Hiểu về công thức máu – Vì sao hóa trị có thể làm giảm bạch cầu?

Trong quá trình hóa trị, người bệnh thường được yêu cầu làm công thức máu trước mỗi chu kỳ hoặc tại những thời điểm bác sĩ chỉ định. Một trong những kết quả khiến nhiều người lo lắng là số lượng bạch cầu (WBC) giảm xuống dưới khoảng tham chiếu. Có người nghĩ rằng bạch cầu giảm nghĩa là “sức đề kháng yếu đi”, có người lại lo rằng hóa trị đang làm cơ thể suy kiệt, thậm chí có người cho rằng khi bạch cầu giảm thì phải dừng hóa trị.

Thực tế, giảm bạch cầu là một tác dụng phụ có thể gặp của nhiều phác đồ hóa trị và mức độ giảm không giống nhau giữa các người bệnh. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở cách hóa trị tác động lên những tế bào đang phân chia nhanh, trong đó có các tế bào tạo máu tại tủy xương. Đây cũng là lý do bác sĩ phải theo dõi công thức máu định kỳ để xác định mức độ ảnh hưởng và quyết định thời điểm điều trị tiếp theo một cách an toàn.

Điều quan trọng cần hiểu là không phải cứ bạch cầu giảm là cơ thể chắc chắn bị nhiễm trùng, và cũng không phải mọi trường hợp bạch cầu giảm đều nguy hiểm như nhau. Khi đánh giá nguy cơ nhiễm trùng sau hóa trị, bác sĩ đặc biệt quan tâm đến bạch cầu trung tính (neutrophil) và số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC), chứ không chỉ nhìn vào tổng số bạch cầu.

1. Bạch cầu là gì?

Bạch cầu (White Blood Cell, WBC) là nhóm tế bào máu có vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch và bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh.

Bạch cầu không phải là một loại tế bào duy nhất mà gồm nhiều nhóm khác nhau, trong đó có bạch cầu trung tính (neutrophil), lymphocyte, monocyte, eosinophil và basophil. Mỗi nhóm đảm nhiệm những chức năng khác nhau trong phản ứng miễn dịch.

Trong đó, bạch cầu trung tính đặc biệt quan trọng đối với khả năng chống lại nhiều loại vi khuẩn và nấm. Vì vậy, khi đọc công thức máu của người bệnh đang hóa trị, bác sĩ thường không chỉ quan tâm đến WBC mà còn xem tỷ lệ neutrophil và đặc biệt là ANC.

Có thể hình dung WBC là tổng số “lực lượng” bạch cầu trong máu, còn neutrophil là một trong những nhóm tế bào chủ lực trong lực lượng đó. Vì vậy, chỉ nhìn tổng số WBC đôi khi chưa phản ánh đầy đủ nguy cơ nhiễm trùng.

2. Vì sao hóa trị có thể làm giảm bạch cầu?

Để hiểu điều này, trước hết cần biết rằng các tế bào trong cơ thể có tốc độ phân chia khác nhau.

Một số tế bào gần như không phân chia hoặc phân chia rất chậm. Trong khi đó, các tế bào tạo máu trong tủy xương liên tục sinh sản để thay thế những tế bào máu già hoặc đã được sử dụng.

Hóa trị tác động lên tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế khác nhau, nhưng nhiều thuốc hóa trị có đặc điểm chung là ảnh hưởng mạnh hơn đến những tế bào đang phân chia nhanh. Đây là một trong những cơ sở tạo nên hiệu quả của hóa trị đối với tế bào ung thư.

Tuy nhiên, cơ thể không chỉ có tế bào ung thư phân chia nhanh. Các tế bào bình thường tại tủy xương cũng có tốc độ sinh sản cao. Vì vậy, một phần tác động của hóa trị có thể ảnh hưởng đến quá trình tạo ra các tế bào máu mới.

Khi quá trình sản xuất bạch cầu tại tủy xương tạm thời bị giảm, số lượng bạch cầu trong máu cũng giảm theo.

Đây được gọi là ức chế tủy xương (myelosuppression).

