Ung thư đại tràng
1. Tổng quan
Ung thư đại tràng là bệnh lý ác tính xuất phát từ lớp niêm mạc của đại tràng, là đoạn ruột già kéo dài từ manh tràng đến đại tràng sigma và không bao gồm trực tràng. Phần lớn các trường hợp là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma), chiếm trên 90% tổng số ca bệnh. Các tế bào ung thư hình thành khi những tế bào biểu mô lót mặt trong đại tràng tích lũy dần các đột biến di truyền và mất khả năng kiểm soát quá trình tăng sinh. Theo thời gian, các tế bào bất thường phát triển thành polyp, sau đó chuyển thành ung thư xâm nhập và cuối cùng có thể lan đến hạch bạch huyết hoặc di căn đến các cơ quan khác nếu không được điều trị.
Ung thư đại tràng là một trong những bệnh ung thư thường gặp nhất trên thế giới. Theo số liệu của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), ung thư đại trực tràng hiện đứng trong nhóm ba loại ung thư có tỷ lệ mắc cao nhất và cũng là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư. Mỗi năm có gần hai triệu ca mắc mới và hàng trăm nghìn người tử vong vì căn bệnh này. Trong đó, ung thư đại tràng chiếm phần lớn số trường hợp, còn lại là ung thư trực tràng. Gánh nặng bệnh tật đặc biệt cao tại các quốc gia có mức sống phát triển, nơi chế độ ăn giàu thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn và lối sống ít vận động ngày càng phổ biến.
Tại Việt Nam, ung thư đại trực tràng đang có xu hướng gia tăng rõ rệt trong những năm gần đây. Đây hiện là một trong những loại ung thư phổ biến ở cả nam và nữ. Sự thay đổi về chế độ dinh dưỡng, tỷ lệ béo phì tăng lên, tuổi thọ dân số kéo dài cùng với việc tầm soát ngày càng được quan tâm khiến số trường hợp được chẩn đoán tăng theo từng năm. Mặc dù vậy, nhiều người bệnh vẫn được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển vì các triệu chứng ban đầu thường nghèo nàn hoặc dễ nhầm lẫn với các bệnh lý tiêu hóa lành tính.
Một đặc điểm rất quan trọng của ung thư đại tràng là bệnh thường tiến triển chậm. Từ một polyp tuyến lành tính đến khi hình thành ung thư xâm nhập có thể mất từ 7 đến 10 năm hoặc lâu hơn. Khoảng thời gian kéo dài này tạo ra "cơ hội vàng" để phát hiện và loại bỏ tổn thương tiền ung thư trước khi chúng chuyển thành ung thư thực sự. Đây cũng là lý do ung thư đại tràng được xem là một trong những loại ung thư có khả năng phòng ngừa và phát hiện sớm hiệu quả nhất thông qua chương trình tầm soát bằng nội soi đại tràng.
Hầu hết ung thư đại tràng phát triển theo trình tự được gọi là chuỗi polyp – ung thư (adenoma–carcinoma sequence). Trong quá trình này, niêm mạc đại tràng bình thường trước tiên hình thành polyp tuyến. Các polyp này tiếp tục tích lũy thêm nhiều đột biến gen như APC, KRAS, TP53 và nhiều bất thường phân tử khác. Sau nhiều năm, một số polyp sẽ chuyển thành ung thư xâm nhập. Tuy nhiên, không phải tất cả polyp đều trở thành ung thư. Phần lớn các polyp nhỏ vẫn tồn tại dưới dạng lành tính hoặc phát triển rất chậm. Việc phát hiện và cắt bỏ polyp trong quá trình nội soi giúp làm gián đoạn hoàn toàn quá trình tiến triển này và là nền tảng của chiến lược phòng chống ung thư đại tràng hiện nay.
Ngoài con đường polyp tuyến kinh điển, một số trường hợp ung thư đại tràng phát triển thông qua con đường răng cưa (serrated pathway) hoặc liên quan đến tình trạng mất ổn định vi vệ tinh (microsatellite instability – MSI). Những hiểu biết mới về sinh học phân tử đã giúp giải thích vì sao các khối u có đặc điểm rất khác nhau về khả năng phát triển, nguy cơ tái phát và đáp ứng với điều trị. Ngày nay, ung thư đại tràng không còn được xem là một bệnh đồng nhất mà bao gồm nhiều nhóm bệnh với đặc điểm sinh học riêng biệt.
Ung thư đại tràng có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào của đại tràng nhưng phân bố không hoàn toàn giống nhau. Khối u ở đại tràng phải thường phát triển âm thầm, dễ gây thiếu máu do chảy máu rỉ rả kéo dài và thường được phát hiện muộn. Trong khi đó, khối u ở đại tràng trái hoặc đại tràng sigma dễ gây hẹp lòng ruột nên người bệnh thường xuất hiện táo bón, thay đổi khuôn phân hoặc tắc ruột sớm hơn. Sự khác biệt này không chỉ ảnh hưởng đến biểu hiện lâm sàng mà còn liên quan đến đặc điểm phân tử và tiên lượng của bệnh.
Tuổi là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư đại tràng. Phần lớn người bệnh được chẩn đoán sau 50 tuổi. Tuy nhiên, trong khoảng hai thập kỷ gần đây, tỷ lệ ung thư đại tràng ở người trẻ đang tăng lên tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam. Nhiều nghiên cứu cho thấy xu hướng này có thể liên quan đến béo phì, thay đổi hệ vi sinh đường ruột, chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn và các yếu tố môi trường khác. Vì vậy, việc chỉ dựa vào tuổi để loại trừ nguy cơ mắc bệnh không còn phù hợp như trước đây.
Điểm tích cực là tiên lượng của ung thư đại tràng đã được cải thiện rõ rệt nhờ sự phát triển của y học hiện đại. Nội soi chất lượng cao giúp phát hiện tổn thương ở giai đoạn rất sớm. Phẫu thuật nội soi và phẫu thuật robot giúp giảm biến chứng sau mổ. Hóa trị bổ trợ làm giảm nguy cơ tái phát ở nhiều nhóm người bệnh. Điều trị đích và liệu pháp miễn dịch đã mở ra nhiều cơ hội mới cho bệnh nhân giai đoạn tiến triển, đặc biệt ở những trường hợp có đột biến hoặc dấu ấn sinh học phù hợp. Chính vì vậy, ung thư đại tràng ngày nay không còn đồng nghĩa với tiên lượng xấu như quan niệm trước đây. Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng, nhiều người bệnh có thể khỏi hoàn toàn và duy trì cuộc sống bình thường trong thời gian rất dài.
Hiểu đúng về ung thư đại tràng là bước đầu tiên giúp mỗi người chủ động bảo vệ sức khỏe của mình. Việc nhận biết các yếu tố nguy cơ, tham gia tầm soát đúng thời điểm và không chủ quan trước những triệu chứng bất thường của đường tiêu hóa có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất, khi khả năng điều trị khỏi đạt mức cao nhất.
2. Yếu tố nguy cơ
Ung thư đại tràng là bệnh chịu ảnh hưởng đồng thời của yếu tố di truyền, môi trường sống và quá trình lão hóa. Phần lớn người bệnh không thể xác định được một nguyên nhân duy nhất dẫn đến sự xuất hiện của ung thư mà thường là kết quả của nhiều yếu tố nguy cơ tích lũy trong nhiều năm. Những yếu tố này làm tăng khả năng xuất hiện các đột biến trong tế bào niêm mạc đại tràng, thúc đẩy sự hình thành polyp và tạo điều kiện để polyp tiến triển thành ung thư. Điều quan trọng cần hiểu là có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh, nhưng nguy cơ sẽ cao hơn so với người không có các yếu tố đó.
Tuổi là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất. Trước đây, phần lớn trường hợp ung thư đại tràng được chẩn đoán ở người trên 50 tuổi. Nguyên nhân là vì các đột biến di truyền trong tế bào tích lũy dần theo thời gian và cần nhiều năm để phát triển thành ung thư. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tỷ lệ ung thư đại tràng ở người dưới 50 tuổi đang gia tăng tại nhiều quốc gia. Xu hướng này đã khiến nhiều tổ chức chuyên môn điều chỉnh khuyến cáo tầm soát sớm hơn và cũng nhấn mạnh rằng người trẻ không nên chủ quan khi xuất hiện các triệu chứng bất thường của đường tiêu hóa.
Tiền sử gia đình có người mắc ung thư đại trực tràng cũng làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Người có cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con mắc ung thư đại trực tràng, đặc biệt nếu bệnh xuất hiện trước 50 tuổi, có nguy cơ cao hơn dân số chung. Nguy cơ càng tăng nếu trong gia đình có nhiều người mắc bệnh hoặc nhiều thế hệ liên tiếp bị ảnh hưởng. Trong những trường hợp này, bác sĩ thường khuyến cáo nội soi tầm soát sớm hơn và theo dõi với khoảng cách ngắn hơn so với người không có tiền sử gia đình.
Bên cạnh yếu tố gia đình, một số hội chứng di truyền làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng rất rõ rệt. Hội chứng Lynch là hội chứng di truyền thường gặp nhất liên quan đến ung thư đại trực tràng. Người mang đột biến các gen sửa chữa bắt cặp sai của DNA như MLH1, MSH2, MSH6 hoặc PMS2 có nguy cơ mắc ung thư đại tràng từ rất sớm và đồng thời có nguy cơ mắc nhiều loại ung thư khác như ung thư nội mạc tử cung, buồng trứng, dạ dày hoặc đường tiết niệu. Một hội chứng khác là bệnh đa polyp tuyến gia đình (Familial Adenomatous Polyposis – FAP). Người mắc hội chứng này có thể xuất hiện hàng trăm đến hàng nghìn polyp ở đại tràng từ khi còn trẻ. Nếu không được điều trị, gần như tất cả sẽ tiến triển thành ung thư trước tuổi trung niên.
Tiền sử bản thân từng có polyp tuyến hoặc từng mắc ung thư đại trực tràng cũng là một yếu tố nguy cơ rất quan trọng. Không phải mọi polyp đều có khả năng hóa ác, nhưng các polyp tuyến, đặc biệt là polyp kích thước lớn, polyp có thành phần nhung mao hoặc loạn sản mức độ cao, có nguy cơ tiến triển thành ung thư cao hơn. Sau khi cắt polyp, người bệnh vẫn cần nội soi định kỳ vì vẫn có thể xuất hiện các polyp mới ở những vị trí khác trong đại tràng.
