Hiểu về dấu ấn ung thư – CYFRA 21-1 nói lên điều gì?

Khi đọc kết quả xét nghiệm máu trong quá trình khám hoặc điều trị ung thư phổi, bác có thể bắt gặp một chỉ số có tên CYFRA 21-1. Nếu chỉ số này tăng, nhiều người sẽ lo lắng rằng mình chắc chắn mắc ung thư phổi hoặc bệnh đã tiến triển. Ngược lại, nếu CYFRA 21-1 nằm trong giới hạn tham chiếu, một số người lại cho rằng như vậy có thể loại trừ ung thư.

Thực tế không đơn giản như vậy.

CYFRA 21-1 là một dấu ấn sinh học được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh ung thư phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư biểu mô vảy, nhưng không phải là xét nghiệm có thể tự mình chẩn đoán hoặc loại trừ ung thư. Nồng độ CYFRA 21-1 cũng có thể thay đổi trong một số bệnh lý không phải ung thư và có thể chịu ảnh hưởng bởi tình trạng lâm sàng cũng như thời điểm lấy mẫu.

Vì vậy, khi nhìn thấy CYFRA 21-1 trên phiếu xét nghiệm, điều quan trọng không phải chỉ là hỏi “chỉ số này cao hay thấp”, mà cần hiểu nó đang cung cấp thông tin gì, bác sĩ sử dụng nó trong hoàn cảnh nào và vì sao kết quả cần được đặt cạnh các dữ liệu khác.

1. CYFRA 21-1 là gì?

CYFRA 21-1 là tên viết tắt của Cytokeratin 19 Fragment, tức một mảnh của cytokeratin 19 được phát hiện trong huyết thanh.

Cytokeratin là một nhóm protein cấu trúc nằm trong tế bào biểu mô, giúp duy trì hình dạng và độ bền cơ học của tế bào. Cytokeratin 19 được biểu hiện ở nhiều loại tế bào biểu mô.

Khi các tế bào biểu mô bị tổn thương, chết hoặc thay đổi mạnh trong quá trình bệnh lý, các thành phần của tế bào có thể được giải phóng vào môi trường xung quanh. Một số mảnh của cytokeratin 19 có thể đi vào máu và được phát hiện bằng xét nghiệm CYFRA 21-1.

Trong ung thư, đặc biệt một số ung thư biểu mô, quá trình tăng sinh và chết tế bào có thể làm nồng độ các mảnh cytokeratin trong máu tăng lên. Đây là cơ sở để CYFRA 21-1 được nghiên cứu và sử dụng như một tumor marker.

Tuy nhiên, CYFRA 21-1 không phải là chất chỉ được tạo ra bởi tế bào ung thư. Vì vậy, CYFRA 21-1 tăng không đồng nghĩa với việc chắc chắn có ung thư.

2. CYFRA 21-1 thường được quan tâm trong loại ung thư nào?

CYFRA 21-1 được nghiên cứu nhiều nhất trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (Non-Small Cell Lung Cancer, NSCLC), đặc biệt là ung thư biểu mô vảy (squamous cell carcinoma).

Các nghiên cứu đã cho thấy nồng độ CYFRA 21-1 có xu hướng cao hơn ở ung thư biểu mô vảy so với một số loại mô bệnh học khác của ung thư phổi. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận nồng độ CYFRA 21-1 có liên quan với kích thước khối u và giai đoạn bệnh.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa rằng CYFRA 21-1 chỉ tăng trong ung thư biểu mô vảy.

CYFRA 21-1 cũng có thể tăng ở một số trường hợp ung thư biểu mô tuyến phổi và các loại ung thư phổi khác, mặc dù mức độ hữu ích có thể khác nhau giữa các nhóm bệnh.

Do đó, không thể nhìn vào CYFRA 21-1 rồi kết luận ngay:

“CYFRA 21-1 tăng nghĩa là ung thư biểu mô vảy.”

Muốn xác định loại ung thư phổi, bác sĩ vẫn cần dựa vào giải phẫu bệnh, và trong những trường hợp cần thiết có thể phải kết hợp hóa mô miễn dịch để xác định chính xác nguồn gốc và đặc điểm của khối u.

