Phục hồi chức năng sau điều trị ung thư
Điều trị ung thư có thể giúp kiểm soát hoặc loại bỏ bệnh, nhưng quá trình điều trị cũng có thể làm cơ thể suy yếu theo nhiều cách khác nhau. Phẫu thuật có thể làm giảm khả năng vận động hoặc thay đổi chức năng của một cơ quan. Hóa trị có thể gây mệt mỏi, yếu cơ hoặc bệnh lý thần kinh ngoại biên. Xạ trị có thể gây xơ hóa mô, đau, hạn chế vận động hoặc phù bạch huyết tùy vùng điều trị. Điều trị nội tiết và một số thuốc toàn thân có thể ảnh hưởng đến sức khỏe xương, cơ, chuyển hóa và thể lực. Bên cạnh đó, thời gian nằm viện, ít vận động, đau kéo dài, thiếu dinh dưỡng và tâm lý lo lắng cũng có thể khiến người bệnh mất dần khả năng hoạt động vốn có.
Vì vậy, hoàn thành điều trị ung thư không có nghĩa cơ thể lập tức trở lại trạng thái như trước khi mắc bệnh. Có người cần vài tuần để hồi phục, nhưng cũng có người cần nhiều tháng hoặc lâu hơn để lấy lại sức mạnh, khả năng vận động và sự tự tin trong sinh hoạt hàng ngày.
Đây chính là vai trò của phục hồi chức năng trong ung thư. Mục tiêu không chỉ là giúp người bệnh vận động tốt hơn mà còn giúp họ lấy lại khả năng tự chăm sóc bản thân, cải thiện sức khỏe thể chất, giảm triệu chứng, trở lại công việc và các hoạt động xã hội trong khả năng phù hợp.
Phục hồi chức năng vì vậy không phải là một bước “chữa phần còn lại” sau khi điều trị ung thư kết thúc, mà là một phần của quá trình chăm sóc toàn diện có thể được bắt đầu từ rất sớm.
Phục hồi chức năng sau ung thư là gì?
Phục hồi chức năng sau điều trị ung thư là quá trình sử dụng các biện pháp phù hợp để giúp người bệnh khôi phục, duy trì hoặc thích nghi với khả năng hoạt động thể chất và tinh thần sau bệnh và điều trị.
Phạm vi của phục hồi chức năng rất rộng. Người bệnh có thể cần phục hồi sức mạnh cơ bắp, khả năng đi lại, thăng bằng, hô hấp, nuốt, nói, vận động tay chân, kiểm soát phù bạch huyết hoặc khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
Một số người chỉ cần hướng dẫn vận động và điều chỉnh lối sống. Những người khác có thể cần chương trình phục hồi chuyên sâu với bác sĩ phục hồi chức năng, vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, chuyên gia dinh dưỡng, chuyên gia tâm lý hoặc các nhân viên y tế khác.
Điểm quan trọng là phục hồi chức năng không có một công thức chung cho tất cả bệnh nhân ung thư.
Có phải chỉ người bị di chứng nặng mới cần phục hồi chức năng?
Không.
Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.
Nhiều người nghĩ rằng phục hồi chức năng chỉ dành cho bệnh nhân bị liệt, mất khả năng đi lại hoặc có biến chứng nghiêm trọng. Trên thực tế, ngay cả khi người bệnh vẫn có thể tự đi lại và sinh hoạt, họ vẫn có thể bị giảm sức bền, yếu cơ, mất thăng bằng, mệt mỏi hoặc giảm khả năng vận động so với trước khi mắc bệnh.
Nếu được phát hiện sớm, những vấn đề này có thể được can thiệp trước khi trở nên nghiêm trọng.
Ví dụ, một người bệnh sau hóa trị vẫn có thể đi lại bình thường nhưng chỉ cần leo vài tầng cầu thang đã thấy mệt nhiều hơn trước. Một người khác sau phẫu thuật ung thư vú có thể vận động tay nhưng không thể đưa tay lên cao như trước. Đây đều có thể là những vấn đề mà phục hồi chức năng có thể hỗ trợ.