Các bệnh viêm ruột mạn tính như viêm loét đại tràng và bệnh Crohn kéo dài cũng làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng. Nguy cơ này liên quan đến thời gian mắc bệnh, mức độ lan rộng của tổn thương và mức độ hoạt động của phản ứng viêm. Tình trạng viêm kéo dài nhiều năm làm tế bào niêm mạc liên tục bị tổn thương và tái tạo, từ đó tạo điều kiện cho các đột biến xuất hiện. Người mắc các bệnh lý này thường cần nội soi theo dõi định kỳ với sinh thiết nhiều vị trí để phát hiện sớm loạn sản hoặc ung thư.
Lối sống hiện đại đóng vai trò ngày càng lớn trong sự gia tăng của ung thư đại tràng. Chế độ ăn nhiều thịt đỏ như thịt bò, thịt lợn, thịt cừu và đặc biệt là các loại thịt chế biến sẵn như xúc xích, thịt hun khói hoặc thịt xông khói được chứng minh làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Quá trình chế biến ở nhiệt độ cao hoặc bảo quản bằng nitrit có thể tạo ra nhiều hợp chất có khả năng gây tổn thương DNA của tế bào niêm mạc đại tràng. Trong khi đó, khẩu phần ăn ít rau xanh, trái cây và chất xơ làm giảm khối lượng phân, kéo dài thời gian các chất độc tiếp xúc với niêm mạc đại tràng và làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột theo hướng bất lợi.
Béo phì và ít vận động là hai yếu tố nguy cơ ngày càng được quan tâm. Mỡ nội tạng không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn tiết ra nhiều chất trung gian gây viêm và các hormon ảnh hưởng đến quá trình tăng sinh tế bào. Người béo phì có nguy cơ mắc ung thư đại tràng cao hơn, đặc biệt là nam giới. Ngược lại, duy trì hoạt động thể lực đều đặn giúp giảm nguy cơ mắc bệnh thông qua cải thiện chuyển hóa, giảm tình trạng kháng insulin và rút ngắn thời gian phân lưu lại trong lòng đại tràng.
Đái tháo đường type 2 và hội chứng chuyển hóa cũng có liên quan đến nguy cơ ung thư đại tràng. Nồng độ insulin và yếu tố tăng trưởng giống insulin (IGF-1) tăng kéo dài có thể kích thích sự phát triển của tế bào ung thư. Đây là một trong những lý do khiến việc kiểm soát cân nặng và đường huyết có ý nghĩa không chỉ trong phòng bệnh tim mạch mà còn góp phần giảm nguy cơ ung thư.
Thuốc lá là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh đối với ung thư đại tràng. Các chất gây ung thư trong khói thuốc không chỉ tác động lên phổi mà còn được hấp thu vào máu và tiếp xúc với nhiều cơ quan khác, bao gồm đại tràng. Người hút thuốc lâu năm có nguy cơ xuất hiện polyp tuyến và ung thư đại tràng cao hơn so với người không hút. Tương tự, uống nhiều rượu bia trong thời gian dài cũng góp phần làm tăng nguy cơ, đặc biệt khi kết hợp với chế độ ăn không lành mạnh và hút thuốc lá.
Một số nghiên cứu gần đây cho thấy hệ vi sinh đường ruột có thể tham gia vào quá trình hình thành ung thư đại tràng. Sự mất cân bằng giữa các nhóm vi khuẩn có lợi và có hại có thể thúc đẩy phản ứng viêm mạn tính, tạo ra các chất chuyển hóa gây tổn thương DNA hoặc làm thay đổi đáp ứng miễn dịch tại niêm mạc ruột. Mặc dù lĩnh vực này vẫn đang được nghiên cứu, nhưng nó mở ra nhiều hướng tiếp cận mới trong phòng ngừa và điều trị ung thư đại tràng trong tương lai.
Điều đáng chú ý là phần lớn các yếu tố nguy cơ của ung thư đại tràng đều có thể thay đổi được. Không thể thay đổi tuổi tác hay yếu tố di truyền, nhưng mỗi người hoàn toàn có thể giảm nguy cơ bằng cách duy trì cân nặng hợp lý, tăng cường vận động, ăn nhiều rau xanh và chất xơ, hạn chế thịt chế biến sẵn, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và tham gia tầm soát đúng thời điểm. Chính sự kết hợp giữa thay đổi lối sống và tầm soát chủ động đã giúp nhiều quốc gia giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do ung thư đại tràng trong những năm gần đây.
3. Dấu hiệu và triệu chứng
Ung thư đại tràng được xem là một trong những loại ung thư có diễn biến âm thầm nhất của đường tiêu hóa. Trong giai đoạn đầu, khối u thường còn nhỏ và chỉ khu trú ở lớp niêm mạc nên hầu như không gây triệu chứng đặc hiệu. Không ít người bệnh hoàn toàn khỏe mạnh và chỉ tình cờ phát hiện bệnh khi nội soi tầm soát hoặc khi đi khám vì một vấn đề sức khỏe khác. Chính đặc điểm này khiến nhiều trường hợp được chẩn đoán muộn, mặc dù quá trình hình thành ung thư thường kéo dài nhiều năm.
Triệu chứng của ung thư đại tràng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí khối u, kích thước, mức độ xâm lấn và tình trạng di căn. Khối u ở đại tràng phải thường biểu hiện khác với khối u ở đại tràng trái. Sự khác biệt này liên quan đến đặc điểm giải phẫu của từng đoạn đại tràng. Đại tràng phải có lòng ruột rộng và chứa phân lỏng hơn nên khối u có thể phát triển khá lớn trước khi gây hẹp lòng ruột. Trong khi đó, đại tràng trái có đường kính nhỏ hơn và phân đã trở nên đặc hơn nên khối u dễ gây tắc nghẽn sớm.
Ở giai đoạn sớm, nhiều người chỉ cảm thấy khó chịu mơ hồ ở bụng, đầy hơi, chướng bụng nhẹ hoặc thay đổi thói quen đại tiện. Các biểu hiện này rất dễ bị nhầm với hội chứng ruột kích thích, rối loạn tiêu hóa hoặc viêm đại tràng mạn tính. Vì mức độ triệu chứng không nhiều nên người bệnh thường tự mua thuốc điều trị hoặc thay đổi chế độ ăn mà không đi khám chuyên khoa.
Một trong những dấu hiệu quan trọng nhất của ung thư đại tràng là thay đổi thói quen đại tiện kéo dài. Người trước đây đại tiện đều đặn có thể xuất hiện táo bón, tiêu chảy hoặc xen kẽ cả hai tình trạng này mà không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng. Một số người cảm thấy đi ngoài không hết phân, luôn có cảm giác muốn đi tiếp mặc dù vừa đại tiện xong. Điều quan trọng là những thay đổi này kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng và không cải thiện dù đã điều chỉnh chế độ ăn hoặc sử dụng thuốc thông thường.
Khối u ở đại tràng trái thường làm lòng ruột hẹp dần theo thời gian. Người bệnh có thể nhận thấy khuôn phân nhỏ hơn trước, dẹt hơn hoặc giống hình bút chì. Mặc dù đây không phải dấu hiệu đặc hiệu tuyệt đối nhưng nếu xuất hiện kéo dài, đặc biệt ở người trên 45 tuổi, cần được nội soi để tìm nguyên nhân.
Chảy máu tiêu hóa là triệu chứng thường gặp nhưng mức độ biểu hiện rất khác nhau.
Khối u ở đại tràng trái hoặc đại tràng sigma thường gây đại tiện ra máu đỏ sẫm hoặc máu lẫn trong phân. Nhiều người nhầm lẫn với bệnh trĩ nên bỏ qua trong thời gian dài.
Ở đại tràng phải, máu thường đã bị tiêu hóa một phần trong quá trình di chuyển qua ruột nên người bệnh hiếm khi nhìn thấy máu bằng mắt thường. Thay vào đó, tình trạng chảy máu rỉ rả kéo dài gây thiếu máu thiếu sắt mà không rõ nguyên nhân. Đây là một biểu hiện rất quan trọng nhưng thường bị bỏ sót nếu chỉ điều trị thiếu máu mà không tìm nguyên nhân gây mất máu.
Thiếu máu là dấu hiệu khá điển hình của ung thư đại tràng phải. Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi, giảm khả năng lao động, chóng mặt, hoa mắt, hồi hộp hoặc khó thở khi gắng sức. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện ung thư sau khi xét nghiệm máu cho thấy thiếu máu kéo dài và bác sĩ chỉ định nội soi đại tràng để tìm nguồn chảy máu.
Đau bụng xuất hiện khi khối u phát triển lớn hơn hoặc gây bán tắc ruột. Ban đầu, cơn đau thường âm ỉ, không rõ vị trí và xuất hiện từng đợt. Khi lòng ruột ngày càng hẹp, đau bụng trở nên rõ rệt hơn, thường kèm theo đầy hơi, chướng bụng và giảm trung tiện. Nếu khối u gây tắc ruột hoàn toàn, người bệnh sẽ đau bụng dữ dội, nôn nhiều, bụng chướng căng và không còn đại tiện hoặc trung tiện được. Đây là tình trạng cấp cứu ngoại khoa cần được xử trí ngay.
Sụt cân không chủ ý là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng. Người bệnh có thể giảm vài kilôgam trong vài tháng mặc dù không ăn kiêng hoặc tăng cường vận động. Tình trạng này thường đi kèm chán ăn, mệt mỏi và suy giảm thể lực. Sụt cân nhiều thường gặp ở các trường hợp bệnh đã tiến triển hoặc đã có di căn.
Ở giai đoạn muộn, các triệu chứng không còn chỉ khu trú ở đường tiêu hóa mà phụ thuộc vào cơ quan bị di căn.
Gan là vị trí di căn thường gặp nhất của ung thư đại tràng. Người bệnh có thể đau tức hạ sườn phải, gan to, vàng da hoặc cổ trướng.
Nếu ung thư di căn phổi, người bệnh có thể xuất hiện ho kéo dài, khó thở hoặc đau ngực.
