Hiểu về sinh hóa máu – Xét nghiệm sinh hóa máu là gì?

Sau khi được chẩn đoán ung thư, người bệnh thường được yêu cầu làm rất nhiều xét nghiệm máu. Trong đó, công thức máusinh hóa máu là hai nhóm xét nghiệm xuất hiện rất thường xuyên. Nếu công thức máu tập trung vào các tế bào máu như hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, thì sinh hóa máu cung cấp một nhóm thông tin khác, giúp bác sĩ đánh giá hoạt động của nhiều cơ quan và quá trình chuyển hóa trong cơ thể.

Trên một phiếu xét nghiệm sinh hóa, người bệnh có thể nhìn thấy rất nhiều thuật ngữ như AST, ALT, bilirubin, creatinine, glucose, albumin, protein, natri, kali, calci, LDH, CRP, acid uric và nhiều chỉ số khác. Mỗi con số lại có một khoảng tham chiếu riêng, khiến không ít người cảm thấy khó hiểu khi thấy một vài chỉ số được đánh dấu cao hoặc thấp.

Một điều dễ xảy ra là người bệnh nhìn thấy men gan tăng rồi nghĩ ngay rằng mình bị bệnh gan, thấy creatinine tăng thì cho rằng thận đang suy, hoặc thấy một chỉ số bất thường rồi lo lắng rằng ung thư đã tiến triển. Tuy nhiên, cách hiểu như vậy thường quá đơn giản.

Sinh hóa máu không phải là một xét nghiệm duy nhất và cũng không phải một xét nghiệm có thể trả lời tất cả các câu hỏi về ung thư. Đây là tập hợp của nhiều xét nghiệm khác nhau, mỗi xét nghiệm cung cấp một phần thông tin về tình trạng cơ thể. Bác sĩ sẽ lựa chọn những chỉ số phù hợp với từng người bệnh, từng loại ung thư và từng giai đoạn điều trị.

1. Xét nghiệm sinh hóa máu là gì?

Xét nghiệm sinh hóa máu (blood biochemistry tests hoặc serum chemistry tests) là nhóm xét nghiệm đo nồng độ của nhiều chất khác nhau trong máu nhằm cung cấp thông tin về hoạt động của các cơ quan, quá trình chuyển hóa và tình trạng sinh lý của cơ thể.

Máu không chỉ chứa các tế bào như hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Phần dịch của máu còn chứa rất nhiều chất được tạo ra hoặc chuyển hóa bởi các cơ quan trong cơ thể. Khi một cơ quan hoạt động thay đổi, nồng độ một số chất trong máu cũng có thể thay đổi.

Ví dụ, một số enzyme như ALT và AST thường được sử dụng để đánh giá tổn thương tế bào gan trong bối cảnh phù hợp. Creatinine cung cấp thông tin quan trọng về chức năng lọc của thận. Bilirubin liên quan đến quá trình chuyển hóa và bài tiết sắc tố mật. Albumin phản ánh một phần khả năng tổng hợp protein của gan và tình trạng dinh dưỡng, bệnh lý toàn thân trong những bối cảnh nhất định.

Như vậy, khi bác sĩ yêu cầu “làm sinh hóa máu”, điều đó thường không có nghĩa là chỉ thực hiện một xét nghiệm duy nhất. Tùy mục đích, bác sĩ có thể lựa chọn một hoặc nhiều chỉ số sinh hóa khác nhau.

2. Sinh hóa máu khác công thức máu như thế nào?

Đây là hai nhóm xét nghiệm rất dễ bị nhầm lẫn.

Công thức máu (Complete Blood Count, CBC) chủ yếu đánh giá các tế bào máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, cùng với một số chỉ số liên quan.

Trong khi đó, sinh hóa máu tập trung vào nhiều chất hòa tan trong máu, enzyme, chất điện giải, protein và các chất chuyển hóa khác.

Có thể hình dung đơn giản rằng công thức máu giúp bác sĩ biết “các tế bào máu đang như thế nào”, còn sinh hóa máu giúp cung cấp thêm thông tin về “các cơ quan và quá trình chuyển hóa trong cơ thể đang hoạt động ra sao”.

Hai nhóm xét nghiệm bổ sung cho nhau chứ không thay thế cho nhau.

Ví dụ, một người bệnh đang hóa trị có thể được kiểm tra công thức máu để xem bạch cầu và tiểu cầu có giảm hay không, đồng thời làm sinh hóa máu để đánh giá chức năng gan, thận và điện giải trước khi quyết định có thể tiếp tục điều trị hay cần điều chỉnh.

