Tác dụng phụ thường gặp của hóa trị
Có lẽ không có chủ đề nào khiến người bệnh lo lắng trước khi bắt đầu hóa trị nhiều bằng tác dụng phụ.
Nhiều bác tâm sự với bác sĩ Kiệm:
"Tôi nghe nói hóa trị rất mệt, có đúng không?"
"Có phải ai hóa trị cũng bị rụng tóc?"
"Tôi có chịu nổi hóa trị không?"
"Người quen tôi truyền hóa chất xong nôn rất nhiều, liệu tôi có như vậy không?"
Những lo lắng này hoàn toàn dễ hiểu.
Thực tế, hóa trị có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn. Tuy nhiên, điều quan trọng mà bác cần biết là không phải ai cũng gặp tất cả các tác dụng phụ, và mức độ ở mỗi người cũng rất khác nhau.
Hơn nữa, nhờ những tiến bộ của y học hiện đại, phần lớn tác dụng phụ của hóa trị ngày nay đã có thể dự phòng hoặc kiểm soát hiệu quả.
Hiểu đúng về tác dụng phụ sẽ giúp bác chuẩn bị tâm lý tốt hơn, nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và phối hợp hiệu quả với đội ngũ y tế trong suốt quá trình điều trị.
Vì sao hóa trị gây tác dụng phụ?
Để hiểu điều này, trước tiên bác cần nhớ lại cơ chế hoạt động của hóa trị.
Thuốc hóa trị chủ yếu tiêu diệt những tế bào đang phân chia nhanh.
Tế bào ung thư phân chia rất mạnh nên trở thành mục tiêu chính của thuốc.
Tuy nhiên, trong cơ thể vẫn có một số mô bình thường cũng liên tục tạo ra các tế bào mới, chẳng hạn như:
Tủy xương.
Nang tóc.
Niêm mạc miệng.
Niêm mạc dạ dày và ruột.
Một số tế bào của cơ quan sinh sản.
Do đó, trong quá trình tiêu diệt tế bào ung thư, thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến những mô lành này.
Đó chính là nguyên nhân gây ra các tác dụng không mong muốn của hóa trị.
Điều đáng mừng là phần lớn tế bào bình thường vẫn còn khả năng hồi phục sau khi ngừng thuốc hoặc trong khoảng nghỉ giữa các chu kỳ điều trị.
Không phải tất cả thuốc hóa trị đều giống nhau
Một hiểu lầm rất phổ biến là mọi loại hóa trị đều gây ra những tác dụng phụ giống nhau.
Thực tế hoàn toàn không phải vậy.
Hiện nay có hàng chục nhóm thuốc hóa trị khác nhau.
Mỗi loại thuốc có:
Cơ chế tác dụng khác nhau.
Liều lượng khác nhau.
Cơ quan chịu ảnh hưởng khác nhau.
Mức độ độc tính khác nhau.
Ví dụ:
Có thuốc rất dễ gây rụng tóc nhưng ít gây buồn nôn.
Có thuốc gần như không gây rụng tóc nhưng lại có thể ảnh hưởng đến thần kinh ngoại biên.
Có thuốc cần theo dõi chức năng tim.
Có thuốc cần theo dõi chức năng thận.
Vì vậy, việc người quen của bác gặp một tác dụng phụ nào đó không có nghĩa là bác chắc chắn cũng sẽ gặp tình trạng tương tự.
Những yếu tố ảnh hưởng đến mức độ tác dụng phụ
Không chỉ loại thuốc mà rất nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến khả năng xuất hiện tác dụng phụ.
Bao gồm:
Loại thuốc hóa trị.
Liều lượng thuốc.
Số lượng thuốc phối hợp trong phác đồ.
Số chu kỳ điều trị.
Tuổi của người bệnh.
Tình trạng dinh dưỡng.
Chức năng gan và thận.
Các bệnh lý đi kèm.
Đặc điểm di truyền của từng người.
Đó là lý do hai người cùng điều trị một loại ung thư bằng cùng một phác đồ vẫn có thể có trải nghiệm hoàn toàn khác nhau.
Có người vẫn sinh hoạt gần như bình thường trong suốt quá trình điều trị.
Có người lại cần nhiều thuốc hỗ trợ hơn để kiểm soát tác dụng không mong muốn.
