U màng phổi
1. U màng phổi là gì?
Khi nghe bác sĩ thông báo có "u màng phổi", rất nhiều người lập tức nghĩ đến ung thư.
Thực tế, u màng phổi không phải lúc nào cũng là ung thư.
Đây là thuật ngữ dùng để chỉ các khối u phát triển từ màng phổi hoặc bám trên bề mặt của màng phổi. Trong nhóm này có cả những khối u lành tính phát triển rất chậm và những khối u ác tính có khả năng xâm lấn, di căn.
Điều đó có nghĩa là hai người cùng được chẩn đoán "u màng phổi" nhưng bệnh hoàn toàn có thể khác nhau, cách điều trị cũng khác nhau và tiên lượng cũng rất khác nhau.
Muốn biết chính xác người bệnh mắc loại nào, bác sĩ cần dựa vào chẩn đoán hình ảnh, sinh thiết và kết quả giải phẫu bệnh.
Màng phổi là gì?
Để hiểu u màng phổi, trước hết cần biết màng phổi là gì.
Phổi của chúng ta không nằm trực tiếp trong lồng ngực mà được bao bọc bởi một lớp màng rất mỏng gọi là màng phổi.
Màng phổi gồm hai lá.
Lá thành áp sát mặt trong của lồng ngực.
Lá tạng bao phủ toàn bộ bề mặt của hai lá phổi.
Giữa hai lá là một khoang rất hẹp gọi là khoang màng phổi, bên trong chứa một lượng rất nhỏ dịch bôi trơn.
Lớp dịch này giúp hai lá màng phổi trượt lên nhau một cách nhẹ nhàng mỗi khi chúng ta hít vào hoặc thở ra.
Nếu không có màng phổi, mỗi nhịp thở sẽ tạo ra rất nhiều ma sát khiến việc hô hấp trở nên khó khăn và đau đớn.
Ngoài vai trò hỗ trợ hô hấp, màng phổi còn giúp bảo vệ phổi khỏi các tác động từ bên ngoài và tham gia vào một số phản ứng miễn dịch của cơ thể.
U màng phổi hình thành như thế nào?
Các tế bào của màng phổi cũng giống như mọi tế bào khác trong cơ thể.
Bình thường, chúng sinh trưởng, phân chia rồi chết đi theo một chu trình được kiểm soát rất chặt chẽ.
Khi quá trình này bị rối loạn, một nhóm tế bào có thể tăng sinh quá mức và tạo thành khối u.
Tùy theo bản chất của các tế bào đó mà khối u có thể là lành tính hoặc ác tính.
Một số khối u phát triển ngay từ các tế bào của màng phổi.
Một số khác thực chất là ung thư từ cơ quan khác lan tới màng phổi.
Điều này giải thích vì sao cụm từ "u màng phổi" bao gồm rất nhiều bệnh khác nhau chứ không phải một bệnh duy nhất.
U màng phổi có những loại nào?
Nhìn chung, u màng phổi được chia thành hai nhóm lớn.
U màng phổi lành tính
Đây là nhóm ít gặp.
Khối u phát triển chậm, ít xâm lấn và hầu như không di căn.
Loại phổ biến nhất là u xơ đơn độc màng phổi (Solitary Fibrous Tumor of the Pleura).
Đa số trường hợp có thể điều trị khỏi bằng phẫu thuật.
U màng phổi ác tính
Đây là nhóm quan trọng hơn vì ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
Các loại thường gặp gồm:
Ung thư trung biểu mô màng phổi (Malignant Pleural Mesothelioma)
Ung thư di căn màng phổi từ phổi, vú, buồng trứng hoặc nhiều cơ quan khác
Sarcoma màng phổi (rất hiếm)
Lymphoma xâm lấn màng phổi (hiếm gặp)
Trong số này, ung thư trung biểu mô màng phổi (Mesothelioma) là bệnh thường được nhắc đến nhiều nhất vì đây là loại ung thư nguyên phát đặc trưng của màng phổi.
Đây cũng là chủ đề sẽ được trình bày chi tiết trong bài viết riêng của thư viện kiến thức.
U màng phổi và ung thư phổi có giống nhau không?
Không.
Đây là hai bệnh hoàn toàn khác nhau.
Ung thư phổi bắt nguồn từ các tế bào nằm bên trong nhu mô phổi hoặc đường dẫn khí.
Trong khi đó, u màng phổi phát triển từ lớp màng bao bọc bên ngoài phổi.
Mặc dù đều nằm trong lồng ngực nhưng nguồn gốc tế bào, cách lan rộng, phương pháp điều trị và tiên lượng đều có nhiều điểm khác biệt.
U màng phổi có phải do amiăng gây ra?
Không phải tất cả.
Nhiều người cho rằng cứ có u màng phổi là do tiếp xúc amiăng.
Điều này chỉ đúng đối với ung thư trung biểu mô màng phổi, trong đó amiăng là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất.
Các u màng phổi lành tính hoặc các khối u di căn đến màng phổi thường không liên quan đến amiăng.
Do đó, khi được chẩn đoán u màng phổi, người bệnh không nên tự kết luận nguyên nhân nếu chưa có kết quả giải phẫu bệnh.
U màng phổi có thường gặp không?
Không.
Đây là nhóm bệnh khá hiếm.
Đa số các tổn thương màng phổi mà bác sĩ gặp hằng ngày thực chất là tràn dịch màng phổi, dày màng phổi, viêm màng phổi hoặc di căn màng phổi chứ không phải khối u nguyên phát.
Chính vì hiếm gặp nên việc chẩn đoán và điều trị u màng phổi thường cần được thực hiện tại các trung tâm có chuyên khoa hô hấp, ngoại lồng ngực và ung bướu.
Điều quan trọng nhất người bệnh cần nhớ
"U màng phổi" không phải là tên của một bệnh cụ thể mà là tên gọi của một nhóm bệnh.
Có khối u hoàn toàn lành tính.
Có khối u là ung thư.
Có khối u xuất phát từ màng phổi.
Có khối u lại là ung thư của cơ quan khác di căn đến.
Vì vậy, khi nhận được kết quả chụp CT ghi "nghi u màng phổi", người bệnh không nên quá hoảng sợ.
Điều quan trọng nhất lúc này là tiếp tục thực hiện các xét nghiệm cần thiết để xác định chính xác bản chất của khối u trước khi quyết định phương pháp điều trị.
2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Một trong những câu hỏi đầu tiên của người bệnh sau khi được chẩn đoán u màng phổi là: "Vì sao tôi lại mắc bệnh?"
Đây là một câu hỏi rất tự nhiên, nhưng cũng là câu hỏi không phải lúc nào y học cũng có thể trả lời chính xác.
Thực tế, không có một nguyên nhân chung cho tất cả các loại u màng phổi.
Nguyên nhân gây bệnh phụ thuộc vào từng loại u. Một số khối u có liên quan rõ ràng đến yếu tố môi trường, trong khi nhiều trường hợp khác vẫn chưa xác định được nguyên nhân cụ thể.
Hiểu đúng về các yếu tố nguy cơ sẽ giúp người bệnh tránh những hiểu lầm không cần thiết và có cái nhìn khoa học hơn về bệnh.
Không phải mọi u màng phổi đều có cùng nguyên nhân
Điều đầu tiên cần nhớ là "u màng phổi" là một nhóm bệnh.
Vì vậy, nguyên nhân hình thành cũng rất khác nhau.
Ví dụ, u xơ đơn độc màng phổi thường không liên quan đến amiăng hay thuốc lá và hiện nay vẫn chưa xác định được nguyên nhân rõ ràng.
Trong khi đó, ung thư trung biểu mô màng phổi (Mesothelioma) lại có mối liên quan rất chặt chẽ với việc tiếp xúc amiăng trong thời gian dài.
Đối với u di căn màng phổi, nguyên nhân thực sự không nằm ở màng phổi mà là do một bệnh ung thư nguyên phát ở cơ quan khác lan tới.
Do đó, khi đọc thông tin trên Internet, người bệnh cần lưu ý xem bài viết đang nói về loại u nào.
Amiăng là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của Mesothelioma
Trong tất cả các yếu tố nguy cơ đã được nghiên cứu, amiăng (asbestos) là yếu tố có bằng chứng khoa học rõ ràng nhất đối với ung thư trung biểu mô màng phổi.
Amiăng là một nhóm khoáng chất tự nhiên có cấu trúc dạng sợi, từng được sử dụng rất rộng rãi trong xây dựng, đóng tàu, sản xuất tấm lợp, vật liệu cách nhiệt, má phanh ô tô và nhiều ngành công nghiệp khác.
Khi các sợi amiăng cực nhỏ bị hít vào phổi, chúng có thể đi đến màng phổi và tồn tại ở đó trong nhiều năm.
Theo thời gian, các sợi này gây viêm mạn tính, tổn thương DNA của tế bào trung biểu mô và làm tăng nguy cơ hình thành ung thư.
Điểm đặc biệt là bệnh thường xuất hiện rất muộn, có thể sau 20 đến 50 năm kể từ khi tiếp xúc với amiăng.
Điều này giải thích vì sao nhiều người đã nghỉ hưu nhiều năm mới được chẩn đoán bệnh.
Những nghề nghiệp có nguy cơ tiếp xúc amiăng
Nguy cơ cao hơn thường gặp ở những người từng làm việc trong các ngành nghề như:
Công nhân khai thác hoặc chế biến amiăng.
