Khám sức khỏe định kỳ như thế nào?
Có một câu hỏi rất nhiều bác từng đặt ra:
“Tôi vẫn khỏe, không đau ở đâu cả, vậy có cần đi khám định kỳ không? Nếu đi thì nên khám những gì?”
Nhiều người chọn một gói khám thật nhiều xét nghiệm vì nghĩ rằng “càng nhiều càng tốt”.
Ngược lại, cũng có người chỉ đi khám khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng.
Cả hai cách hiểu này đều chưa thật sự đầy đủ.
Khám sức khỏe định kỳ không phải là việc mỗi năm làm một danh sách xét nghiệm giống hệt nhau. Mục tiêu quan trọng hơn là đánh giá nguy cơ sức khỏe, phát hiện một số bệnh hoặc yếu tố nguy cơ khi chúng còn chưa gây triệu chứng, đồng thời xem lại những thói quen và biện pháp phòng bệnh mà bác đang thực hiện.
Vì vậy, một lần khám tốt không nhất thiết phải có thật nhiều xét nghiệm.
Quan trọng là đúng người, đúng thời điểm và đúng vấn đề cần tìm.
1. Vì sao bác nên khám sức khỏe định kỳ khi vẫn cảm thấy khỏe?
Cơ thể có khả năng bù trừ rất tốt.
Một số bệnh có thể phát triển trong thời gian dài mà chưa gây ra triệu chứng rõ ràng. Tăng huyết áp là một ví dụ quen thuộc. Nhiều người có huyết áp cao nhưng vẫn sinh hoạt, làm việc và ăn ngủ bình thường.
Một số rối loạn đường huyết, mỡ máu hoặc nguy cơ tim mạch cũng có thể không tạo ra cảm giác bất thường trong giai đoạn đầu.
Đây là lý do khám sức khỏe có giá trị ở chỗ:
Không chỉ hỏi “bác có bệnh gì không?”, mà còn hỏi “bác đang có nguy cơ gì và có điều gì cần được phát hiện sớm hay không?”.
WHO cũng nhấn mạnh vai trò của chăm sóc ban đầu trong đánh giá và quản lý các yếu tố nguy cơ cũng như các bệnh không lây nhiễm phổ biến như bệnh tim mạch, đái tháo đường, bệnh hô hấp mạn tính và ung thư.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là mọi người khỏe mạnh đều phải làm thật nhiều xét nghiệm mỗi năm.
Khám định kỳ có ích nhất khi nó giúp bác đưa ra một quyết định phù hợp.
2. Khám sức khỏe định kỳ thực chất để làm gì?
Có thể chia mục tiêu của một lần khám thành bốn nhóm.
Thứ nhất: phát hiện yếu tố nguy cơ
Ví dụ:
huyết áp cao;
thừa cân hoặc béo phì;
hút thuốc;
uống rượu nhiều;
ít vận động;
chế độ ăn chưa phù hợp;
tiền sử gia đình có bệnh quan trọng;
nguy cơ mắc đái tháo đường;
nguy cơ tim mạch;
nguy cơ mắc một số bệnh ung thư.
Phát hiện yếu tố nguy cơ quan trọng vì chưa mắc bệnh không có nghĩa là không có nguy cơ mắc bệnh.
Thứ hai: phát hiện một số bệnh khi chưa có triệu chứng
Đây chính là vai trò của tầm soát.
Ví dụ, đo huyết áp có thể phát hiện tăng huyết áp ở người chưa có triệu chứng. Một số chương trình tầm soát ung thư có thể phát hiện tổn thương ở giai đoạn sớm hơn.
Nhưng tầm soát không phải là làm mọi xét nghiệm cho tất cả mọi người.
Mỗi xét nghiệm tầm soát chỉ có ý nghĩa khi lợi ích của việc phát hiện sớm lớn hơn những bất lợi như dương tính giả, xét nghiệm tiếp theo, chi phí, lo lắng hoặc can thiệp không cần thiết.
Thứ ba: đánh giá những bệnh đã biết
Nếu bác đã bị tăng huyết áp, đái tháo đường, hen, COPD, bệnh thận, bệnh tuyến giáp hoặc bệnh khác, khám định kỳ còn giúp đánh giá:
bệnh đang ổn định hay không;
điều trị có phù hợp không;
có tác dụng phụ của thuốc không;
có biến chứng mới không;
có cần thay đổi kế hoạch theo dõi không.
