Hiểu đúng về ung thư - Nhịn ăn có làm tế bào ung thư chết đói không?
Nhiều bác sau khi được chẩn đoán ung thư thường nghe lời khuyên rằng "hãy nhịn ăn để bỏ đói tế bào ung thư". Có người chỉ ăn rất ít tinh bột vì cho rằng đường là thức ăn duy nhất của ung thư. Có người áp dụng chế độ nhịn ăn kéo dài hoặc chỉ uống nước với hy vọng khối u sẽ không còn nguồn dinh dưỡng để phát triển. Không ít gia đình còn băn khoăn liệu ăn nhiều có làm "nuôi" khối u lớn nhanh hơn hay không. Đây là một trong những quan niệm phổ biến nhất về dinh dưỡng trong ung thư nhưng cũng là một trong những quan niệm dễ gây hiểu lầm nếu không được giải thích đầy đủ.
Để trả lời câu hỏi này, trước hết cần hiểu rằng ung thư không phải là một sinh vật sống riêng biệt đang tồn tại bên trong cơ thể. Tế bào ung thư vốn là những tế bào của chính cơ thể nhưng đã tích lũy nhiều đột biến gen khiến chúng mất khả năng kiểm soát quá trình phát triển. Vì vậy, tế bào ung thư sử dụng chung hệ tuần hoàn, chung nguồn oxy và chung nguồn dinh dưỡng với tất cả các cơ quan khác. Khi bác ăn, chất dinh dưỡng được hấp thu vào máu rồi phân phối đến toàn bộ cơ thể. Không có con đường nào để cơ thể chỉ nuôi các cơ quan bình thường mà "cắt khẩu phần" của riêng tế bào ung thư.
Một đặc điểm quan trọng của tế bào ung thư là chúng tiêu thụ năng lượng nhiều hơn nhiều loại tế bào bình thường. Nhiều tế bào ung thư có xu hướng sử dụng glucose rất mạnh để tạo năng lượng. Glucose là dạng đường đơn được hình thành sau khi cơ thể tiêu hóa tinh bột và nhiều loại thực phẩm khác. Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng Warburg, được nhà khoa học Otto Warburg mô tả từ gần một thế kỷ trước. Chính đặc điểm này cũng là cơ sở để chụp PET/CT, trong đó bác sĩ sử dụng một chất đánh dấu có cấu trúc gần giống glucose để phát hiện những vùng chuyển hóa mạnh trong cơ thể. Tuy nhiên, việc tế bào ung thư tiêu thụ nhiều glucose không đồng nghĩa với việc chỉ cần cắt hoàn toàn đường hoặc nhịn ăn là có thể làm chúng chết.
Cơ thể con người có nhiều cơ chế rất tinh vi để duy trì nồng độ glucose trong máu ở mức ổn định. Khi bác ăn ít hoặc nhịn ăn trong thời gian ngắn, gan sẽ sử dụng lượng glycogen dự trữ để giải phóng glucose vào máu. Khi nguồn glycogen cạn dần, cơ thể tiếp tục tạo glucose mới từ protein trong cơ bắp, từ glycerol của mô mỡ và từ nhiều chất khác thông qua quá trình gọi là tân tạo đường. Nhờ cơ chế này mà não, hồng cầu và nhiều cơ quan quan trọng vẫn có đủ năng lượng để hoạt động ngay cả khi bác không ăn. Điều đó cũng có nghĩa là tế bào ung thư vẫn tiếp tục nhận được nguồn glucose từ chính cơ thể, chứ không hoàn toàn phụ thuộc vào lượng đường bác vừa ăn.
Không chỉ glucose, tế bào ung thư còn có khả năng sử dụng rất nhiều chất dinh dưỡng khác để phát triển. Chúng có thể khai thác các acid amin từ protein, acid béo từ mỡ và nhiều sản phẩm chuyển hóa khác. Một số loại ung thư còn thay đổi con đường chuyển hóa để thích nghi với điều kiện thiếu dinh dưỡng. Đây là lý do vì sao ung thư vẫn có thể tiến triển ở những người sụt cân rất nhiều hoặc suy dinh dưỡng nặng. Nếu chỉ dựa vào việc nhịn ăn để điều trị thì đáng lẽ khối u phải nhỏ đi rõ rệt ở những người không còn đủ dinh dưỡng, nhưng thực tế lâm sàng lại không diễn ra như vậy.
Điều đáng lo hơn là người chịu ảnh hưởng đầu tiên của việc nhịn ăn thường không phải khối u mà chính là cơ thể người bệnh. Khi năng lượng và protein không được cung cấp đầy đủ, cơ thể sẽ bắt đầu phân hủy cơ để tạo năng lượng. Khối lượng cơ giảm dần làm người bệnh yếu đi, đi lại khó khăn hơn, khả năng vận động giảm và chất lượng cuộc sống suy giảm. Tình trạng này được gọi là mất khối cơ hay sarcopenia. Nếu kéo dài, người bệnh có thể rơi vào hội chứng suy mòn do ung thư, còn gọi là cachexia. Đây là một hội chứng phức tạp trong đó khối cơ và mỡ giảm dần do sự kết hợp giữa tình trạng viêm toàn thân, rối loạn chuyển hóa và giảm lượng thức ăn đưa vào. Một khi đã xuất hiện suy mòn nặng thì việc phục hồi dinh dưỡng trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Dinh dưỡng kém còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị. Phẫu thuật cần cơ thể có đủ protein để liền vết mổ và chống nhiễm trùng. Hóa trị và xạ trị cần một nền tảng thể trạng đủ tốt để người bệnh có thể hoàn thành đúng lịch điều trị. Thuốc điều trị toàn thân cũng thường được nghiên cứu trên những người bệnh có tình trạng dinh dưỡng tương đối ổn định. Khi cơ thể suy kiệt, nguy cơ tác dụng phụ tăng lên, khả năng dung nạp điều trị giảm xuống và đôi khi bác sĩ buộc phải giảm liều hoặc trì hoãn điều trị. Như vậy, việc nhịn ăn kéo dài có thể vô tình làm giảm cơ hội đạt được hiệu quả điều trị tối ưu.
