Hiểu về MRI – Những thuật ngữ thường gặp trong báo cáo MRI

Khi nhận kết quả MRI, nhiều bác sẽ thấy trong phiếu có những cụm từ như T1W, T2W, FLAIR, DWI, ADC, tăng tín hiệu, giảm tín hiệu, hạn chế khuếch tán, tăng quang, không tăng quang, tổn thương dạng nốt, ngấm thuốc đối quang từ... Đọc riêng từng thuật ngữ có thể khá khó hiểu, thậm chí khiến người bệnh lo lắng khi thấy những từ như “tổn thương”, “bất thường” hoặc “ngấm thuốc”.

Điều quan trọng đầu tiên là báo cáo MRI không phải là một danh sách các chẩn đoán bệnh. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đang mô tả những đặc điểm quan sát được trên nhiều chuỗi xung khác nhau, sau đó kết hợp chúng để đưa ra nhận định. Một thuật ngữ đơn lẻ thường không đủ để xác định đó là ung thư, viêm, nhiễm trùng hay một thay đổi lành tính.

Đặc biệt trong ung thư, MRI thường được sử dụng để đánh giá não, tủy sống, tủy xương, gan, vùng chậu và nhiều cơ quan, mô mềm khác. Vì vậy, cách diễn giải một thuật ngữ còn phụ thuộc rất nhiều vào cơ quan được chụp và mục đích của lần chụp.


1. Trước hết, MRI đang “nhìn” những gì?

Khác với CT sử dụng tia X, MRI sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra tín hiệu từ các mô trong cơ thể. Một trong những ưu điểm quan trọng của MRI là có thể tạo ra nhiều chuỗi xung khác nhau, mỗi chuỗi làm nổi bật một đặc điểm khác nhau của mô.

Do đó, cùng một vùng cơ thể có thể được chụp bằng nhiều chuỗi xung. Trên báo cáo, bác có thể thấy các chữ viết tắt như T1W, T2W, FLAIR, DWI, ADC, SWI...

Có thể hình dung đơn giản rằng bác sĩ không chỉ nhìn “một bức ảnh MRI”, mà đang xem một bộ ảnh được tạo ra theo nhiều cách khác nhau.

Chính vì vậy, một tổn thương có thể sáng trên chuỗi này nhưng tối hơn trên chuỗi khác. Điều đó không nhất thiết có nghĩa tổn thương thay đổi hay máy chụp cho kết quả mâu thuẫn.


2. T1W là gì?

T1W (T1-weighted image) là hình ảnh MRI được tạo theo kiểu nhấn mạnh đặc tính T1 của mô.

Đây là một trong những chuỗi xung cơ bản và xuất hiện rất thường xuyên trong báo cáo MRI.

Trên T1W, đặc điểm tín hiệu của các mô giúp bác sĩ nhận biết cấu trúc giải phẫu và đánh giá một số thành phần của tổn thương. Ví dụ, mỡ thường có tín hiệu cao trên T1W, trong khi dịch đơn thuần thường có tín hiệu thấp hơn.

T1W đặc biệt hữu ích để đánh giá giải phẫu, cấu trúc mô và sự thay đổi sau tiêm thuốc đối quang từ.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng:

“Tổn thương sáng trên T1W = ung thư.”

Có rất nhiều nguyên nhân khiến một vùng có tín hiệu cao trên T1W, chẳng hạn thành phần mỡ, máu ở một số giai đoạn, protein hoặc các chất có đặc tính từ đặc biệt.

Bác sĩ phải xem xét đồng thời nhiều chuỗi xung khác.


3. T2W là gì?

T2W (T2-weighted image) cũng là một chuỗi xung cơ bản của MRI.

Một đặc điểm dễ nhớ là dịch thường có tín hiệu cao trên T2W, vì vậy nhiều cấu trúc chứa nhiều nước hoặc dịch có thể trở nên sáng hơn.

T2W đặc biệt hữu ích khi đánh giá:

phù;

dịch;

viêm;

nhiều loại tổn thương mô mềm;

và những thay đổi về thành phần nước trong mô.