Công nhân sản xuất vật liệu xây dựng chứa amiăng.
Công nhân đóng tàu.
Công nhân nhà máy xi măng amiăng.
Thợ sửa chữa phanh ô tô cũ.
Công nhân cách nhiệt công nghiệp.
Người tham gia phá dỡ các công trình cũ có sử dụng vật liệu chứa amiăng.
Hiện nay, nhiều quốc gia đã cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc sử dụng amiăng nhằm giảm nguy cơ mắc bệnh trong tương lai.
Tiếp xúc gián tiếp với amiăng
Không chỉ người trực tiếp làm việc với amiăng mới có nguy cơ.
Trước đây, người thân của công nhân cũng có thể tiếp xúc gián tiếp khi giặt quần áo hoặc sống trong môi trường có bụi amiăng.
Tuy nhiên, nguy cơ này thấp hơn nhiều so với người tiếp xúc nghề nghiệp kéo dài.
Thuốc lá có gây u màng phổi không?
Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.
Cho đến nay, thuốc lá chưa được chứng minh là nguyên nhân trực tiếp gây Mesothelioma.
Tuy nhiên, hút thuốc lá vẫn là nguyên nhân hàng đầu của ung thư phổi và nhiều bệnh lý hô hấp khác.
Ở người vừa hút thuốc vừa tiếp xúc amiăng, nguy cơ mắc ung thư phổi tăng lên rất mạnh so với từng yếu tố riêng lẻ.
Vì vậy, cai thuốc lá vẫn là một trong những biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe hô hấp.
Phóng xạ
Một số nghiên cứu ghi nhận rằng người từng được xạ trị vùng ngực nhiều năm trước có thể có nguy cơ cao hơn mắc Mesothelioma.
Tuy nhiên, đây là tình huống rất hiếm gặp và chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng số ca bệnh.
Yếu tố di truyền
Phần lớn u màng phổi không phải là bệnh di truyền.
Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy một số đột biến gen, đặc biệt là BAP1, có thể làm tăng tính nhạy cảm với Mesothelioma ở một số gia đình.
Dù vậy, những trường hợp này rất hiếm và không phải là nguyên nhân của đa số người bệnh.
Hiện chưa có khuyến cáo tầm soát thường quy cho người thân chỉ vì trong gia đình có một người mắc Mesothelioma.
Virus có gây u màng phổi không?
Trong nhiều năm, các nhà khoa học từng nghi ngờ virus SV40 có thể liên quan đến Mesothelioma.
Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có bằng chứng đủ mạnh để khẳng định vai trò của virus này.
Do đó, virus hiện không được coi là nguyên nhân đã được xác nhận của bệnh.
Vì sao nhiều người mắc bệnh nhưng chưa từng tiếp xúc amiăng?
Đây là điều khiến nhiều người bệnh băn khoăn.
Thực tế, khoảng một số trường hợp Mesothelioma không ghi nhận tiền sử tiếp xúc amiăng rõ ràng.
Có nhiều khả năng giải thích như:
Tiếp xúc môi trường mà người bệnh không biết.
Tiếp xúc nghề nghiệp từ rất lâu và đã quên.
Tiếp xúc gián tiếp.
Các yếu tố nguy cơ khác mà y học hiện chưa xác định được.
Điều này cho thấy bệnh có thể hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố chứ không chỉ riêng amiăng.
Có thể phòng tránh được không?
Đối với Mesothelioma, hạn chế tiếp xúc với amiăng là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đã được chứng minh.
Đối với các loại u màng phổi khác, hiện chưa có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu.
Việc duy trì lối sống lành mạnh, không hút thuốc, khám sức khỏe định kỳ và đi khám khi có triệu chứng bất thường vẫn là những khuyến cáo quan trọng nhất.
Điều người bệnh cần nhớ
Nguyên nhân của u màng phổi phụ thuộc vào từng loại bệnh.
Không nên cho rằng mọi u màng phổi đều do amiăng, cũng không nên nghĩ rằng chỉ người từng làm việc trong môi trường có amiăng mới có thể mắc bệnh.
Nếu được chẩn đoán u màng phổi, điều quan trọng nhất là xác định chính xác loại u thông qua các xét nghiệm cần thiết. Chỉ khi biết rõ bản chất của khối u, bác sĩ mới có thể lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và đánh giá đúng tiên lượng cho từng người bệnh.
3. Triệu chứng
U màng phổi là một bệnh lý tương đối hiếm gặp và thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu.
Khác với các khối u ở da, tuyến giáp hay vú có thể sờ thấy bằng tay, màng phổi nằm sâu trong lồng ngực nên người bệnh hoàn toàn không thể tự phát hiện bằng cách quan sát hoặc sờ nắn.
Chính vì vậy, nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi chụp X-quang hoặc CT ngực vì một lý do khác, hoặc khi khối u đã phát triển đủ lớn để gây triệu chứng.
Điều đáng lưu ý là triệu chứng của u màng phổi không đặc hiệu. Ho, đau ngực hoặc khó thở cũng có thể gặp trong rất nhiều bệnh lý hô hấp khác như viêm phổi, lao phổi, COPD hay ung thư phổi.
Do đó, chỉ dựa vào triệu chứng không thể khẳng định người bệnh có u màng phổi hay không.
Giai đoạn sớm thường không có triệu chứng
Ở giai đoạn đầu, đặc biệt với các khối u nhỏ hoặc u lành tính, người bệnh thường không cảm thấy bất kỳ bất thường nào.
Khối u có thể tồn tại trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm mà không gây đau hay ảnh hưởng đến hô hấp.
Không ít trường hợp được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ, chụp CT trước phẫu thuật hoặc kiểm tra một bệnh lý khác.
Đây cũng là lý do nhiều người rất bất ngờ khi bác sĩ thông báo có khối u màng phổi dù bản thân hoàn toàn khỏe mạnh.
Đau ngực
Đây là một trong những triệu chứng thường gặp nhất.
Cơn đau thường âm ỉ, khu trú ở một bên ngực và có xu hướng tăng dần theo thời gian.
Ban đầu, người bệnh có thể chỉ cảm thấy tức nhẹ vùng ngực hoặc đau khi hít sâu.
Khi khối u lớn hơn hoặc xâm lấn vào thành ngực, cơn đau có thể trở nên liên tục, dữ dội hơn và ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt hằng ngày.
Đau do u màng phổi thường không giống cơn đau thắt ngực do bệnh tim và cũng không giảm hoàn toàn khi dùng thuốc giảm đau thông thường.
Khó thở
Khó thở là triệu chứng rất thường gặp, đặc biệt ở những người có tràn dịch màng phổi.
Khi dịch tích tụ trong khoang màng phổi, phổi không còn đủ không gian để nở ra trong lúc hít vào. Người bệnh sẽ cảm thấy hụt hơi, thở nhanh hoặc khó thở khi gắng sức.
Nếu lượng dịch nhiều, khó thở có thể xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi.
Trong một số trường hợp, sau khi chọc tháo dịch, người bệnh thấy dễ thở hơn rõ rệt. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân là khối u ác tính, dịch có thể tái xuất hiện sau một thời gian.
Ho kéo dài
Ho thường là ho khan, ít đờm và kéo dài nhiều tuần.
Triệu chứng này xuất hiện khi khối u kích thích màng phổi hoặc chèn ép nhu mô phổi.
Khác với viêm đường hô hấp thông thường, ho do u màng phổi thường không đáp ứng với thuốc kháng sinh hoặc thuốc ho.
Nếu ho kéo dài trên ba tuần mà không rõ nguyên nhân, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc có tiền sử tiếp xúc amiăng, người bệnh nên được đánh giá bằng chẩn đoán hình ảnh.
Tràn dịch màng phổi
Đây không phải là triệu chứng mà là một biểu hiện rất thường gặp của nhiều u màng phổi ác tính.
Người bệnh có thể đến khám vì khó thở, sau đó được chụp X-quang và phát hiện có dịch trong khoang màng phổi.
Khi tìm nguyên nhân của tràn dịch, bác sĩ mới phát hiện khối u.
Ở Mesothelioma, tràn dịch màng phổi thường tái phát nhiều lần nếu chưa điều trị nguyên nhân.
Cảm giác nặng ngực
Một số người bệnh mô tả cảm giác ngực bên bệnh nặng hơn bình thường, như có vật gì đè ép bên trong.
Triệu chứng này thường xuất hiện khi khối u phát triển lớn hoặc có lượng dịch màng phổi đáng kể.
Mệt mỏi và sụt cân
Ở giai đoạn tiến triển, đặc biệt với các khối u ác tính, người bệnh có thể xuất hiện mệt mỏi kéo dài, chán ăn và giảm cân không chủ ý.
Đây là những triệu chứng toàn thân thường gặp ở nhiều loại ung thư, không riêng gì u màng phổi.
Nếu một người sụt trên 5% cân nặng trong vòng sáu tháng mà không chủ động ăn kiêng hoặc tập luyện, cần được tìm nguyên nhân.
Sốt kéo dài
Một số trường hợp có thể sốt nhẹ kéo dài hoặc sốt không rõ nguyên nhân.
Triệu chứng này dễ bị nhầm với viêm màng phổi hoặc lao màng phổi.
Chính vì vậy, nhiều người bệnh Mesothelioma ban đầu được điều trị như lao hoặc viêm màng phổi trước khi có chẩn đoán chính xác.
