Hiểu quá trình điều trị ung thư – Vì sao cùng một loại ung thư nhưng mỗi người có thể được điều trị khác nhau?

Một trong những điều khiến người bệnh ung thư và gia đình dễ băn khoăn là khi biết hai người cùng mắc một loại ung thư nhưng lại được bác sĩ kê những phác đồ hoàn toàn khác nhau.

Có người được phẫu thuật ngay. Có người lại cần hóa trị hoặc xạ trị trước khi phẫu thuật. Có người được dùng thuốc đích. Có người được điều trị miễn dịch. Có người phải phối hợp nhiều phương pháp. Thậm chí, hai người cùng được chẩn đoán ung thư phổi, cùng ở giai đoạn IV và cùng có kết quả PD-L1 cao nhưng vẫn có thể nhận những lựa chọn điều trị khác nhau.

Điều này không nhất thiết có nghĩa là một người được điều trị “đúng” còn người kia được điều trị “sai”.

Lý do là “cùng một loại ung thư” chưa có nghĩa là “cùng một bệnh cảnh điều trị”.

Trong ung thư học hiện đại, quyết định điều trị được xây dựng từ nhiều lớp thông tin. Bác sĩ không chỉ hỏi người bệnh mắc ung thư gì, mà còn phải xác định ung thư thuộc loại mô bệnh học nào, đang ở giai đoạn nào, có những đặc điểm phân tử gì, có dấu ấn sinh học nào, thể trạng hiện tại ra sao, đã điều trị những gì và mục tiêu điều trị là gì.

Có thể hiểu đơn giản:

Tên bệnh cho biết chúng ta đang đối mặt với loại ung thư nào, nhưng toàn bộ hồ sơ mới cho biết nên điều trị người bệnh đó như thế nào.


1. Bác sĩ thực sự đang muốn biết điều gì?

Khi bắt đầu lựa chọn điều trị, bác sĩ không chỉ tìm câu trả lời cho một câu hỏi.

Thường sẽ có một chuỗi câu hỏi nối tiếp nhau:

Người bệnh mắc loại ung thư nào?

Khối u xuất phát từ cơ quan nào và thuộc loại mô bệnh học nào?

Bệnh đã lan đến đâu?

Khối u có đặc điểm phân tử nào có thể ảnh hưởng đến điều trị?

Có dấu ấn sinh học nào giúp lựa chọn một phương pháp điều trị?

Người bệnh có đủ thể trạng để nhận phương pháp điều trị đó không?

Người bệnh đã từng điều trị gì?

Mục tiêu hiện tại là chữa khỏi, giảm nguy cơ tái phát, kiểm soát bệnh hay giảm triệu chứng?

Lợi ích và nguy cơ của từng lựa chọn là gì?

Phương pháp nào phù hợp nhất với người bệnh cụ thể này?

Đây là lý do một quyết định điều trị ung thư thường không thể được đưa ra chỉ từ một kết quả xét nghiệm.


2. “Cùng ung thư phổi” chưa có nghĩa là cùng một bệnh

Ví dụ, cùng được gọi là ung thư phổi, nhưng người bệnh có thể mắc những bệnh lý khác nhau về mặt mô bệnh học.

Có thể là:

Ung thư biểu mô tuyến.

Ung thư biểu mô vảy.

Ung thư phổi tế bào nhỏ.

Ung thư phổi không tế bào nhỏ loại khác.

Ngoài ra còn có những phân nhóm hiếm hơn.

Những loại ung thư này có đặc điểm sinh học, diễn biến bệnh và mức độ phù hợp với từng phương pháp điều trị khác nhau.

Ngay cả khi hai người đều mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ, sự khác biệt vẫn có thể rất lớn.

Một người có thể có đột biến EGFR có thuốc đích phù hợp.

Người khác có thể có ALK rearrangement.

Người thứ ba không phát hiện được driver alteration có thuốc đích nhưng có PD-L1 cao.

Người thứ tư có PD-L1 thấp và cần một phác đồ phối hợp khác.

