Kiểm soát khó thở trong chăm sóc giảm nhẹ ung thư
Khó thở là một trong những triệu chứng thường gặp ở người bệnh ung thư, đặc biệt ở những người mắc ung thư phổi hoặc ung thư đã tiến triển. Người bệnh có thể cảm thấy hụt hơi, thở không đủ, nặng ngực, phải cố gắng để thở hoặc có cảm giác như không lấy đủ không khí. Mức độ khó thở đôi khi không hoàn toàn tương ứng với mức độ bất thường trên phim chụp hoặc xét nghiệm, bởi cảm giác khó thở chịu ảnh hưởng của cả tình trạng hô hấp, thể lực, tâm lý và hoàn cảnh của người bệnh.
Khó thở có thể xuất hiện khi vận động, khi nằm hoặc thậm chí ngay cả lúc nghỉ. Có người chỉ khó thở nhẹ khi đi lại, nhưng cũng có người phải ngồi dậy để thở, không thể nói thành câu hoặc cảm thấy hoảng sợ vì không biết mình có thể tiếp tục thở được hay không.
Trong chăm sóc giảm nhẹ, mục tiêu kiểm soát khó thở không chỉ là làm chỉ số SpO₂ tăng lên, mà quan trọng hơn là giúp người bệnh cảm thấy dễ thở hơn, giảm cảm giác hoảng sợ, duy trì khả năng sinh hoạt và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Tuy nhiên, trước khi coi khó thở là một triệu chứng cần điều trị giảm nhẹ, bác sĩ luôn cần xem xét những nguyên nhân có thể điều trị được. Một bệnh nhân ung thư khó thở có thể đang bị tràn dịch màng phổi, viêm phổi, thiếu máu, tắc nghẽn đường thở, thuyên tắc phổi, suy tim hoặc một biến chứng cấp tính khác. Nếu chỉ sử dụng thuốc giảm khó thở mà bỏ qua nguyên nhân, người bệnh có thể mất cơ hội được điều trị hiệu quả.
Vì sao người bệnh ung thư bị khó thở?
Khó thở ở người bệnh ung thư có thể xuất phát từ chính khối u hoặc từ nhiều bệnh lý khác đi kèm.
Ở bệnh nhân ung thư phổi, khối u có thể gây hẹp hoặc tắc nghẽn đường thở, làm xẹp một phần phổi hoặc gây viêm quanh tổn thương. Khối u cũng có thể gây tràn dịch màng phổi hoặc chèn ép các cấu trúc trong lồng ngực.
Ung thư có thể di căn vào phổi hoặc màng phổi, làm giảm diện tích trao đổi khí và khiến người bệnh ngày càng khó thở. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể xuất hiện tình trạng tràn dịch màng tim, suy tim hoặc những biến chứng khác làm ảnh hưởng đến hô hấp.
Ngoài ra, khó thở có thể không trực tiếp do ung thư. Viêm phổi, đợt cấp COPD hoặc hen phế quản, thiếu máu, thuyên tắc phổi, suy tim, rối loạn điện giải và nhiều bệnh lý khác đều có thể gây khó thở.
Chính vì vậy, khó thở ở người bệnh ung thư không nên mặc định là do ung thư tiến triển.
Khó thở có phải lúc nào cũng do thiếu oxy?
Không.
Đây là một điểm rất quan trọng nhưng thường bị hiểu nhầm.
Người bệnh có thể cảm thấy rất khó thở trong khi SpO₂ vẫn tương đối bình thường. Ngược lại, một số người có mức oxy máu thấp nhưng cảm giác khó thở không quá rõ.
Cảm giác khó thở là kết quả của sự tương tác giữa nhiều yếu tố, trong đó có tình trạng trao đổi khí, hoạt động của cơ hô hấp, nhu cầu thông khí, khả năng vận động và cả trạng thái lo âu của người bệnh.
Vì vậy, SpO₂ là một thông số quan trọng nhưng không thể dùng một mình để đánh giá mức độ khó thở.
Nếu người bệnh cảm thấy khó thở nhưng SpO₂ bình thường, điều đó không có nghĩa triệu chứng là “do tâm lý” và không cần điều trị. Ngược lại, bác sĩ cần đánh giá toàn diện để tìm nguyên nhân.
