Vì sao người lớn tuổi dễ mắc ung thư hơn?
Khi nhìn vào số người mắc ung thư, bác có thể nhận thấy một điều khá rõ:
Ung thư thường gặp ở người lớn tuổi hơn so với người trẻ.
Điều này đôi khi khiến chúng ta đặt câu hỏi:
“Có phải vì cơ thể càng già thì càng dễ bị ung thư?”
Câu trả lời là tuổi tác thực sự là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư, nhưng không phải vì cơ thể “già đi là tự nhiên sinh ra ung thư”.
Ung thư thường xuất hiện sau một quá trình dài, trong đó tế bào tích lũy nhiều thay đổi về vật chất di truyền và cách hoạt động. Càng sống lâu, cơ thể càng có nhiều thời gian để những thay đổi này tích lũy.
Bên cạnh đó, quá trình lão hóa còn làm thay đổi khả năng sửa chữa DNA, kiểm soát tế bào bất thường, duy trì môi trường mô và điều hòa miễn dịch.
Những yếu tố này kết hợp với nhau khiến xác suất một tế bào tích lũy đủ những thay đổi cần thiết để trở thành tế bào ung thư tăng lên theo tuổi.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
“Già = sẽ mắc ung thư.”
Nhiều người cao tuổi không mắc ung thư, trong khi một số người trẻ vẫn có thể mắc bệnh.
Vì vậy, tuổi tác làm thay đổi xác suất, chứ không quyết định số phận của một người.
1. Vì sao ung thư thường xuất hiện ở người lớn tuổi?
Ung thư bắt đầu từ những tế bào có sự thay đổi bất thường trong hệ thống kiểm soát tăng trưởng, phân chia, sửa chữa và chết tế bào.
Một tế bào bình thường có rất nhiều “cơ chế kiểm soát” để:
phát hiện DNA bị tổn thương;
sửa chữa tổn thương;
ngừng phân chia khi cần;
hoặc loại bỏ tế bào bị tổn thương quá mức.
Những cơ chế này giúp ngăn một tế bào bất thường phát triển thành ung thư.
Nhưng các cơ chế bảo vệ này không hoàn hảo.
Theo thời gian, tế bào có thể tích lũy thêm nhiều thay đổi.
Một số thay đổi không gây hậu quả đáng kể.
Một số khác có thể tạo lợi thế cho tế bào:
sống lâu hơn → phân chia nhiều hơn → né tránh kiểm soát tốt hơn.
Khi nhiều thay đổi phù hợp tích lũy trong cùng một dòng tế bào, nguy cơ hình thành ung thư tăng lên.
2. Tế bào phải trải qua bao nhiêu thay đổi mới trở thành ung thư?
Không có một con số cố định cho tất cả các loại ung thư.
Mỗi loại ung thư có con đường hình thành khác nhau.
Một tế bào có thể phải trải qua nhiều thay đổi ở:
gen kiểm soát tăng trưởng;
gen ức chế khối u;
cơ chế sửa chữa DNA;
cơ chế chết tế bào;
và những hệ thống kiểm soát khác.
Có thể hình dung tế bào bình thường giống như một chiếc xe có:
chân ga;
phanh;
hệ thống kiểm tra;
và hệ thống sửa chữa.
Ung thư có thể xuất hiện khi những cơ chế này lần lượt bị thay đổi.
Một thay đổi đơn lẻ thường chưa đủ.
Nhưng theo thời gian, nhiều thay đổi có thể tích lũy và phối hợp với nhau.
Đây là một trong những lý do tuổi tác có liên quan mạnh đến nguy cơ ung thư.
3. Vì sao càng sống lâu, tế bào càng có nhiều cơ hội tích lũy tổn thương?
Cơ thể con người có hàng nghìn tỷ tế bào.
Mỗi ngày, rất nhiều tế bào:
phân chia;
sửa chữa;
thay thế;
tiếp xúc với các tác nhân từ môi trường;
và chịu ảnh hưởng của quá trình chuyển hóa bên trong cơ thể.
