Ung thư vòm mũi họng
1. Tổng quan
Có rất nhiều người khi nghe bác sĩ thông báo mắc ung thư vòm mũi họng đều tỏ ra bất ngờ. Phần lớn trước đó họ chỉ nghĩ mình bị viêm họng kéo dài, viêm mũi xoang hoặc viêm tai giữa. Một số người điều trị nhiều tháng bằng thuốc kháng sinh mà triệu chứng vẫn không cải thiện. Chỉ đến khi xuất hiện hạch ở cổ hoặc chảy máu mũi nhiều lần, họ mới được chuyển đến chuyên khoa Tai Mũi Họng để nội soi và phát hiện bệnh.
Điều này xảy ra vì ung thư vòm mũi họng thường khởi phát ở một vị trí rất kín đáo trong cơ thể. Những triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu và dễ nhầm với nhiều bệnh lý lành tính khác. Tuy nhiên, nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị đúng theo hướng dẫn hiện nay thì nhiều trường hợp có thể kiểm soát bệnh rất tốt, thậm chí đạt lui bệnh lâu dài.
Ung thư vòm mũi họng là bệnh ung thư xuất phát từ lớp tế bào biểu mô phủ bên trong vòm mũi họng. Biểu mô là lớp tế bào nằm ở bề mặt niêm mạc, có nhiệm vụ bảo vệ các cấu trúc bên dưới khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Khi một số tế bào trong lớp biểu mô này tích lũy nhiều đột biến gen theo thời gian, chúng có thể mất khả năng kiểm soát sự phát triển và hình thành nên ung thư.
Vòm mũi họng là phần cao nhất của họng, nằm ngay phía sau hốc mũi và phía trên khẩu cái mềm. Đây là nơi đường thở từ mũi đi xuống họng trước khi vào thanh quản và khí quản. Hai bên thành vòm họng có lỗ vòi nhĩ, là đường thông giữa họng và tai giữa. Chính vì vị trí giải phẫu đặc biệt này nên khi khối u phát triển, người bệnh không chỉ có các triệu chứng ở mũi mà còn có thể bị ù tai, nghe kém, đau đầu hoặc nổi hạch cổ.
Khác với nhiều loại ung thư đầu cổ khác thường liên quan chủ yếu đến thuốc lá và rượu bia, ung thư vòm mũi họng có những đặc điểm dịch tễ rất riêng. Đây là một trong những loại ung thư có sự phân bố theo khu vực địa lý rõ rệt. Tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nhiều ở Đông Nam Á, miền Nam Trung Quốc và một số vùng Bắc Phi so với châu Âu hoặc Bắc Mỹ.
Việt Nam nằm trong khu vực có tỷ lệ mắc tương đối cao trên thế giới. Theo GLOBOCAN và Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), ung thư vòm mũi họng là một trong những ung thư vùng đầu cổ thường gặp tại nước ta. Bệnh gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới và thường xuất hiện ở độ tuổi từ khoảng 40 đến 60 tuổi, mặc dù vẫn có thể gặp ở người trẻ hoặc người cao tuổi.
Một đặc điểm rất quan trọng của ung thư vòm mũi họng là bệnh nhạy cảm với xạ trị và hóa trị. Vì vậy, khác với nhiều loại ung thư khác mà phẫu thuật đóng vai trò trung tâm, điều trị chính của ung thư vòm mũi họng hiện nay thường là phối hợp xạ trị với hóa trị. Phẫu thuật chỉ được sử dụng trong một số tình huống đặc biệt như lấy hạch cổ còn tồn tại sau điều trị hoặc xử trí bệnh tái phát khu trú.
Hiểu đúng về vị trí xuất phát, đặc điểm sinh học và khả năng điều trị của ung thư vòm mũi họng sẽ giúp người bệnh bớt lo lắng khi mới được chẩn đoán, đồng thời hiểu vì sao bác sĩ lại lựa chọn những phương pháp điều trị khác với nhiều loại ung thư khác.
2. Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư vòm mũi họng
Một trong những câu hỏi BS Kiệm thường nhận được là "Vì sao tôi lại mắc ung thư vòm mũi họng?". Đây là câu hỏi hoàn toàn dễ hiểu nhưng cũng là câu hỏi không phải lúc nào y học cũng có thể trả lời chính xác cho từng cá nhân.
Giống như hầu hết các bệnh ung thư khác, ung thư vòm mũi họng không hình thành do một nguyên nhân duy nhất. Bệnh là kết quả của quá trình tích lũy nhiều yếu tố nguy cơ trong thời gian dài. Có người tiếp xúc với nhiều yếu tố nguy cơ nhưng không mắc bệnh, trong khi có người chỉ có một vài yếu tố đã phát triển ung thư. Điều này phản ánh sự khác biệt về cơ địa, yếu tố di truyền và khả năng sửa chữa tổn thương của từng cơ thể.
