U tuyến ức
1. Tổng quan
U tuyến ức là khối u phát triển từ tuyến ức, một cơ quan thuộc hệ miễn dịch nằm ở trung thất trước, ngay phía sau xương ức và phía trước tim. Mặc dù tuyến ức có vai trò rất quan trọng trong quá trình phát triển hệ miễn dịch ở trẻ nhỏ, cơ quan này sẽ dần teo nhỏ sau tuổi dậy thì và được thay thế một phần bằng mô mỡ. Chính vì vậy, nhiều người trưởng thành thậm chí không biết mình vẫn còn tuyến ức cho đến khi được phát hiện có khối u tại vị trí này.
So với các loại ung thư thường gặp như ung thư phổi, ung thư đại trực tràng hoặc ung thư vú, u tuyến ức là một bệnh hiếm gặp. Tỷ lệ mắc chỉ khoảng một đến hai trường hợp trên một triệu dân mỗi năm. Tuy nhiên, đây lại là loại u thường gặp nhất của trung thất trước ở người trưởng thành.
Điều quan trọng cần hiểu là "u tuyến ức" không đồng nghĩa với "ung thư tuyến ức".
Đây là nhóm bệnh gồm nhiều mức độ khác nhau. Phần lớn là u tuyến ức (thymoma), thường phát triển chậm và có tiên lượng khá tốt nếu được phát hiện sớm và cắt bỏ hoàn toàn. Một số ít là ung thư biểu mô tuyến ức (thymic carcinoma), có mức độ ác tính cao hơn, khả năng xâm lấn và di căn nhiều hơn. Ngoài ra còn có một số loại u hiếm khác xuất phát từ tuyến ức.
Đặc điểm nổi bật nhất của u tuyến ức là mối liên quan với các bệnh tự miễn, đặc biệt là bệnh nhược cơ. Khoảng 30 đến 50% người mắc u tuyến ức có biểu hiện nhược cơ và khoảng 10 đến 15% người mắc nhược cơ được phát hiện có u tuyến ức. Chính mối liên quan đặc biệt này khiến nhiều người bệnh được chẩn đoán u tuyến ức không phải vì đau ngực hay khó thở mà vì sụp mi, nhìn đôi hoặc yếu cơ.
Khác với nhiều bệnh ung thư khác, điều trị u tuyến ức chủ yếu dựa vào phẫu thuật nếu khối u còn có khả năng cắt bỏ. Trong nhiều trường hợp, chỉ cần phẫu thuật triệt để đã có thể mang lại tiên lượng rất tốt. Những trường hợp khối u đã xâm lấn hoặc có nguy cơ tái phát cao có thể cần phối hợp thêm xạ trị hoặc hóa trị.
Nhờ sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh, kỹ thuật phẫu thuật nội soi lồng ngực và điều trị đa mô thức, kết quả điều trị u tuyến ức hiện nay đã được cải thiện đáng kể so với trước đây.
2. Yếu tố nguy cơ
Cho đến nay, nguyên nhân chính xác gây u tuyến ức vẫn chưa được xác định rõ.
Khác với ung thư phổi, chưa có bằng chứng khoa học cho thấy hút thuốc lá là nguyên nhân trực tiếp gây u tuyến ức. Tương tự, chế độ ăn uống, ô nhiễm môi trường hay các yếu tố nghề nghiệp cũng chưa được chứng minh có mối liên quan rõ ràng.
Điều này có nghĩa là phần lớn người bệnh không xác định được nguyên nhân cụ thể khiến mình mắc bệnh.
Mặc dù vậy, một số yếu tố vẫn được ghi nhận có liên quan đến khả năng xuất hiện u tuyến ức.
Tuổi
U tuyến ức thường gặp nhất ở người từ 40 đến 70 tuổi.
Bệnh hiếm gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Độ tuổi trung niên và cao tuổi là giai đoạn có tỷ lệ mắc cao nhất.
Bệnh nhược cơ
Đây là yếu tố liên quan nổi bật nhất.
Nhược cơ là bệnh tự miễn gây yếu cơ do kháng thể tấn công các thụ thể acetylcholine tại bản vận động thần kinh – cơ.
Khoảng một phần ba đến một nửa người mắc u tuyến ức có biểu hiện nhược cơ.
Ngược lại, khoảng một trong mười người mắc nhược cơ sẽ được phát hiện có u tuyến ức khi chụp cắt lớp vi tính lồng ngực.
Chính vì vậy, mọi người bệnh mới được chẩn đoán nhược cơ đều nên được khảo sát tuyến ức bằng chẩn đoán hình ảnh.
Các bệnh tự miễn khác
Ngoài nhược cơ, u tuyến ức còn có thể đi kèm với nhiều bệnh tự miễn khác như giảm sản hồng cầu đơn thuần, giảm gammaglobulin máu mắc phải (hội chứng Good), lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, viêm đa cơ hoặc viêm tuyến giáp tự miễn.
Tuy nhiên, các bệnh này ít gặp hơn nhiều so với nhược cơ.
Yếu tố di truyền
Hiện chưa có bằng chứng cho thấy đa số u tuyến ức là bệnh di truyền.
Phần lớn trường hợp xuất hiện đơn lẻ và không có tiền sử gia đình.
Do đó, người thân của người bệnh thường không cần tầm soát đặc hiệu nếu không có triệu chứng.
Các yếu tố khác
Một số nghiên cứu đã khảo sát vai trò của virus, rối loạn miễn dịch và các yếu tố môi trường nhưng cho đến nay vẫn chưa có kết luận chắc chắn.
Hiện chưa có biện pháp nào được chứng minh có thể phòng ngừa đặc hiệu u tuyến ức.
3. Dấu hiệu và triệu chứng
Một trong những đặc điểm của u tuyến ức là rất nhiều người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng.
Khối u có thể phát triển âm thầm trong nhiều tháng hoặc nhiều năm và chỉ được phát hiện tình cờ khi chụp X-quang hoặc CT ngực trong khám sức khỏe định kỳ, trước phẫu thuật hoặc khi kiểm tra một bệnh lý khác.
Khi khối u lớn dần, các triệu chứng chủ yếu xuất hiện do chèn ép các cơ quan trong trung thất.
Triệu chứng do chèn ép
Đau ngực là triệu chứng khá thường gặp.
Người bệnh thường mô tả cảm giác đau âm ỉ phía sau xương ức hoặc vùng trước ngực. Cơn đau có thể kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng và không có tính chất điển hình của bệnh tim mạch.
Ho kéo dài cũng có thể xuất hiện khi khối u chèn ép khí quản hoặc phế quản lớn.
Một số người bệnh cảm thấy khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm nếu đường thở bị chèn ép đáng kể.
Nếu khối u đè ép thực quản, người bệnh có thể nuốt nghẹn hoặc nuốt vướng, đặc biệt với thức ăn đặc.
Trong trường hợp hiếm gặp hơn, khối u chèn ép tĩnh mạch chủ trên sẽ gây phù mặt, phù cổ, nổi tĩnh mạch vùng ngực hoặc cảm giác căng đầu khi cúi người.
Khàn tiếng có thể xuất hiện nếu dây thần kinh quặt ngược thanh quản bị ảnh hưởng.
Triệu chứng do bệnh nhược cơ
Đây là nhóm triệu chứng có giá trị gợi ý rất cao.
Người bệnh có thể thấy sụp một hoặc hai mí mắt, nhìn đôi, khó nhai, khó nuốt hoặc nói nhanh mỏi.
Yếu cơ thường tăng lên sau khi hoạt động và cải thiện sau khi nghỉ ngơi.
Ở giai đoạn nặng hơn, người bệnh có thể yếu tay chân hoặc khó thở do các cơ hô hấp bị ảnh hưởng.
Đôi khi, chính những biểu hiện này khiến người bệnh đến khám chuyên khoa thần kinh và sau đó được phát hiện u tuyến ức trên phim CT.
Triệu chứng toàn thân
Một số người bệnh có thể sụt cân, mệt mỏi hoặc sốt kéo dài nhưng đây không phải là biểu hiện thường gặp của u tuyến ức.
