Vì sao tim đập nhanh?
Có những lúc bác chỉ cần chạy nhanh vài phút, leo mấy tầng cầu thang hoặc xúc động mạnh là đã cảm thấy tim đập thình thịch trong lồng ngực.
Có khi tim đập nhanh khi bác đang sốt, mất nước, đau hoặc lo lắng.
Nhưng cũng có những lúc bác đang ngồi yên, không vận động gì đặc biệt mà tim bỗng đập rất nhanh, mạnh hoặc không đều. Khi ấy, nhiều người sẽ nghĩ ngay:
“Có phải tim mình có vấn đề không?”
Không phải lúc nào cũng vậy.
Tim đập nhanh là một trong những cách cơ thể điều chỉnh hoạt động để đáp ứng với nhu cầu thay đổi. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tim đập nhanh có thể là dấu hiệu của rối loạn nhịp tim, thiếu máu, mất nước, nhiễm trùng, bệnh tuyến giáp, bệnh tim mạch hoặc một vấn đề khác cần được tìm hiểu.
Điều quan trọng không chỉ là tim đập bao nhiêu lần trong một phút, mà còn là tim đập nhanh trong hoàn cảnh nào, kéo dài bao lâu, có đều hay không và bác có triệu chứng gì đi kèm.
1. Tim đập nhanh là gì?
Tim hoạt động bằng những nhịp co bóp liên tiếp để đưa máu đến các cơ quan.
Ở người trưởng thành, nhịp tim lúc nghỉ thường nằm trong khoảng 60–100 lần/phút, nhưng đây không phải một “con số chuẩn” áp dụng cứng nhắc cho mọi người trong mọi hoàn cảnh.
Người tập luyện thể thao thường xuyên có thể có nhịp tim lúc nghỉ thấp hơn. Ngược lại, khi vận động, sốt, đau hoặc căng thẳng, nhịp tim có thể tăng đáng kể mà vẫn là một đáp ứng sinh lý bình thường.
Trong y khoa, nhịp tim lúc nghỉ trên 100 lần/phút thường được gọi là nhịp nhanh.
Nhưng chỉ nhìn thấy con số trên máy đo chưa đủ để kết luận tim có bệnh.
Ví dụ, nhịp tim 110 lần/phút ở một người vừa chạy xong hoàn toàn khác với nhịp tim 110 lần/phút ở một người đang nằm nghỉ, không sốt, không đau và không có nguyên nhân rõ ràng.
Vì vậy, hoàn cảnh xuất hiện nhịp nhanh rất quan trọng.
2. Vì sao cơ thể cần làm tim đập nhanh hơn?
Hãy hình dung tim giống như một chiếc máy bơm.
Khi cơ thể cần nhiều máu và oxy hơn, một cách nhanh chóng để tăng lượng máu đưa đi là làm tim đập nhanh hơn.
Chẳng hạn khi bác chạy bộ:
cơ bắp cần nhiều oxy hơn;
cơ thể tạo ra nhiều nhiệt hơn;
máu cần được vận chuyển nhanh hơn;
hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt;
tim tăng nhịp và thường tăng cả lực co bóp.
Nhờ vậy, lượng máu tim đưa vào hệ tuần hoàn mỗi phút tăng lên.
Đây là một đáp ứng có lợi.
Tim đập nhanh trong lúc vận động không có nghĩa là tim đang “yếu đi”. Ngược lại, đó là một phần bình thường của cách cơ thể thích nghi với nhu cầu tăng lên.
3. Những tình huống rất bình thường cũng có thể làm tim đập nhanh
Có khá nhiều nguyên nhân sinh lý khiến tim tăng nhịp.
Vận động
Đây là nguyên nhân dễ nhận thấy nhất.
Chạy, leo cầu thang, tập thể dục hoặc làm việc nặng đều làm nhu cầu oxy tăng lên, khiến tim đập nhanh hơn.
Cảm xúc mạnh
Lo lắng, sợ hãi, phấn khích hoặc tức giận có thể kích hoạt hệ thần kinh giao cảm.
Adrenaline và các chất trung gian khác được giải phóng, khiến tim đập nhanh và mạnh hơn.
Đó là lý do bác có thể cảm thấy:
“Tim đập thình thịch khi hồi hộp.”
