Những biến chứng thường gặp của phẫu thuật ung thư

Bất kỳ cuộc phẫu thuật nào cũng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng và phẫu thuật ung thư cũng không phải ngoại lệ.

Nhiều người bệnh khi được bác sĩ giải thích về các nguy cơ trước mổ thường cảm thấy rất lo lắng.

Có bác hỏi bác sĩ Kiệm:

"Nếu xảy ra biến chứng thì có nguy hiểm không?"

"Biến chứng có nghĩa là ca mổ thất bại phải không?"

"Có phải mổ ung thư thì biến chứng nhiều hơn mổ thông thường?"

Thực tế, biến chứng là những vấn đề không mong muốn có thể xảy ra trong hoặc sau phẫu thuật, dù cuộc mổ được thực hiện đúng kỹ thuật.

Điều quan trọng không phải là không bao giờ có biến chứng, mà là bác sĩ luôn cố gắng phòng ngừa, phát hiện sớm và xử trí kịp thời để hạn chế ảnh hưởng đến người bệnh.

Nhờ những tiến bộ của gây mê hồi sức, kỹ thuật ngoại khoa, chăm sóc sau mổ và chương trình tăng cường hồi phục sau phẫu thuật (ERAS), tỷ lệ biến chứng của nhiều cuộc mổ ung thư hiện nay đã giảm đáng kể so với trước đây.

Những yếu tố làm tăng nguy cơ biến chứng

Không phải người bệnh nào cũng có nguy cơ biến chứng giống nhau.

Khả năng xảy ra biến chứng phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như:

  • Tuổi của người bệnh.

  • Thể trạng và tình trạng dinh dưỡng.

  • Các bệnh lý kèm theo như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, COPD hoặc suy thận.

  • Hút thuốc lá hoặc uống nhiều rượu bia.

  • Loại ung thư.

  • Giai đoạn bệnh.

  • Mức độ phức tạp của cuộc phẫu thuật.

  • Thời gian mổ.

  • Lượng máu mất trong quá trình phẫu thuật.

Chính vì vậy, trước khi mổ, bác sĩ luôn đánh giá rất kỹ để giảm tối đa các yếu tố nguy cơ có thể can thiệp được.

Chảy máu sau phẫu thuật

Đây là một trong những biến chứng được nhiều người bệnh lo ngại nhất.

Trong mọi cuộc mổ đều có một lượng máu mất nhất định.

Tuy nhiên, khi lượng máu mất nhiều hơn dự kiến hoặc xuất hiện chảy máu sau mổ, người bệnh có thể cần truyền máu, truyền chế phẩm máu hoặc thậm chí phải phẫu thuật lại để cầm máu.

Các dấu hiệu gợi ý chảy máu sau mổ có thể bao gồm:

  • Mạch nhanh.

  • Huyết áp tụt.

  • Da niêm mạc nhợt.

  • Chóng mặt.

  • Dẫn lưu ra nhiều máu đỏ tươi.

  • Vết mổ căng nhanh hoặc băng thấm máu nhiều.

May mắn là phần lớn các trường hợp chảy máu đều được phát hiện sớm nhờ theo dõi sát trong những giờ đầu sau phẫu thuật.

Nhiễm trùng vết mổ

Sau khi da bị rạch để thực hiện phẫu thuật, vi khuẩn có thể xâm nhập vào vết thương và gây nhiễm trùng.

Nguy cơ này tăng lên nếu người bệnh bị đái tháo đường, suy dinh dưỡng, béo phì, hút thuốc lá hoặc cuộc mổ kéo dài.

Biểu hiện thường gặp gồm:

  • Vết mổ đỏ nhiều.

  • Sưng nóng.

  • Đau tăng dần.

  • Chảy dịch đục hoặc mủ.

  • Có mùi hôi.

  • Sốt.

Đa số trường hợp nhiễm trùng vết mổ có thể điều trị bằng thay băng, chăm sóc vết thương và kháng sinh phù hợp.

Một số trường hợp nặng hơn có thể phải mở lại vết mổ để dẫn lưu ổ nhiễm trùng.

Tụ dịch và tụ máu

Sau khi cắt bỏ khối u và mô xung quanh, vùng phẫu thuật sẽ để lại một khoảng trống.

Trong quá trình hồi phục, dịch mô hoặc máu có thể tích tụ tại đây tạo thành tụ dịch hoặc tụ máu.

Biến chứng này thường gặp sau phẫu thuật ung thư vú, ung thư tuyến giáp, các phẫu thuật vùng nách hoặc vùng bẹn.

Nếu lượng dịch ít, cơ thể có thể tự hấp thu dần.

Nếu lượng dịch nhiều hoặc gây khó chịu, bác sĩ có thể dùng kim chọc hút hoặc đặt dẫn lưu để lấy dịch ra ngoài.

