Ung thư tuyến tiền liệt

1. Tổng quan

Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh ung thư phát sinh từ các tế bào biểu mô của tuyến tiền liệt, một tuyến thuộc hệ sinh dục nam nằm ngay dưới bàng quang và bao quanh đoạn đầu của niệu đạo. Đây là một trong những loại ung thư thường gặp nhất ở nam giới trên toàn thế giới và cũng là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư ở nam giới tại nhiều quốc gia phát triển. Mặc dù vậy, đây cũng là một trong những bệnh ung thư có diễn biến đa dạng nhất. Có những trường hợp khối u phát triển rất chậm trong nhiều năm mà hầu như không ảnh hưởng đến tuổi thọ của người bệnh, nhưng cũng có những trường hợp diễn biến rất nhanh với khả năng xâm lấn và di căn sớm.

Tuyến tiền liệt có kích thước tương đương một quả óc chó ở người trưởng thành khỏe mạnh. Chức năng chính của cơ quan này là sản xuất phần lớn dịch trong tinh dịch nhằm nuôi dưỡng và bảo vệ tinh trùng. Hoạt động của tuyến tiền liệt chịu ảnh hưởng mạnh của hormone androgen, đặc biệt là testosterone và dihydrotestosterone. Chính sự phụ thuộc vào androgen là đặc điểm sinh học quan trọng nhất của ung thư tuyến tiền liệt và cũng là cơ sở của nhiều phương pháp điều trị hiện nay.

Khoảng hơn 95% các trường hợp ung thư tuyến tiền liệt là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma), xuất phát từ các tế bào tuyến tiết dịch. Ngoài ra còn có những thể mô bệnh học hiếm gặp hơn như ung thư biểu mô tế bào nhỏ, ung thư thần kinh nội tiết, ung thư dạng ống tuyến, ung thư tế bào chuyển tiếp lan từ niệu đạo hoặc bàng quang và một số loại sarcoma của tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, các thể này chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ và có đặc điểm điều trị cũng như tiên lượng khác với ung thư biểu mô tuyến thông thường.

Theo GLOBOCAN 2022 của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), ung thư tuyến tiền liệt là loại ung thư được chẩn đoán nhiều nhất ở nam giới tại hơn một nửa số quốc gia trên thế giới. Mỗi năm có khoảng 1,5 triệu trường hợp mắc mới và trên 390.000 trường hợp tử vong. Tỷ lệ mắc cao nhất được ghi nhận ở Bắc Mỹ, Bắc Âu, Tây Âu và Australia, trong khi tỷ lệ thấp hơn ở nhiều nước châu Á. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, số ca mắc tại các quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam, đang tăng lên nhanh chóng do quá trình già hóa dân số, thay đổi lối sống và việc sử dụng rộng rãi xét nghiệm PSA giúp phát hiện nhiều trường hợp bệnh ở giai đoạn sớm.

Tại Việt Nam, ung thư tuyến tiền liệt chưa phải là loại ung thư phổ biến nhất ở nam giới nhưng số lượng người bệnh mới đang tăng đều qua từng năm. Phần lớn người bệnh được chẩn đoán ở độ tuổi trên 65. So với các nước phương Tây, tuổi chẩn đoán trung bình tại Việt Nam có xu hướng thấp hơn đôi chút nhưng tỷ lệ phát hiện ở giai đoạn muộn vẫn còn khá cao do nhiều người chưa có thói quen khám sức khỏe định kỳ hoặc chưa tiếp cận chương trình tầm soát phù hợp.

Một đặc điểm rất quan trọng của ung thư tuyến tiền liệt là nhiều trường hợp hoàn toàn không gây triệu chứng trong giai đoạn đầu. Khối u thường phát triển âm thầm trong nhiều năm và chỉ được phát hiện tình cờ khi người bệnh đi khám vì tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt hoặc khi xét nghiệm PSA tăng. Ngược lại, ở giai đoạn tiến triển, bệnh có thể gây các triệu chứng đường tiểu dưới như tiểu khó, tiểu nhiều lần, tiểu đêm hoặc bí tiểu. Khi đã di căn, đặc biệt là di căn xương, người bệnh thường xuất hiện đau xương kéo dài, gãy xương bệnh lý hoặc chèn ép tủy sống.

Khác với nhiều loại ung thư khác, ung thư tuyến tiền liệt không phải lúc nào cũng cần điều trị ngay sau khi được chẩn đoán. Đối với những khối u nguy cơ rất thấp hoặc nguy cơ thấp, đặc biệt ở người lớn tuổi, chiến lược theo dõi chủ động (active surveillance) đã được chứng minh giúp tránh điều trị quá mức mà vẫn bảo đảm tiên lượng lâu dài. Trong khi đó, các trường hợp nguy cơ trung bình hoặc nguy cơ cao thường cần điều trị tích cực bằng phẫu thuật, xạ trị, điều trị nội tiết, hóa trị hoặc các liệu pháp toàn thân hiện đại tùy từng giai đoạn bệnh.

Trong khoảng hai thập kỷ gần đây, hiểu biết về sinh học phân tử của ung thư tuyến tiền liệt đã có nhiều bước tiến quan trọng. Người ta nhận thấy không phải tất cả các khối u đều giống nhau về đặc điểm di truyền và khả năng đáp ứng điều trị. Những bất thường ở các gen như BRCA2, BRCA1, ATM, PALB2, CDK12 hoặc các gen sửa chữa sai cặp DNA khác không chỉ ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh mà còn mở ra cơ hội điều trị bằng các thuốc nhắm trúng đích như nhóm ức chế PARP ở một số người bệnh giai đoạn tiến triển.

Nhờ những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh như cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI), PET/CT sử dụng PSMA, sinh thiết có định vị bằng MRI và sự phát triển của điều trị cá thể hóa, tiên lượng của ung thư tuyến tiền liệt đã được cải thiện đáng kể. Rất nhiều người bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm có thể điều trị khỏi hoàn toàn, trong khi những người bệnh giai đoạn di căn hiện nay cũng có thời gian sống kéo dài hơn nhiều so với trước đây nhờ sự kết hợp của điều trị nội tiết thế hệ mới, hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp phóng xạ gắn PSMA và các phương pháp điều trị toàn thân khác.

Có thể nói rằng ung thư tuyến tiền liệt là một bệnh ung thư rất đặc biệt vì vừa là một trong những bệnh ác tính phổ biến nhất ở nam giới vừa là loại ung thư có phổ diễn biến rất rộng, từ những khối u tiến triển cực kỳ chậm cho đến những thể bệnh rất ác tính. Chính vì vậy, việc đánh giá chính xác nguy cơ của từng người bệnh để lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp đóng vai trò quan trọng không kém việc chẩn đoán bệnh. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị, hạn chế điều trị quá mức và đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cũng như tiên lượng lâu dài của người bệnh.

2. Yếu tố nguy cơ

Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý có cơ chế hình thành rất phức tạp và chịu ảnh hưởng đồng thời của yếu tố tuổi tác, nội tiết, di truyền, môi trường và lối sống. Cho đến nay, nguyên nhân chính xác khiến một tế bào tuyến tiền liệt chuyển thành tế bào ung thư vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu dịch tễ học và sinh học phân tử đã chứng minh rằng một số yếu tố có thể làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Điều quan trọng là không phải mọi người có yếu tố nguy cơ đều sẽ mắc ung thư tuyến tiền liệt và ngược lại, vẫn có những trường hợp xuất hiện bệnh dù không có bất kỳ yếu tố nguy cơ rõ ràng nào.

Tuổi cao

Tuổi là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư tuyến tiền liệt.

Bệnh rất hiếm gặp ở nam giới dưới bốn mươi tuổi. Tỷ lệ mắc bắt đầu tăng nhanh sau tuổi năm mươi và tiếp tục tăng theo từng thập kỷ của cuộc đời. Phần lớn người bệnh được chẩn đoán ở độ tuổi trên sáu mươi lăm.

Quá trình lão hóa làm gia tăng sự tích lũy các đột biến DNA trong tế bào tuyến tiền liệt. Đồng thời, khả năng sửa chữa tổn thương DNA của cơ thể cũng giảm dần theo thời gian. Những biến đổi này tạo điều kiện cho tế bào ác tính xuất hiện và phát triển.

Các nghiên cứu giải phẫu bệnh cho thấy nhiều nam giới cao tuổi có thể mang các ổ ung thư tuyến tiền liệt rất nhỏ mà chưa từng gây triệu chứng trong suốt cuộc đời. Điều này giải thích vì sao bệnh có tỷ lệ mắc rất cao ở người lớn tuổi nhưng không phải tất cả các trường hợp đều cần điều trị tích cực.

Tiền sử gia đình

Yếu tố di truyền có vai trò quan trọng trong ung thư tuyến tiền liệt.

Nam giới có cha hoặc anh em ruột từng mắc bệnh sẽ có nguy cơ cao hơn khoảng hai đến ba lần so với dân số chung. Nếu trong gia đình có nhiều người mắc hoặc có người được chẩn đoán khi còn trẻ, nguy cơ tiếp tục tăng lên đáng kể.

Tiền sử gia đình không chỉ làm tăng khả năng mắc bệnh mà còn liên quan đến nguy cơ xuất hiện bệnh ở độ tuổi trẻ hơn và đôi khi có diễn biến ác tính hơn.

Vì vậy, những người có tiền sử gia đình cần được tư vấn về việc theo dõi và tầm soát sớm hơn so với người không có yếu tố nguy cơ này.

Đột biến gen di truyền

Trong những năm gần đây, sự phát triển của xét nghiệm di truyền đã giúp xác định nhiều gen liên quan đến ung thư tuyến tiền liệt.

Các đột biến ở BRCA2 là yếu tố di truyền được nghiên cứu nhiều nhất. Nam giới mang đột biến BRCA2 có nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt cao hơn nhiều lần so với người bình thường và thường xuất hiện bệnh ở độ tuổi trẻ hơn. Các khối u cũng có xu hướng tiến triển nhanh và tiên lượng kém hơn.

Đột biến BRCA1 cũng làm tăng nguy cơ nhưng mức độ thấp hơn BRCA2.

Ngoài ra, các bất thường ở ATM, CHEK2, PALB2, HOXB13, CDK12 và các gen tham gia sửa chữa DNA khác cũng được ghi nhận có liên quan đến sự hình thành bệnh.

