Hiểu về chẩn đoán hình ảnh – Vì sao phải thực hiện nhiều loại chụp khác nhau?

Sau khi được chẩn đoán ung thư, nhiều người bệnh có thể trải qua một loạt các xét nghiệm hình ảnh trong cùng một hành trình điều trị. Có người được chụp X-quang, sau đó chụp CT, rồi lại được chỉ định MRI hoặc PET/CT. Khi điều trị, các phương pháp này có thể tiếp tục được thực hiện nhiều lần để theo dõi bệnh. Không ít người thắc mắc tại sao đã có một kết quả chụp mà bác sĩ vẫn cần thêm những kết quả khác, thậm chí có lúc cảm thấy như mình đang phải “chụp đi chụp lại” cùng một cơ quan.

Thực ra, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh không phải là những phiên bản khác nhau của cùng một xét nghiệm. Mỗi phương pháp sử dụng một nguyên lý khác nhau, tạo ra một loại thông tin khác nhau và có những ưu điểm cũng như giới hạn riêng. Một phương pháp có thể rất tốt để nhìn cấu trúc xương nhưng lại không phải lựa chọn tối ưu để đánh giá mô mềm. Một phương pháp có thể cho hình ảnh giải phẫu rất chi tiết nhưng lại không cho biết trực tiếp mức độ hoạt động chuyển hóa của tổn thương. Vì vậy, việc bác sĩ chỉ định nhiều phương pháp khác nhau thường nhằm trả lời những câu hỏi khác nhau trong quá trình chẩn đoán và điều trị.

Hiểu được điều này sẽ giúp người bệnh không còn nghĩ rằng “phim này tốt hơn phim kia”, mà hiểu rằng mỗi phương pháp đang cung cấp một mảnh ghép khác nhau của cùng một bức tranh.

1. Mỗi phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhìn cơ thể theo một cách khác nhau

Có thể hình dung cơ thể giống như một ngôi nhà rất phức tạp. Nếu muốn đánh giá ngôi nhà, một bức ảnh chụp từ bên ngoài có thể cho biết hình dáng tổng thể, nhưng không thể cho biết chi tiết hệ thống điện, đường ống nước hay cấu trúc bên trong tường. Muốn hiểu đầy đủ hơn, chúng ta cần những cách khảo sát khác nhau.

Chẩn đoán hình ảnh cũng tương tự như vậy.

X-quang sử dụng tia X để tạo hình ảnh, đặc biệt hữu ích trong đánh giá phổi, xương và một số cấu trúc của lồng ngực. CT cũng sử dụng tia X nhưng thu nhận hình ảnh từ nhiều góc khác nhau và xử lý bằng máy tính để tạo ra các lát cắt chi tiết hơn. MRI sử dụng từ trường và sóng vô tuyến, có ưu thế trong đánh giá nhiều loại mô mềm. Siêu âm sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh theo thời gian thực. PET cung cấp thông tin về hoạt động chuyển hóa của mô và thường được kết hợp với CT để vừa có thông tin chức năng vừa có thông tin giải phẫu.

Do đó, khi bác sĩ yêu cầu thêm một phương pháp khác, điều đó không nhất thiết có nghĩa là kết quả trước đó “không tốt” hoặc “không chính xác”. Có thể đơn giản là kết quả trước đó chưa trả lời được câu hỏi mà bác sĩ đang cần biết.

2. X-quang và CT không phải là hai phiên bản giống nhau

X-quang ngực là một trong những phương pháp hình ảnh phổ biến nhất. Với một lần chụp tương đối nhanh, bác sĩ có thể đánh giá nhiều vấn đề ở phổi và lồng ngực như tổn thương lớn, tràn dịch màng phổi, xẹp phổi hoặc một số bất thường khác.

Tuy nhiên, hình ảnh X-quang là hình ảnh chiếu của nhiều cấu trúc chồng lên nhau. Một tổn thương nhỏ có thể bị che khuất bởi tim, xương sườn, mạch máu hoặc những cấu trúc khác.

