Tác dụng phụ của xạ trị

Khi được chỉ định xạ trị, bên cạnh câu hỏi về hiệu quả điều trị, điều mà hầu hết người bệnh quan tâm nhất chính là tác dụng phụ.

Không ít bác từng nghe những câu chuyện như "xạ trị làm bỏng hết da", "chiếu tia xong người sẽ rất yếu", "xạ trị hỏng hết các cơ quan trong cơ thể" hoặc "đã xạ trị thì sau này sẽ mang nhiều bệnh tật". Những thông tin truyền miệng như vậy khiến nhiều người lo lắng ngay cả trước khi bước vào buổi điều trị đầu tiên.

Thực tế, cũng giống như phẫu thuật, hóa trị hay bất kỳ phương pháp điều trị nào khác, xạ trị hoàn toàn có thể gây ra những tác dụng không mong muốn. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là tất cả người bệnh đều gặp những biến chứng nặng, càng không có nghĩa rằng lợi ích của xạ trị nhỏ hơn nguy cơ mà nó mang lại.

Ngày nay, với sự phát triển của kỹ thuật xạ trị hiện đại, khả năng tập trung tia chính xác vào khối u đã được cải thiện rất nhiều. Nhờ đó, liều bức xạ đến các mô lành giảm đáng kể so với trước đây và phần lớn tác dụng phụ cũng nhẹ hơn, dễ kiểm soát hơn.

Điều quan trọng nhất là người bệnh cần hiểu đúng về những tác dụng phụ có thể gặp, biết vì sao chúng xuất hiện, khi nào cần báo cho bác sĩ và khi nào chỉ cần theo dõi. Kiến thức đúng sẽ giúp bác chuẩn bị tâm lý tốt hơn và phối hợp hiệu quả với đội ngũ điều trị trong suốt quá trình xạ trị.

Vì sao xạ trị gây tác dụng phụ?

Để tiêu diệt tế bào ung thư, tia xạ phải truyền năng lượng vào vùng điều trị và gây tổn thương ADN của tế bào.

Mặc dù kế hoạch xạ trị luôn được tính toán để tập trung liều cao nhất vào khối u, tia xạ vẫn phải đi qua hoặc nằm rất gần những mô bình thường xung quanh. Vì vậy, một phần tế bào lành trong vùng chiếu xạ cũng chịu ảnh hưởng.

Khác với tế bào ung thư, các tế bào bình thường có khả năng sửa chữa tổn thương ADN tốt hơn nên phần lớn sẽ hồi phục sau điều trị. Tuy nhiên, trong khoảng thời gian đang hồi phục, các mô này có thể xuất hiện những biểu hiện như đỏ da, đau họng, khô miệng, mệt mỏi hoặc một số triệu chứng khác tùy vị trí được chiếu tia.

Nói cách khác, tác dụng phụ của xạ trị chủ yếu là hậu quả của việc các mô lành trong vùng điều trị bị ảnh hưởng tạm thời trong khi cơ thể đang sửa chữa tổn thương.

Chính vì vậy, xạ trị được chia thành nhiều buổi nhỏ thay vì chiếu toàn bộ liều trong một lần. Khoảng thời gian giữa các buổi điều trị tạo điều kiện cho các mô lành phục hồi, trong khi tế bào ung thư dần tích lũy tổn thương và mất khả năng tồn tại.

Không phải ai xạ trị cũng gặp tác dụng phụ giống nhau

Một điều rất quan trọng mà người bệnh cần hiểu là không có hai người hoàn toàn giống nhau trong quá trình xạ trị.

Có người chỉ hơi đỏ da và vẫn sinh hoạt bình thường từ đầu đến cuối liệu trình. Có người lại bị viêm niêm mạc khá nhiều, phải điều chỉnh chế độ ăn hoặc dùng thêm thuốc hỗ trợ. Cũng có những người gần như không cảm nhận được bất kỳ thay đổi đáng kể nào ngoài cảm giác mệt nhẹ vào cuối đợt điều trị.

