Hiểu quá trình chẩn đoán ung thư – Kết quả nào quyết định chẩn đoán ung thư?
Một trong những câu hỏi mà người bệnh thường đặt ra sau khi thực hiện nhiều xét nghiệm là: “Vậy cuối cùng kết quả nào mới quyết định tôi có bị ung thư hay không?”
Câu hỏi này hoàn toàn dễ hiểu. Một người có thể nhận được kết quả xét nghiệm máu, chụp CT hoặc MRI, PET/CT, xét nghiệm dấu ấn ung thư, sau đó sinh thiết, làm giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch và thậm chí xét nghiệm gen. Mỗi kết quả lại sử dụng những thuật ngữ khác nhau, khiến người bệnh rất khó biết kết quả nào là quan trọng nhất.
Câu trả lời không đơn giản là “một xét nghiệm nào đó”.
Trong phần lớn trường hợp, chẩn đoán ung thư được hình thành từ sự kết hợp giữa bệnh cảnh lâm sàng, hình ảnh học và đặc biệt là bằng chứng bệnh học từ mô hoặc tế bào. Tuy nhiên, mức độ cần thiết của từng loại xét nghiệm còn phụ thuộc vào loại ung thư, vị trí tổn thương, khả năng lấy mẫu bệnh phẩm và mục tiêu của quá trình chẩn đoán.
Vì vậy, thay vì hỏi “xét nghiệm nào quan trọng nhất?”, cách hiểu chính xác hơn là:
“Kết quả nào đang cung cấp bằng chứng trực tiếp để xác lập chẩn đoán, và những kết quả còn lại đang giúp bác sĩ củng cố, phân loại hoặc xác định mức độ bệnh như thế nào?”
1. Một kết quả bất thường chưa đồng nghĩa với chẩn đoán ung thư
Đây là điều đầu tiên bác cần nhớ.
Trong quá trình khám bệnh, bác có thể gặp rất nhiều kết quả bất thường.
CRP tăng.
Thiếu máu.
LDH tăng.
Một dấu ấn ung thư tăng.
CT phát hiện một nốt phổi.
MRI phát hiện một khối bất thường.
PET/CT cho thấy một vùng tăng hấp thu FDG.
Tất cả những kết quả này đều có thể khiến bác sĩ nghi ngờ ung thư, nhưng không phải tất cả đều có thể tự mình xác lập chẩn đoán ung thư.
Ví dụ, một nốt phổi có bờ tua gai trên CT có thể rất đáng nghi, nhưng vẫn có thể là một số bệnh lý không phải ung thư.
Một vùng tăng hấp thu FDG trên PET/CT có thể xuất hiện trong ung thư nhưng cũng có thể gặp trong viêm hoặc nhiễm trùng.
Một số dấu ấn ung thư có thể tăng trong bệnh ung thư nhưng cũng có thể tăng trong một số tình trạng lành tính.
Do đó, bác sĩ thường phải phân biệt hai khái niệm:
“Có dấu hiệu nghi ngờ ung thư”
và
“Đã xác lập chẩn đoán ung thư”.
Hai khái niệm này không giống nhau.
2. Vậy xét nghiệm nào thường có giá trị quyết định nhất?
Trong nhiều loại ung thư đặc, bằng chứng mô bệnh học hoặc tế bào học từ tổn thương là cơ sở quan trọng nhất để xác định bản chất ác tính.
Nói một cách đơn giản, nếu hình ảnh cho thấy một khối u đáng nghi, bác sĩ có thể cần lấy một phần mô của khối u để quan sát trực tiếp các tế bào dưới kính hiển vi.
Đó là sinh thiết.
Mẫu bệnh phẩm sau khi được xử lý sẽ được bác sĩ giải phẫu bệnh đánh giá.
Kết quả có thể cho biết:
Tổn thương là lành tính hay ác tính.
Nếu ác tính, thuộc loại ung thư nào.
Đặc điểm mô học của khối u.
Trong nhiều trường hợp, mức độ biệt hóa hoặc một số đặc điểm tiên lượng khác.
Đây là lý do giải phẫu bệnh thường được xem là một trong những nền tảng quan trọng nhất để xác lập chẩn đoán ung thư.