Việc phát hiện các đột biến này không chỉ có ý nghĩa đối với người bệnh mà còn giúp tư vấn cho các thành viên khác trong gia đình và định hướng lựa chọn điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích ở giai đoạn tiến triển.

Chủng tộc

Tỷ lệ mắc ung thư tuyến tiền liệt có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm dân tộc.

Nam giới gốc Phi có tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong cao nhất trên thế giới. Họ thường mắc bệnh ở độ tuổi trẻ hơn và có nhiều trường hợp thuộc nhóm nguy cơ cao ngay từ thời điểm chẩn đoán.

Ngược lại, tỷ lệ mắc ở nhiều quốc gia châu Á thấp hơn đáng kể. Tuy nhiên, khi điều kiện sống và chế độ ăn thay đổi theo hướng phương Tây, tỷ lệ mắc tại các nước châu Á đang tăng nhanh trong những năm gần đây.

Những khác biệt này có thể liên quan đến yếu tố di truyền, nội tiết, chế độ dinh dưỡng và môi trường sống.

Nội tiết tố nam

Sự phát triển của tuyến tiền liệt phụ thuộc vào androgen.

Testosterone được chuyển thành dihydrotestosterone dưới tác động của enzym 5-alpha-reductase. Dihydrotestosterone là hormone có hoạt tính mạnh hơn và đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển cũng như duy trì hoạt động của tuyến tiền liệt.

Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn đầu gần như luôn phụ thuộc androgen. Điều này được chứng minh qua hiệu quả rất cao của liệu pháp cắt androgen trong điều trị bệnh.

Mặc dù vậy, đến nay chưa có bằng chứng khẳng định nồng độ testosterone trong máu cao ở người khỏe mạnh là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư tuyến tiền liệt.

Chế độ ăn uống

Một số nghiên cứu cho thấy chế độ ăn nhiều chất béo động vật, thịt đỏ, thịt chế biến sẵn và thực phẩm giàu năng lượng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Ngược lại, chế độ ăn nhiều rau xanh, trái cây, cá và các thực phẩm giàu chất chống oxy hóa được cho là có thể góp phần giảm nguy cơ, mặc dù bằng chứng hiện nay chưa hoàn toàn thống nhất.

Không có loại thực phẩm đơn lẻ nào được chứng minh có khả năng phòng ngừa ung thư tuyến tiền liệt. Điều quan trọng vẫn là duy trì chế độ ăn cân đối và đa dạng.

Béo phì và ít vận động

Béo phì không làm tăng rõ rệt nguy cơ xuất hiện ung thư tuyến tiền liệt nói chung nhưng có liên quan đến nguy cơ mắc các thể bệnh ác tính hơn.

Nam giới thừa cân hoặc béo phì có xu hướng được chẩn đoán ở giai đoạn muộn hơn và có nguy cơ tái phát sau điều trị cao hơn.

Ít vận động cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính và có thể ảnh hưởng gián tiếp đến nguy cơ ung thư thông qua các rối loạn chuyển hóa và tình trạng viêm mạn tính.

Hút thuốc lá

Không giống ung thư phổi hay ung thư bàng quang, hút thuốc lá không phải là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư tuyến tiền liệt.

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy người hút thuốc có nguy cơ tử vong do ung thư tuyến tiền liệt cao hơn và nguy cơ tái phát sau điều trị cũng lớn hơn.

Việc cai thuốc lá vẫn được khuyến cáo mạnh mẽ nhằm cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư khác.

Tiếp xúc nghề nghiệp

Một số nghiên cứu đã ghi nhận nguy cơ tăng nhẹ ở những người thường xuyên tiếp xúc với cadmium, thuốc trừ sâu hoặc một số hóa chất công nghiệp.

Tuy nhiên, bằng chứng hiện nay chưa đủ mạnh để khẳng định đây là các nguyên nhân trực tiếp gây ung thư tuyến tiền liệt.

Các biện pháp bảo hộ lao động vẫn rất cần thiết nhằm hạn chế nguy cơ phơi nhiễm lâu dài.

Viêm mạn tính của tuyến tiền liệt

Viêm tuyến tiền liệt kéo dài được cho là có thể góp phần thúc đẩy quá trình sinh ung thông qua tình trạng viêm mạn tính, stress oxy hóa và tổn thương DNA.

Tuy nhiên, mối liên quan giữa viêm tuyến tiền liệt và ung thư tuyến tiền liệt vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu và chưa được khẳng định chắc chắn.

Những yếu tố chưa được chứng minh

Trong nhiều năm qua đã có rất nhiều giả thuyết liên quan đến vitamin E, selen, lycopene, testosterone bổ sung, hoạt động tình dục hoặc thắt ống dẫn tinh.

Cho đến nay, các nghiên cứu lớn đều chưa chứng minh được mối liên quan rõ ràng giữa những yếu tố này với nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt. Vì vậy, hiện nay không có khuyến cáo sử dụng vitamin hoặc thực phẩm chức năng nhằm phòng ngừa bệnh ở người khỏe mạnh.

Nhìn chung, tuổi cao, tiền sử gia đình và các yếu tố di truyền vẫn là ba yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư tuyến tiền liệt. Trong khi đó, việc duy trì cân nặng hợp lý, tập luyện đều đặn, không hút thuốc lá và xây dựng chế độ ăn lành mạnh có thể góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh lý ác tính. Đối với những người có nguy cơ cao, đặc biệt là người có tiền sử gia đình hoặc mang đột biến gen di truyền, việc tư vấn chuyên khoa và tầm soát sớm có ý nghĩa quan trọng trong phát hiện bệnh ở giai đoạn còn có khả năng điều trị khỏi.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Một trong những đặc điểm nổi bật của ung thư tuyến tiền liệt là bệnh thường tiến triển rất âm thầm trong nhiều năm. Ở giai đoạn đầu, khối u thường có kích thước nhỏ, phát triển chủ yếu ở vùng ngoại vi của tuyến tiền liệt và chưa gây chèn ép lên niệu đạo. Vì vậy, phần lớn người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ, xét nghiệm PSA tăng hoặc phát hiện bất thường khi khám trực tràng bằng ngón tay.

Chính vì diễn biến kín đáo này, nhiều người bệnh lầm tưởng rằng mình hoàn toàn khỏe mạnh cho đến khi bệnh đã tiến triển sang giai đoạn muộn. Điều này cũng giải thích vì sao tầm soát ở những người có nguy cơ cao đóng vai trò quan trọng trong phát hiện bệnh sớm.

Triệu chứng giai đoạn sớm

Ở giai đoạn khu trú, phần lớn người bệnh không có biểu hiện lâm sàng rõ ràng.

Nếu xuất hiện triệu chứng, các biểu hiện thường không đặc hiệu và rất dễ nhầm với tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt hoặc viêm tuyến tiền liệt.

Người bệnh có thể nhận thấy dòng nước tiểu yếu hơn trước.

Tiểu khó hoặc phải rặn khi bắt đầu đi tiểu.

Tiểu nhiều lần trong ngày.

Tiểu đêm tăng lên.

Cảm giác đi tiểu chưa hết.

Tiểu ngắt quãng.

Tiểu gấp.

Các triệu chứng này xảy ra do tuyến tiền liệt phì đại hoặc khối u phát triển làm chèn ép đoạn niệu đạo đi qua trung tâm tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đa số trường hợp tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt cũng gây các triệu chứng tương tự. Vì vậy, chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng không thể phân biệt được hai bệnh.

Một số người bệnh có thể xuất hiện tiểu buốt nhẹ hoặc cảm giác khó chịu vùng tầng sinh môn nhưng đây không phải triệu chứng điển hình của ung thư tuyến tiền liệt.

Triệu chứng giai đoạn tiến triển tại chỗ

Khi khối u tiếp tục phát triển và xâm lấn rộng hơn trong tuyến tiền liệt hoặc lan sang các mô lân cận, các triệu chứng đường tiết niệu trở nên rõ rệt hơn.

Người bệnh có thể gặp tình trạng bí tiểu cấp.

Tiểu rất khó.

Dòng nước tiểu nhỏ.

Nước tiểu nhỏ giọt sau khi đi tiểu.

Có cảm giác căng tức vùng hạ vị do bàng quang không được làm rỗng hoàn toàn.

Một số trường hợp xuất hiện tiểu máu hoặc tinh dịch lẫn máu.

Tiểu máu trong ung thư tuyến tiền liệt ít gặp hơn so với ung thư bàng quang nhưng vẫn có thể xảy ra khi khối u xâm nhập niệu đạo hoặc cổ bàng quang.

Tinh dịch có máu thường không đặc hiệu cho ung thư nhưng nếu kéo dài hoặc tái diễn nhiều lần thì cần được khám chuyên khoa tiết niệu.

Triệu chứng do xâm lấn cơ quan lân cận

Khi bệnh tiến triển hơn, khối u có thể lan đến túi tinh, cổ bàng quang hoặc các mô quanh tuyến tiền liệt.

Người bệnh có thể xuất hiện đau vùng tầng sinh môn.

Đau vùng chậu.

Đau khi xuất tinh.

Giảm lượng tinh dịch.

Rối loạn cương dương.

Những biểu hiện này thường xuất hiện ở giai đoạn muộn hơn và phản ánh mức độ lan rộng của khối u.

Triệu chứng của bệnh di căn

Ung thư tuyến tiền liệt có xu hướng di căn rất đặc trưng.

Khác với nhiều loại ung thư khác thường di căn đầu tiên đến gan hoặc phổi, ung thư tuyến tiền liệt đặc biệt ưu tiên di căn xương.

Khoảng lớn người bệnh giai đoạn di căn sẽ có tổn thương xương.

Triệu chứng thường gặp nhất là đau xương kéo dài.

Đau thường xuất hiện ở cột sống thắt lưng, xương chậu, xương sườn hoặc đầu trên xương đùi.

Ban đầu cơn đau có thể âm ỉ, xuất hiện về đêm hoặc khi nghỉ ngơi. Sau đó đau tăng dần và ít đáp ứng với các thuốc giảm đau thông thường.

Nếu tổn thương xương tiến triển, người bệnh có thể bị gãy xương bệnh lý chỉ sau những chấn thương rất nhẹ.

Chèn ép tủy sống

Đây là một cấp cứu ung thư.

Di căn cột sống có thể chèn ép tủy sống gây đau lưng dữ dội.