Đây là lý do nhiều người bệnh được đặt ống dẫn lưu trong vài ngày đầu sau phẫu thuật.

Rò miệng nối

Đây là biến chứng đặc biệt quan trọng trong các phẫu thuật cắt và nối đường tiêu hóa như:

  • Cắt thực quản.

  • Cắt dạ dày.

  • Cắt đại trực tràng.

  • Một số phẫu thuật tụy.

Sau khi bác sĩ nối hai đầu của ống tiêu hóa lại với nhau, đường nối cần có thời gian để liền hoàn toàn.

Nếu đường nối không kín, dịch tiêu hóa có thể rò ra ngoài gây viêm nhiễm trong ổ bụng hoặc lồng ngực.

Đây là biến chứng nghiêm trọng nhưng tương đối hiếm gặp.

Người bệnh có thể sốt, đau nhiều, bụng chướng, khó thở hoặc dịch dẫn lưu bất thường.

Tùy mức độ, bác sĩ sẽ điều trị bằng kháng sinh, dẫn lưu hoặc phẫu thuật lại nếu cần.

Viêm phổi và các biến chứng hô hấp

Sau các cuộc mổ lớn, đặc biệt là phẫu thuật vùng ngực hoặc bụng trên, người bệnh thường thở nông vì đau, ít vận động và khó ho khạc đờm.

Điều này làm tăng nguy cơ:

  • Xẹp phổi.

  • Ứ đọng đờm.

  • Viêm phổi sau mổ.

Đây là lý do bác sĩ luôn khuyến khích người bệnh tập thở sâu, tập ho chủ động và vận động sớm ngay sau phẫu thuật.

Đối với người cao tuổi hoặc có COPD, nguy cơ biến chứng hô hấp thường cao hơn nên việc tập phục hồi chức năng hô hấp càng trở nên quan trọng.

Huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi

Người bệnh ung thư vốn đã có nguy cơ hình thành cục máu đông cao hơn người bình thường. Sau phẫu thuật, nguy cơ này còn tăng lên do cơ thể phản ứng với tổn thương, người bệnh phải nằm nhiều và ít vận động trong những ngày đầu.

Nếu cục máu đông hình thành ở tĩnh mạch sâu của chân, tình trạng này được gọi là huyết khối tĩnh mạch sâu.

Người bệnh có thể thấy:

  • Một bên chân sưng nhiều hơn bên còn lại.

  • Đau hoặc căng tức bắp chân.

  • Da vùng chân nóng hơn hoặc đỏ hơn.

Nguy hiểm hơn, nếu cục máu đông bong ra và di chuyển lên phổi, nó có thể gây thuyên tắc động mạch phổi.

Đây là một biến chứng cấp cứu với các biểu hiện như:

  • Khó thở đột ngột.

  • Đau ngực.

  • Tim đập nhanh.

  • Ho ra máu.

  • Có thể tụt huyết áp hoặc ngất.

Để phòng ngừa, bác sĩ thường khuyến khích người bệnh vận động sớm, mang tất áp lực hoặc sử dụng thuốc chống đông dự phòng ở những trường hợp có nguy cơ cao.

Phù bạch huyết

Phù bạch huyết là biến chứng có thể gặp sau khi nạo vét hạch, đặc biệt ở người bệnh ung thư vú, ung thư phụ khoa hoặc một số ung thư vùng đầu cổ.

Sau khi các hạch và mạch bạch huyết bị cắt bỏ, dịch bạch huyết lưu thông khó khăn hơn và có thể tích tụ ở tay hoặc chân.

Người bệnh thường có cảm giác:

  • Tay hoặc chân nặng hơn.

  • Sưng dần theo thời gian.

  • Da căng tức.

  • Khó cử động hơn.

Phù bạch huyết không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay sau mổ. Có người chỉ xuất hiện sau vài tháng hoặc vài năm.

Nếu được phát hiện sớm, điều trị bằng dẫn lưu bạch huyết, tập phục hồi chức năng và mang băng hoặc áo áp lực có thể giúp kiểm soát triệu chứng rất tốt.

Bục vết mổ và thoát vị thành bụng

Trong quá trình liền vết thương, các lớp cơ và cân cần thời gian để hồi phục hoàn toàn.

Nếu vết mổ chịu áp lực quá lớn, chẳng hạn do ho nhiều, táo bón kéo dài, mang vác nặng hoặc nhiễm trùng vết mổ, các mép vết thương có thể tách ra.

Trường hợp nhẹ chỉ ảnh hưởng đến lớp da, nhưng ở những trường hợp nặng, các lớp cân cơ có thể bục, làm tăng nguy cơ thoát vị thành bụng.

May mắn là biến chứng này không thường gặp nếu người bệnh tuân thủ đúng hướng dẫn sau mổ.

