Tác dụng phụ thường gặp của điều trị nội tiết trong ung thư

Điều trị nội tiết là một trong những phương pháp điều trị ung thư có thể được sử dụng trong thời gian khá dài, đặc biệt ở ung thư vú có thụ thể hormone dương tính và ung thư tuyến tiền liệt. Nhiều người bệnh có thể sử dụng thuốc trong nhiều năm với mục tiêu giảm nguy cơ tái phát hoặc kiểm soát bệnh lâu dài. Chính vì thời gian điều trị kéo dài, những tác dụng phụ tưởng như nhẹ nhưng xuất hiện liên tục có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và khả năng duy trì điều trị.

Một điểm quan trọng cần hiểu là tác dụng phụ của điều trị nội tiết xuất hiện chủ yếu vì thuốc làm thay đổi hoạt động bình thường của hormone trong cơ thể. Hormone không chỉ liên quan đến tế bào ung thư mà còn tham gia vào điều hòa nhiệt độ, xương, cơ, chuyển hóa, chức năng sinh dục, tâm trạng và nhiều hoạt động sinh lý khác. Khi thuốc làm giảm hormone hoặc ngăn hormone tác động, những chức năng này cũng có thể thay đổi ở mức độ khác nhau.

Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng gặp tất cả các tác dụng phụ. Mức độ và kiểu tác dụng phụ phụ thuộc vào loại thuốc, tuổi, giới, tình trạng mãn kinh, bệnh lý nền, thời gian điều trị và cơ địa của từng người. Vì vậy, người bệnh không nên tự so sánh mình với một người khác chỉ vì cả hai cùng dùng "thuốc nội tiết".

Một điều cũng cần nhấn mạnh là tác dụng phụ không phải thước đo hiệu quả điều trị. Người bệnh không có tác dụng phụ vẫn có thể đáp ứng rất tốt, trong khi người gặp nhiều tác dụng phụ không có nghĩa thuốc đang kiểm soát ung thư tốt hơn.

Vì sao điều trị nội tiết gây tác dụng phụ?

Có thể hình dung hormone giống như những tín hiệu giúp cơ thể duy trì sự cân bằng. Estrogen tham gia vào sức khỏe xương, chức năng sinh dục, hệ tim mạch và nhiều quá trình chuyển hóa. Testosterone có vai trò đối với khối lượng cơ, xương, ham muốn tình dục, chức năng sinh dục và chuyển hóa.

Khi điều trị ung thư, bác sĩ có thể cần làm giảm những hormone này hoặc ngăn chúng tác động lên tế bào ung thư. Đây là điều có lợi cho việc kiểm soát bệnh, nhưng đồng thời cũng làm giảm một phần những tác dụng sinh lý bình thường của hormone.

Ví dụ, khi estrogen bị giảm mạnh, người bệnh có thể xuất hiện bốc hỏa, khô âm đạo, thay đổi sức khỏe xương hoặc đau khớp. Khi androgen bị giảm trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt, người bệnh có thể gặp giảm ham muốn, rối loạn cương, bốc hỏa, giảm khối lượng cơ và thay đổi chuyển hóa.

Do đó, tác dụng phụ của điều trị nội tiết không phải là dấu hiệu thuốc "độc" một cách đơn giản, mà phần lớn phản ánh sự thay đổi có chủ đích của môi trường hormone trong cơ thể.

Bốc hỏa và đổ mồ hôi

Bốc hỏa là một trong những tác dụng phụ thường gặp của nhiều phương pháp điều trị nội tiết, đặc biệt khi làm giảm estrogen hoặc testosterone.

Người bệnh có thể đột ngột cảm thấy nóng bừng ở mặt, cổ hoặc ngực, sau đó đổ mồ hôi. Cơn có thể kéo dài từ vài giây đến vài phút và xuất hiện nhiều lần trong ngày hoặc ban đêm. Một số người chỉ gặp triệu chứng nhẹ, trong khi người khác có thể bị nhiều lần trong ngày và ảnh hưởng đến giấc ngủ.

