Ung thư âm đạo


1. Tổng quan

Ung thư âm đạo là bệnh lý ác tính phát sinh từ các tế bào cấu tạo nên thành âm đạo. Đây là một trong những loại ung thư phụ khoa hiếm gặp nhất, chỉ chiếm khoảng 1 đến 2% tổng số các ung thư đường sinh dục nữ. Mặc dù tỷ lệ mắc thấp hơn rất nhiều so với ung thư cổ tử cung, ung thư nội mạc tử cung hoặc ung thư buồng trứng nhưng bệnh vẫn có ý nghĩa lâm sàng quan trọng vì thường được phát hiện ở giai đoạn muộn do triệu chứng ban đầu nghèo nàn và dễ bị bỏ qua.

Âm đạo là một ống cơ dài khoảng 7 đến 10 cm nối cổ tử cung với âm hộ. Thành âm đạo được cấu tạo bởi nhiều lớp mô khác nhau gồm biểu mô lát tầng không sừng hóa, mô liên kết, cơ trơn và lớp thanh mạc ở một số vị trí. Chính vì vậy, ung thư âm đạo có thể xuất phát từ nhiều loại tế bào khác nhau. Trong thực hành lâm sàng, khoảng 80 đến 90% trường hợp là ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous cell carcinoma). Các loại mô học ít gặp hơn bao gồm ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma), ung thư tế bào sáng (clear cell carcinoma), u hắc tố ác tính (melanoma), sarcoma và một số khối u hiếm khác.

Một điểm rất quan trọng cần phân biệt là ung thư âm đạo nguyên phátung thư âm đạo thứ phát. Ung thư âm đạo nguyên phát là khối u xuất phát trực tiếp từ niêm mạc âm đạo và không có bằng chứng ung thư tại cổ tử cung hoặc các cơ quan sinh dục khác. Trong khi đó, phần lớn các khối u ác tính xuất hiện ở âm đạo trên thực tế là tổn thương lan xuống từ ung thư cổ tử cung, ung thư nội mạc tử cung hoặc di căn từ các cơ quan khác. Vì vậy, trước khi chẩn đoán ung thư âm đạo nguyên phát, bác sĩ cần loại trừ cẩn thận khả năng đây là tổn thương thứ phát.

Ung thư biểu mô tế bào vảy của âm đạo có mối liên quan chặt chẽ với virus papilloma ở người (Human papillomavirus - HPV), đặc biệt là các typ nguy cơ cao như HPV 16 và HPV 18. Cơ chế sinh bệnh tương tự như ung thư cổ tử cung. Virus HPV có thể tồn tại kéo dài trong biểu mô âm đạo và gây ra các biến đổi tiền ung thư gọi là VAIN (Vaginal Intraepithelial Neoplasia). Nếu không được phát hiện và điều trị, một số trường hợp VAIN có thể tiến triển thành ung thư xâm nhập.

Một nhóm nhỏ ung thư âm đạo là ung thư tế bào sáng, có đặc điểm dịch tễ học rất đặc biệt. Loại ung thư này từng được ghi nhận ở những phụ nữ trẻ có mẹ sử dụng thuốc Diethylstilbestrol (DES) trong thời kỳ mang thai. Mặc dù DES đã ngừng sử dụng từ nhiều thập kỷ trước nhưng đây vẫn là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử ung thư phụ khoa và là minh chứng rõ ràng về tác động lâu dài của các yếu tố môi trường lên quá trình hình thành ung thư.

Ung thư âm đạo thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi với tuổi chẩn đoán trung bình khoảng 60 đến 70 tuổi. Tuy nhiên, những trường hợp liên quan đến HPV hoặc ung thư tế bào sáng có thể xuất hiện ở người trẻ hơn.

Khối u thường phát triển tại một phần ba trên của âm đạo, đặc biệt ở thành sau. Khi bệnh tiến triển, ung thư có thể xâm lấn cổ tử cung, bàng quang, trực tràng hoặc lan theo hệ bạch huyết đến hạch chậu và hạch bẹn tùy vị trí tổn thương. Di căn xa thường xuất hiện muộn hơn và chủ yếu đến phổi, gan hoặc xương.

Do vị trí giải phẫu nằm sâu trong vùng chậu, các tổn thương giai đoạn đầu thường rất nhỏ và không gây triệu chứng rõ rệt. Không ít người bệnh chỉ được phát hiện tình cờ khi khám phụ khoa định kỳ hoặc làm xét nghiệm tế bào học. Khi xuất hiện triệu chứng, bệnh thường đã tiến triển hơn. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của việc khám phụ khoa định kỳ và theo dõi sát những người có nguy cơ cao.

Mặc dù là bệnh hiếm gặp nhưng tiên lượng của ung thư âm đạo có thể khá tốt nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm. Với sự phát triển của xạ trị hiện đại, hóa xạ trị đồng thời và các kỹ thuật điều trị bảo tồn chức năng, kết quả điều trị đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.

2. Yếu tố nguy cơ

Ung thư âm đạo là kết quả của quá trình tích lũy nhiều biến đổi di truyền dưới tác động của các yếu tố nguy cơ khác nhau. Trong số đó, nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài được xem là yếu tố quan trọng nhất đối với ung thư biểu mô tế bào vảy của âm đạo.

Nhiễm HPV nguy cơ cao

HPV là nguyên nhân hàng đầu của phần lớn các trường hợp ung thư âm đạo biểu mô tế bào vảy.

Các typ thường gặp nhất là HPV 16 và HPV 18.

Sau khi xâm nhập vào tế bào biểu mô, virus có thể tồn tại trong nhiều năm. Nếu hệ miễn dịch không loại bỏ được virus, các protein E6 và E7 của HPV sẽ bất hoạt hai gen ức chế khối u quan trọng là TP53 và RB. Điều này làm tăng sinh bất thường của tế bào và thúc đẩy quá trình hình thành tổn thương tiền ung thư cũng như ung thư.

Không phải tất cả người nhiễm HPV đều mắc ung thư. Đa số trường hợp sẽ tự khỏi trong vòng một đến hai năm. Nguy cơ tăng lên khi nhiễm kéo dài và kết hợp với các yếu tố nguy cơ khác.

Tiền sử tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung

Phụ nữ từng mắc tổn thương tiền ung thư cổ tử cung mức độ cao, ung thư cổ tử cung hoặc đã điều trị các tổn thương liên quan đến HPV có nguy cơ mắc ung thư âm đạo cao hơn dân số chung.

Nguyên nhân là do HPV có thể tồn tại trên toàn bộ biểu mô của đường sinh dục dưới chứ không chỉ riêng cổ tử cung.

VAIN

Vaginal Intraepithelial Neoplasia (VAIN) là tổn thương tiền ung thư của âm đạo.

VAIN được chia thành nhiều mức độ, trong đó VAIN độ cao có nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm nhập nếu không được điều trị.

Mặc dù tỷ lệ tiến triển thấp hơn CIN của cổ tử cung nhưng đây vẫn là yếu tố nguy cơ quan trọng cần được theo dõi lâu dài.

Tuổi

Ung thư âm đạo thường gặp ở phụ nữ lớn tuổi.

Nguy cơ tăng dần theo tuổi do sự tích lũy các tổn thương DNA và thời gian phơi nhiễm kéo dài với các yếu tố nguy cơ.

Tuy nhiên, ở nhóm bệnh liên quan HPV hoặc ung thư tế bào sáng, bệnh có thể xuất hiện ở độ tuổi trẻ hơn.

Hút thuốc lá

Thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc các ung thư liên quan đến HPV.

Các chất gây ung thư trong khói thuốc làm suy giảm miễn dịch tại chỗ và kéo dài thời gian tồn tại của HPV trong biểu mô âm đạo.

Người hút thuốc có nguy cơ mắc VAIN và ung thư âm đạo cao hơn người không hút.

Suy giảm miễn dịch

Người nhiễm HIV, người ghép tạng hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài có nguy cơ cao hơn do khả năng loại bỏ HPV bị suy giảm.

Ở nhóm đối tượng này, tổn thương tiền ung thư thường xuất hiện nhiều ổ và có tỷ lệ tái phát cao hơn sau điều trị.

Tiền sử chiếu xạ vùng chậu

Một số phụ nữ từng được xạ trị vùng chậu vì các bệnh ung thư khác có nguy cơ tăng nhẹ mắc các ung thư thứ phát, trong đó có ung thư âm đạo.

Tuy nhiên, đây là yếu tố nguy cơ hiếm gặp.

