Vì sao chúng ta già đi?
Khi còn trẻ, bác có thể thức khuya một đêm rồi hôm sau vẫn đi làm bình thường.
Một vết xước nhỏ trên da cũng nhanh chóng lành lại.
Leo vài tầng cầu thang không khiến bác phải nghỉ lâu. Cơ bắp phục hồi khá nhanh sau một buổi vận động. Trí nhớ, thị lực, thính lực và khả năng thích nghi với những thay đổi của môi trường cũng thường rất tốt.
Nhưng theo thời gian, cơ thể bắt đầu thay đổi.
Da xuất hiện nếp nhăn. Tóc bạc dần. Cơ bắp giảm đi. Xương không còn chắc như trước. Khả năng nhìn gần giảm. Chúng ta dễ mệt hơn, phục hồi chậm hơn sau một đợt bệnh và có thể cần nhiều thời gian hơn để thích nghi với những thay đổi của cơ thể.
Đó là lão hóa.
Nhưng tại sao cơ thể lại già đi?
Có phải vì các tế bào “hết tuổi thọ”?
Có phải vì cơ thể sử dụng quá lâu nên bị “hao mòn”?
Hay vì DNA trong tế bào ngày càng có nhiều tổn thương?
Thực tế, không có một nguyên nhân duy nhất giải thích toàn bộ quá trình lão hóa.
Lão hóa là kết quả của nhiều thay đổi diễn ra đồng thời ở cấp độ phân tử, tế bào, mô và toàn bộ cơ thể. Khả năng sửa chữa tổn thương giảm dần, một số tế bào mất chức năng, tế bào già hóa tích tụ, hệ thống miễn dịch thay đổi, quá trình chuyển hóa thay đổi và khả năng duy trì cân bằng của cơ thể không còn linh hoạt như khi còn trẻ.
Hiểu được điều này giúp bác nhìn tuổi già theo một cách khác:
Già đi không phải là cơ thể đột nhiên “hỏng”. Đó là một quá trình sinh học diễn ra từ từ trong suốt cuộc đời.
1. Lão hóa là gì?
Lão hóa là quá trình cơ thể thay đổi theo thời gian, dẫn đến sự suy giảm dần khả năng duy trì chức năng và khả năng thích nghi với những tác động từ môi trường.
Quá trình này không xảy ra giống nhau ở tất cả mọi người.
Có người ở tuổi 70 vẫn vận động tốt, trí nhớ và khả năng sinh hoạt còn rất tốt.
Có người ở tuổi 60 đã giảm đáng kể sức cơ hoặc mắc nhiều bệnh mạn tính.
Vì vậy, tuổi theo giấy tờ và tuổi sinh học không hoàn toàn giống nhau.
Lão hóa cũng không phải một căn bệnh duy nhất.
Đó là một quá trình sinh học bình thường, nhưng nó làm nguy cơ mắc nhiều bệnh tăng lên theo thời gian.
2. Cơ thể bắt đầu già đi từ khi nào?
Một điều khá thú vị là lão hóa không phải một công tắc chỉ bật lên khi chúng ta bước qua một độ tuổi nhất định.
Các thay đổi liên quan đến lão hóa diễn ra dần dần trong suốt cuộc đời.
Khi còn trẻ, cơ thể có khả năng sửa chữa và bù trừ rất tốt.
Nếu một số tế bào bị tổn thương, cơ thể có thể thay thế hoặc sửa chữa chúng.
Nếu cơ bắp bị tổn thương nhẹ sau vận động, cơ thể có thể phục hồi.
Nếu da bị trầy xước, quá trình lành vết thương được kích hoạt.
Nhưng theo thời gian, nhiều hệ thống sửa chữa và duy trì này hoạt động kém hiệu quả hơn.
Tổn thương nhỏ tích lũy.
Khả năng tái tạo giảm.
Khả năng thích nghi giảm.
Đến một thời điểm, những thay đổi đó trở nên đủ rõ để chúng ta nhận thấy.
3. Vì sao tế bào không thể hoạt động mãi như khi còn trẻ?
Tế bào phải liên tục thực hiện rất nhiều công việc:
tạo năng lượng;
tổng hợp protein;
sửa chữa DNA;
loại bỏ các thành phần bị hỏng;
duy trì màng tế bào;
giao tiếp với các tế bào khác;
và thích nghi với những thay đổi của môi trường.
