Hiểu đúng về ung thư - Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư

Có lẽ đây là một trong những câu hỏi BS Kiệm nhận được nhiều nhất trong quá trình khám bệnh.

"Bác sĩ ơi, vì sao tôi lại mắc ung thư trong khi chưa bao giờ hút thuốc?"

"Tôi ăn uống rất cẩn thận, tập thể dục đều đặn mà vẫn bị bệnh. Có phải do di truyền không?"

Trong khi đó, cũng có những người hút thuốc nhiều năm, uống rượu thường xuyên nhưng vẫn khỏe mạnh. Điều này khiến không ít người cho rằng ung thư xảy ra hoàn toàn do may rủi hoặc số phận đã được định sẵn.

Thực tế, y học hiện nay cho thấy ung thư không phải là kết quả của một nguyên nhân duy nhất mà là hậu quả của sự tương tác rất phức tạp giữa yếu tố di truyền, môi trường sống, lối sống, tuổi tác và nhiều tác động khác trong suốt cuộc đời. Không phải cứ có một yếu tố nguy cơ là chắc chắn sẽ mắc ung thư, nhưng càng có nhiều yếu tố nguy cơ cùng tồn tại thì khả năng xuất hiện bệnh thường càng tăng.

Hiểu đúng về các yếu tố nguy cơ không phải để sống trong lo lắng mà để biết những gì chúng ta có thể chủ động thay đổi nhằm giảm khả năng mắc bệnh trong tương lai.


Nguy cơ không có nghĩa là chắc chắn sẽ mắc bệnh

Trước khi tìm hiểu từng yếu tố cụ thể, bác cần phân biệt rõ giữa hai khái niệm thường bị nhầm lẫn là "nguy cơ" và "nguyên nhân".

Nguyên nhân là yếu tố trực tiếp dẫn đến một sự việc. Trong khi đó, yếu tố nguy cơ là những đặc điểm hoặc hoàn cảnh làm tăng khả năng xảy ra một bệnh nhưng không đảm bảo rằng bệnh chắc chắn sẽ xuất hiện.

Ví dụ, hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ rất mạnh của ung thư phổi. Tuy nhiên, không phải tất cả người hút thuốc đều mắc ung thư phổi. Ngược lại, vẫn có một tỷ lệ người chưa từng hút thuốc nhưng vẫn được chẩn đoán mắc bệnh. Điều này xảy ra vì ung thư là kết quả của nhiều yếu tố cùng tác động lên cơ thể trong thời gian dài chứ không phụ thuộc vào một nguyên nhân duy nhất.

Có thể hình dung cơ thể giống như một chiếc cân. Mỗi yếu tố nguy cơ sẽ đặt thêm một quả cân lên một bên. Khi số lượng và mức độ của các yếu tố này vượt quá khả năng tự sửa chữa của cơ thể thì tế bào có nhiều cơ hội tích lũy đột biến và phát triển thành ung thư.


Tuổi tác là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất

Trong tất cả các yếu tố nguy cơ đã được xác định, tuổi cao là yếu tố phổ biến nhất.

Mỗi ngày, hàng tỷ tế bào trong cơ thể phân chia để thay thế những tế bào già hoặc bị tổn thương. Mỗi lần phân chia đều có khả năng xuất hiện những sai sót nhỏ trong vật chất di truyền. Phần lớn các sai sót này sẽ được hệ thống sửa chữa ADN phát hiện và khắc phục. Tuy nhiên, theo thời gian, một số đột biến vẫn có thể tích lũy dần.

Tuổi càng cao thì số lần tế bào phân chia càng nhiều, đồng thời cơ chế sửa chữa ADN và hệ miễn dịch cũng hoạt động kém hiệu quả hơn. Chính vì vậy, khả năng xuất hiện các tế bào bất thường sẽ tăng lên theo tuổi.

Đây là lý do vì sao phần lớn các bệnh ung thư được chẩn đoán ở người trên 50 hoặc 60 tuổi. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa người trẻ hoàn toàn không mắc ung thư. Một số loại ung thư vẫn có thể xuất hiện ở lứa tuổi trẻ do yếu tố di truyền hoặc những biến đổi sinh học đặc biệt.


Thuốc lá là yếu tố nguy cơ có thể phòng tránh quan trọng nhất

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, hút thuốc lá là nguyên nhân gây ra khoảng một phần ba số ca tử vong do ung thư trên toàn thế giới.

