Ung thư nội mạc tử cung


1. Tổng quan

Ung thư nội mạc tử cung là bệnh ung thư xuất phát từ lớp niêm mạc lót bên trong buồng tử cung, còn gọi là nội mạc tử cung. Đây là lớp mô có chức năng phát triển và bong ra theo chu kỳ kinh nguyệt dưới tác động của các hormon sinh dục nữ. Trong điều kiện bình thường, nội mạc tử cung liên tục trải qua quá trình tăng sinh, biệt hóa và thoái triển một cách có kiểm soát. Khi xuất hiện các biến đổi về di truyền và phân tử làm mất cân bằng giữa tăng sinh và chết theo chương trình của tế bào, các tế bào nội mạc có thể tăng sinh bất thường, hình thành tổn thương tiền ung thư và cuối cùng phát triển thành ung thư xâm nhập.

Cần phân biệt ung thư nội mạc tử cung với ung thư cổ tử cung, mặc dù cả hai đều thuộc nhóm ung thư phụ khoa và đều xảy ra tại tử cung. Ung thư cổ tử cung phát sinh từ biểu mô của cổ tử cung và có mối liên quan rất chặt chẽ với nhiễm virus HPV nguy cơ cao. Trong khi đó, ung thư nội mạc tử cung phát sinh từ niêm mạc thân tử cung, hầu như không liên quan đến HPV và có cơ chế bệnh sinh hoàn toàn khác. Hai bệnh này có yếu tố nguy cơ, phương pháp điều trị và tiên lượng khác nhau nên cần được phân biệt rõ trong thực hành lâm sàng.

Ung thư nội mạc tử cung là loại ung thư phụ khoa thường gặp nhất tại các nước phát triển. Theo số liệu của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), mỗi năm thế giới ghi nhận hơn 400.000 trường hợp mắc mới và khoảng 100.000 trường hợp tử vong do căn bệnh này. Tỷ lệ mắc đang có xu hướng gia tăng ở nhiều quốc gia trong những thập kỷ gần đây, chủ yếu do tuổi thọ dân số tăng, tỷ lệ béo phì ngày càng cao và sự gia tăng của các rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường và hội chứng chuyển hóa.

Tại Việt Nam, ung thư nội mạc tử cung có tỷ lệ mắc thấp hơn ung thư cổ tử cung nhưng số ca bệnh mới đang tăng dần cùng với quá trình già hóa dân số và sự thay đổi lối sống. Phần lớn người bệnh được chẩn đoán ở độ tuổi sau mãn kinh, tuy nhiên bệnh vẫn có thể gặp ở phụ nữ trẻ, đặc biệt ở những người có hội chứng buồng trứng đa nang, béo phì hoặc mang hội chứng Lynch.

Một đặc điểm thuận lợi của ung thư nội mạc tử cung là đa số trường hợp được phát hiện ở giai đoạn sớm. Khác với nhiều loại ung thư khác vốn tiến triển âm thầm trong thời gian dài, ung thư nội mạc tử cung thường gây chảy máu tử cung bất thường ngay từ giai đoạn đầu. Triệu chứng này khiến người bệnh đi khám sớm hơn và tạo cơ hội điều trị triệt căn bằng phẫu thuật. Chính vì vậy, tiên lượng chung của ung thư nội mạc tử cung thường tốt hơn nhiều loại ung thư phụ khoa khác nếu được phát hiện và điều trị kịp thời.

Về mô bệnh học, khoảng 90% các trường hợp là ung thư biểu mô nội mạc tử cung (endometrial carcinoma). Trong nhóm này, ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung (endometrioid carcinoma) là thể phổ biến nhất và thường liên quan đến tình trạng tăng estrogen kéo dài. Ngoài ra còn có các thể mô học khác như ung thư thanh dịch (serous carcinoma), ung thư tế bào sáng (clear cell carcinoma), ung thư biểu mô không biệt hóa và ung thư carcinosarcoma. Những thể mô học này tuy ít gặp hơn nhưng thường có mức độ ác tính cao hơn, tiến triển nhanh hơn và tiên lượng xấu hơn.

Trong nhiều năm, ung thư nội mạc tử cung được chia thành hai nhóm lớn dựa trên cơ chế bệnh sinh. Nhóm thứ nhất là các khối u phụ thuộc estrogen, thường có mô học dạng nội mạc tử cung, độ mô học thấp và tiên lượng tương đối tốt. Nhóm thứ hai là các khối u không phụ thuộc estrogen, bao gồm chủ yếu các thể thanh dịch và tế bào sáng, có xu hướng xuất hiện ở phụ nữ lớn tuổi, diễn biến ác tính hơn và nguy cơ tái phát cao hơn. Tuy nhiên, với sự phát triển của sinh học phân tử, cách phân loại này hiện đang dần được thay thế bằng hệ thống phân loại dựa trên đặc điểm phân tử của khối u.

Một bước ngoặt quan trọng trong hiểu biết về ung thư nội mạc tử cung là phân loại phân tử của The Cancer Genome Atlas (TCGA). Hệ thống này chia bệnh thành bốn nhóm gồm nhóm đột biến POLE với tiên lượng rất tốt, nhóm mất chức năng sửa chữa bắt cặp DNA (MMRd), nhóm bất thường p53 với tiên lượng xấu và nhóm không có đặc điểm đặc hiệu (NSMP). Phân loại phân tử ngày càng được tích hợp vào thực hành lâm sàng vì giúp dự đoán nguy cơ tái phát chính xác hơn so với chỉ dựa vào mô học truyền thống, đồng thời hỗ trợ lựa chọn điều trị bổ trợ và điều trị toàn thân ở bệnh giai đoạn tiến triển.

Quá trình hình thành ung thư nội mạc tử cung thường diễn ra qua nhiều năm. Ở phần lớn trường hợp thuộc nhóm phụ thuộc estrogen, nội mạc tử cung trước tiên trải qua giai đoạn tăng sản. Nếu tình trạng tăng estrogen kéo dài mà không được đối kháng bởi progesteron, các tế bào tiếp tục tích lũy các bất thường di truyền và cuối cùng phát triển thành ung thư xâm nhập. Điều này giải thích tại sao nhiều yếu tố nguy cơ của bệnh đều liên quan đến tình trạng phơi nhiễm estrogen kéo dài trong suốt cuộc đời người phụ nữ.

Mặc dù đa số trường hợp là bệnh đơn lẻ, khoảng 3 đến 5% ung thư nội mạc tử cung liên quan đến hội chứng Lynch, một hội chứng ung thư di truyền do đột biến các gen sửa chữa bắt cặp DNA. Những người mang hội chứng này có nguy cơ rất cao mắc ung thư đại trực tràng, ung thư nội mạc tử cung và nhiều loại ung thư khác khi còn tương đối trẻ. Việc nhận diện hội chứng Lynch không chỉ giúp điều trị người bệnh mà còn có ý nghĩa quan trọng trong tư vấn di truyền và sàng lọc cho các thành viên trong gia đình.

Nhìn chung, ung thư nội mạc tử cung là bệnh lý ác tính có cơ chế sinh học tương đối rõ ràng, triệu chứng thường xuất hiện sớm và khả năng điều trị khỏi cao nếu được phát hiện ở giai đoạn khu trú. Sự phát triển của phân loại phân tử, các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại và điều trị miễn dịch đang từng bước thay đổi cách tiếp cận bệnh, hướng tới điều trị cá thể hóa và tối ưu hóa tiên lượng cho từng người bệnh.

2. Yếu tố nguy cơ

Ung thư nội mạc tử cung là một trong những bệnh ung thư có mối liên quan chặt chẽ nhất với các yếu tố nội tiết và chuyển hóa. Không giống nhiều loại ung thư khác mà nguyên nhân còn chưa được xác định rõ, phần lớn các trường hợp ung thư nội mạc tử cung phát triển trên nền tình trạng nội mạc tử cung bị kích thích kéo dài bởi estrogen nhưng không được đối kháng đầy đủ bởi progesteron. Hiểu được cơ chế này giúp giải thích hầu hết các yếu tố nguy cơ đã được xác nhận trong các nghiên cứu dịch tễ học và cũng là cơ sở của nhiều biện pháp dự phòng hiện nay.

Trong chu kỳ kinh nguyệt bình thường, estrogen kích thích nội mạc tử cung tăng sinh để chuẩn bị cho quá trình làm tổ của phôi. Sau rụng trứng, progesteron do hoàng thể tiết ra sẽ làm nội mạc chuyển sang giai đoạn chế tiết và hạn chế sự tăng sinh quá mức. Nếu không có thai, nồng độ hormon giảm xuống và nội mạc bong ra tạo thành kinh nguyệt. Khi estrogen tồn tại kéo dài mà thiếu progesteron đối kháng, các tế bào nội mạc sẽ liên tục tăng sinh, làm tăng nguy cơ xuất hiện tăng sản nội mạc tử cung và cuối cùng tiến triển thành ung thư.

Một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất là tuổi cao. Phần lớn người bệnh được chẩn đoán sau mãn kinh, với tuổi trung bình khoảng 60 đến 65 tuổi. Nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi do sự tích lũy các biến đổi di truyền trong tế bào và sự thay đổi kéo dài của môi trường nội tiết. Tuy nhiên, khoảng 20 đến 25% trường hợp vẫn được phát hiện trước mãn kinh và khoảng 5% xảy ra ở phụ nữ dưới 40 tuổi, đặc biệt khi có các yếu tố nguy cơ mạnh như béo phì hoặc hội chứng Lynch.

Béo phì được xem là yếu tố nguy cơ có ảnh hưởng lớn nhất trong nhóm các yếu tố có thể thay đổi được. Mô mỡ không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn là một cơ quan nội tiết hoạt động mạnh. Tại mô mỡ, enzym aromatase chuyển androgen thành estrogen. Khi lượng mỡ trong cơ thể tăng lên, lượng estrogen ngoại vi cũng tăng theo. Sau mãn kinh, đây trở thành nguồn estrogen chủ yếu của cơ thể. Ngoài ra, béo phì còn làm giảm nồng độ globulin gắn hormon sinh dục (SHBG), khiến lượng estrogen tự do trong máu tăng lên. Nhiều nghiên cứu cho thấy chỉ số khối cơ thể (BMI) càng cao thì nguy cơ ung thư nội mạc tử cung càng tăng và đây là một trong những loại ung thư có mối liên quan mạnh nhất với béo phì.

Béo phì còn làm tăng tình trạng kháng insulin và tăng insulin máu, từ đó kích thích sự tăng sinh tế bào thông qua các yếu tố tăng trưởng giống insulin (IGF). Vì vậy, nguy cơ ung thư nội mạc tử cung ở người béo phì không chỉ đến từ thay đổi nội tiết mà còn liên quan đến những rối loạn chuyển hóa phức tạp.

Đái tháo đường týp 2 cũng là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh. Nguy cơ mắc ung thư nội mạc tử cung ở người đái tháo đường cao hơn dân số chung, một phần do tăng insulin máu kéo dài và một phần do đái tháo đường thường đi kèm với béo phì. Mặc dù hai yếu tố này có liên quan chặt chẽ với nhau nhưng nhiều nghiên cứu vẫn cho thấy đái tháo đường là yếu tố nguy cơ độc lập sau khi đã hiệu chỉnh theo BMI.

Hội chứng chuyển hóa bao gồm béo bụng, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và rối loạn dung nạp glucose cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Những rối loạn này tạo nên môi trường viêm mạn tính và thúc đẩy tăng sinh tế bào thông qua nhiều cơ chế phân tử khác nhau.

Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) là yếu tố nguy cơ quan trọng ở phụ nữ trẻ. Do tình trạng không rụng trứng kéo dài, progesteron không được tiết ra đầy đủ trong khi estrogen vẫn tiếp tục kích thích nội mạc tử cung. Điều này dẫn đến tăng sản nội mạc kéo dài và làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung nếu không được điều trị thích hợp.

Phụ nữ có kinh nguyệt xuất hiện sớm hoặc mãn kinh muộn cũng có nguy cơ cao hơn vì thời gian tiếp xúc với estrogen trong suốt cuộc đời dài hơn. Tương tự, những người chưa từng mang thai có nguy cơ cao hơn so với phụ nữ đã sinh con nhiều lần. Trong thai kỳ, nồng độ progesteron tăng cao kéo dài giúp hạn chế sự tăng sinh của nội mạc tử cung và tạo nên tác dụng bảo vệ lâu dài.

Liệu pháp hormon sau mãn kinh cũng cần được sử dụng đúng chỉ định. Điều trị bằng estrogen đơn thuần ở phụ nữ còn tử cung làm tăng rõ rệt nguy cơ tăng sản và ung thư nội mạc tử cung. Vì vậy, ở những phụ nữ chưa cắt tử cung, estrogen cần được phối hợp với progesteron nhằm giảm nguy cơ này. Ngược lại, ở phụ nữ đã cắt tử cung hoàn toàn, estrogen đơn thuần vẫn có thể được sử dụng nếu có chỉ định.

