Hiểu quá trình theo dõi ung thư – Vì sao phải chụp CT nhiều lần?

Trong quá trình điều trị ung thư, có một việc nhiều bác sẽ gặp đi gặp lại: chụp CT nhiều lần.

Có bác vừa chụp CT cách đây vài tuần nhưng lần khám tiếp theo bác sĩ lại yêu cầu chụp lại. Có người sau vài chu kỳ điều trị lại được chụp CT để đánh giá. Có người bệnh đã điều trị ổn định trong thời gian dài nhưng vẫn phải chụp định kỳ.

Điều này dễ khiến người bệnh lo lắng:

“Tại sao phải chụp CT nhiều như vậy?”

“Có phải bác sĩ nghi ung thư đang tiến triển nên mới cho chụp lại không?”

“Lần trước đã chụp rồi, tại sao lần này vẫn phải chụp?”

“Nếu khối u lớn hơn vài milimet thì có phải thuốc không còn tác dụng?”

“Nếu CT ổn định thì có nghĩa là bệnh đã khỏi chưa?”

Thực tế, chụp CT nhiều lần là một phần rất quan trọng của quá trình theo dõi ung thư theo thời gian. Mục đích không chỉ là tìm xem có khối u hay không, mà còn để đánh giá khối u thay đổi như thế nào sau điều trị, phát hiện những tổn thương mới, đánh giá biến chứng và hỗ trợ bác sĩ quyết định bước điều trị tiếp theo.

Có thể hình dung:

Một lần CT giống như một bức ảnh. Nhiều lần CT được thực hiện và so sánh đúng cách giống như một bộ phim về diễn biến của bệnh.

Vì vậy, trong theo dõi ung thư, điều quan trọng không chỉ là “CT lần này nói gì?”, mà còn là:

“CT lần này khác CT trước như thế nào và sự thay đổi đó có ý nghĩa gì?”


1. Bác sĩ đang muốn biết điều gì khi chỉ định chụp CT lại?

Mỗi lần chụp CT, bác sĩ có thể đang tìm câu trả lời cho những câu hỏi khác nhau.

Ví dụ:

Khối u có nhỏ đi sau điều trị không?

Khối u có giữ nguyên kích thước không?

Có xuất hiện tổn thương mới không?

Các hạch trước đây có thay đổi không?

Tổn thương di căn có thay đổi không?

Có dấu hiệu nào cho thấy bệnh đang tiến triển không?

Có biến chứng nào liên quan đến bệnh hoặc điều trị không?

Có cần tiếp tục phác đồ hiện tại hay chuyển sang phương án khác không?

Như vậy, CT trong quá trình theo dõi không đơn giản là một xét nghiệm để “tìm ung thư”.

Nó là một công cụ để đánh giá sự thay đổi của bệnh theo thời gian.


2. Vì sao chỉ chụp một lần thường chưa đủ?

Hãy tưởng tượng một người bệnh có một nốt phổi kích thước 20 mm.

Nếu chỉ có một lần CT, bác sĩ biết:

“Hiện tại có một tổn thương khoảng 20 mm.”

Nhưng chưa thể biết chắc tổn thương đó:

đang lớn lên

hay

đang nhỏ lại

hay

đã ổn định từ lâu

hay

mới xuất hiện gần đây.

Muốn biết điều đó, cần có thông tin ở những thời điểm khác nhau.

Ví dụ:

CT tháng 1: 30 mm

↓

CT tháng 3: 24 mm

↓

CT tháng 5: 18 mm

Khi đặt các kết quả cạnh nhau, bác sĩ có thêm thông tin về diễn biến sau điều trị.

Ngược lại:

CT tháng 1: 20 mm

↓

CT tháng 3: 20 mm

↓

CT tháng 5: 21 mm

câu chuyện lại khác.

Do đó:

Giá trị của CT trong theo dõi ung thư nằm rất nhiều ở khả năng so sánh theo thời gian.


3. CT trước điều trị và CT sau điều trị có vai trò khác nhau

Trong quá trình điều trị, bác sĩ thường cần một hình ảnh làm mốc ban đầu.

Có thể gọi đơn giản là:

“Điểm xuất phát.”

Sau đó, các lần CT tiếp theo được so sánh với mốc này hoặc với những lần chụp phù hợp trước đó.