Vì vậy, tên “ung thư phổi” chỉ là điểm bắt đầu của quá trình phân loại, chứ chưa phải toàn bộ thông tin dùng để lựa chọn thuốc.


3. Giải phẫu bệnh có thể làm thay đổi hướng điều trị

Đây là lý do giải phẫu bệnh có vai trò rất quan trọng.

Khi sinh thiết cho thấy một khối u ác tính, bác sĩ cần biết đó là loại ung thư nào.

Ví dụ, adenocarcinoma và squamous cell carcinoma không chỉ là hai cái tên khác nhau trên giấy.

Chúng có thể dẫn đến những cách tiếp cận xét nghiệm và điều trị khác nhau.

Trong một số trường hợp, giải phẫu bệnh còn cho thấy cần làm thêm hóa mô miễn dịch để xác định nguồn gốc hoặc phân loại chính xác hơn.

Sau đó, kết quả này có thể dẫn đến bước tiếp theo là xét nghiệm sinh học phân tử.

Có thể hình dung:

Sinh thiết → giải phẫu bệnh → hóa mô miễn dịch khi cần → xét nghiệm phân tử khi phù hợp → hoàn thiện chẩn đoán.

Nếu bước đầu thay đổi, những bước phía sau cũng có thể thay đổi theo.

Vì vậy, hai người cùng có “ung thư phổi” nhưng nếu mô bệnh học khác nhau thì ngay từ đầu đã có thể đi theo những con đường điều trị khác nhau.


4. Giai đoạn bệnh là một yếu tố quyết định rất lớn

Một người có ung thư khu trú tại cơ quan ban đầu và một người có ung thư đã di căn xa có thể mang cùng tên bệnh nhưng mục tiêu điều trị hoàn toàn khác nhau.

Ví dụ, trong một số bệnh cảnh:

Bệnh khu trú có thể ưu tiên điều trị tại chỗ như phẫu thuật hoặc xạ trị với mục tiêu kiểm soát triệt để bệnh.

Bệnh tiến triển tại chỗ có thể cần phối hợp nhiều phương pháp.

Bệnh di căn thường cần quan tâm nhiều hơn đến điều trị toàn thân như thuốc đích, hóa trị, miễn dịch hoặc các phương pháp khác tùy loại ung thư.

Nhưng ngay trong cùng một giai đoạn, lựa chọn vẫn có thể khác nhau.

Giai đoạn bệnh giúp trả lời câu hỏi:

“Bệnh đang ở đâu và lan đến mức nào?”

Nó không tự trả lời toàn bộ câu hỏi:

“Người bệnh này nên dùng thuốc gì?”

Muốn trả lời câu hỏi thứ hai, bác sĩ cần tiếp tục xem các yếu tố khác.


5. Cùng giai đoạn IV nhưng vẫn có thể điều trị rất khác nhau

Đây là một ví dụ dễ thấy nhất trong ung thư phổi.

Hai người đều có:

Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV.

Nhưng người thứ nhất có:

EGFR mutation có thuốc đích phù hợp.

Người thứ hai:

Không phát hiện driver alteration có thuốc đích và có PD-L1 cao.

Hai người này không nhất thiết được điều trị giống nhau.

Ở người có driver alteration phù hợp, thuốc điều trị đích có thể giữ vai trò quan trọng trong lựa chọn điều trị.

Ở người không có driver alteration phù hợp, bác sĩ có thể phải cân nhắc các chiến lược khác, trong đó PD-L1 có thể là một yếu tố quan trọng.

Các hướng dẫn điều trị hiện nay cũng tách riêng cách tiếp cận bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn IV có driver alteration và không có driver alteration, cho thấy chỉ riêng việc xác định một đặc điểm phân tử đã có thể làm thay đổi nhánh quyết định điều trị.

Điều này giải thích tại sao câu hỏi:

“Ung thư phổi giai đoạn IV dùng thuốc gì?”

thường chưa đủ thông tin để đưa ra một câu trả lời chính xác.


6. Xét nghiệm gen có thể mở ra một “nhánh điều trị” khác

Trong một số loại ung thư, các biến đổi phân tử có thể trở thành mục tiêu của thuốc điều trị đích.