Thứ tư: xem lại cách bác đang chăm sóc sức khỏe
Một lần khám tốt không chỉ kết thúc bằng một tờ xét nghiệm.
Bác sĩ có thể cùng bác xem lại:
hút thuốc;
rượu bia;
vận động;
giấc ngủ;
dinh dưỡng;
cân nặng;
sức khỏe tinh thần;
tiêm chủng;
sức khỏe sinh sản;
sức khỏe răng miệng;
các yếu tố nguy cơ nghề nghiệp và môi trường.
Đây mới là phần giúp khám sức khỏe trở thành chăm sóc sức khỏe chủ động, thay vì chỉ là “đi xét nghiệm”.
3. Khám định kỳ có giống tầm soát không?
Không hoàn toàn.
Khám sức khỏe định kỳ là một quá trình rộng hơn, trong đó bác sĩ đánh giá sức khỏe tổng thể, nguy cơ và các vấn đề cần theo dõi.
Tầm soát là việc chủ động tìm một bệnh ở người chưa có triệu chứng của bệnh đó, trong một nhóm người phù hợp.
Ví dụ, đo huyết áp ở người trưởng thành có thể được xem là một hình thức sàng lọc tăng huyết áp.
Nhưng nếu bác đã có đau đầu, chóng mặt hoặc triệu chứng khác và bác sĩ đo huyết áp để tìm nguyên nhân, đó không còn đơn thuần là tầm soát nữa.
Hai khái niệm này có thể cùng xuất hiện trong một lần khám nhưng không nên đánh đồng.
4. Một lần khám sức khỏe cơ bản thường bắt đầu từ đâu?
Thông thường, phần quan trọng nhất lại không phải xét nghiệm máu.
Đó là trao đổi với bác sĩ và khai thác bệnh sử.
Bác sĩ cần biết:
bác bao nhiêu tuổi;
nghề nghiệp;
hút thuốc hay không;
uống rượu bia như thế nào;
mức độ vận động;
chế độ ăn;
giấc ngủ;
bệnh đã từng mắc;
thuốc đang sử dụng;
tiền sử gia đình;
tiền sử phẫu thuật;
các triệu chứng mới xuất hiện;
những yếu tố nguy cơ đặc biệt.
Sau đó mới đến khám thực thể và lựa chọn xét nghiệm phù hợp.
Đây là lý do một gói khám có rất nhiều xét nghiệm nhưng không biết rõ người được khám là ai, có nguy cơ gì, đang dùng thuốc gì và có triệu chứng gì chưa chắc đã tốt hơn một lần khám được cá thể hóa.
5. Đo huyết áp có quan trọng không?
Có.
Huyết áp cao thường không gây triệu chứng rõ ràng trong thời gian dài nhưng lại liên quan đến nguy cơ đột quỵ, bệnh tim, suy tim và bệnh thận.
USPSTF khuyến nghị sàng lọc tăng huyết áp ở người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên. Với người từ 40 tuổi hoặc có nguy cơ cao, có thể cần kiểm tra thường xuyên hơn; ở người 18–39 tuổi nguy cơ thấp và từng có huyết áp bình thường, khoảng cách có thể dài hơn. Khi phát hiện huyết áp cao tại cơ sở y tế, việc xác nhận bằng đo ngoài cơ sở y tế được khuyến nghị trước khi bắt đầu điều trị.
Điều này cho thấy một nguyên tắc quan trọng:
Không phải cứ “mỗi năm một lần” là phù hợp cho tất cả mọi người.
Tần suất kiểm tra phụ thuộc vào kết quả trước đó và nguy cơ của từng người.
6. Có cần xét nghiệm đường huyết định kỳ không?
Đây là một vấn đề cần cá thể hóa.
Đái tháo đường type 2 có thể tiến triển trong thời gian dài mà chưa gây triệu chứng rõ ràng.
Nhưng không phải người trưởng thành nào cũng cần xét nghiệm đường huyết với cùng tần suất.
