Ung thư bàng quang

 

1. Tổng quan

Ung thư bàng quang là bệnh ung thư xuất phát từ các tế bào lót mặt trong của bàng quang. Đây là cơ quan có chức năng chứa nước tiểu trước khi được đào thải ra ngoài cơ thể. Phần lớn các trường hợp ung thư bàng quang phát sinh từ lớp biểu mô đường niệu, còn gọi là biểu mô chuyển tiếp (urothelium). Vì toàn bộ hệ thống đường tiết niệu từ đài bể thận, niệu quản, bàng quang đến đoạn đầu niệu đạo đều được phủ bởi cùng một loại biểu mô nên ung thư có thể xuất hiện đồng thời hoặc lần lượt ở nhiều vị trí khác nhau trong hệ tiết niệu. Đây cũng là cơ sở giải thích vì sao người đã mắc ung thư bể thận, niệu quản hoặc ung thư bàng quang luôn cần được theo dõi toàn bộ đường tiết niệu trong nhiều năm sau điều trị.

Ung thư bàng quang là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất của hệ tiết niệu và là loại ung thư đường niệu thường gặp nhất. Theo số liệu của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) thuộc Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm thế giới ghi nhận trên sáu trăm nghìn trường hợp mắc mới và hơn hai trăm nghìn trường hợp tử vong do căn bệnh này. Bệnh đứng trong nhóm mười loại ung thư phổ biến nhất trên toàn cầu và có tỷ lệ mắc cao tại các quốc gia phát triển, đặc biệt ở châu Âu và Bắc Mỹ. Tại Việt Nam, ung thư bàng quang không nằm trong nhóm ung thư có tỷ lệ mắc cao nhất như ung thư phổi, gan hay đại trực tràng nhưng số ca mắc mới vẫn có xu hướng gia tăng cùng với quá trình già hóa dân số, tỷ lệ hút thuốc lá cao và sự gia tăng tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ nghề nghiệp.

Bệnh gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới với tỷ lệ khoảng ba đến bốn nam trên một nữ. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến tỷ lệ hút thuốc lá cao hơn ở nam giới cũng như mức độ tiếp xúc nghề nghiệp với các hóa chất gây ung thư. Độ tuổi chẩn đoán trung bình thường từ 65 đến 75 tuổi. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể gặp ở người trẻ tuổi, đặc biệt ở những người mang các hội chứng di truyền hoặc có tiền sử tiếp xúc kéo dài với các yếu tố gây ung thư.

Khoảng 90 đến 95% ung thư bàng quang là ung thư biểu mô đường niệu (urothelial carcinoma). Đây là thể bệnh có đặc điểm sinh học rất đa dạng. Một số khối u chỉ phát triển nông trên bề mặt niêm mạc, tái phát nhiều lần nhưng ít di căn. Ngược lại, một số khối u có khả năng xâm nhập rất nhanh vào lớp cơ của thành bàng quang rồi lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác như phổi, gan và xương. Chính sự khác biệt lớn về sinh học này khiến chiến lược điều trị và tiên lượng của từng người bệnh rất khác nhau.

Ngoài ung thư biểu mô đường niệu, một tỷ lệ nhỏ người bệnh mắc các thể mô học khác như ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư biểu mô tuyến, ung thư tế bào nhỏ hoặc các thể hỗn hợp. Ung thư biểu mô tế bào vảy thường liên quan đến tình trạng viêm mạn tính kéo dài hoặc nhiễm ký sinh trùng Schistosoma haematobium tại một số quốc gia châu Phi và Trung Đông. Ung thư biểu mô tuyến của bàng quang rất hiếm gặp và thường có tiên lượng kém hơn. Ung thư tế bào nhỏ thuộc nhóm u thần kinh nội tiết, có đặc tính phát triển nhanh và cần phối hợp nhiều phương pháp điều trị.

Một đặc điểm quan trọng của ung thư bàng quang là hiện tượng "toàn bộ biểu mô đường niệu cùng chịu tác động của chất gây ung thư" hay còn gọi là field cancerization. Các chất gây ung thư như amin thơm, hydrocarbon thơm đa vòng hoặc các sản phẩm chuyển hóa của thuốc lá được lọc qua thận rồi tập trung trong nước tiểu. Trong quá trình lưu trữ nước tiểu, niêm mạc bàng quang tiếp xúc với các chất này trong thời gian dài nên nguy cơ xuất hiện nhiều ổ đột biến độc lập tăng lên. Vì vậy, ngay cả khi một khối u đã được điều trị triệt để thì các tế bào biểu mô khác vẫn có thể tiếp tục biến đổi và hình thành các khối u mới. Đây là nguyên nhân khiến ung thư bàng quang có tỷ lệ tái phát rất cao và người bệnh cần được nội soi bàng quang định kỳ trong nhiều năm sau điều trị.

Về mặt lâm sàng, ung thư bàng quang được chia thành hai nhóm lớn có ý nghĩa điều trị rất khác nhau. Nhóm thứ nhất là ung thư bàng quang chưa xâm lấn lớp cơ (Non-Muscle Invasive Bladder Cancer – NMIBC), bao gồm các giai đoạn Ta, T1 và ung thư biểu mô tại chỗ (CIS). Đây là nhóm chiếm khoảng 70 đến 75% số trường hợp mới được chẩn đoán. Điều trị chủ yếu là cắt u qua nội soi kết hợp bơm thuốc vào bàng quang nhằm giảm nguy cơ tái phát và tiến triển. Nhóm thứ hai là ung thư bàng quang xâm lấn lớp cơ (Muscle Invasive Bladder Cancer – MIBC), trong đó khối u đã xâm nhập lớp cơ thành bàng quang hoặc sâu hơn. Đây là nhóm bệnh có nguy cơ di căn cao và thường cần điều trị triệt để bằng cắt toàn bộ bàng quang kết hợp hóa trị trước hoặc sau phẫu thuật. Ở giai đoạn di căn, điều trị toàn thân bằng hóa trị, liệu pháp miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích trở thành nền tảng của chiến lược điều trị.

Tiên lượng của ung thư bàng quang phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh tại thời điểm phát hiện. Các khối u chưa xâm lấn lớp cơ thường có khả năng kiểm soát rất tốt mặc dù nguy cơ tái phát cao. Ngược lại, khi bệnh đã xâm lấn lớp cơ hoặc lan đến hạch và các cơ quan khác thì khả năng điều trị khỏi giảm đáng kể. Tuy nhiên, trong khoảng mười năm trở lại đây, sự phát triển mạnh mẽ của các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, các thuốc liên hợp kháng thể với hóa chất và các thuốc nhắm trúng đích đã cải thiện đáng kể thời gian sống của người bệnh ung thư bàng quang tiến triển.

Nhìn chung, ung thư bàng quang là một bệnh lý ác tính phổ biến của hệ tiết niệu với đặc điểm nổi bật là tỷ lệ tái phát cao nhưng hoàn toàn có thể phát hiện sớm nhờ triệu chứng đái máu và có nhiều cơ hội điều trị hiệu quả nếu được chẩn đoán ở giai đoạn còn khu trú. Việc hiểu rõ đặc điểm của bệnh, nhận biết các yếu tố nguy cơ và tuân thủ theo dõi lâu dài sau điều trị có vai trò quyết định trong cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

2. Yếu tố nguy cơ

Ung thư bàng quang là một trong những loại ung thư có mối liên quan rất rõ ràng với các yếu tố môi trường và lối sống. Không giống nhiều bệnh ung thư khác mà nguyên nhân còn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, phần lớn các trường hợp ung thư bàng quang có thể giải thích bằng sự tiếp xúc kéo dài với các chất gây đột biến DNA trong biểu mô đường niệu. Các chất này sau khi đi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa tại gan rồi đào thải qua thận. Trong quá trình nước tiểu được lưu giữ trong bàng quang, niêm mạc bàng quang tiếp xúc với các chất gây ung thư trong nhiều giờ mỗi ngày và kéo dài liên tục trong nhiều năm. Chính sự tiếp xúc lặp đi lặp lại này tạo điều kiện cho các tổn thương DNA tích lũy dần, làm mất khả năng kiểm soát chu kỳ tế bào và cuối cùng dẫn đến hình thành ung thư.

Phần lớn người bệnh không chỉ có một yếu tố nguy cơ mà thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố như hút thuốc lá, tuổi cao, giới nam, tiếp xúc nghề nghiệp hoặc các bệnh lý mạn tính của đường tiết niệu. Việc nhận diện đúng các yếu tố này có ý nghĩa quan trọng trong phòng bệnh, phát hiện sớm và tư vấn cho người bệnh sau điều trị.

Hút thuốc lá

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư bàng quang và được xem là nguyên nhân của khoảng một nửa số trường hợp mắc bệnh.

Khói thuốc lá chứa hàng chục chất đã được chứng minh có khả năng gây ung thư như 2-naphthylamine, 4-aminobiphenyl, benzidine, các hydrocarbon thơm đa vòng và nitrosamine. Sau khi được hấp thu qua phổi, các chất này được gan chuyển hóa rồi đào thải qua nước tiểu. Trong thời gian nước tiểu lưu lại trong bàng quang, các chất gây ung thư tiếp xúc trực tiếp với lớp biểu mô đường niệu và tạo ra các tổn thương DNA kéo dài.

Người hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư bàng quang cao gấp khoảng ba đến bốn lần so với người chưa từng hút. Nguy cơ tăng theo số lượng thuốc hút mỗi ngày, tổng số năm hút thuốc và tổng lượng thuốc tích lũy trong suốt cuộc đời.

Ngay cả hút thuốc lá thụ động cũng làm tăng nguy cơ mặc dù mức độ thấp hơn đáng kể.

Điều đáng khích lệ là sau khi ngừng hút thuốc, nguy cơ mắc bệnh bắt đầu giảm dần theo thời gian. Tuy nhiên, phải mất nhiều năm nguy cơ mới giảm đáng kể và vẫn thường cao hơn người chưa từng hút thuốc.

Tuổi và giới

Ung thư bàng quang chủ yếu gặp ở người lớn tuổi.

Độ tuổi trung bình khi được chẩn đoán thường từ 65 đến 75 tuổi.

