Người cao tuổi nên chăm sóc sức khỏe như thế nào?
Khi tuổi càng cao, cơ thể có nhiều thay đổi tự nhiên. Cơ bắp giảm dần, xương yếu hơn, thị lực và thính lực có thể giảm, khả năng giữ thăng bằng không còn tốt như trước. Một số bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh phổi hoặc thoái hóa khớp cũng trở nên phổ biến hơn.
Tuy nhiên, tuổi cao không đồng nghĩa với việc phải chấp nhận sức khỏe giảm sút một cách thụ động.
Mục tiêu của chăm sóc sức khỏe người cao tuổi không chỉ là sống lâu hơn mà còn là sống khỏe hơn, tự chủ lâu hơn và duy trì khả năng thực hiện những hoạt động hằng ngày.
Một người cao tuổi khỏe mạnh không nhất thiết phải có tất cả các chỉ số xét nghiệm hoàn toàn giống người trẻ. Điều quan trọng hơn là bác vẫn có thể đi lại, ăn uống, ngủ nghỉ, giao tiếp, suy nghĩ và thực hiện những công việc phù hợp với khả năng của mình.
1. Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi cần nhìn vào cả con người, không chỉ nhìn vào bệnh
Ở người trẻ, khi đi khám, bác sĩ thường tập trung vào việc phát hiện và điều trị bệnh.
Ở người cao tuổi, cách tiếp cận thường rộng hơn.
Ngoài câu hỏi:
“Bác đang mắc bệnh gì?”
còn cần quan tâm:
Bác có tự đi lại được không?
Có bị té ngã không?
Có tự tắm rửa, mặc quần áo, ăn uống được không?
Có ăn đủ chất không?
Có bị sụt cân không?
Có nghe và nhìn rõ không?
Có ngủ tốt không?
Trí nhớ có thay đổi không?
Có cảm thấy buồn bã, cô đơn hoặc mất hứng thú với những hoạt động trước đây không?
Bác đang sử dụng bao nhiêu loại thuốc?
Có thuốc nào không còn cần thiết hoặc có thể gây tác dụng phụ không?
Gia đình có thể hỗ trợ bác đến mức nào?
Đây chính là điểm khác biệt quan trọng.
Chăm sóc người cao tuổi không chỉ là điều trị bệnh mà còn là duy trì chức năng và sự độc lập.
2. Vận động là một trong những “thuốc” quan trọng nhất
Nhiều gia đình có suy nghĩ:
“Người già rồi thì nên nghỉ ngơi nhiều, hạn chế đi lại để tránh té ngã.”
Thực tế, nếu hạn chế vận động quá mức, cơ thể có thể yếu đi nhanh hơn.
Khi ít vận động:
cơ bắp yếu → đi lại khó hơn → thăng bằng kém hơn → dễ té ngã → càng sợ vận động → càng ít vận động.
Đây có thể trở thành một vòng xoắn khiến người cao tuổi ngày càng mất khả năng tự chủ.
Vì vậy, nếu sức khỏe cho phép, người cao tuổi nên duy trì vận động thường xuyên.
Có thể bắt đầu bằng những hoạt động đơn giản:
Đi bộ.
Tập các bài vận động nhẹ.
Đạp xe tại chỗ.
Tập dưỡng sinh.
Tập các bài tăng sức mạnh cơ.
Các bài tập thăng bằng.
Các hoạt động sinh hoạt hằng ngày phù hợp với khả năng.
Không nhất thiết phải tập luyện giống một người trẻ.
Mục tiêu là duy trì khả năng vận động phù hợp với thể trạng của từng người.
Nếu bác đã lâu không vận động, có bệnh tim mạch, bệnh phổi, đau khớp hoặc nhiều bệnh nền, nên lựa chọn mức độ vận động phù hợp thay vì cố gắng tập quá sức ngay từ đầu.
3. Đặc biệt chú ý đến sức mạnh cơ bắp
Một thay đổi quan trọng khi tuổi cao là khối lượng và sức mạnh cơ có xu hướng giảm.
Điều này đôi khi không được nhận ra cho đến khi người bệnh bắt đầu:
Khó đứng lên khỏi ghế.
Đi cầu thang chậm hơn.
Xách đồ khó hơn.
Đi bộ được quãng đường ngắn hơn.
Dễ mệt khi làm những công việc trước đây vẫn làm bình thường.
Nếu tình trạng mất cơ rõ rệt, người cao tuổi có thể dễ bị suy giảm chức năng và té ngã hơn.
