Hiểu về giải phẫu bệnh – Adenocarcinoma là gì?
Khi đọc kết quả giải phẫu bệnh, bác có thể gặp một thuật ngữ rất thường xuyên là “adenocarcinoma”. Đây là một trong những tên gọi mô bệnh học quan trọng, xuất hiện trong nhiều loại ung thư như ung thư phổi, đại trực tràng, dạ dày, tụy, vú, tuyến tiền liệt và nhiều cơ quan khác.
Nhiều người khi nhìn thấy chữ adenocarcinoma sẽ nghĩ đơn giản rằng đây là “một loại ung thư”. Điều đó đúng, nhưng chưa đầy đủ. Adenocarcinoma cho biết khối u có nguồn gốc biểu mô và có đặc điểm biệt hóa theo hướng tuyến hoặc tế bào biểu mô chế tiết. Tuy nhiên, chỉ riêng từ adenocarcinoma chưa cho biết khối u bắt nguồn từ cơ quan nào, đang ở giai đoạn nào, có di căn hay chưa hoặc người bệnh sẽ được điều trị bằng thuốc gì.
Vì vậy, khi đọc kết quả có chữ adenocarcinoma, điều quan trọng là hiểu đây mới là một phần của quá trình xác định đầy đủ bản chất và mức độ bệnh.
1. Adenocarcinoma là gì?
Adenocarcinoma, tiếng Việt thường gọi là ung thư biểu mô tuyến, là một loại carcinoma có đặc điểm biệt hóa theo hướng tuyến hoặc tế bào biểu mô có chức năng chế tiết.
Nói cách đơn giản, các tế bào của nhiều cơ quan trong cơ thể có khả năng tạo ra và bài tiết những chất nhất định, chẳng hạn chất nhầy, dịch tiêu hóa hoặc các chất tiết khác. Khi những tế bào biểu mô có đặc điểm tuyến này biến đổi ác tính, khối u có thể được gọi là adenocarcinoma.
Đây là lý do adenocarcinoma có thể xuất hiện ở rất nhiều cơ quan khác nhau. NCI định nghĩa adenocarcinoma là ung thư hình thành từ mô tuyến, trong đó các tế bào tạo ra và giải phóng các chất như chất nhầy, dịch tiêu hóa hoặc các dịch khác.
Có thể hiểu mối quan hệ giữa hai thuật ngữ như sau:
Carcinoma → một nhóm ung thư có nguồn gốc biểu mô.
Adenocarcinoma → một loại carcinoma có hướng biệt hóa tuyến.
Vì vậy, mọi adenocarcinoma đều thuộc nhóm carcinoma, nhưng không phải mọi carcinoma đều là adenocarcinoma.
2. Vì sao adenocarcinoma có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan?
Các tế bào biểu mô có chức năng tuyến hoặc chế tiết phân bố ở rất nhiều vị trí trong cơ thể.
Do đó, adenocarcinoma không phải là tên của một bệnh duy nhất mà là một kiểu mô học có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan.
Ví dụ, bác có thể gặp:
lung adenocarcinoma: ung thư biểu mô tuyến phổi;
colorectal adenocarcinoma: ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng;
gastric adenocarcinoma: ung thư biểu mô tuyến dạ dày;
pancreatic adenocarcinoma: ung thư biểu mô tuyến tụy;
prostate adenocarcinoma: ung thư biểu mô tuyến tiền liệt;
breast adenocarcinoma: trong ung thư vú, thuật ngữ và phân loại mô học có những đặc điểm riêng, nên không nên đơn giản đồng nhất tất cả ung thư vú với một thuật ngữ adenocarcinoma.
Điều này cho thấy một điểm rất quan trọng:
“Adenocarcinoma” cho biết kiểu mô học, còn tên cơ quan cho biết nơi khối u nguyên phát.
Hai thông tin này cần đi cùng nhau mới tạo thành một chẩn đoán có ý nghĩa lâm sàng đầy đủ.