CT khắc phục được một phần hạn chế này bằng cách tạo ra các lát cắt của cơ thể. Nhờ đó, bác sĩ có thể đánh giá chi tiết hơn kích thước, vị trí và đặc điểm của tổn thương, đồng thời quan sát nhiều cấu trúc nằm sâu bên trong lồng ngực.

Ví dụ, trên X-quang có thể phát hiện một vùng bất thường ở phổi nhưng chưa xác định rõ bản chất và vị trí. Khi thực hiện CT, bác sĩ có thể nhìn thấy rõ hơn tổn thương đó nằm ở thùy nào, kích thước bao nhiêu, có đặc điểm gì, có liên quan đến phế quản hay mạch máu hay không và có hạch bất thường đi kèm hay không.

Vì vậy, việc bác sĩ yêu cầu CT sau X-quang không có nghĩa là X-quang trước đó “chụp sai”. Hai phương pháp đang cung cấp hai mức độ thông tin khác nhau.

3. CT và MRI cũng không thay thế hoàn toàn cho nhau

CT và MRI đều có thể tạo ra hình ảnh cắt lớp nhưng nguyên lý hoạt động khác nhau, vì vậy khả năng đánh giá các mô và cơ quan cũng khác nhau.

CT thường có ưu thế trong nhiều tình huống cần đánh giá nhanh, đặc biệt ở phổi, xương, lồng ngực và nhiều cơ quan trong ổ bụng. CT cũng thường được sử dụng để đánh giá sự lan rộng của nhiều loại ung thư.

MRI lại có ưu thế trong đánh giá nhiều loại mô mềm và đặc biệt hữu ích trong một số bệnh cảnh liên quan đến não, tủy sống, cột sống, vùng chậu, gan và các cơ quan khác.

Ví dụ, một người bệnh ung thư có triệu chứng thần kinh mới xuất hiện có thể được chỉ định MRI não vì bác sĩ cần đánh giá chi tiết nhu mô não. Trong khi đó, CT ngực lại có thể được sử dụng để đánh giá tổn thương phổi và hạch trung thất.

Không nên hiểu rằng MRI “tốt hơn” CT trong mọi trường hợp. Câu hỏi quan trọng hơn là bác sĩ cần nhìn thấy điều gì.

Nếu câu hỏi là “phổi có những tổn thương nào và bệnh lan rộng trong lồng ngực ra sao?”, CT có thể là phương pháp phù hợp.

Nếu câu hỏi là “não hoặc tủy sống có tổn thương như thế nào?”, MRI có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn trong nhiều trường hợp.

4. Vì sao có lúc cần chụp CT có thuốc cản quang?

Một số người bệnh sau khi đã chụp CT không tiêm thuốc cản quang lại được chỉ định một lần chụp khác có tiêm thuốc. Điều này có thể khiến người bệnh nghĩ rằng hai lần chụp là trùng lặp.

Thực tế, thuốc cản quang có thể làm nổi bật sự khác biệt giữa các mô và cấu trúc, đặc biệt là mạch máu và những tổn thương có đặc điểm tưới máu khác với mô xung quanh.

Việc có cần sử dụng thuốc cản quang hay không phụ thuộc vào câu hỏi lâm sàng. Có những trường hợp CT không cản quang đã đủ để trả lời câu hỏi cần thiết, trong khi những trường hợp khác cần thuốc cản quang để đánh giá rõ hơn.

Ví dụ, khi đánh giá một số tổn thương ở gan, thận, não hoặc các mạch máu, thông tin sau tiêm thuốc có thể rất hữu ích. Trong một số tình huống cấp cứu hoặc đánh giá bệnh lý phổi, CT có hoặc không có cản quang cũng được lựa chọn tùy mục tiêu.

Vì vậy, không nên hiểu rằng CT có cản quang luôn “tốt hơn” CT không cản quang. Hai kỹ thuật phục vụ những mục tiêu khác nhau.

5. PET/CT cung cấp thêm thông tin mà CT đơn thuần không có

CT chủ yếu cho bác sĩ biết cấu trúc giải phẫu của cơ thể. PET lại cung cấp thêm thông tin về hoạt động chuyển hóa của mô.