Đánh giá khó thở như thế nào?
Bác sĩ cần hỏi người bệnh khó thở xuất hiện từ khi nào, xảy ra khi vận động hay khi nghỉ, có tăng khi nằm hay không, có ho, khạc đờm, đau ngực, sốt, khò khè hoặc hồi hộp hay không.
Mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt cũng rất quan trọng. Người bệnh có thể được hỏi liệu họ còn đi lại được trong phòng, đi được bao xa, có thể tự tắm rửa, ăn uống hoặc nói chuyện bình thường hay không.
Một số thang điểm có thể được sử dụng để lượng hóa mức độ khó thở, chẳng hạn thang điểm mMRC hoặc thang điểm đánh giá triệu chứng khác tùy bối cảnh.
Ngoài cảm giác chủ quan, bác sĩ có thể đánh giá nhịp thở, SpO₂, mạch, huyết áp, nghe phổi và những dấu hiệu khác. Tùy trường hợp, người bệnh có thể cần xét nghiệm máu, X-quang ngực, CT ngực, siêu âm tim hoặc những thăm dò khác để xác định nguyên nhân.
Điều quan trọng là không nên chỉ hỏi “SpO₂ bao nhiêu?” mà cần hỏi “người bệnh cảm thấy khó thở đến mức nào và khó thở ảnh hưởng đến cuộc sống ra sao?”
Những nguyên nhân có thể điều trị được cần được tìm kiếm
Một trong những nguyên tắc quan trọng của chăm sóc giảm nhẹ là không được đồng nghĩa chăm sóc giảm nhẹ với việc chỉ giảm triệu chứng mà bỏ qua nguyên nhân.
Nếu khó thở do viêm phổi, người bệnh có thể cần điều trị nhiễm trùng. Nếu do co thắt phế quản ở bệnh nhân hen hoặc COPD, thuốc giãn phế quản có thể giúp cải thiện triệu chứng. Nếu do thiếu máu đáng kể, cần đánh giá và điều trị nguyên nhân thiếu máu. Nếu do tràn dịch màng phổi gây chèn ép phổi, dẫn lưu dịch có thể giúp người bệnh dễ thở hơn.
Nếu khó thở liên quan đến tắc nghẽn đường thở do khối u, một số trường hợp có thể được điều trị bằng xạ trị, can thiệp nội soi phế quản hoặc những phương pháp phù hợp khác.
Nếu nguyên nhân là thuyên tắc phổi, người bệnh cần được đánh giá và điều trị theo tình trạng cụ thể.
Vì vậy, giảm khó thở tốt nhất thường là vừa điều trị nguyên nhân, vừa kiểm soát cảm giác khó thở.
Điều trị nguyên nhân ung thư có thể giúp giảm khó thở không?
Có.
Nếu khó thở liên quan trực tiếp đến khối u, điều trị ung thư có thể làm giảm triệu chứng trong những trường hợp bệnh đáp ứng.
Ví dụ, một khối u gây chèn ép đường thở có thể giảm kích thước sau hóa trị, thuốc đích hoặc miễn dịch ở người bệnh phù hợp. Một tổn thương khu trú gây chèn ép có thể đáp ứng với xạ trị. Một số trường hợp tràn dịch màng phổi liên quan đến ung thư có thể được xử trí bằng dẫn lưu và các phương pháp kiểm soát tái phát dịch.
Điều này cho thấy chăm sóc giảm nhẹ không đối lập với điều trị chống ung thư. Hai hướng điều trị có thể được thực hiện đồng thời nếu người bệnh còn khả năng hưởng lợi từ điều trị ung thư.
Oxy có phải là phương pháp chính để điều trị khó thở?
Không phải trong mọi trường hợp.
Oxy đặc biệt có ý nghĩa khi người bệnh bị thiếu oxy máu. Khi đó, bổ sung oxy có thể giúp cải thiện tình trạng oxy hóa máu và trong nhiều trường hợp giúp giảm khó thở.
Tuy nhiên, nếu người bệnh không bị thiếu oxy máu, việc sử dụng oxy không phải lúc nào cũng làm giảm cảm giác khó thở.
Đây là lý do không nên hiểu rằng cứ khó thở là phải thở oxy.