Phơi nhiễm Diethylstilbestrol (DES)

DES là một estrogen tổng hợp từng được sử dụng cho phụ nữ mang thai từ những năm 1940 đến đầu thập niên 1970.

Con gái của những phụ nữ sử dụng DES trong thai kỳ có nguy cơ cao mắc ung thư biểu mô tế bào sáng của âm đạo và cổ tử cung.

Mặc dù hiện nay DES không còn được sử dụng nhưng bác sĩ vẫn cần khai thác tiền sử này ở những phụ nữ sinh trước thập niên 1970.

Quan hệ tình dục sớm và nhiều bạn tình

Các yếu tố này không trực tiếp gây ung thư nhưng làm tăng khả năng nhiễm HPV và do đó làm tăng nguy cơ phát triển VAIN cũng như ung thư âm đạo.

Những yếu tố không phải nguyên nhân trực tiếp

Nhiều người lo ngại rằng vệ sinh vùng kín chưa tốt, sử dụng dung dịch vệ sinh, mặc quần áo chật hoặc sử dụng băng vệ sinh có thể gây ung thư âm đạo.

Cho đến nay chưa có bằng chứng khoa học cho thấy các yếu tố này là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh.

Điều quan trọng hơn là nhận biết các triệu chứng bất thường kéo dài và khám chuyên khoa đúng thời điểm thay vì tự điều trị kéo dài bằng thuốc không kê đơn.

Nhận diện đúng các yếu tố nguy cơ giúp xác định nhóm phụ nữ cần được theo dõi chặt chẽ hơn. Đặc biệt, những người từng mắc CIN độ cao, VAIN, ung thư cổ tử cung, nhiễm HPV kéo dài hoặc suy giảm miễn dịch cần được khám phụ khoa định kỳ để phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư và ung thư âm đạo.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Ung thư âm đạo là một trong những loại ung thư phụ khoa có triệu chứng xuất hiện khá âm thầm. Do âm đạo nằm sâu trong vùng chậu và có khả năng giãn tốt nên những tổn thương nhỏ ở giai đoạn đầu thường không gây đau hoặc khó chịu rõ rệt. Không ít trường hợp được phát hiện tình cờ trong quá trình khám phụ khoa định kỳ hoặc khi làm xét nghiệm tầm soát sau điều trị ung thư cổ tử cung. Chính vì vậy, nhiều người bệnh chỉ được chẩn đoán khi khối u đã phát triển đủ lớn để gây ra các triệu chứng lâm sàng.

Một đặc điểm quan trọng là các triệu chứng của ung thư âm đạo không đặc hiệu. Chúng có thể giống với viêm nhiễm phụ khoa, polyp âm đạo, teo niêm mạc âm đạo sau mãn kinh hoặc nhiều bệnh lý lành tính khác. Do đó, bất kỳ triệu chứng bất thường nào kéo dài hoặc tái phát nhiều lần đều cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá đầy đủ.

Triệu chứng giai đoạn sớm

Ở giai đoạn đầu, nhiều người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng.

Nếu có biểu hiện, triệu chứng thường gặp nhất là ra máu âm đạo bất thường.

Ra máu có thể xuất hiện sau quan hệ tình dục, sau khám phụ khoa hoặc xảy ra tự nhiên giữa các kỳ kinh ở phụ nữ còn kinh nguyệt.

Ở phụ nữ đã mãn kinh, bất kỳ tình trạng chảy máu âm đạo nào cũng đều được xem là bất thường và cần được khám ngay vì đây có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý ác tính, trong đó có ung thư âm đạo.

Một số người bệnh chỉ có lượng máu rất ít, đôi khi chỉ là vài vệt máu màu hồng hoặc nâu trên quần lót nên dễ bị bỏ qua.

Ra khí hư bất thường cũng là triệu chứng khá phổ biến.

Khí hư có thể nhiều hơn bình thường, có màu vàng, lẫn máu hoặc có mùi hôi nếu khối u bị loét và bội nhiễm.

Một số trường hợp xuất hiện cảm giác căng tức hoặc khó chịu nhẹ trong âm đạo nhưng không có đau rõ ràng.

Nếu tổn thương nằm ở phần dưới âm đạo, người bệnh đôi khi có thể tự sờ thấy một nốt nhỏ hoặc một khối gồ lên trong khi vệ sinh.

Triệu chứng giai đoạn tiến triển

Khi khối u phát triển lớn hơn, các triệu chứng trở nên rõ rệt hơn.

Ra máu âm đạo thường xuyên hơn và lượng máu nhiều hơn.

Khí hư có thể có mùi hôi kéo dài do bề mặt khối u bị loét hoặc hoại tử.

Đau vùng chậu hoặc đau sâu trong âm đạo xuất hiện khi khối u xâm lấn vào các mô lân cận.

Đau khi quan hệ tình dục là triệu chứng khá thường gặp ở phụ nữ còn hoạt động tình dục.

Nếu khối u phát triển ở phần dưới âm đạo gần âm hộ, người bệnh có thể cảm thấy đau khi ngồi hoặc khi đi lại.

Ở giai đoạn muộn hơn, khối u có thể gây cảm giác nặng vùng chậu hoặc có khối lồi trong âm đạo.

Triệu chứng do xâm lấn cơ quan lân cận

Âm đạo nằm sát bàng quang ở phía trước và trực tràng ở phía sau. Vì vậy, khi khối u tiến triển, các triệu chứng phụ thuộc vào cơ quan bị xâm lấn.

Nếu xâm lấn bàng quang hoặc niệu đạo, người bệnh có thể tiểu buốt, tiểu khó, tiểu nhiều lần hoặc tiểu ra máu.

Nếu khối u lan đến trực tràng, người bệnh có thể đau khi đại tiện, táo bón kéo dài hoặc đại tiện ra máu.

Trong những trường hợp rất muộn, có thể hình thành rò giữa âm đạo với bàng quang hoặc trực tràng làm nước tiểu hoặc phân chảy qua âm đạo. Đây là biến chứng nặng ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống.

Triệu chứng do di căn

Khi bệnh lan đến hạch chậu hoặc hạch bẹn, người bệnh có thể xuất hiện hạch to ở vùng bẹn hoặc đau vùng chậu.

Ở giai đoạn di căn xa, các triệu chứng phụ thuộc vào cơ quan bị tổn thương.

Di căn phổi có thể gây ho kéo dài, khó thở hoặc đau ngực.

Di căn xương gây đau xương kéo dài và tăng nguy cơ gãy xương bệnh lý.

Di căn gan có thể gây đau hạ sườn phải hoặc vàng da trong những trường hợp nặng.

Những dấu hiệu dễ bị bỏ sót

Điều đáng lưu ý là nhiều người bệnh chỉ có một trong các triệu chứng rất nhẹ như:

Ra máu sau quan hệ.

Khí hư kéo dài.

Đau nhẹ khi giao hợp.

Một nốt nhỏ trong âm đạo.

Những biểu hiện này rất dễ bị quy cho viêm phụ khoa thông thường hoặc teo niêm mạc sau mãn kinh.

Nếu triệu chứng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần mặc dù đã điều trị thì cần được khám chuyên khoa và sinh thiết nếu có tổn thương nghi ngờ.

Khi nào cần đi khám?

Người bệnh nên đến khám ngay khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

Ra máu âm đạo sau mãn kinh.

Ra máu sau quan hệ tình dục.

Ra khí hư có máu hoặc có mùi hôi kéo dài.

Đau khi quan hệ tình dục.

Đau vùng chậu kéo dài.

Sờ thấy khối trong âm đạo.

Tiểu khó hoặc đại tiện khó không rõ nguyên nhân.

Những triệu chứng này không đồng nghĩa chắc chắn mắc ung thư nhưng cần được bác sĩ đánh giá để xác định nguyên nhân.

4. Chẩn đoán

Việc chẩn đoán ung thư âm đạo đòi hỏi sự phối hợp giữa khám lâm sàng, sinh thiết và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Do đây là bệnh hiếm gặp, mục tiêu đầu tiên của bác sĩ là xác định khối u có thực sự xuất phát từ âm đạo hay chỉ là tổn thương lan xuống từ cổ tử cung hoặc lan lên từ âm hộ.

Khám phụ khoa

Khám phụ khoa là bước đầu tiên và có giá trị rất cao.

Bác sĩ sẽ sử dụng mỏ vịt để quan sát toàn bộ thành âm đạo và cổ tử cung.

Các đặc điểm được đánh giá gồm:

Vị trí tổn thương.

Kích thước.

Hình dạng.

Màu sắc.

Có loét hay không.