Nếu xuất hiện các triệu chứng toàn thân rõ rệt, bác sĩ sẽ cân nhắc thêm các bệnh lý khác như lymphoma hoặc ung thư biểu mô tuyến ức.
Khi nào cần đi khám?
Người dân nên đến cơ sở y tế nếu xuất hiện ho kéo dài, đau ngực không rõ nguyên nhân, khó thở, nuốt nghẹn hoặc khàn tiếng kéo dài.
Đặc biệt, nếu có biểu hiện sụp mi, nhìn đôi hoặc yếu cơ tăng dần trong ngày, cần được khám sớm vì đây có thể là dấu hiệu của bệnh nhược cơ liên quan đến u tuyến ức.
Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn còn khu trú giúp tăng khả năng phẫu thuật triệt để và cải thiện đáng kể tiên lượng lâu dài.
4. Chẩn đoán
Sau khi phát hiện một khối bất thường ở trung thất trước, mục tiêu đầu tiên của bác sĩ là xác định xem đó có thực sự là u tuyến ức hay không, đồng thời đánh giá khối u đã xâm lấn các cơ quan lân cận hay chưa. Đây là bước rất quan trọng vì không phải mọi khối u ở trung thất trước đều có cùng cách điều trị. Một số trường hợp có thể phẫu thuật ngay, trong khi những trường hợp khác cần sinh thiết trước hoặc điều trị bằng hóa trị.
Việc chẩn đoán u tuyến ức thường được thực hiện theo nhiều bước, kết hợp giữa khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh.
Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ khai thác kỹ các triệu chứng mà người bệnh đang gặp phải như đau ngực, ho kéo dài, khó thở, nuốt nghẹn hoặc khàn tiếng.
Một nội dung đặc biệt quan trọng là đánh giá các dấu hiệu của bệnh nhược cơ. Người bệnh sẽ được hỏi về tình trạng sụp mi, nhìn đôi, yếu cơ, khó nhai, khó nuốt hoặc cảm giác mỏi tăng lên sau khi hoạt động.
Nếu nghi ngờ nhược cơ, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu để đánh giá chức năng thần kinh cơ và tìm các tự kháng thể liên quan.
Chụp X-quang ngực
X-quang ngực đôi khi là xét nghiệm đầu tiên phát hiện bệnh.
Khối u tuyến ức có thể biểu hiện bằng hình ảnh bóng mờ ở trung thất trước hoặc làm rộng trung thất. Tuy nhiên, X-quang chỉ có giá trị gợi ý và không đủ để xác định bản chất của khối u.
Nhiều khối u nhỏ hoàn toàn không nhìn thấy trên phim X-quang.
Chụp cắt lớp vi tính (CT)
CT ngực có tiêm thuốc cản quang là phương pháp quan trọng nhất trong chẩn đoán u tuyến ức.
Đây cũng là xét nghiệm đầu tay được khuyến cáo trong hầu hết các hướng dẫn quốc tế.
Hình ảnh CT giúp bác sĩ đánh giá kích thước của khối u, vị trí chính xác, hình dạng, mật độ, mức độ ngấm thuốc cản quang và mối liên quan với các cấu trúc quan trọng như tim, động mạch chủ, tĩnh mạch chủ trên, màng tim, phổi và khí quản.
Ngoài ra, CT còn giúp phát hiện hạch trung thất, tổn thương màng phổi hoặc các dấu hiệu di căn nếu có.
Đối với đa số người bệnh, CT đã cung cấp đủ thông tin để xây dựng kế hoạch điều trị.
Cộng hưởng từ (MRI)
MRI không phải là xét nghiệm bắt buộc trong mọi trường hợp.
Phương pháp này thường được chỉ định khi cần đánh giá rõ hơn sự xâm lấn của khối u vào tim, màng tim, mạch máu lớn hoặc khi người bệnh không thể tiêm thuốc cản quang chứa iod.
MRI cũng giúp phân biệt một số nang tuyến ức với khối u đặc trong những trường hợp khó.
PET/CT
PET/CT không được sử dụng thường quy cho tất cả người bệnh u tuyến ức.
Xét nghiệm này có thể hữu ích khi nghi ngờ ung thư biểu mô tuyến ức, đánh giá tổn thương di căn hoặc phân biệt tổn thương tái phát với sẹo sau điều trị.
Nhìn chung, vai trò của PET/CT trong u tuyến ức hạn chế hơn so với nhiều loại ung thư khác.
Xét nghiệm máu
Hiện chưa có dấu ấn sinh học đặc hiệu nào giúp chẩn đoán u tuyến ức.
Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng chung trước điều trị.
Nếu người bệnh có biểu hiện nhược cơ, các xét nghiệm tìm kháng thể kháng thụ thể acetylcholine hoặc kháng thể MuSK có thể được thực hiện nhằm hỗ trợ chẩn đoán bệnh tự miễn đi kèm.
Trong một số trường hợp đặc biệt, xét nghiệm miễn dịch cũng được chỉ định để phát hiện hội chứng Good hoặc các rối loạn miễn dịch khác.
Sinh thiết
Đây là nội dung khiến nhiều người bệnh băn khoăn nhất.
Không phải mọi trường hợp u tuyến ức đều cần sinh thiết trước điều trị.
Nếu hình ảnh trên CT rất điển hình cho u tuyến ức và khối u còn khả năng cắt bỏ hoàn toàn, nhiều trung tâm sẽ chỉ định phẫu thuật ngay mà không cần sinh thiết.
Lý do là sinh thiết trong những trường hợp này không làm thay đổi kế hoạch điều trị, trong khi vẫn có nguy cơ chảy máu hoặc rất hiếm gặp là gieo rắc tế bào u dọc đường kim.
Ngược lại, nếu hình ảnh không điển hình hoặc bác sĩ nghi ngờ lymphoma, u tế bào mầm hay một bệnh lý khác thì sinh thiết trở thành bước rất cần thiết để xác định chính xác chẩn đoán trước khi điều trị.
Việc quyết định có sinh thiết hay không cần được cân nhắc bởi nhóm điều trị đa chuyên khoa.
Giải phẫu bệnh
Sau khi phẫu thuật hoặc sinh thiết, bệnh phẩm sẽ được gửi đến khoa giải phẫu bệnh.
Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định loại u.
Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ đánh giá hình thái tế bào, mức độ xâm lấn và có thể sử dụng thêm hóa mô miễn dịch để phân biệt u tuyến ức với các bệnh lý khác của trung thất.
Kết quả này quyết định kế hoạch điều trị tiếp theo cũng như tiên lượng lâu dài.
5. Phân loại và phân giai đoạn
Sau khi xác định người bệnh mắc u tuyến ức, bác sĩ cần biết chính xác đây là loại u nào và bệnh đã tiến triển đến mức độ nào.
Hai người đều được chẩn đoán "u tuyến ức" nhưng phương pháp điều trị và tiên lượng có thể hoàn toàn khác nhau nếu một người mắc thymoma giai đoạn sớm còn người kia mắc ung thư biểu mô tuyến ức đã xâm lấn.
Chính vì vậy, việc phân loại mô bệnh học và phân giai đoạn giữ vai trò rất quan trọng.
Phân loại mô bệnh học theo WHO
Hiện nay, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chia u biểu mô tuyến ức thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên hình thái tế bào và tỷ lệ tế bào lympho đi kèm.
Đối với người dân, không cần ghi nhớ chi tiết từng nhóm mà chỉ cần hiểu ý nghĩa chung của hệ thống này.
Thymoma type A
Đây là nhóm có tiên lượng tốt nhất.
Tế bào u phát triển chậm và ít có xu hướng xâm lấn.
Nếu được cắt bỏ hoàn toàn, khả năng kiểm soát bệnh rất cao.
Thymoma type AB
Là sự kết hợp giữa type A và vùng giàu tế bào lympho.
Tiên lượng nhìn chung vẫn rất tốt.
Thymoma type B1
Loại này có nhiều tế bào lympho hơn và khá giống cấu trúc của tuyến ức bình thường.
Tiên lượng vẫn thuận lợi nếu bệnh còn khu trú.
Thymoma type B2
Tế bào biểu mô xuất hiện nhiều hơn.