3. CYFRA 21-1 tăng có phải là ung thư không?

Không.

Đây là điều người bệnh cần nhớ đầu tiên khi đọc kết quả.

CYFRA 21-1 có thể tăng ở người mắc ung thư, nhưng cũng có thể tăng trong một số bệnh lý lành tính hoặc tình trạng tổn thương biểu mô. Vì vậy, một kết quả CYFRA 21-1 tăng không thể tự nó xác định người bệnh mắc ung thư.

Một người có CYFRA 21-1 tăng nhưng không có bằng chứng hình ảnh hoặc mô bệnh học phù hợp với ung thư vẫn chưa thể được chẩn đoán ung thư chỉ dựa trên xét nghiệm này.

Ngược lại, một người đã mắc ung thư phổi nhưng CYFRA 21-1 bình thường cũng không có nghĩa là bệnh không tồn tại.

Các nghiên cứu về CYFRA 21-1 cho thấy độ nhạy của xét nghiệm không đạt 100%, nghĩa là vẫn có một tỷ lệ người bệnh ung thư có CYFRA 21-1 không tăng. Độ nhạy cũng thay đổi theo loại mô bệnh học và giai đoạn bệnh.

Vì vậy:

CYFRA 21-1 tăng không khẳng định ung thư.

CYFRA 21-1 bình thường không loại trừ ung thư.

4. CYFRA 21-1 tăng có liên quan đến mức độ bệnh không?

Có một mối liên hệ đã được ghi nhận giữa nồng độ CYFRA 21-1 và một số đặc điểm về gánh nặng bệnh trong ung thư phổi, đặc biệt ở ung thư phổi không tế bào nhỏ.

Một số nghiên cứu cho thấy CYFRA 21-1 có xu hướng cao hơn khi bệnh ở giai đoạn tiến triển hơn hoặc khi khối u có kích thước lớn hơn.

Điều này có thể dễ khiến người bệnh suy nghĩ rằng:

“CYFRA 21-1 càng cao thì ung thư càng nặng.”

Nhưng cách hiểu này quá đơn giản.

Mức CYFRA 21-1 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó có loại mô bệnh học, gánh nặng bệnh, đặc điểm sinh học của khối u và những tình trạng bệnh lý khác.

Do đó, bác sĩ không sử dụng một con số CYFRA 21-1 đơn độc để xác định giai đoạn TNM hay quyết định rằng bệnh đang ở giai đoạn nào.

Giai đoạn ung thư phổi vẫn phải được xác định dựa trên tổng hợp các thông tin phù hợp, đặc biệt là chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và đánh giá tình trạng lan tràn của bệnh.

5. CYFRA 21-1 có được dùng để sàng lọc ung thư phổi không?

Không nên sử dụng CYFRA 21-1 đơn độc để sàng lọc ung thư phổi ở người không có chẩn đoán ung thư.

Một xét nghiệm sàng lọc cần có khả năng phát hiện bệnh với độ tin cậy đủ cao ở những người chưa được chẩn đoán bệnh. Trong khi đó, CYFRA 21-1 có thể bình thường ở người mắc ung thư và tăng ở người không mắc ung thư.

Các nghiên cứu về CYFRA 21-1 đã cho thấy xét nghiệm có giá trị hỗ trợ trong một số bối cảnh, nhưng độ nhạy không đủ để sử dụng nó như một phương pháp sàng lọc độc lập.

Vì vậy, nếu một người thuộc nhóm có nguy cơ ung thư phổi và đủ điều kiện thực hiện chương trình sàng lọc, việc sàng lọc cần tuân theo khuyến cáo chuyên môn phù hợp, chứ không thể thay thế bằng xét nghiệm CYFRA 21-1.

6. CYFRA 21-1 có giúp chẩn đoán ung thư phổi không?

CYFRA 21-1 có thể hỗ trợ quá trình đánh giá, nhưng không thể thay thế phương pháp chẩn đoán xác định.