Ví dụ, USPSTF khuyến nghị sàng lọc tiền đái tháo đường và đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành 35–70 tuổi có thừa cân hoặc béo phì. Với người có kết quả bình thường, khoảng cách khoảng 3 năm có thể là một lựa chọn hợp lý, nhưng vẫn cần cá thể hóa theo nguy cơ.
Ở những người có nguy cơ cao hơn, bác sĩ có thể cân nhắc kiểm tra sớm hơn.
Các xét nghiệm thường được sử dụng có thể gồm glucose máu lúc đói, HbA1c hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose tùy trường hợp.
7. Có cần xét nghiệm mỡ máu không?
Mỡ máu giúp đánh giá một phần nguy cơ tim mạch.
Các chỉ số thường được quan tâm gồm:
cholesterol toàn phần;
LDL-cholesterol;
HDL-cholesterol;
triglyceride.
Nhưng ý nghĩa của một kết quả không nằm ở việc:
“LDL cao hay thấp?”
mà phải đặt trong tổng thể nguy cơ tim mạch.
Tuổi, huyết áp, hút thuốc, đái tháo đường, bệnh thận, tiền sử tim mạch và nhiều yếu tố khác có thể làm thay đổi cách bác sĩ đánh giá kết quả.
Vì vậy, không nên nhìn một con số cholesterol rồi tự kết luận rằng mình “khỏe” hoặc “có nguy cơ rất cao”.
8. Có cần làm công thức máu mỗi năm không?
Không phải ai cũng cần công thức máu với cùng một tần suất.
Công thức máu rất hữu ích khi:
có triệu chứng nghi thiếu máu;
có bệnh lý ảnh hưởng đến máu;
đang dùng một số thuốc cần theo dõi;
có nguy cơ chảy máu;
có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc bệnh huyết học;
đang điều trị ung thư;
hoặc bác sĩ có lý do lâm sàng phù hợp.
Nhưng nếu một người hoàn toàn khỏe mạnh, không có yếu tố nguy cơ và không có chỉ định cụ thể, việc lặp lại công thức máu theo một lịch cứng nhắc không phải lúc nào cũng tạo thêm lợi ích.
Đây là một ví dụ cho thấy:
“Xét nghiệm tốt” không đồng nghĩa với “xét nghiệm nào cũng cần làm thường xuyên”.
9. Có cần kiểm tra chức năng gan, thận định kỳ không?
Gan và thận là những cơ quan quan trọng, nhưng cách kiểm tra cũng nên dựa trên nguy cơ.
Đánh giá thận có thể đặc biệt hữu ích ở người:
tăng huyết áp;
đái tháo đường;
bệnh tim mạch;
có tiền sử bệnh thận;
sử dụng một số thuốc có nguy cơ ảnh hưởng đến thận;
có bất thường về nước tiểu.
Đánh giá gan có thể được cân nhắc tùy bệnh sử, thuốc đang sử dụng, rượu bia, yếu tố nguy cơ viêm gan và các triệu chứng liên quan.
Một xét nghiệm “chức năng gan bình thường” cũng không có nghĩa là gan hoàn toàn không có bệnh.
Tương tự, xét nghiệm thận bình thường không loại trừ mọi bệnh lý thận.
Xét nghiệm chỉ trả lời một phần câu hỏi.
10. Có nên siêu âm bụng tổng quát mỗi năm?
Đây là một trong những câu hỏi rất thường gặp.
Siêu âm là phương tiện hữu ích, tương đối an toàn và có thể cung cấp nhiều thông tin về gan, mật, tụy, thận, bàng quang và một số cơ quan khác.
Nhưng “siêu âm bụng tổng quát mỗi năm” không phải là cách tầm soát tất cả bệnh trong cơ thể.
Siêu âm có giới hạn về độ phân giải, vị trí tổn thương và khả năng quan sát một số cơ quan.
Một tổn thương nhỏ có thể không được phát hiện.
Một hình ảnh bất thường cũng có thể cần CT, MRI hoặc xét nghiệm khác để xác định.
Vì vậy, không nên hiểu:
“Siêu âm bình thường = trong bụng không có bệnh.”
11. Có cần chụp X-quang hoặc CT mỗi năm để kiểm tra ung thư?
Thông thường, không nên tự động chụp CT toàn thân hoặc CT phổi hàng năm chỉ vì muốn “kiểm tra ung thư”.