Mỗi lần tế bào phân chia, DNA phải được sao chép.
Hệ thống sao chép DNA có độ chính xác rất cao nhưng không tuyệt đối.
Ngoài ra, DNA có thể bị tổn thương bởi:
bức xạ;
hóa chất;
các chất gây ung thư;
viêm kéo dài;
stress oxy hóa;
và những quá trình sinh học khác.
Phần lớn tổn thương được sửa chữa hoặc tế bào bị loại bỏ.
Nhưng một phần có thể tồn tại.
Thời gian càng dài, cơ hội tích lũy những thay đổi có ý nghĩa càng lớn.
4. Có phải DNA của người già “hỏng” hoàn toàn?
Không.
DNA của người lớn tuổi vẫn được bảo vệ và sửa chữa liên tục.
Cơ thể có nhiều hệ thống sửa chữa DNA hoạt động suốt đời.
Vấn đề là các hệ thống này cũng không hoàn hảo.
Một số tế bào có thể mang những thay đổi DNA mà không gây bệnh.
Những thay đổi như vậy rất phổ biến trong cơ thể người.
Điều quan trọng là:
Có đột biến không đồng nghĩa với có ung thư.
Ngay cả khi một tế bào mang một số đột biến liên quan đến ung thư, nó vẫn có thể không trở thành khối u.
Cần có sự kết hợp của nhiều thay đổi và điều kiện sinh học khác để tế bào có thể phát triển thành ung thư.
5. Vì sao khả năng sửa chữa DNA thay đổi theo tuổi?
Tế bào có nhiều hệ thống chuyên biệt để phát hiện và sửa chữa tổn thương DNA.
Nhưng theo thời gian, hoạt động của một số quá trình bảo trì tế bào có thể thay đổi.
Ngoài ra, tế bào già hóa có thể:
tích lũy tổn thương;
thay đổi chuyển hóa;
thay đổi hoạt động của protein;
và thay đổi cách phản ứng với stress.
Điều này không có nghĩa là “cơ thể hết khả năng sửa DNA”.
Đúng hơn, sự cân bằng giữa tổn thương và khả năng bảo trì có thể thay đổi theo tuổi.
Khi những thay đổi này tích lũy trong nhiều năm, nguy cơ xuất hiện tế bào bất thường có thể tăng.
6. Telomere có liên quan gì đến ung thư và tuổi tác?
Ở đầu các nhiễm sắc thể có những vùng DNA gọi là telomere.
Có thể hình dung telomere giống như phần bảo vệ ở đầu dây giày, giúp bảo vệ cấu trúc nhiễm sắc thể.
Sau nhiều lần phân chia tế bào, telomere thường ngắn dần ở nhiều loại tế bào.
Khi telomere trở nên quá ngắn hoặc bị tổn thương, tế bào có thể đi vào trạng thái lão hóa hoặc chết.
Điều này là một cơ chế bảo vệ quan trọng.
Tuy nhiên, một số tế bào ung thư có khả năng duy trì telomere, giúp chúng tiếp tục phân chia trong thời gian dài.
Vì vậy, telomere có mối liên hệ với cả lão hóa tế bào và sinh học ung thư, nhưng không thể nói đơn giản:
“Telomere ngắn là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư.”
Mối quan hệ phức tạp hơn nhiều.
7. Vì sao tế bào già hóa có thể liên quan đến ung thư?
Tế bào già hóa – senescent cells là những tế bào đã ngừng phân chia nhưng vẫn còn hoạt động chuyển hóa.
Trạng thái này có thể là một cơ chế bảo vệ:
Nếu tế bào bị tổn thương và không nên tiếp tục phân chia, nó có thể dừng lại.
Nhưng khi các tế bào già hóa tích lũy nhiều trong mô, chúng có thể tiết ra nhiều phân tử tín hiệu ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
Một số chất này có thể thúc đẩy viêm và thay đổi môi trường mô.
Đây là một trong những cơ chế được nghiên cứu để giải thích mối liên hệ giữa lão hóa và ung thư.
