Ung thư trung biểu mô màng phổi (Malignant Pleural Mesothelioma)
1. Ung thư trung biểu mô màng phổi là gì?
Ung thư trung biểu mô màng phổi (tiếng Anh: Malignant Pleural Mesothelioma, viết tắt là MPM) là một loại ung thư ác tính xuất phát từ các tế bào trung biểu mô (mesothelial cells) bao phủ bề mặt của màng phổi.
Đây là một bệnh hiếm gặp nhưng có mức độ ác tính cao, thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm trước khi được phát hiện.
Không giống đa số các bệnh ung thư phổi bắt đầu từ nhu mô phổi hoặc đường dẫn khí, Mesothelioma khởi phát từ lớp màng mỏng bao bọc bên ngoài lá phổi. Chính đặc điểm này khiến bệnh có biểu hiện, cách lan rộng và phương pháp điều trị rất khác với ung thư phổi thông thường.
Trong nhiều trường hợp, người bệnh đến khám vì khó thở hoặc tràn dịch màng phổi và chỉ sau khi được sinh thiết mới xác định được đây là ung thư trung biểu mô màng phổi.
Trung biểu mô là gì?
Để hiểu căn bệnh này, trước hết cần hiểu trung biểu mô là gì.
Bên ngoài mỗi lá phổi đều được bao phủ bởi một lớp tế bào rất mỏng gọi là trung biểu mô. Lớp tế bào này tạo nên màng phổi tạng, trong khi mặt trong của lồng ngực cũng được phủ bởi một lớp trung biểu mô khác gọi là màng phổi thành. Giữa hai lá màng phổi là một khoang rất hẹp, chỉ chứa một lượng nhỏ dịch bôi trơn. Nhờ lớp dịch này, hai lá màng phổi có thể trượt lên nhau một cách nhẹ nhàng trong mỗi nhịp hít vào và thở ra mà không gây ma sát.
Ở người khỏe mạnh, trung biểu mô không chỉ có vai trò bao phủ mà còn tham gia điều hòa quá trình viêm, sửa chữa tổn thương và cân bằng lượng dịch trong khoang màng phổi.
Khi các tế bào trung biểu mô bị tổn thương kéo dài, đặc biệt do phơi nhiễm với amiăng, chúng có thể tích lũy các biến đổi di truyền và dần dần chuyển thành tế bào ung thư.
Vì sao bệnh được gọi là "ung thư trung biểu mô"?
Tên gọi của bệnh phản ánh chính nguồn gốc của khối u.
"Trung biểu mô" (Mesothelium) là lớp tế bào nơi ung thư bắt đầu.
"Ung thư" (Malignant) cho biết đây là khối u ác tính có khả năng xâm lấn và lan rộng.
Điều này khác với ung thư phổi, vốn bắt đầu từ các tế bào biểu mô của phế quản hoặc phế nang.
Chính vì xuất phát từ hai loại tế bào khác nhau nên Mesothelioma và ung thư phổi có nhiều điểm khác biệt về triệu chứng, hình ảnh học, mô bệnh học và phương pháp điều trị.
Bệnh không chỉ xảy ra ở màng phổi
Mặc dù khoảng 80–90% các trường hợp xuất hiện ở màng phổi, tế bào trung biểu mô còn hiện diện ở nhiều vị trí khác trong cơ thể.
Do đó, ung thư trung biểu mô cũng có thể phát triển ở:
Màng bụng (Peritoneal Mesothelioma).
Màng tim (Pericardial Mesothelioma).
Màng tinh hoàn (Tunica Vaginalis Mesothelioma).
Trong số này, ung thư trung biểu mô màng phổi là thể thường gặp nhất, vì vậy khi nhắc đến "Mesothelioma", phần lớn các tài liệu đều đang nói đến bệnh lý này.
Ung thư trung biểu mô màng phổi khác gì ung thư phổi?
Đây là câu hỏi mà rất nhiều người bệnh đặt ra. Hai bệnh đều xảy ra trong lồng ngực và đều có thể gây khó thở, đau ngực hoặc tràn dịch màng phổi. Tuy nhiên, đây là hai bệnh hoàn toàn khác nhau.
Ung thư phổi bắt đầu từ nhu mô phổi hoặc đường dẫn khí, còn Mesothelioma bắt đầu từ lớp màng bao quanh phổi. Ung thư phổi thường tạo thành một hoặc nhiều khối nằm trong nhu mô phổi.
Ngược lại, Mesothelioma hiếm khi tạo thành một khối tròn rõ ràng. Thay vào đó, các tế bào ung thư phát triển dọc theo bề mặt màng phổi, làm lớp màng này dày lên và dần bao bọc lấy toàn bộ lá phổi như một "chiếc áo giáp". Chính đặc điểm lan rộng theo bề mặt này khiến việc phẫu thuật triệt để trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Ngoài ra, yếu tố nguy cơ của hai bệnh cũng khác nhau. Hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu của ung thư phổi, trong khi amiăng mới là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của Mesothelioma.
Đây có phải là bệnh hiếm gặp?
Có.
Ung thư trung biểu mô màng phổi là một trong những loại ung thư hiếm. So với ung thư phổi không tế bào nhỏ, số lượng người mắc Mesothelioma thấp hơn rất nhiều.
Tuy nhiên, ở những quốc gia từng sử dụng nhiều amiăng trong xây dựng và công nghiệp, bệnh vẫn là một vấn đề y tế đáng quan tâm.
Điều đặc biệt là bệnh thường xuất hiện 20 đến 50 năm sau khi tiếp xúc với amiăng. Điều này có nghĩa là một người từng làm việc trong ngành đóng tàu, xây dựng hoặc sản xuất vật liệu cách nhiệt khi còn trẻ có thể chỉ phát bệnh khi đã ngoài 60 hoặc 70 tuổi. Khoảng thời gian tiềm ẩn rất dài này khiến nhiều người không còn nhớ hoặc không biết mình từng tiếp xúc với amiăng.
Vì sao bệnh thường được phát hiện muộn?
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của Mesothelioma là bệnh tiến triển âm thầm trong thời gian dài. Ở giai đoạn đầu, khối u còn nhỏ và chỉ khu trú ở một vùng của màng phổi nên hầu như không gây triệu chứng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh mới bắt đầu xuất hiện khó thở, đau ngực hoặc tràn dịch màng phổi.
Những biểu hiện này lại khá giống với nhiều bệnh hô hấp thường gặp như viêm màng phổi, lao màng phổi hoặc viêm phổi, khiến việc chẩn đoán ban đầu đôi khi gặp khó khăn.
Đó là lý do không ít trường hợp chỉ được xác định sau khi đã chọc dịch màng phổi nhiều lần hoặc phải nội soi sinh thiết.
Điều người bệnh cần nhớ
Ung thư trung biểu mô màng phổi là một bệnh ung thư hiếm gặp nhưng có mức độ ác tính cao, xuất phát từ lớp trung biểu mô bao phủ màng phổi chứ không phải từ nhu mô phổi.
Mặc dù triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu, những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch và điều trị đa mô thức đã giúp việc phát hiện và điều trị bệnh ngày càng hiệu quả hơn.
Hiểu đúng bản chất của Mesothelioma là bước đầu tiên giúp người bệnh và gia đình phối hợp tốt với bác sĩ trong suốt quá trình điều trị.
2. Dịch tễ học
Ung thư trung biểu mô màng phổi là một trong những loại ung thư hiếm gặp nhất trong nhóm ung thư lồng ngực. Nếu so với ung thư phổi không tế bào nhỏ, số lượng người mắc Mesothelioma thấp hơn rất nhiều.
Tuy nhiên, đây lại là bệnh có ý nghĩa đặc biệt trong y học vì mối liên hệ rất rõ ràng với amiăng (asbestos) – một vật liệu từng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và xây dựng suốt nhiều thập kỷ.
Chính lịch sử sử dụng amiăng đã tạo nên những khác biệt rất lớn về tỷ lệ mắc bệnh giữa các quốc gia.
Mesothelioma hiếm gặp đến mức nào?
Trên phạm vi toàn cầu, Mesothelioma chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ trong tổng số các bệnh ung thư.
Ngay cả trong nhóm ung thư lồng ngực, bệnh cũng ít gặp hơn rất nhiều so với:
Ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Ung thư phổi tế bào nhỏ.
Ung thư tuyến ức.
Một số khối u trung thất.
Ở nhiều bệnh viện đa khoa, bác sĩ có thể gặp rất nhiều người bệnh ung thư phổi mỗi tuần nhưng chỉ gặp một vài trường hợp Mesothelioma trong cả năm.
Chính vì tính hiếm gặp này mà việc chẩn đoán đôi khi bị chậm trễ, đặc biệt tại những cơ sở y tế không chuyên sâu về bệnh lý lồng ngực.
Bệnh gặp ở quốc gia nào nhiều nhất?
Tỷ lệ mắc Mesothelioma không phân bố đồng đều trên thế giới.
Các nước từng sử dụng nhiều amiăng trong công nghiệp thường có số ca mắc cao hơn.
Trong nhiều năm qua, bệnh được ghi nhận nhiều tại:
Vương quốc Anh.
Úc.
Ý.
Pháp.
Bỉ.
Hà Lan.
Hoa Kỳ.
Canada.
Đây đều là những quốc gia có lịch sử khai thác, sản xuất hoặc sử dụng amiăng với quy mô lớn trong thế kỷ XX.
Ngược lại, ở những nước ít sử dụng amiăng hoặc cấm amiăng từ rất sớm, tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn.
Vì sao Anh và Úc có nhiều người mắc bệnh?
Đây là câu hỏi rất thú vị.
Trong nhiều thập kỷ, cả Anh và Úc đều sử dụng amiăng rất phổ biến trong:
Đóng tàu.
Xây dựng.
Nhà máy điện.
Công nghiệp luyện kim.
Cách nhiệt.
Sản xuất vật liệu xây dựng.
Hàng triệu người lao động đã tiếp xúc với bụi amiăng trong nhiều năm.
Do Mesothelioma có thời gian tiềm ẩn rất dài, nhiều người chỉ phát bệnh sau khi đã nghỉ hưu.
Vì vậy, dù việc sử dụng amiăng đã giảm mạnh hoặc bị cấm từ nhiều năm trước, số ca Mesothelioma vẫn tiếp tục xuất hiện.
Tỷ lệ mắc ở Việt Nam
Hiện nay chưa có hệ thống thống kê quốc gia đầy đủ về Mesothelioma.
Số lượng ca bệnh được báo cáo thấp hơn nhiều so với các nước phát triển.
Điều này có thể do nhiều nguyên nhân:
Bệnh thực sự ít gặp hơn.
Chưa có hệ thống ghi nhận đầy đủ.
Một số trường hợp chưa được chẩn đoán chính xác.
Có thể bị nhầm với ung thư phổi hoặc các bệnh lý màng phổi khác.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của giải phẫu bệnh và hóa mô miễn dịch, khả năng chẩn đoán Mesothelioma tại Việt Nam đang ngày càng được cải thiện.
Nam mắc nhiều hơn nữ
Mesothelioma gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới.
Nguyên nhân không phải do nam giới có nguy cơ sinh học cao hơn, mà chủ yếu liên quan đến nghề nghiệp.
Trong quá khứ, nam giới thường làm việc trong các ngành có nguy cơ tiếp xúc amiăng như:
Đóng tàu.
Xây dựng.
Cơ khí.
Khai khoáng.
Nhà máy xi măng.
Sản xuất vật liệu cách nhiệt.
Do thời gian tiếp xúc kéo dài, nguy cơ mắc bệnh ở nhóm này cao hơn.
Hiện nay, khoảng cách giữa nam và nữ đang có xu hướng thu hẹp dần ở một số quốc gia do sự thay đổi trong cơ cấu lao động.
Bệnh thường gặp ở độ tuổi nào?
Mesothelioma chủ yếu gặp ở người lớn tuổi.
Đa số người bệnh được chẩn đoán khi đã ngoài 60 tuổi.
Điều này không có nghĩa là tế bào ung thư chỉ mới xuất hiện ở tuổi già.
Thực tế, quá trình sinh ung có thể đã bắt đầu từ nhiều chục năm trước.
Nếu một người tiếp xúc với amiăng ở tuổi 25, bệnh có thể chỉ biểu hiện khi họ đã 60 hoặc 70 tuổi.
Khoảng thời gian từ lúc phơi nhiễm đến khi xuất hiện bệnh thường kéo dài từ 20 đến 50 năm, thậm chí lâu hơn.
Đây là một trong những thời gian tiềm ẩn dài nhất trong các bệnh ung thư liên quan đến môi trường.
Người trẻ có mắc bệnh không?
Có, nhưng rất hiếm.
Khi Mesothelioma xuất hiện ở người trẻ tuổi, bác sĩ thường sẽ xem xét kỹ các yếu tố như:
Tiền sử tiếp xúc amiăng từ nhỏ.
Tiếp xúc nghề nghiệp sớm.
Tiền sử gia đình.
Các hội chứng di truyền hiếm gặp.
Phần lớn các trường hợp ở người trẻ vẫn là ngoại lệ.
Vì sao số ca bệnh vẫn còn tăng dù nhiều nước đã cấm amiăng?
Đây là điều khiến nhiều người thắc mắc.
Nếu amiăng đã bị cấm, tại sao Mesothelioma vẫn xuất hiện?
Câu trả lời nằm ở thời gian tiềm ẩn rất dài của bệnh.
Một người từng hít phải bụi amiăng vào những năm 1980 có thể chỉ phát bệnh sau năm 2025.
Điều đó có nghĩa là những quyết định cấm amiăng ngày hôm nay sẽ chỉ phát huy đầy đủ hiệu quả sau nhiều thập kỷ.
Chính vì vậy, ở một số quốc gia, số ca Mesothelioma vẫn tiếp tục tăng trong một thời gian ngay cả sau khi amiăng đã bị loại bỏ khỏi sản xuất.
Nghề nghiệp có nguy cơ cao
Mesothelioma được xem là một trong những bệnh ung thư nghề nghiệp điển hình.
Các nhóm nghề từng được ghi nhận có nguy cơ cao bao gồm:
Công nhân khai thác amiăng.
Công nhân sản xuất vật liệu cách nhiệt.
Công nhân đóng tàu.
Thợ xây dựng.
Thợ phá dỡ công trình cũ.
Công nhân nhà máy xi măng amiăng.
Thợ sửa chữa phanh và ly hợp ô tô đời cũ.
Công nhân nhiệt điện.
Công nhân luyện kim.
Điều này không có nghĩa là tất cả những người làm các nghề trên đều sẽ mắc bệnh.
Nguy cơ còn phụ thuộc vào loại amiăng, nồng độ bụi, thời gian tiếp xúc và việc sử dụng phương tiện bảo hộ lao động.
Mesothelioma là "dấu ấn" của một thời kỳ công nghiệp
Nhiều chuyên gia gọi Mesothelioma là "di sản của thời kỳ amiăng".
Đây là căn bệnh phản ánh hậu quả của việc sử dụng rộng rãi một vật liệu từng được xem là rất hữu ích trong xây dựng và công nghiệp nhưng sau đó được chứng minh là có khả năng gây ung thư.
Việc hiểu rõ lịch sử của amiăng không chỉ giúp giải thích vì sao bệnh xuất hiện mà còn nhấn mạnh vai trò của các biện pháp bảo hộ lao động và chính sách y tế công cộng trong phòng ngừa ung thư.
Điều người bệnh cần nhớ
Ung thư trung biểu mô màng phổi là một bệnh hiếm nhưng có mối liên hệ rất chặt chẽ với phơi nhiễm amiăng trong quá khứ.
Bệnh thường gặp ở nam giới lớn tuổi, đặc biệt là những người từng làm việc trong các ngành nghề có nguy cơ tiếp xúc với amiăng.
Do thời gian tiềm ẩn rất dài, nhiều người bệnh không còn nhớ hoặc không biết mình từng tiếp xúc với amiăng.
Việc hiểu rõ đặc điểm dịch tễ của Mesothelioma giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán sớm hơn, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát phơi nhiễm amiăng để bảo vệ sức khỏe cho các thế hệ sau.
3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Trong rất nhiều bệnh ung thư, bác sĩ thường chỉ có thể nói rằng người bệnh có "nhiều yếu tố nguy cơ" chứ không thể xác định chính xác nguyên nhân.
Tuy nhiên, ung thư trung biểu mô màng phổi là một trường hợp khá đặc biệt.
Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu, các nhà khoa học đã chứng minh rằng phơi nhiễm amiăng (asbestos) là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của căn bệnh này.
Theo các nghiên cứu lớn trên thế giới, phần lớn người bệnh Mesothelioma có tiền sử tiếp xúc với amiăng trong quá khứ.
Tuy vậy, điều này không có nghĩa amiăng là nguyên nhân duy nhất, cũng không có nghĩa rằng bất kỳ ai từng tiếp xúc với amiăng đều sẽ mắc bệnh.
Ung thư luôn là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố môi trường, yếu tố di truyền và thời gian.
Amiăng là gì?
Amiăng (Asbestos) là tên gọi chung của một nhóm khoáng chất tự nhiên có cấu trúc dạng sợi rất nhỏ.
Các sợi này có nhiều đặc tính đặc biệt như:
Chịu nhiệt rất tốt.
Không cháy.
Cách điện.
Cách âm.
Chịu hóa chất.
Độ bền cơ học cao.
Giá thành rẻ.
Nhờ những đặc điểm này, amiăng từng được xem là một "vật liệu kỳ diệu" và được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ XX.
Trong nhiều năm, amiăng có mặt ở rất nhiều sản phẩm như:
Tấm lợp fibro xi măng.
Vật liệu cách nhiệt.
Đường ống dẫn nhiệt.
Phanh xe.
Ly hợp ô tô.
Tàu thủy.
Nhà máy điện.
Nhà xưởng.
Vật liệu chống cháy.
Chỉ đến khi các nghiên cứu dịch tễ học được thực hiện trên quy mô lớn, người ta mới nhận ra rằng việc hít phải các sợi amiăng trong thời gian dài làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh nguy hiểm, trong đó có ung thư trung biểu mô màng phổi.
Có những loại amiăng nào?
Không phải tất cả amiăng đều giống nhau.
Về mặt khoáng vật học, amiăng được chia thành hai nhóm lớn.
Nhóm serpentine
Đại diện gần như duy nhất là chrysotile, còn gọi là amiăng trắng.
Các sợi chrysotile mềm hơn, cong và xoắn nhẹ.
Đây cũng là loại amiăng từng được sử dụng nhiều nhất trên thế giới.
Ở nhiều quốc gia, loại amiăng này vẫn còn gây nhiều tranh luận vì một số ý kiến cho rằng nếu sử dụng trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt thì nguy cơ thấp hơn.
Tuy nhiên, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) vẫn xếp chrysotile vào nhóm chất gây ung thư ở người.
Nhóm amphibole
Bao gồm nhiều loại như:
Crocidolite (amiăng xanh).
Amosite (amiăng nâu).
Tremolite.
Anthophyllite.
Actinolite.
Các sợi amphibole thẳng, cứng và rất khó bị cơ thể đào thải.
Đặc biệt, crocidolite được xem là loại amiăng có khả năng gây Mesothelioma mạnh nhất.
Điều này là do các sợi rất mảnh, dễ đi sâu vào phổi và tồn tại trong cơ thể nhiều chục năm.
Vì sao amiăng gây ung thư?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất.
Điều đáng sợ của amiăng không nằm ở việc nó là một chất độc hóa học mạnh.
Ngược lại, các sợi amiăng khá bền vững và gần như không bị phân hủy.
Chính đặc điểm này khiến chúng tồn tại rất lâu trong cơ thể.
Khi hít vào, các sợi amiăng nhỏ có thể đi sâu đến tận các phế nang.
Một phần trong số đó tiếp tục di chuyển ra vùng màng phổi.
Tại đây, chúng kích thích phản ứng viêm kéo dài trong nhiều năm hoặc nhiều chục năm.
Các đại thực bào cố gắng "ăn" những sợi amiăng này nhưng không thể tiêu hủy hoàn toàn.
Quá trình đó tạo ra nhiều chất trung gian gây viêm và các gốc oxy hóa mạnh, liên tục làm tổn thương DNA của tế bào trung biểu mô.