Ví dụ:

Trước điều trị: khối u 45 mm.

Sau một số chu kỳ:

CT lần 2: 32 mm.

Sau đó:

CT lần 3: 25 mm.

Những thay đổi này giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả của điều trị.

Nếu không có hình ảnh trước điều trị hoặc hình ảnh trước đó không thể so sánh tốt, việc đánh giá diễn biến có thể khó khăn hơn.

Đây là lý do bác nên giữ lại toàn bộ phim CT và báo cáo CT cũ, không chỉ giữ kết quả mới nhất.


4. CT giúp bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị

Một trong những lý do quan trọng nhất để chụp CT định kỳ là đánh giá:

Khối u có đáp ứng với điều trị hay không?

Trong ung thư học, đáp ứng không chỉ được đánh giá bằng cảm giác của người bệnh.

Một người có thể cảm thấy:

đỡ ho

đỡ đau

ăn uống tốt hơn

tăng cân

nhưng những thông tin đó chưa đủ để xác định chính xác khối u đã thay đổi như thế nào.

Ngược lại, có người vẫn cảm thấy khá bình thường nhưng CT lại phát hiện bệnh đã thay đổi.

Do đó, bác sĩ thường kết hợp:

Triệu chứng

Khám lâm sàng

CT hoặc hình ảnh học phù hợp

Xét nghiệm

Các thông tin khác

để đánh giá đáp ứng.


5. Không phải cứ khối u nhỏ đi là câu chuyện đã kết thúc

Nếu CT cho thấy khối u nhỏ đi, đây thường là một thông tin đáng mừng.

Nhưng bác sĩ vẫn cần xem toàn bộ bệnh.

Ví dụ:

Khối u nguyên phát nhỏ đi nhưng một tổn thương khác lại xuất hiện.

Hoặc khối u nhỏ đi nhưng xuất hiện tổn thương mới ở vị trí khác.

Hoặc nhiều tổn thương cùng thay đổi theo những hướng khác nhau.

Vì vậy, bác sĩ không chỉ hỏi:

“Khối u có nhỏ không?”

mà còn hỏi:

“Toàn bộ bệnh đang diễn biến như thế nào?”

Đây là lý do đánh giá đáp ứng điều trị không nên dựa vào kích thước của một tổn thương duy nhất.


6. Ngược lại, khối u lớn hơn một chút chưa chắc đã có nghĩa bệnh tiến triển

Đây cũng là một điểm rất quan trọng.

Bác có thể thấy trên hai báo cáo:

Lần trước: 20 mm

Lần này: 22 mm

và ngay lập tức nghĩ:

“Khối u đã lớn thêm 2 mm, vậy là thuốc thất bại.”

Không nên kết luận như vậy chỉ từ một con số.

Sự khác biệt có thể liên quan đến:

Sai số đo.

Mặt phẳng đo khác nhau.

Cách lựa chọn vị trí đo.

Khác biệt về kỹ thuật chụp.

Hô hấp và tư thế khi chụp.

Khác biệt giữa người đọc phim.

Thay đổi viêm hoặc phù quanh tổn thương.

Ngoài ra, trong một số phương pháp điều trị, hình thái tổn thương có thể thay đổi mà kích thước không phản ánh ngay toàn bộ hiệu quả điều trị.

Vì vậy, bác sĩ cần nhìn vào toàn bộ hình ảnh, xu hướng và tiêu chí đánh giá đáp ứng phù hợp, chứ không chỉ lấy hai con số rồi trừ cho nhau.


7. Vì sao bác sĩ cần so sánh CT cũ với CT mới?

Khi đọc CT, một trong những câu rất quan trọng trong báo cáo có thể là:

“So với phim trước...”

Đây không phải là một câu phụ.

Nó có thể là một trong những phần có giá trị nhất của báo cáo theo dõi.

Ví dụ:

“Tổn thương thùy trên phổi phải giảm kích thước so với trước.”

hoặc:

“Các hạch trung thất không thay đổi đáng kể.”

hoặc:

“Xuất hiện tổn thương mới ở gan.”

Những thông tin này chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi bác sĩ có phim hoặc dữ liệu CT trước đó để đối chiếu.

Vì vậy, nếu bác đi khám ở một cơ sở khác, việc mang theo phim CT cũ có thể rất hữu ích.