Cơ chế liên quan đến việc thay đổi hormone làm ảnh hưởng đến vùng não tham gia điều hòa nhiệt độ. Khi "ngưỡng chịu đựng nhiệt" bị thu hẹp, những thay đổi nhiệt độ rất nhỏ cũng có thể kích hoạt cảm giác nóng và đổ mồ hôi.

Bốc hỏa thường không nguy hiểm nhưng có thể gây khó chịu đáng kể. Người bệnh có thể thử giữ phòng ngủ mát, mặc quần áo thoáng, tránh các yếu tố dễ kích hoạt cơn bốc hỏa như đồ uống quá nóng, thức ăn cay hoặc rượu nếu thấy những yếu tố này làm triệu chứng nặng hơn.

Nếu bốc hỏa ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ hoặc sinh hoạt, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để cân nhắc các biện pháp điều trị phù hợp. Không nên tự ý sử dụng các sản phẩm hormone hoặc thực phẩm bổ sung được quảng cáo là "cân bằng nội tiết", bởi một số sản phẩm có thể ảnh hưởng đến điều trị ung thư.

Mệt mỏi

Mệt mỏi có thể gặp trong quá trình điều trị nội tiết, đặc biệt ở những người sử dụng liệu pháp giảm androgen kéo dài.

Tuy nhiên, mệt mỏi ở người bệnh ung thư có rất nhiều nguyên nhân khác nhau. Không phải cứ mệt là do thuốc nội tiết. Thiếu máu, mất ngủ, đau, trầm cảm, dinh dưỡng kém, bệnh ung thư tiến triển hoặc những bệnh lý khác cũng có thể gây mệt.

Vì vậy, nếu mệt mỏi kéo dài hoặc tăng dần, bác sĩ cần đánh giá nguyên nhân thay vì chỉ đơn giản kết luận rằng "do thuốc".

Một trong những biện pháp hữu ích là duy trì vận động thể lực phù hợp. Nghe có vẻ ngược đời, nhưng hoạt động thể chất thường xuyên có thể giúp cải thiện sức bền, giấc ngủ và cảm giác mệt mỏi ở nhiều người bệnh.

Đau và cứng khớp

Đau khớp, cứng khớp là tác dụng phụ khá thường gặp ở phụ nữ sử dụng thuốc ức chế aromatase trong điều trị ung thư vú.

Người bệnh có thể cảm thấy đau hoặc cứng ở bàn tay, cổ tay, vai, đầu gối hoặc những khớp khác. Một số người thấy triệu chứng rõ hơn vào buổi sáng hoặc sau khi ngồi lâu.

Cần phân biệt đau khớp do thuốc với các bệnh cơ xương khớp vốn có. Tuổi cao, thoái hóa khớp, viêm khớp hoặc ít vận động đều có thể góp phần làm triệu chứng nặng hơn.

Không nên tự ý ngừng thuốc ngay khi xuất hiện đau khớp. Trong nhiều trường hợp, vận động phù hợp, vật lý trị liệu, kiểm soát cân nặng và điều trị giảm đau có thể giúp cải thiện triệu chứng. Nếu tác dụng phụ kéo dài hoặc quá mức, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh chiến lược điều trị nội tiết.

Ảnh hưởng đến sức khỏe xương

Đây là một trong những tác dụng phụ quan trọng nhất của điều trị nội tiết kéo dài.

Estrogen có vai trò bảo vệ xương. Khi estrogen bị giảm mạnh, quá trình tiêu xương có thể tăng lên và mật độ xương giảm dần. Vì vậy, phụ nữ sau mãn kinh sử dụng thuốc ức chế aromatase có nguy cơ mất xương và loãng xương cao hơn.

Tương tự, ở nam giới ung thư tuyến tiền liệt được điều trị bằng ADT, việc giảm androgen kéo dài cũng có thể làm giảm mật độ xương và tăng nguy cơ gãy xương.

Không phải ai dùng thuốc nội tiết cũng sẽ bị loãng xương, nhưng nguy cơ cần được đánh giá, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người đã có các yếu tố nguy cơ từ trước.

Trong những trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể chỉ định đo mật độ xương bằng DEXA và theo dõi định kỳ. Tùy nguy cơ, người bệnh có thể được tư vấn về dinh dưỡng, vitamin D, canxi, vận động chịu sức nặng hoặc sử dụng thuốc bảo vệ xương khi có chỉ định.

