Hiểu đúng về ung thư - Thế nào là ung thư đáp ứng với điều trị?

Sau vài chu kỳ hóa trị hoặc sau một thời gian dùng thuốc nhắm trúng đích, rất nhiều bác cầm kết quả chụp CT hoặc MRI và hỏi BS Kiệm một câu giống nhau: "Khối u nhỏ đi rồi, như vậy có phải đã khỏi bệnh chưa?" Cũng có những trường hợp bác sĩ thông báo "bệnh đáp ứng tốt với điều trị", nhưng người bệnh vẫn băn khoăn không biết cụm từ này thực sự có ý nghĩa gì. Một số người lại nghĩ rằng chỉ cần khối u chưa biến mất hoàn toàn thì điều trị coi như thất bại. Thực tế không phải như vậy. Trong ung thư học, "đáp ứng với điều trị" là một khái niệm chuyên môn rất quan trọng, phản ánh mức độ bệnh thay đổi sau điều trị và là cơ sở để bác sĩ quyết định có tiếp tục phác đồ hiện tại hay cần thay đổi chiến lược điều trị.

Đáp ứng với điều trị là gì?

Đáp ứng với điều trị là cách bác sĩ đánh giá xem ung thư đã thay đổi như thế nào sau khi người bệnh được điều trị bằng phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch, điều trị nội tiết hoặc các phương pháp khác.

Nói một cách đơn giản, bác sĩ sẽ so sánh tình trạng bệnh trước và sau điều trị để xem khối u có nhỏ đi hay không, số lượng tổn thương có giảm hay không, có xuất hiện tổn thương mới hay không và các triệu chứng của người bệnh thay đổi như thế nào.

Điều cần lưu ý là mục tiêu của điều trị không phải lúc nào cũng là làm khối u biến mất hoàn toàn. Trong nhiều trường hợp, việc giữ cho bệnh không tiếp tục phát triển trong thời gian dài cũng đã được xem là một kết quả điều trị rất có ý nghĩa.

Vì sao phải đánh giá đáp ứng điều trị?

Điều trị ung thư thường kéo dài nhiều tuần, nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm. Không thể chỉ dựa vào cảm giác của người bệnh để biết thuốc có hiệu quả hay không.

Có người cảm thấy khỏe hơn nhưng khối u vẫn phát triển. Ngược lại, có người xuất hiện nhiều tác dụng phụ khiến nghĩ rằng thuốc không hợp với mình, nhưng trên thực tế khối u lại đang thu nhỏ rất rõ.

Chính vì vậy, bác sĩ cần sử dụng các tiêu chuẩn khách quan để đánh giá đáp ứng điều trị. Việc đánh giá này giúp trả lời nhiều câu hỏi quan trọng như liệu phương pháp hiện tại có còn hiệu quả hay không, có nên tiếp tục điều trị, có cần đổi thuốc hay có thể chuyển sang giai đoạn theo dõi.

Bác sĩ đánh giá đáp ứng bằng cách nào?

Đánh giá đáp ứng luôn dựa trên nhiều nguồn thông tin kết hợp với nhau chứ không chỉ dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ.

Trước hết là tình trạng lâm sàng của người bệnh. Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng như đau, ho, khó thở, sụt cân, ăn uống, khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Nếu các triệu chứng cải thiện rõ rệt, đây là một tín hiệu tích cực nhưng vẫn chưa đủ để kết luận bệnh đáp ứng.

Tiếp theo là chẩn đoán hình ảnh. Các phương pháp như CT, MRI hoặc PET/CT giúp đo kích thước khối u và so sánh với các lần chụp trước. Đây là căn cứ quan trọng nhất để đánh giá sự thay đổi của bệnh ở đa số các ung thư đặc.