Những hoạt động này không phải lúc nào cũng hoàn hảo.
Trong quá trình sống, tế bào liên tục chịu tác động của:
các sản phẩm chuyển hóa;
stress oxy hóa;
tổn thương DNA;
các tác động từ môi trường;
viêm;
và nhiều dạng stress tế bào khác.
Cơ thể có những hệ thống sửa chữa rất hiệu quả, nhưng không có hệ thống sửa chữa nào hoàn hảo tuyệt đối.
Theo thời gian, một phần tổn thương có thể tích lũy.
Đó là một trong những nền tảng của quá trình lão hóa.
4. DNA có liên quan gì đến lão hóa?
DNA là vật liệu di truyền chứa thông tin cần thiết để tế bào hoạt động.
Mỗi ngày, DNA có thể chịu nhiều dạng tổn thương.
Cơ thể có các cơ chế phát hiện và sửa chữa những tổn thương này.
Khi còn trẻ, hệ thống sửa chữa hoạt động tương đối hiệu quả.
Nhưng theo thời gian, khả năng duy trì và sửa chữa tổn thương của tế bào có thể suy giảm.
Khi tổn thương DNA tích lũy, tế bào có thể:
hoạt động kém hơn;
ngừng phân chia;
già hóa;
hoặc trong một số trường hợp bị loại bỏ.
Điều này không có nghĩa:
“DNA càng nhiều tổn thương thì con người càng già nhanh theo một công thức đơn giản.”
Lão hóa phức tạp hơn rất nhiều.
DNA chỉ là một phần của câu chuyện.
5. Telomere là gì và có liên quan đến tuổi già không?
Ở hai đầu của nhiễm sắc thể có những vùng DNA đặc biệt gọi là telomere.
Có thể hình dung telomere giống như phần bảo vệ ở đầu dây giày.
Mỗi khi một tế bào phân chia, telomere có xu hướng ngắn đi.
Khi telomere trở nên quá ngắn hoặc tế bào nhận được các tín hiệu tổn thương khác, tế bào có thể ngừng phân chia hoặc chuyển sang trạng thái già hóa.
Đây là một trong những cơ chế được nghiên cứu trong sinh học lão hóa.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng:
“Telomere ngắn = tuổi già.”
Lão hóa của toàn bộ cơ thể không thể được giải thích chỉ bằng chiều dài telomere.
Telomere thay đổi khác nhau giữa các loại tế bào và giữa từng người. Nhiều cơ chế khác cũng tham gia đồng thời.
6. Vì sao tế bào già hóa lại có thể ảnh hưởng đến cơ thể?
Một tế bào già hóa, hay senescent cell, là tế bào đã thay đổi trạng thái và không còn phân chia bình thường.
Tế bào già hóa không nhất thiết ngay lập tức chết đi.
Một số tế bào vẫn tồn tại trong mô và tiết ra nhiều chất có thể ảnh hưởng đến các tế bào xung quanh.
Khi số lượng tế bào già hóa tích tụ theo thời gian, chúng có thể góp phần tạo ra:
thay đổi môi trường mô;
rối loạn chức năng tế bào;
tình trạng viêm mức độ thấp;
và suy giảm khả năng tái tạo mô.
Đây là một lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu lão hóa hiện đại.
Nó cũng giải thích vì sao lão hóa không đơn giản là:
“mỗi tế bào đều yếu đi một chút.”
Mà còn liên quan đến sự thay đổi môi trường mà các tế bào sống trong đó.
7. Vì sao khả năng tự sửa chữa của cơ thể giảm theo tuổi?
Cơ thể có rất nhiều hệ thống sửa chữa và tái tạo.
Ví dụ:
da liên tục được thay mới;
niêm mạc đường tiêu hóa được tái tạo;
xương liên tục được tái cấu trúc;
tế bào máu liên tục được sản xuất;
cơ bắp có khả năng sửa chữa sau tổn thương.
Nhưng khả năng tái tạo không phải vô hạn.
Theo tuổi, hoạt động của tế bào gốc và các tín hiệu điều hòa tái tạo mô có thể thay đổi.
Môi trường mô cũng thay đổi.
Các tế bào miễn dịch thay đổi.