Ví dụ, một người có tổn thương phổi đáng ngờ trên CT và CYFRA 21-1 tăng. Kết quả này có thể là một thông tin bổ sung khiến bác sĩ chú ý hơn đến khả năng bệnh ác tính, đặc biệt nếu các dữ liệu khác cũng phù hợp.

Tuy nhiên, bước tiếp theo vẫn phải dựa trên phương pháp chẩn đoán thích hợp. Khi có chỉ định lấy bệnh phẩm, giải phẫu bệnh mới là cơ sở quan trọng để xác định bản chất của tổn thương và phân loại mô bệnh học.

Điều này đặc biệt quan trọng vì các loại ung thư phổi khác nhau có thể có đặc điểm điều trị hoàn toàn khác nhau.

Một người có CYFRA 21-1 tăng không thể dựa vào chỉ số này để quyết định hóa trị, thuốc nhắm trúng đích hay liệu pháp miễn dịch.

7. CYFRA 21-1 có ý nghĩa gì trong ung thư biểu mô vảy của phổi?

Đây là một trong những bối cảnh mà CYFRA 21-1 được quan tâm nhiều nhất.

Ung thư biểu mô vảy là một phân nhóm của ung thư phổi không tế bào nhỏ. Nhiều nghiên cứu cho thấy CYFRA 21-1 có độ nhạy cao hơn ở nhóm này so với một số loại mô bệnh học khác.

Điều này có thể giúp giải thích vì sao bác sĩ đôi khi chỉ định CYFRA 21-1 ở người bệnh ung thư phổi đã được xác định mô bệnh học.

Tuy nhiên, CYFRA 21-1 không thể thay thế giải phẫu bệnh trong việc xác định ung thư biểu mô vảy.

Nếu một người có khối u phổi và CYFRA 21-1 tăng, bác sĩ không thể kết luận “đây là ung thư biểu mô vảy” chỉ dựa trên xét nghiệm máu.

8. CYFRA 21-1 có thể tăng ở bệnh không phải ung thư không?

Có.

CYFRA 21-1 không phải là dấu ấn tuyệt đối đặc hiệu cho ung thư phổi. Một số bệnh lý phổi lành tính và những tình trạng tổn thương biểu mô có thể ảnh hưởng đến nồng độ CYFRA 21-1.

Đây là lý do tại sao người bệnh có các bệnh lý phổi mạn tính hoặc tổn thương phổi khác không nên tự suy luận rằng CYFRA 21-1 tăng đồng nghĩa với ung thư.

Một số nghiên cứu đã đánh giá CYFRA 21-1 ở nhóm bệnh phổi lành tính và cho thấy vẫn có những trường hợp tăng, dù nhìn chung nồng độ thường thấp hơn so với nhiều trường hợp ung thư.

Vì vậy, nếu CYFRA 21-1 tăng, bác sĩ sẽ xem xét toàn bộ bối cảnh thay vì chỉ nhìn vào con số.

9. CYFRA 21-1 có dùng để theo dõi điều trị không?

Có thể được sử dụng như một thông tin hỗ trợ trong một số người bệnh đã được chẩn đoán ung thư phổi, đặc biệt khi CYFRA 21-1 đã tăng trước điều trị.

Nếu một người bệnh có CYFRA 21-1 tăng rõ trước điều trị, sau đó chỉ số giảm cùng với việc triệu chứng cải thiện và hình ảnh học cho thấy tổn thương đáp ứng, sự thay đổi của CYFRA 21-1 có thể cung cấp thêm bằng chứng phù hợp với đáp ứng điều trị.

Một số nghiên cứu đã ghi nhận CYFRA 21-1 giảm ở những người bệnh đáp ứng điều trị và có thể tăng ở những trường hợp bệnh tiến triển.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là bác sĩ có thể chỉ nhìn vào CYFRA 21-1 để đánh giá đáp ứng.

Trong thực hành, đánh giá đáp ứng cần dựa vào triệu chứng, khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh theo tiêu chí phù hợp, cùng với các dữ liệu khác khi cần.

CYFRA 21-1 chỉ đóng vai trò bổ sung.