Triệu chứng do khối u xâm lấn
Khi khối u lan rộng, triệu chứng sẽ phụ thuộc vào cơ quan bị ảnh hưởng.
Nếu xâm lấn thành ngực, người bệnh đau ngực nhiều hơn.
Nếu xâm lấn cơ hoành, có thể đau lan xuống bụng trên hoặc vai.
Nếu chèn ép phổi, khó thở ngày càng tăng.
Nếu chèn ép các cấu trúc trong trung thất, người bệnh có thể xuất hiện khàn tiếng, nuốt nghẹn hoặc phù mặt, mặc dù những biểu hiện này ít gặp hơn.
Triệu chứng của u lành tính
Đối với u xơ đơn độc màng phổi, đa số người bệnh không có triệu chứng.
Khối u thường được phát hiện tình cờ trên phim chụp.
Nếu khối u lớn, người bệnh có thể đau tức ngực hoặc khó thở do khối u chiếm chỗ.
Một số trường hợp rất hiếm có thể xuất hiện hạ đường huyết do khối u tiết ra các chất giống insulin. Đây là một hội chứng cận u đặc biệt, nhưng chỉ gặp ở tỷ lệ rất nhỏ người bệnh.
Khi nào cần đi khám?
Người bệnh nên đến cơ sở y tế nếu có một hoặc nhiều biểu hiện sau:
Đau ngực kéo dài không rõ nguyên nhân.
Khó thở tăng dần.
Ho kéo dài trên ba tuần.
Tràn dịch màng phổi tái phát.
Sụt cân không chủ ý.
Mệt mỏi kéo dài kèm đau ngực hoặc khó thở.
Có tiền sử tiếp xúc amiăng và xuất hiện triệu chứng hô hấp.
Việc đi khám sớm giúp bác sĩ xác định nguyên nhân của các triệu chứng này, bởi không phải tất cả đều do u màng phổi gây ra.
Điều người bệnh cần nhớ
Triệu chứng của u màng phổi thường xuất hiện muộn và rất dễ nhầm với các bệnh hô hấp khác.
Đau ngực, khó thở hay ho kéo dài không đồng nghĩa với việc mắc u màng phổi, nhưng cũng không nên chủ quan nếu các triệu chứng kéo dài hoặc ngày càng nặng.
Điều quan trọng nhất là được khám và thực hiện các xét nghiệm cần thiết để xác định đúng nguyên nhân. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm luôn tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc điều trị và cải thiện tiên lượng lâu dài.
4. Chẩn đoán
Ngày nay, nhờ sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh, việc phát hiện u màng phổi đã chính xác hơn rất nhiều so với trước đây.
Tuy nhiên, đây vẫn là một trong những nhóm bệnh khó chẩn đoán.
Nguyên nhân là vì triệu chứng không đặc hiệu, hình ảnh trên phim chụp có thể giống nhiều bệnh khác và không ít trường hợp phải sinh thiết nhiều lần mới xác định được bản chất của khối u.
Điều quan trọng người bệnh cần hiểu là không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể khẳng định tất cả các trường hợp u màng phổi.
Việc chẩn đoán thường là sự kết hợp giữa triệu chứng, hình ảnh học, xét nghiệm dịch màng phổi, giải phẫu bệnh và hóa mô miễn dịch.
Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc khai thác bệnh sử.
Một số thông tin rất quan trọng gồm:
Thời điểm xuất hiện triệu chứng.
Đau ngực hay khó thở kéo dài bao lâu.
Có ho hoặc sụt cân hay không.
Tiền sử tiếp xúc amiăng.
Nghề nghiệp trước đây.
Tiền sử ung thư của bản thân.
Các bệnh lý hô hấp trước đó.
Khám thực thể giúp phát hiện các dấu hiệu như giảm rì rào phế nang, gõ đục do tràn dịch màng phổi hoặc hạn chế di động của lồng ngực.
Mặc dù vậy, khám lâm sàng chỉ giúp gợi ý bệnh chứ không thể xác định chẩn đoán.
Chụp X-quang ngực
Đây thường là xét nghiệm đầu tiên.
Phim X-quang có thể phát hiện:
Tràn dịch màng phổi.
Dày màng phổi.
Khối bất thường sát thành ngực.
Phổi bị ép do lượng dịch lớn.
Tuy nhiên, X-quang có độ nhạy không cao.
Các khối u nhỏ hoặc tổn thương khu trú dễ bị bỏ sót.
Do đó, nếu nghi ngờ u màng phổi, người bệnh gần như luôn cần chụp CT ngực.
CT ngực có tiêm thuốc cản quang
Đây là xét nghiệm quan trọng nhất trong bước đánh giá ban đầu.
CT giúp bác sĩ quan sát rõ:
Độ dày của màng phổi.
Có khối u hay không.
Khối u nằm ở vị trí nào.
Có xâm lấn thành ngực, cơ hoành hay trung thất không.
Có hạch trung thất không.
Có tràn dịch màng phổi hay không.
Ở Mesothelioma, CT thường thấy:
Dày màng phổi lan tỏa.
Dày màng phổi dạng vòng bao quanh phổi.
Nhiều nốt nhỏ trên màng phổi.
Tràn dịch màng phổi.
Ngược lại, u xơ đơn độc màng phổi thường xuất hiện dưới dạng một khối tròn hoặc bầu dục, giới hạn khá rõ.
Siêu âm màng phổi
Siêu âm không thay thế CT nhưng có vai trò rất quan trọng.
Siêu âm giúp:
Xác định vị trí dịch.
Đánh giá vách hóa.
Phát hiện các nốt trên màng phổi.
Hướng dẫn chọc hút dịch.
Hướng dẫn sinh thiết.
Hiện nay, siêu âm tại giường đã trở thành một phần gần như bắt buộc trước khi chọc dịch màng phổi.
MRI
MRI không phải xét nghiệm thường quy.
Bác sĩ chỉ chỉ định khi cần đánh giá:
Khối u xâm lấn cơ hoành.
Xâm lấn thành ngực.
Xâm lấn cột sống.
Xâm lấn mạch máu lớn.
MRI cho hình ảnh mô mềm tốt hơn CT nhưng không thay thế CT trong chẩn đoán ban đầu.
PET/CT
PET/CT không dùng để sàng lọc u màng phổi.
Vai trò chính của PET/CT gồm:
Đánh giá giai đoạn bệnh.
Tìm vị trí sinh thiết thích hợp.
Phát hiện di căn xa.
Đánh giá tái phát sau điều trị.
Phân biệt mô còn sống với mô xơ sau điều trị.
Ở Mesothelioma, PET/CT đặc biệt hữu ích trước khi quyết định điều trị triệt để.
Chọc hút dịch màng phổi
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần chọc dịch là biết ngay có ung thư hay không.
Thực tế không đơn giản như vậy.
Sau khi chọc dịch, bác sĩ sẽ làm:
Sinh hóa dịch.
Tế bào học.
Vi sinh.
Xét nghiệm lao nếu cần.
Nếu phát hiện tế bào ung thư trong dịch thì chẩn đoán gần như được xác lập.
Tuy nhiên, ở Mesothelioma, tế bào học dịch màng phổi có độ nhạy không cao.
Điều này có nghĩa là kết quả âm tính không loại trừ bệnh.
Không ít người bệnh phải chọc dịch nhiều lần nhưng vẫn chưa có chẩn đoán xác định.
Sinh thiết màng phổi
Đây là bước quan trọng nhất.
Muốn biết chính xác loại u, bác sĩ cần lấy được mô.
Sinh thiết có thể thực hiện bằng nhiều cách.
Sinh thiết dưới hướng dẫn CT
Áp dụng khi có khối u sát thành ngực.
Kim sinh thiết được đưa trực tiếp vào tổn thương dưới hướng dẫn của CT.
Đây là phương pháp ít xâm lấn và cho tỷ lệ chẩn đoán khá cao.
Nội soi màng phổi
Đây là phương pháp được coi là tiêu chuẩn vàng trong nhiều trường hợp Mesothelioma.
Qua nội soi, bác sĩ có thể:
Quan sát trực tiếp toàn bộ màng phổi.
Sinh thiết đúng vị trí nghi ngờ.
Lấy được mẫu mô lớn.
Đồng thời xử trí tràn dịch nếu cần.
Tỷ lệ chẩn đoán của nội soi màng phổi cao hơn rất nhiều so với chỉ chọc dịch đơn thuần.
Giải phẫu bệnh
Đây là bước quyết định.
Dưới kính hiển vi, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ xác định:
Có phải u hay không.
U lành hay ác.
Loại mô học.
Mức độ biệt hóa.
Nếu chỉ dựa vào CT hoặc PET/CT thì vẫn chưa thể kết luận chính xác loại u.
Hóa mô miễn dịch
Đây là kỹ thuật rất quan trọng.
Trong nhiều trường hợp, dưới kính hiển vi Mesothelioma và ung thư di căn đến màng phổi có hình ảnh khá giống nhau.
Lúc này cần nhuộm hóa mô miễn dịch.
Các dấu ấn thường dùng để gợi ý Mesothelioma gồm:
Calretinin.
WT-1.
D2-40.
CK5/6.
Trong khi đó, các dấu ấn như:
TTF-1.
Napsin A.
CEA.
BerEP4.
thường giúp gợi ý ung thư biểu mô di căn, đặc biệt là ung thư phổi.