Yếu hai chân.

Tê bì.

Khó đi lại.

Rối loạn đại tiểu tiện.

Nếu không được điều trị kịp thời, người bệnh có thể bị liệt vĩnh viễn.

Triệu chứng do di căn hạch

Di căn hạch vùng chậu có thể gây phù hai chân.

Cảm giác nặng chân.

Đôi khi phù bìu hoặc phù dương vật.

Đây là hậu quả của việc hệ bạch huyết bị chèn ép bởi các hạch di căn.

Triệu chứng toàn thân

Ở giai đoạn rất muộn, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện toàn thân của bệnh ung thư.

Sụt cân không chủ ý.

Chán ăn.

Mệt mỏi kéo dài.

Thiếu máu.

Giảm khả năng lao động.

Đây là những dấu hiệu cho thấy bệnh đã tiến triển đáng kể và cần được đánh giá toàn diện.

Khi nào cần đi khám?

Nam giới nên đến khám chuyên khoa tiết niệu hoặc ung bướu khi xuất hiện một trong các biểu hiện sau.

Tiểu khó kéo dài.

Tiểu đêm tăng dần.

Dòng nước tiểu yếu hơn bình thường.

Tiểu máu.

Tinh dịch có máu.

Đau vùng chậu kéo dài.

Đau xương không rõ nguyên nhân, đặc biệt ở cột sống hoặc xương chậu.

Sụt cân hoặc mệt mỏi kéo dài không giải thích được.

Ngoài ra, những người không có triệu chứng nhưng thuộc nhóm nguy cơ cao như có cha hoặc anh em ruột mắc ung thư tuyến tiền liệt, mang đột biến BRCA2 hoặc hội chứng Lynch cũng nên được tư vấn về thời điểm bắt đầu tầm soát.

Phân biệt với tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt

Điều khiến ung thư tuyến tiền liệt dễ bị bỏ sót là các triệu chứng ban đầu gần như giống hoàn toàn với tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt.

Cả hai bệnh đều có thể gây tiểu khó, tiểu nhiều lần, tiểu đêm và dòng nước tiểu yếu.

Tuy nhiên, tăng sinh lành tính thường phát triển ở vùng chuyển tiếp của tuyến tiền liệt nên gây triệu chứng sớm hơn, trong khi ung thư thường xuất phát ở vùng ngoại vi nên có thể không gây bất kỳ biểu hiện nào trong thời gian dài.

Do đó, không thể dựa vào triệu chứng để khẳng định hoặc loại trừ ung thư. Việc thăm khám trực tràng, xét nghiệm PSA, cộng hưởng từ tuyến tiền liệt và sinh thiết khi cần thiết mới có thể xác định chính xác chẩn đoán.

Nhìn chung, ung thư tuyến tiền liệt là bệnh có biểu hiện lâm sàng rất kín đáo ở giai đoạn đầu. Phần lớn người bệnh không có triệu chứng cho đến khi bệnh đã tiến triển. Chính vì vậy, nam giới lớn tuổi hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao không nên chờ xuất hiện triệu chứng mới đi khám mà cần được tư vấn tầm soát phù hợp. Khi bệnh được phát hiện ở giai đoạn khu trú, khả năng điều trị khỏi rất cao và chất lượng cuộc sống lâu dài được cải thiện rõ rệt.

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt là một quá trình gồm nhiều bước liên tiếp nhằm trả lời bốn câu hỏi quan trọng. Người bệnh có thực sự mắc ung thư hay không, khối u có mức độ ác tính như thế nào, bệnh đã lan rộng đến đâu và người bệnh thuộc nhóm nguy cơ nào để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Trong những năm gần đây, sự phát triển của cộng hưởng từ đa thông số, sinh thiết có định vị và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại đã giúp nâng cao đáng kể độ chính xác trong chẩn đoán, đồng thời giảm số lượng sinh thiết không cần thiết.

Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào đủ để khẳng định chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt. Việc chẩn đoán luôn dựa trên sự kết hợp giữa khám lâm sàng, xét nghiệm PSA, chẩn đoán hình ảnh và đặc biệt là kết quả giải phẫu bệnh từ mẫu sinh thiết.

Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về các triệu chứng đường tiểu dưới như tiểu khó, tiểu nhiều lần, tiểu đêm, dòng nước tiểu yếu hoặc bí tiểu. Đồng thời, người bệnh sẽ được hỏi về tiền sử gia đình có người mắc ung thư tuyến tiền liệt hoặc các hội chứng di truyền liên quan, tiền sử điều trị các bệnh lý tuyến tiền liệt và các bệnh lý mạn tính khác.

Khám lâm sàng còn nhằm đánh giá thể trạng chung, phát hiện đau xương, hạch ngoại vi hoặc các dấu hiệu gợi ý bệnh đã tiến triển.

Khám trực tràng bằng ngón tay

Khám trực tràng bằng ngón tay (Digital Rectal Examination, DRE) vẫn là một bước rất quan trọng mặc dù hiện nay đã có nhiều kỹ thuật chẩn đoán hiện đại.

Do tuyến tiền liệt nằm ngay phía trước trực tràng nên bác sĩ có thể sờ được mặt sau của tuyến.

Ở người bình thường, tuyến tiền liệt có bề mặt nhẵn, đàn hồi đều và ranh giới rõ.

Nếu phát hiện một nhân cứng, vùng mất đối xứng, bề mặt gồ ghề hoặc tuyến tiền liệt cố định vào mô xung quanh thì cần nghĩ đến khả năng ung thư.

Tuy nhiên, DRE có độ nhạy không cao đối với các khối u nhỏ và không thể thay thế các xét nghiệm khác.

Xét nghiệm PSA

PSA (Prostate Specific Antigen) là chất chỉ điểm sinh học được sử dụng rộng rãi nhất trong chẩn đoán và theo dõi ung thư tuyến tiền liệt.

PSA là một protein do tế bào biểu mô tuyến tiền liệt sản xuất. Bình thường, phần lớn PSA được tiết vào tinh dịch và chỉ một lượng nhỏ đi vào máu.

Khi cấu trúc tuyến tiền liệt bị phá vỡ bởi ung thư, viêm hoặc tăng sinh lành tính, nồng độ PSA trong máu có thể tăng lên.

PSA không phải là xét nghiệm đặc hiệu cho ung thư.

Nồng độ PSA có thể tăng trong nhiều tình trạng như tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt, viêm tuyến tiền liệt, nhiễm khuẩn tiết niệu, sau đặt sonde tiểu, sau nội soi hoặc sau xuất tinh gần thời điểm lấy máu.

Ngược lại, một số người bệnh ung thư tuyến tiền liệt vẫn có PSA trong giới hạn bình thường.

Do đó, PSA chỉ là công cụ giúp đánh giá nguy cơ chứ không thể tự khẳng định chẩn đoán.

Ngoài PSA toàn phần, bác sĩ có thể sử dụng thêm tỷ lệ PSA tự do trên PSA toàn phần, mật độ PSA hoặc tốc độ tăng PSA theo thời gian nhằm nâng cao độ chính xác trong lựa chọn người bệnh cần sinh thiết.

Cộng hưởng từ đa thông số tuyến tiền liệt

Cộng hưởng từ đa thông số (Multiparametric MRI, mpMRI) hiện là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất trước khi sinh thiết.

Kỹ thuật này giúp đánh giá vị trí, kích thước và mức độ nghi ngờ của các tổn thương trong tuyến tiền liệt.

Hệ thống PI-RADS được sử dụng để chuẩn hóa kết quả đọc MRI.

PI-RADS 1 và PI-RADS 2 thường có nguy cơ ung thư có ý nghĩa lâm sàng rất thấp.

PI-RADS 3 là nhóm trung gian cần kết hợp thêm các yếu tố khác để quyết định sinh thiết.

PI-RADS 4 và PI-RADS 5 có khả năng cao là ung thư có ý nghĩa lâm sàng và thường được chỉ định sinh thiết.

Ngoài việc phát hiện khối u, MRI còn giúp đánh giá khả năng xâm lấn bao tuyến, túi tinh và các cấu trúc lân cận.

Sinh thiết tuyến tiền liệt

Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ung thư tuyến tiền liệt.

Thông thường, sinh thiết được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm qua trực tràng hoặc qua tầng sinh môn.

Hiện nay, nhiều trung tâm áp dụng sinh thiết kết hợp MRI với siêu âm (MRI fusion biopsy) nhằm lấy mẫu chính xác vào vùng nghi ngờ trên cộng hưởng từ, đồng thời vẫn lấy thêm các mẫu hệ thống ở toàn bộ tuyến tiền liệt.

Mẫu mô sau sinh thiết sẽ được gửi đến bác sĩ giải phẫu bệnh để xác định có tế bào ung thư hay không, loại mô bệnh học và mức độ biệt hóa của khối u.

Đây là bước quyết định để khẳng định chẩn đoán.

Giải phẫu bệnh và điểm Gleason

Hầu hết ung thư tuyến tiền liệt là ung thư biểu mô tuyến.

Sau khi xác định ung thư, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ đánh giá mức độ biệt hóa theo hệ thống Gleason.

Hai kiểu cấu trúc mô học phổ biến nhất sẽ được chấm điểm từ 3 đến 5 rồi cộng lại thành điểm Gleason.

Ví dụ, Gleason 3 + 3 = 6.

Gleason 3 + 4 = 7.

Gleason 4 + 3 = 7.

Gleason 4 + 4 = 8.

Điểm càng cao thì khối u càng ác tính và tiên lượng càng xấu.

Hiện nay, các điểm Gleason còn được quy đổi thành năm nhóm độ mô học (Grade Group) giúp dễ áp dụng trong thực hành lâm sàng.

Grade Group 1 tương ứng với Gleason 6.

Grade Group 2 tương ứng với Gleason 3 + 4.

Grade Group 3 tương ứng với Gleason 4 + 3.

Grade Group 4 bao gồm Gleason 8.

Grade Group 5 bao gồm Gleason 9 và 10.

Grade Group hiện là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong phân tầng nguy cơ và lựa chọn điều trị.

Chẩn đoán hình ảnh đánh giá giai đoạn

Sau khi đã xác định ung thư, bác sĩ sẽ đánh giá xem bệnh còn khu trú hay đã lan rộng.