Khả năng xâm lấn và tái phát cao hơn so với B1 nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với ung thư biểu mô tuyến ức.
Thymoma type B3
Đây là nhóm có tế bào biểu mô chiếm ưu thế rõ rệt.
Khối u thường có xu hướng ác tính hơn và nguy cơ tái phát cao hơn các type trước.
Ung thư biểu mô tuyến ức (Thymic carcinoma)
Đây là nhóm ác tính nhất.
Các tế bào ung thư mất gần như hoàn toàn đặc điểm của tuyến ức bình thường.
Bệnh có khả năng xâm lấn mạnh, di căn hạch và di căn xa nhiều hơn thymoma.
Điều trị thường cần phối hợp nhiều phương pháp thay vì chỉ phẫu thuật đơn thuần.
Phân giai đoạn TNM
Hiện nay, hệ thống TNM của AJCC và IASLC được sử dụng rộng rãi.
Nguyên tắc tương tự nhiều loại ung thư khác.
T (Tumor) mô tả kích thước và mức độ xâm lấn của khối u.
Khối u còn khu trú trong tuyến ức sẽ có giai đoạn T thấp hơn so với trường hợp đã xâm lấn màng tim, phổi, mạch máu lớn hoặc các cơ quan lân cận.
N (Node) đánh giá tình trạng di căn hạch.
Thymoma ít di căn hạch hơn nhiều loại ung thư khác, trong khi ung thư biểu mô tuyến ức có nguy cơ di căn hạch cao hơn.
M (Metastasis) cho biết bệnh đã di căn đến màng phổi, màng tim hoặc các cơ quan xa như gan, xương hay chưa.
Từ ba thành phần này, bác sĩ sẽ xác định giai đoạn tổng thể của bệnh để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Phân giai đoạn Masaoka–Koga
Mặc dù hiện nay TNM là hệ thống chính thức, Masaoka–Koga vẫn được sử dụng rất phổ biến trong nghiên cứu và thực hành lâm sàng.
Hệ thống này tập trung vào mức độ xâm lấn của khối u.
Giai đoạn I là khối u còn nằm hoàn toàn trong bao tuyến.
Giai đoạn II bắt đầu xâm lấn ra ngoài bao.
Giai đoạn III xâm lấn các cơ quan lân cận như màng tim, phổi hoặc mạch máu.
Giai đoạn IV là khi bệnh đã lan đến màng phổi, màng tim hoặc di căn xa.
Nhìn chung, bệnh được phát hiện càng sớm thì khả năng phẫu thuật triệt để càng cao và tiên lượng càng thuận lợi.
Vì sao phân loại và phân giai đoạn lại quan trọng?
Việc xác định đúng loại u và đúng giai đoạn giúp bác sĩ trả lời ba câu hỏi quan trọng nhất.
Thứ nhất, người bệnh có thể phẫu thuật ngay hay không.
Thứ hai, có cần hóa trị hoặc xạ trị trước hoặc sau phẫu thuật hay không.
Thứ ba, nguy cơ tái phát trong tương lai cao hay thấp để xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.
Đó cũng là lý do bác sĩ luôn cần đầy đủ kết quả chẩn đoán trước khi quyết định phương pháp điều trị.
6. Điều trị
Điều trị u tuyến ức phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, khả năng phẫu thuật triệt để, tuổi, thể trạng của người bệnh và các bệnh lý đi kèm, đặc biệt là bệnh nhược cơ.
Không có một phác đồ chung áp dụng cho tất cả người bệnh. Có trường hợp chỉ cần phẫu thuật là đủ. Có trường hợp cần phối hợp thêm xạ trị hoặc hóa trị. Đối với những khối u đã xâm lấn rộng hoặc di căn, điều trị thường phải kết hợp nhiều phương pháp nhằm kiểm soát bệnh lâu dài.
Điểm khác biệt lớn giữa u tuyến ức và nhiều loại ung thư khác là phẫu thuật giữ vai trò trung tâm trong điều trị nếu khối u còn có khả năng cắt bỏ hoàn toàn.
Điều trị đa chuyên khoa
Trước khi quyết định phương pháp điều trị, người bệnh thường được hội chẩn bởi nhiều chuyên khoa gồm ngoại lồng ngực, ung bướu, hô hấp, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, xạ trị và gây mê hồi sức.
Ở những người mắc nhược cơ, bác sĩ thần kinh cũng tham gia xây dựng kế hoạch điều trị nhằm kiểm soát bệnh tự miễn trước khi phẫu thuật.
Mô hình điều trị đa chuyên khoa giúp lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng người bệnh và hạn chế các can thiệp không cần thiết.
Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp điều trị quan trọng nhất đối với đa số trường hợp u tuyến ức.
Mục tiêu của phẫu thuật là cắt bỏ hoàn toàn khối u cùng với toàn bộ tuyến ức và mô mỡ xung quanh. Việc chỉ bóc riêng khối u mà để lại phần tuyến ức còn lại hiện không còn được khuyến khích vì có thể làm tăng nguy cơ tái phát.
Nếu khối u được cắt bỏ hoàn toàn ngay từ lần phẫu thuật đầu tiên, khả năng kiểm soát bệnh lâu dài thường rất cao.
Đó cũng là lý do bác sĩ luôn cố gắng đánh giá kỹ trước mổ để lựa chọn thời điểm và phương pháp phẫu thuật phù hợp nhất.
Cắt toàn bộ tuyến ức
Ngay cả khi khối u chỉ nằm ở một phần của tuyến ức, bác sĩ vẫn thường cắt toàn bộ tuyến ức thay vì chỉ lấy riêng khối u.
Nguyên nhân là trong phần tuyến ức còn lại vẫn có thể tồn tại các ổ bệnh rất nhỏ mà chẩn đoán hình ảnh không phát hiện được.
Ngoài ra, ở người mắc nhược cơ, cắt toàn bộ tuyến ức còn giúp cải thiện triệu chứng của bệnh tự miễn này ở nhiều trường hợp.
Phẫu thuật nội soi lồng ngực
Trong những năm gần đây, phẫu thuật nội soi lồng ngực đã trở thành lựa chọn phổ biến đối với nhiều trường hợp u tuyến ức giai đoạn sớm.
Thông qua một vài đường rạch nhỏ trên thành ngực, bác sĩ đưa camera và dụng cụ chuyên dụng vào lồng ngực để cắt bỏ toàn bộ tuyến ức.
So với mổ mở truyền thống, phương pháp này giúp giảm đau sau mổ, ít mất máu hơn, thời gian nằm viện ngắn hơn và người bệnh phục hồi nhanh hơn.
Kết quả điều trị lâu dài của phẫu thuật nội soi ở những trường hợp được lựa chọn phù hợp tương đương với mổ mở.
Phẫu thuật bằng robot
Một số trung tâm lớn hiện đã triển khai phẫu thuật robot trong điều trị u tuyến ức.
Hệ thống robot giúp bác sĩ thao tác chính xác hơn ở vùng trung thất vốn có không gian rất hẹp và tập trung nhiều cơ quan quan trọng.
Phẫu thuật robot có thể mang lại hình ảnh rõ nét hơn và khả năng bóc tách tinh tế hơn trong một số trường hợp.
Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp bắt buộc. Điều quan trọng hơn cả là kinh nghiệm của ê-kíp phẫu thuật.
Mổ mở
Nếu khối u có kích thước lớn hoặc đã xâm lấn vào tim, mạch máu lớn, màng tim hoặc phổi, bác sĩ thường lựa chọn mổ mở qua đường mở xương ức hoặc mở ngực.
Mặc dù thời gian hồi phục lâu hơn so với nội soi nhưng phương pháp này cho phép kiểm soát tốt hơn các cấu trúc quan trọng và tăng khả năng cắt bỏ triệt để.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể phải cắt thêm một phần màng tim, màng phổi hoặc nhu mô phổi nếu các cấu trúc này đã bị khối u xâm lấn.
Điều trị trước phẫu thuật
Không phải khối u nào cũng có thể cắt bỏ ngay.
Nếu khối u đã xâm lấn rộng khiến khả năng phẫu thuật triệt để thấp, bác sĩ có thể chỉ định hóa trị trước phẫu thuật.