Theo thời gian, các tổn thương di truyền tích lũy ngày càng nhiều.
Nếu các cơ chế sửa chữa của tế bào không còn hoạt động hiệu quả, tế bào trung biểu mô sẽ dần chuyển thành tế bào ung thư.
Điều đặc biệt là toàn bộ quá trình này diễn ra rất chậm, vì vậy bệnh thường chỉ xuất hiện sau vài chục năm kể từ lần tiếp xúc đầu tiên.
Vì sao bệnh xuất hiện sau 20–50 năm?
Mesothelioma là một trong những bệnh ung thư có thời gian tiềm ẩn dài nhất.
Sau khi các sợi amiăng đi vào cơ thể, chúng gần như không biến mất.
Trong nhiều năm, các sợi này âm thầm kích thích phản ứng viêm mạn tính.
Các tế bào trung biểu mô liên tục bị tổn thương rồi sửa chữa.
Qua hàng triệu lần phân chia, các đột biến dần tích lũy.
Đến khi số lượng đột biến vượt quá khả năng kiểm soát của cơ thể, ung thư mới xuất hiện.
Đó là lý do một người từng làm việc trong ngành đóng tàu lúc 25 tuổi có thể chỉ phát bệnh khi đã ngoài 70 tuổi.
Khoảng thời gian rất dài này cũng khiến nhiều người không còn nhớ mình từng tiếp xúc với amiăng.
Tiếp xúc bao lâu thì nguy hiểm?
Không có một mốc thời gian cố định.
Nguy cơ phụ thuộc vào:
Loại amiăng.
Nồng độ bụi.
Thời gian tiếp xúc.
Tần suất tiếp xúc.
Mức độ bảo hộ lao động.
Đặc điểm di truyền của từng người.
Nhìn chung, tiếp xúc kéo dài trong nhiều năm sẽ làm nguy cơ tăng lên rõ rệt.
Có phải ai tiếp xúc amiăng cũng mắc Mesothelioma?
Không.
Đây là một điều rất quan trọng.
Trên thực tế, phần lớn những người từng tiếp xúc với amiăng không bao giờ mắc Mesothelioma.
Điều này cho thấy amiăng là yếu tố nguy cơ rất mạnh nhưng không phải yếu tố duy nhất.
Ngoài phơi nhiễm, còn có vai trò của:
Yếu tố di truyền.
Khả năng sửa chữa DNA của từng người.
Đáp ứng miễn dịch.
Các yếu tố môi trường khác.
Ngược lại, vẫn có một số ít người mắc Mesothelioma dù không xác định được tiền sử tiếp xúc với amiăng.
Điều này cho thấy cơ chế sinh bệnh của Mesothelioma còn nhiều điều cần tiếp tục nghiên cứu.
Tiếp xúc gián tiếp có nguy hiểm không?
Có.
Trong quá khứ, nhiều trường hợp Mesothelioma được ghi nhận ở:
Vợ của công nhân khai thác amiăng.
Người giặt quần áo lao động.
Con của người làm việc với amiăng.
Nguyên nhân là bụi amiăng bám trên quần áo, giày dép hoặc tóc của người lao động và được mang về nhà.
Hiện nay, nhờ các quy định nghiêm ngặt về an toàn lao động, nguy cơ này đã giảm đáng kể ở nhiều quốc gia.
Amiăng trong mái fibro xi măng có đáng lo không?
Đây là câu hỏi rất nhiều người Việt Nam quan tâm.
Các tấm lợp fibro xi măng được sản xuất trước đây có thể chứa amiăng trắng (chrysotile).
Nếu các tấm lợp còn nguyên vẹn, không bị khoan, cắt, mài hoặc phá dỡ thì lượng sợi amiăng phát tán ra môi trường thường rất thấp.
Nguy cơ sẽ tăng lên khi vật liệu bị hư hỏng hoặc bị xử lý không đúng cách, làm các sợi amiăng phát tán vào không khí và có thể bị hít phải.
Vì vậy, điều quan trọng không phải là hoảng sợ trước mọi mái fibro xi măng, mà là xử lý, sửa chữa hoặc tháo dỡ đúng quy trình khi cần thiết.
Điều người bệnh cần nhớ
Amiăng là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư trung biểu mô màng phổi và là một trong những nguyên nhân gây ung thư được chứng minh rõ ràng nhất trong y học hiện đại.
Tuy nhiên, Mesothelioma không phải là hậu quả tất yếu của việc tiếp xúc với amiăng. Phần lớn người từng phơi nhiễm sẽ không mắc bệnh, trong khi một số người mắc bệnh lại không tìm thấy tiền sử tiếp xúc rõ ràng.
Điều này cho thấy Mesothelioma là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa môi trường, cơ địa và thời gian. Hiểu đúng về vai trò của amiăng giúp mỗi người có cách nhìn khoa học hơn, tránh cả chủ quan lẫn lo lắng quá mức.
Đột biến gen BAP1
Trong nhiều năm, các nhà khoa học nhận thấy một điều khá thú vị.
Không phải tất cả những người tiếp xúc với amiăng đều mắc Mesothelioma.
Ngược lại, có những người tiếp xúc rất ít nhưng vẫn phát bệnh.
Điều này cho thấy ngoài yếu tố môi trường, cơ địa của mỗi người cũng đóng vai trò quan trọng.
Một trong những gen được nghiên cứu nhiều nhất hiện nay là BAP1 (BRCA1 Associated Protein-1).
BAP1 là một gen có vai trò như "người giám sát" của tế bào.
Trong điều kiện bình thường, gen này giúp:
sửa chữa DNA bị tổn thương;
kiểm soát quá trình phân chia tế bào;
loại bỏ những tế bào bất thường trước khi chúng trở thành ung thư.
Nếu BAP1 bị đột biến, khả năng bảo vệ này suy giảm.
Các tế bào trung biểu mô sẽ dễ tích lũy tổn thương hơn khi tiếp xúc với amiăng.
Theo thời gian, nguy cơ phát triển thành Mesothelioma sẽ tăng lên.
Điều quan trọng là đột biến BAP1 không phải nguyên nhân trực tiếp gây ung thư, mà làm cho cơ thể dễ bị tác động hơn trước các yếu tố môi trường.
Hội chứng BAP1
Một số rất ít gia đình mang đột biến BAP1 di truyền.
Tình trạng này được gọi là Hội chứng BAP1 Tumor Predisposition Syndrome.
Người mang hội chứng này có nguy cơ cao hơn mắc một số loại ung thư như:
Ung thư trung biểu mô màng phổi.
U hắc tố ở mắt.
U hắc tố da.
Ung thư biểu mô tế bào thận.
Một số loại u khác.
Tuy nhiên, đây là bệnh lý rất hiếm gặp.
Phần lớn người mắc Mesothelioma không mang hội chứng BAP1 di truyền.
Do đó, người bệnh không nên quá lo lắng rằng con cháu mình chắc chắn sẽ mắc bệnh.
Erionite – một khoáng chất nguy hiểm khác
Ngoài amiăng, một số khoáng chất tự nhiên khác cũng có khả năng gây Mesothelioma.
Được nghiên cứu nhiều nhất là erionite.
Erionite có cấu trúc dạng sợi tương tự amiăng nhưng trong một số nghiên cứu, khả năng gây ung thư còn mạnh hơn.
Tại một số vùng của Thổ Nhĩ Kỳ, nơi người dân sử dụng đá chứa erionite để xây nhà, tỷ lệ Mesothelioma từng rất cao.
May mắn là loại khoáng chất này rất hiếm và gần như không phải là vấn đề sức khỏe cộng đồng tại Việt Nam.
Xạ trị
Một số người từng được xạ trị vùng ngực vì bệnh khác có nguy cơ mắc Mesothelioma cao hơn dân số chung.
Ví dụ:
U lympho Hodgkin.
Ung thư vú.
Một số bệnh lý trung thất.
Nguy cơ này vẫn rất thấp.
Lợi ích của xạ trị trong điều trị ung thư lớn hơn rất nhiều so với nguy cơ xuất hiện Mesothelioma nhiều năm sau đó.
Do đó, người bệnh không nên từ chối xạ trị chỉ vì lo ngại biến chứng hiếm gặp này.
Virus SV40
Trong những năm 1990, một số nghiên cứu phát hiện dấu vết của virus Simian Virus 40 (SV40) trong một số mẫu Mesothelioma.
Điều này từng làm dấy lên giả thuyết rằng SV40 có thể góp phần gây ung thư.
Tuy nhiên, sau nhiều nghiên cứu tiếp theo, kết quả vẫn chưa thống nhất.
Đến nay, vai trò của SV40 trong Mesothelioma vẫn còn gây tranh cãi.
Hiện chưa có đủ bằng chứng để khẳng định đây là nguyên nhân gây bệnh.
Hút thuốc lá có gây Mesothelioma không?
Đây là câu hỏi rất nhiều người bệnh đặt ra.
Khác với ung thư phổi, thuốc lá không được xem là nguyên nhân trực tiếp gây Mesothelioma.
Các nghiên cứu hiện nay chưa chứng minh được mối liên quan rõ ràng giữa hút thuốc và nguy cơ mắc ung thư trung biểu mô màng phổi.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa hút thuốc là an toàn.
Thuốc lá vẫn là nguyên nhân hàng đầu của:
Ung thư phổi.
COPD.
Bệnh tim mạch.
Đột quỵ.
Nhiều loại ung thư khác.
Đặc biệt, ở người đã tiếp xúc với amiăng, hút thuốc làm nguy cơ ung thư phổi tăng lên rất mạnh.
Vì vậy, bỏ thuốc lá vẫn là một trong những biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe hô hấp.
Ô nhiễm không khí có gây Mesothelioma không?
Cho đến nay, chưa có bằng chứng mạnh cho thấy ô nhiễm không khí là nguyên nhân trực tiếp gây Mesothelioma.
Tuy nhiên, ô nhiễm không khí có thể làm tăng nguy cơ của nhiều bệnh hô hấp và nhiều loại ung thư khác.
Do đó, việc hạn chế tiếp xúc với bụi mịn và môi trường ô nhiễm vẫn mang lại lợi ích cho sức khỏe.
Vì sao nhiều người không nhớ từng tiếp xúc với amiăng?
Đây là điều bác sĩ gặp khá thường xuyên.
Khi được hỏi, nhiều người bệnh trả lời rằng:
"Tôi chưa bao giờ làm việc với amiăng."
Điều này hoàn toàn có thể xảy ra.
Có ba lý do chính.
Thứ nhất, thời gian tiềm ẩn của bệnh quá dài.
Nếu việc tiếp xúc xảy ra cách đây 30–40 năm, nhiều người đơn giản là không còn nhớ.
Thứ hai, việc tiếp xúc có thể diễn ra gián tiếp.
Ví dụ:
Làm việc trong cùng nhà xưởng.
Sống gần khu khai thác.
Giặt quần áo cho người làm việc với amiăng.
Thứ ba, trong quá khứ nhiều người không hề biết vật liệu mình sử dụng có chứa amiăng.
Do đó, việc không nhớ tiền sử phơi nhiễm không loại trừ khả năng Mesothelioma liên quan đến amiăng.
Có thể phòng tránh hoàn toàn Mesothelioma không?
Đáng tiếc là không.
Do bệnh có thời gian tiềm ẩn rất dài, nhiều trường hợp đã bắt đầu quá trình sinh ung từ nhiều chục năm trước khi được phát hiện.
Tuy nhiên, việc:
loại bỏ amiăng khỏi môi trường lao động;
tuân thủ các quy định bảo hộ;
xử lý đúng vật liệu chứa amiăng;
không hút thuốc lá;
khám sớm khi có triệu chứng bất thường
được xem là những biện pháp quan trọng nhất giúp giảm nguy cơ mắc bệnh trong tương lai.
Điều người bệnh cần nhớ
Phần lớn các trường hợp ung thư trung biểu mô màng phổi liên quan đến phơi nhiễm amiăng, nhưng đây không phải là yếu tố duy nhất quyết định việc một người có mắc bệnh hay không.
Yếu tố di truyền, khả năng sửa chữa DNA, mức độ phơi nhiễm và nhiều cơ chế sinh học khác cùng tương tác trong suốt nhiều thập kỷ trước khi ung thư xuất hiện.
Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ không nhằm tạo ra sự lo lắng, mà giúp mỗi người chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe, tuân thủ an toàn lao động và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
4. Sinh bệnh học
Để hiểu vì sao ung thư trung biểu mô màng phổi lại phát triển theo một cách rất khác với ung thư phổi, trước hết cần hiểu điều gì xảy ra sau khi một người hít phải các sợi amiăng.
Quá trình này không diễn ra trong vài ngày hay vài tháng.
Ở hầu hết người bệnh, nó kéo dài hàng chục năm.
Trong suốt khoảng thời gian đó, hàng triệu tế bào trung biểu mô liên tục bị tổn thương, sửa chữa rồi lại tiếp tục bị tổn thương.
Đến một thời điểm nhất định, khi các cơ chế bảo vệ của cơ thể không còn đủ khả năng kiểm soát, ung thư sẽ hình thành.
Hành trình của một sợi amiăng
Các sợi amiăng nhỏ đến mức mắt thường hoàn toàn không nhìn thấy.
Khi chúng lơ lửng trong không khí, con người có thể hít phải mà không hề biết.
Sau khi đi qua mũi, khí quản và phế quản, những sợi nhỏ nhất sẽ đến tận các phế nang.
Đây là nơi diễn ra quá trình trao đổi oxy của cơ thể.
Nếu các hạt bụi thông thường thường được hệ hô hấp đào thải khá hiệu quả thì các sợi amiăng lại rất khác.
Chúng rất dài, rất bền và gần như không bị phân hủy.
Một số sợi sẽ tiếp tục di chuyển qua mô phổi và đến màng phổi.
Chính tại đây, quá trình sinh ung bắt đầu.
Đại thực bào cố gắng "ăn" amiăng
Cơ thể chúng ta luôn có một đội quân bảo vệ gọi là đại thực bào.
Nhiệm vụ của chúng là tìm và tiêu diệt các tác nhân lạ.
Khi gặp vi khuẩn, bụi hoặc tế bào chết, đại thực bào sẽ bao lấy rồi tiêu hủy chúng.
Đối với amiăng, mọi chuyện không đơn giản như vậy.
Các sợi amiăng quá dài.
Đại thực bào cố gắng nuốt lấy chúng nhưng không thể bao trọn hoàn toàn.
Hiện tượng này được gọi là "frustrated phagocytosis", có thể hiểu là "thực bào bất thành".
Đại thực bào giống như một người cố nhét một thanh gỗ dài vào trong một chiếc hộp quá nhỏ.
Nó không thể hoàn thành nhiệm vụ nhưng cũng không thể bỏ cuộc.
Kết quả là tế bào miễn dịch liên tục bị kích thích và giải phóng hàng loạt chất gây viêm.
Đây chính là bước khởi đầu của quá trình viêm mạn tính.
Viêm mạn tính kéo dài
Viêm là phản ứng cần thiết giúp cơ thể chống lại tác nhân gây hại.
Thông thường, sau khi tác nhân được loại bỏ, phản ứng viêm sẽ kết thúc.
Tuy nhiên, amiăng gần như không bị đào thải.
Do đó, phản ứng viêm cũng không bao giờ chấm dứt hoàn toàn.
Trong nhiều năm, các tế bào miễn dịch liên tục tiết ra:
các cytokine;
các yếu tố tăng trưởng;
các enzyme gây phá hủy mô;
các gốc oxy hóa mạnh.
Những chất này không chỉ tấn công amiăng mà còn làm tổn thương chính các tế bào trung biểu mô xung quanh.
Nói cách khác, cơ thể đang vô tình làm tổn thương chính mình.
Stress oxy hóa
Trong quá trình viêm, cơ thể tạo ra rất nhiều gốc oxy tự do (Reactive Oxygen Species – ROS).
Ở mức độ vừa phải, các phân tử này giúp tiêu diệt vi khuẩn.
Nhưng nếu được tạo ra liên tục trong nhiều năm, chúng sẽ bắt đầu phá hủy:
màng tế bào;
protein;
ty thể;
đặc biệt là DNA.
DNA giống như cuốn sách hướng dẫn hoạt động của tế bào.
Khi cuốn sách này liên tục bị rách hoặc viết sai mà không được sửa chữa, tế bào sẽ dần hoạt động bất thường.
Đó chính là nền tảng của quá trình sinh ung.
DNA bị tổn thương
Mỗi ngày, hàng nghìn tổn thương nhỏ xuất hiện trong DNA của tế bào.
May mắn là cơ thể có nhiều hệ thống sửa chữa rất hiệu quả.
Nếu các tổn thương chỉ xảy ra thỉnh thoảng, tế bào sẽ phục hồi hoàn toàn.
Nhưng dưới tác động kéo dài của amiăng, số lượng tổn thương tăng lên rất nhiều.
Theo thời gian, một số lỗi sẽ không còn được sửa chữa.
Các đột biến bắt đầu tích lũy.
Ban đầu chỉ là vài đột biến.
Sau nhiều năm, số lượng đột biến ngày càng nhiều.
Đến khi các gen kiểm soát tăng trưởng của tế bào bị phá vỡ, tế bào ung thư xuất hiện.
Vai trò của HMGB1
Một trong những phân tử được nghiên cứu nhiều nhất hiện nay là HMGB1.
Bình thường, HMGB1 nằm trong nhân tế bào.
Khi tế bào bị tổn thương hoặc chết, HMGB1 sẽ được giải phóng ra ngoài.
Phân tử này giống như một "tín hiệu báo động".
Nó thu hút thêm nhiều tế bào miễn dịch đến khu vực tổn thương.
Nếu tình trạng này chỉ diễn ra ngắn hạn thì rất có lợi.
Nhưng dưới tác động của amiăng, HMGB1 liên tục được giải phóng.
Kết quả là phản ứng viêm kéo dài không dứt.
Nhiều nghiên cứu cho thấy HMGB1 đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành Mesothelioma.
Đây cũng là một trong những mục tiêu điều trị đang được nghiên cứu.
Con đường NF-κB
Một phân tử quan trọng khác là NF-κB. Có thể hình dung NF-κB giống như một "công tắc trung tâm" điều khiển phản ứng viêm. Khi được kích hoạt, NF-κB làm tăng sản xuất nhiều chất trung gian gây viêm và giúp tế bào sống sót.
Ở người bình thường, công tắc này chỉ hoạt động khi cần thiết. Trong Mesothelioma, NF-κB có thể bị kích hoạt kéo dài. Điều này khiến các tế bào bất thường không chết đi như bình thường mà tiếp tục tồn tại và phân chia.
Tại sao phải mất hàng chục năm mới thành ung thư?
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần hít phải amiăng là sẽ bị ung thư ngay. Điều này hoàn toàn không đúng. Ung thư không hình thành sau một lần tổn thương. Một tế bào muốn trở thành tế bào ung thư cần tích lũy rất nhiều đột biến. Quá trình này diễn ra từng bước một. Mỗi lần phân chia lại xuất hiện thêm một số sai sót. Sau hàng triệu lần phân chia trong nhiều chục năm, cuối cùng tế bào mới mất hoàn toàn khả năng kiểm soát. Đó là lý do Mesothelioma có thời gian tiềm ẩn dài đến như vậy.
Điều người bệnh cần nhớ
Ung thư trung biểu mô màng phổi không xuất hiện ngay sau khi tiếp xúc với amiăng.
Đây là kết quả của một quá trình kéo dài nhiều năm, trong đó các sợi amiăng gây viêm mạn tính, làm tổn thương DNA và phá vỡ dần các cơ chế bảo vệ của tế bào.
Hiểu được cơ chế sinh bệnh giúp giải thích vì sao Mesothelioma thường được phát hiện ở tuổi cao, vì sao bệnh tiến triển âm thầm và cũng là nền tảng để các nhà khoa học phát triển những phương pháp điều trị mới trong tương lai.