3. Adenocarcinoma có phải là ung thư tuyến không?
Có thể hiểu như vậy ở mức đơn giản, nhưng cách gọi chính xác hơn là ung thư biểu mô tuyến.
Chữ “adeno-” liên quan đến tuyến, còn “carcinoma” chỉ ung thư có nguồn gốc biểu mô.
Tuy nhiên, không phải cứ có một cấu trúc giống tuyến trên kính hiển vi là bác sĩ lập tức kết luận adenocarcinoma. Bác sĩ giải phẫu bệnh còn phải đánh giá nhiều đặc điểm khác của tế bào và mô, chẳng hạn sự bất thường của nhân, cấu trúc mô, mức độ xâm nhập và các đặc điểm ác tính khác.
Đặc biệt, một số khối u kém biệt hóa có thể không còn tạo cấu trúc tuyến rõ ràng. Khi đó, hóa mô miễn dịch có thể được sử dụng để hỗ trợ xác định hướng biệt hóa.
4. Adenocarcinoma được xác định như thế nào?
Chẩn đoán adenocarcinoma chủ yếu dựa trên giải phẫu bệnh.
Sau khi người bệnh được sinh thiết hoặc phẫu thuật lấy bệnh phẩm, mẫu mô được xử lý, cắt thành những lát rất mỏng và nhuộm, thường bắt đầu bằng nhuộm H&E (hematoxylin and eosin).
Bác sĩ giải phẫu bệnh quan sát:
hình dạng tế bào;
đặc điểm nhân;
cách các tế bào sắp xếp;
cấu trúc tuyến hoặc đặc điểm chế tiết;
mức độ biệt hóa;
tình trạng xâm nhập;
và nhiều đặc điểm khác.
Trong trường hợp hình thái chưa đủ rõ, bác sĩ có thể chỉ định hóa mô miễn dịch (IHC) để hỗ trợ xác định nguồn gốc hoặc hướng biệt hóa của khối u.
Vì vậy, adenocarcinoma không được xác định chỉ bằng CT, MRI hay PET/CT. Hình ảnh học có thể cho thấy một tổn thương rất nghi ngờ, nhưng việc xác định bản chất mô học thường cần dựa vào bệnh phẩm phù hợp.
5. Kết quả “adenocarcinoma” đã đủ để biết ung thư bắt nguồn từ đâu chưa?
Không phải lúc nào cũng đủ.
Đây là điều người bệnh rất dễ hiểu nhầm.
Ví dụ, nếu sinh thiết một tổn thương ở gan và kết quả ghi:
“Adenocarcinoma”
thì chưa thể kết luận ngay đó là ung thư biểu mô tuyến nguyên phát của gan.
Một adenocarcinoma ở gan có thể là ung thư tuyến di căn từ cơ quan khác, chẳng hạn đường tiêu hóa, tụy, phổi hoặc một cơ quan khác.
Trong trường hợp này, bác sĩ cần kết hợp:
vị trí tổn thương;
CT/MRI/PET/CT;
nội soi khi phù hợp;
hình thái mô học;
hóa mô miễn dịch;
và bệnh cảnh lâm sàng.
Một số marker như CK7, CK20, CDX2, SATB2, TTF-1, Napsin A có thể được sử dụng trong những tình huống thích hợp để hỗ trợ xác định hướng nguồn gốc. Tuy nhiên, không có một marker đơn độc nào có thể xác định chắc chắn nguồn gốc của mọi adenocarcinoma.
6. Adenocarcinoma phổi là gì?
Lung adenocarcinoma, hay ung thư biểu mô tuyến phổi, là một type mô học của ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Đây là một loại ung thư phổi rất thường gặp.
Trong mẫu mô, bác sĩ giải phẫu bệnh có thể nhận thấy những đặc điểm biệt hóa tuyến hoặc những đặc điểm phù hợp với adenocarcinoma. Trong những mẫu nhỏ hoặc trường hợp khó phân loại, IHC có thể hỗ trợ.
Một số marker thường được sử dụng trong bối cảnh này gồm:
TTF-1;
Napsin A;
CK7.