Điều này không có nghĩa:
“Tế bào già hóa chắc chắn gây ung thư.”
Mà là sự tích lũy tế bào già hóa có thể góp phần tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho một số quá trình bệnh lý.
8. Vì sao viêm kéo dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư?
Viêm là một cơ chế bảo vệ quan trọng.
Khi có nhiễm trùng hoặc tổn thương, cơ thể kích hoạt viêm để xử lý vấn đề.
Nhưng viêm kéo dài lại là một câu chuyện khác.
Trong tình trạng viêm mạn tính, mô có thể liên tục trải qua:
tổn thương;
sửa chữa;
tái tạo;
và thay đổi tín hiệu tế bào.
Quá trình này có thể tạo điều kiện cho sự tích lũy những thay đổi bất thường ở tế bào.
Một số bệnh viêm mạn tính đã được chứng minh có liên quan đến nguy cơ cao hơn của một số loại ung thư.
Nhưng cần phân biệt:
viêm mạn tính có thể làm tăng nguy cơ một số ung thư, chứ không phải cứ viêm là sẽ thành ung thư.
9. Vì sao hệ miễn dịch thay đổi theo tuổi cũng có liên quan?
Hệ miễn dịch không chỉ chống lại vi khuẩn và virus.
Nó còn tham gia giám sát và loại bỏ một số tế bào bất thường.
Khi chúng ta già đi, hệ miễn dịch thay đổi về:
thành phần tế bào;
khả năng tạo đáp ứng mới;
khả năng ghi nhớ;
điều hòa viêm;
và cách phản ứng với những tín hiệu bất thường.
Một số chức năng miễn dịch có thể giảm, trong khi một số trạng thái viêm nền lại tăng.
Sự thay đổi này có thể làm cho khả năng giám sát miễn dịch đối với tế bào bất thường không còn giống khi còn trẻ.
Đây là một trong nhiều yếu tố góp phần vào mối liên hệ giữa tuổi tác và ung thư.
10. Vì sao người lớn tuổi có nhiều bệnh mạn tính hơn và điều này liên quan gì đến ung thư?
Tuổi càng cao, khả năng mắc nhiều bệnh mạn tính càng tăng.
Ví dụ:
bệnh tim mạch;
bệnh phổi mạn tính;
đái tháo đường;
bệnh thận;
các bệnh viêm;
và nhiều tình trạng khác.
Một số bệnh hoặc quá trình viêm mạn tính có thể liên quan đến nguy cơ của một số ung thư.
Ngoài ra, người mắc bệnh mạn tính có thể sử dụng nhiều loại thuốc hoặc trải qua nhiều can thiệp y tế trong thời gian dài.
Tuy nhiên, không nên gom tất cả thành:
“Có bệnh mạn tính = dễ mắc ung thư.”
Mối liên hệ phụ thuộc vào từng bệnh, từng loại ung thư và nhiều yếu tố khác.
11. Vì sao những yếu tố nguy cơ tích lũy theo tuổi?
Đây là một điểm rất quan trọng.
Nguy cơ ung thư không chỉ phụ thuộc vào tuổi trên giấy tờ.
Nó còn phản ánh lịch sử phơi nhiễm của cơ thể.
Ví dụ, một người có thể đã:
hút thuốc trong nhiều thập kỷ;
tiếp xúc với asbestos hoặc một số hóa chất nghề nghiệp;
tiếp xúc với tia cực tím trong nhiều năm;
uống rượu kéo dài;
mắc một số nhiễm trùng mạn tính;
hoặc có những yếu tố nguy cơ khác.
Do đó, tuổi càng cao thường đồng nghĩa với thời gian phơi nhiễm tích lũy dài hơn.
Đây là một phần quan trọng trong mối liên hệ giữa tuổi và ung thư.
12. Hút thuốc lâu năm ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư như thế nào?
Khói thuốc chứa nhiều chất có khả năng gây tổn thương DNA.
Mỗi lần tiếp xúc, cơ thể có cơ chế sửa chữa và bảo vệ.