Một yếu tố nguy cơ đặc biệt là tamoxifen. Đây là thuốc điều trị nội tiết được sử dụng rộng rãi trong ung thư vú dương tính với thụ thể estrogen. Tamoxifen có tác dụng đối kháng estrogen tại mô vú nhưng lại có tác dụng giống estrogen trên nội mạc tử cung. Việc sử dụng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ tăng sản nội mạc, polyp nội mạc và ung thư nội mạc tử cung. Tuy nhiên, lợi ích của tamoxifen trong điều trị ung thư vú vẫn vượt trội hơn nhiều so với nguy cơ này. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc mà cần được theo dõi phụ khoa định kỳ và đi khám ngay khi xuất hiện chảy máu âm đạo bất thường.

Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất trong nhóm di truyền là hội chứng Lynch, còn gọi là ung thư đại trực tràng không đa polyp di truyền. Hội chứng này do đột biến các gen sửa chữa bắt cặp DNA như MLH1, MSH2, MSH6 hoặc PMS2. Phụ nữ mang hội chứng Lynch có nguy cơ mắc ung thư nội mạc tử cung rất cao, thậm chí trong một số gia đình nguy cơ còn vượt nguy cơ ung thư đại trực tràng. Những người này thường mắc bệnh ở tuổi trẻ hơn và cần được tư vấn di truyền cũng như xây dựng chương trình sàng lọc riêng.

Một số bệnh lý hiếm gặp như tăng sản nội mạc tử cung không điển hình được xem là tổn thương tiền ung thư với nguy cơ tiến triển thành ung thư rất cao nếu không được điều trị. Đây là lý do những trường hợp tăng sản nội mạc có tế bào không điển hình thường được điều trị tích cực thay vì chỉ theo dõi.

Ngoài các yếu tố làm tăng nguy cơ, cũng có nhiều yếu tố đã được chứng minh có tác dụng bảo vệ. Việc sử dụng thuốc tránh thai phối hợp estrogen và progesteron trong nhiều năm giúp giảm đáng kể nguy cơ ung thư nội mạc tử cung và hiệu quả bảo vệ có thể kéo dài hàng chục năm sau khi ngừng thuốc. Nguyên nhân là progesteron trong thuốc làm hạn chế sự tăng sinh kéo dài của nội mạc tử cung.

Sinh nhiều con cũng làm giảm nguy cơ mắc bệnh nhờ thời gian phơi nhiễm progesteron kéo dài trong thai kỳ và giảm số chu kỳ rụng trứng trong suốt cuộc đời. Tương tự, cho con bú góp phần làm giảm nguy cơ thông qua cơ chế ức chế rụng trứng và kéo dài thời gian không có kinh sau sinh.

Duy trì cân nặng hợp lý, tăng cường hoạt động thể lực và kiểm soát tốt đái tháo đường, tăng huyết áp cũng góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh. Đây là những biện pháp dự phòng có giá trị không chỉ đối với ung thư nội mạc tử cung mà còn đối với nhiều bệnh tim mạch và ung thư khác.

Nhìn chung, phần lớn các yếu tố nguy cơ của ung thư nội mạc tử cung đều liên quan đến tình trạng phơi nhiễm estrogen kéo dài hoặc các rối loạn chuyển hóa. Việc nhận diện sớm những phụ nữ có nguy cơ cao giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp, phát hiện tổn thương ở giai đoạn sớm và áp dụng các biện pháp dự phòng hiệu quả nhằm giảm tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Ung thư nội mạc tử cung là một trong những bệnh ung thư có khả năng được phát hiện sớm cao nhất trong nhóm ung thư phụ khoa. Nguyên nhân là do khối u thường gây ra triệu chứng ngay từ khi còn khu trú trong buồng tử cung. Khác với ung thư buồng trứng vốn có thể phát triển âm thầm trong thời gian dài, phần lớn người bệnh ung thư nội mạc tử cung sẽ xuất hiện chảy máu tử cung bất thường ở giai đoạn sớm. Đây là dấu hiệu cảnh báo quan trọng giúp nhiều trường hợp được chẩn đoán khi bệnh vẫn còn ở giai đoạn có khả năng điều trị khỏi.

Triệu chứng điển hình nhất là chảy máu âm đạo bất thường. Đây là biểu hiện gặp ở hơn 90% người bệnh và cũng là lý do phổ biến nhất khiến họ đến khám. Tuy nhiên, đặc điểm của chảy máu sẽ khác nhau tùy theo tình trạng mãn kinh của từng người.

phụ nữ sau mãn kinh, bất kỳ hiện tượng chảy máu âm đạo nào cũng cần được xem là bất thường cho đến khi được chứng minh là lành tính. Sau khi đã mãn kinh hoàn toàn, nội mạc tử cung không còn chịu tác động của chu kỳ nội tiết nên sẽ không còn hiện tượng bong niêm mạc gây kinh nguyệt. Vì vậy, dù chỉ xuất hiện vài giọt máu, một lần duy nhất hoặc lượng máu rất ít, người bệnh cũng cần được khám chuyên khoa càng sớm càng tốt. Mặc dù không phải mọi trường hợp chảy máu sau mãn kinh đều là ung thư nhưng đây luôn là triệu chứng cần được đánh giá đầy đủ vì ung thư nội mạc tử cung là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất.

phụ nữ chưa mãn kinh, biểu hiện thường kín đáo hơn. Người bệnh có thể bị rong kinh, rong huyết, kinh nguyệt kéo dài hơn bình thường, lượng máu kinh nhiều bất thường hoặc xuất huyết giữa hai chu kỳ kinh. Những thay đổi này dễ bị nhầm với rối loạn nội tiết, đặc biệt ở phụ nữ tiền mãn kinh nên không ít trường hợp đến khám muộn. Nếu tình trạng chảy máu kéo dài, tái diễn nhiều lần hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa thông thường, cần được đánh giá nội mạc tử cung bằng các phương pháp chuyên sâu.

Một số người bệnh chỉ xuất hiện khí hư bất thường mà chưa có chảy máu rõ rệt. Khí hư có thể loãng, màu hồng nhạt, màu nâu hoặc lẫn máu. Khi khối u phát triển lớn hơn và bắt đầu hoại tử, dịch tiết có thể có mùi hôi khó chịu. Triệu chứng này thường gặp ở giai đoạn tiến triển hơn nhưng vẫn có thể xuất hiện từ khá sớm ở một số trường hợp.

Đau vùng chậu hoặc đau bụng dưới thường không phải là triệu chứng đầu tiên. Trong giai đoạn sớm, phần lớn người bệnh hoàn toàn không đau. Cơn đau thường xuất hiện khi khối u phát triển lớn, làm căng buồng tử cung, xâm lấn cơ tử cung hoặc lan sang các mô xung quanh. Người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ vùng hạ vị, cảm giác nặng bụng hoặc khó chịu kéo dài. Nếu đau tăng dần theo thời gian hoặc kèm theo chảy máu bất thường, cần được đánh giá ngay.

Khi bệnh tiến triển hơn, khối u có thể lan xuống cổ tử cung, âm đạo hoặc lan ra ngoài tử cung. Lúc này, người bệnh có thể xuất hiện đau khi quan hệ tình dục, chảy máu sau quan hệ hoặc cảm giác có khối bất thường trong âm đạo. Những triệu chứng này phản ánh bệnh đã không còn khu trú hoàn toàn trong buồng tử cung.

Nếu khối u lan sang bàng quang, người bệnh có thể xuất hiện tiểu nhiều lần, tiểu buốt, tiểu khó hoặc tiểu máu. Nếu khối u xâm lấn trực tràng, có thể xuất hiện táo bón kéo dài, đau khi đại tiện hoặc đại tiện ra máu. Tuy nhiên, các biểu hiện này thường gặp ở giai đoạn muộn và ít xuất hiện trong giai đoạn đầu của bệnh.

Ở những trường hợp đã có di căn xa, triệu chứng sẽ phụ thuộc vào vị trí di căn. Nếu di căn phổi, người bệnh có thể ho kéo dài, khó thở hoặc đau ngực. Nếu di căn xương, triệu chứng thường là đau xương kéo dài, đau tăng về đêm hoặc gãy xương bệnh lý. Khi di căn gan, người bệnh có thể đau hạ sườn phải, vàng da hoặc sụt cân nhanh. Tuy nhiên, nhờ đặc điểm có triệu chứng báo động sớm, đa số người bệnh ung thư nội mạc tử cung được chẩn đoán trước khi xuất hiện các biểu hiện này.

Ngoài các triệu chứng trực tiếp do khối u gây ra, người bệnh còn có thể xuất hiện các biểu hiện toàn thân như mệt mỏi, thiếu máu, chóng mặt hoặc giảm khả năng lao động. Những triệu chứng này chủ yếu liên quan đến tình trạng mất máu kéo dài do chảy máu âm đạo. Nếu không được điều trị, thiếu máu có thể trở nên nặng và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống cũng như khả năng dung nạp điều trị.

Một số trường hợp ung thư nội mạc tử cung được phát hiện tình cờ khi siêu âm phụ khoa hoặc giải phẫu bệnh sau phẫu thuật cắt tử cung vì một bệnh lý khác. Tuy nhiên, tỷ lệ này không cao vì phần lớn người bệnh đã có biểu hiện chảy máu trước khi được chẩn đoán.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là không nên xem nhẹ bất kỳ trường hợp chảy máu tử cung bất thường nào, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Nhiều người có tâm lý cho rằng lượng máu ít hoặc chỉ xuất hiện một lần thì không đáng lo ngại. Trên thực tế, rất nhiều trường hợp ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm chỉ biểu hiện bằng vài giọt máu âm đạo và nếu được khám ngay ở thời điểm đó thì khả năng điều trị khỏi rất cao.

Người bệnh nên đến khám chuyên khoa sản phụ khoa khi xuất hiện một trong các tình huống sau: chảy máu sau mãn kinh dù chỉ một lần, rong kinh kéo dài hoặc rong huyết không rõ nguyên nhân, chảy máu sau quan hệ tình dục, khí hư lẫn máu kéo dài, đau vùng chậu không giải thích được hoặc bất kỳ thay đổi bất thường nào của chu kỳ kinh nguyệt kéo dài nhiều tháng. Việc khám sớm không chỉ giúp phát hiện ung thư mà còn giúp chẩn đoán nhiều bệnh lý phụ khoa khác cần được điều trị.

Nhìn chung, chảy máu âm đạo bất thường là dấu hiệu cảnh báo quan trọng nhất của ung thư nội mạc tử cung. Nhờ triệu chứng này, phần lớn người bệnh được phát hiện khi khối u vẫn còn khu trú trong tử cung và có tiên lượng điều trị rất khả quan. Vì vậy, nâng cao nhận thức của phụ nữ về ý nghĩa của triệu chứng chảy máu bất thường là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ tử vong do căn bệnh này.

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung là quá trình kết hợp giữa khai thác triệu chứng lâm sàng, khám phụ khoa, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và đặc biệt là giải phẫu bệnh. Mặc dù các xét nghiệm hình ảnh có vai trò quan trọng trong đánh giá mức độ lan rộng của bệnh, chẩn đoán xác định vẫn phải dựa trên bằng chứng mô bệnh học. Trong thực hành hiện nay, mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc xác định có ung thư hay không mà còn cần đánh giá chính xác loại mô học, độ mô học, giai đoạn bệnh và các đặc điểm phân tử của khối u nhằm lựa chọn chiến lược điều trị tối ưu.

Quá trình chẩn đoán thường bắt đầu khi người bệnh đến khám vì chảy máu tử cung bất thường, đặc biệt là chảy máu sau mãn kinh. Bác sĩ sẽ khai thác kỹ thời điểm xuất hiện triệu chứng, lượng máu, thời gian kéo dài, tiền sử kinh nguyệt, tiền sử sinh sản, sử dụng thuốc nội tiết, tamoxifen, các bệnh lý chuyển hóa, tiền sử gia đình mắc ung thư và các yếu tố nguy cơ khác. Những thông tin này giúp định hướng mức độ nghi ngờ cũng như lựa chọn các bước thăm khám tiếp theo.

Sau khai thác bệnh sử, người bệnh sẽ được khám phụ khoa. Khám bằng mỏ vịt giúp đánh giá âm đạo và cổ tử cung nhằm loại trừ các nguyên nhân gây chảy máu từ cổ tử cung hoặc âm đạo. Khám bằng hai tay giúp đánh giá kích thước tử cung, sự di động của tử cung và phát hiện các khối bất thường vùng chậu. Mặc dù khám lâm sàng hiếm khi phát hiện được ung thư nội mạc tử cung ở giai đoạn sớm nhưng đây vẫn là bước không thể thiếu trong quy trình chẩn đoán.