Tuy nhiên, nói như vậy không có nghĩa là “chỉ cần giải phẫu bệnh là đủ cho mọi vấn đề”.
Giải phẫu bệnh xác định bản chất của mẫu mô được lấy, nhưng bác sĩ vẫn cần những thông tin khác để biết khối u nằm ở đâu, đã lan đến đâu, có những đặc điểm phân tử nào và nên điều trị như thế nào.
3. Hãy phân biệt “xác định ung thư” với “đánh giá toàn bộ bệnh”
Một cách rất dễ hiểu là chia quá trình thành nhiều câu hỏi.
Câu hỏi thứ nhất: Đây có phải là ung thư không?
Câu hỏi thứ hai: Nếu là ung thư thì đó là loại gì?
Câu hỏi thứ ba: Ung thư xuất phát từ cơ quan nào?
Câu hỏi thứ tư: Bệnh đã lan đến đâu?
Câu hỏi thứ năm: Khối u có đặc điểm sinh học hoặc phân tử nào quan trọng đối với điều trị?
Không phải một xét nghiệm nào cũng trả lời được tất cả những câu hỏi này.
Giải phẫu bệnh có thể đóng vai trò quan trọng trong việc trả lời câu hỏi thứ nhất và thứ hai.
Hóa mô miễn dịch có thể giúp giải quyết câu hỏi về dòng tế bào hoặc nguồn gốc của khối u trong những trường hợp cần thiết.
CT, MRI, PET/CT và các phương pháp hình ảnh khác giúp đánh giá vị trí và phạm vi bệnh.
Xét nghiệm gen và các dấu ấn sinh học giúp xác định những đặc điểm phân tử có thể ảnh hưởng đến điều trị.
Vì vậy, chẩn đoán ung thư và lập hồ sơ bệnh ung thư hoàn chỉnh là hai quá trình có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
4. CT hoặc MRI có thể chẩn đoán ung thư không?
Đây là một câu hỏi rất thường gặp.
Câu trả lời là: chẩn đoán hình ảnh có thể đưa ra mức độ nghi ngờ rất cao trong nhiều trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng đủ để xác lập chẩn đoán mô học.
Ví dụ, một CT ngực có thể mô tả:
“Khối u phổi kích thước 45 mm, bờ tua gai, xâm lấn thành ngực, kèm hạch trung thất.”
Đây là một hình ảnh rất đáng nghi.
Nhưng từ hình ảnh đó, bác sĩ chưa thể biết chắc chắn khối u là ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô vảy, ung thư thần kinh nội tiết hay một tổn thương khác.
Một số bệnh lý không phải ung thư cũng có thể tạo ra hình ảnh giống khối u.
Do đó, trong nhiều tình huống, CT hoặc MRI giúp bác sĩ xác định nơi cần lấy mẫu, đồng thời đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.
Có thể hình dung:
Hình ảnh cho biết “có một vấn đề đáng nghi ở đâu và nó trông như thế nào”.
Sinh thiết và giải phẫu bệnh giúp trả lời “bản chất của vấn đề đó là gì”.
Hai loại thông tin này bổ sung cho nhau.
5. PET/CT có phải là xét nghiệm quyết định ung thư hay không?
PET/CT rất hữu ích trong nhiều bệnh ung thư, đặc biệt trong đánh giá mức độ lan rộng và tìm kiếm các vị trí tổn thương khác.
Khi một tổn thương tăng hấp thu FDG, người bệnh có thể nghĩ:
“PET sáng như vậy thì chắc chắn là ung thư rồi.”
Nhưng không nên hiểu như vậy.
Tăng chuyển hóa glucose không chỉ xảy ra ở tế bào ung thư. Các vùng viêm hoặc nhiễm trùng cũng có thể tăng hấp thu FDG.
Ngược lại, một số loại ung thư hoặc những tổn thương nhỏ có thể không biểu hiện tăng hấp thu rõ.
Vì vậy, PET/CT có thể cung cấp một bằng chứng rất có giá trị trong đánh giá bệnh, nhưng không nên được hiểu đơn giản là một xét nghiệm có kết quả dương tính thì đồng nghĩa với ung thư đã được xác nhận.