Việc sử dụng oxy cần dựa trên tình trạng lâm sàng và đánh giá oxy hóa máu. Bên cạnh đó, các phương pháp không dùng oxy cũng có thể giúp giảm cảm giác khó thở ở một số người bệnh.
Quạt hoặc luồng khí mát có thể giúp giảm khó thở không?
Có thể.
Một biện pháp đơn giản là sử dụng quạt tạo luồng khí nhẹ hướng vào vùng mặt, đặc biệt quanh mũi và miệng. Luồng khí có thể tạo cảm giác dễ thở hơn ở một số người bệnh thông qua kích thích các thụ thể cảm nhận luồng khí ở vùng mặt.
Đây là một biện pháp tương đối đơn giản, ít tốn kém và có thể sử dụng như một phương pháp hỗ trợ.
Người bệnh cũng có thể ngồi ở nơi thoáng, tránh phòng quá nóng hoặc ngột ngạt và lựa chọn tư thế giúp hô hấp dễ dàng hơn.
Tuy nhiên, nếu khó thở xuất hiện đột ngột hoặc tăng nhanh, không nên chỉ dùng quạt để xử trí mà cần đánh giá nguyên nhân.
Tư thế nào giúp người bệnh dễ thở hơn?
Nhiều người bệnh cảm thấy dễ thở hơn khi ngồi thẳng hoặc hơi cúi người về phía trước, hai tay được nâng đỡ trên bàn hoặc thành ghế.
Một số người có thể thấy dễ chịu khi kê cao đầu và thân trên thay vì nằm phẳng.
Tư thế phù hợp tùy từng người, vì vậy người bệnh nên lựa chọn tư thế giúp mình cảm thấy dễ thở nhất thay vì cố gắng nằm hoặc ngồi theo một tư thế cố định.
Gia đình cũng nên tránh tập trung quá đông quanh người bệnh khi họ đang khó thở, bởi không gian chật chội và sự hoảng loạn của những người xung quanh có thể làm cảm giác khó thở trở nên nặng hơn.
Lo âu có làm khó thở nặng hơn không?
Có.
Khó thở và lo âu có thể tạo thành một vòng xoắn.
Khi người bệnh cảm thấy khó thở, họ có thể sợ rằng mình không đủ không khí. Nỗi sợ này làm cơ thể tăng đáp ứng stress, nhịp thở có thể nhanh hơn và cảm giác khó thở trở nên rõ rệt hơn. Khi cảm giác khó thở tăng, người bệnh lại càng lo lắng.
Vì vậy, kiểm soát khó thở không chỉ là xử lý phổi mà còn cần giúp người bệnh cảm thấy an toàn và kiểm soát được tình huống.
Người chăm sóc nên giữ bình tĩnh, nói chuyện chậm rãi, giúp người bệnh vào tư thế dễ thở và tránh liên tục hỏi dồn dập khi người bệnh đang rất khó thở.
Hướng dẫn thở có giúp ích không?
Ở một số người bệnh, các kỹ thuật kiểm soát nhịp thở có thể giúp giảm cảm giác khó thở và lo âu.
Người bệnh có thể được hướng dẫn thở chậm, nhẹ nhàng, tránh cố gắng hít thật sâu liên tục khi điều đó khiến họ càng khó chịu. Một số người cảm thấy dễ chịu hơn khi thở ra qua môi chúm nhẹ, đặc biệt khi có tình trạng tắc nghẽn đường thở như COPD.
Những kỹ thuật này không thay thế điều trị nguyên nhân, nhưng có thể là một phần của chương trình phục hồi chức năng hô hấp và chăm sóc giảm nhẹ.
Opioid có thể được sử dụng để giảm khó thở không?
Có.
Trong một số trường hợp khó thở dai dẳng, đặc biệt ở bệnh nhân ung thư tiến triển hoặc giai đoạn cuối, opioid toàn thân có thể được sử dụng để giảm cảm giác khó thở khi các biện pháp khác chưa kiểm soát đầy đủ.
Cơ chế giảm khó thở của opioid không đơn giản là làm người bệnh “ngủ đi”, mà liên quan đến việc làm giảm cảm nhận khó thở và đáp ứng khó chịu đi kèm.