Ví dụ ở ung thư phổi có thể gặp:

EGFR, ALK, ROS1, BRAF, MET, RET, KRAS, HER2, NTRK...

Nếu phát hiện một biến đổi có ý nghĩa điều trị và có thuốc phù hợp, người bệnh có thể có một lựa chọn mà người không mang biến đổi đó không có.

Đây là một trong những nền tảng của y học chính xác trong ung thư.

Tuy nhiên, cần tránh hiểu rằng:

“Có đột biến = chắc chắn có thuốc.”

Một biến đổi được phát hiện trên xét nghiệm cần được xem xét về ý nghĩa sinh học, bằng chứng điều trị, loại ung thư, giai đoạn bệnh, dòng điều trị và khả năng tiếp cận thuốc.

Ngược lại:

“Không phát hiện đột biến = hết thuốc.”

cũng là một cách hiểu sai.

Có thể không có biến đổi có thuốc đích, nhưng người bệnh vẫn có thể có nhiều lựa chọn điều trị khác.


7. PD-L1 cũng có thể làm thay đổi lựa chọn, nhưng không đứng một mình

PD-L1 là một dấu ấn sinh học được sử dụng trong một số bệnh cảnh để hỗ trợ lựa chọn liệu pháp miễn dịch.

Nhưng PD-L1 không phải một chiếc công tắc:

PD-L1 cao → miễn dịch

PD-L1 thấp → không miễn dịch

Trong thực tế, ý nghĩa của PD-L1 phụ thuộc vào loại ung thư, thuốc được cân nhắc, cách chấm điểm, ngưỡng sử dụng, phác đồ đơn trị hay phối hợp và bối cảnh điều trị.

Ngoài ra, PD-L1 chỉ là một trong nhiều thông tin.

Bác sĩ còn phải xem xét:

Mô bệnh học.

Giai đoạn.

Driver alteration.

Các dấu ấn sinh học khác.

Thể trạng.

Bệnh lý đi kèm.

Điều trị trước đó.

Mục tiêu điều trị.

Vì vậy, một kết quả:

PD-L1 TPS = 80%

không thể tự nó quyết định toàn bộ phác đồ.

Đặc biệt, ở ung thư phổi giai đoạn tiến triển, hướng dẫn ASCO hiện nay nhấn mạnh rằng PD-L1 không nên được sử dụng đơn độc để định hướng quyết định điều trị; cần có thông tin biomarker phù hợp, bao gồm xét nghiệm phân tử và PD-L1, trong quá trình ra quyết định.


8. Thể trạng của người bệnh cũng có thể làm thay đổi lựa chọn

Hai người có cùng loại ung thư, cùng giai đoạn và cùng kết quả xét nghiệm phân tử nhưng vẫn có thể được điều trị khác nhau vì thể trạng khác nhau.

Bác sĩ thường đánh giá khả năng hoạt động hằng ngày và mức độ ảnh hưởng của bệnh.

Một người vẫn đi lại, tự chăm sóc bản thân và thực hiện được phần lớn sinh hoạt hằng ngày có thể có khả năng dung nạp một số phương pháp điều trị tốt hơn.

Trong khi đó, một người suy kiệt, ăn uống rất kém, nằm nhiều hoặc có chức năng cơ quan suy giảm có thể cần một chiến lược khác.

Đây là lý do trong hồ sơ ung thư thường xuất hiện các thuật ngữ như:

ECOG PS

hoặc

Karnofsky Performance Status.

Các chỉ số này không phải để “xếp hạng” người bệnh.

Chúng giúp bác sĩ đánh giá:

“Người bệnh hiện tại có khả năng chịu đựng và hưởng lợi từ phương pháp điều trị này ở mức nào?”


9. Chức năng gan, thận và các bệnh đi kèm cũng rất quan trọng

Một thuốc có thể phù hợp về mặt ung thư học nhưng chưa chắc phù hợp hoàn toàn với tình trạng cơ thể.