Giảm khối lượng cơ và sức mạnh cơ

Tác dụng này được quan tâm nhiều ở người bệnh ung thư tuyến tiền liệt điều trị bằng ADT.

Androgen có vai trò quan trọng trong duy trì khối lượng cơ. Khi testosterone bị giảm mạnh trong thời gian dài, khối lượng cơ có thể giảm và lượng mỡ có thể tăng.

Người bệnh có thể nhận thấy mình yếu hơn, dễ mệt khi vận động hoặc giảm khả năng thực hiện những hoạt động trước đây vốn khá dễ dàng.

Duy trì hoạt động thể lực phù hợp, đặc biệt là tập sức mạnh kết hợp vận động aerobic, có thể giúp hạn chế một phần những thay đổi này nếu sức khỏe cho phép.

Việc tập luyện nên được cá thể hóa theo tuổi, thể trạng, bệnh xương khớp, tình trạng di căn xương và các bệnh lý đi kèm. Người có di căn xương hoặc nguy cơ gãy xương cần được bác sĩ hướng dẫn trước khi thực hiện các bài tập có tải.

Tăng cân và thay đổi thành phần cơ thể

Điều trị nội tiết có thể làm thay đổi chuyển hóa và thành phần cơ thể ở một số người bệnh.

Ở người sử dụng ADT, có thể xảy ra tăng khối lượng mỡ, giảm khối lượng cơ và thay đổi phân bố mỡ. Ở người bệnh ung thư vú, thay đổi cân nặng cũng có thể liên quan đến tuổi, mãn kinh, giảm hoạt động thể lực, chế độ ăn và các thuốc điều trị khác chứ không chỉ do nội tiết.

Vì vậy, khi cân nặng tăng trong quá trình điều trị, không nên ngay lập tức kết luận rằng "thuốc làm béo". Bác sĩ có thể đánh giá toàn bộ lối sống, mức độ vận động, chế độ ăn và các yếu tố chuyển hóa.

Duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống cân đối và vận động phù hợp thường có lợi cho sức khỏe tổng thể và khả năng duy trì điều trị lâu dài.

Thay đổi đường huyết và chuyển hóa

Một số liệu pháp nội tiết, đặc biệt ADT kéo dài, có thể liên quan đến những thay đổi chuyển hóa như tăng đường huyết, tăng nguy cơ kháng insulin hoặc thay đổi lipid máu.

Nguy cơ này đáng quan tâm hơn ở những người đã có đái tháo đường, tiền đái tháo đường, béo phì, tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch.

Do đó, tùy tình trạng của từng người, bác sĩ có thể theo dõi đường huyết, HbA1c, lipid máu, cân nặng và huyết áp trong quá trình điều trị.

Điều này không có nghĩa cứ dùng nội tiết là chắc chắn mắc đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch. Mục tiêu của theo dõi là phát hiện sớm những thay đổi nguy cơ để có thể can thiệp trước khi chúng trở thành vấn đề nghiêm trọng.

Ảnh hưởng đến tim mạch

Một số phương pháp điều trị nội tiết có thể làm thay đổi các yếu tố nguy cơ tim mạch, đặc biệt khi sử dụng kéo dài.

Người bệnh có thể đồng thời có tăng huyết áp, rối loạn lipid, đái tháo đường, thừa cân hoặc tiền sử bệnh tim mạch. Những yếu tố này có thể cộng dồn với ảnh hưởng của điều trị.

Vì vậy, người bệnh có bệnh tim mạch từ trước nên thông báo đầy đủ với bác sĩ điều trị ung thư. Việc kiểm soát huyết áp, đường huyết, cholesterol, bỏ thuốc lá nếu có hút và duy trì hoạt động thể lực phù hợp có thể đóng vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ tim mạch.

Nếu xuất hiện đau ngực, khó thở đột ngột, ngất hoặc những triệu chứng tim mạch mới, cần được đánh giá y tế kịp thời thay vì cho rằng đó chỉ là tác dụng phụ thông thường của thuốc.