3. Sinh hóa máu có thể đánh giá những vấn đề nào?

Không phải tất cả các chỉ số sinh hóa đều được làm cho mọi người bệnh. Bác sĩ sẽ lựa chọn xét nghiệm tùy theo tình huống lâm sàng.

Một nhóm thường được quan tâm là chức năng gan và tổn thương tế bào gan, với những chỉ số như ALT, AST, bilirubin, albumin và một số xét nghiệm khác.

Một nhóm khác là chức năng thận, trong đó creatinine và mức lọc cầu thận ước tính, thường được gọi là eGFR, có vai trò quan trọng trong đánh giá chức năng lọc của thận.

Các chất điện giải như natri, kali, calci và magnesi có thể được kiểm tra khi người bệnh có nguy cơ rối loạn điện giải, có triệu chứng phù hợp hoặc đang sử dụng một số thuốc có thể ảnh hưởng đến cân bằng điện giải.

Các xét nghiệm như glucose giúp đánh giá đường huyết, trong khi albumin và protein toàn phần cung cấp thêm thông tin về tình trạng protein trong cơ thể.

Một số chỉ số khác như LDH, CRP hoặc acid uric có thể được bác sĩ chỉ định trong những hoàn cảnh cụ thể.

Điều quan trọng là không phải chỉ số nào xuất hiện trên phiếu xét nghiệm cũng có ý nghĩa giống nhau và cũng không phải chỉ số nào cũng trực tiếp phản ánh ung thư.

4. Vì sao người bệnh ung thư thường phải làm sinh hóa máu?

Trong ung thư học, sinh hóa máu có nhiều vai trò khác nhau.

Một trong những vai trò quan trọng nhất là đánh giá tình trạng chung của người bệnh trước khi điều trị. Trước một số phương pháp điều trị, bác sĩ cần biết gan và thận đang hoạt động như thế nào để lựa chọn thuốc, liều thuốc và cách theo dõi phù hợp.

Sinh hóa máu cũng được sử dụng để theo dõi tác dụng không mong muốn của điều trị. Một số thuốc điều trị ung thư có thể ảnh hưởng đến gan, thận hoặc gây rối loạn điện giải. Khi đó, xét nghiệm máu giúp bác sĩ phát hiện những thay đổi này sớm hơn, ngay cả khi người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng.

Ngoài ra, sinh hóa máu có thể được sử dụng để theo dõi một số biến chứng hoặc tình trạng liên quan đến bệnh ung thư, chẳng hạn rối loạn điện giải, tăng calci máu hoặc hội chứng ly giải khối u trong những trường hợp phù hợp.

Do đó, việc xét nghiệm sinh hóa máu nhiều lần trong quá trình điều trị không nhất thiết có nghĩa là bệnh đang nặng lên. Nhiều khi đây đơn giản là một phần của quá trình theo dõi an toàn điều trị.

5. Những chỉ số sinh hóa thường gặp trong hồ sơ người bệnh ung thư

Trên thực tế, danh sách xét nghiệm sinh hóa có thể rất dài, nhưng người bệnh thường gặp một số nhóm chỉ số tương đối phổ biến.

Nhóm đánh giá gan

ALT (GPT)AST (GOT) là những enzyme thường được sử dụng để đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan trong bối cảnh thích hợp.

Bilirubin liên quan đến quá trình chuyển hóa hemoglobin và bài tiết qua hệ thống mật. Tăng bilirubin có thể gặp trong nhiều tình trạng khác nhau, từ bệnh lý gan, đường mật đến một số nguyên nhân khác.

Albumin là một protein quan trọng được tổng hợp chủ yếu tại gan. Nồng độ albumin có thể thay đổi trong nhiều tình trạng khác nhau, vì vậy không thể dùng riêng albumin để kết luận gan có hoạt động bình thường hay không.

Những chỉ số này thường được bác sĩ xem xét cùng nhau thay vì đọc từng con số riêng biệt.

Nhóm đánh giá thận

Creatinine là một chất được tạo ra từ quá trình chuyển hóa của cơ và được thận lọc khỏi máu. Khi chức năng lọc của thận thay đổi, creatinine máu có thể thay đổi theo.

Tuy nhiên, creatinine không phải là một “công tắc” chỉ có hai trạng thái bình thường và suy thận. Giá trị của nó còn chịu ảnh hưởng bởi khối lượng cơ, tuổi, giới và một số yếu tố khác.

Vì vậy, bác sĩ thường kết hợp creatinine với eGFR và các thông tin khác để đánh giá chức năng thận.

