Ung thư bể thận và niệu quản

 

1. Tổng quan

Ung thư bể thận và niệu quản là nhóm ung thư phát sinh từ lớp biểu mô đường niệu (urothelium) lót mặt trong của bể thận và niệu quản. Hai cơ quan này thuộc hệ tiết niệu trên, có nhiệm vụ dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Vì cùng được phủ bởi một loại biểu mô giống với bàng quang nên phần lớn các trường hợp ung thư tại đây đều thuộc nhóm ung thư biểu mô đường niệu (urothelial carcinoma), trước đây còn được gọi là ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp (transitional cell carcinoma). Đây là loại mô bệnh học chiếm khoảng 90–95% tổng số trường hợp. Các thể hiếm gặp hơn như ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư biểu mô tuyến hoặc các khối u thần kinh nội tiết chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ và thường có đặc điểm sinh học khác biệt.

Ung thư bể thận và niệu quản được xếp chung dưới tên gọi ung thư biểu mô đường niệu trên (Upper Tract Urothelial Carcinoma – UTUC). Mặc dù cùng một nhóm bệnh nhưng vị trí khởi phát có thể khác nhau. Khoảng hai phần ba trường hợp xuất phát từ bể thận và một phần ba còn lại xuất phát từ niệu quản. Một số người bệnh có nhiều ổ ung thư xuất hiện đồng thời tại cả bể thận và niệu quản hoặc tại nhiều vị trí khác nhau trong toàn bộ hệ tiết niệu. Đặc điểm này phản ánh hiện tượng "field cancerization", nghĩa là toàn bộ biểu mô đường niệu đã chịu tác động lâu dài của các chất gây ung thư nên có nguy cơ hình thành nhiều ổ tổn thương độc lập.

So với ung thư bàng quang, ung thư bể thận và niệu quản hiếm gặp hơn rất nhiều. Bệnh chỉ chiếm khoảng 5–10% tổng số ung thư biểu mô đường niệu và dưới 1% tất cả các loại ung thư ở người trưởng thành. Theo số liệu của GLOBOCAN, tỷ lệ mắc mới thay đổi giữa các khu vực trên thế giới nhưng nhìn chung thấp hơn đáng kể so với ung thư bàng quang. Bệnh gặp nhiều ở các nước phát triển, nơi tuổi thọ dân số cao và tỷ lệ hút thuốc lá lớn. Một số vùng tại Balkan và Đài Loan có tỷ lệ mắc cao bất thường do liên quan đến các yếu tố môi trường và độc chất đặc hiệu.

Độ tuổi mắc bệnh thường từ 60 đến 80 tuổi, đỉnh cao vào khoảng thập niên thứ bảy của cuộc đời. Nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ giới với tỷ lệ khoảng 2:1, tương tự như ung thư bàng quang. Tuy nhiên, tại một số khu vực có tỷ lệ sử dụng các chế phẩm thảo dược chứa acid aristolochic cao, tỷ lệ mắc ở nữ có thể tăng lên đáng kể. Bệnh hiếm gặp ở người trẻ tuổi và khi xuất hiện ở người dưới 50 tuổi cần nghĩ đến khả năng có hội chứng di truyền hoặc các yếu tố nguy cơ đặc biệt.

Về mặt sinh học, ung thư bể thận và niệu quản có nhiều điểm giống ung thư bàng quang nhưng cũng tồn tại những khác biệt quan trọng. Thành của bể thận và niệu quản mỏng hơn thành bàng quang và lớp cơ phát triển kém hơn. Vì vậy, khối u dễ xâm lấn xuyên thành hơn ngay từ giai đoạn sớm. Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ khối u xâm lấn cơ hoặc vượt quá lớp cơ tại thời điểm chẩn đoán ở UTUC cao hơn đáng kể so với ung thư bàng quang. Đây là một trong những nguyên nhân khiến tiên lượng của bệnh thường kém hơn nếu phát hiện muộn.

