Chăm sóc cuối đời bệnh nhân ung thư
Khi bệnh ung thư tiến triển đến giai đoạn không còn khả năng kiểm soát bằng các phương pháp điều trị nhằm kéo dài sự sống, mục tiêu chăm sóc có thể dần chuyển từ việc cố gắng kiểm soát khối u sang việc giúp người bệnh thoải mái nhất, ít đau đớn nhất và được sống những ngày cuối đời theo cách phù hợp với mong muốn của mình. Đây là giai đoạn đặc biệt đối với cả người bệnh và gia đình, bởi bên cạnh những thay đổi về thể chất còn có rất nhiều câu hỏi, lo lắng và cảm xúc khó diễn tả.
Chăm sóc cuối đời không có nghĩa là “bỏ điều trị” hay “không làm gì nữa”. Ngược lại, đây là một giai đoạn cần rất nhiều sự chăm sóc về y tế, điều dưỡng, tâm lý, xã hội và tinh thần. Những triệu chứng như đau, khó thở, buồn nôn, bồn chồn, lo âu hoặc khô miệng vẫn cần được đánh giá và điều trị. Những thuốc hoặc can thiệp không còn mang lại lợi ích có thể được giảm hoặc ngừng, trong khi những biện pháp giúp người bệnh dễ chịu hơn sẽ được ưu tiên.
Mục tiêu quan trọng nhất của chăm sóc cuối đời là không để người bệnh phải chịu đựng những triệu chứng có thể kiểm soát được, đồng thời tôn trọng phẩm giá, mong muốn và những giá trị mà người bệnh coi trọng trong những ngày cuối cùng của cuộc đời.
Chăm sóc cuối đời là gì?
Chăm sóc cuối đời là một phần của chăm sóc giảm nhẹ dành cho người bệnh đang ở giai đoạn cuối của một bệnh lý tiến triển, khi thời gian sống dự kiến có thể còn tương đối ngắn và mục tiêu chăm sóc chủ yếu hướng tới sự thoải mái và chất lượng cuộc sống.
Ở người bệnh ung thư, giai đoạn này có thể xuất hiện sau một quá trình bệnh tiến triển mặc dù đã sử dụng các phương pháp điều trị phù hợp, hoặc khi tình trạng toàn thân suy giảm đến mức các phương pháp điều trị chống ung thư không còn mang lại lợi ích tương xứng với gánh nặng và nguy cơ.
Điều quan trọng là chăm sóc cuối đời không phải là một thời điểm duy nhất. Đây là một quá trình và có thể kéo dài nhiều ngày, nhiều tuần hoặc lâu hơn tùy từng người bệnh.
Chăm sóc cuối đời có phải là từ bỏ điều trị?
Không.
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là khi bác sĩ nói “chuyển sang chăm sóc giảm nhẹ” hoặc “tập trung chăm sóc cuối đời”, gia đình có thể nghĩ rằng người bệnh không còn được chăm sóc nữa.
Thực tế hoàn toàn ngược lại. Khi mục tiêu điều trị thay đổi, các biện pháp chăm sóc vẫn tiếp tục được thực hiện, nhưng trọng tâm thay đổi.
Thay vì tiếp tục những can thiệp chống ung thư có khả năng gây nhiều tác dụng phụ nhưng ít khả năng mang lại lợi ích, đội ngũ y tế tập trung nhiều hơn vào giảm đau, kiểm soát khó thở, buồn nôn, lo âu, mất ngủ, lú lẫn và những triệu chứng gây khó chịu khác.
Không điều trị khối u bằng mọi giá không có nghĩa là không điều trị người bệnh.
Khi nào có thể nghĩ người bệnh đang bước vào giai đoạn cuối đời?
Không có một dấu hiệu đơn lẻ nào có thể xác định chính xác thời điểm cuối đời.
Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể ngày càng yếu, giảm khả năng đi lại và tự chăm sóc, ngủ nhiều hơn, ăn uống giảm rõ rệt, giảm giao tiếp, giảm khả năng nuốt hoặc xuất hiện những thay đổi về ý thức.