Sốt
Khi thân nhiệt tăng, nhu cầu chuyển hóa của cơ thể cũng thay đổi và nhịp tim thường tăng theo.
Vì vậy, một người đang sốt có thể thấy tim đập nhanh hơn bình thường.
Đau
Đau kích hoạt các đáp ứng thần kinh và nội tiết của cơ thể, trong đó có tăng nhịp tim.
Mất nước
Khi cơ thể mất nhiều nước, thể tích máu tuần hoàn có thể giảm.
Tim có thể tăng nhịp để duy trì lượng máu cung cấp cho các cơ quan.
Bởi vậy, tim đập nhanh đôi khi là một trong những biểu hiện của mất nước, chứ không phải bệnh tim nguyên phát.
Caffeine, nicotine và các chất kích thích
Cà phê, thuốc lá và một số chất kích thích có thể làm tim đập nhanh hoặc khiến bác cảm nhận rõ nhịp tim hơn.
Mức độ nhạy cảm ở mỗi người khác nhau.
Một số thuốc
Một số thuốc có thể làm tăng nhịp tim, trực tiếp hoặc gián tiếp.
Ví dụ có thể gặp với một số thuốc điều trị hen, thuốc thông mũi hoặc các thuốc có tác dụng kích thích hệ thần kinh giao cảm.
Vì vậy, khi tim bắt đầu đập nhanh sau khi dùng một thuốc mới, thông tin về thuốc đang sử dụng rất quan trọng.
4. Tim đập nhanh không đồng nghĩa với rối loạn nhịp tim
Đây là một điểm rất dễ nhầm.
Tim đập nhanh chỉ mô tả tốc độ.
Rối loạn nhịp tim nói về sự bất thường của nhịp phát ra và dẫn truyền điện trong tim.
Một người có thể có:
Nhịp nhanh xoang
Tim vẫn đập theo nhịp điện sinh lý bình thường, chỉ là nhanh hơn. Đây là tình huống thường gặp khi vận động, sốt, đau, mất nước, thiếu máu hoặc căng thẳng.
Trong khi đó, một số rối loạn nhịp có thể khiến tim đập nhanh bất thường, chẳng hạn:
cơn nhịp nhanh trên thất;
rung nhĩ;
cuồng nhĩ;
một số dạng nhịp nhanh thất;
hoặc các rối loạn nhịp khác.
Những tình trạng này cần được đánh giá dựa trên điện tâm đồ và bối cảnh lâm sàng, chứ không thể xác định chỉ bằng cảm giác “tim đập nhanh”.
5. “Hồi hộp” có phải là tim đập nhanh không?
Không hoàn toàn.
Hồi hộp đánh trống ngực là cảm giác bác nhận thấy tim mình đang đập.
Bác có thể cảm thấy:
tim đập nhanh;
tim đập mạnh;
tim đập thình thịch;
tim như “nhảy” một nhịp;
tim bỏ một nhịp rồi đập mạnh;
hoặc tim đập không đều.
Điều thú vị là cảm giác hồi hộp không nhất thiết phải đi kèm nhịp tim rất nhanh.
Một người có nhịp tim 80 lần/phút vẫn có thể cảm thấy tim đập rất rõ.
Ngược lại, một người có nhịp tim nhanh có thể không cảm nhận được nhiều.
Điều này phụ thuộc vào nhịp tim, lực co bóp, trạng thái thần kinh, sự chú ý của não đối với cơ thể và nhiều yếu tố khác.
6. Vì sao khi lo lắng bác lại cảm thấy tim đập rất mạnh?
Đây là một ví dụ rất rõ về mối liên hệ giữa não và cơ thể.
Khi bác cảm thấy nguy hiểm hoặc căng thẳng, não kích hoạt hệ thần kinh giao cảm.
Cơ thể chuyển sang trạng thái chuẩn bị đối phó với tình huống:
tim tăng nhịp → co bóp mạnh hơn → máu được ưu tiên cung cấp cho cơ và các cơ quan cần thiết.
Adrenaline cũng có thể làm bác:
run;
vã mồ hôi;
thở nhanh;
cảm thấy bồn chồn;
cảm nhận rõ nhịp tim.