Nguy cơ tăng dần theo tuổi do các tổn thương DNA tích lũy qua nhiều thập kỷ và khả năng sửa chữa DNA của cơ thể giảm theo thời gian.

Nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ giới khoảng ba đến bốn lần.

Sự khác biệt này được giải thích chủ yếu bởi tỷ lệ hút thuốc lá và tiếp xúc nghề nghiệp với hóa chất gây ung thư cao hơn ở nam giới trong nhiều thập kỷ trước đây.

Tuy nhiên, ở nữ giới, bệnh thường được chẩn đoán muộn hơn vì triệu chứng đái máu dễ bị nhầm với viêm đường tiết niệu hoặc các bệnh phụ khoa.

Tiếp xúc nghề nghiệp

Tiếp xúc lâu dài với các hóa chất công nghiệp là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh từ rất sớm trong lịch sử nghiên cứu ung thư bàng quang.

Những ngành nghề có nguy cơ cao gồm sản xuất thuốc nhuộm, công nghiệp cao su, thuộc da, in ấn, sản xuất sơn, luyện kim, chế biến nhôm, hóa dầu và một số ngành công nghiệp hóa chất.

Các amin thơm như benzidine và beta-naphthylamine là những chất có khả năng gây ung thư mạnh. Sau khi được chuyển hóa trong cơ thể, chúng gây tổn thương DNA của tế bào biểu mô đường niệu và thúc đẩy quá trình sinh ung thư.

Nhờ các quy định nghiêm ngặt về an toàn lao động, nguy cơ này đã giảm đáng kể tại nhiều quốc gia phát triển nhưng vẫn còn tồn tại ở một số khu vực có điều kiện bảo hộ chưa đầy đủ.

Tiếp xúc với arsenic

Nước uống bị nhiễm arsenic kéo dài là yếu tố nguy cơ quan trọng ở một số quốc gia.

Arsenic gây stress oxy hóa, tổn thương DNA và rối loạn quá trình methyl hóa gen.

Người sống nhiều năm tại khu vực có nguồn nước nhiễm arsenic có nguy cơ mắc ung thư bàng quang cao hơn rõ rệt so với dân số chung.

Cyclophosphamide

Cyclophosphamide là thuốc hóa trị được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh ung thư và bệnh tự miễn.

Chất chuyển hóa acrolein của thuốc được đào thải qua nước tiểu và có thể gây viêm bàng quang xuất huyết.

Nếu tiếp xúc với liều tích lũy lớn trong thời gian dài, nguy cơ ung thư bàng quang tăng lên đáng kể.

Hiện nay, việc sử dụng mesna và bù dịch đầy đủ đã giúp giảm đáng kể biến chứng này.

Xạ trị vùng chậu

Người từng được xạ trị vùng chậu để điều trị ung thư tiền liệt tuyến, ung thư cổ tử cung, ung thư nội mạc tử cung hoặc các bệnh lý khác có nguy cơ mắc ung thư bàng quang thứ phát sau nhiều năm.

Nguy cơ thường xuất hiện sau thời gian tiềm tàng từ năm đến mười năm hoặc lâu hơn.

Do đó, những người có tiền sử xạ trị vùng chậu cần được chú ý khi xuất hiện đái máu.

Nhiễm Schistosoma haematobium

Đây là yếu tố nguy cơ đặc biệt quan trọng tại Trung Đông và châu Phi.

Ký sinh trùng gây viêm mạn tính niêm mạc bàng quang, dẫn đến dị sản tế bào vảy rồi tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào vảy.

Ở Việt Nam, Schistosoma haematobium hầu như không lưu hành nên yếu tố nguy cơ này rất hiếm gặp.

Viêm bàng quang mạn tính

Tình trạng viêm kéo dài do sỏi bàng quang, đặt ống thông tiểu lâu dài, bàng quang thần kinh hoặc nhiễm khuẩn tái diễn nhiều lần có thể làm tăng nguy cơ ung thư, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào vảy.

Quá trình viêm kéo dài thúc đẩy tăng sinh tế bào, tăng nguy cơ đột biến và làm thay đổi cấu trúc bình thường của biểu mô.

Hội chứng Lynch

Hội chứng Lynch là bệnh lý di truyền do đột biến các gen sửa chữa bắt cặp sai của DNA như MLH1, MSH2, MSH6, PMS2 hoặc mất biểu hiện EPCAM.

Ngoài nguy cơ cao mắc ung thư đại trực tràng và ung thư nội mạc tử cung, người mắc hội chứng Lynch còn có nguy cơ cao mắc ung thư đường tiết niệu trên và ung thư bàng quang.

Đặc biệt, đột biến MSH2 liên quan mạnh nhất với ung thư biểu mô đường niệu.

Những người mang hội chứng này cần được tư vấn di truyền và theo dõi định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ.

Tiền sử ung thư đường niệu

Người đã từng mắc ung thư bàng quang có nguy cơ xuất hiện khối u mới tại bàng quang hoặc ở đường tiết niệu trên.

Ngược lại, người từng mắc ung thư bể thận hoặc niệu quản cũng có nguy cơ phát triển ung thư bàng quang trong tương lai.

Hiện tượng này được giải thích bởi khái niệm field cancerization, nghĩa là toàn bộ biểu mô đường niệu đã chịu tác động của cùng các yếu tố gây ung thư.

Các yếu tố khác

Một số nghiên cứu ghi nhận béo phì, đái tháo đường, ít uống nước và tiếp xúc lâu dài với một số dung môi hữu cơ có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này nhỏ hơn nhiều so với hút thuốc lá hoặc tiếp xúc amin thơm nghề nghiệp và bằng chứng hiện nay chưa mạnh bằng các yếu tố nguy cơ kinh điển.

Nhìn chung, hút thuốc lá vẫn là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất và cũng là yếu tố có thể phòng tránh được đối với ung thư bàng quang. Bên cạnh đó, việc hạn chế tiếp xúc với hóa chất nghề nghiệp, sử dụng thuốc hợp lý, bảo vệ nguồn nước sinh hoạt và theo dõi chặt chẽ những người có hội chứng Lynch hoặc tiền sử ung thư đường niệu sẽ góp phần làm giảm nguy cơ mắc bệnh cũng như giúp phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm hơn.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Ung thư bàng quang có một đặc điểm rất quan trọng là nhiều trường hợp được phát hiện nhờ một triệu chứng tương đối dễ nhận biết, đó là đái máu. Khác với nhiều bệnh ung thư khác chỉ biểu hiện rõ khi đã ở giai đoạn muộn, ung thư bàng quang có thể gây chảy máu ngay từ khi khối u còn nhỏ và mới khu trú ở lớp niêm mạc. Chính vì vậy, nếu người bệnh được thăm khám ngay khi xuất hiện đái máu thì khả năng phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm sẽ cao hơn đáng kể.

Tuy nhiên, không phải tất cả người bệnh đều có biểu hiện điển hình. Một số trường hợp chỉ có các triệu chứng kích thích đường tiểu dưới giống viêm bàng quang hoặc tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt. Một số khác hoàn toàn không có triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc làm xét nghiệm nước tiểu.

Các triệu chứng lâm sàng phụ thuộc vào kích thước khối u, vị trí tổn thương, mức độ xâm lấn và sự xuất hiện của di căn.

Đái máu

Đái máu là triệu chứng thường gặp nhất và cũng là dấu hiệu cảnh báo quan trọng nhất của ung thư bàng quang.

Khoảng 80 đến 90% người bệnh sẽ xuất hiện đái máu trong quá trình diễn biến của bệnh.

Đặc điểm điển hình là đái máu toàn bãi, không đau và xuất hiện từng đợt.

Nước tiểu có thể chuyển màu hồng nhạt, đỏ tươi hoặc đỏ sẫm tùy lượng máu.

Nhiều trường hợp máu chỉ xuất hiện trong một hoặc hai lần đi tiểu rồi tự hết hoàn toàn trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Chính điều này khiến không ít người chủ quan cho rằng bệnh đã khỏi và bỏ lỡ thời điểm chẩn đoán sớm.

Một số người bệnh chỉ có đái máu vi thể và được phát hiện khi khám sức khỏe định kỳ hoặc làm xét nghiệm nước tiểu.

Dù là đái máu đại thể hay vi thể thì đều cần được đánh giá đầy đủ vì đây có thể là biểu hiện đầu tiên của ung thư đường tiết niệu.

Triệu chứng kích thích đường tiểu dưới

Khi khối u nằm gần cổ bàng quang hoặc tam giác bàng quang, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng giống viêm bàng quang.

Các biểu hiện thường gặp gồm tiểu nhiều lần trong ngày, tiểu đêm, tiểu gấp, cảm giác buồn tiểu liên tục hoặc tiểu buốt.

Những triệu chứng này thường khiến người bệnh hoặc thậm chí nhân viên y tế nghĩ nhiều đến nhiễm khuẩn tiết niệu.

Nếu điều trị kháng sinh đúng nhưng triệu chứng không cải thiện hoặc tái phát nhiều lần thì cần nghĩ đến khả năng có khối u bàng quang.

Ung thư biểu mô tại chỗ (Carcinoma in situ) đặc biệt dễ biểu hiện bằng hội chứng kích thích bàng quang mặc dù khối u rất nhỏ và khó quan sát trên siêu âm.

Đau khi đi tiểu

Đau hoặc nóng rát khi đi tiểu có thể gặp khi khối u loét hoặc gây viêm niêm mạc bàng quang.

Triệu chứng này không đặc hiệu và cũng gặp trong nhiều bệnh lý lành tính khác như viêm bàng quang hoặc sỏi tiết niệu.

Do đó, nếu đau khi đi tiểu kèm đái máu thì cần được đánh giá kỹ hơn.

Tiểu khó hoặc bí tiểu

Khối u lớn nằm gần cổ bàng quang hoặc lỗ niệu đạo có thể cản trở dòng nước tiểu.

Người bệnh có thể tiểu khó, tia nước tiểu yếu hoặc bí tiểu cấp.

Ngoài ra, cục máu đông hình thành trong bàng quang cũng có thể gây tắc nghẽn niệu đạo và dẫn đến bí tiểu.

Đây là tình trạng cần được xử trí cấp cứu.