Một số người có thể xuất hiện những đợt lú lẫn, bồn chồn hoặc thay đổi nhịp thở.
Những thay đổi này cần được đánh giá trong bối cảnh tổng thể, bởi một số nguyên nhân như nhiễm trùng, mất nước, rối loạn điện giải hoặc tác dụng phụ của thuốc vẫn có thể điều trị được.
Vì vậy, không nên chỉ dựa vào một dấu hiệu để khẳng định rằng người bệnh “chỉ còn vài ngày”.
Vì sao người bệnh cuối đời thường ngủ nhiều?
Khi cơ thể suy yếu, nhu cầu hoạt động và chuyển hóa giảm xuống. Người bệnh có thể dành phần lớn thời gian để ngủ hoặc ở trạng thái lơ mơ.
Đây thường là một phần của quá trình cơ thể giảm dần hoạt động và không nhất thiết có nghĩa người bệnh đang đau.
Gia đình có thể tiếp tục ở bên, nói chuyện nhẹ nhàng hoặc nắm tay người bệnh nếu họ cảm thấy phù hợp.
Ngay cả khi người bệnh không còn trả lời, không thể chắc chắn rằng họ hoàn toàn không nhận biết môi trường xung quanh. Vì vậy, cách giao tiếp bình tĩnh, nhẹ nhàng và tôn trọng vẫn rất có ý nghĩa.
Vì sao người bệnh ăn uống ngày càng ít?
Ở giai đoạn cuối đời, nhu cầu năng lượng của cơ thể thường giảm và cảm giác đói cũng có thể giảm rõ rệt.
Người bệnh có thể chỉ muốn ăn một vài thìa thức ăn hoặc không còn muốn ăn. Khả năng uống nước cũng có thể giảm dần.
Đây thường là một phần tự nhiên của quá trình cuối đời, không nhất thiết có nghĩa là người bệnh đang bị gia đình “bỏ đói”.
Nếu người bệnh còn tỉnh táo và muốn ăn uống, có thể cho họ ăn hoặc uống một lượng nhỏ phù hợp với khả năng nuốt. Tuy nhiên, không nên ép ăn hoặc ép uống khi người bệnh không còn nhu cầu hoặc không còn khả năng nuốt an toàn.
Có nên truyền dịch khi người bệnh không ăn uống được?
Không phải lúc nào cũng cần.
Ở một số tình huống, bù dịch có thể giúp cải thiện một triệu chứng cụ thể, chẳng hạn mất nước có khả năng gây khó chịu rõ rệt.
Tuy nhiên, trong những ngày cuối đời, cơ thể có thể giảm khả năng xử lý lượng dịch đưa vào. Truyền quá nhiều dịch có thể góp phần gây phù, tăng tiết dịch đường hô hấp hoặc làm khó thở ở một số người bệnh.
Vì vậy, truyền dịch cần được cân nhắc dựa trên mục tiêu chăm sóc và tình trạng thực tế thay vì mặc định rằng “không ăn uống được thì phải truyền dịch”.
Có nên đặt sonde nuôi ăn?
Cũng như truyền dịch, đặt sonde không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích.
Nếu người bệnh còn khả năng hồi phục và hỗ trợ dinh dưỡng có thể giúp cải thiện chức năng hoặc phục hồi, nuôi ăn qua sonde có thể được cân nhắc trong những trường hợp phù hợp.
Nhưng ở người bệnh đang trong những ngày cuối đời, đặt sonde có thể gây khó chịu, tăng nguy cơ trào ngược hoặc hít sặc và đôi khi khiến người bệnh cần thêm các biện pháp hạn chế vận động để tránh tự rút sonde.
Khi mục tiêu chăm sóc đã chuyển hoàn toàn sang sự thoải mái, lợi ích của sonde cần được cân nhắc rất kỹ.
Người bệnh cuối đời có còn cần thuốc không?
Có, nhưng mục tiêu sử dụng thuốc sẽ thay đổi.
Những thuốc có tác dụng kiểm soát triệu chứng như thuốc giảm đau, thuốc chống nôn, thuốc giảm khó thở hoặc thuốc kiểm soát bồn chồn vẫn có thể rất cần thiết.