Điều này tạo thành một vòng lặp:
lo lắng → tim đập nhanh → nhận thấy tim đập nhanh → càng lo lắng → tim càng đập nhanh.
Vì vậy, cảm giác tim đập mạnh đôi khi có thể rất đáng sợ dù nguyên nhân ban đầu chỉ là một đáp ứng của hệ thần kinh.
Tuy nhiên, cũng không nên kết luận rằng “hễ hồi hộp là do lo âu”.
Nếu triệu chứng lặp lại, kéo dài hoặc xuất hiện không rõ nguyên nhân, vẫn cần đánh giá.
7. Thiếu máu có thể khiến tim đập nhanh như thế nào?
Máu vận chuyển oxy chủ yếu nhờ hemoglobin trong hồng cầu.
Khi hemoglobin giảm, khả năng vận chuyển oxy của máu cũng giảm.
Cơ thể có thể bù trừ bằng cách tăng lượng máu được đưa đến các mô mỗi phút. Một trong những cách là tăng nhịp tim.
Vì vậy, người bị thiếu máu có thể có:
tim đập nhanh;
mệt mỏi;
giảm khả năng gắng sức;
chóng mặt;
khó thở khi vận động;
da hoặc niêm mạc nhợt.
Điều này đặc biệt đáng lưu ý ở người bệnh ung thư vì thiếu máu có thể liên quan đến bệnh, dinh dưỡng, chảy máu, viêm mạn tính hoặc điều trị.
Do đó, nếu một người bệnh ung thư đang điều trị bỗng thấy tim đập nhanh hơn trước, không nên chỉ nghĩ đến bệnh ung thư tiến triển.
Thiếu máu là một trong nhiều khả năng cần được xem xét.
8. Mất nước cũng có thể làm tim đập nhanh
Bác có thể dễ hình dung điều này khi bị:
sốt cao;
nôn nhiều;
tiêu chảy;
ăn uống kém;
ra nhiều mồ hôi;
hoặc không uống đủ nước.
Khi lượng nước trong cơ thể giảm, thể tích tuần hoàn có thể giảm theo.
Tim tăng nhịp để duy trì tưới máu.
Vì vậy, một người vừa tiêu chảy nhiều ngày, ăn uống kém và thấy tim đập nhanh có thể đang gặp vấn đề về mất nước và rối loạn điện giải, chứ không nhất thiết là bệnh tim.
Đặc biệt, nếu đi kèm:
khát nhiều;
khô miệng;
chóng mặt khi đứng;
tiểu ít;
nước tiểu sẫm màu;
mệt nhiều,
thì tình trạng mất nước càng cần được lưu ý.
9. Sốt, nhiễm trùng và viêm có thể làm tim đập nhanh
Khi cơ thể chống lại nhiễm trùng, nhiều thay đổi xảy ra đồng thời:
nhiệt độ tăng → chuyển hóa thay đổi → hệ miễn dịch được hoạt hóa → hệ thần kinh và tuần hoàn thay đổi.
Nhịp tim thường tăng trong tình trạng sốt và nhiễm trùng.
Nếu nhiễm trùng nặng, cơ thể có thể thay đổi tuần hoàn đáng kể và nhịp tim nhanh có thể trở thành một dấu hiệu quan trọng.
Vì vậy, nếu tim đập nhanh đi kèm:
sốt;
rét run;
ho;
khó thở;
đau khi tiểu;
đau bụng;
tiêu chảy;
hoặc tình trạng toàn thân xấu đi,
thì cần tìm nguyên nhân thay vì chỉ cố gắng làm chậm nhịp tim.
10. Vì sao bệnh tuyến giáp có thể làm tim đập nhanh?
Hormone tuyến giáp có ảnh hưởng rộng đến chuyển hóa và hệ tim mạch.
Khi cơ thể có quá nhiều hormone tuyến giáp, tim có thể trở nên nhạy cảm hơn với tác động của hệ thần kinh giao cảm.
Người bệnh có thể xuất hiện:
tim đập nhanh;
hồi hộp;
run tay;
nóng bức;
ra nhiều mồ hôi;
khó ngủ;
sụt cân;
dễ kích thích.
Do đó, tim đập nhanh kéo dài mà không tìm được nguyên nhân rõ ràng đôi khi cần xem xét chức năng tuyến giáp.