Nhóm điện giải

Natri (Na⁺), kali (K⁺), calci (Ca²⁺), magnesi (Mg²⁺) có vai trò quan trọng trong hoạt động của thần kinh, cơ, tim và nhiều quá trình sinh lý khác.

Rối loạn điện giải có thể xuất hiện do bệnh lý, mất nước, nôn ói, tiêu chảy, suy thận, thuốc điều trị hoặc một số tình trạng liên quan đến ung thư.

Trong một số trường hợp, bác sĩ cần kiểm tra điện giải trước khi truyền thuốc hoặc trong quá trình điều trị để bảo đảm an toàn.

Nhóm protein

Protein toàn phần và albumin có thể được sử dụng để đánh giá một phần tình trạng protein của cơ thể.

Tuy nhiên, albumin thấp không đồng nghĩa đơn giản với “ăn uống thiếu chất”. Albumin có thể giảm trong viêm, bệnh gan, mất protein, bệnh lý toàn thân và nhiều tình trạng khác.

Do đó, việc đánh giá dinh dưỡng ở người bệnh ung thư không nên dựa vào albumin đơn độc.

Một số chỉ số khác

LDH có thể tăng trong nhiều bệnh lý và tình trạng tổn thương mô khác nhau. Trong một số loại ung thư, LDH có thể có giá trị tiên lượng hoặc hỗ trợ đánh giá bệnh, nhưng không phải là xét nghiệm đặc hiệu để chẩn đoán ung thư.

CRP là một dấu ấn liên quan đến phản ứng viêm. CRP tăng có thể gặp trong nhiễm trùng, viêm và nhiều tình trạng khác. Không thể dùng CRP đơn độc để kết luận người bệnh có ung thư hay ung thư đang tiến triển.

Acid uric có thể được theo dõi trong một số tình huống, đặc biệt ở những người bệnh có nguy cơ rối loạn chuyển hóa liên quan đến điều trị.

6. Tại sao cùng là xét nghiệm sinh hóa nhưng mỗi người lại được làm những chỉ số khác nhau?

Không có một “gói sinh hóa ung thư” duy nhất áp dụng cho tất cả người bệnh.

Một người bệnh ung thư phổi đang chuẩn bị điều trị có thể cần kiểm tra chức năng gan, thận và điện giải để đánh giá khả năng sử dụng phác đồ dự kiến.

Một người bệnh khác đang điều trị có nguy cơ ảnh hưởng chức năng gan có thể được theo dõi AST, ALT, bilirubin thường xuyên hơn.

Người bệnh có nguy cơ rối loạn điện giải lại có thể được chú ý nhiều hơn đến natri, kali, calci hoặc magnesi.

Như vậy, xét nghiệm được lựa chọn dựa trên câu hỏi lâm sàng mà bác sĩ cần trả lời, chứ không phải cứ mắc ung thư là phải làm tất cả các xét nghiệm sinh hóa có thể thực hiện.

7. Một chỉ số sinh hóa tăng có đồng nghĩa với bệnh nặng hơn không?

Không nhất thiết.

Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất khi đọc kết quả xét nghiệm.

Ví dụ, ALT tăng có thể liên quan đến tổn thương tế bào gan, nhưng không phải mọi trường hợp ALT tăng đều do ung thư hoặc do ung thư tiến triển. Thuốc, rượu bia, gan nhiễm mỡ, viêm gan và nhiều nguyên nhân khác cũng có thể làm men gan thay đổi.

Tương tự, creatinine tăng không tự động có nghĩa là người bệnh bị suy thận nặng. Bác sĩ cần xem xét mức tăng so với trước đó, eGFR, tình trạng mất nước, thuốc đang sử dụng và nhiều yếu tố khác.

CRP tăng cũng không đồng nghĩa với ung thư tiến triển. Một nhiễm trùng thông thường cũng có thể làm CRP tăng đáng kể.

Vì vậy, một con số bất thường không phải là một chẩn đoán.

8. Bác sĩ sử dụng sinh hóa máu để lựa chọn điều trị như thế nào?

Trong ung thư học, kết quả sinh hóa có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị.

Một số thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan, trong khi một số thuốc khác được đào thải đáng kể qua thận. Nếu chức năng gan hoặc thận suy giảm, bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều, thay đổi thuốc hoặc tăng cường theo dõi.

Sinh hóa máu cũng giúp bác sĩ đánh giá người bệnh có đủ điều kiện an toàn để bắt đầu hoặc tiếp tục một phương pháp điều trị hay không.

Ví dụ, nếu chức năng gan đang thay đổi đáng kể, bác sĩ có thể cần tìm nguyên nhân trước khi tiếp tục một thuốc có khả năng ảnh hưởng thêm đến gan.