Một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất của ung thư trung biểu mô màng phổi là các tế bào ung thư không chỉ đơn thuần tăng sinh nhanh hơn bình thường, mà còn dần đánh mất những cơ chế kiểm soát vốn giúp cơ thể ngăn chặn sự hình thành ung thư. Trong nhiều năm qua, các nghiên cứu về sinh học phân tử đã phát hiện một số gen đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình này, trong đó nổi bật nhất là BAP1, CDKN2A, NF2 và một số gen điều hòa chu kỳ tế bào khác. Có thể hình dung các gen này giống như hệ thống phanh của một chiếc xe. Khi mọi bộ phận đều hoạt động bình thường, tế bào chỉ phân chia khi cần thiết, tự sửa chữa những tổn thương nhỏ và sẽ tự chết nếu phát hiện mình không còn an toàn. Tuy nhiên, khi nhiều "bộ phanh" cùng bị hỏng, tế bào sẽ dần mất khả năng kiểm soát tốc độ phát triển và bắt đầu bước vào con đường trở thành tế bào ung thư.
Trong số các gen kể trên, BAP1 được nghiên cứu nhiều nhất vì nó xuất hiện ở một tỷ lệ đáng kể người bệnh Mesothelioma. Bình thường, protein do gen BAP1 tạo ra tham gia vào quá trình sửa chữa DNA và kiểm soát sự ổn định của bộ gen. Khi gen này bị mất chức năng, các tổn thương DNA do phản ứng viêm kéo dài sẽ không còn được sửa chữa hiệu quả. Những lỗi nhỏ ban đầu vốn có thể được khắc phục sẽ dần tích lũy qua từng lần phân chia tế bào, khiến số lượng đột biến ngày càng nhiều. Chính vì vậy, trong giải phẫu bệnh hiện đại, việc đánh giá sự mất biểu hiện của BAP1 bằng hóa mô miễn dịch không chỉ có giá trị nghiên cứu mà còn hỗ trợ chẩn đoán Mesothelioma trong nhiều trường hợp khó.
Một gen khác cũng rất quan trọng là CDKN2A. Gen này tham gia điều hòa chu kỳ phân chia của tế bào bằng cách ngăn tế bào bước vào giai đoạn nhân đôi khi chưa đủ điều kiện. Khi CDKN2A bị mất hoặc bị bất hoạt, tế bào sẽ tiếp tục phân chia ngay cả khi DNA đã bị tổn thương. Có thể ví hiện tượng này giống như một dây chuyền sản xuất vẫn tiếp tục hoạt động dù bộ phận kiểm tra chất lượng đã ngừng làm việc. Ban đầu chỉ xuất hiện vài sản phẩm lỗi, nhưng càng về sau số lượng sản phẩm bất thường càng nhiều, cuối cùng toàn bộ dây chuyền sẽ tạo ra những tế bào mang đặc tính ác tính.
Song song với những biến đổi di truyền đó là sự thay đổi sâu sắc của môi trường vi mô quanh khối u. Các tế bào miễn dịch, nguyên bào sợi, mạch máu mới hình thành cùng rất nhiều cytokine và yếu tố tăng trưởng tạo nên một hệ sinh thái đặc biệt giúp khối u tồn tại. Điều đáng chú ý là phản ứng miễn dịch vốn có nhiệm vụ tiêu diệt tế bào ung thư lại bị "đánh lừa". Thay vì nhận diện và loại bỏ các tế bào bất thường, nhiều tế bào miễn dịch lại chuyển sang tiết ra các chất giúp khối u phát triển, kích thích hình thành mạch máu mới và tạo điều kiện cho tế bào ung thư xâm lấn sang các mô lân cận. Chính vì vậy, ngày nay các nhà khoa học không còn coi Mesothelioma chỉ là bệnh của riêng tế bào ung thư, mà là bệnh của cả một hệ vi môi trường bao quanh khối u.
Những thay đổi này cũng giải thích vì sao Mesothelioma có hình thái phát triển rất khác so với ung thư phổi. Nếu ung thư phổi thường hình thành một khối u tương đối rõ nằm trong nhu mô phổi thì Mesothelioma lại phát triển dọc theo bề mặt màng phổi. Ban đầu chỉ là những mảng tế bào nhỏ rải rác trên lá thành hoặc lá tạng của màng phổi. Theo thời gian, các mảng này dần nối liền với nhau thành một lớp mô dày bao quanh toàn bộ lá phổi. Trên phim CT, bác sĩ thường thấy màng phổi dày lan tỏa, có dạng nốt hoặc mảng, ôm sát nhu mô phổi như một chiếc áo giáp. Khi lớp mô này ngày càng dày lên, khả năng giãn nở của phổi giảm dần, khiến người bệnh cảm thấy khó thở ngay cả khi khối u chưa di căn xa.
Một hậu quả khác của quá trình viêm kéo dài là sự mất cân bằng trong việc tạo và hấp thu dịch màng phổi. Bình thường, lượng dịch trong khoang màng phổi rất ít và luôn được duy trì ở trạng thái ổn định nhờ hoạt động của hệ bạch huyết và các tế bào trung biểu mô. Khi khối u phát triển, các mạch bạch huyết bị chèn ép, đồng thời tế bào ung thư tiết ra nhiều yếu tố làm tăng tính thấm của thành mạch. Hệ quả là dịch liên tục thoát ra khoang màng phổi trong khi khả năng hấp thu lại giảm đi. Đây chính là lý do nhiều người bệnh Mesothelioma xuất hiện tràn dịch màng phổi từ rất sớm và thường phải chọc tháo dịch nhiều lần trước khi tìm được nguyên nhân thực sự.
Điều thú vị là mặc dù được xếp vào nhóm ung thư ác tính, Mesothelioma ở giai đoạn đầu lại không phải là loại ung thư có xu hướng di căn xa mạnh như nhiều người vẫn nghĩ. Đặc điểm nổi bật của bệnh là xâm lấn tại chỗ rất mạnh. Các tế bào ung thư lan dọc theo màng phổi, xâm nhập vào cơ hoành, thành ngực, màng tim, trung thất rồi dần bao bọc toàn bộ phổi. Chính sự lan rộng theo bề mặt này khiến việc cắt bỏ hoàn toàn khối u trở nên vô cùng khó khăn. Ở nhiều người bệnh, mặc dù chưa phát hiện di căn đến gan, xương hay não nhưng tổn thương tại lồng ngực đã đủ lớn để gây suy hô hấp hoặc đau ngực kéo dài.
Những hiểu biết về sinh bệnh học cũng mở ra hướng điều trị mới trong những năm gần đây. Các nghiên cứu cho thấy môi trường vi mô của Mesothelioma chứa rất nhiều tế bào miễn dịch nhưng chúng bị ức chế bởi các cơ chế kiểm soát miễn dịch của khối u. Đây chính là cơ sở để các thuốc miễn dịch như nivolumab hoặc ipilimumab được phát triển. Thay vì tiêu diệt trực tiếp tế bào ung thư như hóa trị, các thuốc này giúp "giải phóng chiếc phanh" đang kìm hãm hệ miễn dịch, tạo điều kiện để các tế bào lympho T nhận diện và tấn công khối u hiệu quả hơn. Mặc dù không phải mọi người bệnh đều đáp ứng, sự ra đời của liệu pháp miễn dịch đã tạo nên một bước tiến rất lớn trong điều trị Mesothelioma và làm thay đổi đáng kể chiến lược điều trị của căn bệnh vốn trước đây có rất ít lựa chọn.
5. Phân loại mô bệnh học
Nếu hình ảnh học giúp bác sĩ nghi ngờ một người bệnh mắc ung thư trung biểu mô màng phổi thì giải phẫu bệnh mới là tiêu chuẩn vàng để khẳng định chẩn đoán. Không chỉ xác định khối u có thực sự là Mesothelioma hay không, kết quả giải phẫu bệnh còn cho biết tế bào ung thư thuộc loại nào, mức độ biệt hóa ra sao và nhiều đặc điểm sinh học khác có ý nghĩa quan trọng đối với tiên lượng cũng như lựa chọn phương pháp điều trị.
Khi quan sát dưới kính hiển vi, các nhà giải phẫu bệnh nhận thấy Mesothelioma không phải lúc nào cũng có hình ảnh giống nhau. Dựa vào hình thái tế bào, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hiện chia ung thư trung biểu mô màng phổi thành ba nhóm chính là thể biểu mô (epithelioid), thể dạng sarcoma (sarcomatoid) và thể hỗn hợp (biphasic). Mặc dù đều xuất phát từ tế bào trung biểu mô, mỗi thể bệnh lại có đặc điểm sinh học, mức độ ác tính và khả năng đáp ứng điều trị rất khác nhau.
Thể biểu mô (epithelioid mesothelioma) là thể thường gặp nhất, chiếm khoảng một nửa đến hai phần ba tổng số trường hợp. Dưới kính hiển vi, các tế bào ung thư có hình đa giác hoặc hình tròn, sắp xếp thành từng đám, từng bè hoặc các cấu trúc giống tuyến. Chính vì có hình ảnh khá giống ung thư biểu mô tuyến của phổi nên trong nhiều trường hợp bác sĩ giải phẫu bệnh phải sử dụng thêm hóa mô miễn dịch để phân biệt. Đây cũng là thể bệnh có tiên lượng thuận lợi nhất trong ba nhóm. Người bệnh thể biểu mô thường đáp ứng với điều trị tốt hơn, có khả năng được chỉ định phẫu thuật nhiều hơn và thời gian sống trung bình cũng cao hơn so với các thể còn lại. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa đây là một bệnh "nhẹ". Nếu được phát hiện ở giai đoạn muộn hoặc đã lan rộng, thể biểu mô vẫn là một ung thư rất khó điều trị.
Trái ngược với thể biểu mô là thể dạng sarcoma (sarcomatoid mesothelioma). Trong thể này, các tế bào ung thư trở nên dài, hẹp và hình thoi, trông giống các tế bào của mô liên kết hơn là tế bào biểu mô. Chúng phát triển rời rạc, xâm nhập mạnh vào các mô xung quanh và thường có tốc độ tiến triển nhanh hơn. Chính vì đặc điểm sinh học này mà sarcomatoid mesothelioma được xem là thể có tiên lượng xấu nhất. Khối u thường ít đáp ứng với hóa trị truyền thống, khả năng phẫu thuật triệt để thấp hơn và thời gian kiểm soát bệnh cũng ngắn hơn. Dưới kính hiển vi, việc phân biệt sarcomatoid mesothelioma với các loại sarcoma khác đôi khi rất khó khăn, đòi hỏi bác sĩ giải phẫu bệnh phải kết hợp nhiều dấu ấn hóa mô miễn dịch và đối chiếu với hình ảnh lâm sàng.
Ở giữa hai thái cực đó là thể hỗn hợp (biphasic mesothelioma). Đúng như tên gọi, khối u đồng thời chứa cả thành phần biểu mô và thành phần dạng sarcoma. Theo tiêu chuẩn của WHO, mỗi thành phần phải chiếm ít nhất khoảng 10% khối u mới được xếp vào thể hỗn hợp. Tiên lượng của nhóm này phụ thuộc rất nhiều vào tỷ lệ giữa hai thành phần. Nếu thành phần biểu mô chiếm ưu thế, diễn biến bệnh thường gần với thể biểu mô. Ngược lại, nếu thành phần dạng sarcoma chiếm phần lớn khối u, tiên lượng sẽ gần với thể sarcomatoid. Điều này cho thấy ngay trong cùng một chẩn đoán "biphasic", diễn biến của từng người bệnh vẫn có thể rất khác nhau.
Ngoài ba thể chính, các nhà giải phẫu bệnh còn mô tả nhiều biến thể hiếm gặp như thể dạng nhú, thể tế bào sáng, thể dạng màng rụng, thể lymphohistiocytoid hay thể dị sản xương và sụn. Những biến thể này chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ nhưng đôi khi gây khó khăn đáng kể trong chẩn đoán vì có thể giống với nhiều loại ung thư khác của lồng ngực. Trong thực hành lâm sàng, phần lớn người bệnh chỉ cần quan tâm mình thuộc thể biểu mô, sarcomatoid hay hỗn hợp, bởi đây là ba nhóm có ý nghĩa tiên lượng và điều trị rõ ràng nhất.
Điều mà nhiều người bệnh thường thắc mắc là tại sao chỉ nhìn hình dạng tế bào dưới kính hiển vi lại có thể dự đoán được diễn biến của bệnh. Câu trả lời nằm ở chỗ hình thái tế bào phản ánh mức độ biệt hóa và bản chất sinh học của khối u. Những tế bào còn giữ được nhiều đặc điểm của tế bào trung biểu mô bình thường thường phát triển chậm hơn, ít xâm lấn hơn và đáp ứng điều trị tốt hơn. Ngược lại, khi tế bào đã biến đổi quá nhiều, mất gần như hoàn toàn đặc điểm ban đầu, chúng thường có khả năng xâm nhập mô xung quanh mạnh hơn, dễ kháng điều trị hơn và tiên lượng cũng kém hơn. Chính vì vậy, phân loại mô học không chỉ là một thuật ngữ mang tính học thuật mà còn phản ánh phần nào "tính cách" của khối u.
Trong thực tế, việc xác định đúng thể mô học đôi khi không hề đơn giản. Một mảnh sinh thiết quá nhỏ có thể chỉ lấy được vùng biểu mô trong khi phần còn lại của khối u lại là sarcomatoid, hoặc ngược lại. Điều này giải thích vì sao ở một số người bệnh, kết quả giải phẫu bệnh sau phẫu thuật có thể khác với kết quả sinh thiết ban đầu. Đó cũng là lý do các bác sĩ luôn cố gắng lấy mẫu mô đủ lớn và ở nhiều vị trí khác nhau khi nghi ngờ Mesothelioma.
Ngày nay, cùng với sự phát triển của sinh học phân tử, các nhà khoa học nhận thấy mỗi thể mô học còn có những đặc điểm về biểu hiện gen và môi trường miễn dịch riêng biệt. Điều này mở ra khả năng trong tương lai, việc điều trị sẽ không chỉ dựa trên ba nhóm mô học truyền thống mà còn dựa trên các dấu ấn phân tử cụ thể của từng khối u. Mặc dù những nghiên cứu này vẫn đang được tiếp tục, chúng cho thấy Mesothelioma là một bệnh lý phức tạp hơn nhiều so với những gì có thể quan sát dưới kính hiển vi.
Đối với người bệnh, điều quan trọng nhất cần nhớ là tên thể mô học không phải để gây lo lắng mà nhằm giúp bác sĩ lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp nhất. Hai người cùng mắc Mesothelioma nhưng khác thể mô học có thể được tư vấn điều trị khác nhau và cũng có tiên lượng khác nhau. Vì vậy, khi nhận kết quả giải phẫu bệnh, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để hiểu rõ ý nghĩa của thể mô học đối với chính trường hợp của mình thay vì chỉ tìm kiếm các thông tin chung trên Internet.
6. Chẩn đoán
Khi nào bác sĩ nghĩ đến ung thư trung biểu mô màng phổi?
Trên thực tế, rất hiếm người bệnh đến khám vì nghĩ mình mắc Mesothelioma. Đa số đều đến vì những triệu chứng khá quen thuộc như khó thở, đau ngực hoặc ho kéo dài. Không ít trường hợp ban đầu được điều trị như viêm phổi, lao màng phổi hoặc chỉ đơn giản là tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân. Chính vì vậy, chẩn đoán Mesothelioma thường là một quá trình gồm nhiều bước, trong đó mỗi xét nghiệm đều có một vai trò riêng.
Bác sĩ sẽ bắt đầu nghĩ đến Mesothelioma khi người bệnh có một hoặc nhiều yếu tố sau:
Trên 60 tuổi.
Có tiền sử làm nghề liên quan đến amiăng hoặc sống trong môi trường có nguy cơ phơi nhiễm.
Tràn dịch màng phổi tái phát nhiều lần.
Đau ngực kéo dài không giải thích được.
CT ngực cho thấy màng phổi dày lan tỏa hoặc có nhiều nốt bất thường.
Kết quả tế bào học dịch màng phổi không xác định được nguyên nhân.
Khi có những dữ kiện này, bác sĩ sẽ tiếp tục thực hiện các bước thăm dò chuyên sâu hơn.
Khám lâm sàng
Khám lâm sàng hiếm khi giúp chẩn đoán xác định Mesothelioma nhưng lại rất quan trọng trong việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh.
Bác sĩ thường chú ý các dấu hiệu như:
Giảm hoặc mất rì rào phế nang do tràn dịch màng phổi.
Gõ đục vùng đáy phổi.
Giảm độ giãn nở của lồng ngực bên tổn thương.
Đau khi ấn thành ngực nếu khối u đã xâm lấn.
Gầy sút cân, suy kiệt.
Hạch ngoại vi (ít gặp).
Ở giai đoạn sớm, nhiều người bệnh gần như không có bất kỳ dấu hiệu thực thể đặc hiệu nào.
X-quang ngực
X-quang ngực thường là xét nghiệm đầu tiên được thực hiện vì đơn giản, nhanh và chi phí thấp.
Tuy nhiên, X-quang không thể khẳng định Mesothelioma.
Những hình ảnh thường gặp bao gồm:
Tràn dịch màng phổi một bên.
Dày màng phổi.
Giảm thể tích một bên phổi.
Bóng mờ lan tỏa sát thành ngực.
Hiếm khi thấy khối u rõ.
Một phim X-quang bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn bệnh, đặc biệt ở giai đoạn sớm.
Chụp cắt lớp vi tính (CT ngực)
CT ngực có tiêm thuốc cản quang là xét nghiệm quan trọng nhất trong đánh giá ban đầu.
Khác với X-quang, CT cho phép quan sát rất rõ hình thái của màng phổi và mức độ lan rộng của tổn thương.
Những dấu hiệu gợi ý Mesothelioma trên CT gồm:
Dày màng phổi lan tỏa.
Dày màng phổi dạng nốt.
Dày màng phổi bao quanh gần như toàn bộ lá phổi.
Dày khe liên thùy.
Tràn dịch màng phổi.
Co kéo làm giảm thể tích phổi.
Xâm lấn cơ hoành.
Xâm lấn thành ngực.
Xâm lấn màng tim.
Hạch trung thất.
Một đặc điểm rất gợi ý Mesothelioma là màng phổi dày như một lớp vỏ bao lấy phổi, thay vì xuất hiện một khối tròn nằm trong nhu mô như ung thư phổi.
Cộng hưởng từ (MRI)
MRI không được chỉ định thường quy cho tất cả người bệnh.
Tuy nhiên, phương pháp này rất có giá trị khi bác sĩ cần đánh giá:
Xâm lấn cơ hoành.
Xâm lấn thành ngực.
Xâm lấn màng tim.
Xâm lấn mạch máu lớn.
Mức độ có thể phẫu thuật.
Trong nhiều trường hợp chuẩn bị mổ, MRI giúp đánh giá chính xác hơn CT.
PET/CT
PET/CT không phải xét nghiệm bắt buộc nhưng ngày càng được sử dụng nhiều.
PET/CT có thể giúp:
Phân biệt tổn thương lành tính và ác tính.
Tìm tổn thương mà CT chưa phát hiện.
Đánh giá hạch.
Phát hiện di căn xa.
Hỗ trợ lựa chọn vị trí sinh thiết.
Đánh giá đáp ứng điều trị.
Điều cần lưu ý là các ổ viêm cũng có thể tăng hấp thu FDG nên PET/CT không thể thay thế sinh thiết.
Siêu âm màng phổi
Mặc dù thường bị xem nhẹ, siêu âm màng phổi lại rất hữu ích trong thực hành.
Siêu âm giúp:
Phát hiện lượng dịch rất ít.
Quan sát các nốt màng phổi.
Hướng dẫn chọc dịch.
Hướng dẫn sinh thiết.
Giảm biến chứng thủ thuật.
Ngày nay, nhiều trung tâm ưu tiên chọc dịch và sinh thiết dưới hướng dẫn siêu âm hơn là làm "mù" như trước đây.
Chọc dịch màng phổi
Đây thường là thủ thuật đầu tiên khi người bệnh có tràn dịch.
Chọc dịch giúp trả lời nhiều câu hỏi:
Dịch tiết hay dịch thấm?
Có nhiễm trùng không?
Có lao không?
Có tế bào ác tính không?
Có cần sinh thiết tiếp không?
Điều rất quan trọng là kết quả tế bào học âm tính không loại trừ Mesothelioma.