Cơ chế này cũng giải thích vì sao hóa trị không chỉ có thể làm giảm bạch cầu mà còn có thể gây thiếu máu và giảm tiểu cầu. Ba dòng tế bào máu đều được tạo ra từ các tế bào gốc tạo máu trong tủy xương, vì vậy một số phác đồ có thể ảnh hưởng đồng thời đến cả ba dòng.

3. Vì sao bạch cầu thường giảm sau hóa trị chứ không giảm ngay lập tức?

Bạch cầu được tạo ra liên tục tại tủy xương và các tế bào trưởng thành có thời gian tồn tại nhất định trong máu và mô. Vì vậy, ngay sau khi hóa trị, số lượng bạch cầu không nhất thiết giảm xuống ngay lập tức.

Sau một khoảng thời gian, khi lượng bạch cầu được tạo mới không đủ bù cho lượng tế bào đã được sử dụng hoặc bị loại bỏ, số lượng bạch cầu bắt đầu giảm.

Khoảng thời gian mà số lượng bạch cầu hoặc neutrophil giảm xuống thấp nhất sau một đợt hóa trị thường được gọi là nadir. Thời điểm nadir thay đổi tùy thuốc, phác đồ, liều điều trị và từng người bệnh.

Sau giai đoạn này, nếu tủy xương phục hồi tốt, số lượng bạch cầu có thể tăng dần trở lại.

Đây là lý do bác sĩ không chỉ nhìn một kết quả công thức máu đơn lẻ mà thường quan tâm đến diễn biến của bạch cầu qua nhiều thời điểm.

Một người bệnh có WBC thấp ở một thời điểm có thể đang ở giai đoạn nadir và sau đó phục hồi. Người khác có thể giảm kéo dài hoặc giảm qua nhiều chu kỳ. Hai tình huống này không hoàn toàn giống nhau và cần được đánh giá khác nhau.

4. Vì sao bác sĩ quan tâm đến bạch cầu trung tính hơn tổng số bạch cầu?

Tổng số WBC bao gồm nhiều loại bạch cầu khác nhau. Trong khi đó, nguy cơ nhiễm trùng do suy giảm miễn dịch sau hóa trị đặc biệt liên quan đến mức độ giảm của bạch cầu trung tính.

Trên phiếu công thức máu, bác có thể thấy neutrophil được ghi dưới dạng tỷ lệ phần trăm, chẳng hạn NEU%, hoặc dưới dạng số lượng tuyệt đối, thường được ghi là NEU# hoặc ANC, tùy cách trình bày của từng phòng xét nghiệm.

ANC (Absolute Neutrophil Count) là số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối. Đây là thông số có giá trị hơn tỷ lệ phần trăm đơn thuần khi bác sĩ đánh giá mức độ giảm bạch cầu trung tính và nguy cơ nhiễm trùng.

Một người có WBC không quá thấp nhưng tỷ lệ neutrophil thấp vẫn có thể có ANC giảm đáng kể. Ngược lại, tổng số WBC thấp không nhất thiết đồng nghĩa với neutrophil giảm ở mức độ tương ứng.

Vì vậy, khi bác sĩ nói “bạch cầu thấp” trong bối cảnh hóa trị, điều quan trọng là phải biết loại bạch cầu nào đang giảm và ANC hiện tại là bao nhiêu.

5. Giảm bạch cầu và giảm bạch cầu trung tính có giống nhau không?

Không hoàn toàn.

Giảm bạch cầu (leukopenia) là tình trạng tổng số bạch cầu thấp hơn mức tham chiếu hoặc ngưỡng được sử dụng trong đánh giá lâm sàng.

Giảm bạch cầu trung tính (neutropenia) là tình trạng số lượng bạch cầu trung tính giảm.

Một người có thể bị giảm WBC nhưng mức neutrophil vẫn tương đối bảo tồn. Ngược lại, trong một số trường hợp, neutrophil giảm đáng kể và đây mới là vấn đề cần đặc biệt quan tâm về nguy cơ nhiễm trùng.

Do đó, người bệnh không nên chỉ nhìn dòng WBC rồi tự đánh giá rằng mình đang có nguy cơ nhiễm trùng cao hay thấp.

Bác sĩ sẽ xem xét WBC, NEU%, ANC cùng với triệu chứng và tình trạng lâm sàng để đánh giá toàn diện hơn.