Điều này cho thấy sinh hóa máu không chỉ có ý nghĩa “xét nghiệm cho biết cơ thể đang thế nào”, mà còn có thể trở thành một phần trong quá trình ra quyết định điều trị.

9. Vì sao phải xét nghiệm sinh hóa nhiều lần trong quá trình điều trị?

Người bệnh đôi khi thắc mắc: “Tôi đã xét nghiệm tháng trước rồi, tại sao tháng này lại phải làm lại?”

Lý do là tình trạng sinh hóa của cơ thể có thể thay đổi theo thời gian.

Một kết quả bình thường trước khi điều trị không bảo đảm rằng các chỉ số sẽ luôn bình thường trong những tháng tiếp theo. Thuốc điều trị, tình trạng ăn uống, mất nước, nhiễm trùng, bệnh lý mới xuất hiện và nhiều yếu tố khác đều có thể làm kết quả thay đổi.

Trong điều trị ung thư, việc lặp lại xét nghiệm giúp bác sĩ theo dõi xu hướng thay đổi theo thời gian, thay vì chỉ nhìn vào một thời điểm.

Một chỉ số tăng nhẹ rồi trở lại bình thường có thể mang ý nghĩa khác hoàn toàn với một chỉ số liên tục tăng qua nhiều lần xét nghiệm.

Do đó, trong nhiều trường hợp, diễn biến của xét nghiệm quan trọng không kém giá trị của một lần xét nghiệm riêng lẻ.

10. Có cần nhịn ăn trước khi xét nghiệm sinh hóa máu không?

Không phải tất cả các xét nghiệm sinh hóa đều yêu cầu nhịn ăn.

Một số xét nghiệm, đặc biệt những xét nghiệm liên quan đến chuyển hóa như glucose hoặc lipid máu, có thể yêu cầu điều kiện lấy mẫu cụ thể để kết quả dễ diễn giải hơn.

Trong khi đó, nhiều xét nghiệm chức năng gan, thận hoặc điện giải không nhất thiết phải nhịn ăn trong mọi tình huống.

Vì vậy, người bệnh nên thực hiện theo hướng dẫn của cơ sở xét nghiệm hoặc bác sĩ điều trị thay vì tự áp dụng một quy tắc chung cho tất cả các xét nghiệm.

Nếu phải làm nhiều xét nghiệm cùng lúc, bác sĩ hoặc nhân viên y tế sẽ hướng dẫn điều kiện lấy mẫu phù hợp.

11. Có thể nhìn vào sinh hóa máu để biết ung thư đang tiến triển hay không?

Trong đa số trường hợp, không thể chỉ dựa vào sinh hóa máu để xác định ung thư đang tiến triển.

Một số chỉ số sinh hóa có thể thay đổi theo tình trạng bệnh và trong một số loại ung thư có thể có giá trị tiên lượng hoặc hỗ trợ theo dõi. Tuy nhiên, để đánh giá đáp ứng điều trị hoặc bệnh tiến triển, bác sĩ thường phải kết hợp nhiều nguồn thông tin.

Tùy loại ung thư, việc đánh giá có thể bao gồm triệu chứng, khám lâm sàng, xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và các tiêu chí đánh giá đáp ứng phù hợp.

Ví dụ, một người bệnh có LDH tăng không đồng nghĩa chắc chắn khối u đang lớn lên. Ngược lại, LDH bình thường cũng không thể chứng minh bệnh không tiến triển.

Đây là lý do người bệnh không nên sử dụng một chỉ số sinh hóa như một “thước đo duy nhất” để tự đánh giá hiệu quả điều trị.

12. Một ví dụ để dễ hình dung

Giả sử một người bệnh ung thư đang điều trị có kết quả ALT cao hơn lần xét nghiệm trước.

Nếu chỉ nhìn vào con số này, người bệnh có thể nghĩ rằng “gan đã bị hỏng” hoặc “ung thư đã di căn gan”.

Nhưng bác sĩ sẽ đặt câu hỏi rộng hơn: ALT tăng đến mức nào, AST có thay đổi không, bilirubin thế nào, albumin ra sao, trước đây kết quả có bình thường không, người bệnh có triệu chứng gì không, đang sử dụng những thuốc nào, có uống rượu bia hay không, có nhiễm virus viêm gan hoặc bệnh gan nền không, và hình ảnh gan trên các lần chụp có thay đổi hay không.

