Hiểu về chẩn đoán hình ảnh – Vì sao cùng một tổn thương nhưng mỗi phương pháp lại cho hình ảnh khác nhau?

Khi đi khám và được thực hiện nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh, không ít người bệnh từng gặp một tình huống khá khó hiểu: cùng một tổn thương nhưng trên X-quang được mô tả là một vùng mờ, trên CT lại có hình dạng và kích thước cụ thể hơn, trên PET/CT lại xuất hiện vùng tăng hấp thu, còn trên MRI có thể được mô tả bằng những đặc điểm hoàn toàn khác. Có người thậm chí nghĩ rằng các kết quả này đang “mâu thuẫn” với nhau, hoặc cho rằng một trong những phim chụp đã cho kết quả không chính xác.

Thực tế, phần lớn trường hợp không phải như vậy. Cùng một tổn thương nhưng mỗi phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể cho một hình ảnh khác nhau vì mỗi phương pháp đang đo và thể hiện một đặc tính khác nhau của cơ thể. Có phương pháp chủ yếu cho biết hình thái và cấu trúc, có phương pháp giúp đánh giá chuyển hóa, có phương pháp thể hiện đặc điểm của mô mềm, trong khi một số kỹ thuật còn cho phép đánh giá dòng máu hoặc hoạt động của một cơ quan.

Vì vậy, để hiểu đúng các kết quả chẩn đoán hình ảnh, điều quan trọng không phải là tìm xem phương pháp nào “nhìn thấy đúng nhất”, mà là hiểu mỗi phương pháp đang cho bác sĩ biết điều gì.

1. Một tổn thương không chỉ có một đặc điểm

Hãy tưởng tượng một quả cam đặt trên bàn. Nếu nhìn bằng mắt thường, bác có thể biết quả cam có kích thước, hình dạng và màu sắc như thế nào. Nếu cầm lên, bác có thể cảm nhận độ cứng. Nếu cắt đôi, bác có thể quan sát cấu trúc bên trong. Nếu phân tích thành phần hóa học, bác lại biết thêm những thông tin hoàn toàn khác.

Tất cả những thông tin đó đều nói về cùng một quả cam, nhưng không có thông tin nào giống hệt thông tin còn lại.

Một tổn thương trong cơ thể cũng tương tự. Nó có thể có kích thước, hình dạng, mật độ, thành phần mô, mức độ tưới máu, đặc điểm chuyển hóa và nhiều đặc tính khác.

Không một phương pháp hình ảnh thông thường nào có thể thể hiện toàn bộ những đặc điểm đó trong cùng một cách.

Vì vậy, khi bác sĩ chỉ định nhiều phương pháp, mục đích thường không phải là “chụp lại cùng một thứ nhiều lần”, mà là nhìn cùng một vấn đề từ những góc độ khác nhau để có được bức tranh đầy đủ hơn.

2. X-quang nhìn tổn thương theo cách nào?

X-quang sử dụng tia X đi xuyên qua cơ thể. Các mô khác nhau hấp thụ tia X ở mức độ khác nhau, từ đó tạo ra hình ảnh trên phim.

Những cấu trúc có khả năng hấp thụ tia X nhiều thường hiện rõ hơn, trong khi những vùng chứa nhiều khí lại có hình ảnh khác.

Đối với X-quang ngực, phổi chứa nhiều không khí nên tạo ra nền tương đối sáng tối đặc trưng. Một vùng tổn thương trong phổi có thể làm thay đổi độ xuyên tia X tại khu vực đó và biểu hiện thành một vùng mờ.

Tuy nhiên, X-quang là hình ảnh hai chiều của một cơ thể ba chiều. Nhiều cấu trúc nằm chồng lên nhau trên cùng một hình ảnh.

Do đó, một tổn thương nhỏ có thể bị che khuất bởi tim, xương sườn, mạch máu hoặc những cấu trúc khác. Ngược lại, một vùng mờ nhìn thấy trên X-quang đôi khi có thể đại diện cho nhiều nguyên nhân khác nhau.

Vì vậy, X-quang có thể phát hiện một bất thường nhưng thường không cung cấp đầy đủ đặc điểm để xác định chính xác bản chất của tổn thương.