Phục hồi chức năng có thể bắt đầu từ khi nào?
Không nhất thiết phải chờ đến khi kết thúc toàn bộ điều trị.
Trong nhiều trường hợp, phục hồi chức năng có thể được bắt đầu ngay từ thời điểm chẩn đoán hoặc trong quá trình điều trị, nếu tình trạng bệnh cho phép.
Ví dụ, trước một cuộc phẫu thuật lớn, người bệnh có thể được hướng dẫn các bài tập phù hợp để cải thiện thể lực. Sau phẫu thuật, vận động sớm có thể giúp hạn chế mất cơ và giảm các biến chứng liên quan đến nằm lâu.
Trong quá trình hóa trị hoặc xạ trị, người bệnh cũng có thể duy trì hoạt động thể chất ở mức phù hợp thay vì hoàn toàn nghỉ ngơi nếu không có chống chỉ định.
Sau khi hoàn thành điều trị, chương trình phục hồi có thể được tăng cường tùy theo những vấn đề còn tồn tại.
Do đó, phục hồi chức năng có thể diễn ra song song với điều trị ung thư, chứ không nhất thiết chỉ bắt đầu sau khi điều trị kết thúc.
Vì sao người bệnh ung thư thường bị yếu cơ sau điều trị?
Ung thư và quá trình điều trị có thể khiến khối lượng cơ giảm theo nhiều cơ chế.
Người bệnh có thể ăn uống kém, giảm hoạt động thể lực, nằm viện lâu hoặc phải nghỉ ngơi nhiều. Bản thân ung thư cũng có thể gây viêm toàn thân và thay đổi chuyển hóa, đặc biệt ở những bệnh nhân bệnh tiến triển.
Hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật có thể khiến người bệnh mệt mỏi và giảm vận động thêm.
Khi cơ thể ít vận động trong thời gian dài, cơ bắp có thể yếu đi khá nhanh. Nếu tình trạng này kéo dài, người bệnh sẽ càng khó vận động, từ đó lại càng ít vận động hơn.
Đây có thể trở thành một vòng xoắn suy giảm thể lực, trong đó yếu cơ dẫn đến ít vận động và ít vận động lại làm yếu cơ nhiều hơn.
Phục hồi chức năng nhằm giúp phá vỡ vòng xoắn này bằng cách đưa hoạt động thể chất trở lại một cách an toàn và có kiểm soát.
Mệt mỏi sau điều trị ung thư có thể phục hồi bằng vận động không?
Có thể cải thiện ở nhiều người bệnh.
Mệt mỏi liên quan đến ung thư là một triệu chứng phức tạp và không đơn giản chỉ là “thiếu nghỉ ngơi”. Người bệnh có thể mệt do chính ung thư, thiếu máu, rối loạn giấc ngủ, đau, lo âu, trầm cảm, dinh dưỡng kém hoặc tác dụng của điều trị.
Một điều đáng chú ý là nghỉ ngơi hoàn toàn không phải lúc nào cũng giúp giảm mệt mỏi.
Ở những người phù hợp, hoạt động thể chất được điều chỉnh đúng mức có thể giúp cải thiện thể lực, sức mạnh cơ và khả năng chịu đựng gắng sức, từ đó giảm cảm giác mệt mỏi trong sinh hoạt hàng ngày.
Tuy nhiên, mức độ vận động cần được cá thể hóa. Người bệnh đang thiếu máu nặng, nhiễm trùng, suy tim, suy hô hấp hoặc có biến chứng cấp tính không nên tự ý tập luyện theo một chương trình chung trên mạng.
Tập thể dục sau điều trị ung thư có thực sự cần thiết không?
Trong phần lớn trường hợp phù hợp, vận động là một thành phần quan trọng của phục hồi.
Hoạt động thể chất có thể giúp duy trì khối lượng cơ, cải thiện sức mạnh, sức bền tim phổi, khả năng thăng bằng và chất lượng cuộc sống.
Một chương trình vận động hợp lý thường kết hợp giữa hoạt động aerobic, tập sức mạnh và các bài tập thăng bằng hoặc linh hoạt, tùy khả năng của từng người.