Tuy nhiên, cũng giống T1W, tăng tín hiệu trên T2W không phải là chẩn đoán ung thư.

Một vùng tăng tín hiệu T2 có thể gặp trong rất nhiều tình trạng khác nhau, từ thay đổi lành tính, viêm, phù cho tới khối u.

Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào vị trí, hình thái, kích thước và các đặc điểm trên những chuỗi xung khác.


4. FLAIR là gì?

FLAIR (Fluid-Attenuated Inversion Recovery) là một kỹ thuật MRI đặc biệt, thường được sử dụng rất nhiều trong MRI não.

Điểm quan trọng của FLAIR là nó làm giảm tín hiệu của dịch não tủy, trong khi vẫn giúp làm nổi bật nhiều bất thường của nhu mô não.

Điều này rất hữu ích bởi những tổn thương nằm gần não thất hoặc vùng có dịch não tủy có thể dễ nhận biết hơn khi tín hiệu dịch bị triệt tiêu.

Trên MRI não, bác có thể gặp các cụm từ:

“tăng tín hiệu FLAIR”

hoặc

“tổn thương tăng tín hiệu trên FLAIR”.

Đây chỉ là mô tả hình ảnh, chưa phải một chẩn đoán cụ thể.

Tăng tín hiệu FLAIR có thể gặp trong nhiều tình trạng khác nhau, bao gồm thay đổi mạch máu nhỏ, viêm, phù, tổn thương chất trắng, bệnh lý thoái hóa và nhiều nguyên nhân khác.

Trong bệnh nhân ung thư, bác sĩ sẽ đặc biệt quan tâm đến hình thái, vị trí, khả năng ngấm thuốc và các đặc điểm đi kèm để phân biệt các khả năng.


5. DWI là gì?

DWI (Diffusion-Weighted Imaging) là chuỗi xung đánh giá sự khuếch tán của các phân tử nước trong mô.

Đây là một kỹ thuật rất quan trọng trong MRI hiện đại, đặc biệt trong MRI não.

Một số tổn thương có thể làm hạn chế sự chuyển động của nước, từ đó tạo ra thay đổi tín hiệu trên DWI.

Trong báo cáo, bác có thể thấy:

“Tăng tín hiệu trên DWI.”

Tuy nhiên, chỉ thấy DWI tăng tín hiệu chưa đủ để kết luận tổn thương hạn chế khuếch tán thực sự.

Bác sĩ thường phải xem thêm ADC.


6. ADC là gì?

ADC (Apparent Diffusion Coefficient) là bản đồ định lượng liên quan đến khả năng khuếch tán của nước trong mô.

Có thể hiểu đơn giản:

DWI cho thấy tín hiệu liên quan đến khuếch tán.

ADC giúp kiểm tra xem tín hiệu đó có thực sự tương ứng với giảm khuếch tán hay không.

Ví dụ, một tổn thương có:

DWI tăng tín hiệu

đồng thời

ADC giảm tín hiệu

có thể gợi ý hạn chế khuếch tán thực sự.

Ngược lại, nếu DWI sáng nhưng ADC không giảm tương ứng, bác sĩ có thể cần xem xét hiện tượng gọi là T2 shine-through, trong đó tín hiệu cao trên DWI một phần do tín hiệu T2 cao chứ không phải do hạn chế khuếch tán thực sự.

Đây là lý do không nên đọc riêng dòng “DWI tăng tín hiệu” rồi tự kết luận đó là u ác tính.


7. “Hạn chế khuếch tán” nghĩa là gì?

Hạn chế khuếch tán (restricted diffusion) có nghĩa là chuyển động biểu kiến của các phân tử nước trong vùng mô đó bị giảm.

Đây là một đặc điểm hình ảnh quan trọng nhưng không đặc hiệu cho ung thư.

Hạn chế khuếch tán có thể gặp trong nhiều tình trạng, chẳng hạn:

nhồi máu não cấp;

áp xe;

một số khối u có mật độ tế bào cao;

và một số tình trạng bệnh lý khác.