Mạch máu thay đổi.
Khả năng tạo protein và duy trì cấu trúc tế bào cũng thay đổi.
Kết quả là:
vết thương lành chậm hơn, cơ phục hồi chậm hơn và nhiều mô khó duy trì chất lượng như khi còn trẻ.
8. Vì sao chúng ta mất cơ khi già đi?
Một trong những thay đổi quan trọng của tuổi già là giảm khối lượng và sức mạnh cơ, thường được gọi là sarcopenia – thiểu cơ.
Cơ bắp không phải một khối mô cố định.
Nó liên tục được tạo mới và phân giải.
Khi còn trẻ, quá trình xây dựng và sửa chữa cơ bắp thường đáp ứng tốt với vận động và dinh dưỡng.
Theo tuổi, cơ thể có thể:
giảm tổng hợp protein cơ;
giảm hoạt động thể lực;
thay đổi hormone;
giảm khả năng đáp ứng của cơ với protein và vận động;
mắc thêm bệnh mạn tính;
và có những thay đổi về thần kinh – cơ.
Kết quả là khối lượng cơ và đặc biệt là sức mạnh cơ có thể giảm.
Đây là lý do người lớn tuổi dễ:
khó đứng lên;
khó leo cầu thang;
dễ mất thăng bằng;
và dễ bị ngã hơn.
Lão hóa vì vậy không chỉ làm thay đổi ngoại hình.
Nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng độc lập trong sinh hoạt.
9. Vì sao xương yếu dần theo tuổi?
Xương luôn được tái cấu trúc.
Một nhóm tế bào phá hủy phần xương cũ, trong khi nhóm tế bào khác tạo xương mới.
Ở tuổi trẻ, quá trình tạo xương có thể cân bằng hoặc vượt quá quá trình mất xương.
Theo tuổi, cân bằng này thay đổi.
Khối lượng xương có thể giảm dần, đặc biệt ở một số giai đoạn của cuộc đời.
Ở phụ nữ, quá trình mất xương có thể tăng rõ sau mãn kinh do thay đổi hormone.
Khi xương trở nên mỏng và yếu hơn, nguy cơ gãy xương tăng.
Tuy nhiên, loãng xương không phải là một phần bắt buộc của tuổi già.
Mức độ mất xương chịu ảnh hưởng bởi:
di truyền;
hormone;
dinh dưỡng;
vận động;
hút thuốc;
rượu bia;
bệnh lý;
và một số thuốc.
10. Vì sao da nhăn và chậm lành hơn?
Da là một trong những nơi dễ nhìn thấy quá trình lão hóa nhất.
Theo tuổi:
collagen thay đổi;
elastin thay đổi;
da mỏng hơn;
tuyến bã và tuyến mồ hôi thay đổi;
lượng nước trong da giảm;
khả năng tái tạo tế bào giảm;
hệ thống mạch máu của da thay đổi.
Kết quả là da có thể:
mỏng hơn;
khô hơn;
kém đàn hồi;
dễ bầm;
và lành vết thương chậm hơn.
Ngoài lão hóa tự nhiên, tia cực tím từ ánh nắng cũng góp phần đáng kể vào quá trình lão hóa da.
Đây là lý do bảo vệ da khỏi tia UV không chỉ liên quan đến thẩm mỹ mà còn là một phần của chăm sóc sức khỏe lâu dài.
11. Vì sao tóc bạc?
Tóc bạc là một trong những thay đổi dễ nhận thấy nhất khi chúng ta lớn tuổi.
Màu tóc phụ thuộc chủ yếu vào melanin, sắc tố được tạo ra bởi các tế bào sắc tố trong nang tóc.
Theo thời gian, hoạt động và số lượng các tế bào liên quan đến sản xuất sắc tố có thể giảm.
Khi lượng melanin giảm, tóc chuyển từ màu đen hoặc nâu sang:
xám;
rồi bạc hoặc trắng.
Tuổi bắt đầu bạc tóc rất khác nhau giữa từng người.
Di truyền có vai trò lớn.
Vì vậy, có người bạc tóc khá sớm nhưng vẫn hoàn toàn khỏe mạnh, trong khi người khác giữ màu tóc lâu hơn.
Bạc tóc không phải dấu hiệu cho thấy cơ thể đang mắc một bệnh nghiêm trọng.