Không cần phải bắt đầu bằng những bài tập nặng. Người bệnh có thể bắt đầu từ mức phù hợp với khả năng hiện tại rồi tăng dần.
Mục tiêu của phục hồi không phải là tập càng nhiều càng tốt mà là tập đủ để cơ thể thích nghi và tiến bộ nhưng không gây quá tải hoặc nguy hiểm.
Người bệnh sau ung thư nên tập bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất phù hợp cho tất cả.
Khả năng vận động phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị, tuổi, bệnh nền và mức thể lực trước đó.
Một người khỏe mạnh sau khi hoàn thành điều trị có thể tiến tới mức vận động tương tự khuyến nghị dành cho người trưởng thành nói chung. Trong khi đó, người bệnh còn yếu có thể cần bắt đầu bằng những hoạt động rất nhẹ như đi bộ ngắn, tập vận động khớp hoặc các bài tập tại giường.
Điều quan trọng là tăng dần theo khả năng, thay vì cố gắng đạt mục tiêu quá cao ngay từ đầu.
Người bệnh sau phẫu thuật cần phục hồi chức năng như thế nào?
Tùy loại phẫu thuật mà chương trình phục hồi sẽ rất khác nhau.
Sau phẫu thuật vùng ngực hoặc bụng, người bệnh có thể cần tập thở, vận động sớm và tăng dần khả năng đi lại.
Sau phẫu thuật ung thư vú và hạch nách, phục hồi vận động vai và phòng ngừa hạn chế vận động có thể rất quan trọng.
Sau phẫu thuật vùng chậu hoặc chi, người bệnh có thể cần phục hồi sức mạnh, thăng bằng và khả năng đi lại.
Ở những trường hợp phẫu thuật lớn, phục hồi chức năng có thể bắt đầu ngay trong thời gian nằm viện và tiếp tục sau khi xuất viện.
Phù bạch huyết sau điều trị ung thư là gì?
Phù bạch huyết là tình trạng tích tụ dịch bạch huyết trong mô, gây sưng, nặng hoặc căng ở một vùng cơ thể.
Tình trạng này có thể xuất hiện sau phẫu thuật lấy hạch hoặc xạ trị hạch, thường gặp ở tay sau điều trị ung thư vú hoặc ở chân sau một số ung thư vùng chậu.
Phù bạch huyết có thể xuất hiện sớm hoặc muộn sau điều trị.
Nếu không được đánh giá và xử trí phù hợp, tình trạng sưng có thể kéo dài và ảnh hưởng đến vận động cũng như chất lượng cuộc sống.
Phục hồi chức năng phù bạch huyết có thể bao gồm chăm sóc da, vận động, các kỹ thuật dẫn lưu phù hợp, băng ép hoặc sử dụng vật liệu ép theo chỉ định và hướng dẫn của nhân viên y tế chuyên môn.
Có nên tự xoa bóp vùng bị phù không?
Không nên tự áp dụng các kỹ thuật xoa bóp mạnh khi chưa được hướng dẫn.
Phù sau điều trị ung thư có nhiều nguyên nhân và không phải mọi trường hợp đều là phù bạch huyết.
Một số tình trạng như huyết khối tĩnh mạch, nhiễm trùng hoặc những nguyên nhân khác cần được đánh giá trước.
Nếu được xác định là phù bạch huyết, người bệnh có thể được hướng dẫn những kỹ thuật phù hợp. Xoa bóp mạnh hoặc tự sử dụng các phương pháp không rõ nguồn gốc không phải là cách điều trị chuẩn cho mọi loại phù.
Bệnh lý thần kinh ngoại biên có cần phục hồi chức năng không?
Có thể.
Người bệnh bị bệnh lý thần kinh ngoại biên do hóa trị có thể bị tê, giảm cảm giác, đau rát hoặc yếu ở bàn tay và bàn chân.
Một vấn đề đáng chú ý là nguy cơ mất thăng bằng và té ngã khi cảm giác ở bàn chân giảm.