Một số bác thắc mắc rằng nếu không nên nhịn ăn thì có nên cắt hoàn toàn đường hay không. Câu trả lời cũng cần nhìn nhận cân bằng. Việc hạn chế các loại đồ uống có nhiều đường bổ sung, bánh kẹo hoặc thực phẩm siêu chế biến là một lựa chọn có lợi cho sức khỏe nói chung. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là phải loại bỏ hoàn toàn tinh bột khỏi khẩu phần ăn. Cơm, ngũ cốc nguyên hạt, khoai, các loại đậu và nhiều thực phẩm giàu carbohydrate phức hợp vẫn là nguồn năng lượng quan trọng của cơ thể. Một chế độ ăn cân đối với đủ protein, chất béo lành mạnh, rau xanh, trái cây phù hợp và tinh bột hợp lý vẫn được hầu hết các hướng dẫn dinh dưỡng trong ung thư khuyến nghị.
Thời gian gần đây, nhiều người cũng quan tâm đến các chế độ ăn đặc biệt như chế độ ăn ketogenic, nhịn ăn gián đoạn hoặc nhịn ăn ngắn trước hóa trị. Đây là những lĩnh vực đang được nghiên cứu khá sôi động. Một số nghiên cứu ban đầu cho thấy một số chiến lược dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của tế bào ung thư hoặc làm thay đổi đáp ứng điều trị trong những điều kiện rất cụ thể. Tuy nhiên, đến thời điểm hiện nay vẫn chưa có đủ bằng chứng để khuyến cáo người bệnh ung thư áp dụng rộng rãi các chế độ này ngoài nghiên cứu lâm sàng hoặc khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ cùng chuyên gia dinh dưỡng. Mỗi loại ung thư, mỗi giai đoạn bệnh và mỗi tình trạng sức khỏe đều khác nhau nên không thể áp dụng một công thức chung cho tất cả.
Một hiểu lầm khác là "ăn nhiều sẽ nuôi khối u lớn nhanh". Thực tế, mục tiêu của dinh dưỡng trong ung thư không phải là nuôi khối u mà là nuôi chính cơ thể người bệnh. Khi cơ thể đủ năng lượng, đủ protein và đủ vi chất, hệ miễn dịch hoạt động tốt hơn, khả năng phục hồi sau điều trị cao hơn và người bệnh có nhiều cơ hội hoàn thành kế hoạch điều trị theo đúng chỉ định. Điều đó không làm ung thư phát triển nhanh hơn mà ngược lại còn giúp cơ thể có thêm nguồn lực để chống chọi với bệnh và với các phương pháp điều trị.
Điều quan trọng là người bệnh nên có chế độ ăn phù hợp với từng giai đoạn. Người vừa phẫu thuật cần tăng cường protein để liền vết thương. Người đang hóa trị có thể cần điều chỉnh khẩu phần khi buồn nôn hoặc viêm niêm mạc miệng. Người bị sụt cân nhiều cần được đánh giá nguy cơ suy dinh dưỡng và có kế hoạch hỗ trợ sớm. Không có một chế độ ăn duy nhất phù hợp với tất cả mọi người mắc ung thư. Việc cá thể hóa dinh dưỡng cũng quan trọng không kém việc cá thể hóa điều trị.
Nhìn rộng hơn, mục tiêu của điều trị ung thư không phải là làm tế bào ung thư "đói" mà là tiêu diệt hoặc kiểm soát chúng bằng những phương pháp đã được nghiên cứu và chứng minh hiệu quả như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, điều trị nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch hoặc các phương pháp khác tùy từng bệnh. Dinh dưỡng là một phần không thể thiếu trong toàn bộ quá trình đó. Một cơ thể được nuôi dưỡng tốt sẽ có nhiều điều kiện hơn để đáp ứng với điều trị và phục hồi sau điều trị.
Điều cần nhớ
✓ Chưa có bằng chứng cho thấy nhịn ăn có thể làm tế bào ung thư chết đói hoặc chữa khỏi ung thư.
✓ Khi nhịn ăn kéo dài, cơ thể vẫn có thể tự tạo glucose và nhiều nguồn năng lượng khác để duy trì hoạt động.
✓ Người bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi việc nhịn ăn thường là chính người bệnh thông qua tình trạng suy dinh dưỡng và mất khối cơ.
✓ Chế độ ăn cân đối và phù hợp với từng giai đoạn điều trị giúp cơ thể có điều kiện đáp ứng điều trị tốt hơn.
✓ Nếu muốn thay đổi chế độ ăn hoặc áp dụng một phương pháp dinh dưỡng đặc biệt, bác nên trao đổi với bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thực hiện.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư có phải do stress gây ra không?
Tài liệu tham khảo
World Cancer Research Fund International (WCRF). Diet, Nutrition, Physical Activity and Cancer: A Global Perspective. Continuous Update Project.
ESPEN Practical Guideline. Clinical Nutrition in Cancer. 2021.
UpToDate. Nutritional Support in Patients with Cancer. Cập nhật 2026.
National Cancer Institute (NCI). Nutrition in Cancer Care (PDQ®). Cập nhật 2025.
DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. 12th Edition.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.