Chỉ đưa một bản báo cáo cũ đôi khi chưa đủ, vì bác sĩ có thể cần xem trực tiếp hình ảnh để đánh giá.


8. Vì sao khoảng cách giữa các lần chụp CT không giống nhau?

Không phải cứ mắc ung thư là phải chụp CT mỗi tháng.

Thời điểm chụp lại phụ thuộc vào:

Loại ung thư.

Giai đoạn bệnh.

Phương pháp điều trị.

Mục tiêu điều trị.

Tốc độ diễn biến dự kiến.

Thời điểm cần đánh giá đáp ứng.

Triệu chứng mới xuất hiện.

Kết quả của những lần kiểm tra trước.

Ví dụ, khi mới bắt đầu một phương pháp điều trị toàn thân, bác sĩ có thể cần chụp sau một khoảng thời gian phù hợp để biết liệu bệnh có đáp ứng hay không.

Sau khi bệnh đã ổn định lâu dài, lịch chụp có thể khác.

Nếu xuất hiện triệu chứng mới đáng chú ý, bác sĩ có thể cần chụp sớm hơn dự kiến.

Do đó:

Lịch chụp CT được xây dựng theo bệnh cảnh, không phải theo một công thức giống nhau cho tất cả người bệnh.


9. Chụp CT nhiều lần có phải vì bác sĩ nghĩ bệnh đang nặng lên?

Không nhất thiết.

Một người bệnh có thể được chụp CT định kỳ khi bệnh đang đáp ứng tốt.

Lý do là bác sĩ cần biết:

“Đáp ứng này có được duy trì không?”

Ví dụ:

CT 1: khối u lớn

↓

CT 2: nhỏ đi

↓

CT 3: tiếp tục nhỏ hoặc ổn định

↓

CT 4: ổn định

Đây có thể là một quá trình theo dõi hoàn toàn bình thường.

Việc chụp lại không có nghĩa bác sĩ đang nghĩ rằng bệnh chắc chắn xấu đi.

Nó có nghĩa:

“Chúng ta cần kiểm tra bệnh đang đi theo hướng nào.”


10. CT còn giúp phát hiện tổn thương mới

Theo dõi ung thư không chỉ là đo những tổn thương đã biết.

Bác sĩ còn cần xem:

Có tổn thương mới xuất hiện không?

Ví dụ một người bệnh có tổn thương phổi và hạch trước điều trị.

Sau điều trị, tổn thương phổi giảm kích thước.

Nhưng CT mới phát hiện một tổn thương gan chưa từng thấy trước đó.

Thông tin này có thể quan trọng hơn việc khối u phổi giảm vài milimet.

Bởi vì bệnh ung thư có thể thay đổi theo nhiều hướng:

Tổn thương cũ giảm

Tổn thương cũ ổn định

Tổn thương cũ tăng

Tổn thương mới xuất hiện

Do đó, bác sĩ phải đánh giá toàn bộ cơ thể trong phạm vi khảo sát của lần chụp, chứ không chỉ tập trung vào vị trí khối u ban đầu.


11. CT còn giúp theo dõi những thay đổi không phải ung thư

Một ưu điểm khác của CT là bác sĩ có thể phát hiện những thay đổi liên quan đến:

Nhiễm trùng.

Viêm.

Tràn dịch.

Xẹp phổi.

Tắc nghẽn.

Biến chứng sau điều trị.

Một số thay đổi liên quan đến thuốc hoặc thủ thuật.

Điều này đặc biệt quan trọng ở người bệnh ung thư vì không phải mọi triệu chứng hoặc thay đổi trên phim đều do khối u.

Ví dụ, một người đang điều trị xuất hiện ho và khó thở.

Nguyên nhân có thể là:

Bệnh tiến triển.

Nhưng cũng có thể là:

Nhiễm trùng.

Tràn dịch màng phổi.

Viêm phổi.

Tắc nghẽn đường thở.

Biến chứng điều trị.

Một nguyên nhân khác.

CT có thể cung cấp thêm thông tin để bác sĩ phân biệt các khả năng này.


12. Vì sao phải sử dụng cùng một cách đánh giá giữa các lần chụp?

Nếu mỗi lần CT được đánh giá theo một cách hoàn toàn khác nhau, việc so sánh sẽ khó chính xác.