Morphine là thuốc được sử dụng trong một số phác đồ chăm sóc giảm nhẹ để kiểm soát khó thở, nhưng việc lựa chọn thuốc và liều lượng cần được cá thể hóa.
Đặc biệt, không nên tự ý sử dụng morphine hoặc tăng liều opioid khi người bệnh khó thở. Bác sĩ cần đánh giá nguyên nhân, tình trạng hô hấp, chức năng thận, các thuốc đang sử dụng và nguy cơ ức chế hô hấp.
Dùng morphine để giảm khó thở có phải là làm người bệnh chết nhanh hơn?
Không nên hiểu như vậy.
Khi được sử dụng đúng chỉ định, opioid có thể là một phương pháp kiểm soát triệu chứng khó thở quan trọng trong chăm sóc giảm nhẹ.
Mục tiêu là giảm cảm giác khó thở và sự đau khổ của người bệnh, không phải làm ngừng hô hấp.
Tuy nhiên, opioid vẫn là thuốc có nguy cơ, đặc biệt khi dùng liều không phù hợp hoặc phối hợp với rượu, thuốc ngủ và các thuốc an thần khác. Vì vậy, việc sử dụng phải được bác sĩ theo dõi và điều chỉnh.
Điểm cần nhớ là thuốc giảm khó thở phải được dùng với mục tiêu kiểm soát triệu chứng và theo nguyên tắc an toàn, không phải dùng tùy ý để làm người bệnh ngủ.
Có cần dùng thuốc an thần khi người bệnh khó thở?
Không phải mọi trường hợp.
Nếu người bệnh khó thở kèm lo âu, bác sĩ có thể cân nhắc nhiều biện pháp trước tiên như điều trị nguyên nhân, điều chỉnh môi trường, tư thế, luồng khí, kỹ thuật thở và kiểm soát triệu chứng.
Một số trường hợp có thể cần thuốc điều trị lo âu, nhưng thuốc phải được lựa chọn cẩn thận vì các thuốc an thần có thể gây buồn ngủ, lú lẫn và ức chế hô hấp, đặc biệt khi phối hợp với opioid.
Trong tình huống khó thở rất nặng, dai dẳng và không đáp ứng với các phương pháp điều trị thích hợp ở giai đoạn cuối, bác sĩ có thể cân nhắc an thần giảm nhẹ trong những trường hợp đặc biệt. Đây là một quyết định chuyên môn nghiêm ngặt và không đồng nghĩa với việc sử dụng thuốc an thần thông thường cho tất cả người bệnh khó thở.
Tràn dịch màng phổi gây khó thở được xử trí thế nào?
Tràn dịch màng phổi là nguyên nhân khá thường gặp ở một số người bệnh ung thư.
Khi lượng dịch lớn, phổi có thể bị chèn ép và người bệnh khó thở. Nếu dịch gây triệu chứng đáng kể, dẫn lưu dịch có thể giúp giảm khó thở.
Tuy nhiên, nếu dịch tái phát nhiều lần, việc chỉ chọc tháo dịch lặp lại có thể gây bất tiện và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Tùy loại ung thư, tiên lượng và tình trạng chung, bác sĩ có thể cân nhắc những phương pháp kiểm soát dịch tái phát như đặt catheter màng phổi lưu trú hoặc gây dính màng phổi trong những trường hợp phù hợp.
Lựa chọn phương pháp nào cần dựa trên từng người bệnh, chứ không có một cách xử trí duy nhất cho tất cả.
Tắc nghẽn đường thở do khối u có thể điều trị được không?
Có thể trong một số trường hợp.
Khối u trong lòng phế quản hoặc chèn ép đường thở có thể gây ho, khò khè và khó thở.
Tùy vị trí và đặc điểm tổn thương, người bệnh có thể được đánh giá để điều trị bằng nội soi phế quản can thiệp, đặt stent đường thở, xạ trị hoặc điều trị toàn thân.
Nếu khối u đáp ứng với điều trị toàn thân, tình trạng tắc nghẽn cũng có thể cải thiện.
Vì vậy, khó thở do khối u không phải lúc nào cũng chỉ có thể điều trị triệu chứng.
Khó thở do thiếu máu có thể cải thiện không?
Có.
Thiếu máu làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu và có thể khiến người bệnh mệt, yếu và khó thở khi gắng sức.