Một đặc điểm rất quan trọng của UTUC là nguy cơ xuất hiện thêm ung thư ở những vị trí khác trong hệ tiết niệu. Khoảng 17–50% người bệnh sẽ phát triển ung thư bàng quang sau điều trị UTUC trong những năm tiếp theo. Ngược lại, khoảng 2–4% người mắc ung thư bàng quang sẽ xuất hiện thêm ung thư ở bể thận hoặc niệu quản. Điều này giải thích vì sao người bệnh cần được theo dõi toàn bộ hệ tiết niệu trong thời gian dài sau điều trị thay vì chỉ tập trung vào vị trí khối u ban đầu.

Trong thực hành lâm sàng, đa số người bệnh đến khám vì đái máu đại thể không đau. Tuy nhiên, đây cũng là triệu chứng thường gặp của nhiều bệnh lý tiết niệu khác như sỏi, viêm đường tiết niệu hoặc ung thư bàng quang. Vì vậy, bất kỳ trường hợp đái máu nào cũng cần được đánh giá đầy đủ để loại trừ ung thư đường niệu trên. Nhờ sự phát triển của chụp cắt lớp vi tính đa dãy và nội soi niệu quản, khả năng phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.

Điều trị ung thư bể thận và niệu quản phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí tổn thương, mức độ nguy cơ và chức năng thận của người bệnh. Những trường hợp nguy cơ thấp có thể được điều trị bảo tồn bằng nội soi hoặc cắt đoạn niệu quản trong các trường hợp được lựa chọn kỹ. Ngược lại, đối với đa số khối u nguy cơ cao, phẫu thuật cắt toàn bộ thận, niệu quản và một phần bàng quang quanh lỗ niệu quản vẫn là tiêu chuẩn điều trị hiện nay. Song song với đó, hóa trị bổ trợ, hóa trị tân bổ trợ, liệu pháp miễn dịch và điều trị nhắm trúng đích đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong cải thiện tiên lượng cho người bệnh giai đoạn tiến triển.

Mặc dù là bệnh hiếm gặp, ung thư bể thận và niệu quản vẫn là một thách thức đối với bác sĩ lâm sàng vì khả năng xâm lấn sớm, nguy cơ tái phát cao trong toàn bộ hệ tiết niệu và yêu cầu theo dõi lâu dài sau điều trị. Việc nhận biết sớm các triệu chứng, chẩn đoán chính xác và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp có ý nghĩa quyết định trong việc cải thiện thời gian sống và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

2. Yếu tố nguy cơ

Ung thư bể thận và niệu quản là bệnh lý có mối liên quan chặt chẽ với các yếu tố môi trường, lối sống và một số hội chứng di truyền. Do biểu mô đường niệu liên tục tiếp xúc với nước tiểu chứa các chất chuyển hóa được đào thải từ cơ thể nên mọi yếu tố làm tăng nồng độ các chất gây đột biến trong nước tiểu đều có khả năng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Nhiều yếu tố nguy cơ của UTUC cũng tương tự ung thư bàng quang. Tuy nhiên, một số yếu tố như hội chứng Lynch hoặc tiếp xúc với acid aristolochic lại có mối liên quan đặc biệt mạnh với ung thư đường niệu trên.

Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ không chỉ giúp giải thích nguyên nhân hình thành bệnh mà còn giúp xác định những nhóm người cần được theo dõi chặt chẽ và phát hiện sớm.

Hút thuốc lá

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư bể thận và niệu quản.

Khói thuốc chứa hàng chục chất có khả năng gây ung thư như amin thơm, hydrocarbon thơm đa vòng và nitrosamine. Sau khi được hấp thu vào máu, các chất này được gan chuyển hóa rồi đào thải qua thận vào nước tiểu. Trong quá trình nước tiểu đi qua bể thận và niệu quản, biểu mô đường niệu phải tiếp xúc kéo dài với các chất gây đột biến, từ đó làm tăng nguy cơ hình thành ung thư.

