Hiểu về xét nghiệm đông máu – Xét nghiệm đông máu là gì?
Khi điều trị ung thư, người bệnh có thể được yêu cầu làm nhiều xét nghiệm máu khác nhau. Ngoài công thức máu và sinh hóa máu, một nhóm xét nghiệm thường xuất hiện trong hồ sơ là xét nghiệm đông máu. Trên phiếu kết quả, bác có thể bắt gặp những cái tên như PT, INR, APTT, fibrinogen hoặc D-dimer. Mỗi xét nghiệm lại phản ánh một khía cạnh khác nhau của quá trình đông máu, khiến nhiều người không biết vì sao bác sĩ cần làm nhiều xét nghiệm đến vậy.
Không ít người khi thấy PT hoặc APTT kéo dài liền lo rằng mình đang bị “chảy máu trong”, trong khi một số người khác lại nghĩ rằng D-dimer tăng đồng nghĩa chắc chắn có huyết khối hoặc tắc mạch. Những cách hiểu này đều quá đơn giản so với thực tế.
Đông máu là một hệ thống rất phức tạp, trong đó cơ thể phải duy trì sự cân bằng giữa ngăn chặn chảy máu khi mạch máu bị tổn thương và không để hình thành cục máu đông quá mức khi không cần thiết. Ở người bệnh ung thư, sự cân bằng này có thể bị thay đổi bởi chính bệnh ung thư, tình trạng viêm, phẫu thuật, bất động, nhiễm trùng hoặc các phương pháp điều trị.
Vì vậy, xét nghiệm đông máu không chỉ được sử dụng để đánh giá nguy cơ chảy máu. Trong nhiều trường hợp, nó còn giúp bác sĩ phát hiện hoặc đánh giá những rối loạn liên quan đến huyết khối và đông máu quá mức, đặc biệt ở người bệnh ung thư.
1. Xét nghiệm đông máu là gì?
Xét nghiệm đông máu (coagulation tests) là nhóm xét nghiệm được sử dụng để đánh giá một số thành phần và cơ chế tham gia vào quá trình cầm máu và đông máu của cơ thể.
Khi một mạch máu bị tổn thương, cơ thể phải nhanh chóng thực hiện nhiều bước để hạn chế mất máu. Tiểu cầu tập trung tại vị trí tổn thương, các yếu tố đông máu được hoạt hóa theo một chuỗi phản ứng, cuối cùng hình thành mạng lưới fibrin giúp củng cố cục máu đông.
Quá trình này không hoạt động độc lập mà còn liên quan đến thành mạch, tiểu cầu, gan, hệ thống tiêu sợi huyết và các cơ chế chống đông tự nhiên của cơ thể.
Do đó, không có một xét nghiệm đơn độc nào có thể mô tả toàn bộ khả năng đông máu của một người.
Đây cũng là lý do bác sĩ có thể yêu cầu nhiều xét nghiệm khác nhau tùy theo câu hỏi lâm sàng cần trả lời.
2. Vì sao cơ thể cần hệ thống đông máu?
Đông máu trước hết là một cơ chế bảo vệ.
Khi mạch máu bị tổn thương, cơ thể cần tạo ra một nút cầm máu đủ nhanh để hạn chế mất máu. Tiểu cầu tham gia hình thành nút cầm máu ban đầu, sau đó các yếu tố đông máu được hoạt hóa và tạo ra fibrin, giúp củng cố cấu trúc này.
Tuy nhiên, cơ thể cũng cần kiểm soát quá trình đông máu để cục máu đông không lan rộng quá mức.
Nếu khả năng đông máu giảm, người bệnh có thể dễ chảy máu. Nếu hệ thống đông máu bị hoạt hóa quá mức, cục máu đông có thể hình thành trong lòng mạch và gây huyết khối.
Vì vậy, điều quan trọng của hệ thống đông máu là sự cân bằng, chứ không phải đơn giản là “đông máu càng tốt càng tốt”.
3. Những xét nghiệm đông máu thường gặp là gì?
Trong thực hành lâm sàng, một số xét nghiệm thường được sử dụng gồm:
PT (Prothrombin Time), đánh giá một phần của hệ thống đông máu và đặc biệt phản ánh con đường ngoại sinh cùng con đường chung.
INR (International Normalized Ratio), là cách chuẩn hóa kết quả PT để thuận tiện hơn khi so sánh giữa các phòng xét nghiệm, đặc biệt trong theo dõi điều trị bằng thuốc kháng vitamin K.
APTT hoặc aPTT (Activated Partial Thromboplastin Time), đánh giá một phần khác của hệ thống đông máu, chủ yếu liên quan đến con đường nội sinh và con đường chung.