Ví dụ, một người có suy giảm chức năng thận đáng kể có thể cần cân nhắc khác với người có chức năng thận bình thường.

Tương tự, bệnh lý gan, bệnh tim mạch, bệnh phổi, nhiễm trùng đang hoạt động hoặc các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến lựa chọn và cách sử dụng thuốc.

Bác sĩ vì vậy thường xem:

Công thức máu.

Chức năng gan.

Chức năng thận.

Điện giải.

Các bệnh lý nền.

Thuốc đang sử dụng.

Những xét nghiệm này không phải lúc nào cũng dùng để “tìm ung thư”.

Nhiều khi chúng được sử dụng để trả lời một câu hỏi khác:

“Cơ thể người bệnh hiện tại có đủ điều kiện để nhận phương pháp điều trị dự kiến hay không?”


10. Điều trị trước đó có thể quyết định điều trị tiếp theo

Ung thư không phải lúc nào cũng được điều trị bằng một phương pháp duy nhất từ đầu đến cuối.

Một người bệnh có thể trải qua:

Phẫu thuật → hóa trị bổ trợ → theo dõi.

Một người khác có thể:

Hóa trị → xạ trị → điều trị duy trì.

Một người bệnh giai đoạn tiến triển có thể:

Thuốc đích → xuất hiện kháng thuốc → xét nghiệm lại → lựa chọn điều trị tiếp theo.

Hoặc:

Miễn dịch phối hợp hóa trị → đánh giá đáp ứng → điều trị duy trì → điều trị dòng tiếp theo khi bệnh tiến triển.

Vì vậy, khi bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị ở thời điểm hiện tại, họ không chỉ nhìn vào tình trạng hôm nay.

Họ còn nhìn vào:

“Người bệnh đã đi qua những gì?”

Lịch sử điều trị có thể ảnh hưởng đến hiệu quả dự kiến, độc tính tích lũy, khả năng sử dụng lại một thuốc và những lựa chọn còn lại.


11. Mục tiêu điều trị cũng khác nhau giữa từng người

Đây là một yếu tố đôi khi bị bỏ qua.

Không phải mọi phương pháp điều trị ung thư đều nhằm cùng một mục tiêu.

Có trường hợp mục tiêu là:

Điều trị triệt căn.

Có trường hợp là:

Giảm nguy cơ tái phát sau điều trị triệt để.

Có trường hợp là:

Kiểm soát bệnh trong thời gian dài.

Có trường hợp là:

Làm giảm kích thước khối u để giảm triệu chứng.

Có trường hợp cần tập trung nhiều hơn vào:

Kiểm soát triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống.

Mục tiêu điều trị có thể thay đổi theo diễn biến bệnh.

Vì vậy, hai người cùng mắc một loại ung thư nhưng nếu mục tiêu điều trị khác nhau thì phác đồ cũng có thể khác nhau.


12. Tuổi tác không phải là yếu tố duy nhất quyết định điều trị

Một quan niệm khá phổ biến là:

“Người lớn tuổi thì không được hóa trị.”

Hoặc:

“Người trẻ thì có thể dùng mọi phương pháp.”

Thực tế phức tạp hơn.

Tuổi là một yếu tố cần xem xét, nhưng không phải yếu tố duy nhất.

Một người 75 tuổi vẫn hoạt động tốt, ít bệnh nền và có chức năng cơ quan tương đối tốt có thể có khả năng nhận một số phương pháp điều trị mà một người trẻ hơn nhưng suy kiệt nghiêm trọng lại không phù hợp.

Do đó, trong ung thư học hiện đại, quyết định điều trị ngày càng chú trọng đến tình trạng thực tế của người bệnh, thay vì chỉ dựa vào tuổi theo năm sinh.


13. Người bệnh có thể có cùng xét nghiệm nhưng mức độ phù hợp khác nhau

Đây là điểm đặc biệt quan trọng.

Giả sử hai người cùng có:

PD-L1 cao.

Điều đó chưa đủ để nói hai người nên dùng cùng một thuốc.

Hoặc hai người cùng có:

một đột biến gen giống nhau.