6. Mức độ giảm bạch cầu có giống nhau ở tất cả người bệnh không?

Không.

Mức độ giảm bạch cầu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có loại thuốc hóa trị, liều thuốc, khoảng cách giữa các chu kỳ, tình trạng tủy xương trước điều trị và đặc điểm của từng người bệnh.

Một số phác đồ có nguy cơ gây giảm bạch cầu trung tính cao hơn những phác đồ khác. Ngoài ra, người bệnh đã từng hóa trị hoặc xạ trị trước đó, lớn tuổi, có bệnh lý tủy xương hoặc một số bệnh lý đi kèm có thể có nguy cơ khác với người bệnh chưa từng điều trị.

Ngay cả khi sử dụng cùng một phác đồ, mức độ giảm bạch cầu giữa hai người bệnh vẫn có thể khác nhau.

Điều này giải thích vì sao không nên so sánh kết quả công thức máu của mình với một người bệnh khác rồi kết luận rằng “người kia vẫn hóa trị được còn mình thì không”.

Bác sĩ đánh giá dựa trên toàn bộ tình trạng của từng người bệnh và diễn biến qua các chu kỳ.

7. Bạch cầu giảm có nghĩa là hóa trị đang làm cơ thể suy kiệt không?

Không nên hiểu đơn giản như vậy.

Giảm bạch cầu là một biểu hiện của tác động của điều trị lên quá trình tạo máu, nhưng mức độ giảm có thể khác nhau và nhiều trường hợp có thể phục hồi sau khi tủy xương hoạt động trở lại.

Mặt khác, việc bạch cầu giảm cũng không phải là dấu hiệu cho thấy thuốc đang “diệt được nhiều tế bào ung thư hơn”. Không thể dựa vào mức độ giảm bạch cầu để đánh giá hiệu quả chống ung thư của hóa trị.

Một phác đồ gây giảm bạch cầu nhiều không đồng nghĩa với việc phác đồ đó hiệu quả hơn một phác đồ ít gây giảm bạch cầu.

Hiệu quả điều trị ung thư phải được đánh giá bằng những tiêu chí phù hợp với từng loại bệnh, chẳng hạn đáp ứng trên chẩn đoán hình ảnh, dấu ấn sinh học trong những trường hợp thích hợp, triệu chứng, diễn biến bệnh và các tiêu chí đánh giá chuyên môn khác.

8. Bạch cầu giảm có làm người bệnh dễ nhiễm trùng không?

Có thể.

Khi bạch cầu trung tính giảm, đặc biệt khi giảm ở mức đáng kể, khả năng cơ thể kiểm soát một số loại nhiễm trùng có thể bị suy giảm.

Nguy cơ không chỉ phụ thuộc vào mức ANC mà còn liên quan đến thời gian giảm, bệnh lý nền, tình trạng niêm mạc, các can thiệp y tế và nhiều yếu tố khác.

Đặc biệt, người bệnh có giảm bạch cầu trung tính kèm sốt cần được đánh giá y tế kịp thời vì nhiễm trùng trong bối cảnh giảm bạch cầu trung tính có thể diễn biến nhanh và không phải lúc nào cũng có biểu hiện điển hình.

Người bệnh đang hóa trị vì vậy cần được hướng dẫn cụ thể về nhiệt độ được xem là sốt theo quy định của cơ sở điều trị và cách liên hệ với bệnh viện khi xuất hiện triệu chứng.

Không nên tự chờ đợi vài ngày để xem tình trạng có tự hết hay không nếu bác sĩ đã dặn phải đến viện khi sốt trong thời gian điều trị.

9. Khi bạch cầu giảm, có phải lúc nào cũng phải ngừng hóa trị?

Không.

Quyết định tiếp tục, trì hoãn hoặc điều chỉnh một chu kỳ hóa trị phụ thuộc vào mức độ giảm tế bào máu, đặc biệt là ANC, tình trạng của người bệnh và đặc điểm của phác đồ.

Nếu bạch cầu hoặc neutrophil giảm chưa đến mức ảnh hưởng đáng kể và người bệnh ổn định, bác sĩ có thể tiếp tục điều trị theo kế hoạch.