Giảm ham muốn tình dục

Đây là tác dụng phụ thường gặp và có thể ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống nhưng thường ít được người bệnh chủ động nói ra.

Ở nam giới điều trị ADT, việc giảm testosterone có thể làm giảm ham muốn tình dục rõ rệt. Rối loạn cương cũng có thể xuất hiện hoặc nặng hơn.

Ở phụ nữ điều trị nội tiết ung thư vú, giảm estrogen có thể gây khô âm đạo, khó chịu khi quan hệ và giảm ham muốn.

Những thay đổi này có thể gây ảnh hưởng đến tâm lý và mối quan hệ vợ chồng. Người bệnh không nên cảm thấy xấu hổ khi trao đổi với bác sĩ vì đây là một phần thực tế của điều trị và có những biện pháp hỗ trợ phù hợp tùy trường hợp.

Rối loạn chức năng tình dục

Giảm hormone không chỉ ảnh hưởng đến ham muốn mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng sinh dục.

Ở nam giới, ADT có thể gây rối loạn cương và giảm khả năng tình dục. Ở nữ giới, giảm estrogen có thể gây khô và teo niêm mạc âm đạo, từ đó gây đau hoặc khó chịu khi quan hệ.

Việc điều trị cần được cá thể hóa vì một số biện pháp hỗ trợ chức năng tình dục có thể không phù hợp với mọi người bệnh ung thư, đặc biệt khi khối u có liên quan đến hormone.

Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị thay vì tự mua các sản phẩm tăng cường sinh lý hoặc hormone không rõ nguồn gốc.

Khô âm đạo và các triệu chứng sinh dục ở phụ nữ

Ở phụ nữ sử dụng điều trị nội tiết làm giảm estrogen, khô âm đạo là một tác dụng phụ có thể gặp.

Triệu chứng có thể biểu hiện bằng cảm giác khô, nóng rát, ngứa hoặc đau khi quan hệ. Một số người còn gặp triệu chứng tiết niệu hoặc dễ kích ứng vùng sinh dục.

Đây là vấn đề có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống nhưng thường bị bỏ qua trong quá trình tái khám.

Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để lựa chọn biện pháp chăm sóc phù hợp. Đặc biệt, không nên tự ý sử dụng các chế phẩm estrogen tại chỗ hoặc thuốc nội tiết khác nếu chưa trao đổi với bác sĩ điều trị ung thư, vì lựa chọn này phụ thuộc vào loại ung thư và tình trạng thụ thể hormone.

Rối loạn giấc ngủ

Bốc hỏa, đổ mồ hôi ban đêm, thay đổi hormone và tâm lý lo lắng đều có thể làm người bệnh khó ngủ.

Ở một số người, tình trạng này trở thành một vòng xoắn: ngủ kém làm mệt mỏi ban ngày, mệt mỏi làm giảm hoạt động thể lực, ít vận động lại khiến giấc ngủ kém hơn.

Duy trì giờ ngủ tương đối ổn định, hạn chế caffeine vào cuối ngày, vận động phù hợp và kiểm soát bốc hỏa có thể giúp cải thiện giấc ngủ.

Nếu mất ngủ kéo dài, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để tìm nguyên nhân và lựa chọn biện pháp phù hợp thay vì tự sử dụng thuốc ngủ kéo dài.

Thay đổi tâm trạng

Một số người bệnh có thể cảm thấy dễ cáu gắt, buồn bã, lo âu hoặc giảm hứng thú trong quá trình điều trị nội tiết.

Tuy nhiên, tâm trạng của người bệnh ung thư chịu ảnh hưởng của rất nhiều yếu tố. Chẩn đoán ung thư, lo lắng tái phát, đau, mất ngủ, thay đổi công việc và quan hệ gia đình đều có thể tác động đến tâm lý.

Vì vậy, không nên quy mọi thay đổi tâm trạng cho thuốc nội tiết.

Nếu cảm giác buồn bã, lo âu hoặc mất hứng thú kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ. Hỗ trợ tâm lý, điều chỉnh giấc ngủ, hoạt động thể chất và trong một số trường hợp điều trị chuyên môn về sức khỏe tâm thần có thể giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.