Mức độ tác dụng phụ phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố.

Trước hết là vị trí xạ trị. Xạ trị vùng đầu cổ sẽ có những tác dụng phụ rất khác so với xạ trị vùng ngực, bụng hay vùng chậu.

Tiếp theo là tổng liều xạ, số buổi điều trị và thể tích mô được chiếu tia. Liều càng cao hoặc vùng điều trị càng rộng thì nguy cơ tác dụng phụ thường càng lớn.

Ngoài ra, tuổi tác, tình trạng dinh dưỡng, các bệnh lý nền như đái tháo đường, bệnh mạch máu, khả năng hồi phục của từng người và việc có kết hợp hóa trị hay không cũng ảnh hưởng đáng kể đến mức độ tác dụng không mong muốn.

Điều này giải thích vì sao hai người cùng mắc một loại ung thư, thậm chí điều trị trên cùng một máy xạ trị, vẫn có thể có trải nghiệm rất khác nhau.

Tác dụng phụ cấp và tác dụng phụ muộn

Các tác dụng phụ của xạ trị thường được chia thành hai nhóm lớn.

Nhóm thứ nhất là tác dụng phụ cấp, xuất hiện trong quá trình điều trị hoặc trong vài tuần đầu sau khi kết thúc xạ trị.

Đây là những biểu hiện thường gặp nhất và chủ yếu liên quan đến các mô có tốc độ tái tạo nhanh như da, niêm mạc miệng, niêm mạc họng hoặc đường tiêu hóa. Phần lớn các tác dụng phụ cấp sẽ giảm dần và hồi phục trong vài tuần hoặc vài tháng sau khi hoàn thành điều trị nếu được chăm sóc đúng cách.

Nhóm thứ hai là tác dụng phụ muộn, xuất hiện sau nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Các tác dụng phụ này ít gặp hơn nhưng có thể kéo dài lâu hơn vì liên quan đến những thay đổi của mô liên kết, mạch máu hoặc quá trình xơ hóa sau xạ trị. Nguy cơ xảy ra tác dụng phụ muộn hiện đã giảm đáng kể nhờ các kỹ thuật xạ trị hiện đại và việc tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn liều đối với các cơ quan lành.

Điều quan trọng là không phải người bệnh nào cũng gặp tác dụng phụ muộn và phần lớn người bệnh sẽ không xuất hiện những biến chứng nghiêm trọng như nhiều người vẫn lo ngại.

Xạ trị hiện đại đã an toàn hơn rất nhiều

Nếu so với vài chục năm trước, xạ trị ngày nay đã có những bước tiến rất lớn.

Những hệ thống lập kế hoạch điều trị hiện đại cho phép bác sĩ xác định chính xác khối u và các cơ quan cần bảo vệ trên hình ảnh CT, MRI hoặc PET/CT. Máy tính sẽ tính toán hàng triệu phương án khác nhau để lựa chọn cách phân bố liều tối ưu nhất.

Các kỹ thuật như xạ trị điều biến liều (IMRT), xạ trị điều biến thể tích (VMAT), xạ trị có hướng dẫn hình ảnh (IGRT) hay xạ phẫu định vị giúp chùm tia ôm sát hình dạng khối u hơn, giảm đáng kể lượng bức xạ đi vào mô lành.

Nhờ những tiến bộ này, hiệu quả điều trị được nâng cao trong khi nguy cơ tác dụng phụ đã giảm rất nhiều so với các thế hệ máy xạ trị trước đây.

Điều đó không có nghĩa là xạ trị hoàn toàn không còn tác dụng phụ, nhưng đa số các biểu hiện hiện nay đều nhẹ hơn, dễ kiểm soát hơn và ít ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hơn trước.

Những tác dụng phụ thường gặp nhất

Mặc dù biểu hiện cụ thể phụ thuộc vào vị trí điều trị, vẫn có một số tác dụng phụ mà người bệnh gặp khá thường xuyên trong quá trình xạ trị.