Việc kết hợp nhiều dấu ấn giúp nâng cao độ chính xác của chẩn đoán.
Xét nghiệm gen
Hiện nay xét nghiệm gen chưa phải là xét nghiệm bắt buộc cho mọi trường hợp u màng phổi.
Trong Mesothelioma, xét nghiệm phân tử chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu hoặc khi cân nhắc một số phương pháp điều trị mới.
Khác với ung thư phổi, hiện chưa có nhiều thuốc nhắm trúng đích được sử dụng thường quy dựa trên đột biến gen ở Mesothelioma.
Chẩn đoán giai đoạn
Sau khi xác định loại u, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ lan rộng.
Các yếu tố cần đánh giá gồm:
Kích thước khối u.
Mức độ xâm lấn.
Hạch vùng.
Di căn xa.
Việc xác định đúng giai đoạn rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn điều trị.
Vì sao đôi khi phải làm nhiều xét nghiệm?
Đây là điều khiến nhiều người bệnh sốt ruột.
Có người phải chọc dịch.
Sau đó sinh thiết.
Tiếp tục nhuộm hóa mô miễn dịch.
Thậm chí hội chẩn giải phẫu bệnh nhiều lần.
Điều này không có nghĩa là bác sĩ thiếu kinh nghiệm.
Ngược lại, đó là cách tiếp cận thận trọng nhằm tránh chẩn đoán nhầm.
Một sai sót trong chẩn đoán có thể dẫn đến lựa chọn phương pháp điều trị hoàn toàn khác.
Điều người bệnh cần nhớ
Đối với u màng phổi, hình ảnh học chỉ giúp phát hiện tổn thương, còn giải phẫu bệnh mới là tiêu chuẩn xác định bản chất của khối u.
Nếu bác sĩ khuyến cáo sinh thiết hoặc nội soi màng phổi, người bệnh không nên quá lo lắng. Đây là bước cần thiết để xác định chính xác loại bệnh, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất.
Trong thực hành lâm sàng, một chẩn đoán đúng luôn quan trọng hơn một chẩn đoán nhanh.
5. Điều trị
Sau khi được chẩn đoán u màng phổi, câu hỏi mà hầu hết người bệnh quan tâm nhất là:
"Bệnh này có chữa được không?"
Câu trả lời phụ thuộc vào một yếu tố rất quan trọng: người bệnh mắc loại u màng phổi nào.
Không có một phương pháp điều trị chung cho tất cả các trường hợp.
Có những khối u chỉ cần phẫu thuật là khỏi hoàn toàn.
Có những bệnh cần phối hợp nhiều phương pháp như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và miễn dịch.
Cũng có những trường hợp mục tiêu điều trị không còn là chữa khỏi mà là kéo dài thời gian sống, giảm triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Vì vậy, trước khi xây dựng kế hoạch điều trị, bác sĩ cần xác định chính xác loại u và giai đoạn bệnh.
Điều trị đa chuyên khoa
Điều trị u màng phổi thường không do một bác sĩ quyết định.
Người bệnh thường được hội chẩn giữa nhiều chuyên khoa như:
Hô hấp.
Ngoại lồng ngực.
Ung bướu.
Chẩn đoán hình ảnh.
Giải phẫu bệnh.
Xạ trị.
Giảm nhẹ.
Mỗi chuyên khoa sẽ đánh giá một khía cạnh khác nhau để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất.
Điều trị u xơ đơn độc màng phổi
Đây là loại u màng phổi lành tính gặp nhiều nhất.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính
Đối với đa số trường hợp, chỉ cần cắt bỏ hoàn toàn khối u.
Nếu diện cắt sạch và kết quả giải phẫu bệnh xác nhận u lành tính, người bệnh thường không cần hóa trị hay xạ trị.
Sau điều trị, tiên lượng rất tốt.
Theo dõi sau mổ
Mặc dù đa số là lành tính, một tỷ lệ nhỏ u xơ đơn độc vẫn có thể tái phát.
Do đó người bệnh cần tái khám định kỳ bằng CT ngực theo hướng dẫn của bác sĩ.
Điều trị ung thư trung biểu mô màng phổi
Đây là loại u ác tính nguyên phát quan trọng nhất của màng phổi.
Do bệnh khá phức tạp nên bài viết này chỉ giới thiệu những nguyên tắc cơ bản.
Một bài riêng sẽ trình bày chi tiết về Mesothelioma.
Phẫu thuật
Nếu bệnh còn khu trú và người bệnh đủ điều kiện sức khỏe, phẫu thuật có thể được cân nhắc.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể thực hiện:
Cắt màng phổi.
Cắt màng phổi kết hợp bóc vỏ phổi.
Hoặc các phẫu thuật lớn hơn nếu cần.
Không phải tất cả người bệnh đều có chỉ định mổ.
Nhiều trường hợp bệnh đã lan rộng ngay từ khi phát hiện nên phẫu thuật không còn mang lại lợi ích.
Hóa trị
Hóa trị là nền tảng điều trị ở nhiều người bệnh Mesothelioma.
Phác đồ thường sử dụng nhóm thuốc chứa platinum phối hợp với pemetrexed.
Trong một số trường hợp có thể bổ sung bevacizumab nếu phù hợp.
Điều trị miễn dịch
Những năm gần đây, miễn dịch đã trở thành một bước tiến quan trọng.
Một số người bệnh có thể được điều trị bằng các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.
Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Loại mô bệnh học.
Giai đoạn.
Thể trạng.
Khả năng dung nạp.
Xạ trị
Vai trò của xạ trị chủ yếu là:
Giảm đau.
Kiểm soát triệu chứng.
Hỗ trợ sau phẫu thuật trong một số trường hợp.
Không phải tất cả người bệnh đều cần xạ trị.
Điều trị u màng phổi do ung thư di căn
Đây là nhóm gặp nhiều hơn u nguyên phát.
Trong trường hợp này, mục tiêu điều trị không còn tập trung vào màng phổi mà là điều trị ung thư nguyên phát.
Ví dụ:
Nếu ung thư phổi di căn màng phổi, bác sĩ sẽ điều trị theo phác đồ ung thư phổi.
Nếu ung thư vú di căn màng phổi, kế hoạch điều trị sẽ theo hướng dẫn của ung thư vú.
Điều này giải thích vì sao hai người cùng có tổn thương ở màng phổi nhưng lại được sử dụng các loại thuốc hoàn toàn khác nhau.
Điều trị tràn dịch màng phổi
Nhiều người bệnh đến khám vì khó thở do tràn dịch.
Việc điều trị dịch màng phổi giúp cải thiện triệu chứng rất nhanh.
Chọc hút dịch
Đây là biện pháp đơn giản nhất.
Sau khi hút bớt dịch, người bệnh thường dễ thở hơn rõ rệt.
Tuy nhiên, nếu nguyên nhân là khối u ác tính, dịch thường sẽ tái phát.
Dẫn lưu màng phổi
Nếu dịch nhiều hoặc tái phát nhanh, bác sĩ có thể đặt ống dẫn lưu.
Việc dẫn lưu giúp phổi nở trở lại và giảm khó thở.
Gây dính màng phổi
Ở những người bị tràn dịch tái phát nhiều lần, bác sĩ có thể gây dính màng phổi bằng bột talc hoặc các chất khác.
Mục tiêu là làm hai lá màng phổi dính vào nhau để dịch không còn chỗ tích tụ.
Đây là phương pháp được sử dụng khá phổ biến trong điều trị giảm nhẹ.
Catheter màng phổi lưu lâu dài
Ở một số người bệnh tiên lượng sống còn dài nhưng dịch tái phát liên tục, bác sĩ có thể đặt catheter màng phổi lưu dài ngày.
Người bệnh hoặc người nhà có thể tháo dịch định kỳ tại nhà theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Phương pháp này giúp giảm số lần nhập viện và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Điều trị giảm nhẹ
Không phải mọi trường hợp đều có thể chữa khỏi.
Khi bệnh đã tiến triển quá xa, mục tiêu điều trị chuyển sang:
Giảm đau.
Giảm khó thở.
Kiểm soát ho.
Cải thiện dinh dưỡng.
Hỗ trợ tâm lý.
Nâng cao chất lượng cuộc sống.
Điều trị giảm nhẹ không đồng nghĩa với bỏ điều trị.
Ngược lại, đây là một phần rất quan trọng trong chăm sóc toàn diện người bệnh ung thư.
Điều trị theo từng người bệnh
Không có một phác đồ phù hợp cho tất cả mọi người.
Kế hoạch điều trị được xây dựng dựa trên:
Loại mô bệnh học.
Giai đoạn bệnh.
Tuổi.
Thể trạng.
Chức năng tim phổi.
Các bệnh lý kèm theo.
Mong muốn của người bệnh.
Đây chính là lý do hai người cùng được chẩn đoán "u màng phổi" nhưng lại có hướng điều trị hoàn toàn khác nhau.
Điều người bệnh cần nhớ
Điều trị u màng phổi không chỉ đơn giản là cắt bỏ khối u.
Điều quan trọng nhất là xác định đúng loại bệnh.
U lành tính thường có thể điều trị khỏi bằng phẫu thuật.
Ngược lại, các khối u ác tính cần được điều trị bằng chiến lược đa mô thức, phối hợp nhiều chuyên khoa.