Người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh cao gấp khoảng hai đến bốn lần so với người chưa từng hút. Nguy cơ tăng theo số lượng thuốc lá hút mỗi ngày và thời gian hút thuốc. Sau khi ngừng hút thuốc, nguy cơ giảm dần nhưng vẫn cao hơn người chưa từng hút trong nhiều năm.

Tuổi cao

Ung thư bể thận và niệu quản chủ yếu gặp ở người cao tuổi.

Theo thời gian, các tế bào biểu mô đường niệu tích lũy ngày càng nhiều tổn thương DNA do tác động của các yếu tố môi trường và quá trình lão hóa tự nhiên. Khả năng sửa chữa DNA cũng giảm dần theo tuổi, tạo điều kiện cho tế bào ác tính xuất hiện.

Độ tuổi chẩn đoán trung bình thường vào khoảng 70 tuổi.

Giới tính

Nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ giới.

Điều này được cho là liên quan đến tỷ lệ hút thuốc lá cao hơn, mức độ tiếp xúc nghề nghiệp với hóa chất nhiều hơn và sự khác biệt về nội tiết cũng như chuyển hóa các chất gây ung thư.

Tuy nhiên, tại một số khu vực có tỷ lệ sử dụng dược liệu chứa acid aristolochic cao, tỷ lệ mắc ở nữ có thể tương đương hoặc thậm chí cao hơn nam giới.

Hội chứng Lynch

Hội chứng Lynch là yếu tố nguy cơ di truyền quan trọng nhất của ung thư biểu mô đường niệu trên.

Đây là hội chứng do đột biến các gen sửa chữa bắt cặp sai của DNA như MLH1, MSH2, MSH6, PMS2 hoặc EPCAM.

Người mắc hội chứng Lynch không chỉ có nguy cơ cao bị ung thư đại trực tràng và ung thư nội mạc tử cung mà còn có nguy cơ mắc UTUC cao gấp nhiều lần dân số chung.

Đặc biệt, đột biến MSH2 liên quan rất mạnh với ung thư bể thận và niệu quản.

Ở những người mắc UTUC khi còn trẻ hoặc có tiền sử gia đình nhiều người mắc ung thư, bác sĩ thường cân nhắc tư vấn và xét nghiệm di truyền.

Acid aristolochic

Acid aristolochic là chất độc có trong một số cây thuộc chi Aristolochia từng được sử dụng trong y học cổ truyền tại nhiều quốc gia.

Đây là một trong những chất gây ung thư đường niệu mạnh nhất đã được chứng minh.

Acid aristolochic gây tổn thương DNA đặc hiệu và làm tăng mạnh nguy cơ ung thư biểu mô đường niệu trên.

Nhiều nghiên cứu tại Đài Loan, Trung Quốc và khu vực Balkan đã chứng minh mối liên quan rất chặt chẽ giữa chất này với UTUC.

Hiện nay, việc sử dụng các chế phẩm chứa acid aristolochic đã bị cấm tại nhiều quốc gia.

Bệnh thận mạn và lọc máu

Người mắc bệnh thận mạn giai đoạn cuối hoặc phải lọc máu kéo dài có nguy cơ mắc ung thư đường niệu cao hơn.

Tình trạng viêm mạn tính, rối loạn miễn dịch và sự tích lũy độc chất trong cơ thể được cho là góp phần thúc đẩy quá trình sinh ung thư.

Những người này cần được theo dõi định kỳ bằng chẩn đoán hình ảnh theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.

Tiền sử ung thư bàng quang

Do toàn bộ đường niệu được phủ bởi cùng một loại biểu mô nên người đã từng mắc ung thư bàng quang có nguy cơ phát triển thêm ung thư ở bể thận hoặc niệu quản.

Ngược lại, người đã điều trị UTUC cũng có nguy cơ rất cao xuất hiện ung thư bàng quang trong các năm tiếp theo.

