Hiểu quá trình chẩn đoán ung thư – Vì sao đôi khi cần làm lại xét nghiệm hoặc sinh thiết?

Trong quá trình chẩn đoán ung thư, có một tình huống khiến nhiều bác rất lo lắng: “Tại sao tôi đã làm xét nghiệm rồi mà bác sĩ vẫn cho làm lại?”

Có người vừa chụp CT xong lại được yêu cầu chụp lại.

Có người đã sinh thiết nhưng sau đó được đề nghị sinh thiết lần nữa.

Có người đã làm xét nghiệm gen nhưng bác sĩ lại yêu cầu xét nghiệm bổ sung.

Cũng có trường hợp cùng một chỉ số máu được kiểm tra nhiều lần trong những khoảng thời gian khác nhau.

Khi gặp tình huống này, suy nghĩ đầu tiên của nhiều bác là:

“Có phải kết quả lần trước bị sai không?”

Hoặc:

“Có phải bệnh của tôi đang nặng lên nên bác sĩ mới phải làm lại?”

Không nhất thiết.

Trong y khoa, việc làm lại xét nghiệm có thể xuất phát từ rất nhiều lý do. Đôi khi bác sĩ cần xác nhận một kết quả bất thường. Đôi khi mẫu bệnh phẩm lần đầu chưa đủ. Đôi khi kết quả đã đúng nhưng xuất hiện một câu hỏi mới mà xét nghiệm trước đó không thể trả lời. Cũng có lúc cần một phương pháp khác để kiểm tra lại một vấn đề quan trọng.

Vì vậy, “làm lại xét nghiệm” không đồng nghĩa với “kết quả lần trước sai” và cũng không đồng nghĩa với “bệnh chắc chắn tiến triển”.

Để hiểu rõ hơn, chúng ta cần nhìn việc xét nghiệm trong toàn bộ quá trình chẩn đoán, thay vì xem mỗi lần xét nghiệm là một kết quả độc lập.

1. Trước hết, vì sao một xét nghiệm có thể phải làm lại?

Một xét nghiệm có thể được thực hiện lại vì ít nhất bốn nhóm lý do lớn.

Thứ nhất, kết quả lần đầu chưa đủ rõ để kết luận.

Thứ hai, mẫu bệnh phẩm chưa đủ hoặc chưa đạt yêu cầu.

Thứ ba, bác sĩ cần kiểm tra một thông tin quan trọng bằng phương pháp khác.

Thứ tư, xuất hiện một câu hỏi mới trong quá trình theo dõi và điều trị.

Ngoài ra còn có những trường hợp kết quả ban đầu có vẻ không phù hợp với bệnh cảnh chung, khiến bác sĩ cần xác minh lại trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.

Như vậy, việc làm lại xét nghiệm không chỉ có một nguyên nhân duy nhất.

2. Trường hợp đầu tiên: kết quả lần đầu chưa đủ để kết luận

Có những xét nghiệm không cho ra một câu trả lời hoàn toàn rõ ràng.

Ví dụ, một tổn thương trên CT có thể được mô tả là “nghi ngờ ác tính”, nhưng mức độ nghi ngờ chưa đủ để xác định bản chất.

Hoặc mẫu sinh thiết cho thấy một tổn thương ác tính nhưng chưa xác định được chính xác loại ung thư.

Khi đó, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm.

Điều này không có nghĩa xét nghiệm đầu tiên “vô ích”.

Ngược lại, xét nghiệm đầu tiên đã cung cấp một thông tin quan trọng và giúp bác sĩ biết cần tìm kiếm thêm điều gì.

Có thể hình dung như khi ghép một bức tranh.

Mảnh ghép đầu tiên đã cho thấy một phần hình ảnh, nhưng vẫn chưa đủ để nhận ra toàn bộ bức tranh.

Vì vậy, cần thêm những mảnh ghép khác.

3. Trường hợp thứ hai: mẫu bệnh phẩm không đủ

Đây là một lý do khá quan trọng đối với sinh thiết.

Để giải phẫu bệnh hoặc xét nghiệm phân tử có thể đưa ra kết quả đáng tin cậy, mẫu bệnh phẩm phải chứa đủ phần mô cần thiết và có chất lượng phù hợp.

Tuy nhiên, không phải lần sinh thiết nào cũng lấy được một mẫu hoàn hảo.