Trong ung thư, hạn chế khuếch tán có thể cung cấp thêm thông tin về đặc tính của tổn thương, nhưng bác sĩ vẫn phải kết hợp với các chuỗi xung khác và bệnh cảnh lâm sàng.


8. “Tăng tín hiệu” và “giảm tín hiệu” nghĩa là gì?

Đây là hai thuật ngữ rất phổ biến.

Tăng tín hiệu (hyperintense) nghĩa là vùng đó sáng hơn tương đối so với mô tham chiếu trên một chuỗi xung cụ thể.

Giảm tín hiệu (hypointense) nghĩa là vùng đó tối hơn tương đối so với mô tham chiếu trên chuỗi xung đó.

Điểm rất quan trọng là phải hỏi:

Tăng tín hiệu trên chuỗi nào?

Một tổn thương có thể:

tăng tín hiệu trên T2W;

giảm tín hiệu trên T1W;

tăng tín hiệu trên DWI;

nhưng lại có đặc điểm khác trên FLAIR hoặc sau tiêm thuốc.

Vì vậy, câu “tổn thương tăng tín hiệu” nếu không nói rõ trên chuỗi nào thì chưa cung cấp đủ thông tin để hiểu bản chất tổn thương.


9. “Ngấm thuốc” hoặc “tăng quang” nghĩa là gì?

Sau khi tiêm thuốc đối quang từ, một số vùng mô có thể tăng tín hiệu rõ hơn so với trước tiêm.

Báo cáo có thể sử dụng các thuật ngữ:

ngấm thuốc;

tăng quang;

tăng bắt thuốc;

enhancement.

Điều này phản ánh sự phân bố của thuốc đối quang từ trong mô, liên quan đến đặc điểm mạch máu và tính thấm của hệ vi mạch tại vùng đó.

Trong nhiều loại ung thư, tình trạng tăng quang có thể cung cấp thông tin quan trọng về tổn thương.

Nhưng cần nhớ:

Ngấm thuốc không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư.

Viêm, nhiễm trùng, mô hạt, một số tổn thương lành tính và nhiều tình trạng khác cũng có thể tăng quang.

Ngược lại, một tổn thương ác tính cũng không phải lúc nào cũng có một kiểu tăng quang giống nhau.

Bác sĩ cần xem toàn bộ đặc điểm hình ảnh.


10. “Không ngấm thuốc” có nghĩa là không phải ung thư?

Không.

Đây cũng là một hiểu lầm thường gặp.

Một tổn thương không tăng quang hoặc tăng quang rất ít không thể tự động được coi là lành tính.

Ý nghĩa của việc không tăng quang phụ thuộc vào:

cơ quan;

loại tổn thương;

chuỗi MRI được sử dụng;

kỹ thuật tiêm;

các đặc điểm hình ảnh khác.

Do đó, bác không nên suy luận:

“Không bắt thuốc = không có ung thư.”


11. SWI là gì?

SWI (Susceptibility-Weighted Imaging) là chuỗi xung nhạy với những thay đổi về tính chất từ của một số chất trong mô.

SWI đặc biệt hữu ích trong MRI não khi bác sĩ cần đánh giá:

vi xuất huyết;

sản phẩm của máu;

mạch máu nhỏ;

hoặc một số tổn thương có thành phần gây thay đổi tính cảm từ.

Trong một số trường hợp u não hoặc di căn não, SWI có thể cung cấp thêm thông tin về thành phần xuất huyết hoặc mạch máu trong tổn thương.

Tuy nhiên, một vùng tín hiệu bất thường trên SWI cũng không đồng nghĩa với một chẩn đoán duy nhất.


12. “Tổn thương dạng nốt”, “khối” hay “khu trú” nghĩa là gì?

Trong báo cáo MRI, bác có thể gặp các từ:

nốt (nodule);

khối (mass);

tổn thương khu trú (focal lesion);

tổn thương dạng khối (mass-like lesion).

Đây chủ yếu là cách mô tả hình thái hoặc sự hiện diện của một vùng bất thường.

Ví dụ:

“Ghi nhận tổn thương dạng nốt tại gan.”

Điều này chưa có nghĩa là:

“Gan có khối ung thư.”