Fibrinogen, là một protein được sản xuất chủ yếu tại gan và là nguyên liệu để hình thành fibrin trong quá trình đông máu.
D-dimer, là một sản phẩm được tạo ra khi cơ thể hình thành và sau đó phân hủy cục máu đông có chứa fibrin. D-dimer thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá nguy cơ huyết khối hoặc một số tình trạng rối loạn đông máu.
Mỗi xét nghiệm trả lời một câu hỏi khác nhau. Vì vậy, không nên nhìn vào một chỉ số rồi kết luận rằng “máu đông tốt” hoặc “máu loãng”.
4. PT và INR nói lên điều gì?
PT đo khoảng thời gian cần thiết để hình thành cục đông trong một điều kiện xét nghiệm nhất định.
PT có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó có hoạt động của một số yếu tố đông máu được tổng hợp tại gan và tình trạng vitamin K. PT cũng có vai trò đặc biệt trong theo dõi người bệnh sử dụng thuốc kháng vitamin K.
INR được tính toán từ PT và được chuẩn hóa để giảm sự khác biệt giữa các loại thuốc thử và phòng xét nghiệm.
Vì vậy, khi đọc kết quả, người bệnh có thể thấy cả PT và INR trên cùng một phiếu xét nghiệm.
Một kết quả PT hoặc INR bất thường có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng khác nhau. Chẳng hạn, bệnh gan, thiếu vitamin K, một số thuốc chống đông hoặc tình trạng thiếu hụt các yếu tố đông máu đều có thể làm thay đổi kết quả.
Do đó, PT hoặc INR kéo dài không tự động có nghĩa là người bệnh đang chảy máu.
5. APTT nói lên điều gì?
APTT (Activated Partial Thromboplastin Time) là một xét nghiệm đánh giá một phần hệ thống đông máu khác với PT.
APTT có thể được sử dụng để hỗ trợ đánh giá tình trạng thiếu hụt một số yếu tố đông máu, một số rối loạn đông máu và theo dõi một số trường hợp sử dụng thuốc chống đông, đặc biệt là heparin không phân đoạn trong những hoàn cảnh phù hợp.
APTT kéo dài cũng có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân khác nhau. Vì vậy, giống như PT, không thể chỉ dựa vào APTT để khẳng định người bệnh đang có tình trạng chảy máu.
Bác sĩ sẽ xem xét kết quả cùng với triệu chứng, tiền sử chảy máu, thuốc đang sử dụng, bệnh gan và các xét nghiệm khác.
6. Fibrinogen là gì?
Fibrinogen là một protein hòa tan trong huyết tương, được sản xuất chủ yếu tại gan.
Trong quá trình đông máu, fibrinogen được chuyển thành fibrin, tạo thành một mạng lưới giúp củng cố cục máu đông.
Fibrinogen vì vậy là một thành phần quan trọng của hệ thống cầm máu.
Nồng độ fibrinogen có thể thay đổi trong nhiều tình trạng bệnh lý. Đây là một protein pha cấp, vì vậy trong một số tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc bệnh lý ác tính, fibrinogen có thể tăng.
Ngược lại, fibrinogen có thể giảm khi cơ thể tiêu thụ quá mức trong một số rối loạn đông máu nặng hoặc khi khả năng tổng hợp của gan bị suy giảm.
Do đó, fibrinogen tăng hoặc giảm đều cần được giải thích dựa trên bối cảnh lâm sàng.
7. D-dimer là gì?
D-dimer là một sản phẩm được tạo ra khi fibrin đã được hình thành trong cục máu đông và sau đó bị phân hủy.
Vì vậy, D-dimer có thể được xem như một dấu hiệu cho thấy trong cơ thể đã xảy ra quá trình hình thành và phân giải fibrin.
Điều này khiến D-dimer có giá trị trong một số tình huống đánh giá huyết khối, chẳng hạn khi bác sĩ nghi ngờ huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi.
Tuy nhiên, D-dimer không đặc hiệu cho huyết khối.
D-dimer cũng có thể tăng trong nhiều tình trạng khác như nhiễm trùng, viêm, sau phẫu thuật, chấn thương, thai kỳ, tuổi cao và đặc biệt có thể tăng ở người bệnh ung thư.
Vì vậy:
D-dimer tăng không đồng nghĩa chắc chắn có huyết khối.
Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất khi người bệnh đọc xét nghiệm đông máu.
8. Vì sao người bệnh ung thư thường được quan tâm đến đông máu?
Ung thư có mối liên hệ đặc biệt với hệ thống đông máu.