Di căn xương thường gây đau xương liên tục, đau tăng về đêm hoặc gãy xương bệnh lý.
Khi di căn phúc mạc, người bệnh có thể chướng bụng do cổ trướng, ăn rất nhanh no và sụt cân rõ rệt.
Một số người bệnh được chẩn đoán ngay khi xuất hiện biến chứng đầu tiên của ung thư. Các biến chứng này bao gồm tắc ruột, thủng đại tràng, viêm phúc mạc hoặc xuất huyết tiêu hóa nặng. Đây đều là những tình trạng nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng và thường đòi hỏi phẫu thuật cấp cứu.
Điều đáng lưu ý là không có triệu chứng nào trong số kể trên đủ để khẳng định một người mắc ung thư đại tràng. Các biểu hiện như táo bón, tiêu chảy, đau bụng hoặc đại tiện ra máu cũng có thể gặp trong nhiều bệnh lý lành tính như bệnh trĩ, polyp đại tràng, viêm đại tràng, bệnh túi thừa hoặc hội chứng ruột kích thích. Tuy nhiên, điểm khác biệt là các triệu chứng của ung thư thường kéo dài, tiến triển nặng dần theo thời gian hoặc xuất hiện ở người có nhiều yếu tố nguy cơ.
Người dân nên đến khám tại cơ sở y tế nếu xuất hiện một trong các tình huống sau đây:
Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài trên hai đến ba tuần.
Đại tiện ra máu hoặc có máu lẫn trong phân.
Thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân.
Đau bụng kéo dài hoặc đầy bụng tái diễn nhiều lần.
Sụt cân không chủ ý.
Mệt mỏi kéo dài không giải thích được.
Có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc hội chứng di truyền liên quan.
Quan trọng hơn cả, không nên chờ đến khi xuất hiện triệu chứng mới đi khám. Do ung thư đại tràng có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm, việc nội soi tầm soát đúng thời điểm vẫn là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, khi khả năng điều trị khỏi đạt mức cao nhất.
4. Chẩn đoán
Chẩn đoán ung thư đại tràng không chỉ nhằm xác định có hay không có khối u mà còn phải trả lời được nhiều câu hỏi quan trọng khác như khối u nằm ở vị trí nào, thuộc loại mô bệnh học gì, đã xâm lấn đến đâu, có di căn hạch hoặc di căn xa hay chưa và có những đặc điểm sinh học phân tử nào có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị. Vì vậy, quá trình chẩn đoán thường bao gồm nhiều bước liên tiếp và kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, nội soi, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và xét nghiệm sinh học phân tử.
Quá trình đánh giá luôn bắt đầu bằng việc khai thác bệnh sử và khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về thời gian xuất hiện triệu chứng, tình trạng thay đổi thói quen đại tiện, đại tiện ra máu, đau bụng, sụt cân, tiền sử polyp đại tràng, tiền sử viêm ruột mạn tính và tiền sử ung thư trong gia đình. Những thông tin này giúp ước lượng nguy cơ mắc bệnh cũng như định hướng các bước thăm dò tiếp theo.
Khám lâm sàng tuy không giúp chẩn đoán xác định nhưng vẫn có giá trị quan trọng. Bác sĩ đánh giá tình trạng dinh dưỡng, dấu hiệu thiếu máu, sờ bụng tìm khối u, gan to hoặc dịch ổ bụng. Ở những trường hợp bệnh đã tiến triển, có thể phát hiện hạch ngoại vi hoặc các dấu hiệu gợi ý di căn. Nếu nghi ngờ tổn thương ở đoạn đại trực tràng thấp, thăm khám trực tràng bằng ngón tay cũng được thực hiện để phát hiện các khối u nằm gần hậu môn.
Nội soi đại tràng là tiêu chuẩn vàng
Nội soi đại tràng là phương pháp quan trọng nhất trong chẩn đoán ung thư đại tràng.
Ống nội soi mềm được đưa qua hậu môn để quan sát toàn bộ niêm mạc đại trực tràng. Phương pháp này cho phép bác sĩ nhìn trực tiếp tổn thương, đánh giá kích thước, hình dạng, mức độ hẹp lòng ruột và phát hiện đồng thời các polyp hoặc tổn thương khác ở những vị trí khác của đại tràng.
Ưu điểm lớn nhất của nội soi là có thể sinh thiết ngay trong quá trình thực hiện. Các mảnh mô được lấy từ khối u sẽ được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để xác định bản chất của tổn thương.
Trong nhiều trường hợp, nội soi còn giúp cắt bỏ hoàn toàn các polyp tiền ung thư hoặc điều trị triệt căn đối với những ung thư rất sớm còn khu trú ở lớp niêm mạc.
Nếu khối u gây hẹp lòng đại tràng khiến nội soi không thể đi qua, bác sĩ sẽ đánh giá phần đại tràng còn lại bằng các phương pháp hình ảnh khác và có thể nội soi lại sau điều trị.
Giải phẫu bệnh
Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn xác định chẩn đoán.
Mẫu sinh thiết được nhuộm và quan sát dưới kính hiển vi nhằm xác định loại tế bào ung thư.
Hơn 90% trường hợp là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma).
Ngoài việc xác định loại mô bệnh học, bác sĩ giải phẫu bệnh còn đánh giá:
Mức độ biệt hóa của khối u.
Mức độ xâm nhập.
Xâm nhập mạch máu.
Xâm nhập thần kinh.
Các đặc điểm tiên lượng khác.
Đối với bệnh phẩm sau phẫu thuật, báo cáo giải phẫu bệnh còn cho biết diện cắt có còn tế bào ung thư hay không, số lượng hạch được lấy ra và số hạch có di căn. Đây là những thông tin rất quan trọng để quyết định điều trị bổ trợ.
Xét nghiệm máu
Không có xét nghiệm máu nào đủ khả năng chẩn đoán ung thư đại tràng.
Tuy nhiên, các xét nghiệm máu giúp đánh giá toàn trạng của người bệnh và phát hiện các biến chứng do khối u gây ra.
Thông thường bao gồm:
Công thức máu nhằm phát hiện thiếu máu do chảy máu mạn tính.
Chức năng gan để đánh giá khả năng di căn gan hoặc chuẩn bị điều trị.
Chức năng thận.
Điện giải.
Albumin và các chỉ số dinh dưỡng.
Ở nhiều người bệnh ung thư đại tràng phải, thiếu máu thiếu sắt chính là dấu hiệu đầu tiên khiến bác sĩ chỉ định nội soi và phát hiện bệnh.
Dấu ấn ung thư CEA
CEA (Carcinoembryonic Antigen) là dấu ấn ung thư được sử dụng phổ biến nhất trong ung thư đại tràng.
Tuy nhiên, CEA không được dùng để tầm soát hoặc chẩn đoán xác định vì nhiều người mắc ung thư vẫn có CEA bình thường, trong khi người hút thuốc hoặc mắc một số bệnh lành tính cũng có thể tăng CEA.
Vai trò chính của CEA là:
Đánh giá trước điều trị.
Theo dõi đáp ứng điều trị.
Phát hiện tái phát sau phẫu thuật.
Nếu CEA tăng cao trước điều trị rồi giảm về bình thường sau phẫu thuật nhưng sau đó lại tăng trở lại, bác sĩ sẽ nghĩ nhiều đến khả năng bệnh tái phát và chỉ định các thăm dò tiếp theo.
Chụp cắt lớp vi tính (CT)
Sau khi có chẩn đoán mô bệnh học, bước tiếp theo là đánh giá giai đoạn bệnh.
CT ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang là phương tiện hình ảnh được sử dụng phổ biến nhất.
CT giúp đánh giá:
Mức độ xâm lấn của khối u.
Hạch vùng.
Di căn gan.
Di căn phổi.
Di căn phúc mạc.
Các cơ quan khác trong ổ bụng.
Đây là phương pháp nền tảng để lập kế hoạch điều trị và quyết định người bệnh còn khả năng phẫu thuật triệt căn hay không.
Cộng hưởng từ (MRI)
MRI không phải lúc nào cũng cần thiết trong ung thư đại tràng.
Tuy nhiên, MRI gan có độ nhạy rất cao trong phát hiện các tổn thương di căn nhỏ và thường được chỉ định khi CT chưa đánh giá rõ bản chất của các khối tổn thương trong gan.
Khác với ung thư trực tràng, MRI vùng chậu không phải là xét nghiệm thường quy đối với ung thư đại tràng.
PET/CT
PET/CT không được chỉ định thường quy trong chẩn đoán ban đầu.
Phương pháp này chủ yếu được sử dụng khi:
CT chưa xác định rõ bản chất tổn thương.
Nghi ngờ tái phát.
Đánh giá toàn thân trước các cuộc phẫu thuật cắt di căn.
CEA tăng nhưng chưa tìm thấy tổn thương trên CT.
PET/CT giúp phát hiện các ổ bệnh hoạt động chuyển hóa mạnh nhưng không thay thế nội soi hoặc CT trong hầu hết trường hợp.
Xét nghiệm sinh học phân tử
Ngày nay, xét nghiệm sinh học phân tử là một phần không thể thiếu trong điều trị ung thư đại tràng, đặc biệt ở giai đoạn tiến triển.
Các xét nghiệm thường được thực hiện bao gồm:
MSI hoặc dMMR
Đây là xét nghiệm rất quan trọng vì các khối u có MSI-H hoặc thiếu hụt hệ thống sửa chữa DNA thường đáp ứng rất tốt với liệu pháp miễn dịch.
KRAS và NRAS
Nếu xuất hiện đột biến KRAS hoặc NRAS, người bệnh sẽ không còn chỉ định sử dụng các thuốc kháng EGFR như cetuximab hoặc panitumumab.
BRAF V600E
Đột biến này liên quan đến tiên lượng xấu hơn và mở ra khả năng điều trị bằng các thuốc nhắm trúng đích đặc hiệu khi bệnh tiến triển.
HER2
Một tỷ lệ nhỏ ung thư đại tràng có khuếch đại HER2. Nhóm người bệnh này có thể hưởng lợi từ điều trị kháng HER2 sau khi thất bại với các phương pháp điều trị chuẩn.
NTRK fusion
Đây là bất thường rất hiếm gặp nhưng nếu có, người bệnh có thể được điều trị bằng các thuốc ức chế TRK với hiệu quả rất cao.