Chẩn đoán hình ảnh có vai trò rất quan trọng, nhưng xét nghiệm hình ảnh cũng có thể phát hiện những bất thường không phải ung thư, dẫn đến các lần kiểm tra tiếp theo hoặc can thiệp không cần thiết.
Một số chương trình tầm soát ung thư có bằng chứng rõ ràng ở những nhóm nguy cơ cụ thể.
Ví dụ, tầm soát ung thư phổi bằng CT liều thấp chỉ áp dụng cho những nhóm có nguy cơ phù hợp, đặc biệt liên quan đến tuổi và tiền sử hút thuốc; không phải tất cả người trưởng thành đều cần thực hiện.
Điểm quan trọng là:
Tầm soát ung thư phải dựa trên loại ung thư, tuổi và nguy cơ của bác, chứ không phải “cứ chụp nhiều thì sẽ phát hiện sớm hơn”.
12. Khám sức khỏe có phải làm càng nhiều xét nghiệm càng tốt?
Không.
Một xét nghiệm có thể mang lại lợi ích khi nó trả lời được một câu hỏi có ý nghĩa.
Nhưng xét nghiệm ở người có nguy cơ thấp cũng có thể tạo ra:
kết quả dương tính giả;
kết quả bất thường không có ý nghĩa;
lo lắng;
xét nghiệm lặp lại;
chụp chiếu thêm;
thủ thuật không cần thiết;
chi phí;
phát hiện những bất thường vốn không gây hại trong suốt cuộc đời.
Vì vậy, y học dự phòng hiện đại không đặt mục tiêu “làm nhiều nhất có thể”.
Mục tiêu là:
làm những điều có khả năng mang lại lợi ích thực sự và giảm những can thiệp không cần thiết.
USPSTF cũng xây dựng các khuyến cáo dựa trên sự cân bằng giữa lợi ích và tác hại của từng dịch vụ dự phòng, thay vì coi mọi xét nghiệm là có lợi cho mọi người.
13. Vậy một người trưởng thành khỏe mạnh nên khám những gì?
Không có một “gói chuẩn” áp dụng nguyên xi cho tất cả mọi người.
Tuy nhiên, một lần khám cơ bản thường có thể bắt đầu bằng:
1. Hỏi bệnh và đánh giá nguy cơ
Tuổi, tiền sử, thuốc, hút thuốc, rượu bia, vận động, dinh dưỡng, tiền sử gia đình và các triệu chứng.
2. Khám lâm sàng
Cân nặng, chiều cao, BMI khi phù hợp, huyết áp, mạch và các dấu hiệu cần thiết khác.
3. Đánh giá các yếu tố nguy cơ chuyển hóa và tim mạch
Có thể bao gồm đường huyết/HbA1c, lipid máu hoặc các xét nghiệm khác tùy nguy cơ.
4. Tầm soát theo tuổi và giới
Ví dụ tầm soát một số ung thư, sức khỏe sinh sản, loãng xương hoặc các bệnh khác khi bác thuộc nhóm phù hợp.
5. Xem lại tiêm chủng
Một số vaccine cần được tiêm hoặc nhắc lại tùy tuổi, bệnh nền, nghề nghiệp và nguy cơ phơi nhiễm.
6. Đánh giá lối sống
Hút thuốc, rượu bia, vận động, giấc ngủ, dinh dưỡng và sức khỏe tinh thần.
Đây là một khung tư duy, không phải danh sách xét nghiệm bắt buộc.
14. Tuổi càng cao có cần khám càng nhiều không?
Tuổi là một yếu tố quan trọng, nhưng không nên hiểu theo cách:
“Càng lớn tuổi thì càng phải làm thật nhiều xét nghiệm.”
Người lớn tuổi thường có nhiều bệnh mạn tính và yếu tố nguy cơ hơn nên có thể cần theo dõi nhiều vấn đề hơn.
Nhưng đồng thời, việc tầm soát và can thiệp cũng cần cân nhắc:
tình trạng sức khỏe chung;
tuổi thọ kỳ vọng;
bệnh nền;
khả năng chịu đựng điều trị;
lợi ích thực tế của việc phát hiện bệnh;
nguy cơ của xét nghiệm hoặc can thiệp.