Tổn thương có thể nhỏ.

Vị trí tổn thương có thể khó tiếp cận.

Kim có thể lấy vào phần hoại tử hoặc vùng viêm.

Mẫu có thể chứa quá ít tế bào u.

Hoặc lượng mô còn lại sau khi làm giải phẫu bệnh không đủ để thực hiện thêm những xét nghiệm cần thiết.

Trong những trường hợp như vậy, bác sĩ có thể đề nghị lấy thêm mẫu.

Điều này rất khác với việc nói:

“Kết quả lần trước sai.”

Có thể kết quả lần trước hoàn toàn chính xác trong phạm vi mẫu đã lấy, nhưng mẫu đó chưa đủ để trả lời câu hỏi tiếp theo.

4. Một mẫu mô có thể đủ để chẩn đoán nhưng không đủ để xét nghiệm gen

Đây là tình huống đặc biệt đáng chú ý trong ung thư.

Ví dụ, một mẫu sinh thiết nhỏ có thể đủ để bác sĩ xác định:

“Đây là ung thư.”

Nhưng sau đó bác sĩ cần làm thêm xét nghiệm phân tử để tìm các đặc điểm có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.

Lúc này, lượng mô còn lại có thể không đủ.

Một phần mẫu đã được sử dụng để làm tiêu bản giải phẫu bệnh.

Một phần khác được sử dụng cho hóa mô miễn dịch.

Sau những bước đó, lượng mô còn lại có thể rất ít.

Nếu cần thêm xét nghiệm phân tử, bác sĩ có thể phải cân nhắc lấy một mẫu bệnh phẩm mới.

Đây là một trong những lý do tại sao bác có thể nghe bác sĩ nói:

“Mẫu cũ đủ chẩn đoán nhưng không đủ làm xét nghiệm gen.”

Hai câu này hoàn toàn có thể cùng đúng.

5. Trường hợp thứ ba: kết quả không phù hợp với toàn bộ bệnh cảnh

Đây là một lý do quan trọng khác.

Trong y khoa, một kết quả xét nghiệm không nên được đánh giá hoàn toàn tách biệt khỏi triệu chứng, thăm khám và những kết quả khác.

Ví dụ, CT cho thấy một khối u có đặc điểm rất đáng nghi và tiếp tục lớn lên qua nhiều lần chụp.

Nhưng sinh thiết lại chỉ cho thấy mô viêm.

Khi đó, bác sĩ có thể không vội kết luận rằng:

“Không có ung thư.”

Bác sĩ sẽ đặt câu hỏi:

“Kết quả sinh thiết này có thực sự đại diện cho tổn thương đang được quan tâm hay không?”

Có thể mẫu đã lấy chưa đúng vùng cần khảo sát.

Có thể tổn thương không đồng nhất.

Có thể cần xem lại hình ảnh.

Có thể cần xem lại tiêu bản.

Hoặc có thể cần lấy mẫu ở một vị trí khác.

Việc làm lại xét nghiệm trong trường hợp này nhằm giải quyết sự không phù hợp giữa các nguồn thông tin, chứ không đơn giản vì bác sĩ không tin vào xét nghiệm trước.

6. Sinh thiết âm tính nhưng vẫn có thể cần đánh giá lại

Một trong những tình huống khiến người bệnh dễ hiểu nhầm nhất là:

“Sinh thiết không thấy ung thư thì chắc chắn không phải ung thư.”

Không phải lúc nào cũng vậy.

Nếu mẫu bệnh phẩm thực sự đại diện cho tổn thương và kết quả phù hợp với toàn bộ bệnh cảnh, kết quả âm tính có thể rất có giá trị.

Nhưng nếu hình ảnh và diễn biến lâm sàng vẫn rất đáng nghi, bác sĩ có thể cần xem xét khả năng mẫu sinh thiết chưa đại diện.

Ví dụ, một khối u có thể chứa nhiều vùng khác nhau.

Một vùng có thể chứa tế bào ung thư.

Một vùng khác có thể chủ yếu là mô viêm, xơ hoặc hoại tử.

Nếu kim lấy đúng vào vùng không chứa tế bào ung thư, kết quả có thể chưa phản ánh toàn bộ tổn thương.

Do đó, điều quan trọng không chỉ là:

“Sinh thiết âm tính hay dương tính?”

mà còn là:

“Mẫu sinh thiết có đủ đại diện cho tổn thương hay không?”