Siêu âm đầu dò âm đạo

Siêu âm đầu dò âm đạo là phương tiện chẩn đoán hình ảnh đầu tiên được sử dụng ở hầu hết người bệnh nghi ngờ ung thư nội mạc tử cung.

Siêu âm giúp đánh giá độ dày nội mạc tử cung, cấu trúc buồng tử cung, sự hiện diện của polyp nội mạc, u xơ tử cung hoặc các tổn thương khác có thể gây chảy máu.

Ở phụ nữ sau mãn kinh có chảy máu âm đạo, độ dày nội mạc tử cung từ 4 mm trở xuống thường được xem là nguy cơ thấp đối với ung thư nội mạc tử cung. Ngược lại, nếu nội mạc dày trên 4 mm hoặc hình ảnh nội mạc không đồng nhất, có tăng sinh mạch máu hoặc khối choán chỗ trong buồng tử cung thì cần thực hiện sinh thiết để xác định bản chất tổn thương.

Ở phụ nữ chưa mãn kinh, độ dày nội mạc thay đổi theo chu kỳ kinh nên giá trị của siêu âm cần được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng và thời điểm của chu kỳ kinh nguyệt.

Sinh thiết nội mạc tử cung

Sinh thiết nội mạc tử cung là phương pháp quan trọng nhất để chẩn đoán xác định.

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sử dụng dụng cụ Pipelle để lấy mẫu nội mạc tử cung ngay tại phòng khám mà không cần gây mê. Đây là thủ thuật đơn giản, ít xâm lấn, thời gian thực hiện ngắn và có độ chính xác cao đối với phần lớn các trường hợp ung thư nội mạc tử cung.

Nếu mẫu mô thu được không đủ để đánh giá hoặc kết quả âm tính nhưng vẫn còn nghi ngờ trên lâm sàng, người bệnh sẽ cần thực hiện các phương pháp lấy mẫu khác có độ chính xác cao hơn.

Nạo buồng tử cung

Nạo buồng tử cung từng là tiêu chuẩn trong chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung và hiện vẫn được sử dụng trong một số trường hợp.

Thủ thuật thường được thực hiện dưới gây mê hoặc gây tê, cho phép lấy lượng mô lớn hơn so với sinh thiết Pipelle. Tuy nhiên, đây là phương pháp lấy mẫu "mù", nghĩa là bác sĩ không quan sát trực tiếp được tổn thương nên vẫn có thể bỏ sót những tổn thương khu trú nhỏ.

Hiện nay, vai trò của nạo buồng tử cung đơn thuần đã giảm dần do sự phát triển của nội soi buồng tử cung.

Nội soi buồng tử cung

Nội soi buồng tử cung (hysteroscopy) cho phép quan sát trực tiếp toàn bộ khoang tử cung bằng hệ thống camera chuyên dụng.

Bác sĩ có thể xác định chính xác vị trí tổn thương, đánh giá hình thái của khối u và thực hiện sinh thiết đúng vị trí nghi ngờ.

Nội soi buồng tử cung đặc biệt có giá trị trong những trường hợp siêu âm nghi ngờ polyp nội mạc, tăng sản khu trú hoặc khi sinh thiết trước đó chưa đưa ra được chẩn đoán rõ ràng.

Giải phẫu bệnh

Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung.

Dưới kính hiển vi, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ xác định loại mô học của khối u, độ biệt hóa, mức độ xâm nhập và các đặc điểm khác có ý nghĩa tiên lượng.

Các loại mô học thường gặp gồm:

  • Ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung (endometrioid carcinoma).

  • Ung thư biểu mô thanh dịch (serous carcinoma).

  • Ung thư tế bào sáng (clear cell carcinoma).

  • Ung thư biểu mô không biệt hóa.

  • Carcinosarcoma và một số thể hiếm khác.

Ngoài loại mô học, bác sĩ còn đánh giá độ mô học (grade).

Ung thư độ thấp thường có mức độ biệt hóa tốt hơn và tiên lượng thuận lợi hơn.

Ung thư độ cao thường tăng sinh mạnh hơn, nguy cơ tái phát và di căn cao hơn.

Cộng hưởng từ (MRI)

Sau khi đã xác định chẩn đoán, MRI vùng chậu là phương tiện hình ảnh có giá trị nhất để đánh giá giai đoạn tại chỗ.

MRI giúp xác định:

  • Độ sâu xâm lấn vào cơ tử cung.

  • Sự lan đến cổ tử cung.

  • Xâm lấn thanh mạc tử cung.

  • Xâm lấn phần phụ.

  • Hạch vùng chậu nghi ngờ di căn.

Đây là những thông tin rất quan trọng để lập kế hoạch phẫu thuật và quyết định điều trị bổ trợ.

CT và PET/CT

CT ngực, bụng và chậu thường được chỉ định ở các trường hợp nguy cơ trung bình hoặc nguy cơ cao nhằm đánh giá hạch ổ bụng và các cơ quan di căn.

PET/CT có độ nhạy cao hơn trong phát hiện di căn hạch và di căn xa nhưng không được chỉ định thường quy cho mọi trường hợp. Phương pháp này thường được sử dụng khi nghi ngờ bệnh tiến triển, tái phát hoặc cần đánh giá toàn thân trước điều trị ở những trường hợp nguy cơ cao.

Xét nghiệm máu

Hiện nay không có dấu ấn ung thư huyết thanh nào đủ độ chính xác để chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung.

CA-125 có thể tăng ở một số người bệnh, đặc biệt khi bệnh đã lan ra ngoài tử cung hoặc có di căn phúc mạc. Tuy nhiên, xét nghiệm này không đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để sử dụng trong sàng lọc hoặc chẩn đoán ban đầu.

Các xét nghiệm máu chủ yếu được thực hiện nhằm đánh giá tình trạng thiếu máu do chảy máu kéo dài, chức năng gan, chức năng thận và khả năng chịu đựng điều trị.

Phân loại phân tử

Một bước tiến quan trọng trong chẩn đoán hiện đại là đánh giá đặc điểm phân tử của khối u.

Theo phân loại TCGA và hướng dẫn của ESGO, ESTRO và ESP, ung thư nội mạc tử cung hiện được chia thành bốn nhóm phân tử:

  • POLE đột biến, có tiên lượng rất tốt.

  • MMRd (thiếu hụt hệ thống sửa chữa bắt cặp DNA).

  • p53 bất thường, có tiên lượng xấu nhất.

  • NSMP (không có đặc điểm phân tử đặc hiệu).

Việc xác định nhóm phân tử ngày càng có vai trò quan trọng vì giúp tiên lượng chính xác hơn và hỗ trợ lựa chọn điều trị bổ trợ.

Đặc biệt, những trường hợp MMRd hoặc MSI-H có thể đáp ứng tốt với liệu pháp miễn dịch nếu bệnh tái phát hoặc tiến triển.

Đánh giá hội chứng Lynch

Ở những người bệnh còn trẻ, có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc nhiều loại ung thư liên quan đến hội chứng Lynch, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm hóa mô miễn dịch các protein sửa chữa DNA hoặc xét nghiệm di truyền.

Việc phát hiện hội chứng Lynch không chỉ có ý nghĩa đối với người bệnh mà còn giúp sàng lọc và tư vấn cho các thành viên khác trong gia đình nhằm phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm.

Nhìn chung, chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung hiện nay không chỉ dừng lại ở việc xác định mô bệnh học mà còn hướng đến đánh giá toàn diện đặc điểm hình thái, giai đoạn và sinh học phân tử của khối u. Sự kết hợp giữa siêu âm, sinh thiết nội mạc, MRI và xét nghiệm phân tử giúp bác sĩ xây dựng chiến lược điều trị cá thể hóa, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng lâu dài cho từng người bệnh.

5. Phân giai đoạn

Phân giai đoạn ung thư nội mạc tử cung có vai trò quyết định trong việc lựa chọn phương pháp điều trị, đánh giá tiên lượng và thống nhất cách trao đổi thông tin giữa các bác sĩ trên toàn thế giới. Hiện nay, bệnh được phân giai đoạn theo hệ thống của Liên đoàn Sản phụ khoa Quốc tế (FIGO) và hệ thống TNM của Ủy ban Hỗn hợp Hoa Kỳ về Ung thư (AJCC). Hai hệ thống này có nội dung tương đồng và đều dựa trên mức độ lan rộng của khối u nguyên phát, tình trạng hạch bạch huyết và sự hiện diện của di căn xa.

Khác với nhiều loại ung thư khác được phân giai đoạn chủ yếu dựa trên chẩn đoán hình ảnh trước điều trị, giai đoạn của ung thư nội mạc tử cung thường được xác định chính xác nhất sau phẫu thuật. Điều này là do việc đánh giá độ sâu xâm lấn vào cơ tử cung, tình trạng hạch vùng và các tổn thương vi thể cần dựa trên kết quả giải phẫu bệnh sau khi cắt bỏ tử cung và các tổ chức liên quan.

Năm 2023, FIGO đã cập nhật hệ thống phân giai đoạn nhằm phản ánh tốt hơn đặc điểm sinh học của bệnh và tích hợp những tiến bộ về giải phẫu bệnh cũng như sinh học phân tử. Tuy nhiên, nguyên tắc chung vẫn dựa trên mức độ lan rộng của khối u từ tử cung đến các cơ quan lân cận và các vị trí di căn.

Hệ thống TNM

Trong hệ thống TNM, chữ T (Tumor) phản ánh mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát.

Chữ N (Node) mô tả tình trạng di căn hạch bạch huyết vùng.

Chữ M (Metastasis) phản ánh sự hiện diện của di căn xa.

Ba thành phần này được kết hợp để xác định giai đoạn bệnh cuối cùng.

Giai đoạn I

Giai đoạn I là giai đoạn mà khối u vẫn còn khu trú trong thân tử cung và chưa lan ra ngoài.

Đây là nhóm có tiên lượng tốt nhất và chiếm tỷ lệ lớn trong các trường hợp được phát hiện nhờ triệu chứng chảy máu tử cung bất thường.

Giai đoạn IA

Khối u giới hạn trong nội mạc tử cung hoặc chỉ xâm lấn nông vào cơ tử cung.

Ở các hệ thống phân loại trước đây, IA bao gồm những trường hợp khối u chưa xâm lấn hoặc xâm lấn dưới 50% bề dày cơ tử cung.

Những người bệnh thuộc nhóm này thường có nguy cơ di căn hạch thấp và tỷ lệ điều trị khỏi rất cao sau phẫu thuật.

Giai đoạn IB

Khối u đã xâm lấn từ 50% bề dày cơ tử cung trở lên nhưng vẫn còn giới hạn trong thân tử cung.

Độ sâu xâm lấn cơ tử cung là yếu tố tiên lượng rất quan trọng vì liên quan trực tiếp đến nguy cơ lan vào hệ bạch huyết và nguy cơ tái phát sau điều trị.

Người bệnh giai đoạn IB có thể cần được cân nhắc điều trị bổ trợ tùy theo loại mô học, độ mô học và các yếu tố nguy cơ khác.

Giai đoạn II

Ở giai đoạn II, khối u đã lan đến mô đệm cổ tử cung nhưng vẫn chưa vượt ra ngoài tử cung.

Điều quan trọng là cần phân biệt giữa xâm lấn tuyến cổ tử cung đơn thuần và xâm lấn mô đệm cổ tử cung. Chỉ khi có xâm lấn mô đệm mới được xếp vào giai đoạn II.

Tiên lượng của giai đoạn II vẫn tương đối khả quan nếu được điều trị triệt căn bằng phẫu thuật kết hợp điều trị bổ trợ thích hợp.

Giai đoạn III

Giai đoạn III phản ánh việc khối u đã lan ra ngoài tử cung nhưng vẫn còn giới hạn trong vùng chậu hoặc đã có di căn hạch vùng.

Đây là nhóm bệnh có mức độ tiến triển trung gian và nguy cơ tái phát cao hơn rõ rệt so với giai đoạn I và II.

Giai đoạn IIIA

Khối u xâm lấn thanh mạc tử cung, phần phụ hoặc cả hai.

Điều này cho thấy tế bào ung thư đã vượt qua thành tử cung và bắt đầu lan sang các cấu trúc lân cận.

Giai đoạn IIIB

Khối u lan đến âm đạo hoặc mô cạnh tử cung.

Người bệnh thường cần điều trị bổ trợ bằng xạ trị hoặc hóa xạ trị sau phẫu thuật nhằm giảm nguy cơ tái phát tại chỗ.

Giai đoạn IIIC

Đây là giai đoạn đã có di căn hạch bạch huyết vùng.