Mục tiêu là làm giảm kích thước khối u, giảm mức độ xâm lấn và tăng khả năng cắt bỏ hoàn toàn.
Sau vài chu kỳ hóa trị, người bệnh sẽ được chụp CT đánh giá lại để quyết định thời điểm phẫu thuật.
Chiến lược này được gọi là điều trị tân bổ trợ.
Xạ trị sau phẫu thuật
Không phải mọi người bệnh đều cần xạ trị sau mổ.
Nếu u tuyến ức còn khu trú, được cắt bỏ hoàn toàn và có nguy cơ tái phát thấp, người bệnh thường chỉ cần theo dõi.
Ngược lại, nếu khối u đã xâm lấn ra ngoài bao tuyến, diện cắt sát hoặc còn sót vi thể, bác sĩ có thể chỉ định xạ trị bổ trợ nhằm giảm nguy cơ tái phát tại chỗ.
Ở ung thư biểu mô tuyến ức, vai trò của xạ trị sau mổ thường lớn hơn so với thymoma.
Hóa trị
Hóa trị chủ yếu được sử dụng trong ba tình huống.
Thứ nhất là điều trị trước phẫu thuật nhằm thu nhỏ khối u.
Thứ hai là điều trị khi bệnh không còn khả năng phẫu thuật.
Thứ ba là điều trị bệnh tái phát hoặc di căn.
Các phác đồ thường sử dụng phối hợp nhiều thuốc như cisplatin, doxorubicin, cyclophosphamide, carboplatin hoặc paclitaxel tùy theo từng loại u.
Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào mô bệnh học, thể trạng và các bệnh lý đi kèm của người bệnh.
Điều trị ung thư biểu mô tuyến ức
Ung thư biểu mô tuyến ức có mức độ ác tính cao hơn thymoma.
Nếu bệnh còn khả năng cắt bỏ, bác sĩ vẫn ưu tiên phẫu thuật.
Tuy nhiên, nhiều trường hợp cần phối hợp hóa trị hoặc xạ trị sau mổ để giảm nguy cơ tái phát.
Ở giai đoạn tiến xa, hóa trị trở thành phương pháp điều trị chính.
Liệu pháp miễn dịch
Trong những năm gần đây, liệu pháp miễn dịch đã mở ra nhiều cơ hội cho điều trị ung thư.
Tuy nhiên, đối với u tuyến ức, việc sử dụng thuốc miễn dịch cần đặc biệt thận trọng.
Người mắc u tuyến ức có tỷ lệ bệnh tự miễn cao hơn bình thường. Thuốc miễn dịch có thể làm bùng phát các phản ứng tự miễn nghiêm trọng như viêm cơ tim, viêm cơ hoặc làm nặng thêm bệnh nhược cơ.
Do đó, liệu pháp miễn dịch chỉ được cân nhắc trong một số trường hợp nhất định sau khi đã đánh giá kỹ lợi ích và nguy cơ.
Điều trị nhắm trúng đích
Khác với ung thư phổi không tế bào nhỏ, hiện nay chưa có nhiều thuốc nhắm trúng đích được sử dụng thường quy cho u tuyến ức.
Một số thuốc như sunitinib hoặc lenvatinib có thể được chỉ định trong những trường hợp ung thư biểu mô tuyến ức tiến triển sau hóa trị.
Tuy nhiên, đây là các tình huống tương đối đặc biệt và cần được điều trị tại các trung tâm chuyên sâu.
Điều trị bệnh nhược cơ đi kèm
Ở người vừa mắc u tuyến ức vừa mắc nhược cơ, việc điều trị không chỉ tập trung vào khối u.
Trước khi phẫu thuật, bác sĩ sẽ cố gắng kiểm soát tốt nhược cơ bằng thuốc, truyền immunoglobulin hoặc thay huyết tương nếu cần nhằm giảm nguy cơ cơn nhược cơ sau mổ.
Sau khi cắt tuyến ức, nhiều người bệnh nhận thấy triệu chứng nhược cơ cải thiện dần theo thời gian.
Tuy nhiên, điều này không xảy ra ngay lập tức và không phải ai cũng có thể ngừng hoàn toàn thuốc điều trị nhược cơ.
Người bệnh vẫn cần tiếp tục được bác sĩ thần kinh theo dõi lâu dài.
Điều trị khi bệnh tái phát
U tuyến ức có thể tái phát nhiều năm sau điều trị ban đầu.
Nếu tổn thương tái phát còn khu trú và có thể cắt bỏ, phẫu thuật lại vẫn được ưu tiên.
Trong các trường hợp khác, bác sĩ sẽ cân nhắc phối hợp xạ trị, hóa trị hoặc các phương pháp điều trị toàn thân phù hợp.
Việc phát hiện tái phát sớm thông qua tái khám định kỳ giúp tăng cơ hội điều trị hiệu quả.
Cá thể hóa điều trị
Hai người cùng được chẩn đoán u tuyến ức không nhất thiết sẽ nhận cùng một phương pháp điều trị.
Một người có thể chỉ cần phẫu thuật nội soi.
Người khác lại phải hóa trị trước rồi mới phẫu thuật.
Có người cần thêm xạ trị sau mổ trong khi người khác chỉ cần theo dõi.
Sự khác biệt này không phải do bệnh nặng hay nhẹ đơn thuần mà phụ thuộc vào loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, khả năng cắt bỏ hoàn toàn và tình trạng sức khỏe của từng người.
BS Kiệm luôn mong người bệnh hiểu rằng mục tiêu của điều trị không chỉ là loại bỏ khối u mà còn là lựa chọn phương pháp phù hợp nhất để đạt hiệu quả lâu dài, giảm nguy cơ tái phát và duy trì chất lượng cuộc sống sau điều trị.
7. Theo dõi sau điều trị
Kết thúc điều trị không có nghĩa là quá trình chăm sóc người bệnh đã hoàn thành.
Đối với u tuyến ức, theo dõi sau điều trị là một phần rất quan trọng trong toàn bộ kế hoạch điều trị. Mục tiêu của việc tái khám không chỉ nhằm phát hiện bệnh tái phát mà còn giúp đánh giá những biến chứng muộn của phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị, đồng thời theo dõi diễn biến của các bệnh tự miễn đi kèm như nhược cơ.
Không ít người bệnh cho rằng nếu ca mổ thành công và kết quả giải phẫu bệnh tốt thì có thể yên tâm hoàn toàn. Thực tế, u tuyến ức là một trong những loại u có đặc điểm tái phát rất muộn. Có những trường hợp bệnh xuất hiện trở lại sau mười năm hoặc thậm chí hai mươi năm kể từ lần điều trị đầu tiên.
Chính vì vậy, hầu hết các hướng dẫn quốc tế đều khuyến cáo người bệnh cần được theo dõi trong thời gian dài.
Mục tiêu của tái khám
Mỗi lần tái khám đều có những mục tiêu rõ ràng.
Trước hết, bác sĩ sẽ đánh giá xem bệnh có dấu hiệu tái phát hay không. Phần lớn trường hợp tái phát được phát hiện trên phim chụp trước khi người bệnh xuất hiện triệu chứng. Điều này tạo cơ hội điều trị sớm và giúp cải thiện kết quả lâu dài.
Bác sĩ cũng sẽ đánh giá tình trạng hồi phục sau điều trị. Người bệnh được kiểm tra chức năng hô hấp, khả năng vận động, tình trạng đau sau mổ hoặc các biến chứng liên quan đến xạ trị nếu có.
Ở những người mắc nhược cơ, việc tái khám còn giúp điều chỉnh thuốc điều trị và đánh giá mức độ cải thiện của bệnh sau cắt tuyến ức.
Lịch tái khám
Không có một lịch tái khám giống nhau cho tất cả người bệnh.
Khoảng thời gian giữa các lần khám phụ thuộc vào loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị và nguy cơ tái phát.
Đối với đa số người bệnh sau điều trị triệt để, bác sĩ thường hẹn tái khám khoảng mỗi sáu tháng trong hai năm đầu.
Sau giai đoạn này, nếu bệnh ổn định, khoảng cách giữa các lần khám có thể kéo dài thành mỗi năm một lần.
