Những yếu tố nào ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị ung thư?

Sau khi được chẩn đoán mắc ung thư, rất nhiều người bệnh có chung một câu hỏi: "Bác sĩ sẽ điều trị cho tôi bằng phương pháp nào?".

Cũng từ câu hỏi đó, nhiều bác lại tiếp tục băn khoăn vì sao có người được phẫu thuật ngay, có người phải hóa trị trước rồi mới mổ, có người chỉ uống thuốc, trong khi một số người khác lại được điều trị bằng miễn dịch hoặc phối hợp nhiều phương pháp cùng lúc.

Thực tế, lựa chọn điều trị ung thư không dựa trên một yếu tố duy nhất. Bác sĩ không thể chỉ nhìn vào tên bệnh để quyết định nên phẫu thuật, hóa trị hay xạ trị. Mỗi quyết định điều trị đều là kết quả của quá trình đánh giá rất nhiều thông tin khác nhau, từ đặc điểm của khối u đến tình trạng sức khỏe của người bệnh.

Có thể hình dung việc lựa chọn điều trị giống như lập một kế hoạch xây nhà. Trước khi bắt đầu, người kỹ sư phải khảo sát nền đất, diện tích, mục đích sử dụng, điều kiện tài chính và rất nhiều yếu tố khác. Nếu chỉ dựa vào một thông tin duy nhất thì rất khó xây được một ngôi nhà phù hợp.

Điều trị ung thư cũng tương tự. Mỗi người bệnh là một trường hợp riêng biệt và kế hoạch điều trị phải được xây dựng riêng cho từng người. Đây chính là nền tảng của điều trị cá thể hóa, một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của ung thư học hiện đại.

Trong bài viết này, bác sĩ Kiệm sẽ giúp bác hiểu những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị và vì sao cùng một loại ung thư nhưng hai người bệnh vẫn có thể nhận được hai kế hoạch điều trị hoàn toàn khác nhau.

Không có phương pháp điều trị nào tốt nhất cho tất cả mọi người

Nhiều người thường hỏi bác sĩ Kiệm rằng: "Hóa trị và thuốc đích thì phương pháp nào tốt hơn?", hoặc "Miễn dịch có hiện đại hơn hóa trị không?".

Thực ra, đây là cách đặt câu hỏi chưa hoàn toàn chính xác.

Trong ung thư học, không có phương pháp nào luôn tốt hơn các phương pháp còn lại. Mỗi phương pháp đều có ưu điểm, hạn chế và chỉ định riêng. Một phương pháp rất hiệu quả ở người bệnh này có thể hoàn toàn không phù hợp với người bệnh khác.

Ví dụ, một người mắc ung thư đại tràng giai đoạn I có thể được chữa khỏi chỉ bằng phẫu thuật. Nếu áp dụng hóa trị ngay từ đầu cho trường hợp này thì người bệnh sẽ phải chịu thêm tác dụng không mong muốn mà lợi ích mang lại rất ít.

Ngược lại, một người mắc ung thư phổi có đột biến EGFR giai đoạn di căn lại có thể đạt hiệu quả điều trị rất cao với thuốc nhắm trúng đích. Nếu chỉ sử dụng hóa trị ngay từ đầu mà không xét nghiệm gen thì người bệnh sẽ bỏ lỡ cơ hội được điều trị bằng phương pháp phù hợp hơn.

Điều này cho thấy mục tiêu của bác sĩ không phải là lựa chọn phương pháp "mạnh nhất" mà là lựa chọn phương pháp phù hợp nhất.

Để làm được điều đó, bác sĩ cần đánh giá đồng thời nhiều yếu tố khác nhau. Mỗi yếu tố đều góp phần định hướng kế hoạch điều trị và đôi khi chỉ cần một thay đổi nhỏ cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn phác đồ.

Nhóm yếu tố thứ nhất: Đặc điểm của chính khối u

Yếu tố đầu tiên và cũng là quan trọng nhất là bản chất của khối u.

Trước đây, bác sĩ chủ yếu phân loại ung thư dựa trên cơ quan xuất phát, chẳng hạn như ung thư phổi, ung thư vú hay ung thư đại trực tràng. Ngày nay, nhờ sự phát triển của giải phẫu bệnh và sinh học phân tử, người ta biết rằng ngay trong cùng một loại ung thư cũng có rất nhiều nhóm bệnh khác nhau.