Trong nhiều trường hợp, PET/CT còn giúp bác sĩ lựa chọn vị trí sinh thiết phù hợp hoặc đánh giá giai đoạn sau khi chẩn đoán đã được xác lập.
6. Dấu ấn ung thư có quyết định chẩn đoán không?
Các dấu ấn ung thư như CEA, AFP, CA 19-9, CA 125, PSA và nhiều dấu ấn khác có thể rất hữu ích trong những tình huống thích hợp.
Tuy nhiên, đa số dấu ấn ung thư không được sử dụng như một xét nghiệm độc lập để khẳng định một người có ung thư hay không.
Có thể xảy ra tình huống:
Dấu ấn ung thư tăng nhưng không có ung thư.
Dấu ấn ung thư bình thường nhưng vẫn có ung thư.
Dấu ấn tăng và hình ảnh cũng bất thường.
Mỗi tình huống cần được đặt trong bối cảnh cụ thể.
Vì vậy, nếu bác nhận được một kết quả dấu ấn ung thư tăng, điều quan trọng không phải là lập tức kết luận “mình bị ung thư”, mà là xem bác sĩ đang sử dụng kết quả đó để trả lời câu hỏi gì.
Trong một số bệnh cảnh, dấu ấn có thể hỗ trợ chẩn đoán hoặc đánh giá nguy cơ. Trong những bệnh cảnh khác, chúng có thể hữu ích hơn trong theo dõi diễn biến bệnh hoặc đáp ứng điều trị.
7. Xét nghiệm máu có thể xác định ung thư không?
Thông thường, các xét nghiệm máu thông thường không thể tự mình xác lập chẩn đoán phần lớn các ung thư đặc.
Công thức máu có thể cho thấy thiếu máu, thay đổi bạch cầu hoặc tiểu cầu.
Sinh hóa máu có thể cung cấp thông tin về gan, thận, điện giải và tình trạng toàn thân.
CRP hoặc các chỉ số viêm có thể cho thấy phản ứng viêm.
LDH có thể thay đổi trong nhiều bệnh lý khác nhau.
Những thông tin này rất quan trọng đối với bác sĩ, nhưng chúng thường có vai trò bổ trợ và đánh giá toàn trạng, chứ không phải bằng chứng trực tiếp để kết luận một khối u là ung thư.
Đây cũng là lý do tại sao một người có xét nghiệm máu gần như bình thường vẫn có thể mắc ung thư.
8. Hóa mô miễn dịch có phải là xét nghiệm quyết định chẩn đoán không?
Hóa mô miễn dịch thường không phải là bước đầu tiên để trả lời câu hỏi “có phải ung thư hay không”.
Trong nhiều trường hợp, giải phẫu bệnh đã cho thấy tổn thương ác tính. Khi đó, vấn đề tiếp theo là:
“Đây chính xác là loại ung thư nào?”
hoặc:
“Khối u này có nguồn gốc từ cơ quan nào?”
Hóa mô miễn dịch có thể giúp trả lời những câu hỏi đó.
Ví dụ, một tổn thương ở phổi có hình thái ác tính nhưng chưa thể phân loại rõ ràng. Một panel dấu ấn phù hợp có thể giúp bác sĩ giải phẫu bệnh định hướng ung thư biểu mô tuyến hay biểu mô vảy.
Trong một số trường hợp ung thư di căn mà vị trí nguyên phát chưa rõ, hóa mô miễn dịch có thể cung cấp thêm manh mối về nguồn gốc.
Như vậy, hóa mô miễn dịch thường đóng vai trò bổ sung và làm rõ chẩn đoán mô học, chứ không nên được hiểu là một xét nghiệm độc lập có thể thay thế toàn bộ đánh giá giải phẫu bệnh.
9. Xét nghiệm gen có quyết định chẩn đoán ung thư không?
Đây là một điểm rất dễ nhầm.
Một xét nghiệm gen có thể phát hiện một đột biến như EGFR, KRAS, BRAF hoặc một fusion như ALK, ROS1, RET...
Nhưng phát hiện một biến đổi gen không đồng nghĩa với việc xét nghiệm đó tự mình xác lập chẩn đoán ung thư.