FIGO và AJCC chia nhóm này thành hai mức:

IIIC1 là di căn hạch vùng chậu.

IIIC2 là di căn hạch cạnh động mạch chủ, có hoặc không kèm hạch vùng chậu.

Tình trạng hạch là một trong những yếu tố tiên lượng mạnh nhất của ung thư nội mạc tử cung. Người bệnh có hạch dương tính thường cần điều trị toàn thân kết hợp xạ trị bổ trợ.

Giai đoạn IV

Giai đoạn IV là giai đoạn bệnh đã lan ra ngoài vùng chậu hoặc xâm lấn các cơ quan lân cận.

Đây là giai đoạn tiến triển nhất của bệnh.

Giai đoạn IVA

Khối u xâm lấn trực tiếp vào niêm mạc bàng quang hoặc niêm mạc trực tràng.

Đây là biểu hiện của sự lan rộng tại chỗ và thường cần điều trị đa mô thức.

Giai đoạn IVB

Ung thư đã di căn xa, có thể đến phổi, gan, xương, phúc mạc, hạch ngoài vùng hoặc các cơ quan khác.

Ở giai đoạn này, điều trị chủ yếu dựa vào hóa trị, liệu pháp miễn dịch, điều trị đích trong một số trường hợp và chăm sóc giảm nhẹ nhằm kéo dài thời gian sống cũng như cải thiện chất lượng cuộc sống.

Vai trò của giải phẫu bệnh trong phân giai đoạn

Sau phẫu thuật, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ đánh giá rất nhiều yếu tố quan trọng ngoài giai đoạn bệnh.

Các thông tin bao gồm:

Độ sâu xâm lấn cơ tử cung.

Xâm nhập mạch máu và mạch bạch huyết.

Loại mô học.

Độ mô học.

Tình trạng diện cắt.

Sự lan đến cổ tử cung.

Số lượng hạch được lấy và số hạch có di căn.

Những dữ liệu này giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh và quyết định người bệnh có cần điều trị bổ trợ hay không.

Vai trò của phân loại phân tử

Theo hướng dẫn mới của ESGO, ESTRO và ESP, việc đánh giá giai đoạn hiện nay không còn chỉ dựa vào giải phẫu bệnh truyền thống mà còn kết hợp với đặc điểm phân tử.

Ví dụ, người bệnh có đột biến POLE dù thuộc giai đoạn tương đối cao vẫn có tiên lượng rất tốt và trong một số trường hợp có thể giảm cường độ điều trị bổ trợ.

Ngược lại, những trường hợp có bất thường p53 thường có nguy cơ tái phát cao hơn và có thể cần điều trị tích cực hơn ngay cả khi giai đoạn giải phẫu chưa quá muộn.

Việc tích hợp sinh học phân tử vào phân giai đoạn chức năng đang trở thành xu hướng mới trong điều trị cá thể hóa ung thư nội mạc tử cung.

Ý nghĩa của phân giai đoạn

Phân giai đoạn không chỉ giúp tiên lượng bệnh mà còn là cơ sở lựa chọn phương pháp điều trị.

Người bệnh giai đoạn I nguy cơ thấp thường chỉ cần phẫu thuật đơn thuần.

Các trường hợp nguy cơ trung bình hoặc nguy cơ cao có thể cần bổ sung xạ trị hoặc hóa trị sau mổ.

Ở giai đoạn III và IV, điều trị thường phải phối hợp nhiều phương pháp như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và liệu pháp miễn dịch tùy theo từng trường hợp.

Có thể khẳng định rằng phân giai đoạn chính xác là nền tảng của điều trị hiện đại. Sự kết hợp giữa hệ thống FIGO cập nhật, TNM, giải phẫu bệnh và phân loại phân tử giúp đánh giá đầy đủ mức độ tiến triển của bệnh, từ đó xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp nhất cho từng người bệnh và tối ưu hóa kết quả lâu dài.

6. Điều trị

Điều trị ung thư nội mạc tử cung đã có nhiều thay đổi trong những năm gần đây nhờ sự phát triển của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, sinh học phân tử và liệu pháp miễn dịch. Tuy nhiên, phẫu thuật vẫn là nền tảng của điều trị đối với phần lớn người bệnh. Mục tiêu điều trị là loại bỏ hoàn toàn khối u, đánh giá chính xác giai đoạn bệnh, giảm nguy cơ tái phát và tối đa hóa thời gian sống lâu dài. Sau phẫu thuật, bác sĩ sẽ dựa trên giai đoạn bệnh, loại mô học, độ mô học, tình trạng hạch và các đặc điểm phân tử để quyết định người bệnh có cần điều trị bổ trợ bằng xạ trị, hóa trị hoặc liệu pháp toàn thân hay không.

Điều trị luôn cần được cá thể hóa. Hai người bệnh có cùng giai đoạn giải phẫu vẫn có thể được điều trị khác nhau nếu khác nhau về tuổi, bệnh lý nội khoa, thể trạng, nguy cơ phẫu thuật hoặc đặc điểm sinh học của khối u. Vì vậy, việc hội chẩn đa chuyên khoa giữa bác sĩ phụ khoa ung thư, bác sĩ ung bướu nội khoa, bác sĩ xạ trị, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ giải phẫu bệnh ngày càng đóng vai trò quan trọng trong lựa chọn chiến lược điều trị tối ưu.

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ yếu

Ở đa số trường hợp ung thư nội mạc tử cung giai đoạn còn khu trú, phẫu thuật là phương pháp điều trị đầu tiên và quan trọng nhất.

Mục tiêu của phẫu thuật không chỉ nhằm cắt bỏ khối u mà còn đánh giá đầy đủ mức độ lan rộng của bệnh để xác định giai đoạn chính xác. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều loại ung thư khác khi giai đoạn thường được xác định trước điều trị.

Phẫu thuật tiêu chuẩn hiện nay bao gồm:

Cắt tử cung hoàn toàn (total hysterectomy) kết hợp với cắt hai phần phụ (bilateral salpingo-oophorectomy).

Việc cắt hai buồng trứng được khuyến cáo ở đa số phụ nữ sau mãn kinh vì buồng trứng vẫn có thể là nơi di căn hoặc tiếp tục sản xuất hormon làm ảnh hưởng đến bệnh.

Ở một số phụ nữ trẻ có ung thư giai đoạn rất sớm và nguy cơ thấp, việc bảo tồn buồng trứng có thể được cân nhắc sau khi đã đánh giá kỹ nguy cơ và tư vấn đầy đủ.

Đánh giá hạch bạch huyết

Một trong những thay đổi lớn nhất trong điều trị hiện đại là sự chuyển dịch từ vét hạch thường quy sang đánh giá hạch cửa (sentinel lymph node mapping).

Hạch cửa là hạch đầu tiên nhận dẫn lưu bạch huyết từ khối u. Nếu hạch này không có tế bào ung thư thì khả năng các hạch còn lại cũng âm tính rất cao.

Trong phẫu thuật, bác sĩ sẽ tiêm chất chỉ thị màu hoặc chất huỳnh quang vào cổ tử cung để xác định hạch cửa. Các hạch này sẽ được lấy ra để xét nghiệm giải phẫu bệnh.

Nếu kỹ thuật thực hiện thành công, người bệnh có thể tránh được vét hạch diện rộng mà vẫn đảm bảo đánh giá chính xác tình trạng di căn hạch.

So với vét hạch toàn bộ, phương pháp này giúp giảm đáng kể nguy cơ phù bạch huyết chi dưới, tổn thương thần kinh, chảy máu và thời gian hồi phục sau mổ.

Hiện nay, theo NCCN và ESGO, đánh giá hạch cửa đã trở thành lựa chọn ưu tiên ở nhiều người bệnh ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm.

Vét hạch vùng chậu và hạch cạnh động mạch chủ

Trong một số trường hợp nguy cơ cao, bác sĩ vẫn có thể chỉ định vét hạch vùng chậu hoặc hạch cạnh động mạch chủ.

Những trường hợp này bao gồm:

Khối u độ mô học cao.

Ung thư thanh dịch.

Ung thư tế bào sáng.

Khối u xâm lấn sâu vào cơ tử cung.

Khối u kích thước lớn hoặc nghi ngờ di căn hạch trên chẩn đoán hình ảnh.

Việc vét hạch giúp đánh giá chính xác giai đoạn bệnh nhưng đồng thời cũng làm tăng nguy cơ biến chứng sau mổ. Vì vậy, quyết định vét hạch cần được cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ ở từng người bệnh.

Phẫu thuật nội soi

Ngày nay, phẫu thuật nội soi ổ bụng đã trở thành tiêu chuẩn điều trị ở phần lớn người bệnh ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm.

Nhiều nghiên cứu lớn đã chứng minh phẫu thuật nội soi mang lại hiệu quả điều trị tương đương mổ mở nhưng có nhiều ưu điểm hơn như:

Ít đau sau mổ.

Ít mất máu.

Giảm nguy cơ nhiễm trùng.

Thời gian nằm viện ngắn hơn.

Phục hồi nhanh hơn.

Ít dính ruột sau mổ.

Chất lượng cuộc sống sau điều trị cũng thường tốt hơn so với mổ mở.

Phẫu thuật robot

Ở một số trung tâm lớn, phẫu thuật robot đang được áp dụng ngày càng rộng rãi.

Robot giúp bác sĩ thao tác chính xác hơn trong không gian hẹp, hình ảnh được phóng đại ba chiều và các dụng cụ có độ linh hoạt cao hơn nội soi thông thường.

Lợi ích của phẫu thuật robot đặc biệt rõ ở những người bệnh béo phì hoặc có giải phẫu phức tạp.

Tuy nhiên, do chi phí cao và yêu cầu trang thiết bị chuyên biệt nên phương pháp này hiện chưa phổ biến tại nhiều quốc gia.

Điều trị bảo tồn khả năng sinh sản

Một số phụ nữ trẻ chưa sinh con có thể được phát hiện ung thư nội mạc tử cung rất sớm.

Nếu khối u thuộc thể nội mạc tử cung biệt hóa tốt, chỉ khu trú ở nội mạc tử cung, chưa xâm lấn cơ tử cung trên MRI và không có chống chỉ định khác, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị bảo tồn khả năng sinh sản.

Điều trị thường sử dụng progesteron liều cao dưới dạng thuốc uống hoặc dụng cụ tử cung chứa levonorgestrel.

Trong quá trình điều trị, người bệnh phải được theo dõi rất chặt chẽ bằng sinh thiết nội mạc định kỳ.

Ngay sau khi hoàn thành kế hoạch sinh con hoặc nếu điều trị nội tiết thất bại, cắt tử cung vẫn được khuyến cáo nhằm loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tái phát.

Điều trị bảo tồn chỉ áp dụng cho số rất ít người bệnh được lựa chọn nghiêm ngặt và phải được thực hiện tại các trung tâm có kinh nghiệm.

Những trường hợp không thể phẫu thuật

Không phải mọi người bệnh đều đủ điều kiện để phẫu thuật.

Ở người rất cao tuổi, có bệnh tim mạch nặng, suy hô hấp, suy thận hoặc các bệnh lý nội khoa nghiêm trọng khác, nguy cơ gây mê và phẫu thuật có thể vượt quá lợi ích.

Trong những trường hợp này, bác sĩ sẽ cân nhắc điều trị bằng xạ trị triệt căn, nội tiết hoặc các phương pháp khác tùy theo tình trạng cụ thể.

Vai trò của phẫu thuật trong điều trị hiện đại

Mặc dù các phương pháp điều trị toàn thân ngày càng phát triển, phẫu thuật vẫn giữ vai trò trung tâm trong điều trị ung thư nội mạc tử cung.

Không chỉ giúp loại bỏ khối u nguyên phát, phẫu thuật còn cung cấp đầy đủ thông tin giải phẫu bệnh để đánh giá nguy cơ tái phát, lựa chọn điều trị bổ trợ và dự đoán tiên lượng lâu dài.

Nhờ sự phát triển của phẫu thuật nội soi, đánh giá hạch cửa và các kỹ thuật ít xâm lấn, kết quả điều trị hiện nay ngày càng được cải thiện trong khi tỷ lệ biến chứng sau mổ giảm đáng kể. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng chiến lược điều trị cá thể hóa cho từng người bệnh trong giai đoạn tiếp theo.

Sau khi hoàn thành phẫu thuật, không phải tất cả người bệnh đều cần điều trị bổ trợ. Quyết định có bổ sung xạ trị, hóa trị hay kết hợp nhiều phương pháp phụ thuộc vào nguy cơ tái phát sau mổ. Việc phân tầng nguy cơ hiện nay không chỉ dựa vào giai đoạn bệnh mà còn kết hợp loại mô học, độ mô học, mức độ xâm lấn cơ tử cung, xâm nhập mạch bạch huyết và mạch máu (LVSI), tình trạng hạch và các đặc điểm phân tử của khối u. Đây là một trong những thay đổi quan trọng của điều trị ung thư nội mạc tử cung hiện đại vì giúp hạn chế điều trị quá mức ở nhóm nguy cơ thấp đồng thời tăng cường điều trị ở những người có nguy cơ tái phát cao.