Phục hồi chức năng có thể tập trung vào tăng sức mạnh, cải thiện thăng bằng, tập dáng đi và hướng dẫn cách phòng ngừa chấn thương.
Người bệnh cũng cần chú ý đến việc bảo vệ bàn chân và bàn tay khi cảm giác bị giảm, bởi những tổn thương nhỏ có thể khó nhận biết.
Sau điều trị ung thư phổi có cần phục hồi chức năng hô hấp không?
Có thể rất hữu ích ở những người có suy giảm chức năng hô hấp hoặc thể lực.
Phẫu thuật phổi, hóa trị, xạ trị vùng ngực, bệnh phổi nền hoặc tình trạng mất thể lực có thể làm giảm khả năng gắng sức.
Phục hồi chức năng hô hấp có thể bao gồm tập thở, vận động, tăng sức mạnh cơ hô hấp trong những trường hợp phù hợp và hướng dẫn cách tiết kiệm năng lượng trong sinh hoạt.
Không phải mọi bệnh nhân ung thư phổi đều cần một chương trình phục hồi hô hấp chuyên sâu. Việc lựa chọn phụ thuộc vào chức năng phổi, triệu chứng, bệnh nền và mức độ hạn chế hoạt động.
Người bệnh sau xạ trị có thể bị cứng hoặc hạn chế vận động không?
Có thể.
Xạ trị có thể gây thay đổi mô và xơ hóa tại vùng được điều trị. Tùy vị trí, điều này có thể làm giảm độ mềm mại của mô và hạn chế vận động.
Ví dụ, sau điều trị vùng cổ, vai hoặc ngực, một số người có thể cảm thấy căng cứng hoặc hạn chế vận động.
Phục hồi chức năng có thể giúp duy trì tầm vận động và hạn chế tình trạng cứng khớp hoặc giảm chức năng.
Tuy nhiên, bài tập cần phù hợp với vùng đã điều trị và tình trạng mô. Người bệnh không nên cố kéo giãn mạnh vùng đang đau hoặc đang có tổn thương mà chưa được đánh giá.
Phục hồi chức năng có giúp người bệnh trở lại công việc không?
Có thể hỗ trợ đáng kể.
Trở lại công việc không chỉ phụ thuộc vào việc ung thư đã kiểm soát hay chưa mà còn phụ thuộc vào sức bền, khả năng vận động, chức năng nhận thức, tâm lý và đặc điểm công việc.
Một người làm công việc văn phòng có thể gặp vấn đề khác hoàn toàn so với người làm công việc nặng hoặc phải đứng nhiều giờ.
Phục hồi chức năng có thể giúp đánh giá khả năng hoạt động hiện tại và xây dựng kế hoạch tăng dần mức độ hoạt động.
Trong một số trường hợp, người bệnh có thể cần trở lại công việc theo từng bước, giảm giờ làm hoặc điều chỉnh nhiệm vụ trước khi quay lại hoàn toàn.
Có cần phục hồi chức năng về nuốt và nói không?
Có thể cần trong một số loại ung thư.
Người bệnh ung thư vùng đầu cổ hoặc một số bệnh lý liên quan đến thần kinh có thể gặp khó khăn khi nuốt, nhai hoặc nói sau điều trị.
Xạ trị vùng đầu cổ cũng có thể gây khô miệng, xơ hóa mô hoặc những thay đổi ảnh hưởng đến chức năng nuốt.
Khi có vấn đề này, người bệnh có thể cần được đánh giá bởi chuyên gia ngôn ngữ trị liệu hoặc đội ngũ phục hồi chức năng phù hợp.
Mục tiêu không chỉ là giúp người bệnh ăn uống dễ dàng hơn mà còn giảm nguy cơ sặc và biến chứng hô hấp do rối loạn nuốt.
Dinh dưỡng có phải một phần của phục hồi chức năng không?
Có.
Phục hồi thể lực sẽ khó đạt hiệu quả nếu người bệnh không được cung cấp đủ năng lượng và protein.
Sau điều trị ung thư, một số người bệnh vẫn còn chán ăn, thay đổi vị giác, khô miệng, khó nuốt hoặc các vấn đề tiêu hóa khiến lượng ăn không đủ.