3. CT nhìn cùng tổn thương khác X-quang như thế nào?

CT cũng sử dụng tia X nhưng thu nhận dữ liệu từ nhiều góc khác nhau rồi xử lý bằng máy tính để tạo ra các lát cắt.

Đây là điểm khác biệt rất quan trọng.

Nếu X-quang giống như nhìn một vật thể ba chiều qua một bức ảnh phẳng, thì CT cho phép bác sĩ quan sát cơ thể theo từng lát cắt và có thể tái tạo hình ảnh ở nhiều mặt phẳng khác nhau.

Vì vậy, một vùng mờ trên X-quang có thể được CT mô tả chi tiết hơn về vị trí, kích thước, bờ tổn thương, mật độ, thành phần và mối liên quan với các cấu trúc xung quanh.

Chẳng hạn, một vùng mờ ở phổi trên X-quang có thể được CT xác định rõ hơn rằng đó là một nốt phổi, một vùng đông đặc, một vùng xẹp phổi hoặc một tổn thương khác.

Điều này không có nghĩa X-quang đã “nhìn sai”. X-quang chỉ cung cấp thông tin ở mức độ khác với CT.

4. Vì sao cùng một nốt phổi nhưng X-quang và CT có thể mô tả khác nhau?

Đây là một tình huống khá thường gặp trong thực hành.

Một nốt phổi nhỏ có thể không nhìn thấy rõ trên X-quang vì kích thước nhỏ hoặc bị các cấu trúc khác che lấp. Trong khi đó, CT có độ phân giải không gian cao hơn đối với nhiều tổn thương trong phổi nên có thể phát hiện và mô tả tổn thương rõ hơn.

Trên CT, bác sĩ có thể quan tâm đến kích thước, vị trí, hình dạng, bờ, thành phần đặc hay kính mờ, vôi hóa, hang hoặc sự thay đổi theo thời gian.

Tuy nhiên, ngay cả CT cũng không thể dựa vào hình ảnh đơn thuần để khẳng định chắc chắn mọi nốt phổi là ung thư.

Một nốt phổi có thể liên quan đến ung thư, nhiễm trùng, viêm, sẹo hoặc nhiều nguyên nhân khác.

Hình ảnh nghi ngờ chỉ có nghĩa là tổn thương có những đặc điểm cần được đánh giá thêm, chứ không đồng nghĩa với chẩn đoán chắc chắn ung thư.

5. MRI lại nhìn tổn thương theo một cách khác

MRI không sử dụng tia X. Phương pháp này sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến để tạo hình ảnh dựa trên đặc tính của các mô trong cơ thể.

Một trong những ưu điểm nổi bật của MRI là khả năng phân biệt nhiều loại mô mềm.

Vì vậy, cùng một tổn thương nhưng MRI có thể cho bác sĩ những thông tin mà CT không thể hiện rõ bằng cùng một cách.

Điều này đặc biệt quan trọng ở não, tủy sống, cột sống, vùng chậu và nhiều cơ quan khác.

Ví dụ, một tổn thương trong não có thể được đánh giá dựa trên nhiều chuỗi xung MRI khác nhau. Mỗi chuỗi có thể làm nổi bật một đặc điểm nhất định của mô, giúp bác sĩ đánh giá vị trí, cấu trúc, sự lan rộng hoặc mối liên quan của tổn thương với các cấu trúc xung quanh.

Do đó, ngay cả trong cùng một lần MRI, một tổn thương cũng có thể có hình ảnh khác nhau trên các chuỗi xung khác nhau.

6. Thuốc cản quang làm hình ảnh thay đổi như thế nào?

Một nguyên nhân khác khiến cùng một tổn thương có hình ảnh khác nhau là việc sử dụng thuốc cản quang hoặc thuốc đối quang.

Trong CT, thuốc cản quang chứa iod có thể giúp làm nổi bật mạch máu và thay đổi mức độ tương phản giữa các mô.

Trong MRI, một số thuốc đối quang từ có thể giúp làm rõ đặc điểm của tổn thương hoặc sự liên quan của tổn thương với mô xung quanh.