Yếu tố được nghiên cứu nhiều nhất hiện nay là virus Epstein-Barr, thường được gọi tắt là EBV. Đây là một loại virus rất phổ biến. Phần lớn người trưởng thành trên thế giới đều từng nhiễm EBV từ khi còn nhỏ và đa số không hề biết mình đã nhiễm vì virus thường không gây triệu chứng hoặc chỉ gây bệnh nhẹ. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, EBV có thể tồn tại suốt đời dưới dạng tiềm ẩn.
Điều đáng lưu ý là chỉ một tỷ lệ rất nhỏ người nhiễm EBV phát triển thành ung thư vòm mũi họng. Điều này cho thấy virus không phải là nguyên nhân duy nhất. Sự xuất hiện của ung thư cần có thêm nhiều yếu tố khác cùng tham gia như yếu tố di truyền, môi trường sống và những biến đổi tích lũy trong tế bào.
Trong thực hành lâm sàng, xét nghiệm định lượng DNA của EBV trong máu được sử dụng khá phổ biến để hỗ trợ đánh giá người bệnh đã được chẩn đoán ung thư vòm mũi họng. Chỉ số này cũng có thể giúp theo dõi đáp ứng điều trị hoặc phát hiện tái phát ở một số trường hợp, nhưng không được dùng đơn độc để chẩn đoán bệnh.
Yếu tố nguy cơ thứ hai là chế độ ăn uống truyền thống có nhiều thực phẩm ướp muối, lên men hoặc bảo quản lâu ngày. Cá muối, thịt muối và một số thực phẩm bảo quản theo phương pháp truyền thống có thể chứa nitrosamine, là nhóm chất có khả năng gây ung thư nếu tiếp xúc kéo dài. Điều này được ghi nhận rõ trong nhiều nghiên cứu dịch tễ tại các vùng có tỷ lệ ung thư vòm cao.
Thuốc lá cũng làm tăng nguy cơ mắc ung thư vòm mũi họng mặc dù mối liên quan không mạnh bằng ung thư phổi hoặc ung thư thanh quản. Khói thuốc chứa hàng nghìn chất hóa học, trong đó có nhiều chất có khả năng gây đột biến gen. Việc hút thuốc kéo dài làm tăng nguy cơ nhiều loại ung thư khác nhau, bao gồm cả ung thư vùng đầu cổ.
Rượu bia có thể góp phần làm tăng nguy cơ, đặc biệt khi kết hợp với hút thuốc lá. Tuy nhiên, vai trò của rượu đối với ung thư vòm mũi họng không nổi bật bằng các ung thư khoang miệng hoặc hạ họng.
Một số nghiên cứu cũng ghi nhận yếu tố nghề nghiệp có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh. Những người thường xuyên tiếp xúc với bụi gỗ, bụi công nghiệp, khói hóa chất, formaldehyde hoặc một số dung môi hữu cơ trong thời gian dài có nguy cơ cao hơn dân số chung. Vì vậy, việc sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động luôn được khuyến cáo ở những môi trường làm việc này.
Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò nhất định. Nếu trong gia đình có người từng mắc ung thư vòm mũi họng thì nguy cơ của các thành viên khác có thể cao hơn dân số chung. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa bệnh sẽ chắc chắn di truyền sang con cháu. Phần lớn người mắc ung thư vòm mũi họng không có tiền sử gia đình và phần lớn con của người bệnh cũng không mắc ung thư.
Ngoài ra, tuổi càng cao thì nguy cơ tích lũy đột biến trong tế bào càng nhiều. Đây là lý do bệnh thường gặp ở người trung niên và người lớn tuổi hơn so với trẻ em.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là các yếu tố nguy cơ chỉ làm tăng xác suất mắc bệnh chứ không quyết định chắc chắn một người sẽ bị ung thư. Đồng thời, việc không có yếu tố nguy cơ rõ ràng cũng không đồng nghĩa hoàn toàn không thể mắc bệnh. Chính vì vậy, khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ kéo dài như nghẹt mũi một bên, ù tai, nổi hạch cổ hoặc chảy máu mũi tái diễn, bác vẫn nên đến cơ sở y tế để được khám và nội soi vòm họng, bất kể mình có thuộc nhóm nguy cơ cao hay không.
3. Dấu hiệu và triệu chứng
Một trong những khó khăn lớn nhất của ung thư vòm mũi họng là các triệu chứng ban đầu thường rất kín đáo và dễ bị nhầm với những bệnh lý tai mũi họng thông thường. Không ít người bệnh đã điều trị nhiều đợt viêm họng, viêm mũi xoang hoặc viêm tai giữa trong nhiều tháng nhưng triệu chứng vẫn kéo dài. Chỉ đến khi xuất hiện hạch cổ hoặc các biểu hiện rõ rệt hơn, họ mới được nội soi vòm họng và phát hiện bệnh.
Điều này không có nghĩa ung thư vòm mũi họng không có dấu hiệu báo trước. Trái lại, cơ thể thường đã phát ra những tín hiệu nhất định, chỉ là các tín hiệu này không đặc hiệu và thường bị bỏ qua.