Khác với nhiều ung thư khác, Mesothelioma có tỷ lệ phát hiện tế bào ung thư trong dịch màng phổi không cao.
Vì vậy, nếu hình ảnh học vẫn rất nghi ngờ, bác sĩ sẽ tiếp tục chỉ định sinh thiết ngay cả khi dịch không tìm thấy tế bào ác tính.
Vì sao sinh thiết gần như luôn cần thiết?
Đây là điểm người bệnh cần hiểu rõ.
Không một xét nghiệm hình ảnh nào có thể khẳng định Mesothelioma.
Ngay cả PET/CT cũng chỉ cho biết khả năng ác tính.
Muốn chẩn đoán xác định, bắt buộc phải có mô bệnh học.
Sinh thiết không chỉ giúp xác định đây có phải Mesothelioma hay không mà còn cho biết:
Thể mô học.
Mức độ biệt hóa.
Các dấu ấn hóa mô miễn dịch.
Một số đặc điểm phân tử phục vụ điều trị.
Chính vì vậy, trong hầu hết các trường hợp, sinh thiết là bước không thể thiếu trước khi quyết định kế hoạch điều trị.
Các phương pháp sinh thiết
Sau khi các xét nghiệm hình ảnh gợi ý Mesothelioma, bước tiếp theo gần như luôn là lấy mẫu mô để làm giải phẫu bệnh. Đây là bước quyết định vì toàn bộ kế hoạch điều trị chỉ có thể được xây dựng sau khi đã xác định chính xác bản chất của khối u.
Hiện nay có nhiều phương pháp lấy mẫu mô khác nhau. Việc lựa chọn phụ thuộc vào vị trí tổn thương, lượng dịch màng phổi, tình trạng toàn thân của người bệnh và kinh nghiệm của cơ sở điều trị. Không có phương pháp nào phù hợp cho tất cả mọi trường hợp.
Sinh thiết kim dưới hướng dẫn siêu âm hoặc CT
Đây là phương pháp ít xâm lấn nhất.
Bác sĩ sẽ sử dụng hình ảnh siêu âm hoặc CT để xác định chính xác vị trí màng phổi dày hoặc khối u, sau đó đưa một kim sinh thiết chuyên dụng xuyên qua thành ngực để lấy một hoặc nhiều mảnh mô nhỏ.
Ưu điểm của phương pháp này là:
Thực hiện tương đối nhanh.
Chỉ cần gây tê tại chỗ.
Ít đau.
Không phải phẫu thuật.
Người bệnh thường có thể ra viện trong ngày.
Tuy nhiên, nhược điểm là lượng mô lấy được tương đối nhỏ. Nếu tổn thương không đồng nhất hoặc vị trí lấy mẫu không đại diện cho toàn bộ khối u thì kết quả có thể chưa đủ để chẩn đoán xác định. Trong những trường hợp đó, người bệnh vẫn cần được sinh thiết lại bằng phương pháp khác.
Nội soi màng phổi y học
Ở nhiều trung tâm hô hấp, nội soi màng phổi hiện được xem là phương pháp có giá trị rất cao trong chẩn đoán Mesothelioma.
Thay vì chỉ lấy mẫu "mù", bác sĩ sẽ đưa một ống nội soi nhỏ vào khoang màng phổi qua một đường rạch da rất nhỏ sau khi đã gây tê và dùng thuốc giảm đau thích hợp. Hình ảnh bên trong khoang màng phổi được quan sát trực tiếp trên màn hình, giúp bác sĩ nhận biết những vùng màng phổi bất thường và lựa chọn chính xác vị trí cần sinh thiết.
Ngoài việc lấy mẫu mô, nội soi màng phổi còn mang lại nhiều thông tin mà các phương pháp khác khó có được. Bác sĩ có thể đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương, sự xâm lấn của màng phổi, hình thái của các nốt u và lượng dịch trong khoang màng phổi. Trong cùng một thủ thuật, người bệnh cũng có thể được tháo dịch hoặc tiến hành gây dính màng phổi nếu cần.
Nhờ lấy được nhiều mảnh mô ở các vị trí khác nhau, tỷ lệ chẩn đoán xác định của nội soi màng phổi cao hơn rõ rệt so với chọc dịch đơn thuần hoặc sinh thiết kim.
Phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS)
Trong một số trường hợp, đặc biệt khi các phương pháp ít xâm lấn chưa đủ để đưa ra chẩn đoán, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật nội soi lồng ngực (Video-Assisted Thoracoscopic Surgery – VATS).
Khác với nội soi màng phổi y học, VATS được thực hiện trong phòng mổ dưới gây mê toàn thân. Phẫu thuật viên đưa camera và các dụng cụ chuyên biệt vào khoang màng phổi qua một vài đường rạch nhỏ ở thành ngực. Nhờ đó có thể quan sát toàn bộ khoang màng phổi, lấy những mảnh mô lớn hơn và đánh giá đầy đủ hơn mức độ lan rộng của bệnh.
Ưu điểm lớn nhất của VATS là chất lượng mẫu mô rất tốt. Điều này đặc biệt quan trọng khi bác sĩ giải phẫu bệnh cần thực hiện nhiều xét nghiệm bổ sung như hóa mô miễn dịch hoặc phân tích sinh học phân tử.
Đổi lại, đây là thủ thuật xâm lấn hơn, đòi hỏi gây mê và thời gian hồi phục dài hơn so với sinh thiết kim hoặc nội soi màng phổi y học.
Vì sao đôi khi phải sinh thiết nhiều lần?
Đây là điều khiến không ít người bệnh băn khoăn.
Có người đã chọc dịch nhiều lần, sau đó sinh thiết kim, cuối cùng vẫn phải nội soi màng phổi hoặc VATS mới có kết quả.
Nguyên nhân không phải vì bác sĩ làm sai, mà xuất phát từ chính đặc điểm của Mesothelioma.
Khối u thường phát triển lan tỏa trên bề mặt màng phổi chứ không tạo thành một khối đặc rõ ràng. Trong cùng một người bệnh có thể tồn tại nhiều vùng tổn thương với mức độ biệt hóa khác nhau. Nếu mảnh sinh thiết vô tình lấy vào vùng viêm hoặc vùng ít tế bào ung thư, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ không đủ cơ sở để kết luận.
Ngoài ra, dưới kính hiển vi, Mesothelioma có thể rất giống nhiều bệnh khác như ung thư biểu mô tuyến di căn màng phổi, sarcoma hoặc thậm chí phản ứng tăng sinh lành tính của tế bào trung biểu mô. Vì vậy, bác sĩ giải phẫu bệnh thường cần một lượng mô đủ lớn để quan sát cấu trúc tổng thể của khối u và thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu.
Chính vì những lý do đó, việc phải sinh thiết lần thứ hai hoặc thứ ba không phải là điều hiếm gặp trong thực hành lâm sàng.
Chẩn đoán không kết thúc ở giải phẫu bệnh
Nhiều người nghĩ rằng sau khi sinh thiết, bác sĩ chỉ cần nhìn dưới kính hiển vi là có thể kết luận.
Thực tế, ở Mesothelioma, giải phẫu bệnh thông thường mới chỉ là bước đầu tiên.
Để phân biệt chắc chắn Mesothelioma với các loại ung thư khác, đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến của phổi hoặc các ung thư di căn đến màng phổi, gần như luôn cần đến hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry – IHC). Đây là kỹ thuật sử dụng các kháng thể đặc hiệu để nhận diện những protein có trên bề mặt hoặc trong nhân tế bào ung thư, từ đó giúp xác định nguồn gốc của khối u với độ chính xác cao hơn rất nhiều so với chỉ quan sát hình thái dưới kính hiển vi.
Ngày nay, hóa mô miễn dịch được xem là một phần không thể tách rời trong chẩn đoán Mesothelioma. Trên thực tế, rất hiếm trường hợp bác sĩ giải phẫu bệnh đưa ra chẩn đoán xác định chỉ dựa vào hình thái tế bào mà không cần sử dụng các dấu ấn miễn dịch hỗ trợ.
Hóa mô miễn dịch – bước quyết định để chẩn đoán Mesothelioma
Nếu sinh thiết giúp bác sĩ lấy được một mảnh mô thì hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry – IHC) chính là công cụ giúp "đọc" mảnh mô đó một cách chính xác hơn.
Đối với nhiều loại ung thư, chỉ cần quan sát hình thái tế bào dưới kính hiển vi là bác sĩ giải phẫu bệnh đã có thể đưa ra chẩn đoán. Tuy nhiên, Mesothelioma lại là một ngoại lệ. Hình thái của các tế bào ung thư trung biểu mô, đặc biệt ở thể biểu mô, có thể rất giống với ung thư biểu mô tuyến của phổi, ung thư di căn từ vú, đường tiêu hóa, buồng trứng hoặc nhiều cơ quan khác. Nếu chỉ dựa vào hình dạng tế bào, nguy cơ chẩn đoán nhầm là khá cao.
Chính vì vậy, gần như mọi trường hợp nghi ngờ Mesothelioma hiện nay đều cần làm hóa mô miễn dịch. Kỹ thuật này sử dụng các kháng thể đặc hiệu để nhận diện những protein có mặt trong tế bào ung thư. Có thể hình dung mỗi loại tế bào đều mang trên mình một "bộ thẻ nhận dạng" riêng. Hóa mô miễn dịch chính là cách để bác sĩ tìm xem những chiếc thẻ đó còn tồn tại hay đã mất đi, từ đó suy luận nguồn gốc thực sự của khối u.
Điều rất quan trọng cần hiểu là không có một marker nào đủ khả năng khẳng định Mesothelioma. Một protein có thể xuất hiện ở nhiều loại tế bào khác nhau và một khối u cũng có thể biểu hiện nhiều protein cùng lúc. Vì vậy, bác sĩ giải phẫu bệnh không bao giờ nhìn vào một marker đơn lẻ để kết luận. Thay vào đó, họ luôn đánh giá cả một "bộ dấu ấn", kết hợp giữa các marker có xu hướng dương tính ở Mesothelioma và các marker thường dương tính ở ung thư biểu mô.
Trong thực hành hiện đại, hầu hết các hướng dẫn quốc tế đều khuyến cáo sử dụng ít nhất:
Hai marker ủng hộ Mesothelioma.
Hai marker ủng hộ ung thư biểu mô.
Nếu các marker của Mesothelioma dương tính trong khi các marker của ung thư biểu mô đều âm tính, khả năng chẩn đoán Mesothelioma sẽ tăng lên rất nhiều.
Những marker thường dương tính ở Mesothelioma
Các dấu ấn dưới đây không hoàn toàn đặc hiệu nhưng xuất hiện với tần suất cao ở ung thư trung biểu mô màng phổi.
Calretinin
Đây là marker được sử dụng phổ biến nhất.
Calretinin thường nhuộm cả nhân và bào tương của tế bào trung biểu mô.
Nếu hình ảnh nhuộm mạnh và lan tỏa, đây là một bằng chứng quan trọng ủng hộ Mesothelioma.
Tuy nhiên, Calretinin cũng có thể dương tính ở một số loại ung thư khác, vì vậy không được sử dụng đơn độc.
WT1
WT1 là một protein nằm trong nhân tế bào.
Đây là một marker rất hữu ích đối với Mesothelioma thể biểu mô.
Trong nhiều trường hợp, WT1 giúp phân biệt Mesothelioma với ung thư biểu mô tuyến của phổi vì đa số ung thư phổi không biểu hiện marker này.
Tuy nhiên, một số ung thư buồng trứng hoặc thanh mạc khác cũng có thể dương tính với WT1.
CK5/6
CK5/6 là cytokeratin có mặt ở tế bào trung biểu mô.
Marker này thường dương tính ở Mesothelioma và góp phần củng cố chẩn đoán khi kết hợp với Calretinin hoặc WT1.
D2-40 (Podoplanin)
D2-40 là một marker khác thường gặp ở Mesothelioma.
Đây cũng là dấu ấn rất hữu ích để phân biệt Mesothelioma với ung thư biểu mô tuyến của phổi.
Mesothelin
Mesothelin là protein được biểu hiện khá mạnh ở nhiều trường hợp Mesothelioma.
Ngoài giá trị chẩn đoán, Mesothelin còn là mục tiêu của một số liệu pháp điều trị đang được nghiên cứu.
Tuy nhiên, protein này cũng có thể xuất hiện ở một số ung thư khác nên không đủ tính đặc hiệu nếu sử dụng riêng lẻ.
Những marker giúp loại trừ ung thư biểu mô
Nếu nhóm marker trên trả lời câu hỏi:
"Khối u này có giống Mesothelioma không?"
thì nhóm marker dưới đây lại trả lời câu hỏi:
"Liệu đây có phải là ung thư biểu mô từ nơi khác di căn đến màng phổi hay không?"
Đây chính là bước quan trọng nhất trong tư duy của bác sĩ giải phẫu bệnh.
Claudin-4
Hiện nay, Claudin-4 được xem là một trong những marker có giá trị nhất để phân biệt Mesothelioma với ung thư biểu mô.
Đa số ung thư biểu mô tuyến sẽ dương tính với Claudin-4.
Ngược lại, Mesothelioma hầu như luôn âm tính.
Chính vì vậy, nếu Claudin-4 âm tính trong khi Calretinin và WT1 đều dương tính, khả năng Mesothelioma tăng lên rất nhiều.
BerEP4 và MOC31
Đây đều là những marker thường xuất hiện ở ung thư biểu mô.
Nếu hai marker này âm tính, bác sĩ sẽ nghiêng nhiều hơn về Mesothelioma.
CEA
CEA là marker rất quen thuộc trong nhiều loại ung thư biểu mô tuyến.
Mesothelioma gần như luôn âm tính với CEA.
Do đó, một kết quả CEA âm tính cũng góp phần hỗ trợ chẩn đoán.
TTF-1 và Napsin A
Đây là hai marker đặc biệt quan trọng khi cần phân biệt Mesothelioma với ung thư biểu mô tuyến nguyên phát của phổi.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt là adenocarcinoma, thường dương tính với TTF-1 hoặc Napsin A.
Trong khi đó, Mesothelioma gần như luôn âm tính.
Chính vì vậy, khi người bệnh có khối u ở màng phổi và bác sĩ đang phân vân giữa Mesothelioma với ung thư phổi xâm lấn màng phổi, hai marker này có giá trị rất lớn.
Mặc dù bộ marker kinh điển như Calretinin, WT1, CK5/6 hay D2-40 đã giúp nâng cao đáng kể độ chính xác của chẩn đoán, nhưng trong một số trường hợp chúng vẫn chưa đủ để đưa ra kết luận cuối cùng. Khó khăn lớn nhất của bác sĩ giải phẫu bệnh không phải lúc nào cũng là phân biệt Mesothelioma với ung thư biểu mô di căn, mà là phân biệt Mesothelioma ác tính với tăng sinh trung biểu mô phản ứng (reactive mesothelial proliferation).
Đây là tình huống khá thường gặp ở những người có viêm màng phổi, lao màng phổi, tràn dịch kéo dài hoặc sau các can thiệp ngoại khoa. Khi bị kích thích bởi tình trạng viêm, các tế bào trung biểu mô cũng tăng sinh mạnh để tham gia sửa chữa tổn thương. Dưới kính hiển vi, những tế bào này đôi khi có nhân to, hạch nhân rõ và sắp xếp thành từng đám, khiến hình ảnh rất giống Mesothelioma giai đoạn sớm. Nếu chỉ dựa vào hình thái tế bào hoặc các marker kinh điển, việc phân biệt hai tình trạng này đôi khi gần như không thể.
Chính vì vậy, trong khoảng hơn mười năm trở lại đây, hai dấu ấn mới là BAP1 và MTAP đã trở thành những công cụ rất quan trọng trong thực hành giải phẫu bệnh.
Mất biểu hiện BAP1
Như đã đề cập ở phần sinh bệnh học, BAP1 là một gen ức chế khối u có vai trò sửa chữa DNA và duy trì sự ổn định của bộ gen. Khi gen này bị bất hoạt, tế bào sẽ mất khả năng tạo ra protein BAP1.
Trong xét nghiệm hóa mô miễn dịch, bác sĩ không tìm "BAP1 dương tính" mà chủ yếu quan sát xem protein BAP1 còn xuất hiện trong nhân tế bào hay không.
Nếu nhân tế bào hoàn toàn không còn bắt màu trong khi các tế bào lành xung quanh vẫn bắt màu bình thường, điều đó cho thấy tế bào ung thư đã mất biểu hiện BAP1.
Điều đáng chú ý là hiện tượng mất biểu hiện này hầu như chỉ gặp ở Mesothelioma ác tính và rất hiếm khi xuất hiện trong tăng sinh trung biểu mô phản ứng. Vì vậy, khi phát hiện mất BAP1, bác sĩ có thêm một bằng chứng rất mạnh để khẳng định bản chất ác tính của tổn thương.
Tuy nhiên, điều ngược lại không hoàn toàn đúng. Một tỷ lệ không nhỏ Mesothelioma vẫn giữ nguyên biểu hiện BAP1. Do đó, BAP1 còn dương tính không có nghĩa là loại trừ Mesothelioma. Giá trị của marker này nằm ở chỗ: nếu mất biểu hiện thì rất có ý nghĩa, còn nếu vẫn còn biểu hiện thì cần đánh giá thêm bằng các dấu ấn khác.
MTAP và mất đoạn CDKN2A
Một dấu ấn khác ngày càng được sử dụng rộng rãi là MTAP.
Trong nhiều trường hợp Mesothelioma, vùng nhiễm sắc thể chứa gen CDKN2A bị mất đi. Điều thú vị là gen MTAP nằm ngay cạnh CDKN2A, vì vậy khi CDKN2A bị mất, MTAP cũng thường mất theo.
Trên hóa mô miễn dịch, nếu tế bào ung thư mất hoàn toàn biểu hiện MTAP trong khi các tế bào bình thường vẫn nhuộm rõ, khả năng Mesothelioma ác tính sẽ tăng lên đáng kể.
Ở một số trung tâm, nếu kết quả MTAP chưa đủ rõ ràng, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm FISH tìm mất đoạn CDKN2A (p16 deletion). Đây là xét nghiệm sinh học phân tử có độ đặc hiệu rất cao trong việc chứng minh tổn thương là ác tính.
Mặc dù những kỹ thuật này chưa được thực hiện thường quy ở tất cả các bệnh viện, chúng ngày càng trở nên phổ biến tại các trung tâm ung thư lớn vì giúp giải quyết nhiều trường hợp chẩn đoán khó.
Không có marker nào "thần kỳ"
Một quan niệm sai lầm khá phổ biến là chỉ cần một marker dương tính là có thể khẳng định chẩn đoán.
Thực tế hoàn toàn ngược lại.
Trong giải phẫu bệnh hiện đại, bác sĩ không dựa vào bất kỳ marker đơn lẻ nào. Họ luôn kết hợp:
Hình thái tế bào dưới kính hiển vi.
Kiểu phát triển của khối u.
Bối cảnh lâm sàng.
Hình ảnh học.
Kết quả của cả một panel hóa mô miễn dịch.
Chỉ khi tất cả các dữ kiện này phù hợp với nhau, chẩn đoán Mesothelioma mới được đưa ra.
