Hiểu đúng về ung thư - Giai đoạn ung thư là gì?

Nhiều người sau khi nhận kết quả sinh thiết thường nghĩ rằng mình đã có đầy đủ câu trả lời. Tuy nhiên, sau khi xác định là ung thư, bác sĩ vẫn tiếp tục chỉ định thêm nhiều xét nghiệm như chụp CT, MRI, PET/CT, siêu âm, nội soi hoặc xạ hình. Điều này khiến không ít bác băn khoăn rằng nếu đã biết là ung thư thì vì sao vẫn phải làm thêm nhiều xét nghiệm nữa. Thực tế, chẩn đoán ung thư mới chỉ là bước đầu. Để lựa chọn được phương pháp điều trị phù hợp, bác sĩ cần biết bệnh đang ở giai đoạn nào, khối u đã lan rộng đến đâu và còn khả năng điều trị triệt căn hay không. Đó chính là mục đích của việc xác định giai đoạn ung thư.

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là nhiều người cho rằng giai đoạn ung thư phản ánh mức độ đau, mức độ nặng hay thời gian mắc bệnh. Thực tế không phải như vậy. Giai đoạn ung thư là cách bác sĩ mô tả mức độ lan rộng của bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Nói cách khác, giai đoạn không cho biết người bệnh đã mắc ung thư bao lâu mà cho biết khối u hiện đang nằm ở đâu, lớn đến mức nào, đã lan đến hạch bạch huyết hay các cơ quan khác hay chưa.

Có thể hình dung quá trình này giống như việc đánh giá một đám cháy. Khi lực lượng cứu hỏa đến hiện trường, điều đầu tiên họ cần biết không phải ngọn lửa xuất hiện từ lúc nào mà là đám cháy đang giới hạn trong một căn phòng, đã lan sang nhiều tầng hay đã ảnh hưởng đến các tòa nhà xung quanh. Mức độ lan rộng sẽ quyết định phương án xử lý. Trong ung thư cũng vậy. Trước khi xây dựng kế hoạch điều trị, bác sĩ cần biết phạm vi của bệnh để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất.

Để xác định giai đoạn, hệ thống được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là hệ thống TNM do Ủy ban Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) và Liên minh Kiểm soát Ung thư Quốc tế (UICC) phát triển. Đây là ngôn ngữ chung được sử dụng trên toàn thế giới nhằm mô tả đặc điểm của khối u một cách thống nhất.

Chữ T là viết tắt của từ Tumor, nghĩa là khối u nguyên phát. Chỉ số này phản ánh kích thước của khối u và mức độ xâm lấn vào các mô xung quanh. Mỗi loại ung thư sẽ có tiêu chuẩn đánh giá khác nhau. Ví dụ, trong ung thư phổi, một khối u đường kính dưới 3 cm và chưa xâm lấn cấu trúc lân cận sẽ được phân loại khác với khối u lớn hơn hoặc đã xâm lấn thành ngực, màng tim hay các cơ quan kế cận.

Chữ N là viết tắt của Node, tức là hạch bạch huyết. Hệ bạch huyết là một mạng lưới mạch và hạch phân bố khắp cơ thể, có vai trò quan trọng trong miễn dịch. Khi tế bào ung thư tách khỏi khối u ban đầu, chúng thường di chuyển trước tiên đến các hạch gần đó. Vì vậy, việc đánh giá hạch có vai trò rất quan trọng trong xác định giai đoạn. Bác sĩ sẽ xem xét có hạch di căn hay không, số lượng hạch bị ảnh hưởng và vị trí của các hạch đó.

Chữ M là viết tắt của Metastasis, nghĩa là di căn xa. Đây là yếu tố cho biết tế bào ung thư đã lan đến những cơ quan ở xa khối u nguyên phát như gan, phổi, xương hoặc não hay chưa. Nếu chưa phát hiện di căn xa thì được ghi là M0. Nếu đã có di căn xa sẽ được ghi là M1. Đối với nhiều loại ung thư, sự xuất hiện của di căn xa là yếu tố quan trọng nhất làm thay đổi chiến lược điều trị.

Sau khi xác định đầy đủ các thông số T, N và M, bác sĩ sẽ kết hợp chúng để xếp bệnh vào các giai đoạn từ I đến IV. Đây là cách phân loại quen thuộc mà người bệnh thường nghe nhắc đến. Tuy nhiên, điều quan trọng là giai đoạn không chỉ dựa trên một yếu tố duy nhất mà là kết quả tổng hợp của nhiều thông tin.

Giai đoạn I thường mô tả ung thư còn khu trú, kích thước nhỏ và chưa lan đến hạch hoặc cơ quan khác. Ở giai đoạn này, nhiều loại ung thư có thể được điều trị bằng phẫu thuật hoặc xạ trị với mục tiêu triệt căn nếu phát hiện sớm.

Giai đoạn II và III thường biểu hiện bệnh đã tiến triển hơn. Khối u có thể lớn hơn, đã xâm lấn mô lân cận hoặc đã lan đến hạch vùng. Tuy nhiên, ở nhiều trường hợp, bệnh vẫn còn khả năng điều trị tích cực bằng sự phối hợp giữa phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch tùy từng loại ung thư.