Đau vùng hạ vị

Ở giai đoạn tiến triển, người bệnh có thể đau âm ỉ vùng trên xương mu hoặc vùng hạ vị.

Đau thường xuất hiện khi khối u đã xâm nhập lớp cơ bàng quang hoặc lan sang các mô xung quanh.

Đây không còn là dấu hiệu của bệnh giai đoạn sớm.

Thận ứ nước

Nếu khối u phát triển tại vị trí lỗ niệu quản, dòng chảy của nước tiểu từ thận xuống bàng quang có thể bị cản trở.

Hậu quả là giãn niệu quản, giãn đài bể thận và giảm chức năng thận.

Người bệnh có thể đau vùng hông lưng, đau quặn thận hoặc được phát hiện thận ứ nước khi siêu âm.

Triệu chứng toàn thân

Ở giai đoạn muộn, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi, chán ăn, sụt cân không chủ ý hoặc thiếu máu do chảy máu kéo dài.

Những biểu hiện này phản ánh bệnh đã tiến triển và thường đi kèm với tình trạng xâm lấn hoặc di căn.

Triệu chứng do di căn

Khi ung thư đã lan ra ngoài bàng quang, biểu hiện lâm sàng sẽ phụ thuộc vào cơ quan bị tổn thương.

Di căn phổi có thể gây ho kéo dài, khó thở hoặc ho ra máu.

Di căn xương thường gây đau xương, gãy xương bệnh lý hoặc chèn ép tủy sống.

Di căn gan có thể gây đau hạ sườn phải, vàng da hoặc suy giảm chức năng gan.

Di căn não ít gặp hơn nhưng có thể biểu hiện bằng đau đầu, co giật hoặc yếu liệt tay chân.

Khi nào cần đi khám?

Người dân nên đến cơ sở y tế ngay khi có một trong các dấu hiệu sau.

Đái máu dù chỉ xảy ra một lần.

Đái máu tái phát nhiều lần.

Tiểu buốt, tiểu nhiều lần hoặc tiểu gấp kéo dài không rõ nguyên nhân.

Viêm đường tiết niệu tái diễn nhiều lần.

Đau vùng hạ vị hoặc đau hông lưng kéo dài.

Sụt cân nhanh, thiếu máu hoặc mệt mỏi không giải thích được.

Đối với người có tiền sử hút thuốc lá nhiều năm, tiếp xúc hóa chất nghề nghiệp hoặc từng mắc ung thư đường niệu, việc xuất hiện đái máu cần được xem là dấu hiệu cảnh báo đặc biệt quan trọng.

Vì sao ung thư bàng quang vẫn có thể phát hiện muộn?

Mặc dù đái máu là triệu chứng tương đối dễ nhận biết nhưng nhiều người bệnh vẫn được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển.

Nguyên nhân chủ yếu là người bệnh cho rằng đái máu do viêm hoặc do vận động mạnh nên không đi khám.

Một số trường hợp được điều trị như viêm đường tiết niệu nhiều lần mà không được nội soi bàng quang.

Ngoài ra, đái máu có thể tự hết trong một thời gian dài khiến người bệnh chủ quan.

Vì vậy, nguyên tắc quan trọng nhất là mọi trường hợp đái máu không rõ nguyên nhân đều cần được bác sĩ chuyên khoa tiết niệu đánh giá đầy đủ để loại trừ ung thư.

Nhìn chung, đái máu không đau vẫn là dấu hiệu điển hình nhất của ung thư bàng quang và cần được xem là một triệu chứng báo động. Việc phát hiện bệnh ngay từ lần đầu xuất hiện đái máu có thể giúp chẩn đoán ở giai đoạn chưa xâm lấn lớp cơ, tạo điều kiện điều trị hiệu quả hơn và cải thiện đáng kể tiên lượng lâu dài.

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán ung thư bàng quang được thực hiện dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, các xét nghiệm cận lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, nội soi bàng quang và giải phẫu bệnh. Trong số đó, giải phẫu bệnh sau khi cắt hoặc sinh thiết khối u vẫn là tiêu chuẩn vàng để khẳng định chẩn đoán. Bên cạnh việc xác định có ung thư hay không, quá trình chẩn đoán còn nhằm đánh giá mức độ xâm lấn của khối u, phát hiện tổn thương ở các vị trí khác trong hệ tiết niệu và xác định giai đoạn bệnh để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về đặc điểm của triệu chứng đái máu như thời điểm xuất hiện, số lần xuất hiện, màu sắc nước tiểu và việc có đau hay không. Tiền sử hút thuốc lá, nghề nghiệp, tiền sử tiếp xúc với hóa chất, tiền sử xạ trị vùng chậu, sử dụng cyclophosphamide hoặc mắc hội chứng Lynch đều là những thông tin rất quan trọng vì có thể làm tăng khả năng mắc ung thư bàng quang.

Khám lâm sàng thường không phát hiện được bất thường ở giai đoạn sớm. Tuy nhiên, ở giai đoạn tiến triển, bác sĩ có thể phát hiện khối u vùng hạ vị, hạch ngoại vi, phù hai chi dưới hoặc các dấu hiệu gợi ý di căn như đau xương, gan to hoặc tràn dịch màng phổi.

Xét nghiệm nước tiểu

Tổng phân tích nước tiểu thường là xét nghiệm đầu tiên được thực hiện.

Xét nghiệm này có thể phát hiện đái máu vi thể ngay cả khi người bệnh không nhìn thấy máu bằng mắt thường.

Ngoài ra còn giúp đánh giá tình trạng nhiễm khuẩn tiết niệu, protein niệu hoặc các bất thường khác cần phân biệt với ung thư.

Nếu có biểu hiện nhiễm khuẩn, bác sĩ thường chỉ định cấy nước tiểu để xác định vi khuẩn và điều trị trước khi tiến hành nội soi hoặc các thủ thuật khác.

Tế bào học nước tiểu

Tế bào học nước tiểu là xét nghiệm tìm các tế bào ung thư bong ra trong nước tiểu.

Độ đặc hiệu của xét nghiệm rất cao, đặc biệt đối với các khối u độ mô học cao và ung thư biểu mô tại chỗ.

Tuy nhiên, độ nhạy đối với các khối u độ thấp còn hạn chế nên kết quả âm tính không loại trừ được ung thư.

Trong thực hành lâm sàng, tế bào học nước tiểu thường được sử dụng phối hợp với nội soi bàng quang thay vì thay thế nội soi.

Các xét nghiệm dấu ấn trong nước tiểu

Một số xét nghiệm như NMP22, BTA, ImmunoCyt hoặc UroVysion FISH có thể hỗ trợ phát hiện ung thư bàng quang.

Các xét nghiệm này có độ nhạy cao hơn tế bào học ở một số nhóm người bệnh nhưng độ đặc hiệu thấp hơn và dễ bị ảnh hưởng bởi viêm hoặc chảy máu.

Hiện nay, hầu hết các hướng dẫn quốc tế chưa khuyến cáo sử dụng thường quy các dấu ấn này để thay thế nội soi bàng quang trong chẩn đoán ban đầu.

Siêu âm hệ tiết niệu

Siêu âm là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đơn giản, an toàn và dễ tiếp cận.

Khối u bàng quang thường biểu hiện dưới dạng một khối tăng âm lồi vào lòng bàng quang, có thể có cuống hoặc chân rộng.

Siêu âm còn giúp phát hiện giãn đài bể thận, sỏi tiết niệu hoặc các bất thường khác của hệ tiết niệu.

Tuy nhiên, các tổn thương nhỏ dưới khoảng 5 mm hoặc ung thư biểu mô tại chỗ thường khó phát hiện bằng siêu âm.

Do đó, kết quả siêu âm bình thường không loại trừ được ung thư bàng quang.

Chụp cắt lớp vi tính

CT urography là phương pháp hình ảnh quan trọng trong đánh giá người bệnh nghi ngờ ung thư bàng quang.

Phim chụp giúp đánh giá kích thước khối u, mức độ xâm lấn thành bàng quang, tình trạng hạch vùng, sự hiện diện của giãn niệu quản hoặc tổn thương đồng thời ở bể thận và niệu quản.

Ở người bệnh đã được chẩn đoán xác định, CT ngực, bụng và chậu còn được sử dụng để đánh giá di căn xa.

Cộng hưởng từ

MRI có giá trị trong đánh giá mức độ xâm lấn lớp cơ thành bàng quang và các cơ quan lân cận.

Trong những năm gần đây, hệ thống VI-RADS (Vesical Imaging-Reporting and Data System) sử dụng MRI đa thông số đã được phát triển nhằm chuẩn hóa đánh giá nguy cơ khối u đã xâm lấn lớp cơ hay chưa.

MRI đặc biệt hữu ích ở những người chống chỉ định thuốc cản quang iod hoặc cần đánh giá chi tiết trước điều trị triệt căn.

Nội soi bàng quang

Nội soi bàng quang là xét nghiệm quan trọng nhất trong chẩn đoán ung thư bàng quang.

Bác sĩ đưa một ống nội soi mềm hoặc cứng qua niệu đạo vào bàng quang để quan sát trực tiếp niêm mạc.

Khối u có thể xuất hiện dưới dạng nhú giống súp lơ, khối gồ, vùng loét hoặc mảng niêm mạc đỏ bất thường.

Nội soi cho phép đánh giá số lượng khối u, vị trí, kích thước, hình thái và đồng thời phát hiện các tổn thương nhỏ mà siêu âm hoặc CT có thể bỏ sót.

Ở những trường hợp nghi ngờ ung thư biểu mô tại chỗ, bác sĩ có thể kết hợp nội soi ánh sáng xanh hoặc kỹ thuật Narrow Band Imaging nhằm tăng khả năng phát hiện các tổn thương phẳng.

Cắt u bàng quang qua nội soi

Nếu phát hiện khối u, bước tiếp theo thường là cắt u qua nội soi bàng quang (Transurethral Resection of Bladder Tumor – TURBT).

Đây vừa là phương pháp điều trị ban đầu đối với ung thư chưa xâm lấn lớp cơ vừa là thủ thuật quan trọng để xác định chẩn đoán.

Trong quá trình cắt, bác sĩ lấy toàn bộ khối u cùng một phần lớp cơ bên dưới.