Ngoài ra, một số trung tâm hiện nay còn thực hiện giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) nhằm phát hiện đồng thời nhiều bất thường phân tử trong cùng một lần xét nghiệm.
ctDNA
Một kỹ thuật mới đang được ứng dụng ngày càng nhiều là DNA khối u lưu hành trong máu (circulating tumor DNA – ctDNA).
Sau phẫu thuật triệt căn, nếu vẫn phát hiện ctDNA trong máu, điều đó cho thấy có thể còn tồn tại bệnh tồn lưu vi thể mặc dù chưa nhìn thấy trên hình ảnh học.
Hiện nay, ctDNA đang được nghiên cứu và từng bước đưa vào thực hành để hỗ trợ quyết định hóa trị bổ trợ và đánh giá nguy cơ tái phát.
Chẩn đoán chính xác là nền tảng của điều trị cá thể hóa
Trong điều trị hiện đại, việc chẩn đoán ung thư đại tràng không còn dừng lại ở việc xác định có ung thư hay không. Mỗi người bệnh đều cần được đánh giá đầy đủ về giai đoạn, mô bệnh học, số lượng hạch, đặc điểm phân tử và tình trạng toàn thân trước khi xây dựng kế hoạch điều trị. Cách tiếp cận toàn diện này giúp lựa chọn đúng phương pháp điều trị cho từng người bệnh, tránh điều trị quá mức hoặc bỏ lỡ những cơ hội sử dụng thuốc đích và liệu pháp miễn dịch có hiệu quả cao.
5. Phân giai đoạn
Sau khi đã xác định chẩn đoán ung thư đại tràng bằng giải phẫu bệnh, bước tiếp theo có ý nghĩa quyết định là đánh giá giai đoạn bệnh. Phân giai đoạn giúp bác sĩ xác định mức độ lan rộng của khối u, ước lượng tiên lượng sống còn, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và xây dựng kế hoạch theo dõi lâu dài. Hai người cùng mắc ung thư đại tràng nhưng ở các giai đoạn khác nhau có thể được điều trị hoàn toàn khác nhau và tiên lượng cũng rất khác biệt.
Hiện nay, hệ thống được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới là TNM của AJCC (American Joint Committee on Cancer). Phiên bản mới nhất là AJCC lần thứ 9. Hệ thống này đánh giá bệnh dựa trên ba thành phần chính gồm mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát (T), tình trạng di căn hạch vùng (N) và sự hiện diện của di căn xa (M). Sau khi kết hợp ba yếu tố này, người bệnh sẽ được xếp vào các giai đoạn từ I đến IV.
Đánh giá T (Tumor)
Chữ T phản ánh mức độ khối u đã xâm lấn qua các lớp của thành đại tràng.
Thành đại tràng gồm nhiều lớp từ trong ra ngoài là niêm mạc, dưới niêm mạc, lớp cơ, lớp dưới thanh mạc và thanh mạc hoặc mô mỡ quanh đại tràng. Càng xâm lấn sâu, nguy cơ tái phát và di căn càng cao.
Tis (Carcinoma in situ): tế bào ung thư chỉ nằm trong lớp niêm mạc và chưa vượt qua màng đáy. Đây được xem là giai đoạn tiền xâm nhập.
T1: khối u đã xâm nhập xuống lớp dưới niêm mạc.
T2: khối u xâm nhập đến lớp cơ của thành đại tràng.
T3: khối u xuyên qua lớp cơ và lan vào mô mỡ quanh đại tràng nhưng chưa xâm lấn các cơ quan lân cận.
T4a: khối u xuyên qua toàn bộ thành đại tràng và đến bề mặt thanh mạc.
T4b: khối u xâm lấn trực tiếp các cơ quan hoặc cấu trúc lân cận như thành bụng, ruột non, bàng quang, tử cung hoặc các tạng khác.
Từ T1 đến T4 không phản ánh kích thước của khối u mà phản ánh độ sâu xâm lấn. Một khối u không quá lớn nhưng đã xuyên hết thành ruột vẫn được xếp giai đoạn T cao hơn một khối u lớn nhưng mới giới hạn ở lớp cơ.
Đánh giá N (Node)
Chữ N cho biết ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết vùng hay chưa.
Hạch là con đường di căn đầu tiên của phần lớn ung thư đại tràng. Sau phẫu thuật, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ đếm tổng số hạch được lấy ra và xác định số hạch có chứa tế bào ung thư.
Theo khuyến cáo hiện nay, một ca phẫu thuật triệt căn nên lấy tối thiểu 12 hạch để đánh giá chính xác giai đoạn.
Các mức N bao gồm:
N0: không có hạch di căn.
N1a: di căn 1 hạch.
N1b: di căn 2–3 hạch.
N1c: không có hạch di căn nhưng xuất hiện các ổ tế bào ung thư trong mô mỡ quanh đại tràng.
N2a: di căn 4–6 hạch.
N2b: di căn từ 7 hạch trở lên.
Số lượng hạch di căn là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất. Người bệnh có càng nhiều hạch dương tính thì nguy cơ tái phát càng cao và thường cần hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật.
Đánh giá M (Metastasis)
Chữ M phản ánh việc ung thư đã di căn đến các cơ quan ở xa hay chưa.
M0: chưa phát hiện di căn xa.
M1a: di căn đến một cơ quan duy nhất, ví dụ chỉ di căn gan hoặc chỉ di căn phổi.
M1b: di căn đến từ hai cơ quan trở lên hoặc di căn phúc mạc kèm một cơ quan khác.
M1c: di căn phúc mạc, có hoặc không kèm theo di căn các cơ quan khác.
Gan là vị trí di căn thường gặp nhất vì máu từ đại tràng đổ trực tiếp về gan qua hệ tĩnh mạch cửa. Sau đó là phổi, phúc mạc, xương và não.
Điều đáng chú ý là không phải mọi trường hợp di căn đều không còn khả năng điều trị triệt căn. Một số bệnh nhân chỉ có vài ổ di căn gan hoặc phổi vẫn có thể được phẫu thuật hoặc đốt u kết hợp hóa trị với mục tiêu chữa khỏi.
Giai đoạn lâm sàng
Sau khi kết hợp ba yếu tố T, N và M, ung thư đại tràng được chia thành bốn giai đoạn chính.
Giai đoạn I
Khối u mới xâm lấn đến lớp dưới niêm mạc hoặc lớp cơ.
Chưa có di căn hạch.
Chưa có di căn xa.
Đây là giai đoạn sớm với tiên lượng rất tốt. Phần lớn người bệnh chỉ cần phẫu thuật triệt căn mà không cần hóa trị bổ trợ.
Giai đoạn II
Khối u đã xuyên qua lớp cơ hoặc xuyên hết thành đại tràng.
Chưa có di căn hạch.
Chưa có di căn xa.
Mặc dù chưa có hạch nhưng một số trường hợp giai đoạn II vẫn được xem là nguy cơ cao nếu có các đặc điểm như T4, thủng ruột, tắc ruột, xâm nhập mạch máu hoặc lấy được ít hơn 12 hạch. Những người bệnh này có thể cần hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật.
Giai đoạn III
Đã xuất hiện di căn hạch vùng.
Chưa có di căn xa.
Đây là nhóm bệnh nhân thường được điều trị bằng phẫu thuật kết hợp hóa trị bổ trợ nhằm giảm nguy cơ tái phát. Phác đồ FOLFOX hoặc CAPOX hiện là những lựa chọn được sử dụng phổ biến.
Giai đoạn IV
Đã có di căn xa.
Đây là giai đoạn tiến triển nhất của bệnh.
Mục tiêu điều trị không còn giống nhau ở tất cả người bệnh. Một số trường hợp chỉ có ít ổ di căn vẫn có thể hướng tới điều trị triệt căn bằng phẫu thuật kết hợp hóa trị. Những trường hợp còn lại chủ yếu điều trị toàn thân bằng hóa trị, thuốc đích hoặc liệu pháp miễn dịch nhằm kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Giai đoạn bệnh không phải yếu tố duy nhất quyết định điều trị
Trong nhiều năm, quyết định điều trị gần như hoàn toàn dựa vào giai đoạn TNM. Tuy nhiên, y học hiện đại đã cho thấy hai người cùng giai đoạn vẫn có thể có tiên lượng rất khác nhau.
Ngày nay, bác sĩ còn đánh giá thêm nhiều yếu tố khác như:
Mức độ biệt hóa của khối u.
Xâm nhập mạch máu và thần kinh.
MSI-H hoặc dMMR.
Đột biến KRAS, NRAS hoặc BRAF.
HER2.
Tình trạng toàn thân của người bệnh.
Tuổi và các bệnh lý đi kèm.
ctDNA sau phẫu thuật.
Những thông tin này giúp lựa chọn phương pháp điều trị chính xác hơn theo hướng điều trị cá thể hóa thay vì chỉ dựa vào giai đoạn giải phẫu đơn thuần.
Ý nghĩa của phân giai đoạn
Đối với người bệnh, phân giai đoạn không đơn thuần là một con số trong hồ sơ bệnh án mà là cơ sở để trả lời nhiều câu hỏi quan trọng: khả năng phẫu thuật triệt căn còn hay không, có cần hóa trị bổ trợ hay không, có chỉ định thuốc đích hoặc miễn dịch hay không và tiên lượng lâu dài như thế nào.
Hiểu đúng về giai đoạn bệnh cũng giúp người bệnh tránh tâm lý quá bi quan hoặc quá chủ quan. Một khối u giai đoạn III vẫn có thể được điều trị khỏi ở nhiều trường hợp, trong khi một số bệnh nhân giai đoạn IV có ít ổ di căn vẫn có cơ hội sống lâu dài nếu được điều trị đúng chiến lược tại các trung tâm chuyên sâu.
6. Điều trị
Điều trị ung thư đại tràng đã có nhiều thay đổi trong hai thập kỷ gần đây. Nếu trước đây phẫu thuật gần như là lựa chọn duy nhất thì hiện nay việc điều trị được xây dựng theo mô hình đa chuyên khoa, trong đó bác sĩ ngoại khoa, ung bướu nội khoa, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, nội soi tiêu hóa, xạ trị và dinh dưỡng cùng phối hợp để lựa chọn phương án tối ưu cho từng người bệnh. Mục tiêu điều trị không giống nhau ở tất cả các trường hợp mà phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học của khối u, thể trạng người bệnh và khả năng đáp ứng với từng phương pháp điều trị.