Bác sĩ cần dựa vào kích thước, bờ, tín hiệu T1/T2, đặc điểm khuếch tán, kiểu tăng quang và nhiều yếu tố khác để đánh giá khả năng của tổn thương.


13. “Bờ đều”, “bờ không đều” có ý nghĩa gì?

Báo cáo có thể mô tả:

bờ đều;

bờ rõ;

bờ không đều;

bờ tua gai;

ranh giới rõ hoặc không rõ.

Đây là những đặc điểm hình thái giúp bác sĩ đánh giá tổn thương.

Trong một số cơ quan, một tổn thương có bờ không đều hoặc xâm lấn có thể làm tăng mức độ nghi ngờ.

Tuy nhiên, không có một đặc điểm hình thái đơn độc nào đủ để xác định ung thư trong mọi trường hợp.

Bác sĩ thường đánh giá toàn bộ “bộ đặc điểm” của tổn thương thay vì chỉ dựa vào một từ trong báo cáo.


14. “Xâm lấn” trên MRI nghĩa là gì?

Xâm lấn có nghĩa là tổn thương có biểu hiện lan vào cấu trúc hoặc mô lân cận.

Đây là một thông tin rất quan trọng trong ung thư.

Ví dụ, MRI có thể giúp đánh giá một khối u có liên quan hoặc xâm lấn:

cơ;

mạch máu;

dây thần kinh;

tủy sống;

các cơ quan lân cận;

hoặc mô mềm xung quanh hay không.

Tuy nhiên, “nghi ngờ xâm lấn trên hình ảnh” vẫn là một nhận định hình ảnh. Việc xác định mức độ xâm lấn cuối cùng trong một số trường hợp có thể cần kết hợp với phẫu thuật và giải phẫu bệnh.


15. “Phù” trên MRI nghĩa là gì?

Phù (edema) là sự gia tăng lượng nước trong mô.

Trên MRI, phù thường thể hiện rõ trên các chuỗi nhạy với nước, đặc biệt T2 và FLAIR trong não.

Trong ung thư, phù có thể xuất hiện xung quanh một khối u hoặc tổn thương di căn não.

Nhưng phù không phải đặc điểm riêng của ung thư. Nó cũng có thể xuất hiện trong:

viêm;

nhiễm trùng;

chấn thương;

nhồi máu;

và nhiều tình trạng khác.

Vì vậy, nếu báo cáo ghi:

“Có phù quanh tổn thương”

thì điều đó có nghĩa là có thay đổi nước trong mô xung quanh, chứ chưa phải một chẩn đoán riêng biệt.


16. “Hoại tử” trên MRI nghĩa là gì?

Hoại tử (necrosis) là vùng mô bị chết.

Một số khối u lớn có thể xuất hiện vùng hoại tử do mô u phát triển nhanh hơn khả năng cung cấp máu.

Trên MRI, vùng hoại tử có thể có đặc điểm tín hiệu và tăng quang khác với phần mô u còn sống.

Tuy nhiên, hoại tử cũng có thể xuất hiện trong những tình trạng khác.

Trong ung thư, bác sĩ có thể quan tâm đến hoại tử khi đánh giá đặc điểm của khối u hoặc thay đổi sau điều trị.

Đặc biệt sau điều trị, một vùng có tín hiệu hoặc hình thái thay đổi không nhất thiết đồng nghĩa ung thư đang tiến triển. Cần xem xét thời điểm chụp, phương pháp điều trị và các đặc điểm hình ảnh khác.


17. “Di căn” trên MRI có nghĩa là gì?

Nếu bác sĩ chẩn đoán hình ảnh viết:

“Hình ảnh gợi ý tổn thương di căn”

thì đây là một nhận định dựa trên hình ảnh, thể hiện mức độ nghi ngờ của bác sĩ.

Ví dụ trong ung thư phổi, MRI não có thể phát hiện một hoặc nhiều tổn thương có đặc điểm phù hợp với di căn não.

Tuy nhiên, cách diễn đạt rất quan trọng.

Có sự khác biệt giữa:

“tổn thương nghi ngờ di căn”

“đã xác định chắc chắn di căn”.