Sự phát triển của ngoại khoa, hóa trị, miễn dịch và chăm sóc giảm nhẹ trong những năm gần đây đã giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị cũng như chất lượng cuộc sống của nhiều người bệnh.
Vì vậy, người bệnh không nên quá lo lắng khi mới nhận chẩn đoán mà nên trao đổi kỹ với bác sĩ để hiểu rõ loại u mình mắc và kế hoạch điều trị phù hợp nhất.
6. Biến chứng
Không phải tất cả các u màng phổi đều gây biến chứng.
Đối với những khối u lành tính, kích thước nhỏ và được phát hiện sớm, nhiều người bệnh có thể được điều trị khỏi hoàn toàn mà không để lại ảnh hưởng lâu dài.
Ngược lại, các u màng phổi ác tính hoặc khối u phát hiện ở giai đoạn muộn có thể gây nhiều biến chứng do khối u phát triển, xâm lấn các cơ quan lân cận hoặc do quá trình điều trị.
Việc nhận biết sớm các biến chứng giúp người bệnh được xử trí kịp thời, giảm khó chịu và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Tràn dịch màng phổi tái phát
Đây là biến chứng thường gặp nhất của các u màng phổi ác tính.
Khối u kích thích màng phổi tiết dịch nhiều hơn bình thường, đồng thời cản trở khả năng hấp thu dịch của màng phổi.
Kết quả là dịch liên tục tích tụ trong khoang màng phổi.
Người bệnh có thể cảm thấy:
Khó thở tăng dần.
Tức nặng ngực.
Ho khan.
Mệt khi đi lại.
Ở nhiều trường hợp, dịch được chọc tháo nhưng chỉ sau vài tuần hoặc vài ngày lại xuất hiện trở lại.
Đây là lý do bác sĩ có thể cân nhắc gây dính màng phổi hoặc đặt catheter dẫn lưu lâu dài.
Chèn ép phổi
Khi khối u phát triển lớn hoặc lượng dịch quá nhiều, nhu mô phổi bị ép lại.
Phổi không thể nở hoàn toàn trong lúc hít vào.
Người bệnh sẽ thấy:
Hụt hơi.
Thở nhanh.
Giảm khả năng gắng sức.
Nhanh mệt.
Nếu kéo dài, tình trạng này làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống.
Đau ngực mạn tính
Khối u có thể xâm lấn vào:
Màng phổi thành.
Thành ngực.
Cơ liên sườn.
Dây thần kinh liên sườn.
Lúc này cơn đau thường tăng dần theo thời gian.
Đau có thể xuất hiện cả khi nghỉ ngơi và làm người bệnh mất ngủ hoặc giảm khả năng vận động.
Việc kiểm soát đau bằng thuốc và các biện pháp chăm sóc giảm nhẹ có vai trò rất quan trọng.
Xâm lấn thành ngực
Một số u ác tính có thể lan trực tiếp vào:
Cơ thành ngực.
Xương sườn.
Mô mềm.
Khi đó, người bệnh thường đau nhiều hơn và đôi khi có thể sờ thấy khối cứng dưới da.
Đây thường là dấu hiệu bệnh đã tiến triển.
Xâm lấn cơ hoành
Nếu khối u lan xuống cơ hoành, người bệnh có thể:
Khó thở nhiều hơn.
Đau lan xuống vùng bụng trên.
Đau vai cùng bên do kích thích thần kinh hoành.
Biến chứng này cũng làm cho việc phẫu thuật trở nên khó khăn hơn.
Chèn ép trung thất
Trong một số trường hợp hiếm, khối u lớn có thể chèn ép các cấu trúc nằm giữa lồng ngực.
Người bệnh có thể xuất hiện:
Khàn tiếng do tổn thương thần kinh quặt ngược.
Nuốt nghẹn do chèn ép thực quản.
Phù mặt và cổ nếu chèn ép tĩnh mạch chủ trên.
Ho kéo dài.
Đây là những dấu hiệu cần được đánh giá sớm.
Suy hô hấp
Đây là biến chứng nặng.
Nguyên nhân có thể do:
Khối u lan rộng.
Tràn dịch màng phổi lượng lớn.
Phổi bị ép kéo dài.
Nhiễm trùng phối hợp.
Người bệnh có thể:
Thở rất nhanh.
Thiếu oxy.
Tím môi.
Lơ mơ nếu suy hô hấp nặng.
Đây là tình trạng cần nhập viện cấp cứu.
Nhiễm trùng
Một số người bệnh dễ bị nhiễm trùng hơn do:
Phổi nở kém.
Dẫn lưu màng phổi kéo dài.
Hóa trị.
Suy giảm miễn dịch.
Nhiễm trùng có thể biểu hiện bằng:
Sốt.
Ho tăng.
Đờm nhiều.
Đau ngực.
Khó thở nặng hơn.
Nếu không điều trị kịp thời, nhiễm trùng có thể tiến triển thành viêm phổi hoặc nhiễm khuẩn huyết.
Suy dinh dưỡng
Ở giai đoạn tiến triển, người bệnh thường:
Chán ăn.
Ăn ít.
Sụt cân.
Giảm khối cơ.
Suy dinh dưỡng làm giảm khả năng chịu đựng điều trị, tăng nguy cơ nhiễm trùng và kéo dài thời gian hồi phục.
Vì vậy, đánh giá và hỗ trợ dinh dưỡng luôn là một phần quan trọng trong điều trị.
Biến chứng sau phẫu thuật
Phẫu thuật u màng phổi nhìn chung an toàn, nhưng cũng giống như mọi cuộc mổ lớn khác, vẫn có thể gặp một số biến chứng như:
Chảy máu.
Rò khí kéo dài.
Nhiễm trùng vết mổ.
Viêm phổi sau mổ.
Xẹp phổi.
Đau kéo dài vùng mổ.
Nguy cơ phụ thuộc vào tuổi, chức năng tim phổi và mức độ phức tạp của phẫu thuật.
Biến chứng của hóa trị và miễn dịch
Một số thuốc điều trị có thể gây:
Giảm bạch cầu.
Thiếu máu.
Buồn nôn.
Mệt mỏi.
Viêm niêm mạc miệng.
Rụng tóc (tùy thuốc).
Các thuốc miễn dịch có thể gây những phản ứng đặc biệt do kích hoạt hệ miễn dịch như:
Viêm phổi.
Viêm gan.
Viêm ruột.
Viêm tuyến giáp.
Viêm da.
Đa số biến chứng có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm.
Ảnh hưởng đến tâm lý
Không nên bỏ qua yếu tố tinh thần.
Việc được chẩn đoán có khối u trong lồng ngực khiến nhiều người:
Lo lắng.
Mất ngủ.
Trầm cảm.
Sợ hãi về tương lai.
Sự đồng hành của gia đình, bác sĩ và các chuyên gia tâm lý giúp người bệnh vượt qua giai đoạn khó khăn này.
Ngày nay, chăm sóc tâm lý được xem là một phần không thể thiếu trong điều trị ung thư.
Điều người bệnh cần nhớ
Không phải mọi người mắc u màng phổi đều sẽ gặp các biến chứng kể trên.
Nguy cơ phụ thuộc vào loại u, giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị.
Điều quan trọng nhất là người bệnh cần tái khám đúng hẹn và thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu như khó thở tăng lên, đau ngực nhiều hơn, sốt, sụt cân nhanh hoặc tràn dịch tái phát.
Phát hiện sớm biến chứng giúp việc điều trị hiệu quả hơn, hạn chế nhập viện cấp cứu và góp phần duy trì chất lượng cuộc sống trong suốt quá trình điều trị.
7. Theo dõi sau điều trị
Kết thúc điều trị không có nghĩa là hành trình chữa bệnh đã hoàn toàn kết thúc.
Sau phẫu thuật, hóa trị hoặc các phương pháp điều trị khác, người bệnh vẫn cần được theo dõi định kỳ trong nhiều năm.
Nhiều người cho rằng nếu kết quả chụp kiểm tra sau mổ bình thường thì không cần tái khám nữa. Đây là một quan niệm chưa đúng.
Mục đích của việc theo dõi không chỉ để phát hiện tái phát mà còn giúp đánh giá quá trình hồi phục, phát hiện sớm biến chứng của điều trị và hỗ trợ người bệnh trở lại cuộc sống bình thường.
Vì sao cần tái khám định kỳ?
Sau điều trị, bác sĩ sẽ tiếp tục theo dõi để:
Đánh giá hiệu quả điều trị.
Phát hiện sớm khối u tái phát.
Theo dõi các biến chứng sau phẫu thuật.
Kiểm tra chức năng hô hấp.
Đánh giá tác dụng phụ kéo dài của hóa trị hoặc miễn dịch.
Hướng dẫn phục hồi thể lực và dinh dưỡng.
Nếu có bất thường, việc phát hiện sớm sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho điều trị.
Lịch tái khám
Lịch tái khám có thể khác nhau tùy từng loại u và phương pháp điều trị.
Thông thường, trong hai năm đầu sau điều trị, người bệnh sẽ được khám định kỳ khoảng mỗi 3–6 tháng.
Từ năm thứ ba đến năm thứ năm, khoảng cách giữa các lần khám thường kéo dài hơn, khoảng mỗi 6 tháng.
Sau năm năm, nhiều người chỉ cần tái khám mỗi năm một lần nếu bệnh ổn định.