11. Vì sao có lúc tim đập nhanh khi bác đang nghỉ?
Đây là tình huống đáng chú ý hơn so với tim đập nhanh sau vận động.
Nhịp tim lúc nghỉ có thể tăng do nhiều nguyên nhân:
căng thẳng;
mất ngủ;
caffeine;
nicotine;
sốt;
đau;
mất nước;
thiếu máu;
thuốc;
bệnh tuyến giáp;
nhiễm trùng;
bệnh tim;
rối loạn nhịp;
hoặc những vấn đề khác.
Do đó, nếu bác thấy nhịp tim lúc nghỉ thường xuyên cao hơn trước, điều quan trọng là tìm nguyên nhân nền.
Không nên chỉ tập trung vào việc “làm sao hạ nhịp tim”.
Bởi vì nhịp tim nhanh có thể là phản ứng của cơ thể đối với một vấn đề khác.
12. Đồng hồ thông minh báo nhịp tim cao có đáng lo không?
Các thiết bị đeo tay ngày càng có khả năng theo dõi nhịp tim.
Chúng rất hữu ích để nhận ra một xu hướng bất thường, chẳng hạn:
“Bình thường lúc nghỉ tôi khoảng 70–80 lần/phút, nhưng gần đây thường xuyên ở mức 100–110.”
Thông tin này đáng để chú ý.
Nhưng đồng hồ thông minh không thay thế điện tâm đồ và thăm khám y khoa.
Kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi:
chuyển động;
vị trí đeo;
tiếp xúc với da;
chất lượng cảm biến;
hoạt động thể lực;
hoặc sai số đo.
Vì vậy, một lần thiết bị báo nhịp tim cao không đồng nghĩa bác đang bị rối loạn nhịp.
Điều có giá trị hơn là xu hướng lặp lại và sự phù hợp với triệu chứng.
13. Bác có thể tự kiểm tra nhịp tim như thế nào?
Nếu muốn kiểm tra tại nhà, bác có thể ngồi hoặc nằm nghỉ một lúc rồi đo mạch.
Có thể bắt mạch ở:
cổ tay;
hoặc vùng cổ.
Đếm số nhịp trong một khoảng thời gian phù hợp rồi quy đổi ra số lần/phút.
Quan trọng hơn cả con số là ghi nhận:
bác đang nghỉ hay vừa vận động;
có sốt hay không;
có đau hay không;
có uống cà phê hoặc hút thuốc hay không;
nhịp tim có đều không;
tình trạng kéo dài bao lâu;
có khó thở, đau ngực, chóng mặt hoặc ngất không.
Những thông tin này giúp bác sĩ hiểu vấn đề tốt hơn nhiều so với một con số đơn độc.
14. Khi nào tim đập nhanh có thể là dấu hiệu cần tìm nguyên nhân?
Bác nên chú ý hơn nếu tim đập nhanh:
xuất hiện khi đang nghỉ mà không có nguyên nhân rõ ràng;
tái diễn nhiều lần;
kéo dài hơn bình thường;
ngày càng thường xuyên;
đi kèm cảm giác tim đập rất không đều;
xuất hiện sau khi bắt đầu một thuốc mới;
hoặc đi kèm các triệu chứng khác.
Đặc biệt, nếu trước đây nhịp tim lúc nghỉ của bác khá ổn định nhưng gần đây thay đổi rõ rệt, thì sự thay đổi theo thời gian có thể quan trọng hơn một con số đơn lẻ.
15. Khi nào tim đập nhanh cần được cấp cứu?
Không phải mọi trường hợp tim nhanh đều nguy hiểm, nhưng một số tình huống cần được đánh giá khẩn cấp.
Bác nên tìm kiếm trợ giúp y tế ngay nếu tim đập nhanh đi kèm:
đau hoặc tức ngực;
khó thở rõ rệt;
ngất hoặc gần ngất;
lú lẫn;
yếu liệt đột ngột;
tím tái;
chóng mặt dữ dội;
tình trạng toàn thân xấu đi nhanh;
hoặc nhịp tim rất nhanh kéo dài kèm cảm giác không ổn.
Đặc biệt, tim đập nhanh kèm đau ngực hoặc khó thở đột ngột không nên tự theo dõi tại nhà chỉ vì nghĩ rằng “chắc do hồi hộp”.