Đây là lý do mọi người bệnh ung thư biểu mô đường niệu đều cần được theo dõi toàn bộ hệ tiết niệu trong thời gian dài.

Tiếp xúc nghề nghiệp với hóa chất

Một số nghề nghiệp làm tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô đường niệu.

Những người làm việc trong ngành sản xuất thuốc nhuộm, cao su, da, hóa chất, luyện kim hoặc in ấn có thể tiếp xúc kéo dài với amin thơm và nhiều chất gây ung thư khác.

Nếu không được bảo hộ lao động đầy đủ, nguy cơ mắc UTUC cũng như ung thư bàng quang sẽ tăng lên theo thời gian.

Viêm và kích thích mạn tính đường tiết niệu

Sỏi bể thận hoặc sỏi niệu quản kéo dài, nhiễm khuẩn tiết niệu tái diễn và các tình trạng gây viêm mạn tính có thể làm tăng nguy cơ ung thư đường niệu.

Mặc dù mối liên quan này không mạnh bằng hút thuốc lá hoặc hội chứng Lynch nhưng vẫn được xem là yếu tố góp phần thúc đẩy quá trình sinh ung thư ở một số người bệnh.

Thuốc và hóa chất

Một số thuốc hóa trị cũ như cyclophosphamide có thể làm tăng nguy cơ ung thư đường niệu sau nhiều năm sử dụng.

Ngoài ra, việc lạm dụng thuốc giảm đau chứa phenacetin trong quá khứ cũng đã được chứng minh liên quan đến UTUC. Hiện nay phenacetin hầu như không còn được sử dụng tại hầu hết các quốc gia.

Những người cần được chú ý đặc biệt

Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn dân số chung và cần được theo dõi sát gồm người hút thuốc lá lâu năm, người mắc hội chứng Lynch, người có tiền sử ung thư bàng quang, người tiếp xúc nghề nghiệp với hóa chất độc hại, người mắc bệnh thận mạn hoặc phải lọc máu kéo dài và người từng sử dụng các dược liệu chứa acid aristolochic.

Đối với các nhóm nguy cơ này, việc khám sức khỏe định kỳ, đánh giá đái máu vi thể hoặc đại thể và thực hiện chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hơn.

Nhìn chung, ung thư bể thận và niệu quản là bệnh có nhiều yếu tố nguy cơ đã được xác định rõ. Trong đó, hút thuốc lá vẫn là yếu tố quan trọng nhất có thể thay đổi được, còn hội chứng Lynch là yếu tố di truyền nổi bật nhất. Việc loại bỏ các yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát, nhận diện đúng các nhóm nguy cơ cao và duy trì theo dõi định kỳ có ý nghĩa quan trọng trong giảm tỷ lệ mắc bệnh và cải thiện khả năng phát hiện sớm.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Ung thư bể thận và niệu quản thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu. Do lòng bể thận và niệu quản tương đối rộng nên khối u có thể phát triển trong một thời gian dài mà chưa gây tắc nghẽn đáng kể. Nhiều người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ khi siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính vì một lý do khác. Tuy nhiên, khi khối u phát triển lớn hơn hoặc bắt đầu gây chảy máu, tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc xâm lấn các mô xung quanh thì các biểu hiện lâm sàng sẽ xuất hiện rõ rệt hơn.

Điểm cần lưu ý là các triệu chứng của ung thư đường niệu trên không đặc hiệu. Chúng có thể giống với sỏi tiết niệu, viêm đường tiết niệu hoặc nhiều bệnh lý lành tính khác. Vì vậy, bất kỳ trường hợp nào có đái máu không rõ nguyên nhân đều cần được đánh giá đầy đủ để loại trừ ung thư.

Đái máu

Đái máu là triệu chứng thường gặp nhất và cũng là dấu hiệu cảnh báo quan trọng nhất của ung thư bể thận và niệu quản.

Khoảng 70 đến 90% người bệnh xuất hiện đái máu trong quá trình diễn biến của bệnh.