Trong PET/CT sử dụng FDG, những vùng có chuyển hóa glucose tăng có thể hấp thu FDG nhiều hơn và tạo tín hiệu nổi bật trên hình ảnh PET. Khi kết hợp với CT, bác sĩ có thể xác định vùng tăng hấp thu nằm ở vị trí giải phẫu nào.

Điều này có thể đặc biệt hữu ích trong một số tình huống ung thư, chẳng hạn đánh giá mức độ lan rộng của bệnh hoặc tìm kiếm những tổn thương mà hình ảnh giải phẫu đơn thuần chưa cung cấp đầy đủ thông tin.

Tuy nhiên, cần nhớ rằng tăng hấp thu FDG không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư. Viêm, nhiễm trùng và một số tình trạng khác cũng có thể làm tăng chuyển hóa glucose.

Ngược lại, một số loại ung thư hoặc một số tổn thương nhỏ có thể không biểu hiện rõ trên PET. Vì vậy, PET/CT cũng không phải một phương pháp có thể phát hiện mọi ung thư trong mọi hoàn cảnh.

6. Vì sao bác sĩ có thể cần MRI sau khi đã có CT?

Điều này thường xảy ra khi CT đã cung cấp một phần thông tin nhưng bác sĩ cần đánh giá sâu hơn một cơ quan hoặc một loại mô.

Ví dụ, một bệnh nhân ung thư có CT cho thấy một bất thường ở não. CT có thể giúp phát hiện tổn thương, nhưng trong một số tình huống MRI được chỉ định để đánh giá chi tiết hơn vị trí, kích thước, đặc điểm của tổn thương và mối liên quan với mô não xung quanh.

Tương tự, CT có thể cho thấy bất thường ở cột sống, nhưng MRI có thể được sử dụng để đánh giá kỹ hơn tủy sống, rễ thần kinh và mô mềm quanh cột sống.

Do đó, MRI sau CT không có nghĩa là CT “không phát hiện được gì”. CT có thể đã phát hiện vấn đề và MRI được sử dụng để trả lời câu hỏi tiếp theo.

7. Vì sao đôi khi phải chụp cùng một vùng nhiều lần?

Đây là điều đặc biệt thường gặp trong quá trình điều trị ung thư.

Một lần chụp có thể được thực hiện để chẩn đoán ban đầu. Một lần khác được thực hiện trước điều trị để đánh giá mức độ bệnh. Sau một số chu kỳ điều trị, bác sĩ có thể chụp lại để đánh giá đáp ứng. Sau đó, các lần chụp tiếp theo có thể được thực hiện trong quá trình theo dõi.

Như vậy, dù cùng là CT ngực nhưng mỗi lần chụp có thể phục vụ một mục đích khác nhau.

Điều quan trọng trong trường hợp này không chỉ là kết quả của lần chụp mới nhất mà còn là sự thay đổi theo thời gian.

Ví dụ, một tổn thương hiện tại có kích thước 20 mm sẽ có ý nghĩa rất khác nếu trước đó là 40 mm so với trường hợp trước đó chỉ 10 mm.

Chính vì vậy, bác sĩ thường yêu cầu mang theo phim hoặc báo cáo của những lần chụp trước để có thể so sánh.

8. So sánh phim trước và phim sau quan trọng như thế nào?

Trong ung thư học, diễn biến theo thời gian có giá trị rất lớn.

Một tổn thương có kích thước ổn định trong nhiều tháng có ý nghĩa khác với một tổn thương tăng nhanh trong thời gian ngắn. Một tổn thương giảm kích thước sau điều trị có thể gợi ý đáp ứng, trong khi một tổn thương mới xuất hiện có thể làm thay đổi đánh giá về bệnh.

Tuy nhiên, việc đánh giá sự thay đổi cũng không đơn giản là nhìn vào một con số.

Bác sĩ cần xem xét phương pháp chụp, chất lượng hình ảnh, thời điểm chụp, kỹ thuật đo, vị trí tổn thương và các tiêu chí đánh giá phù hợp. Trong nhiều trường hợp ung thư đặc, RECIST 1.1 được sử dụng như một hệ thống chuẩn hóa để đánh giá đáp ứng điều trị dựa trên hình ảnh.