Có chảy máu khi chạm vào hay không.

Khám bằng tay giúp đánh giá mức độ xâm lấn của khối u vào mô cạnh âm đạo, thành chậu hoặc các cơ quan lân cận.

Khám trực tràng kết hợp khám âm đạo thường được thực hiện để đánh giá sự lan rộng về phía sau.

Soi cổ tử cung và âm đạo

Soi cổ tử cung không chỉ giúp đánh giá cổ tử cung mà còn cho phép quan sát kỹ niêm mạc âm đạo.

Dung dịch acid acetic và Lugol có thể được sử dụng để làm nổi bật các vùng nghi ngờ VAIN hoặc ung thư.

Kỹ thuật này đặc biệt có giá trị ở những phụ nữ có tiền sử CIN, VAIN hoặc nhiễm HPV kéo dài.

Sinh thiết

Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định.

Bác sĩ sẽ lấy một hoặc nhiều mẫu mô từ vùng nghi ngờ để gửi giải phẫu bệnh.

Kết quả sinh thiết giúp xác định:

Có ung thư hay không.

Loại mô học.

Độ biệt hóa.

Mức độ xâm lấn.

Sinh thiết cũng giúp phân biệt ung thư nguyên phát với các tổn thương thứ phát.

Giải phẫu bệnh

Khoảng 80 đến 90% trường hợp là ung thư biểu mô tế bào vảy.

Các loại mô học khác gồm:

Ung thư biểu mô tuyến.

Ung thư tế bào sáng.

Melanoma.

Sarcoma.

Loại mô học ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược điều trị và tiên lượng.

Hóa mô miễn dịch

Trong một số trường hợp, hóa mô miễn dịch giúp xác định nguồn gốc của khối u.

Các dấu ấn thường được sử dụng gồm:

p16.

p53.

CK7.

CK20.

CEA.

PAX8.

ER.

PR.

Những dấu ấn này đặc biệt hữu ích khi cần phân biệt ung thư âm đạo nguyên phát với ung thư lan từ cổ tử cung, nội mạc tử cung hoặc đường tiêu hóa.

Chẩn đoán hình ảnh

Sau khi xác định ung thư, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.

MRI vùng chậu

MRI là phương pháp tốt nhất để đánh giá:

Độ sâu xâm lấn.

Lan vào bàng quang.

Lan vào trực tràng.

Lan vào mô cạnh âm đạo.

Lan đến thành chậu.

Thông tin này rất quan trọng trong lập kế hoạch điều trị.

CT ngực, bụng và chậu

CT giúp đánh giá:

Hạch vùng.

Di căn phổi.

Di căn gan.

Các tổn thương ngoài vùng chậu.

PET/CT

PET/CT được chỉ định trong một số trường hợp cần đánh giá di căn hạch hoặc di căn xa trước điều trị hoặc khi nghi ngờ tái phát.

Xét nghiệm máu

Không có dấu ấn ung thư đặc hiệu cho ung thư âm đạo.

Các xét nghiệm máu chủ yếu nhằm đánh giá tình trạng toàn thân và chuẩn bị cho điều trị.

Chẩn đoán phân biệt

Một số bệnh lý có biểu hiện tương tự gồm:

VAIN.

Polyp âm đạo.

Sa niêm mạc âm đạo.

Viêm âm đạo mạn tính.

Lạc nội mạc tử cung ở âm đạo.

Ung thư cổ tử cung lan xuống.

Ung thư âm hộ lan lên.

Di căn từ các cơ quan khác.

Do đó, mọi tổn thương nghi ngờ đều cần được sinh thiết trước khi đưa ra chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị.

5. Phân giai đoạn

Phân giai đoạn là bước không thể thiếu sau khi đã xác định chẩn đoán ung thư âm đạo bằng giải phẫu bệnh. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, ước lượng tiên lượng, đánh giá khả năng điều trị triệt căn và tạo điều kiện thống nhất trong báo cáo kết quả điều trị giữa các trung tâm ung thư trên toàn thế giới.

Không giống nhiều loại ung thư phụ khoa khác, ung thư âm đạo tương đối hiếm gặp nên hệ thống phân giai đoạn được xây dựng chủ yếu dựa trên mối liên quan giữa khối u với các cấu trúc giải phẫu lân cận và sự lan rộng của bệnh. Hiện nay, bệnh được phân giai đoạn theo FIGO 2021 và hệ thống TNM của AJCC. Hai hệ thống này có nội dung tương đối tương đồng và đều dựa trên ba thành phần cơ bản là khối u nguyên phát, tình trạng hạch vùng và di căn xa.

Trong thực hành lâm sàng, phân giai đoạn ban đầu thường dựa vào khám lâm sàng kết hợp với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như MRI, CT hoặc PET/CT. Sau điều trị, kết quả giải phẫu bệnh sẽ bổ sung thêm nhiều thông tin quan trọng giúp đánh giá chính xác hơn mức độ lan rộng của bệnh.

Hệ thống TNM

Hệ thống TNM gồm ba thành phần.

T (Tumor) mô tả kích thước và mức độ lan rộng của khối u nguyên phát.

N (Node) đánh giá tình trạng di căn hạch vùng.

M (Metastasis) xác định sự hiện diện của di căn xa.

Ba thành phần này được kết hợp để xác định giai đoạn FIGO cuối cùng.

Giai đoạn I

Ở giai đoạn I, ung thư chỉ khu trú trong thành âm đạo.

Khối u chưa lan ra mô quanh âm đạo, chưa xâm lấn các cơ quan lân cận và chưa có bằng chứng di căn hạch hoặc di căn xa.

Đây là giai đoạn có tiên lượng tốt nhất.

Nếu khối u nhỏ và được điều trị đầy đủ, nhiều người bệnh có thể đạt kết quả kiểm soát bệnh lâu dài.

Giai đoạn II

Khối u đã lan ra mô cạnh âm đạo nhưng chưa tới thành chậu.

Điều này có nghĩa là ung thư đã vượt ra ngoài lớp cơ của âm đạo và xâm nhập vào mô liên kết xung quanh nhưng chưa lan đủ xa để bám vào thành chậu.

Ở giai đoạn này, việc điều trị thường cần phối hợp nhiều phương pháp hơn so với giai đoạn I.

Giai đoạn III

Ung thư đã lan đến thành chậu hoặc gây giãn niệu quản dẫn đến ứ nước thận hoặc suy giảm chức năng thận.

Theo hệ thống FIGO mới, các trường hợp có di căn hạch vùng cũng được xếp vào giai đoạn III.

Các hạch thường bị tổn thương gồm:

Hạch chậu.

Hạch bịt.

Hạch chậu trong.

Hạch chậu ngoài.

Đối với các khối u nằm ở phần dưới âm đạo, hạch bẹn cũng có thể là vị trí di căn vùng.

Sự xuất hiện của hạch dương tính là yếu tố tiên lượng quan trọng vì làm tăng nguy cơ tái phát và giảm thời gian sống thêm.

Giai đoạn IVA

Khối u đã xâm lấn trực tiếp vào:

Niêm mạc bàng quang.

Niêm mạc trực tràng.

Hoặc lan ra ngoài khung chậu.

Ở giai đoạn này, điều trị thường rất phức tạp và chủ yếu dựa trên hóa xạ trị phối hợp.

Một số trường hợp chọn lọc có thể được cân nhắc phẫu thuật mở rộng sau khi đáp ứng tốt với điều trị ban đầu.

Giai đoạn IVB

Đây là giai đoạn bệnh đã di căn xa.

Các vị trí di căn thường gặp gồm:

Phổi.

Gan.

Xương.

Hạch ngoài vùng.

Ít gặp hơn là não hoặc các cơ quan khác.

Ở giai đoạn này, mục tiêu điều trị chủ yếu là kéo dài thời gian sống, kiểm soát triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống.

Vai trò của MRI trong phân giai đoạn

MRI là phương pháp hình ảnh có giá trị cao nhất trong đánh giá ung thư âm đạo.

Hình ảnh cộng hưởng từ giúp xác định:

Chiều dài khối u.

Độ sâu xâm lấn.

Lan đến cổ tử cung.

Lan đến bàng quang.

Lan đến trực tràng.

Lan đến thành chậu.

Thông tin này rất quan trọng trong lập kế hoạch xạ trị và xác định khả năng phẫu thuật.

Vai trò của CT và PET/CT

CT ngực, bụng và chậu giúp đánh giá:

Hạch vùng.

Di căn phổi.

Di căn gan.

Các tổn thương ngoài vùng chậu.