Trong vài tuần đầu, bác nên tránh mang vật nặng, hạn chế rặn mạnh khi đại tiện và điều trị sớm các cơn ho kéo dài.

Tổn thương thần kinh và rối loạn chức năng cơ quan

Trong nhiều cuộc phẫu thuật ung thư, khối u có thể nằm rất gần các dây thần kinh hoặc các cơ quan quan trọng.

Mặc dù bác sĩ luôn cố gắng bảo tồn tối đa các cấu trúc này, đôi khi việc cắt bỏ khối u vẫn có thể ảnh hưởng đến chức năng của cơ quan hoặc dây thần kinh lân cận.

Ví dụ:

  • Sau phẫu thuật tuyến giáp có thể khàn tiếng nếu dây thần kinh quặt ngược thanh quản bị tổn thương.

  • Sau nạo vét hạch nách có thể xuất hiện tê bì mặt trong cánh tay.

  • Sau một số phẫu thuật vùng chậu, người bệnh có thể gặp rối loạn tiểu tiện hoặc chức năng sinh dục.

  • Sau các phẫu thuật phổi lớn, dung tích phổi có thể giảm so với trước mổ.

Đa số các triệu chứng này sẽ cải thiện dần theo thời gian, đặc biệt nếu người bệnh được tập phục hồi chức năng đúng cách.

Biến chứng muộn sau phẫu thuật

Không phải mọi biến chứng đều xuất hiện ngay sau mổ.

Một số vấn đề chỉ xuất hiện sau nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Ví dụ:

  • Dính ruột sau phẫu thuật bụng.

  • Thoát vị thành bụng.

  • Phù bạch huyết mạn tính.

  • Hạn chế vận động vai sau nạo vét hạch nách.

  • Đau mạn tính tại vùng mổ.

  • Thay đổi chức năng tiêu hóa hoặc hấp thu sau cắt một phần dạ dày hoặc ruột.

Đây là lý do người bệnh ung thư cần được theo dõi lâu dài ngay cả khi cuộc phẫu thuật đã thành công.

Khi nào cần quay lại bệnh viện ngay?

Sau khi xuất viện, nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau, bác cần đến bệnh viện hoặc liên hệ ngay với bác sĩ điều trị:

  • Sốt từ 38°C trở lên.

  • Chảy máu nhiều ở vết mổ.

  • Vết mổ đỏ, sưng, chảy mủ hoặc có mùi hôi.

  • Đau tăng nhanh, không đáp ứng với thuốc giảm đau.

  • Khó thở hoặc đau ngực.

  • Chân sưng to một bên, đau nhiều.

  • Nôn liên tục hoặc bụng chướng nhiều sau các phẫu thuật tiêu hóa.

  • Dịch dẫn lưu thay đổi bất thường hoặc chảy nhiều đột ngột.

Không nên chờ các triệu chứng tự hết vì nhiều biến chứng sẽ được xử trí hiệu quả hơn nếu phát hiện sớm.

Điều bác cần nhớ

Phẫu thuật ung thư ngày nay rất an toàn nhờ sự phát triển của ngoại khoa, gây mê hồi sức và chăm sóc sau mổ. Tuy nhiên, cũng giống như bất kỳ cuộc phẫu thuật nào khác, vẫn có thể xảy ra các biến chứng.

Điều quan trọng là hầu hết biến chứng đều có thể phòng ngừa hoặc xử trí hiệu quả nếu được phát hiện sớm. Vì vậy, bác hãy tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về vận động, dinh dưỡng, chăm sóc vết mổ và tái khám đúng hẹn.

Đừng quá lo lắng khi bác sĩ giải thích về các nguy cơ trước phẫu thuật. Đây là một phần của quá trình tư vấn giúp người bệnh hiểu đầy đủ về cuộc mổ, chứ không có nghĩa là các biến chứng chắc chắn sẽ xảy ra.

Sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh, gia đình và đội ngũ y tế là yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ biến chứng và mang lại kết quả điều trị tốt nhất.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Theo dõi sau phẫu thuật ung thư


Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Principles of Surgical Oncology. Version 2026.

  2. ERAS Society. Guidelines for Perioperative Care. Cập nhật 2025.

  3. American College of Surgeons (ACS). Strong for Surgery Program.

  4. UpToDate. Complications of surgical procedures in patients with cancer. Cập nhật 2026.

  5. Sabiston Textbook of Surgery. 22nd Edition.

  6. DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. 12th Edition.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Nguy cơ biến chứng khác nhau ở từng người bệnh và phụ thuộc vào loại ung thư, phương pháp phẫu thuật, thể trạng cũng như các bệnh lý đi kèm. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau phẫu thuật, bác hãy liên hệ ngay với đội ngũ điều trị để được đánh giá và xử trí kịp thời.