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ điều trị sẽ kết hợp MRI với bệnh sử, CT/PET-CT, khám lâm sàng và diễn biến theo thời gian để đưa ra kết luận chung.


18. “Không thấy tổn thương khu trú” có nghĩa là gì?

Đây thường là một câu khiến người bệnh cảm thấy yên tâm, và trong nhiều trường hợp đúng là một thông tin tích cực.

Ví dụ:

“Không thấy tổn thương khu trú bất thường trong nhu mô não.”

Điều đó có nghĩa là trên lần MRI đó, bác sĩ không phát hiện một tổn thương khu trú rõ ràng bằng phương pháp được thực hiện.

Nhưng cũng không nên hiểu thành:

“MRI chứng minh chắc chắn cơ thể hoàn toàn không có ung thư.”

Không có xét nghiệm hình ảnh nào có khả năng phát hiện tuyệt đối mọi tổn thương trong mọi hoàn cảnh.

Kết quả phải được hiểu trong giới hạn của kỹ thuật và câu hỏi lâm sàng.


19. “Không thấy di căn” có nghĩa là bệnh chắc chắn không di căn?

Không nên hiểu tuyệt đối như vậy.

Nếu báo cáo MRI não ghi:

“Không thấy tổn thương gợi ý di căn não.”

thì ý nghĩa thực tế là trên lần chụp và với kỹ thuật được thực hiện, không phát hiện hình ảnh phù hợp với di căn não.

Đây là thông tin rất có giá trị, nhưng không phải một lời khẳng định rằng người bệnh không thể có bất kỳ tế bào ung thư nào ở não.

Tương tự, một CT không thấy di căn gan không đồng nghĩa rằng CT có thể loại trừ tuyệt đối mọi tế bào ung thư vi thể tại gan.


20. “Artefact” là gì?

Artefact nghĩa là nhiễu hoặc hình ảnh giả tạo do kỹ thuật, không phải tổn thương thực sự trong cơ thể.

Artefact có thể xuất hiện do:

người bệnh cử động;

nhịp thở;

nhịp tim;

vật kim loại;

hoặc những yếu tố kỹ thuật khác.

Báo cáo có thể ghi:

“Hình ảnh bị ảnh hưởng bởi artefact do chuyển động.”

Điều này có thể khiến chất lượng hình ảnh giảm và đôi khi làm hạn chế khả năng đánh giá một vùng nhất định.

Nếu bác sĩ đề nghị chụp lại, không nhất thiết có nghĩa bệnh đã xấu đi. Có thể đơn giản là hình ảnh lần trước chưa đủ chất lượng để trả lời câu hỏi cần thiết.


21. Vì sao cùng một bệnh nhân nhưng MRI lần sau có thể mô tả khác lần trước?

Đây là điều khá thường gặp.

Sự khác biệt có thể đến từ:

khác máy MRI;

khác từ trường;

khác protocol;

khác chuỗi xung;

có hoặc không có thuốc đối quang từ;

khác mặt phẳng chụp;

khác thời điểm chụp;

hoặc tổn thương thực sự đã thay đổi theo thời gian.

Vì vậy, khi theo dõi ung thư, bác sĩ thường không chỉ nhìn vào một báo cáo riêng lẻ mà cần so sánh hình ảnh giữa các lần chụp.

Đây cũng là lý do nếu bác có phim MRI cũ, nên cung cấp cho bác sĩ khi thực hiện lần chụp mới.


22. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một bác bị ung thư phổi và được chụp MRI não.

Báo cáo ghi:

“Một tổn thương nhỏ vùng bán cầu đại não, tăng tín hiệu trên T2/FLAIR, tăng tín hiệu trên DWI, có hạn chế khuếch tán, sau tiêm có tăng quang.”

Nếu chỉ đọc từng câu riêng lẻ, người bệnh có thể rất lo lắng.

Nhưng bác sĩ sẽ không kết luận chỉ từ một dòng.