Nếu thiếu dinh dưỡng, cơ thể khó phục hồi cơ bắp và sức mạnh.
Do đó, ở người bệnh có nguy cơ suy dinh dưỡng, việc đánh giá và hỗ trợ dinh dưỡng nên được thực hiện song song với chương trình phục hồi thể chất.
Người bệnh có nên uống nhiều sữa hoặc thực phẩm bổ sung để phục hồi cơ?
Không nhất thiết.
Điều quan trọng là đủ năng lượng và protein theo nhu cầu, chứ không phải sử dụng một loại thực phẩm cụ thể.
Một số người có thể đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng bằng chế độ ăn thông thường. Người khác có thể cần sản phẩm dinh dưỡng bổ sung nếu ăn uống không đủ.
Việc lựa chọn nên dựa trên tình trạng dinh dưỡng, chức năng tiêu hóa, bệnh lý nền và khả năng ăn uống của từng người.
Thực phẩm bổ sung không thay thế được vận động và tập sức mạnh trong quá trình phục hồi cơ.
Phục hồi tâm lý có phải là một phần của phục hồi chức năng không?
Có.
Sau khi điều trị, người bệnh có thể gặp nhiều thay đổi về tâm lý. Một số người lo sợ ung thư tái phát, mất tự tin về cơ thể, ngại giao tiếp hoặc cảm thấy khó hòa nhập trở lại cuộc sống trước đây.
Những vấn đề này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động và phục hồi.
Ví dụ, một người sợ đau có thể hạn chế vận động quá mức sau phẫu thuật, dẫn đến yếu cơ và cứng khớp. Một người lo lắng quá mức có thể tránh các hoạt động xã hội và ngày càng giảm khả năng thích nghi.
Hỗ trợ tâm lý, tư vấn và kết nối xã hội vì vậy có thể là một phần quan trọng của quá trình phục hồi.
Phục hồi chức năng có làm ung thư tái phát không?
Không có bằng chứng cho thấy hoạt động thể chất phù hợp sau điều trị ung thư tự nó làm ung thư tái phát.
Ngược lại, hoạt động thể chất phù hợp thường mang lại nhiều lợi ích về thể chất và chất lượng cuộc sống cho người bệnh sau điều trị.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa vận động phù hợp và tập luyện quá sức.
Người bệnh đang có di căn xương, giảm tế bào máu nặng, bệnh tim phổi chưa ổn định hoặc những tình trạng đặc biệt khác có thể cần điều chỉnh chương trình vận động để tránh nguy cơ chấn thương hoặc biến chứng.
Người bệnh có di căn xương có được tập thể dục không?
Có thể, nhưng cần đặc biệt thận trọng.
Di căn xương có thể làm xương yếu hơn và tăng nguy cơ gãy xương hoặc chèn ép thần kinh tùy vị trí.
Điều đó không có nghĩa người bệnh phải nằm bất động hoàn toàn. Ngược lại, bất động kéo dài có thể làm mất cơ và giảm chức năng nhanh hơn.
Chương trình vận động cần được thiết kế dựa trên vị trí tổn thương, mức độ nguy cơ gãy xương, triệu chứng đau, tình trạng thần kinh và khả năng vận động hiện tại.
Những bài tập tạo tải lớn lên vùng xương có nguy cơ cao có thể không phù hợp.
Khi nào người bệnh không nên tự tập luyện?
Người bệnh không nên tự bắt đầu một chương trình tập luyện mạnh khi đang có những vấn đề cấp tính hoặc chưa được đánh giá đầy đủ.
Ví dụ, đau ngực mới xuất hiện, khó thở cấp, sốt hoặc nhiễm trùng, chóng mặt hoặc ngất, yếu liệt mới xuất hiện, đau xương dữ dội hoặc nghi ngờ gãy xương đều cần được đánh giá y tế trước khi tiếp tục vận động.
Những người có di căn xương, bệnh tim phổi nặng, giảm tế bào máu đáng kể hoặc biến chứng thần kinh cũng nên được hướng dẫn về mức độ vận động an toàn.