Ví dụ, ung thư phổi không tế bào nhỏ có thể mang đột biến EGFR, ALK, ROS1, BRAF, MET hoặc hoàn toàn không có bất thường gen nào có thể điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích. Mỗi nhóm lại có những loại thuốc phù hợp riêng.

Ung thư vú cũng được chia thành nhiều nhóm sinh học như nhóm có thụ thể nội tiết dương tính, nhóm HER2 dương tính và nhóm bộ ba âm tính. Mặc dù đều được gọi là ung thư vú nhưng chiến lược điều trị của ba nhóm này rất khác nhau.

Ngoài bất thường gen, bác sĩ còn đánh giá độ mô học của khối u, tốc độ phát triển, mức độ xâm lấn và nhiều đặc điểm khác trên tiêu bản giải phẫu bệnh. Những thông tin này giúp dự đoán mức độ ác tính của bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất.

Có thể nói, khối u không chỉ có "tên" mà còn có "tính cách". Hiểu rõ đặc điểm của khối u là bước đầu tiên để xây dựng kế hoạch điều trị hiệu quả.

Nhóm yếu tố thứ hai: Giai đoạn của bệnh

Sau khi xác định được loại ung thư, câu hỏi quan trọng tiếp theo mà bác sĩ cần trả lời là bệnh đang ở giai đoạn nào.

Giai đoạn ung thư phản ánh mức độ lan rộng của khối u tại thời điểm chẩn đoán. Đây là một trong những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến lựa chọn phương pháp điều trị và cũng là lý do khiến hai người mắc cùng một loại ung thư nhưng có thể được điều trị hoàn toàn khác nhau.

Ở nhiều loại ung thư, khi bệnh còn khu trú tại cơ quan nguyên phát và chưa di căn, mục tiêu điều trị thường là triệt căn. Lúc này, phẫu thuật hoặc xạ trị đóng vai trò rất quan trọng vì có thể loại bỏ toàn bộ tổn thương. Trong một số trường hợp, hóa trị hoặc điều trị toàn thân được bổ sung trước hoặc sau phẫu thuật nhằm làm tăng khả năng chữa khỏi.

Ngược lại, nếu ung thư đã lan đến nhiều cơ quan trong cơ thể, việc cắt bỏ toàn bộ tổn thương thường không còn khả thi. Khi đó, điều trị toàn thân như hóa trị, điều trị nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch hoặc điều trị nội tiết sẽ trở thành nền tảng của kế hoạch điều trị. Phẫu thuật hoặc xạ trị vẫn có thể được chỉ định nhưng chủ yếu nhằm xử trí một số tổn thương đặc biệt hoặc giảm triệu chứng.

Chính vì vậy, việc xác định chính xác giai đoạn bệnh trước khi điều trị là bước không thể thiếu. Người bệnh thường phải thực hiện nhiều xét nghiệm như chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ, PET/CT, xạ hình xương hoặc các kỹ thuật khác để đánh giá xem ung thư đã lan đến đâu. Mặc dù đôi khi phải chờ thêm vài ngày để hoàn thành các xét nghiệm này, nhưng đó là khoảng thời gian rất cần thiết để bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị đúng ngay từ đầu.

Một điểm mà nhiều người bệnh thường hiểu chưa đúng là "giai đoạn muộn" không đồng nghĩa với "không điều trị được". Rất nhiều người bệnh ung thư giai đoạn IV hiện nay vẫn được điều trị tích cực bằng các phương pháp hiện đại và có thể kiểm soát bệnh trong nhiều năm. Điều thay đổi không phải là việc có điều trị hay không mà là mục tiêu điều trị và phương pháp điều trị sẽ khác so với giai đoạn sớm.

Nhóm yếu tố thứ ba: Tình trạng sức khỏe của người bệnh

Ung thư không chỉ là bệnh của khối u mà còn là bệnh của cả một con người. Vì vậy, trước khi lựa chọn điều trị, bác sĩ luôn phải đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của người bệnh.

Hai người cùng mắc một loại ung thư, cùng giai đoạn và cùng đặc điểm sinh học vẫn có thể được điều trị khác nhau nếu thể trạng của họ khác nhau.

Ví dụ, một người bệnh 45 tuổi khỏe mạnh, không mắc bệnh nền và vẫn sinh hoạt bình thường có thể chịu đựng được một phác đồ điều trị tích cực hơn so với một người bệnh 82 tuổi có suy tim, suy thận và khả năng đi lại rất hạn chế.