Ngược lại, các marker như p40 có thể giúp đánh giá hướng biệt hóa vảy.
Tuy nhiên, không nên hiểu:
TTF-1 dương tính = chắc chắn adenocarcinoma phổi.
Cũng không nên hiểu:
TTF-1 âm tính = chắc chắn không phải adenocarcinoma phổi.
Bác sĩ phải xem toàn bộ hình thái và panel marker, đồng thời đối chiếu với hình ảnh học và bệnh cảnh.
7. Vì sao việc xác định adenocarcinoma phổi lại quan trọng?
Trong ung thư phổi, việc xác định type mô học không chỉ có ý nghĩa gọi tên bệnh.
Nó còn giúp định hướng những xét nghiệm tiếp theo.
Ở người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt trong những trường hợp bệnh tiến triển hoặc có chỉ định điều trị toàn thân, bác sĩ có thể cần đánh giá các biomarker phân tử để tìm những thay đổi có khả năng ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.
Tùy từng trường hợp, xét nghiệm có thể liên quan đến các gene hoặc protein như:
EGFR;
ALK;
ROS1;
BRAF;
KRAS;
MET;
RET;
NTRK;
HER2;
và nhiều biomarker khác.
Ngoài ra, PD-L1 có thể được đánh giá trong những bối cảnh phù hợp để hỗ trợ lựa chọn một số chiến lược điều trị miễn dịch.
Do đó, một kết quả “adenocarcinoma phổi” thường không phải là điểm kết thúc của quá trình xét nghiệm mà có thể là cơ sở để bác sĩ quyết định cần tìm hiểu thêm đặc điểm sinh học nào của khối u.
8. Có phải cứ adenocarcinoma là cần xét nghiệm gene?
Không nên hiểu theo cách máy móc như vậy.
Việc xét nghiệm gene phụ thuộc vào:
loại ung thư;
giai đoạn bệnh;
vị trí nguyên phát;
đặc điểm mô học;
tình trạng người bệnh;
mục tiêu điều trị;
và các hướng dẫn điều trị hiện hành.
Ví dụ, trong ung thư phổi tiến triển, xét nghiệm biomarker phân tử có vai trò đặc biệt quan trọng vì một số biến đổi phân tử có thể mở ra lựa chọn điều trị đích.
Nhưng với một adenocarcinoma ở cơ quan khác, danh sách xét nghiệm và ý nghĩa của từng biomarker lại hoàn toàn khác.
Vì vậy:
Adenocarcinoma không phải là một chỉ định xét nghiệm gene duy nhất cho mọi loại ung thư.
9. Adenocarcinoma có phải là ung thư “nặng” không?
Không thể đánh giá mức độ nặng chỉ từ chữ adenocarcinoma.
Đây là một trong những điều bác nên nhớ khi đọc kết quả giải phẫu bệnh.
Hai người cùng có adenocarcinoma nhưng bệnh có thể rất khác nhau.
Một người có thể có khối u nhỏ, khu trú và chưa có bằng chứng di căn.
Người khác có thể có khối u đã lan đến hạch hoặc các cơ quan xa.
Do đó, adenocarcinoma cho biết kiểu mô học, chứ không trực tiếp cho biết giai đoạn.
Để đánh giá giai đoạn, bác sĩ cần dựa vào vị trí u nguyên phát, kích thước và mức độ xâm lấn, tình trạng hạch, di căn xa và hệ thống phân giai đoạn phù hợp với từng loại ung thư.
Có thể nhớ ngắn gọn:
Adenocarcinoma = “đây là loại tế bào ung thư như thế nào”.
Giai đoạn = “ung thư đã lan rộng đến đâu”.
Đây là hai câu hỏi khác nhau.
10. Adenocarcinoma có đồng nghĩa với di căn không?
Không.
Adenocarcinoma có thể là một khối u nguyên phát hoặc là một khối u di căn.
Ví dụ, một người có adenocarcinoma nguyên phát ở đại tràng có thể sau đó xuất hiện tổn thương ở gan. Khi đó, tổn thương ở gan có thể là di căn của adenocarcinoma đại tràng.