Bác sĩ sẽ xem:

tổn thương nằm ở đâu;

kích thước bao nhiêu;

hình dạng ra sao;

DWI và ADC như thế nào;

tăng quang kiểu gì;

có phù xung quanh không;

có tổn thương tương tự khác không;

so với MRI trước đây có thay đổi không;

bệnh nhân có triệu chứng thần kinh hay không.

Sau đó mới đặt toàn bộ thông tin vào bối cảnh ung thư phổi của người bệnh để đánh giá khả năng tổn thương là di căn hay một nguyên nhân khác.

Đó chính là cách bác sĩ đọc MRI: không đọc một từ, mà đọc cả hệ thống các đặc điểm hình ảnh.


23. Người bệnh nên đọc báo cáo MRI như thế nào?

Khi nhận kết quả MRI, bác không nhất thiết phải hiểu tất cả các thuật ngữ kỹ thuật.

Trước hết nên chú ý ba phần.

Thứ nhất là vị trí: tổn thương nằm ở đâu, cơ quan nào, bên phải hay bên trái, trong nhu mô hay ngoài nhu mô.

Thứ hai là đặc điểm: kích thước, hình thái, tín hiệu, khuếch tán, tăng quang, phù, xâm lấn hoặc những đặc điểm liên quan.

Thứ ba là phần kết luận: đây thường là phần bác sĩ chẩn đoán hình ảnh tổng hợp những phát hiện quan trọng nhất và đưa ra nhận định.

Tuy nhiên, ngay cả phần kết luận cũng cần được đặt trong bệnh cảnh của người bệnh.

Một cụm từ như “nghi ngờ”, “gợi ý”, “có khả năng”, “không loại trừ” thường thể hiện mức độ chắc chắn khác nhau. Vì vậy, bác không nên biến những từ này thành một chẩn đoán tuyệt đối.


Kết luận

MRI sử dụng nhiều chuỗi xung khác nhau để tạo ra những thông tin khác nhau về mô. Vì vậy, các thuật ngữ như T1W, T2W, FLAIR, DWI, ADC, tăng tín hiệu, giảm tín hiệu, hạn chế khuếch tán, tăng quang, phù, hoại tử hay xâm lấn chủ yếu là những cách mô tả đặc điểm hình ảnh.

Một thuật ngữ đơn lẻ hiếm khi đủ để xác định một bệnh. Đặc biệt trong ung thư, bác sĩ cần kết hợp nhiều đặc điểm trên MRI với bệnh sử, khám lâm sàng, các xét nghiệm khác, những phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác và diễn biến theo thời gian.

Điều quan trọng không phải là bác phải nhớ hết các chữ viết tắt trên một báo cáo MRI, mà là hiểu rằng mỗi chuỗi xung đang cung cấp một loại thông tin khác nhau và bác sĩ cần ghép những thông tin đó lại để đưa ra nhận định có ý nghĩa lâm sàng.

Nếu đọc được một thuật ngữ mà chưa hiểu, tốt nhất bác nên xem cả câu mô tả và phần kết luận, thay vì chỉ lấy một từ như “tăng tín hiệu”, “ngấm thuốc” hay “hạn chế khuếch tán” để tự kết luận về bệnh của mình.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về MRI – MRI não có vai trò gì trong ung thư?

Tài liệu tham khảo

  1. American College of Radiology. ACR Manual on MR Safety. American College of Radiology. 2024.

  2. American College of Radiology. ACR Manual on Contrast Media. American College of Radiology. 2025.

  3. Radiological Society of North America, American College of Radiology. Magnetic Resonance Imaging (MRI). RadiologyInfo. 2024.

  4. Radiological Society of North America, American College of Radiology. Brain MRI. RadiologyInfo. 2024.

  5. Radiological Society of North America, American College of Radiology. Body MRI. RadiologyInfo. 2024.

  6. American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria®. American College of Radiology.

  7. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. National Comprehensive Cancer Network.

  8. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. European Society for Medical Oncology.

  9. National Cancer Institute. Cancer Imaging. National Cancer Institute.

  10. Eisenhauer EA, Therasse P, Bogaerts J, et al. New response evaluation criteria in solid tumours: Revised RECIST guideline (version 1.1). European Journal of Cancer. 2009;45(2):228-247.