Đây là một câu hỏi mà bác sĩ lâm sàng và bác sĩ giải phẫu bệnh cần phối hợp để đánh giá.

7. Có khi xét nghiệm trước hoàn toàn đúng nhưng câu hỏi của bác sĩ đã thay đổi

Đây là một điểm rất quan trọng.

Hãy tưởng tượng lúc đầu bác sĩ cần biết:

“Tổn thương này có phải ung thư không?”

Sinh thiết được thực hiện và câu hỏi đó đã được giải quyết.

Nhưng sau khi có kết quả, một câu hỏi mới xuất hiện:

“Ung thư này thuộc loại nào?”

Hóa mô miễn dịch được thực hiện.

Sau đó lại xuất hiện câu hỏi:

“Khối u có đột biến hoặc bất thường phân tử có ý nghĩa điều trị không?”

Xét nghiệm gen được thực hiện.

Sau khi điều trị một thời gian, câu hỏi lại thay đổi:

“Bệnh đang đáp ứng hay tiến triển?”

Lúc này, bác sĩ có thể cần chụp lại CT hoặc một phương pháp hình ảnh phù hợp.

Như vậy:

Xét nghiệm thay đổi không nhất thiết vì kết quả cũ sai.

Nó có thể thay đổi vì câu hỏi y khoa đã thay đổi.

8. Vì sao phải chụp CT lại sau một thời gian?

Đây là tình huống rất phổ biến.

CT tại thời điểm ban đầu cho biết tình trạng bệnh ở thời điểm đó.

Nhưng một lần chụp không thể cho biết chắc chắn bệnh sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai.

Khi bác sĩ chụp lại sau một khoảng thời gian phù hợp, họ có thể so sánh:

Khối u có lớn lên không?

Có nhỏ đi không?

Có xuất hiện tổn thương mới không?

Hạch có thay đổi không?

Có tổn thương nào biến mất hoặc thay đổi đặc điểm không?

Những thông tin này đặc biệt quan trọng khi đánh giá đáp ứng điều trị.

Do đó, CT lần sau không phải là “làm lại vì CT lần trước không chính xác”.

Nó là một phép đo mới tại một thời điểm mới.

Có thể hình dung giống như bác cân nặng.

Cân hôm nay cho biết bác nặng bao nhiêu hôm nay.

Cân lại sau một tháng không phải vì cái cân hôm trước sai, mà vì bác muốn biết cân nặng đã thay đổi như thế nào.

Chụp hình ảnh trong ung thư cũng có một phần ý nghĩa tương tự.

9. Xét nghiệm máu cũng có thể phải lặp lại vì cơ thể luôn thay đổi

Các chỉ số máu không phải là những con số cố định.

Bạch cầu, hemoglobin, tiểu cầu, creatinine, AST, ALT, bilirubin, điện giải và nhiều chỉ số khác có thể thay đổi theo thời gian.

Sau điều trị, bác sĩ có thể cần kiểm tra lại trước mỗi chu kỳ hoặc tại những thời điểm phù hợp để biết người bệnh có đủ điều kiện tiếp tục điều trị hay không.

Ví dụ:

Một lần xét nghiệm cho thấy bạch cầu bình thường.

Sau một đợt hóa trị, bạch cầu có thể giảm.

Khi đó cần xét nghiệm lại.

Nếu sau một thời gian bạch cầu hồi phục, kết quả lại thay đổi.

Không có sự mâu thuẫn nào ở đây.

Hai xét nghiệm được thực hiện ở hai thời điểm khác nhau đang phản ánh hai trạng thái khác nhau của cơ thể.

10. Vì sao có khi phải làm lại xét nghiệm sau khi điều trị?

Điều trị ung thư có thể làm thay đổi khối u.

Một số thay đổi là do khối u đáp ứng với điều trị.

Một số thay đổi có thể liên quan đến bệnh tiến triển.

Một số thay đổi khác có thể là tác dụng của điều trị hoặc tình trạng viêm, nhiễm trùng đi kèm.

Vì vậy, khi bệnh nhân được kiểm tra lại, bác sĩ không chỉ muốn biết:

“Có gì khác so với trước không?”

Mà còn muốn biết:

“Sự thay đổi này có ý nghĩa gì?”

Ví dụ, một vùng tổn thương có thể thay đổi kích thước sau điều trị.

