Hiểu về dấu ấn ung thư – Vì sao dấu ấn ung thư bình thường không có nghĩa là không mắc ung thư?
Một trong những điều khiến người bệnh dễ hiểu nhầm nhất khi đọc kết quả xét nghiệm là thấy một dấu ấn ung thư nằm trong khoảng tham chiếu và nghĩ rằng: “Vậy là chắc chắn không có ung thư.”
Suy nghĩ này rất tự nhiên. Nếu một xét nghiệm được gọi là “dấu ấn ung thư”, nhiều người sẽ mặc nhiên cho rằng khi có ung thư thì chỉ số phải tăng, còn khi không có ung thư thì chỉ số phải bình thường. Nhưng trên thực tế, sinh học của ung thư phức tạp hơn rất nhiều.
Dấu ấn ung thư bình thường không thể loại trừ hoàn toàn ung thư. Một số người mắc ung thư vẫn có nồng độ dấu ấn trong giới hạn tham chiếu. Ngược lại, một số người không mắc ung thư vẫn có thể có dấu ấn tăng. Đây là lý do các dấu ấn ung thư thường không được sử dụng như một xét nghiệm đơn độc để khẳng định hoặc loại trừ ung thư. NCI cho biết không phải tất cả người bệnh mắc một loại ung thư nhất định đều có nồng độ dấu ấn tương ứng tăng cao, vì vậy kết quả dấu ấn thường phải được kết hợp với các xét nghiệm khác như chẩn đoán hình ảnh hoặc sinh thiết.
Hiểu được nguyên tắc này sẽ giúp người bệnh tránh được hai cách hiểu sai thường gặp: “dấu ấn tăng nghĩa là chắc chắn có ung thư” và “dấu ấn bình thường nghĩa là chắc chắn không có ung thư.”
1. Dấu ấn ung thư là gì?
Dấu ấn ung thư, hay tumor marker, là những chất hoặc đặc điểm sinh học có thể cung cấp thông tin liên quan đến ung thư. Chúng có thể được tìm thấy trong máu, nước tiểu, mô hoặc các dịch cơ thể khác.
Một số dấu ấn quen thuộc mà người bệnh có thể gặp trong hồ sơ gồm CEA, AFP, CA 19-9, CA-125, CA 15-3, PSA, NSE, CYFRA 21-1, ProGRP, SCC, β-hCG và HE4.
Điều quan trọng là nhiều dấu ấn không phải những chất chỉ có tế bào ung thư mới tạo ra. Một số được tạo ra bởi cả tế bào bình thường và tế bào ung thư, nhưng tế bào ung thư có thể tạo ra với lượng cao hơn. Ngoài ra, nhiều dấu ấn còn có thể thay đổi trong những tình trạng không phải ung thư.
Chính vì vậy, dấu ấn ung thư không phải là một chiếc công tắc chỉ có hai trạng thái “có ung thư” và “không có ung thư”.
2. Vì sao mắc ung thư nhưng dấu ấn vẫn có thể bình thường?
Lý do quan trọng nhất là không phải khối u nào cũng tạo ra dấu ấn tương ứng với số lượng đủ lớn để xét nghiệm phát hiện được trong máu.
Mỗi loại ung thư có đặc điểm sinh học khác nhau. Ngay cả những khối u cùng một cơ quan cũng có thể có đặc điểm phân tử và khả năng sản xuất các chất khác nhau.
Có khối u tạo ra nhiều dấu ấn, có khối u tạo ra rất ít, thậm chí gần như không tạo ra dấu ấn mà xét nghiệm đang tìm kiếm.
Vì vậy, khi một người mắc ung thư nhưng xét nghiệm dấu ấn vẫn bình thường, điều đó không phải là điều bất thường về mặt sinh học.
Có thể hiểu đơn giản rằng:
Khối u có thể tồn tại mà không “phát tín hiệu” đủ mạnh để xét nghiệm máu phát hiện được.