Một xét nghiệm có lợi cho người 50 tuổi khỏe mạnh chưa chắc mang lại lợi ích tương tự cho một người 90 tuổi có nhiều bệnh nặng.
Cá thể hóa càng quan trọng khi tuổi càng cao.
15. Người trẻ có cần khám định kỳ không?
Có, nhưng nội dung khám thường khác.
Ở người trẻ khỏe mạnh, trọng tâm có thể là:
huyết áp;
cân nặng;
sức khỏe tâm thần;
hút thuốc;
rượu bia;
vận động;
dinh dưỡng;
giấc ngủ;
tiêm chủng;
nguy cơ bệnh lây truyền qua đường tình dục khi phù hợp;
tiền sử gia đình;
các triệu chứng bất thường.
Không nhất thiết phải làm một danh sách xét nghiệm máu rất dài mỗi năm nếu không có chỉ định.
Điều quan trọng là xây dựng thói quen chăm sóc sức khỏe từ sớm, thay vì chờ đến khi có bệnh mới bắt đầu quan tâm.
16. Nếu gia đình có người mắc ung thư thì có cần khám nhiều hơn không?
Có thể, nhưng phải xác định loại ung thư và kiểu tiền sử gia đình.
Một người có cha mẹ hoặc anh chị em mắc một số loại ung thư có thể có nguy cơ cao hơn người bình thường.
Tuy nhiên:
Có người thân mắc ung thư không đồng nghĩa bác chắc chắn sẽ mắc ung thư.
Bác sĩ có thể cần hỏi:
người thân mắc loại ung thư nào;
mắc ở tuổi bao nhiêu;
có nhiều người trong gia đình cùng mắc không;
có những ung thư đặc biệt gợi ý hội chứng di truyền không;
có xét nghiệm gen di truyền nào đã được thực hiện không.
Từ đó mới quyết định có cần tư vấn di truyền hoặc tầm soát sớm hơn hay không.
17. Người bệnh ung thư có nên khám sức khỏe định kỳ như người khỏe mạnh không?
Không nên áp dụng nguyên xi.
Khi một người đang điều trị ung thư, mục tiêu khám thay đổi.
Bác sĩ thường cần theo dõi:
đáp ứng điều trị;
tác dụng phụ;
công thức máu;
chức năng gan, thận;
triệu chứng mới;
tình trạng dinh dưỡng;
bệnh nền;
tương tác thuốc;
hình ảnh học;
dấu ấn sinh học hoặc xét nghiệm phân tử khi có chỉ định.
Lúc này, việc kiểm tra sức khỏe không còn đơn thuần là “khám tổng quát”.
Bác nên tuân theo kế hoạch của bác sĩ điều trị, đồng thời thông báo sớm khi xuất hiện triệu chứng mới.
Một triệu chứng mới ở người bệnh ung thư có thể do bệnh, điều trị, nhiễm trùng, bệnh nền hoặc một nguyên nhân hoàn toàn khác. Không nên tự kết luận.
18. Có nên đi khám đúng một lần mỗi năm?
Không có một khoảng thời gian duy nhất phù hợp với tất cả mọi người.
Có người cần theo dõi thường xuyên hơn vì:
đang có bệnh mạn tính;
huyết áp hoặc đường huyết chưa ổn định;
nguy cơ tim mạch cao;
đang dùng thuốc cần theo dõi;
có tiền sử ung thư;
có nguy cơ di truyền;
có triệu chứng mới.
Ngược lại, một người trẻ khỏe mạnh, nguy cơ thấp và các lần kiểm tra trước đó đều bình thường có thể không cần một danh sách khám dày đặc mỗi năm.
Điều quan trọng là có một kế hoạch theo dõi phù hợp, chứ không phải tuân theo một con số cứng nhắc.
19. Nếu bác đang có triệu chứng thì có nên chờ đến đợt khám định kỳ?
Không.
Đây là một hiểu lầm khá nguy hiểm.
Khám định kỳ dành cho việc đánh giá sức khỏe khi chưa có vấn đề cấp tính hoặc để theo dõi các nguy cơ đã biết.