Vị trí của khối u quyết định phần lớn triệu chứng. Vòm mũi họng nằm ngay phía sau hốc mũi, gần lỗ vòi nhĩ, nền sọ và nhiều dây thần kinh sọ não. Khi khối u lớn dần, nó có thể ảnh hưởng đến từng cấu trúc xung quanh và tạo nên những nhóm triệu chứng khác nhau.
Triệu chứng sớm thường gặp nhất là nghẹt mũi kéo dài. Nhiều người chỉ cảm thấy một bên mũi khó thở hơn bình thường, đặc biệt vào ban đêm hoặc khi nằm ngủ. Ban đầu triệu chứng có thể xuất hiện từng đợt giống như viêm mũi dị ứng hoặc cảm lạnh nên rất ít người nghĩ đến khả năng có khối u.
Một số người bệnh có thể chảy máu mũi nhẹ hoặc chỉ thấy lẫn vài tia máu trong dịch mũi vào buổi sáng. Máu thường không nhiều nên dễ bị quy cho tình trạng viêm mũi, thời tiết khô hoặc ngoáy mũi. Tuy nhiên nếu hiện tượng này tái diễn nhiều lần mà không có nguyên nhân rõ ràng thì cần được kiểm tra kỹ.
Do vòm mũi họng thông với tai giữa qua vòi nhĩ nên khối u có thể chèn ép hoặc làm tắc đường thông khí này. Khi đó người bệnh thường xuất hiện cảm giác đầy tai, ù tai hoặc nghe kém một bên. Đây là triệu chứng rất điển hình nhưng cũng rất dễ bị chẩn đoán nhầm là viêm tai giữa thanh dịch. Người lớn xuất hiện viêm tai giữa một bên kéo dài mà không tìm thấy nguyên nhân luôn cần được nội soi vòm họng để loại trừ ung thư.
Một trong những dấu hiệu khá phổ biến là nổi hạch vùng cổ. Thực tế, nhiều người bệnh phát hiện một khối ở cổ trước khi biết mình có ung thư vòm mũi họng. Hạch thường xuất hiện ở vùng cổ bên, có thể chỉ một bên hoặc cả hai bên. Ban đầu hạch thường không đau, di động tương đối tốt và lớn dần theo thời gian. Vì hạch viêm cũng rất thường gặp nên nhiều người chủ quan hoặc tự dùng kháng sinh trong thời gian dài.
Khi khối u phát triển lớn hơn, người bệnh có thể bắt đầu đau đầu kéo dài. Cơn đau thường âm ỉ, tái diễn nhiều lần và không đáp ứng hoàn toàn với thuốc giảm đau thông thường. Nếu khối u lan lên nền sọ hoặc ảnh hưởng đến các dây thần kinh sọ não, người bệnh có thể xuất hiện nhìn đôi, sụp mi, tê vùng mặt hoặc yếu cơ mặt. Đây là những triệu chứng thường gặp ở giai đoạn muộn hơn và cần được đánh giá ngay.
Ở một số trường hợp, người bệnh có thể đau họng kéo dài, nuốt vướng hoặc có cảm giác như luôn có vật mắc trong họng. Tuy nhiên các triệu chứng này không phải là biểu hiện nổi bật nhất như ở ung thư hạ họng hoặc ung thư thanh quản.
Khi bệnh tiến triển xa hơn, khối u có thể xâm lấn các cấu trúc lân cận hoặc di căn đến các cơ quan khác. Người bệnh có thể sụt cân không chủ ý, mệt mỏi kéo dài hoặc xuất hiện các triệu chứng do di căn như đau xương, ho kéo dài hoặc khó thở. Tuy nhiên cần nhấn mạnh rằng không phải tất cả người bệnh đều có các biểu hiện này và nhiều trường hợp được phát hiện từ khi chưa có triệu chứng toàn thân.
Điều quan trọng là không có triệu chứng nào kể trên đủ để khẳng định một người mắc ung thư vòm mũi họng. Nghẹt mũi, ù tai, chảy máu mũi hay nổi hạch cổ đều có thể gặp trong nhiều bệnh lý lành tính. Tuy nhiên khi các triệu chứng kéo dài, tái diễn nhiều lần hoặc điều trị thông thường không cải thiện thì việc thăm khám chuyên khoa là rất cần thiết.
Khi nào nên đi khám?
Bác nên đến khám tại cơ sở y tế có chuyên khoa Tai Mũi Họng nếu có một trong các biểu hiện sau kéo dài trên hai đến ba tuần mà không giải thích được bằng các bệnh lý thông thường:
Nghẹt mũi một bên kéo dài.
Chảy máu mũi tái diễn hoặc có máu lẫn trong dịch mũi.
Ù tai hoặc nghe kém một bên, đặc biệt ở người trưởng thành.