Nhưng nếu tiếp xúc lặp đi lặp lại trong nhiều năm, tổn thương có thể tích lũy.
Điều này làm tăng nguy cơ nhiều loại ung thư, đặc biệt ung thư phổi, nhưng không chỉ giới hạn ở phổi.
Vì vậy, khi nói:
“Người lớn tuổi dễ mắc ung thư hơn”
không nên hiểu tuổi tác là nguyên nhân duy nhất.
Một phần nguy cơ đến từ những yếu tố nguy cơ đã tích lũy trong nhiều thập kỷ.
Và đây cũng là lý do bỏ thuốc ở bất kỳ độ tuổi nào vẫn có ý nghĩa.
13. Vì sao tuổi cao không có nghĩa là mọi tế bào đều trở nên bất thường?
Cơ thể có những hệ thống kiểm soát rất mạnh.
Hàng ngày, nhiều tế bào có DNA bị tổn thương được:
sửa chữa;
loại bỏ;
hoặc ngừng phân chia.
Hệ miễn dịch cũng có thể nhận diện và loại bỏ một số tế bào bất thường.
Vì vậy, dù con người sống đến 70, 80 hoặc 90 tuổi, không phải tất cả đều mắc ung thư.
Ung thư xuất hiện khi một dòng tế bào vượt qua được nhiều lớp kiểm soát.
Nói cách khác:
tuổi cao làm tăng cơ hội, nhưng không phải là lời tiên đoán chắc chắn.
14. Vì sao một số người trẻ vẫn mắc ung thư?
Nếu tuổi tác là yếu tố nguy cơ quan trọng, tại sao người trẻ vẫn có thể mắc ung thư?
Bởi vì ung thư có nhiều nguyên nhân và cơ chế khác nhau.
Ở một số người trẻ, có thể liên quan đến:
đột biến di truyền làm tăng nguy cơ;
các yếu tố môi trường;
nhiễm trùng liên quan đến ung thư;
hormone;
yếu tố miễn dịch;
hoặc những thay đổi ngẫu nhiên xảy ra trong tế bào.
Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân cụ thể.
Vì vậy:
“Còn trẻ thì không thể bị ung thư” cũng là một quan niệm sai.
Tuổi trẻ làm nguy cơ của nhiều loại ung thư thấp hơn, nhưng không đưa nguy cơ về bằng không.
15. Vì sao ung thư di truyền không phải là nguyên nhân của tất cả ung thư ở người trẻ?
Một số người mang biến thể gen di truyền làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư.
Ví dụ có thể gặp ở các gen liên quan đến sửa chữa DNA hoặc kiểm soát tế bào.
Nhưng ung thư di truyền chỉ chiếm một phần trong tổng số trường hợp ung thư.
Phần lớn ung thư là kết quả của những thay đổi mắc phải trong quá trình sống.
Điều này rất quan trọng vì bác không nên nghĩ:
“Nếu gia đình tôi không có ai bị ung thư thì tôi không có nguy cơ.”
Ngược lại, có tiền sử gia đình cũng không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc ung thư.
Tiền sử gia đình chỉ là một phần trong đánh giá nguy cơ.
16. Vì sao nguy cơ ung thư tăng theo tuổi nhưng tốc độ tăng không giống nhau ở mọi loại ung thư?
Mỗi loại ung thư có sinh học khác nhau.
Một số loại có mối liên hệ rất mạnh với tuổi.
Một số khác có thể gặp ở nhiều nhóm tuổi hơn.
Ví dụ, ung thư ở trẻ em có những đặc điểm sinh học khác với ung thư thường gặp ở người lớn tuổi.
Ngay cả trong cùng một cơ quan, các phân nhóm ung thư khác nhau cũng có thể có mối liên hệ khác nhau với tuổi.
Vì vậy, không nên nói:
“Càng già thì tất cả các loại ung thư đều tăng giống nhau.”
Đúng hơn là:
tuổi là một yếu tố nguy cơ chung, nhưng mức độ và kiểu liên quan phụ thuộc vào từng loại ung thư.