Khó tập trung và cảm giác "đầu óc chậm hơn"

Một số người bệnh mô tả cảm giác giảm tập trung, hay quên hoặc khó suy nghĩ rõ ràng trong quá trình điều trị hormone.

Triệu chứng này đôi khi được gọi chung là "brain fog", nhưng nguyên nhân không đơn giản và chưa thể quy hoàn toàn cho thuốc nội tiết. Tuổi, mất ngủ, lo âu, trầm cảm, đau, các thuốc khác và chính bệnh ung thư đều có thể góp phần.

Nếu triệu chứng mới xuất hiện hoặc ảnh hưởng rõ đến công việc và sinh hoạt, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để đánh giá toàn diện.

Thay đổi da và tóc

Một số thuốc nội tiết có thể gây thay đổi về da hoặc tóc ở mức độ khác nhau.

Những thay đổi này thường không nghiêm trọng nhưng có thể khiến người bệnh lo lắng, đặc biệt nếu trước đó đã từng trải qua rụng tóc do hóa trị.

Điều quan trọng là rụng tóc trong điều trị nội tiết không giống với rụng tóc do hóa trị. Mức độ thường nhẹ hơn và phụ thuộc vào từng loại thuốc.

Người bệnh không nên tự dùng hormone, thuốc mọc tóc hoặc thực phẩm bổ sung có hoạt tính nội tiết mà chưa hỏi bác sĩ.

Tác dụng phụ của tamoxifen

Tamoxifen là một thuốc điều trị nội tiết quan trọng trong ung thư vú HR-positive và có cơ chế khác với thuốc ức chế aromatase.

Các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm bốc hỏa, đổ mồ hôi, thay đổi kinh nguyệt và một số triệu chứng liên quan đến hormone.

Một vấn đề hiếm nhưng quan trọng là tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch ở một số người sử dụng tamoxifen. Ngoài ra, ở phụ nữ sau mãn kinh, tamoxifen có liên quan đến tăng nguy cơ một số bất thường ở nội mạc tử cung, bao gồm ung thư nội mạc tử cung, mặc dù nguy cơ tuyệt đối vẫn thấp.

Vì vậy, nếu đang dùng tamoxifen mà xuất hiện sưng đau một bên chân, khó thở đột ngột, đau ngực hoặc ho ra máu, người bệnh cần được đánh giá y tế khẩn cấp.

Ở phụ nữ có xuất huyết âm đạo bất thường, đặc biệt sau mãn kinh, cần thông báo với bác sĩ để được đánh giá.

Tác dụng phụ của thuốc ức chế aromatase

Các thuốc như anastrozole, letrozole và exemestane thường được sử dụng trong ung thư vú HR-positive, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.

Những tác dụng phụ thường gặp bao gồm đau hoặc cứng khớp, bốc hỏa, mệt mỏi và các triệu chứng liên quan đến thiếu estrogen. Một vấn đề cần quan tâm khi điều trị kéo dài là mất xương và loãng xương.

Vì vậy, người bệnh sử dụng nhóm thuốc này cần được đánh giá nguy cơ xương và theo dõi phù hợp.

Nếu đau khớp quá mức khiến người bệnh không thể sinh hoạt bình thường, không nên tự ý ngừng thuốc mà nên trao đổi với bác sĩ để tìm phương án kiểm soát hoặc điều chỉnh điều trị.

Tác dụng phụ của fulvestrant

Fulvestrant là thuốc tác động trực tiếp lên thụ thể estrogen và được sử dụng trong một số trường hợp ung thư vú HR-positive tiến triển hoặc di căn.

Thuốc được tiêm bắp nên ngoài những tác dụng phụ toàn thân, người bệnh có thể gặp đau hoặc khó chịu tại vị trí tiêm.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm bốc hỏa, đau khớp, buồn nôn, mệt mỏi hoặc đau đầu ở một số người.

Tần suất và mức độ tác dụng phụ phụ thuộc vào từng người và các thuốc được phối hợp.

Tác dụng phụ của liệu pháp giảm androgen trong ung thư tuyến tiền liệt

ADT là một trong những hình thức điều trị nội tiết quan trọng nhất trong ung thư tuyến tiền liệt.