Nổi hạch vùng cổ không giảm sau vài tuần.
Đau đầu kéo dài kèm các triệu chứng vùng tai mũi họng.
Nhìn đôi, tê mặt hoặc các triệu chứng thần kinh mới xuất hiện.
Việc đi khám sớm không có nghĩa chắc chắn bác mắc ung thư. Trên thực tế, phần lớn những người có các triệu chứng này mắc các bệnh lý lành tính. Tuy nhiên, nội soi vòm họng là một thủ thuật đơn giản, an toàn và có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nếu khối u thực sự tồn tại. Đối với ung thư vòm mũi họng, phát hiện sớm thường tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình điều trị và có thể giúp cải thiện tiên lượng lâu dài.
4. Chẩn đoán
Khi nghi ngờ ung thư vòm mũi họng, bác sĩ sẽ không dựa vào một xét nghiệm duy nhất để kết luận. Việc chẩn đoán là quá trình kết hợp giữa khai thác triệu chứng, khám lâm sàng, nội soi, chẩn đoán hình ảnh và đặc biệt là giải phẫu bệnh. Mỗi phương pháp cung cấp một phần thông tin khác nhau và chỉ khi ghép tất cả các dữ liệu này lại với nhau, bác sĩ mới có thể xác định chính xác người bệnh có mắc ung thư hay không, bệnh thuộc loại nào và đã lan rộng đến đâu.
Bước đầu tiên là khám Tai Mũi Họng. Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về thời gian xuất hiện triệu chứng, tình trạng nghẹt mũi, chảy máu mũi, ù tai, nghe kém, đau đầu, nổi hạch cổ cũng như tiền sử hút thuốc, tiền sử gia đình và các bệnh lý liên quan. Sau đó bác sĩ sẽ khám vùng đầu cổ để tìm hạch bất thường, đánh giá các dây thần kinh sọ và những dấu hiệu gợi ý khối u xâm lấn.
Nội soi vòm mũi họng là bước quan trọng nhất trong giai đoạn đầu của quá trình chẩn đoán. Một ống nội soi mềm có gắn camera sẽ được đưa nhẹ qua hốc mũi để quan sát toàn bộ vòm họng. Thủ thuật này chỉ kéo dài vài phút và thường chỉ gây khó chịu nhẹ. Nếu phát hiện vùng niêm mạc bất thường, khối sùi, ổ loét hoặc vùng dễ chảy máu, bác sĩ sẽ đánh giá khả năng ung thư và lên kế hoạch sinh thiết.
Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán ung thư vòm mũi họng. Trong quá trình này, bác sĩ lấy một mảnh mô rất nhỏ từ tổn thương để gửi đến phòng giải phẫu bệnh. Dưới kính hiển vi, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ xác định đây có phải tế bào ung thư hay không, thuộc loại mô học nào và có cần làm thêm hóa mô miễn dịch để hỗ trợ chẩn đoán hay không. Chỉ khi có kết quả mô bệnh học, chẩn đoán ung thư mới được xác nhận.
Sau khi xác định có ung thư, bước tiếp theo là đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Chụp MRI vùng đầu cổ thường được ưu tiên vì cho hình ảnh rất rõ về mô mềm, giúp đánh giá khối u đã xâm lấn nền sọ, hốc mũi, xoang, hầu họng hoặc các dây thần kinh hay chưa. CT vùng đầu cổ và ngực cũng thường được chỉ định để đánh giá hạch cổ, phổi và các cơ quan khác.
PET/CT có thể được sử dụng ở một số trường hợp nhằm đánh giá toàn thân, đặc biệt khi nghi ngờ có di căn xa hoặc cần xác định chính xác giai đoạn bệnh trước khi điều trị. Tuy nhiên, không phải tất cả người bệnh đều cần chụp PET/CT. Bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định dựa trên từng trường hợp cụ thể.
Ngoài chẩn đoán hình ảnh, người bệnh thường được làm các xét nghiệm máu để đánh giá chức năng gan, thận, công thức máu và tình trạng toàn thân trước điều trị. Xét nghiệm định lượng DNA của virus Epstein-Barr trong huyết tương cũng được sử dụng khá phổ biến ở những quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh cao. Xét nghiệm này không thay thế sinh thiết nhưng có giá trị trong đánh giá tiên lượng, theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát ở nhiều người bệnh.
Sau khi hoàn thành tất cả các bước trên, bác sĩ sẽ xác định giai đoạn bệnh theo hệ thống TNM của AJCC. Việc phân giai đoạn không chỉ cho biết mức độ lan rộng của ung thư mà còn là cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng người bệnh.
5. Phân giai đoạn
Sau khi đã xác định người bệnh mắc ung thư vòm mũi họng, bước tiếp theo luôn là đánh giá giai đoạn bệnh. Đây là quá trình xác định khối u đang nằm ở đâu, đã lan rộng đến mức nào và đã xuất hiện di căn đến các cơ quan khác hay chưa. Giai đoạn bệnh không phản ánh mức độ đau hay mức độ nguy hiểm tại thời điểm khám mà giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất và ước lượng tiên lượng của người bệnh.