16. Tim đập nhanh ở người bệnh ung thư có gì đặc biệt?
Ở người bệnh ung thư, tim đập nhanh có thể xuất hiện vì rất nhiều lý do.
Một số nguyên nhân khá thường gặp gồm:
thiếu máu;
sốt và nhiễm trùng;
mất nước do nôn hoặc tiêu chảy;
đau;
ăn uống kém;
lo lắng;
thuốc;
rối loạn điện giải;
bệnh tim mạch;
huyết khối hoặc thuyên tắc phổi;
tác dụng phụ của một số phương pháp điều trị.
Một số thuốc và phương pháp điều trị ung thư cũng có thể ảnh hưởng đến tim hoặc hệ tuần hoàn.
Điều quan trọng là:
tim đập nhanh ở người bệnh ung thư không đồng nghĩa với ung thư đang tiến triển.
Ngược lại, cũng không nên bỏ qua triệu chứng mới chỉ vì cho rằng đó là “tác dụng phụ bình thường”.
Ví dụ, một người bệnh ung thư phổi đang điều trị xuất hiện tim đập nhanh đột ngột kèm khó thở hoặc đau ngực cần được đánh giá để loại trừ những nguyên nhân cấp tính, trong đó có thuyên tắc phổi.
Còn nếu tim đập nhanh kéo dài, không đột ngột và kèm mệt mỏi, da niêm mạc nhợt, chóng mặt thì thiếu máu là một trong những vấn đề có thể được xem xét.
Cùng một triệu chứng nhưng hoàn cảnh khác nhau có thể dẫn đến những hướng đánh giá rất khác nhau.
17. Có phải cứ tim đập nhanh là phải uống thuốc làm chậm nhịp tim?
Không.
Đây là một hiểu lầm khá quan trọng.
Nếu tim đập nhanh do:
sốt;
mất nước;
thiếu máu;
đau;
lo lắng;
nhiễm trùng;
thì vấn đề chính là tìm và xử lý nguyên nhân.
Việc làm chậm nhịp tim một cách máy móc trong một số tình huống thậm chí có thể không phù hợp, bởi nhịp tim nhanh có thể đang là một cơ chế bù trừ của cơ thể.
Nếu nguyên nhân là một rối loạn nhịp tim, cách điều trị lại hoàn toàn khác và phụ thuộc vào loại rối loạn nhịp.
Vì vậy, bác không nên tự dùng thuốc tim mạch chỉ vì thấy nhịp tim tăng.
18. Khi nhịp tim trở lại bình thường, có nghĩa là vấn đề đã hết?
Không nhất thiết.
Ví dụ:
uống nước → nhịp tim giảm;
hết sốt → nhịp tim giảm;
hết lo lắng → tim đập bình thường.
Đây là những dấu hiệu tích cực.
Nhưng chúng không phải lúc nào cũng chứng minh rằng nguyên nhân đã được giải quyết hoàn toàn.
Một người bị nhiễm trùng có thể tạm thời thấy dễ chịu hơn rồi sốt trở lại.
Một người thiếu máu có thể có lúc nhịp tim bình thường, lúc khác tăng lên khi vận động.
Một cơn rối loạn nhịp có thể tự kết thúc rồi tái diễn sau đó.
Vì vậy, bác nên nhìn vào toàn bộ diễn biến, thay vì chỉ một thời điểm.
19. Cơ thể đang nói gì qua một trái tim đập nhanh?
Trong nhiều trường hợp, thông điệp của cơ thể rất đơn giản:
“Tôi đang cần tăng lượng máu và oxy được vận chuyển.”
Điều này có thể xảy ra khi bác đang chạy, đang sốt, đang đau hoặc đang mất nước.
Nhưng đôi khi thông điệp phức tạp hơn:
“Có một vấn đề nào đó đang khiến hệ tuần hoàn phải làm việc nhiều hơn.”
Đó có thể là thiếu máu, nhiễm trùng, rối loạn chuyển hóa, tác dụng của thuốc hoặc một bệnh lý tim mạch.
Và trong một số trường hợp khác:
“Nhịp điện của tim đang bất thường.”