Sau khi tổng hợp các thông tin này, bác sĩ mới có thể xác định liệu đây là một thay đổi nhẹ cần theo dõi, một tác dụng không mong muốn của thuốc, một bệnh lý gan khác hay một vấn đề cần được đánh giá thêm.

Ví dụ này cho thấy sinh hóa máu cung cấp dữ liệu để bác sĩ suy luận, chứ bản thân một con số không tự đưa ra chẩn đoán.

13. Khi nào người bệnh nên trao đổi với bác sĩ?

Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị khi kết quả sinh hóa có những thay đổi đáng kể so với những lần xét nghiệm trước, đặc biệt nếu sự thay đổi xuất hiện trong quá trình điều trị ung thư.

Việc trao đổi càng quan trọng nếu bất thường xét nghiệm đi kèm với những triệu chứng mới như vàng da, nước tiểu sẫm màu, phù, nôn nhiều, tiêu chảy kéo dài, lượng nước tiểu giảm, yếu cơ, hồi hộp, lú lẫn hoặc những biểu hiện bất thường khác.

Tuy nhiên, người bệnh không nên chờ đến khi có triệu chứng mới thông báo kết quả. Nếu bác sĩ hoặc cơ sở điều trị đã yêu cầu kiểm tra xét nghiệm định kỳ, người bệnh nên thực hiện đúng lịch để những thay đổi bất thường có thể được phát hiện sớm.

Có thể kết luận bệnh chỉ dựa vào xét nghiệm sinh hóa máu không?

Không.

Sinh hóa máu là một phần quan trọng trong hồ sơ y khoa, nhưng nó chỉ phản ánh một phần tình trạng của người bệnh.

Một chỉ số tăng hoặc giảm có thể xuất hiện vì rất nhiều nguyên nhân khác nhau. Ngay cả khi một xét nghiệm có liên quan đến một cơ quan cụ thể, bác sĩ vẫn cần xem xét các xét nghiệm khác, triệu chứng, thuốc đang sử dụng, bệnh lý nền và diễn biến theo thời gian.

Trong ung thư học, sinh hóa máu có thể giúp bác sĩ đánh giá tình trạng cơ thể, phát hiện một số bất thường, theo dõi độc tính của điều trị và hỗ trợ quyết định điều trị. Nhưng nó không thể thay thế chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh hay các xét nghiệm chuyên sâu khi những phương pháp đó được chỉ định.

Điều bác cần nhớ

Xét nghiệm sinh hóa máu là một nhóm xét nghiệm giúp cung cấp thông tin về nhiều cơ quan và quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Những chỉ số như ALT, AST, bilirubin, creatinine, eGFR, natri, kali, calci, albumin, LDH, CRP và acid uric có những ý nghĩa khác nhau và được bác sĩ lựa chọn tùy theo tình trạng của từng người bệnh.

Trong điều trị ung thư, sinh hóa máu đặc biệt quan trọng vì nó giúp đánh giá tình trạng chung trước điều trị, kiểm tra chức năng gan và thận, theo dõi điện giải, phát hiện một số bất thường và giám sát tác dụng không mong muốn của thuốc.

Điều quan trọng là không nên nhìn một chỉ số sinh hóa riêng lẻ rồi tự kết luận rằng ung thư đang nặng lên hoặc một cơ quan đang “bị hỏng”. Bác sĩ thường quan tâm cả giá trị hiện tại, sự thay đổi qua thời gian và mối liên hệ giữa nhiều kết quả khác nhau.

Mục tiêu của việc hiểu xét nghiệm không phải là để người bệnh tự chẩn đoán từ một con số, mà để biết mỗi kết quả đang trả lời câu hỏi gì và vì sao bác sĩ cần đặt nó trong bức tranh chung của người bệnh.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu về sinh hóa máu – Các chỉ số phản ánh chức năng gan

Tài liệu tham khảo

  1. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Adult Cancer Pain and Supportive Care. NCCN. Cập nhật định kỳ.

  2. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Guidelines for Prevention and Treatment of Cancer-Related Infections. NCCN. Cập nhật định kỳ.

  3. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. ESMO. Cập nhật định kỳ.

  4. American Society of Clinical Oncology. ASCO Guidelines. ASCO. Cập nhật định kỳ.

  5. McPherson RA, Pincus MR. Henry's Clinical Diagnosis and Management by Laboratory Methods. Elsevier.

  6. Rifai N, Horvath AR, Wittwer CT. Tietz Textbook of Clinical Chemistry and Molecular Diagnostics. Elsevier.

  7. Burtis CA, Bruns DE. Tietz Fundamentals of Clinical Chemistry and Molecular Diagnostics. Elsevier.