12. Vì sao khả năng nhìn gần giảm khi có tuổi?
Theo tuổi, thủy tinh thể trong mắt dần thay đổi.
Thủy tinh thể trở nên cứng hơn và khả năng thay đổi hình dạng để tập trung ánh sáng khi nhìn gần giảm đi.
Đây là lão thị.
Bác có thể nhận thấy:
đọc sách phải đưa ra xa;
cần ánh sáng mạnh hơn;
chữ nhỏ khó nhìn;
dễ mỏi mắt khi đọc gần.
Lão thị là một thay đổi phổ biến theo tuổi.
Nó khác với các bệnh lý mắt như đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp hay bệnh võng mạc.
Vì vậy, thị lực giảm theo tuổi không nên mặc định rằng “chỉ là già”, đặc biệt nếu thị lực thay đổi nhanh, giảm đột ngột hoặc có triệu chứng bất thường.
13. Vì sao thính lực có thể giảm khi già?
Hệ thống thính giác cũng thay đổi theo thời gian.
Các tế bào cảm thụ âm thanh ở tai trong rất nhạy cảm và có khả năng tái tạo hạn chế.
Theo tuổi, những thay đổi tích lũy có thể làm khả năng nghe giảm dần.
Đặc biệt, người từng tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn lớn có thể có nguy cơ suy giảm thính lực cao hơn.
Bác có thể nhận thấy:
“Tôi vẫn nghe được nhưng không hiểu lời người khác khi ở chỗ đông người.”
Đây có thể là một biểu hiện sớm của suy giảm thính lực.
Không nên coi mọi suy giảm thính lực ở người lớn tuổi là chuyện phải chấp nhận.
Một số nguyên nhân có thể điều trị được và việc đánh giá thính lực có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể.
14. Vì sao chúng ta dễ mệt và phục hồi chậm hơn khi lớn tuổi?
Nhiều hệ thống cùng thay đổi.
Khối lượng cơ giảm.
Tim mạch thay đổi.
Phổi thay đổi.
Khả năng điều hòa nhiệt độ thay đổi.
Giấc ngủ thay đổi.
Khả năng phục hồi của mô giảm.
Vì vậy, sau một đợt bệnh hoặc một hoạt động gắng sức, người lớn tuổi có thể cần nhiều thời gian hơn để trở lại trạng thái ban đầu.
Nhưng cần phân biệt:
“phục hồi chậm hơn do tuổi”
với
“mệt mỏi bất thường do bệnh.”
Nếu một người trước đây vẫn hoạt động bình thường nhưng đột nhiên mệt nhiều, sụt cân, khó thở, đau ngực hoặc giảm khả năng sinh hoạt rõ rệt, không nên giải thích tất cả chỉ bằng tuổi tác.
15. Vì sao hệ miễn dịch thay đổi khi chúng ta già đi?
Hệ miễn dịch cũng lão hóa.
Quá trình này thường được gọi là immunosenescence – suy giảm và biến đổi chức năng miễn dịch theo tuổi.
Một số tế bào miễn dịch giảm khả năng đáp ứng nhanh và chính xác như trước.
Khả năng tạo ra một số đáp ứng miễn dịch mới cũng thay đổi.
Đồng thời, người lớn tuổi có thể xuất hiện tình trạng viêm mức độ thấp kéo dài, thường được gọi là inflammaging.
Kết quả là:
một số nhiễm trùng có thể diễn biến nặng hơn;
đáp ứng với vaccine có thể khác so với người trẻ;
quá trình phục hồi sau bệnh có thể chậm hơn.
Nhưng điều này không có nghĩa:
“người già thì miễn dịch yếu và không thể bảo vệ cơ thể.”
Hệ miễn dịch vẫn hoạt động, chỉ là cách nó hoạt động thay đổi theo tuổi.
Đó cũng là lý do tiêm chủng và phòng nhiễm trùng có ý nghĩa đặc biệt ở người lớn tuổi.
16. Vì sao người lớn tuổi dễ mắc nhiều bệnh hơn?
Lão hóa không trực tiếp tạo ra mọi bệnh.
Nhưng nó làm cơ thể thay đổi theo hướng khiến khả năng dự phòng và thích nghi giảm, trong khi nhiều tổn thương tích lũy theo thời gian.