Trong ung thư học, có những hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá đáp ứng điều trị, chẳng hạn RECIST trong nhiều bệnh cảnh u đặc.

RECIST giúp chuẩn hóa cách lựa chọn tổn thương, đo kích thước và phân loại thay đổi của bệnh.

Các khái niệm như:

CR – đáp ứng hoàn toàn

PR – đáp ứng một phần

SD – bệnh ổn định

PD – bệnh tiến triển

không đơn giản là những từ mô tả cảm tính.

Chúng được xác định dựa trên các tiêu chí đánh giá cụ thể trong từng bối cảnh.

Đây là lý do bác không nên tự kết luận:

“Khối u nhỏ đi nên chắc chắn là PR.”

hoặc:

“Khối u tăng vài milimet nên chắc chắn là PD.”

Việc phân loại đáp ứng cần được thực hiện dựa trên toàn bộ các tổn thương và tiêu chí phù hợp.


13. Vì sao cùng một CT nhưng hai bác sĩ có thể mô tả hơi khác nhau?

Đọc CT không phải lúc nào cũng là một phép đo tuyệt đối giống như cân một vật bằng cân điện tử.

Có những tổn thương có ranh giới rõ, nhưng cũng có những tổn thương khó xác định chính xác ranh giới.

Sự khác biệt nhỏ có thể xuất hiện do:

Cách lựa chọn lát cắt.

Cách đo.

Cửa sổ hình ảnh.

Kỹ thuật chụp.

Chất lượng hình ảnh.

Kinh nghiệm của người đọc.

Thông tin lâm sàng được cung cấp.

Điều này không có nghĩa báo cáo CT không đáng tin cậy.

Nó có nghĩa rằng những thay đổi nhỏ cần được đặt trong toàn bộ bối cảnh và không nên diễn giải quá mức.

Đặc biệt, khi theo dõi lâu dài, việc so sánh trực tiếp hình ảnh và sử dụng cùng một phương pháp đánh giá sẽ giúp tăng tính nhất quán.


14. Vì sao không nên chỉ đọc phần “Kết luận” của CT?

Phần kết luận rất quan trọng vì nó giúp tóm tắt những phát hiện chính.

Nhưng trong một số trường hợp, bác sĩ điều trị có thể cần đọc cả phần mô tả chi tiết và xem trực tiếp hình ảnh.

Ví dụ, phần kết luận có thể ghi:

“Tổn thương phổi phải không thay đổi.”

Nhưng bác sĩ điều trị có thể cần biết:

Kích thước chính xác là bao nhiêu?

Hình thái có thay đổi không?

Các hạch có thay đổi không?

Có tổn thương mới không?

Có tràn dịch không?

Các vị trí di căn khác thay đổi thế nào?

Do đó, khi đánh giá diễn biến ung thư, bản phim CT và báo cáo đầy đủ đều có giá trị.


15. Vì sao cùng một bệnh nhưng có người chụp CT ngực, có người chụp CT ngực – bụng – chậu?

Phạm vi khảo sát phụ thuộc vào bệnh cảnh.

Nếu bác sĩ chỉ cần đánh giá một vấn đề khu trú ở ngực, có thể chỉ cần CT ngực.

Nhưng trong một số trường hợp ung thư đã tiến triển hoặc có nguy cơ di căn ở nhiều cơ quan, bác sĩ có thể cần đánh giá rộng hơn.

Ví dụ có thể khảo sát:

Ngực

Bụng

Tiểu khung

tùy loại ung thư và mục tiêu đánh giá.

Nếu chỉ chụp một vùng, bác sĩ có thể không có đủ thông tin về những vùng khác mà họ đang cần theo dõi.

Vì vậy, phạm vi CT cũng là một phần của câu hỏi lâm sàng.


16. Có phải lần nào chụp CT cũng cần tiêm thuốc cản quang?

Không phải lúc nào cũng cần.

Việc có sử dụng thuốc cản quang hay không phụ thuộc vào:

Cơ quan cần đánh giá.

Mục tiêu của lần chụp.

Loại tổn thương cần tìm.

Lần chụp trước sử dụng kỹ thuật nào.

Chức năng thận và các yếu tố an toàn khác.

Trong một số tình huống, thuốc cản quang giúp làm rõ mạch máu hoặc sự khác biệt giữa các mô, từ đó cung cấp thêm thông tin.