Trong đó, mệt mỏi là triệu chứng phổ biến nhất.

Cảm giác mệt thường xuất hiện từ từ sau vài tuần điều trị chứ không xảy ra ngay sau buổi chiếu tia đầu tiên. Người bệnh có thể cảm thấy cơ thể thiếu năng lượng, dễ mỏi khi vận động hoặc cần nghỉ ngơi nhiều hơn bình thường.

Nguyên nhân của tình trạng này khá phức tạp. Ngoài tác động của tia xạ lên cơ thể, người bệnh còn phải đối mặt với nhiều yếu tố khác như bản thân bệnh ung thư, căng thẳng tâm lý, thiếu máu, rối loạn giấc ngủ, giảm ăn hoặc điều trị kết hợp với hóa trị.

Tin vui là phần lớn cảm giác mệt sẽ cải thiện dần sau khi kết thúc xạ trị. Nghỉ ngơi hợp lý, duy trì vận động nhẹ nhàng và bảo đảm dinh dưỡng đầy đủ thường giúp người bệnh hồi phục nhanh hơn.

Một tác dụng phụ khác cũng rất thường gặp là thay đổi ở da vùng chiếu xạ.

Sau một thời gian điều trị, vùng da được chiếu tia có thể đỏ hơn, khô hơn, sẫm màu hơn hoặc hơi ngứa. Một số người mô tả cảm giác này giống như bị cháy nắng nhẹ.

Nếu tiếp tục điều trị với liều cao, đặc biệt ở những vùng có nhiều nếp gấp như cổ, nách hoặc bẹn, da có thể bong nhẹ hoặc tiết dịch. Tuy nhiên, nhờ các kỹ thuật xạ trị hiện đại và việc chăm sóc da đúng cách, những tổn thương nặng hiện nay ít gặp hơn rất nhiều so với trước đây.

Quan trọng là người bệnh không nên tự ý bôi các loại thuốc hoặc kem lên vùng da chiếu xạ nếu chưa được bác sĩ hoặc điều dưỡng hướng dẫn, vì một số sản phẩm có thể làm tăng kích ứng hoặc ảnh hưởng đến quá trình điều trị.

Tác dụng phụ phụ thuộc vào vị trí xạ trị

Một nguyên tắc rất quan trọng của xạ trị là tác dụng phụ chủ yếu xuất hiện ở vùng được chiếu tia.

Điều này hoàn toàn khác với hóa trị.

Hóa trị là điều trị toàn thân nên thuốc theo máu đi khắp cơ thể và có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác nhau. Trong khi đó, xạ trị chỉ tác động chủ yếu lên vùng điều trị.

Ví dụ, nếu người bệnh được xạ trị vùng đầu cổ, các triệu chứng thường gặp có thể là viêm niêm mạc miệng, đau họng, khô miệng hoặc thay đổi vị giác.

Nếu xạ trị vùng ngực, người bệnh có thể cảm thấy nuốt đau nhẹ hoặc ho khan trong một số trường hợp.

Nếu điều trị vùng bụng hoặc vùng chậu, có thể xuất hiện buồn nôn, tiêu chảy hoặc kích thích bàng quang tùy theo cơ quan nằm trong trường chiếu xạ.

Điều này cũng có nghĩa là người bệnh được xạ trị ung thư tuyến tiền liệt sẽ không bị rụng tóc trên đầu chỉ vì xạ trị, bởi da đầu hoàn toàn không nằm trong vùng điều trị.

Ngược lại, nếu xạ trị vùng đầu, tóc tại khu vực được chiếu tia có thể thưa hoặc rụng.

Hiểu được nguyên tắc này sẽ giúp người bệnh tránh những lo lắng không cần thiết khi nghe kể về tác dụng phụ của những người điều trị ở vị trí khác.

Có phải tác dụng phụ càng nhiều thì xạ trị càng hiệu quả?

Đây là một quan niệm khá phổ biến nhưng hoàn toàn không chính xác.

