Xạ trị có làm cơ thể nhiễm phóng xạ không?

“Xạ trị có làm cơ thể nhiễm phóng xạ không?” là một trong những câu hỏi rất thường gặp trước khi người bệnh bắt đầu điều trị ung thư. Nhiều người hình dung rằng sau mỗi lần chiếu xạ, cơ thể sẽ giữ lại tia phóng xạ giống như một chất đã được đưa vào bên trong, từ đó lo ngại rằng bản thân họ sẽ trở thành “nguồn phóng xạ” và có thể gây ảnh hưởng cho người thân, đặc biệt là trẻ nhỏ hoặc phụ nữ mang thai.

Thực tế, cách hiểu này không đúng với phần lớn các trường hợp xạ trị bằng máy chiếu tia từ bên ngoài. Khi người bệnh được điều trị bằng máy gia tốc tuyến tính hoặc các thiết bị xạ trị ngoài khác, tia bức xạ được tạo ra bởi máy và chiếu vào cơ thể trong thời gian điều trị. Khi máy ngừng phát tia, cơ thể người bệnh không trở thành nguồn phóng xạ chỉ vì vừa được xạ trị.

Tuy nhiên, xạ trị không phải chỉ có một hình thức. Một số phương pháp sử dụng nguồn phóng xạ được đặt vào trong cơ thể hoặc đưa chất phóng xạ vào cơ thể, chẳng hạn xạ trị áp sát hoặc điều trị bằng dược chất phóng xạ. Trong những trường hợp này, người bệnh có thể cần tuân thủ một số quy định về tiếp xúc với người khác trong một khoảng thời gian nhất định.

Vì vậy, muốn trả lời chính xác câu hỏi “xạ trị có làm nhiễm phóng xạ không?”, trước hết cần biết người bệnh đang được điều trị bằng phương pháp xạ trị nào.

Phóng xạ và tia xạ có giống nhau không?

Đây là điểm đầu tiên cần phân biệt.

Bức xạ ion hóa là một dạng năng lượng có khả năng truyền qua không gian hoặc vật chất và trong một số trường hợp có đủ năng lượng để làm ion hóa các nguyên tử, phân tử. Tia X và tia gamma là những dạng bức xạ ion hóa được sử dụng trong y học.

Trong xạ trị ngoài, máy tạo ra tia X năng lượng cao hoặc các loại bức xạ phù hợp rồi hướng chúng vào vùng cần điều trị.

Điều này khác với việc đưa một chất phóng xạ vào cơ thể.

Có thể hình dung đơn giản rằng xạ trị ngoài giống như bật một nguồn sáng để chiếu vào một vị trí trong một khoảng thời gian. Khi nguồn sáng tắt, căn phòng không tự trở thành một nguồn sáng. Tương tự, khi máy xạ trị ngoài ngừng phát tia, người bệnh không tiếp tục phát ra tia X chỉ vì vừa trải qua buổi xạ trị.

Cách ví dụ này chỉ nhằm giúp hình dung nguyên lý, còn cơ chế vật lý của tia X và ánh sáng nhìn thấy hoàn toàn khác nhau.

Xạ trị ngoài có làm cơ thể trở thành nguồn phóng xạ không?

Thông thường là không.

Trong xạ trị ngoài, bức xạ được tạo ra từ thiết bị bên ngoài cơ thể và được chiếu vào vùng điều trị. Người bệnh không nhận một chất phóng xạ vào cơ thể chỉ để thực hiện quá trình này.

Khi máy ngừng hoạt động, quá trình phát tia từ máy cũng dừng lại.

Vì vậy, sau một buổi xạ trị ngoài thông thường, người bệnh có thể về nhà và tiếp xúc với người thân như bình thường, trừ khi đội ngũ điều trị có hướng dẫn đặc biệt vì một lý do khác.

Đây cũng là lý do người bệnh xạ trị ngoài không cần phải cách ly với gia đình chỉ vì lo rằng mình sẽ “phát phóng xạ”.

Tại sao xạ trị có thể gây tác dụng phụ nếu cơ thể không giữ tia phóng xạ?

Đây là một câu hỏi rất hợp lý.

Tia xạ không cần phải tồn tại lâu trong cơ thể mới có thể gây tác động sinh học. Trong quá trình chiếu xạ, năng lượng của bức xạ được truyền vào các mô và có thể gây tổn thương DNA của tế bào.

Tế bào ung thư thường có khả năng sửa chữa tổn thương DNA kém hơn hoặc mất khả năng kiểm soát tổn thương, vì vậy việc tạo tổn thương DNA có thể khiến chúng ngừng phân chia hoặc chết.