Ở giai đoạn sớm, mục tiêu là điều trị triệt căn và chữa khỏi hoàn toàn. Khi bệnh đã tiến triển hoặc di căn, mục tiêu chuyển sang kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống. Sự phát triển của điều trị đích và liệu pháp miễn dịch đã giúp nhiều người bệnh giai đoạn tiến xa có tiên lượng tốt hơn đáng kể so với trước đây.
Điều trị ung thư đại tràng giai đoạn rất sớm
Một số ung thư đại tràng được phát hiện khi còn rất nhỏ và chỉ khu trú ở lớp niêm mạc hoặc lớp dưới niêm mạc nông. Trong những trường hợp đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về kích thước, độ sâu xâm lấn và không có dấu hiệu nguy cơ di căn hạch, tổn thương có thể được cắt bỏ hoàn toàn bằng nội soi.
Các kỹ thuật như cắt niêm mạc qua nội soi (Endoscopic Mucosal Resection – EMR) hoặc bóc tách dưới niêm mạc qua nội soi (Endoscopic Submucosal Dissection – ESD) giúp loại bỏ tổn thương mà không cần phẫu thuật mở bụng. Sau khi cắt, mẫu bệnh phẩm được đánh giá rất kỹ để xác định diện cắt, mức độ xâm lấn và các yếu tố nguy cơ. Nếu phát hiện các đặc điểm tiên lượng xấu như xâm nhập mạch máu hoặc xâm nhập sâu xuống lớp dưới niêm mạc, người bệnh vẫn cần phẫu thuật triệt căn bổ sung.
Phẫu thuật
Phẫu thuật là nền tảng trong điều trị ung thư đại tràng khu trú và vẫn là phương pháp duy nhất có khả năng chữa khỏi ở phần lớn người bệnh giai đoạn I, II và III.
Nguyên tắc của phẫu thuật không chỉ là cắt bỏ khối u mà còn phải lấy đủ đoạn đại tràng tương ứng với hệ thống mạch máu nuôi và nạo vét đầy đủ các hạch bạch huyết vùng. Việc lấy được tối thiểu 12 hạch là tiêu chuẩn chất lượng của một ca phẫu thuật triệt căn vì số lượng hạch quá ít có thể dẫn đến đánh giá sai giai đoạn bệnh.
Loại phẫu thuật phụ thuộc vào vị trí của khối u.
Ung thư manh tràng hoặc đại tràng lên thường được điều trị bằng cắt đại tràng phải.
Ung thư góc gan hoặc đại tràng ngang có thể cần cắt đại tràng phải mở rộng hoặc cắt đại tràng ngang.
Ung thư đại tràng xuống thường điều trị bằng cắt đại tràng trái.
Ung thư đại tràng sigma thường được cắt đoạn sigma.
Sau khi cắt bỏ đoạn ruột mang khối u, hai đầu ruột được nối lại nhằm khôi phục lưu thông tiêu hóa. Chỉ trong một số trường hợp đặc biệt như tắc ruột, thủng ruột hoặc người bệnh quá nặng mới cần làm hậu môn nhân tạo tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Ngày nay, phần lớn các ca mổ được thực hiện bằng phẫu thuật nội soi, giúp giảm đau sau mổ, giảm mất máu, rút ngắn thời gian nằm viện và phục hồi nhanh hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị tương đương phẫu thuật mở.
Ở một số trung tâm lớn, phẫu thuật robot cũng được áp dụng cho những trường hợp phù hợp. Robot hỗ trợ bác sĩ thao tác chính xác hơn trong không gian hẹp, đặc biệt ở những ca khó hoặc người bệnh béo phì. Tuy nhiên, kết quả sống còn lâu dài nhìn chung tương đương với phẫu thuật nội soi tiêu chuẩn.
Hóa trị bổ trợ
Sau khi phẫu thuật triệt căn, không phải mọi người bệnh đều cần hóa trị.
Hóa trị bổ trợ nhằm tiêu diệt những tế bào ung thư còn sót lại ở mức vi thể mà các phương tiện chẩn đoán hiện nay chưa phát hiện được, từ đó giảm nguy cơ tái phát.
Đối với ung thư đại tràng giai đoạn I, hóa trị bổ trợ hầu như không cần thiết.
Ở giai đoạn II, quyết định hóa trị phụ thuộc vào nguy cơ tái phát. Những người bệnh có khối u T4, thủng ruột, tắc ruột, biệt hóa kém, xâm nhập mạch máu, xâm nhập thần kinh hoặc lấy dưới 12 hạch thường được cân nhắc hóa trị sau mổ. Ngược lại, các trường hợp MSI-H hoặc dMMR giai đoạn II thường có tiên lượng tốt và ít hưởng lợi từ fluoropyrimidine đơn thuần.
Ở giai đoạn III, hóa trị bổ trợ là điều trị tiêu chuẩn sau phẫu thuật nếu không có chống chỉ định.
Các phác đồ được sử dụng phổ biến hiện nay gồm:
CAPOX (Capecitabine + Oxaliplatin).
FOLFOX (5-Fluorouracil + Leucovorin + Oxaliplatin).
Thời gian điều trị thường từ ba đến sáu tháng tùy nguy cơ tái phát và phác đồ được lựa chọn.
Hóa trị trong ung thư đại tràng di căn
Ở giai đoạn IV, hóa trị đóng vai trò điều trị toàn thân nhằm kiểm soát bệnh.
Các phác đồ thường sử dụng bao gồm:
FOLFOX.
CAPOX.
FOLFIRI.
FOLFOXIRI ở một số người bệnh còn trẻ và thể trạng tốt.
Lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào tuổi, chức năng các cơ quan, bệnh đi kèm, vị trí di căn và kế hoạch điều trị tiếp theo.
Trong nhiều trường hợp, hóa trị trước giúp làm nhỏ các ổ di căn gan hoặc phổi, tạo điều kiện để phẫu thuật triệt căn sau đó.
Điều trị đích
Điều trị đích đã trở thành một phần quan trọng trong điều trị ung thư đại tràng tiến triển.
Khác với hóa trị truyền thống, thuốc đích tác động lên các phân tử đặc hiệu của tế bào ung thư nên hiệu quả cao hơn ở những người bệnh có đặc điểm sinh học phù hợp.
Các nhóm thuốc hiện được sử dụng gồm:
Kháng VEGF
Bevacizumab là thuốc được sử dụng rộng rãi nhất. Thuốc ức chế hình thành mạch máu nuôi khối u và thường phối hợp với hóa trị ở giai đoạn di căn.
Kháng EGFR
Cetuximab và panitumumab chỉ có hiệu quả ở những người bệnh không có đột biến KRAS hoặc NRAS và thường ưu tiên cho các khối u nằm ở đại tràng trái.
Nếu khối u mang đột biến KRAS hoặc NRAS, nhóm thuốc này không còn hiệu quả.
Điều trị HER2
Một số ít ung thư đại tràng có khuếch đại HER2. Những trường hợp này có thể đáp ứng với các thuốc kháng HER2 sau khi thất bại điều trị chuẩn.
Điều trị đột biến BRAF V600E
Đột biến BRAF liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Hiện nay có thể phối hợp thuốc ức chế BRAF với thuốc kháng EGFR để cải thiện hiệu quả điều trị ở nhóm người bệnh này.
Điều trị NTRK fusion
Mặc dù rất hiếm gặp nhưng khi phát hiện hợp nhất gen NTRK, người bệnh có thể được điều trị bằng các thuốc ức chế TRK với tỷ lệ đáp ứng rất cao.
Liệu pháp miễn dịch
Một trong những bước tiến lớn nhất trong điều trị ung thư đại tràng là liệu pháp miễn dịch.
Tuy nhiên, không phải tất cả người bệnh đều có hiệu quả.
Hiện nay, miễn dịch chủ yếu được chỉ định cho các khối u có MSI-H hoặc dMMR.
Các thuốc được sử dụng gồm:
Pembrolizumab.
Nivolumab.
Nivolumab kết hợp ipilimumab ở một số trường hợp.
Ở nhóm người bệnh MSI-H, liệu pháp miễn dịch có thể tạo ra đáp ứng rất kéo dài và trong nhiều trường hợp hiệu quả vượt trội so với hóa trị truyền thống.
Điều trị di căn gan và phổi
Gan là cơ quan di căn phổ biến nhất của ung thư đại tràng.
Nếu số lượng ổ di căn ít và còn khả năng cắt bỏ hoàn toàn, phẫu thuật cắt gan kết hợp hóa trị có thể giúp nhiều người bệnh đạt thời gian sống rất dài, thậm chí khỏi bệnh.
Ngoài phẫu thuật, một số kỹ thuật khác cũng được áp dụng như:
Đốt sóng cao tần (RFA).
Đốt vi sóng.
Cắt gan theo từng giai đoạn.
Nút mạch trong một số trường hợp.
Di căn phổi đơn độc hoặc số lượng ít cũng có thể được phẫu thuật hoặc xạ trị định vị nếu phù hợp.
Điều trị giảm nhẹ
Khi bệnh không còn khả năng điều trị triệt căn, điều trị giảm nhẹ vẫn giữ vai trò rất quan trọng.
Mục tiêu không chỉ là kéo dài thời gian sống mà còn kiểm soát đau, giảm chảy máu, điều trị tắc ruột, cải thiện dinh dưỡng và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Một số người bệnh có thể cần đặt stent đại tràng để giải quyết tắc ruột, truyền máu điều trị thiếu máu hoặc chăm sóc giảm nhẹ chuyên sâu nhằm giảm triệu chứng trong giai đoạn cuối.
Điều trị ngày càng được cá thể hóa
Hiện nay, điều trị ung thư đại tràng không còn dựa đơn thuần vào giai đoạn bệnh. Quyết định điều trị được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa giai đoạn TNM, đặc điểm giải phẫu bệnh, tình trạng MSI, các đột biến KRAS, NRAS, BRAF, HER2, NTRK, tình trạng toàn thân và mong muốn của người bệnh. Chính cách tiếp cận cá thể hóa này đã giúp cải thiện rõ rệt tỷ lệ sống còn và mang lại nhiều cơ hội điều trị hơn cho cả những người bệnh giai đoạn tiến triển.