Việc có đủ lớp cơ trong bệnh phẩm là điều rất quan trọng vì giúp xác định chính xác khối u đã xâm lấn lớp cơ hay chưa.

Đối với các khối u nguy cơ cao hoặc khi bệnh phẩm lần đầu không có lớp cơ, bác sĩ thường chỉ định TURBT lần hai sau hai đến sáu tuần nhằm đánh giá lại giai đoạn bệnh và loại bỏ phần tổn thương còn sót.

Giải phẫu bệnh

Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng để xác định ung thư bàng quang.

Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ xác định loại mô học, độ mô học, mức độ xâm lấn và các yếu tố tiên lượng khác như xâm nhập mạch máu, xâm nhập thần kinh hoặc các biến thể mô học đặc biệt.

Thông tin này quyết định trực tiếp đến phân tầng nguy cơ và lựa chọn chiến lược điều trị.

Xét nghiệm sinh học phân tử

Ở người bệnh giai đoạn tiến triển hoặc di căn, xét nghiệm sinh học phân tử ngày càng có vai trò quan trọng.

Một số bất thường như đột biến FGFR2 hoặc FGFR3 có thể giúp lựa chọn thuốc nhắm trúng đích.

Đánh giá biểu hiện PD-L1 cũng có thể được thực hiện trong một số tình huống nhằm hỗ trợ quyết định sử dụng liệu pháp miễn dịch.

Những xét nghiệm này không bắt buộc ở mọi người bệnh mà được chỉ định theo từng giai đoạn và chiến lược điều trị.

Nhìn chung, chẩn đoán ung thư bàng quang là một quá trình nhiều bước, trong đó nội soi bàng quang kết hợp cắt u qua nội soi và giải phẫu bệnh giữ vai trò trung tâm. Các xét nghiệm hình ảnh và sinh học phân tử giúp đánh giá đầy đủ giai đoạn bệnh, tiên lượng và lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu cho từng người bệnh.

5. Phân giai đoạn

Sau khi đã có kết quả giải phẫu bệnh và các thăm dò chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ sẽ tiến hành phân giai đoạn bệnh theo hệ thống TNM của Ủy ban Hỗn hợp Hoa Kỳ về Ung thư (AJCC). Phân giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì đây là cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị, đánh giá tiên lượng và xây dựng kế hoạch theo dõi lâu dài.

Khác với nhiều bệnh ung thư khác, ung thư bàng quang được chia thành hai nhóm lớn có ý nghĩa điều trị hoàn toàn khác nhau là ung thư chưa xâm lấn lớp cơ và ung thư đã xâm lấn lớp cơ. Chính vì vậy, việc xác định khối u đã xâm nhập đến lớp cơ thành bàng quang hay chưa là mục tiêu quan trọng nhất trong giai đoạn đánh giá ban đầu.

Đánh giá khối u nguyên phát (T)

Thành bàng quang gồm nhiều lớp từ trong ra ngoài bao gồm lớp niêm mạc, lớp dưới niêm mạc, lớp cơ detrusor, lớp mỡ quanh bàng quang và các cơ quan lân cận. Mức độ xâm nhập của khối u qua từng lớp này quyết định giai đoạn T.

Ta

Khối u chỉ phát triển trên bề mặt niêm mạc dưới dạng nhú.

Chưa xâm nhập xuống lớp dưới niêm mạc.

Đây là ung thư bàng quang không xâm lấn và thường có tiên lượng tốt mặc dù nguy cơ tái phát khá cao.

Tis

Ung thư biểu mô tại chỗ (Carcinoma in situ).

Khối u có dạng tổn thương phẳng, không tạo thành khối nhô vào lòng bàng quang.

Các tế bào ung thư chỉ khu trú trong lớp biểu mô nhưng có độ ác tính cao và nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn nếu không điều trị.

T1

Khối u đã xâm nhập qua lớp biểu mô xuống lớp mô liên kết dưới niêm mạc.

Chưa xâm nhập lớp cơ.

Đây vẫn thuộc nhóm ung thư chưa xâm lấn lớp cơ nhưng nguy cơ tiến triển cao hơn nhiều so với Ta.

T2

Khối u đã xâm nhập lớp cơ detrusor.

Đây là mốc rất quan trọng vì từ giai đoạn này chiến lược điều trị thay đổi hoàn toàn.

T2 được chia thành hai mức.

T2a là khối u xâm nhập nửa trong của lớp cơ.

T2b là khối u xâm nhập nửa ngoài của lớp cơ.

T3

Khối u đã xuyên qua toàn bộ lớp cơ và lan đến mô mỡ quanh bàng quang.

T3a là xâm lấn vi thể.

T3b là xâm lấn đại thể có thể nhìn thấy trên chẩn đoán hình ảnh hoặc trong phẫu thuật.

T4

Khối u đã xâm lấn các cơ quan lân cận.

Ở nam giới, khối u có thể lan đến tuyến tiền liệt, túi tinh hoặc thành chậu.

Ở nữ giới, khối u có thể xâm nhập tử cung, âm đạo hoặc thành chậu.

Đây là giai đoạn bệnh tiến triển tại chỗ.

Đánh giá hạch vùng (N)

Ung thư bàng quang chủ yếu di căn theo hệ bạch huyết.

Các hạch thường bị ảnh hưởng nằm dọc động mạch chậu ngoài, chậu trong, hạch bịt và hạch chậu chung.

N0

Không phát hiện di căn hạch vùng.

N1

Di căn một hạch vùng.

N2

Di căn nhiều hạch vùng.

N3

Di căn hạch chậu chung.

Di căn hạch là yếu tố tiên lượng rất quan trọng và làm tăng đáng kể nguy cơ tái phát cũng như di căn xa.

Đánh giá di căn xa (M)

M0

Chưa phát hiện di căn xa.

M1

Đã có di căn đến các cơ quan ngoài vùng chậu.

Các vị trí thường gặp gồm phổi, gan, xương và hiếm hơn là não hoặc tuyến thượng thận.

Theo AJCC phiên bản mới, M1 có thể được chia thành các nhóm nhỏ dựa trên vị trí di căn nhằm phản ánh tiên lượng chính xác hơn.

Phân giai đoạn lâm sàng

Sau khi kết hợp T, N và M, bệnh được xếp thành các giai đoạn từ 0 đến IV.

Giai đoạn 0

Bao gồm Ta và Tis.

Khối u hoàn toàn khu trú ở lớp biểu mô.

Điều trị chủ yếu bằng cắt u qua nội soi kết hợp bơm thuốc vào bàng quang.

Tiên lượng rất tốt nếu được điều trị đúng.

Giai đoạn I

Bao gồm T1N0M0.

Khối u đã xâm nhập lớp dưới niêm mạc nhưng chưa vào lớp cơ.

Người bệnh vẫn thuộc nhóm ung thư chưa xâm lấn lớp cơ và thường được điều trị bằng TURBT kết hợp bơm BCG hoặc hóa chất nội bàng quang.

Giai đoạn II

Bao gồm T2N0M0.

Khối u đã xâm nhập lớp cơ nhưng chưa lan ra ngoài bàng quang.

Đây là nhóm ung thư xâm lấn lớp cơ.

Điều trị tiêu chuẩn thường là hóa trị trước phẫu thuật kết hợp cắt toàn bộ bàng quang hoặc điều trị bảo tồn bàng quang ở một số trường hợp được lựa chọn kỹ.

Giai đoạn III

Khối u đã lan qua lớp cơ đến mô mỡ quanh bàng quang hoặc xâm lấn các cơ quan lân cận nhưng chưa có di căn xa.

Một số trường hợp có thể kèm di căn hạch vùng.

Điều trị thường cần phối hợp nhiều phương pháp bao gồm hóa trị, phẫu thuật và đôi khi xạ trị.

Giai đoạn IV

Khối u đã di căn hạch rộng hoặc di căn đến các cơ quan xa.

Mục tiêu điều trị chủ yếu là kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Liệu pháp miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích, hóa trị hoặc thuốc liên hợp kháng thể với hóa chất hiện nay đóng vai trò quan trọng trong nhóm bệnh này.

Phân nhóm theo thực hành lâm sàng

Trong thực hành hàng ngày, ngoài hệ thống AJCC, bác sĩ thường chia ung thư bàng quang thành hai nhóm lớn.

Ung thư bàng quang chưa xâm lấn lớp cơ (NMIBC) gồm Ta, T1 và Tis.

Nhóm này chiếm khoảng 70 đến 75% số trường hợp mới được chẩn đoán.

Đặc điểm nổi bật là nguy cơ tái phát cao nhưng khả năng điều trị khỏi tương đối tốt nếu được theo dõi đầy đủ.

Ung thư bàng quang xâm lấn lớp cơ (MIBC) bao gồm từ T2 trở lên.

Đây là nhóm có nguy cơ di căn cao hơn nhiều và thường cần điều trị tích cực bằng hóa trị kết hợp phẫu thuật hoặc điều trị đa mô thức.

Vai trò của phân tầng nguy cơ

Ở nhóm NMIBC, ngoài giai đoạn TNM, bác sĩ còn phân tầng nguy cơ thành nguy cơ thấp, trung bình, cao và rất cao dựa trên số lượng khối u, kích thước, độ mô học, sự hiện diện của Tis và tiền sử tái phát.

Việc phân tầng này giúp quyết định người bệnh chỉ cần theo dõi, bơm hóa chất nội bàng quang, điều trị BCG hay cần cắt bàng quang sớm.

Nhìn chung, phân giai đoạn ung thư bàng quang không chỉ phản ánh mức độ lan rộng của bệnh mà còn là nền tảng của toàn bộ chiến lược điều trị hiện đại. Trong đó, yếu tố quan trọng nhất là xác định khối u đã xâm lấn lớp cơ hay chưa vì đây là ranh giới quyết định sự khác biệt giữa điều trị bảo tồn bàng quang và điều trị triệt căn bằng cắt toàn bộ bàng quang.