Xạ trị bổ trợ

Xạ trị là phương pháp sử dụng bức xạ ion hóa nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật. Mục tiêu chính của xạ trị bổ trợ là giảm nguy cơ tái phát tại vùng chậu hoặc tại mỏm cắt âm đạo.

Có hai hình thức xạ trị thường được áp dụng.

Xạ trị áp sát âm đạo

Xạ trị áp sát âm đạo (vaginal brachytherapy) là phương pháp đưa nguồn phóng xạ vào trong lòng âm đạo thông qua một dụng cụ chuyên biệt.

Đây là lựa chọn phổ biến ở người bệnh nguy cơ thấp hoặc nguy cơ trung bình sau phẫu thuật vì phần lớn các trường hợp tái phát tại chỗ đều xuất hiện ở mỏm cắt âm đạo.

Ưu điểm của xạ trị áp sát là phạm vi chiếu xạ hẹp nên giảm đáng kể ảnh hưởng lên bàng quang, trực tràng và ruột non. Tỷ lệ biến chứng mạn tính thấp hơn so với xạ trị ngoài trong khi hiệu quả kiểm soát tái phát tại âm đạo rất tốt.

Xạ trị ngoài vùng chậu

Xạ trị ngoài vùng chậu (external beam radiotherapy) được chỉ định khi nguy cơ tái phát cao hơn.

Phương pháp này chiếu tia vào toàn bộ vùng chậu nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót ở hạch bạch huyết hoặc mô quanh tử cung.

Những trường hợp thường được cân nhắc xạ trị ngoài bao gồm xâm lấn sâu cơ tử cung, xâm nhập mạch bạch huyết rõ, di căn hạch vùng hoặc các thể mô học nguy cơ cao như ung thư thanh dịch và ung thư tế bào sáng.

Trong nhiều trường hợp, xạ trị ngoài được kết hợp với xạ trị áp sát để tối ưu khả năng kiểm soát tại chỗ.

Hóa trị bổ trợ

Hóa trị đóng vai trò quan trọng ở những người bệnh có nguy cơ tái phát cao hoặc đã có bệnh lan rộng.

Phác đồ được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là carboplatin kết hợp paclitaxel.

Đây là phác đồ đã được chứng minh giúp cải thiện thời gian sống không bệnh và thời gian sống toàn bộ ở nhiều nhóm người bệnh nguy cơ cao.

Thông thường người bệnh được điều trị từ bốn đến sáu chu kỳ tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, khả năng dung nạp và kế hoạch điều trị phối hợp.

Các tác dụng không mong muốn thường gặp của hóa trị bao gồm giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu, buồn nôn, nôn, rụng tóc, mệt mỏi và bệnh lý thần kinh ngoại biên do paclitaxel. Phần lớn các tác dụng phụ này có thể được kiểm soát bằng điều trị hỗ trợ và theo dõi sát trong quá trình điều trị.

Hóa xạ trị phối hợp

Ở những người bệnh nguy cơ rất cao, chỉ sử dụng xạ trị hoặc hóa trị đơn thuần thường không đủ để giảm nguy cơ tái phát.

Trong các trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định phối hợp hóa trị và xạ trị.

Hai phương pháp có thể được thực hiện nối tiếp hoặc xen kẽ tùy theo từng phác đồ cụ thể.

Các nghiên cứu như PORTEC-3 và GOG-258 đã góp phần xác định vai trò của hóa xạ trị ở nhóm bệnh tiến triển tại chỗ hoặc có hạch dương tính. Mặc dù chưa phải mọi người bệnh đều hưởng lợi như nhau nhưng ở nhóm nguy cơ cao, điều trị phối hợp giúp cải thiện khả năng kiểm soát bệnh so với điều trị đơn thuần.

Điều trị theo nhóm nguy cơ

Nhóm nguy cơ thấp

Đây là nhóm có tiên lượng rất tốt.

Đa số người bệnh chỉ cần phẫu thuật đơn thuần.

Một số trường hợp có thể được cân nhắc xạ trị áp sát âm đạo nếu có thêm yếu tố nguy cơ nhưng nhìn chung không cần hóa trị.

Nhóm nguy cơ trung bình

Ở nhóm này, nguy cơ tái phát tại âm đạo cao hơn nhóm nguy cơ thấp.

Xạ trị áp sát âm đạo thường được lựa chọn nhằm giảm nguy cơ tái phát mà vẫn hạn chế độc tính lâu dài.

Một số trường hợp có nhiều yếu tố nguy cơ đồng thời có thể cần xạ trị ngoài vùng chậu.

Nhóm nguy cơ cao

Người bệnh thuộc nhóm này thường có một hoặc nhiều đặc điểm như:

Giai đoạn III.

Độ mô học cao.

Ung thư thanh dịch.

Ung thư tế bào sáng.

Di căn hạch.

Xâm nhập mạch bạch huyết rõ.

Điều trị thường bao gồm hóa trị kết hợp với xạ trị tùy từng trường hợp cụ thể.

Nhóm nguy cơ rất cao

Đây là nhóm có khả năng tái phát và di căn cao nhất.

Điều trị thường cần phối hợp nhiều phương pháp bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và trong một số trường hợp sẽ bổ sung điều trị toàn thân hiện đại như miễn dịch hoặc điều trị đích nếu có chỉ định.

Vai trò của phân loại phân tử trong lựa chọn điều trị

Sự phát triển của sinh học phân tử đã làm thay đổi đáng kể cách lựa chọn điều trị bổ trợ.

Ví dụ, người bệnh có đột biến POLE thường có tiên lượng rất tốt mặc dù có thể mang nhiều đặc điểm nguy cơ trên giải phẫu bệnh. Một số nghiên cứu cho thấy nhóm này có thể giảm cường độ điều trị bổ trợ mà vẫn duy trì kết quả lâu dài rất khả quan.

Ngược lại, nhóm p53 bất thường có nguy cơ tái phát cao hơn rõ rệt và thường được khuyến khích điều trị tích cực hơn.

Đối với nhóm MMRd, ngoài giá trị tiên lượng còn có ý nghĩa trong lựa chọn liệu pháp miễn dịch nếu bệnh tái phát hoặc tiến triển.

Nhóm NSMP hiện vẫn là nhóm phổ biến nhất và chiến lược điều trị chủ yếu dựa trên các yếu tố nguy cơ truyền thống kết hợp với đánh giá phân tử.

Điều trị tại các trung tâm chuyên khoa

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng kết quả điều trị ung thư nội mạc tử cung tốt hơn khi người bệnh được điều trị tại các trung tâm chuyên khoa ung thư phụ khoa.

Tại đây, người bệnh được tiếp cận đầy đủ với hội chẩn đa chuyên khoa, kỹ thuật đánh giá hạch cửa, giải phẫu bệnh chuyên sâu, xét nghiệm phân tử và các phương pháp điều trị hiện đại.

Nhờ đó, quyết định điều trị được cá thể hóa tối đa, tránh điều trị chưa đủ ở người nguy cơ cao và hạn chế điều trị quá mức ở người nguy cơ thấp.

Có thể thấy rằng điều trị bổ trợ hiện nay không còn áp dụng theo một mô hình chung cho tất cả người bệnh. Thay vào đó, chiến lược điều trị được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa giai đoạn bệnh, đặc điểm mô học và sinh học phân tử nhằm đạt hiệu quả kiểm soát ung thư cao nhất đồng thời giảm tối đa các tác dụng không mong muốn lâu dài.

Khi ung thư nội mạc tử cung tái phát hoặc đã di căn xa, mục tiêu điều trị không còn chỉ là loại bỏ hoàn toàn khối u mà chuyển sang kéo dài thời gian sống, kiểm soát triệu chứng, duy trì chất lượng cuộc sống và trong một số trường hợp vẫn có thể đạt được thời gian lui bệnh kéo dài. Những tiến bộ về sinh học phân tử và miễn dịch học trong những năm gần đây đã làm thay đổi đáng kể chiến lược điều trị bệnh giai đoạn tiến triển. Nếu trước đây lựa chọn chủ yếu chỉ gồm hóa trị và điều trị giảm nhẹ thì hiện nay nhiều người bệnh có thể hưởng lợi từ liệu pháp miễn dịch hoặc điều trị đích dựa trên đặc điểm phân tử của khối u.

Điều trị tái phát tại chỗ

Ung thư nội mạc tử cung có thể tái phát tại mỏm cắt âm đạo, trong vùng chậu hoặc ở các cơ quan ngoài vùng chậu.

Nếu tái phát khu trú tại âm đạo mà trước đó người bệnh chưa từng được xạ trị, xạ trị ngoài kết hợp xạ trị áp sát thường là lựa chọn điều trị ưu tiên và có thể mang lại khả năng kiểm soát bệnh lâu dài.

Trong một số trường hợp tái phát khu trú có thể phẫu thuật được, đặc biệt khi tổn thương còn giới hạn và người bệnh có thể trạng tốt, phẫu thuật cắt bỏ tổn thương tái phát cũng có thể được cân nhắc.

Nếu tổn thương tái phát xảy ra sau khi người bệnh đã được xạ trị tối đa trước đó, lựa chọn điều trị sẽ khó khăn hơn và cần được cá thể hóa tại các trung tâm chuyên sâu.

Điều trị bệnh di căn

Ở giai đoạn IV hoặc khi đã có di căn xa, điều trị toàn thân trở thành nền tảng.

Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố gồm:

Loại mô học.

Đặc điểm phân tử.

Điều trị trước đó.

Tình trạng toàn thân của người bệnh.

Các bệnh lý đi kèm.

Hóa trị

Trong nhiều năm, carboplatin kết hợp paclitaxel vẫn là phác đồ chuẩn đầu tay cho phần lớn người bệnh ung thư nội mạc tử cung tiến triển hoặc tái phát.

Phác đồ này có hiệu quả tốt, độc tính chấp nhận được và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

Một số trường hợp có thể cần điều chỉnh liều hoặc thay đổi phác đồ nếu người bệnh có bệnh lý thần kinh ngoại biên, suy tủy kéo dài hoặc không dung nạp paclitaxel.

Liệu pháp miễn dịch

Một trong những bước tiến lớn nhất trong điều trị ung thư nội mạc tử cung là sự xuất hiện của liệu pháp miễn dịch.

Các thuốc ức chế PD-1 giúp khôi phục khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư của hệ miễn dịch.

Người bệnh có MMRd hoặc MSI-H

Những khối u thiếu hụt hệ thống sửa chữa bắt cặp DNA (MMRd) hoặc có tình trạng bất ổn vi vệ tinh cao (MSI-H) thường chứa rất nhiều đột biến.

Điều này làm tăng khả năng nhận diện của hệ miễn dịch và khiến nhóm người bệnh này đáp ứng rất tốt với thuốc ức chế PD-1.

Các thuốc hiện được sử dụng rộng rãi gồm:

Dostarlimab

Pembrolizumab

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hai thuốc này giúp kéo dài đáng kể thời gian kiểm soát bệnh và cải thiện thời gian sống ở người bệnh MMRd hoặc MSI-H.

Trong các hướng dẫn NCCN cập nhật, miễn dịch đã trở thành lựa chọn điều trị chuẩn ở nhóm người bệnh phù hợp.

Người bệnh MMR toàn vẹn (pMMR)

Ở nhóm không có thiếu hụt MMR, hiệu quả của miễn dịch đơn thuần thấp hơn.

Tuy nhiên, sự kết hợp Pembrolizumab với Lenvatinib đã chứng minh khả năng cải thiện thời gian sống và hiện là một trong những lựa chọn quan trọng sau khi thất bại với hóa trị.

Lenvatinib là thuốc ức chế nhiều tyrosine kinase liên quan đến quá trình tạo mạch và tăng sinh tế bào.

Việc phối hợp hai thuốc giúp tăng hiệu quả miễn dịch ngay cả ở những khối u vốn ít nhạy cảm với điều trị miễn dịch đơn độc.

Tác dụng phụ của phác đồ này cần được theo dõi chặt chẽ, bao gồm tăng huyết áp, tiêu chảy, mệt mỏi, giảm cân, suy giáp và độc tính gan.

Điều trị nội tiết

Ung thư nội mạc tử cung thể nội mạc tử cung biệt hóa tốt và còn biểu hiện thụ thể hormon có thể đáp ứng với điều trị nội tiết.

Các thuốc được sử dụng gồm:

Progesteron liều cao.

Megestrol acetate.

Medroxyprogesterone acetate.

Thuốc ức chế aromatase.