Chụp CT hoặc MRI vùng chậu giúp đánh giá hạch vùng và mức độ xâm lấn tại chỗ.

Xạ hình xương từng là phương pháp tiêu chuẩn để phát hiện di căn xương ở người bệnh nguy cơ cao hoặc có triệu chứng đau xương.

Trong những năm gần đây, PET/CT sử dụng chất đánh dấu PSMA đã trở thành kỹ thuật có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao trong phát hiện hạch nhỏ cũng như các ổ di căn xa. Đây là một trong những tiến bộ quan trọng nhất trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt hiện đại.

Xét nghiệm sinh học phân tử

Ở người bệnh nguy cơ cao hoặc giai đoạn tiến triển, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm các đột biến gen như BRCA1, BRCA2, ATM hoặc các gen sửa chữa DNA khác.

Những xét nghiệm này giúp tiên lượng bệnh, tư vấn cho các thành viên trong gia đình và đặc biệt có ý nghĩa trong lựa chọn điều trị bằng thuốc ức chế PARP ở giai đoạn di căn kháng cắt tinh hoàn.

Phân tầng nguy cơ

Sau khi có đầy đủ kết quả, người bệnh sẽ được phân tầng nguy cơ dựa trên ba yếu tố chính gồm nồng độ PSA, Grade Group và giai đoạn lâm sàng.

Các nhóm nguy cơ rất thấp, thấp, trung bình, cao và rất cao là nền tảng để quyết định người bệnh nên theo dõi chủ động, phẫu thuật, xạ trị hay điều trị đa mô thức.

Nhìn chung, chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt hiện nay không còn dựa đơn thuần vào PSA như trước đây mà là sự phối hợp của nhiều phương pháp hiện đại. Trong đó, cộng hưởng từ đa thông số giúp phát hiện tổn thương nghi ngờ, sinh thiết xác định chẩn đoán và giải phẫu bệnh đánh giá mức độ ác tính, còn các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến như PET/CT PSMA giúp đánh giá chính xác giai đoạn bệnh để lựa chọn chiến lược điều trị tối ưu cho từng người bệnh.

5. Phân giai đoạn

Sau khi xác định chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt, bước tiếp theo có ý nghĩa quyết định là đánh giá giai đoạn bệnh. Phân giai đoạn giúp xác định mức độ lan rộng của khối u, tiên lượng khả năng điều trị khỏi, lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp và thống nhất cách trao đổi thông tin giữa các bác sĩ. Hiện nay, hệ thống được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới là AJCC TNM phiên bản thứ 8, kết hợp với nồng độ PSA và nhóm độ mô học (Grade Group) để xây dựng các nhóm giai đoạn lâm sàng.

Khác với nhiều loại ung thư khác, phân giai đoạn ung thư tuyến tiền liệt không chỉ dựa vào kích thước và mức độ lan rộng của khối u mà còn kết hợp các yếu tố sinh học của bệnh. Điều này phản ánh đúng đặc điểm của ung thư tuyến tiền liệt, trong đó hai khối u có kích thước tương tự nhau nhưng điểm Gleason hoặc PSA khác nhau có thể có tiên lượng hoàn toàn khác biệt.

Giai đoạn T: Khối u nguyên phát

Thành phần T (Tumor) mô tả mức độ lan rộng của khối u tại tuyến tiền liệt và các mô lân cận.

T1

T1 là giai đoạn khối u chưa sờ thấy khi khám trực tràng và cũng chưa nhìn thấy trên các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thông thường.

Khối u thường được phát hiện tình cờ sau phẫu thuật điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt hoặc được chẩn đoán nhờ sinh thiết vì PSA tăng.

T1 được chia thành ba nhóm.

T1a là khi tế bào ung thư chiếm dưới 5% mô cắt bỏ.

T1b là khi tế bào ung thư chiếm từ 5% mô cắt bỏ trở lên.

T1c là khối u được phát hiện bằng sinh thiết do PSA tăng mặc dù khám trực tràng hoàn toàn bình thường.

Ngày nay, phần lớn các trường hợp được phát hiện nhờ tầm soát PSA thuộc nhóm T1c.

T2

T2 là giai đoạn khối u còn khu trú hoàn toàn trong tuyến tiền liệt.

Đây là giai đoạn có khả năng điều trị khỏi rất cao.

T2 được chia thành các mức.

T2a khi khối u chỉ chiếm dưới một nửa một thùy.

T2b khi khối u chiếm trên một nửa một thùy.

T2c khi khối u xuất hiện ở cả hai thùy nhưng vẫn còn giới hạn trong tuyến tiền liệt.

T3

T3 là khi ung thư đã vượt ra ngoài bao tuyến tiền liệt.

Đây là dấu hiệu bệnh tiến triển tại chỗ.

T3a là khối u xâm lấn qua bao tuyến.

T3b là khối u đã xâm lấn túi tinh.

Người bệnh giai đoạn T3 thường cần điều trị đa mô thức thay vì chỉ phẫu thuật đơn thuần.

T4

T4 là giai đoạn khối u đã xâm lấn các cơ quan lân cận ngoài túi tinh.

Các cơ quan có thể bị xâm lấn gồm cổ bàng quang, trực tràng, cơ nâng hậu môn hoặc thành chậu.

Đây là bệnh giai đoạn tiến triển tại chỗ với nguy cơ tái phát và di căn cao.

Giai đoạn N: Hạch bạch huyết

Thành phần N (Node) đánh giá sự lan rộng đến các hạch vùng.

N0 nghĩa là chưa phát hiện di căn hạch vùng.

N1 nghĩa là đã có ít nhất một hạch vùng chứa tế bào ung thư.

Các hạch vùng chủ yếu nằm trong vùng chậu như hạch bịt, hạch chậu trong và hạch chậu ngoài.

Di căn hạch là yếu tố tiên lượng xấu và thường làm thay đổi hoàn toàn chiến lược điều trị.

Giai đoạn M: Di căn xa

Thành phần M (Metastasis) đánh giá sự lan rộng của ung thư đến các cơ quan ngoài vùng chậu.

M0 nghĩa là chưa phát hiện di căn xa.

M1 nghĩa là đã có di căn.

M1 được chia thành ba nhóm.

M1a là di căn hạch ngoài vùng chậu.

M1b là di căn xương.

Đây là vị trí di căn phổ biến nhất của ung thư tuyến tiền liệt.

M1c là di căn đến các cơ quan khác như gan, phổi, não hoặc các tạng khác, có hoặc không kèm di căn xương.

Vai trò của PSA trong phân giai đoạn

PSA không phải là thành phần của TNM nhưng được đưa vào hệ thống phân nhóm giai đoạn của AJCC.

Người có PSA thấp thường có tiên lượng tốt hơn.

Ngược lại, PSA rất cao thường gợi ý khối lượng u lớn hoặc khả năng đã có bệnh lan rộng.

PSA cũng là chỉ số quan trọng để theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát sau này.

Vai trò của Grade Group

Ngoài TNM và PSA, Grade Group là thành phần không thể thiếu trong phân giai đoạn hiện đại.

Grade Group 1 tương ứng với ung thư biệt hóa tốt nhất.

Grade Group 5 tương ứng với ung thư biệt hóa kém nhất và có tiên lượng xấu nhất.

Hai người bệnh cùng giai đoạn T2N0M0 nhưng Grade Group khác nhau có thể có nguy cơ tái phát hoàn toàn khác biệt.

Các nhóm giai đoạn theo AJCC

Sau khi kết hợp TNM, PSA và Grade Group, người bệnh được xếp vào các nhóm giai đoạn từ I đến IV.

Giai đoạn I

Khối u còn khu trú hoàn toàn trong tuyến tiền liệt.

PSA thấp.

Grade Group 1.

Đây là nhóm có tiên lượng rất tốt và nhiều trường hợp có thể lựa chọn theo dõi chủ động thay vì điều trị ngay.

Giai đoạn II

Khối u vẫn còn khu trú nhưng PSA cao hơn hoặc Grade Group cao hơn.

Giai đoạn này được chia thành nhiều nhóm nhỏ tùy theo mức PSA và Grade Group.

Nguy cơ tái phát sau điều trị bắt đầu tăng lên nhưng khả năng điều trị khỏi vẫn rất cao.

Giai đoạn III

Ung thư đã vượt qua bao tuyến hoặc xâm lấn túi tinh nhưng chưa có di căn xa.

Đây là nhóm nguy cơ cao và thường cần phối hợp nhiều phương pháp điều trị như xạ trị kết hợp điều trị nội tiết hoặc phẫu thuật kết hợp điều trị bổ trợ.

Giai đoạn IV

Bao gồm tất cả các trường hợp có di căn hạch vùng rộng hoặc di căn xa.

Đây là giai đoạn tiến triển.

Mục tiêu điều trị chủ yếu là kéo dài thời gian sống, kiểm soát bệnh và duy trì chất lượng cuộc sống.

Nhờ sự phát triển của điều trị nội tiết thế hệ mới, hóa trị, thuốc nhắm trúng đích và liệu pháp phóng xạ gắn PSMA, tiên lượng của nhóm bệnh này đã được cải thiện rõ rệt trong những năm gần đây.

Phân tầng nguy cơ theo NCCN

Bên cạnh phân giai đoạn AJCC, trong thực hành lâm sàng các hướng dẫn của NCCN còn sử dụng hệ thống phân tầng nguy cơ để lựa chọn điều trị.

Người bệnh được chia thành các nhóm nguy cơ rất thấp, nguy cơ thấp, nguy cơ trung bình thuận lợi, nguy cơ trung bình không thuận lợi, nguy cơ cao và nguy cơ rất cao.

Hệ thống này dựa trên sự kết hợp giữa giai đoạn T, PSA, Grade Group, số lượng mẫu sinh thiết dương tính và mức độ xâm lấn của từng mẫu sinh thiết.

Đây là cơ sở quan trọng để quyết định người bệnh nên theo dõi chủ động, phẫu thuật, xạ trị đơn thuần hay điều trị đa mô thức.

Nhìn chung, phân giai đoạn ung thư tuyến tiền liệt hiện đại là sự kết hợp giữa đặc điểm giải phẫu của khối u và đặc điểm sinh học của bệnh. Việc đánh giá đầy đủ giai đoạn TNM, PSA và Grade Group giúp tiên lượng chính xác hơn, tránh điều trị quá mức ở nhóm nguy cơ thấp và bảo đảm điều trị tích cực cho những người bệnh có nguy cơ tiến triển cao.