Điều đó cũng chưa đủ để nói chắc chắn rằng hai người sẽ nhận cùng một phác đồ trong mọi hoàn cảnh.

Bởi vì còn phải xem:

Loại ung thư.

Giai đoạn.

Dòng điều trị.

Các biến đổi đồng thời.

Thuốc đã dùng trước đó.

Tình trạng toàn thân.

Chức năng gan thận.

Bệnh đi kèm.

Khả năng dung nạp.

Mục tiêu điều trị.

Bằng chứng khoa học và chỉ định của thuốc.

Do đó, một biomarker chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong đúng bối cảnh lâm sàng.


14. Vì sao bác sĩ đôi khi chọn hai thuốc khác nhau dù cùng có nhiều lựa chọn?

Trong một số tình huống, có thể tồn tại nhiều phương án đều có bằng chứng hỗ trợ.

Khi đó, bác sĩ có thể phải cân nhắc thêm:

Hiệu quả dự kiến.

Độc tính.

Bệnh lý nền.

Thuốc đang sử dụng.

Khả năng theo dõi và xử trí tác dụng phụ.

Đường dùng và lịch điều trị.

Khả năng tiếp cận thuốc.

Chi phí và phạm vi chi trả.

Nguyện vọng của người bệnh.

Các hướng dẫn điều trị hiện đại cũng thừa nhận rằng khi có nhiều lựa chọn có mức độ bằng chứng tương đương, việc lựa chọn thuốc có thể cần được cá thể hóa dựa trên hiệu quả, độc tính và các yếu tố thực tế của từng người bệnh.

Vì vậy, “cá thể hóa điều trị” không có nghĩa là bác sĩ kê thuốc tùy ý.

Ngược lại, đó là quá trình lựa chọn trong phạm vi những phương án có bằng chứng, sau đó điều chỉnh theo đặc điểm cụ thể của người bệnh.


15. Một cách rất dễ hiểu để hình dung quá trình này

Bác có thể tưởng tượng quyết định điều trị giống như một hệ thống nhiều cửa.

Cửa thứ nhất: Ung thư gì?

Cơ quan + mô bệnh học

↓

Cửa thứ hai: Bệnh đang ở đâu?

Giai đoạn + mức độ lan rộng

↓

Cửa thứ ba: Khối u có đặc điểm sinh học gì?

Gen + protein + biomarker

↓

Cửa thứ tư: Người bệnh có thể nhận điều trị nào?

Thể trạng + gan + thận + bệnh đi kèm

↓

Cửa thứ năm: Đã điều trị gì?

Các dòng điều trị trước đó + đáp ứng + độc tính

↓

Cửa thứ sáu: Mục tiêu hiện tại là gì?

Triệt căn + giảm tái phát + kiểm soát bệnh + giảm triệu chứng

↓

Cửa cuối cùng: Phương án nào phù hợp nhất?

Lựa chọn điều trị cá thể hóa

Nếu một trong những thông tin ở các cửa phía trước thay đổi, lựa chọn ở phía sau cũng có thể thay đổi.


16. Vì sao không nên so sánh đơn thuốc giữa hai người bệnh?

Một người bệnh đôi khi có thể nói:

“Tôi cũng bị ung thư phổi như người kia, tại sao bác sĩ của tôi không cho thuốc giống họ?”

Câu hỏi này hoàn toàn dễ hiểu.

Nhưng để so sánh hai phác đồ, ít nhất phải biết hai người có giống nhau về:

Mô bệnh học.

Giai đoạn.

Đột biến gen.

PD-L1 và các biomarker khác.

Điều trị trước đó.

Thể trạng.

Bệnh đi kèm.

Mục tiêu điều trị.

Nếu những yếu tố này khác nhau, việc so sánh chỉ dựa vào tên bệnh có thể dẫn đến kết luận sai.

Ngay cả khi tất cả các yếu tố trên khá tương đồng, bác sĩ vẫn có thể lựa chọn khác nhau nếu có nhiều phương án hợp lý.

Vì vậy:

Đừng dùng đơn thuốc của người khác làm “mẫu chuẩn” để đánh giá đơn thuốc của mình.