Một người càng sống lâu càng có nhiều thời gian tiếp xúc với:
thuốc lá;
rượu bia;
tia UV;
ô nhiễm;
chế độ ăn;
nhiễm trùng;
stress;
các bệnh lý;
và nhiều yếu tố môi trường khác.
Đồng thời, những thay đổi sinh học của tuổi già cũng tích lũy.
Vì vậy, nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính tăng theo tuổi.
Đây là lý do tuổi tác là một yếu tố nguy cơ, chứ không phải một chẩn đoán.
17. Vì sao người lớn tuổi dễ mắc ung thư hơn?
Ung thư cũng liên quan chặt chẽ đến quá trình lão hóa.
Để một tế bào trở thành tế bào ung thư, thường phải tích lũy nhiều thay đổi về vật chất di truyền và cơ chế điều hòa tế bào.
Theo thời gian, tế bào trong cơ thể có thêm nhiều cơ hội tích lũy những thay đổi đó.
Trong khi đó:
cơ chế sửa chữa DNA thay đổi;
hệ miễn dịch thay đổi;
môi trường mô thay đổi;
số lượng tế bào già hóa tăng;
và các yếu tố nguy cơ tích lũy trong nhiều năm.
Vì vậy, nguy cơ mắc nhiều loại ung thư tăng theo tuổi.
Nhưng điều này không có nghĩa:
“Già đi chắc chắn sẽ mắc ung thư.”
Rất nhiều người sống đến tuổi cao mà không mắc ung thư.
Ngược lại, ung thư cũng có thể xuất hiện ở người trẻ.
Tuổi chỉ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ.
18. Có phải lão hóa là do “cơ thể bị oxy hóa”?
Bác có thể đã nghe câu:
“Cơ thể bị oxy hóa nên già đi.”
Cách nói này có một phần cơ sở sinh học nhưng quá đơn giản nếu dùng để giải thích toàn bộ lão hóa.
Quá trình chuyển hóa năng lượng trong tế bào có thể tạo ra các dạng oxy phản ứng.
Chúng có khả năng gây tổn thương một số thành phần của tế bào.
Cơ thể có hệ thống chống oxy hóa và sửa chữa tổn thương để kiểm soát chúng.
Nhưng stress oxy hóa chỉ là một trong nhiều cơ chế liên quan đến lão hóa.
Lão hóa còn liên quan đến:
tổn thương DNA;
thay đổi biểu sinh;
suy giảm chức năng ty thể;
mất cân bằng protein;
suy giảm khả năng tự thực;
tế bào già hóa;
thay đổi cảm nhận dinh dưỡng;
thay đổi giao tiếp giữa các tế bào;
và nhiều cơ chế khác.
Vì vậy, không thể giải quyết lão hóa chỉ bằng cách tìm một sản phẩm “chống oxy hóa”.
19. Vì sao giấc ngủ và nhịp sinh học cũng thay đổi theo tuổi?
Khi có tuổi, cấu trúc và hoạt động của hệ thống điều hòa giấc ngủ thay đổi.
Nhiều người lớn tuổi:
dễ buồn ngủ sớm hơn;
thức dậy sớm hơn;
ngủ không sâu;
dễ thức giấc giữa đêm.
Những thay đổi này có thể liên quan đến sự thay đổi của nhịp sinh học, hormone, hoạt động thể chất, thuốc và các bệnh lý đi kèm.
Tuy nhiên:
ngủ kém nghiêm trọng không phải lúc nào cũng chỉ do tuổi.
Ngưng thở khi ngủ, đau mạn tính, trầm cảm, thuốc và nhiều bệnh khác cũng có thể làm giấc ngủ xấu đi.
20. Vì sao khả năng thích nghi của cơ thể giảm theo tuổi?
Một trong những đặc điểm quan trọng của tuổi già là giảm dự trữ sinh lý.
Khi còn trẻ, cơ thể có khá nhiều “dư địa”.
Ví dụ:
tim có thể tăng cung lượng khi vận động;
thận có khả năng điều chỉnh nước;
cơ bắp có thể nhanh chóng đáp ứng với vận động;
hệ miễn dịch có thể phản ứng mạnh khi nhiễm trùng.
Khi có tuổi, khả năng dự trữ của nhiều hệ thống giảm dần.