Nếu bác xuất hiện:
sụt cân không chủ ý;
ho kéo dài;
ho ra máu;
khó thở mới xuất hiện;
đau ngực;
đi ngoài ra máu hoặc phân đen;
tiểu ra máu;
xuất huyết bất thường;
nuốt nghẹn kéo dài;
vàng da;
nổi hạch kéo dài;
đau kéo dài không rõ nguyên nhân;
thay đổi bất thường ở vú, da hoặc cơ quan khác,
thì không nên chờ đến “đợt khám sức khỏe năm sau”.
Khi đó, mục tiêu không còn là tầm soát đơn thuần mà là đánh giá một triệu chứng hoặc dấu hiệu cụ thể.
20. Những hiểu lầm thường gặp về khám sức khỏe
“Tôi không có triệu chứng nên chắc chắn không có bệnh.”
Không đúng.
Một số bệnh có thể không gây triệu chứng trong giai đoạn đầu.
“Khám tổng quát phải có càng nhiều xét nghiệm càng tốt.”
Không đúng.
Xét nghiệm cần phục vụ một câu hỏi cụ thể và phải cân nhắc lợi ích – tác hại.
“Siêu âm toàn thân bình thường nghĩa là không có ung thư.”
Không đúng.
Không có một phương pháp hình ảnh duy nhất có thể tầm soát tất cả ung thư.
“Xét nghiệm máu bình thường nghĩa là sức khỏe hoàn toàn bình thường.”
Không đúng.
Nhiều bệnh không thể được phát hiện chỉ bằng xét nghiệm máu.
“Khám sức khỏe là tầm soát ung thư.”
Không hoàn toàn.
Khám sức khỏe rộng hơn; tầm soát ung thư là một phần riêng và chỉ dành cho nhóm phù hợp.
“Có người thân mắc ung thư thì phải làm xét nghiệm gen ngay.”
Không phải lúc nào cũng vậy.
Cần đánh giá kiểu ung thư, tuổi mắc bệnh và mô hình bệnh trong gia đình trước khi quyết định có cần tư vấn hoặc xét nghiệm gen di truyền hay không.
21. Những ai cần điều chỉnh kế hoạch khám?
Một số nhóm cần được cá thể hóa rõ hơn.
Người có bệnh mạn tính
Tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh thận, bệnh tim, COPD, hen hoặc bệnh khác cần kế hoạch theo dõi riêng.
Người đang dùng thuốc dài ngày
Một số thuốc cần theo dõi chức năng gan, thận, công thức máu hoặc các chỉ số khác.
Người có tiền sử ung thư
Không nên chỉ “khám tổng quát” mà cần kế hoạch theo dõi theo loại ung thư, giai đoạn và phương pháp điều trị.
Người có tiền sử gia đình đặc biệt
Có thể cần tầm soát sớm hơn hoặc tư vấn di truyền.
Người cao tuổi
Cần cân nhắc lợi ích thực tế của từng xét nghiệm, bệnh nền, chức năng và mục tiêu chăm sóc.
Phụ nữ mang thai hoặc dự định mang thai
Lịch khám và xét nghiệm cần theo hướng dẫn sản khoa, không áp dụng nguyên xi lịch khám của người không mang thai.
22. Khi nào bác nên trao đổi với bác sĩ?
Bác nên trao đổi với bác sĩ khi:
không biết mình nên tầm soát bệnh gì;
gia đình có nhiều người mắc cùng một loại ung thư;
có bệnh mạn tính;
đang sử dụng thuốc lâu dài;
có kết quả xét nghiệm bất thường;
có triệu chứng mới;
đã nhiều năm chưa kiểm tra sức khỏe;
không biết nên tiêm vaccine nào;
muốn xây dựng kế hoạch phòng bệnh theo tuổi và nguy cơ.
Một câu hỏi rất hữu ích khi đi khám là:
“Với tuổi, tiền sử và các yếu tố nguy cơ của tôi, hiện tại tôi cần ưu tiên kiểm tra điều gì?”
Câu hỏi này thường có giá trị hơn việc đưa một danh sách dài và hỏi:
“Bác sĩ cho tôi làm tất cả các xét nghiệm này được không?”
23. Một cách đơn giản để bắt đầu từ hôm nay
Bác không cần bắt đầu bằng một gói khám thật lớn.
Hãy làm ba việc.
Thứ nhất, ghi lại những gì bác đã biết về sức khỏe của mình.