Tuy nhiên, việc theo dõi thường vẫn được duy trì trong ít nhất mười năm. Với một số trường hợp thymoma, nhiều chuyên gia còn khuyến cáo tiếp tục theo dõi lâu hơn vì bệnh có thể tái phát rất muộn.
Ngược lại, ở người mắc ung thư biểu mô tuyến ức hoặc bệnh giai đoạn tiến triển, lịch tái khám thường dày hơn để kịp thời phát hiện tái phát hoặc đánh giá hiệu quả điều trị.
Chụp cắt lớp vi tính
CT ngực có tiêm thuốc cản quang là phương pháp quan trọng nhất trong theo dõi sau điều trị.
So với X-quang ngực, CT có khả năng phát hiện các tổn thương nhỏ ở trung thất hoặc màng phổi tốt hơn rất nhiều.
Những dấu hiệu tái phát đầu tiên đôi khi chỉ là một nốt rất nhỏ hoặc một vùng dày nhẹ của màng phổi mà người bệnh hoàn toàn chưa có triệu chứng.
Việc phát hiện sớm giúp bác sĩ có thêm nhiều lựa chọn điều trị.
Có cần chụp PET/CT định kỳ không?
Đa số người bệnh không cần.
PET/CT không phải là xét nghiệm theo dõi thường quy sau điều trị u tuyến ức.
Bác sĩ chỉ cân nhắc chỉ định khi hình ảnh CT chưa đủ rõ, nghi ngờ tái phát hoặc cần đánh giá tổn thương ở nhiều vị trí trong cơ thể.
Việc lạm dụng PET/CT không làm tăng hiệu quả theo dõi nhưng lại làm tăng chi phí và có thể gây lo lắng không cần thiết.
Theo dõi bệnh nhược cơ
Ở người mắc nhược cơ, triệu chứng có thể cải thiện dần sau khi cắt tuyến ức nhưng thường không biến mất ngay.
Quá trình cải thiện có thể kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm.
Trong thời gian này, người bệnh vẫn cần được bác sĩ thần kinh theo dõi định kỳ để điều chỉnh thuốc và phát hiện sớm các đợt bệnh tiến triển.
Một số người có thể giảm dần liều thuốc điều trị nhược cơ, nhưng cũng có người vẫn cần duy trì thuốc lâu dài.
Không nên tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Theo dõi tác dụng không mong muốn của điều trị
Những người đã được xạ trị vùng trung thất cần được theo dõi các biến chứng muộn như viêm phổi do tia xạ, xơ hóa phổi hoặc tổn thương tim mạch.
Đối với người đã hóa trị, bác sĩ sẽ đánh giá chức năng tim, thận hoặc các cơ quan khác nếu phác đồ điều trị có nguy cơ ảnh hưởng đến những cơ quan này.
Phần lớn tác dụng không mong muốn sẽ giảm dần theo thời gian, nhưng một số biến chứng cần được phát hiện sớm để điều trị kịp thời.
Những dấu hiệu cần đi khám sớm
Người bệnh không nên chờ đến lịch hẹn nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường.
Đau ngực kéo dài, khó thở tăng dần, ho kéo dài, khàn tiếng mới xuất hiện, nuốt nghẹn hoặc sụp mi tái phát đều là những dấu hiệu cần được đánh giá.
Ở người mắc nhược cơ, yếu cơ tăng nhanh, khó nuốt hoặc khó thở có thể là biểu hiện của cơn nhược cơ và cần được xử trí khẩn cấp.
Người bệnh cần làm gì giữa các lần tái khám?
Khoảng thời gian giữa các lần tái khám không phải là thời gian "để quên bệnh".
Người bệnh nên duy trì lối sống lành mạnh, tập luyện phù hợp với thể trạng, ăn uống đầy đủ dinh dưỡng và kiểm soát tốt các bệnh mạn tính.
Nếu còn hút thuốc lá, việc cai thuốc sẽ giúp cải thiện chức năng hô hấp và giảm nguy cơ mắc thêm nhiều bệnh lý khác của lồng ngực.
Người bệnh cũng nên lưu giữ đầy đủ hồ sơ điều trị, kết quả giải phẫu bệnh và các phim chụp trước đây để thuận tiện cho việc so sánh trong những lần tái khám sau.
Theo dõi lâu dài là một phần của điều trị
Đối với nhiều loại ung thư, thời gian theo dõi năm năm thường được coi là một cột mốc quan trọng.
Riêng với u tuyến ức, điều này chưa đủ.
Đặc điểm tiến triển chậm khiến bệnh có thể tái phát sau nhiều năm mà người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng.
Vì vậy, việc tái khám lâu dài không phải vì bệnh quá nguy hiểm mà vì đây là đặc điểm sinh học riêng của u tuyến ức.
BS Kiệm luôn khuyến khích người bệnh tuân thủ lịch tái khám ngay cả khi sức khỏe hoàn toàn bình thường. Phát hiện tái phát ở giai đoạn sớm sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn rất nhiều cho việc điều trị và góp phần duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.
8. Tiên lượng
"Có phải u tuyến ức là ung thư nguy hiểm không?"
Đây gần như là câu hỏi đầu tiên mà hầu hết người bệnh đặt ra sau khi nhận kết quả chụp CT hoặc giải phẫu bệnh.
Câu trả lời là không phải tất cả u tuyến ức đều có tiên lượng giống nhau.
Thực tế, tiên lượng của u tuyến ức nhìn chung tốt hơn nhiều loại ung thư khác trong lồng ngực nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Nhiều người bệnh sau phẫu thuật triệt để có thể sống khỏe mạnh trong nhiều năm mà không tái phát.
Tuy nhiên, cũng có những trường hợp khối u đã xâm lấn rộng hoặc thuộc nhóm ung thư biểu mô tuyến ức, khi đó việc điều trị sẽ phức tạp hơn và tiên lượng kém thuận lợi hơn.
Điều quan trọng nhất là tiên lượng không phụ thuộc vào một yếu tố duy nhất mà là sự kết hợp của nhiều đặc điểm khác nhau.
Loại mô bệnh học là yếu tố quan trọng nhất
Trong các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng, loại mô bệnh học có ý nghĩa rất lớn.
Đối với thymoma, đặc biệt là các type A, AB và B1 theo phân loại của WHO, khối u thường phát triển chậm, ít di căn và đáp ứng rất tốt với phẫu thuật. Sau khi được cắt bỏ hoàn toàn, nhiều người bệnh có thể kiểm soát bệnh trong thời gian rất dài.
Các type B2 và B3 có xu hướng xâm lấn nhiều hơn và nguy cơ tái phát cao hơn, nhưng tiên lượng vẫn thường tốt hơn so với ung thư biểu mô tuyến ức nếu điều trị triệt để.
Ngược lại, ung thư biểu mô tuyến ức (thymic carcinoma) có mức độ ác tính cao hơn rõ rệt. Loại u này phát triển nhanh hơn, dễ xâm lấn các cơ quan lân cận và có khả năng di căn hạch hoặc di căn xa cao hơn. Vì vậy, điều trị thường phải phối hợp nhiều phương pháp và việc theo dõi cũng chặt chẽ hơn.
Giai đoạn bệnh
Bệnh được phát hiện càng sớm thì tiên lượng càng tốt.
Nếu khối u còn khu trú trong tuyến ức và chưa xâm lấn các cơ quan xung quanh, khả năng phẫu thuật triệt để rất cao. Đây là nhóm người bệnh có kết quả điều trị thuận lợi nhất.
Khi khối u đã xâm lấn màng tim, phổi, mạch máu lớn hoặc lan đến màng phổi, việc điều trị sẽ khó khăn hơn. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là không còn cơ hội kiểm soát bệnh. Nhiều trường hợp vẫn đạt kết quả tốt nhờ phối hợp hóa trị, phẫu thuật và xạ trị.
Khả năng cắt bỏ hoàn toàn
Đây là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất.
Nếu toàn bộ khối u được lấy hết trong lần phẫu thuật đầu tiên và diện cắt không còn tế bào u, nguy cơ tái phát thường thấp hơn đáng kể.