Ví dụ, một tổn thương trước tiêm thuốc có thể tương đối khó phân biệt với mô xung quanh. Sau tiêm, tổn thương có thể trở nên rõ hơn vì nó hấp thu thuốc theo cách khác với mô bình thường.

Do đó, khi đọc một báo cáo có những cụm từ như “trước tiêm”, “sau tiêm”, “tăng quang” hoặc “ngấm thuốc”, người bệnh cần hiểu rằng bác sĩ đang mô tả phản ứng của tổn thương đối với thuốc được sử dụng trong quá trình chụp.

Tuy nhiên, tăng quang không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư. Viêm, nhiễm trùng và nhiều quá trình bệnh lý khác cũng có thể làm tổn thương tăng quang.

7. PET/CT lại cho biết thêm một đặc tính khác

PET/CT đặc biệt ở chỗ nó kết hợp thông tin giải phẫu của CT với thông tin về hoạt động chuyển hóa của mô.

Một chất phóng xạ đánh dấu, thường gặp là FDG trong nhiều chỉ định ung thư, được đưa vào cơ thể. Những mô có hoạt động chuyển hóa glucose cao hơn có thể hấp thu FDG nhiều hơn và tạo ra tín hiệu nổi bật trên PET.

Vì vậy, cùng một tổn thương có thể được mô tả trên CT bằng kích thước và hình thái, trong khi trên PET lại được mô tả bằng mức độ hấp thu chất đánh dấu.

Một chỉ số người bệnh thường gặp là SUVmax.

SUVmax phản ánh mức độ hấp thu chất đánh dấu tại vùng được quan tâm theo một cách định lượng nhất định. Tuy nhiên, SUVmax cao không phải là bằng chứng tuyệt đối của ung thư, bởi nhiều tình trạng viêm và nhiễm trùng cũng có thể làm tăng hấp thu FDG.

Ngược lại, một số khối u có hoạt động chuyển hóa thấp có thể không biểu hiện hấp thu FDG mạnh.

Như vậy, PET/CT không đơn giản là “CT rõ hơn”, mà đang bổ sung một loại thông tin khác.

8. Siêu âm cũng có cách nhìn riêng

Siêu âm sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh. Khi sóng âm gặp các mô khác nhau, chúng phản xạ lại với đặc tính khác nhau và được máy xử lý thành hình ảnh.

Một tổn thương trên siêu âm có thể được mô tả dựa trên độ hồi âm, hình dạng, ranh giới, cấu trúc bên trong hoặc mối liên quan với các mô xung quanh.

Nếu sử dụng Doppler, bác sĩ còn có thể đánh giá dòng máu.

Điều này giải thích vì sao cùng một khối u nhưng hình ảnh siêu âm có thể cung cấp thông tin về tưới máu mà X-quang không thể hiện theo cách tương tự.

Siêu âm cũng có giới hạn riêng. Chất lượng hình ảnh phụ thuộc nhiều vào vị trí tổn thương, cấu trúc giải phẫu, thể trạng người bệnh và kỹ thuật thực hiện.

Vì vậy, siêu âm không phải phiên bản “đơn giản hơn” của CT hay MRI, mà là một phương pháp có mục đích và ưu thế riêng.

9. Một tổn thương có thể thay đổi hình ảnh ngay cả khi bản chất của nó không thay đổi

Người bệnh đôi khi thấy hai báo cáo mô tả cùng một tổn thương nhưng dùng những từ khác nhau và nghĩ rằng tổn thương đã thay đổi.

Không phải lúc nào cũng vậy.

Sự khác biệt có thể đến từ cách đo, mặt phẳng quan sát, kỹ thuật chụp, thời điểm chụp, thuốc cản quang, độ phân giải hình ảnh hoặc cách bác sĩ mô tả.

Ví dụ, cùng một tổn thương có thể được đo trên mặt phẳng ngang ở một lần chụp và được đánh giá trên mặt phẳng khác ở lần chụp khác. Kích thước đo được vì thế có thể chênh lệch một mức độ nhất định mà không nhất thiết phản ánh bệnh thực sự tiến triển.

Đó là lý do trong ung thư học, bác sĩ không nên chỉ nhìn vào một con số kích thước riêng lẻ mà cần xem xét phương pháp chụp, thời điểm chụp và tiêu chí đánh giá phù hợp.