Tuy nhiên, các mô lành trong vùng chiếu xạ cũng có thể bị ảnh hưởng. Đây chính là cơ sở của nhiều tác dụng phụ do xạ trị.

Nói cách khác, tia xạ tác động lên mô trong lúc điều trị, nhưng điều đó không đồng nghĩa tia xạ được lưu giữ lại trong cơ thể sau khi máy ngừng phát tia.

Sau khi xạ trị ngoài, người bệnh có thể ôm trẻ nhỏ không?

Thông thường là có.

Nếu người bệnh được điều trị bằng xạ trị ngoài thông thường, việc ôm, nói chuyện, ăn uống hoặc ngủ cùng gia đình không làm người thân bị “nhiễm phóng xạ” từ người bệnh.

Người bệnh không cần tránh trẻ nhỏ chỉ vì vừa hoàn thành một buổi xạ trị ngoài.

Tuy nhiên, nếu người bệnh đang có tình trạng sức khỏe đặc biệt, chẳng hạn mệt nhiều, đau, suy giảm miễn dịch hoặc có nguy cơ nhiễm trùng, việc hạn chế tiếp xúc có thể được bác sĩ khuyến cáo vì lý do y khoa khác, chứ không phải vì người bệnh đang phát tia phóng xạ.

Phụ nữ mang thai có cần tránh người vừa xạ trị không?

Với xạ trị ngoài, không có lý do thông thường để phụ nữ mang thai phải tránh tiếp xúc với người bệnh chỉ vì người đó vừa xạ trị.

Tia X từ máy xạ trị không tiếp tục phát ra từ cơ thể người bệnh sau khi máy dừng.

Tuy nhiên, nếu người bệnh được điều trị bằng một phương pháp có sử dụng nguồn phóng xạ đặt trong cơ thể hoặc chất phóng xạ đưa vào cơ thể, hướng dẫn có thể hoàn toàn khác.

Trong trường hợp đó, người bệnh cần tuân thủ chính xác hướng dẫn của cơ sở điều trị về khoảng cách, thời gian tiếp xúc và những đối tượng cần hạn chế tiếp xúc.

Xạ trị áp sát có làm người bệnh phát ra phóng xạ không?

Có thể, tùy loại xạ trị áp sát và cách thực hiện.

Xạ trị áp sát là phương pháp đưa nguồn phóng xạ đến gần hoặc trực tiếp vào vùng cần điều trị. Nguồn phóng xạ có thể được đặt trong cơ thể trong một khoảng thời gian rồi lấy ra, hoặc trong một số kỹ thuật có thể được lưu lại tùy loại nguồn và mục tiêu điều trị.

Nếu nguồn phóng xạ được đặt trong cơ thể trong thời gian điều trị, người bệnh có thể phát ra bức xạ trong thời gian nguồn còn ở đó.

Điều này không có nghĩa người bệnh sẽ vĩnh viễn “mang phóng xạ”. Khi nguồn phóng xạ được lấy ra, mức bức xạ từ người bệnh sẽ thay đổi theo phương pháp được sử dụng.

Đội ngũ xạ trị sẽ có hướng dẫn cụ thể dựa trên loại nguồn, liều điều trị và thời gian nguồn được lưu giữ.

Có phải mọi xạ trị áp sát đều phải cách ly?

Không nhất thiết.

Điều này phụ thuộc vào kỹ thuật cụ thể.

Một số phương pháp xạ trị áp sát sử dụng nguồn phóng xạ tạm thời. Nguồn được đưa vào vị trí điều trị trong thời gian cần thiết rồi lấy ra, vì vậy sau khi nguồn được lấy ra, người bệnh thường không còn nguồn phóng xạ bên trong.

Một số kỹ thuật khác sử dụng nguồn phóng xạ lưu lại trong cơ thể. Khi đó, người bệnh có thể được hướng dẫn hạn chế tiếp xúc với một số đối tượng trong một khoảng thời gian.

Vì vậy, không nên áp dụng một quy tắc chung cho tất cả người bệnh xạ trị áp sát.

Điều trị bằng iốt phóng xạ có khác xạ trị ngoài không?

Rất khác.

Một ví dụ điển hình là điều trị ung thư tuyến giáp bằng iốt phóng xạ I-131.

Trong trường hợp này, chất phóng xạ được đưa vào cơ thể và được hấp thu chủ yếu bởi các tế bào tuyến giáp hoặc tế bào ung thư tuyến giáp còn khả năng bắt iốt.

Nguồn bức xạ lúc này thực sự nằm trong cơ thể người bệnh trong một khoảng thời gian.