Tương tự, một adenocarcinoma phổi có thể di căn đến não, xương, gan hoặc tuyến thượng thận.
Vì vậy, chữ adenocarcinoma không tự nói lên vị trí của khối u hay có di căn hay không.
Nếu kết quả ghi:
“Metastatic adenocarcinoma”
thì thông tin đã khác. Nó cho biết mẫu bệnh phẩm được lấy từ một vị trí mà tại đó bác sĩ xác định có adenocarcinoma di căn.
Nhưng ngay cả khi đó, bác sĩ vẫn có thể cần xác định nguồn gốc nguyên phát.
11. “Poorly differentiated adenocarcinoma” nghĩa là gì?
Đây là một cụm từ người bệnh có thể gặp trên phiếu giải phẫu bệnh.
Poorly differentiated adenocarcinoma nghĩa là adenocarcinoma biệt hóa kém.
“Biệt hóa” mô tả mức độ mà tế bào ung thư vẫn giữ được những đặc điểm giống với tế bào trưởng thành của mô ban đầu.
Có thể hình dung:
Well differentiated: tế bào u vẫn giữ được khá nhiều đặc điểm giống mô ban đầu.
Moderately differentiated: mức độ giữ lại các đặc điểm này ở mức trung gian.
Poorly differentiated: tế bào u mất nhiều đặc điểm biệt hóa và có hình thái bất thường hơn.
Độ biệt hóa có thể cung cấp thông tin về đặc điểm sinh học và tiên lượng, nhưng không nên dùng độ biệt hóa đơn độc để xác định giai đoạn hoặc quyết định điều trị.
12. “Adenocarcinoma in situ” có phải giống adenocarcinoma xâm nhập không?
Không.
Một thuật ngữ đặc biệt là adenocarcinoma in situ (AIS), được sử dụng trong một số cơ quan và có ý nghĩa rất cụ thể.
Trong ung thư phổi, chẳng hạn, AIS là một tổn thương tuyến nhỏ, khu trú, với tế bào u tăng sinh theo kiểu phát triển dọc các cấu trúc phế nang mà không có đặc điểm xâm nhập theo tiêu chuẩn mô bệnh học.
Đây là một chẩn đoán rất khác với invasive adenocarcinoma.
Vì vậy, khi đọc kết quả, không nên bỏ qua những từ như:
in situ;
invasive;
microinvasive;
minimally invasive.
Chúng có thể làm thay đổi đáng kể ý nghĩa của chẩn đoán.
13. Có phải adenocarcinoma luôn tạo thành tuyến rõ ràng?
Không.
Tên gọi adenocarcinoma xuất phát từ hướng biệt hóa tuyến, nhưng mức độ biểu hiện có thể rất khác nhau.
Một số khối u tạo cấu trúc tuyến rất rõ.
Một số khác có thể có những kiểu cấu trúc phức tạp hơn hoặc chỉ còn biểu hiện một phần đặc điểm tuyến.
Trong những trường hợp kém biệt hóa, việc xác định adenocarcinoma có thể khó khăn hơn và cần phối hợp với hóa mô miễn dịch.
Đây cũng là lý do bác sĩ giải phẫu bệnh không chỉ nhìn vào một cấu trúc đơn lẻ mà đánh giá toàn bộ mẫu mô.
14. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử CT phát hiện một khối ở phổi và một số hạch trung thất.
Bác được sinh thiết khối phổi.
Kết quả mô bệnh học ghi:
“Adenocarcinoma.”
Đến đây, bác sĩ đã có một thông tin rất quan trọng: mẫu mô phù hợp với ung thư biểu mô tuyến.
Nhưng vẫn còn nhiều câu hỏi:
Khối u có thực sự là nguyên phát ở phổi không?
Hạch trung thất có phải hạch di căn không?
Bệnh đang ở giai đoạn nào?
Khối u có những biomarker phân tử nào?
Có cần xét nghiệm PD-L1 không?
Những thuốc nào có thể phù hợp?