Bởi vậy, một tác động mà người trẻ chịu đựng khá dễ dàng có thể gây ảnh hưởng lớn hơn ở người cao tuổi.
Ví dụ, mất nước nhẹ ở người trẻ có thể nhanh chóng được bù lại, trong khi người lớn tuổi có thể dễ bị tụt huyết áp hoặc rối loạn điện giải hơn.
Đây là lý do người cao tuổi thường cần được quan tâm hơn khi:
sốt;
tiêu chảy;
nôn;
nhiễm trùng;
mất ngủ kéo dài;
hoặc sử dụng nhiều thuốc.
21. Có phải mọi thay đổi khi về già đều là “bình thường”?
Không.
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng.
Lão hóa có thể gây ra nhiều thay đổi sinh lý, nhưng không nên dùng tuổi tác để giải thích mọi triệu chứng.
Ví dụ:
“Tuổi cao nên mệt” không giải thích được một người đột nhiên mệt nhiều.
“Tuổi cao nên sụt cân” không giải thích được sụt cân nhanh và không chủ ý.
“Tuổi cao nên lú lẫn” không có nghĩa một người đột ngột thay đổi ý thức là bình thường.
“Tuổi cao nên khó thở” cũng không phải cách giải thích đầy đủ cho khó thở mới xuất hiện.
Bệnh lý có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào.
Vì vậy:
lão hóa và bệnh tật là hai khái niệm cần được phân biệt.
22. Chúng ta có thể làm chậm lão hóa không?
Chúng ta không thể biến cơ thể trở lại tuổi 20 chỉ bằng một loại thuốc, thực phẩm hay thực phẩm bổ sung.
Nhưng nhiều yếu tố lối sống có thể giúp duy trì chức năng và giảm nguy cơ bệnh tật khi tuổi tăng lên.
Những điều có giá trị gồm:
vận động thường xuyên;
tập sức mạnh để duy trì cơ;
ăn uống đầy đủ và cân đối;
cung cấp đủ protein và năng lượng phù hợp;
không hút thuốc;
hạn chế rượu bia;
ngủ đủ và có chất lượng;
duy trì cân nặng phù hợp;
kiểm soát các bệnh mạn tính;
tiêm chủng phù hợp;
bảo vệ da khỏi tia UV;
duy trì hoạt động xã hội và tinh thần;
kiểm tra sức khỏe và tầm soát phù hợp với tuổi và nguy cơ.
Mục tiêu quan trọng không phải là:
“không bao giờ già.”
Mà là:
“già đi với khả năng hoạt động và chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể.”
23. Cơ thể đang nói gì khi chúng ta già đi?
Cơ thể không đột nhiên chuyển từ “trẻ” sang “già”.
Mỗi ngày, một số tế bào được thay mới.
Một số tế bào bị tổn thương được sửa chữa.
Một số tế bào già hóa.
Cơ bắp được xây dựng rồi phân giải.
Xương được tạo mới và tái hấp thu.
DNA liên tục được kiểm tra và sửa chữa.
Hệ miễn dịch liên tục điều chỉnh.
Qua hàng chục năm, những thay đổi nhỏ tích lũy lại thành những thay đổi mà chúng ta có thể nhìn thấy và cảm nhận.
Da thay đổi.
Tóc thay đổi.
Cơ thay đổi.
Xương thay đổi.
Thị lực và thính lực thay đổi.
Khả năng phục hồi thay đổi.
Đó chính là lão hóa.
Và có lẽ cách nhìn hữu ích nhất về tuổi già không phải là:
“Cơ thể đang hỏng dần.”
Mà là:
“Cơ thể đang thay đổi, và chúng ta cần thay đổi cách chăm sóc nó.”
24. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Lão hóa là một quá trình sinh học tự nhiên, không phải một căn bệnh duy nhất.
Không có một nguyên nhân duy nhất giải thích toàn bộ quá trình lão hóa.
Tổn thương DNA, thay đổi telomere, tế bào già hóa, rối loạn protein, thay đổi ty thể, viêm mạn tính mức độ thấp và suy giảm khả năng sửa chữa đều có thể góp phần.
Theo tuổi, khả năng tái tạo và phục hồi của nhiều mô giảm dần.