Trong đánh giá đáp ứng điều trị, những hệ thống như RECIST 1.1 được sử dụng trong những bối cảnh phù hợp để giúp chuẩn hóa việc đánh giá thay đổi của tổn thương.

10. Vì sao cùng một tổn thương nhưng bác sĩ có thể dùng những từ khác nhau?

Báo cáo chẩn đoán hình ảnh không chỉ là mô tả “có hay không có tổn thương”. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần lựa chọn những thuật ngữ phù hợp với đặc điểm quan sát được.

Ví dụ, ở phổi có thể gặp những thuật ngữ như:

Nốt, đông đặc, kính mờ, hang, xẹp phổi, tràn dịch màng phổi, hạch...

Mỗi thuật ngữ mô tả một đặc điểm hình ảnh nhất định, không phải tất cả đều là tên của một bệnh.

Đặc biệt, những thuật ngữ như “nghi ngờ”, “theo dõi”, “chưa loại trừ”, “khả năng” thường thể hiện mức độ chắc chắn của người đọc phim.

Người bệnh không nên tự biến một cụm từ mô tả hình ảnh thành một chẩn đoán chắc chắn.

11. Hình ảnh khác nhau không có nghĩa các bác sĩ đang kết luận khác nhau

Giả sử CT cho thấy một nốt phổi có đặc điểm đáng nghi, còn PET/CT cho thấy vùng đó tăng hấp thu FDG.

Hai kết quả này không nhất thiết mâu thuẫn. CT đang mô tả hình thái, còn PET đang cung cấp thông tin về hoạt động chuyển hóa.

Nếu MRI cho thấy một tổn thương não có đặc điểm nhất định, điều đó cũng không phủ định kết quả CT trước đó. MRI có thể đơn giản là cung cấp thêm thông tin chi tiết về mô mềm.

Trong nhiều trường hợp, chính việc các phương pháp bổ sung cho nhau mới giúp bác sĩ có được bức tranh đầy đủ hơn.

12. Vì sao bác sĩ cần xem lại phim cũ thay vì chỉ đọc kết quả mới?

Trong ung thư học, diễn biến theo thời gian có giá trị rất lớn.

Một tổn thương mới xuất hiện, một tổn thương tăng kích thước, ổ bệnh ổn định hoặc giảm kích thước đều có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy bối cảnh.

Vì vậy, bác sĩ thường muốn so sánh hình ảnh hiện tại với những lần chụp trước.

Ví dụ, một nốt phổi có kích thước 8 mm ở một thời điểm có thể có ý nghĩa khác với một nốt 8 mm nhưng đã tồn tại ổn định trong thời gian dài.

Ngược lại, một tổn thương hiện tại chỉ lớn hơn một chút so với lần trước cũng cần được đánh giá dựa trên khoảng thời gian giữa hai lần chụp, kỹ thuật chụp và phương pháp đo.

Do đó, phim cũ đôi khi quan trọng không kém phim mới.

13. Trong ung thư, bác sĩ thường ghép các thông tin này như thế nào?

Có thể hình dung quá trình này giống như ghép một bức tranh.

CT có thể cho biết khối u nằm ở đâu, kích thước và hình thái thế nào.

PET/CT có thể bổ sung thông tin về hoạt động chuyển hóa và sự phân bố của một số tổn thương.

MRI có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về một số cơ quan, đặc biệt là não và hệ thần kinh.

Siêu âm có thể bổ sung thông tin về những cơ quan hoặc tổn thương phù hợp với kỹ thuật này.

Sau đó, tất cả những thông tin hình ảnh này lại được đặt cạnh triệu chứng, khám lâm sàng, xét nghiệm máu, giải phẫu bệnh và xét nghiệm sinh học phân tử.

Chẩn đoán cuối cùng không phải là kết quả của một tấm phim, mà là kết quả của quá trình tổng hợp nhiều nguồn thông tin.

14. Có nên lo lắng khi hai báo cáo mô tả khác nhau?

Không nên vội kết luận rằng một trong hai kết quả sai.