Những marker thường gặp trong chẩn đoán Mesothelioma
| Marker | Mesothelioma | Ý nghĩa chính |
|---|---|---|
| Calretinin | Thường dương tính | Marker kinh điển của tế bào trung biểu mô |
| WT1 | Thường dương tính | Hỗ trợ phân biệt với ung thư biểu mô tuyến phổi |
| CK5/6 | Thường dương tính | Ủng hộ nguồn gốc trung biểu mô |
| D2-40 | Thường dương tính | Hỗ trợ chẩn đoán Mesothelioma |
| Mesothelin | Thường dương tính | Giá trị hỗ trợ, đồng thời là mục tiêu nghiên cứu điều trị |
| Claudin-4 | Thường âm tính | Giúp loại trừ ung thư biểu mô |
| BerEP4 | Thường âm tính | Hướng nhiều hơn đến ung thư biểu mô nếu dương tính |
| MOC31 | Thường âm tính | Marker của ung thư biểu mô |
| CEA | Thường âm tính | Hầu như không có ở Mesothelioma |
| TTF-1 | Thường âm tính | Giúp phân biệt với ung thư phổi biểu mô tuyến |
| Napsin A | Thường âm tính | Gợi ý ung thư phổi nếu dương tính |
| BAP1 | Mất biểu hiện ở một tỷ lệ đáng kể | Chứng minh bản chất ác tính khi mất biểu hiện |
| MTAP | Có thể mất biểu hiện | Hỗ trợ phát hiện mất đoạn CDKN2A |
Điều người bệnh cần nhớ là kết quả hóa mô miễn dịch không phải là một danh sách các marker "đúng" hay "sai". Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ đọc toàn bộ bức tranh tổng thể, giống như ghép nhiều mảnh của một bức tranh lớn. Chính sự kết hợp giữa hình thái tế bào, các dấu ấn miễn dịch và thông tin lâm sàng mới tạo nên một chẩn đoán chính xác. Vì vậy, nếu trong phiếu giải phẫu bệnh xuất hiện rất nhiều marker khác nhau, người bệnh không nên quá bối rối. Việc sử dụng nhiều marker không phải vì bệnh quá phức tạp, mà là để bảo đảm rằng chẩn đoán cuối cùng có độ tin cậy cao nhất trước khi quyết định điều trị.
7. Phân giai đoạn bệnh
Sau khi đã xác định người bệnh mắc ung thư trung biểu mô màng phổi, câu hỏi tiếp theo mà cả bác sĩ và người bệnh đều quan tâm là: "Bệnh đã lan đến đâu?". Câu trả lời cho câu hỏi này chính là mục đích của việc phân giai đoạn.
Phân giai đoạn không đơn thuần là gắn cho bệnh một con số từ I đến IV. Đó là quá trình đánh giá toàn diện mức độ lan rộng của khối u trong lồng ngực, sự xâm lấn đến các cơ quan lân cận, tình trạng hạch bạch huyết và khả năng di căn đến những cơ quan ở xa. Những thông tin này có ý nghĩa quyết định trong việc lựa chọn phương pháp điều trị cũng như tiên lượng khả năng kiểm soát bệnh.
Điều cần lưu ý là Mesothelioma có cách lan rộng rất khác với ung thư phổi. Nếu ung thư phổi thường phát triển từ một khối u nằm trong nhu mô rồi mới lan dần ra xung quanh thì Mesothelioma ngay từ đầu đã xuất phát ở màng phổi. Thay vì tạo thành một khối tròn, bệnh phát triển như một lớp mô bao phủ bề mặt lá phổi rồi lan dọc theo màng phổi đến cơ hoành, màng tim, thành ngực và trung thất. Chính vì đặc điểm này mà việc đánh giá giai đoạn của Mesothelioma cũng có nhiều điểm khác biệt so với các loại ung thư lồng ngực khác.
Hiện nay, hệ thống được sử dụng rộng rãi nhất là TNM của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (AJCC). Trong đó, chữ T mô tả mức độ lan rộng của khối u nguyên phát, N đánh giá tình trạng hạch bạch huyết và M phản ánh sự hiện diện của di căn xa.
Đánh giá khối u nguyên phát (T)
Khác với nhiều loại ung thư khác, tiêu chí T của Mesothelioma không dựa vào đường kính lớn nhất của khối u mà chủ yếu dựa vào mức độ xâm lấn.
Có thể hiểu một cách đơn giản như sau:
T1: Khối u còn khu trú chủ yếu ở màng phổi cùng bên, chưa xâm lấn sâu vào các cấu trúc quan trọng.
T2: Khối u bắt đầu lan vào nhu mô phổi hoặc cơ hoành nhưng vẫn còn khả năng phẫu thuật ở một số trường hợp.
T3: Khối u đã xâm lấn rõ hơn vào thành ngực, lớp mỡ trung thất hoặc một phần màng ngoài tim, tuy nhiên vẫn có thể còn khả năng cắt bỏ ở những trung tâm có kinh nghiệm.
T4: Khối u xâm lấn rộng vào các cấu trúc thiết yếu như nhiều vị trí của thành ngực, cột sống, các mạch máu lớn, tim hoặc lan sang màng phổi đối bên. Đây thường được xem là giai đoạn không còn khả năng phẫu thuật triệt để.
Điều đáng chú ý là hai người bệnh đều có khối u dày khoảng 2 cm trên CT nhưng nếu một người chỉ tổn thương ở màng phổi, còn người kia đã xâm lấn màng tim hoặc thành ngực thì giai đoạn T sẽ hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, với Mesothelioma, vị trí lan rộng quan trọng hơn rất nhiều so với kích thước tuyệt đối của khối u.
Đánh giá hạch bạch huyết (N)
Hệ bạch huyết là một trong những con đường giúp tế bào ung thư lan khỏi vị trí ban đầu.
Ở Mesothelioma, bác sĩ sẽ đánh giá hạch bằng CT, PET/CT và trong một số trường hợp bằng sinh thiết hoặc nội soi trung thất.
Việc phân loại được tóm tắt như sau:
| Giai đoạn N | Ý nghĩa |
|---|---|
| N0 | Chưa phát hiện di căn hạch vùng. |
| N1 | Có di căn đến các hạch cùng bên trong lồng ngực. |
Khác với ung thư phổi, hệ thống TNM hiện nay của Mesothelioma đã được đơn giản hóa hơn so với trước đây nhằm phản ánh chính xác hơn tiên lượng của người bệnh.
Sự xuất hiện của di căn hạch thường cho thấy bệnh đã tiến triển hơn và khả năng điều trị triệt để bằng phẫu thuật giảm đi đáng kể.
Đánh giá di căn xa (M)
Di căn xa là tình trạng tế bào ung thư đã rời khỏi lồng ngực để đến các cơ quan khác trong cơ thể.
Hai mức độ được sử dụng rất đơn giản:
| Giai đoạn M | Ý nghĩa |
|---|---|
| M0 | Chưa phát hiện di căn xa. |
| M1 | Đã có di căn đến cơ quan ngoài lồng ngực. |
Các vị trí di căn thường gặp bao gồm:
Gan.
Tuyến thượng thận.
Xương.
Phúc mạc.
Não (ít gặp hơn so với ung thư phổi).
Mặc dù Mesothelioma nổi tiếng với khả năng xâm lấn tại chỗ rất mạnh, nhiều người bệnh vẫn có thể xuất hiện di căn xa khi bệnh tiến triển đến giai đoạn muộn.
Giai đoạn lâm sàng
Sau khi kết hợp các yếu tố T, N và M, bác sĩ sẽ xếp bệnh vào các giai đoạn từ I đến IV.
Có thể hiểu một cách đơn giản:
| Giai đoạn | Đặc điểm chung |
|---|---|
| Giai đoạn I | Bệnh còn khu trú, chưa lan hạch hoặc di căn xa. Một số người bệnh có thể được cân nhắc điều trị đa mô thức với mục tiêu kéo dài thời gian sống tối đa. |
| Giai đoạn II | Khối u lan rộng hơn tại chỗ hoặc bắt đầu có hạch vùng nhưng vẫn còn khả năng điều trị tích cực ở một số trường hợp được lựa chọn. |
| Giai đoạn III | Bệnh xâm lấn nhiều cấu trúc trong lồng ngực hoặc có hạch rõ hơn. Phẫu thuật chỉ còn phù hợp với một số rất ít người bệnh sau khi được hội chẩn đa chuyên khoa. |
| Giai đoạn IV | Đã có di căn xa hoặc xâm lấn quá rộng khiến không còn khả năng điều trị triệt để bằng phẫu thuật. Mục tiêu điều trị chuyển sang kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống. |
Điều người bệnh cần hiểu là giai đoạn bệnh chỉ phản ánh mức độ lan rộng của khối u, chứ không phản ánh toàn bộ tiên lượng. Hai người cùng ở giai đoạn III vẫn có thể có diễn biến rất khác nhau tùy theo thể mô học, thể trạng chung, khả năng đáp ứng với điều trị và nhiều yếu tố sinh học khác.
Trong thực hành hiện nay, quyết định điều trị Mesothelioma gần như luôn được đưa ra bởi hội đồng đa chuyên khoa (Multidisciplinary Team – MDT), gồm bác sĩ hô hấp, ung bướu, phẫu thuật lồng ngực, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và xạ trị. Chính sự phối hợp này giúp lựa chọn chiến lược phù hợp nhất cho từng người bệnh thay vì chỉ dựa trên một con số giai đoạn đơn thuần.
8. Điều trị
Trong nhiều năm, ung thư trung biểu mô màng phổi được xem là một trong những loại ung thư khó điều trị nhất. Nguyên nhân không chỉ vì bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn mà còn vì đặc điểm phát triển rất khác so với nhiều loại ung thư khác. Thay vì tạo thành một khối u khu trú có thể cắt bỏ hoàn toàn, Mesothelioma thường lan rộng trên toàn bộ bề mặt màng phổi ngay từ giai đoạn đầu. Điều đó khiến việc loại bỏ hết tế bào ung thư bằng một phương pháp đơn lẻ gần như không thể thực hiện được.
Ngày nay, quan điểm điều trị đã thay đổi rất nhiều. Mục tiêu không còn chỉ là "có mổ được hay không" mà là lựa chọn sự phối hợp hợp lý giữa nhiều phương pháp khác nhau để kéo dài thời gian sống, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất cho người bệnh. Chính vì vậy, hầu hết các hướng dẫn điều trị trên thế giới đều nhấn mạnh rằng Mesothelioma là bệnh cần được điều trị theo chiến lược đa mô thức.
Điều trị đa mô thức là gì?
Điều trị đa mô thức (multimodality treatment) có nghĩa là phối hợp nhiều phương pháp điều trị khác nhau thay vì chỉ sử dụng một phương pháp duy nhất.
Tùy từng trường hợp, người bệnh có thể được kết hợp:
Phẫu thuật.
Hóa trị.
Liệu pháp miễn dịch.
Xạ trị.
Điều trị triệu chứng.
Chăm sóc giảm nhẹ.
Không phải tất cả người bệnh đều cần tất cả các phương pháp này. Việc lựa chọn sẽ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, thể mô học, thể trạng chung, chức năng tim phổi, các bệnh lý đi kèm và mong muốn của chính người bệnh.
Điều quan trọng là mỗi phương pháp đều có vai trò riêng. Phẫu thuật nhằm loại bỏ tối đa khối u có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Hóa trị và miễn dịch giúp kiểm soát những tế bào ung thư còn sót lại mà dao mổ không thể lấy hết. Xạ trị hỗ trợ kiểm soát tổn thương tại chỗ trong một số tình huống. Trong khi đó, điều trị triệu chứng và chăm sóc giảm nhẹ giúp người bệnh giảm đau, giảm khó thở và duy trì chất lượng cuộc sống trong suốt quá trình điều trị.
Vì sao không thể chỉ mổ là khỏi?
Đây là câu hỏi rất nhiều người bệnh đặt ra khi biết mình mắc Mesothelioma.
Ở nhiều loại ung thư khác, nếu khối u còn nhỏ và chưa di căn, bác sĩ có thể cắt bỏ toàn bộ khối u cùng một phần mô lành xung quanh. Sau phẫu thuật, khả năng còn sót tế bào ung thư tương đối thấp.
Mesothelioma lại hoàn toàn khác.
Ngay từ khi được phát hiện, các tế bào ung thư thường đã lan thành nhiều mảng nhỏ trên toàn bộ lá thành và lá tạng của màng phổi. Dưới kính hiển vi, những tế bào này còn có thể xâm nhập rất sâu vào cơ hoành, thành ngực, trung thất hoặc các khe liên thùy mà mắt thường không thể nhìn thấy.
Điều đó có nghĩa là dù phẫu thuật viên có thực hiện một cuộc mổ rất rộng, khả năng còn sót những ổ tế bào ung thư vi thể vẫn rất cao. Chính vì vậy, phẫu thuật đơn thuần hiếm khi đủ để kiểm soát bệnh lâu dài. Đây cũng là lý do hóa trị hoặc miễn dịch thường được cân nhắc trước hoặc sau mổ nhằm tiêu diệt những tế bào còn sót lại.
Không phải ai cũng phù hợp để phẫu thuật
Một quan niệm khác cũng khá phổ biến là cứ phát hiện ung thư thì nên mổ càng sớm càng tốt.
Điều này không đúng với Mesothelioma.
Đây là một trong những cuộc phẫu thuật lớn nhất của chuyên ngành lồng ngực. Thời gian mổ kéo dài, phạm vi can thiệp rộng và nguy cơ biến chứng không nhỏ. Nếu lựa chọn không đúng người bệnh, cuộc mổ có thể mang lại nhiều nguy cơ hơn lợi ích.
Trước khi quyết định phẫu thuật, bác sĩ sẽ đánh giá rất kỹ nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là:
Giai đoạn bệnh còn khu trú hay đã lan rộng.
Thể mô học, đặc biệt là thể biểu mô hay sarcomatoid.
Chức năng hô hấp còn đủ để chịu được cuộc mổ lớn hay không.
Chức năng tim mạch.
Tình trạng dinh dưỡng.
Thể trạng chung và khả năng hồi phục sau mổ.
Đó cũng là lý do nhiều người bệnh được hội chẩn bởi cả bác sĩ phẫu thuật lồng ngực, bác sĩ ung bướu, bác sĩ hô hấp và bác sĩ gây mê hồi sức trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Vai trò của hội đồng đa chuyên khoa
Điều trị Mesothelioma hiện nay không còn là quyết định của một bác sĩ đơn lẻ.
Ở các trung tâm ung thư lớn, hầu hết trường hợp đều được đưa ra thảo luận tại hội đồng đa chuyên khoa (Multidisciplinary Team – MDT). Hội đồng thường bao gồm bác sĩ phẫu thuật lồng ngực, bác sĩ ung bướu nội khoa, bác sĩ xạ trị, bác sĩ hô hấp, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ giải phẫu bệnh và đôi khi có cả bác sĩ chăm sóc giảm nhẹ.
Mỗi chuyên khoa sẽ nhìn người bệnh dưới một góc độ khác nhau. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đánh giá mức độ lan rộng của khối u. Bác sĩ giải phẫu bệnh xác định thể mô học và các đặc điểm sinh học. Phẫu thuật viên đánh giá khả năng cắt bỏ. Bác sĩ ung bướu cân nhắc hóa trị hoặc miễn dịch. Cuối cùng, tất cả các ý kiến sẽ được tổng hợp để xây dựng kế hoạch điều trị tối ưu nhất cho từng người bệnh.
Chính cách tiếp cận này đã góp phần cải thiện kết quả điều trị Mesothelioma trong những năm gần đây và hiện được xem là tiêu chuẩn tại nhiều quốc gia trên thế giới.
Điều trị cần cá thể hóa
Mặc dù các hướng dẫn quốc tế đưa ra những khuyến cáo khá rõ ràng, không có một phác đồ nào phù hợp cho tất cả mọi người. Hai người bệnh cùng ở giai đoạn III vẫn có thể nhận hai kế hoạch điều trị hoàn toàn khác nhau. Một người có thể được hóa trị trước rồi mới phẫu thuật, trong khi người còn lại chỉ phù hợp với miễn dịch hoặc điều trị triệu chứng. Sự khác biệt này phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như tuổi, bệnh lý đi kèm, chức năng tim phổi, thể mô học, tốc độ tiến triển của bệnh và cả mong muốn của chính người bệnh.
Vì vậy, người bệnh không nên so sánh kế hoạch điều trị của mình với người khác hoặc lo lắng khi thấy hai bệnh nhân cùng mắc Mesothelioma nhưng được điều trị khác nhau. Trong ung thư hiện đại, điều trị cá thể hóa không phải là ngoại lệ mà đã trở thành nguyên tắc cơ bản nhằm đạt được hiệu quả cao nhất và hạn chế tối đa những tác dụng không mong muốn.
Phẫu thuật
Trong số tất cả các phương pháp điều trị Mesothelioma, phẫu thuật là lựa chọn khiến người bệnh băn khoăn nhiều nhất. Câu hỏi thường gặp nhất là: "Nếu mổ hết khối u thì có khỏi bệnh không?". Đáng tiếc, câu trả lời trong hầu hết trường hợp là không.
Điều này không có nghĩa phẫu thuật không có giá trị. Ngược lại, ở những người bệnh được lựa chọn phù hợp, phẫu thuật vẫn giữ vai trò rất quan trọng. Tuy nhiên, mục tiêu của phẫu thuật Mesothelioma khác với mục tiêu của nhiều loại ung thư khác.
Ở ung thư đại tràng hoặc ung thư vú giai đoạn sớm, bác sĩ thường có thể cắt bỏ toàn bộ khối u cùng một phần mô lành xung quanh với kỳ vọng loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư. Trong Mesothelioma, điều đó gần như không thể thực hiện được. Khi khối u được phát hiện, các tế bào ung thư thường đã lan dọc theo bề mặt màng phổi, len lỏi vào các khe liên thùy, cơ hoành hoặc thành ngực ở mức vi thể. Ngay cả khi cuộc mổ lấy đi toàn bộ những tổn thương nhìn thấy bằng mắt thường, vẫn có khả năng còn sót lại các ổ tế bào ung thư rất nhỏ mà không kỹ thuật phẫu thuật nào có thể nhận biết được.
Chính vì vậy, mục tiêu của phẫu thuật hiện nay là giảm tối đa khối lượng u (maximal cytoreduction), tạo điều kiện để các phương pháp điều trị tiếp theo như hóa trị hoặc miễn dịch kiểm soát tốt hơn phần bệnh còn lại.
Khi nào người bệnh có thể được cân nhắc phẫu thuật?
Không phải tất cả người bệnh Mesothelioma đều phù hợp với phẫu thuật. Thực tế, chỉ một tỷ lệ tương đối nhỏ đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn để có thể thực hiện một cuộc mổ lớn.
Những yếu tố thường được cân nhắc bao gồm:
Bệnh còn khu trú trong một bên lồng ngực.
Chưa có di căn xa.
Thể mô học biểu mô (epithelioid) là thể được hưởng lợi nhiều nhất từ phẫu thuật.
Chức năng tim và phổi còn tốt.
Người bệnh có thể trạng đủ để chịu được cuộc mổ lớn và quá trình hồi phục kéo dài.
Ngay cả khi đáp ứng những điều kiện trên, quyết định cuối cùng vẫn thường được đưa ra sau khi hội chẩn đa chuyên khoa. Điều này giúp cân bằng giữa lợi ích kỳ vọng và nguy cơ của cuộc mổ.
Hai phương pháp phẫu thuật chính
Trong nhiều năm qua, hai kỹ thuật được áp dụng phổ biến nhất là:
Pleurectomy/Decortication (P/D).
Extrapleural Pneumonectomy (EPP).
Mặc dù cùng nhằm mục tiêu loại bỏ tối đa khối u, hai phương pháp này khác nhau rất nhiều về phạm vi phẫu thuật và ảnh hưởng đến người bệnh.
Pleurectomy/Decortication (P/D)
P/D là phương pháp cố gắng bóc tách và cắt bỏ toàn bộ màng phổi chứa khối u nhưng giữ lại lá phổi.
Tùy mức độ lan rộng của bệnh, bác sĩ có thể cắt thêm một phần cơ hoành hoặc màng ngoài tim nếu các cấu trúc này đã bị xâm lấn, sau đó tái tạo lại bằng vật liệu nhân tạo.
Ưu điểm lớn nhất của P/D là bảo tồn được nhu mô phổi. Sau phẫu thuật, người bệnh vẫn còn cả hai lá phổi nên khả năng hô hấp thường tốt hơn, chất lượng cuộc sống cũng được duy trì tốt hơn so với cắt toàn bộ phổi.
Ngoài ra, nhiều nghiên cứu trong những năm gần đây cho thấy tỷ lệ biến chứng và tử vong sau P/D thấp hơn so với EPP, trong khi hiệu quả kiểm soát bệnh ở những người được lựa chọn phù hợp lại tương đương.
Chính vì những lý do đó, P/D đang trở thành lựa chọn ưu tiên tại nhiều trung tâm điều trị Mesothelioma trên thế giới.
Extrapleural Pneumonectomy (EPP)
EPP là một trong những cuộc phẫu thuật lớn nhất của chuyên ngành lồng ngực.