Vì vậy, ngoài đi bộ hoặc vận động nhẹ, nếu phù hợp, người cao tuổi nên có những hoạt động giúp duy trì sức mạnh cơ.
Ví dụ đơn giản có thể là:
Đứng lên – ngồi xuống từ ghế.
Tập với dây đàn hồi.
Tập nâng chân.
Tập các động tác sức mạnh phù hợp.
Điều quan trọng là tập đúng kỹ thuật và phù hợp với khả năng.
4. Phòng té ngã quan trọng không kém điều trị bệnh
Một cú té ngã ở người trẻ đôi khi chỉ gây xây xát.
Nhưng ở người cao tuổi, té ngã có thể dẫn đến:
Gãy xương.
Chấn thương đầu.
Mất khả năng đi lại.
Nằm lâu.
Viêm phổi do bất động.
Suy giảm thể lực.
Mất khả năng tự chăm sóc.
Vì vậy, phòng té ngã là một phần rất quan trọng trong chăm sóc sức khỏe người cao tuổi.
Gia đình có thể kiểm tra:
Sàn nhà có trơn không?
Có dây điện hoặc vật cản trên lối đi không?
Nhà tắm có tay vịn không?
Có đủ ánh sáng vào ban đêm không?
Cầu thang có tay vịn không?
Dép có vừa chân và chống trượt không?
Giường có quá cao không?
Bác có thường xuyên chóng mặt khi đứng dậy không?
Nếu bác thường xuyên mất thăng bằng, chóng mặt hoặc đã từng té ngã, nên trao đổi với bác sĩ để tìm nguyên nhân.
5. Dinh dưỡng ở người cao tuổi không chỉ là “ăn ít dầu mỡ”
Khi tuổi cao, nhu cầu năng lượng có thể giảm nhưng cơ thể vẫn cần đủ protein, vitamin, khoáng chất và các chất dinh dưỡng cần thiết.
Một vấn đề khá thường gặp là người cao tuổi ăn ít hơn vì:
Giảm cảm giác ngon miệng.
Răng yếu hoặc mất răng.
Khó nhai.
Khó nuốt.
Giảm khả năng ngửi và nếm.
Bệnh mạn tính.
Thuốc đang sử dụng.
Trầm cảm hoặc cô đơn.
Khó khăn về kinh tế hoặc việc chuẩn bị thức ăn.
Nếu tình trạng này kéo dài, người bệnh có thể bị suy dinh dưỡng và mất cơ.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi:
“Bác có ăn nhiều không?”
nên quan tâm:
“Bác có ăn đủ và ăn đa dạng không?”
Bữa ăn nên có sự cân đối giữa:
Protein.
Rau xanh.
Trái cây phù hợp.
Các nguồn tinh bột.
Chất béo phù hợp.
Nước.
Nguồn protein có thể đến từ cá, trứng, thịt, sữa, đậu và các sản phẩm từ đậu tùy chế độ ăn và bệnh nền.
Nếu bác bị bệnh thận, suy tim, đái tháo đường hoặc các bệnh khác, chế độ ăn cần được điều chỉnh theo tình trạng cụ thể.
6. Sụt cân không chủ ý cần được chú ý
Một người cao tuổi giảm cân không phải lúc nào cũng là điều tốt.
Nếu bác không chủ động giảm cân nhưng cân nặng vẫn giảm dần, đặc biệt khi kèm theo:
Chán ăn.
Mệt mỏi.
Khó nuốt.
Đau kéo dài.
Tiêu chảy hoặc nôn.
Khó thở.
Thay đổi thói quen đại tiện.
Sốt kéo dài.
Ho kéo dài.
thì nên được đánh giá nguyên nhân.
Sụt cân có thể liên quan đến nhiều vấn đề như bệnh răng miệng, bệnh tiêu hóa, bệnh mạn tính, tác dụng phụ của thuốc, suy dinh dưỡng, trầm cảm hoặc một số bệnh lý nghiêm trọng hơn.
Không nên mặc định rằng “già rồi ăn ít là bình thường”.
7. Uống đủ nước nhưng không nên ép uống quá nhiều
Người cao tuổi có thể giảm cảm giác khát, vì vậy đôi khi không nhận ra mình đang thiếu nước.
Thiếu nước có thể biểu hiện bằng:
Khô miệng.
Mệt.
Chóng mặt.
Tiểu ít.
Nước tiểu đậm màu.
Lú lẫn hoặc thay đổi trạng thái tinh thần trong những trường hợp nặng.
Tuy nhiên, không phải người cao tuổi nào cũng nên uống một lượng nước giống nhau.