10. Nếu CYFRA 21-1 giảm sau điều trị thì có phải bệnh đang đáp ứng?

Có thể là một dấu hiệu phù hợp với đáp ứng, nhưng không đủ để kết luận.

Ví dụ, trước điều trị CYFRA 21-1 tăng. Sau vài chu kỳ điều trị, CYFRA 21-1 giảm rõ rệt. Đồng thời CT cho thấy khối u giảm kích thước và người bệnh cải thiện triệu chứng.

Trong trường hợp này, sự giảm CYFRA 21-1 là một thông tin hỗ trợ khá hợp lý.

Nhưng nếu CYFRA 21-1 giảm trong khi CT cho thấy tổn thương tăng kích thước hoặc xuất hiện tổn thương mới, bác sĩ phải dựa vào toàn bộ dữ liệu để đánh giá lại bệnh.

Ngược lại, CYFRA 21-1 tăng nhẹ trong một lần xét nghiệm nhưng hình ảnh học vẫn ổn định cũng không đủ để kết luận bệnh tiến triển.

Xu hướng của dấu ấn ung thư chỉ có ý nghĩa khi được đặt cạnh diễn biến lâm sàng và hình ảnh học.

11. Nếu CYFRA 21-1 tăng trở lại sau một thời gian điều trị thì sao?

Đây là tình huống người bệnh thường rất lo lắng.

Giả sử trước điều trị CYFRA 21-1 tăng, sau đó giảm xuống trong thời gian bệnh đáp ứng, rồi vài tháng sau lại tăng.

Kết quả này có thể khiến bác sĩ nghĩ đến khả năng bệnh thay đổi, đặc biệt nếu mức tăng kéo dài hoặc đi kèm với những dấu hiệu khác.

Tuy nhiên, một lần tăng đơn độc không đủ để khẳng định bệnh tái phát hoặc tiến triển.

Bác sĩ có thể xem xét lại:

CYFRA 21-1 có tăng liên tục qua các lần xét nghiệm hay không?

Mức tăng có đáng kể so với các lần trước hay không?

Người bệnh có xuất hiện triệu chứng mới không?

CT hoặc MRI có phát hiện tổn thương mới hoặc tổn thương cũ thay đổi không?

Có nguyên nhân khác có thể ảnh hưởng đến chỉ số hay không?

Cách tiếp cận này giúp tránh tình trạng người bệnh chỉ vì thấy một con số tăng mà nghĩ rằng bệnh chắc chắn đã trở lại.

12. CYFRA 21-1 có thể dùng để xác định bệnh tái phát không?

Không thể dùng đơn độc để xác định tái phát.

Sau điều trị ung thư phổi, nếu CYFRA 21-1 tăng trở lại, bác sĩ có thể xem đó là một thông tin cần chú ý, đặc biệt nếu trước đây CYFRA 21-1 có liên quan rõ với diễn biến bệnh của chính người bệnh.

Tuy nhiên, để xác định bệnh có tái phát hay không, bác sĩ thường cần đánh giá bằng các phương pháp phù hợp, trong đó chẩn đoán hình ảnh có vai trò quan trọng.

Nếu cần thiết, những tổn thương mới hoặc nghi ngờ tái phát có thể được đánh giá thêm bằng các phương pháp khác, thậm chí lấy bệnh phẩm trong một số tình huống.

Do đó:

CYFRA 21-1 tăng là lý do để đánh giá thêm, không phải là bằng chứng đủ để kết luận tái phát.

13. CYFRA 21-1 có phải càng cao thì tiên lượng càng xấu?

Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận mối liên hệ giữa nồng độ CYFRA 21-1 cao và một số đặc điểm của bệnh tiến triển hoặc tiên lượng kém hơn trong ung thư phổi không tế bào nhỏ.

Tuy nhiên, không nên biến mối liên hệ thống kê này thành một quy luật cho từng cá nhân.

Ví dụ, hai người bệnh đều có CYFRA 21-1 cao nhưng có thể hoàn toàn khác nhau về giai đoạn bệnh, thể trạng, đặc điểm phân tử của khối u, khả năng đáp ứng điều trị và các bệnh lý đi kèm.