Trong khi đó, một số thuốc được sử dụng để phòng ngừa biến cố lâu dài nhưng không còn mang lại lợi ích thực tế trong những ngày cuối đời có thể được cân nhắc giảm hoặc ngừng.
Ví dụ, một số thuốc điều trị bệnh mạn tính hoặc thuốc dự phòng biến cố lâu dài có thể không còn phù hợp khi tiên lượng sống rất ngắn.
Việc giảm thuốc cần được thực hiện có chủ đích và dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, không nên tự ý ngừng tất cả thuốc.
Kiểm soát đau trong những ngày cuối đời
Đau là một trong những triệu chứng khiến người bệnh và gia đình lo lắng nhất.
Người bệnh cuối đời cần được đánh giá đau thường xuyên và điều trị theo mức độ đau, nguyên nhân, chức năng cơ quan và mục tiêu chăm sóc.
Opioid thường đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát đau ung thư mức độ vừa đến nặng. Việc sử dụng opioid cần được cá thể hóa và theo dõi đáp ứng cũng như tác dụng phụ.
Khi người bệnh không còn khả năng uống thuốc, có thể cân nhắc những đường dùng khác phù hợp.
Một điều quan trọng là không nên để người bệnh chịu đau chỉ vì gia đình lo sợ opioid gây nghiện hoặc làm bệnh nhân “nhanh mất”. Khi được sử dụng đúng chỉ định, opioid là một trong những nhóm thuốc quan trọng trong kiểm soát đau và triệu chứng ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối.
Opioid có làm người bệnh chết nhanh hơn không?
Không nên hiểu đơn giản như vậy.
Opioid có thể gây buồn ngủ và ức chế hô hấp, đặc biệt khi sử dụng không phù hợp hoặc tăng liều quá nhanh. Vì vậy, thuốc cần được kê đơn và điều chỉnh cẩn thận.
Tuy nhiên, khi được sử dụng đúng chỉ định, với liều được điều chỉnh theo đáp ứng và theo dõi phù hợp, mục tiêu của opioid là giảm đau và khó thở chứ không phải làm người bệnh tử vong sớm.
Trong những ngày cuối đời, việc kiểm soát triệu chứng cần được thực hiện theo nguyên tắc liều thấp nhất có hiệu quả và điều chỉnh dựa trên đáp ứng thực tế của người bệnh.
Kiểm soát khó thở ở người bệnh cuối đời
Khó thở có thể gây sợ hãi rất lớn.
Nguyên nhân có thể là ung thư phổi, tràn dịch màng phổi, nhiễm trùng, thiếu máu, suy tim, tắc nghẽn đường thở hoặc nhiều vấn đề khác.
Nếu có nguyên nhân có khả năng điều trị và việc điều trị mang lại lợi ích phù hợp với mục tiêu chăm sóc, bác sĩ có thể xử trí nguyên nhân đó.
Khi người bệnh ở giai đoạn cuối và khó thở chủ yếu cần được kiểm soát triệu chứng, các biện pháp như tư thế, không khí lưu thông, quạt nhẹ vào mặt, oxy khi có chỉ định và thuốc giảm cảm giác khó thở có thể được sử dụng tùy tình trạng.
Điều quan trọng là khó thở cần được điều trị ngay cả khi nguyên nhân không còn khả năng đảo ngược.
Có phải cứ khó thở là phải thở oxy?
Không.
Oxy đặc biệt hữu ích khi người bệnh có tình trạng thiếu oxy máu. Nhưng nếu người bệnh không thiếu oxy, oxy không phải lúc nào cũng làm cảm giác khó thở giảm đáng kể.
Trong một số trường hợp, luồng không khí từ quạt hoặc môi trường thông thoáng có thể giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.
Vì vậy, việc sử dụng oxy cần dựa trên tình trạng cụ thể thay vì xem oxy là phương pháp bắt buộc cho mọi bệnh nhân cuối đời có khó thở.
Buồn nôn và nôn cần được xử trí như thế nào?