Vì vậy, sau khi sử dụng I-131, người bệnh có thể cần thực hiện những biện pháp giảm tiếp xúc với người khác, đặc biệt là trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai, trong khoảng thời gian được cơ sở điều trị hướng dẫn.

Đây chính là một ví dụ cho thấy “xạ trị” không phải lúc nào cũng có cùng yêu cầu về an toàn phóng xạ.

Vì sao người điều trị iốt phóng xạ có thể phải hạn chế tiếp xúc với người thân?

Bởi vì trong trường hợp này, người bệnh thực sự đang có một lượng chất phóng xạ trong cơ thể.

I-131 phát ra bức xạ trong quá trình phân rã. Ngoài ra, một phần chất phóng xạ có thể được đào thải qua nước tiểu, mồ hôi, nước bọt hoặc các dịch cơ thể.

Vì vậy, hướng dẫn an toàn có thể bao gồm giữ khoảng cách nhất định với người khác, hạn chế thời gian tiếp xúc, đặc biệt với trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai, và chú ý vệ sinh cá nhân.

Mức độ và thời gian hạn chế không giống nhau ở mọi bệnh nhân mà phụ thuộc vào liều sử dụng, tình trạng đào thải và quy định của cơ sở điều trị.

Người bệnh cần tuân thủ chính xác hướng dẫn của đơn vị y tế, thay vì tự ước đoán rằng mình đã hết phóng xạ hay vẫn còn phóng xạ.

Chất phóng xạ có ở lại cơ thể mãi không?

Không.

Các chất phóng xạ sử dụng trong y học đều có đặc điểm vật lý nhất định và sẽ giảm hoạt độ theo thời gian do quá trình phân rã phóng xạ. Ngoài ra, một số chất còn được đào thải khỏi cơ thể qua nước tiểu hoặc các đường khác.

Vì vậy, mức phóng xạ trong cơ thể người bệnh có thể giảm dần theo thời gian.

Tuy nhiên, thời gian giảm phóng xạ không giống nhau giữa các chất. Vì vậy, không thể đưa ra một con số chung áp dụng cho tất cả các phương pháp điều trị bằng dược chất phóng xạ.

Người bệnh có cần “thải độc phóng xạ” sau xạ trị không?

Không cần.

Đây là một hiểu lầm có thể dẫn đến nhiều phương pháp không cần thiết.

Sau xạ trị ngoài, người bệnh không cần uống một loại thuốc, nước hay thực phẩm đặc biệt để “đuổi tia xạ” khỏi cơ thể, bởi tia X không được lưu trữ trong cơ thể theo cách đó.

Đối với các phương pháp sử dụng dược chất phóng xạ, việc đào thải chất phóng xạ được kiểm soát theo đặc tính của từng loại thuốc và hướng dẫn của cơ sở điều trị.

Không có bằng chứng cho thấy các loại nước “thải độc”, thực phẩm chức năng hoặc phương pháp dân gian có thể làm chất phóng xạ biến mất nhanh hơn theo cách có ý nghĩa lâm sàng.

Có cần uống thật nhiều nước sau xạ trị không?

Không phải để “rửa tia xạ”.

Người bệnh xạ trị ngoài vẫn nên uống đủ nước nếu không có chống chỉ định, đặc biệt khi cần duy trì sức khỏe và phòng mất nước.

Ở một số phương pháp điều trị bằng dược chất phóng xạ, bác sĩ có thể khuyến cáo uống đủ nước và đi tiểu thường xuyên để hỗ trợ quá trình đào thải chất phóng xạ qua đường tiết niệu.

Tuy nhiên, lượng nước phù hợp còn phụ thuộc vào chức năng tim, thận và tình trạng bệnh của từng người.

Vì vậy, uống nước đủ là tốt, nhưng không nên hiểu rằng uống thật nhiều nước sẽ “rửa sạch tia xạ”.

Sau xạ trị có cần giặt riêng quần áo không?

Với xạ trị ngoài thông thường, không cần giặt riêng quần áo chỉ vì lo ngại phóng xạ.

Người bệnh không mang chất phóng xạ trên quần áo sau một buổi xạ trị ngoài.

Trong một số phương pháp điều trị bằng dược chất phóng xạ, cơ sở điều trị có thể đưa ra những hướng dẫn riêng liên quan đến vệ sinh, quần áo hoặc chất dịch cơ thể trong thời gian đầu sau điều trị. Khi đó, người bệnh cần thực hiện theo hướng dẫn cụ thể.

Có cần ngủ riêng sau xạ trị không?

Với xạ trị ngoài thông thường, không cần ngủ riêng vì lý do an toàn phóng xạ.