Trong ung thư học, bác sĩ thường sử dụng các thang điểm đánh giá thể trạng như ECOG Performance Status hoặc Karnofsky Performance Status để ước lượng khả năng dung nạp điều trị. Những thang điểm này không nhằm đánh giá tuổi tác mà phản ánh mức độ độc lập trong sinh hoạt hằng ngày của người bệnh.

Có những người tuổi đã cao nhưng vẫn rất khỏe mạnh và có thể điều trị tương tự người trẻ. Ngược lại, cũng có những người còn khá trẻ nhưng đã suy kiệt nhiều do bệnh hoặc do các bệnh lý khác kèm theo. Điều đó cho thấy tuổi tác chỉ là một phần của bức tranh tổng thể chứ không phải yếu tố quyết định duy nhất.

Ngoài thể trạng, bác sĩ còn đánh giá chức năng của các cơ quan quan trọng như tim, gan, thận, tủy xương và phổi. Một số thuốc hóa trị có thể ảnh hưởng đến tim, một số thuốc khác cần được điều chỉnh liều khi chức năng thận giảm hoặc không thể sử dụng nếu gan bị suy nặng. Chính vì vậy, người bệnh thường phải làm nhiều xét nghiệm máu và đôi khi cần siêu âm tim hoặc đo chức năng hô hấp trước khi bắt đầu điều trị.

Việc đánh giá sức khỏe toàn thân không nhằm làm chậm quá trình điều trị mà để bảo đảm rằng phương pháp được lựa chọn vừa có hiệu quả vừa đủ an toàn. Một phác đồ rất mạnh nhưng vượt quá khả năng chịu đựng của người bệnh có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng và cuối cùng lại không mang lại lợi ích như mong muốn.

Do đó, trong ung thư học hiện đại, bác sĩ không điều trị "khối u" một cách riêng biệt mà luôn điều trị "người bệnh đang mang khối u". Đây là nguyên tắc rất quan trọng giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và bảo vệ chất lượng cuộc sống của người bệnh trong suốt hành trình chống lại ung thư.

Nhóm yếu tố thứ tư: Đặc điểm sinh học phân tử của khối u

Trong khoảng hai thập kỷ trở lại đây, sự phát triển của sinh học phân tử đã làm thay đổi sâu sắc cách điều trị ung thư. Nếu trước đây bác sĩ chủ yếu lựa chọn điều trị dựa trên vị trí của khối u và hình ảnh dưới kính hiển vi thì ngày nay còn phải đánh giá các đặc điểm di truyền và phân tử của tế bào ung thư.

Có thể hiểu đơn giản rằng hai khối u nhìn rất giống nhau trên phim chụp hoặc dưới kính hiển vi vẫn có thể mang những "lỗi" di truyền hoàn toàn khác nhau. Chính những khác biệt này quyết định khối u sẽ đáp ứng với loại thuốc nào và không đáp ứng với loại thuốc nào.

Ví dụ điển hình nhất là ung thư phổi không tế bào nhỏ. Nếu khối u mang đột biến EGFR, người bệnh có thể được điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích EGFR với hiệu quả cao hơn đáng kể so với hóa trị thông thường. Nếu khối u mang đột biến ALK hoặc ROS1 thì lại cần những thuốc hoàn toàn khác. Trong khi đó, nếu không phát hiện các bất thường này, bác sĩ sẽ cân nhắc các phương pháp điều trị khác như hóa trị hoặc miễn dịch tùy từng trường hợp.

Ở ung thư vú, việc xác định HER2 dương tính hay âm tính có ý nghĩa rất lớn. Người bệnh có HER2 dương tính sẽ có cơ hội sử dụng các thuốc kháng HER2, giúp cải thiện rõ rệt tiên lượng so với trước đây. Nếu không làm xét nghiệm này, người bệnh sẽ không thể tiếp cận được phương pháp điều trị phù hợp.

Một ví dụ khác là biểu hiện PD-L1 trong một số loại ung thư. Kết quả xét nghiệm này giúp bác sĩ đánh giá khả năng đáp ứng với liệu pháp miễn dịch. Tuy nhiên, PD-L1 cũng chỉ là một trong nhiều yếu tố được cân nhắc chứ không phải là tiêu chuẩn duy nhất để quyết định điều trị.