Buồn nôn có thể liên quan đến thuốc, táo bón, suy thận, tăng canxi máu, tắc ruột, bệnh lý thần kinh hoặc nhiều nguyên nhân khác.
Khi người bệnh còn khả năng giao tiếp, cần hỏi về mức độ buồn nôn và những yếu tố làm triệu chứng tăng lên. Nếu người bệnh không thể nói, các dấu hiệu như nhăn mặt, nôn, bồn chồn hoặc từ chối ăn uống có thể cung cấp thêm thông tin.
Thuốc chống nôn có thể được sử dụng tùy nguyên nhân và đường dùng phù hợp.
Trong giai đoạn cuối đời, mục tiêu không nhất thiết là làm người bệnh ăn được nhiều trở lại mà là giảm cảm giác buồn nôn và tránh những can thiệp khiến người bệnh khó chịu hơn.
Táo bón có còn cần điều trị không?
Có.
Táo bón có thể gây đau bụng, đầy bụng, buồn nôn và làm người bệnh rất khó chịu.
Đặc biệt, người bệnh sử dụng opioid thường có nguy cơ táo bón cao.
Nếu người bệnh còn khả năng uống thuốc, thuốc nhuận tràng có thể được sử dụng phù hợp. Khi đường uống không còn thuận lợi, bác sĩ có thể lựa chọn những biện pháp khác.
Tuy nhiên, khi người bệnh đã ở những ngày cuối và không còn ăn uống, việc điều trị táo bón cần được cân nhắc dựa trên triệu chứng và mức độ khó chịu, tránh tạo thêm những thủ thuật không cần thiết.
Người bệnh bồn chồn hoặc lú lẫn thì phải làm gì?
Bồn chồn, lú lẫn hoặc mê sảng có thể xuất hiện ở giai đoạn cuối đời.
Nguyên nhân có thể liên quan đến thuốc, nhiễm trùng, mất nước, rối loạn điện giải, suy cơ quan, đau hoặc những thay đổi sinh lý khi cơ thể tiến gần đến cuối đời.
Nếu còn nguyên nhân có thể điều trị và điều trị phù hợp với mục tiêu chăm sóc, bác sĩ có thể xử trí nguyên nhân đó.
Khi không thể đảo ngược, mục tiêu chuyển sang làm người bệnh bình tĩnh và thoải mái hơn. Môi trường yên tĩnh, ánh sáng phù hợp và sự hiện diện của người quen có thể giúp ích.
Thuốc an thần có thể được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt khi các triệu chứng gây đau khổ nghiêm trọng và không đáp ứng đầy đủ với các biện pháp khác. Đây là một quyết định y khoa cần được đánh giá cẩn thận.
Chăm sóc miệng có quan trọng không?
Rất quan trọng.
Khi người bệnh ăn uống ít, thở bằng miệng hoặc sử dụng oxy, miệng có thể nhanh chóng khô và gây khó chịu.
Chăm sóc miệng thường xuyên có thể giúp giảm khô miệng và tạo cảm giác dễ chịu. Có thể vệ sinh miệng nhẹ nhàng, làm ẩm môi và niêm mạc miệng, đồng thời cho người bệnh uống từng lượng nhỏ nếu họ còn tỉnh táo và nuốt an toàn.
Trong những ngày cuối đời, chăm sóc miệng thường quan trọng hơn việc cố ép người bệnh uống một lượng nước nhất định.
Vì sao người bệnh có thể không còn muốn nói chuyện?
Khi cơ thể suy yếu, người bệnh có thể dành nhiều thời gian ngủ và giảm nhu cầu giao tiếp.
Điều này không nhất thiết có nghĩa họ không muốn gia đình ở bên.
Gia đình có thể ngồi cạnh, nói chuyện nhẹ nhàng, nghe nhạc hoặc chỉ đơn giản là nắm tay người bệnh.
Không cần phải liên tục trò chuyện. Đôi khi sự hiện diện yên lặng cũng là một hình thức đồng hành rất quan trọng.
Có nên để người bệnh ở nhà trong những ngày cuối đời?
Nếu điều kiện chăm sóc cho phép, có thể.