Điều quan trọng hơn là hỏi:

“Với những đặc điểm trong hồ sơ của tôi, vì sao bác sĩ lại chọn phương án này?”


17. Điều trị khác nhau không có nghĩa là bệnh của ai nặng hơn

Một người dùng thuốc đích.

Một người dùng hóa trị.

Một người dùng miễn dịch.

Một người được phẫu thuật.

Một người được chăm sóc giảm nhẹ.

Không thể chỉ dựa vào phương pháp điều trị để kết luận người nào mắc bệnh nặng hơn.

Ví dụ, phẫu thuật có thể là phương pháp điều trị chủ đạo trong một bệnh cảnh còn khu trú.

Trong khi ở bệnh đã di căn, thuốc toàn thân có thể giữ vai trò chính.

Một người sử dụng thuốc đích không nhất thiết “nặng hơn” người đang hóa trị.

Ngược lại, một người được dùng miễn dịch cũng không nhất thiết có tiên lượng tốt hơn chỉ vì thuốc được gọi là “điều trị hiện đại”.

Điều quan trọng là phương pháp đó có phù hợp với bệnh cảnh cụ thể hay không.


18. Điều trị cá thể hóa không có nghĩa là “mỗi người một phác đồ hoàn toàn riêng”

Cũng cần hiểu đúng khái niệm cá thể hóa điều trị.

Cá thể hóa không có nghĩa bác sĩ tự tạo ra một phác đồ chưa từng được nghiên cứu cho từng người.

Phần lớn điều trị ung thư vẫn dựa trên:

Các thử nghiệm lâm sàng.

Hướng dẫn điều trị.

Bằng chứng về hiệu quả và an toàn.

Các chỉ định đã được xác lập.

Sau đó, bác sĩ lựa chọn phương án phù hợp nhất trong số những lựa chọn có cơ sở khoa học.

Có thể hiểu:

Bằng chứng khoa học tạo ra “khung lựa chọn”, còn đặc điểm của từng người bệnh quyết định lựa chọn nào trong khung đó phù hợp nhất.

Đây chính là bản chất của y học cá thể hóa.


19. Vậy một quyết định điều trị tốt cần những mảnh ghép nào?

Nếu ghép toàn bộ các bài đã tìm hiểu trong chuyên mục này lại, có thể hình dung hồ sơ điều trị ung thư như sau:

Triệu chứng và khám lâm sàng

↓

Chẩn đoán hình ảnh

↓

Sinh thiết

↓

Giải phẫu bệnh

↓

Hóa mô miễn dịch

↓

Xét nghiệm gen và sinh học phân tử

↓

PD-L1 và các biomarker phù hợp

↓

Xác định giai đoạn

↓

Đánh giá thể trạng

↓

Đánh giá chức năng cơ quan và bệnh đi kèm

↓

Xem lại các điều trị đã sử dụng

↓

Xác định mục tiêu điều trị

↓

Lựa chọn phương pháp điều trị

Không có một bước nào trong chuỗi này nên được nhìn hoàn toàn tách biệt khỏi những bước còn lại.


20. Điều quan trọng nhất cần nhớ

Nếu bác chỉ nhớ một ý của bài viết này, hãy nhớ:

Cùng một loại ung thư không có nghĩa là mọi người bệnh đều có cùng một bệnh cảnh và cần cùng một phương pháp điều trị.

Sự khác biệt có thể đến từ mô bệnh học, giai đoạn, đặc điểm gen, PD-L1 và các biomarker khác, thể trạng, chức năng gan thận, bệnh đi kèm, những điều trị trước đó, mục tiêu điều trị và cả những yếu tố thực tế liên quan đến khả năng tiếp cận điều trị.

Vì vậy, khi thấy hai người cùng mắc một loại ung thư nhưng được điều trị khác nhau, câu hỏi hữu ích nhất không phải là:

“Ai được điều trị đúng hơn?”

mà là:

“Hai người có thực sự giống nhau về những yếu tố quyết định điều trị hay không?”