Trong những tình huống khác, CT không cản quang có thể phù hợp hơn.

Vì vậy, bác không nên nghĩ:

“CT có cản quang chắc chắn tốt hơn CT không cản quang.”

Mà nên hiểu:

Kỹ thuật chụp được lựa chọn dựa trên câu hỏi mà bác sĩ cần trả lời.


17. Chụp CT nhiều lần có phải luôn có hại không?

CT sử dụng tia X, vì vậy việc chỉ định chụp CT cần cân nhắc giữa lợi ích chẩn đoán và mức phơi nhiễm bức xạ.

Tuy nhiên, ở người bệnh ung thư, CT có thể mang lại thông tin rất quan trọng cho việc đánh giá điều trị.

Vì vậy, câu hỏi phù hợp không phải là:

“CT có tia X nên có nên tránh hoàn toàn không?”

mà là:

“Lần chụp CT này có cần thiết để trả lời một câu hỏi lâm sàng quan trọng hay không?”

Khi có chỉ định phù hợp, lợi ích của thông tin thu được có thể lớn hơn nguy cơ liên quan đến phơi nhiễm bức xạ.

Ngược lại, việc chụp CT lặp lại một cách tùy tiện, không có mục tiêu rõ ràng, là điều không nên.

Do đó, bác không cần tự yêu cầu chụp CT càng nhiều càng tốt, cũng không nên tự từ chối một lần chụp cần thiết chỉ vì lo lắng về tia X.


18. Tại sao bác sĩ đôi khi không cho chụp CT ngay khi người bệnh có triệu chứng?

Không phải mọi triệu chứng mới đều cần CT ngay lập tức.

Bác sĩ có thể cần đánh giá:

Triệu chứng nghiêm trọng đến mức nào?

Có dấu hiệu cấp cứu không?

Khả năng nguyên nhân là gì?

Lần CT gần nhất khi nào?

Kết quả trước đó ra sao?

Có cần một phương pháp hình ảnh khác không?

Kết quả CT có thực sự thay đổi cách xử trí không?

Trong một số trường hợp, CT được chỉ định ngay.

Trong những trường hợp khác, bác sĩ có thể lựa chọn xét nghiệm hoặc theo dõi trước.

Điều đó không có nghĩa bác sĩ “không quan tâm”.

Mà là:

Mỗi xét nghiệm nên được chỉ định để trả lời một câu hỏi cụ thể.


19. Vì sao một người bệnh có thể được chụp CT nhiều năm?

Nếu người bệnh có nguy cơ tái phát hoặc bệnh cần theo dõi lâu dài, CT có thể được sử dụng định kỳ theo kế hoạch.

Mục tiêu có thể là:

Phát hiện tái phát.

Phát hiện bệnh tiến triển.

Theo dõi tổn thương còn tồn tại.

Theo dõi các tổn thương có nguy cơ thay đổi.

Đánh giá những bất thường mới.

Nhưng lịch theo dõi không giống nhau cho tất cả các loại ung thư.

Có bệnh cần theo dõi hình ảnh thường xuyên hơn trong một giai đoạn nhất định.

Có bệnh có thể sử dụng những phương pháp theo dõi khác.

Vì vậy, bác không nên lấy lịch chụp CT của một người bệnh khác làm lịch chuẩn cho mình.


20. Điều quan trọng nhất không phải là “chụp bao nhiêu lần”, mà là “mỗi lần chụp để trả lời câu hỏi gì”

Đây là cách hiểu quan trọng nhất của toàn bộ bài viết.

Ví dụ:

Lần CT thứ nhất

Mục tiêu: xác định mức độ bệnh trước điều trị.

Lần CT thứ hai

Mục tiêu: đánh giá đáp ứng sau một giai đoạn điều trị.

Lần CT thứ ba

Mục tiêu: xác định đáp ứng có được duy trì hay không.

Một lần CT đột xuất

Mục tiêu: tìm nguyên nhân của triệu chứng mới.

CT sau khi kết thúc điều trị

Mục tiêu: theo dõi bệnh còn tồn tại, tái phát hoặc thay đổi mới tùy bệnh cảnh.

Như vậy, dù đều gọi là:

“Chụp CT”

nhưng câu hỏi lâm sàng ở mỗi lần có thể hoàn toàn khác nhau.