Những tác dụng phụ thường gặp nhất
Mặc dù biểu hiện ở mỗi người rất khác nhau, nhưng một số tác dụng phụ thường gặp nhất của hóa trị bao gồm:
Mệt mỏi.
Buồn nôn và nôn.
Chán ăn.
Rụng tóc.
Giảm bạch cầu.
Thiếu máu.
Giảm tiểu cầu.
Viêm loét niêm mạc miệng.
Tiêu chảy hoặc táo bón.
Tê bì bàn tay, bàn chân ở một số loại thuốc.
Thay đổi vị giác.
Dễ nhiễm trùng hơn do giảm sức đề kháng.
Không phải người bệnh nào cũng gặp tất cả các triệu chứng trên.
Thậm chí, có nhiều người chỉ xuất hiện một vài tác dụng phụ nhẹ và vẫn duy trì được công việc cũng như sinh hoạt hằng ngày.
Trong những bài viết tiếp theo, bác sĩ Kiệm sẽ lần lượt giải thích từng tác dụng phụ thường gặp, nguyên nhân xuất hiện và cách dự phòng cũng như xử trí hiệu quả.
Tác dụng phụ có thể xuất hiện ở những thời điểm khác nhau
Không phải mọi tác dụng phụ đều xảy ra ngay sau khi truyền hóa trị.
Tùy từng loại thuốc và cơ địa của mỗi người, tác dụng không mong muốn có thể xuất hiện ở các thời điểm khác nhau.
Tác dụng phụ cấp tính
Đây là những tác dụng phụ xuất hiện trong lúc truyền thuốc hoặc trong vài giờ đến vài ngày đầu sau hóa trị.
Một số biểu hiện thường gặp gồm:
Buồn nôn và nôn.
Mệt mỏi.
Dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với một số thuốc.
Đau hoặc kích ứng tại vị trí truyền.
Thay đổi vị giác tạm thời.
Nhờ các thuốc dự phòng hiện nay, đặc biệt là thuốc chống nôn thế hệ mới, nhiều người bệnh hầu như không còn nôn nhiều như trước đây.
Tác dụng phụ xuất hiện sau vài ngày đến vài tuần
Đây là nhóm tác dụng phụ mà người bệnh thường gặp nhất.
Bao gồm:
Giảm bạch cầu.
Thiếu máu.
Giảm tiểu cầu.
Viêm loét niêm mạc miệng.
Rụng tóc.
Tiêu chảy hoặc táo bón.
Chán ăn.
Các tác dụng phụ này thường đạt mức rõ nhất sau khoảng một đến hai tuần rồi dần hồi phục trước chu kỳ điều trị tiếp theo.
Tác dụng phụ muộn
Một số tác dụng không mong muốn chỉ xuất hiện sau nhiều tháng hoặc nhiều năm kể từ khi kết thúc hóa trị.
Không phải ai cũng gặp những biến chứng này và nguy cơ phụ thuộc vào loại thuốc cũng như tổng liều tích lũy.
Ví dụ:
Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng tim.
Một số thuốc có thể gây tổn thương thần kinh ngoại biên kéo dài.
Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Rất hiếm trường hợp có thể xuất hiện các bệnh lý ác tính thứ phát nhiều năm sau điều trị.
Chính vì vậy, ngay cả khi đã hoàn thành hóa trị, người bệnh vẫn cần tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tác dụng phụ nào cần được xử trí ngay?
Phần lớn tác dụng phụ của hóa trị có thể được kiểm soát bằng thuốc hoặc theo dõi ngoại trú.
Tuy nhiên, có một số dấu hiệu cảnh báo mà bác tuyệt đối không nên chủ quan.
Bác cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến bệnh viện nếu có:
Sốt từ 38°C trở lên.
Khó thở hoặc đau ngực.
Chảy máu bất thường như chảy máu chân răng kéo dài, chảy máu mũi nhiều hoặc xuất hiện nhiều chấm xuất huyết dưới da.
Tiêu chảy nhiều lần khiến cơ thể mất nước.
Nôn liên tục không thể ăn uống.
Đau bụng dữ dội.
Tiểu rất ít hoặc không tiểu.
Lơ mơ, ngủ gà hoặc thay đổi ý thức.