Tamoxifen trong một số phác đồ luân phiên.

Điều trị nội tiết thường được lựa chọn ở người bệnh tiến triển chậm, gánh nặng khối u thấp hoặc người lớn tuổi không phù hợp với hóa trị.

Ưu điểm là độc tính thấp hơn đáng kể so với hóa trị nhưng hiệu quả thường xuất hiện chậm và chủ yếu ở nhóm người bệnh được lựa chọn phù hợp.

Điều trị đích

Vai trò của điều trị đích trong ung thư nội mạc tử cung đang ngày càng được mở rộng.

Ngoài Lenvatinib, nhiều thuốc khác đang được nghiên cứu dựa trên các bất thường phân tử như:

PI3K.

AKT.

mTOR.

HER2.

Đặc biệt, ung thư nội mạc tử cung thanh dịch có HER2 dương tính có thể được bổ sung Trastuzumab kết hợp với hóa trị.

Nhiều nghiên cứu cho thấy việc bổ sung Trastuzumab giúp cải thiện thời gian kiểm soát bệnh ở nhóm người bệnh này.

Điều trị giảm nhẹ

Không phải mọi trường hợp bệnh tiến triển đều còn khả năng điều trị triệt căn.

Trong những trường hợp ung thư lan rộng hoặc thể trạng người bệnh quá yếu, mục tiêu điều trị chuyển sang chăm sóc giảm nhẹ.

Điều trị giảm nhẹ không có nghĩa là ngừng điều trị mà tập trung vào:

Kiểm soát đau.

Giảm chảy máu.

Giảm khó thở.

Điều trị thiếu máu.

Hỗ trợ dinh dưỡng.

Điều trị các triệu chứng tâm lý.

Nâng cao chất lượng cuộc sống.

Các biện pháp này nên được triển khai song song với điều trị đặc hiệu ngay từ giai đoạn sớm của bệnh tiến triển chứ không chỉ ở giai đoạn cuối.

Điều trị trong tương lai

Điều trị ung thư nội mạc tử cung đang chuyển mạnh từ mô hình dựa hoàn toàn vào giải phẫu bệnh sang điều trị cá thể hóa theo đặc điểm phân tử.

Nhiều thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá:

Miễn dịch kết hợp hóa trị ngay từ đầu.

Miễn dịch kết hợp điều trị đích.

Kháng thể liên hợp thuốc.

Ức chế PARP ở các nhóm phù hợp.

Các thuốc tác động lên PI3K/AKT/mTOR.

Những tiến bộ này hứa hẹn sẽ tiếp tục cải thiện tiên lượng của người bệnh trong những năm tới.

Nguyên tắc lựa chọn điều trị

Hiện nay, chiến lược điều trị ung thư nội mạc tử cung không còn áp dụng chung cho tất cả người bệnh.

Việc lựa chọn phương pháp tối ưu cần dựa trên sự kết hợp của nhiều yếu tố gồm giai đoạn bệnh, loại mô học, nhóm nguy cơ, phân loại phân tử, tuổi, khả năng sinh sản, bệnh lý đi kèm và mong muốn của người bệnh.

Nhờ sự phát triển của miễn dịch và điều trị đích, nhiều người bệnh ung thư nội mạc tử cung giai đoạn tiến triển hiện có thêm những cơ hội điều trị hiệu quả hơn so với trước đây. Đây là một trong những lĩnh vực có tốc độ phát triển nhanh nhất trong ung thư phụ khoa hiện đại và được kỳ vọng sẽ tiếp tục cải thiện thời gian sống cũng như chất lượng cuộc sống cho người bệnh trong tương lai.

7. Theo dõi sau điều trị

Sau khi hoàn thành điều trị, người bệnh ung thư nội mạc tử cung cần được theo dõi lâu dài nhằm phát hiện sớm tái phát, xử trí các biến chứng muộn của điều trị, đánh giá chất lượng cuộc sống và kiểm soát các bệnh lý đi kèm. Theo dõi sau điều trị không chỉ đơn thuần là thực hiện các xét nghiệm định kỳ mà còn là quá trình chăm sóc toàn diện, giúp người bệnh phục hồi về thể chất, tâm lý và khả năng sinh hoạt hằng ngày. Phần lớn các trường hợp tái phát xảy ra trong ba năm đầu sau điều trị nên đây là giai đoạn cần được theo dõi chặt chẽ nhất.

Việc xây dựng kế hoạch theo dõi phụ thuộc vào giai đoạn bệnh ban đầu, nhóm nguy cơ tái phát, loại mô học, phương pháp điều trị đã thực hiện và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh. Những người có nguy cơ thấp thường không cần theo dõi với tần suất quá dày hoặc thực hiện nhiều xét nghiệm hình ảnh thường quy. Ngược lại, người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc đã điều trị bệnh giai đoạn tiến triển cần được theo dõi sát hơn nhằm phát hiện sớm những dấu hiệu tái phát.

Lịch tái khám

Theo các hướng dẫn quốc tế hiện nay như NCCN và ESMO, người bệnh thường được tái khám theo lịch trình sau:

Trong hai đến ba năm đầu, người bệnh nên tái khám khoảng ba đến sáu tháng một lần.

Từ năm thứ ba đến năm thứ năm, khoảng cách giữa các lần khám có thể kéo dài thành sáu tháng một lần.

Sau năm năm, nếu không có dấu hiệu tái phát, người bệnh thường được khám mỗi năm một lần hoặc theo chỉ định của bác sĩ điều trị.

Lịch tái khám có thể được điều chỉnh linh hoạt tùy theo nguy cơ tái phát và các triệu chứng mới xuất hiện.

Khai thác triệu chứng

Mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ dành thời gian khai thác các triệu chứng mới vì đa số trường hợp tái phát được phát hiện trước tiên thông qua biểu hiện lâm sàng chứ không phải từ các xét nghiệm.

Những triệu chứng cần đặc biệt lưu ý bao gồm:

Chảy máu âm đạo trở lại.

Khí hư bất thường.

Đau vùng chậu.

Đau bụng kéo dài.

Đau lưng.

Ho kéo dài.

Khó thở.

Đau xương.

Sụt cân không rõ nguyên nhân.

Mệt mỏi kéo dài.

Người bệnh cần chủ động thông báo với bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào kể trên thay vì chờ đến lịch tái khám định kỳ.

Khám lâm sàng

Khám lâm sàng là nội dung quan trọng nhất trong quá trình theo dõi.

Bác sĩ sẽ khám toàn thân kết hợp với khám phụ khoa nhằm đánh giá:

Mỏm cắt âm đạo.

Âm đạo.

Cổ tử cung nếu còn bảo tồn.

Vùng chậu.

Các hạch ngoại vi.

Gan.

Phổi.

Ở người bệnh đã được cắt tử cung, việc khám mỏm cắt âm đạo giúp phát hiện sớm tái phát tại chỗ, vốn là một trong những vị trí tái phát thường gặp nhất.

Vai trò của xét nghiệm hình ảnh

Không phải mọi người bệnh đều cần chụp CT hoặc MRI định kỳ.

Ở nhóm nguy cơ thấp và không có triệu chứng, các hướng dẫn hiện nay không khuyến cáo chụp hình ảnh thường quy vì chưa chứng minh được lợi ích trong cải thiện thời gian sống.

Các phương pháp như:

CT ngực, bụng và chậu.

MRI vùng chậu.

PET/CT.

Thường chỉ được chỉ định khi:

Có triệu chứng nghi ngờ tái phát.

Khám lâm sàng bất thường.

Xét nghiệm gợi ý bệnh tiến triển.

Người bệnh thuộc nhóm nguy cơ rất cao cần đánh giá định kỳ theo chỉ định riêng.

Việc hạn chế chụp hình ảnh không cần thiết giúp giảm chi phí, giảm phơi nhiễm tia xạ và tránh những can thiệp không cần thiết do phát hiện các tổn thương lành tính.

Dấu ấn ung thư

Hiện nay CA-125 không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong theo dõi tất cả người bệnh ung thư nội mạc tử cung.

Ở một số trường hợp mà CA-125 tăng rõ trước điều trị, đặc biệt trong các thể thanh dịch hoặc bệnh giai đoạn tiến triển, xét nghiệm này có thể được sử dụng hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát.

Tuy nhiên, CA-125 không đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để thay thế khám lâm sàng hoặc chẩn đoán hình ảnh.

Theo dõi biến chứng sau điều trị

Ngoài nguy cơ tái phát, người bệnh còn có thể gặp các biến chứng muộn của điều trị.

Sau phẫu thuật, một số người có thể bị:

Phù bạch huyết chi dưới.

Đau vùng chậu mạn tính.

Dính ruột.

Rối loạn chức năng bàng quang.

Sau xạ trị, các biến chứng có thể bao gồm:

Khô âm đạo.

Hẹp âm đạo.

Đau khi quan hệ.

Viêm bàng quang do tia xạ.

Viêm trực tràng do tia xạ.

Rối loạn đại tiện.

Sau hóa trị, người bệnh có thể còn tồn tại:

Bệnh lý thần kinh ngoại biên.

Giảm sức bền thể lực.

Mệt mỏi kéo dài.

Suy giảm trí nhớ mức độ nhẹ.

Các tác dụng phụ này cần được phát hiện sớm để có biện pháp điều trị hỗ trợ phù hợp.

Chăm sóc sức khỏe lâu dài

Ung thư nội mạc tử cung có mối liên quan chặt chẽ với béo phì và hội chứng chuyển hóa.

Do đó, theo dõi lâu dài không chỉ tập trung vào ung thư mà còn cần kiểm soát:

Đái tháo đường.

Tăng huyết áp.

Rối loạn lipid máu.

Béo phì.

Duy trì cân nặng hợp lý, tăng cường vận động thể lực và xây dựng chế độ ăn lành mạnh giúp giảm nguy cơ tái phát đồng thời giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và các bệnh mạn tính khác.

Hỗ trợ tâm lý và chất lượng cuộc sống

Nhiều người bệnh sau điều trị vẫn tồn tại cảm giác lo lắng về khả năng tái phát.

Một số người gặp rối loạn giấc ngủ, trầm cảm, giảm ham muốn tình dục hoặc mặc cảm về hình ảnh cơ thể sau phẫu thuật.

Việc tư vấn tâm lý, hỗ trợ từ gia đình, nhóm người bệnh và nhân viên y tế có vai trò rất quan trọng trong quá trình phục hồi lâu dài.

Đối với phụ nữ còn trẻ, mất khả năng sinh sản sau điều trị có thể tạo ra ảnh hưởng tâm lý rất lớn và cần được hỗ trợ chuyên biệt.

Khi nào cần đi khám ngay

Người bệnh không nên chờ đến lịch hẹn nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:

Chảy máu âm đạo bất thường.

Khí hư có máu hoặc có mùi hôi.

Đau vùng chậu kéo dài.

Đau lưng hoặc đau xương tăng dần.

Ho kéo dài.

Khó thở.

Sụt cân nhanh.

Phù một hoặc hai chân.

Đau bụng liên tục.

Những triệu chứng này không đồng nghĩa chắc chắn với tái phát nhưng cần được đánh giá sớm để loại trừ bệnh tiến triển hoặc các biến chứng khác.

Vai trò của người bệnh trong theo dõi

Theo dõi sau điều trị chỉ đạt hiệu quả khi có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và người bệnh.

Người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám, duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát tốt các bệnh lý chuyển hóa và chủ động thông báo mọi triệu chứng mới xuất hiện.

Có thể khẳng định rằng phần lớn trường hợp tái phát sẽ được phát hiện thông qua khai thác triệu chứng và khám lâm sàng. Vì vậy, việc duy trì tái khám định kỳ đúng lịch cùng với nâng cao nhận thức về các dấu hiệu cảnh báo có ý nghĩa rất lớn trong cải thiện kết quả điều trị lâu dài và chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư nội mạc tử cung.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của ung thư nội mạc tử cung nhìn chung thuận lợi hơn nhiều so với đa số các bệnh ung thư phụ khoa khác. Nguyên nhân quan trọng nhất là bệnh thường gây chảy máu tử cung bất thường ngay từ giai đoạn sớm, giúp phần lớn người bệnh được phát hiện khi khối u vẫn còn khu trú trong tử cung. Nếu được chẩn đoán và điều trị kịp thời, nhiều trường hợp có thể được chữa khỏi hoàn toàn và có thời gian sống kéo dài tương đương với người không mắc bệnh. Tuy nhiên, tiên lượng không giống nhau ở tất cả người bệnh mà phụ thuộc vào sự kết hợp của nhiều yếu tố lâm sàng, mô bệnh học và sinh học phân tử. Việc đánh giá đầy đủ các yếu tố này giúp bác sĩ dự đoán nguy cơ tái phát, lựa chọn điều trị bổ trợ phù hợp và xây dựng kế hoạch theo dõi lâu dài.