Do testosterone bị giảm mạnh, người bệnh có thể gặp bốc hỏa, giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương, mệt mỏi, giảm khối lượng cơ, tăng mỡ cơ thể, giảm mật độ xương và thay đổi chuyển hóa.

Điều trị càng kéo dài thì việc theo dõi sức khỏe xương, tim mạch và chuyển hóa càng trở nên quan trọng.

Đây cũng là lý do điều trị ung thư tuyến tiền liệt hiện đại không chỉ tập trung vào việc làm giảm testosterone mà còn chú trọng đến bảo vệ sức khỏe tổng thể trong thời gian điều trị kéo dài.

Tác dụng phụ có tăng theo thời gian không?

Không phải tác dụng phụ nào cũng tăng dần theo thời gian.

Một số triệu chứng có thể xuất hiện sớm rồi giảm dần khi cơ thể thích nghi. Một số khác có thể kéo dài hoặc trở nên rõ hơn khi điều trị kéo dài.

Ví dụ, bốc hỏa có thể xuất hiện khá sớm, trong khi mất xương hoặc thay đổi chuyển hóa thường được quan tâm nhiều hơn khi điều trị kéo dài.

Do đó, theo dõi định kỳ rất quan trọng vì nguy cơ và kiểu tác dụng phụ có thể thay đổi theo thời gian.

Có thể giảm tác dụng phụ mà vẫn tiếp tục điều trị không?

Trong rất nhiều trường hợp, câu trả lời là .

Mục tiêu của xử trí tác dụng phụ không phải là ngay lập tức dừng thuốc, mà là tìm cách để người bệnh có thể tiếp tục phương pháp điều trị mang lại lợi ích.

Tùy tác dụng phụ, bác sĩ có thể tư vấn thay đổi lối sống, điều chỉnh hoạt động thể lực, kiểm soát đau, cải thiện giấc ngủ, bảo vệ xương, điều trị các yếu tố nguy cơ chuyển hóa hoặc sử dụng thuốc hỗ trợ.

Trong một số trường hợp, nếu tác dụng phụ không thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, bác sĩ có thể cân nhắc thay đổi thuốc nội tiết.

Điều quan trọng là quyết định này cần được đưa ra sau khi cân bằng giữa lợi ích chống ung thư và mức độ độc tính, chứ không nên chỉ dựa vào một triệu chứng riêng lẻ.

Khi nào người bệnh cần báo bác sĩ ngay?

Phần lớn tác dụng phụ của điều trị nội tiết không phải cấp cứu, nhưng có một số dấu hiệu cần được đánh giá sớm.

Người đang dùng tamoxifen cần đặc biệt chú ý đến sưng đau một chân, khó thở đột ngột hoặc đau ngực vì có thể liên quan đến huyết khối hoặc thuyên tắc huyết khối.

Người đang điều trị nội tiết ung thư tuyến tiền liệt cần thông báo khi có đau xương mới hoặc tăng nhanh, yếu hoặc tê tay chân, khó đi lại, hoặc những thay đổi thần kinh mới.

Bất kỳ người bệnh nào cũng cần được đánh giá sớm nếu xuất hiện đau ngực, khó thở, ngất, yếu liệt, chảy máu bất thường, vàng da hoặc triệu chứng mới nghiêm trọng.

Không nên tự giải thích rằng "đó chỉ là tác dụng phụ của thuốc" khi triệu chứng có mức độ bất thường hoặc diễn tiến nhanh.

Có nên tự ngừng thuốc khi tác dụng phụ quá khó chịu?

Không nên tự ngừng thuốc.

Đây là điều quan trọng nhất người bệnh cần nhớ.

Điều trị nội tiết thường được sử dụng trong thời gian dài và hiệu quả của nó có thể phụ thuộc vào việc duy trì điều trị đúng kế hoạch. Nếu tác dụng phụ khiến người bệnh muốn ngừng thuốc, hãy thông báo với bác sĩ.

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể tìm được cách giúp người bệnh tiếp tục điều trị, chẳng hạn điều trị triệu chứng, điều chỉnh thuốc hoặc chuyển sang một lựa chọn nội tiết khác khi phù hợp.