Đối với một số u màng phổi lành tính đã được cắt bỏ hoàn toàn, lịch theo dõi có thể đơn giản hơn.
Ngược lại, với các u ác tính như Mesothelioma, việc theo dõi thường kéo dài nhiều năm và cần chặt chẽ hơn.
Mỗi lần tái khám sẽ làm gì?
Không phải lần tái khám nào cũng cần thực hiện tất cả các xét nghiệm.
Bác sĩ sẽ lựa chọn dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
Thông thường, mỗi lần khám sẽ bao gồm:
Hỏi về các triệu chứng mới xuất hiện.
Khám lâm sàng.
Đánh giá cân nặng và thể trạng.
Kiểm tra hô hấp.
Xem lại các thuốc đang sử dụng.
Nếu cần, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh.
Chụp CT ngực
CT ngực là phương pháp theo dõi quan trọng nhất sau điều trị.
Mục đích là:
Phát hiện tái phát tại chỗ.
Theo dõi tình trạng màng phổi.
Kiểm tra có xuất hiện khối u mới hay không.
Đánh giá hạch trung thất.
Phát hiện tràn dịch màng phổi tái phát.
Không phải lần tái khám nào cũng cần chụp CT, nhưng đây vẫn là phương pháp được sử dụng thường xuyên nhất trong theo dõi lâu dài.
Xét nghiệm máu
Hiện nay chưa có dấu ấn sinh học nào đủ chính xác để thay thế chẩn đoán hình ảnh trong theo dõi u màng phổi.
Các xét nghiệm máu chủ yếu giúp:
Đánh giá tình trạng chung.
Kiểm tra chức năng gan, thận.
Theo dõi tác dụng phụ của thuốc nếu người bệnh vẫn đang điều trị.
Theo dõi sau phẫu thuật
Sau mổ, bác sĩ sẽ chú ý đến:
Khả năng hô hấp.
Mức độ đau sau mổ.
Quá trình liền vết mổ.
Sự nở của phổi.
Chức năng vận động.
Một số người có thể cần tập phục hồi chức năng hô hấp để cải thiện khả năng gắng sức.
Theo dõi sau hóa trị hoặc miễn dịch
Nếu người bệnh được điều trị toàn thân, bác sĩ sẽ tiếp tục theo dõi:
Công thức máu.
Chức năng gan.
Chức năng thận.
Các dấu hiệu viêm phổi do miễn dịch.
Các bệnh lý nội tiết như viêm tuyến giáp.
Việc phát hiện sớm tác dụng không mong muốn giúp điều chỉnh điều trị kịp thời.
Những dấu hiệu cần đi khám ngay
Người bệnh không nên chờ đến lịch hẹn nếu xuất hiện các biểu hiện sau:
Khó thở tăng nhanh.
Đau ngực nhiều hơn.
Ho kéo dài hoặc ho ra máu.
Sốt không rõ nguyên nhân.
Tràn dịch màng phổi tái phát.
Sụt cân nhanh.
Mệt mỏi nhiều hơn trước.
Những triệu chứng này không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tái phát, nhưng đều cần được bác sĩ đánh giá.
Vai trò của người bệnh trong quá trình theo dõi
Theo dõi sau điều trị không chỉ là trách nhiệm của bác sĩ.
Người bệnh cũng đóng vai trò rất quan trọng bằng cách:
Tuân thủ lịch tái khám.
Dùng thuốc đúng hướng dẫn.
Không tự ý bỏ thuốc hoặc sử dụng các phương pháp điều trị chưa được kiểm chứng.
Duy trì chế độ ăn uống hợp lý.
Tập luyện phù hợp với thể trạng.
Báo cho bác sĩ khi có triệu chứng bất thường.
Sự hợp tác tốt giữa người bệnh và đội ngũ y tế giúp nâng cao hiệu quả điều trị lâu dài.
Điều người bệnh cần nhớ
Sau điều trị u màng phổi, tái khám định kỳ là một phần không thể thiếu của quá trình chăm sóc.
Ngay cả khi sức khỏe hoàn toàn bình thường, người bệnh vẫn nên tái khám đúng lịch hẹn vì một số trường hợp tái phát có thể chưa gây triệu chứng ở giai đoạn đầu.
Theo dõi lâu dài không phải vì bác sĩ nghi ngờ điều trị thất bại, mà nhằm phát hiện sớm mọi thay đổi để có thể can thiệp kịp thời và mang lại kết quả tốt nhất.
8. Tiên lượng
Sau khi biết mình mắc u màng phổi, gần như người bệnh nào cũng hỏi bác sĩ:
"Bệnh này có chữa khỏi được không?"
Hoặc:
"Tôi còn sống được bao lâu?"
Đây là những câu hỏi rất khó trả lời bằng một con số cụ thể.
Tiên lượng của u màng phổi phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là khối u là lành tính hay ác tính.
Có những người chỉ cần một cuộc phẫu thuật là khỏi hoàn toàn.
Ngược lại, cũng có những trường hợp bệnh tiến triển nhanh dù đã được điều trị tích cực.
Chính vì vậy, người bệnh không nên so sánh mình với người khác hoặc tin vào những thông tin chưa được kiểm chứng trên Internet.
Tiên lượng của u màng phổi lành tính
Đối với các khối u lành tính, đặc biệt là u xơ đơn độc màng phổi, tiên lượng nhìn chung rất tốt.
Nếu khối u được cắt bỏ hoàn toàn:
Đa số người bệnh có thể trở lại cuộc sống bình thường.
Tuổi thọ gần như không bị ảnh hưởng.
Nguy cơ tái phát thấp.
Một số trường hợp vẫn cần theo dõi lâu dài vì có thể tái phát hoặc hiếm gặp hơn là chuyển dạng ác tính.
Tuy nhiên, nhìn chung đây là nhóm bệnh có kết quả điều trị rất khả quan.
Tiên lượng của Mesothelioma
Ung thư trung biểu mô màng phổi là bệnh ác tính có tiên lượng dè dặt hơn.
Điều này chủ yếu do:
Bệnh thường được phát hiện muộn.
Khối u lan dọc theo màng phổi thay vì tạo thành một khối rõ ràng.
Khó phẫu thuật triệt để.
Dễ tái phát sau điều trị.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là tất cả người bệnh đều có diễn biến giống nhau.
Trong những năm gần đây, nhờ sự phát triển của:
Phẫu thuật.
Hóa trị.
Điều trị miễn dịch.
Chăm sóc đa chuyên khoa.
Thời gian sống và chất lượng cuộc sống của nhiều người bệnh đã được cải thiện đáng kể so với trước đây.
Tiên lượng của u màng phổi do di căn
Nếu tổn thương ở màng phổi là do ung thư từ cơ quan khác lan đến, tiên lượng chủ yếu phụ thuộc vào:
Loại ung thư nguyên phát.
Mức độ đáp ứng điều trị.
Giai đoạn bệnh.
Thể trạng người bệnh.
Ví dụ, một người bị ung thư vú di căn màng phổi có thể có tiên lượng rất khác so với người bị ung thư phổi di căn màng phổi.
Do đó, không thể đánh giá tiên lượng chỉ dựa vào việc có tổn thương màng phổi.
Những yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng
Loại mô bệnh học
Đây là yếu tố quan trọng nhất.
Khối u lành tính và khối u ác tính có tiên lượng hoàn toàn khác nhau.
Ngay trong Mesothelioma cũng có nhiều thể mô học với mức độ đáp ứng điều trị khác nhau.
Giai đoạn bệnh
Bệnh càng được phát hiện sớm thì khả năng điều trị triệt để càng cao.
Nếu khối u còn khu trú, chưa lan rộng và chưa xâm lấn nhiều cơ quan, cơ hội kiểm soát bệnh sẽ tốt hơn.
Ngược lại, khi bệnh đã lan rộng hoặc có di căn xa, mục tiêu điều trị thường chuyển sang kiểm soát triệu chứng và kéo dài thời gian sống.
Khả năng phẫu thuật
Nếu khối u có thể cắt bỏ hoàn toàn, tiên lượng thường tốt hơn so với trường hợp không còn chỉ định phẫu thuật.
Đây là lý do việc phát hiện bệnh sớm rất quan trọng.
Đáp ứng điều trị
Mỗi người bệnh đáp ứng với điều trị khác nhau.
Có người khối u thu nhỏ rất tốt sau hóa trị hoặc miễn dịch.
Có người bệnh ổn định trong nhiều năm.
Ngược lại cũng có trường hợp bệnh tiến triển nhanh.
Việc đánh giá đáp ứng sẽ được thực hiện định kỳ bằng khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh.
Thể trạng người bệnh
Người có:
Chức năng tim phổi tốt.
Không mắc nhiều bệnh mạn tính.
Dinh dưỡng đầy đủ.
Thể lực tốt.
thường có khả năng chịu đựng điều trị tốt hơn và tiên lượng thuận lợi hơn.
Đây cũng là lý do bác sĩ luôn khuyến khích người bệnh duy trì chế độ ăn uống và vận động hợp lý trong suốt quá trình điều trị.
Tiên lượng không phải là "bản án"
Nhiều người khi đọc trên mạng thấy các con số về thời gian sống đã rất hoang mang.
Điều cần hiểu là các số liệu thống kê được tính trên hàng nghìn người bệnh, không phải để dự đoán chính xác cho từng cá nhân.
Hai người cùng mắc một loại bệnh vẫn có thể có diễn biến hoàn toàn khác nhau vì:
Giai đoạn khác nhau.