Đây là một trong những giới hạn quan trọng nhất của dấu ấn ung thư.
3. Dấu ấn ung thư có độ nhạy không hoàn hảo
Trong y học, độ nhạy (sensitivity) phản ánh khả năng của một xét nghiệm phát hiện được những người thực sự có bệnh.
Một xét nghiệm có độ nhạy chưa đạt 100% có nghĩa là vẫn có một số người mắc bệnh nhưng kết quả xét nghiệm không phát hiện ra.
Dấu ấn ung thư cũng như vậy.
Nếu một dấu ấn có độ nhạy không đủ cao đối với một loại ung thư, việc xét nghiệm cho kết quả bình thường không thể loại trừ hoàn toàn bệnh.
Đây chính là lý do tại sao một xét nghiệm dấu ấn bình thường không thể được hiểu theo kiểu:
“Xét nghiệm không tăng nên chắc chắn không có ung thư.”
NCI cũng nêu rõ rằng các dấu ấn ung thư không phải lúc nào cũng tăng ở người mắc một loại ung thư tương ứng. Đây là một trong những lý do các xét nghiệm này không hoạt động tốt nếu được sử dụng đơn độc để sàng lọc ung thư trong dân số nói chung.
4. Ung thư giai đoạn sớm có thể chưa làm dấu ấn tăng
Một vấn đề khác là lượng tế bào ung thư và lượng dấu ấn được tạo ra có thể còn rất thấp, đặc biệt trong giai đoạn sớm.
Nếu một khối u còn nhỏ, lượng chất được giải phóng vào máu có thể chưa đủ để vượt qua ngưỡng phát hiện của xét nghiệm.
Điều này giúp giải thích tại sao một người có tổn thương ung thư vẫn có thể có CEA, CA 19-9, CA-125 hoặc một dấu ấn khác nằm trong giới hạn tham chiếu.
Không nên hiểu rằng “ung thư nhỏ thì chắc chắn dấu ấn bình thường”, bởi mối liên hệ giữa kích thước khối u và nồng độ dấu ấn không đơn giản như vậy. Tuy nhiên, đây là một trong những cơ chế có thể khiến xét nghiệm máu không phát hiện được dấu ấn.
Vì vậy, nếu một người có triệu chứng hoặc hình ảnh học đáng ngờ, việc dấu ấn bình thường không phải là lý do đủ để bỏ qua những đánh giá cần thiết khác.
5. Không phải loại ung thư nào cũng có một dấu ấn máu đặc hiệu
Một hiểu lầm phổ biến là mỗi loại ung thư đều có một “chỉ số riêng”.
Thực tế không phải như vậy.
Một số dấu ấn có mối liên quan tương đối rõ với một số loại ung thư, nhưng không có nghĩa là mọi người bệnh mắc loại ung thư đó đều tăng dấu ấn.
Ví dụ, CEA thường được sử dụng trong ung thư đại trực tràng và một số ung thư khác, nhưng không phải tất cả người bệnh ung thư đại trực tràng đều có CEA tăng.
CA-125 có vai trò trong ung thư buồng trứng, nhưng một người mắc ung thư buồng trứng vẫn có thể có CA-125 bình thường.
PSA có liên quan đến ung thư tuyến tiền liệt, nhưng PSA bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn ung thư tuyến tiền liệt.
NSE và ProGRP có thể được sử dụng trong một số tình huống liên quan đến ung thư phổi tế bào nhỏ, nhưng không thể dùng một kết quả bình thường để khẳng định rằng người bệnh không có ung thư phổi tế bào nhỏ.
NCI cũng liệt kê nhiều dấu ấn được sử dụng trong từng loại ung thư với những mục đích khác nhau, từ hỗ trợ chẩn đoán đến theo dõi điều trị hoặc tái phát.
6. Cùng một loại ung thư nhưng dấu ấn của hai người có thể rất khác nhau
Ngay cả khi hai người mắc cùng một loại ung thư, kết quả dấu ấn cũng không nhất thiết giống nhau.