Tự ngừng thuốc mà không trao đổi với bác sĩ có thể khiến người bệnh mất đi lợi ích điều trị mà không giải quyết được nguyên nhân một cách có hệ thống.

Điều bác cần nhớ

Điều trị nội tiết có tác dụng phụ vì thuốc làm thay đổi hoạt động hormone của cơ thể. Đây là cơ chế có chủ đích nhằm làm giảm tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư, nhưng hormone đồng thời cũng tham gia vào nhiều chức năng bình thường nên sự thay đổi hormone có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan.

Ở ung thư vú, những tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm bốc hỏa, đổ mồ hôi, đau và cứng khớp, khô âm đạo, thay đổi chức năng tình dục và ảnh hưởng đến sức khỏe xương, đặc biệt với các thuốc làm giảm estrogen như thuốc ức chế aromatase.

Ở ung thư tuyến tiền liệt, liệu pháp giảm androgen có thể gây bốc hỏa, giảm ham muốn, rối loạn cương, mệt mỏi, giảm khối lượng cơ, tăng mỡ cơ thể, mất xương và những thay đổi về chuyển hóa.

Một số tác dụng phụ quan trọng cần được theo dõi lâu dài gồm loãng xương, thay đổi đường huyết, lipid máu, cân nặng và nguy cơ tim mạch. Mức độ nguy cơ phụ thuộc vào loại thuốc và tình trạng sức khỏe nền của từng người.

Đặc biệt, một số dấu hiệu không nên chờ đến lịch tái khám mới thông báo, chẳng hạn khó thở đột ngột, đau ngực, sưng đau một chân, đau xương dữ dội hoặc xuất hiện yếu liệt, tê bì tiến triển. Những triệu chứng này có thể không đơn thuần là tác dụng phụ thông thường và cần được đánh giá sớm.

Điều quan trọng nhất là tác dụng phụ không phản ánh hiệu quả chống ung thư. Người bệnh không có tác dụng phụ vẫn có thể đáp ứng tốt, còn người có nhiều tác dụng phụ không có nghĩa thuốc đang hiệu quả hơn.

Có thể ghi nhớ một nguyên tắc:

Thuốc nội tiết có thể gây khó chịu vì nó đang thay đổi một hệ thống sinh lý quan trọng của cơ thể, nhưng không phải mọi tác dụng phụ đều cần chấp nhận một cách thụ động.

Người bệnh nên nói với bác sĩ khi tác dụng phụ ảnh hưởng đến ăn ngủ, vận động, công việc, quan hệ vợ chồng hoặc chất lượng cuộc sống. Trong nhiều trường hợp, tác dụng phụ có thể được kiểm soát mà vẫn duy trì được điều trị.

Và điều cuối cùng cần nhớ là không tự ý ngừng thuốc nội tiết. Khi tác dụng phụ xuất hiện, câu hỏi phù hợp không phải là "Có nên bỏ thuốc không?" mà là "Có cách nào kiểm soát tác dụng phụ để tôi vẫn tiếp tục được điều trị an toàn hay không?"

Đó mới là mục tiêu của việc theo dõi và chăm sóc người bệnh trong một liệu trình điều trị nội tiết kéo dài.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Theo dõi trong quá trình điều trị ung thư bằng thuốc nội tiết


Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Hormone Therapy to Treat Cancer.

  2. National Cancer Institute. Hormone Therapy for Breast Cancer.

  3. National Cancer Institute. Hormone Therapy for Prostate Cancer.

  4. Burstein HJ, et al. Endocrine Therapy for Hormone Receptor-Positive Metastatic Breast Cancer. Journal of Clinical Oncology.

  5. Cardoso F, et al. Early Breast Cancer: ESMO Clinical Practice Guidelines for Diagnosis, Treatment and Follow-up. Annals of Oncology.

  6. European Association of Urology. EAU Guidelines on Prostate Cancer.

  7. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Tác dụng phụ và nguy cơ của điều trị nội tiết phụ thuộc vào từng loại thuốc, loại ung thư, thời gian điều trị và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Khi xuất hiện triệu chứng bất thường hoặc tác dụng phụ ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị thay vì tự ý ngừng thuốc.