Mất cơ và mất sức mạnh là những thay đổi quan trọng, nhưng không phải lúc nào cũng là hậu quả không thể tránh khỏi.
Xương, da, mắt, tai, hệ miễn dịch và nhiều cơ quan khác đều thay đổi theo thời gian.
Tuổi cao làm nguy cơ của nhiều bệnh tăng lên, trong đó có ung thư, nhưng tuổi cao không đồng nghĩa chắc chắn mắc bệnh.
Không nên giải thích mọi triệu chứng bằng câu “do tuổi già”.
Lối sống lành mạnh không thể ngăn hoàn toàn lão hóa nhưng có thể giúp duy trì chức năng và giảm nhiều nguy cơ sức khỏe.
Mục tiêu không phải là không già, mà là già đi khỏe mạnh, độc lập và có chất lượng cuộc sống tốt.
25. Khi nào bác nên đi khám?
Bác nên đi khám khi xuất hiện một thay đổi mới, rõ rệt hoặc tiến triển nhanh, đặc biệt nếu thay đổi đó ảnh hưởng đến khả năng sinh hoạt.
Ví dụ:
sụt cân không chủ ý;
mệt mỏi tăng rõ;
yếu cơ nhanh;
khó thở mới xuất hiện;
đau kéo dài;
thay đổi trí nhớ hoặc ý thức;
nhìn hoặc nghe giảm đột ngột;
đi lại khó khăn hoặc dễ ngã;
vết thương lâu lành bất thường;
xuất hiện khối hoặc hạch mới;
chảy máu bất thường;
thay đổi thói quen đại tiện hoặc tiểu tiện kéo dài.
Nếu một triệu chứng xuất hiện đột ngột hoặc rất nặng như đau ngực, khó thở dữ dội, yếu liệt đột ngột, lú lẫn, ngất hoặc thay đổi ý thức, bác cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao tóc bạc?
Tài liệu tham khảo
Hall JE. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. Elsevier. 2021.
Barrett KE, Barman SM, Brooks HL, Yuan JXJ. Ganong's Review of Medical Physiology. McGraw-Hill Education. 2019.
López-Otín C, Blasco MA, Partridge L, Serrano M, Kroemer G. The Hallmarks of Aging. Cell. 2013.
López-Otín C, Blasco MA, Partridge L, Serrano M, Kroemer G. Hallmarks of Aging: An Expanding Universe. Cell. 2023.
Kennedy BK, Berger SL, Brunet A, et al. Geroscience: Linking Aging to Chronic Disease. Cell. 2014.
Campisi J, Kapahi P, Lithgow GJ, et al. From discoveries in ageing research to therapeutics for healthy ageing. Nature. 2019.
Gorgoulis V, Adams PD, Alimonti A, et al. Cellular Senescence: Defining a Path Forward. Cell. 2019.
López-Otín C, Kroemer G. Hallmarks of Health. Cell. 2021.
Finkel T, Holbrook NJ. Oxidants, oxidative stress and the biology of ageing. Nature. 2000.
Blackburn EH, Epel ES, Lin J. Human telomere biology: A contributory and interactive factor in aging, disease risks, and protection. Science. 2015.
Cruz-Jentoft AJ, Bahat G, Bauer J, et al. Sarcopenia: Revised European Consensus on Definition and Diagnosis. Age and Ageing. 2019.
Cederholm T, Barazzoni R, Austin P, et al. ESPEN guidelines on definitions and terminology of clinical nutrition. Clinical Nutrition. 2017.
Frontera WR, Hughes VA, Fielding RA, et al. Aging of skeletal muscle: a 12-yr longitudinal study. Journal of Applied Physiology. 2000.
Fulop T, Larbi A, Dupuis G, et al. Immunosenescence and Inflamm-Aging as Two Sides of the Same Coin: Friends or Foes? Frontiers in Immunology. 2018.
Franceschi C, Garagnani P, Parini P, Giuliani C, Santoro A. Inflammaging: a new immune-metabolic viewpoint for age-related diseases. Nature Reviews Endocrinology. 2018.
World Health Organization. Decade of Healthy Ageing: Baseline Report. World Health Organization. 2020.
National Institute on Aging. Biology of Aging. National Institutes of Health. 2024.
National Cancer Institute. Aging and Cancer. National Institutes of Health. 2024.