Một số người bệnh mong muốn được ở nhà, trong không gian quen thuộc, bên cạnh gia đình và những đồ vật thân thuộc.
Tuy nhiên, chăm sóc tại nhà cần có kế hoạch rõ ràng. Gia đình cần biết cách sử dụng thuốc, nhận diện các triệu chứng thường gặp, biết khi nào cần liên hệ với nhân viên y tế và có người hỗ trợ khi tình trạng người bệnh thay đổi.
Nếu gia đình không đủ khả năng kiểm soát triệu chứng hoặc người bệnh cần những can thiệp y tế phức tạp, bệnh viện hoặc cơ sở chăm sóc giảm nhẹ có thể phù hợp hơn.
Không có một địa điểm duy nhất đúng cho tất cả người bệnh. Nơi chăm sóc tốt nhất là nơi đáp ứng được nhu cầu y tế và mong muốn của người bệnh trong điều kiện thực tế của gia đình.
Người bệnh có cần nhập viện khi sắp mất không?
Không phải lúc nào cũng cần.
Nếu người bệnh đã có kế hoạch chăm sóc cuối đời rõ ràng tại nhà và các triệu chứng có thể kiểm soát, việc nhập viện liên tục có thể làm người bệnh mệt mỏi và mất thời gian ở bên gia đình.
Tuy nhiên, nếu xuất hiện triệu chứng nặng mà gia đình không thể kiểm soát, tình trạng cấp cứu có khả năng điều trị hoặc gia đình không thể tiếp tục chăm sóc an toàn tại nhà, cần liên hệ đội ngũ y tế và cân nhắc nhập viện.
Điều quan trọng là có kế hoạch trước khi xảy ra tình huống khẩn cấp, thay vì đợi đến lúc người bệnh quá nặng mới quyết định.
Có nên tiếp tục hóa trị hoặc thuốc đích ở giai đoạn cuối?
Quyết định này phụ thuộc vào tình trạng cụ thể.
Một số phương pháp điều trị chống ung thư có thể vẫn mang lại lợi ích kiểm soát bệnh và triệu chứng ở người bệnh có thể trạng còn phù hợp.
Tuy nhiên, khi thể trạng suy giảm nghiêm trọng, khả năng đáp ứng thấp và nguy cơ độc tính cao, tiếp tục điều trị chống ung thư có thể không còn mang lại lợi ích tương xứng.
Khi đó, chuyển trọng tâm sang chăm sóc giảm nhẹ không phải là “đầu hàng ung thư” mà là lựa chọn một mục tiêu điều trị khác, trong đó sự thoải mái và chất lượng cuộc sống được ưu tiên hơn.
Quyết định cần được trao đổi rõ ràng giữa bác sĩ, người bệnh và gia đình.
Có cần làm thêm xét nghiệm trong những ngày cuối đời không?
Không phải xét nghiệm nào cũng cần thiết.
Nếu kết quả xét nghiệm không thay đổi quyết định điều trị hoặc không giúp người bệnh dễ chịu hơn, việc lấy máu hoặc thực hiện các thủ thuật có thể trở thành gánh nặng không cần thiết.
Ngược lại, nếu một xét nghiệm có khả năng xác định nguyên nhân của triệu chứng và kết quả có thể dẫn đến một can thiệp giúp người bệnh dễ chịu hơn, xét nghiệm vẫn có thể có giá trị.
Nguyên tắc quan trọng là mỗi xét nghiệm hoặc thủ thuật cần được cân nhắc dựa trên lợi ích thực tế đối với người bệnh.
Người bệnh có cần tiếp tục đo huyết áp, SpO₂ và nhiệt độ thường xuyên không?
Không nhất thiết phải theo dõi liên tục nếu những con số đó không thay đổi cách chăm sóc.
Ở giai đoạn cuối đời, việc liên tục đo huyết áp, SpO₂ hoặc nhiệt độ có thể khiến gia đình tập trung vào các con số thay vì quan sát sự thoải mái của người bệnh.
Nếu mục tiêu chăm sóc là giảm triệu chứng, những biểu hiện như đau, khó thở, bồn chồn, vẻ mặt, giấc ngủ và khả năng giao tiếp có thể quan trọng hơn một số chỉ số sinh tồn đơn lẻ.