Trong ngoại khoa ung thư, điều này được gọi là cắt bỏ hoàn toàn (R0 resection).
Ngược lại, nếu còn sót tổn thương đại thể hoặc vi thể, nguy cơ tái phát sẽ tăng lên và người bệnh thường cần điều trị bổ sung.
Đó là lý do các bác sĩ luôn cố gắng lựa chọn thời điểm phẫu thuật tối ưu và đôi khi chỉ định hóa trị trước mổ để tăng khả năng cắt bỏ triệt để.
Mức độ đáp ứng với điều trị
Ở những trường hợp phải hóa trị trước phẫu thuật, đáp ứng của khối u cũng phản ánh tiên lượng.
Nếu khối u thu nhỏ rõ rệt sau hóa trị và sau đó được cắt bỏ hoàn toàn, kết quả điều trị thường khả quan hơn so với trường hợp bệnh không đáp ứng.
Đối với bệnh tái phát hoặc tiến triển, việc đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị toàn thân cũng góp phần kéo dài thời gian kiểm soát bệnh.
Bệnh nhược cơ có làm tiên lượng xấu hơn không?
Nhiều người bệnh rất lo lắng khi vừa mắc u tuyến ức vừa mắc nhược cơ.
Thực tế, bản thân bệnh nhược cơ không làm khối u phát triển nhanh hơn.
Tuy nhiên, nhược cơ có thể làm tăng nguy cơ biến chứng trong giai đoạn quanh phẫu thuật nếu không được kiểm soát tốt.
Hiện nay, với sự phối hợp giữa bác sĩ ngoại lồng ngực và bác sĩ thần kinh, đa số người bệnh đều có thể được điều trị an toàn.
Sau khi cắt tuyến ức, nhiều người còn nhận thấy triệu chứng nhược cơ cải thiện dần theo thời gian.
Tuổi và thể trạng
Người trẻ, ít bệnh lý nền và có chức năng tim phổi tốt thường hồi phục nhanh hơn sau phẫu thuật và chịu đựng điều trị tốt hơn.
Tuy nhiên, tuổi cao không đồng nghĩa với tiên lượng xấu.
Điều quan trọng hơn là tình trạng sức khỏe tổng thể và khả năng đáp ứng với điều trị.
Không ít người cao tuổi vẫn đạt kết quả rất tốt sau khi được phẫu thuật đúng chỉ định.
U tuyến ức có thể tái phát không?
Có.
Ngay cả khi khối u đã được cắt bỏ hoàn toàn, bệnh vẫn có thể tái phát sau nhiều năm.
Điểm đặc biệt của thymoma là tái phát thường diễn ra chậm. Có trường hợp tái phát sau mười năm hoặc lâu hơn kể từ lần điều trị đầu tiên.
Đó là lý do người bệnh cần tái khám lâu dài ngay cả khi sức khỏe hoàn toàn bình thường.
Tin vui là nhiều trường hợp tái phát vẫn có thể được điều trị hiệu quả bằng phẫu thuật, xạ trị hoặc các phương pháp khác nếu được phát hiện sớm.
Tiên lượng đã được cải thiện nhờ tiến bộ y học
So với trước đây, kết quả điều trị u tuyến ức hiện nay đã cải thiện đáng kể.
Sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hơn.
Các kỹ thuật phẫu thuật nội soi và phẫu thuật robot giúp giảm biến chứng và rút ngắn thời gian hồi phục.
Hóa trị, xạ trị hiện đại và việc điều trị đa chuyên khoa cũng góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh.
Quan trọng hơn, người bệnh ngày nay được điều trị theo các hướng dẫn quốc tế cập nhật, giúp lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng trường hợp.
Người bệnh có thể làm gì để cải thiện tiên lượng?
Người bệnh không thể thay đổi loại mô bệnh học hoặc giai đoạn bệnh đã được chẩn đoán, nhưng hoàn toàn có thể góp phần nâng cao hiệu quả điều trị.
Việc tuân thủ đúng lịch điều trị, tái khám đầy đủ, dùng thuốc theo hướng dẫn, duy trì dinh dưỡng hợp lý, tập luyện phù hợp và kiểm soát tốt bệnh nhược cơ nếu có đều giúp cải thiện kết quả lâu dài.
Không nên tự ý bỏ thuốc, trì hoãn điều trị hoặc sử dụng các phương pháp chưa được kiểm chứng với hy vọng thay thế điều trị chuẩn.
Tiên lượng không phải là số phận đã được định sẵn
Nhiều người sau khi tìm kiếm thông tin trên Internet thường rất lo lắng khi thấy các con số về tỷ lệ sống.
Thực tế, những con số đó chỉ phản ánh kết quả của một nhóm người bệnh trong các nghiên cứu, không thể dự đoán chính xác diễn biến của từng cá nhân.
Hai người cùng mắc u tuyến ức vẫn có thể có kết quả điều trị hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào loại u, giai đoạn bệnh, khả năng phẫu thuật, tình trạng sức khỏe và mức độ đáp ứng với điều trị.
BS Kiệm luôn mong người bệnh hiểu rằng u tuyến ức là một trong những bệnh lý có nhiều cơ hội điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng. Điều quan trọng nhất không phải là quá lo lắng về tiên lượng mà là phối hợp chặt chẽ với bác sĩ, tuân thủ điều trị và duy trì tái khám lâu dài.
9. Phòng bệnh
Sau khi biết mình hoặc người thân mắc u tuyến ức, rất nhiều người đặt ra câu hỏi: "Liệu bệnh này có phòng ngừa được không?"
Cho đến nay, câu trả lời là chưa có biện pháp nào được chứng minh có thể phòng ngừa đặc hiệu u tuyến ức.
Khác với ung thư phổi có mối liên quan chặt chẽ với thuốc lá hay ung thư cổ tử cung có thể phòng ngừa bằng vắc xin HPV, nguyên nhân hình thành u tuyến ức vẫn chưa được xác định rõ. Chính vì vậy, chưa có một loại thuốc, thực phẩm hay chương trình tầm soát nào được khuyến cáo để phòng bệnh cho cộng đồng.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là chúng ta không thể làm gì để bảo vệ sức khỏe. Một số biện pháp dưới đây giúp phát hiện bệnh sớm hơn, giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư khác và tạo điều kiện thuận lợi hơn nếu không may phải điều trị.
Không có thực phẩm nào phòng được u tuyến ức
Hiện nay trên Internet xuất hiện rất nhiều quảng cáo về các loại thực phẩm được cho là có thể "làm sạch tuyến ức", "tăng miễn dịch", "làm tan khối u" hoặc "phòng ung thư".
Cho đến nay, chưa có nghiên cứu khoa học chất lượng cao nào chứng minh những sản phẩm này có thể ngăn ngừa u tuyến ức.
Một chế độ ăn cân đối với nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các nguồn đạm lành mạnh và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn vẫn là lựa chọn tốt nhất cho sức khỏe tổng thể.
Không hút thuốc lá
Thuốc lá chưa được chứng minh là nguyên nhân trực tiếp gây u tuyến ức.
Tuy nhiên, hút thuốc làm tăng nguy cơ của rất nhiều bệnh ung thư khác trong lồng ngực như ung thư phổi, ung thư thanh quản và nhiều bệnh hô hấp mạn tính.
Nếu người bệnh sau này cần phẫu thuật lồng ngực, việc không hút thuốc còn giúp giảm nguy cơ biến chứng, cải thiện chức năng hô hấp và rút ngắn thời gian hồi phục.
Duy trì cân nặng hợp lý
Béo phì chưa được xác định là yếu tố nguy cơ trực tiếp của u tuyến ức.
Tuy nhiên, duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh tim mạch, đái tháo đường và một số loại ung thư khác.
Một cơ thể khỏe mạnh cũng giúp người bệnh chịu đựng tốt hơn nếu cần phẫu thuật hoặc điều trị toàn thân.
Tập luyện đều đặn
Hoạt động thể lực mang lại nhiều lợi ích cho hệ tim mạch, hô hấp và miễn dịch.
Người trưởng thành nên duy trì ít nhất 150 phút vận động mức độ vừa mỗi tuần hoặc theo khả năng của bản thân.