Một người có thể có dấu ấn tăng rõ rệt, trong khi người khác chỉ tăng nhẹ hoặc hoàn toàn nằm trong giới hạn tham chiếu.
Điều này có thể liên quan đến sự khác biệt về đặc điểm sinh học của khối u, mức độ sản xuất dấu ấn, giai đoạn bệnh, khối lượng u và nhiều yếu tố khác.
Vì vậy, không nên lấy kết quả của người bệnh này để áp dụng cho người bệnh khác.
Ví dụ, nếu một người quen mắc ung thư đại trực tràng có CEA tăng rất cao nhưng một người bệnh khác cũng mắc ung thư đại trực tràng lại có CEA bình thường, điều đó không có nghĩa người thứ hai “không thực sự mắc ung thư”.
Hai khối u có thể hoàn toàn khác nhau về đặc điểm sinh học.
7. Dấu ấn bình thường không thể thay thế chẩn đoán hình ảnh
Một trường hợp rất thường gặp là người bệnh có CT hoặc MRI phát hiện một tổn thương đáng ngờ nhưng dấu ấn ung thư lại bình thường.
Khi đó, người bệnh có thể hỏi:
“Nếu dấu ấn không tăng thì tại sao bác sĩ vẫn nghi ngờ ung thư?”
Câu trả lời nằm ở việc mỗi phương pháp đang quan sát một khía cạnh khác nhau.
Dấu ấn ung thư đo một chất hoặc đặc điểm sinh học trong cơ thể.
Chẩn đoán hình ảnh lại cho bác sĩ thấy hình thái và vị trí của tổn thương.
Nếu CT cho thấy một khối có những đặc điểm đáng nghi, việc dấu ấn bình thường không đủ để phủ nhận hình ảnh đó.
Tương tự, nếu PET/CT cho thấy một tổn thương có chuyển hóa bất thường, dấu ấn máu bình thường cũng không thể tự động khiến tổn thương đó trở thành lành tính.
NCI nhấn mạnh rằng không có một xét nghiệm đơn độc nào có thể chẩn đoán ung thư trong mọi trường hợp; bác sĩ có thể phải kết hợp bệnh sử, khám lâm sàng, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết tùy tình huống.
8. Dấu ấn bình thường cũng không thay thế giải phẫu bệnh
Trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi cần xác định chắc chắn bản chất của một tổn thương, sinh thiết và giải phẫu bệnh đóng vai trò rất quan trọng.
Nếu một người có khối u nghi ngờ trên CT nhưng CEA, CA 19-9 hoặc các dấu ấn khác đều bình thường, bác sĩ vẫn có thể cần lấy mẫu mô để xác định bản chất tổn thương.
Đây là một nguyên tắc quan trọng:
Dấu ấn bình thường không thể “phủ định” một bằng chứng chẩn đoán khác có giá trị hơn trong hoàn cảnh cụ thể.
Ngược lại, một dấu ấn tăng cũng không thể thay thế giải phẫu bệnh khi người bệnh cần xác định chẩn đoán mô học.
Nói cách khác, bác sĩ không xếp tất cả các kết quả xét nghiệm ngang hàng với nhau. Mỗi loại xét nghiệm có mục đích, độ chính xác và vị trí khác nhau trong quá trình chẩn đoán.
9. Vì sao dấu ấn ung thư không được dùng đơn độc để tầm soát hầu hết các ung thư?
Nếu một dấu ấn có thể tăng khi có ung thư và bình thường khi không có ung thư, về lý thuyết chúng ta có thể dùng nó để xét nghiệm cho tất cả mọi người.
Nhưng thực tế không đơn giản như vậy.
Một xét nghiệm tầm soát tốt phải có khả năng phát hiện được phần lớn người thực sự mắc bệnh, đồng thời hạn chế tối đa việc báo động nhầm ở những người không mắc bệnh.