Khói thuốc chứa hàng nghìn chất hóa học, trong đó có hàng chục chất đã được chứng minh có khả năng gây ung thư. Khi đi vào cơ thể, các chất này liên tục làm tổn thương ADN của tế bào. Nếu tổn thương kéo dài trong nhiều năm, các đột biến sẽ tích lũy ngày càng nhiều và làm tăng nguy cơ xuất hiện tế bào ung thư.

Không chỉ ung thư phổi, thuốc lá còn liên quan đến ung thư khoang miệng, thanh quản, thực quản, tụy, bàng quang, thận, cổ tử cung và nhiều cơ quan khác.

Điều đáng chú ý là thuốc lá điện tử hay thuốc lá nung nóng hiện nay vẫn chưa được chứng minh là an toàn tuyệt đối. Nhiều sản phẩm vẫn chứa nicotine và các hóa chất có khả năng gây tổn thương tế bào. Vì vậy, việc không sử dụng các sản phẩm thuốc lá vẫn là lựa chọn có lợi nhất cho sức khỏe.


Rượu bia cũng làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư

Nhiều người nghĩ rằng rượu bia chỉ ảnh hưởng đến gan. Thực tế, khi ethanol được chuyển hóa trong cơ thể sẽ tạo thành acetaldehyde. Đây là một chất có khả năng gây tổn thương ADN và đã được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm chất gây ung thư ở người.

Uống rượu bia thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ ung thư gan, thực quản, khoang miệng, họng, thanh quản, đại trực tràng và ung thư vú.

Nguy cơ này tăng theo tổng lượng rượu tiêu thụ trong thời gian dài. Đồng thời, nếu vừa hút thuốc vừa uống rượu thì tác động của hai yếu tố này không chỉ cộng thêm mà còn khuếch đại lẫn nhau, đặc biệt đối với các ung thư vùng đầu cổ và thực quản.


Chế độ ăn uống và tình trạng thừa cân

Dinh dưỡng có ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể hoàn toàn ngăn ngừa hoặc gây ra ung thư.

Chế độ ăn nhiều thịt chế biến sẵn, thực phẩm nhiều muối, nhiều đường, nhiều chất béo bão hòa nhưng ít rau quả và chất xơ có liên quan đến tăng nguy cơ của một số ung thư như đại trực tràng, dạ dày và thực quản.

Bên cạnh đó, béo phì ngày càng được xem là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Mô mỡ không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn tiết ra nhiều hormone và các chất gây viêm mạn tính. Những thay đổi này có thể tạo điều kiện thuận lợi cho tế bào ung thư phát triển. Hiện nay, thừa cân và béo phì đã được chứng minh có liên quan đến nguy cơ mắc hơn mười loại ung thư khác nhau.


Ít vận động làm tăng nguy cơ mắc bệnh

Hoạt động thể lực đều đặn không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn cải thiện chuyển hóa, giảm tình trạng viêm mạn tính và điều hòa hoạt động của nhiều hormone trong cơ thể.

Ngược lại, lối sống ít vận động trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ mắc một số ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng và ung thư vú sau mãn kinh. Vì vậy, duy trì vận động phù hợp với thể trạng là một trong những biện pháp phòng bệnh được nhiều hướng dẫn quốc tế khuyến cáo.


Nhiễm trùng cũng có thể dẫn đến ung thư

Không phải tất cả các bệnh ung thư đều liên quan đến nhiễm trùng, nhưng một số vi sinh vật đã được chứng minh có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành bệnh.

Virus viêm gan B và virus viêm gan C làm tăng nguy cơ ung thư gan. Virus HPV, tên đầy đủ là Human Papillomavirus, liên quan đến ung thư cổ tử cung và một số ung thư vùng hầu họng, hậu môn và cơ quan sinh dục. Vi khuẩn Helicobacter pylori gây viêm dạ dày mạn tính và có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày nếu không được điều trị.

Điểm tích cực là nhiều yếu tố trong nhóm này hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng tiêm vắc xin, điều trị nhiễm trùng sớm hoặc thay đổi hành vi nguy cơ.