Ở người bệnh ung thư, thiếu máu có thể liên quan đến bệnh lý nền, hóa trị, mất máu, thiếu dinh dưỡng hoặc nhiều nguyên nhân khác.
Nếu thiếu máu góp phần gây triệu chứng, bác sĩ sẽ đánh giá nguyên nhân và cân nhắc phương pháp điều trị phù hợp. Không phải mọi trường hợp thiếu máu đều cần truyền máu, nhưng ở một số tình huống có triệu chứng đáng kể hoặc thiếu máu nặng, truyền hồng cầu có thể được cân nhắc.
Khó thở do thuyên tắc phổi có phải chăm sóc giảm nhẹ không?
Thuyên tắc phổi là một ví dụ rất quan trọng cho thấy không được vội vàng coi khó thở là triệu chứng cần giảm nhẹ đơn thuần.
Người bệnh ung thư có nguy cơ huyết khối và thuyên tắc phổi cao hơn trong một số hoàn cảnh. Khó thở đột ngột, đau ngực, tim nhanh, ngất hoặc giảm oxy máu có thể là những dấu hiệu đáng lưu ý.
Nếu nghi ngờ thuyên tắc phổi, người bệnh cần được đánh giá và điều trị cấp cứu phù hợp.
Ngay cả ở bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển, quyết định điều trị hay không điều trị thuyên tắc phổi vẫn cần dựa trên tiên lượng, nguy cơ chảy máu, tình trạng chung, mục tiêu chăm sóc và mong muốn của người bệnh.
Khi nào khó thở cần cấp cứu?
Không phải mọi khó thở đều là tình trạng cấp cứu, nhưng khó thở mới xuất hiện đột ngột hoặc tăng nhanh cần được đánh giá sớm.
Đặc biệt, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế khi khó thở dữ dội xuất hiện đột ngột, không thể nói thành câu, tím tái, đau ngực, ngất hoặc gần ngất, lú lẫn, giảm ý thức, SpO₂ giảm rõ rệt so với mức thường ngày hoặc có dấu hiệu suy hô hấp.
Khó thở kèm ho ra máu, sốt cao, đau ngực dữ dội hoặc yếu liệt mới xuất hiện cũng cần được đánh giá khẩn cấp tùy tình huống.
Gia đình không nên chỉ tăng oxy hoặc cho người bệnh uống thêm thuốc tại nhà nếu chưa biết nguyên nhân.
Khi bệnh nhân khó thở ở giai đoạn cuối, mục tiêu điều trị thay đổi như thế nào?
Ở giai đoạn cuối, khi bệnh không còn đáp ứng với các phương pháp điều trị chống ung thư hoặc người bệnh không còn mong muốn tiếp tục điều trị tích cực, mục tiêu chăm sóc có thể chuyển dần sang tối đa hóa sự thoải mái.
Khi đó, bác sĩ sẽ tập trung vào những triệu chứng gây khó chịu nhất, trong đó khó thở thường là một ưu tiên lớn.
Điều trị có thể bao gồm oxy nếu người bệnh thiếu oxy và cảm thấy có lợi, thuốc giãn phế quản khi có chỉ định, xử trí dịch màng phổi hoặc những nguyên nhân có thể can thiệp, luồng khí mát, tư thế, hỗ trợ tâm lý và opioid khi phù hợp.
Nếu khó thở vẫn rất nặng và không đáp ứng với các biện pháp tối ưu, bác sĩ có thể trao đổi với người bệnh và gia đình về các phương án chăm sóc chuyên sâu hơn, trong đó có an thần giảm nhẹ ở những trường hợp đặc biệt.
Mục tiêu ở giai đoạn này là giảm sự đau khổ do khó thở và giúp người bệnh cảm thấy an toàn, thoải mái nhất có thể.
Gia đình nên làm gì khi người bệnh lên cơn khó thở?
Điều đầu tiên là cố gắng giữ bình tĩnh, bởi sự hoảng loạn của người chăm sóc có thể khiến người bệnh càng lo sợ.
Hãy giúp người bệnh ngồi hoặc ở tư thế mà họ cảm thấy dễ thở nhất, thường là tư thế ngồi thẳng hoặc hơi cúi người về phía trước, đồng thời tạo không gian thoáng và có thể sử dụng quạt tạo luồng khí nhẹ hướng vào mặt nếu người bệnh cảm thấy dễ chịu.