Dấu ấn ung thư hiện có thường không đáp ứng tốt cả hai yêu cầu này khi sử dụng đơn độc cho mục đích sàng lọc.
NCI cho biết các nghiên cứu về việc sử dụng dấu ấn tuần hoàn để sàng lọc ung thư nhìn chung cho thấy chúng chưa hoạt động tốt vì có thể bỏ sót người mắc bệnh hoặc cho kết quả dương tính ở người không mắc ung thư.
Đây là lý do người khỏe mạnh không nên tự xét nghiệm hàng loạt dấu ấn ung thư rồi dựa vào kết quả để kết luận mình có hay không có ung thư.
10. Dấu ấn bình thường có ý nghĩa gì khi người bệnh đã được chẩn đoán ung thư?
Khi người bệnh đã có chẩn đoán ung thư, cách hiểu dấu ấn sẽ khác so với người chưa được chẩn đoán.
Nếu một dấu ấn vốn thường tăng ở người bệnh đó nhưng hiện tại lại bình thường, đây có thể là một thông tin hữu ích.
Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào từng loại ung thư và mục đích xét nghiệm.
Ví dụ, nếu trước điều trị một người bệnh có CEA tăng và sau điều trị CEA giảm về mức thấp, sự thay đổi này có thể là một dấu hiệu phù hợp với đáp ứng điều trị.
Nhưng nếu trước điều trị CEA vốn đã bình thường, việc CEA tiếp tục bình thường sau điều trị không thể dùng để chứng minh rằng bệnh chắc chắn đã khỏi.
Đây là một điểm rất quan trọng.
Muốn sử dụng một dấu ấn để theo dõi bệnh, bác sĩ thường cần biết dấu ấn đó đã thay đổi như thế nào ở chính người bệnh đó trong quá trình bệnh.
NCI cho biết các phép đo dấu ấn lặp lại theo thời gian có thể được sử dụng để đánh giá đáp ứng điều trị hoặc theo dõi tái phát trong những ung thư và hoàn cảnh phù hợp.
11. Nếu dấu ấn ban đầu bình thường thì sau này có thể tăng không?
Có thể.
Một người bệnh có thể có dấu ấn bình thường tại thời điểm chẩn đoán nhưng sau đó dấu ấn thay đổi trong quá trình bệnh.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi sự tăng về sau đều chắc chắn là bệnh tiến triển.
Bác sĩ sẽ xem xét xu hướng thay đổi qua nhiều lần xét nghiệm, triệu chứng, khám lâm sàng, hình ảnh học và những thông tin khác.
Ngược lại, nếu dấu ấn vẫn bình thường trong suốt quá trình theo dõi, điều đó cũng không có nghĩa bệnh chắc chắn không thay đổi.
Một số ung thư vốn không tạo ra dấu ấn đáng tin cậy để theo dõi.
Do đó, khả năng theo dõi bằng dấu ấn phụ thuộc rất nhiều vào đặc điểm riêng của từng bệnh nhân và từng loại ung thư.
12. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một người bệnh được phát hiện một khối ở phổi có đặc điểm nghi ngờ trên CT.
Bác sĩ chỉ định một số xét nghiệm dấu ấn ung thư và kết quả đều nằm trong giới hạn tham chiếu.
Người bệnh có thể nghĩ:
“Nếu tất cả dấu ấn đều bình thường thì chắc chắn khối này không phải ung thư.”
Nhưng cách suy luận đó chưa đúng.
Các dấu ấn trong máu chỉ cung cấp một phần thông tin. Một khối u phổi có thể không sản xuất các dấu ấn được xét nghiệm ở mức đủ cao để phát hiện trong máu.
Do đó, bác sĩ vẫn phải đánh giá hình ảnh, triệu chứng, yếu tố nguy cơ và nếu cần có thể lấy mẫu mô để giải phẫu bệnh.
Nếu giải phẫu bệnh xác định ung thư, việc các dấu ấn ban đầu bình thường không làm thay đổi chẩn đoán đã được xác lập bằng bằng chứng phù hợp.