7. Theo dõi sau điều trị
Hoàn thành điều trị không đồng nghĩa với việc người bệnh đã kết thúc hoàn toàn quá trình chăm sóc y tế. Đối với ung thư đại tràng, giai đoạn theo dõi sau điều trị có ý nghĩa rất quan trọng vì đây là khoảng thời gian nguy cơ tái phát cao nhất. Việc tái khám định kỳ không chỉ nhằm phát hiện sớm khối u tái phát mà còn giúp nhận biết các di căn mới xuất hiện, đánh giá những biến chứng lâu dài của phẫu thuật hoặc hóa trị, theo dõi tình trạng dinh dưỡng và hỗ trợ người bệnh trở lại cuộc sống bình thường.
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng phát hiện tái phát ở giai đoạn còn khu trú có thể tạo cơ hội điều trị triệt căn lần thứ hai bằng phẫu thuật hoặc các phương pháp can thiệp tại chỗ. Vì vậy, người bệnh không nên bỏ qua các lần tái khám ngay cả khi hoàn toàn không có triệu chứng.
Vì sao ung thư đại tràng có thể tái phát?
Sau phẫu thuật triệt căn, các phương tiện chẩn đoán hiện nay có thể không phát hiện được những tế bào ung thư còn sót lại ở mức vi thể. Theo thời gian, các tế bào này có thể phát triển thành khối u mới tại vị trí mổ, trong hạch bạch huyết hoặc tại các cơ quan ở xa như gan và phổi.
Khoảng 80% trường hợp tái phát xảy ra trong ba năm đầu sau điều trị và trên 90% xuất hiện trong vòng năm năm đầu tiên. Chính vì vậy, lịch theo dõi thường được xây dựng chặt chẽ nhất trong giai đoạn này.
Tái khám định kỳ
Trong mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về tình trạng sức khỏe, khả năng ăn uống, cân nặng, chức năng tiêu hóa, các triệu chứng mới xuất hiện và đánh giá toàn trạng của người bệnh.
Các triệu chứng cần đặc biệt lưu ý bao gồm:
Đau bụng kéo dài.
Thay đổi thói quen đại tiện.
Đại tiện ra máu.
Sụt cân không rõ nguyên nhân.
Đau hạ sườn phải.
Ho kéo dài.
Khó thở.
Đau xương.
Khám lâm sàng cũng được thực hiện để phát hiện gan to, hạch bất thường, khối u thành bụng hoặc các dấu hiệu nghi ngờ tái phát.
Theo khuyến cáo của NCCN và ESMO, người bệnh sau điều trị triệt căn thường được tái khám:
Khoảng mỗi 3–6 tháng trong hai năm đầu.
Mỗi 6 tháng trong ba năm tiếp theo.
Sau năm thứ năm, khoảng cách tái khám được cá thể hóa tùy từng trường hợp.
Theo dõi CEA
CEA là dấu ấn ung thư được sử dụng phổ biến nhất trong theo dõi sau điều trị.
Nếu trước phẫu thuật CEA tăng cao và sau điều trị giảm về bình thường, việc CEA tăng trở lại có thể là dấu hiệu đầu tiên gợi ý bệnh tái phát, đôi khi xuất hiện trước khi có tổn thương trên chẩn đoán hình ảnh.
Tuy nhiên, CEA không phải xét nghiệm hoàn hảo. Một số người bệnh tái phát nhưng CEA vẫn bình thường, trong khi người hút thuốc hoặc mắc một số bệnh lý lành tính cũng có thể tăng CEA. Vì vậy, kết quả CEA luôn cần được đánh giá kết hợp với khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán khác.
Chụp cắt lớp vi tính
CT ngực, bụng và chậu là phương pháp quan trọng nhất để theo dõi sau điều trị.
Mục tiêu của CT là phát hiện sớm:
Di căn gan.
Di căn phổi.
Hạch tái phát.
Tái phát tại chỗ.
Di căn phúc mạc.
Thông thường, CT được thực hiện định kỳ trong những năm đầu sau điều trị ở các trường hợp có nguy cơ tái phát từ trung bình đến cao. Tần suất chụp sẽ được điều chỉnh tùy theo giai đoạn bệnh ban đầu và nguy cơ của từng người bệnh.
Nội soi đại tràng
Sau phẫu thuật, người bệnh vẫn có nguy cơ xuất hiện polyp mới hoặc một ung thư nguyên phát thứ hai ở phần đại tràng còn lại.
Do đó, nội soi đại tràng định kỳ là một phần không thể thiếu của chương trình theo dõi.
Nếu đại tràng đã được đánh giá đầy đủ trước phẫu thuật, lần nội soi đầu tiên thường được thực hiện sau khoảng một năm. Nếu kết quả bình thường, khoảng cách giữa các lần nội soi có thể kéo dài hơn theo đánh giá của bác sĩ.
Trong trường hợp trước mổ không thể nội soi toàn bộ đại tràng do khối u gây hẹp lòng ruột, nội soi cần được thực hiện sớm sau điều trị để khảo sát phần đại tràng còn lại.
Vai trò của ctDNA
Một hướng phát triển rất mới trong theo dõi sau điều trị là xét nghiệm DNA khối u lưu hành trong máu (circulating tumor DNA – ctDNA).
Nếu ctDNA vẫn tồn tại sau phẫu thuật hoặc xuất hiện trở lại trong quá trình theo dõi, nguy cơ tái phát cao hơn đáng kể so với người có kết quả âm tính.
Hiện nay, ctDNA đang dần được đưa vào thực hành tại nhiều trung tâm ung thư lớn trên thế giới nhằm hỗ trợ phát hiện bệnh tồn lưu tối thiểu và cá thể hóa chiến lược điều trị sau mổ.
Theo dõi các biến chứng lâu dài
Không chỉ theo dõi tái phát, bác sĩ còn cần đánh giá các tác dụng phụ kéo dài của điều trị.
Sau hóa trị có oxaliplatin, một số người bệnh xuất hiện tê bì đầu ngón tay, đầu ngón chân hoặc giảm cảm giác kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.
Người bệnh sau cắt đoạn đại tràng có thể gặp tình trạng đi ngoài nhiều lần hơn trước, đầy hơi hoặc thay đổi thói quen đại tiện. Phần lớn các triệu chứng này sẽ cải thiện dần theo thời gian nhưng đôi khi cần điều chỉnh chế độ ăn hoặc sử dụng thuốc hỗ trợ.
Ở những người đã làm hậu môn nhân tạo, việc theo dõi tình trạng da quanh hậu môn, chăm sóc túi chứa phân và hỗ trợ tâm lý cũng là một phần quan trọng của quá trình chăm sóc lâu dài.
Dinh dưỡng và lối sống sau điều trị
Sau khi kết thúc điều trị, người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân đối với nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn protein chất lượng cao.
Không có bằng chứng cho thấy phải kiêng hoàn toàn thịt đỏ hoặc bất kỳ nhóm thực phẩm nào. Điều quan trọng hơn là hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, duy trì cân nặng hợp lý và đảm bảo đủ năng lượng để phục hồi.
Hoạt động thể lực đều đặn cũng mang lại nhiều lợi ích. Các nghiên cứu cho thấy người bệnh duy trì vận động sau điều trị có tỷ lệ tái phát thấp hơn và chất lượng cuộc sống tốt hơn so với người ít vận động.
Ngừng hút thuốc lá và hạn chế rượu bia tiếp tục là những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc ung thư thứ hai cũng như giảm nguy cơ bệnh tim mạch và nhiều bệnh mạn tính khác.
Theo dõi tâm lý và chất lượng cuộc sống
Không ít người bệnh sau điều trị luôn sống trong tâm trạng lo lắng rằng ung thư sẽ tái phát. Cảm giác này hoàn toàn dễ hiểu và có thể kéo dài trong nhiều năm.
Bác sĩ không chỉ theo dõi bệnh lý mà còn cần quan tâm đến sức khỏe tinh thần, giấc ngủ, khả năng lao động và sự hòa nhập trở lại với cuộc sống thường ngày. Khi cần thiết, người bệnh nên được hỗ trợ bởi chuyên gia tâm lý, chuyên gia dinh dưỡng hoặc các nhóm hỗ trợ bệnh nhân ung thư.
Theo dõi lâu dài là một phần của điều trị
Theo dõi sau điều trị không phải là giai đoạn thụ động mà là một phần không thể tách rời của chiến lược điều trị ung thư đại tràng. Việc tuân thủ lịch tái khám, thực hiện đầy đủ các xét nghiệm được chỉ định và duy trì lối sống lành mạnh giúp phát hiện sớm tái phát, xử trí kịp thời các biến chứng và tối ưu hóa cơ hội sống lâu dài cho người bệnh.
8. Tiên lượng
Tiên lượng của ung thư đại tràng đã được cải thiện đáng kể trong vài thập kỷ gần đây nhờ sự phát triển của các chương trình tầm soát, những tiến bộ trong phẫu thuật, hóa trị, điều trị đích và liệu pháp miễn dịch. Nếu như trước đây ung thư đại tràng thường được xem là bệnh có tiên lượng rất nặng thì hiện nay nhiều người bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm có thể được chữa khỏi hoàn toàn và duy trì cuộc sống bình thường trong nhiều năm. Ngay cả ở giai đoạn di căn, việc kết hợp nhiều phương pháp điều trị cũng đã giúp kéo dài đáng kể thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tiên lượng của mỗi người bệnh không được quyết định bởi một yếu tố duy nhất mà là kết quả của nhiều yếu tố lâm sàng, giải phẫu bệnh và sinh học phân tử. Hai người bệnh cùng được chẩn đoán ung thư đại tràng vẫn có thể có kết quả điều trị rất khác nhau nếu giai đoạn bệnh, đặc điểm mô học hoặc các đột biến gen không giống nhau. Vì vậy, tiên lượng luôn cần được đánh giá một cách cá thể hóa thay vì chỉ dựa vào tên bệnh.
Yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến tiên lượng là giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Đây cũng là lý do các chương trình tầm soát được triển khai rộng rãi ở nhiều quốc gia.