Nếu giảm sâu hơn, đặc biệt khi ANC thấp, bác sĩ có thể cần trì hoãn chu kỳ tiếp theo để tủy xương có thời gian phục hồi. Trong một số trường hợp, liều thuốc hoặc lịch điều trị có thể được điều chỉnh.

Điều này không có nghĩa là ung thư đã trở nên nặng hơn hoặc thuốc không còn tác dụng. Đây là một phần của việc cân bằng hiệu quả điều trị với độ an toàn của người bệnh.

10. Có thể làm gì để hạn chế nguy cơ giảm bạch cầu sau hóa trị?

Biện pháp quan trọng nhất là dự phòng và quản lý giảm bạch cầu dựa trên nguy cơ của từng phác đồ và từng người bệnh.

Trong một số trường hợp có nguy cơ giảm bạch cầu trung tính đáng kể, bác sĩ có thể sử dụng yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt (G-CSF) để hỗ trợ quá trình phục hồi bạch cầu trung tính. G-CSF không phải thuốc bắt buộc cho tất cả người bệnh hóa trị và việc sử dụng phụ thuộc vào phác đồ cũng như nguy cơ cụ thể.

Ngoài ra, người bệnh cần thực hiện những hướng dẫn kiểm soát nhiễm trùng phù hợp với tình trạng của mình, chú ý vệ sinh tay, vệ sinh răng miệng, ăn uống an toàn và tránh tiếp xúc với nguồn lây nhiễm khi được bác sĩ khuyến cáo.

Tuy nhiên, không có một loại thực phẩm, vitamin hay sản phẩm “bổ máu” nào có thể bảo đảm ngăn ngừa giảm bạch cầu do hóa trị.

Nếu bạch cầu giảm do tác động của thuốc lên tủy xương, cách xử trí cần dựa vào nguyên nhân và mức độ giảm chứ không thể đơn giản bằng việc ăn một loại thực phẩm nào đó.

11. Có phải ăn uống tốt thì bạch cầu sẽ không giảm?

Không.

Dinh dưỡng đầy đủ rất quan trọng đối với người bệnh ung thư, nhưng không thể hiểu rằng chỉ cần ăn uống tốt là có thể ngăn chặn hoàn toàn tình trạng giảm bạch cầu do hóa trị.

Hóa trị tác động trực tiếp đến quá trình phân chia và tạo máu tại tủy xương. Vì vậy, ngay cả người bệnh có chế độ ăn đầy đủ vẫn có thể xuất hiện giảm bạch cầu.

Dinh dưỡng tốt giúp cơ thể duy trì tình trạng chung và hỗ trợ quá trình hồi phục, nhưng không thay thế được việc theo dõi công thức máu và các biện pháp điều trị dự phòng khi có chỉ định.

Đây cũng là lý do người bệnh không nên tự trách mình rằng “do ăn uống kém nên bạch cầu mới giảm” hoặc cố gắng sử dụng quá nhiều thực phẩm bổ sung với kỳ vọng làm bạch cầu tăng nhanh.

12. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một người bệnh được hóa trị theo chu kỳ ba tuần. Trước khi truyền thuốc, công thức máu bình thường. Sau một khoảng thời gian, WBC và ANC giảm xuống, sau đó dần phục hồi trước chu kỳ tiếp theo.

Nếu tình trạng này lặp lại theo một mô hình tương đối ổn định qua các chu kỳ, bác sĩ có thể nhận định đây là biểu hiện liên quan đến tác động của hóa trị lên tủy xương và theo dõi sát để bảo đảm người bệnh đủ điều kiện cho chu kỳ tiếp theo.

Trong một trường hợp khác, ANC giảm sâu hơn dự kiến và người bệnh xuất hiện sốt. Lúc này, vấn đề không còn đơn giản là “xét nghiệm bạch cầu thấp” mà trở thành tình huống cần đánh giá nguy cơ nhiễm trùng và xử trí phù hợp.

Hai người bệnh đều có thể được ghi nhận là “bạch cầu giảm”, nhưng mức độ nguy hiểm và cách xử trí hoàn toàn có thể khác nhau.

Đó là lý do bác sĩ không chỉ nhìn vào chữ “thấp” được đánh dấu trên phiếu xét nghiệm.