Một số tế bào ung thư có thể kích hoạt các cơ chế thúc đẩy đông máu. Bên cạnh đó, phản ứng viêm, tổn thương thành mạch, giảm vận động, phẫu thuật, đặt catheter tĩnh mạch trung tâm và một số phương pháp điều trị cũng có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối.
Vì vậy, người bệnh ung thư có nguy cơ huyết khối tĩnh mạch cao hơn dân số nói chung trong nhiều hoàn cảnh.
Huyết khối có thể xuất hiện ở tĩnh mạch sâu, thường gặp ở chi dưới, hoặc di chuyển lên phổi gây thuyên tắc phổi.
Đây là lý do bác sĩ có thể quan tâm đến xét nghiệm đông máu khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ huyết khối hoặc trước một số thủ thuật, phẫu thuật và phương pháp điều trị.
9. Ung thư có thể gây chảy máu hay không?
Có thể.
Người bệnh ung thư có thể chảy máu do nhiều cơ chế khác nhau. Khối u có thể xâm lấn hoặc làm tổn thương mạch máu, bệnh lý tại cơ quan có thể gây xuất huyết, hoặc người bệnh có thể giảm tiểu cầu hay rối loạn các yếu tố đông máu.
Một số phương pháp điều trị ung thư cũng có thể ảnh hưởng đến tiểu cầu hoặc hệ thống đông máu.
Đặc biệt, ở những bệnh nhân có bệnh gan nặng hoặc bệnh lý ác tính ảnh hưởng đến chức năng gan, khả năng tổng hợp một số yếu tố đông máu có thể thay đổi.
Do đó, khi người bệnh có biểu hiện chảy máu bất thường, bác sĩ có thể yêu cầu công thức máu và các xét nghiệm đông máu để tìm nguyên nhân.
10. Đông máu bất thường có phải lúc nào cũng do ung thư?
Không.
PT, INR, APTT, fibrinogen hoặc D-dimer bất thường có thể xuất hiện vì rất nhiều nguyên nhân không liên quan trực tiếp đến ung thư.
Ví dụ, thuốc chống đông, bệnh gan, thiếu vitamin K, nhiễm trùng, viêm, phẫu thuật hoặc các bệnh lý huyết học đều có thể ảnh hưởng đến xét nghiệm đông máu.
Ngay cả D-dimer tăng, vốn thường khiến người bệnh lo lắng về huyết khối, cũng có thể tăng trong nhiều tình trạng khác mà không có huyết khối.
Vì vậy, không thể dựa vào một xét nghiệm đông máu bất thường để kết luận rằng ung thư đang tiến triển hoặc xuất hiện biến chứng nghiêm trọng.
11. Vì sao bác sĩ yêu cầu xét nghiệm đông máu trước khi điều trị?
Tùy phương pháp điều trị, bác sĩ có thể cần biết tình trạng đông máu trước khi thực hiện một số thủ thuật hoặc can thiệp.
Ví dụ, trước một số phẫu thuật, sinh thiết hoặc thủ thuật xâm lấn, bác sĩ cần đánh giá nguy cơ chảy máu và cân nhắc những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ này.
Xét nghiệm đông máu cũng có thể được yêu cầu ở người bệnh có bệnh gan, tiền sử chảy máu, đang sử dụng thuốc chống đông hoặc có những dấu hiệu gợi ý rối loạn đông máu.
Tuy nhiên, không phải tất cả người bệnh ung thư đều cần thực hiện đầy đủ mọi xét nghiệm đông máu trước mọi lần điều trị. Việc lựa chọn xét nghiệm phụ thuộc vào bệnh cảnh và mục đích cụ thể.
12. Vì sao bác sĩ có thể cho xét nghiệm đông máu nhiều lần?
Một kết quả xét nghiệm đông máu chỉ phản ánh tình trạng tại thời điểm lấy mẫu.
Trong quá trình điều trị, tình trạng người bệnh có thể thay đổi. Người bệnh có thể trải qua phẫu thuật, nhiễm trùng, thay đổi chức năng gan, giảm tiểu cầu, sử dụng thuốc chống đông hoặc xuất hiện triệu chứng nghi ngờ huyết khối.
Khi hoàn cảnh thay đổi, câu hỏi lâm sàng mà bác sĩ cần trả lời cũng thay đổi.
Do đó, việc xét nghiệm lại không nhất thiết có nghĩa là bệnh đang nặng lên. Đôi khi đơn giản là bác sĩ cần cập nhật tình trạng đông máu trước một thủ thuật hoặc khi xuất hiện một vấn đề mới.
13. Có thể nhìn xét nghiệm đông máu để biết máu “đặc” hay “loãng” không?
Không nên hiểu theo cách này.