Đó là lý do vì sao hiện nay nhiều người bệnh được chỉ định làm các xét nghiệm gen hoặc xét nghiệm sinh học phân tử trước khi bắt đầu điều trị. Nhiều bác lo lắng rằng các xét nghiệm này chỉ làm kéo dài thời gian chờ đợi. Thực tế, đây là bước rất quan trọng để lựa chọn đúng thuốc ngay từ đầu và tránh sử dụng những phương pháp ít hiệu quả hơn.

Sự phát triển của y học chính xác đã giúp điều trị ung thư ngày càng mang tính cá thể hóa. Thay vì điều trị tất cả người bệnh bằng cùng một loại thuốc, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp với đặc điểm sinh học của chính khối u mà người bệnh đang mắc.

Nhóm yếu tố thứ năm: Mục tiêu điều trị

Trong bài viết trước, bác sĩ Kiệm đã cùng bác tìm hiểu rằng điều trị ung thư không chỉ có mục tiêu chữa khỏi bệnh mà còn có thể hướng tới kéo dài thời gian sống, kiểm soát bệnh lâu dài hoặc giảm nhẹ triệu chứng.

Chính mục tiêu điều trị sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phương pháp.

Nếu mục tiêu là điều trị triệt căn, bác sĩ thường ưu tiên những phương pháp có khả năng loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư, dù đôi khi người bệnh phải chấp nhận nhiều tác dụng không mong muốn hơn trong giai đoạn điều trị.

Ngược lại, nếu mục tiêu là kiểm soát bệnh lâu dài ở ung thư giai đoạn tiến triển, bác sĩ sẽ cân nhắc những phương pháp có thể sử dụng trong thời gian dài với hiệu quả ổn định và độc tính chấp nhận được. Trong trường hợp này, việc duy trì chất lượng cuộc sống có giá trị không kém việc làm khối u thu nhỏ.

Đối với người bệnh cần chăm sóc giảm nhẹ, kế hoạch điều trị sẽ tập trung nhiều hơn vào kiểm soát đau, giảm khó thở, giảm chảy máu hoặc cải thiện khả năng ăn uống. Một số phương pháp chống ung thư vẫn có thể được sử dụng nếu giúp cải thiện triệu chứng, nhưng sẽ được lựa chọn theo nguyên tắc lợi ích mang lại phải lớn hơn gánh nặng của tác dụng phụ.

Điều này giải thích vì sao cùng một loại thuốc nhưng có người được điều trị tích cực với liều chuẩn, trong khi người khác lại được giảm liều, thay đổi lịch dùng thuốc hoặc thậm chí không sử dụng. Đó không phải là vì bác sĩ điều trị khác nhau mà vì mục tiêu điều trị ở từng người đã khác nhau.

Nhóm yếu tố thứ sáu: Mong muốn và giá trị của người bệnh

Y học hiện đại không còn là quá trình bác sĩ đơn phương đưa ra quyết định. Người bệnh ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn kế hoạch điều trị.

Sau khi được giải thích đầy đủ về lợi ích, nguy cơ và các lựa chọn hiện có, người bệnh có quyền cùng bác sĩ thảo luận để lựa chọn phương án phù hợp nhất với hoàn cảnh của mình.

Ví dụ, có người sẵn sàng chấp nhận điều trị tích cực với nhiều tác dụng phụ nếu điều đó giúp tăng thêm cơ hội chữa khỏi. Ngược lại, cũng có người ưu tiên duy trì chất lượng cuộc sống, mong muốn ít phải nằm viện hơn để có nhiều thời gian bên gia đình. Không có lựa chọn nào đúng cho tất cả mọi người. Điều quan trọng là người bệnh hiểu rõ lợi ích và hạn chế của từng phương án để đưa ra quyết định phù hợp với giá trị và mong muốn của chính mình.

Sự trao đổi cởi mở giữa người bệnh và bác sĩ giúp quá trình điều trị trở nên hiệu quả hơn, đồng thời tạo nên sự đồng thuận trong suốt hành trình chống lại bệnh ung thư.

Không nên so sánh phác đồ điều trị giữa các người bệnh

Trong thực tế, bác sĩ Kiệm gặp rất nhiều người bệnh mang theo đơn thuốc hoặc kết quả điều trị của người quen để hỏi: "Bệnh của tôi giống như vậy, sao bác sĩ không điều trị giống họ?".

