Hiểu đúng về ung thư - Giai đoạn bệnh ảnh hưởng đến điều trị như thế nào?
Nhiều người bệnh sau khi nhận được kết quả chẩn đoán thường có chung một thắc mắc. Có người mắc cùng một loại ung thư nhưng chỉ cần phẫu thuật rồi theo dõi. Có người lại phải hóa trị, xạ trị hoặc điều trị thuốc kéo dài. Thậm chí có những trường hợp được bác sĩ chỉ định nhiều phương pháp cùng lúc. Điều này khiến không ít bác đặt câu hỏi rằng liệu bác sĩ đang điều trị theo một "công thức" chung hay mỗi người sẽ có một kế hoạch riêng.
Thực tế, loại ung thư chỉ là một trong nhiều yếu tố giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị. Một yếu tố có ý nghĩa đặc biệt quan trọng là giai đoạn bệnh. Có thể hình dung rằng nếu loại ung thư cho biết "đó là căn bệnh gì" thì giai đoạn bệnh sẽ cho biết "bệnh đã tiến triển đến đâu". Hai người cùng mắc ung thư phổi, ung thư đại trực tràng hay ung thư vú nhưng ở hai giai đoạn khác nhau có thể được điều trị theo hai hướng hoàn toàn khác nhau.
Hiểu được vai trò của giai đoạn bệnh sẽ giúp bác lý giải vì sao kế hoạch điều trị của mình có thể khác với người khác và vì sao bác sĩ cần thực hiện nhiều xét nghiệm trước khi quyết định phương án điều trị.
Điều trị không chỉ dựa vào tên của bệnh
Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ gần như không bao giờ chỉ dựa vào tên bệnh để xây dựng phác đồ điều trị. Khi một người được chẩn đoán mắc ung thư, bác sĩ sẽ phải trả lời đồng thời nhiều câu hỏi. Khối u xuất phát từ cơ quan nào. Thuộc loại mô bệnh học nào. Đã lan đến đâu. Có đột biến gen hay không. Tình trạng sức khỏe chung của người bệnh ra sao. Người bệnh có mắc thêm các bệnh lý khác hay không.
Trong số những thông tin đó, giai đoạn bệnh là yếu tố phản ánh mức độ lan rộng của ung thư tại thời điểm chẩn đoán. Chính vì vậy, việc xác định chính xác giai đoạn là bước rất quan trọng trước khi bắt đầu điều trị.
Nếu chưa biết bệnh đang ở giai đoạn nào thì rất khó lựa chọn phương pháp phù hợp. Điều trị quá ít có thể không kiểm soát được bệnh, trong khi điều trị quá nhiều lại làm tăng nguy cơ tác dụng phụ mà chưa chắc mang lại thêm lợi ích.
Giai đoạn sớm thường hướng tới mục tiêu điều trị triệt căn
Khi ung thư còn khu trú tại vị trí ban đầu hoặc mới lan rất ít đến các hạch lân cận, bác sĩ thường đặt mục tiêu điều trị triệt căn. Điều trị triệt căn có nghĩa là cố gắng loại bỏ toàn bộ khối u và các tế bào ung thư có thể còn tồn tại trong cơ thể để giảm nguy cơ tái phát.
Ở nhiều loại ung thư, phẫu thuật là phương pháp quan trọng nhất trong giai đoạn này. Ví dụ, một khối ung thư đại trực tràng còn khu trú có thể được cắt bỏ hoàn toàn. Một ung thư vú giai đoạn sớm có thể được phẫu thuật bảo tồn hoặc cắt tuyến vú tùy từng trường hợp. Ung thư phổi giai đoạn đầu cũng thường được chỉ định phẫu thuật nếu người bệnh đủ điều kiện.
Tuy nhiên, điều trị không phải lúc nào cũng chỉ dừng lại ở phẫu thuật. Sau mổ, bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ tái phát để quyết định có cần hóa trị, xạ trị, điều trị nội tiết, thuốc nhắm trúng đích hoặc miễn dịch bổ trợ hay không. Những phương pháp này nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư rất nhỏ mà mắt thường và các phương tiện chẩn đoán hiện nay chưa phát hiện được.