Ví dụ:
huyết áp gần đây;
cân nặng;
bệnh đang mắc;
thuốc đang dùng;
tiền sử gia đình;
hút thuốc/rượu bia;
kết quả xét nghiệm hoặc khám trước đây.
Thứ hai, viết ra ba câu hỏi bác muốn biết nhất.
Ví dụ:
Tôi có yếu tố nguy cơ tim mạch nào đáng chú ý?
Tôi có cần tầm soát ung thư nào ở tuổi này không?
Tôi cần kiểm tra lại xét nghiệm nào và bao lâu một lần?
Thứ ba, đặt lịch khám theo nguy cơ của chính mình.
Đừng bắt đầu bằng câu hỏi:
“Gói khám nào nhiều xét nghiệm nhất?”
Hãy bắt đầu bằng:
“Ở tuổi và tình trạng của tôi, điều gì đáng được ưu tiên nhất?”
Đó mới là cách biến khám sức khỏe thành một kế hoạch chăm sóc sức khỏe thực sự.
24. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Khám sức khỏe định kỳ không có nghĩa là năm nào cũng làm một danh sách xét nghiệm giống nhau.
Mục tiêu là phát hiện nguy cơ, phát hiện sớm một số bệnh phù hợp, theo dõi bệnh đã biết và điều chỉnh lối sống.
Không phải xét nghiệm nào cũng cần làm thường xuyên; càng nhiều xét nghiệm không đồng nghĩa với càng khỏe.
Tầm soát khác với khám sức khỏe và phải thực hiện ở đúng nhóm nguy cơ, đúng độ tuổi và đúng phương pháp.
Nội dung khám nên thay đổi theo tuổi, giới, tiền sử gia đình, bệnh nền, thuốc đang sử dụng và lối sống.
Nếu bác đang có triệu chứng bất thường, không nên chờ đến kỳ khám định kỳ.
Người bệnh ung thư cần kế hoạch theo dõi riêng, không áp dụng nguyên xi gói khám của người khỏe mạnh.
Một lần khám tốt không chỉ trả lời “bác có bệnh gì không?” mà còn giúp trả lời “bác đang có nguy cơ gì và từ hôm nay có thể làm gì để bảo vệ sức khỏe?”
25. Khi nào bác nên trao đổi với bác sĩ?
Bác nên chủ động trao đổi với bác sĩ nếu bác chưa biết mình cần tầm soát những bệnh nào ở độ tuổi hiện tại, có tiền sử gia đình đặc biệt, đang có bệnh mạn tính hoặc đang dùng thuốc lâu dài.
Nếu bác có triệu chứng mới hoặc bất thường kéo dài, hãy đi khám để đánh giá triệu chứng đó thay vì coi đây là một phần của “khám định kỳ”.
Đặc biệt, các dấu hiệu như đau ngực, khó thở nặng, ngất, yếu liệt đột ngột, chảy máu nhiều, lú lẫn hoặc tình trạng xấu đi nhanh cần được đánh giá khẩn cấp.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Tiêm vắc xin ở người trưởng thành
Tài liệu tham khảo
World Health Organization. WHO package of essential noncommunicable disease interventions for primary health care. World Health Organization. 2020.
World Health Organization. HEARTS: Technical package for cardiovascular disease management in primary health care. World Health Organization. 2016.
United States Preventive Services Task Force. Hypertension in Adults: Screening. United States Preventive Services Task Force. 2021.
United States Preventive Services Task Force. Prediabetes and Type 2 Diabetes: Screening. United States Preventive Services Task Force. 2021.
United States Preventive Services Task Force. A and B Recommendations. United States Preventive Services Task Force. 2026.
United States Preventive Services Task Force. Colorectal Cancer: Screening. United States Preventive Services Task Force. 2021.
United States Preventive Services Task Force. Lung Cancer: Screening. United States Preventive Services Task Force. 2021.
United States Preventive Services Task Force. Cervical Cancer: Screening. United States Preventive Services Task Force. 2018.
United States Preventive Services Task Force. Breast Cancer: Screening. United States Preventive Services Task Force. 2024.
United States Preventive Services Task Force. Prostate Cancer: Screening. United States Preventive Services Task Force. 2018.
World Health Organization. Guide to Cancer Early Diagnosis. World Health Organization. 2017.
National Cancer Institute. Cancer Screening Overview. National Institutes of Health. 2024.
