Hiểu đúng về ung thư - Ung thư có phải do stress gây ra không?
Có lẽ đây là một trong những câu hỏi khiến nhiều người bệnh day dứt nhất sau khi được chẩn đoán ung thư. Không ít bác nhớ lại quãng thời gian trước khi phát hiện bệnh và nhận ra mình từng trải qua nhiều áp lực trong công việc, mất người thân, mâu thuẫn gia đình hoặc một giai đoạn căng thẳng kéo dài. Từ đó, nhiều bác tự hỏi liệu chính những điều ấy có phải là nguyên nhân khiến mình mắc ung thư hay không. Cũng có người tự trách bản thân vì đã "nghĩ quá nhiều", "buồn nhiều quá" hoặc "không giữ được tinh thần lạc quan". Vậy khoa học hiện nay nói gì về mối liên hệ giữa stress và ung thư? Stress có thực sự gây ung thư hay không?
Trước hết, BS Kiệm muốn làm rõ khái niệm stress. Trong y học, stress không chỉ đơn giản là cảm giác buồn hay lo lắng. Stress là phản ứng của cơ thể trước những áp lực về thể chất hoặc tinh thần. Khi đối mặt với một tình huống khó khăn, não sẽ kích hoạt hệ thần kinh giao cảm và trục hạ đồi, tuyến yên, tuyến thượng thận. Quá trình này làm cơ thể tiết ra nhiều hormone như adrenaline và cortisol nhằm giúp con người thích nghi với thử thách. Đây là một cơ chế sinh lý hoàn toàn bình thường và đã giúp con người tồn tại qua hàng triệu năm tiến hóa.
Trong ngắn hạn, stress không phải là điều có hại. Khi phải chạy nhanh để tránh nguy hiểm, chuẩn bị thi cử, phẫu thuật hoặc xử lý một công việc quan trọng, phản ứng stress giúp tim đập nhanh hơn, huyết áp tăng nhẹ, não hoạt động tập trung hơn và cơ bắp sẵn sàng vận động. Sau khi tình huống kết thúc, cơ thể sẽ dần trở về trạng thái cân bằng.
Vấn đề xuất hiện khi stress kéo dài trong nhiều tuần, nhiều tháng hoặc nhiều năm mà không được giải quyết. Lúc này, nồng độ cortisol và nhiều chất trung gian khác duy trì ở mức cao trong thời gian dài, ảnh hưởng đến giấc ngủ, huyết áp, chuyển hóa đường, hệ miễn dịch và sức khỏe tinh thần. Người bị stress mạn tính thường cảm thấy mệt mỏi, giảm tập trung, dễ cáu gắt, mất ngủ hoặc chán ăn. Những ảnh hưởng này đã được chứng minh khá rõ trong nhiều nghiên cứu.
Tuy nhiên, từ đây đến kết luận rằng stress trực tiếp gây ung thư lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.
Để một tế bào bình thường trở thành tế bào ung thư, nó phải tích lũy nhiều đột biến gen khác nhau trong quá trình phân chia. Những đột biến này có thể xuất hiện do tuổi tác, do tiếp xúc với thuốc lá, tia cực tím, tia phóng xạ, một số hóa chất, virus gây ung thư hoặc đơn giản là những sai sót ngẫu nhiên trong quá trình sao chép ADN. Sau khi xuất hiện đột biến, tế bào còn phải vượt qua hàng loạt cơ chế kiểm soát của cơ thể rồi mới có khả năng phát triển thành ung thư. Đây là một quá trình kéo dài nhiều năm, thậm chí nhiều chục năm đối với nhiều loại ung thư.
Cho đến nay, chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy chứng minh rằng stress đơn thuần có thể tạo ra các đột biến gen đủ để gây ung thư. Nói cách khác, nếu chỉ vì căng thẳng trong công việc hay cuộc sống mà một người mắc ung thư thì điều đó chưa được khoa học xác nhận.
Nhiều người thắc mắc rằng nếu stress không gây ung thư thì tại sao lại có nhiều nghiên cứu nói stress liên quan đến ung thư. Thực ra, cần phân biệt giữa liên quan và nguyên nhân. Hai hiện tượng có thể xuất hiện cùng nhau nhưng không có nghĩa một hiện tượng gây ra hiện tượng còn lại.
Ví dụ, những người thường xuyên chịu stress kéo dài cũng có xu hướng hút thuốc nhiều hơn, uống nhiều rượu bia hơn, ít vận động hơn, ngủ kém hơn và ăn uống thiếu lành mạnh hơn. Chính những thay đổi này mới là các yếu tố nguy cơ đã được chứng minh làm tăng khả năng mắc nhiều loại ung thư. Nếu không phân tích kỹ, người ta rất dễ nhầm rằng stress là nguyên nhân trực tiếp trong khi thực tế stress chỉ là yếu tố gián tiếp dẫn đến các hành vi không có lợi cho sức khỏe.
Có thể hình dung điều này giống như một người luôn lái xe trong tình trạng mệt mỏi. Bản thân sự mệt mỏi không làm chiếc xe hỏng, nhưng nó khiến người lái dễ mất tập trung, phản ứng chậm và tăng nguy cơ tai nạn. Stress cũng tương tự. Nó không trực tiếp tạo ra tế bào ung thư nhưng có thể khiến con người đưa ra nhiều lựa chọn bất lợi cho sức khỏe.