Chỉ nhìn vào việc “to hơn” hoặc “nhỏ hơn” đôi khi chưa đủ.

Bác sĩ cần kết hợp hình ảnh, thời điểm điều trị, triệu chứng, xét nghiệm và diễn biến trước đó để xác định thay đổi này phù hợp với đáp ứng, tiến triển hay một nguyên nhân khác.

11. Vì sao xét nghiệm gen đôi khi cũng cần làm lại?

Xét nghiệm gen cũng có thể được thực hiện lại hoặc bổ sung trong một số tình huống.

Một trường hợp thường gặp là mẫu mô ban đầu không đủ chất lượng hoặc lượng DNA/RNA không đủ.

Một trường hợp khác là xét nghiệm ban đầu sử dụng phương pháp có phạm vi phát hiện hạn chế, trong khi sau đó bác sĩ cần tìm kiếm rộng hơn.

Ngoài ra, khối u có thể thay đổi theo thời gian, đặc biệt dưới áp lực của điều trị.

Một thay đổi phân tử mới có thể xuất hiện hoặc trở nên rõ hơn và có thể liên quan đến tình trạng kháng thuốc.

Trong những trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm lại trên mẫu mô mới hoặc mẫu máu.

Tuy nhiên, không phải cứ điều trị lâu là bắt buộc phải xét nghiệm gen lại.

Quyết định phụ thuộc vào loại ung thư, phương pháp điều trị, diễn biến bệnh và câu hỏi mà bác sĩ đang cần giải quyết.

12. Làm lại xét nghiệm không có nghĩa là bác sĩ không tin vào kết quả trước

Đây là thông điệp rất quan trọng.

Trong thực hành y khoa, một kết quả xét nghiệm có thể hoàn toàn đúng nhưng vẫn cần được kiểm tra lại.

Ví dụ:

Kết quả lần đầu đúng, nhưng mẫu chưa đủ.

Kết quả lần đầu đúng, nhưng cần thông tin khác.

Kết quả lần đầu đúng, nhưng cơ thể đã thay đổi.

Kết quả lần đầu đúng, nhưng xuất hiện câu hỏi mới.

Kết quả lần đầu đúng, nhưng cần xác nhận trước một quyết định điều trị quan trọng.

Do đó, “làm lại” không đồng nghĩa với “phủ nhận kết quả cũ”.

Nó thường là cách bác sĩ tăng độ chắc chắn hoặc bổ sung thông tin cần thiết.

13. Nhưng cũng có trường hợp cần xác nhận vì xét nghiệm có thể có sai số

Không có xét nghiệm y khoa nào có độ chính xác tuyệt đối trong mọi hoàn cảnh.

Một xét nghiệm có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng mẫu, điều kiện lấy mẫu, phương pháp xét nghiệm, giới hạn phát hiện hoặc những yếu tố kỹ thuật khác.

Một số kết quả có thể là dương tính giả hoặc âm tính giả.

Khi kết quả có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhưng không phù hợp với bệnh cảnh, bác sĩ có thể cần kiểm tra lại.

Ví dụ, nếu một kết quả bất thường sẽ dẫn đến một quyết định điều trị lớn, việc xác nhận lại có thể giúp giảm nguy cơ đưa ra quyết định dựa trên một kết quả không đáng tin cậy.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với những xét nghiệm có thể trực tiếp ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.

14. Vì sao có thể dùng một phương pháp khác thay vì lặp lại đúng xét nghiệm cũ?

Không phải lúc nào câu trả lời tốt nhất cũng là làm lại đúng xét nghiệm trước đó.

Đôi khi bác sĩ lựa chọn một phương pháp khác để giải quyết cùng một câu hỏi.

Ví dụ, một xét nghiệm hình ảnh có thể phát hiện một tổn thương nhưng chưa đánh giá rõ một đặc điểm nào đó. Bác sĩ có thể lựa chọn một phương pháp hình ảnh khác phù hợp hơn.

Hoặc một mẫu bệnh phẩm không thuận lợi cho một phương pháp xét nghiệm, nhưng có thể sử dụng một phương pháp khác để tìm thông tin cần thiết.

Điều này không có nghĩa hai xét nghiệm “đá nhau”.

Mỗi phương pháp có ưu điểm và giới hạn riêng.