Điều này giải thích vì sao có người sau phẫu thuật vẫn phải tiếp tục điều trị thêm nhiều tháng. Không phải vì ca mổ thất bại mà vì mục tiêu là giảm nguy cơ bệnh quay trở lại trong tương lai.
Khi ung thư lan đến hạch, điều trị thường cần phối hợp nhiều phương pháp
Ở một số trường hợp, khối u nguyên phát vẫn còn có thể điều trị nhưng tế bào ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết vùng. Khi đó, bác sĩ thường không chỉ dựa vào một phương pháp duy nhất.
Phẫu thuật có thể vẫn giữ vai trò quan trọng nhưng thường kết hợp thêm hóa trị, xạ trị hoặc điều trị toàn thân. Mục tiêu là vừa kiểm soát tổn thương tại chỗ vừa tiêu diệt các tế bào ung thư có thể đã bắt đầu di chuyển đến những vị trí khác trong cơ thể.
Có những trường hợp bác sĩ chỉ định hóa trị hoặc xạ trị trước mổ nhằm làm khối u nhỏ lại, giúp cuộc phẫu thuật thuận lợi hơn hoặc tăng khả năng bảo tồn cơ quan. Đây được gọi là điều trị tân bổ trợ. Ngược lại, nếu điều trị sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát thì được gọi là điều trị bổ trợ.
Việc lựa chọn trình tự điều trị phụ thuộc vào từng loại ung thư, từng giai đoạn và từng người bệnh cụ thể.
Khi ung thư đã di căn, mục tiêu điều trị sẽ thay đổi
Một trong những thay đổi quan trọng nhất khi bệnh bước sang giai đoạn di căn là mục tiêu điều trị.
Ở giai đoạn này, tế bào ung thư đã xuất hiện tại những cơ quan ở xa như gan, phổi, xương hoặc não. Điều đó có nghĩa là bệnh không còn chỉ khu trú tại một vị trí duy nhất.
Trong nhiều trường hợp, phẫu thuật không còn là phương pháp điều trị chính vì dù cắt bỏ một khối u thì vẫn còn các tổn thương ở những cơ quan khác. Khi đó, điều trị toàn thân sẽ giữ vai trò trung tâm. Tùy từng loại ung thư và đặc điểm sinh học của khối u, bác sĩ có thể lựa chọn hóa trị, điều trị nội tiết, thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch hoặc phối hợp nhiều phương pháp.
Điều này không có nghĩa rằng người bệnh giai đoạn di căn không còn cơ hội điều trị. Trong nhiều năm gần đây, sự phát triển của thuốc nhắm trúng đích và miễn dịch đã giúp nhiều người bệnh kiểm soát bệnh trong thời gian dài với chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, mục tiêu điều trị lúc này thường là kiểm soát sự phát triển của ung thư, kéo dài thời gian sống và giảm triệu chứng hơn là loại bỏ hoàn toàn tất cả tế bào ung thư.
Cùng một giai đoạn nhưng chưa chắc điều trị giống nhau
Nhiều người cho rằng chỉ cần biết giai đoạn là có thể đoán được phương pháp điều trị. Thực tế không đơn giản như vậy.
Ví dụ, hai người đều mắc ung thư phổi giai đoạn IV nhưng một người có đột biến EGFR trong khi người còn lại không có đột biến này. Người thứ nhất có thể được ưu tiên điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích, còn người thứ hai có thể được cân nhắc hóa trị kết hợp miễn dịch hoặc các phương án khác tùy theo biểu hiện của PD-L1 và nhiều yếu tố khác.
Tương tự, hai người cùng mắc ung thư vú giai đoạn II nhưng một người có thụ thể nội tiết dương tính, người còn lại âm tính với cả ER, PR và HER2. Phác đồ điều trị giữa hai trường hợp sẽ khác nhau đáng kể.