Ở giai đoạn I, khối u còn khu trú trong thành đại tràng và chưa có di căn hạch. Sau phẫu thuật triệt căn, phần lớn người bệnh có tiên lượng rất tốt và nhiều trường hợp được xem là khỏi bệnh.
Ở giai đoạn II, khối u đã xâm lấn sâu hơn qua thành đại tràng nhưng vẫn chưa có hạch di căn. Tiên lượng nhìn chung vẫn thuận lợi nhưng nguy cơ tái phát bắt đầu tăng lên, đặc biệt ở những trường hợp có các yếu tố nguy cơ cao như T4, xâm nhập mạch máu, xâm nhập thần kinh hoặc thủng ruột.
Ở giai đoạn III, ung thư đã lan đến hạch vùng. Nguy cơ tái phát cao hơn rõ rệt so với giai đoạn I và II. Tuy nhiên, nhờ hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật, rất nhiều người bệnh vẫn đạt được thời gian sống lâu dài và có thể khỏi bệnh.
Ở giai đoạn IV, ung thư đã di căn đến các cơ quan ở xa. Mặc dù đây là giai đoạn có tiên lượng nặng nhất nhưng không đồng nghĩa với việc không còn cơ hội điều trị hiệu quả. Một số người bệnh chỉ có ít ổ di căn ở gan hoặc phổi vẫn có thể được điều trị triệt căn bằng phẫu thuật kết hợp hóa trị. Ngay cả khi không còn khả năng chữa khỏi, điều trị toàn thân hiện đại vẫn có thể giúp kiểm soát bệnh trong nhiều năm ở không ít trường hợp.
Bên cạnh giai đoạn, mức độ biệt hóa của khối u cũng có ý nghĩa tiên lượng quan trọng. Ung thư biệt hóa tốt thường phát triển chậm hơn và có tiên lượng thuận lợi hơn so với ung thư biệt hóa kém hoặc không biệt hóa. Các khối u có hiện tượng xâm nhập mạch máu, xâm nhập bạch mạch hoặc xâm nhập thần kinh cũng có nguy cơ tái phát cao hơn vì tế bào ung thư đã có điều kiện lan ra ngoài vị trí nguyên phát.
Số lượng hạch di căn là một yếu tố tiên lượng độc lập. Người bệnh có một hạch dương tính thường có tiên lượng tốt hơn nhiều so với người có nhiều hạch di căn. Đây là lý do việc nạo vét hạch đầy đủ trong phẫu thuật và đánh giá chính xác số lượng hạch có vai trò rất quan trọng trong lập kế hoạch điều trị.
Trong những năm gần đây, các dấu ấn sinh học phân tử ngày càng ảnh hưởng mạnh đến tiên lượng.
Khối u có MSI-H hoặc dMMR thường có tiên lượng tốt hơn ở giai đoạn sớm và đáp ứng rất tốt với liệu pháp miễn dịch khi bệnh tiến triển.
Ngược lại, đột biến BRAF V600E thường liên quan đến diễn biến bệnh nhanh hơn và tiên lượng kém hơn, mặc dù hiện nay đã có các thuốc nhắm trúng đích giúp cải thiện kết quả điều trị.
Đột biến KRAS hoặc NRAS không chỉ ảnh hưởng đến tiên lượng mà còn quyết định khả năng sử dụng thuốc kháng EGFR. Người mang các đột biến này sẽ không hưởng lợi từ cetuximab hoặc panitumumab.
Ngoài đặc điểm của khối u, thể trạng người bệnh cũng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả điều trị. Người còn khỏe mạnh, ít bệnh lý đi kèm và có khả năng dung nạp đầy đủ phẫu thuật cũng như hóa trị thường có tiên lượng tốt hơn. Ngược lại, người cao tuổi, suy dinh dưỡng nặng hoặc mắc nhiều bệnh mạn tính có thể phải giảm cường độ điều trị, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả lâu dài.
Chất lượng của điều trị ban đầu cũng là một yếu tố quan trọng. Một ca phẫu thuật đạt tiêu chuẩn, lấy đủ diện cắt và tối thiểu 12 hạch, kết hợp với hóa trị bổ trợ đúng chỉ định sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát. Việc điều trị tại các trung tâm có kinh nghiệm, nơi có hội đồng đa chuyên khoa (MDT), cũng được chứng minh giúp cải thiện kết quả sống còn.
Sau điều trị triệt căn, nguy cơ tái phát cao nhất trong khoảng hai đến ba năm đầu. Phần lớn các trường hợp tái phát xảy ra trong vòng năm năm đầu tiên. Những người bệnh vượt qua giai đoạn này mà không có bằng chứng tái phát thường có tiên lượng rất khả quan, mặc dù vẫn cần tiếp tục khám sức khỏe định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Một điểm rất đáng chú ý là tiên lượng của ung thư đại tràng đang tiếp tục được cải thiện nhờ những tiến bộ của y học chính xác. Việc ứng dụng giải trình tự gen, đánh giá ctDNA, lựa chọn thuốc đích theo từng đột biến và sử dụng liệu pháp miễn dịch cho các nhóm bệnh nhân phù hợp đã làm thay đổi đáng kể cách nhìn về căn bệnh này. Nhiều trường hợp trước đây chỉ có thể điều trị giảm nhẹ thì nay đã có thể kiểm soát bệnh trong thời gian dài hoặc thậm chí đạt đáp ứng hoàn toàn.
Điều quan trọng người bệnh cần ghi nhớ là tiên lượng chỉ phản ánh xu hướng của một nhóm người bệnh có đặc điểm tương tự chứ không dự đoán chính xác kết quả của từng cá nhân. Không nên quá bi quan khi nghe đến giai đoạn bệnh, cũng không nên chủ quan nếu bệnh được phát hiện sớm. Điều trị đúng phác đồ, tuân thủ lịch tái khám, duy trì lối sống lành mạnh và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ điều trị vẫn là những yếu tố quan trọng nhất giúp đạt được kết quả lâu dài.
9. Phòng bệnh
Ung thư đại tràng là một trong số rất ít các bệnh ung thư có thể phòng ngừa hiệu quả. Khác với nhiều loại ung thư khác chỉ có thể phát hiện sớm để nâng cao khả năng điều trị, ung thư đại tràng còn có thể được ngăn chặn ngay từ giai đoạn tiền ung thư. Điều này xuất phát từ đặc điểm sinh học của bệnh. Phần lớn ung thư đại tràng không xuất hiện đột ngột mà trải qua một quá trình tiến triển kéo dài từ niêm mạc bình thường đến polyp tuyến, sau đó mới chuyển thành ung thư xâm nhập. Quá trình này thường diễn ra trong nhiều năm, tạo điều kiện để phát hiện và loại bỏ tổn thương trước khi chúng trở thành ung thư.
Phòng bệnh ung thư đại tràng bao gồm hai chiến lược song song. Thứ nhất là giảm các yếu tố nguy cơ thông qua thay đổi lối sống. Thứ hai là phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn rất sớm bằng chương trình tầm soát.
Duy trì chế độ ăn lành mạnh
Chế độ dinh dưỡng có ảnh hưởng rõ rệt đến nguy cơ mắc ung thư đại tràng. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học cho thấy người thường xuyên ăn nhiều thịt đỏ và thịt chế biến sẵn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người có chế độ ăn cân đối.
Các loại thịt chế biến như xúc xích, lạp xưởng, thịt hun khói hoặc thịt xông khói thường chứa nitrit và nhiều hợp chất có khả năng tạo thành chất gây ung thư trong quá trình chế biến hoặc tiêu hóa. Ngoài ra, việc nướng hoặc chiên ở nhiệt độ rất cao cũng tạo ra nhiều amin dị vòng và hydrocarbon thơm đa vòng, là những chất có khả năng gây tổn thương DNA.
Ngược lại, khẩu phần ăn giàu rau xanh, trái cây, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất xơ giúp giảm nguy cơ ung thư đại tràng thông qua nhiều cơ chế. Chất xơ làm tăng khối lượng phân, rút ngắn thời gian phân lưu lại trong đại tràng và làm giảm thời gian tiếp xúc giữa niêm mạc ruột với các chất có khả năng gây ung thư. Đồng thời, hệ vi khuẩn đường ruột lên men chất xơ tạo thành các acid béo chuỗi ngắn như butyrat, có tác dụng nuôi dưỡng tế bào niêm mạc và góp phần chống viêm.
Không có một loại thực phẩm nào có khả năng ngăn ngừa hoàn toàn ung thư đại tràng. Điều quan trọng là duy trì một chế độ ăn đa dạng, cân đối và hạn chế các thực phẩm đã được chứng minh làm tăng nguy cơ.
Duy trì cân nặng hợp lý và tăng cường vận động
Béo phì, đặc biệt là béo bụng, làm tăng nguy cơ mắc ung thư đại tràng. Mô mỡ nội tạng tiết ra nhiều hormon và các chất trung gian gây viêm, tạo điều kiện cho sự tăng sinh tế bào và hình thành ung thư.
Hoạt động thể lực thường xuyên không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn cải thiện chuyển hóa insulin, giảm phản ứng viêm mạn tính và thúc đẩy nhu động ruột. Những người duy trì vận động đều đặn có nguy cơ mắc ung thư đại tràng thấp hơn so với người ít vận động.
Các khuyến cáo hiện nay đều khuyến nghị người trưởng thành nên duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể lực mức độ trung bình hoặc 75 phút hoạt động cường độ cao mỗi tuần kết hợp với các bài tập tăng sức mạnh cơ.
Không hút thuốc lá và hạn chế rượu bia
Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ xuất hiện polyp tuyến và ung thư đại tràng. Khói thuốc chứa hàng nghìn chất độc, trong đó nhiều chất đã được chứng minh có khả năng gây ung thư. Những chất này sau khi hấp thu vào máu có thể tác động đến nhiều cơ quan ngoài phổi, bao gồm cả đại tràng.
Rượu bia cũng có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư đại tràng, đặc biệt khi sử dụng với lượng lớn trong thời gian dài. Acetaldehyde, sản phẩm chuyển hóa của ethanol, là một chất có khả năng gây tổn thương DNA và thúc đẩy quá trình sinh ung thư. Vì vậy, bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia không chỉ giúp phòng ung thư đại tràng mà còn giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư khác.