Xét nghiệm gen chủ yếu giúp trả lời một câu hỏi khác:
“Khối u đã được xác định này có đặc điểm phân tử gì?”
Ví dụ, một bệnh nhân đã được xác định ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng giải phẫu bệnh. Xét nghiệm gen sau đó phát hiện EGFR exon 19 deletion.
Kết quả này không phải là thứ đầu tiên chứng minh bệnh nhân có ung thư phổi.
Nó cung cấp thêm một đặc điểm phân tử quan trọng của khối u và có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.
Đây chính là lý do bác sĩ có thể cần cả giải phẫu bệnh và xét nghiệm gen, chứ không phải lựa chọn một trong hai.
10. Có trường hợp nào không cần sinh thiết không?
Có.
Mặc dù mô bệnh học đóng vai trò rất quan trọng trong nhiều ung thư, nhưng không phải mọi trường hợp đều có thể hoặc bắt buộc phải lấy mô theo cùng một cách.
Quyết định có sinh thiết hay không phụ thuộc vào loại bệnh, vị trí tổn thương, nguy cơ của thủ thuật, khả năng lấy mẫu và việc kết quả có làm thay đổi xử trí hay không.
Một số tình huống có thể được chẩn đoán dựa trên sự kết hợp đặc biệt giữa bệnh cảnh lâm sàng, hình ảnh, xét nghiệm và các tiêu chuẩn chẩn đoán chuyên ngành.
Một số bệnh lý huyết học cũng có cách xác lập chẩn đoán khác với ung thư đặc, có thể cần kết hợp hình thái tế bào, hóa mô miễn dịch, flow cytometry, xét nghiệm di truyền hoặc sinh học phân tử.
Do đó, không nên áp dụng một công thức duy nhất:
“Muốn chẩn đoán ung thư thì bắt buộc phải sinh thiết trong mọi trường hợp.”
Cách hiểu đúng hơn là:
“Bác sĩ cần có bằng chứng đủ tin cậy để xác lập chẩn đoán, và phương pháp lấy bằng chứng phụ thuộc vào từng loại bệnh.”
11. Một mẫu sinh thiết không đủ thông tin có nghĩa là chưa có chẩn đoán?
Không nhất thiết.
Có những trường hợp mẫu bệnh phẩm đã đủ để xác định có tế bào ác tính nhưng chưa đủ để phân loại chính xác.
Ví dụ, mẫu sinh thiết rất nhỏ có thể cho thấy:
“Carcinoma”
nhưng chưa đủ để xác định chính xác nguồn gốc hoặc phân nhóm.
Khi đó, bác sĩ có thể yêu cầu hóa mô miễn dịch hoặc các xét nghiệm bổ sung.
Trong một số trường hợp khác, mẫu mô quá ít, bị hoại tử hoặc không chứa đủ phần tổn thương cần thiết. Khi đó, kết quả có thể được trả dưới dạng chưa đủ để kết luận.
Điều này không nhất thiết có nghĩa là bác sĩ “không biết bệnh gì”, mà có thể đơn giản là mẫu bệnh phẩm hiện tại chưa cung cấp đủ thông tin để trả lời câu hỏi đang đặt ra.
12. Nếu kết quả giải phẫu bệnh và hình ảnh không phù hợp nhau thì sao?
Đây là một tình huống rất quan trọng trong thực hành.
Ví dụ, CT cho thấy một khối u rất lớn và rất đáng nghi, nhưng mẫu sinh thiết lại chỉ cho thấy mô viêm.
Có thể có nhiều khả năng.
Mẫu sinh thiết chưa lấy đúng vị trí.
Tổn thương có phần hoại tử.
Mẫu quá nhỏ.
Tổn thương thực sự không phải ung thư.
Hoặc hình ảnh và mô bệnh học cần được xem xét lại trong toàn bộ bối cảnh.
Khi hai nguồn thông tin không phù hợp, bác sĩ không nên đơn giản chọn một kết quả mà mình “thích hơn”.
Thay vào đó, có thể cần xem lại phim, xem lại tiêu bản, trao đổi giữa bác sĩ lâm sàng và bác sĩ giải phẫu bệnh, thực hiện thêm hóa mô miễn dịch hoặc sinh thiết lại nếu cần.