Điều đó cho thấy giai đoạn bệnh rất quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất. Điều trị ung thư hiện nay ngày càng hướng tới cá thể hóa, nghĩa là lựa chọn phương án phù hợp nhất cho từng người bệnh thay vì áp dụng một phác đồ giống nhau cho tất cả.
Tình trạng sức khỏe của người bệnh cũng ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị
Ngay cả khi hai người có cùng loại ung thư và cùng giai đoạn thì bác sĩ vẫn cần đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể trước khi quyết định điều trị.
Tuổi tác, chức năng tim phổi, gan, thận, khả năng vận động, các bệnh lý đi kèm và mong muốn của người bệnh đều là những yếu tố cần được cân nhắc.
Ví dụ, một người trẻ có sức khỏe tốt có thể chịu được điều trị tích cực hơn. Trong khi đó, một người lớn tuổi có nhiều bệnh nền có thể được lựa chọn phác đồ nhẹ hơn nhằm cân bằng giữa hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống.
Điều này không có nghĩa là người lớn tuổi sẽ được điều trị kém hơn mà là điều trị cần phù hợp với khả năng đáp ứng của từng cơ thể.
Vì sao bác sĩ cần hội chẩn trước khi quyết định điều trị?
Đối với nhiều trường hợp ung thư, kế hoạch điều trị không phải do một bác sĩ quyết định mà được thảo luận trong hội đồng đa chuyên khoa, còn gọi là Multidisciplinary Team hay MDT.
Trong buổi hội chẩn này, bác sĩ ngoại khoa, bác sĩ ung bướu nội khoa, bác sĩ xạ trị, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ giải phẫu bệnh cùng nhiều chuyên gia khác sẽ xem xét toàn bộ hồ sơ bệnh án để thống nhất phương án phù hợp nhất.
Quá trình này giúp giảm nguy cơ bỏ sót thông tin quan trọng và bảo đảm người bệnh nhận được kế hoạch điều trị dựa trên nhiều góc nhìn chuyên môn.
Giai đoạn có thể thay đổi trong quá trình điều trị không?
Giai đoạn ung thư được xác định tại thời điểm chẩn đoán và nhìn chung không thay đổi về mặt phân loại. Tuy nhiên, đáp ứng với điều trị có thể thay đổi theo thời gian.
Sau một thời gian điều trị, khối u có thể nhỏ lại, ổn định hoặc tiến triển. Những thay đổi này sẽ được đánh giá bằng các tiêu chuẩn đáp ứng như RECIST thông qua chụp CT, MRI hoặc các phương pháp phù hợp khác.
Ví dụ, một người bệnh ung thư giai đoạn IV sau điều trị có thể không còn nhìn thấy tổn thương trên phim chụp. Điều này được gọi là đáp ứng hoàn toàn trên hình ảnh, nhưng không đồng nghĩa với việc giai đoạn bệnh quay trở về giai đoạn I. Vì vậy, người bệnh vẫn cần tiếp tục được theo dõi theo kế hoạch của bác sĩ.
Điều cần nhớ
✓ Giai đoạn ung thư là một trong những yếu tố quan trọng nhất để lựa chọn phương pháp điều trị.
✓ Giai đoạn sớm thường hướng tới mục tiêu điều trị triệt căn, còn giai đoạn di căn thường tập trung vào kiểm soát bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.
✓ Hai người cùng mắc một loại ung thư và cùng giai đoạn vẫn có thể được điều trị khác nhau vì còn phụ thuộc vào đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng sức khỏe.
✓ Điều trị ung thư hiện nay hướng tới cá thể hóa, nghĩa là lựa chọn phương án phù hợp nhất cho từng người bệnh.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao cần phát hiện ung thư càng sớm càng tốt?
Tài liệu tham khảo
NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Principles of Cancer Treatment. Version 2026.
ESMO Clinical Practice Guidelines. Principles of Cancer Management. Cập nhật 2025.
AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition.
DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. 12th Edition.
UpToDate. Overview of the approach to the adult with cancer. Cập nhật 2026.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.