Tần suất theo dõi cần được cá thể hóa theo tình trạng và kế hoạch chăm sóc.
Những thay đổi nào có thể xuất hiện trong những giờ hoặc ngày cuối?
Khi cơ thể tiến gần đến cuối đời, người bệnh có thể ngủ nhiều hơn và ít đáp ứng với môi trường. Ăn uống và lượng nước uống thường giảm rõ rệt, khả năng nuốt có thể yếu đi.
Nhịp thở có thể thay đổi, lúc nhanh lúc chậm, đôi khi có những khoảng ngừng thở ngắn. Tay chân có thể lạnh hơn và da có thể thay đổi màu sắc do tuần hoàn ngoại vi giảm.
Một số người bệnh có thể xuất hiện tiếng thở do dịch tiết tích tụ ở đường hô hấp. Âm thanh này có thể khiến gia đình rất lo lắng, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa người bệnh đang bị ngạt hoặc đau đớn.
Những thay đổi này cần được giải thích trước cho gia đình để họ không hoảng sợ khi chứng kiến.
Tiếng thở “khò khè” ở cuối đời có phải người bệnh đang bị ngạt?
Không nhất thiết.
Khi khả năng nuốt và ho giảm, dịch tiết có thể tích tụ ở vùng hầu họng và tạo ra tiếng thở ồn.
Âm thanh này thường khiến người thân cảm thấy rất đáng sợ, nhưng người bệnh có thể không cảm nhận nó theo cách mà gia đình tưởng tượng.
Thay vì hút đờm sâu liên tục, đội ngũ chăm sóc có thể điều chỉnh tư thế, chăm sóc miệng và sử dụng thuốc giảm tiết trong những trường hợp phù hợp.
Mục tiêu là làm người bệnh dễ chịu hơn chứ không phải cố gắng làm cho đường thở hoàn toàn “im lặng” bằng mọi thủ thuật.
Có nên hút đờm liên tục cho người bệnh cuối đời?
Không phải lúc nào cũng nên.
Hút đờm có thể gây khó chịu, kích thích và đôi khi làm người bệnh bồn chồn hơn.
Nếu dịch tiết không gây khó chịu rõ rệt cho người bệnh, việc hút thường xuyên chỉ để làm gia đình cảm thấy yên tâm hơn có thể không mang lại lợi ích tương xứng.
Các biện pháp nhẹ nhàng như thay đổi tư thế, chăm sóc miệng hoặc thuốc giảm tiết trong những trường hợp phù hợp có thể được ưu tiên.
Có phải người bệnh cuối đời luôn bị đau?
Không.
Một số bệnh nhân có đau nhiều, nhưng không phải tất cả người bệnh đều đau dữ dội trong những ngày cuối.
Mức độ đau phụ thuộc vào loại ung thư, vị trí tổn thương, các triệu chứng đi kèm và nhiều yếu tố khác.
Điều quan trọng là chủ động đánh giá và điều trị đau thay vì chờ đến khi người bệnh đau quá mức mới xử trí.
Nếu người bệnh không còn giao tiếp được, nhân viên y tế có thể đánh giá những dấu hiệu không lời như nhăn mặt, rên, căng cơ hoặc thay đổi hành vi.
Nếu người bệnh không còn nói được thì làm sao biết họ khó chịu?
Không phải lúc nào người bệnh cũng có thể nói rõ họ đang đau hay khó thở.
Gia đình có thể quan sát những thay đổi như nhăn mặt, rên, cau mày, co người, bồn chồn, thay đổi nhịp thở hoặc trở nên kích động.
Tuy nhiên, không phải mọi biểu hiện bồn chồn đều có nghĩa là đau. Người bệnh có thể mê sảng, khó thở, bí tiểu hoặc gặp những vấn đề khác.
Do đó, khi có thay đổi bất thường, nên báo cho đội ngũ y tế để đánh giá nguyên nhân.
Có nên nói chuyện với người bệnh khi họ không còn tỉnh táo?
Có thể.