Nếu người bệnh được điều trị bằng dược chất phóng xạ hoặc một số phương pháp có nguồn phóng xạ lưu lại trong cơ thể, có thể có hướng dẫn ngủ riêng trong một khoảng thời gian nhất định, tùy loại điều trị.

Đặc biệt, trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai thường là những đối tượng cần được bảo vệ nghiêm ngặt hơn trong các tình huống có nguồn phóng xạ bên trong cơ thể.

Xạ trị có làm người bệnh “nhiễm phóng xạ” giống như một vụ tai nạn hạt nhân không?

Không nên đánh đồng hai tình huống này.

Trong xạ trị, bức xạ được sử dụng có kiểm soát, với mục tiêu, liều lượng, thời gian và vùng điều trị được xác định trước.

Người bệnh xạ trị ngoài không trở thành một nguồn phóng xạ chỉ vì đã được chiếu tia.

Trong khi đó, phơi nhiễm phóng xạ trong tai nạn hạt nhân hoặc sự cố phóng xạ có thể xảy ra theo nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm phơi nhiễm từ nguồn bức xạ bên ngoài hoặc nhiễm chất phóng xạ vào cơ thể.

Hai tình huống này có bản chất và cách xử trí hoàn toàn khác nhau.

“Nhiễm xạ” và “nhiễm chất phóng xạ” có giống nhau không?

Không hoàn toàn.

Phơi nhiễm bức xạ có nghĩa là cơ thể tiếp xúc với bức xạ ion hóa từ một nguồn nào đó.

Ví dụ, khi chụp X-quang hoặc CT, cơ thể được phơi nhiễm với tia X trong thời gian thực hiện. Khi máy dừng, nguồn phát tia cũng dừng và người bệnh không trở thành nguồn phát tia X.

Nhiễm chất phóng xạ có nghĩa là chất phóng xạ thực sự xâm nhập hoặc bám trên cơ thể.

Đây là khái niệm khác với việc chỉ được chiếu bức xạ.

Sự phân biệt này rất quan trọng để hiểu vì sao người vừa chụp CT hoặc vừa xạ trị ngoài không cần cách ly chỉ vì sợ họ “phát phóng xạ”.

Vì sao nhân viên y tế có thể phải đứng ngoài phòng khi bệnh nhân xạ trị?

Điều này không có nghĩa người bệnh đã bị “nhiễm phóng xạ”.

Trong xạ trị ngoài, nhân viên y tế đứng ngoài phòng điều trị chủ yếu để giảm phơi nhiễm nghề nghiệp với bức xạ. Máy được thiết kế để nhân viên có thể theo dõi người bệnh từ bên ngoài hoặc thông qua hệ thống quan sát.

Nhân viên y tế vẫn có thể giao tiếp với người bệnh trước và sau buổi điều trị.

Việc đứng ngoài trong lúc máy phát tia là một nguyên tắc an toàn nhằm giảm phơi nhiễm lặp đi lặp lại cho nhân viên, chứ không phải vì người bệnh sau đó sẽ trở thành nguồn phóng xạ.

Nếu đang xạ trị mà gia đình có trẻ nhỏ thì cần làm gì?

Nếu người bệnh đang điều trị bằng xạ trị ngoài, gia đình không cần cách ly trẻ nhỏ chỉ vì sợ bức xạ còn lại trong cơ thể.

Người bệnh vẫn có thể chăm sóc, nói chuyện và sinh hoạt với con cháu như thông thường nếu tình trạng sức khỏe cho phép.

Nếu người bệnh đang sử dụng dược chất phóng xạ hoặc một kỹ thuật có nguồn phóng xạ lưu lại trong cơ thể, cần hỏi trực tiếp cơ sở điều trị về thời gian và mức độ hạn chế tiếp xúc.

Đặc biệt, không nên tự suy đoán dựa trên những thông tin chung trên mạng vì yêu cầu an toàn phụ thuộc vào từng loại chất phóng xạ và liều điều trị.

Có cần tránh ăn chung, dùng chung bát đũa sau xạ trị không?

Với xạ trị ngoài thông thường, không cần.

Người bệnh không phát tia X từ cơ thể và cũng không làm thức ăn hoặc bát đũa trở thành nguồn phóng xạ chỉ vì vừa được xạ trị.

Trong trường hợp điều trị bằng dược chất phóng xạ, một số chất có thể được đào thải qua nước bọt hoặc các dịch cơ thể, vì vậy cơ sở điều trị có thể đưa ra những hướng dẫn riêng về vệ sinh và sử dụng đồ dùng cá nhân trong thời gian đầu.