Trong cuộc mổ này, phẫu thuật viên sẽ cắt bỏ:
Toàn bộ lá phổi bên bệnh.
Cả lá thành và lá tạng của màng phổi.
Một phần cơ hoành.
Một phần màng ngoài tim.
Sau đó, cơ hoành và màng ngoài tim sẽ được tái tạo bằng vật liệu nhân tạo.
Có thể thấy đây là một cuộc mổ rất rộng, kéo dài nhiều giờ và đòi hỏi người bệnh phải có chức năng tim phổi thật sự tốt trước phẫu thuật.
Ưu điểm của EPP là giúp loại bỏ nhiều mô chứa khối u hơn so với P/D. Tuy nhiên, đổi lại là nguy cơ biến chứng cao hơn, thời gian hồi phục lâu hơn và người bệnh phải thích nghi với việc chỉ còn một lá phổi hoạt động.
Xu hướng điều trị hiện nay
Khoảng hai mươi năm trước, EPP từng được xem là lựa chọn tiêu chuẩn ở nhiều trung tâm lớn. Khi đó, quan điểm chung là càng cắt rộng thì càng có cơ hội kiểm soát bệnh.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của hóa trị, miễn dịch và chăm sóc hồi sức sau mổ, nhiều nghiên cứu đã cho thấy lợi ích sống còn của EPP không vượt trội rõ rệt so với P/D ở đa số người bệnh. Trong khi đó, tỷ lệ biến chứng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống lại cao hơn đáng kể.
Vì vậy, trong hơn một thập kỷ gần đây, xu hướng quốc tế đã thay đổi. Nhiều trung tâm có kinh nghiệm hiện ưu tiên Pleurectomy/Decortication khi điều kiện cho phép và chỉ lựa chọn EPP ở một số trường hợp rất chọn lọc.
Điều này không có nghĩa EPP đã bị loại bỏ hoàn toàn. Với một số người bệnh trẻ, thể trạng rất tốt và tổn thương phù hợp, EPP vẫn có thể là lựa chọn hợp lý. Tuy nhiên, quyết định này luôn cần được cân nhắc rất kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.
Phẫu thuật chỉ là một phần của điều trị
Một điều người bệnh cần ghi nhớ là cuộc mổ không phải là điểm kết thúc của quá trình điều trị. Sau khi hồi phục, phần lớn người bệnh vẫn sẽ được đánh giá để tiếp tục hóa trị hoặc các phương pháp điều trị toàn thân khác nhằm kiểm soát những tế bào ung thư còn sót lại.
Nói cách khác, phẫu thuật Mesothelioma không phải là một cuộc mổ "chữa khỏi" mà là một mắt xích trong chiến lược điều trị đa mô thức. Chính sự phối hợp hợp lý giữa phẫu thuật với hóa trị, miễn dịch và chăm sóc hỗ trợ mới là yếu tố quyết định kết quả lâu dài của người bệnh.
Hóa trị
Trong nhiều năm, hóa trị là phương pháp điều trị toàn thân quan trọng nhất đối với ung thư trung biểu mô màng phổi. Mặc dù liệu pháp miễn dịch đã mang lại nhiều tiến bộ trong những năm gần đây, hóa trị vẫn giữ vai trò rất lớn và hiện nay vẫn được sử dụng ở một tỷ lệ đáng kể người bệnh trên toàn thế giới.
Điều cần hiểu trước tiên là hóa trị trong Mesothelioma không phải lúc nào cũng nhằm mục tiêu tiêu diệt hoàn toàn khối u. Trên thực tế, rất hiếm trường hợp khối u biến mất hoàn toàn sau hóa trị đơn thuần. Mục tiêu quan trọng hơn là làm chậm sự phát triển của bệnh, thu nhỏ khối u khi có thể, giảm các triệu chứng do khối u gây ra và kéo dài thời gian sống. Ở những người bệnh còn khả năng phẫu thuật, hóa trị còn có thể được sử dụng trước hoặc sau mổ nhằm tăng hiệu quả của điều trị đa mô thức.
Vì sao Pemetrexed vẫn là nền tảng điều trị?
Một câu hỏi mà nhiều người bệnh thường đặt ra là: "Y học đã phát triển rất nhiều, tại sao vẫn dùng những thuốc đã có từ nhiều năm trước?"
Câu trả lời nằm ở hiệu quả đã được chứng minh qua các thử nghiệm lâm sàng lớn.
Đầu những năm 2000, một nghiên cứu mang tính bước ngoặt cho thấy việc phối hợp pemetrexed với cisplatin giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ đáp ứng, kéo dài thời gian kiểm soát bệnh và cải thiện thời gian sống so với dùng cisplatin đơn thuần. Kể từ đó, phác đồ này nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn điều trị trên toàn thế giới và vẫn được duy trì cho đến ngày nay.
Điều thú vị là mặc dù rất nhiều thuốc mới đã được nghiên cứu, rất ít phác đồ có thể vượt qua hiệu quả ổn định của pemetrexed kết hợp platinum. Chính vì vậy, ngay cả trong kỷ nguyên miễn dịch, pemetrexed vẫn tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong điều trị Mesothelioma.
Pemetrexed hoạt động như thế nào?
Để phát triển và phân chia, tế bào ung thư cần liên tục tổng hợp DNA mới.
Pemetrexed là thuốc thuộc nhóm kháng folate. Thuốc ức chế nhiều enzym tham gia vào quá trình tổng hợp DNA và RNA, khiến tế bào ung thư không thể tiếp tục nhân lên bình thường.
Các tế bào ung thư vốn phân chia nhanh nên chịu ảnh hưởng mạnh hơn tế bào bình thường. Tuy nhiên, một số mô lành cũng có tốc độ tăng sinh cao như tủy xương, niêm mạc đường tiêu hóa hay nang tóc cũng có thể bị tác động. Đây chính là nguyên nhân của nhiều tác dụng phụ thường gặp trong quá trình điều trị.
Để giảm độc tính của pemetrexed, người bệnh luôn được bổ sung:
Acid folic.
Vitamin B12.
Corticoid trước truyền thuốc.
Việc bổ sung này không làm giảm hiệu quả điều trị, ngược lại giúp hạn chế đáng kể nguy cơ viêm niêm mạc, giảm bạch cầu và nhiều biến chứng khác.
Cisplatin và Carboplatin
Pemetrexed gần như luôn được phối hợp với một thuốc nhóm platinum.
Hai thuốc thường được sử dụng là:
Cisplatin.
Carboplatin.
Cả hai đều gây tổn thương DNA của tế bào ung thư, khiến tế bào không thể tiếp tục phân chia và cuối cùng sẽ chết theo chương trình.
Mặc dù có cơ chế tương tự nhau, mỗi thuốc lại có những ưu điểm riêng.
Cisplatin thường được ưu tiên nếu người bệnh còn trẻ, chức năng thận tốt và thể trạng đủ khỏe. Đây vẫn được xem là lựa chọn có hiệu quả cao nhất ở nhiều người bệnh.
Tuy nhiên, cisplatin cũng có nhiều tác dụng không mong muốn hơn, đặc biệt là:
Độc tính trên thận.
Buồn nôn và nôn.
Giảm thính lực.
Tổn thương thần kinh ngoại biên.
Đối với người cao tuổi hoặc có bệnh lý nền, carboplatin thường được lựa chọn thay thế. Mặc dù một số nghiên cứu cho thấy hiệu quả có thể thấp hơn đôi chút so với cisplatin, carboplatin lại dung nạp tốt hơn, ít gây độc thận và thuận lợi hơn trong thực hành lâm sàng.
Vì vậy, việc lựa chọn cisplatin hay carboplatin không đơn giản là chọn thuốc "mạnh" hơn mà là cân bằng giữa hiệu quả điều trị và mức độ an toàn cho từng người bệnh.
Hóa trị được sử dụng khi nào?
Tùy từng tình huống, hóa trị có thể được chỉ định ở nhiều thời điểm khác nhau.
Trước phẫu thuật (neoadjuvant chemotherapy) nhằm làm giảm khối lượng u và đánh giá khả năng đáp ứng của bệnh trước khi tiến hành cuộc mổ lớn.
Sau phẫu thuật (adjuvant chemotherapy) nhằm tiêu diệt những tế bào ung thư còn sót lại mà phẫu thuật không thể loại bỏ.
Đối với phần lớn người bệnh không còn chỉ định phẫu thuật, hóa trị trở thành điều trị toàn thân chính, với mục tiêu kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống.
Việc lựa chọn thời điểm điều trị luôn được cân nhắc trong hội đồng đa chuyên khoa để bảo đảm người bệnh nhận được lợi ích cao nhất từ từng phương pháp.
Bevacizumab – có phải ai cũng dùng?
Trong một số nghiên cứu, việc bổ sung bevacizumab vào pemetrexed và cisplatin giúp kéo dài thời gian sống thêm ở một nhóm người bệnh Mesothelioma.
Bevacizumab là thuốc chống tạo mạch. Thuốc ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), làm giảm sự hình thành các mạch máu mới nuôi khối u. Khi nguồn cung cấp oxy và chất dinh dưỡng bị hạn chế, sự phát triển của khối u cũng chậm lại.
Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng phù hợp với bevacizumab. Thuốc có thể làm tăng nguy cơ:
Chảy máu.
Tăng huyết áp.
Huyết khối.
Chậm lành vết thương.
Thủng đường tiêu hóa (hiếm gặp).
Vì vậy, bác sĩ sẽ đánh giá rất kỹ các bệnh lý đi kèm trước khi quyết định bổ sung bevacizumab vào phác đồ điều trị.
Trong những năm gần đây, khi liệu pháp miễn dịch ngày càng được sử dụng rộng rãi, vai trò của bevacizumab cũng được cân nhắc tùy từng hoàn cảnh cụ thể thay vì áp dụng thường quy cho tất cả người bệnh.
Liệu pháp miễn dịch
Có lẽ không có lĩnh vực nào của ung thư học thay đổi nhanh trong mười năm gần đây như liệu pháp miễn dịch. Nếu trước đây hóa trị gần như là lựa chọn toàn thân duy nhất đối với Mesothelioma thì hiện nay, nhiều người bệnh đã có thêm một lựa chọn quan trọng là ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors).
Sự ra đời của các thuốc miễn dịch không có nghĩa hóa trị đã trở nên lỗi thời. Thay vào đó, miễn dịch mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn khác. Nếu hóa trị tác động trực tiếp lên tế bào ung thư để ngăn chúng phân chia thì miễn dịch lại không tấn công khối u một cách trực tiếp. Mục tiêu của nó là giúp hệ miễn dịch của chính cơ thể nhận diện lại tế bào ung thư và tiếp tục công việc mà đáng lẽ nó phải làm từ đầu.
Vì sao hệ miễn dịch không tiêu diệt được tế bào ung thư?
Một trong những hiểu lầm phổ biến là ung thư phát triển vì hệ miễn dịch quá yếu. Thực tế không hoàn toàn như vậy.
Ngay từ khi những tế bào ung thư đầu tiên xuất hiện, hệ miễn dịch đã có khả năng nhận biết và tiêu diệt phần lớn chúng. Đây là cơ chế giám sát miễn dịch tự nhiên giúp cơ thể ngăn chặn sự hình thành của nhiều khối u mỗi ngày.
Vấn đề là tế bào ung thư không đứng yên. Trong quá trình tiến hóa, chúng học được nhiều cách để "ẩn mình" trước hệ miễn dịch. Một trong những cơ chế quan trọng nhất là kích hoạt các điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoints).
Có thể hình dung hệ miễn dịch giống như một đội cảnh sát luôn tuần tra trong cơ thể. Để tránh việc cảnh sát tấn công nhầm các tế bào bình thường, cơ thể trang bị cho chúng một hệ thống "phanh an toàn". Khi gặp tín hiệu phù hợp, tế bào miễn dịch sẽ dừng lại và không tiếp tục tấn công.
Ung thư đã lợi dụng chính cơ chế bảo vệ này. Thay vì đối đầu trực tiếp với hệ miễn dịch, tế bào ung thư gửi đi những tín hiệu khiến tế bào miễn dịch hiểu nhầm rằng đây là "tế bào của cơ thể". Kết quả là các tế bào miễn dịch đi ngang qua khối u mà không tấn công, tạo điều kiện để khối u tiếp tục phát triển.
Thuốc miễn dịch hoạt động như thế nào?
Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch không trực tiếp giết chết tế bào ung thư.
Chúng hoạt động bằng cách tháo bỏ chiếc phanh đang kìm hãm hệ miễn dịch.
Khi chiếc phanh này được giải phóng, tế bào lympho T có thể nhận diện tế bào ung thư rõ ràng hơn, tăng khả năng tấn công và duy trì phản ứng miễn dịch lâu dài.
Điều quan trọng cần hiểu là thuốc miễn dịch không tạo ra một hệ miễn dịch mới. Nó chỉ giúp hệ miễn dịch vốn đã tồn tại hoạt động hiệu quả hơn trước.
Nivolumab và Ipilimumab
Hiện nay, phác đồ miễn dịch được sử dụng nhiều nhất trong Mesothelioma là sự kết hợp giữa:
Nivolumab.
Ipilimumab.
Hai thuốc này đều là thuốc miễn dịch nhưng tác động ở hai vị trí khác nhau của đáp ứng miễn dịch.
Nivolumab là thuốc ức chế PD-1. Bình thường, khi PD-1 trên tế bào lympho gắn với PD-L1 trên tế bào ung thư, tín hiệu "dừng tấn công" sẽ được kích hoạt. Nivolumab ngăn sự gắn kết này, giúp tế bào lympho tiếp tục nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư.
Ipilimumab lại tác động vào CTLA-4, một điểm kiểm soát miễn dịch khác xuất hiện ở giai đoạn sớm của quá trình hoạt hóa tế bào T. Có thể hình dung CTLA-4 giống như chiếc phanh đầu tiên, còn PD-1 giống chiếc phanh thứ hai. Khi phối hợp cả hai thuốc, hệ miễn dịch được giải phóng ở nhiều mức độ khác nhau, nhờ đó phản ứng chống ung thư có thể mạnh hơn.
Chính vì tác động trên hai cơ chế bổ sung cho nhau, nivolumab kết hợp ipilimumab đã trở thành một trong những phác đồ miễn dịch quan trọng nhất trong điều trị Mesothelioma.
Bằng chứng từ nghiên cứu lâm sàng
Bước ngoặt của liệu pháp miễn dịch trong Mesothelioma đến từ thử nghiệm lâm sàng CheckMate 743.
Nghiên cứu này so sánh hai chiến lược điều trị đầu tay:
Hóa trị chuẩn bằng platinum kết hợp pemetrexed.
Miễn dịch với nivolumab kết hợp ipilimumab.
Kết quả cho thấy nhóm điều trị miễn dịch có thời gian sống trung bình dài hơn so với nhóm hóa trị. Lợi ích đặc biệt rõ ở những người bệnh thuộc thể sarcomatoid, vốn là nhóm thường đáp ứng kém với hóa trị truyền thống.
Nhờ kết quả này, nhiều hướng dẫn quốc tế hiện nay đã đưa nivolumab kết hợp ipilimumab trở thành một trong những lựa chọn điều trị đầu tay đối với Mesothelioma không còn khả năng phẫu thuật.
Có phải người bệnh nào cũng nên dùng miễn dịch?
Câu trả lời là không.
Liệu pháp miễn dịch mang lại lợi ích cho nhiều người bệnh nhưng không phải ai cũng đáp ứng.
Việc lựa chọn còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Thể mô học.
Giai đoạn bệnh.
Bệnh tự miễn đi kèm.
Chức năng các cơ quan.
Điều kiện kinh tế.
Khả năng tiếp cận thuốc.
Trong một số trường hợp, hóa trị vẫn là lựa chọn phù hợp hơn. Ở những trường hợp khác, bác sĩ có thể cân nhắc phối hợp nhiều phương pháp điều trị để đạt hiệu quả tối ưu.
PD-L1 có quyết định việc dùng miễn dịch không?
Ở ung thư phổi không tế bào nhỏ, xét nghiệm PD-L1 giữ vai trò rất quan trọng trong lựa chọn điều trị miễn dịch.
Mesothelioma lại khác.
Mặc dù PD-L1 có thể liên quan đến khả năng đáp ứng ở một số người bệnh, các nghiên cứu hiện nay cho thấy PD-L1 không phải là tiêu chí bắt buộc để quyết định sử dụng nivolumab kết hợp ipilimumab.
Nói cách khác, người bệnh có PD-L1 thấp vẫn có thể hưởng lợi từ liệu pháp miễn dịch. Điều này khác đáng kể với một số loại ung thư khác và phản ánh sự phức tạp của môi trường miễn dịch trong Mesothelioma.
Chính vì vậy, bác sĩ sẽ không chỉ nhìn vào một con số PD-L1 mà luôn đánh giá toàn diện đặc điểm của người bệnh trước khi lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.
Tác dụng không mong muốn của liệu pháp miễn dịch
Một trong những ưu điểm lớn của liệu pháp miễn dịch là thuốc thường không gây rụng tóc, buồn nôn nhiều hay suy tủy rõ như hóa trị. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa miễn dịch là phương pháp điều trị hoàn toàn "nhẹ nhàng".
Điểm khác biệt quan trọng nhất là các tác dụng phụ của miễn dịch không xuất phát từ độc tính trực tiếp của thuốc, mà xuất phát từ chính hệ miễn dịch của người bệnh.
Như đã trình bày ở phần trước, thuốc miễn dịch hoạt động bằng cách giải phóng "chiếc phanh" đang kìm hãm tế bào lympho T. Khi chiếc phanh này được tháo bỏ, hệ miễn dịch có thể tấn công tế bào ung thư hiệu quả hơn. Tuy nhiên, ở một số người bệnh, hệ miễn dịch cũng có thể nhận diện nhầm các mô bình thường là "đối tượng cần tiêu diệt". Hậu quả là xuất hiện tình trạng viêm ở nhiều cơ quan khác nhau.
Các biến chứng này được gọi chung là tác dụng phụ liên quan miễn dịch (immune-related adverse events – irAEs).
Điểm đáng lưu ý là những biến chứng này có thể xuất hiện bất kỳ lúc nào. Có người gặp ngay sau vài tuần điều trị, nhưng cũng có người xuất hiện sau nhiều tháng hoặc thậm chí sau khi đã kết thúc điều trị. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi liên tục trong suốt quá trình điều trị và cả sau khi ngừng thuốc.
Da
Da là cơ quan bị ảnh hưởng nhiều nhất.
Người bệnh có thể xuất hiện:
Ban đỏ.
Ngứa.
Khô da.
Nổi mẩn.
Thay đổi sắc tố.
Phần lớn các trường hợp chỉ ở mức độ nhẹ và có thể kiểm soát bằng thuốc bôi hoặc thuốc chống dị ứng. Tuy nhiên, nếu tổn thương lan rộng, phồng rộp hoặc bong da nhiều thì cần được đánh giá ngay vì đây có thể là biểu hiện của những phản ứng da nặng hiếm gặp.
Tuyến nội tiết
Không giống nhiều tác dụng phụ khác, tổn thương tuyến nội tiết thường diễn biến âm thầm.
Hệ miễn dịch có thể gây viêm:
Tuyến giáp.
Tuyến yên.
Tuyến thượng thận.
Tụy nội tiết.
Người bệnh thường chỉ cảm thấy mệt mỏi kéo dài, sụt cân, tăng cân, lạnh, nóng bất thường, chóng mặt hoặc tụt huyết áp. Những triệu chứng này rất dễ bị nhầm với chính bệnh ung thư hoặc tác dụng phụ của điều trị.
Vì vậy, trong quá trình điều trị miễn dịch, bác sĩ thường định kỳ kiểm tra các xét nghiệm nội tiết như TSH, FT4, cortisol hoặc đường huyết để phát hiện sớm các rối loạn này.
Một số tổn thương nội tiết có thể hồi phục sau điều trị, nhưng cũng có trường hợp người bệnh cần bổ sung hormon suốt đời.
Đường tiêu hóa
Hệ miễn dịch cũng có thể tấn công niêm mạc ruột, gây viêm đại tràng.
Biểu hiện thường gặp gồm:
Tiêu chảy.
Đau bụng.
Đi ngoài nhiều lần.