Nếu hai báo cáo được thực hiện bằng hai phương pháp khác nhau, sự khác biệt là điều hoàn toàn có thể xảy ra vì mỗi phương pháp nhìn tổn thương theo một cách khác nhau.

Ngay cả khi cùng sử dụng một phương pháp, cách mô tả cũng có thể khác nhau tùy thời điểm, kỹ thuật và người đọc.

Nếu sự khác biệt có khả năng ảnh hưởng đến chẩn đoán hoặc điều trị, bác sĩ điều trị có thể yêu cầu đối chiếu trực tiếp hình ảnh, trao đổi với bác sĩ chẩn đoán hình ảnh hoặc thực hiện thêm phương pháp phù hợp.

Điều quan trọng là không nên tự so sánh từng câu chữ trong hai báo cáo rồi kết luận bệnh đang tốt lên hay xấu đi.

15. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một người bệnh có một tổn thương ở phổi.

Trên X-quang, bác sĩ nhìn thấy một vùng mờ ở vùng phổi phải.

CT sau đó cho thấy tổn thương có kích thước cụ thể, nằm ở một phân thùy nhất định và có một số đặc điểm hình thái cần đánh giá thêm.

PET/CT có thể cho thấy vùng tổn thương tăng hấp thu FDG.

Nếu người bệnh có triệu chứng thần kinh, MRI não có thể được thực hiện để đánh giá một câu hỏi hoàn toàn khác.

Các kết quả này không phải bốn câu trả lời cạnh tranh nhau.

X-quang giúp phát hiện bất thường ban đầu. CT mô tả giải phẫu chi tiết hơn. PET/CT bổ sung thông tin chuyển hóa trong những trường hợp phù hợp. MRI đánh giá một cơ quan khác bằng một kỹ thuật có ưu thế riêng.

Khi ghép tất cả với giải phẫu bệnh và những dữ liệu khác, bác sĩ mới có thể hiểu đầy đủ hơn tình trạng của người bệnh.

Điều bác cần nhớ

Cùng một tổn thương nhưng mỗi phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể cho một hình ảnh khác nhau là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

X-quang chủ yếu phản ánh sự khác biệt về mức độ hấp thụ tia X và tạo ra hình ảnh hai chiều.

CT cung cấp hình ảnh cắt lớp với thông tin giải phẫu chi tiết hơn trong nhiều tình huống.

MRI có ưu thế trong đánh giá nhiều loại mô mềm và sử dụng nguyên lý từ trường, sóng vô tuyến.

PET/CT bổ sung thông tin về hoạt động chuyển hóa bên cạnh hình ảnh giải phẫu.

Siêu âm sử dụng sóng âm và có thể cung cấp hình ảnh theo thời gian thực, trong đó Doppler còn cho phép đánh giá dòng máu.

Vì mỗi phương pháp nhìn cơ thể theo một cách khác nhau nên sự khác biệt giữa các kết quả không nhất thiết là mâu thuẫn.

Điều quan trọng là hiểu mỗi phương pháp đang trả lời câu hỏi gì, thông tin đó có giới hạn gì và bác sĩ đang kết hợp nó với những kết quả nào khác.

Nếu bác thấy hai báo cáo mô tả cùng một tổn thương theo những cách khác nhau, đừng vội nghĩ rằng bệnh đã thay đổi hoặc một trong hai kết quả chắc chắn sai. Hãy để bác sĩ điều trị đối chiếu hình ảnh, thời điểm chụp và toàn bộ bệnh cảnh trước khi đưa ra kết luận.

Điều quan trọng không phải là một tổn thương trông như thế nào trên một tấm phim duy nhất, mà là khi đặt các hình ảnh khác nhau cạnh nhau, chúng giúp bác sĩ hiểu thêm điều gì về người bệnh.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về X-quang – Chụp X-quang là gì?

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Cancer Imaging. National Cancer Institute.

  2. American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria. 2025.

  3. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. 2026.

  4. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. 2025.

  5. World Health Organization. WHO Classification of Tumours, 5th Edition. International Agency for Research on Cancer. 2019–2026.

  6. Eisenhauer EA, Therasse P, Bogaerts J, et al. New response evaluation criteria in solid tumours: Revised RECIST guideline (version 1.1). European Journal of Cancer. 2009.