Bác sĩ lựa chọn phương pháp dựa trên câu hỏi cần trả lời, chứ không phải chỉ dựa vào việc xét nghiệm nào đã được làm trước đó.

15. Có phải càng làm nhiều xét nghiệm thì chẩn đoán càng chính xác?

Không.

Đây là một hiểu lầm khác.

Mục tiêu không phải là làm càng nhiều xét nghiệm càng tốt.

Một xét nghiệm chỉ thực sự có giá trị khi nó giúp trả lời một câu hỏi cụ thể.

Nếu thực hiện quá nhiều xét nghiệm không cần thiết, có thể xuất hiện những kết quả bất thường ngẫu nhiên, gây thêm lo lắng và đôi khi dẫn đến những kiểm tra tiếp theo không cần thiết.

Vì vậy, bác sĩ thường cân nhắc:

Xét nghiệm này có trả lời được câu hỏi đang cần giải quyết không?

Kết quả có thể làm thay đổi chẩn đoán hoặc điều trị không?

Lợi ích có lớn hơn nguy cơ, chi phí và sự bất tiện của xét nghiệm không?

Đây là lý do việc chỉ định xét nghiệm cần có mục tiêu rõ ràng.

16. Có thể nhìn việc làm lại xét nghiệm như một vòng kiểm tra

Một cách đơn giản để hiểu toàn bộ quá trình là:

Đặt câu hỏi

↓

Làm xét nghiệm

↓

Nhận kết quả

↓

Đánh giá xem kết quả đã đủ chưa

↓

Nếu đủ → chuyển sang câu hỏi tiếp theo

Nếu chưa đủ → bổ sung hoặc kiểm tra lại

↓

Tổng hợp với những thông tin khác

↓

Đưa ra quyết định tiếp theo

Quá trình này có thể lặp lại nhiều lần trong suốt quá trình chẩn đoán và điều trị.

Đó không phải là một quy trình “đi lòng vòng”.

Đó là cách y khoa xử lý một bệnh lý phức tạp bằng cách liên tục cập nhật thông tin khi có thêm dữ liệu mới.

17. Một ví dụ từ đầu đến cuối

Giả sử một người bệnh có một khối u phổi.

CT lần đầu cho thấy khối u đáng nghi.

Bác sĩ chỉ định sinh thiết.

Mẫu mô xác định carcinoma nhưng chưa đủ để phân loại rõ.

Bác sĩ chỉ định hóa mô miễn dịch.

Kết quả giúp định hướng ung thư phổi tuyến.

Sau đó, mẫu mô còn lại không đủ để thực hiện đầy đủ xét nghiệm phân tử.

Bác sĩ cân nhắc lấy thêm mẫu hoặc sử dụng xét nghiệm máu phù hợp.

Xét nghiệm cho thấy một đặc điểm phân tử có ý nghĩa điều trị.

Bệnh nhân bắt đầu điều trị.

Sau một thời gian, CT được thực hiện lại.

Khối u thay đổi kích thước.

Bác sĩ so sánh hình ảnh mới với hình ảnh trước điều trị và kết hợp triệu chứng, xét nghiệm máu cùng thời điểm để đánh giá đáp ứng.

Một thời gian sau nữa, bệnh có dấu hiệu thay đổi.

Bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm bổ sung hoặc lấy mẫu mới nếu cần tìm nguyên nhân của thay đổi đó.

Nếu nhìn từng bước riêng lẻ, bác có thể thấy rất nhiều lần “làm xét nghiệm”.

Nhưng nếu nhìn toàn bộ quá trình, mỗi lần xét nghiệm đều có một mục đích khác nhau.

Lần đầu để phát hiện.

Lần tiếp theo để xác định bản chất.

Lần khác để phân loại.

Lần khác để tìm đặc điểm phân tử.

Lần sau nữa để đánh giá đáp ứng.

Và khi xuất hiện câu hỏi mới, lại cần thêm thông tin mới.

18. Điều quan trọng nhất cần nhớ

Nếu bác được yêu cầu làm lại xét nghiệm hoặc sinh thiết, đừng vội nghĩ:

“Kết quả trước chắc chắn sai.”

Cũng đừng vội nghĩ:

“Bệnh chắc chắn đang nặng lên.”

Hãy nhớ rằng có rất nhiều lý do để bác sĩ yêu cầu kiểm tra lại.

Mẫu bệnh phẩm có thể chưa đủ.