Có thể lẫn máu trong phân ở những trường hợp nặng.
Điều rất quan trọng là người bệnh không nên tự ý mua thuốc cầm tiêu chảy kéo dài mà không thông báo cho bác sĩ điều trị. Tiêu chảy do miễn dịch có thể tiến triển nhanh và nếu không điều trị kịp thời, nguy cơ mất nước hoặc thủng ruột là hoàn toàn có thể xảy ra.
Gan
Viêm gan do miễn dịch thường diễn biến khá kín đáo.
Nhiều người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng và chỉ được phát hiện khi xét nghiệm thấy men gan tăng.
Ở giai đoạn nặng hơn, người bệnh có thể xuất hiện:
Vàng da.
Vàng mắt.
Nước tiểu sẫm màu.
Đau tức vùng hạ sườn phải.
Vì lý do này, xét nghiệm chức năng gan thường được thực hiện trước mỗi chu kỳ điều trị miễn dịch.
Phổi
Đối với bác sĩ hô hấp và bác sĩ ung thư phổi, viêm phổi do miễn dịch là một trong những biến chứng được quan tâm nhất.
Đây cũng là biến chứng khiến nhiều người bệnh phải nhập viện.
Người bệnh có thể xuất hiện:
Ho tăng lên.
Khó thở.
Sốt hoặc không sốt.
Giảm oxy máu.
Điều khó khăn là các triệu chứng này rất giống với:
Viêm phổi do vi khuẩn.
COVID-19 hoặc cúm.
Tiến triển của khối u.
Viêm phổi do xạ trị.
Chính vì vậy, khi người bệnh đang điều trị miễn dịch xuất hiện khó thở hoặc ho nhiều hơn bình thường, bác sĩ sẽ phải kết hợp thăm khám, chụp CT ngực, xét nghiệm máu và đôi khi nội soi phế quản để tìm nguyên nhân.
Viêm phổi do miễn dịch nếu được phát hiện sớm thường đáp ứng tốt với corticoid. Tuy nhiên, nếu chậm trễ, đây có thể là biến chứng đe dọa tính mạng.
Tim, thần kinh và các cơ quan khác
Ít gặp hơn nhưng nguy hiểm hơn là các biến chứng như:
Viêm cơ tim.
Viêm cơ.
Viêm thần kinh ngoại biên.
Viêm não.
Viêm thận.
Mặc dù tỷ lệ xuất hiện thấp, những biến chứng này cần được phát hiện rất sớm vì có thể tiến triển nhanh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng.
Không phải cứ có tác dụng phụ là phải ngừng miễn dịch
Nhiều người bệnh lo lắng rằng chỉ cần xuất hiện một tác dụng phụ thì sẽ phải dừng điều trị.
Thực tế không phải như vậy.
Đối với các tác dụng phụ nhẹ, bác sĩ thường chỉ điều trị triệu chứng và tiếp tục theo dõi. Chỉ khi tác dụng phụ ở mức độ trung bình hoặc nặng, thuốc miễn dịch mới cần tạm ngừng hoặc ngừng hẳn.
Điều trị chủ yếu là corticoid nhằm làm giảm phản ứng miễn dịch quá mức. Trong đa số trường hợp, nếu được phát hiện sớm và xử trí đúng, các biến chứng này có thể hồi phục hoàn toàn.
Người bệnh cần làm gì?
Điều quan trọng nhất không phải là cố gắng tự chẩn đoán tác dụng phụ mà là báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện triệu chứng mới, đặc biệt là:
Khó thở tăng lên.
Ho kéo dài hơn bình thường.
Tiêu chảy nhiều lần.
Đau bụng dữ dội.
Sốt.
Vàng da.
Đau ngực.
Mệt mỏi bất thường.
Rối loạn ý thức hoặc yếu liệt.
Việc thông báo sớm giúp bác sĩ phân biệt giữa tác dụng phụ của miễn dịch, nhiễm trùng hay tiến triển của ung thư. Đây là yếu tố quyết định để điều trị đúng và tránh những biến chứng nghiêm trọng.
Điều đáng mừng là mặc dù các tác dụng phụ liên quan miễn dịch có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan, phần lớn đều có thể kiểm soát hiệu quả nếu được phát hiện kịp thời. Vì vậy, sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh và đội ngũ điều trị là chìa khóa giúp tối ưu hiệu quả của liệu pháp miễn dịch đồng thời bảo đảm an toàn trong suốt quá trình điều trị.
Xạ trị
So với hóa trị hay liệu pháp miễn dịch, xạ trị có vai trò khiêm tốn hơn trong điều trị ung thư trung biểu mô màng phổi. Điều này không có nghĩa xạ trị không hiệu quả, mà xuất phát từ đặc điểm rất đặc biệt của chính căn bệnh này.
Ở nhiều loại ung thư, khối u thường tập trung thành một khối rõ ràng nên bác sĩ có thể chiếu tia vào đúng vị trí tổn thương, đồng thời hạn chế tối đa lượng bức xạ đến các mô lành xung quanh. Mesothelioma lại phát triển theo một cách hoàn toàn khác. Thay vì tạo thành một khối tròn, các tế bào ung thư lan mỏng như một lớp áo bao quanh toàn bộ lá phổi. Nếu muốn chiếu xạ toàn bộ vùng bệnh, gần như toàn bộ một bên phổi cũng sẽ nằm trong trường chiếu.
Điều này tạo ra một thách thức rất lớn. Phổi là cơ quan rất nhạy cảm với tia xạ. Nếu một lượng lớn nhu mô phổi bị chiếu xạ, nguy cơ viêm phổi do tia xạ và suy hô hấp sẽ tăng lên đáng kể. Chính vì vậy, bác sĩ không thể đơn giản "chiếu hết" vùng màng phổi như nhiều người vẫn hình dung.
Trong nhiều năm qua, sự phát triển của các kỹ thuật xạ trị hiện đại như xạ trị điều biến liều (Intensity-Modulated Radiation Therapy – IMRT) và xạ trị điều biến thể tích (Volumetric Modulated Arc Therapy – VMAT) đã giúp phân bố liều tia chính xác hơn, giảm bớt liều chiếu đến các mô lành. Tuy nhiên, ngay cả với công nghệ hiện đại, việc xạ trị Mesothelioma vẫn cần được cân nhắc rất kỹ.
Xạ trị được sử dụng trong những trường hợp nào?
Hiện nay, xạ trị không còn được xem là phương pháp điều trị đơn độc đối với Mesothelioma. Thay vào đó, nó thường được sử dụng trong ba tình huống chính.
Sau phẫu thuật
Ở một số người bệnh đã được phẫu thuật cắt bỏ tối đa khối u, đặc biệt sau những cuộc mổ rộng, bác sĩ có thể cân nhắc xạ trị bổ trợ nhằm tiêu diệt những tế bào ung thư còn sót lại tại thành ngực hoặc vùng màng phổi.
Mục tiêu của xạ trị trong trường hợp này không phải thay thế phẫu thuật mà là giảm nguy cơ tái phát tại chỗ.
Tuy nhiên, không phải tất cả người bệnh sau mổ đều cần xạ trị. Quyết định còn phụ thuộc vào mức độ cắt bỏ khối u, kết quả giải phẫu bệnh, chức năng phổi còn lại và nguy cơ biến chứng.
Kiểm soát triệu chứng
Đây là vai trò quan trọng nhất của xạ trị trong thực hành hiện nay.
Khi khối u phát triển vào thành ngực, người bệnh có thể xuất hiện đau kéo dài, đôi khi rất dữ dội. Nếu thuốc giảm đau không còn kiểm soát tốt triệu chứng, xạ trị có thể giúp thu nhỏ khối u tại vị trí đó, giảm chèn ép lên thần kinh và cải thiện đáng kể tình trạng đau.
Ngoài đau, xạ trị còn có thể được sử dụng để kiểm soát một số triệu chứng khác như:
Chảy máu do khối u.
Chèn ép thần kinh.
Chèn ép thành ngực.
Một số tổn thương di căn gây đau xương.
Trong những tình huống này, mục tiêu không phải là chữa khỏi bệnh mà là nâng cao chất lượng cuộc sống.
Điều trị di căn
Khi Mesothelioma đã di căn đến xương, não hoặc một số vị trí khác, xạ trị có thể được sử dụng để kiểm soát từng ổ tổn thương riêng lẻ.
Ví dụ, một ổ di căn xương gây đau nhiều hoặc có nguy cơ gãy xương bệnh lý thường đáp ứng khá tốt với xạ trị giảm đau. Nếu có di căn não, xạ trị cũng có thể giúp giảm phù não, cải thiện triệu chứng thần kinh và hạn chế sự tiến triển của tổn thương.
Trong những trường hợp này, xạ trị thường được phối hợp với các phương pháp điều trị toàn thân thay vì sử dụng đơn độc.
Tác dụng không mong muốn của xạ trị
Giống như mọi phương pháp điều trị ung thư khác, xạ trị cũng có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn.
Những biểu hiện thường gặp nhất gồm:
Mệt mỏi.
Da vùng chiếu xạ đỏ hoặc khô.
Đau rát nhẹ vùng thành ngực.
Viêm thực quản nếu trường chiếu gần trung thất, khiến người bệnh nuốt đau hoặc nuốt vướng.
Đa số các triệu chứng này chỉ ở mức độ nhẹ và sẽ cải thiện dần sau khi kết thúc điều trị.
Biến chứng đáng lo ngại hơn là viêm phổi do tia xạ. Người bệnh có thể xuất hiện ho khan, khó thở hoặc sốt vài tuần đến vài tháng sau xạ trị. Mặc dù không phải ai cũng gặp biến chứng này, bác sĩ luôn cố gắng thiết kế kế hoạch xạ trị sao cho lượng nhu mô phổi lành nhận bức xạ thấp nhất có thể.
Vai trò của xạ trị trong Mesothelioma hiện nay
Nhờ sự phát triển của các kỹ thuật xạ trị chính xác, vai trò của phương pháp này đã được mở rộng hơn so với trước đây. Tuy nhiên, xạ trị vẫn không phải là phương pháp điều trị trung tâm của Mesothelioma như ở một số loại ung thư khác.
Trong thực hành hiện đại, xạ trị được xem là một mắt xích trong chiến lược điều trị đa mô thức, được lựa chọn khi lợi ích kiểm soát bệnh hoặc giảm triệu chứng lớn hơn nguy cơ tác dụng không mong muốn. Khi được chỉ định đúng thời điểm và đúng đối tượng, xạ trị có thể góp phần cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cũng như hiệu quả điều trị chung của người bệnh.
Điều trị tràn dịch màng phổi
Đối với nhiều người bệnh ung thư trung biểu mô màng phổi, tràn dịch màng phổi không chỉ là dấu hiệu giúp phát hiện bệnh mà còn là triệu chứng gây khó chịu nhất trong suốt quá trình điều trị.
Dịch có thể tích tụ rất chậm trong nhiều tuần, nhưng cũng có thể tăng nhanh chỉ trong vài ngày. Khi lượng dịch ngày càng nhiều, lá phổi bị chèn ép và không thể nở ra bình thường. Người bệnh bắt đầu cảm thấy hụt hơi khi đi lại, khó thở khi nằm, nhanh mệt, đau tức ngực và đôi khi chỉ cần nói chuyện vài câu cũng phải dừng lại để lấy hơi.
Điều quan trọng cần hiểu là dịch màng phổi chỉ là hậu quả của khối u, không phải bản thân căn bệnh. Vì vậy, việc tháo dịch giúp người bệnh dễ thở hơn nhưng không làm khối u biến mất. Đây là lý do nhiều người sau khi được chọc tháo dịch lần đầu cảm thấy khỏe lên rất nhanh, nhưng vài tuần sau lại xuất hiện khó thở trở lại vì dịch tiếp tục được tạo ra.
Khi nào cần tháo dịch?
Không phải trường hợp tràn dịch nào cũng cần can thiệp ngay.
Nếu lượng dịch ít và chưa gây triệu chứng, bác sĩ có thể tiếp tục theo dõi kết hợp điều trị ung thư nguyên phát. Ngược lại, khi dịch nhiều gây khó thở hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, việc dẫn lưu dịch thường được chỉ định.
Mục tiêu của tháo dịch là:
Giảm khó thở.
Giúp phổi nở trở lại.
Cải thiện khả năng vận động.
Tạo điều kiện để người bệnh tiếp tục các phương pháp điều trị khác.
Ngoài ra, trong lần dẫn lưu đầu tiên, dịch thường được gửi xét nghiệm nhằm đánh giá tế bào học, sinh hóa và đôi khi làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu nếu cần.
Chọc hút dịch màng phổi
Đây là thủ thuật đơn giản nhất.
Bác sĩ sử dụng kim hoặc catheter nhỏ đưa vào khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm để hút dịch ra ngoài.
Ưu điểm của phương pháp này là:
Thực hiện nhanh.
Ít xâm lấn.
Có thể tiến hành ngay tại phòng thủ thuật.
Người bệnh thường giảm khó thở gần như ngay lập tức.
Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là dịch thường sẽ tái phát. Ở Mesothelioma, do khối u vẫn tiếp tục kích thích màng phổi tiết dịch nên nhiều người bệnh phải chọc hút nhiều lần trong suốt quá trình điều trị.
Việc chọc hút lặp đi lặp lại không chỉ gây bất tiện mà còn làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu hoặc dày dính màng phổi.
Đặt ống dẫn lưu màng phổi
Nếu lượng dịch quá nhiều hoặc cần theo dõi liên tục, bác sĩ có thể đặt một ống dẫn lưu nhỏ vào khoang màng phổi.
Ống dẫn lưu giúp dịch thoát ra từ từ trong nhiều ngày thay vì chỉ hút một lần.
Trong thời gian này, bác sĩ cũng có thể đánh giá xem phổi có nở tốt trở lại hay không. Đây là thông tin rất quan trọng vì nó quyết định người bệnh có phù hợp với các phương pháp điều trị tiếp theo hay không.
Gây dính màng phổi (Pleurodesis)
Nếu dịch liên tục tái phát, một trong những lựa chọn hiệu quả nhất là gây dính màng phổi.
Nguyên lý của phương pháp này khá đơn giản.
Sau khi dẫn lưu gần hết dịch và phổi đã nở tốt, bác sĩ đưa một chất gây viêm nhẹ (thường là bột talc vô khuẩn) vào khoang màng phổi.
Phản ứng viêm có kiểm soát sẽ làm hai lá màng phổi dính vào nhau. Khi khoảng trống giữa hai lá màng phổi không còn, dịch cũng không còn nơi để tích tụ.
Có thể hình dung hai lá màng phổi giống như hai tờ giấy. Khi chúng tách rời nhau sẽ có khoảng trống chứa dịch. Sau gây dính, hai tờ giấy được ép sát vào nhau nên khoảng trống đó biến mất.
Pleurodesis hiện được xem là một trong những phương pháp chuẩn để kiểm soát tràn dịch màng phổi ác tính ở những người bệnh có phổi nở tốt.
Catheter màng phổi lưu trú (Indwelling Pleural Catheter – IPC)
Không phải trường hợp nào cũng phù hợp với gây dính màng phổi.
Ở một số người bệnh, khối u đã bao bọc quanh lá phổi khiến phổi không thể nở hoàn toàn sau khi tháo dịch. Tình trạng này được gọi là phổi không nở (trapped lung).
Nếu hai lá màng phổi không thể áp sát vào nhau, việc gây dính sẽ không đạt hiệu quả.
Trong trường hợp này, một lựa chọn rất hữu ích là catheter màng phổi lưu trú.
Đây là một ống nhỏ được đặt cố định dưới da và nối vào khoang màng phổi. Người bệnh hoặc người nhà có thể dẫn lưu dịch định kỳ ngay tại nhà bằng các bộ dụng cụ chuyên dụng mà không cần nhập viện mỗi lần dịch tái phát.
Ưu điểm lớn nhất của IPC là:
Giảm số lần nằm viện.
Kiểm soát triệu chứng khó thở hiệu quả.
Nâng cao chất lượng cuộc sống.
Phù hợp với người bệnh giai đoạn tiến triển hoặc phổi không nở.
Ở nhiều quốc gia, IPC hiện đã trở thành lựa chọn rất phổ biến trong điều trị tràn dịch màng phổi ác tính.
Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp nào?
Không có một phương pháp phù hợp cho tất cả người bệnh.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Tốc độ tái phát của dịch.
Mức độ khó thở.
Khả năng nở của lá phổi.
Tình trạng toàn thân.
Tiên lượng bệnh.
Điều kiện chăm sóc tại nhà.
Có người chỉ cần chọc hút một lần rồi nhiều tháng sau mới xuất hiện lại dịch. Ngược lại, cũng có người phải dẫn lưu nhiều lần trong thời gian ngắn và phù hợp hơn với IPC hoặc gây dính màng phổi.
Điều quan trọng nhất là mục tiêu điều trị không chỉ là làm giảm lượng dịch trên phim X-quang mà là giúp người bệnh thở dễ hơn, sinh hoạt thuận lợi hơn và hạn chế tối đa số lần phải nhập viện. Chính vì vậy, quyết định điều trị luôn cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh thay vì áp dụng một phương pháp giống nhau cho tất cả mọi trường hợp.
9. Tiên lượng
Sau khi biết mình mắc ung thư trung biểu mô màng phổi, câu hỏi mà hầu như người bệnh nào cũng đặt ra là:
"Tôi còn sống được bao lâu?"
Đây là một câu hỏi rất tự nhiên nhưng cũng là câu hỏi khó trả lời nhất trong ung thư học.
Không phải vì bác sĩ muốn né tránh, mà bởi không có bất kỳ ai có thể biết chính xác thời gian sống của một cá nhân. Điều bác sĩ có thể dựa vào là kết quả của các nghiên cứu trên hàng nghìn người bệnh trước đó để ước tính xu hướng chung. Những con số này giúp định hướng điều trị, nhưng không thể dự đoán chính xác điều gì sẽ xảy ra với từng người cụ thể.
Điều quan trọng nhất người bệnh cần hiểu là tiên lượng không phải là lời tiên tri. Nó chỉ phản ánh xác suất của một nhóm người có đặc điểm tương tự, trong khi mỗi người bệnh lại có thể diễn biến hoàn toàn khác nhau.
Vì sao Mesothelioma có tiên lượng không thuận lợi?
So với nhiều loại ung thư khác, Mesothelioma vẫn được xem là bệnh có tiên lượng dè dặt hơn.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến điều này.
Thứ nhất, bệnh thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm. Khi các triệu chứng xuất hiện rõ ràng thì khối u thường đã lan rộng dọc theo màng phổi và không còn khu trú tại một vị trí.
Thứ hai, Mesothelioma có xu hướng xâm lấn tại chỗ rất mạnh. Thay vì tạo thành một khối u tròn dễ cắt bỏ, bệnh lan như một lớp áo bao quanh phổi rồi xâm nhập dần vào cơ hoành, màng tim, thành ngực và trung thất. Điều này khiến việc điều trị triệt để bằng phẫu thuật trở nên rất khó khăn.
Thứ ba, mặc dù đã có nhiều tiến bộ về hóa trị và miễn dịch, Mesothelioma vẫn là loại ung thư có khả năng kháng điều trị ở một tỷ lệ không nhỏ người bệnh.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa tất cả người bệnh đều có diễn biến giống nhau. Có những người chỉ sống thêm vài tháng sau chẩn đoán, nhưng cũng có những người kiểm soát bệnh tốt trong nhiều năm nhờ được điều trị đúng thời điểm và đáp ứng tốt với các phương pháp hiện đại.
Những yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng
Không có một yếu tố nào quyết định hoàn toàn thời gian sống của người bệnh. Tiên lượng là kết quả của sự kết hợp giữa nhiều đặc điểm khác nhau.
Thể mô học
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất.
Người bệnh thuộc thể biểu mô (epithelioid) thường đáp ứng điều trị tốt hơn và có thời gian sống dài hơn so với các thể khác.
Ngược lại, thể sarcomatoid thường tiến triển nhanh hơn, ít đáp ứng với hóa trị và tiên lượng kém hơn.
Thể hỗn hợp (biphasic) có tiên lượng nằm giữa hai nhóm trên và phụ thuộc vào tỷ lệ thành phần biểu mô cũng như thành phần sarcomatoid trong khối u.