Đây chính là một trong những lý do hội chẩn đa chuyên khoa có giá trị trong chẩn đoán ung thư.
13. Một ví dụ để bác dễ hình dung
Giả sử một người bệnh đi khám vì ho kéo dài.
Bước 1: Thăm khám
Bác sĩ nhận thấy triệu chứng cần được đánh giá thêm.
Bước 2: CT ngực
CT phát hiện một khối ở phổi và hạch trung thất.
Kết quả này làm tăng nghi ngờ ung thư nhưng chưa cho biết chính xác loại tế bào.
Bước 3: Sinh thiết
Mẫu bệnh phẩm cho thấy carcinoma.
Như vậy, bằng chứng bệnh học đã xác nhận tổn thương ác tính thuộc nhóm carcinoma.
Bước 4: Hóa mô miễn dịch
Các dấu ấn phù hợp giúp định hướng ung thư phổi tuyến.
Bây giờ hồ sơ bệnh đã rõ hơn về loại mô học.
Bước 5: Đánh giá giai đoạn
CT, MRI não, PET/CT hoặc các phương pháp phù hợp được sử dụng để xác định mức độ lan rộng.
Bước 6: Xét nghiệm sinh học phân tử
Xét nghiệm phát hiện một biến đổi gen có ý nghĩa điều trị.
Kết quả này giúp bác sĩ có thêm thông tin để lựa chọn phương pháp điều trị.
Nếu nhìn toàn bộ quá trình, bác sẽ thấy:
Không có một xét nghiệm nào “làm tất cả”.
Mỗi xét nghiệm xuất hiện vì một câu hỏi khác nhau.
14. Vậy có thể nói kết quả giải phẫu bệnh là “kết quả quyết định” không?
Có thể nói rằng trong phần lớn ung thư đặc, bằng chứng bệnh học từ mô hoặc tế bào là nền tảng rất quan trọng để xác lập chẩn đoán, nhưng không nên biến điều này thành một nguyên tắc tuyệt đối cho mọi loại ung thư và mọi tình huống.
Quan trọng hơn, cần phân biệt ba tầng thông tin:
Tầng thứ nhất: Bằng chứng chẩn đoán
Giúp xác định tổn thương có phải ác tính và thuộc loại nào.
Tầng thứ hai: Bằng chứng về mức độ lan rộng
Giúp xác định bệnh đang ở giai đoạn nào.
Tầng thứ ba: Bằng chứng về đặc điểm sinh học và phân tử
Giúp hiểu sâu hơn về khối u và có thể định hướng điều trị.
Một kết quả có thể rất quan trọng ở tầng này nhưng lại không thay thế được thông tin ở tầng khác.
15. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Khi bác nhận được một kết quả xét nghiệm bất thường, đừng vội hỏi:
“Kết quả này có phải ung thư không?”
Hãy thử hỏi:
“Kết quả này đang trả lời câu hỏi nào trong quá trình chẩn đoán?”
Nếu là CT hoặc MRI, câu hỏi có thể là:
“Tổn thương nằm ở đâu và có đặc điểm gì?”
Nếu là PET/CT:
“Bệnh có thể đang hiện diện ở những vị trí nào và phạm vi ra sao?”
Nếu là xét nghiệm máu:
“Tình trạng toàn thân và các cơ quan của người bệnh như thế nào?”
Nếu là dấu ấn ung thư:
“Dấu ấn này có giá trị gì trong bối cảnh bệnh cụ thể?”
Nếu là giải phẫu bệnh:
“Tổn thương có phải ác tính và thuộc loại mô học nào?”
Nếu là hóa mô miễn dịch:
“Có thể xác định hoặc củng cố dòng tế bào và nguồn gốc của khối u như thế nào?”
Nếu là xét nghiệm gen:
“Khối u có đặc điểm phân tử nào có ý nghĩa đối với điều trị hoặc tiên lượng?”
Và nếu là đánh giá giai đoạn:
“Bệnh đã lan đến đâu?”
Khi đặt đúng câu hỏi, bác sẽ hiểu tại sao bác sĩ cần nhiều xét nghiệm khác nhau.