6. Điều trị

Điều trị ung thư tuyến tiền liệt là một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất của chuyên ngành ung thư học trong hai thập kỷ gần đây. Nếu trước đây lựa chọn điều trị chủ yếu chỉ gồm phẫu thuật, xạ trị và điều trị nội tiết thì hiện nay người bệnh còn có thể tiếp cận nhiều phương pháp hiện đại như hóa trị, thuốc nội tiết thế hệ mới, thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch ở một số trường hợp đặc biệt và liệu pháp phóng xạ phân tử gắn PSMA. Mục tiêu điều trị không chỉ là kéo dài thời gian sống mà còn duy trì chất lượng cuộc sống, bảo tồn chức năng tiết niệu và chức năng sinh dục khi có thể.

Việc lựa chọn phương pháp điều trị không phụ thuộc vào một yếu tố duy nhất mà được cá thể hóa dựa trên tuổi của người bệnh, bệnh lý đi kèm, thể trạng chung, giai đoạn TNM, nồng độ PSA, Grade Group, nguy cơ tái phát, kết quả chẩn đoán hình ảnh và mong muốn của người bệnh sau khi đã được tư vấn đầy đủ.

Theo dõi chủ động (Active Surveillance)

Không phải mọi trường hợp ung thư tuyến tiền liệt đều cần điều trị ngay sau khi được chẩn đoán.

Đối với người bệnh thuộc nhóm nguy cơ rất thấp hoặc nguy cơ thấp, đặc biệt khi khối u có Grade Group 1, PSA thấp và khối lượng u nhỏ, theo dõi chủ động được xem là một lựa chọn tiêu chuẩn.

Chiến lược này không có nghĩa là bỏ mặc bệnh mà là theo dõi rất chặt chẽ bằng xét nghiệm PSA định kỳ, khám trực tràng, cộng hưởng từ tuyến tiền liệt và sinh thiết lặp lại khi cần thiết.

Nếu bệnh vẫn ổn định, người bệnh có thể tránh được các tác dụng không mong muốn của phẫu thuật hoặc xạ trị trong nhiều năm. Khi xuất hiện dấu hiệu tiến triển, điều trị triệt căn sẽ được tiến hành ngay.

Nhiều nghiên cứu lớn đã chứng minh rằng ở nhóm nguy cơ thấp, theo dõi chủ động có tỷ lệ sống đặc hiệu tương đương điều trị ngay nhưng giúp giảm đáng kể nguy cơ tiểu không kiểm soát và rối loạn cương dương.

Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt triệt căn

Đây là phương pháp điều trị triệt căn quan trọng đối với ung thư còn khu trú.

Phẫu thuật bao gồm cắt bỏ toàn bộ tuyến tiền liệt, túi tinh và thường kết hợp nạo vét hạch chậu khi có chỉ định.

Ngày nay, phần lớn các trung tâm lớn thực hiện bằng phẫu thuật nội soi hoặc nội soi có hỗ trợ robot.

Phẫu thuật robot giúp hình ảnh phóng đại rõ hơn, thao tác chính xác hơn và giảm lượng máu mất trong mổ. Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài vẫn phụ thuộc chủ yếu vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên hơn là bản thân hệ thống robot.

Ở những người bệnh phù hợp, bác sĩ sẽ cố gắng bảo tồn bó mạch thần kinh hai bên nhằm duy trì khả năng cương dương sau mổ. Tuy nhiên, nếu khối u nằm sát bó thần kinh hoặc có nguy cơ xâm lấn thì ưu tiên hàng đầu vẫn là lấy sạch tổ chức ung thư.

Sau phẫu thuật, mô bệnh học sẽ được đánh giá lại để xác định chính xác giai đoạn bệnh, diện cắt, mức độ xâm lấn và tình trạng hạch. Đây là cơ sở quyết định có cần điều trị bổ trợ hay không.

Xạ trị

Xạ trị là phương pháp điều trị triệt căn tương đương phẫu thuật đối với nhiều trường hợp ung thư tuyến tiền liệt khu trú.

Có hai hình thức chính.

Xạ trị ngoài

Đây là phương pháp phổ biến nhất.

Các kỹ thuật hiện đại như IMRT, VMAT hoặc IGRT cho phép tập trung liều xạ rất chính xác vào tuyến tiền liệt trong khi giảm tối đa liều cho trực tràng và bàng quang.

Đối với nhóm nguy cơ trung bình hoặc nguy cơ cao, xạ trị thường được phối hợp với điều trị nội tiết nhằm tăng hiệu quả kiểm soát bệnh.

Xạ trị áp sát

Nguồn phóng xạ được đặt trực tiếp vào tuyến tiền liệt.

Phương pháp này phù hợp với một số người bệnh nguy cơ thấp hoặc nguy cơ trung bình được lựa chọn kỹ.

Ưu điểm là tập trung liều xạ rất cao tại khối u trong khi hạn chế ảnh hưởng đến mô lành.

Điều trị nội tiết

Ung thư tuyến tiền liệt phụ thuộc androgen trong phần lớn thời gian diễn tiến của bệnh.

Điều trị nội tiết nhằm làm giảm nồng độ testosterone xuống mức cắt tinh hoàn hoặc ngăn chặn tác dụng của androgen lên tế bào ung thư.

Đây là nền tảng điều trị đối với bệnh giai đoạn tiến triển và cũng được phối hợp với xạ trị ở nhiều trường hợp nguy cơ cao.

Các phương pháp bao gồm.

Phẫu thuật cắt tinh hoàn hai bên.

Thuốc đồng vận GnRH.

Thuốc đối kháng GnRH.

Thuốc kháng androgen.

Các thuốc nội tiết thế hệ mới như abiraterone, enzalutamide, apalutamide hoặc darolutamide.

Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và các điều trị trước đó.

Hóa trị

Hóa trị không phải là lựa chọn đầu tiên đối với ung thư khu trú.

Tuy nhiên, ở ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm nội tiết có gánh nặng bệnh lớn hoặc ung thư kháng cắt tinh hoàn, docetaxel đã được chứng minh giúp kéo dài thời gian sống.

Cabazitaxel thường được sử dụng khi bệnh tiến triển sau docetaxel.

Hóa trị hiện nay thường được phối hợp với điều trị nội tiết thay vì sử dụng đơn độc.

Thuốc nhắm trúng đích

Sự phát triển của sinh học phân tử đã mở ra nhiều lựa chọn điều trị mới.

Người bệnh mang đột biến BRCA1, BRCA2 hoặc các gen sửa chữa DNA khác có thể đáp ứng với nhóm thuốc ức chế PARP như olaparib hoặc talazoparib trong những chỉ định phù hợp.

Đây là ví dụ điển hình của điều trị cá thể hóa dựa trên đặc điểm di truyền của khối u.

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch hiện chưa đóng vai trò lớn như trong ung thư phổi hay melanoma.

Tuy nhiên, pembrolizumab có thể được chỉ định ở một số trường hợp có tình trạng mất ổn định vi vệ tinh mức cao (MSI-H), thiếu hụt hệ thống sửa chữa bắt cặp sai DNA (dMMR) hoặc gánh nặng đột biến cao.

Đây là những trường hợp khá hiếm trong ung thư tuyến tiền liệt.

Liệu pháp phóng xạ gắn PSMA

Đây là một trong những tiến bộ nổi bật nhất trong những năm gần đây.

Thuốc phóng xạ gắn với phân tử nhận diện PSMA sẽ tìm đến tế bào ung thư tuyến tiền liệt và phát ra bức xạ tiêu diệt chúng từ bên trong.

Hiện nay, lutetium-177 PSMA được chỉ định cho một số người bệnh ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh hoàn đã điều trị qua nhiều bước nhưng vẫn còn biểu hiện PSMA trên PET/CT.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh phương pháp này giúp cải thiện thời gian sống và giảm triệu chứng ở nhóm người bệnh phù hợp.

Điều trị di căn xương

Di căn xương rất phổ biến trong ung thư tuyến tiền liệt.

Ngoài điều trị toàn thân, người bệnh có thể cần thêm các thuốc bảo vệ xương như zoledronic acid hoặc denosumab nhằm giảm nguy cơ gãy xương và các biến cố liên quan đến xương.

Xạ trị giảm đau tại chỗ cũng rất hiệu quả đối với các ổ di căn gây đau nhiều hoặc có nguy cơ chèn ép tủy sống.

Điều trị chăm sóc giảm nhẹ

Ở giai đoạn rất muộn, mục tiêu điều trị chuyển sang kiểm soát triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Các biện pháp bao gồm kiểm soát đau, điều trị thiếu máu, hỗ trợ dinh dưỡng, phục hồi chức năng, chăm sóc tâm lý và chăm sóc giảm nhẹ toàn diện.

Việc chăm sóc giảm nhẹ nên được triển khai song song với điều trị chống ung thư ngay từ giai đoạn tiến triển thay vì chỉ áp dụng ở giai đoạn cuối.

Điều trị theo từng giai đoạn

Đối với bệnh nguy cơ rất thấp và nguy cơ thấp, theo dõi chủ động là lựa chọn ưu tiên ở nhiều người bệnh.

Đối với bệnh nguy cơ trung bình, phẫu thuật hoặc xạ trị triệt căn là hai phương pháp điều trị chính.

Ở nhóm nguy cơ cao và rất cao, điều trị thường là đa mô thức với sự phối hợp giữa phẫu thuật, xạ trị và điều trị nội tiết.

Khi bệnh đã di căn, điều trị toàn thân bằng nội tiết, thuốc nội tiết thế hệ mới, hóa trị, thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp phóng xạ gắn PSMA sẽ được lựa chọn tùy đặc điểm của từng người bệnh.

Nhìn chung, điều trị ung thư tuyến tiền liệt hiện nay đã bước sang kỷ nguyên điều trị cá thể hóa. Cùng một giai đoạn bệnh nhưng chiến lược điều trị có thể rất khác nhau tùy nguy cơ sinh học, tuổi, bệnh đi kèm và mong muốn của người bệnh. Sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa như tiết niệu, ung bướu nội khoa, xạ trị, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và phục hồi chức năng giúp tối ưu hóa kết quả điều trị, kéo dài thời gian sống đồng thời duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh.