PET/CT có độ nhạy cao hơn trong phát hiện di căn hạch nhỏ và di căn xa.

Phương pháp này đặc biệt hữu ích ở các trường hợp giai đoạn tiến triển hoặc nghi ngờ tái phát.

Ý nghĩa của tình trạng hạch

Ở các phiên bản FIGO trước đây, vai trò của hạch chưa được phản ánh đầy đủ.

Hiện nay, di căn hạch vùng được xem là yếu tố tiên lượng rất quan trọng và đã được đưa vào hệ thống phân giai đoạn.

Người bệnh có hạch dương tính thường cần điều trị tích cực hơn với hóa xạ trị phối hợp.

Số lượng hạch, kích thước ổ di căn và vị trí hạch đều ảnh hưởng đến tiên lượng.

Ý nghĩa của phân giai đoạn đối với điều trị

Giai đoạn I có thể điều trị bằng phẫu thuật hoặc xạ trị triệt căn tùy vị trí và kích thước khối u.

Giai đoạn II và III thường được điều trị chủ yếu bằng hóa xạ trị đồng thời.

Giai đoạn IVA cần điều trị đa mô thức với mục tiêu kiểm soát tối đa bệnh tại chỗ.

Giai đoạn IVB chủ yếu điều trị toàn thân kết hợp chăm sóc giảm nhẹ nhằm cải thiện triệu chứng và kéo dài thời gian sống.

Những yếu tố ngoài phân giai đoạn

Mặc dù giai đoạn bệnh là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất nhưng đây không phải yếu tố duy nhất quyết định kết quả điều trị.

Tuổi của người bệnh, tình trạng hoạt động hằng ngày, loại mô học, kích thước khối u, đáp ứng với hóa xạ trị, tình trạng miễn dịch và các bệnh lý nội khoa đi kèm đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng lâu dài.

Việc phân giai đoạn chính xác ngay từ đầu giúp xây dựng kế hoạch điều trị tối ưu và tránh cả điều trị thiếu lẫn điều trị quá mức. Vì vậy, người bệnh nên được đánh giá tại các trung tâm chuyên sâu có đầy đủ phương tiện chẩn đoán hình ảnh và đội ngũ đa chuyên khoa để bảo đảm độ chính xác cao nhất trong xác định giai đoạn bệnh.

6. Điều trị

Điều trị ung thư âm đạo được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố gồm giai đoạn bệnh, vị trí khối u trong âm đạo, kích thước tổn thương, loại mô học, tình trạng hạch vùng, tuổi, thể trạng chung và mong muốn của người bệnh. Do đây là bệnh lý hiếm gặp nên phần lớn các khuyến cáo điều trị hiện nay được xây dựng từ các nghiên cứu đa trung tâm, dữ liệu hồi cứu và kinh nghiệm điều trị của các trung tâm ung thư lớn. Mục tiêu điều trị là loại bỏ hoàn toàn khối u nếu còn khả năng chữa khỏi, bảo tồn tối đa chức năng của các cơ quan vùng chậu và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.

Khác với ung thư âm hộ, trong đó phẫu thuật đóng vai trò chủ đạo, xạ trị là nền tảng điều trị của phần lớn các trường hợp ung thư âm đạo. Điều này xuất phát từ đặc điểm giải phẫu của âm đạo nằm sâu trong vùng chậu và gần nhiều cơ quan quan trọng như bàng quang, niệu đạo và trực tràng. Việc cắt bỏ rộng thường rất khó đạt được diện cắt an toàn mà vẫn bảo tồn được chức năng của các cơ quan này.

Điều trị theo giai đoạn bệnh

Ở giai đoạn rất sớm với những tổn thương nhỏ, khu trú và chưa xâm lấn sâu, phẫu thuật hoặc xạ trị đều có thể mang lại khả năng điều trị khỏi.

Khi bệnh tiến triển hơn, đặc biệt từ giai đoạn II trở lên, hóa xạ trị đồng thời thường trở thành phương pháp điều trị ưu tiên.

Đối với bệnh di căn xa, điều trị toàn thân và chăm sóc giảm nhẹ giữ vai trò chính.

Phẫu thuật

Phẫu thuật chỉ được áp dụng cho một số trường hợp được lựa chọn kỹ.

Các khối u nhỏ nằm ở phần trên âm đạo hoặc tổn thương khu trú sau cắt tử cung trước đó có thể được điều trị bằng cắt rộng tại chỗ hoặc cắt một phần âm đạo.

Ở một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể chỉ định cắt toàn bộ âm đạo kết hợp cắt tử cung hoặc các cơ quan lân cận nếu điều đó giúp lấy bỏ hoàn toàn khối u.

Tuy nhiên, do phạm vi phẫu thuật thường lớn và có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu tiện, đại tiện và sinh hoạt tình dục nên chỉ định phẫu thuật luôn được cân nhắc rất kỹ.

Hiện nay, vai trò của phẫu thuật trong ung thư âm đạo nhỏ hơn nhiều so với vai trò của xạ trị.

Xạ trị

Xạ trị là phương pháp điều trị quan trọng nhất đối với ung thư âm đạo.

Điều trị thường bao gồm sự kết hợp giữa xạ trị ngoài (External Beam Radiation Therapy)xạ trị áp sát (Brachytherapy).

Xạ trị ngoài

Xạ trị ngoài giúp điều trị khối u nguyên phát đồng thời kiểm soát các hạch vùng có nguy cơ chứa tế bào ung thư.

Tùy theo vị trí khối u, trường chiếu có thể bao gồm:

Âm đạo.

Mô cạnh âm đạo.

Hạch chậu.

Hạch bẹn nếu khối u nằm ở một phần ba dưới âm đạo.

Các kỹ thuật hiện đại như IMRT hoặc VMAT giúp giảm liều chiếu vào bàng quang, trực tràng và ruột non, từ đó hạn chế biến chứng lâu dài.

Xạ trị áp sát

Xạ trị áp sát là thành phần rất quan trọng trong điều trị triệt căn.

Nguồn phóng xạ được đặt trực tiếp trong lòng âm đạo hoặc sát vị trí khối u giúp đưa liều rất cao đến tổn thương trong khi giảm tối đa liều cho mô lành xung quanh.

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng kỹ thuật áp sát trong lòng âm đạo hoặc áp sát xuyên mô bằng kim.

Việc phối hợp xạ trị ngoài và xạ trị áp sát đã được chứng minh giúp cải thiện rõ rệt khả năng kiểm soát bệnh tại chỗ.

Hóa xạ trị đồng thời

Đối với phần lớn người bệnh từ giai đoạn II trở lên hoặc có hạch vùng, hóa xạ trị đồng thời hiện được xem là tiêu chuẩn điều trị.

Thuốc thường được sử dụng nhất là Cisplatin truyền tĩnh mạch mỗi tuần trong thời gian xạ trị.

Vai trò của Cisplatin không phải để tiêu diệt toàn bộ khối u mà chủ yếu làm tăng độ nhạy cảm của tế bào ung thư với tia xạ.

Ở một số trường hợp không thể sử dụng Cisplatin vì suy thận hoặc các chống chỉ định khác, bác sĩ có thể cân nhắc Carboplatin hoặc các phác đồ thay thế phù hợp.

Điều trị hạch vùng

Nếu chẩn đoán hình ảnh hoặc sinh thiết xác định có hạch vùng dương tính, vùng hạch sẽ được đưa vào trường chiếu xạ với liều thích hợp.

Một số trường hợp hạch lớn có thể cần tăng liều hoặc kết hợp nhiều kỹ thuật xạ trị khác nhau để đạt hiệu quả tối ưu.

Phẫu thuật vét hạch ít được thực hiện thường quy như trong ung thư âm hộ vì xạ trị có hiệu quả cao đối với hạch vùng.

Điều trị miễn dịch

Vai trò của miễn dịch trong ung thư âm đạo đang được nghiên cứu tích cực.

Một số người bệnh giai đoạn tái phát hoặc di căn có biểu hiện PD-L1 hoặc mang đặc điểm MSI-H/dMMR có thể được cân nhắc điều trị bằng thuốc ức chế PD-1 như Pembrolizumab theo các chỉ định hiện hành.

Do số lượng nghiên cứu còn hạn chế nên miễn dịch hiện chưa phải là điều trị tiêu chuẩn cho tất cả người bệnh ung thư âm đạo.

Điều trị toàn thân

Ở những trường hợp tái phát lan rộng hoặc di căn xa, hóa trị toàn thân có thể được chỉ định.