Những người bị suy tim, suy thận hoặc một số bệnh lý khác có thể được bác sĩ yêu cầu kiểm soát lượng dịch đưa vào.
Do đó, nguyên tắc phù hợp hơn là:
Uống đủ theo nhu cầu và tình trạng bệnh, thay vì cố gắng uống càng nhiều càng tốt.
8. Thuốc là một vấn đề rất quan trọng ở người cao tuổi
Đây là một trong những điểm gia đình cần đặc biệt lưu ý.
Một người cao tuổi có thể đồng thời mắc:
Tăng huyết áp.
Đái tháo đường.
Bệnh tim.
Rối loạn mỡ máu.
Thoái hóa khớp.
Bệnh phổi.
Loãng xương.
Vì vậy, số lượng thuốc sử dụng có thể khá nhiều.
Khi sử dụng nhiều thuốc, nguy cơ:
Tương tác thuốc.
Tác dụng phụ.
Chóng mặt.
Hạ huyết áp.
Buồn ngủ.
Táo bón.
Rối loạn điện giải.
Tăng nguy cơ té ngã.
có thể tăng lên.
Vì vậy, mỗi lần đi khám, bác nên mang theo danh sách tất cả các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, thực phẩm bổ sung và các sản phẩm khác.
Không nên tự ý:
Ngừng thuốc.
Tăng liều.
Giảm liều.
Dùng thêm thuốc của người khác.
Đặc biệt, nếu bác đang dùng nhiều loại thuốc, việc rà soát lại toàn bộ danh sách thuốc định kỳ có thể rất hữu ích.
9. Đừng bỏ qua thị lực và thính lực
Nhìn và nghe kém có thể ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống.
Khi nghe không rõ, người cao tuổi có thể:
Khó giao tiếp.
Ít tham gia các hoạt động xã hội.
Dễ cảm thấy cô đơn.
Có thể khó nghe hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc lời dặn của bác sĩ.
Khi nhìn kém, nguy cơ:
Té ngã.
Va chạm.
Khó đọc thuốc.
Khó thực hiện các hoạt động hằng ngày
cũng tăng lên.
Vì vậy, kiểm tra thị lực và thính lực khi có dấu hiệu bất thường là một phần quan trọng của chăm sóc người cao tuổi.
10. Não bộ cũng cần được chăm sóc
Suy giảm trí nhớ nhẹ có thể xảy ra theo tuổi, nhưng không phải mọi thay đổi về trí nhớ đều là “do tuổi già”.
Gia đình nên chú ý nếu bác bắt đầu:
Quên những việc vừa xảy ra thường xuyên.
Hỏi đi hỏi lại cùng một câu.
Dùng thuốc sai.
Quên đường ở những nơi quen thuộc.
Gặp khó khăn rõ rệt trong những công việc trước đây vẫn làm tốt.
Thay đổi tính cách hoặc hành vi rõ rệt.
Ngoài ra, giấc ngủ, thính lực, trầm cảm, thuốc đang sử dụng và nhiều bệnh lý khác cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận thức.
Vì vậy, khi trí nhớ thay đổi rõ rệt hoặc tiến triển, nên được đánh giá thay vì mặc định đó là biểu hiện bình thường của tuổi già.
11. Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất
Một người cao tuổi có thể phải trải qua nhiều thay đổi:
Nghỉ hưu.
Con cái trưởng thành và sống riêng.
Mất người thân.
Giảm khả năng vận động.
Mắc bệnh mạn tính.
Phụ thuộc vào người khác nhiều hơn.
Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến tâm trạng.
Gia đình nên chú ý nếu bác:
Ít giao tiếp hơn trước.
Không còn hứng thú với những hoạt động từng yêu thích.
Buồn bã kéo dài.
Mất ngủ.
Ăn uống thay đổi rõ rệt.
Cảm thấy mình là gánh nặng.
Có những lời nói thể hiện tuyệt vọng hoặc không muốn sống.
Sức khỏe tinh thần không phải chuyện “nghĩ tích cực là được”.
Nếu những thay đổi kéo dài hoặc ảnh hưởng rõ đến cuộc sống, bác nên được hỗ trợ và đánh giá chuyên môn.
12. Tiêm chủng vẫn quan trọng khi đã lớn tuổi
Nhiều người nghĩ rằng:
“Trẻ con mới cần tiêm vắc xin.”
Thực tế, người cao tuổi vẫn có thể được hưởng lợi từ những vaccine phù hợp với tuổi, bệnh nền và nguy cơ cá nhân.
Mục tiêu là giảm nguy cơ mắc một số bệnh nhiễm trùng có thể gây biến chứng nặng ở người lớn tuổi.