7. Theo dõi sau điều trị

Theo dõi sau điều trị là một phần không thể tách rời trong quản lý ung thư tuyến tiền liệt. Khác với nhiều loại ung thư khác, ung thư tuyến tiền liệt có thể tái phát sau nhiều năm kể từ khi hoàn thành điều trị triệt căn. Một số trường hợp xuất hiện tái phát sinh hóa khi người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng và chưa phát hiện tổn thương trên các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện tái phát ở giai đoạn sớm, đánh giá các biến chứng của điều trị, duy trì chất lượng cuộc sống và lựa chọn thời điểm can thiệp thích hợp.

Kế hoạch theo dõi phụ thuộc vào phương pháp điều trị đã áp dụng, giai đoạn bệnh ban đầu, nguy cơ tái phát và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh. Những người điều trị bằng phẫu thuật, xạ trị, điều trị nội tiết hoặc điều trị toàn thân sẽ có lịch theo dõi khác nhau.

Theo dõi sau phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt triệt căn

Sau khi cắt bỏ toàn bộ tuyến tiền liệt, PSA trong máu sẽ giảm xuống mức gần như không thể phát hiện được vì cơ quan sản xuất PSA đã được loại bỏ.

Đây là ưu điểm rất lớn của phẫu thuật vì PSA trở thành một chỉ điểm sinh học rất nhạy để phát hiện tái phát.

Thông thường, xét nghiệm PSA được thực hiện khoảng sáu đến mười hai tuần sau phẫu thuật để xác định giá trị nền mới.

Nếu PSA vẫn còn tăng hoặc không giảm về mức rất thấp, cần nghĩ đến khả năng còn sót mô ung thư hoặc đã có bệnh lan rộng từ trước.

Sau đó, người bệnh thường được kiểm tra PSA mỗi ba đến sáu tháng trong ba năm đầu.

Từ năm thứ tư đến năm thứ năm, xét nghiệm thường được thực hiện mỗi sáu tháng.

Sau năm năm, nếu bệnh ổn định, đa số hướng dẫn khuyến cáo xét nghiệm PSA mỗi năm một lần.

Theo dõi sau xạ trị

Khác với phẫu thuật, tuyến tiền liệt vẫn còn tồn tại sau xạ trị nên PSA không giảm ngay về mức không phát hiện được.

PSA sẽ giảm từ từ trong vòng một đến ba năm sau điều trị.

Điều này đòi hỏi bác sĩ phải đánh giá xu hướng thay đổi của PSA thay vì chỉ nhìn vào một giá trị đơn lẻ.

Ở một số người bệnh có thể xuất hiện hiện tượng PSA bounce, tức PSA tăng nhẹ tạm thời rồi tự giảm trở lại mà không phải tái phát.

Hiện tượng này thường gặp trong vài năm đầu sau xạ trị và không cần điều trị nếu không có bằng chứng bệnh tiến triển.

Theo dõi ở người điều trị nội tiết

Ở những người đang điều trị cắt androgen, ngoài PSA, bác sĩ còn theo dõi nồng độ testosterone để bảo đảm điều trị đạt hiệu quả.

Đồng thời, cần đánh giá các tác dụng không mong muốn của điều trị nội tiết như giảm mật độ xương, hội chứng chuyển hóa, tăng nguy cơ tim mạch, giảm khối cơ, bốc hỏa, giảm ham muốn tình dục và rối loạn cương.

Đo mật độ xương định kỳ có thể được chỉ định ở những người điều trị nội tiết kéo dài.

Khám lâm sàng định kỳ

Mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ đánh giá toàn trạng của người bệnh.

Khai thác các triệu chứng đường tiết niệu.

Đánh giá chức năng tiểu tiện.

Đánh giá chức năng tình dục.

Hỏi về đau xương, sụt cân, mệt mỏi hoặc các triệu chứng gợi ý tái phát.

Ở một số trường hợp, khám trực tràng bằng ngón tay vẫn được thực hiện, đặc biệt sau xạ trị khi tuyến tiền liệt vẫn còn.

Theo dõi bằng chẩn đoán hình ảnh

Không phải tất cả người bệnh đều cần chụp CT, MRI hoặc PET/CT trong mỗi lần tái khám.

Các phương pháp này chỉ được chỉ định khi PSA tăng bất thường, xuất hiện triệu chứng nghi ngờ tái phát hoặc có bằng chứng bệnh tiến triển.

Trong những năm gần đây, PET/CT sử dụng PSMA đã trở thành phương pháp có độ nhạy rất cao trong phát hiện tái phát sinh hóa ngay khi PSA còn thấp.

Điều này giúp xác định chính xác vị trí tái phát và lựa chọn điều trị cứu vãn phù hợp.

Tái phát sinh hóa

Khái niệm tái phát sinh hóa rất quan trọng trong ung thư tuyến tiền liệt.

Sau phẫu thuật, tái phát sinh hóa thường được xác định khi PSA đạt từ 0,2 ng/mL trở lên và được xác nhận bằng xét nghiệm lặp lại.

Sau xạ trị, tiêu chuẩn Phoenix được sử dụng phổ biến nhất.

Theo tiêu chuẩn này, tái phát sinh hóa được xác định khi PSA tăng thêm 2 ng/mL so với giá trị thấp nhất sau điều trị.

Tái phát sinh hóa không đồng nghĩa với bệnh đã di căn.

Nhiều người bệnh chỉ có PSA tăng nhưng chưa phát hiện tổn thương trên hình ảnh và vẫn có thể điều trị cứu vãn với kết quả rất tốt.

Điều trị cứu vãn

Nếu tái phát được phát hiện sớm, nhiều phương pháp điều trị cứu vãn có thể được áp dụng.

Sau phẫu thuật, người bệnh có thể được xạ trị cứu vãn vùng hố tuyến tiền liệt.

Sau xạ trị, một số trường hợp được lựa chọn có thể phẫu thuật cứu vãn, áp lạnh hoặc các kỹ thuật điều trị khu trú khác.

Ở những người đã có di căn, điều trị toàn thân sẽ được cân nhắc tùy từng trường hợp.

Theo dõi các biến chứng lâu dài

Ngoài nguy cơ tái phát, bác sĩ cũng cần đánh giá các biến chứng sau điều trị.

Sau phẫu thuật, người bệnh có thể gặp tiểu không kiểm soát hoặc rối loạn cương dương.

Sau xạ trị, có thể xuất hiện viêm trực tràng do tia xạ, viêm bàng quang do tia xạ hoặc hẹp niệu đạo.

Sau điều trị nội tiết kéo dài, nguy cơ loãng xương, gãy xương, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch đều tăng lên.

Những vấn đề này cần được phát hiện và xử trí sớm nhằm duy trì chất lượng cuộc sống.

Chăm sóc sức khỏe lâu dài

Người bệnh được khuyến khích duy trì chế độ ăn cân đối, tập luyện thể lực thường xuyên, giữ cân nặng hợp lý và không hút thuốc lá.

Hoạt động thể lực đều đặn giúp giảm mất khối cơ, cải thiện mật độ xương, giảm mệt mỏi và nâng cao chất lượng cuộc sống, đặc biệt ở người đang điều trị nội tiết.

Bên cạnh đó, chăm sóc sức khỏe tâm thần cũng rất quan trọng. Lo lắng về nguy cơ tái phát, rối loạn chức năng sinh dục hoặc thay đổi hình ảnh cơ thể có thể ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý người bệnh và gia đình.

Lịch tái khám tham khảo

Đối với người bệnh sau điều trị triệt căn, đa số hướng dẫn quốc tế khuyến cáo tái khám mỗi ba đến sáu tháng trong ba năm đầu.

Từ năm thứ tư đến năm thứ năm, tái khám mỗi sáu tháng.

Sau năm năm, nếu bệnh ổn định, người bệnh thường được theo dõi mỗi năm một lần.

Tuy nhiên, lịch tái khám có thể thay đổi tùy theo nguy cơ tái phát, phương pháp điều trị và diễn biến thực tế của từng người bệnh.

Nhìn chung, theo dõi sau điều trị ung thư tuyến tiền liệt không chỉ nhằm phát hiện tái phát mà còn giúp kiểm soát các biến chứng lâu dài, duy trì chức năng tiết niệu và sinh dục, cải thiện sức khỏe toàn thân và nâng cao chất lượng cuộc sống. Việc tuân thủ đầy đủ lịch tái khám và xét nghiệm PSA định kỳ có ý nghĩa quyết định đối với kết quả điều trị lâu dài.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của ung thư tuyến tiền liệt nhìn chung tốt hơn nhiều loại ung thư đặc khác nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn còn khu trú. Nhờ sự phát triển của tầm soát bằng PSA, cộng hưởng từ đa thông số, sinh thiết có định vị và các phương pháp điều trị hiện đại, tỷ lệ sống của người bệnh đã được cải thiện đáng kể trong vài thập kỷ qua. Tuy nhiên, ung thư tuyến tiền liệt không phải là một bệnh đồng nhất. Có những khối u tiến triển rất chậm và hầu như không ảnh hưởng đến tuổi thọ, nhưng cũng có những trường hợp diễn biến nhanh với khả năng xâm lấn và di căn sớm. Vì vậy, tiên lượng của từng người bệnh cần được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố kết hợp chứ không chỉ dựa vào giai đoạn bệnh.

Yếu tố tiên lượng quan trọng nhất là giai đoạn tại thời điểm chẩn đoán. Người bệnh được phát hiện khi khối u còn khu trú hoàn toàn trong tuyến tiền liệt có khả năng điều trị khỏi rất cao bằng phẫu thuật hoặc xạ trị triệt căn. Theo nhiều nghiên cứu lớn, tỷ lệ sống đặc hiệu do ung thư sau mười năm ở nhóm nguy cơ thấp có thể vượt quá 95%. Ngược lại, khi ung thư đã xâm lấn ra ngoài bao tuyến, lan đến túi tinh hoặc di căn hạch, nguy cơ tái phát tăng lên rõ rệt và người bệnh thường cần điều trị đa mô thức. Nếu bệnh đã di căn xa, đặc biệt là di căn nhiều vị trí, mục tiêu điều trị chủ yếu chuyển sang kiểm soát bệnh lâu dài thay vì điều trị khỏi hoàn toàn.