17. Vì sao người lớn tuổi dễ có nhiều thay đổi tiền ung thư hơn?
Một số mô có thể trải qua quá trình gọi là clonal expansion hoặc clonal hematopoiesis, trong đó một dòng tế bào mang một số thay đổi di truyền có thể tăng lên theo tuổi.
Điều này đặc biệt được nghiên cứu trong hệ tạo máu.
Nhưng có một điểm rất quan trọng:
Có một dòng tế bào mang đột biến không đồng nghĩa với đã mắc ung thư.
Một số thay đổi có thể tồn tại nhiều năm mà không phát triển thành bệnh.
Đây là ví dụ điển hình cho thấy:
đột biến → nguy cơ → ung thư
không phải là một chuỗi bắt buộc.
Giữa chúng có rất nhiều cơ chế kiểm soát.
18. Vì sao người lớn tuổi dễ mắc ung thư hơn nhưng cũng có những thay đổi “bảo vệ” cơ thể?
Cơ thể không chỉ tích lũy yếu tố nguy cơ.
Nó cũng liên tục có những cơ chế bảo vệ:
sửa chữa DNA;
loại bỏ tế bào tổn thương;
tế bào miễn dịch giám sát;
tế bào dừng phân chia;
và nhiều cơ chế kiểm soát khác.
Ngay cả khi một tế bào có nhiều thay đổi, nó vẫn có thể bị loại bỏ.
Điều này giúp giải thích vì sao nguy cơ tăng theo tuổi nhưng không bao giờ biến thành xác suất 100%.
Sinh học của ung thư luôn là sự cân bằng giữa:
tổn thương – sửa chữa – kiểm soát – thích nghi.
19. Có phải người lớn tuổi mắc ung thư vì “miễn dịch yếu”?
Không nên giải thích đơn giản như vậy.
Lão hóa miễn dịch có thể góp phần vào nguy cơ ung thư, nhưng ung thư ở người lớn tuổi là kết quả của nhiều yếu tố.
Bao gồm:
thời gian tích lũy đột biến;
thay đổi trong sửa chữa DNA;
tế bào già hóa;
thay đổi môi trường mô;
viêm mạn tính;
thay đổi miễn dịch;
phơi nhiễm tích lũy;
và các yếu tố di truyền.
Vì vậy, câu:
“Người già bị ung thư vì sức đề kháng yếu”
là quá đơn giản và không chính xác.
20. Vì sao cùng một tuổi nhưng nguy cơ ung thư của hai người có thể rất khác nhau?
Tuổi chỉ là một biến số.
Hai người cùng 70 tuổi có thể có lịch sử sức khỏe hoàn toàn khác nhau.
Một người có thể:
không hút thuốc;
ít uống rượu;
vận động thường xuyên;
duy trì cân nặng phù hợp;
tiêm chủng đầy đủ;
ít tiếp xúc với chất gây ung thư nghề nghiệp.
Người còn lại có thể đã có nhiều năm hút thuốc, uống rượu, ít vận động hoặc có bệnh lý mạn tính.
Vì vậy:
70 tuổi không phải là một mức nguy cơ giống nhau cho tất cả mọi người.
Nguy cơ thực tế là tổng hợp của tuổi + di truyền + phơi nhiễm + bệnh lý + lối sống + nhiều yếu tố khác.
21. Nếu tuổi là yếu tố nguy cơ, chúng ta có thể làm gì?
Không thể làm cho cơ thể trẻ lại.
Nhưng có thể giảm nhiều yếu tố nguy cơ có thể thay đổi.
Ví dụ:
không hút thuốc;
bỏ thuốc nếu đang hút;
hạn chế rượu bia;
duy trì vận động;
giữ cân nặng phù hợp;
ăn uống cân đối;
bảo vệ da khỏi tia cực tím quá mức;
tiêm vaccine có khả năng phòng một số nhiễm trùng liên quan ung thư;
điều trị và kiểm soát bệnh mạn tính;
và tham gia các chương trình tầm soát phù hợp với tuổi và nguy cơ.