Việc tiêm loại vaccine nào, lịch tiêm ra sao phụ thuộc vào từng người và khuyến cáo tại nơi bác sinh sống.
Đặc biệt, người có bệnh mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch nên trao đổi với bác sĩ trước khi tiêm để lựa chọn thời điểm và loại vaccine phù hợp.
13. Tầm soát ung thư vẫn cần được thực hiện theo tuổi và nguy cơ
Tuổi cao là một trong những yếu tố liên quan đến nguy cơ mắc nhiều loại ung thư.
Nhưng điều đó không có nghĩa là người cao tuổi phải làm tất cả các xét nghiệm ung thư.
Tầm soát cần dựa trên:
Tuổi.
Giới.
Tiền sử gia đình.
Tiền sử hút thuốc.
Bệnh nền.
Tiền sử polyp hoặc tổn thương tiền ung thư.
Tuổi thọ dự kiến và tình trạng sức khỏe tổng thể.
Khả năng người bệnh có thể hưởng lợi từ việc phát hiện sớm và điều trị.
Ví dụ, một người cao tuổi còn khỏe mạnh và có khả năng chịu được điều trị có thể có lợi ích từ một số chương trình tầm soát.
Ngược lại, nếu một người có rất nhiều bệnh nặng và việc phát hiện một ung thư mới cũng không dẫn đến lựa chọn điều trị có lợi, lợi ích của một số xét nghiệm tầm soát có thể giảm.
Vì vậy:
Không nên hỏi đơn giản “bao nhiêu tuổi thì không cần tầm soát nữa?”
Mà nên hỏi:
“Ở tình trạng sức khỏe hiện tại, bác còn có khả năng hưởng lợi từ việc tầm soát nào?”
14. Không nên biến chăm sóc sức khỏe thành một danh sách xét nghiệm vô tận
Khi tuổi càng cao, gia đình đôi khi có xu hướng:
“Lớn tuổi rồi, cứ xét nghiệm thật nhiều cho yên tâm.”
Nhưng nhiều xét nghiệm hơn không đồng nghĩa với chăm sóc tốt hơn.
Một xét nghiệm không phù hợp có thể tạo ra:
Kết quả bất thường giả.
Lo lắng không cần thiết.
Xét nghiệm tiếp theo.
Chụp chiếu hoặc thủ thuật không cần thiết.
Chi phí.
Nguy cơ từ chính quá trình kiểm tra.
Ví dụ, không phải người cao tuổi khỏe mạnh nào cũng cần:
Chụp CT toàn thân định kỳ.
PET/CT toàn thân định kỳ.
Một “gói dấu ấn ung thư” hàng loạt.
MRI toàn thân.
Việc kiểm tra nên trả lời một câu hỏi cụ thể.
Xét nghiệm tốt là xét nghiệm giúp đưa ra quyết định tốt hơn, chứ không phải xét nghiệm càng nhiều càng tốt.
15. Khám sức khỏe định kỳ ở người cao tuổi nên tập trung vào những gì?
Một lần đánh giá sức khỏe toàn diện có thể xem xét nhiều nhóm vấn đề:
Thứ nhất: bệnh mạn tính
Theo dõi những bệnh đã biết như:
Tăng huyết áp.
Đái tháo đường.
Bệnh tim mạch.
Bệnh phổi.
Bệnh thận.
Rối loạn mỡ máu.
Thứ hai: khả năng vận động
Đi lại.
Sức mạnh cơ.
Thăng bằng.
Tiền sử té ngã.
Thứ ba: dinh dưỡng
Cân nặng.
Xu hướng sụt cân.
Khả năng ăn uống.
Khó nuốt.
Sức khỏe răng miệng.
Thứ tư: giác quan
Thị lực.
Thính lực.
Thứ năm: nhận thức và tâm lý
Trí nhớ.
Khả năng thực hiện công việc hằng ngày.
Tâm trạng.
Giấc ngủ.
Mức độ giao tiếp xã hội.
Thứ sáu: thuốc đang sử dụng
Danh sách thuốc.
Liều dùng.
Tác dụng phụ.
Tương tác thuốc.
Những thuốc có thể không còn cần thiết.
Thứ bảy: phòng bệnh
Vaccine.
Tầm soát ung thư phù hợp.
Phòng té ngã.
Vận động.
Dinh dưỡng.
Đây là cách nhìn toàn diện hơn so với việc chỉ kiểm tra một vài chỉ số xét nghiệm máu.
16. Khi nào người cao tuổi nên đi khám sớm?
Một số thay đổi mới xuất hiện hoặc tiến triển nhanh không nên chỉ giải thích bằng tuổi tác.