Gia đình có thể tiếp tục nói chuyện nhẹ nhàng, giới thiệu mình là ai, nói rằng họ đang ở bên cạnh và người bệnh không đơn độc.
Không cần phải nói quá nhiều hoặc cố gắng làm người bệnh tỉnh lại.
Những lời nói đơn giản như “con ở đây”, “gia đình ở bên cạnh bác” hoặc những lời yêu thương mà gia đình muốn nói có thể mang lại ý nghĩa cho cả người bệnh và người thân.
Có nên để người bệnh biết rằng họ sắp mất?
Nếu người bệnh muốn biết và có khả năng tiếp nhận thông tin, việc trao đổi trung thực và nhẹ nhàng có thể giúp họ chuẩn bị tâm lý, nói những điều còn muốn nói và đưa ra những quyết định quan trọng.
Tuy nhiên, cách trao đổi cần phù hợp với mức độ nhận thức và mong muốn của người bệnh.
Không nên đột ngột nói một cách lạnh lùng hoặc đưa ra dự đoán thời gian sống chính xác như một sự chắc chắn, bởi tiên lượng luôn có những giới hạn.
Có nên nói với người bệnh rằng “hãy cố gắng sống vì gia đình”?
Câu nói này xuất phát từ tình cảm nhưng có thể tạo ra áp lực không cần thiết.
Một người bệnh cuối đời không thể “cố gắng” để kiểm soát hoàn toàn quá trình sinh học đang diễn ra.
Thay vì yêu cầu họ phải chiến đấu bằng mọi giá, gia đình có thể nói rằng họ yêu thương người bệnh, sẵn sàng ở bên và sẽ cùng nhau xử lý những vấn đề còn lại.
Điều người bệnh cần trong giai đoạn này thường không phải là một nhiệm vụ phải hoàn thành, mà là cảm giác an toàn, được yêu thương và không phải đối diện một mình.
Chăm sóc tinh thần và tâm linh trong những ngày cuối
Một số người bệnh muốn gặp người thân, người bạn lâu năm, người hướng dẫn tinh thần hoặc đại diện tôn giáo.
Nếu điều đó mang lại sự bình an và không gây mệt mỏi, gia đình có thể tạo điều kiện.
Người bệnh cũng có thể muốn nghe nhạc, cầu nguyện, đọc kinh, nhìn những bức ảnh quan trọng hoặc đơn giản là được nằm trong một không gian quen thuộc.
Những mong muốn này có thể rất khác nhau giữa từng người và cần được tôn trọng.
Gia đình cần chuẩn bị những gì?
Gia đình nên biết trước kế hoạch chăm sóc, danh sách thuốc cần sử dụng, số điện thoại liên hệ khi triệu chứng thay đổi và những dấu hiệu cần báo cho nhân viên y tế.
Nếu người bệnh mong muốn được chăm sóc tại nhà, gia đình cần chuẩn bị không gian phù hợp, người hỗ trợ và các dụng cụ cần thiết theo hướng dẫn của đội ngũ y tế.
Quan trọng hơn, gia đình nên trao đổi trước về những mong muốn của người bệnh, chẳng hạn nơi muốn được chăm sóc, ai muốn ở bên, mức độ can thiệp y tế mong muốn và những điều họ coi trọng.
Những cuộc trao đổi này có thể khó khăn, nhưng sẽ giúp gia đình bớt lúng túng khi tình trạng thay đổi nhanh.
Chăm sóc cuối đời có cần sự tham gia của nhiều chuyên ngành không?
Có.
Chăm sóc cuối đời thường hiệu quả nhất khi có sự phối hợp của bác sĩ, điều dưỡng, chuyên gia tâm lý, nhân viên công tác xã hội, chuyên gia dinh dưỡng, nhân viên chăm sóc tại nhà và những người có vai trò hỗ trợ tinh thần khi cần.
Không một người nào có thể giải quyết toàn bộ nhu cầu của bệnh nhân cuối đời.
Một người có thể cần giảm đau, người khác cần hỗ trợ tâm lý, người khác cần giải quyết vấn đề tài chính hoặc chăm sóc tại nhà.