Thể trạng khác nhau.
Điều trị khác nhau.
Khả năng đáp ứng khác nhau.
Do đó, tiên lượng chỉ mang tính tham khảo và không thể thay thế cho việc đánh giá trực tiếp của bác sĩ điều trị.
Vai trò của người bệnh
Bên cạnh các yếu tố chuyên môn, chính người bệnh cũng góp phần cải thiện tiên lượng bằng cách:
Tuân thủ điều trị.
Không bỏ tái khám.
Báo sớm các triệu chứng bất thường.
Duy trì dinh dưỡng tốt.
Tập luyện phù hợp.
Giữ tinh thần lạc quan.
Nhiều nghiên cứu cho thấy việc kiểm soát tốt sức khỏe toàn thân giúp người bệnh dung nạp điều trị tốt hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Điều người bệnh cần nhớ
Tiên lượng của u màng phổi rất khác nhau giữa từng người.
Có những khối u có thể chữa khỏi hoàn toàn bằng phẫu thuật, nhưng cũng có những bệnh cần điều trị lâu dài.
Điều quan trọng nhất không phải là cố tìm một con số về thời gian sống, mà là xác định chính xác loại u, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tuân thủ kế hoạch theo dõi.
Nhờ những tiến bộ của y học trong phẫu thuật, hóa trị, miễn dịch và chăm sóc giảm nhẹ, ngày càng có nhiều người bệnh kiểm soát được bệnh trong thời gian dài và duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn trước.
9. Phòng bệnh
Không phải tất cả các bệnh đều có thể phòng tránh hoàn toàn.
Đối với u màng phổi cũng vậy.
Một số trường hợp xuất hiện mà không tìm được nguyên nhân rõ ràng, trong khi một số khác liên quan đến các yếu tố nguy cơ đã được khoa học chứng minh.
Tin vui là nhiều yếu tố nguy cơ này hoàn toàn có thể kiểm soát được.
Phòng bệnh không chỉ giúp giảm nguy cơ mắc u màng phổi mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe hô hấp và giảm nguy cơ của nhiều bệnh ung thư khác.
Hạn chế tiếp xúc với amiăng
Đây là biện pháp phòng bệnh quan trọng nhất đối với ung thư trung biểu mô màng phổi (Mesothelioma).
Amiăng là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh rõ ràng qua nhiều nghiên cứu trên thế giới.
Các sợi amiăng rất nhỏ, không nhìn thấy bằng mắt thường và có thể tồn tại lâu trong không khí khi vật liệu chứa amiăng bị cắt, khoan, đập phá hoặc xuống cấp.
Khi hít phải, các sợi này có thể lắng đọng trong phổi và màng phổi, gây tổn thương kéo dài trong nhiều năm.
Điều đáng lưu ý là bệnh thường xuất hiện sau vài chục năm kể từ thời điểm phơi nhiễm.
Vì vậy, phòng tránh ngay từ hôm nay sẽ giúp giảm nguy cơ trong tương lai.
Tuân thủ các quy định an toàn lao động
Đối với những người làm việc trong môi trường có nguy cơ tiếp xúc với amiăng hoặc các loại bụi công nghiệp khác, việc sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động là rất cần thiết.
Các biện pháp bao gồm:
Đeo khẩu trang chuyên dụng phù hợp với môi trường làm việc.
Mặc quần áo bảo hộ.
Thực hiện đúng quy trình xử lý vật liệu chứa amiăng.
Không mang quần áo lao động về nhà nếu có nguy cơ nhiễm bụi.
Tắm và thay quần áo sau khi kết thúc ca làm việc.
Những biện pháp này không chỉ bảo vệ bản thân người lao động mà còn giảm nguy cơ phơi nhiễm cho người thân trong gia đình.
Không tự ý tháo dỡ vật liệu nghi chứa amiăng
Nhiều công trình xây dựng cũ, đặc biệt là các mái lợp fibro xi măng được sản xuất từ nhiều năm trước, có thể chứa amiăng.
Nếu cần sửa chữa hoặc tháo dỡ, người dân không nên tự thực hiện nếu không có kiến thức và phương tiện bảo hộ phù hợp.
Việc cắt, đập hoặc phá vỡ các vật liệu này có thể làm phát tán sợi amiăng vào không khí.
Ở nhiều quốc gia, việc xử lý vật liệu chứa amiăng được thực hiện theo quy trình nghiêm ngặt nhằm bảo đảm an toàn cho cộng đồng.
Không hút thuốc lá
Mặc dù thuốc lá chưa được chứng minh là nguyên nhân trực tiếp gây Mesothelioma, nhưng hút thuốc vẫn là yếu tố nguy cơ hàng đầu của ung thư phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và nhiều bệnh lý tim mạch.
Đặc biệt, ở những người đã từng tiếp xúc với amiăng, hút thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư phổi lên nhiều lần so với chỉ có một yếu tố nguy cơ đơn lẻ.
Bỏ thuốc lá ở bất kỳ thời điểm nào cũng mang lại lợi ích cho sức khỏe.
Khám sức khỏe định kỳ
Hiện nay chưa có chương trình tầm soát thường quy dành riêng cho u màng phổi ở người khỏe mạnh.
Tuy nhiên, đối với những người từng có thời gian dài làm việc trong môi trường tiếp xúc với amiăng hoặc các ngành nghề có nguy cơ cao, việc khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm những bất thường của hệ hô hấp.
Nếu xuất hiện các triệu chứng như đau ngực kéo dài, khó thở hoặc ho không rõ nguyên nhân, người bệnh nên đi khám sớm thay vì tự điều trị tại nhà.
Bảo vệ sức khỏe hô hấp
Một lá phổi khỏe mạnh giúp cơ thể có khả năng chịu đựng tốt hơn nếu không may mắc bệnh.
Để bảo vệ hệ hô hấp, mỗi người nên:
Tránh hút thuốc và tránh hít phải khói thuốc thụ động.
Hạn chế tiếp xúc với bụi mịn và ô nhiễm không khí khi có thể.
Đeo khẩu trang phù hợp trong môi trường nhiều bụi.
Tiêm phòng cúm và phế cầu theo khuyến cáo nếu thuộc nhóm nguy cơ.
Điều trị tốt các bệnh hô hấp mạn tính như hen phế quản hoặc COPD.
Những biện pháp này không trực tiếp phòng ngừa u màng phổi nhưng giúp duy trì chức năng hô hấp và giảm nguy cơ mắc các bệnh lý khác.
Duy trì lối sống lành mạnh
Một chế độ sống khoa học không thể ngăn ngừa hoàn toàn u màng phổi, nhưng có vai trò quan trọng trong việc nâng cao sức khỏe tổng thể.
Người trưởng thành nên:
Ăn đa dạng thực phẩm, tăng cường rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt.
Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều muối và chất béo bão hòa.
Duy trì cân nặng hợp lý.
Tập thể dục đều đặn.
Ngủ đủ giấc.
Hạn chế rượu bia.
Những thói quen này giúp giảm nguy cơ của nhiều bệnh mạn tính và hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả.
Không có thuốc hay thực phẩm chức năng nào phòng được u màng phổi
Hiện nay, chưa có loại thuốc, vitamin hay thực phẩm chức năng nào được chứng minh có thể ngăn ngừa u màng phổi.
Người dân cần thận trọng với các quảng cáo như:
"Thải độc phổi."
"Làm sạch amiăng trong phổi."
"Ngăn ngừa ung thư bằng thảo dược."
"Tiêu diệt tế bào ung thư từ sớm."
Đến nay, chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy chứng minh những sản phẩm này có hiệu quả.
Việc tự ý sử dụng có thể gây tốn kém, làm chậm việc thăm khám hoặc ảnh hưởng đến các phương pháp điều trị đã được chứng minh.
Điều người bệnh và cộng đồng cần nhớ
Đa số các trường hợp u màng phổi không thể phòng tránh tuyệt đối.
Tuy nhiên, giảm tiếp xúc với amiăng, tuân thủ an toàn lao động, không hút thuốc lá và đi khám sớm khi có triệu chứng bất thường là những biện pháp quan trọng nhất giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và tăng khả năng phát hiện sớm.
Bảo vệ sức khỏe hô hấp không chỉ giúp phòng ngừa u màng phổi mà còn góp phần giảm gánh nặng của nhiều bệnh lý hô hấp và tim mạch khác trong cộng đồng.
10. Những câu hỏi thường gặp
1. U màng phổi có phải lúc nào cũng là ung thư không?
Không.
U màng phổi là tên gọi chung của nhiều loại khối u phát triển từ màng phổi. Trong đó có cả u lành tính và u ác tính.
Chỉ khi có kết quả giải phẫu bệnh, bác sĩ mới xác định được chính xác bản chất của khối u.
2. U màng phổi và ung thư phổi có giống nhau không?
Không.
Ung thư phổi xuất phát từ các tế bào của nhu mô phổi hoặc đường dẫn khí.
U màng phổi phát triển từ lớp màng bao bọc bên ngoài phổi.
Đây là hai bệnh khác nhau về nguồn gốc, cách điều trị và tiên lượng.
3. U màng phổi có nguy hiểm không?
Điều này phụ thuộc vào loại u.
U lành tính thường có tiên lượng rất tốt nếu được cắt bỏ hoàn toàn.