Hiện nay, ung thư vòm mũi họng được phân giai đoạn theo hệ thống TNM của Ủy ban Liên hợp Ung thư Hoa Kỳ (AJCC). Trong đó, chữ T (Tumor) mô tả kích thước và mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát. Chữ N (Node) mô tả tình trạng hạch bạch huyết vùng cổ. Chữ M (Metastasis) cho biết bệnh đã di căn đến cơ quan ở xa hay chưa.
Ở giai đoạn sớm, khối u còn khu trú trong vòm mũi họng hoặc chỉ lan rất ít sang các vùng lân cận. Người bệnh thường chưa có triệu chứng rõ rệt hoặc chỉ có biểu hiện nghẹt mũi nhẹ, ù tai hoặc nổi hạch cổ. Khi bệnh tiến triển, khối u có thể xâm lấn nền sọ, các dây thần kinh sọ, hốc mắt hoặc xoang cạnh mũi. Đồng thời, các hạch cổ có thể to hơn, xuất hiện ở nhiều vị trí hoặc ở cả hai bên cổ.
Ung thư vòm mũi họng có một đặc điểm khá khác với nhiều loại ung thư khác là hạch cổ có thể xuất hiện rất sớm, thậm chí là dấu hiệu đầu tiên khiến người bệnh đi khám. Vì vậy, việc có hạch cổ không đồng nghĩa với bệnh đã ở giai đoạn cuối. Trên thực tế, nhiều trường hợp có hạch cổ lớn nhưng chưa có di căn xa vẫn thuộc nhóm bệnh có khả năng điều trị triệt căn bằng hóa xạ trị.
Giai đoạn IV không phải lúc nào cũng giống nhau. Một số trường hợp chỉ có khối u xâm lấn rộng tại vùng đầu cổ nhưng chưa di căn xa, trong khi một số trường hợp khác đã xuất hiện di căn đến xương, gan hoặc phổi. Tiên lượng và chiến lược điều trị của hai nhóm này rất khác nhau. Chính vì vậy, bác sĩ luôn phải xem xét đầy đủ từng thành phần của hệ thống TNM thay vì chỉ dựa vào một chữ "giai đoạn IV".
Để xác định chính xác giai đoạn, người bệnh thường cần phối hợp nhiều phương pháp chẩn đoán. Nội soi giúp đánh giá khối u nguyên phát. MRI vùng đầu cổ cho hình ảnh rõ nhất về mức độ xâm lấn tại chỗ. CT ngực, siêu âm hoặc CT ổ bụng, xạ hình xương hoặc PET/CT giúp khảo sát di căn xa khi có chỉ định. Kết quả mô bệnh học từ sinh thiết vẫn là cơ sở để khẳng định chẩn đoán trước khi tiến hành phân giai đoạn.
Việc hiểu đúng về giai đoạn bệnh giúp bác và gia đình tránh những lo lắng không cần thiết. Có những người nghe nói "giai đoạn III" liền nghĩ không còn khả năng điều trị hiệu quả, trong khi trên thực tế rất nhiều trường hợp ở giai đoạn II hoặc III vẫn được điều trị với mục tiêu triệt căn và có thể kiểm soát bệnh lâu dài.
6. Điều trị
Điều trị ung thư vòm mũi họng trong những năm gần đây đã có nhiều tiến bộ đáng kể. Khác với nhiều ung thư vùng đầu cổ khác mà phẫu thuật giữ vai trò trung tâm, phương pháp điều trị chính của ung thư vòm mũi họng lại là xạ trị, thường được kết hợp với hóa trị. Nguyên nhân là vị trí của khối u nằm sâu trong nền sọ, rất khó tiếp cận bằng phẫu thuật và đồng thời loại ung thư này khá nhạy cảm với tia xạ.
Mục tiêu điều trị sẽ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe chung của người bệnh, tuổi, bệnh lý đi kèm và một số đặc điểm khác. Với bệnh còn khu trú, mục tiêu là điều trị triệt căn nhằm loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư. Với bệnh tái phát hoặc đã di căn xa, mục tiêu chuyển sang kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống.
Ở giai đoạn rất sớm, xạ trị đơn thuần có thể mang lại kết quả rất tốt. Khi bệnh đã lan đến hạch hoặc có nguy cơ cao hơn, hóa trị thường được phối hợp với xạ trị đồng thời nhằm tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư. Một số trường hợp còn được hóa trị trước xạ trị, gọi là hóa trị tân bổ trợ, nhằm làm giảm kích thước khối u và giảm nguy cơ di căn xa.