Chăm sóc giảm nhẹ vì vậy là chăm sóc toàn diện cho cả người bệnh và gia đình.
Điều bác cần nhớ
Chăm sóc cuối đời không phải là giai đoạn “không còn gì để làm”. Khi điều trị chống ung thư không còn mang lại lợi ích phù hợp, vẫn còn rất nhiều việc có thể làm để giúp người bệnh dễ chịu hơn.
Đó là kiểm soát đau, khó thở, buồn nôn, táo bón, lo âu, bồn chồn và những triệu chứng khác; chăm sóc miệng; hỗ trợ giấc ngủ; tạo môi trường yên tĩnh; giúp người bệnh duy trì những hoạt động còn có ý nghĩa và hỗ trợ gia đình trong quá trình chăm sóc.
Ở giai đoạn cuối, ăn uống thường giảm dần và nhu cầu truyền dịch hoặc nuôi dưỡng nhân tạo cần được cân nhắc theo mục tiêu chăm sóc. Không nên ép người bệnh ăn hoặc uống khi họ không còn nhu cầu hoặc không còn khả năng nuốt an toàn, bởi điều đó có thể gây thêm khó chịu hoặc hít sặc.
Không phải mọi xét nghiệm, thuốc hoặc thủ thuật đều cần tiếp tục đến cuối đời. Một can thiệp chỉ nên được duy trì khi lợi ích mà nó mang lại cho người bệnh còn tương xứng với gánh nặng mà nó tạo ra.
Điều quan trọng nhất là người bệnh được tham gia vào những quyết định liên quan đến chính mình khi còn đủ khả năng. Họ có quyền được biết, được lựa chọn và được tôn trọng những giá trị cá nhân.
Gia đình cũng cần được chăm sóc. Không ai có thể kiểm soát tất cả diễn biến của bệnh ung thư, và việc người bệnh suy yếu hoặc ăn uống giảm không có nghĩa gia đình đã chăm sóc chưa đủ tốt.
Những ngày cuối đời có thể không còn là thời gian để “làm thêm mọi thứ có thể”, mà là thời gian để làm những điều thực sự có ích cho người bệnh.
Đôi khi đó là một liều thuốc giúp người bệnh bớt đau, một tư thế giúp họ dễ thở hơn, một lần chăm sóc miệng nhẹ nhàng, một căn phòng yên tĩnh hoặc một người thân ngồi bên cạnh.
Chăm sóc cuối đời, sau cùng, không chỉ là giúp một người bệnh đi qua những ngày cuối cùng một cách ít đau đớn hơn. Đó còn là giúp họ được sống những ngày ấy với sự tôn trọng, phẩm giá, tình yêu thương và sự hiện diện của những người quan trọng nhất đối với họ.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Sau điều trị ung thư cần tái khám như thế nào?
Tài liệu tham khảo
World Health Organization. Palliative Care.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Palliative Care.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines for the management of cancer symptoms and end-of-life care.
Cherny NI, Radbruch L. European Association for Palliative Care recommended framework for the use of sedation in palliative care. Palliative Medicine.
Hui D, Bruera E. Models of palliative care delivery for patients with cancer. Journal of Clinical Oncology.
Hui D, Nooruddin Z, Didwaniya N, et al. Concepts and definitions for “actively dying,” “end of life,” “terminally ill,” “terminal care,” and other terms related to the care of the dying. Journal of Pain and Symptom Management.
National Cancer Institute. End-of-Life Care for People Who Have Cancer.
National Institute for Health and Care Excellence. Care of dying adults in the last days of life.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Việc sử dụng thuốc giảm đau opioid, thuốc an thần, truyền dịch, nuôi dưỡng qua sonde hoặc các can thiệp khác ở người bệnh cuối đời cần được bác sĩ đánh giá và cá thể hóa. Khi người bệnh xuất hiện đau hoặc khó thở không kiểm soát, kích động dữ dội, thay đổi ý thức đột ngột, co giật, chảy máu hoặc các triệu chứng bất thường khác, gia đình cần liên hệ với đội ngũ y tế đang chăm sóc.