Không có bài tập nào được chứng minh giúp phòng u tuyến ức, nhưng tập luyện đều đặn giúp cải thiện sức khỏe toàn diện và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Ngủ đủ và kiểm soát căng thẳng
Nhiều người lo lắng rằng căng thẳng kéo dài sẽ gây ung thư.
Cho đến nay, chưa có bằng chứng khoa học chứng minh stress là nguyên nhân trực tiếp gây u tuyến ức.
Tuy nhiên, ngủ đủ giấc, giảm căng thẳng và chăm sóc sức khỏe tinh thần giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, tăng khả năng hồi phục sau điều trị và hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động bình thường.
Chủ động khám khi có triệu chứng bất thường
Do chưa có chương trình tầm soát u tuyến ức, phát hiện sớm chủ yếu dựa vào việc người bệnh đi khám khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ.
Những triệu chứng như đau ngực kéo dài, ho không rõ nguyên nhân, khó thở, nuốt nghẹn hoặc khàn tiếng cần được đánh giá nếu kéo dài hoặc ngày càng nặng.
Đặc biệt, sụp mi, nhìn đôi, yếu cơ tăng lên khi hoạt động hoặc khó nuốt là những dấu hiệu gợi ý bệnh nhược cơ và cần được khám sớm. Việc phát hiện nhược cơ đôi khi giúp phát hiện u tuyến ức ở giai đoạn còn rất sớm.
Khám sức khỏe định kỳ
Nhiều u tuyến ức được phát hiện tình cờ khi người bệnh chụp X-quang hoặc CT ngực trong khám sức khỏe, khám tiền phẫu hoặc kiểm tra một bệnh lý khác.
Mặc dù không có khuyến cáo chụp CT định kỳ để tầm soát u tuyến ức ở người khỏe mạnh, việc khám sức khỏe định kỳ vẫn rất có ý nghĩa vì có thể giúp phát hiện nhiều bệnh lý khác trong lồng ngực.
Nếu bác sĩ phát hiện bất thường trên phim X-quang, người bệnh sẽ được chỉ định thêm các xét nghiệm phù hợp.
Người mắc nhược cơ cần khảo sát tuyến ức
Đây là một điểm rất quan trọng.
Tất cả người bệnh mới được chẩn đoán nhược cơ đều nên được chụp CT ngực để đánh giá tuyến ức.
Ngược lại, ở người được phát hiện u tuyến ức, bác sĩ cũng sẽ chủ động tìm các dấu hiệu của nhược cơ và các bệnh tự miễn khác.
Việc phát hiện đồng thời cả hai bệnh giúp xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp và giảm nguy cơ biến chứng.
Không tự ý dùng thuốc hoặc thực phẩm chức năng
Một số sản phẩm được quảng cáo có tác dụng "tăng miễn dịch" hoặc "điều hòa miễn dịch" nhưng chưa được kiểm chứng đầy đủ.
Ở người mắc bệnh tự miễn như nhược cơ, việc sử dụng các sản phẩm này mà không có hướng dẫn của bác sĩ thậm chí có thể gây ảnh hưởng không mong muốn.
Nếu muốn sử dụng bất kỳ loại thực phẩm chức năng nào, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị trước.
Phòng bệnh cũng là phát hiện bệnh sớm
Do chưa xác định được nguyên nhân gây bệnh, hiện nay chưa có cách phòng ngừa đặc hiệu đối với u tuyến ức.
Tuy nhiên, phát hiện bệnh ở giai đoạn còn khu trú có thể tạo ra sự khác biệt rất lớn trong kết quả điều trị.
Một khối u được phát hiện khi còn nhỏ và chưa xâm lấn thường có khả năng cắt bỏ hoàn toàn cao hơn, ít cần điều trị bổ sung hơn và tiên lượng lâu dài tốt hơn.
Vì vậy, quan tâm đến sức khỏe, khám khi có triệu chứng bất thường và tuân thủ các khuyến cáo của bác sĩ chính là những biện pháp thiết thực nhất hiện nay.
BS Kiệm luôn mong người đọc hiểu rằng không có "bí quyết" hay "thần dược" nào giúp phòng u tuyến ức. Điều quan trọng nhất là duy trì lối sống lành mạnh, chủ động chăm sóc sức khỏe và không bỏ qua những dấu hiệu bất thường của cơ thể. Chính sự chủ động đó sẽ giúp tăng cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và đạt kết quả điều trị tốt nhất.
10. Những câu hỏi thường gặp
1. U tuyến ức có phải là ung thư không?
Không phải tất cả đều là ung thư.
U tuyến ức là tên gọi chung của nhiều loại khối u phát triển từ tuyến ức. Phần lớn là thymoma, thường phát triển chậm và có tiên lượng tốt nếu được điều trị sớm. Một số ít là ung thư biểu mô tuyến ức (thymic carcinoma), có mức độ ác tính cao hơn.
Muốn biết chính xác loại u, người bệnh cần có kết quả giải phẫu bệnh.
2. U tuyến ức có nguy hiểm không?
Điều này phụ thuộc vào loại mô bệnh học và giai đoạn bệnh.
Nếu được phát hiện sớm và cắt bỏ hoàn toàn, đa số người bệnh có tiên lượng rất tốt.
Ngược lại, nếu khối u đã xâm lấn rộng hoặc thuộc nhóm ung thư biểu mô tuyến ức thì việc điều trị sẽ phức tạp hơn.
3. U tuyến ức có lây không?
Không.
Đây không phải là bệnh truyền nhiễm.
Bệnh không lây qua ăn uống, tiếp xúc, hít thở hay sinh hoạt chung.
4. U tuyến ức có di truyền không?
Hiện chưa có bằng chứng cho thấy phần lớn u tuyến ức là bệnh di truyền.
Người thân của người bệnh không cần tầm soát đặc hiệu nếu không có triệu chứng hoặc không mắc bệnh nhược cơ.
5. Vì sao u tuyến ức lại liên quan đến bệnh nhược cơ?
Tuyến ức là cơ quan có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành hệ miễn dịch.
Khi xuất hiện u tuyến ức, quá trình điều hòa miễn dịch có thể bị rối loạn, dẫn đến việc cơ thể tạo ra các kháng thể tấn công chính bản thân mình, trong đó phổ biến nhất là kháng thể chống lại thụ thể acetylcholine gây bệnh nhược cơ.
6. Có phải ai mắc u tuyến ức cũng bị nhược cơ?
Không.
Khoảng 30–50% người mắc thymoma có bệnh nhược cơ.
Điều đó cũng có nghĩa là vẫn có rất nhiều người hoàn toàn không có biểu hiện yếu cơ.
7. Người bị nhược cơ có chắc chắn mắc u tuyến ức không?
Không.
Chỉ khoảng 10–15% người mắc nhược cơ được phát hiện có u tuyến ức.
Tuy nhiên, tất cả người bệnh mới được chẩn đoán nhược cơ đều nên chụp CT ngực để khảo sát tuyến ức.
8. U tuyến ức có cần sinh thiết trước khi mổ không?
Không phải lúc nào cũng cần.
Nếu hình ảnh CT rất điển hình và khối u còn khả năng cắt bỏ hoàn toàn, nhiều trung tâm sẽ phẫu thuật ngay mà không sinh thiết.
Ngược lại, nếu nghi ngờ lymphoma hoặc một bệnh lý khác, sinh thiết sẽ được thực hiện trước điều trị.
9. Vì sao bác sĩ phải cắt toàn bộ tuyến ức mà không chỉ lấy riêng khối u?
Việc cắt toàn bộ tuyến ức giúp giảm nguy cơ còn sót tổn thương rất nhỏ mà mắt thường hoặc chẩn đoán hình ảnh không phát hiện được.
Ở người mắc nhược cơ, cắt toàn bộ tuyến ức còn giúp cải thiện triệu chứng của bệnh.
10. Có thể mổ nội soi không?
Có.
Nếu khối u còn khu trú và phù hợp với chỉ định, phẫu thuật nội soi lồng ngực hoặc phẫu thuật robot hiện là lựa chọn rất tốt.