Điều này rất quan trọng:
Giảm nguy cơ không đồng nghĩa loại bỏ hoàn toàn nguy cơ.
Ngay cả người có lối sống rất tốt vẫn có thể mắc ung thư.
Nhưng nhiều yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được và việc kiểm soát chúng vẫn có giá trị.
22. Có phải càng lớn tuổi càng phải đi tầm soát càng nhiều?
Không nhất thiết.
Tầm soát ung thư không đơn giản là:
“Càng lớn tuổi → càng phải xét nghiệm nhiều.”
Tầm soát cần cân nhắc:
tuổi;
giới;
nguy cơ cá nhân;
tiền sử gia đình;
tiền sử hút thuốc hoặc phơi nhiễm;
lợi ích dự kiến;
nguy cơ của xét nghiệm;
tuổi thọ kỳ vọng;
và khả năng người bệnh có thể hưởng lợi từ việc phát hiện sớm và điều trị.
Ở người rất lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh nặng, việc tầm soát quá mức có thể phát hiện những tổn thương không bao giờ gây triệu chứng trong phần đời còn lại, đồng thời dẫn đến các xét nghiệm và can thiệp tiếp theo không cần thiết.
Vì vậy:
tầm soát cần đúng người, đúng bệnh, đúng thời điểm.
23. Người lớn tuổi có nên bỏ qua những triệu chứng mới vì nghĩ “do tuổi già”?
Không nên.
Đây là một trong những sai lầm cần tránh.
Tuổi cao có thể làm xuất hiện nhiều thay đổi sinh lý.
Nhưng không phải mọi thay đổi ở người lớn tuổi đều là do tuổi già.
Những triệu chứng mới hoặc kéo dài như:
sụt cân không chủ ý;
mệt mỏi kéo dài;
chán ăn;
ho kéo dài;
khàn tiếng;
khó nuốt;
chảy máu bất thường;
thay đổi thói quen đại tiện;
tiểu máu;
xuất hiện khối bất thường;
hoặc đau kéo dài không rõ nguyên nhân
có thể có rất nhiều nguyên nhân.
Một trong số đó có thể là ung thư.
Nhưng cũng có thể là bệnh lý khác.
Điều quan trọng là không quy tất cả cho tuổi già và cũng không tự kết luận là ung thư.
24. Vì sao phát hiện ung thư ở người lớn tuổi đôi khi khó hơn?
Người lớn tuổi thường có nhiều bệnh lý cùng lúc.
Một triệu chứng như:
mệt;
sụt cân;
khó thở;
thiếu máu;
đau;
chán ăn
có thể do nhiều nguyên nhân.
Ví dụ, sụt cân có thể liên quan đến bệnh răng miệng, khó nuốt, bệnh tiêu hóa, thuốc, trầm cảm, bệnh mạn tính hoặc ung thư.
Điều này khiến quá trình chẩn đoán đôi khi phức tạp hơn.
Bác sĩ cần đặt triệu chứng trong toàn bộ bối cảnh thay vì nhìn một dấu hiệu riêng lẻ.
25. Vì sao tuổi cao không có nghĩa là không thể điều trị ung thư?
Đây là một hiểu lầm rất đáng lưu ý.
Khi người bệnh lớn tuổi được chẩn đoán ung thư, quyết định điều trị không nên chỉ dựa vào con số tuổi.
Bác sĩ còn đánh giá:
thể trạng;
khả năng sinh hoạt hằng ngày;
bệnh lý đi kèm;
chức năng các cơ quan;
dinh dưỡng;
thuốc đang sử dụng;
khả năng chịu đựng điều trị;
đặc điểm sinh học của ung thư;
và mục tiêu điều trị.
Hai người cùng 80 tuổi có thể có sức khỏe hoàn toàn khác nhau.
Một người vẫn độc lập, vận động tốt và ít bệnh nền.
Người kia có thể yếu, suy dinh dưỡng và mắc nhiều bệnh mạn tính.
Vì vậy:
“80 tuổi” không tự nó quyết định một người có được điều trị ung thư hay không.