Có phải càng tập nhiều thì càng phục hồi nhanh?
Không.
Cơ thể cần thời gian để thích nghi và hồi phục.
Tập quá sức có thể làm tăng đau, mệt mỏi, chấn thương hoặc khiến người bệnh mất nhiều thời gian hơn để hồi phục sau mỗi buổi tập.
Một chương trình tốt thường bắt đầu ở mức người bệnh có thể thực hiện an toàn, sau đó tăng dần về thời lượng, tần suất hoặc cường độ.
Nguyên tắc quan trọng là tiến bộ từng bước và duy trì đều đặn, thay vì cố gắng đạt thành tích trong thời gian ngắn.
Phục hồi chức năng có cần thiết khi bệnh ung thư vẫn còn không?
Có thể.
Phục hồi chức năng không chỉ dành cho người đã khỏi ung thư.
Người bệnh ung thư giai đoạn tiến xa vẫn có thể được phục hồi chức năng nhằm duy trì khả năng vận động, giảm đau, giảm khó thở, cải thiện sức mạnh, hạn chế biến chứng do nằm lâu và giúp họ tiếp tục thực hiện những hoạt động có ý nghĩa với bản thân.
Trong chăm sóc giảm nhẹ, phục hồi chức năng có thể tập trung vào duy trì sự độc lập và chất lượng cuộc sống thay vì cố gắng khôi phục hoàn toàn chức năng như trước khi mắc bệnh.
Ví dụ, mục tiêu có thể đơn giản là giúp người bệnh đủ sức tự đi vào nhà vệ sinh, tự ăn uống hoặc ngồi cùng gia đình thay vì phải nằm trên giường cả ngày.
Phục hồi chức năng có phải lúc nào cũng giúp trở lại như trước khi mắc bệnh?
Không phải lúc nào cũng có thể.
Mức độ phục hồi phụ thuộc vào loại tổn thương, mức độ bệnh, tuổi, bệnh nền, phương pháp điều trị và nhiều yếu tố khác.
Có người có thể trở lại gần như hoàn toàn với cuộc sống trước đây. Một số người khác có thể còn một số hạn chế lâu dài.
Trong những trường hợp không thể khôi phục hoàn toàn chức năng, mục tiêu của phục hồi chức năng có thể chuyển sang thích nghi với tình trạng mới và duy trì mức độ độc lập cao nhất có thể.
Đó vẫn là một kết quả quan trọng.
Ai có thể tham gia vào quá trình phục hồi chức năng?
Phục hồi chức năng ung thư thường cần sự phối hợp của nhiều chuyên ngành tùy nhu cầu.
Bác sĩ ung thư theo dõi tình trạng bệnh và những giới hạn liên quan đến điều trị. Bác sĩ phục hồi chức năng đánh giá chức năng và xây dựng chiến lược phục hồi. Kỹ thuật viên vật lý trị liệu có thể hướng dẫn vận động, sức mạnh, thăng bằng và chức năng hô hấp. Hoạt động trị liệu có thể hỗ trợ người bệnh thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Chuyên gia dinh dưỡng hỗ trợ các vấn đề liên quan đến dinh dưỡng và phục hồi cơ. Chuyên gia tâm lý hoặc nhân viên công tác xã hội có thể hỗ trợ những vấn đề tâm lý và xã hội.
Không phải người bệnh nào cũng cần tất cả các chuyên gia trên. Chương trình nên được thiết kế theo vấn đề thực tế của từng người.
Người bệnh nên bắt đầu phục hồi từ đâu?
Bước đầu tiên là đánh giá.
Thay vì tự tìm một chương trình tập trên mạng rồi thực hiện ngay, người bệnh nên xác định mình đang gặp vấn đề gì: yếu cơ, mệt mỏi, đau, hạn chế vận động, phù, khó thở, mất thăng bằng, giảm khả năng tự chăm sóc hay vấn đề khác.
Sau đó, bác sĩ có thể xác định liệu có nguyên nhân y khoa cần điều trị trước hay không.