Vì vậy, bác sĩ không thể chỉ dựa vào CYFRA 21-1 để trả lời chính xác một người bệnh còn sống được bao lâu hoặc điều trị có thành công hay không.

Tiên lượng ung thư là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp, không phải của một con số đơn độc.

14. CYFRA 21-1 có thay thế CEA hoặc các dấu ấn ung thư khác không?

Không.

CYFRA 21-1 và CEA phản ánh những đặc điểm sinh học khác nhau và có thể hữu ích hơn ở những nhóm ung thư phổi khác nhau.

Trong một số nghiên cứu, CYFRA 21-1 có giá trị nổi bật hơn ở ung thư biểu mô vảy, trong khi CEA thường được quan tâm hơn ở một số trường hợp ung thư biểu mô tuyến.

Điều này giải thích tại sao bác sĩ đôi khi xét nghiệm nhiều dấu ấn ung thư cùng lúc.

Tuy nhiên, xét nghiệm nhiều dấu ấn không có nghĩa là mỗi chỉ số tương ứng với một loại ung thư riêng biệt. Bác sĩ lựa chọn xét nghiệm dựa trên câu hỏi lâm sàng cần trả lời và đặc điểm của từng người bệnh.

Quan trọng hơn, việc xét nghiệm nhiều dấu ấn cũng không biến chúng thành công cụ có thể tự chẩn đoán ung thư.

15. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một người bệnh có khối u phổi được phát hiện trên CT. CYFRA 21-1 tăng rõ, trong khi CEA không tăng.

Kết quả này có thể cung cấp thêm một thông tin cho bác sĩ, nhưng chưa thể xác định bản chất khối u.

Nếu bệnh phẩm sau đó cho thấy ung thư biểu mô vảy, CYFRA 21-1 tăng có thể phù hợp với đặc điểm của bệnh.

Trong quá trình điều trị, CYFRA 21-1 giảm rõ, đồng thời CT cho thấy tổn thương giảm kích thước. Khi đó, ba nhóm thông tin đang cùng hướng đến một khả năng là bệnh đáp ứng.

Nhưng nếu sau đó CYFRA 21-1 tăng trở lại, bác sĩ sẽ không kết luận ngay rằng bệnh tái phát. Cần xem lại xu hướng xét nghiệm và đặc biệt là hình ảnh học.

Ví dụ này cho thấy một nguyên tắc rất quan trọng:

CYFRA 21-1 có thể giúp bác sĩ theo dõi câu chuyện của bệnh, nhưng nó không phải là toàn bộ câu chuyện.

16. Người bệnh có cần xét nghiệm CYFRA 21-1 ở mỗi lần tái khám không?

Không phải tất cả người bệnh ung thư phổi đều cần xét nghiệm CYFRA 21-1 ở mọi lần tái khám.

Nếu CYFRA 21-1 không tăng trước điều trị và không cung cấp thông tin hữu ích trong quá trình theo dõi, việc xét nghiệm lặp lại có thể không mang lại nhiều giá trị.

Ngược lại, nếu CYFRA 21-1 đã tăng rõ trước điều trị và thay đổi của nó có xu hướng song hành với diễn biến bệnh, bác sĩ có thể sử dụng nó như một thông tin bổ sung trong quá trình theo dõi.

Quyết định xét nghiệm vì vậy phụ thuộc vào loại ung thư, mục tiêu theo dõi, kết quả trước đó và toàn bộ bối cảnh lâm sàng.

Người bệnh không nên tự đặt mục tiêu rằng mỗi lần xét nghiệm phải có CYFRA 21-1 và cũng không nên tự đánh giá bệnh chỉ dựa vào sự tăng giảm của chỉ số này.

17. Có thể nhìn CYFRA 21-1 để biết bệnh đã di căn hay chưa không?

Không.

CYFRA 21-1 có thể có mối liên quan với gánh nặng bệnh và giai đoạn trong một số nghiên cứu, nhưng không thể dùng riêng nó để xác định ung thư đã di căn.

Muốn đánh giá bệnh có lan đến hạch, xương, gan, não hoặc các cơ quan khác hay không, bác sĩ cần sử dụng những phương pháp phù hợp với từng tình huống, chẳng hạn CT, MRI, PET/CT, xạ hình hoặc các phương pháp khác khi có chỉ định.