26. Vì sao người lớn tuổi mắc ung thư có thể có đặc điểm bệnh và điều trị khác người trẻ?
Không chỉ cơ thể thay đổi theo tuổi.
Sinh học của khối u cũng có thể khác nhau giữa các nhóm tuổi.
Ngoài ra, khả năng chuyển hóa thuốc, dự trữ sinh lý và khả năng phục hồi sau điều trị cũng có thể thay đổi.
Do đó, cùng một loại ung thư, bác sĩ có thể cần cân nhắc khác nhau về:
phẫu thuật;
hóa trị;
xạ trị;
thuốc đích;
miễn dịch;
chăm sóc hỗ trợ;
và mức độ tích cực của điều trị.
Điều này không có nghĩa người lớn tuổi luôn phải điều trị nhẹ hơn.
Mục tiêu là điều trị phù hợp với cả ung thư và con người đang mang căn bệnh đó.
27. Có phải ung thư ở người lớn tuổi là “hậu quả tất yếu của lão hóa”?
Không.
Đây là điểm quan trọng nhất của bài viết.
Lão hóa làm tăng nguy cơ ung thư vì:
tế bào có nhiều thời gian tích lũy thay đổi;
cơ chế sửa chữa và kiểm soát thay đổi;
môi trường mô thay đổi;
miễn dịch thay đổi;
viêm nền có thể tăng;
và các yếu tố nguy cơ có thể đã tích lũy trong nhiều năm.
Nhưng cơ thể vẫn có rất nhiều cơ chế bảo vệ.
Vì vậy, tuổi cao làm tăng nguy cơ nhưng không khiến ung thư trở thành điều chắc chắn.
28. Cơ thể đang nói gì khi chúng ta lớn tuổi?
Cơ thể đang thay đổi từng chút một.
Khả năng sửa chữa, tái tạo, miễn dịch và thích nghi không còn giống khi còn trẻ.
Đồng thời, những thay đổi trong tế bào cũng tích lũy theo thời gian.
Đó là lý do tuổi tác là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của nhiều bệnh ung thư.
Nhưng cơ thể không phải một chiếc đồng hồ đếm ngược đến ung thư.
Nó vẫn liên tục:
sửa chữa;
loại bỏ tế bào bất thường;
thích nghi;
và duy trì cân bằng.
Điều chúng ta có thể làm là giảm những yếu tố nguy cơ có thể thay đổi, phát hiện bất thường phù hợp với nguy cơ và không bỏ qua những tín hiệu mới của cơ thể.
29. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Tuổi cao là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của nhiều loại ung thư, nhưng không có nghĩa người lớn tuổi chắc chắn mắc ung thư.
Ung thư thường là kết quả của nhiều thay đổi tích lũy trong tế bào qua thời gian.
Tuổi càng cao, tế bào càng có nhiều cơ hội trải qua phân chia, tổn thương DNA và tích lũy các thay đổi.
Lão hóa còn làm thay đổi khả năng sửa chữa DNA, trạng thái tế bào già hóa, môi trường mô và hệ miễn dịch.
Các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, rượu, tia cực tím, một số nhiễm trùng và phơi nhiễm nghề nghiệp cũng có thể tích lũy theo thời gian.
Có đột biến không đồng nghĩa với có ung thư. Một tế bào phải vượt qua nhiều cơ chế kiểm soát mới có thể phát triển thành khối u.
“Miễn dịch yếu” chỉ là một phần rất nhỏ của câu chuyện; không thể giải thích ung thư ở người lớn tuổi chỉ bằng suy giảm miễn dịch.
Người trẻ vẫn có thể mắc ung thư do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có yếu tố di truyền và những thay đổi mắc phải.
Cùng một độ tuổi nhưng nguy cơ và khả năng chịu đựng điều trị của mỗi người có thể rất khác nhau.
Ở người lớn tuổi, không nên quy mọi triệu chứng mới cho tuổi già, nhưng cũng không nên nhìn một triệu chứng rồi kết luận ngay là ung thư.