Đái máu thường là đái máu toàn bãi, không đau và có thể xuất hiện từng đợt rồi tự hết khiến nhiều người chủ quan không đi khám.

Máu trong nước tiểu có thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc chỉ được phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu.

Ở một số trường hợp, lượng máu chảy nhiều có thể hình thành cục máu đông trong đường tiết niệu gây đau quặn thận hoặc bí tiểu.

Điều quan trọng là đái máu dù chỉ xuất hiện một lần cũng không được xem nhẹ vì đây có thể là dấu hiệu đầu tiên của ung thư đường niệu.

Đau vùng hông lưng

Đau vùng hông lưng là triệu chứng đứng hàng thứ hai sau đái máu.

Nguyên nhân thường do khối u gây tắc nghẽn dòng chảy của nước tiểu làm giãn đài bể thận hoặc do cục máu đông làm bít tắc niệu quản.

Cơn đau có thể âm ỉ kéo dài hoặc xuất hiện từng cơn giống đau quặn thận.

Ở giai đoạn muộn, đau có thể trở nên liên tục do khối u xâm lấn các tổ chức xung quanh.

Thận ứ nước

Khi khối u phát triển trong niệu quản hoặc bít lấp đường thoát nước tiểu từ bể thận, người bệnh có thể xuất hiện thận ứ nước.

Thận ứ nước thường được phát hiện trên siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính.

Nếu tình trạng tắc nghẽn kéo dài, chức năng thận sẽ giảm dần và có thể dẫn đến suy thận nếu không được điều trị.

Nhiễm khuẩn tiết niệu tái diễn

Một số người bệnh đến khám vì viêm đường tiết niệu tái phát nhiều lần.

Khối u gây cản trở lưu thông nước tiểu tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.

Nếu nhiễm khuẩn kéo dài hoặc tái diễn mặc dù đã điều trị đúng kháng sinh, bác sĩ sẽ nghĩ đến khả năng có tổn thương gây tắc nghẽn như sỏi hoặc ung thư.

Triệu chứng toàn thân

Ở giai đoạn tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện toàn thân như mệt mỏi, chán ăn, sụt cân không chủ ý hoặc sốt kéo dài không rõ nguyên nhân.

Các triệu chứng này phản ánh bệnh đã phát triển hoặc đã có đáp ứng viêm toàn thân.

Tuy nhiên, chúng không đặc hiệu và cũng gặp trong nhiều bệnh lý khác.

Triệu chứng do di căn

Khi ung thư đã lan đến các cơ quan khác, biểu hiện lâm sàng sẽ phụ thuộc vào vị trí di căn.

Di căn phổi có thể gây ho kéo dài, khó thở hoặc ho ra máu.

Di căn xương thường gây đau xương, gãy xương bệnh lý hoặc chèn ép tủy sống.

Di căn gan có thể gây đau tức hạ sườn phải, vàng da hoặc rối loạn chức năng gan.

Di căn não có thể biểu hiện bằng đau đầu, buồn nôn, nôn, co giật hoặc yếu liệt tay chân.

Những triệu chứng này thường xuất hiện ở giai đoạn muộn và cần được đánh giá ngay.

Triệu chứng ở người có hội chứng Lynch

Ở người mắc hội chứng Lynch, UTUC có thể xuất hiện ở tuổi trẻ hơn và đôi khi là ung thư đầu tiên được phát hiện.

Nếu người bệnh trẻ tuổi có đái máu không rõ nguyên nhân kèm tiền sử gia đình có nhiều người mắc ung thư đại trực tràng, nội mạc tử cung hoặc đường niệu thì cần nghĩ đến khả năng bệnh lý di truyền.

Khi nào cần đi khám?

Người dân nên đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

Đái máu dù chỉ xảy ra một lần.

Đau vùng hông lưng kéo dài không rõ nguyên nhân.

Đau quặn thận tái diễn nhưng không phát hiện sỏi.