Trong đó, sốt ở người đang hóa trị luôn được xem là một dấu hiệu đặc biệt quan trọng vì có thể liên quan đến giảm bạch cầu trung tính và nhiễm trùng. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể trở nên nguy hiểm.
Có phải càng nhiều tác dụng phụ thì thuốc càng hiệu quả?
Đây là một quan niệm khá phổ biến nhưng không chính xác.
Nhiều người cho rằng:
"Truyền càng mệt thì thuốc càng mạnh."
Hoặc:
"Không thấy tác dụng phụ nghĩa là thuốc không có tác dụng."
Thực tế không có bằng chứng cho thấy mức độ tác dụng phụ phản ánh trực tiếp hiệu quả điều trị.
Có những người gần như không gặp tác dụng phụ đáng kể nhưng khối u đáp ứng rất tốt.
Ngược lại, có người xuất hiện nhiều tác dụng không mong muốn nhưng hiệu quả điều trị lại không như mong đợi.
Hiệu quả của hóa trị được đánh giá bằng khám lâm sàng, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và diễn biến của bệnh, chứ không dựa vào việc người bệnh mệt nhiều hay ít.
Ngày nay tác dụng phụ đã được kiểm soát tốt hơn
Nếu cách đây vài chục năm, hóa trị thường gắn liền với hình ảnh người bệnh nôn nhiều, suy kiệt và phải nằm viện kéo dài thì hiện nay điều đó đã thay đổi rất nhiều.
Sự phát triển của điều trị hỗ trợ đã giúp cải thiện đáng kể chất lượng sống cho người bệnh.
Hiện nay, bác sĩ có nhiều biện pháp để phòng ngừa hoặc giảm nhẹ tác dụng phụ như:
Thuốc chống buồn nôn và nôn thế hệ mới.
Thuốc kích thích tủy xương tạo bạch cầu trong những trường hợp cần thiết.
Thuốc điều trị thiếu máu hoặc truyền máu khi có chỉ định.
Thuốc bảo vệ niêm mạc miệng.
Thuốc giảm đau.
Hướng dẫn dinh dưỡng và chăm sóc tại nhà.
Nhờ đó, rất nhiều người bệnh vẫn có thể duy trì sinh hoạt bình thường, thậm chí tiếp tục làm việc trong thời gian hóa trị.
Điều quan trọng là bác cần thông báo sớm cho bác sĩ khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào. Hầu hết tác dụng phụ sẽ được xử trí hiệu quả nếu được phát hiện từ sớm.
Điều bác cần nhớ
Tác dụng phụ của hóa trị xuất hiện do thuốc không chỉ tác động lên tế bào ung thư mà còn ảnh hưởng đến một số tế bào bình thường có tốc độ phân chia nhanh.
Không phải tất cả người bệnh đều gặp cùng một tác dụng phụ và cũng không phải ai hóa trị cũng sẽ rụng tóc, buồn nôn hoặc suy kiệt. Mức độ tác dụng phụ phụ thuộc vào loại thuốc, liều lượng, tình trạng sức khỏe và đặc điểm của từng người.
Phần lớn các tác dụng không mong muốn hiện nay đều có thể dự phòng hoặc kiểm soát hiệu quả. Điều quan trọng nhất là bác không nên tự chịu đựng hoặc tự ý dùng thuốc mà hãy trao đổi sớm với bác sĩ điều trị khi có bất kỳ triệu chứng bất thường nào.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao hóa trị gây rụng tóc?
Tài liệu tham khảo
NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Supportive Care. Version 2026.
ASCO Guidelines. Management of Chemotherapy-Related Toxicities.
ESMO Clinical Practice Guidelines. Supportive Care in Cancer.
MASCC/ESMO Antiemetic Guidelines. 2024 Update.
Oncology Nursing Society (ONS). Chemotherapy and Immunotherapy Guidelines and Recommendations for Practice.
UpToDate. Overview of side effects of cancer chemotherapy. Cập nhật 2026.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Nếu trong quá trình hóa trị bác xuất hiện sốt, khó thở, chảy máu bất thường hoặc bất kỳ triệu chứng khiến bác lo lắng, hãy liên hệ ngay với cơ sở y tế đang điều trị để được hướng dẫn kịp thời.