Ngược lại, các u ác tính như Mesothelioma hoặc di căn màng phổi có thể tiến triển nặng nếu không được điều trị.
4. U màng phổi có chữa khỏi được không?
Có thể.
Đối với các u lành tính hoặc một số trường hợp được phát hiện sớm, phẫu thuật có thể giúp điều trị khỏi hoàn toàn.
Đối với các u ác tính, mục tiêu điều trị phụ thuộc vào từng giai đoạn và từng người bệnh.
5. Có phải ai tiếp xúc với amiăng cũng sẽ mắc bệnh?
Không.
Tiếp xúc với amiăng chỉ làm tăng nguy cơ mắc Mesothelioma, nhưng không phải ai tiếp xúc cũng sẽ bị bệnh.
Nguy cơ phụ thuộc vào mức độ, thời gian tiếp xúc và nhiều yếu tố khác.
6. Nếu chưa từng tiếp xúc amiăng thì có thể mắc u màng phổi không?
Có.
Nhiều trường hợp u màng phổi hoàn toàn không liên quan đến amiăng.
Ngoài ra, vẫn có những người mắc Mesothelioma dù không ghi nhận tiền sử phơi nhiễm rõ ràng.
7. U màng phổi có di truyền không?
Đa số không.
Hiện nay chưa có bằng chứng cho thấy phần lớn các u màng phổi là bệnh di truyền.
Một số đột biến gen hiếm có thể làm tăng nguy cơ, nhưng rất ít gặp.
8. U màng phổi có lây không?
Không.
Đây không phải là bệnh truyền nhiễm.
Người bệnh có thể sinh hoạt bình thường với gia đình mà không làm lây bệnh cho người khác.
9. Chỉ chụp CT có biết chắc là u lành hay u ác không?
Không.
CT giúp phát hiện tổn thương và đánh giá mức độ lan rộng.
Muốn xác định chính xác loại u, cần có kết quả sinh thiết và giải phẫu bệnh.
10. Chọc dịch màng phổi có đủ để chẩn đoán không?
Không phải lúc nào cũng đủ.
Ở nhiều trường hợp, đặc biệt là Mesothelioma, kết quả tế bào học của dịch màng phổi có thể âm tính dù người bệnh vẫn mắc bệnh.
Khi đó cần sinh thiết màng phổi để chẩn đoán xác định.
11. Sinh thiết có làm khối u lan nhanh hơn không?
Không.
Đây là một quan niệm sai lầm khá phổ biến.
Sinh thiết là bước cần thiết để xác định loại u và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Lợi ích của sinh thiết lớn hơn rất nhiều so với nguy cơ rất nhỏ của thủ thuật.
12. Có phải tất cả người bệnh đều phải mổ?
Không.
Phẫu thuật chỉ được thực hiện khi phù hợp với loại u, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Nhiều trường hợp sẽ được điều trị bằng hóa trị, miễn dịch hoặc chăm sóc giảm nhẹ.
13. Sau mổ có cần hóa trị không?
Không phải ai cũng cần.
Nếu là u lành tính đã được cắt bỏ hoàn toàn, người bệnh thường không cần hóa trị.
Đối với các u ác tính, quyết định điều trị bổ sung sẽ dựa trên kết quả giải phẫu bệnh và giai đoạn bệnh.
14. U màng phổi có dễ tái phát không?
Điều này phụ thuộc vào từng loại u.
Một số u lành tính có tỷ lệ tái phát rất thấp.
Trong khi đó, các u ác tính có nguy cơ tái phát cao hơn nên cần theo dõi lâu dài.
15. Sau điều trị có cần tái khám suốt đời không?
Không phải suốt đời, nhưng đa số người bệnh cần được theo dõi trong nhiều năm.
Lịch tái khám sẽ được bác sĩ điều chỉnh tùy theo loại bệnh và kết quả điều trị.
16. Có cần kiêng ăn gì không?
Hiện chưa có thực phẩm nào được chứng minh làm khối u phát triển nhanh hơn hoặc nhỏ đi.
Người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân đối, đầy đủ năng lượng và protein để hỗ trợ quá trình hồi phục.
Không nên tự ý kiêng khem quá mức.
17. Có nên dùng thuốc nam hoặc thực phẩm chức năng để làm tan u?
Hiện chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy chứng minh các phương pháp này có thể thay thế điều trị chuẩn.
Nếu muốn sử dụng thêm bất kỳ sản phẩm nào, người bệnh nên trao đổi trước với bác sĩ để tránh tương tác thuốc hoặc ảnh hưởng đến điều trị.
18. Sau điều trị có thể tập thể dục không?
Có.
Sau khi sức khỏe ổn định, người bệnh nên duy trì vận động phù hợp với thể trạng.
Đi bộ, đạp xe nhẹ hoặc các bài tập phục hồi chức năng hô hấp đều mang lại lợi ích.
19. Người bệnh có thể đi làm lại không?
Nhiều người hoàn toàn có thể trở lại công việc sau điều trị, đặc biệt nếu là u lành tính hoặc bệnh được kiểm soát tốt.
Thời điểm quay lại làm việc sẽ phụ thuộc vào mức độ hồi phục và tính chất công việc.
20. Điều quan trọng nhất sau khi được chẩn đoán u màng phổi là gì?
Điều quan trọng nhất là không nên quá hoảng sợ.
Từ "u" không đồng nghĩa với "ung thư", và ngay cả khi là ung thư thì cũng không phải mọi trường hợp đều có tiên lượng giống nhau.
Người bệnh nên hoàn thành đầy đủ các xét nghiệm cần thiết, trao đổi kỹ với bác sĩ về loại u mình mắc và tuân thủ kế hoạch điều trị cũng như theo dõi lâu dài.
Việc hiểu đúng về bệnh sẽ giúp người bệnh đưa ra những quyết định sáng suốt và chủ động hơn trong suốt quá trình điều trị.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư trung biểu mô màng phổi (Malignant Pleural Mesothelioma)
Tài liệu tham khảo
Bài viết được biên soạn dựa trên các hướng dẫn thực hành lâm sàng, giáo trình và tài liệu chuyên ngành cập nhật của các tổ chức y khoa uy tín trên thế giới.
1. National Comprehensive Cancer Network (NCCN). NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Malignant Pleural Mesothelioma. Phiên bản cập nhật mới nhất.
2. European Society for Medical Oncology (ESMO). Malignant Pleural Mesothelioma: ESMO Clinical Practice Guideline for diagnosis, treatment and follow-up. Annals of Oncology.
3. American Society of Clinical Oncology (ASCO). Treatment of Malignant Pleural Mesothelioma: ASCO Guideline.
4. International Association for the Study of Lung Cancer (IASLC). Các khuyến cáo về phân loại, chẩn đoán và điều trị u màng phổi và ung thư trung biểu mô màng phổi.
5. International Thymic Malignancy Interest Group (ITMIG). Các tài liệu hướng dẫn về khối u trung thất và bệnh lý màng phổi liên quan.
6. World Health Organization (WHO). WHO Classification of Thoracic Tumours. 5th Edition, IARC, Lyon.
7. American Joint Committee on Cancer (AJCC). AJCC Cancer Staging Manual. 8th Edition.
8. European Respiratory Society (ERS). Khuyến cáo về chẩn đoán và xử trí tràn dịch màng phổi, bệnh lý màng phổi và Mesothelioma.
9. British Thoracic Society (BTS). Guideline for the Investigation and Management of Pleural Disease.
10. UpToDate. Các chuyên đề:
Evaluation of pleural masses.
Solitary fibrous tumor of the pleura.
Malignant pleural mesothelioma: Clinical presentation and diagnosis.
Malignant pleural mesothelioma: Treatment.
Approach to the patient with pleural effusion.
11. DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. Phiên bản mới nhất. Chương về Mesothelioma và các khối u lồng ngực.
12. Shields' General Thoracic Surgery. Các chương về bệnh lý màng phổi, u màng phổi và phẫu thuật lồng ngực.
13. Murray & Nadel's Textbook of Respiratory Medicine. Các chương về bệnh lý màng phổi và ung thư màng phổi.
14. Fishman's Pulmonary Diseases and Disorders. Các nội dung liên quan đến bệnh màng phổi, tràn dịch màng phổi và u màng phổi.
15. Light RW. Light's Pleural Diseases. Phiên bản mới nhất. Đây là một trong những tài liệu kinh điển về bệnh lý màng phổi, bao gồm chẩn đoán, điều trị và theo dõi các khối u màng phổi.
Lời nhắn gửi đến người đọc
Thông tin trong bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức y khoa chính xác, dễ hiểu và cập nhật cho người bệnh và người nhà.
Mỗi người bệnh có đặc điểm riêng về loại u, giai đoạn bệnh, thể trạng và các bệnh lý đi kèm. Vì vậy, những thông tin trong bài không thể thay thế cho việc khám, tư vấn và điều trị trực tiếp bởi bác sĩ chuyên khoa.
Nếu bạn hoặc người thân được chẩn đoán có u màng phổi, hãy trao đổi đầy đủ với bác sĩ điều trị để được giải thích về bản chất của bệnh, các lựa chọn điều trị phù hợp và kế hoạch theo dõi lâu dài.
Việc hiểu đúng về bệnh sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong quá trình điều trị, giảm bớt lo lắng và phối hợp tốt hơn với đội ngũ y tế để đạt được kết quả điều trị tối ưu.