Các thuật ngữ như “máu đặc” hoặc “máu loãng” thường được sử dụng trong giao tiếp đời thường nhưng không phản ánh đầy đủ hệ thống đông máu.
Một người có PT và APTT bình thường vẫn có thể hình thành huyết khối. Ngược lại, PT hoặc APTT kéo dài không có nghĩa người đó chắc chắn đang chảy máu.
Đông máu là một hệ thống phức tạp với sự tham gia của nhiều yếu tố khác nhau.
Khi cần đánh giá nguy cơ huyết khối hoặc chảy máu, bác sĩ phải kết hợp xét nghiệm với triệu chứng, tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng và tình trạng lâm sàng.
14. Một ví dụ để dễ hình dung
Giả sử một người bệnh ung thư phổi đang điều trị xuất hiện đau và sưng một bên chân. Xét nghiệm cho thấy D-dimer tăng.
Không thể kết luận ngay rằng người bệnh chắc chắn bị huyết khối chỉ vì D-dimer cao.
Bác sĩ sẽ xem xét triệu chứng, các yếu tố nguy cơ và có thể chỉ định siêu âm Doppler tĩnh mạch để tìm bằng chứng của huyết khối tĩnh mạch sâu.
Trong một tình huống khác, người bệnh có D-dimer tăng nhưng đang bị nhiễm trùng hoặc vừa trải qua phẫu thuật. Khi đó, D-dimer tăng có thể có nhiều nguyên nhân và cần được đánh giá trong bối cảnh cụ thể.
Điều này cho thấy xét nghiệm đông máu thường không phải là “câu trả lời cuối cùng”. Nó là một mảnh thông tin giúp bác sĩ quyết định bước đánh giá tiếp theo.
15. Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện chảy máu bất thường, bầm tím nhiều không rõ nguyên nhân, chảy máu mũi kéo dài, tiểu máu, đi ngoài phân đen hoặc có máu, nôn ra máu, hoặc các biểu hiện xuất huyết khác.
Ngược lại, các triệu chứng như sưng, đau một bên chân; đau ngực đột ngột; khó thở mới xuất hiện hoặc tăng nhanh; ho ra máu; tim đập nhanh bất thường có thể liên quan đến huyết khối hoặc thuyên tắc và cần được đánh giá y tế kịp thời.
Người bệnh cũng cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng, đặc biệt là thuốc chống đông và thuốc chống kết tập tiểu cầu, vì những thuốc này có thể ảnh hưởng đến nguy cơ chảy máu và cách bác sĩ diễn giải kết quả.
Điều bác cần nhớ
Xét nghiệm đông máu là một nhóm xét nghiệm giúp bác sĩ đánh giá một phần hệ thống cầm máu và đông máu của cơ thể.
Các xét nghiệm như PT, INR, APTT, fibrinogen và D-dimer không có cùng ý nghĩa và không thể thay thế cho nhau. Mỗi xét nghiệm cung cấp một loại thông tin khác nhau.
Ở người bệnh ung thư, xét nghiệm đông máu có thể được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh, chẳng hạn đánh giá nguy cơ chảy máu trước một số thủ thuật, theo dõi người bệnh đang sử dụng thuốc chống đông, tìm nguyên nhân của chảy máu hoặc hỗ trợ đánh giá khi nghi ngờ huyết khối.
Đặc biệt, D-dimer tăng không đồng nghĩa chắc chắn có huyết khối, cũng như PT hoặc APTT bất thường không đồng nghĩa chắc chắn người bệnh đang chảy máu.
Điều quan trọng không phải là nhớ từng chỉ số đông máu nói lên điều gì một cách máy móc, mà là hiểu mỗi xét nghiệm đang được thực hiện để trả lời câu hỏi nào và vì sao bác sĩ cần đặt kết quả đó trong toàn bộ bối cảnh của người bệnh.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về xét nghiệm đông máu – PT nói lên điều gì?
Tài liệu tham khảo
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines: Cancer-Associated Venous Thromboembolic Disease. Cập nhật định kỳ.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines: Venous Thromboembolism in Patients with Cancer. Cập nhật định kỳ.
American Society of Clinical Oncology. ASCO Guideline: Venous Thromboembolism Prophylaxis and Treatment in Patients With Cancer. Cập nhật định kỳ.
American Society of Hematology. ASH Guidelines for Management of Venous Thromboembolism. Cập nhật định kỳ.
Hoffbrand AV, Moss PAH. Hoffbrand's Essential Haematology. Wiley-Blackwell.
Rodak BF, Keohane EM, Fritsma GA, Doig K. Hematology: Clinical Principles and Applications. Elsevier.