Nhóm độ mô học (Grade Group) là yếu tố tiên lượng rất quan trọng. Các khối u Grade Group 1 thường phát triển chậm, ít xâm lấn và có tỷ lệ di căn thấp. Ngược lại, Grade Group 4 và Grade Group 5 phản ánh mức độ biệt hóa kém, tốc độ phát triển nhanh hơn, khả năng xâm nhập mạch máu và mạch bạch huyết cao hơn, đồng thời có nguy cơ tái phát và tử vong do ung thư lớn hơn đáng kể. Chính vì vậy, hai người bệnh cùng giai đoạn TNM nhưng khác Grade Group có thể có tiên lượng hoàn toàn khác nhau.

Nồng độ PSA trước điều trị cũng phản ánh phần nào gánh nặng khối u. PSA càng cao thì nguy cơ bệnh lan rộng và tái phát sau điều trị càng lớn. Tuy nhiên, PSA không phải là yếu tố tiên lượng độc lập tuyệt đối. Một số khối u biệt hóa kém có thể tiết rất ít PSA nhưng vẫn diễn biến rất ác tính. Vì vậy, PSA luôn cần được đánh giá cùng với kết quả giải phẫu bệnh và giai đoạn lâm sàng.

Diện cắt phẫu thuật là yếu tố tiên lượng quan trọng đối với người bệnh được cắt tuyến tiền liệt triệt căn. Nếu diện cắt âm tính, nguy cơ còn sót tế bào ung thư thấp hơn và tiên lượng thuận lợi hơn. Ngược lại, diện cắt dương tính cho thấy khả năng còn mô ung thư tại chỗ, làm tăng nguy cơ tái phát sinh hóa và có thể cần xạ trị bổ trợ hoặc xạ trị cứu vãn.

Tình trạng hạch bạch huyết có ý nghĩa tiên lượng rõ rệt. Người bệnh không có di căn hạch thường có thời gian sống dài hơn và khả năng điều trị khỏi cao hơn. Khi đã có di căn hạch vùng, nguy cơ tái phát toàn thân tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, nhờ điều trị phối hợp giữa phẫu thuật, xạ trị và điều trị nội tiết, nhiều người bệnh vẫn có thể kiểm soát bệnh trong thời gian dài.

Di căn xa, đặc biệt là di căn xương, là yếu tố tiên lượng bất lợi nhất. Xương là vị trí di căn thường gặp nhất của ung thư tuyến tiền liệt. Nếu chỉ có một vài ổ di căn nhỏ, tiên lượng thường tốt hơn so với trường hợp có nhiều tổn thương xương lan tỏa hoặc di căn đến gan và phổi. Trong những năm gần đây, việc bổ sung thuốc nội tiết thế hệ mới, hóa trị từ giai đoạn sớm của bệnh di căn và liệu pháp phóng xạ gắn PSMA đã giúp cải thiện đáng kể thời gian sống của nhóm người bệnh này.

Đáp ứng với điều trị nội tiết cũng phản ánh tiên lượng lâu dài. Hầu hết ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn tiến triển ban đầu đều đáp ứng tốt với liệu pháp cắt androgen. Tuy nhiên, theo thời gian, nhiều trường hợp chuyển sang giai đoạn ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn (Castration-Resistant Prostate Cancer, CRPC). Đây là giai đoạn bệnh vẫn tiến triển mặc dù nồng độ testosterone đã ở mức rất thấp. Sự xuất hiện CRPC thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn nhưng hiện nay vẫn có nhiều lựa chọn điều trị hiệu quả như abiraterone, enzalutamide, docetaxel, cabazitaxel, thuốc ức chế PARP ở người mang đột biến phù hợp và liệu pháp lutetium-177 PSMA.

Đặc điểm di truyền của khối u ngày càng được coi là yếu tố tiên lượng quan trọng. Các đột biến BRCA2 thường liên quan đến bệnh xuất hiện ở tuổi trẻ hơn, tiến triển nhanh hơn và nguy cơ di căn cao hơn. Ngược lại, việc phát hiện các đột biến này cũng tạo cơ hội sử dụng thuốc nhắm trúng đích, giúp cải thiện kết quả điều trị ở một số người bệnh.

Tuổi và bệnh lý đi kèm cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Người bệnh lớn tuổi có nhiều bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc bệnh phổi mạn tính có thể không phù hợp với một số phương pháp điều trị tích cực. Trong những trường hợp này, mục tiêu điều trị cần được cá thể hóa nhằm cân bằng giữa hiệu quả kiểm soát ung thư và chất lượng cuộc sống.

Một khía cạnh đặc biệt của ung thư tuyến tiền liệt là nguy cơ tử vong do các bệnh lý khác ở người lớn tuổi đôi khi còn cao hơn nguy cơ tử vong do chính ung thư. Điều này giải thích vì sao nhiều người bệnh nguy cơ rất thấp được lựa chọn theo dõi chủ động thay vì điều trị ngay. Quyết định này dựa trên bằng chứng khoa học cho thấy điều trị quá mức có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn mà không cải thiện đáng kể thời gian sống.

Nhìn chung, ung thư tuyến tiền liệt là một trong những loại ung thư có tiên lượng thuận lợi nhất nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị đúng theo khuyến cáo. Ngay cả ở giai đoạn di căn, những tiến bộ trong điều trị toàn thân đã giúp kéo dài thời gian sống thêm nhiều năm ở không ít người bệnh. Việc đánh giá đầy đủ giai đoạn TNM, Grade Group, PSA, tình trạng di căn, đặc điểm sinh học phân tử và sức khỏe toàn thân giúp bác sĩ xây dựng chiến lược điều trị phù hợp nhất, đồng thời dự đoán tương đối chính xác tiên lượng của từng trường hợp cụ thể.

9. Phòng bệnh

Cho đến nay, chưa có biện pháp nào có thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư tuyến tiền liệt. Khác với ung thư cổ tử cung có thể dự phòng bằng vắc xin HPV hoặc ung thư gan có thể giảm nguy cơ nhờ tiêm vắc xin viêm gan B, ung thư tuyến tiền liệt chịu ảnh hưởng rất lớn của tuổi tác và yếu tố di truyền. Đây là những yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy việc duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi và tầm soát hợp lý ở nhóm nguy cơ cao có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiến triển hoặc phát hiện ung thư ở giai đoạn còn khả năng điều trị khỏi.

Một trong những yếu tố quan trọng nhất là duy trì cân nặng hợp lý. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học cho thấy béo phì không làm tăng rõ rệt tỷ lệ mắc ung thư tuyến tiền liệt nói chung nhưng lại liên quan đến nguy cơ xuất hiện các thể bệnh có độ ác tính cao hơn. Người béo phì cũng có xu hướng được chẩn đoán ở giai đoạn muộn hơn và có tỷ lệ tái phát sau điều trị cao hơn. Duy trì chỉ số khối cơ thể trong giới hạn bình thường giúp giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh lý mạn tính, đồng thời có thể góp phần cải thiện tiên lượng của nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư tuyến tiền liệt.

Hoạt động thể lực thường xuyên cũng được khuyến khích. Tập luyện giúp cải thiện chức năng tim mạch, kiểm soát cân nặng, giảm tình trạng viêm mạn tính và cải thiện chuyển hóa glucose. Một số nghiên cứu quan sát cho thấy nam giới duy trì hoạt động thể lực đều đặn có nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt tiến triển thấp hơn so với người ít vận động. Mặc dù chưa thể khẳng định mối quan hệ nhân quả tuyệt đối, các hướng dẫn quốc tế vẫn khuyến cáo người trưởng thành nên duy trì ít nhất 150 đến 300 phút hoạt động thể lực mức trung bình hoặc 75 đến 150 phút hoạt động cường độ mạnh mỗi tuần kết hợp với các bài tập tăng sức mạnh cơ.

Chế độ ăn uống cân đối là một phần quan trọng trong chiến lược phòng bệnh. Hiện nay chưa có loại thực phẩm hoặc thực phẩm chức năng nào được chứng minh có thể ngăn ngừa ung thư tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và cá được xem là có lợi cho sức khỏe nói chung. Ngược lại, việc tiêu thụ quá nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, chất béo bão hòa và thực phẩm có hàm lượng năng lượng cao có thể liên quan đến nguy cơ mắc nhiều bệnh lý chuyển hóa và một số loại ung thư. Vì vậy, xây dựng chế độ ăn đa dạng, hạn chế thực phẩm chế biến công nghiệp và tăng cường thực phẩm có nguồn gốc thực vật vẫn là khuyến cáo phù hợp.

Trong nhiều năm qua, các nhà khoa học đã nghiên cứu vai trò của vitamin E, selen, lycopene, vitamin D và nhiều chất chống oxy hóa khác trong phòng ngừa ung thư tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn như nghiên cứu SELECT không chứng minh được lợi ích của việc bổ sung vitamin E hoặc selen ở người khỏe mạnh. Thậm chí, việc sử dụng vitamin E liều cao kéo dài còn được ghi nhận làm tăng nhẹ nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt. Do đó, các hướng dẫn hiện nay không khuyến cáo sử dụng vitamin hoặc thực phẩm chức năng chỉ với mục đích phòng bệnh nếu không có chỉ định y khoa rõ ràng.

Không hút thuốc lá vẫn là một khuyến cáo rất quan trọng. Hút thuốc không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư tuyến tiền liệt nhưng có liên quan đến nguy cơ tử vong cao hơn, tỷ lệ tái phát cao hơn và tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư khác như ung thư phổi, ung thư bàng quang, ung thư thận và ung thư đầu cổ. Cai thuốc lá mang lại lợi ích rõ rệt cho sức khỏe tim mạch, hô hấp và làm giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh lý ác tính.

Hạn chế uống rượu bia quá mức cũng là một biện pháp cần thiết để bảo vệ sức khỏe toàn diện. Mặc dù mối liên quan giữa rượu và ung thư tuyến tiền liệt chưa rõ ràng như đối với ung thư gan hoặc ung thư thực quản, việc sử dụng nhiều rượu bia có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý mạn tính, ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch và làm giảm khả năng phục hồi sau điều trị.

Vai trò của tầm soát

Khác với nhiều loại ung thư khác, tầm soát ung thư tuyến tiền liệt vẫn còn là chủ đề được tranh luận do nguy cơ phát hiện quá mức những khối u tiến triển rất chậm. Tuy nhiên, đa số các tổ chức chuyên môn đều thống nhất rằng việc tầm soát cần được cá thể hóa sau khi người bệnh được tư vấn đầy đủ về lợi ích và hạn chế.