6. Điều trị

Điều trị ung thư bàng quang là một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất của chuyên ngành ung bướu trong hai thập kỷ gần đây. Nếu trước đây lựa chọn điều trị chủ yếu chỉ gồm phẫu thuật và hóa trị thì hiện nay nhiều phương pháp mới như liệu pháp miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích và thuốc liên hợp kháng thể với hóa chất đã mở ra thêm cơ hội cho người bệnh giai đoạn tiến triển. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp điều trị không dựa trên một phác đồ chung cho tất cả mọi người mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, mức độ xâm lấn lớp cơ, phân tầng nguy cơ, tình trạng chức năng thận, thể trạng chung và mong muốn của người bệnh.

Nguyên tắc quan trọng nhất là phải xác định người bệnh thuộc nhóm ung thư bàng quang chưa xâm lấn lớp cơ hay ung thư đã xâm lấn lớp cơ vì hai nhóm này có chiến lược điều trị hoàn toàn khác nhau.

Điều trị ung thư bàng quang chưa xâm lấn lớp cơ

Khoảng ba phần tư số người bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn chưa xâm lấn lớp cơ. Mục tiêu điều trị là loại bỏ hoàn toàn khối u, giảm nguy cơ tái phát và ngăn chặn tiến triển thành ung thư xâm lấn.

Cắt u bàng quang qua nội soi

Cắt u qua nội soi bàng quang (Transurethral Resection of Bladder Tumor, TURBT) là bước điều trị đầu tiên đối với hầu hết các trường hợp.

Bác sĩ sử dụng dụng cụ nội soi đưa qua niệu đạo để cắt toàn bộ khối u và lấy thêm lớp cơ phía dưới làm bệnh phẩm giải phẫu bệnh.

Đây vừa là thủ thuật điều trị vừa là phương pháp xác định chính xác giai đoạn bệnh.

Đối với các khối u nguy cơ cao hoặc khi bệnh phẩm lần đầu không có lớp cơ, người bệnh thường được chỉ định cắt lại lần hai sau khoảng hai đến sáu tuần nhằm bảo đảm không còn tổn thương tồn dư và đánh giá lại giai đoạn.

Hóa trị nội bàng quang

Sau khi cắt u, nhiều người bệnh được bơm hóa chất trực tiếp vào bàng quang.

Thuốc thường được sử dụng gồm mitomycin C, gemcitabine hoặc một số hóa chất khác.

Một liều hóa trị duy nhất trong vòng hai mươi bốn giờ sau TURBT đã được chứng minh giúp giảm nguy cơ tái phát ở nhóm nguy cơ thấp.

Ở một số trường hợp nguy cơ trung bình, hóa trị nội bàng quang có thể được duy trì nhiều đợt theo chỉ định của bác sĩ.

Điều trị bằng BCG

BCG là vi khuẩn lao đã được làm giảm độc lực và là phương pháp điều trị miễn dịch tại chỗ hiệu quả nhất đối với ung thư bàng quang chưa xâm lấn lớp cơ nguy cơ cao.

Thuốc được bơm trực tiếp vào bàng quang theo liệu trình cảm ứng, sau đó tiếp tục điều trị duy trì trong nhiều tháng hoặc nhiều năm tùy từng nhóm nguy cơ.

BCG có khả năng giảm đáng kể nguy cơ tái phát và đặc biệt giúp hạn chế tiến triển thành ung thư xâm lấn lớp cơ.

Các tác dụng phụ thường gặp gồm tiểu buốt, tiểu nhiều lần, sốt nhẹ hoặc viêm bàng quang sau bơm thuốc. Biến chứng nhiễm BCG toàn thân rất hiếm nhưng cần được nhận biết và điều trị sớm.

Cắt bàng quang sớm

Một số người bệnh mặc dù chưa xâm lấn lớp cơ nhưng thuộc nhóm nguy cơ rất cao như T1 độ mô học cao, ung thư biểu mô tại chỗ lan rộng, nhiều ổ tái phát hoặc thất bại với điều trị BCG sẽ được khuyến cáo cắt toàn bộ bàng quang sớm.

Chiến lược này giúp giảm nguy cơ tiến triển thành bệnh giai đoạn muộn và cải thiện khả năng điều trị khỏi ở nhóm nguy cơ rất cao.

Điều trị ung thư bàng quang xâm lấn lớp cơ

Khi khối u đã xâm nhập lớp cơ detrusor, nguy cơ di căn tăng lên rõ rệt.

Điều trị cần phối hợp nhiều phương pháp nhằm kiểm soát cả tổn thương tại chỗ và các ổ vi di căn có thể đã xuất hiện.

Hóa trị trước phẫu thuật

Hóa trị tân bổ trợ bằng phác đồ chứa cisplatin hiện là tiêu chuẩn điều trị đối với đa số người bệnh đủ điều kiện.

Các phác đồ thường sử dụng gồm gemcitabine kết hợp cisplatin hoặc MVAC liều tăng cường.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hóa trị trước phẫu thuật giúp tiêu diệt các ổ vi di căn, làm giảm kích thước khối u và cải thiện tỷ lệ sống còn lâu dài.

Điều kiện quan trọng để sử dụng cisplatin là chức năng thận còn tốt và người bệnh có thể trạng phù hợp.

Cắt toàn bộ bàng quang

Cắt bàng quang triệt căn là phương pháp điều trị tiêu chuẩn đối với phần lớn người bệnh giai đoạn xâm lấn lớp cơ.

Ở nam giới, phẫu thuật thường bao gồm cắt bàng quang, tuyến tiền liệt và túi tinh.

Ở nữ giới, có thể cần cắt bàng quang kết hợp tử cung, phần trước âm đạo hoặc các cấu trúc liên quan tùy mức độ xâm lấn.

Đồng thời, bác sĩ sẽ nạo vét hạch chậu để đánh giá chính xác giai đoạn bệnh và giảm nguy cơ tái phát.

Sau khi cắt bàng quang, cần tạo đường dẫn lưu nước tiểu mới.

Tái tạo đường tiểu

Có nhiều phương pháp chuyển lưu nước tiểu sau cắt bàng quang.

Đường chuyển lưu phổ biến nhất là đoạn hồi tràng đưa ra da (ileal conduit), trong đó nước tiểu chảy liên tục vào túi chứa bên ngoài.

Ở những người bệnh được lựa chọn phù hợp, bác sĩ có thể tạo bàng quang mới từ ruột nối với niệu đạo (orthotopic neobladder), giúp người bệnh vẫn đi tiểu qua đường tự nhiên.

Một số trường hợp khác được tạo túi chứa nước tiểu trong ổ bụng và tự thông tiểu định kỳ.

Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tuổi, chức năng thận, chức năng niệu đạo, bệnh lý đi kèm và kinh nghiệm của trung tâm phẫu thuật.

Điều trị bảo tồn bàng quang

Không phải tất cả người bệnh đều bắt buộc phải cắt bàng quang.

Ở một số trường hợp được lựa chọn rất chặt chẽ như khối u đơn độc, kích thước không lớn, không có ung thư biểu mô tại chỗ lan rộng và có thể cắt gần hết bằng TURBT, bác sĩ có thể áp dụng điều trị bảo tồn bằng cắt u tối đa kết hợp hóa xạ trị đồng thời.

Chiến lược này giúp giữ lại bàng quang ở một số người bệnh nhưng đòi hỏi theo dõi rất nghiêm ngặt sau điều trị.

Điều trị ung thư bàng quang di căn

Ở giai đoạn di căn, mục tiêu điều trị chuyển sang kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Hóa trị toàn thân

Hóa trị chứa cisplatin vẫn là lựa chọn đầu tay nếu người bệnh đủ điều kiện.

Đối với người không thể sử dụng cisplatin vì suy thận hoặc thể trạng không phù hợp, carboplatin kết hợp gemcitabine là lựa chọn thay thế thường được áp dụng.

Liệu pháp miễn dịch

Các thuốc ức chế PD-1 hoặc PD-L1 như pembrolizumab, nivolumab hoặc avelumab đã thay đổi đáng kể điều trị ung thư bàng quang tiến triển.

Pembrolizumab được sử dụng ở nhiều tình huống sau thất bại hóa trị hoặc ở một số người bệnh không phù hợp với cisplatin.

Avelumab hiện được sử dụng như điều trị duy trì sau khi bệnh ổn định hoặc đáp ứng với hóa trị bước một và đã được chứng minh giúp kéo dài thời gian sống.

Thuốc nhắm trúng đích

Khoảng 15 đến 20% ung thư biểu mô đường niệu có bất thường FGFR2 hoặc FGFR3.

Ở những người bệnh này, thuốc ức chế FGFR như erdafitinib có thể mang lại hiệu quả điều trị đáng kể sau khi thất bại với hóa trị và miễn dịch.

Do đó, xét nghiệm sinh học phân tử ngày càng có vai trò quan trọng trong lựa chọn điều trị.

Thuốc liên hợp kháng thể với hóa chất

Những năm gần đây, nhóm thuốc liên hợp kháng thể với hóa chất đã trở thành bước tiến lớn.

Enfortumab vedotin nhắm vào Nectin-4 và sacituzumab govitecan nhắm vào Trop-2 đã chứng minh hiệu quả ở người bệnh ung thư biểu mô đường niệu tiến triển sau nhiều dòng điều trị.

Đặc biệt, phối hợp enfortumab vedotin với pembrolizumab đang dần trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu ở một số người bệnh giai đoạn di căn theo các hướng dẫn quốc tế mới nhất.

Điều trị giảm nhẹ

Ở người bệnh giai đoạn rất muộn, điều trị giảm nhẹ giữ vai trò rất quan trọng.

Xạ trị có thể được sử dụng để cầm máu hoặc giảm đau.

Thuốc giảm đau, điều trị thiếu máu, chăm sóc dinh dưỡng và chăm sóc giảm nhẹ toàn diện giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm bớt các triệu chứng do bệnh gây ra.

Nhìn chung, điều trị ung thư bàng quang hiện nay là sự phối hợp của nhiều chuyên khoa bao gồm tiết niệu, ung bướu, giải phẫu bệnh, chẩn đoán hình ảnh và xạ trị. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần được cá thể hóa cho từng người bệnh dựa trên giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng sức khỏe toàn thân nhằm đạt hiệu quả tối ưu đồng thời bảo đảm chất lượng cuộc sống lâu dài.