Và nếu bác đang muốn hiểu phác đồ của chính mình, câu hỏi quan trọng hơn nữa là:

“Những thông tin nào trong hồ sơ của tôi đã dẫn bác sĩ đến lựa chọn điều trị này?”

Khi hiểu được cách bác sĩ đi từ chẩn đoán → giai đoạn → biomarker → thể trạng → mục tiêu điều trị → lựa chọn phác đồ, bác sẽ không còn nhìn hồ sơ ung thư như một tập hợp những kết quả rời rạc.

Mỗi kết quả sẽ trở thành một mảnh ghép trong cùng một bức tranh.


Khi nào bác nên trao đổi lại với bác sĩ?

Bác nên hỏi lại bác sĩ nếu chưa rõ vì sao mình được lựa chọn một phương pháp điều trị cụ thể, đặc biệt khi bác thấy người khác có cùng tên bệnh nhưng được điều trị khác.

Có thể hỏi:

“Loại mô bệnh học của tôi là gì và điều đó ảnh hưởng đến điều trị như thế nào?”

“Giai đoạn bệnh của tôi ảnh hưởng đến mục tiêu điều trị ra sao?”

“Tôi có cần xét nghiệm gen hoặc biomarker nào trước khi lựa chọn thuốc không?”

“Kết quả PD-L1 của tôi có ảnh hưởng đến lựa chọn miễn dịch không?”

“Tôi có biomarker nào có thể ưu tiên thuốc đích không?”

“Thể trạng và các bệnh đi kèm của tôi có làm thay đổi lựa chọn điều trị không?”

“Tại sao bác sĩ lựa chọn phác đồ này thay vì phương án khác?”

“Mục tiêu của điều trị hiện tại là chữa khỏi, giảm nguy cơ tái phát, kiểm soát bệnh hay giảm triệu chứng?”

Những câu hỏi này thường có giá trị hơn việc chỉ hỏi:

“Thuốc này có tốt nhất không?”

Bởi vì trong ung thư học, một thuốc không tồn tại theo nghĩa “tốt nhất cho tất cả mọi người”.

Điều quan trọng hơn là:

“Thuốc hoặc phương pháp này có phù hợp nhất với bệnh cảnh của người bệnh này hay không?”


Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu quá trình theo dõi ung thư – Vì sao phải xét nghiệm máu nhiều lần?

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Types of Cancer Treatment. National Cancer Institute. 2025.

  2. National Cancer Institute. Biomarker Testing for Cancer Treatment. National Cancer Institute. 2025.

  3. National Cancer Institute. Cancer Staging. National Cancer Institute. 2024.

  4. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. NCCN. 2026.

  5. American Society of Clinical Oncology. Therapy for Stage IV Non–Small Cell Lung Cancer With Driver Alterations: ASCO Living Guideline. Journal of Clinical Oncology. 2026.

  6. American Society of Clinical Oncology. Therapy for Stage IV Non–Small Cell Lung Cancer Without Driver Alterations: ASCO Living Guideline. Journal of Clinical Oncology. 2026.

  7. American Society of Clinical Oncology. Molecular Biomarkers for the Evaluation of Patients With Advanced Solid Tumors. Journal of Clinical Oncology. 2022.

  8. Mosele F, Remon J, Mateo J, et al. Recommendations for the use of next-generation sequencing for patients with metastatic cancers: a report from the ESMO Precision Medicine Working Group. Annals of Oncology. 2020.

  9. Mosele F, Westphalen CB, Stenzinger A, et al. Recommendations for the use of next-generation sequencing in patients with metastatic cancers: an update from the ESMO Precision Medicine Working Group. Annals of Oncology. 2024.

  10. World Health Organization. WHO Classification of Tumours: Thoracic Tumours. 5th ed. International Agency for Research on Cancer. 2021.

  11. International Agency for Research on Cancer. WHO Classification of Tumours Editorial Board. WHO Classification of Tumours Series. International Agency for Research on Cancer. 2024.

  12. College of American Pathologists. Cancer Protocols and Checklists. College of American Pathologists. 2026.