Yếu tố tiên lượng quan trọng nhất là giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Người bệnh được phát hiện ở giai đoạn I có khả năng điều trị khỏi rất cao vì khối u còn giới hạn trong tử cung. Khi bệnh lan đến cổ tử cung, hạch bạch huyết hoặc các cơ quan ngoài vùng chậu thì nguy cơ tái phát tăng lên rõ rệt và thời gian sống thêm giảm dần. Vì vậy, việc phát hiện bệnh sớm có ý nghĩa quyết định đối với kết quả điều trị.

Trong giai đoạn I, đặc biệt là giai đoạn IA, tiên lượng thường rất khả quan. Sau điều trị triệt căn, phần lớn người bệnh không tái phát và có thể trở lại cuộc sống bình thường. Giai đoạn IB vẫn có tiên lượng tốt nhưng nguy cơ tái phát cao hơn do khối u đã xâm lấn sâu vào cơ tử cung. Khi bệnh chuyển sang giai đoạn II, tiên lượng bắt đầu giảm vì tế bào ung thư đã lan đến mô đệm cổ tử cung. Giai đoạn III và IV có nguy cơ tái phát tại chỗ cũng như di căn xa cao hơn nên thường cần điều trị đa mô thức và theo dõi chặt chẽ.

Loại mô học của khối u là yếu tố tiên lượng rất quan trọng. Ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung là thể bệnh thường gặp nhất và cũng là thể có tiên lượng tốt nhất. Ngược lại, các thể mô học không thuộc nhóm nội mạc tử cung như ung thư biểu mô thanh dịch, ung thư tế bào sáng, ung thư không biệt hóa hoặc carcinosarcoma có xu hướng phát triển nhanh hơn, dễ di căn hơn và có tỷ lệ tái phát cao hơn ngay cả khi được phát hiện ở giai đoạn tương đối sớm.

Độ mô học (grade) cũng ảnh hưởng rõ rệt đến kết quả điều trị. Các khối u biệt hóa tốt có tốc độ phát triển chậm hơn và ít xâm lấn hơn so với các khối u biệt hóa kém. Ung thư độ 1 thường có tiên lượng thuận lợi nhất. Ung thư độ 3 có nguy cơ tái phát và di căn cao hơn đáng kể nên thường cần điều trị bổ trợ tích cực hơn.

Độ sâu xâm lấn vào cơ tử cung là một trong những yếu tố tiên lượng kinh điển. Khi khối u chỉ khu trú ở nội mạc hoặc xâm lấn dưới một nửa bề dày cơ tử cung, nguy cơ di căn hạch tương đối thấp. Ngược lại, khi khối u xâm lấn từ một nửa bề dày cơ tử cung trở lên, khả năng lan vào hệ bạch huyết tăng lên rõ rệt và nguy cơ tái phát cũng cao hơn.

Một yếu tố khác được quan tâm nhiều trong thực hành hiện nay là xâm nhập mạch máu và mạch bạch huyết (lymphovascular space invasion, LVSI). Khi tế bào ung thư đã xâm nhập vào các mạch máu hoặc mạch bạch huyết, nguy cơ lan đến hạch vùng và di căn xa tăng lên đáng kể. LVSI được xem là một trong những tiêu chí quan trọng để quyết định điều trị bổ trợ sau phẫu thuật.

Tình trạng hạch bạch huyết có ảnh hưởng rất lớn đến tiên lượng. Người bệnh không có di căn hạch thường có kết quả điều trị tốt hơn nhiều so với người đã có hạch dương tính. Khi phát hiện di căn hạch vùng chậu hoặc hạch cạnh động mạch chủ, nguy cơ tái phát toàn thân tăng lên và thường cần phối hợp hóa trị với xạ trị nhằm cải thiện khả năng kiểm soát bệnh.

Diện cắt phẫu thuật cũng là yếu tố tiên lượng cần được đánh giá sau mổ. Nếu diện cắt còn tế bào ung thư hoặc khối u còn sót sau phẫu thuật thì nguy cơ tái phát tại chỗ cao hơn và người bệnh thường cần điều trị bổ trợ tích cực hơn.

Trong những năm gần đây, đặc điểm phân tử của khối u đã trở thành một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất. Phân loại phân tử theo TCGA và các hướng dẫn của ESGO, ESTRO và ESP cho thấy bốn nhóm sinh học có tiên lượng rất khác nhau.

Người bệnh có đột biến POLE thường có tiên lượng rất tốt mặc dù trên giải phẫu bệnh có thể mang nhiều yếu tố nguy cơ. Tỷ lệ tái phát ở nhóm này rất thấp và thời gian sống lâu dài rất cao. Đây được xem là nhóm có tiên lượng thuận lợi nhất.

Nhóm thiếu hụt hệ thống sửa chữa bắt cặp DNA (MMRd) có tiên lượng trung gian. Ngoài ý nghĩa tiên lượng, nhóm này còn có giá trị dự đoán đáp ứng với liệu pháp miễn dịch nếu bệnh tái phát hoặc tiến triển.

Nhóm không có đặc điểm phân tử đặc hiệu (NSMP) chiếm tỷ lệ lớn nhất và có tiên lượng phụ thuộc nhiều vào các yếu tố mô bệnh học truyền thống như giai đoạn, độ mô học và LVSI.

Ngược lại, nhóm bất thường p53 có tiên lượng xấu nhất. Các khối u thuộc nhóm này thường phát triển nhanh, dễ tái phát và có tỷ lệ sống thấp hơn so với các nhóm còn lại. Đây là lý do người bệnh có bất thường p53 thường được điều trị tích cực hơn ngay cả khi giai đoạn giải phẫu chưa quá muộn.

Tuổi và thể trạng của người bệnh cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Người trẻ tuổi thường có khả năng hồi phục tốt hơn sau phẫu thuật và dung nạp tốt hơn với hóa trị hoặc xạ trị. Tuy nhiên, tuổi cao không phải là yếu tố tiên lượng độc lập mạnh bằng giai đoạn bệnh hay loại mô học. Nhiều người cao tuổi vẫn đạt kết quả điều trị rất tốt nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm.

Các bệnh lý đi kèm như béo phì, đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu đựng điều trị và làm tăng nguy cơ biến chứng sau mổ. Vì vậy, kiểm soát tốt các bệnh lý này góp phần cải thiện kết quả điều trị toàn diện.

Đối với người bệnh đã hoàn thành điều trị triệt căn, nguy cơ tái phát cao nhất tập trung trong ba năm đầu. Sau khoảng năm năm, nếu không có dấu hiệu tái phát thì nguy cơ xuất hiện bệnh trở lại giảm đáng kể. Điều này giải thích vì sao lịch tái khám thường dày hơn trong những năm đầu sau điều trị.

Nhìn chung, tỷ lệ sống thêm năm năm của ung thư nội mạc tử cung thay đổi theo giai đoạn. Ở giai đoạn I, tỷ lệ này thường vượt quá 90% ở nhiều nhóm nguy cơ thấp. Khi bệnh lan đến hạch vùng hoặc các cơ quan ngoài tử cung, tỷ lệ sống giảm dần. Ở giai đoạn IV, tiên lượng phụ thuộc nhiều vào mức độ lan rộng của bệnh, đặc điểm phân tử và đáp ứng với điều trị toàn thân. Mặc dù vậy, sự ra đời của liệu pháp miễn dịch và điều trị đích đã góp phần cải thiện đáng kể kết quả điều trị ở một bộ phận người bệnh giai đoạn tiến triển.

Có thể khẳng định rằng tiên lượng của ung thư nội mạc tử cung ngày nay không còn được đánh giá chỉ dựa trên giai đoạn giải phẫu mà là sự kết hợp giữa giai đoạn bệnh, loại mô học, độ mô học, tình trạng hạch, xâm nhập mạch bạch huyết và đặc điểm phân tử của khối u. Chính cách tiếp cận toàn diện này đã tạo nền tảng cho điều trị cá thể hóa và giúp ngày càng nhiều người bệnh đạt được kết quả điều trị lâu dài.

9. Phòng bệnh

Không giống ung thư cổ tử cung có thể được phòng ngừa hiệu quả bằng vắc xin HPV và chương trình sàng lọc quy mô lớn, ung thư nội mạc tử cung hiện chưa có phương pháp sàng lọc thường quy áp dụng cho toàn bộ cộng đồng. Tuy nhiên, nhiều yếu tố nguy cơ của bệnh có thể được kiểm soát và việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường giúp phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn đầu. Đây là lý do phòng bệnh ung thư nội mạc tử cung hiện nay tập trung vào giảm các yếu tố nguy cơ, điều trị các bệnh lý tiền ung thư, theo dõi nhóm nguy cơ cao và nâng cao nhận thức của phụ nữ về triệu chứng chảy máu tử cung bất thường.

Duy trì cân nặng hợp lý

Béo phì là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất có thể thay đổi được đối với ung thư nội mạc tử cung.

Mô mỡ không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn tham gia chuyển đổi androgen thành estrogen thông qua enzym aromatase. Khi lượng mô mỡ tăng lên, nồng độ estrogen trong cơ thể cũng tăng theo trong khi progesteron không tăng tương ứng. Tình trạng estrogen kéo dài mà không được đối kháng bởi progesteron sẽ kích thích nội mạc tử cung tăng sinh liên tục và làm tăng nguy cơ hình thành ung thư.

Nhiều nghiên cứu cho thấy nguy cơ mắc ung thư nội mạc tử cung tăng dần theo chỉ số khối cơ thể (BMI). Người béo phì có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nhiều lần so với người có cân nặng bình thường.

Duy trì cân nặng hợp lý thông qua chế độ ăn khoa học và vận động thường xuyên là biện pháp phòng bệnh quan trọng nhất.

Tăng cường hoạt động thể lực

Hoạt động thể lực đều đặn giúp giảm nguy cơ mắc ung thư nội mạc tử cung theo nhiều cơ chế.

Tập luyện giúp giảm lượng mỡ cơ thể, cải thiện độ nhạy insulin, giảm tình trạng viêm mạn tính và điều hòa chuyển hóa hormon.

Người trưởng thành nên duy trì ít nhất 150 đến 300 phút hoạt động thể lực mức độ trung bình mỗi tuần hoặc 75 đến 150 phút vận động cường độ mạnh, kết hợp với các bài tập tăng sức mạnh cơ ít nhất hai ngày mỗi tuần.

Ngay cả những hình thức vận động đơn giản như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội cũng mang lại lợi ích đáng kể nếu được duy trì lâu dài.

Chế độ ăn lành mạnh

Không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn ung thư nội mạc tử cung nhưng một chế độ ăn cân đối góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh thông qua kiểm soát cân nặng và cải thiện sức khỏe chuyển hóa.

Nên ưu tiên:

Rau xanh.

Hoa quả tươi.

Ngũ cốc nguyên hạt.

Các loại đậu.

Cá.

Dầu thực vật.

Hạn chế:

Đồ uống có đường.

Thực phẩm chế biến sẵn.

Thịt chế biến.

Thức ăn nhiều chất béo bão hòa.

Thực phẩm giàu năng lượng nhưng nghèo dinh dưỡng.

Việc duy trì chế độ ăn lành mạnh không chỉ giúp giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung mà còn góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch, đái tháo đường và nhiều loại ung thư khác.

Kiểm soát các bệnh lý chuyển hóa

Đái tháo đường, tăng huyết áp và hội chứng chuyển hóa thường đi kèm với béo phì và đều liên quan đến tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung.

Kiểm soát tốt đường huyết, huyết áp và rối loạn lipid máu giúp cải thiện sức khỏe toàn thân và có thể góp phần làm giảm nguy cơ mắc bệnh.

Điều trị các tình trạng tăng sinh nội mạc tử cung

Tăng sản nội mạc tử cung, đặc biệt là tăng sản có bất thường tế bào, được xem là tổn thương tiền ung thư.

Nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, nguy cơ tiến triển thành ung thư nội mạc tử cung sẽ giảm đáng kể.

Người bệnh có tăng sản nội mạc tử cung cần được điều trị và theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa, không nên tự ý ngừng điều trị khi triệu chứng đã cải thiện.

Sử dụng hormon hợp lý

Điều trị hormon thay thế ở phụ nữ sau mãn kinh cần được sử dụng đúng chỉ định.

Ở những phụ nữ còn tử cung, không nên sử dụng estrogen đơn thuần kéo dài vì làm tăng nguy cơ tăng sản và ung thư nội mạc tử cung.

Nếu cần điều trị hormon, estrogen thường phải được phối hợp với progesteron nhằm bảo vệ nội mạc tử cung.

Việc lựa chọn loại thuốc, liều lượng và thời gian điều trị cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ lưỡng.