Một lĩnh vực khác được nhiều nhà khoa học quan tâm là ảnh hưởng của stress lên hệ miễn dịch. Hệ miễn dịch có vai trò nhận diện và loại bỏ một số tế bào bất thường xuất hiện trong cơ thể. Khi stress kéo dài, chức năng của một số tế bào miễn dịch có thể bị suy giảm ở mức độ nhất định. Điều này làm dấy lên giả thuyết rằng stress có thể tạo điều kiện thuận lợi cho ung thư phát triển.
Tuy nhiên, cho đến hiện nay, các nghiên cứu trên người vẫn chưa đưa ra được kết luận thống nhất. Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên quan yếu giữa stress kéo dài và nguy cơ mắc một số loại ung thư, trong khi nhiều nghiên cứu lớn khác lại không tìm thấy sự khác biệt đáng kể sau khi đã loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố như hút thuốc, uống rượu, béo phì hay tuổi tác. Vì vậy, các tổ chức chuyên môn lớn như WHO, IARC hay Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ đều chưa coi stress là một yếu tố nguy cơ trực tiếp của ung thư.
Một hiểu lầm khá phổ biến khác là cho rằng chỉ cần giữ tinh thần lạc quan thì khối u sẽ tự biến mất hoặc ung thư sẽ không tái phát. Thực tế, thái độ sống tích cực mang lại rất nhiều lợi ích. Người bệnh ngủ ngon hơn, hợp tác điều trị tốt hơn, duy trì dinh dưỡng tốt hơn, ít trầm cảm hơn và có chất lượng cuộc sống cao hơn. Tuy nhiên, tinh thần lạc quan không thể thay thế phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, thuốc nhắm trúng đích hay liệu pháp miễn dịch khi những phương pháp này được chỉ định. Điều trị ung thư vẫn cần dựa trên bằng chứng khoa học và phác đồ phù hợp với từng người bệnh.
Ngược lại, việc quy kết mọi nguyên nhân cho stress đôi khi còn tạo thêm gánh nặng tâm lý cho người bệnh. Không ít bác tự trách mình rằng nếu ngày trước sống vui vẻ hơn thì có lẽ đã không mắc ung thư. Cảm giác tội lỗi này không có cơ sở khoa học và chỉ khiến người bệnh thêm áp lực trong một giai đoạn vốn đã rất khó khăn. BS Kiệm mong bác hiểu rằng ung thư là bệnh lý rất phức tạp. Trong đa số trường hợp, không thể chỉ ra một nguyên nhân duy nhất gây bệnh. Đây thường là kết quả của nhiều yếu tố tác động lên cơ thể trong suốt cuộc đời.
Điều đó cũng không có nghĩa là quản lý stress là điều không quan trọng. Trái lại, kiểm soát căng thẳng là một phần quan trọng trong chăm sóc sức khỏe nói chung và điều trị ung thư nói riêng. Người bệnh có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ, giảm lo âu, duy trì vận động phù hợp, tham gia các hoạt động thư giãn, trò chuyện với gia đình, gặp chuyên gia tâm lý khi cần hoặc tham gia các nhóm hỗ trợ người bệnh ung thư. Những biện pháp này không phải để "diệt tế bào ung thư" mà để giúp cơ thể và tinh thần thích nghi tốt hơn với quá trình điều trị.
Đối với những người chưa mắc ung thư, cách phòng bệnh hiệu quả hơn nhiều so với việc cố gắng tránh mọi căng thẳng trong cuộc sống là tập trung vào các yếu tố nguy cơ đã được chứng minh. Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý, vận động thường xuyên, tiêm vắc xin phòng HPV và viêm gan B, bảo vệ da khỏi tia cực tím, ăn uống cân đối và tham gia tầm soát khi có chỉ định là những biện pháp có bằng chứng rõ ràng giúp giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư.
Điều cần nhớ
✓ Chưa có bằng chứng khoa học chứng minh stress đơn thuần là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư.
✓ Stress kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và làm thay đổi lối sống theo hướng bất lợi nhưng không đồng nghĩa với việc chắc chắn gây ung thư.
✓ Giữ tinh thần tích cực giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và khả năng thích nghi với điều trị nhưng không thay thế các phương pháp điều trị ung thư đã được chứng minh hiệu quả.
✓ Đừng tự trách bản thân vì cho rằng mình mắc ung thư chỉ vì đã trải qua nhiều căng thẳng trong cuộc sống.
✓ Phòng ngừa ung thư nên tập trung vào những yếu tố nguy cơ đã được khoa học xác nhận như thuốc lá, rượu bia, béo phì, nhiễm virus và lối sống thiếu lành mạnh.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Chấn thương có gây ung thư không?
Tài liệu tham khảo
World Health Organization. Cancer Fact Sheets. Cập nhật 2025.
International Agency for Research on Cancer (IARC). World Cancer Report. 2024.
American Cancer Society. Can Stress Cause Cancer? Cập nhật 2025.
UpToDate. Psychosocial issues in patients with cancer. Cập nhật 2026.
Robbins & Cotran. Pathologic Basis of Disease. 11th Edition.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.