Giai đoạn IV thường được sử dụng khi đã có di căn xa. Điều này không đồng nghĩa với việc không còn điều trị được. Trong nhiều năm gần đây, nhờ sự phát triển của các thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và nhiều phương pháp điều trị mới, không ít người bệnh giai đoạn IV vẫn có thể kiểm soát bệnh trong thời gian dài và duy trì chất lượng cuộc sống tốt. Vì vậy, nghe đến giai đoạn IV không nên đồng nghĩa với việc mất hy vọng mà cần hiểu rằng mục tiêu điều trị lúc này có thể khác so với các giai đoạn trước.

Một điểm rất quan trọng là không nên so sánh giai đoạn giữa các loại ung thư khác nhau. Ung thư vú giai đoạn II không thể so sánh trực tiếp với ung thư phổi giai đoạn II hay ung thư đại trực tràng giai đoạn II. Mỗi loại ung thư có đặc điểm sinh học, tốc độ phát triển, cách lan tràn và đáp ứng điều trị khác nhau. Vì vậy, cùng một con số nhưng ý nghĩa lâm sàng có thể hoàn toàn khác.

Ngay cả trong cùng một loại ung thư, hai người bệnh có cùng giai đoạn cũng chưa chắc có tiên lượng giống nhau. Hiện nay, ngoài hệ thống TNM, bác sĩ còn đánh giá thêm nhiều yếu tố khác như loại mô bệnh học, độ biệt hóa của tế bào, đặc điểm phân tử, đột biến gen, biểu hiện PD-L1, tình trạng toàn thân của người bệnh, tuổi, các bệnh lý đi kèm và khả năng đáp ứng điều trị. Những yếu tố này giúp xây dựng kế hoạch điều trị mang tính cá thể hóa thay vì chỉ dựa vào giai đoạn.

Đó cũng là lý do vì sao hai người cùng mắc ung thư phổi giai đoạn IV có thể nhận hai phác đồ điều trị hoàn toàn khác nhau. Một người có đột biến EGFR có thể được điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích ngay từ đầu, trong khi người khác không có đột biến này sẽ được cân nhắc hóa trị, miễn dịch hoặc phối hợp nhiều phương pháp. Giai đoạn cho biết bệnh đã lan rộng đến đâu, còn lựa chọn điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.

Nhiều người cũng thắc mắc vì sao sau phẫu thuật bác sĩ lại nói giai đoạn thay đổi so với trước mổ. Điều này hoàn toàn có thể xảy ra. Trước điều trị, giai đoạn được xác định dựa trên khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, gọi là giai đoạn lâm sàng. Sau khi phẫu thuật, bác sĩ giải phẫu bệnh có thể đánh giá trực tiếp khối u, các hạch đã lấy và mức độ xâm lấn dưới kính hiển vi. Khi đó, giai đoạn bệnh có thể được điều chỉnh chính xác hơn, gọi là giai đoạn bệnh học. Chính vì vậy, kết quả cuối cùng đôi khi khác với đánh giá ban đầu.

Hiện nay, ngoài TNM còn có một số hệ thống phân giai đoạn riêng cho từng bệnh như FIGO trong ung thư phụ khoa, Ann Arbor trong lymphoma hay BCLC trong ung thư gan. Những hệ thống này được xây dựng để phù hợp với đặc điểm riêng của từng loại ung thư nhưng đều có chung mục tiêu là mô tả mức độ lan rộng của bệnh và hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị.

Điều quan trọng nhất mà BS Kiệm muốn bác nhớ là giai đoạn ung thư không phải là một bản án mà là một công cụ chuyên môn giúp bác sĩ và người bệnh cùng xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp nhất. Y học hiện đại không chỉ dựa vào giai đoạn mà còn dựa vào đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng của từng người bệnh. Vì vậy, khi nhận được kết quả phân giai đoạn, bác nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để hiểu ý nghĩa của giai đoạn đó đối với chính trường hợp của mình thay vì so sánh với người khác hoặc tìm kiếm những kết luận chung trên internet.

Điều cần nhớ:

✓ Giai đoạn ung thư phản ánh mức độ lan rộng của bệnh tại thời điểm chẩn đoán, không phản ánh thời gian mắc bệnh.

✓ Hệ thống TNM là phương pháp phân giai đoạn được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới.

✓ Cùng một giai đoạn nhưng các loại ung thư khác nhau có thể có tiên lượng và cách điều trị rất khác nhau.

✓ Giai đoạn chỉ là một trong nhiều yếu tố giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

✓ Điều trị ung thư hiện nay ngày càng mang tính cá thể hóa dựa trên cả giai đoạn, mô bệnh học và đặc điểm sinh học của khối u.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Giai đoạn bệnh ảnh hưởng đến điều trị như thế nào?

Tài liệu tham khảo

  • AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition.

  • UICC TNM Classification of Malignant Tumours. 9th Edition.

  • NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Version 2026.

  • Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. 11th Edition.

  • ESMO Clinical Practice Guidelines. Principles of Cancer Staging. 2025.

Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.