Để trả lời, bác sĩ tiếp tục kết hợp kết quả mô bệnh học với CT hoặc PET/CT, đánh giá hạch, xét nghiệm IHC và xét nghiệm phân tử khi có chỉ định.
Như vậy, “adenocarcinoma” là một mắt xích rất quan trọng nhưng không phải toàn bộ bức tranh.
15. Nếu kết quả ghi “adenocarcinoma” thì người bệnh nên hỏi gì?
Khi nhận kết quả, thay vì chỉ hỏi “Có phải ung thư không?”, bác có thể trao đổi cụ thể hơn với bác sĩ điều trị:
Adenocarcinoma này xuất phát từ cơ quan nào?
Đã xác định được type và mức độ biệt hóa chưa?
Có cần làm thêm hóa mô miễn dịch không?
Có bằng chứng về di căn hay chưa?
Giai đoạn bệnh hiện tại là gì?
Có cần xét nghiệm gene hoặc biomarker không?
Mẫu bệnh phẩm còn đủ để thực hiện những xét nghiệm cần thiết tiếp theo không?
Những câu hỏi này giúp bác hiểu được kết quả đang trả lời vấn đề nào và còn thiếu những thông tin gì trước khi bác sĩ đưa ra kế hoạch điều trị.
16. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Adenocarcinoma là ung thư biểu mô tuyến, một loại carcinoma có đặc điểm biệt hóa theo hướng tuyến hoặc chế tiết.
Đây là một kiểu mô học có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan khác nhau. Vì vậy, chỉ nhìn thấy chữ adenocarcinoma chưa đủ để biết ung thư bắt nguồn từ đâu, đã di căn chưa, đang ở giai đoạn nào hoặc điều trị bằng thuốc gì.
Để đưa ra chẩn đoán hoàn chỉnh, bác sĩ cần kết hợp giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch, chẩn đoán hình ảnh, khám lâm sàng và trong những trường hợp phù hợp là xét nghiệm sinh học phân tử.
Đặc biệt, adenocarcinoma không đồng nghĩa với di căn và cũng không đồng nghĩa với giai đoạn IV. Đây là thuật ngữ mô tả kiểu mô học của ung thư.
Điều quan trọng không phải là nhớ rằng “adenocarcinoma là ung thư tuyến”, mà là hiểu rằng đây mới là một phần của câu trả lời. Khi bác sĩ xác định được adenocarcinoma, câu hỏi tiếp theo thường là: ở cơ quan nào, thuộc subtype nào, biệt hóa ra sao, đã lan rộng đến đâu và có đặc điểm sinh học nào ảnh hưởng đến điều trị hay không.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về giải phẫu bệnh – Squamous cell carcinoma là gì?
Tài liệu tham khảo
WHO Classification of Tumours Editorial Board. Thoracic Tumours. 5th ed. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2021.
WHO Classification of Tumours Editorial Board. Digestive System Tumours. 5th ed. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2019.
WHO Classification of Tumours Editorial Board. Breast Tumours. 5th ed. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2019.
WHO Classification of Tumours Editorial Board. Urinary and Male Genital Tumours. 5th ed. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2022.
National Cancer Institute. NCI Dictionary of Cancer Terms: Adenocarcinoma. Bethesda, MD: National Cancer Institute.
College of American Pathologists. Cancer Protocols. Northfield, IL: College of American Pathologists.
College of American Pathologists. Anatomic Pathology Checklist. Northfield, IL: College of American Pathologists.
Travis WD, Brambilla E, Nicholson AG, et al. The 2015 World Health Organization Classification of Lung Tumors: Impact of Genetic, Clinical and Radiologic Advances Since the 2004 Classification. Journal of Thoracic Oncology. 2015;10(9):1243-1260.
Lindeman NI, Cagle PT, Aisner DL, et al. Updated Molecular Testing Guideline for the Selection of Lung Cancer Patients for Treatment With Targeted Tyrosine Kinase Inhibitors. Archives of Pathology & Laboratory Medicine. 2018;142(3):321-346.