21. Bác nên lưu giữ CT như thế nào?

Trong quá trình điều trị, bác nên giữ:

Bản báo cáo CT.

Hình ảnh CT đầy đủ, nếu có thể lưu dưới dạng dữ liệu hình ảnh của cơ sở y tế.

Ngày chụp.

Vùng được chụp.

Có hay không sử dụng thuốc cản quang.

Thông tin về cơ sở thực hiện.

Quan trọng nhất là đừng chỉ giữ báo cáo mới nhất.

Khi chuyển bệnh viện hoặc xin ý kiến bác sĩ khác, việc có đầy đủ phim cũ giúp bác sĩ mới đánh giá diễn biến chính xác hơn.

Đặc biệt, nếu báo cáo hiện tại ghi:

“So với CT trước...”

thì việc có phim trước để đối chiếu sẽ rất hữu ích.


22. Khi đọc hai báo cáo CT, bác nên chú ý những gì?

Bác không nhất thiết phải tự đo tất cả các tổn thương.

Nhưng có thể chú ý một số câu hỏi:

Tổn thương chính thay đổi kích thước thế nào?

Các hạch thay đổi ra sao?

Có tổn thương mới không?

Các tổn thương di căn đã biết thay đổi thế nào?

Có xuất hiện tràn dịch hoặc biến chứng mới không?

Báo cáo có ghi “ổn định”, “giảm”, “tăng” hoặc “xuất hiện mới” không?

Bác sĩ có kết luận bệnh đáp ứng, ổn định hay tiến triển không?

Nếu có bất kỳ thay đổi nào, điều quan trọng là đặt nó vào toàn bộ bệnh cảnh, thay vì chỉ nhìn một dòng.


23. Một ví dụ để hiểu toàn bộ quá trình

Giả sử một bác mắc ung thư phổi giai đoạn IV và bắt đầu điều trị.

CT trước điều trị

Khối u phổi: 50 mm.

Có hạch trung thất và một số tổn thương di căn.

Đây là mốc ban đầu.

Sau một thời gian điều trị

CT cho thấy khối u còn 35 mm, hạch giảm kích thước và các tổn thương khác không xuất hiện thêm.

Bác sĩ đánh giá bệnh có dấu hiệu đáp ứng.

Lần tiếp theo

Khối u còn 28 mm.

Các tổn thương khác tiếp tục ổn định.

Bác sĩ có thêm bằng chứng rằng kiểm soát bệnh đang được duy trì.

Một thời gian sau

Khối u không thay đổi nhiều nhưng xuất hiện một tổn thương mới ở vị trí khác.

Lúc này, câu chuyện thay đổi.

Bác sĩ phải xem xét liệu đây có phải là tổn thương mới thực sự liên quan đến ung thư hay không, có cần xác nhận thêm không và điều đó ảnh hưởng thế nào đến chiến lược điều trị.

Qua ví dụ này có thể thấy:

Không một lần CT nào tự nó kể hết câu chuyện.

Chính việc so sánh các lần CT theo thời gian mới giúp bác sĩ hiểu diễn biến của bệnh.


24. Điều quan trọng nhất cần nhớ

Nếu bác chỉ nhớ một số điểm, hãy nhớ:

Thứ nhất, chụp CT nhiều lần là một phần bình thường của quá trình theo dõi nhiều bệnh ung thư.

Thứ hai, chụp lại không có nghĩa bác sĩ nghĩ bệnh chắc chắn đang nặng lên.

Thứ ba, CT được sử dụng để đánh giá sự thay đổi của khối u, hạch, tổn thương di căn, tổn thương mới và một số biến chứng.

Thứ tư, một lần CT thường chỉ là một “ảnh chụp” tại một thời điểm. So sánh nhiều lần CT giúp bác sĩ nhìn thấy xu hướng của bệnh.

Thứ năm, khối u lớn hơn một chút trên một lần chụp không tự động đồng nghĩa với bệnh tiến triển.

Thứ sáu, khối u nhỏ đi cũng không phải lúc nào đã đủ để kết luận toàn bộ bệnh đáp ứng, vì cần đánh giá tất cả các tổn thương và các tiêu chí phù hợp.