Nếu người bệnh đã được bác sĩ kê thuốc xử trí cơn khó thở tại nhà, cần sử dụng đúng hướng dẫn.
Không nên tự ý cho thêm morphine, thuốc ngủ hoặc thuốc an thần nếu chưa có chỉ định.
Nếu khó thở xuất hiện đột ngột, tăng nhanh hoặc kèm đau ngực, tím tái, lú lẫn, ngất, ho ra máu hoặc các dấu hiệu bất thường khác, cần liên hệ cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế phù hợp.
Điều bác cần nhớ
Khó thở là triệu chứng thường gặp ở người bệnh ung thư nhưng không phải cứ khó thở là ung thư đang tiến triển và cũng không phải cứ khó thở là phải thở oxy.
Điều quan trọng nhất là tìm nguyên nhân có thể điều trị được. Tràn dịch màng phổi, viêm phổi, co thắt phế quản, thiếu máu, thuyên tắc phổi, suy tim hoặc tắc nghẽn đường thở do khối u đều có thể cần những phương pháp điều trị riêng.
Khi nguyên nhân không thể loại bỏ hoàn toàn hoặc khó thở vẫn tồn tại dù đã điều trị nguyên nhân, chăm sóc giảm nhẹ có vai trò rất quan trọng. Tư thế, không gian thoáng, luồng khí từ quạt, kỹ thuật thở, phục hồi chức năng hô hấp và hỗ trợ tâm lý đều có thể góp phần làm người bệnh dễ chịu hơn.
Ở những trường hợp phù hợp, oxy có thể giúp ích khi người bệnh bị thiếu oxy máu. Ngược lại, nếu không thiếu oxy, oxy không phải lúc nào cũng làm giảm cảm giác khó thở.
Opioid, đặc biệt morphine, có thể được sử dụng để giảm cảm giác khó thở ở một số người bệnh ung thư tiến triển. Việc sử dụng opioid đúng chỉ định không đồng nghĩa với việc người bệnh sắp chết, nhưng đây vẫn là thuốc cần được sử dụng có kiểm soát vì có thể gây buồn ngủ, táo bón và ức chế hô hấp nếu dùng không phù hợp.
Điều quan trọng nhất là không để người bệnh phải một mình đối diện với cảm giác “không thở được”. Khi khó thở xuất hiện, bác sĩ cần đồng thời quan tâm đến nguyên nhân, mức độ khó chịu, tình trạng oxy hóa, khả năng hoạt động và nỗi sợ của người bệnh.
Mục tiêu của chăm sóc giảm nhẹ không phải lúc nào cũng là làm cho mọi chỉ số trở về bình thường, mà là giúp người bệnh thở dễ chịu hơn, bớt sợ hãi hơn và duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể trong hoàn cảnh của mình.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Kiểm soát buồn nôn trong chăm sóc giảm nhẹ ung thư
Tài liệu tham khảo
World Health Organization. Palliative Care.
National Cancer Institute. Dyspnea and Cancer.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Palliative Care.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Adult Cancer Pain.
Hui D, Maddocks M, Johnson MJ, et al. Management of breathlessness in patients with advanced cancer: ESMO Clinical Practice Guideline. Annals of Oncology.
Mahler DA, O'Donnell DE. Recent advances in dyspnea. Chest.
Johnson MJ, Currow DC. The clinical management of dyspnoea in advanced cancer and other conditions. BMJ.
Ferrell BR, Temel JS, Temin S, et al. Integration of Palliative Care Into Standard Oncology Care. Journal of Clinical Oncology.
American Society of Clinical Oncology. Palliative Care for Patients With Cancer: ASCO Guideline.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Khó thở mới xuất hiện, khó thở tăng nhanh hoặc khó thở kèm đau ngực, tím tái, lú lẫn, ngất, ho ra máu hay giảm ý thức cần được đánh giá y tế khẩn cấp. Việc sử dụng oxy, opioid, thuốc an thần hoặc các phương pháp can thiệp khác phải được cá thể hóa và thực hiện theo chỉ định của nhân viên y tế.