Do đó, nếu hai báo cáo ghi kích thước hơi khác nhau, không nên ngay lập tức kết luận rằng bệnh đã tiến triển hoặc đã đáp ứng. Cần xem xét toàn bộ bối cảnh.

9. Vì sao cùng một tổn thương nhưng bác sĩ có thể yêu cầu nhiều phương pháp?

Một tổn thương có thể cần được đánh giá ở nhiều khía cạnh.

CT có thể cho biết vị trí, kích thước và mối liên quan với các cấu trúc xung quanh.

MRI có thể cung cấp thêm thông tin về mô mềm.

PET/CT có thể cung cấp thêm thông tin về chuyển hóa.

Siêu âm có thể đánh giá tổn thương theo thời gian thực và có thể hỗ trợ thực hiện một số thủ thuật.

X-quang có thể cung cấp hình ảnh nhanh và đơn giản trong những tình huống phù hợp.

Như vậy, việc sử dụng nhiều phương pháp không phải là “làm nhiều xét nghiệm cho chắc”, mà thường là nhằm giải quyết những câu hỏi khác nhau.

Một phương pháp có thể giúp phát hiện vấn đề. Phương pháp thứ hai giúp mô tả rõ hơn. Phương pháp thứ ba có thể giúp đánh giá mức độ lan rộng hoặc đặc điểm chức năng. Cuối cùng, các thông tin này được kết hợp với giải phẫu bệnh và các xét nghiệm khác để đưa ra kết luận.

10. Có phải chụp càng nhiều thì càng chính xác?

Không nhất thiết.

Trong y học, nhiều xét nghiệm hơn không đồng nghĩa với nhiều thông tin hữu ích hơn.

Mỗi phương pháp đều có lợi ích và giới hạn. CT và X-quang sử dụng tia X, vì vậy việc chỉ định cần có lý do phù hợp. MRI không sử dụng tia X nhưng có những chống chỉ định và hạn chế riêng. Thuốc cản quang cũng có những nguy cơ nhất định và cần được cân nhắc dựa trên tình trạng người bệnh.

PET/CT có sử dụng chất phóng xạ đánh dấu và không phải lúc nào cũng cần thiết.

Do đó, bác sĩ luôn cân nhắc giữa lợi ích của thông tin cần thu được và những hạn chế, nguy cơ hoặc bất tiện của xét nghiệm.

Mục tiêu không phải là làm càng nhiều xét nghiệm càng tốt, mà là thực hiện đúng phương pháp, đúng thời điểm và đúng mục đích.

11. “Phim nào tốt hơn phim nào?” thực ra không phải câu hỏi phù hợp

Khi nghe nói MRI hiện đại hơn CT hoặc PET/CT hiện đại hơn X-quang, người bệnh dễ nghĩ rằng phương pháp càng hiện đại thì càng nên được sử dụng.

Nhưng trong thực tế, không có một phương pháp duy nhất tốt nhất cho tất cả các bệnh và tất cả các câu hỏi.

X-quang có thể rất hữu ích trong một số tình huống mà không cần đến CT.

CT có thể phù hợp hơn MRI khi cần đánh giá phổi hoặc một số tình huống cấp cứu.

MRI có thể vượt trội hơn CT trong đánh giá nhiều tổn thương mô mềm.

PET/CT có thể cung cấp thông tin bổ sung về chuyển hóa nhưng không thay thế hoàn toàn CT hoặc MRI.

Vì vậy, thay vì hỏi:

“MRI có tốt hơn CT không?”

câu hỏi hữu ích hơn là:

“Trong trường hợp của tôi, bác sĩ cần trả lời câu hỏi gì và phương pháp nào phù hợp nhất để trả lời câu hỏi đó?”

12. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một người bệnh được phát hiện một nốt bất thường ở phổi.

X-quang có thể phát hiện vùng bất thường nhưng chưa mô tả đầy đủ đặc điểm của nốt.

Bác sĩ chỉ định CT để xác định chính xác vị trí, kích thước, hình thái và những đặc điểm khác của tổn thương.