Đây là một tâm lý rất dễ hiểu. Khi đứng trước một căn bệnh nghiêm trọng như ung thư, ai cũng muốn tìm kiếm những trường hợp tương tự để tham khảo và hy vọng mình sẽ có kết quả tốt như họ. Tuy nhiên, việc so sánh trực tiếp giữa hai người bệnh thường không mang nhiều ý nghĩa và đôi khi còn dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.

Như đã trình bày ở các phần trên, một kế hoạch điều trị được xây dựng dựa trên rất nhiều yếu tố khác nhau. Chỉ cần một trong các yếu tố đó thay đổi thì phương pháp điều trị cũng có thể thay đổi theo.

Ví dụ, hai người đều mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ nhưng một người có đột biến EGFR còn người kia không có. Người thứ nhất có thể chỉ cần điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích, trong khi người thứ hai lại được hóa trị kết hợp miễn dịch. Cả hai phác đồ đều đúng nhưng được áp dụng cho hai tình huống hoàn toàn khác nhau.

Ngay cả khi cùng loại ung thư, cùng giai đoạn và cùng đặc điểm sinh học phân tử, sự khác biệt về tuổi tác, chức năng tim, gan, thận, khả năng đi lại hoặc các bệnh lý mạn tính đi kèm cũng có thể khiến bác sĩ lựa chọn phác đồ khác nhau. Một người khỏe mạnh có thể phù hợp với điều trị tích cực, trong khi người còn lại sẽ có lợi hơn nếu sử dụng phương pháp ít độc tính hơn.

Ngoài ra, thời điểm điều trị cũng là một yếu tố rất quan trọng. Y học ung thư thay đổi rất nhanh. Một người điều trị cách đây năm năm có thể chưa được tiếp cận với những thuốc hiện đại mà hiện nay đã trở thành tiêu chuẩn. Ngược lại, một số phương pháp trước đây được sử dụng phổ biến nhưng hiện nay đã được thay thế bằng các lựa chọn hiệu quả hơn. Vì vậy, ngay cả khi hai người mắc cùng một bệnh nhưng được điều trị ở hai thời điểm khác nhau thì kế hoạch điều trị cũng có thể không giống nhau.

Điều quan trọng nhất mà bác cần nhớ là bác sĩ không điều trị theo kinh nghiệm của một người bệnh trước đó mà điều trị dựa trên toàn bộ dữ liệu của chính người bệnh đang ngồi trước mặt mình. Chính điều đó mới giúp tối ưu hóa hiệu quả và giảm nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.

Điều bác cần nhớ

Lựa chọn phương pháp điều trị ung thư là một quá trình cá thể hóa. Không có một phác đồ chung áp dụng cho tất cả người bệnh và cũng không có phương pháp nào luôn tốt hơn các phương pháp còn lại.

Để xây dựng kế hoạch điều trị, bác sĩ phải cân nhắc đồng thời nhiều yếu tố như loại ung thư, giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học phân tử của khối u, tuổi tác, thể trạng, chức năng các cơ quan, bệnh lý đi kèm, mục tiêu điều trị và cả mong muốn của chính người bệnh.

Chính vì vậy, hai người cùng mắc một loại ung thư vẫn có thể được điều trị hoàn toàn khác nhau. Điều đó không có nghĩa là một người được điều trị tốt hơn người kia mà đơn giản là mỗi người đang nhận được phương pháp phù hợp nhất với tình trạng của mình.

Nếu bác còn băn khoăn về lý do lựa chọn phác đồ, hãy mạnh dạn trao đổi với bác sĩ điều trị. Khi hiểu rõ vì sao một phương pháp được lựa chọn, bác sẽ yên tâm hơn, phối hợp tốt hơn với đội ngũ y tế và có thêm niềm tin trong suốt hành trình điều trị.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Điều trị đa mô thức là gì?


Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Principles of Systemic Therapy. Version 2026.

  2. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Principles of Biomarker Testing. Version 2026.

  3. ESMO Clinical Practice Guidelines. Precision Medicine in Oncology. Cập nhật 2025.

  4. ASCO Educational Book. Personalized Cancer Care and Shared Decision Making. 2024.

  5. UpToDate. Factors affecting treatment selection in patients with cancer. Cập nhật 2026.

  6. DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. 12th Edition.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có đặc điểm sinh học của khối u, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe khác nhau. Vì vậy, phác đồ điều trị luôn cần được cá thể hóa và chỉ có thể được quyết định sau khi bác sĩ đánh giá đầy đủ toàn bộ các thông tin liên quan.