Nếu CYFRA 21-1 rất cao nhưng hình ảnh học chưa cho thấy di căn, không thể chỉ dựa vào con số đó để tuyên bố rằng người bệnh đã di căn.

Ngược lại, CYFRA 21-1 bình thường cũng không loại trừ di căn.

Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?

Nếu lần đầu tiên phát hiện CYFRA 21-1 tăng, người bệnh nên hỏi bác sĩ xem kết quả này có phù hợp với các xét nghiệm và hình ảnh hiện tại hay không, thay vì tự kết luận mình mắc ung thư.

Nếu đã được chẩn đoán ung thư phổi, nên hỏi bác sĩ CYFRA 21-1 có phải là dấu ấn phù hợp để theo dõi bệnh của mình hay không, đặc biệt nếu chỉ số này từng tăng trước điều trị.

Nếu CYFRA 21-1 tăng hoặc giảm đáng kể giữa các lần xét nghiệm, nên xem xét xu hướng qua thời gian thay vì chỉ so sánh một kết quả với khoảng tham chiếu.

Nếu CYFRA 21-1 tăng nhưng hình ảnh học và tình trạng lâm sàng không thay đổi, không nên tự cho rằng bệnh đã tiến triển.

Ngược lại, nếu CYFRA 21-1 bình thường nhưng xuất hiện triệu chứng mới hoặc hình ảnh học bất thường, cũng không nên dựa vào kết quả bình thường để yên tâm rằng bệnh chắc chắn ổn định.

Điều bác cần nhớ

CYFRA 21-1 là một mảnh của cytokeratin 19 được phát hiện trong máu và được sử dụng như một dấu ấn sinh học trong ung thư học, đặc biệt trong ung thư phổi không tế bào nhỏ.

CYFRA 21-1 có giá trị đáng chú ý hơn ở ung thư biểu mô vảy của phổi, nhưng cũng có thể tăng ở các loại ung thư phổi khác và một số tình trạng không phải ung thư.

CYFRA 21-1 tăng không có nghĩa chắc chắn là ung thư.

CYFRA 21-1 bình thường không loại trừ ung thư.

CYFRA 21-1 có thể được sử dụng như một thông tin bổ sung trong quá trình đánh giá và theo dõi một số người bệnh ung thư phổi, đặc biệt khi chỉ số này đã tăng từ trước và diễn biến của nó có mối liên hệ với tình trạng bệnh. Tuy nhiên, nó không thể thay thế giải phẫu bệnh, chẩn đoán hình ảnh hoặc đánh giá lâm sàng.

Điều quan trọng nhất không phải là nhớ một con số CYFRA 21-1 bao nhiêu là ung thư, mà là hiểu chỉ số này đang trả lời câu hỏi gì, nó có giá trị như thế nào trong trường hợp cụ thể của mình và vì sao bác sĩ cần đặt nó bên cạnh những kết quả khác.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về dấu ấn ung thư – ProGRP nói lên điều gì?

Tài liệu tham khảo

  1. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Non-Small Cell Lung Cancer. Cập nhật định kỳ.

  2. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines for Early and Metastatic Non-Small-Cell Lung Cancer. Cập nhật định kỳ.

  3. American Society of Clinical Oncology. Clinical Practice Guidelines for the Diagnosis and Management of Lung Cancer. Cập nhật định kỳ.

  4. World Health Organization. WHO Classification of Tumours: Thoracic Tumours. 5th Edition.

  5. International Association for the Study of Lung Cancer. IASLC Atlas and consensus recommendations related to lung cancer diagnosis and biomarkers. Cập nhật theo các đồng thuận chuyên môn.

  6. Pavićević R, et al. CYFRA 21-1 in non-small cell lung cancer: standardisation and application during diagnosis. Coll Antropol. 2008.

  7. Rastel D, et al. CYFRA 21-1, a sensitive and specific new tumour marker for squamous cell lung cancer. Report of the first European multicentre evaluation. Eur J Cancer. 1994.