Các phác đồ thường dựa trên Platinum kết hợp Paclitaxel hoặc các thuốc khác tùy theo tình trạng người bệnh.

Mục tiêu của điều trị trong giai đoạn này là kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh và kéo dài thời gian sống.

Điều trị tái phát

Chiến lược điều trị tái phát phụ thuộc vào vị trí tái phát, phương pháp đã điều trị trước đó và thể trạng của người bệnh.

Nếu tái phát khu trú tại âm đạo và trước đó chưa xạ trị, xạ trị vẫn là lựa chọn ưu tiên.

Nếu người bệnh đã xạ trị trước đó, phẫu thuật cứu vãn có thể được cân nhắc ở những trường hợp chọn lọc.

Đối với tái phát kèm di căn xa, điều trị toàn thân và chăm sóc giảm nhẹ thường là lựa chọn phù hợp hơn.

Chăm sóc hỗ trợ

Trong suốt quá trình điều trị, chăm sóc hỗ trợ giữ vai trò rất quan trọng.

Người bệnh có thể gặp:

Đau vùng chậu.

Viêm niêm mạc âm đạo.

Viêm da vùng chiếu xạ.

Rối loạn tiểu tiện.

Rối loạn đại tiện.

Khô âm đạo.

Hẹp âm đạo.

Các triệu chứng này cần được kiểm soát tích cực để duy trì chất lượng cuộc sống và giúp người bệnh hoàn thành đầy đủ kế hoạch điều trị.

Tư vấn dinh dưỡng, vật lý trị liệu vùng chậu, chăm sóc tâm lý và hỗ trợ phục hồi chức năng sinh dục cũng là những thành phần quan trọng của điều trị toàn diện.

Xu hướng điều trị hiện đại

Xu hướng điều trị ung thư âm đạo hiện nay là tăng cường cá thể hóa điều trị dựa trên giai đoạn bệnh và đặc điểm sinh học của khối u. Những tiến bộ trong kỹ thuật xạ trị lập kế hoạch ba chiều, IMRT, VMAT và xạ trị áp sát hướng dẫn bằng MRI đã giúp nâng cao tỷ lệ kiểm soát tại chỗ đồng thời giảm đáng kể các biến chứng trên bàng quang, trực tràng và ruột.

Song song với đó, các nghiên cứu về miễn dịch và điều trị nhắm trúng đích đang mở ra nhiều triển vọng mới cho những người bệnh giai đoạn tái phát hoặc di căn. Mặc dù ung thư âm đạo vẫn là bệnh hiếm gặp nhưng kết quả điều trị đã được cải thiện rõ rệt trong những năm gần đây nhờ sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên ngành và việc điều trị tại các trung tâm ung thư có kinh nghiệm.

7. Theo dõi sau điều trị

Theo dõi sau điều trị là một phần không thể tách rời trong quá trình quản lý người bệnh ung thư âm đạo. Ngay cả khi đã hoàn thành điều trị triệt căn và không còn bằng chứng bệnh trên lâm sàng hoặc hình ảnh học, người bệnh vẫn cần được tái khám định kỳ trong nhiều năm. Mục tiêu của việc theo dõi không chỉ nhằm phát hiện sớm tái phát mà còn giúp đánh giá các biến chứng muộn của điều trị, hỗ trợ phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ung thư âm đạo có thể tái phát tại vị trí ban đầu, tại hạch vùng hoặc di căn đến các cơ quan xa. Phần lớn các trường hợp tái phát xuất hiện trong hai đến ba năm đầu sau điều trị. Đây cũng là khoảng thời gian người bệnh cần được theo dõi sát nhất.

Không giống một số loại ung thư có dấu ấn sinh học đặc hiệu để theo dõi, hiện nay chưa có xét nghiệm máu nào đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để phát hiện tái phát ung thư âm đạo. Vì vậy, khám lâm sàng vẫn là phương pháp theo dõi quan trọng nhất.

Lịch tái khám

Theo khuyến cáo của NCCN và ESMO, người bệnh nên tái khám định kỳ theo từng giai đoạn.

Trong hai năm đầu, người bệnh thường được khám mỗi ba đến sáu tháng.

Từ năm thứ ba đến năm thứ năm, khoảng cách giữa các lần khám thường là sáu đến mười hai tháng.

Sau năm năm, nếu tình trạng ổn định, người bệnh nên tiếp tục khám định kỳ mỗi năm một lần hoặc theo chỉ định của bác sĩ điều trị.

Ở những người có nguy cơ tái phát cao như giai đoạn tiến triển, di căn hạch hoặc diện cắt không thuận lợi, lịch tái khám có thể dày hơn.

Khám lâm sàng

Mỗi lần tái khám đều bắt đầu bằng khai thác triệu chứng.

Bác sĩ sẽ hỏi về:

Ra máu âm đạo.

Ra khí hư bất thường.

Đau vùng chậu.

Đau khi quan hệ tình dục.

Khó tiểu.

Khó đại tiện.

Sụt cân.

Ho kéo dài.

Đau xương.

Sau đó người bệnh sẽ được khám phụ khoa đầy đủ.

Khám bằng mỏ vịt giúp quan sát niêm mạc âm đạo để phát hiện các tổn thương tái phát rất nhỏ.

Khám bằng tay giúp đánh giá tình trạng mô cạnh âm đạo, thành chậu và các khối bất thường vùng chậu.

Khám trực tràng cũng thường được thực hiện nhằm phát hiện sự lan rộng về phía sau.

Hạch bẹn và hạch trên đòn cũng cần được khám trong mỗi lần tái khám.

Chẩn đoán hình ảnh

Không phải tất cả các lần tái khám đều cần chụp CT hoặc MRI.

Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh chủ yếu được sử dụng khi:

Người bệnh xuất hiện triệu chứng mới.

Khám lâm sàng phát hiện bất thường.

Nghi ngờ tái phát.

Đánh giá đáp ứng sau điều trị.

MRI vùng chậu là phương pháp có giá trị cao nhất trong đánh giá tái phát tại chỗ.

CT ngực, bụng và chậu giúp phát hiện hạch vùng hoặc di căn xa.

PET/CT có thể được chỉ định ở những trường hợp khó xác định vị trí tái phát hoặc khi cần đánh giá toàn thân trước khi lựa chọn phương pháp điều trị tiếp theo.

Xét nghiệm

Không có dấu ấn ung thư đặc hiệu để theo dõi ung thư âm đạo.

Các xét nghiệm máu chủ yếu được thực hiện nhằm đánh giá sức khỏe toàn thân, chức năng gan, chức năng thận và những ảnh hưởng của điều trị nếu người bệnh đã hóa trị hoặc điều trị toàn thân.

Theo dõi biến chứng sau điều trị

Người bệnh sau điều trị ung thư âm đạo có thể gặp nhiều biến chứng kéo dài, đặc biệt nếu đã được xạ trị.

Một trong những biến chứng thường gặp là hẹp âm đạo.

Tình trạng này có thể gây đau khi quan hệ tình dục, khó khám phụ khoa hoặc ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Bác sĩ có thể hướng dẫn sử dụng dụng cụ nong âm đạo, chất bôi trơn hoặc các biện pháp phục hồi chức năng phù hợp.

Khô âm đạo cũng khá phổ biến sau xạ trị.

Ở phụ nữ mãn kinh, triệu chứng này có thể nặng hơn và cần được tư vấn điều trị thích hợp.

Một số người bệnh có thể gặp viêm bàng quang do tia xạ với biểu hiện tiểu nhiều lần, tiểu buốt hoặc tiểu gấp.

Viêm trực tràng do tia xạ có thể gây tiêu chảy kéo dài, đại tiện nhiều lần hoặc chảy máu trực tràng.

Các biến chứng này cần được phát hiện sớm để điều trị kịp thời.

Theo dõi chức năng tiết niệu và tiêu hóa

Nếu khối u trước đây xâm lấn bàng quang hoặc trực tràng hoặc người bệnh đã trải qua điều trị phức tạp, bác sĩ sẽ theo dõi thêm chức năng của các cơ quan này.

Người bệnh cần thông báo ngay nếu xuất hiện:

Tiểu máu.

Tiểu khó.

Đại tiện ra máu.

Đau bụng kéo dài.

Rò nước tiểu hoặc phân qua âm đạo.

Những triệu chứng này có thể là dấu hiệu của biến chứng hoặc tái phát.

Chất lượng cuộc sống

Điều trị ung thư âm đạo không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động đáng kể đến đời sống tinh thần và chức năng tình dục.

Nhiều người bệnh lo lắng về khả năng quan hệ tình dục sau điều trị.