Xạ trị hiện đại chủ yếu sử dụng kỹ thuật điều biến liều (Intensity Modulated Radiation Therapy - IMRT). Kỹ thuật này cho phép tập trung liều xạ chính xác vào khối u trong khi giảm bớt liều chiếu lên tuyến nước bọt, tủy sống, thân não, mắt và nhiều cấu trúc quan trọng khác. Nhờ đó, hiệu quả điều trị được cải thiện đồng thời giảm đáng kể nhiều tác dụng không mong muốn so với các kỹ thuật xạ trị trước đây.
Trong quá trình hóa xạ trị, người bệnh có thể gặp viêm niêm mạc miệng, đau họng, khó nuốt, khô miệng, giảm vị giác, mệt mỏi hoặc giảm các dòng tế bào máu. Đây là những tác dụng phụ khá thường gặp nhưng phần lớn đều có thể kiểm soát bằng chăm sóc hỗ trợ, dinh dưỡng hợp lý và điều trị triệu chứng. Việc tuân thủ đầy đủ kế hoạch điều trị rất quan trọng vì kéo dài thời gian xạ trị có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát khối u.
Đối với bệnh tái phát hoặc di căn, điều trị có thể bao gồm hóa trị toàn thân, liệu pháp miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích trong một số tình huống phù hợp hoặc phối hợp nhiều phương pháp. Trong những năm gần đây, các thuốc miễn dịch ức chế PD-1 đã mang lại thêm lựa chọn điều trị cho một số người bệnh ung thư vòm mũi họng tái phát hoặc di căn, đặc biệt khi kết hợp với hóa trị bước một theo các hướng dẫn quốc tế.
Vai trò của phẫu thuật trong ung thư vòm mũi họng tương đối hạn chế nhưng không phải hoàn toàn không có. Một số trường hợp hạch cổ còn tồn tại sau điều trị hoặc tái phát khu trú có thể được phẫu thuật nạo vét hạch. Một số trung tâm chuyên sâu cũng có thể thực hiện phẫu thuật nội soi nền sọ trong những trường hợp tái phát khu trú rất chọn lọc.
Điều trị ung thư hiện nay không chỉ nhằm tiêu diệt khối u mà còn chú trọng bảo tồn chức năng nói, nuốt, hô hấp và chất lượng cuộc sống lâu dài. Vì vậy, người bệnh thường được theo dõi và phối hợp điều trị bởi nhiều chuyên khoa như ung bướu, xạ trị, tai mũi họng, dinh dưỡng, phục hồi chức năng, răng hàm mặt và chăm sóc giảm nhẹ.
Một điều rất quan trọng là không nên so sánh phác đồ điều trị của mình với người bệnh khác. Hai người cùng mắc ung thư vòm mũi họng nhưng khác giai đoạn, khác thể mô bệnh học, khác tuổi hoặc khác tình trạng sức khỏe vẫn có thể được chỉ định những phương án điều trị hoàn toàn khác nhau. Điều đó không có nghĩa một người được điều trị tốt hơn người còn lại mà đơn giản là mỗi phác đồ đều được cá thể hóa dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
7. Theo dõi sau điều trị
Kết thúc quá trình điều trị không có nghĩa là hành trình chăm sóc sức khỏe đã kết thúc. Sau hóa xạ trị hoặc các phương pháp điều trị khác, người bệnh vẫn cần được theo dõi định kỳ trong nhiều năm. Mục tiêu của việc tái khám không chỉ để phát hiện bệnh tái phát mà còn nhằm đánh giá quá trình hồi phục của cơ thể, phát hiện và xử trí các tác dụng phụ kéo dài, đồng thời hỗ trợ người bệnh trở lại cuộc sống bình thường.
Trong những năm đầu sau điều trị, nguy cơ tái phát thường cao hơn so với giai đoạn về sau. Vì vậy, lịch tái khám thường được sắp xếp dày hơn trong khoảng hai đến ba năm đầu rồi giãn dần nếu bệnh ổn định. Tuy nhiên, lịch hẹn cụ thể sẽ khác nhau tùy theo giai đoạn bệnh ban đầu, phương pháp điều trị, đáp ứng điều trị và tình trạng sức khỏe của từng người.
Mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ hỏi kỹ về các triệu chứng mới xuất hiện như đau đầu, nghẹt mũi, chảy máu mũi, ù tai, nổi hạch cổ, sụt cân hoặc đau xương. Đây đều có thể là những dấu hiệu cần được đánh giá thêm. Đồng thời, bác sĩ sẽ khám vùng đầu cổ, sờ hạch và nội soi vòm mũi họng để quan sát trực tiếp niêm mạc vùng điều trị.
Chẩn đoán hình ảnh cũng giữ vai trò rất quan trọng trong quá trình theo dõi. Sau khi hoàn thành điều trị khoảng vài tháng, người bệnh thường được chụp MRI hoặc PET/CT theo chỉ định để đánh giá đáp ứng điều trị ban đầu. Những lần kiểm tra sau đó sẽ được thực hiện khi có chỉ định lâm sàng hoặc theo kế hoạch theo dõi của từng trung tâm điều trị. Không phải mỗi lần tái khám đều cần chụp PET/CT vì việc chỉ định phụ thuộc vào nguy cơ tái phát, triệu chứng của người bệnh và kết quả khám lâm sàng.