7. Theo dõi sau điều trị

Theo dõi sau điều trị là một trong những nội dung quan trọng nhất trong quản lý ung thư bàng quang. Khác với nhiều bệnh ung thư khác, ngay cả khi khối u đã được cắt bỏ hoàn toàn thì nguy cơ xuất hiện khối u mới trong bàng quang vẫn rất cao. Nguyên nhân là toàn bộ niêm mạc đường niệu đã từng tiếp xúc với các chất gây ung thư trong thời gian dài nên các biến đổi di truyền có thể tồn tại ở nhiều vị trí khác nhau. Vì vậy, việc tái khám định kỳ không chỉ nhằm phát hiện tái phát tại vị trí cũ mà còn giúp phát hiện sớm những khối u mới xuất hiện khi chúng còn ở giai đoạn rất sớm.

Lịch theo dõi được xây dựng dựa trên nhóm nguy cơ của bệnh, giai đoạn sau điều trị và phương pháp điều trị đã thực hiện. Người bệnh ung thư chưa xâm lấn lớp cơ và người đã cắt bàng quang triệt căn sẽ có kế hoạch theo dõi khác nhau.

Mục tiêu của tái khám

Theo dõi sau điều trị nhằm phát hiện sớm tái phát tại chỗ, phát hiện tiến triển thành ung thư xâm lấn lớp cơ ở nhóm bệnh chưa xâm lấn, phát hiện di căn hạch hoặc di căn xa, đánh giá chức năng hệ tiết niệu và xử trí sớm các biến chứng liên quan đến điều trị.

Ở người đã được tạo hình đường tiểu sau cắt bàng quang, tái khám còn giúp đánh giá hoạt động của đoạn ruột được sử dụng để chuyển lưu nước tiểu và theo dõi chức năng của thận.

Theo dõi ở ung thư bàng quang chưa xâm lấn lớp cơ

Đây là nhóm có tỷ lệ tái phát rất cao nên cần nội soi bàng quang định kỳ trong nhiều năm.

Ở người bệnh nguy cơ thấp, nội soi bàng quang thường được thực hiện sau ba tháng kể từ khi cắt u. Nếu kết quả bình thường, lần tiếp theo thường sau chín tháng rồi mỗi năm một lần trong khoảng năm năm.

Ở nhóm nguy cơ trung bình, nội soi thường được thực hiện ba tháng sau điều trị, sau đó mỗi ba đến sáu tháng trong hai năm đầu rồi giãn dần theo đánh giá của bác sĩ.

Ở nhóm nguy cơ cao hoặc rất cao, nội soi bàng quang được thực hiện sau ba tháng, sau đó mỗi ba tháng trong hai năm đầu, mỗi sáu tháng đến năm thứ năm rồi tiếp tục hằng năm suốt đời nếu người bệnh còn đủ điều kiện theo dõi.

Việc tuân thủ lịch nội soi có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì nhiều trường hợp tái phát hoàn toàn không gây triệu chứng.

Tế bào học nước tiểu

Ở người bệnh nguy cơ cao, đặc biệt là người từng mắc ung thư biểu mô tại chỗ hoặc khối u độ mô học cao, bác sĩ thường kết hợp tế bào học nước tiểu trong mỗi lần tái khám.

Xét nghiệm này giúp phát hiện các tế bào ung thư bong vào nước tiểu và đặc biệt có giá trị trong phát hiện ung thư biểu mô tại chỗ mà nội soi thông thường đôi khi khó quan sát.

Chẩn đoán hình ảnh

Đối với người bệnh nguy cơ cao hoặc có triệu chứng nghi ngờ, chụp CT hệ tiết niệu hoặc CT bụng và chậu được chỉ định định kỳ nhằm phát hiện tổn thương ở đường tiết niệu trên, hạch vùng hoặc di căn.

Người đã từng mắc ung thư bàng quang có nguy cơ phát triển ung thư biểu mô đường niệu ở bể thận và niệu quản nên việc đánh giá toàn bộ hệ tiết niệu là rất cần thiết.

Nếu có chống chỉ định với thuốc cản quang iod, MRI hoặc các phương pháp hình ảnh khác sẽ được cân nhắc.

Theo dõi sau cắt toàn bộ bàng quang

Sau cắt bàng quang triệt căn, nguy cơ tái phát tại chỗ thấp hơn nhưng nguy cơ di căn xa vẫn tồn tại, đặc biệt trong hai đến ba năm đầu.

Người bệnh thường được khám lâm sàng kết hợp chụp CT ngực, bụng và chậu định kỳ để phát hiện sớm tái phát hoặc di căn.

Đồng thời, bác sĩ sẽ đánh giá chức năng của thận còn lại, kiểm tra hệ thống chuyển lưu nước tiểu và phát hiện các biến chứng như hẹp miệng nối, nhiễm khuẩn tiết niệu hoặc sỏi đường tiết niệu.

Theo dõi chức năng thận

Chức năng thận cần được đánh giá định kỳ bằng creatinin huyết thanh và mức lọc cầu thận ước tính.

Điều này đặc biệt quan trọng ở người đã sử dụng cisplatin, người chỉ còn một thận hoặc người có chuyển lưu nước tiểu bằng ruột.

Nếu phát hiện suy giảm chức năng thận, người bệnh sẽ được điều chỉnh thuốc, chế độ ăn và lịch theo dõi phù hợp.

Theo dõi sau điều trị BCG

Người bệnh điều trị bằng BCG cần được đánh giá đáp ứng sau mỗi đợt điều trị.

Nếu nội soi và tế bào học nước tiểu không phát hiện tổn thương mới thì tiếp tục điều trị duy trì theo kế hoạch.

Nếu xuất hiện tái phát hoặc ung thư tiến triển mặc dù đã điều trị đầy đủ BCG, bác sĩ sẽ đánh giá lại để quyết định chuyển sang cắt bàng quang hoặc các phương pháp điều trị khác.

Theo dõi sau hóa trị và liệu pháp miễn dịch

Ở người bệnh giai đoạn tiến triển đã điều trị toàn thân, bác sĩ sẽ đánh giá đáp ứng bằng chẩn đoán hình ảnh theo tiêu chuẩn RECIST.

Ngoài ra còn cần theo dõi các tác dụng không mong muốn của điều trị.

Hóa trị có thể gây suy tủy, tổn thương thận hoặc bệnh lý thần kinh ngoại vi.

Liệu pháp miễn dịch có thể gây các biến cố miễn dịch như viêm phổi, viêm gan, viêm đại tràng, viêm tuyến giáp hoặc suy tuyến yên.

Việc phát hiện sớm các biến chứng này giúp điều trị hiệu quả và tránh các hậu quả nghiêm trọng.

Dấu hiệu cần khám ngay

Người bệnh không nên chờ đến lịch tái khám nếu xuất hiện các triệu chứng sau.

Đái máu trở lại.

Tiểu buốt hoặc tiểu nhiều lần kéo dài.

Đau vùng hạ vị hoặc đau hông lưng.

Ho kéo dài hoặc khó thở.

Đau xương liên tục.

Sụt cân nhanh hoặc mệt mỏi nhiều.

Phù hai chân hoặc giảm lượng nước tiểu.

Những biểu hiện này có thể liên quan đến tái phát, tiến triển hoặc biến chứng sau điều trị và cần được đánh giá càng sớm càng tốt.

Chăm sóc lâu dài

Sau điều trị, người bệnh cần duy trì lối sống lành mạnh, tuyệt đối ngừng hút thuốc lá và hạn chế tiếp xúc với các hóa chất gây ung thư.

Người đã tạo hình bàng quang mới hoặc chuyển lưu nước tiểu cần được hướng dẫn chăm sóc đúng cách để hạn chế nhiễm khuẩn, sỏi và các biến chứng chuyển hóa.

Việc duy trì vận động phù hợp, chế độ dinh dưỡng cân đối và kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp hoặc đái tháo đường cũng góp phần cải thiện kết quả lâu dài.

Nhìn chung, theo dõi sau điều trị ung thư bàng quang là một quá trình kéo dài suốt nhiều năm, thậm chí suốt đời ở một số nhóm nguy cơ cao. Việc tuân thủ đầy đủ lịch tái khám bằng nội soi bàng quang, chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm cần thiết giúp phát hiện sớm tái phát, điều trị kịp thời và cải thiện đáng kể tiên lượng cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của ung thư bàng quang rất khác nhau giữa các người bệnh và phụ thuộc vào nhiều yếu tố liên quan đến đặc điểm sinh học của khối u, giai đoạn bệnh, khả năng đáp ứng điều trị cũng như tình trạng sức khỏe chung. Đây là một trong số ít các loại ung thư có tỷ lệ tái phát rất cao nhưng nếu được phát hiện sớm thì khả năng điều trị khỏi cũng rất cao. Ngược lại, khi bệnh đã xâm lấn lớp cơ hoặc xuất hiện di căn thì tiên lượng giảm đáng kể mặc dù những tiến bộ của hóa trị, liệu pháp miễn dịch và thuốc nhắm trúng đích đã cải thiện thời gian sống của nhiều người bệnh trong những năm gần đây.

Yếu tố tiên lượng quan trọng nhất là giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Người bệnh có ung thư chưa xâm lấn lớp cơ thường có tiên lượng tốt hơn rất nhiều so với người đã có tổn thương xâm lấn lớp cơ hoặc di căn. Ở nhóm bệnh giai đoạn Ta, đặc biệt là các khối u đơn độc có kích thước nhỏ và độ mô học thấp, tỷ lệ sống sau nhiều năm rất cao. Tuy nhiên, ngay cả ở nhóm này, nguy cơ tái phát vẫn có thể lên tới hơn một nửa số trường hợp nếu không được theo dõi đầy đủ. Điều này giải thích vì sao nội soi bàng quang định kỳ là yêu cầu bắt buộc trong suốt quá trình theo dõi.

Đối với ung thư biểu mô tại chỗ và ung thư giai đoạn T1, nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn lớp cơ cao hơn đáng kể. Nếu người bệnh đáp ứng tốt với điều trị bằng BCG và không xuất hiện tái phát trong các năm đầu thì tiên lượng sẽ được cải thiện rõ rệt. Ngược lại, thất bại với BCG hoặc tái phát sớm sau điều trị thường phản ánh khối u có đặc tính sinh học ác tính hơn và cần cân nhắc cắt bàng quang triệt căn sớm để tăng cơ hội điều trị khỏi.