Thứ bảy, CT bình thường hoặc ổn định không có nghĩa là chắc chắn đã khỏi bệnh. Ý nghĩa còn phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn và mục tiêu theo dõi.

Thứ tám, nên giữ lại phim và báo cáo CT cũ để bác sĩ có thể so sánh trực tiếp khi cần.

Thứ chín, mỗi lần CT nên có một câu hỏi lâm sàng rõ ràng: đang đánh giá đáp ứng, theo dõi bệnh, tìm tổn thương mới hay tìm nguyên nhân của triệu chứng.

Có thể tóm tắt bằng một câu:

Trong theo dõi ung thư, điều quan trọng không phải là bác đã chụp CT bao nhiêu lần, mà là mỗi lần chụp giúp bác sĩ hiểu thêm điều gì về diễn biến của bệnh.

Và cũng giống như xét nghiệm máu, CT không nên được đọc như một kết quả đứng riêng lẻ.

Một lần CT là một mảnh ghép.

Nhiều lần CT được đặt cạnh nhau tạo thành diễn biến của bệnh theo thời gian.

Khi kết hợp với triệu chứng, khám lâm sàng, xét nghiệm máu, giải phẫu bệnh, xét nghiệm gen, PD-L1 và các thông tin khác, bác sĩ mới có thể đưa ra đánh giá đầy đủ hơn về tình trạng bệnh và quyết định bước tiếp theo.


Khi nào bác nên trao đổi lại với bác sĩ?

Sau khi nhận kết quả CT, bác có thể hỏi bác sĩ:

“So với lần CT trước, tổn thương nào thay đổi đáng chú ý nhất?”

“Khối u nhỏ đi, ổn định hay lớn lên theo tiêu chí đánh giá nào?”

“Có xuất hiện tổn thương mới không?”

“Những tổn thương di căn đã biết thay đổi như thế nào?”

“Thay đổi trên CT lần này có đủ để kết luận bệnh tiến triển hay chưa?”

“Có thay đổi nào trên CT có thể liên quan đến tác dụng phụ hoặc biến chứng điều trị không?”

“Bao lâu nữa tôi cần chụp CT lại và lần chụp tiếp theo nhằm trả lời câu hỏi gì?”

Nếu bác được yêu cầu chụp CT nhiều lần, cũng có thể hỏi rất đơn giản:

“Lần chụp này bác sĩ muốn kiểm tra vấn đề gì?”

Đây là một câu hỏi hoàn toàn hợp lý.

Khi hiểu được mục tiêu của từng lần chụp, bác sẽ dễ hiểu hơn vì sao bác sĩ cần theo dõi bằng CT nhiều lần trong suốt hành trình điều trị.


Mời bác đọc bài tiếp theo: Hiểu quá trình theo dõi ung thư – Vì sao kết quả xét nghiệm có thể thay đổi giữa các lần?

Tài liệu tham khảo

  1. National Cancer Institute. Cancer Imaging and Diagnosis. National Cancer Institute. 2024.

  2. National Cancer Institute. Cancer Staging. National Cancer Institute. 2024.

  3. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Non-Small Cell Lung Cancer. NCCN. 2026.

  4. Eisenhauer EA, Therasse P, Bogaerts J, et al. New Response Evaluation Criteria in Solid Tumors: Revised RECIST Guideline (Version 1.1). European Journal of Cancer. 2009.

  5. Schwartz LH, Litière S, de Vries E, et al. RECIST 1.1 – Update and Clarification: From the RECIST Committee. European Journal of Cancer. 2016.

  6. Seymour L, Bogaerts J, Perrone A, et al. iRECIST: Guidelines for Response Criteria for Use in Trials Testing Immunotherapeutics. Lancet Oncology. 2017.

  7. European Society for Medical Oncology. ESMO Clinical Practice Guidelines for Diagnosis, Treatment and Follow-up of Metastatic Non-Small-Cell Lung Cancer. Annals of Oncology. 2023.

  8. American Society of Clinical Oncology. Therapy for Stage IV Non–Small Cell Lung Cancer Without Driver Alterations: ASCO Living Guideline. Journal of Clinical Oncology. 2026.

  9. American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria: Follow-up and Surveillance of Cancer Patients. American College of Radiology. 2024.

  10. World Health Organization. WHO Classification of Tumours: Thoracic Tumours. 5th ed. International Agency for Research on Cancer. 2021.