Ở nhiều quốc gia có tỷ lệ mắc ung thư vòm mũi họng cao, xét nghiệm định lượng DNA của virus Epstein-Barr trong huyết tương cũng được sử dụng để theo dõi sau điều trị. Nếu chỉ số này tăng trở lại sau khi đã giảm về mức rất thấp hoặc âm tính, bác sĩ có thể cân nhắc thực hiện thêm các thăm dò khác để tìm nguyên nhân. Tuy nhiên, kết quả xét nghiệm luôn cần được diễn giải cùng với triệu chứng và các phương pháp chẩn đoán khác.
Một nội dung rất quan trọng trong theo dõi lâu dài là đánh giá các tác dụng phụ của điều trị. Sau xạ trị vùng đầu cổ, một số người bệnh có thể gặp khô miệng kéo dài do tuyến nước bọt bị ảnh hưởng, giảm vị giác, khó nuốt, sâu răng, cứng cơ vùng cổ hoặc suy giáp. Những vấn đề này có thể xuất hiện nhiều tháng hoặc nhiều năm sau điều trị nên việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm và xử trí kịp thời.
Người bệnh cũng cần duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý, tập luyện phù hợp với thể trạng, chăm sóc răng miệng đúng cách và tránh hút thuốc lá cũng như hạn chế rượu bia. Những biện pháp này không chỉ giúp phục hồi sức khỏe mà còn góp phần giảm nguy cơ mắc thêm các bệnh lý khác.
Điều quan trọng là không nên quá lo lắng trước mỗi lần tái khám. Việc kiểm tra định kỳ được thực hiện nhằm phát hiện sớm những thay đổi nếu có. Trên thực tế, rất nhiều người bệnh sau điều trị vẫn duy trì sức khỏe ổn định trong nhiều năm và có thể học tập, làm việc cũng như sinh hoạt gần như bình thường.
8. Tiên lượng
Tiên lượng là khả năng kiểm soát bệnh và kết quả điều trị được dự đoán dựa trên những dữ liệu khoa học hiện có. Tiên lượng không phải là lời tiên đoán chắc chắn về tương lai của một người bệnh. Hai người cùng được chẩn đoán ở một giai đoạn vẫn có thể có kết quả điều trị khác nhau do nhiều yếu tố tác động đồng thời.
Yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến tiên lượng là giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Khi ung thư còn khu trú tại vòm mũi họng hoặc mới lan đến hạch vùng, khả năng điều trị triệt căn thường cao hơn so với khi bệnh đã di căn đến các cơ quan ở xa. Đây cũng là lý do vì sao việc phát hiện sớm luôn được khuyến khích.
Bên cạnh giai đoạn, kích thước khối u, số lượng và vị trí hạch cổ, tình trạng di căn xa, thể mô bệnh học, tuổi, bệnh lý đi kèm và thể trạng chung của người bệnh đều có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Khả năng hoàn thành đầy đủ kế hoạch hóa xạ trị cũng là yếu tố rất quan trọng vì việc gián đoạn điều trị kéo dài có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát khối u.
Trong những năm gần đây, tiên lượng của ung thư vòm mũi họng đã được cải thiện đáng kể nhờ sự phát triển của kỹ thuật xạ trị điều biến liều, các phác đồ hóa trị tối ưu, chăm sóc hỗ trợ tốt hơn và sự ra đời của liệu pháp miễn dịch cho những trường hợp tái phát hoặc di căn. Nhiều người bệnh có thể đạt được thời gian sống kéo dài và duy trì chất lượng cuộc sống tốt sau điều trị.
Tuy nhiên, tiên lượng không chỉ được đánh giá bằng thời gian sống. Khả năng ăn uống bình thường, giao tiếp, làm việc, duy trì các hoạt động hằng ngày và sức khỏe tinh thần cũng là những mục tiêu rất quan trọng. Điều trị ung thư hiện đại luôn hướng tới việc cân bằng giữa hiệu quả kiểm soát bệnh và chất lượng cuộc sống lâu dài.
Người bệnh không nên so sánh tiên lượng của mình với những trường hợp được chia sẻ trên mạng hoặc từ người quen. Mỗi trường hợp có đặc điểm sinh học của khối u, giai đoạn bệnh, điều kiện điều trị và đáp ứng khác nhau. Chỉ bác sĩ trực tiếp điều trị mới có đủ thông tin để tư vấn tiên lượng phù hợp với từng người.
9. Phòng bệnh
Không phải tất cả các trường hợp ung thư vòm mũi họng đều có thể phòng tránh hoàn toàn, nhưng nhiều biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hơn.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất là hạn chế tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ đã được xác định. Không hút thuốc lá, tránh hít khói thuốc thụ động và hạn chế sử dụng rượu bia là những biện pháp có lợi không chỉ đối với ung thư vòm mũi họng mà còn đối với nhiều loại ung thư khác.