Môi trường sống và nghề nghiệp

Con người có thể tiếp xúc với nhiều chất gây ung thư trong môi trường sống hoặc nơi làm việc. Amiăng, bụi silica, benzen, khí radon và một số hóa chất công nghiệp đã được chứng minh làm tăng nguy cơ của nhiều loại ung thư nếu tiếp xúc kéo dài và không được bảo hộ đầy đủ.

Ô nhiễm không khí cũng đang được xem là một yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ ung thư phổi, đặc biệt tại các khu vực đô thị đông dân hoặc nơi có mật độ giao thông và công nghiệp cao.

Điều này không có nghĩa mọi người sống trong môi trường ô nhiễm đều sẽ mắc ung thư, nhưng việc giảm tiếp xúc với các yếu tố có hại vẫn mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe.


Tia cực tím từ ánh nắng mặt trời

Da là cơ quan tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mỗi ngày. Tia cực tím, còn gọi là tia UV, có thể gây tổn thương ADN của tế bào da. Nếu tổn thương lặp đi lặp lại trong nhiều năm, nguy cơ ung thư da sẽ tăng lên.

Nguy cơ này đặc biệt cao ở những người làm việc ngoài trời, có tiền sử cháy nắng nhiều lần hoặc thường xuyên sử dụng giường tắm nắng nhân tạo.

Việc sử dụng quần áo chống nắng, mũ rộng vành, kem chống nắng phù hợp và hạn chế tiếp xúc với nắng gắt vào giữa trưa là những biện pháp đơn giản nhưng có giá trị bảo vệ sức khỏe.


Yếu tố di truyền chỉ chiếm một phần nhỏ

Nhiều người cho rằng nếu trong gia đình không có ai mắc ung thư thì mình sẽ không bị bệnh. Ngược lại, cũng có người rất lo lắng vì cha hoặc mẹ từng mắc ung thư.

Thực tế, chỉ khoảng 5 đến 10% các trường hợp ung thư liên quan đến các hội chứng di truyền đã biết. Phần lớn bệnh ung thư xuất hiện do những đột biến tích lũy trong suốt cuộc đời chứ không được thừa hưởng từ cha mẹ.

Nếu trong gia đình có nhiều người mắc cùng một loại ung thư hoặc mắc bệnh ở tuổi rất trẻ thì bác sĩ có thể cân nhắc đánh giá nguy cơ di truyền và chỉ định xét nghiệm gen khi phù hợp.


Có những yếu tố chúng ta thay đổi được và có những yếu tố thì không

Tuổi tác và yếu tố di truyền là những điều con người không thể thay đổi. Tuy nhiên, rất nhiều yếu tố nguy cơ khác hoàn toàn có thể kiểm soát.

Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống cân đối, vận động thường xuyên, tiêm vắc xin phòng viêm gan B và HPV, bảo vệ da trước ánh nắng và khám sức khỏe định kỳ đều là những biện pháp đã được chứng minh giúp giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư.

Không có biện pháp nào đảm bảo phòng tránh tuyệt đối, nhưng mỗi thay đổi tích cực đều góp phần làm giảm nguy cơ tích lũy theo thời gian.

Điều cần nhớ

✓ Ung thư thường hình thành do nhiều yếu tố cùng tác động trong thời gian dài chứ không có một nguyên nhân duy nhất.

✓ Nguy cơ mắc ung thư tăng lên khi có nhiều yếu tố nguy cơ cùng tồn tại, nhưng yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ mắc bệnh.

✓ Thuốc lá, rượu bia, béo phì, ít vận động và một số nhiễm trùng là những yếu tố nguy cơ có thể phòng tránh.

✓ Tuổi tác và yếu tố di truyền không thể thay đổi nhưng lối sống lành mạnh vẫn có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.

✓ Hiểu đúng về các yếu tố nguy cơ giúp bác chủ động bảo vệ sức khỏe thay vì sống trong lo lắng.



Mời bác đọc bài tiếp theo: Không có nguyên nhân nào gây ung thư cho tất cả mọi người

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Cancer Fact Sheets. Cập nhật 2025.

  2. International Agency for Research on Cancer (IARC). World Cancer Report. Phiên bản mới nhất.

  3. National Comprehensive Cancer Network (NCCN). NCCN Guidelines for Patients: Prevention and Screening. Phiên bản 2025–2026.

  4. Robbins & Cotran. Pathologic Basis of Disease. 11th Edition.

  5. UpToDate. Cancer epidemiology, risk factors, and prevention. Cập nhật 2026.

Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.