Muốn biết cơ thể đang nói điều gì, bác sĩ không chỉ nhìn vào nhịp tim mà sẽ kết hợp:
hoàn cảnh + triệu chứng + khám lâm sàng + xét nghiệm cần thiết + điện tâm đồ khi có chỉ định.
20. Điều quan trọng nhất cần nhớ
Tim đập nhanh là một dấu hiệu, không phải một chẩn đoán.
Nhịp tim tăng khi vận động, sốt, đau, căng thẳng hoặc mất nước thường có thể là đáp ứng sinh lý.
Tim đập nhanh và rối loạn nhịp tim không phải là hai khái niệm giống nhau.
Cảm giác hồi hộp không nhất thiết đồng nghĩa với nhịp tim rất nhanh.
Thiếu máu, mất nước, nhiễm trùng, bệnh tuyến giáp, thuốc và nhiều nguyên nhân khác cũng có thể làm tim đập nhanh.
Một con số đo được một lần ít có giá trị hơn xu hướng thay đổi theo thời gian và các triệu chứng đi kèm.
Ở người bệnh ung thư, tim đập nhanh không tự động có nghĩa bệnh tiến triển.
Không nên tự dùng thuốc làm chậm nhịp tim khi chưa biết nguyên nhân.
Tim đập nhanh kèm đau ngực, khó thở, ngất, lú lẫn hoặc tình trạng xấu đi nhanh cần được đánh giá khẩn cấp.
21. Khi nào bác nên đi khám?
Bác nên trao đổi với bác sĩ nếu tình trạng tim đập nhanh:
tái diễn nhiều lần;
xuất hiện khi nghỉ;
kéo dài hoặc ngày càng thường xuyên;
không xác định được nguyên nhân;
có cảm giác tim đập không đều;
xuất hiện sau khi dùng một thuốc mới;
hoặc đi kèm mệt mỏi, chóng mặt, khó thở, sụt cân, sốt hay các triệu chứng bất thường khác.
Nếu bác đang điều trị ung thư và xuất hiện tim đập nhanh mới hoặc tăng rõ so với trước, đặc biệt khi đi kèm sốt, mất nước, khó thở, đau ngực, chóng mặt hoặc mệt nhiều, bác nên thông báo cho bác sĩ điều trị.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Vì sao khát nhiều?
Tài liệu tham khảo
Hall JE. Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology. Elsevier. 2021.
Barrett KE, Barman SM, Brooks HL, Yuan JXJ. Ganong's Review of Medical Physiology. McGraw-Hill Education. 2019.
Boron WF, Boulpaep EL. Medical Physiology. Elsevier. 2017.
Kandel ER, Koester JD, Mack SH, Siegelbaum SA. Principles of Neural Science. McGraw-Hill. 2021.
Zipes DP, Libby P, Bonow RO, Mann DL, Tomaselli GF, Braunwald E. Braunwald's Heart Disease: A Textbook of Cardiovascular Medicine. Elsevier. 2019.
Kusumoto FM, Schoenfeld MH, Barrett C, et al. 2018 ACC/AHA/HRS Guideline on the Evaluation and Management of Patients With Bradycardia and Cardiac Conduction Delay. Circulation. 2019.
Joglar JA, Chung MK, Armbruster AL, et al. 2023 ACC/AHA/ACCP/HRS Guideline for the Diagnosis and Management of Atrial Fibrillation. Circulation. 2024.
Freeman R, Wieling W, Axelrod FB, et al. Consensus statement on the definition of orthostatic hypotension, neurally mediated syncope and the postural tachycardia syndrome. Clinical Autonomic Research. 2011.
Heidenreich PA, Bozkurt B, Aguilar D, et al. 2022 AHA/ACC/HFSA Guideline for the Management of Heart Failure. Circulation. 2022.
National Cancer Institute. Anemia and Cancer Treatment. National Cancer Institute. 2024.
National Cancer Institute. Heart Problems and Cancer Treatment. National Cancer Institute. 2024.
Khorana AA, Noble S, Lee AYY, et al. Role of direct oral anticoagulants in treatment of cancer-associated thrombosis: guidance from the SSC of the ISTH. Journal of Thrombosis and Haemostasis. 2018.
Konstantinides SV, Meyer G, Becattini C, et al. 2019 ESC Guidelines for the diagnosis and management of acute pulmonary embolism. European Heart Journal. 2020.