Khối u quá lớn hoặc đã xâm lấn nhiều cơ quan thường cần mổ mở.
11. Sau khi cắt tuyến ức, hệ miễn dịch có bị suy yếu không?
Thông thường là không.
Ở người trưởng thành, phần lớn chức năng của tuyến ức đã hoàn thành từ sau tuổi dậy thì.
Việc cắt tuyến ức hiếm khi gây suy giảm miễn dịch đáng kể.
12. Sau phẫu thuật, bệnh nhược cơ có khỏi hoàn toàn không?
Không phải tất cả.
Nhiều người bệnh cải thiện rõ sau vài tháng hoặc vài năm.
Một số người có thể giảm dần thuốc điều trị.
Tuy nhiên, cũng có người vẫn cần tiếp tục dùng thuốc lâu dài.
13. Sau mổ có cần hóa trị không?
Không phải ai cũng cần.
Nếu khối u được cắt bỏ hoàn toàn và nguy cơ tái phát thấp, người bệnh thường chỉ cần theo dõi.
Hóa trị chủ yếu áp dụng cho bệnh tiến triển, tái phát hoặc không còn khả năng phẫu thuật.
14. Sau mổ có cần xạ trị không?
Điều này phụ thuộc vào kết quả giải phẫu bệnh và giai đoạn bệnh.
Bác sĩ sẽ cân nhắc xạ trị nếu nguy cơ tái phát cao hoặc còn sót vi thể sau phẫu thuật.
15. U tuyến ức có tái phát không?
Có.
Ngay cả khi đã được cắt bỏ hoàn toàn, bệnh vẫn có thể tái phát sau nhiều năm.
Đó là lý do người bệnh cần tái khám lâu dài.
16. Nếu tái phát thì còn điều trị được không?
Có.
Nhiều trường hợp tái phát vẫn có thể phẫu thuật lại.
Nếu không còn khả năng phẫu thuật, bác sĩ sẽ cân nhắc xạ trị, hóa trị hoặc các phương pháp điều trị toàn thân khác.
17. Sau điều trị có cần kiêng ăn gì không?
Không có thực phẩm nào bắt buộc phải kiêng tuyệt đối chỉ vì mắc u tuyến ức.
Người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân đối, đủ năng lượng và giàu protein để phục hồi sau điều trị.
18. Người bệnh có thể tập thể dục không?
Có.
Sau khi hồi phục, tập luyện phù hợp giúp cải thiện chức năng tim phổi, tăng sức bền và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nếu mắc nhược cơ, chương trình tập luyện nên được điều chỉnh theo khả năng của từng người.
19. Sau điều trị có thể làm việc bình thường không?
Đa số người bệnh có thể trở lại công việc sau khi hồi phục hoàn toàn.
Thời gian trở lại làm việc phụ thuộc vào loại phẫu thuật, phương pháp điều trị và tính chất công việc.
20. U tuyến ức có chữa khỏi được không?
Có.
Đây là một trong những loại u có khả năng điều trị khỏi tương đối cao nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và phẫu thuật triệt để.
Ngay cả khi bệnh đã tiến triển, nhiều người vẫn có thể kiểm soát bệnh trong thời gian dài nhờ điều trị đa mô thức.
21. Sau điều trị cần tái khám bao lâu?
Thông thường, người bệnh được tái khám định kỳ mỗi 6 tháng trong những năm đầu, sau đó mỗi năm một lần.
Thời gian theo dõi thường kéo dài ít nhất 10 năm và ở nhiều trường hợp có thể lâu hơn.
22. Người bệnh cần nhớ điều gì quan trọng nhất?
Điều quan trọng nhất là không nên quá hoang mang khi nghe chẩn đoán "u tuyến ức".
Đây là nhóm bệnh rất đa dạng. Nhiều trường hợp có tiên lượng tốt và có thể điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm.
Người bệnh nên điều trị tại cơ sở có chuyên khoa ngoại lồng ngực và ung bướu, tuân thủ kế hoạch điều trị, tái khám đầy đủ và không tự ý sử dụng các phương pháp chưa được kiểm chứng.
BS Kiệm luôn mong người bệnh hiểu rằng, bên cạnh kỹ thuật điều trị hiện đại, sự hợp tác giữa người bệnh và bác sĩ trong suốt quá trình theo dõi lâu dài chính là yếu tố quan trọng góp phần mang lại kết quả điều trị tốt nhất.
Mời bác đọc bài tiếp theo: U màng phổi
Tài liệu tham khảo
Các hướng dẫn điều trị quốc tế
NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Thymomas and Thymic Carcinomas. Version 2026. National Comprehensive Cancer Network (NCCN), 2026.
ESMO Clinical Practice Guideline. Thymic epithelial tumours: diagnosis, treatment and follow-up. European Society for Medical Oncology (ESMO). Phiên bản cập nhật mới nhất.
IASLC Thymic Epithelial Tumors Staging Project. International Association for the Study of Lung Cancer.
AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition. American Joint Committee on Cancer, 2025.
Phân loại bệnh học
WHO Classification of Thoracic Tumours. 5th Edition. World Health Organization, 2021.
Rosai and Ackerman's Surgical Pathology. 12th Edition. Elsevier, 2023.
Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. 11th Edition. Elsevier, 2022.
Sách chuyên khảo
Shields' General Thoracic Surgery. 9th Edition. Wolters Kluwer, 2024.
Pearson's Thoracic and Esophageal Surgery. 4th Edition. Elsevier, 2021.
DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. 12th Edition. Wolters Kluwer, 2023.
Abeloff's Clinical Oncology. 7th Edition. Elsevier, 2024.
IASLC Textbook of Thoracic Oncology. 3rd Edition.
Tài liệu tham khảo trực tuyến
UpToDate. Clinical presentation and evaluation of thymoma and thymic carcinoma. Cập nhật định kỳ.
UpToDate. Treatment of thymoma. Cập nhật định kỳ.
UpToDate. Treatment of thymic carcinoma. Cập nhật định kỳ.
UpToDate. Thymectomy for myasthenia gravis. Cập nhật định kỳ.
Các tài liệu liên quan
Girard N. Thymic epithelial tumours: from basic principles to individualized treatment strategies. Nature Reviews Clinical Oncology.
ITMIG (International Thymic Malignancy Interest Group). Consensus Guidelines for the Management of Thymic Malignancies.
Ried M, Marx A, Götz A, et al. State-of-the-art of diagnosis and multimodality treatment for thymic epithelial tumors.
Các khuyến cáo của Bộ Y tế Việt Nam và các hội chuyên ngành Ung thư, Hô hấp, Ngoại lồng ngực (khi có cập nhật).
Thông điệp dành cho người bệnh
Nếu bác hoặc người thân vừa được chẩn đoán u tuyến ức, điều đầu tiên cần nhớ là không nên quá hoảng sợ.
Mặc dù tên bệnh có chữ "u", nhưng không phải tất cả các trường hợp đều là ung thư ác tính. Nhiều khối u tuyến ức phát triển chậm, có thể được cắt bỏ hoàn toàn và mang lại tiên lượng rất tốt.
Điều quan trọng nhất là được chẩn đoán chính xác loại u, đánh giá đầy đủ giai đoạn bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp tại cơ sở có chuyên môn về ngoại lồng ngực và ung bướu.
Bên cạnh đó, nếu có bệnh nhược cơ đi kèm, người bệnh cần điều trị song song cả hai bệnh và tuân thủ lịch tái khám lâu dài ngay cả khi sức khỏe đã ổn định.
Y học hiện đại đã giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị u tuyến ức. Với sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh và đội ngũ y tế, rất nhiều người có thể kiểm soát bệnh trong thời gian dài, tiếp tục học tập, làm việc và tận hưởng cuộc sống bình thường.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý
Bài viết được biên soạn nhằm cung cấp kiến thức y khoa chính xác, cập nhật và dễ hiểu cho cộng đồng. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc khám bệnh, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ.
Mỗi người bệnh có đặc điểm lâm sàng, loại mô bệnh học, giai đoạn và kế hoạch điều trị khác nhau. Vì vậy, mọi quyết định điều trị cần được cá thể hóa và thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