Viêm đường tiết niệu tái phát nhiều lần.

Sụt cân nhanh, mệt mỏi kéo dài hoặc sốt không rõ nguyên nhân.

Người có tiền sử ung thư bàng quang hoặc hội chứng Lynch xuất hiện bất kỳ triệu chứng tiết niệu nào cũng cần được đánh giá đầy đủ.

Vì sao bệnh thường phát hiện muộn?

Có nhiều nguyên nhân khiến UTUC được chẩn đoán ở giai đoạn muộn.

Triệu chứng ban đầu thường nhẹ và không đặc hiệu.

Đái máu có thể tự hết nên người bệnh cho rằng bệnh đã khỏi.

Đau vùng hông lưng dễ bị nhầm với đau cơ hoặc sỏi tiết niệu.

Bên cạnh đó, đây là bệnh hiếm gặp nên nhiều người không nghĩ đến khả năng ung thư khi mới xuất hiện triệu chứng.

Chính vì vậy, nâng cao nhận thức của cộng đồng về ý nghĩa của đái máu và vai trò của việc khám sớm là yếu tố rất quan trọng giúp cải thiện tiên lượng.

Nhìn chung, đái máu không đau vẫn là dấu hiệu điển hình và thường gặp nhất của ung thư bể thận và niệu quản. Mặc dù triệu chứng này có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý lành tính nhưng không bao giờ được xem nhẹ. Việc thăm khám và thực hiện các xét nghiệm cần thiết ngay từ lần đầu xuất hiện đái máu có thể giúp phát hiện ung thư ở giai đoạn còn khu trú và tăng đáng kể cơ hội điều trị khỏi.

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán ung thư bể thận và niệu quản đòi hỏi sự kết hợp giữa khai thác triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm nước tiểu, chẩn đoán hình ảnh, nội soi đường tiết niệu và giải phẫu bệnh. Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể khẳng định chẩn đoán trong mọi trường hợp. Trên thực tế, nhiều người bệnh được phát hiện sau khi chụp cắt lớp vi tính vì đái máu hoặc đau vùng hông lưng, sau đó tiếp tục được nội soi niệu quản và sinh thiết để xác định bản chất tổn thương.

Mục tiêu của quá trình chẩn đoán không chỉ là xác định có ung thư hay không mà còn phải đánh giá vị trí khối u, số lượng tổn thương, mức độ xâm lấn, chức năng của từng bên thận và khả năng di căn. Những thông tin này có ý nghĩa quyết định trong việc lựa chọn phương pháp điều trị.

Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về đặc điểm của đái máu, thời điểm xuất hiện, số lần tái phát, triệu chứng đau hông lưng, tiền sử sỏi tiết niệu, viêm đường tiết niệu, hút thuốc lá, tiếp xúc hóa chất nghề nghiệp và tiền sử gia đình có mắc hội chứng Lynch hoặc các loại ung thư khác.

Khám lâm sàng thường không phát hiện nhiều dấu hiệu ở giai đoạn sớm.

Ở giai đoạn tiến triển, bác sĩ có thể phát hiện khối vùng hông lưng, thiếu máu, sụt cân hoặc các biểu hiện của di căn.

Xét nghiệm nước tiểu

Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu thường là bước đầu tiên.

Đái máu vi thể hoặc đại thể là dấu hiệu thường gặp nhất.

Một số trường hợp có kèm bạch cầu hoặc vi khuẩn nếu có nhiễm khuẩn đường tiết niệu phối hợp.

Tuy nhiên, kết quả nước tiểu bình thường không loại trừ được ung thư.

Tế bào học nước tiểu

Tế bào học nước tiểu nhằm tìm kiếm các tế bào ung thư bong ra từ biểu mô đường niệu.

Độ đặc hiệu của phương pháp này khá cao, đặc biệt đối với các khối u độ ác tính cao.

Ngược lại, độ nhạy không cao ở các khối u độ thấp nên kết quả âm tính không loại trừ được bệnh.