Một số người gặp đau kéo dài hoặc giảm ham muốn.

Bác sĩ cần chủ động trao đổi về những vấn đề này và hướng dẫn các biện pháp hỗ trợ phù hợp.

Tư vấn tâm lý, phục hồi chức năng sàn chậu và hỗ trợ từ gia đình góp phần rất lớn vào quá trình hồi phục lâu dài.

Những dấu hiệu cần đi khám ngay

Người bệnh không nên chờ đến lịch tái khám nếu xuất hiện:

Ra máu âm đạo bất thường.

Khí hư có máu hoặc có mùi hôi.

Đau vùng chậu tăng dần.

Đau khi quan hệ tình dục.

Khối mới trong âm đạo.

Tiểu khó.

Đại tiện khó.

Ho kéo dài.

Đau xương.

Sụt cân nhanh.

Các triệu chứng này không phải lúc nào cũng là tái phát nhưng đều cần được bác sĩ đánh giá.

Vai trò của người bệnh

Bên cạnh việc tuân thủ lịch tái khám, người bệnh cũng cần chủ động theo dõi cơ thể mình.

Nếu nhận thấy bất kỳ thay đổi bất thường nào kéo dài trên hai đến bốn tuần, người bệnh nên đến khám thay vì tự điều trị hoặc chờ đến lần hẹn tiếp theo.

Việc phát hiện tái phát ở giai đoạn sớm có thể tạo cơ hội điều trị hiệu quả hơn và cải thiện tiên lượng lâu dài.

Mục tiêu của theo dõi lâu dài

Theo dõi sau điều trị không chỉ nhằm phát hiện ung thư tái phát mà còn giúp đánh giá hiệu quả điều trị, kiểm soát các biến chứng muộn, phục hồi chức năng sinh dục và tiết niệu, cải thiện sức khỏe tinh thần cũng như nâng cao chất lượng cuộc sống. Khi người bệnh được theo dõi đầy đủ tại các cơ sở chuyên khoa và phối hợp tốt với bác sĩ điều trị, nhiều trường hợp tái phát vẫn có thể được phát hiện sớm và xử trí kịp thời, từ đó kéo dài thời gian sống và duy trì cuộc sống ổn định.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của ung thư âm đạo phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và không thể đánh giá chỉ dựa trên kích thước khối u. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ sẽ xem xét đồng thời giai đoạn bệnh, vị trí tổn thương, loại mô học, tình trạng hạch vùng, khả năng điều trị triệt căn, đáp ứng với xạ trị và tình trạng toàn thân của người bệnh để ước lượng khả năng kiểm soát bệnh lâu dài. So với nhiều bệnh ung thư phụ khoa khác, ung thư âm đạo có đặc điểm là tỷ lệ mắc thấp nên số lượng nghiên cứu còn hạn chế. Tuy nhiên, các dữ liệu hiện có đều cho thấy bệnh có thể đạt kết quả điều trị rất tốt nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị tại các trung tâm chuyên khoa.

Yếu tố tiên lượng quan trọng nhất là giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Người bệnh được phát hiện khi khối u còn khu trú trong thành âm đạo có khả năng điều trị khỏi cao hơn rất nhiều so với những trường hợp đã lan đến thành chậu, hạch vùng hoặc di căn xa. Điều này phản ánh vai trò đặc biệt quan trọng của việc phát hiện bệnh sớm trước khi khối u có cơ hội lan rộng theo hệ bạch huyết hoặc xâm lấn các cơ quan lân cận.

Giai đoạn bệnh

Giai đoạn FIGO là yếu tố có giá trị tiên lượng lớn nhất.

Ở giai đoạn I, khối u còn giới hạn trong âm đạo và chưa có di căn hạch. Đây là nhóm có tiên lượng thuận lợi nhất. Nhiều người bệnh có thể đạt thời gian sống lâu dài sau điều trị triệt căn bằng xạ trị hoặc phẫu thuật thích hợp.

Đến giai đoạn II, ung thư đã lan ra mô cạnh âm đạo nhưng chưa đến thành chậu. Tiên lượng vẫn tương đối khả quan nếu người bệnh được điều trị đầy đủ bằng hóa xạ trị hoặc các phương pháp phối hợp.

Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn III với di căn hạch vùng hoặc xâm lấn thành chậu, nguy cơ tái phát tăng lên rõ rệt. Đây là nhóm cần điều trị tích cực bằng hóa xạ trị đồng thời và theo dõi sát sau điều trị.

Ở giai đoạn IVA và IVB, khối u đã xâm lấn các cơ quan lân cận hoặc di căn xa. Khả năng điều trị khỏi giảm đáng kể và mục tiêu điều trị thường chuyển sang kéo dài thời gian sống, kiểm soát triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống.

Tình trạng hạch vùng

Sự hiện diện của di căn hạch là một trong những yếu tố tiên lượng xấu nhất.

Người bệnh không có di căn hạch thường có tỷ lệ kiểm soát bệnh cao hơn đáng kể.

Ngược lại, khi đã có hạch dương tính, đặc biệt là nhiều hạch hoặc hạch có kích thước lớn, nguy cơ tái phát tại vùng và di căn xa đều tăng lên.

Ngoài số lượng hạch, hiện tượng xâm lấn ngoài bao hạch cũng liên quan đến tiên lượng kém hơn.

Kích thước khối u

Khối u càng lớn thì khả năng điều trị triệt căn càng khó khăn.

Các tổn thương lớn thường cần trường chiếu xạ rộng hơn, liều điều trị cao hơn và nguy cơ biến chứng cũng tăng lên.

Kích thước lớn thường đi kèm với nguy cơ xâm lấn mô lân cận và di căn hạch cao hơn.

Vị trí tổn thương

Vị trí của khối u trong âm đạo ảnh hưởng đến đường lan của bệnh.

Những khối u ở một phần ba trên âm đạo thường dẫn lưu bạch huyết đến hạch chậu.

Ngược lại, tổn thương ở một phần ba dưới có thể di căn đến hạch bẹn.

Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chiến lược điều trị mà còn có giá trị tiên lượng.

Loại mô học

Khoảng 80 đến 90% trường hợp là ung thư biểu mô tế bào vảy.

Đây cũng là nhóm có nhiều dữ liệu điều trị nhất và nhìn chung đáp ứng khá tốt với hóa xạ trị.

Ung thư biểu mô tuyến ít gặp hơn và tiên lượng phụ thuộc vào nguồn gốc cũng như mức độ lan rộng của bệnh.

Ung thư tế bào sáng thường gặp ở những phụ nữ có tiền sử phơi nhiễm DES trong bào thai. Nếu được phát hiện sớm, nhiều trường hợp vẫn đạt kết quả điều trị khả quan.

Các loại mô học hiếm như melanoma hoặc sarcoma thường có tiên lượng kém hơn do xu hướng di căn sớm và đáp ứng hạn chế với xạ trị.

Đáp ứng điều trị

Đáp ứng với hóa xạ trị là yếu tố phản ánh trực tiếp khả năng kiểm soát bệnh.

Những người đạt đáp ứng hoàn toàn sau điều trị ban đầu thường có thời gian sống dài hơn và nguy cơ tái phát thấp hơn.

Ngược lại, nếu vẫn còn tổn thương tồn dư sau điều trị hoặc bệnh tiến triển trong quá trình điều trị thì tiên lượng thường không thuận lợi.

Tuổi và thể trạng

Tuổi cao không đồng nghĩa với tiên lượng xấu.

Điều quan trọng hơn là khả năng hoạt động hằng ngày, tình trạng dinh dưỡng, chức năng tim phổi và các bệnh lý nội khoa đi kèm.

Người có thể trạng tốt thường chịu đựng được hóa xạ trị đầy đủ và có kết quả điều trị tốt hơn.

Tái phát

Tái phát là yếu tố ảnh hưởng lớn đến tiên lượng lâu dài.

Đa số các trường hợp tái phát xảy ra trong hai đến ba năm đầu sau điều trị.

Nếu tái phát khu trú và còn khả năng điều trị triệt căn, người bệnh vẫn có cơ hội kiểm soát bệnh.

Ngược lại, tái phát kèm di căn xa thường liên quan đến tiên lượng dè dặt hơn.

Đây là lý do việc tuân thủ lịch tái khám sau điều trị có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Chất lượng cuộc sống

Tiên lượng không chỉ được đánh giá bằng thời gian sống mà còn bằng khả năng duy trì cuộc sống bình thường sau điều trị.