Vai trò của thuốc tránh thai

Một trong những yếu tố bảo vệ đã được chứng minh rõ ràng là thuốc tránh thai phối hợp đường uống.

Nhiều nghiên cứu cho thấy việc sử dụng thuốc tránh thai phối hợp trong vài năm giúp giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung và hiệu quả bảo vệ có thể kéo dài nhiều năm sau khi ngừng thuốc.

Cơ chế chủ yếu là progesteron trong thuốc đối kháng tác động tăng sinh của estrogen lên nội mạc tử cung.

Tuy nhiên, thuốc tránh thai không nên được sử dụng chỉ với mục đích phòng ung thư mà cần được cân nhắc toàn diện giữa lợi ích và nguy cơ ở từng người.

Theo dõi người mắc hội chứng Lynch

Những phụ nữ mang hội chứng Lynch có nguy cơ mắc ung thư nội mạc tử cung cao hơn rất nhiều so với dân số chung.

Nhóm người bệnh này cần được tư vấn di truyền và theo dõi tại các cơ sở chuyên khoa.

Sau khi hoàn thành kế hoạch sinh con, nhiều hướng dẫn quốc tế khuyến cáo cân nhắc cắt tử cung và hai phần phụ dự phòng nhằm giảm đáng kể nguy cơ ung thư.

Đây là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất đối với nhóm nguy cơ di truyền rất cao.

Không có chương trình tầm soát đại trà

Hiện nay không có khuyến cáo thực hiện siêu âm hoặc sinh thiết nội mạc tử cung định kỳ cho tất cả phụ nữ khỏe mạnh.

Các nghiên cứu cho thấy việc sàng lọc đại trà chưa mang lại lợi ích rõ ràng về giảm tỷ lệ tử vong trong khi làm tăng số lượng can thiệp không cần thiết.

Do đó, việc tầm soát chỉ được áp dụng ở một số nhóm nguy cơ đặc biệt theo chỉ định của bác sĩ.

Nhận biết triệu chứng cảnh báo

Mặc dù chưa có chương trình sàng lọc phổ cập nhưng ung thư nội mạc tử cung vẫn có lợi thế lớn là thường gây triệu chứng từ rất sớm.

Bất kỳ trường hợp chảy máu âm đạo sau mãn kinh đều cần được khám chuyên khoa.

Ở phụ nữ chưa mãn kinh, rong kinh kéo dài, rong huyết hoặc chảy máu giữa chu kỳ cũng cần được đánh giá nếu kéo dài hoặc tái diễn.

Không nên tự cho rằng đây chỉ là rối loạn nội tiết, đặc biệt ở phụ nữ có nhiều yếu tố nguy cơ như béo phì hoặc đái tháo đường.

Khám phụ khoa định kỳ

Khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện nhiều bệnh lý phụ khoa khác nhau và tạo cơ hội để bác sĩ tư vấn về các yếu tố nguy cơ của ung thư nội mạc tử cung.

Mặc dù khám phụ khoa định kỳ không thể phát hiện tất cả trường hợp ung thư nội mạc tử cung khi chưa có triệu chứng nhưng vẫn có giá trị trong chăm sóc sức khỏe sinh sản toàn diện.

Nâng cao nhận thức cộng đồng

Một trong những biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất hiện nay là nâng cao hiểu biết của phụ nữ về căn bệnh này.

Nhiều người vẫn cho rằng chảy máu sau mãn kinh là hiện tượng bình thường hoặc trì hoãn việc đi khám vì lượng máu rất ít.

Trên thực tế, chỉ vài giọt máu sau mãn kinh cũng có thể là dấu hiệu đầu tiên của ung thư nội mạc tử cung.

Việc đi khám ngay khi xuất hiện triệu chứng giúp phần lớn người bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm, khi khả năng điều trị khỏi rất cao.

Có thể khẳng định rằng phòng bệnh ung thư nội mạc tử cung chủ yếu dựa vào kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi, duy trì lối sống lành mạnh, quản lý tốt các bệnh lý chuyển hóa và đặc biệt là không bỏ qua triệu chứng chảy máu tử cung bất thường. Chính sự chủ động của người phụ nữ trong việc lắng nghe những thay đổi của cơ thể là chìa khóa quan trọng nhất giúp phát hiện bệnh sớm và cải thiện tiên lượng lâu dài.

10. Những câu hỏi thường gặp

Ung thư nội mạc tử cung có phải là ung thư cổ tử cung không?

Không. Đây là hai bệnh hoàn toàn khác nhau.

Ung thư nội mạc tử cung xuất phát từ lớp niêm mạc lót bên trong thân tử cung, trong khi ung thư cổ tử cung phát sinh từ phần cổ tử cung và chủ yếu liên quan đến nhiễm virus HPV.

Hai bệnh có yếu tố nguy cơ, phương pháp phòng ngừa và cách điều trị khác nhau.


Chảy máu sau mãn kinh có phải chắc chắn là ung thư không?

Không.

Đa số trường hợp chảy máu sau mãn kinh không phải do ung thư mà có thể liên quan đến teo niêm mạc âm đạo, polyp hoặc các bệnh lý lành tính khác.

Tuy nhiên, đây là triệu chứng quan trọng nhất của ung thư nội mạc tử cung nên mọi trường hợp đều cần được khám chuyên khoa càng sớm càng tốt.


Phụ nữ trẻ có mắc ung thư nội mạc tử cung không?

Có.

Mặc dù bệnh thường gặp ở phụ nữ sau mãn kinh nhưng vẫn có thể xuất hiện ở phụ nữ trẻ, đặc biệt ở người béo phì, mắc hội chứng buồng trứng đa nang, vô sinh kéo dài hoặc có hội chứng Lynch.


Ung thư nội mạc tử cung có di truyền không?

Phần lớn trường hợp không mang tính di truyền.

Tuy nhiên, khoảng một số ít người bệnh liên quan đến hội chứng Lynch, một bệnh lý di truyền làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, trong đó có ung thư nội mạc tử cung và ung thư đại trực tràng.

Nếu trong gia đình có nhiều người mắc các loại ung thư này ở độ tuổi trẻ, nên được tư vấn di truyền.


Có thể phát hiện bệnh khi chưa có triệu chứng không?

Hiện nay chưa có chương trình tầm soát thường quy cho cộng đồng.

Đa số trường hợp được phát hiện khi xuất hiện chảy máu tử cung bất thường.

Ở nhóm nguy cơ rất cao như hội chứng Lynch, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi chuyên biệt.


Siêu âm bình thường có loại trừ hoàn toàn ung thư không?

Không.

Siêu âm đầu dò âm đạo giúp đánh giá độ dày nội mạc tử cung nhưng không thể thay thế sinh thiết.

Nếu bác sĩ vẫn nghi ngờ trên lâm sàng hoặc triệu chứng kéo dài, người bệnh vẫn có thể cần sinh thiết nội mạc tử cung để xác định chẩn đoán.


Sinh thiết nội mạc tử cung có đau không?

Thủ thuật thường chỉ gây cảm giác khó chịu hoặc đau nhẹ trong thời gian ngắn.

Đa số người bệnh có thể thực hiện ngay tại phòng khám và trở về nhà sau khi hoàn thành thủ thuật.


Ung thư nội mạc tử cung có chữa khỏi được không?

Có.

Nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị đúng, phần lớn người bệnh có thể được chữa khỏi hoàn toàn.

Đây là một trong những loại ung thư phụ khoa có tiên lượng tốt nhất.


Có phải cắt tử cung trong mọi trường hợp không?

Đối với phần lớn người bệnh, cắt tử cung là phương pháp điều trị tiêu chuẩn.

Tuy nhiên, ở một số phụ nữ trẻ chưa sinh con, bệnh rất giai đoạn sớm và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn lựa chọn, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị nội tiết bảo tồn khả năng sinh sản.


Sau khi cắt tử cung có còn tái phát không?

Có thể.

Mặc dù tử cung đã được cắt bỏ nhưng tế bào ung thư vẫn có thể tái phát tại âm đạo, hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác.

Đó là lý do người bệnh cần tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.


Có cần hóa trị sau phẫu thuật không?

Không phải tất cả người bệnh đều cần hóa trị.

Quyết định điều trị bổ trợ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, loại mô học, độ mô học, tình trạng hạch và các yếu tố nguy cơ khác.

Nhiều người bệnh giai đoạn sớm chỉ cần phẫu thuật đơn thuần.


Có cần xạ trị sau mổ không?

Không phải ai cũng cần.

Xạ trị thường được chỉ định khi nguy cơ tái phát tại vùng chậu hoặc âm đạo tăng cao.

Việc chỉ định sẽ dựa trên kết quả giải phẫu bệnh sau phẫu thuật.


Ung thư nội mạc tử cung có phải luôn do estrogen gây ra không?

Không.

Phần lớn ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung liên quan đến tình trạng estrogen kéo dài.

Tuy nhiên, các thể như ung thư thanh dịch hoặc ung thư tế bào sáng thường không phụ thuộc estrogen và có cơ chế sinh bệnh khác.


Có nên uống thuốc nội tiết để phòng bệnh không?

Không.

Không có thuốc nào được khuyến cáo sử dụng chỉ nhằm phòng ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ khỏe mạnh.

Việc sử dụng hormon cần có chỉ định và được bác sĩ theo dõi.


Sau điều trị có thể mang thai được không?

Nếu đã cắt tử cung thì không còn khả năng mang thai.

Ở những trường hợp rất đặc biệt được điều trị bảo tồn bằng nội tiết, người bệnh vẫn có thể mang thai nếu điều trị thành công và được bác sĩ chuyên khoa theo dõi sát.


Ung thư nội mạc tử cung có liên quan đến HPV không?

Không giống ung thư cổ tử cung.

Đa số ung thư nội mạc tử cung không liên quan đến nhiễm HPV.

Do đó, tiêm vắc xin HPV không có tác dụng phòng ngừa trực tiếp ung thư nội mạc tử cung.


Sau điều trị cần kiêng ăn gì?

Không có thực phẩm nào bắt buộc phải kiêng hoàn toàn.

Người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân đối, nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, hạn chế đồ uống có đường, thực phẩm chế biến sẵn và duy trì cân nặng hợp lý.


Sau điều trị có nên tập thể dục không?

Có.

Vận động đều đặn giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm mệt mỏi, duy trì cân nặng hợp lý và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Người bệnh nên lựa chọn mức độ vận động phù hợp với thể trạng và hướng dẫn của bác sĩ.


Sau điều trị bao lâu cần tái khám?

Thông thường, người bệnh được tái khám mỗi ba đến sáu tháng trong hai đến ba năm đầu, sau đó mỗi sáu tháng đến năm năm và mỗi năm một lần sau năm năm nếu không có dấu hiệu tái phát.

Lịch tái khám có thể thay đổi tùy từng trường hợp cụ thể.


Khi nào cần đi khám ngay mà không chờ đến lịch hẹn?

Người bệnh nên đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện chảy máu âm đạo bất thường, đau vùng chậu kéo dài, ho kéo dài, khó thở, đau xương, sụt cân nhanh hoặc bất kỳ triệu chứng mới nào kéo dài không rõ nguyên nhân.

Việc phát hiện sớm tái phát giúp tăng cơ hội điều trị hiệu quả và cải thiện tiên lượng lâu dài.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư buồng trứng

Tài liệu tham khảo

  1. National Comprehensive Cancer Network (NCCN). NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Uterine Neoplasms. Version 2026.

  2. ESGO, ESTRO, ESP. Endometrial Cancer: ESGO–ESTRO–ESP Guidelines for the Management of Patients with Endometrial Carcinoma. Cập nhật 2023.

  3. ESMO Clinical Practice Guideline. Endometrial Cancer: Diagnosis, Treatment and Follow-up. Cập nhật 2022.

  4. World Health Organization (WHO). WHO Classification of Female Genital Tumours. 5th Edition. IARC, 2020.

  5. International Agency for Research on Cancer (IARC). Global Cancer Observatory (GLOBOCAN). Cập nhật dữ liệu mới nhất.

  6. AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition. American Joint Committee on Cancer.

  7. UpToDate. Endometrial Carcinoma: Epidemiology, Risk Factors, Clinical Presentation, Diagnosis, Staging, Treatment and Surveillance. Phiên bản cập nhật mới nhất.

  8. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. 11th Edition. Elsevier.

  9. FIGO Committee on Gynecologic Oncology. FIGO Staging of Endometrial Cancer. Cập nhật 2023.

  10. American Society of Clinical Oncology (ASCO). Guidelines and Educational Resources for Endometrial Cancer. Phiên bản cập nhật mới nhất.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm


Lưu ý

Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế. Khi có triệu chứng nghi ngờ hoặc cần quyết định điều trị, người bệnh nên đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và hướng dẫn phù hợp.