Nhiều người cho rằng nếu trong quá trình xạ trị không thấy đau, không đỏ da hoặc không có triệu chứng gì thì nghĩa là tia xạ "không có tác dụng".

Ngược lại, có người lại nghĩ rằng càng bị viêm nhiều thì chứng tỏ khối u đang bị tiêu diệt tốt hơn.

Thực tế, mức độ tác dụng phụ không phản ánh hiệu quả điều trị.

Hiệu quả của xạ trị phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như loại ung thư, độ nhạy cảm của tế bào ung thư với tia xạ, tổng liều điều trị, độ chính xác của kế hoạch xạ trị và nhiều đặc điểm sinh học khác của khối u.

Có những người hầu như không gặp tác dụng phụ đáng kể nhưng vẫn đạt đáp ứng điều trị rất tốt. Ngược lại, cũng có những người xuất hiện nhiều tác dụng phụ nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc khối u sẽ biến mất nhanh hơn.

Mục tiêu của bác sĩ luôn là đạt hiệu quả điều trị cao nhất trong khi giữ tác dụng phụ ở mức thấp nhất có thể.

Đó cũng chính là lý do các kỹ thuật xạ trị hiện đại không ngừng được cải tiến để giảm liều đến mô lành mà vẫn bảo đảm tiêu diệt khối u.

Khi nào cần báo ngay cho bác sĩ?

Phần lớn tác dụng phụ của xạ trị diễn tiến từ từ và sẽ được bác sĩ theo dõi trong các buổi khám định kỳ.

Tuy nhiên, người bệnh không nên cố gắng chịu đựng nếu xuất hiện những triệu chứng bất thường hoặc ngày càng nặng lên.

Nếu vùng da chiếu xạ đau nhiều, chảy dịch nhiều, xuất hiện sốt, khó nuốt đến mức không thể ăn uống, khó thở tăng dần, đau dữ dội hoặc bất kỳ triệu chứng nào khiến sinh hoạt bị ảnh hưởng rõ rệt, người bệnh nên thông báo ngay với bác sĩ điều trị.

Việc phát hiện sớm và xử trí kịp thời không chỉ giúp giảm khó chịu mà còn góp phần bảo đảm liệu trình xạ trị được thực hiện đúng kế hoạch, tránh phải gián đoạn điều trị không cần thiết.

Điều bác cần nhớ

Tác dụng phụ của xạ trị là hậu quả của việc các mô bình thường trong vùng chiếu tia cũng chịu ảnh hưởng ở một mức độ nhất định. Tuy nhiên, nhờ khả năng sửa chữa tốt hơn tế bào ung thư, phần lớn các mô lành sẽ hồi phục sau khi kết thúc điều trị.

Đa số tác dụng phụ hiện nay ở mức nhẹ hoặc trung bình và có thể kiểm soát được bằng các biện pháp chăm sóc, thuốc hỗ trợ và theo dõi sát của đội ngũ điều trị. Người bệnh không nên quá lo lắng khi xuất hiện những triệu chứng thường gặp, nhưng cũng không nên chủ quan nếu các biểu hiện trở nên nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt.

Quan trọng hơn cả, mức độ tác dụng phụ không phản ánh hiệu quả của xạ trị. Điều mà bác sĩ hướng tới luôn là kiểm soát khối u tốt nhất với ít tác dụng không mong muốn nhất.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Chăm sóc vùng chiếu xạ


Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Principles of Radiation Therapy. Version 2026.

  2. ASTRO. Managing Side Effects of Radiation Therapy.

  3. ESTRO. Patient Information on Radiotherapy Side Effects.

  4. Hall EJ, Giaccia AJ. Radiobiology for the Radiologist. 9th Edition.

  5. Perez & Brady's Principles and Practice of Radiation Oncology. 8th Edition.

  6. UpToDate. Acute and late complications of radiation therapy. Cập nhật 2026.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong quá trình xạ trị, người bệnh nên liên hệ với bác sĩ điều trị thay vì tự ý sử dụng thuốc hoặc ngừng điều trị.