Kết quả có thể chưa rõ.

Kết quả có thể không phù hợp với hình ảnh hoặc bệnh cảnh.

Bác sĩ có thể cần xác nhận một thông tin quan trọng.

Cơ thể hoặc khối u có thể đã thay đổi theo thời gian.

Hoặc câu hỏi mà bác sĩ cần trả lời đã thay đổi.

Đặc biệt với sinh thiết, một kết quả chưa xác định được ung thư không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc đã loại trừ ung thư, nếu mẫu bệnh phẩm chưa đại diện đầy đủ cho tổn thương.

Ngược lại, một kết quả xét nghiệm trước đó có thể hoàn toàn chính xác nhưng vẫn cần làm lại vì bác sĩ đang đánh giá một thời điểm mới hoặc một vấn đề mới.

Có thể tóm tắt bằng một nguyên tắc rất đơn giản:

Xét nghiệm không chỉ để tìm ra một kết quả. Xét nghiệm được thực hiện để trả lời một câu hỏi.

Khi câu hỏi thay đổi, xét nghiệm có thể thay đổi.

Khi thông tin chưa đủ, xét nghiệm có thể được lặp lại.

Khi bệnh thay đổi theo thời gian, xét nghiệm cũng cần được cập nhật.

Vì vậy, trong quá trình chẩn đoán và điều trị ung thư, làm lại xét nghiệm không phải là dấu hiệu của sự thất bại của lần xét nghiệm trước.

Nhiều khi, đó chính là cách bác sĩ bảo đảm rằng những quyết định quan trọng tiếp theo được đưa ra dựa trên thông tin đầy đủ và đáng tin cậy nhất có thể.

Khi nào bác nên trao đổi lại với bác sĩ?

Nếu bác được chỉ định làm lại một xét nghiệm hoặc sinh thiết, bác hoàn toàn có thể hỏi:

“Lần này bác sĩ cho làm lại để xác nhận kết quả cũ hay để tìm thêm thông tin mới ạ?”

“Kết quả lần trước đã đủ để chẩn đoán chưa, hay mẫu bệnh phẩm chưa đủ ạ?”

“Nếu không làm lại thì có ảnh hưởng đến việc chẩn đoán hoặc lựa chọn điều trị không ạ?”

Nếu là sinh thiết, bác có thể hỏi thêm:

“Mẫu lần trước có đủ để làm hóa mô miễn dịch và xét nghiệm gen không ạ?”

“Nếu sinh thiết lại thì lần này dự kiến lấy ở vị trí nào và thông tin thu được sẽ khác gì so với lần trước?”

Nếu là xét nghiệm hình ảnh:

“Lần chụp này nhằm đánh giá bệnh đã thay đổi như thế nào hay để làm rõ một tổn thương chưa rõ từ lần trước ạ?”

Những câu hỏi này sẽ giúp bác hiểu được lý do thực sự của việc làm lại xét nghiệm, thay vì chỉ nhìn vào việc “làm lại” và lo lắng rằng kết quả trước đó có vấn đề.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu quá trình điều trị ung thư – Kết quả nào quyết định lựa chọn phương pháp điều trị?

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Cancer Diagnosis. National Cancer Institute. 2024.

  2. National Cancer Institute. Tests and Procedures Used to Diagnose Cancer. National Cancer Institute. 2024.

  3. National Cancer Institute. Biomarker Testing for Cancer Treatment. National Cancer Institute. 2024.

  4. National Cancer Institute. Liquid Biopsy. National Cancer Institute. 2024.

  5. World Health Organization. WHO Classification of Tumours: Thoracic Tumours. International Agency for Research on Cancer. 2021.

  6. World Health Organization. WHO Classification of Tumours: Digestive System Tumours. International Agency for Research on Cancer. 2019.

  7. College of American Pathologists. Cancer Protocols. College of American Pathologists. 2026.

  8. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. National Comprehensive Cancer Network. 2026.

  9. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines. European Society for Medical Oncology. 2025.

  10. American Society of Clinical Oncology. Selection of Optimal Molecular Diagnostic Tests for Patients With Cancer: ASCO Provisional Clinical Opinion. Journal of Clinical Oncology. 2022.

  11. Mosele F, et al. Recommendations for the use of next-generation sequencing for patients with advanced cancer: ESMO Precision Medicine Working Group recommendations. Annals of Oncology. 2024.