Bác nên đi khám khi có:
Sụt cân không chủ ý.
Khó thở mới xuất hiện hoặc tăng dần.
Đau kéo dài hoặc đau tăng dần.
Ho kéo dài, ho ra máu.
Nuốt nghẹn hoặc nuốt đau.
Chảy máu bất thường.
Thay đổi rõ rệt thói quen đại tiện hoặc tiểu tiện.
Sốt kéo dài hoặc tái diễn không rõ nguyên nhân.
Phù mới xuất hiện.
Chóng mặt hoặc ngất.
Té ngã nhiều lần.
Yếu liệt đột ngột.
Lú lẫn hoặc thay đổi ý thức đột ngột.
Trí nhớ suy giảm rõ rệt.
Vết thương lâu lành.
Ăn uống kém kéo dài.
Đặc biệt, các triệu chứng mới xuất hiện, kéo dài hoặc tiến triển đáng được quan tâm hơn một triệu chứng thoáng qua.
17. Gia đình có thể bắt đầu chăm sóc người cao tuổi từ những việc rất đơn giản
Không phải lúc nào cũng cần bắt đầu bằng một danh sách dài các xét nghiệm.
Gia đình có thể bắt đầu bằng 7 câu hỏi:
1. Bác có đi lại tốt không?
2. Bác có bị té ngã gần đây không?
3. Bác có ăn uống đủ và có bị sụt cân không?
4. Bác đang uống những thuốc gì?
5. Bác có nhìn và nghe rõ không?
6. Trí nhớ, giấc ngủ và tâm trạng có thay đổi không?
7. Bác đã được tiêm chủng và tầm soát phù hợp với tuổi, giới và nguy cơ chưa?
Nếu có một câu trả lời khiến gia đình lo lắng, đó có thể là điểm bắt đầu để trao đổi với bác sĩ.
18. Một cách đơn giản để nhớ: chăm sóc người cao tuổi là chăm sóc “khả năng sống độc lập”
Có thể hình dung sức khỏe người cao tuổi giống như một chiếc ghế có nhiều chân.
Một chân là bệnh mạn tính.
Một chân là vận động.
Một chân là dinh dưỡng.
Một chân là nhận thức và sức khỏe tinh thần.
Một chân là thị lực, thính lực và khả năng giao tiếp.
Một chân là an toàn và môi trường sống.
Nếu chỉ chăm sóc một chân mà bỏ qua những chân còn lại, chiếc ghế vẫn có thể mất thăng bằng.
Vì vậy, mục tiêu của chăm sóc sức khỏe người cao tuổi không phải là cố gắng làm cho mọi xét nghiệm trở nên “đẹp”.
Mục tiêu quan trọng hơn là giúp bác:
ăn được – ngủ được – đi lại được – suy nghĩ tốt – giao tiếp được – tự chăm sóc bản thân và duy trì cuộc sống có ý nghĩa.
Điều cần nhớ
Tuổi cao không đồng nghĩa với bệnh tật và mất khả năng tự chủ.
Chăm sóc người cao tuổi cần quan tâm cả bệnh lý, vận động, dinh dưỡng, nhận thức, tâm lý và khả năng tự chăm sóc.
Vận động và duy trì sức mạnh cơ rất quan trọng, nhưng cần phù hợp với thể trạng và bệnh nền.
Phòng té ngã, dinh dưỡng đầy đủ và rà soát thuốc là những việc gia đình có thể chủ động thực hiện.
Không nên làm xét nghiệm tràn lan. Tầm soát và kiểm tra nên dựa trên tuổi, giới, nguy cơ và khả năng hưởng lợi.
Những thay đổi mới xuất hiện, kéo dài hoặc tiến triển không nên mặc định là do tuổi già.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Bảo vệ sức khỏe mùa hè
Tài liệu tham khảo
World Health Organization. Ageing and health. World Health Organization. 2024.
World Health Organization. Integrated care for older people (ICOPE): guidance for person-centred assessment and pathways in primary care. World Health Organization. 2019.
World Health Organization. WHO guidelines on physical activity and sedentary behaviour. World Health Organization. 2020.
Centers for Disease Control and Prevention. Older Adults and Healthy Aging. Centers for Disease Control and Prevention. Cập nhật hiện hành.
National Institute on Aging. Health Information for Older Adults. National Institute on Aging. Cập nhật hiện hành.
U.S. Preventive Services Task Force. Recommendation statements on preventive services for older adults. U.S. Preventive Services Task Force. Cập nhật hiện hành.