Xét nghiệm PSA huyết thanh kết hợp với khám trực tràng bằng ngón tay là hai phương pháp tầm soát được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

Theo nhiều hướng dẫn quốc tế, nam giới có nguy cơ trung bình nên bắt đầu trao đổi với bác sĩ về tầm soát từ khoảng 50 tuổi.

Những người có nguy cơ cao như có cha, anh em ruột mắc ung thư tuyến tiền liệt hoặc mang đột biến BRCA2, BRCA1 hay hội chứng Lynch nên được tư vấn sớm hơn, thường từ 40 đến 45 tuổi.

Điều quan trọng là xét nghiệm PSA không phải xét nghiệm chẩn đoán ung thư. PSA tăng chỉ phản ánh nguy cơ cao hơn và cần được đánh giá thêm bằng cộng hưởng từ đa thông số, sinh thiết hoặc các xét nghiệm khác khi cần thiết.

Tư vấn di truyền

Ở những gia đình có nhiều người mắc ung thư tuyến tiền liệt hoặc đồng thời xuất hiện ung thư vú, ung thư buồng trứng, ung thư tụy hoặc hội chứng Lynch, tư vấn di truyền có thể mang lại nhiều lợi ích.

Việc xác định người mang đột biến BRCA2 hoặc các gen sửa chữa DNA khác giúp xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp hơn, đồng thời hỗ trợ các thành viên khác trong gia đình đánh giá nguy cơ mắc bệnh.

Khám sức khỏe định kỳ

Bên cạnh tầm soát chuyên biệt, khám sức khỏe định kỳ vẫn đóng vai trò rất quan trọng. Trong quá trình khám, bác sĩ có thể phát hiện sớm các triệu chứng đường tiết niệu dưới, đánh giá kích thước tuyến tiền liệt, chỉ định xét nghiệm PSA khi phù hợp và tư vấn người bệnh về các yếu tố nguy cơ cũng như thay đổi lối sống.

Đối với nam giới trên 50 tuổi, đặc biệt là những người có tiền sử gia đình hoặc mắc các bệnh lý tuyến tiền liệt, việc khám định kỳ giúp tăng khả năng phát hiện bệnh ở giai đoạn khu trú, khi tỷ lệ điều trị khỏi còn rất cao.

Nhìn chung, mặc dù chưa có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối ung thư tuyến tiền liệt, việc duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát cân nặng, tập luyện thường xuyên, không hút thuốc lá, xây dựng chế độ ăn cân đối và thực hiện tầm soát hợp lý ở nhóm nguy cơ cao có thể góp phần làm giảm nguy cơ mắc bệnh tiến triển cũng như nâng cao khả năng phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm. Đây là chiến lược được hầu hết các hướng dẫn quốc tế hiện nay khuyến cáo trong chăm sóc sức khỏe nam giới.

10. Những câu hỏi thường gặp

Ung thư tuyến tiền liệt có phải là bệnh của người già không?

Phần lớn người bệnh được chẩn đoán sau 65 tuổi nên đây được xem là bệnh thường gặp ở nam giới lớn tuổi. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể xuất hiện ở người dưới 55 tuổi, đặc biệt nếu có tiền sử gia đình hoặc mang các đột biến gen như BRCA2. Vì vậy, nam giới thuộc nhóm nguy cơ cao nên được tư vấn tầm soát sớm hơn so với dân số chung.

PSA tăng có đồng nghĩa với ung thư tuyến tiền liệt không?

Không. PSA là một chất chỉ điểm giúp đánh giá nguy cơ nhưng không phải xét nghiệm chẩn đoán ung thư. PSA có thể tăng trong tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt, viêm tuyến tiền liệt, nhiễm khuẩn tiết niệu, sau đặt sonde tiểu hoặc sau xuất tinh. Khi PSA tăng, bác sĩ sẽ kết hợp với khám trực tràng, cộng hưởng từ đa thông số và sinh thiết nếu cần để xác định nguyên nhân.

PSA bình thường có loại trừ hoàn toàn ung thư tuyến tiền liệt không?

Không. Một tỷ lệ nhỏ người bệnh vẫn có thể mắc ung thư tuyến tiền liệt mặc dù PSA nằm trong giới hạn bình thường. Vì vậy, việc đánh giá luôn cần dựa trên tổng hợp các yếu tố gồm triệu chứng, khám lâm sàng, tiền sử gia đình và các phương pháp chẩn đoán khác.

Ung thư tuyến tiền liệt có chữa khỏi được không?

Có. Nếu bệnh được phát hiện khi còn khu trú trong tuyến tiền liệt thì phẫu thuật hoặc xạ trị triệt căn có thể mang lại khả năng điều trị khỏi rất cao. Ngay cả ở một số trường hợp nguy cơ cao, việc điều trị đa mô thức cũng giúp kiểm soát bệnh lâu dài. Khi bệnh đã di căn, mục tiêu điều trị chuyển sang kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống.

Sau điều trị bệnh có tái phát không?

Có thể. Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, Grade Group, PSA trước điều trị, diện cắt phẫu thuật và nhiều yếu tố khác. Chính vì vậy, người bệnh cần tái khám định kỳ và xét nghiệm PSA theo đúng lịch hẹn để phát hiện tái phát ở giai đoạn sớm.

Ung thư tuyến tiền liệt có di truyền không?

Đa số trường hợp không phải bệnh di truyền. Tuy nhiên, khoảng 5 đến 10% trường hợp có liên quan đến đột biến gen di truyền như BRCA2, BRCA1 hoặc các gen sửa chữa DNA khác. Nếu trong gia đình có nhiều người mắc ung thư tuyến tiền liệt hoặc các loại ung thư liên quan, người bệnh nên được tư vấn xét nghiệm di truyền.

Ung thư tuyến tiền liệt có ảnh hưởng đến khả năng sinh dục không?

Bản thân bệnh có thể ảnh hưởng khi khối u tiến triển. Ngoài ra, phẫu thuật, xạ trị và điều trị nội tiết đều có thể gây rối loạn cương hoặc giảm ham muốn tình dục ở những mức độ khác nhau. Hiện nay có nhiều biện pháp hỗ trợ phục hồi chức năng sinh dục và người bệnh nên trao đổi với bác sĩ trước khi điều trị.

Sau phẫu thuật có bị són tiểu không?

Tiểu không kiểm soát là một biến chứng có thể gặp sau cắt tuyến tiền liệt triệt căn. Phần lớn người bệnh cải thiện dần trong vài tháng đầu nhờ tập cơ sàn chậu và phục hồi chức năng. Một số ít trường hợp có thể tồn tại triệu chứng lâu dài và cần các biện pháp điều trị chuyên sâu hơn.

Điều trị nội tiết có phải điều trị suốt đời không?

Không phải tất cả người bệnh đều cần điều trị nội tiết lâu dài. Thời gian điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, mục tiêu điều trị và đáp ứng của từng người bệnh. Một số trường hợp điều trị phối hợp với xạ trị chỉ cần nội tiết trong một khoảng thời gian xác định, trong khi người bệnh di căn thường cần điều trị kéo dài.

Có nên tầm soát ung thư tuyến tiền liệt định kỳ không?

Việc tầm soát cần được cá thể hóa. Nam giới từ khoảng 50 tuổi hoặc sớm hơn nếu thuộc nhóm nguy cơ cao nên trao đổi với bác sĩ về lợi ích và hạn chế của xét nghiệm PSA. Quyết định tầm soát nên dựa trên tuổi, sức khỏe tổng quát, tuổi thọ dự kiến và nguyện vọng của từng người.

Chế độ ăn có giúp phòng ngừa ung thư tuyến tiền liệt không?

Không có loại thực phẩm nào được chứng minh có thể phòng ngừa hoàn toàn bệnh. Tuy nhiên, chế độ ăn cân đối giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá và hạn chế thịt chế biến sẵn, kết hợp duy trì cân nặng hợp lý và tập luyện thường xuyên, có lợi cho sức khỏe tổng thể và có thể góp phần giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính cũng như một số loại ung thư.

Người bệnh ung thư tuyến tiền liệt có thể sống được bao lâu?

Thời gian sống phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, Grade Group, đáp ứng điều trị và tình trạng sức khỏe chung. Nhiều người bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm có thể sống thêm hàng chục năm và có tuổi thọ gần tương đương người không mắc bệnh. Ngay cả ở giai đoạn di căn, những tiến bộ trong điều trị hiện nay đã giúp nhiều người bệnh kiểm soát bệnh trong nhiều năm với chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư tinh hoàn

Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Prostate Cancer. Version 2026. National Comprehensive Cancer Network. Cập nhật năm 2026.

  2. European Association of Urology (EAU). Guidelines on Prostate Cancer. Phiên bản cập nhật năm 2025.

  3. ESMO Clinical Practice Guideline. Prostate Cancer: Diagnosis, Treatment and Follow-up. European Society for Medical Oncology. Cập nhật năm 2024.

  4. ASCO Guideline. Initial Management of Noncastrate Advanced, Recurrent and Metastatic Prostate Cancer. American Society of Clinical Oncology. Cập nhật năm 2024.

  5. AJCC Cancer Staging Manual. 8th Edition. American Joint Committee on Cancer. Springer. Phiên bản đang áp dụng.

  6. WHO Classification of Tumours Editorial Board. Urinary and Male Genital Tumours. 5th Edition. International Agency for Research on Cancer. Lyon. Cập nhật năm 2022.

  7. World Health Organization (WHO). Cancer Fact Sheets: Prostate Cancer. Cập nhật năm 2025.

  8. International Agency for Research on Cancer (IARC). GLOBOCAN 2022. Estimated Cancer Incidence, Mortality and Prevalence Worldwide. Công bố và cập nhật dữ liệu năm 2024.

  9. UpToDate. Screening for Prostate Cancer; Clinical Presentation, Diagnosis and Staging of Prostate Cancer; Initial Treatment of Localized Prostate Cancer; Treatment of Metastatic Castration-Sensitive Prostate Cancer; Treatment of Castration-Resistant Prostate Cancer. Wolters Kluwer. Cập nhật năm 2025–2026.

  10. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. Elsevier. 2022.

  11. Campbell-Walsh-Wein Urology. Elsevier. 2021.

  12. DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. Wolters Kluwer. 2023.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.