Giai đoạn bệnh
Nhìn chung, bệnh càng được phát hiện sớm thì khả năng kiểm soát càng cao.
Ở những người bệnh còn khu trú, có thể phẫu thuật và kết hợp điều trị đa mô thức, thời gian sống thường dài hơn so với những trường hợp đã có di căn xa ngay từ đầu.
Tuy nhiên, giai đoạn không phải là yếu tố duy nhất. Hai người cùng giai đoạn III vẫn có thể có tiên lượng rất khác nhau nếu thể mô học, thể trạng hoặc đáp ứng điều trị khác nhau.
Khả năng phẫu thuật
Những người bệnh đủ điều kiện để thực hiện điều trị đa mô thức, bao gồm phẫu thuật kết hợp với điều trị toàn thân, thường có tiên lượng tốt hơn so với những trường hợp chỉ có thể điều trị triệu chứng.
Điều này không phải vì bản thân cuộc mổ chữa khỏi bệnh mà vì đây thường là nhóm người bệnh có bệnh còn tương đối khu trú và thể trạng đủ tốt để tiếp nhận nhiều phương pháp điều trị tích cực.
Đáp ứng với điều trị
Một số người bệnh có khối u thu nhỏ rõ sau hóa trị hoặc miễn dịch, bệnh được kiểm soát ổn định trong thời gian dài và chất lượng cuộc sống vẫn được duy trì.
Ngược lại, ở những trường hợp bệnh tiến triển nhanh ngay trong khi điều trị, tiên lượng thường kém hơn.
Đáp ứng điều trị vì vậy là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp bác sĩ điều chỉnh kế hoạch điều trị ở từng giai đoạn.
Thể trạng chung
Không chỉ khối u mà chính sức khỏe tổng thể của người bệnh cũng ảnh hưởng rất lớn đến tiên lượng.
Những người còn hoạt động bình thường, ăn uống tốt, ít bệnh lý nền và có chức năng tim phổi tốt thường chịu được điều trị tích cực hơn, ít biến chứng hơn và có khả năng kiểm soát bệnh tốt hơn.
Ngược lại, suy dinh dưỡng, sụt cân nhiều, giảm khả năng vận động hoặc mắc nhiều bệnh lý đi kèm đều có thể ảnh hưởng bất lợi đến kết quả điều trị.
Có nên quá lo lắng về các con số sống thêm?
Ngày nay, trên Internet có rất nhiều bài viết ghi rằng Mesothelioma chỉ sống trung bình một năm hoặc vài chục tháng.
Những con số này không sai, nhưng cũng không phản ánh đầy đủ thực tế.
Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu được thực hiện trên những nhóm người bệnh được điều trị từ nhiều năm trước, khi miễn dịch chưa phổ biến như hiện nay.
Thứ hai, "thời gian sống trung vị" không có nghĩa là tất cả người bệnh đều sẽ sống đúng khoảng thời gian đó. Trung vị chỉ là mốc mà một nửa số người bệnh sống lâu hơn và một nửa sống ngắn hơn.
Thứ ba, mỗi năm y học lại có thêm những tiến bộ mới. Những người bệnh được điều trị ngày hôm nay có thể có cơ hội tốt hơn so với những người đã tham gia các nghiên cứu cách đây mười hay mười lăm năm.
Vì vậy, người bệnh không nên tự giới hạn hy vọng của mình chỉ bằng một con số đọc được trên mạng.
Điều gì giúp cải thiện tiên lượng?
Mặc dù không thể thay đổi hoàn toàn bản chất của căn bệnh, vẫn có nhiều yếu tố người bệnh có thể chủ động thực hiện để nâng cao cơ hội điều trị.
Quan trọng nhất là phát hiện và điều trị tại các trung tâm có kinh nghiệm về Mesothelioma, nơi người bệnh được hội chẩn đa chuyên khoa và có thể tiếp cận đầy đủ các phương pháp điều trị hiện đại.
Bên cạnh đó, việc duy trì dinh dưỡng tốt, vận động phù hợp với khả năng, tuân thủ điều trị, tái khám đúng hẹn và báo ngay cho bác sĩ khi có triệu chứng mới cũng góp phần giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.
Điều quan trọng nhất cần ghi nhớ là không ai có thể dự đoán chính xác tương lai của một người bệnh. Trong thực hành lâm sàng, vẫn có những người vượt xa tiên lượng ban đầu nhờ đáp ứng rất tốt với điều trị. Chính vì vậy, tiên lượng nên được xem như một công cụ để lập kế hoạch điều trị chứ không phải là một bản án định trước cho từng cá nhân.
10. Chăm sóc giảm nhẹ và theo dõi lâu dài
Khi nghe đến cụm từ "chăm sóc giảm nhẹ", rất nhiều người bệnh và người nhà lập tức nghĩ rằng bác sĩ đã hết phương pháp điều trị hoặc bệnh đã bước vào giai đoạn cuối.
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Trong y học hiện đại, chăm sóc giảm nhẹ không đồng nghĩa với từ bỏ điều trị. Ngược lại, đây là một phần không thể thiếu của điều trị ung thư và có thể được bắt đầu ngay từ khi người bệnh mới được chẩn đoán.
Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO), Hiệp hội Ung thư Nội khoa Châu Âu (ESMO) và nhiều tổ chức chuyên môn khác đều khuyến cáo nên kết hợp chăm sóc giảm nhẹ sớm cùng với điều trị đặc hiệu. Mục tiêu là giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng, duy trì thể trạng và nâng cao chất lượng cuộc sống trong suốt hành trình điều trị.
Điều trị ung thư không chỉ là điều trị khối u
Một kế hoạch điều trị thành công không chỉ được đánh giá bằng việc khối u nhỏ đi bao nhiêu milimét trên phim CT.
Đối với người bệnh, những điều quan trọng không kém là:
Có còn tự đi lại được không.
Có ngủ được không.
Có ăn ngon miệng không.
Có thể trò chuyện với người thân hay không.
Có còn đủ sức để sinh hoạt hằng ngày.
Nếu khối u nhỏ lại nhưng người bệnh phải chịu đau đớn kéo dài, suy kiệt hoặc liên tục nhập viện vì biến chứng thì kết quả điều trị cũng chưa thực sự trọn vẹn.
Chính vì vậy, chăm sóc giảm nhẹ luôn hướng đến cả hai mục tiêu: kéo dài thời gian sống và giúp khoảng thời gian đó có chất lượng tốt nhất.
Kiểm soát đau
Đau là một trong những triệu chứng thường gặp nhất ở Mesothelioma.
Nguyên nhân có thể do khối u xâm lấn thành ngực, chèn ép thần kinh liên sườn, xâm lấn cơ hoành hoặc di căn xương.
Điều đáng mừng là phần lớn cơn đau ung thư hiện nay đều có thể kiểm soát được nếu điều trị đúng.
Tùy mức độ đau, bác sĩ có thể phối hợp:
Thuốc giảm đau thông thường.
Thuốc giảm đau nhóm opioid.
Thuốc giảm đau thần kinh.
Xạ trị giảm đau.
Phong bế thần kinh trong một số trường hợp.
Người bệnh không nên cố gắng chịu đau vì sợ "quen thuốc" hoặc "nghiện morphin". Khi sử dụng đúng chỉ định và được theo dõi phù hợp, thuốc giảm đau giúp cải thiện chất lượng sống rõ rệt và giúp người bệnh tiếp tục các phương pháp điều trị khác thuận lợi hơn.
Kiểm soát khó thở
Khó thở thường là triệu chứng khiến người bệnh lo lắng nhất.
Nguyên nhân có thể do:
Tràn dịch màng phổi.
Khối u chèn ép phổi.
Giảm chức năng hô hấp.
Viêm phổi.
Thiếu máu.
Tác dụng phụ của điều trị.
Điều trị khó thở không chỉ đơn thuần là dùng oxy.
Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể lựa chọn dẫn lưu dịch màng phổi, điều trị nhiễm trùng, điều chỉnh thuốc, phục hồi chức năng hô hấp hoặc sử dụng một số thuốc giúp giảm cảm giác khó thở.
Ngay cả những thay đổi nhỏ như tập thở đúng cách, điều chỉnh tư thế khi nghỉ ngơi, sử dụng quạt cầm tay hoặc chia nhỏ các hoạt động trong ngày cũng có thể giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn.
Dinh dưỡng và phục hồi chức năng
Sụt cân và mất khối cơ là những vấn đề rất thường gặp ở Mesothelioma.
Không ít người bệnh cho rằng chỉ cần ăn thật nhiều là có thể bù lại phần cân nặng đã mất. Tuy nhiên, tình trạng suy mòn do ung thư là một quá trình phức tạp liên quan đến chuyển hóa của cơ thể, không chỉ đơn thuần do ăn ít.
Vì vậy, dinh dưỡng cần được xây dựng phù hợp với từng người bệnh, ưu tiên khẩu phần giàu năng lượng và giàu protein, đồng thời điều chỉnh theo khả năng ăn uống và các tác dụng phụ của điều trị.
Song song với đó, vận động nhẹ nhàng và phục hồi chức năng hô hấp cũng rất quan trọng. Những bài tập phù hợp giúp duy trì sức cơ, cải thiện khả năng gắng sức và giảm cảm giác mệt mỏi kéo dài.
Hỗ trợ tâm lý
Ung thư không chỉ ảnh hưởng đến cơ thể mà còn tác động rất lớn đến tinh thần.
Nhiều người bệnh trải qua cảm giác lo lắng, mất ngủ, buồn chán hoặc trầm cảm sau khi nhận chẩn đoán. Người thân cũng có thể chịu áp lực không kém khi phải chăm sóc bệnh nhân trong thời gian dài.
Việc chia sẻ với bác sĩ điều trị, điều dưỡng, chuyên gia tâm lý hoặc tham gia các nhóm hỗ trợ có thể giúp người bệnh vượt qua giai đoạn khó khăn này. Một tinh thần ổn định không thể chữa khỏi ung thư, nhưng giúp người bệnh hợp tác điều trị tốt hơn, duy trì sinh hoạt bình thường hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Theo dõi sau điều trị
Ngay cả khi bệnh đã được kiểm soát tốt, người bệnh vẫn cần tái khám định kỳ.
Mỗi lần tái khám thường bao gồm:
Khai thác triệu chứng mới.
Khám lâm sàng.
Chụp CT ngực theo lịch.
Xét nghiệm máu khi cần.
Đánh giá tác dụng phụ của điều trị.
Điều chỉnh kế hoạch điều trị nếu bệnh tiến triển.
Việc tái khám đều đặn giúp phát hiện sớm tình trạng tái phát hoặc tiến triển của bệnh, đồng thời xử trí kịp thời các biến chứng có thể xuất hiện trong quá trình điều trị.
Thông điệp cuối cùng
Ung thư trung biểu mô màng phổi vẫn là một trong những loại ung thư khó điều trị nhất hiện nay. Tuy nhiên, khó điều trị không đồng nghĩa với không còn hy vọng.
Trong hai thập kỷ qua, những tiến bộ về phẫu thuật, hóa trị, liệu pháp miễn dịch, xạ trị và chăm sóc hỗ trợ đã giúp nhiều người bệnh sống lâu hơn và sống khỏe hơn so với trước đây. Điều quan trọng nhất không phải là cố gắng tìm một phương pháp "chữa khỏi" bằng mọi giá, mà là lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp nhất với từng người bệnh, đúng thời điểm và được theo dõi bởi một đội ngũ đa chuyên khoa có kinh nghiệm.
Nếu được phát hiện sớm, điều trị đúng và phối hợp tốt giữa bác sĩ, người bệnh cùng gia đình, Mesothelioma hoàn toàn có thể được kiểm soát trong nhiều trường hợp, giúp kéo dài thời gian sống và quan trọng hơn là giữ được chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể.
Những điều cần ghi nhớ
Mesothelioma là ung thư ác tính xuất phát từ các tế bào trung biểu mô của màng phổi và có liên quan chặt chẽ đến phơi nhiễm amiăng.
Bệnh thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm trước khi xuất hiện triệu chứng.
Chẩn đoán xác định dựa trên sinh thiết và giải phẫu bệnh, kết hợp với hóa mô miễn dịch.
Điều trị hiện nay là sự phối hợp giữa nhiều phương pháp như phẫu thuật, hóa trị, miễn dịch, xạ trị và chăm sóc hỗ trợ.
Không có một phác đồ phù hợp cho tất cả mọi người; kế hoạch điều trị luôn cần được cá thể hóa.
Chăm sóc giảm nhẹ không phải là từ bỏ điều trị mà là một phần quan trọng giúp kiểm soát triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Người bệnh không nên tự suy đoán tiên lượng chỉ dựa trên các con số trên Internet mà cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được tư vấn phù hợp với tình trạng cụ thể của mình.
11. Phòng bệnh
Không giống nhiều loại ung thư khác, ung thư trung biểu mô màng phổi là một trong số ít bệnh ung thư mà nguyên nhân đã được xác định khá rõ ràng. Phần lớn trường hợp mắc bệnh có liên quan đến việc hít phải các sợi amiăng (asbestos) trong quá trình lao động hoặc sinh hoạt. Vì vậy, biện pháp phòng bệnh quan trọng nhất là ngăn ngừa hoặc giảm thiểu phơi nhiễm với amiăng.
Trong nhiều thập kỷ trước, amiăng từng được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, đóng tàu, sản xuất vật liệu cách nhiệt, má phanh ô tô, tấm lợp fibro xi măng và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Mặc dù nhiều quốc gia đã cấm hoặc hạn chế sử dụng amiăng, một số công trình cũ vẫn còn chứa vật liệu này. Khi bị cắt, khoan, đập phá hoặc xuống cấp theo thời gian, các sợi amiăng có thể phát tán vào không khí và được hít vào phổi.
Đối với những người làm việc trong môi trường có nguy cơ tiếp xúc với amiăng, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động, sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân và thực hiện các biện pháp kiểm soát bụi theo hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Người dân không nên tự ý tháo dỡ mái fibro xi măng hoặc các vật liệu nghi có chứa amiăng nếu không có trang thiết bị và quy trình xử lý phù hợp.
Hiện nay chưa có chương trình tầm soát Mesothelioma được khuyến cáo cho cộng đồng như đối với một số loại ung thư khác. Các xét nghiệm máu hay chẩn đoán hình ảnh hiện chưa đủ độ chính xác để phát hiện bệnh ở giai đoạn rất sớm khi chưa có triệu chứng.
Tuy nhiên, những người từng có tiền sử phơi nhiễm amiăng kéo dài nên thông báo với bác sĩ mỗi khi khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt nếu xuất hiện các triệu chứng như khó thở kéo dài, đau ngực hoặc tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân. Việc phát hiện bệnh sớm giúp mở rộng cơ hội áp dụng các phương pháp điều trị tích cực.
Mặc dù hút thuốc lá không được xem là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư trung biểu mô màng phổi, việc bỏ thuốc lá vẫn rất quan trọng vì giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh hô hấp khác, đặc biệt là ung thư phổi và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, đồng thời cải thiện chức năng hô hấp nếu không may mắc Mesothelioma.
12. Những câu hỏi thường gặp
Ung thư trung biểu mô màng phổi có lây không?
Không. Đây là bệnh ung thư nên không lây qua hô hấp, ăn uống, tiếp xúc hay chăm sóc người bệnh.
Bệnh có phải là ung thư phổi không?
Không. Mesothelioma là ung thư xuất phát từ các tế bào trung biểu mô của màng phổi, trong khi ung thư phổi xuất phát từ các tế bào của nhu mô phổi hoặc đường dẫn khí. Đây là hai bệnh hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc, đặc điểm sinh học và phương pháp điều trị.
Có phải ai tiếp xúc với amiăng cũng sẽ mắc bệnh?
Không. Phần lớn những người từng tiếp xúc với amiăng sẽ không mắc Mesothelioma. Tuy nhiên, nguy cơ tăng lên theo thời gian và mức độ phơi nhiễm. Thời gian tiềm ẩn của bệnh thường rất dài, có thể từ 20–50 năm sau lần tiếp xúc đầu tiên.
Bệnh có di truyền không?
Đa số trường hợp không phải là bệnh di truyền. Một số ít người mang đột biến gen như BAP1 có thể có nguy cơ mắc Mesothelioma cao hơn, nhưng đây là tình huống hiếm gặp.
Ung thư trung biểu mô màng phổi có chữa khỏi được không?
Một số ít người bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm và có thể điều trị bằng chiến lược đa mô thức (phẫu thuật kết hợp điều trị toàn thân) có cơ hội kiểm soát bệnh trong thời gian dài. Tuy nhiên, phần lớn trường hợp được chẩn đoán khi bệnh đã lan rộng nên mục tiêu điều trị chủ yếu là kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Có nên sử dụng thuốc nam hoặc thực phẩm chức năng?
Cho đến nay chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy cho thấy bất kỳ loại thuốc nam hay thực phẩm chức năng nào có thể thay thế các phương pháp điều trị chuẩn. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào để tránh tương tác với thuốc điều trị.
Người bệnh có nên tập thể dục không?
Có. Nếu sức khỏe cho phép, việc duy trì vận động nhẹ nhàng, tập thở và phục hồi chức năng hô hấp giúp cải thiện thể lực, giảm mệt mỏi và nâng cao chất lượng cuộc sống. Chương trình tập luyện nên được điều chỉnh phù hợp với từng người bệnh.
Sau điều trị cần tái khám bao lâu một lần?
Lịch tái khám được cá thể hóa tùy theo giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị. Thông thường, người bệnh sẽ được khám lâm sàng kết hợp chụp CT ngực định kỳ mỗi 3–6 tháng trong những năm đầu, sau đó khoảng cách giữa các lần tái khám có thể được điều chỉnh theo tình trạng bệnh.
Tràn dịch màng phổi có phải là bệnh tái phát không?
Không nhất thiết. Tràn dịch màng phổi có thể là biểu hiện của bệnh ngay từ thời điểm chẩn đoán, cũng có thể xuất hiện trong quá trình điều trị hoặc khi bệnh tiến triển. Khi lượng dịch tăng lên hoặc tái phát nhiều lần, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá để lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp.
Người bệnh Mesothelioma có thể sống được bao lâu?
Không có câu trả lời chung cho tất cả mọi người. Tiên lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thể mô học, giai đoạn bệnh, khả năng phẫu thuật, đáp ứng điều trị và thể trạng chung. Những con số thống kê chỉ phản ánh kết quả của một nhóm người bệnh và không thể dự đoán chính xác diễn biến của từng cá nhân.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư thực quản
Tài liệu tham khảo
Hướng dẫn thực hành lâm sàng
National Comprehensive Cancer Network (NCCN). NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Malignant Pleural Mesothelioma. Version 2026.
European Society for Medical Oncology (ESMO). Malignant Pleural Mesothelioma: ESMO Clinical Practice Guideline. Cập nhật 2025.
American Society of Clinical Oncology (ASCO). Treatment of Malignant Pleural Mesothelioma: ASCO Guideline Update. Cập nhật 2024.
Phân loại và chẩn đoán
World Health Organization (WHO). WHO Classification of Thoracic Tumours. 5th Edition. IARC Press, 2021.
American Joint Committee on Cancer (AJCC). AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition (áp dụng theo phiên bản cập nhật hiện hành).
Tài liệu tham khảo chuyên sâu
UpToDate. Malignant Pleural Mesothelioma: Clinical Presentation, Diagnosis and Management. Cập nhật 2026.
Kumar V, Abbas AK, Aster JC. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. 11th Edition. Elsevier.
Baas P, Scherpereel A, Nowak AK, et al. First-line nivolumab plus ipilimumab in unresectable malignant pleural mesothelioma (CheckMate 743). Lancet. 2021.
Vogelzang NJ, Rusthoven JJ, Symanowski J, et al. Phase III Study of Pemetrexed in Combination with Cisplatin versus Cisplatin Alone in Patients with Malignant Pleural Mesothelioma. Journal of Clinical Oncology. 2003.
Zalcman G, Mazieres J, Margery J, et al. Bevacizumab for newly diagnosed pleural mesothelioma (MAPS Trial). Lancet. 2016.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.
.jpg)