Các kỹ thuật xạ trị hiện đại như IMRT và xạ trị áp sát hướng dẫn bằng hình ảnh đã giúp giảm đáng kể tổn thương bàng quang, trực tràng và ruột non.

Nhờ đó, nhiều người bệnh vẫn có thể sinh hoạt, lao động và duy trì hoạt động xã hội sau khi kết thúc điều trị.

Việc phát hiện sớm các biến chứng như hẹp âm đạo, viêm bàng quang do tia xạ hoặc viêm trực tràng do tia xạ cũng góp phần cải thiện chất lượng sống lâu dài.

Triển vọng trong tương lai

Những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh, lập kế hoạch xạ trị chính xác và điều trị miễn dịch đang mở ra nhiều triển vọng mới cho người bệnh ung thư âm đạo.

Mặc dù đây vẫn là bệnh hiếm gặp nhưng xu hướng điều trị cá thể hóa dựa trên đặc điểm sinh học của khối u hứa hẹn sẽ tiếp tục cải thiện kết quả điều trị trong những năm tới.

Nhìn chung, ung thư âm đạo có tiên lượng tương đối thuận lợi nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị đúng phác đồ. Việc nhận biết các triệu chứng bất thường, khám phụ khoa định kỳ ở nhóm nguy cơ cao và tuân thủ đầy đủ kế hoạch theo dõi sau điều trị là những yếu tố quan trọng giúp nâng cao cơ hội sống còn và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.

9. Phòng bệnh

Ung thư âm đạo là một trong những loại ung thư có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh nếu kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ và điều trị kịp thời các tổn thương tiền ung thư. Sự phát triển của y học trong nhiều thập kỷ qua đã chứng minh rằng phần lớn ung thư biểu mô tế bào vảy của âm đạo có liên quan đến nhiễm virus papilloma ở người (HPV). Điều này giúp việc phòng bệnh trở nên khả thi hơn so với nhiều loại ung thư khác. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp đều liên quan đến HPV. Một số trường hợp phát sinh trên nền các tổn thương tiền ung thư kéo dài hoặc sau điều trị ung thư cổ tử cung. Vì vậy, chiến lược phòng bệnh hiện nay bao gồm cả dự phòng nguyên phát nhằm giảm nguy cơ xuất hiện bệnh và dự phòng thứ phát nhằm phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư trước khi chúng tiến triển thành ung thư xâm nhập.

Mặc dù chưa có chương trình sàng lọc riêng dành cho ung thư âm đạo ở cộng đồng như đối với ung thư cổ tử cung nhưng việc kết hợp nhiều biện pháp dự phòng có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh cũng như cải thiện khả năng phát hiện ở giai đoạn sớm.

Tiêm vắc xin HPV

Tiêm vắc xin HPV là biện pháp phòng bệnh quan trọng nhất đối với nhóm ung thư âm đạo liên quan đến HPV.

Các loại vắc xin đang được sử dụng hiện nay có khả năng tạo miễn dịch đối với nhiều typ HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV 16 và HPV 18. Đây là hai typ virus liên quan đến phần lớn các trường hợp ung thư biểu mô tế bào vảy của âm đạo.

Nhiều nghiên cứu theo dõi dài hạn đã chứng minh rằng tiêm vắc xin giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm HPV kéo dài, giảm tỷ lệ tổn thương tiền ung thư ở cổ tử cung, âm hộ và âm đạo. Nhờ đó, nguy cơ phát triển ung thư trong tương lai cũng giảm theo.

Hiệu quả bảo vệ cao nhất đạt được khi tiêm trước thời điểm có quan hệ tình dục lần đầu. Tuy nhiên, người trưởng thành chưa từng tiêm vẫn có thể được bác sĩ tư vấn nếu còn nằm trong độ tuổi được khuyến cáo.

Cần lưu ý rằng vắc xin không điều trị được nhiễm HPV đã tồn tại và cũng không thay thế việc khám phụ khoa định kỳ.

Quan hệ tình dục an toàn

HPV lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc tình dục.

Việc sử dụng bao cao su giúp giảm nguy cơ lây nhiễm mặc dù không loại bỏ hoàn toàn vì virus có thể tồn tại ở vùng da không được bao phủ.

Giảm số lượng bạn tình và duy trì đời sống tình dục an toàn cũng góp phần hạn chế nguy cơ nhiễm HPV nguy cơ cao.

Không hút thuốc lá

Hút thuốc lá là yếu tố làm tăng nguy cơ tồn tại kéo dài của HPV.

Các chất gây ung thư trong khói thuốc làm suy giảm miễn dịch tại chỗ, thúc đẩy sự tích lũy các đột biến DNA và tạo điều kiện cho các tổn thương tiền ung thư tiến triển thành ung thư xâm nhập.

Bỏ thuốc lá không chỉ giúp giảm nguy cơ ung thư âm đạo mà còn giảm nguy cơ nhiều loại ung thư khác và cải thiện sức khỏe tim mạch, hô hấp.

Điều trị tổn thương tiền ung thư

VAIN (Vaginal Intraepithelial Neoplasia) là tổn thương tiền ung thư quan trọng nhất của âm đạo.

Nếu được phát hiện và điều trị sớm, nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm nhập giảm rõ rệt.

Các phương pháp điều trị bao gồm cắt bỏ tổn thương, laser, đốt điện hoặc điều trị nội khoa bằng thuốc trong một số trường hợp phù hợp.

Sau điều trị, người bệnh vẫn cần được theo dõi định kỳ vì VAIN có thể tái phát hoặc xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong âm đạo.

Theo dõi sau tổn thương cổ tử cung

Những phụ nữ từng mắc CIN độ cao, ung thư cổ tử cung hoặc đã điều trị cắt tử cung vì tổn thương liên quan HPV có nguy cơ mắc VAIN và ung thư âm đạo cao hơn dân số chung.

Do đó, nhóm người bệnh này cần tiếp tục được theo dõi lâu dài theo hướng dẫn của bác sĩ thay vì ngừng khám sau khi đã điều trị khỏi bệnh cổ tử cung.

Kiểm soát suy giảm miễn dịch

Người nhiễm HIV hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài có nguy cơ nhiễm HPV kéo dài và phát triển tổn thương tiền ung thư cao hơn.

Điều trị tốt bệnh nền, duy trì miễn dịch ổn định và tuân thủ thuốc kháng virus ở người nhiễm HIV giúp làm giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư.

Khám phụ khoa định kỳ

Hiện chưa có chương trình tầm soát ung thư âm đạo áp dụng cho toàn bộ cộng đồng.

Tuy nhiên, khám phụ khoa định kỳ vẫn có giá trị rất lớn.

Trong quá trình khám, bác sĩ có thể phát hiện những tổn thương nhỏ chưa gây triệu chứng.

Đặc biệt ở phụ nữ thuộc nhóm nguy cơ cao, khám định kỳ giúp phát hiện VAIN hoặc ung thư giai đoạn rất sớm khi khả năng điều trị khỏi còn cao.

Vai trò của xét nghiệm HPV và tế bào học

Ở người có tiền sử tổn thương cổ tử cung hoặc sau điều trị ung thư cổ tử cung, xét nghiệm HPV và tế bào học âm đạo có thể được chỉ định trong quá trình theo dõi.

Những xét nghiệm này không phải là chương trình sàng lọc thường quy cho toàn dân nhưng rất hữu ích ở nhóm nguy cơ cao.

Nếu kết quả bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định soi âm đạo và sinh thiết khi cần thiết.

Duy trì lối sống lành mạnh

Một chế độ ăn cân đối, duy trì cân nặng hợp lý, luyện tập thể lực đều đặn và ngủ đủ giấc góp phần tăng cường chức năng miễn dịch.

Mặc dù chưa có bằng chứng chứng minh các biện pháp này trực tiếp phòng ngừa ung thư âm đạo nhưng chúng giúp giảm nguy cơ nhiều bệnh ung thư và bệnh mạn tính khác.

Không chủ quan với triệu chứng bất thường

Nhiều người bệnh chỉ xuất hiện một lượng rất nhỏ máu sau quan hệ hoặc ra khí hư kéo dài.

Nếu tự điều trị nhiều lần mà triệu chứng không cải thiện, người bệnh cần đi khám chuyên khoa.

Việc trì hoãn sinh thiết vì cho rằng chỉ là viêm nhiễm phụ khoa có thể khiến ung thư chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển.

Giáo dục sức khỏe cộng đồng

Nâng cao nhận thức của phụ nữ về HPV và các dấu hiệu sớm của ung thư âm đạo là một trong những biện pháp phòng bệnh hiệu quả.