Khi đã xác định được giới hạn chức năng, chương trình phục hồi có thể được xây dựng với mục tiêu cụ thể và khả thi.
Ví dụ, thay vì đặt mục tiêu chung chung là “khỏe hơn”, có thể đặt mục tiêu đi bộ thêm 10 phút mỗi ngày, tự mặc quần áo, đưa tay lên cao hơn hoặc đi cầu thang mà ít mệt hơn.
Những mục tiêu cụ thể như vậy giúp người bệnh dễ nhận thấy sự tiến bộ.
Điều bác cần nhớ
Phục hồi chức năng là một phần quan trọng của chăm sóc người bệnh ung thư, không chỉ sau khi kết thúc điều trị mà có thể bắt đầu ngay trong quá trình điều trị nếu tình trạng cho phép.
Ung thư và các phương pháp điều trị có thể làm giảm sức mạnh cơ, sức bền, khả năng vận động, chức năng hô hấp, thăng bằng, khả năng nuốt, khả năng tự chăm sóc và sức khỏe tâm lý. Những vấn đề này không phải lúc nào cũng tự biến mất sau khi kết thúc điều trị.
Phục hồi chức năng giúp người bệnh lấy lại những chức năng đã mất, duy trì những chức năng còn lại và học cách thích nghi với những thay đổi không thể phục hồi hoàn toàn.
Vận động là một thành phần quan trọng của phục hồi, nhưng không phải cứ tập càng nhiều càng tốt. Người bệnh nên bắt đầu từ mức phù hợp, tăng dần và điều chỉnh theo tình trạng sức khỏe. Những người có di căn xương, bệnh tim phổi, biến chứng thần kinh hoặc các vấn đề đặc biệt cần được đánh giá trước khi thực hiện các bài tập có cường độ cao.
Phù bạch huyết, bệnh lý thần kinh ngoại biên, hạn chế vận động sau phẫu thuật, suy giảm chức năng hô hấp, khó nuốt và suy giảm thể lực đều có thể là những vấn đề cần phục hồi chuyên biệt.
Phục hồi chức năng cũng không chỉ dành cho người đã khỏi ung thư. Ở bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến xa hoặc đang chăm sóc giảm nhẹ, mục tiêu có thể là duy trì khả năng tự chăm sóc, giảm triệu chứng, hạn chế biến chứng do bất động và giúp người bệnh tiếp tục thực hiện những hoạt động có ý nghĩa đối với bản thân.
Điều quan trọng nhất là không nên chờ đến khi mất chức năng nghiêm trọng mới bắt đầu phục hồi. Phát hiện sớm vấn đề và can thiệp sớm thường giúp quá trình phục hồi thuận lợi hơn.
Sau điều trị ung thư, câu hỏi không chỉ nên là “Bệnh còn hay hết?”, mà còn là “Người bệnh hiện có thể làm được những gì, còn khó khăn ở đâu và chúng ta có thể giúp họ lấy lại khả năng đó như thế nào?”
Bởi mục tiêu cuối cùng của điều trị ung thư không chỉ là kéo dài sự sống, mà còn là giúp người bệnh sống với mức độ độc lập, chức năng và chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hóa trị có làm bệnh nhân ung thư chết nhanh hơn không?
Tài liệu tham khảo
National Cancer Institute. Cancer Rehabilitation.
American Society of Clinical Oncology. Cancer Rehabilitation and Survivorship Care.
Silver JK, Baima J, Mayer RS. Impairment-driven cancer rehabilitation: an essential component of quality care and survivorship. CA: A Cancer Journal for Clinicians.
Campbell KL, Winters-Stone KM, Wiskemann J, et al. Exercise Guidelines for Cancer Survivors: Consensus Statement from International Multidisciplinary Roundtable. Medicine & Science in Sports & Exercise.
World Health Organization. Rehabilitation in health systems.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Survivorship.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Chương trình phục hồi chức năng cần được cá thể hóa dựa trên loại ung thư, phương pháp điều trị, tình trạng bệnh, thể lực và các bệnh lý đi kèm của từng người bệnh.