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ lấy nước tiểu trực tiếp từ niệu quản trong quá trình nội soi để tăng khả năng phát hiện tế bào ác tính.

Xét nghiệm máu

Công thức máu giúp đánh giá thiếu máu do chảy máu kéo dài.

Creatinin huyết thanh và mức lọc cầu thận được sử dụng để đánh giá chức năng thận trước khi quyết định điều trị.

Chức năng gan, điện giải và các xét nghiệm sinh hóa khác cũng được thực hiện nhằm đánh giá toàn trạng trước phẫu thuật hoặc điều trị toàn thân.

Hiện nay chưa có dấu ấn sinh học trong máu được khuyến cáo sử dụng thường quy để chẩn đoán UTUC.

Siêu âm

Siêu âm là phương pháp đơn giản, không xâm lấn và thường được thực hiện đầu tiên.

Siêu âm có thể phát hiện giãn đài bể thận, thận ứ nước hoặc một số khối u lớn trong bể thận.

Tuy nhiên, khả năng phát hiện các tổn thương nhỏ ở niệu quản còn hạn chế.

Do đó, siêu âm chủ yếu có vai trò định hướng ban đầu chứ không đủ để loại trừ bệnh.

Chụp cắt lớp vi tính

Chụp cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang theo chương trình CT urography hiện là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất đối với ung thư bể thận và niệu quản.

Đây được xem là tiêu chuẩn hình ảnh trong đánh giá UTUC.

CT có thể cho thấy khối u trong lòng bể thận hoặc niệu quản, hình ảnh khuyết thuốc cản quang, dày thành đường niệu, mức độ xâm lấn ra ngoài thành và tình trạng hạch vùng.

Ngoài ra, CT còn đánh giá được cả hai quả thận, chức năng bài tiết thuốc cản quang và các cơ quan khác trong ổ bụng.

Độ nhạy và độ đặc hiệu của CT urography đều rất cao nên đây là phương pháp được ưu tiên trong hầu hết các hướng dẫn quốc tế.

Cộng hưởng từ

MRI được chỉ định khi người bệnh không thể sử dụng thuốc cản quang iod hoặc cần đánh giá chi tiết hơn một số tổn thương.

MRI cũng có giá trị trong đánh giá xâm lấn mô mềm và hệ thống tĩnh mạch.

Tuy nhiên, trong đa số trường hợp, CT urography vẫn là lựa chọn đầu tay.

Nội soi bàng quang

Do nguy cơ đồng thời mắc ung thư bàng quang khá cao nên tất cả người bệnh nghi ngờ UTUC đều cần được nội soi bàng quang.

Phương pháp này giúp loại trừ hoặc phát hiện thêm các tổn thương ở bàng quang trước khi lập kế hoạch điều trị.

Đây là bước đánh giá bắt buộc trong quy trình chẩn đoán.

Nội soi niệu quản

Nội soi niệu quản là phương pháp rất quan trọng giúp quan sát trực tiếp khối u.

Bác sĩ đưa một ống nội soi mềm hoặc cứng đi từ niệu đạo qua bàng quang lên niệu quản và bể thận.

Qua nội soi, bác sĩ có thể đánh giá kích thước, số lượng, vị trí, hình thái bề mặt và mức độ lan rộng của tổn thương.

Quan trọng hơn, nội soi cho phép lấy mẫu sinh thiết để xác định mô bệnh học.

Ở một số trường hợp nguy cơ thấp, nội soi còn được sử dụng để điều trị bảo tồn.

Sinh thiết

Sinh thiết qua nội soi niệu quản là phương pháp xác định chẩn đoán mô bệnh học trước điều trị.

Mẫu mô giúp xác định loại ung thư, độ mô học và hỗ trợ phân tầng nguy cơ.

Do mẫu sinh thiết thường nhỏ nên đôi khi chưa phản ánh đầy đủ mức độ xâm lấn của toàn bộ khối u.