Điều trị và kiểm soát các bệnh lý nền
Người mắc viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn cần được điều trị tích cực nhằm kiểm soát tình trạng viêm kéo dài. Viêm mạn tính càng kéo dài thì nguy cơ xuất hiện loạn sản và ung thư càng cao.
Tương tự, kiểm soát tốt đái tháo đường, hội chứng chuyển hóa và béo phì cũng góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh.
Đối với những người có hội chứng Lynch hoặc đa polyp tuyến gia đình, việc tư vấn di truyền, nội soi định kỳ và trong một số trường hợp phẫu thuật dự phòng có vai trò rất quan trọng.
Tầm soát ung thư đại tràng
Tầm soát là biện pháp hiệu quả nhất giúp giảm tỷ lệ tử vong do ung thư đại tràng. Mục tiêu của tầm soát không chỉ là phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm mà còn phát hiện và cắt bỏ các polyp tiền ung thư trước khi chúng tiến triển thành ung thư xâm nhập.
Đối với người có nguy cơ trung bình, nhiều tổ chức chuyên môn hiện khuyến cáo bắt đầu tầm soát từ 45 tuổi.
Những người có nguy cơ cao như có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng, từng có polyp tuyến, mắc bệnh viêm ruột mạn tính hoặc hội chứng di truyền thường cần bắt đầu tầm soát sớm hơn và theo lịch riêng do bác sĩ chuyên khoa xây dựng.
Các phương pháp tầm soát hiện nay bao gồm:
Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân (FIT hoặc FOBT)
Đây là phương pháp đơn giản, không xâm lấn và dễ triển khai trong cộng đồng. Xét nghiệm giúp phát hiện lượng máu rất nhỏ trong phân mà mắt thường không nhìn thấy được. Nếu kết quả dương tính, người bệnh cần được nội soi đại tràng để xác định nguyên nhân.
Xét nghiệm DNA trong phân
Một số quốc gia sử dụng xét nghiệm kết hợp giữa tìm máu ẩn và phân tích DNA của tế bào bong ra từ niêm mạc đại tràng. Phương pháp này có độ nhạy cao hơn nhưng chi phí cũng lớn hơn.
Nội soi đại tràng
Đây là phương pháp tầm soát có giá trị cao nhất vì vừa giúp phát hiện tổn thương vừa có thể cắt bỏ polyp ngay trong cùng một lần thực hiện. Nếu kết quả nội soi hoàn toàn bình thường và người bệnh không có yếu tố nguy cơ đặc biệt, khoảng cách giữa các lần nội soi thường kéo dài nhiều năm.
Chụp CT đại tràng (CT Colonography)
Đây là phương pháp thay thế trong một số trường hợp không thể nội soi. Tuy nhiên, nếu phát hiện polyp hoặc tổn thương nghi ngờ, người bệnh vẫn cần nội soi để sinh thiết hoặc cắt polyp.
Chủ động nhận biết các dấu hiệu cảnh báo
Ngoài chương trình tầm soát định kỳ, mỗi người cũng cần chú ý đến những thay đổi bất thường của cơ thể. Đại tiện ra máu, thay đổi thói quen đại tiện kéo dài, thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân hoặc sụt cân bất thường đều cần được khám chuyên khoa tiêu hóa thay vì tự điều trị tại nhà.
Không ít người bệnh trì hoãn việc nội soi vì cho rằng triệu chứng chỉ do bệnh trĩ hoặc viêm đại tràng. Chính sự chậm trễ này khiến nhiều trường hợp bỏ lỡ giai đoạn điều trị thuận lợi nhất.
Phòng bệnh là chiến lược hiệu quả nhất
Mặc dù y học đã có nhiều tiến bộ trong điều trị ung thư đại tràng nhưng phòng bệnh vẫn luôn là giải pháp mang lại hiệu quả lớn nhất. Một chế độ sống lành mạnh kết hợp với chương trình tầm soát đúng thời điểm có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh cũng như giảm tỷ lệ tử vong. Đây là một trong số ít các bệnh ung thư mà mỗi người hoàn toàn có thể chủ động bảo vệ sức khỏe của mình bằng những biện pháp đã được chứng minh rõ ràng bằng các nghiên cứu khoa học.
10. Những câu hỏi thường gặp
Ung thư đại tràng có chữa khỏi được không?
Có. Nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị đúng, nhiều người bệnh có thể được chữa khỏi hoàn toàn. Ngay cả ở giai đoạn III, sau phẫu thuật kết hợp hóa trị bổ trợ, vẫn có nhiều người đạt được thời gian sống lâu dài. Một số trường hợp giai đoạn IV có ít ổ di căn cũng có thể được điều trị với mục tiêu triệt căn.
Polyp đại tràng có phải là ung thư không?
Không. Phần lớn polyp là tổn thương lành tính. Tuy nhiên, một số loại polyp, đặc biệt là polyp tuyến và polyp răng cưa có nguy cơ tiến triển thành ung thư theo thời gian. Việc phát hiện và cắt bỏ polyp trong quá trình nội soi là biện pháp phòng ngừa ung thư đại tràng hiệu quả nhất.
Ung thư đại tràng có di truyền không?
Đa số trường hợp không phải là bệnh di truyền. Chỉ khoảng 5–10% liên quan đến các hội chứng di truyền như hội chứng Lynch hoặc đa polyp tuyến gia đình (FAP). Tuy nhiên, nếu trong gia đình có người mắc ung thư đại trực tràng, đặc biệt khi mắc bệnh ở tuổi trẻ, những thành viên khác nên được tư vấn và tầm soát sớm hơn.
Người trẻ có mắc ung thư đại tràng không?
Có. Mặc dù bệnh thường gặp ở người trên 50 tuổi nhưng tỷ lệ mắc ở người dưới 50 tuổi đang gia tăng trên toàn thế giới. Vì vậy, người trẻ có triệu chứng như đại tiện ra máu, thay đổi thói quen đại tiện kéo dài hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân cũng cần được khám chuyên khoa.
Đại tiện ra máu có phải chắc chắn là ung thư đại tràng không?
Không. Đại tiện ra máu có thể do bệnh trĩ, nứt hậu môn, polyp, viêm đại tràng hoặc nhiều bệnh lý khác. Tuy nhiên, không nên tự cho rằng mình chỉ bị bệnh trĩ. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc tái diễn nhiều lần, cần nội soi đại tràng để xác định nguyên nhân.
Ung thư đại tràng có lây không?
Không. Ung thư không phải là bệnh truyền nhiễm và không lây qua ăn uống, tiếp xúc, hô hấp hay sinh hoạt chung.
Sau phẫu thuật đại tràng có phải mang hậu môn nhân tạo suốt đời không?
Không. Đối với phần lớn ung thư đại tràng, bác sĩ có thể nối lại hai đầu ruột sau khi cắt đoạn ruột mang khối u nên người bệnh vẫn đại tiện theo đường tự nhiên. Hậu môn nhân tạo thường chỉ cần trong một số trường hợp đặc biệt như tắc ruột, thủng ruột hoặc khi tình trạng toàn thân chưa cho phép nối ruột ngay. Nhiều trường hợp chỉ là hậu môn nhân tạo tạm thời và sẽ được đóng lại sau vài tháng.
Sau điều trị ung thư đại tràng có cần kiêng thịt, hải sản hoặc đồ nếp không?
Không có bằng chứng khoa học cho thấy phải kiêng hoàn toàn các thực phẩm này. Sau điều trị, người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân đối, đủ năng lượng, giàu protein, nhiều rau xanh và trái cây. Chỉ nên hạn chế thịt chế biến sẵn, rượu bia và các thực phẩm quá nhiều chất béo bão hòa.
Sau điều trị có cần nội soi lại không?
Có. Nội soi đại tràng là một phần quan trọng trong theo dõi sau điều trị nhằm phát hiện polyp mới, ung thư nguyên phát thứ hai hoặc tái phát tại chỗ. Thời điểm nội soi và khoảng cách giữa các lần nội soi sẽ được bác sĩ quyết định tùy theo từng trường hợp.
Sau điều trị ung thư đại tràng có thể sống bình thường không?
Nhiều người bệnh có thể trở lại làm việc, sinh hoạt và vận động gần như bình thường sau khi hoàn thành điều trị. Điều quan trọng là tuân thủ lịch tái khám, duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục đều đặn, không hút thuốc lá và thực hiện chế độ ăn lành mạnh để giảm nguy cơ tái phát cũng như cải thiện chất lượng cuộc sống.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư trực tràng
Tài liệu tham khảo
NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Colon Cancer. Version 3.2026. National Comprehensive Cancer Network, cập nhật năm 2026.
ESMO Clinical Practice Guideline for Localised Colon Cancer. European Society for Medical Oncology (ESMO), cập nhật năm 2024.
ESMO Clinical Practice Guideline for Metastatic Colorectal Cancer. European Society for Medical Oncology (ESMO), cập nhật năm 2024.
ASCO Guideline. Treatment of Metastatic Colorectal Cancer. American Society of Clinical Oncology (ASCO), cập nhật năm 2024.
WHO Cancer Fact Sheets – Colorectal Cancer. World Health Organization, cập nhật năm 2025.
IARC. Global Cancer Observatory (GLOBOCAN 2022): Colorectal Cancer Factsheet. International Agency for Research on Cancer, công bố năm 2024.
AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition. American Joint Committee on Cancer, xuất bản năm 2025.
WHO Classification of Tumours Editorial Board. Digestive System Tumours. 5th Edition. International Agency for Research on Cancer, Lyon.
Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. 11th Edition. Elsevier, 2024.
UpToDate. Colorectal Cancer: Epidemiology, Risk Factors, Clinical Presentation, Diagnosis, Staging and Management. Cập nhật thường xuyên, truy cập năm 2026.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Thông tin trong bài được tổng hợp từ các hướng dẫn chuyên môn và tài liệu y học có độ tin cậy cao tại thời điểm biên soạn. Mỗi người bệnh có đặc điểm lâm sàng, giai đoạn bệnh, bệnh lý đi kèm và đáp ứng điều trị khác nhau. Vì vậy, mọi quyết định liên quan đến chẩn đoán và điều trị cần được thực hiện sau khi được thăm khám và tư vấn trực tiếp bởi bác sĩ chuyên khoa.