Ngược lại, nếu tổn thương được đánh giá là ít nghi ngờ và các yếu tố khác cũng không gợi ý ung thư, dấu ấn bình thường có thể là một thông tin bổ sung nhưng vẫn không phải bằng chứng duy nhất để kết luận.
Điều quan trọng là bác sĩ không đi từ “một con số” đến “một chẩn đoán”, mà đi từ tổng hợp nhiều bằng chứng đến một kết luận phù hợp nhất.
13. Nếu người bệnh đã mắc ung thư, dấu ấn bình thường có phải là tin tốt không?
Có thể là một thông tin thuận lợi trong một số hoàn cảnh, nhưng cần hiểu đúng ý nghĩa.
Nếu một dấu ấn trước đây tăng và sau điều trị giảm xuống, sự giảm đó có thể là một dấu hiệu phù hợp với đáp ứng điều trị.
Nếu một dấu ấn vốn được dùng để theo dõi một loại ung thư vẫn ở mức thấp, đó cũng có thể là một thông tin đáng chú ý.
Nhưng không thể chỉ dựa vào dấu ấn bình thường để kết luận bệnh đã khỏi hoàn toàn.
Để đánh giá đáp ứng điều trị, bác sĩ thường cần kết hợp nhiều yếu tố, trong đó có triệu chứng, khám lâm sàng, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và trong những trường hợp phù hợp là các phương pháp đánh giá khác.
Một người bệnh có thể có dấu ấn bình thường nhưng vẫn còn tổn thương trên CT. Ngược lại, dấu ấn có thể thay đổi trong khi hình ảnh chưa thay đổi đáng kể.
Vì vậy, dấu ấn thường là một mảnh ghép, không phải toàn bộ bức tranh.
14. Dấu ấn bình thường và “âm tính giả” có giống nhau không?
Về mặt khái niệm, nếu một người thực sự mắc bệnh nhưng xét nghiệm không phát hiện được dấu hiệu mà xét nghiệm tìm kiếm, đây có thể được xem là một kết quả âm tính giả (false negative).
Tuy nhiên, trong thực hành, không nên chỉ nhìn một kết quả bình thường rồi gắn nhãn “âm tính giả”.
Bác sĩ cần biết xét nghiệm đó được sử dụng cho mục đích gì, độ nhạy ra sao, loại ung thư nào đang được nghi ngờ và bằng chứng từ các phương pháp khác như thế nào.
Điều quan trọng nhất đối với người bệnh là hiểu rằng:
“Bình thường” chỉ có nghĩa là kết quả nằm trong khoảng tham chiếu của xét nghiệm, chứ không tự động có nghĩa là “không có ung thư”.
Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
15. Khi nào dấu ấn bình thường vẫn cần được tiếp tục theo dõi?
Nếu người bệnh có triệu chứng đáng ngờ, tổn thương trên chẩn đoán hình ảnh, tiền sử ung thư hoặc những yếu tố nguy cơ quan trọng, việc dấu ấn bình thường không phải lý do để tự dừng quá trình đánh giá.
Ví dụ, người bệnh có một khối bất thường trên CT và bác sĩ đã chỉ định sinh thiết thì không nên hủy bỏ việc sinh thiết chỉ vì CEA hoặc một dấu ấn khác nằm trong giới hạn tham chiếu.
Tương tự, người bệnh đang được theo dõi sau điều trị không nên tự bỏ lịch CT, MRI, nội soi hoặc các lần tái khám chỉ vì dấu ấn ung thư vẫn bình thường.
Mỗi phương pháp theo dõi đang trả lời một câu hỏi khác nhau.
16. Người bệnh nên hiểu thế nào khi thấy dấu ấn ung thư bình thường?
Cách hiểu đơn giản và an toàn nhất là:
Dấu ấn bình thường là một thông tin có giá trị, nhưng không phải bằng chứng để khẳng định không có ung thư.