Khi khối u đã xâm lấn lớp cơ, tiên lượng phụ thuộc nhiều vào khả năng điều trị triệt căn bằng phẫu thuật kết hợp hóa trị. Những người bệnh được hóa trị tân bổ trợ trước phẫu thuật và đạt đáp ứng hoàn toàn trên giải phẫu bệnh sau cắt bàng quang có thời gian sống lâu dài cao hơn rõ rệt so với người không đáp ứng. Ngược lại, sự tồn tại của khối u còn sót sau điều trị hoặc sự xuất hiện di căn hạch là các yếu tố tiên lượng xấu.

Tình trạng hạch bạch huyết là một trong những yếu tố có giá trị dự báo mạnh nhất. Người bệnh không có di căn hạch thường có tiên lượng tốt hơn nhiều so với người đã có hạch vùng. Số lượng hạch di căn, kích thước hạch và mức độ lan rộng của tổn thương hạch đều ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ tái phát cũng như thời gian sống sau điều trị.

Độ mô học của khối u cũng là yếu tố quan trọng. Các khối u độ mô học thấp thường phát triển chậm, ít xâm lấn và ít di căn hơn. Ngược lại, các khối u độ mô học cao có tốc độ tăng trưởng nhanh, nguy cơ xâm lấn lớp cơ và di căn cao hơn đáng kể. Đây cũng là lý do các trường hợp ung thư biểu mô tại chỗ mặc dù chỉ khu trú ở lớp biểu mô nhưng vẫn được xếp vào nhóm nguy cơ cao vì đặc tính sinh học rất ác tính.

Kiểu mô bệnh học có ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng. Phần lớn người bệnh mắc ung thư biểu mô đường niệu thông thường. Tuy nhiên, các biến thể mô học như ung thư tế bào nhỏ, ung thư có biệt hóa tế bào vảy rộng, ung thư có biệt hóa tuyến hoặc các thể sarcomatoid thường có diễn biến nhanh hơn và tiên lượng kém hơn. Những trường hợp này thường cần chiến lược điều trị tích cực ngay từ đầu.

Một số đặc điểm vi thể khác trên giải phẫu bệnh cũng có giá trị tiên lượng. Xâm nhập mạch máu hoặc mạch bạch huyết chứng tỏ tế bào ung thư đã có khả năng lan tràn khỏi khối u nguyên phát và làm tăng nguy cơ di căn xa. Sự hiện diện của xâm nhập thần kinh cũng liên quan đến nguy cơ tái phát cao hơn.

Đáp ứng với điều trị là yếu tố tiên lượng động. Người bệnh đạt đáp ứng hoàn toàn sau hóa trị, BCG hoặc liệu pháp miễn dịch thường có tiên lượng tốt hơn rõ rệt. Ngược lại, bệnh tiến triển trong khi đang điều trị hoặc tái phát rất sớm sau điều trị phản ánh đặc tính kháng thuốc và thường đi kèm thời gian sống ngắn hơn.

Ở giai đoạn di căn, tiên lượng phụ thuộc vào số lượng cơ quan di căn, vị trí di căn, thể trạng chung của người bệnh và khả năng sử dụng các phương pháp điều trị hiện đại. Người bệnh chỉ có một vài ổ di căn nhỏ và còn thể trạng tốt thường có thời gian sống dài hơn so với người có nhiều cơ quan bị tổn thương hoặc suy giảm chức năng các cơ quan quan trọng.

Thể trạng toàn thân cũng là yếu tố không thể bỏ qua. Những người có chỉ số hoạt động ECOG tốt, chức năng thận còn bảo tồn và ít bệnh lý phối hợp có khả năng chịu được các phương pháp điều trị tích cực như hóa trị chứa cisplatin hoặc phẫu thuật lớn, từ đó cải thiện tiên lượng. Ngược lại, người cao tuổi có nhiều bệnh mạn tính hoặc suy giảm chức năng cơ quan thường bị hạn chế lựa chọn điều trị và tiên lượng kém hơn.

Trong những năm gần đây, sự xuất hiện của liệu pháp miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích FGFR và các thuốc liên hợp kháng thể với hóa chất đã làm thay đổi đáng kể tiên lượng của ung thư bàng quang tiến triển. Nhiều người bệnh trước đây chỉ có thời gian sống tính bằng vài tháng thì hiện nay có thể kiểm soát bệnh trong nhiều năm nếu đáp ứng tốt với điều trị. Tuy nhiên, hiệu quả vẫn khác nhau giữa từng người bệnh và việc lựa chọn điều trị cần dựa trên đặc điểm sinh học của khối u cũng như tình trạng lâm sàng cụ thể.

Nhìn chung, ung thư bàng quang là bệnh có tiên lượng rất khác nhau giữa các giai đoạn. Phát hiện bệnh khi còn chưa xâm lấn lớp cơ giúp đạt khả năng điều trị khỏi rất cao mặc dù cần theo dõi lâu dài vì nguy cơ tái phát. Khi bệnh đã xâm lấn lớp cơ hoặc di căn, tiên lượng phụ thuộc vào khả năng điều trị đa mô thức và đáp ứng với các liệu pháp toàn thân hiện đại. Chính vì vậy, phát hiện sớm ngay từ triệu chứng đái máu và tuân thủ đầy đủ kế hoạch điều trị cũng như theo dõi lâu dài là những yếu tố quan trọng nhất giúp cải thiện kết quả điều trị.

9. Phòng bệnh

Khác với nhiều loại ung thư mà các yếu tố nguy cơ chủ yếu liên quan đến di truyền hoặc tuổi tác, ung thư bàng quang là một trong những bệnh ung thư có tỷ lệ lớn liên quan đến các yếu tố môi trường và lối sống. Điều này đồng nghĩa với việc một phần đáng kể các trường hợp mắc bệnh hoàn toàn có thể phòng tránh được nếu các yếu tố nguy cơ được kiểm soát từ sớm. Mặc dù hiện nay chưa có biện pháp nào bảo đảm ngăn ngừa hoàn toàn ung thư bàng quang nhưng việc giảm tiếp xúc với các chất gây ung thư, duy trì lối sống lành mạnh và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh cũng như tăng khả năng điều trị khỏi.

Không hút thuốc lá

Ngừng hút thuốc là biện pháp phòng bệnh quan trọng nhất.

Thuốc lá là nguyên nhân của khoảng một nửa số trường hợp ung thư bàng quang trên toàn thế giới. Hàng chục chất gây ung thư trong khói thuốc sau khi được chuyển hóa sẽ được đào thải qua nước tiểu và tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc bàng quang trong nhiều năm. Quá trình này làm tích lũy các đột biến DNA và thúc đẩy sự hình thành ung thư.

Việc cai thuốc lá giúp nguy cơ mắc bệnh giảm dần theo thời gian. Người đã từng hút thuốc vẫn có nguy cơ cao hơn người chưa bao giờ hút nhưng việc ngừng hút ở bất kỳ thời điểm nào cũng mang lại lợi ích rõ rệt cho sức khỏe.

Người không hút thuốc cũng nên hạn chế tiếp xúc với khói thuốc thụ động vì đây cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư, trong đó có ung thư bàng quang.

Hạn chế tiếp xúc với hóa chất nghề nghiệp

Những người làm việc trong ngành sản xuất thuốc nhuộm, cao su, sơn, thuộc da, in ấn, hóa chất hoặc luyện kim cần tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn lao động.

Việc sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân, hệ thống thông khí phù hợp, kiểm soát nồng độ hóa chất trong môi trường làm việc và khám sức khỏe định kỳ giúp giảm đáng kể nguy cơ phơi nhiễm lâu dài với các amin thơm và các chất gây ung thư khác.

Đối với doanh nghiệp, việc thay thế các hóa chất có nguy cơ cao bằng các chất an toàn hơn cũng góp phần giảm tỷ lệ mắc bệnh nghề nghiệp.

Uống đủ nước

Duy trì lượng nước uống phù hợp giúp tăng lượng nước tiểu và làm giảm thời gian các chất gây ung thư tiếp xúc với niêm mạc bàng quang.

Một số nghiên cứu dịch tễ cho thấy những người uống đủ nước có xu hướng giảm nguy cơ mắc ung thư bàng quang so với những người thường xuyên uống rất ít nước. Tuy nhiên, bằng chứng hiện nay chưa đủ mạnh để khẳng định uống nhiều nước có thể phòng ngừa hoàn toàn bệnh.

Điều quan trọng là duy trì thói quen uống nước đều đặn trong ngày và tránh tình trạng nhịn tiểu kéo dài.

Điều trị tốt các bệnh lý đường tiết niệu

Viêm bàng quang kéo dài, sỏi bàng quang, bàng quang thần kinh hoặc tình trạng phải đặt ống thông tiểu lâu ngày đều có thể làm tăng nguy cơ ung thư, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào vảy.

Việc điều trị triệt để các bệnh lý này, hạn chế viêm mạn tính và chăm sóc đúng cách người bệnh phải đặt sonde tiểu lâu dài giúp giảm nguy cơ biến đổi ác tính của niêm mạc bàng quang.

Sử dụng thuốc hợp lý

Cyclophosphamide là thuốc có thể làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang nếu sử dụng với liều tích lũy lớn.

Trong những trường hợp bắt buộc phải điều trị bằng thuốc này, bác sĩ sẽ phối hợp các biện pháp bảo vệ bàng quang như truyền dịch đầy đủ và sử dụng mesna nhằm giảm độc tính của chất chuyển hóa acrolein.

Người bệnh không nên tự ý sử dụng hoặc kéo dài các thuốc có nguy cơ gây tổn thương đường tiết niệu khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Bảo vệ nguồn nước sinh hoạt

Ở một số khu vực trên thế giới, nước sinh hoạt bị nhiễm arsenic là yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư bàng quang.

Việc kiểm soát chất lượng nguồn nước, xử lý nước sinh hoạt đạt tiêu chuẩn và sử dụng nguồn nước an toàn có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

Tại Việt Nam, nguy cơ này không phổ biến như ở một số quốc gia khác nhưng vẫn cần được quan tâm ở những vùng có nguy cơ ô nhiễm nguồn nước.