13. Khi nào người bệnh cần trao đổi với bác sĩ?

Trong thời gian hóa trị, nếu người bệnh xuất hiện sốt, rét run, ớn lạnh, ho mới xuất hiện hoặc tăng lên, khó thở, đau họng, đau khi tiểu, tiêu chảy kéo dài, tổn thương da có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc bất kỳ triệu chứng nhiễm trùng nào khác, cần liên hệ với cơ sở điều trị theo hướng dẫn đã được cung cấp.

Đặc biệt, sốt ở người bệnh đang hóa trị và có giảm bạch cầu trung tính là tình huống cần được đánh giá y tế kịp thời. Không nên tự ý dùng kháng sinh tại nhà rồi chờ xem có đỡ hay không nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn.

Người bệnh cũng nên hỏi bác sĩ nếu thấy WBC hoặc ANC giảm nhiều hơn so với những lần xét nghiệm trước, nếu chu kỳ điều trị bị trì hoãn vì xét nghiệm máu hoặc nếu bác sĩ đề nghị sử dụng thuốc kích thích tạo bạch cầu.

Điều bác cần nhớ

Hóa trị có thể làm giảm bạch cầu vì thuốc không chỉ tác động lên tế bào ung thư mà còn có thể ảnh hưởng đến những tế bào bình thường đang phân chia nhanh, đặc biệt là các tế bào tạo máu trong tủy xương.

Sau hóa trị, bạch cầu thường không giảm ngay lập tức mà có thể giảm sau một khoảng thời gian, đạt mức thấp nhất trong giai đoạn nadir, sau đó phục hồi khi tủy xương hoạt động trở lại. Mức độ và thời gian giảm phụ thuộc vào từng phác đồ và từng người bệnh.

Khi đánh giá nguy cơ nhiễm trùng, bác sĩ đặc biệt quan tâm đến bạch cầu trung tính và ANC, chứ không chỉ nhìn tổng số WBC. Bạch cầu giảm cũng không đồng nghĩa với việc ung thư tiến triển, không phải dấu hiệu cho thấy hóa trị chắc chắn đang “làm cơ thể suy kiệt”, và cũng không có nghĩa mọi trường hợp đều phải ngừng điều trị.

Điều quan trọng nhất là theo dõi công thức máu đúng lịch, hiểu diễn biến của các chỉ số qua từng chu kỳ và nhận biết những triệu chứng cần báo ngay cho bác sĩ.

Nếu người bệnh hiểu được điều này, một dòng chữ “WBC thấp” trên phiếu xét nghiệm sẽ không còn là một con số khiến mình hoảng sợ. Thay vào đó, bác có thể hiểu rằng bác sĩ đang sử dụng kết quả này để trả lời một câu hỏi rất cụ thể: tủy xương đang phục hồi đến đâu, nguy cơ nhiễm trùng hiện tại như thế nào và người bệnh đã đủ an toàn để tiếp tục điều trị hay chưa?

Điều quan trọng không phải là nhớ hết các con số, mà là hiểu mỗi kết quả đang trả lời câu hỏi gì và vì sao bác sĩ cần đặt nó trong bức tranh chung của người bệnh.

Mời bác đọc bài tiếp theo:
Hiểu về công thức máu – Vì sao điều trị ung thư có thể làm giảm tiểu cầu?

Tài liệu tham khảo

  1. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Prevention and Treatment of Cancer-Related Infections. NCCN.

  2. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Hematopoietic Growth Factors. NCCN.

  3. American Society of Clinical Oncology. Recommendations for the Use of White Blood Cell Growth Factors. ASCO.

  4. Freifeld AG, Bow EJ, Sepkowitz KA, et al. Clinical Practice Guideline for the Use of Antimicrobial Agents in Neutropenic Patients with Cancer. Clinical Infectious Diseases.

  5. Klastersky J, de Naurois J, Rolston K, et al. Management of febrile neutropaenia: ESMO Clinical Practice Guidelines. Annals of Oncology.

  6. Hoffbrand AV, Moss PAH. Hoffbrand's Essential Haematology. Wiley-Blackwell.

  7. Greer JP, Arber DA, Glader B, et al. Wintrobe's Clinical Hematology. Wolters Kluwer.