Chế độ ăn uống cũng cần được quan tâm. Việc giảm sử dụng các thực phẩm ướp muối, lên men hoặc bảo quản theo phương pháp truyền thống có hàm lượng nitrosamine cao, đồng thời tăng cường rau xanh, trái cây và thực phẩm tươi là một phần của lối sống lành mạnh.
Mặc dù virus Epstein-Barr có liên quan chặt chẽ đến ung thư vòm mũi họng, hiện nay vẫn chưa có vắc xin phòng bệnh được áp dụng trong thực hành lâm sàng. Vì vậy, việc duy trì sức khỏe tổng thể và kiểm tra sức khỏe khi có triệu chứng vẫn là những biện pháp thiết thực nhất.
Đối với những người có tiền sử gia đình mắc ung thư vòm mũi họng hoặc sinh sống trong khu vực có tỷ lệ mắc bệnh cao, việc chú ý đến các triệu chứng bất thường như nghẹt mũi kéo dài, ù tai một bên hoặc nổi hạch cổ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nội soi vòm họng khi có chỉ định giúp phát hiện tổn thương từ giai đoạn còn rất sớm.
Điều cần nhớ là không có một loại thực phẩm, thuốc bổ hay thực phẩm chức năng nào được chứng minh có thể phòng ngừa ung thư vòm mũi họng một cách chắc chắn. Một lối sống lành mạnh, tránh các yếu tố nguy cơ đã biết và đi khám sớm khi có triệu chứng vẫn là nền tảng của phòng bệnh.
10. Những câu hỏi thường gặp
Ung thư vòm mũi họng có lây không?
Không. Đây không phải là bệnh truyền nhiễm nên không lây qua ăn uống, tiếp xúc, nói chuyện hay chăm sóc người bệnh.
Ung thư vòm mũi họng có di truyền không?
Đa số trường hợp không phải là bệnh di truyền. Tuy nhiên, người có nhiều người thân mắc bệnh có thể có nguy cơ cao hơn dân số chung.
Ung thư vòm mũi họng có phải mổ không?
Phần lớn trường hợp không cần phẫu thuật. Điều trị chủ yếu là xạ trị kết hợp hóa trị. Phẫu thuật chỉ được chỉ định trong một số tình huống đặc biệt như hạch cổ tồn lưu hoặc tái phát khu trú.
Sau điều trị có thể làm việc bình thường không?
Nhiều người bệnh có thể quay trở lại học tập và làm việc sau khi sức khỏe hồi phục. Thời điểm trở lại công việc phụ thuộc vào mức độ hồi phục và tính chất công việc.
Bệnh có dễ tái phát không?
Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, đáp ứng điều trị và nhiều yếu tố khác. Việc tái khám đúng hẹn giúp phát hiện sớm nếu bệnh tái phát.
Khô miệng sau xạ trị có hết hoàn toàn không?
Một số người bệnh cải thiện dần theo thời gian nhưng cũng có trường hợp khô miệng kéo dài. Chăm sóc răng miệng tốt và sử dụng các biện pháp hỗ trợ có thể giúp giảm khó chịu.
Có cần kiêng hoàn toàn thịt, cá hoặc đồ bổ sau điều trị không?
Không. Người bệnh cần một chế độ dinh dưỡng cân đối để phục hồi sức khỏe. Chỉ nên kiêng những thực phẩm mà bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo trong từng giai đoạn cụ thể.
Sau điều trị bao lâu thì được coi là ổn định?
Không có một mốc thời gian chung cho tất cả mọi người. Bác sĩ sẽ đánh giá dựa trên khám lâm sàng, nội soi, chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm theo dõi trong quá trình tái khám.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư khoang miệng
Tài liệu tham khảo
AJCC Cancer Staging Manual. Springer. 2025.
National Comprehensive Cancer Network (NCCN). Head and Neck Cancers. Phiên bản cập nhật 2025–2026.
European Society for Medical Oncology (ESMO). Nasopharyngeal carcinoma: ESMO Clinical Practice Guideline. Cập nhật 2024.
World Health Organization (WHO). Head and Neck Cancers. Cập nhật 2025.
Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. Elsevier. 2023.
UpToDate>. Epidemiology, clinical manifestations, diagnosis and treatment of nasopharyngeal carcinoma. Cập nhật thường xuyên.
American Society of Clinical Oncology (ASCO). Các hướng dẫn và tổng quan về điều trị ung thư đầu cổ. Cập nhật 2025.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có đặc điểm sinh học của khối u, giai đoạn bệnh, bệnh lý đi kèm và điều kiện sức khỏe khác nhau nên kế hoạch điều trị cũng sẽ khác nhau. Nếu bác có triệu chứng nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán ung thư vòm mũi họng, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được tư vấn phù hợp với tình trạng của mình.