Duy trì lối sống lành mạnh

Chế độ ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn mang lại nhiều lợi ích đối với sức khỏe nói chung và có thể góp phần giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư.

Duy trì cân nặng hợp lý, tập luyện thể lực thường xuyên, hạn chế rượu bia và kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính cũng góp phần nâng cao sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ mắc các bệnh ác tính.

Hiện nay chưa có bằng chứng chắc chắn rằng một loại thực phẩm hay thực phẩm chức năng cụ thể nào có thể phòng ngừa ung thư bàng quang.

Theo dõi người có nguy cơ cao

Một số nhóm người có nguy cơ mắc ung thư bàng quang cao hơn dân số chung và cần được theo dõi chặt chẽ.

Bao gồm người hút thuốc lá nhiều năm, người từng tiếp xúc nghề nghiệp với amin thơm, người đã điều trị bằng cyclophosphamide kéo dài, người từng xạ trị vùng chậu, người mắc hội chứng Lynch và người đã từng bị ung thư biểu mô đường niệu.

Ở những đối tượng này, việc khám chuyên khoa tiết niệu khi xuất hiện triệu chứng bất thường có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Không bỏ qua triệu chứng đái máu

Đây là biện pháp phát hiện sớm hiệu quả nhất hiện nay.

Mọi trường hợp đái máu không rõ nguyên nhân, dù chỉ xảy ra một lần và sau đó tự hết, đều cần được khám chuyên khoa tiết niệu.

Rất nhiều người bệnh ung thư bàng quang được phát hiện ở giai đoạn sớm chỉ nhờ đi khám ngay sau lần đầu xuất hiện đái máu.

Ngược lại, việc chủ quan hoặc tự điều trị như viêm đường tiết niệu có thể khiến bệnh tiến triển sang giai đoạn xâm lấn trước khi được chẩn đoán.

Có cần tầm soát ung thư bàng quang không?

Hiện nay chưa có chương trình tầm soát ung thư bàng quang cho toàn bộ dân số khỏe mạnh vì chưa có bằng chứng cho thấy tầm soát đại trà giúp giảm tỷ lệ tử vong.

Tuy nhiên, ở những người có nguy cơ rất cao như người mắc hội chứng Lynch hoặc người từng mắc ung thư biểu mô đường niệu, bác sĩ có thể xây dựng kế hoạch theo dõi riêng bằng nội soi bàng quang, xét nghiệm tế bào học nước tiểu hoặc chẩn đoán hình ảnh tùy từng trường hợp.

Nhìn chung, phòng ngừa ung thư bàng quang chủ yếu dựa trên việc loại bỏ các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được, trong đó cai thuốc lá vẫn là biện pháp hiệu quả nhất. Song song với đó, việc nhận biết sớm triệu chứng đái máu và đến khám ngay khi có dấu hiệu bất thường đóng vai trò quyết định trong phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, giúp nâng cao khả năng điều trị khỏi và giảm tỷ lệ tử vong.

10. Những câu hỏi thường gặp

Đái máu một lần rồi tự hết có cần đi khám không?

Có. Đây là nguyên tắc rất quan trọng trong thực hành lâm sàng. Đái máu không đau dù chỉ xuất hiện một lần rồi tự hết vẫn có thể là dấu hiệu đầu tiên của ung thư bàng quang. Khối u có thể chảy máu từng đợt rồi ngừng hoàn toàn trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng trước khi chảy máu trở lại. Vì vậy, mọi trường hợp đái máu không rõ nguyên nhân đều cần được khám chuyên khoa tiết niệu.

Ung thư bàng quang có chữa khỏi được không?

Có. Nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn chưa xâm lấn lớp cơ, khả năng điều trị khỏi rất cao. Ngay cả khi khối u đã xâm lấn lớp cơ nhưng chưa di căn, nhiều người bệnh vẫn có thể điều trị triệt căn bằng hóa trị kết hợp cắt bàng quang. Tiên lượng sẽ giảm khi bệnh đã lan đến hạch hoặc di căn xa nhưng hiện nay nhiều phương pháp điều trị mới vẫn giúp kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ung thư bàng quang có phải cắt toàn bộ bàng quang không?

Không phải tất cả các trường hợp đều cần cắt bàng quang. Phần lớn người bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn chưa xâm lấn lớp cơ chỉ cần cắt u qua nội soi kết hợp điều trị nội bàng quang. Cắt toàn bộ bàng quang chủ yếu áp dụng cho ung thư đã xâm lấn lớp cơ hoặc một số trường hợp nguy cơ rất cao không đáp ứng với điều trị bảo tồn.

Sau khi cắt bàng quang có còn đi tiểu bình thường không?

Điều này phụ thuộc vào phương pháp chuyển lưu nước tiểu được lựa chọn. Một số người sẽ dẫn lưu nước tiểu qua một túi chứa gắn ngoài thành bụng. Một số người phù hợp có thể được tạo bàng quang mới bằng ruột và vẫn đi tiểu qua niệu đạo. Bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp thích hợp dựa trên tuổi, chức năng thận, vị trí khối u và tình trạng sức khỏe.

Điều trị bằng BCG có phải là tiêm vắc xin lao không?

Không. BCG trong điều trị ung thư bàng quang là thuốc được bơm trực tiếp vào bàng quang qua sonde tiểu chứ không tiêm dưới da như vắc xin phòng lao. Mục đích là kích thích hệ miễn dịch tại chỗ để tiêu diệt tế bào ung thư và giảm nguy cơ tái phát.

Sau điều trị bằng BCG có cần kiêng gì không?

Trong khoảng vài giờ đầu sau khi bơm thuốc, người bệnh cần giữ thuốc trong bàng quang theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. Sau khi đi tiểu cần tuân thủ các hướng dẫn vệ sinh để hạn chế nguy cơ phát tán vi khuẩn BCG ra môi trường. Nếu xuất hiện sốt cao kéo dài, rét run hoặc tiểu buốt nhiều ngày, cần quay lại bệnh viện ngay.

Ung thư bàng quang có dễ tái phát không?

Có. Đây là một trong những loại ung thư có tỷ lệ tái phát cao nhất. Ngay cả khi khối u đã được cắt bỏ hoàn toàn, người bệnh vẫn có nguy cơ xuất hiện khối u mới trong nhiều năm sau đó. Vì vậy, nội soi bàng quang định kỳ theo đúng lịch hẹn là một phần không thể thiếu của quá trình điều trị.

Sau điều trị bao lâu phải tái khám?

Thời gian tái khám phụ thuộc vào nhóm nguy cơ của từng người bệnh. Thông thường, lần nội soi đầu tiên được thực hiện sau khoảng ba tháng kể từ khi cắt u. Sau đó, lịch theo dõi sẽ được điều chỉnh theo nguy cơ tái phát và tiến triển. Người bệnh nguy cơ cao thường cần tái khám thường xuyên hơn và có thể phải theo dõi suốt đời.

Hút thuốc lá sau điều trị có ảnh hưởng gì không?

Có. Tiếp tục hút thuốc sau điều trị làm tăng nguy cơ tái phát, tăng nguy cơ xuất hiện khối u mới trong đường tiết niệu và làm giảm hiệu quả điều trị. Cai thuốc lá là một trong những biện pháp quan trọng nhất giúp cải thiện tiên lượng lâu dài.

Ung thư bàng quang có di truyền không?

Phần lớn các trường hợp không phải là bệnh di truyền. Tuy nhiên, một số hội chứng di truyền như hội chứng Lynch có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô đường niệu, bao gồm ung thư bàng quang. Nếu trong gia đình có nhiều người mắc ung thư đại trực tràng, ung thư nội mạc tử cung hoặc ung thư đường tiết niệu ở độ tuổi trẻ, nên trao đổi với bác sĩ về khả năng tư vấn di truyền.

Có xét nghiệm máu nào giúp phát hiện sớm ung thư bàng quang không?

Hiện nay chưa có xét nghiệm máu hoặc chất chỉ điểm khối u nào đủ chính xác để tầm soát hoặc chẩn đoán sớm ung thư bàng quang. Khi nghi ngờ bệnh, nội soi bàng quang kết hợp giải phẫu bệnh vẫn là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán.

Sau điều trị có cần thay đổi chế độ ăn không?

Không có chế độ ăn đặc hiệu giúp ngăn ngừa tái phát ung thư bàng quang. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân đối, ăn nhiều rau xanh và trái cây, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, uống đủ nước, duy trì cân nặng hợp lý và tuyệt đối không hút thuốc lá. Đây là những biện pháp đã được chứng minh có lợi cho sức khỏe lâu dài và góp phần giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư tuyến tiền liệt

Tài liệu tham khảo

  1. National Comprehensive Cancer Network (NCCN). NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Bladder Cancer. Version 2026.

  2. European Association of Urology (EAU). EAU Guidelines on Non-muscle-invasive Bladder Cancer. Cập nhật năm 2025.

  3. European Association of Urology (EAU). EAU Guidelines on Muscle-invasive and Metastatic Bladder Cancer. Cập nhật năm 2025.

  4. European Society for Medical Oncology (ESMO). Bladder Cancer: ESMO Clinical Practice Guideline for diagnosis, treatment and follow-up. Phiên bản cập nhật 2024.

  5. American Society of Clinical Oncology (ASCO). Clinical Practice Guidelines for Muscle-Invasive and Advanced Bladder Cancer. Cập nhật gần nhất.

  6. American Joint Committee on Cancer (AJCC). Cancer Staging Manual. 8th Edition. Springer. Phiên bản đang áp dụng.

  7. World Health Organization (WHO). WHO Classification of Urinary and Male Genital Tumours. 5th Edition. International Agency for Research on Cancer. 2022.

  8. International Agency for Research on Cancer (IARC). Bladder Cancer Fact Sheet. WHO-IARC. Cập nhật 2024–2025.

  9. Robbins & Cotran. Pathologic Basis of Disease. 11th Edition. Elsevier. 2023.

  10. UpToDate. Clinical presentation, diagnosis, risk stratification, management of non-muscle invasive bladder cancer; Management of muscle-invasive and metastatic urothelial carcinoma. Cập nhật thường xuyên.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.