Nhiều người vẫn chưa biết rằng chảy máu sau quan hệ, khí hư kéo dài hoặc đau khi giao hợp có thể là dấu hiệu của bệnh lý ác tính.

Việc phổ biến kiến thức đúng giúp người dân chủ động hơn trong việc khám và điều trị sớm.

Đối với nhân viên y tế, việc luôn nghĩ đến khả năng tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư khi gặp các triệu chứng kéo dài và chỉ định sinh thiết đúng thời điểm cũng góp phần làm giảm tỷ lệ chẩn đoán muộn.

Nhìn chung, phòng bệnh ung thư âm đạo là sự kết hợp giữa tiêm vắc xin HPV, hạn chế các yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm HPV, điều trị triệt để các tổn thương tiền ung thư, theo dõi lâu dài những phụ nữ thuộc nhóm nguy cơ cao và khám phụ khoa định kỳ. Trong số đó, tiêm vắc xin HPV và phát hiện sớm VAIN được xem là hai biện pháp có hiệu quả rõ rệt nhất trong việc giảm nguy cơ phát triển ung thư âm đạo.

10. Những câu hỏi thường gặp

Ung thư âm đạo có phải là bệnh thường gặp không?

Không. Đây là một trong những ung thư phụ khoa hiếm gặp và chỉ chiếm khoảng 1 đến 2% các ung thư đường sinh dục nữ.

Ung thư âm đạo có giống ung thư cổ tử cung không?

Không. Hai bệnh khác nhau về vị trí xuất phát. Ung thư cổ tử cung bắt đầu từ cổ tử cung còn ung thư âm đạo xuất phát từ niêm mạc âm đạo. Tuy nhiên cả hai có nhiều điểm giống nhau vì phần lớn đều liên quan đến nhiễm HPV nguy cơ cao.

Nhiễm HPV có chắc chắn sẽ bị ung thư âm đạo không?

Không. Phần lớn người nhiễm HPV sẽ tự đào thải virus trong vòng một đến hai năm. Chỉ một tỷ lệ nhỏ nhiễm HPV kéo dài mới tiến triển thành tổn thương tiền ung thư và ung thư.

Tiêm vắc xin HPV có phòng được ung thư âm đạo không?

Có. Vắc xin giúp giảm nguy cơ nhiễm các typ HPV nguy cơ cao và từ đó làm giảm nguy cơ mắc ung thư âm đạo liên quan đến HPV.

Sau khi tiêm vắc xin HPV có cần khám phụ khoa định kỳ không?

Có. Vắc xin không bảo vệ khỏi tất cả các typ HPV và cũng không điều trị các tổn thương đã tồn tại trước đó.

Ung thư âm đạo có di truyền không?

Phần lớn không phải là bệnh di truyền. Nguy cơ chủ yếu liên quan đến HPV, tiền sử tổn thương tiền ung thư và các yếu tố nguy cơ khác.

Ra máu sau quan hệ có phải luôn là ung thư âm đạo không?

Không. Đây có thể là biểu hiện của nhiều bệnh lý khác như viêm cổ tử cung, polyp hoặc teo niêm mạc âm đạo. Tuy nhiên nếu triệu chứng tái diễn thì cần được khám sớm.

Khí hư có mùi hôi kéo dài có phải ung thư không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Viêm nhiễm phụ khoa là nguyên nhân thường gặp hơn nhưng ung thư âm đạo cũng có thể gây triệu chứng này nên cần được bác sĩ đánh giá.

Ung thư âm đạo có chữa khỏi được không?

Có. Nếu phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị đúng phác đồ thì nhiều người bệnh có thể khỏi bệnh hoàn toàn.

Phương pháp điều trị quan trọng nhất là gì?

Đối với đa số người bệnh, xạ trị kết hợp hoặc không kết hợp hóa trị là phương pháp điều trị chủ yếu.

Có phải tất cả người bệnh đều phải phẫu thuật không?

Không. Phẫu thuật chỉ áp dụng cho một số trường hợp được lựa chọn. Phần lớn người bệnh được điều trị bằng hóa xạ trị.

Sau điều trị có thể mang thai được không?

Điều này phụ thuộc vào tuổi, phương pháp điều trị và mức độ bảo tồn cơ quan sinh sản. Phụ nữ còn nhu cầu sinh con nên trao đổi với bác sĩ trước khi điều trị.

Sau điều trị còn có thể quan hệ tình dục không?

Có. Tuy nhiên nhiều người bệnh có thể gặp khô âm đạo hoặc hẹp âm đạo sau xạ trị. Những vấn đề này thường có thể cải thiện bằng phục hồi chức năng và điều trị hỗ trợ.

Ung thư âm đạo có tái phát không?

Có. Nguy cơ tái phát cao nhất trong hai đến ba năm đầu sau điều trị nên người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám.

Nếu đã cắt tử cung thì còn bị ung thư âm đạo không?

Có. Cắt tử cung không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mắc ung thư âm đạo, đặc biệt ở những người từng nhiễm HPV hoặc có tiền sử CIN hay ung thư cổ tử cung.

Có xét nghiệm máu nào phát hiện sớm ung thư âm đạo không?

Hiện nay chưa có xét nghiệm máu hoặc dấu ấn ung thư đủ độ chính xác để tầm soát bệnh.

Ung thư âm đạo có lây từ người này sang người khác không?

Bản thân ung thư không lây. Tuy nhiên HPV là virus có thể lây qua đường tình dục.

Người từng bị ung thư cổ tử cung có nguy cơ mắc ung thư âm đạo cao hơn không?

Có. Đây là nhóm cần được theo dõi lâu dài vì nguy cơ xuất hiện VAIN hoặc ung thư âm đạo cao hơn dân số chung.

Sau điều trị có cần chụp CT hoặc MRI định kỳ không?

Không phải trường hợp nào cũng cần. Chẩn đoán hình ảnh thường chỉ được thực hiện khi có triệu chứng hoặc nghi ngờ tái phát.

Làm thế nào để giảm nguy cơ mắc ung thư âm đạo?

Tiêm vắc xin HPV đúng thời điểm, không hút thuốc lá, quan hệ tình dục an toàn, điều trị các tổn thương tiền ung thư và khám phụ khoa định kỳ là những biện pháp quan trọng nhất.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Bệnh nguyên bào nuôi

Tài liệu tham khảo

Các tài liệu dưới đây là những nguồn tham khảo chính thống được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu về ung thư phụ khoa. Đây đều là các hướng dẫn chuyên môn hoặc giáo trình kinh điển được cập nhật định kỳ và có giá trị cao trong chẩn đoán, điều trị cũng như theo dõi người bệnh ung thư âm đạo.

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Vaginal Cancer. Version 2026. National Comprehensive Cancer Network.

  2. ESMO Clinical Practice Guideline for Vaginal Cancer. European Society for Medical Oncology. Phiên bản cập nhật mới nhất.

  3. WHO Cancer Fact Sheets. Vaginal Cancer. World Health Organization. Cập nhật năm 2025.

  4. WHO Classification of Female Genital Tumours. 5th Edition. International Agency for Research on Cancer (IARC). 2020.

  5. AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition. American Joint Committee on Cancer. 2025.

  6. FIGO Committee on Gynecologic Oncology. FIGO Staging for Cancer of the Vagina. International Federation of Gynecology and Obstetrics. Phiên bản cập nhật năm 2021.

  7. Berek & Hacker's Gynecologic Oncology. 7th Edition. Wolters Kluwer. 2025.

  8. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. 11th Edition. Elsevier. 2023.

  9. UpToDate. Primary carcinoma of the vagina: Epidemiology, clinical manifestations, diagnosis and staging. Phiên bản cập nhật mới nhất.

  10. UpToDate. Primary carcinoma of the vagina: Treatment and prognosis. Phiên bản cập nhật mới nhất.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm


Lưu ý dành cho bạn đọc

Bài viết được biên soạn nhằm mục đích cung cấp kiến thức y khoa chính xác, dễ hiểu và cập nhật cho cộng đồng. Nội dung trong bài không nhằm thay thế việc khám bệnh, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có đặc điểm lâm sàng, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe khác nhau nên kế hoạch điều trị cần được cá thể hóa bởi bác sĩ chuyên khoa. Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào hoặc đang được chẩn đoán mắc ung thư, người bệnh nên đến cơ sở y tế có chuyên khoa ung bướu để được tư vấn và điều trị phù hợp. Không nên tự áp dụng thông tin trên internet hoặc tự ý thay đổi phương pháp điều trị khi chưa có ý kiến của bác sĩ.