Những hướng dẫn này cần được thực hiện đúng theo loại điều trị cụ thể.

Nếu người bệnh không chắc mình có còn phóng xạ hay không thì nên làm gì?

Cách an toàn nhất là hỏi trực tiếp bác sĩ hoặc kỹ thuật viên y học hạt nhân/xạ trị đã điều trị cho mình.

Người bệnh nên biết mình đang được điều trị bằng phương pháp nào, có nguồn phóng xạ trong cơ thể hay không và nếu có thì cần hạn chế tiếp xúc với ai, trong bao lâu.

Không nên tự áp dụng một quy tắc chung cho tất cả các phương pháp xạ trị.

Nếu cơ sở điều trị đã cấp giấy hướng dẫn an toàn phóng xạ sau điều trị, người bệnh nên giữ lại và thực hiện đúng các hướng dẫn đó.

Điều bác cần nhớ

Phần lớn người bệnh điều trị bằng xạ trị ngoài không bị “nhiễm phóng xạ” và không trở thành nguồn phóng xạ sau khi kết thúc buổi điều trị.

Máy xạ trị tạo ra bức xạ và đưa năng lượng đó vào vùng cần điều trị. Khi máy ngừng phát tia, quá trình phát tia cũng dừng. Vì vậy, người bệnh xạ trị ngoài thông thường không cần cách ly với gia đình, không cần ngủ riêng và không cần tránh trẻ nhỏ chỉ vì lo ngại cơ thể còn phát tia.

Điều này khác với những phương pháp sử dụng nguồn phóng xạ bên trong cơ thể, chẳng hạn một số hình thức xạ trị áp sát hoặc điều trị bằng dược chất phóng xạ. Trong những trường hợp đó, người bệnh có thể thực sự có nguồn phóng xạ trong cơ thể trong một khoảng thời gian và có thể cần hạn chế tiếp xúc với một số người.

Một ví dụ điển hình là điều trị bằng I-131, trong đó chất phóng xạ được đưa vào cơ thể và được đào thải dần theo thời gian. Người bệnh cần tuân thủ các hướng dẫn riêng của cơ sở điều trị về khoảng cách, thời gian tiếp xúc, vệ sinh và đặc biệt là việc tiếp xúc với trẻ nhỏ hoặc phụ nữ mang thai.

Vì vậy, khi nghe nói một người “đang xạ trị”, không nên ngay lập tức nghĩ rằng người đó đang mang phóng xạ trong cơ thể. Xạ trị ngoài và điều trị bằng nguồn phóng xạ bên trong là hai tình huống khác nhau về mặt an toàn bức xạ.

Người bệnh cũng không cần tìm cách “thải độc phóng xạ” bằng nước, thực phẩm chức năng hoặc các phương pháp dân gian. Với xạ trị ngoài, không có “tia xạ” cần được thải ra khỏi cơ thể theo cách đó.

Điều quan trọng nhất là biết chính xác phương pháp mình đang được điều trị. Nếu là xạ trị ngoài, người bệnh thường có thể sinh hoạt với gia đình như bình thường. Nếu là điều trị bằng nguồn phóng xạ hoặc dược chất phóng xạ, hãy tuân thủ đúng hướng dẫn an toàn mà cơ sở điều trị cung cấp.

Nói một cách đơn giản:

Chiếu tia không đồng nghĩa với việc cơ thể trở thành nguồn phóng xạ.

Xạ trị ngoài thường không làm người bệnh trở thành nguồn phóng xạ sau điều trị.

Các phương pháp đưa nguồn phóng xạ vào cơ thể mới có thể cần những biện pháp hạn chế tiếp xúc đặc biệt.

Hiểu đúng điều này giúp người bệnh bớt lo lắng không cần thiết, đồng thời tránh được một thái cực khác là chủ quan với những phương pháp thực sự có yêu cầu về an toàn phóng xạ.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Có phải ai mắc ung thư cũng phải hóa trị?


Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Radiation Therapy to Treat Cancer.

  2. National Cancer Institute. Radiation Therapy Side Effects.

  3. International Atomic Energy Agency. Radiation Protection and Safety in Medical Uses of Ionizing Radiation.

  4. International Atomic Energy Agency. Radiation Protection of Patients.

  5. American Cancer Society. Radiation Therapy Safety.

  6. American Society for Radiation Oncology. Radiation Therapy and Patient Safety.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Hướng dẫn an toàn sau xạ trị có thể khác nhau tùy kỹ thuật điều trị, loại nguồn phóng xạ và liều sử dụng. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn cụ thể của cơ sở điều trị.