Tầm soát ung thư cần dựa trên tuổi, nguy cơ, lợi ích và tình trạng sức khỏe, chứ không phải cứ càng lớn tuổi thì càng phải làm thật nhiều xét nghiệm.
Phòng ung thư không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ, nhưng kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi vẫn có ý nghĩa.
30. Khi nào bác nên đi khám?
Bác nên trao đổi với bác sĩ khi xuất hiện một thay đổi mới, kéo dài hoặc tiến triển mà không giải thích được, đặc biệt:
sụt cân không chủ ý;
mệt mỏi kéo dài;
chán ăn kéo dài;
ho hoặc khàn tiếng kéo dài;
khó nuốt;
xuất hiện khối bất thường;
chảy máu không rõ nguyên nhân;
thay đổi kéo dài thói quen đại tiện hoặc tiểu tiện;
đau kéo dài hoặc ngày càng tăng;
thiếu máu không rõ nguyên nhân;
hoặc bất kỳ triệu chứng nào khác thay đổi rõ so với tình trạng thường ngày.
Nếu bác lớn tuổi và đang có nhiều bệnh nền, việc đánh giá càng cần đặt triệu chứng vào toàn bộ bối cảnh.
Đừng bỏ qua một triệu chứng mới chỉ vì nghĩ đó là “do tuổi già”. Nhưng cũng đừng tự kết luận đó là ung thư.
Hai thái độ này đều có thể khiến việc chẩn đoán bị chậm hoặc dẫn đến lo lắng không cần thiết.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao vết thương lâu lành?
Tài liệu tham khảo
Hall JE. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. Elsevier. 2021.
Barrett KE, Barman SM, Brooks HL, Yuan JXJ. Ganong's Review of Medical Physiology. McGraw-Hill Education. 2019.
López-Otín C, Blasco MA, Partridge L, Serrano M, Kroemer G. The Hallmarks of Aging. Cell. 2013.
López-Otín C, Blasco MA, Partridge L, Serrano M, Kroemer G. Hallmarks of Aging: An Expanding Universe. Cell. 2023.
Kennedy BK, Berger SL, Brunet A, et al. Geroscience: Linking Aging to Chronic Disease. Cell. 2014.
Campisi J, Kapahi P, Lithgow GJ, et al. From discoveries in ageing research to therapeutics for healthy ageing. Nature. 2019.
Hanahan D. Hallmarks of Cancer: New Dimensions. Cancer Discovery. 2022.
Hanahan D, Weinberg RA. Hallmarks of Cancer: The Next Generation. Cell. 2011.
Hanahan D, Weinberg RA. Hallmarks of Cancer. Cell. 2000.
Gorgoulis V, Adams PD, Alimonti A, et al. Cellular Senescence: Defining a Path Forward. Cell. 2019.
Fulop T, Larbi A, Dupuis G, et al. Immunosenescence and Inflamm-Aging as Two Sides of the Same Coin: Friends or Foes? Frontiers in Immunology. 2018.
Franceschi C, Garagnani P, Parini P, Giuliani C, Santoro A. Inflammaging: A New Immune-Metabolic Viewpoint for Age-Related Diseases. Nature Reviews Endocrinology. 2018.
Blackburn EH, Epel ES, Lin J. Human Telomere Biology: A Contributory and Interactive Factor in Aging, Disease Risks, and Protection. Science. 2015.
Tomasetti C, Vogelstein B. Cancer Etiology. Variation in Cancer Risk Among Tissues Can Be Explained by the Number of Stem Cell Divisions. Science. 2015.
Tomasetti C, Li L, Vogelstein B. Stem Cell Divisions, Cancer Risk, and Cancer Prevention. Science. 2017.
National Institute on Aging. Biology of Aging. National Institutes of Health. 2024.
National Cancer Institute. Aging and Cancer. National Institutes of Health. 2024.
National Cancer Institute. Risk Factors for Cancer. National Institutes of Health. 2024.
National Cancer Institute. Genetics of Cancer. National Institutes of Health. 2024.
World Health Organization. Cancer. World Health Organization. 2024.