Nếu người bệnh chưa được chẩn đoán ung thư, dấu ấn bình thường không thay thế việc đánh giá triệu chứng, khám bệnh hoặc các chương trình tầm soát đã được khuyến cáo.
Nếu người bệnh đã được chẩn đoán ung thư, dấu ấn bình thường có thể giúp bác sĩ theo dõi trong một số trường hợp, nhưng cần xem xét cùng những kết quả khác.
Nếu người bệnh đang điều trị, xu hướng thay đổi của dấu ấn có thể hữu ích hơn một kết quả đơn lẻ.
Nếu người bệnh sau điều trị, dấu ấn bình thường có thể là một phần của quá trình theo dõi nhưng không thể thay thế toàn bộ kế hoạch tái khám.
Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?
Nếu bác nhận được một kết quả dấu ấn ung thư bình thường nhưng vẫn đang có triệu chứng, có tổn thương bất thường trên phim chụp hoặc đang được bác sĩ theo dõi một bệnh ung thư, bác không nên tự kết luận rằng mình đã loại trừ được ung thư.
Bác nên hỏi bác sĩ xét nghiệm này được chỉ định để trả lời câu hỏi gì, dấu ấn này có thực sự phù hợp để theo dõi bệnh của bác hay không và còn những kết quả nào cần được xem xét cùng.
Đặc biệt, nếu bác đã có chẩn đoán ung thư, không nên tự bỏ thuốc, trì hoãn điều trị hoặc bỏ lịch tái khám chỉ vì dấu ấn ung thư đang nằm trong giới hạn tham chiếu.
Điều bác cần nhớ
Dấu ấn ung thư bình thường không có nghĩa là không mắc ung thư.
Một khối u có thể không sản xuất dấu ấn tương ứng, sản xuất với lượng thấp hoặc không giải phóng đủ chất vào máu để xét nghiệm phát hiện. Vì vậy, không phải tất cả người bệnh mắc một loại ung thư đều có dấu ấn tăng.
Dấu ấn ung thư có độ nhạy và độ đặc hiệu khác nhau tùy từng loại. Vì vậy, một kết quả bình thường không thể tự mình loại trừ ung thư, cũng như một kết quả tăng không thể tự mình khẳng định ung thư.
Trong thực hành, bác sĩ thường phải kết hợp dấu ấn với triệu chứng, khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và các xét nghiệm khác phù hợp với từng trường hợp. NCI nhấn mạnh rằng không có một xét nghiệm đơn độc nào có thể chẩn đoán ung thư trong mọi trường hợp.
Đối với người bệnh đã mắc ung thư, giá trị của dấu ấn đôi khi nằm nhiều hơn ở sự thay đổi theo thời gian thay vì một con số đơn lẻ. Tuy nhiên, ngay cả khi theo dõi điều trị hoặc tái phát, dấu ấn vẫn cần được đặt trong toàn bộ bức tranh lâm sàng và hình ảnh học.
Điều quan trọng không phải là dấu ấn ung thư đang “bình thường” hay “tăng”, mà là kết quả đó đang trả lời câu hỏi gì và nó phù hợp với những bằng chứng khác trong bệnh cảnh của người bệnh đến đâu.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về dấu ấn ung thư – Có nên dùng dấu ấn ung thư để kiểm tra ung thư định kỳ?
Tài liệu tham khảo
National Cancer Institute. Tumor Markers. 2023.
National Cancer Institute. Tumor Marker Tests in Common Use. 2023.
National Cancer Institute. How Cancer Is Diagnosed. Cập nhật theo tài liệu hiện hành.
National Cancer Institute. NCI Dictionary of Cancer Terms: Tumor Marker. Cập nhật theo tài liệu hiện hành.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Cập nhật theo phiên bản hiện hành.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. Cập nhật theo hướng dẫn hiện hành.
American Society of Clinical Oncology. ASCO Clinical Practice Guidelines. Cập nhật theo hướng dẫn hiện hành.