Nếu tổn thương có đặc điểm đáng nghi, bác sĩ có thể cần đánh giá thêm mức độ lan rộng của bệnh bằng một phương pháp hình ảnh phù hợp với loại ung thư và tình huống lâm sàng.

Nếu cần xác định bản chất của tổn thương, bác sĩ có thể yêu cầu sinh thiết để làm giải phẫu bệnh.

Nếu đã xác định ung thư và bắt đầu điều trị, CT hoặc phương pháp hình ảnh phù hợp có thể được thực hiện lại sau một khoảng thời gian để đánh giá đáp ứng.

Như vậy, mỗi lần kiểm tra đang trả lời một câu hỏi khác nhau:

Có bất thường không?

Bất thường nằm ở đâu và có đặc điểm gì?

Bệnh có lan rộng không?

Bản chất tổn thương là gì?

Điều trị có hiệu quả không?

Không có một phim duy nhất trả lời được tất cả những câu hỏi này.

13. Người bệnh nên hiểu thế nào khi bác sĩ chỉ định thêm một phương pháp chụp?

Trước hết, bác không nên nghĩ rằng việc được chỉ định thêm một xét nghiệm đồng nghĩa với việc bệnh chắc chắn nặng hơn.

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ chỉ đang cần bổ sung một thông tin mà phương pháp trước đó chưa cung cấp đầy đủ.

Bác có thể hỏi bác sĩ một câu rất đơn giản:

“Bác sĩ chỉ định thêm phim này để trả lời vấn đề gì ạ?”

Đây là một câu hỏi hoàn toàn hợp lý và có thể giúp bác hiểu rõ hơn mục đích của xét nghiệm.

Bác cũng có thể hỏi liệu kết quả mới có thay đổi chẩn đoán hoặc kế hoạch điều trị hay không, liệu có cần mang theo các phim cũ để so sánh hay không và có cần chuẩn bị gì trước khi thực hiện.

Nếu người bệnh có tiền sử dị ứng với thuốc cản quang, bệnh thận, đang mang thai hoặc có các thiết bị kim loại cấy ghép, cần thông báo cho nhân viên y tế trước khi thực hiện phương pháp phù hợp.

Điều bác cần nhớ

Việc phải thực hiện nhiều loại chẩn đoán hình ảnh trong quá trình điều trị ung thư không có nghĩa là các xét nghiệm đang bị lặp lại một cách không cần thiết.

X-quang, CT, MRI, PET/CT, siêu âm và xạ hình có những nguyên lý, ưu điểm và mục đích khác nhau.

Một phương pháp có thể giúp phát hiện tổn thương, phương pháp khác giúp mô tả chi tiết hơn, phương pháp khác nữa có thể cung cấp thông tin về mức độ lan rộng hoặc hoạt động chuyển hóa.

Trong quá trình điều trị, cùng một phương pháp cũng có thể được thực hiện nhiều lần vì bác sĩ cần theo dõi sự thay đổi của bệnh theo thời gian.

Quan trọng nhất, không nên đánh giá một phương pháp dựa trên việc nó “hiện đại hơn” hay “tốt hơn” phương pháp khác. Điều quan trọng là phương pháp đó có phù hợp với câu hỏi lâm sàng mà bác sĩ đang cần trả lời hay không.

Điều quan trọng không phải là bác đã thực hiện bao nhiêu loại phim, mà là mỗi lần chụp đang giúp bác sĩ trả lời câu hỏi gì và thông tin đó đóng góp như thế nào vào bức tranh chung của bệnh.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về chẩn đoán hình ảnh – Phim nào tốt hơn phim nào?

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Cancer Imaging. National Cancer Institute.

  2. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. 2026.

  3. American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria. 2025.

  4. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. 2025.

  5. Eisenhauer EA, Therasse P, Bogaerts J, et al. New response evaluation criteria in solid tumours: Revised RECIST guideline (version 1.1). European Journal of Cancer. 2009.

  6. World Health Organization. WHO Classification of Tumours, 5th Edition. International Agency for Research on Cancer. 2019–2026.