Ngoài ra, một số xét nghiệm máu hoặc dấu ấn ung thư cũng có thể hỗ trợ theo dõi. Tuy nhiên, như BS Kiệm đã chia sẻ trong các bài trước, dấu ấn ung thư chỉ là một phần của quá trình đánh giá và không thể thay thế chẩn đoán hình ảnh hoặc khám lâm sàng.

Trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ còn kết hợp kết quả nội soi, siêu âm hoặc các xét nghiệm chuyên sâu khác để có cái nhìn đầy đủ hơn.

Có những mức độ đáp ứng nào?

Trong thực hành ung thư học, đáp ứng điều trị thường được chia thành bốn nhóm chính theo các tiêu chuẩn quốc tế như RECIST (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors), tức là Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng ở khối u đặc.

Mức độ đầu tiên là đáp ứng hoàn toàn. Điều này có nghĩa là các tổn thương ung thư đã biến mất trên các phương tiện đánh giá hiện có. Tuy nhiên, đáp ứng hoàn toàn không đồng nghĩa với việc chắc chắn đã khỏi bệnh. Vẫn có thể còn những tế bào ung thư rất nhỏ mà các kỹ thuật hiện nay chưa phát hiện được. Vì vậy người bệnh vẫn cần tiếp tục tái khám theo đúng kế hoạch.

Mức độ thứ hai là đáp ứng một phần. Đây là tình trạng khối u đã thu nhỏ đáng kể nhưng chưa biến mất hoàn toàn. Ở nhiều loại ung thư, đây là kết quả rất tích cực vì cho thấy phương pháp điều trị đang phát huy hiệu quả.

Mức độ thứ ba là bệnh ổn định. Nhiều người nghe cụm từ này thường thất vọng vì nghĩ rằng điều trị không có tác dụng. Thực tế hoàn toàn ngược lại trong nhiều trường hợp. Bệnh ổn định có nghĩa là khối u không nhỏ đi nhiều nhưng cũng không lớn thêm và không xuất hiện tổn thương mới. Đối với những bệnh ung thư tiến triển nhanh, việc giữ bệnh ổn định trong nhiều tháng hoặc nhiều năm đã là một thành công đáng kể.

Mức độ cuối cùng là bệnh tiến triển. Khi đó khối u tăng kích thước đáng kể hoặc xuất hiện thêm tổn thương mới. Đây là dấu hiệu cho thấy phương pháp điều trị hiện tại có thể không còn kiểm soát được bệnh và bác sĩ sẽ cân nhắc thay đổi chiến lược điều trị.

Vì sao có người khối u nhỏ rất nhanh, có người lại thay đổi rất chậm?

Không có tốc độ đáp ứng chung cho tất cả các loại ung thư.

Một số thuốc nhắm trúng đích có thể làm khối u thu nhỏ rất nhanh chỉ sau vài tuần. Trong khi đó, nhiều loại hóa trị cần vài chu kỳ mới bắt đầu cho thấy hiệu quả rõ rệt.

Liệu pháp miễn dịch còn đặc biệt hơn. Có những trường hợp trên phim chụp đầu tiên khối u có vẻ lớn hơn trước khi bắt đầu thu nhỏ. Hiện tượng này được gọi là giả tiến triển. Nguyên nhân là do các tế bào miễn dịch tập trung vào khối u gây hiện tượng viêm và làm tổn thương tạm thời có vẻ lớn hơn trên hình ảnh. Vì vậy, bác sĩ luôn đánh giá kết quả điều trị dựa trên nhiều yếu tố thay vì chỉ nhìn vào một lần chụp.

Ngoài phương pháp điều trị, đặc điểm sinh học của từng loại ung thư cũng quyết định tốc độ đáp ứng. Hai người cùng mắc một loại ung thư vẫn có thể có kết quả điều trị khác nhau do đặc điểm đột biến gen, mức độ nhạy cảm với thuốc và tình trạng sức khỏe tổng thể.

Khối u không nhỏ đi có nghĩa là thuốc không hiệu quả?

Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.

Ở một số trường hợp, mục tiêu của điều trị không phải làm khối u biến mất mà là ngăn khối u tiếp tục phát triển. Điều này đặc biệt đúng đối với nhiều ung thư giai đoạn muộn.

Ví dụ, nếu một khối u gần như không thay đổi kích thước trong suốt mười hai tháng điều trị và người bệnh vẫn sinh hoạt bình thường thì đây có thể được xem là kết quả rất tích cực. Thuốc đã giúp kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian ổn định.

Ngược lại, cũng có những khối u nhỏ đi rất nhanh nhưng sau đó lại phát triển trở lại chỉ sau vài tháng. Vì vậy, đánh giá hiệu quả điều trị không chỉ dựa vào mức độ thu nhỏ của khối u mà còn dựa vào thời gian kiểm soát bệnh và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Đáp ứng điều trị có đồng nghĩa với khỏi bệnh không?

Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Đáp ứng điều trị phản ánh cách bệnh thay đổi trong quá trình điều trị. Khỏi bệnh là mục tiêu lâu dài, nghĩa là sau điều trị người bệnh không còn bằng chứng của ung thư trong một thời gian dài và nguy cơ tái phát rất thấp.

Một người có thể đạt đáp ứng hoàn toàn nhưng vẫn cần tiếp tục theo dõi nhiều năm. Ngược lại, nhiều người chỉ đạt đáp ứng một phần hoặc bệnh ổn định nhưng vẫn sống khỏe mạnh trong thời gian rất dài nhờ điều trị duy trì.

Vì vậy, khi bác sĩ thông báo bệnh đang đáp ứng tốt với điều trị, điều đó có nghĩa là phương pháp hiện tại đang phát huy hiệu quả và nên tiếp tục theo kế hoạch nếu không có chống chỉ định.

Khi nào bác sĩ quyết định đổi phác đồ?

Bác sĩ không thay đổi thuốc chỉ vì khối u chưa biến mất hoàn toàn.

Quyết định đổi phác đồ thường được đưa ra khi bệnh tiến triển, khi xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng không thể tiếp tục điều trị hoặc khi đã hoàn thành mục tiêu của một giai đoạn điều trị và cần chuyển sang phương pháp khác.

Trước khi đưa ra quyết định, bác sĩ sẽ xem xét toàn bộ tình trạng của người bệnh, kết quả chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm, triệu chứng lâm sàng và cả mong muốn của người bệnh. Đây là lý do tại sao hai người có cùng một loại ung thư nhưng có thể được điều trị theo những kế hoạch khác nhau.

Điều cần nhớ

✓ Đáp ứng với điều trị là mức độ thay đổi của bệnh sau điều trị, không đồng nghĩa với khỏi bệnh.

✓ Bác sĩ đánh giá đáp ứng dựa trên khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm phù hợp.

✓ Khối u nhỏ đi là dấu hiệu tích cực nhưng bệnh ổn định trong thời gian dài cũng có thể là một kết quả điều trị tốt.

✓ Không phải mọi trường hợp đáp ứng hoàn toàn đều đồng nghĩa với đã khỏi bệnh hoàn toàn.

✓ Việc tiếp tục hay thay đổi điều trị luôn dựa trên đánh giá toàn diện chứ không chỉ dựa vào một lần chụp phim hoặc một xét nghiệm đơn lẻ.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Tiên lượng trong ung thư không phải là lời tiên đoán tuyệt đối

Tài liệu tham khảo

  • RECIST Working Group. Revised RECIST Guideline (Version 1.1). European Journal of Cancer.

  • NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Principles of Response Assessment. Version 2026.

  • ESMO Clinical Practice Guidelines. Response Evaluation in Solid Tumours. Cập nhật 2025.

  • UpToDate. Assessment of response to systemic therapy in patients with solid tumors. Cập nhật 2026.

  • AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition.

Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.