Một kết quả không phải lúc nào cũng là một chẩn đoán
Đây có lẽ là nguyên tắc quan trọng nhất của toàn bộ chuyên mục này.
Một hình ảnh nghi ngờ không đồng nghĩa với ung thư đã được xác nhận.
Một dấu ấn ung thư tăng không đồng nghĩa chắc chắn có ung thư.
Một xét nghiệm máu bình thường không loại trừ hoàn toàn ung thư.
Một đột biến gen được phát hiện không tự mình thay thế chẩn đoán mô bệnh học trong phần lớn ung thư đặc.
Một kết quả giải phẫu bệnh xác nhận ung thư cũng chưa cho biết đầy đủ giai đoạn và đặc điểm phân tử của bệnh.
Chẩn đoán ung thư vì vậy không phải là việc tìm ra một con số hoặc một dòng chữ duy nhất trong hồ sơ.
Đó là quá trình bác sĩ ghép các mảnh thông tin lại với nhau, kiểm tra xem chúng có phù hợp với nhau hay không và xác định thông tin nào còn thiếu trước khi đưa ra kết luận.
Có thể tóm tắt toàn bộ logic bằng một chuỗi đơn giản:
Nghi ngờ → tìm tổn thương → lấy mẫu → xác định bản chất → phân loại → xác định giai đoạn → đánh giá đặc điểm sinh học → lựa chọn bước tiếp theo.
Và cũng vì vậy, khi một bác đang cầm trên tay một tập hồ sơ gồm rất nhiều kết quả, điều quan trọng không phải là tìm xem “tờ nào quyết định tất cả”, mà là hiểu mỗi tờ giấy đang đóng vai trò gì trong bức tranh chung của căn bệnh.
Khi nào bác nên trao đổi lại với bác sĩ?
Bác nên hỏi lại bác sĩ nếu kết quả hình ảnh ghi nhận tổn thương nghi ngờ nhưng chưa có chẩn đoán bệnh học, hoặc nếu kết quả sinh thiết chưa đủ để phân loại tổn thương.
Bác cũng nên trao đổi lại khi các kết quả có vẻ không thống nhất với nhau, chẳng hạn hình ảnh rất nghi ngờ nhưng sinh thiết chưa xác định được, hoặc khi bác chưa hiểu vì sao sau khi đã có kết quả giải phẫu bệnh vẫn cần làm thêm hóa mô miễn dịch, xét nghiệm gen hoặc các xét nghiệm khác.
Một câu hỏi rất hữu ích là:
“Hiện tại bác sĩ đã xác định được điều gì rồi, còn điều gì chưa xác định được và xét nghiệm tiếp theo nhằm trả lời câu hỏi nào ạ?”
Chỉ một câu hỏi như vậy có thể giúp bác hiểu rõ hơn rất nhiều về tình trạng hiện tại và lý do cần thực hiện những bước tiếp theo.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu quá trình chẩn đoán ung thư – Vì sao đã có hình ảnh nghi ngờ vẫn cần sinh thiết?
Tài liệu tham khảo
National Cancer Institute. Cancer Diagnosis. National Cancer Institute. 2024.
National Cancer Institute. Biomarker Testing for Cancer Treatment. National Cancer Institute. 2024.
National Cancer Institute. Tumor Markers. National Cancer Institute. 2024.
National Cancer Institute. Cancer Staging. National Cancer Institute. 2024.
World Health Organization. WHO Classification of Tumours: Thoracic Tumours. International Agency for Research on Cancer. 2021.
World Health Organization. WHO Classification of Tumours: Haematolymphoid Tumours. International Agency for Research on Cancer. 2024.
College of American Pathologists. Cancer Protocols. College of American Pathologists. 2026.
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. National Comprehensive Cancer Network. 2026.
European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. European Society for Medical Oncology. 2025.
American Society of Clinical Oncology. Selection of Optimal Molecular Diagnostic Tests for Patients With Cancer: ASCO Provisional Clinical Opinion. Journal of Clinical Oncology. 2022.
American Society of Clinical Oncology. Biomarker Testing and Molecular Profiling in Advanced Cancer. American Society of Clinical Oncology. 2025.