Vì vậy, kết quả sinh thiết luôn cần được kết hợp với chẩn đoán hình ảnh.

Giải phẫu bệnh và hóa mô miễn dịch

Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng để khẳng định chẩn đoán.

Phần lớn trường hợp là ung thư biểu mô đường niệu.

Trong các trường hợp mô học không điển hình, hóa mô miễn dịch có thể được sử dụng để phân biệt với ung thư biểu mô tế bào thận, ung thư di căn hoặc các thể hiếm gặp khác.

Các dấu ấn thường được sử dụng gồm GATA3, p63, CK7, CK20, Uroplakin II, Uroplakin III và một số marker khác tùy từng trường hợp.

Chẩn đoán di căn

Sau khi xác định UTUC, bác sĩ sẽ đánh giá khả năng di căn.

CT ngực giúp phát hiện di căn phổi.

Xạ hình xương hoặc PET/CT chỉ được chỉ định khi có triệu chứng hoặc nghi ngờ di căn xương.

MRI não thường chỉ thực hiện khi người bệnh có các biểu hiện thần kinh.

Đánh giá nguy cơ trước điều trị

Ngoài việc xác định chẩn đoán, bác sĩ còn cần phân tầng nguy cơ theo các hướng dẫn của EAU và NCCN.

Các yếu tố được xem xét gồm kích thước khối u, vị trí, số lượng tổn thương, tế bào học nước tiểu, kết quả sinh thiết và hình ảnh xâm lấn trên CT.

Việc phân tầng này giúp quyết định người bệnh phù hợp với điều trị bảo tồn hay cần cắt toàn bộ thận và niệu quản.

Nhìn chung, chẩn đoán ung thư bể thận và niệu quản là một quá trình nhiều bước. Trong đó, CT urography giữ vai trò trung tâm trong phát hiện và đánh giá mức độ lan rộng của bệnh, nội soi niệu quản giúp quan sát trực tiếp và lấy mẫu sinh thiết, còn giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán. Sự kết hợp đầy đủ giữa các phương pháp này giúp xây dựng chiến lược điều trị tối ưu và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

5. Phân giai đoạn

Phân giai đoạn ung thư bể thận và niệu quản có vai trò rất quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị, đánh giá tiên lượng và theo dõi sau điều trị. Hiện nay, hệ thống được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới là TNM của Ủy ban Hỗn hợp Hoa Kỳ về Ung thư (AJCC, ấn bản lần thứ 8). Hệ thống này đánh giá ba thành phần chính gồm mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát (T), tình trạng di căn hạch vùng (N) và di căn xa (M).

Khác với ung thư biểu mô tế bào thận, UTUC phát sinh từ biểu mô đường niệu nên cách đánh giá độ xâm lấn dựa trên việc khối u đã lan qua các lớp của thành bể thận hoặc niệu quản đến đâu. Thành của bể thận và niệu quản mỏng hơn bàng quang nên khối u thường xâm lấn ra ngoài thành sớm hơn. Đây là một trong những lý do khiến tỷ lệ bệnh giai đoạn xâm lấn tại thời điểm chẩn đoán cao hơn so với ung thư bàng quang.

T (Tumor)

Thành phần T phản ánh mức độ lan rộng của khối u nguyên phát.

Ta

Khối u chỉ phát triển trên bề mặt biểu mô dưới dạng nhú và chưa xâm nhập xuống lớp mô đệm.

Đây là giai đoạn rất sớm và thường thuộc nhóm nguy cơ thấp.

Tis

Ung thư biểu mô tại chỗ (Carcinoma in situ).

Tổn thương thường phẳng, không tạo khối rõ nhưng có độ ác tính cao.

Ung thư tại chỗ có thể lan rộng trên bề mặt biểu mô đường niệu và dễ tiến triển thành ung thư xâm lấn nếu không được điều trị.

T1

Khối u đã xâm nhập qua lớp biểu mô vào lớp mô liên kết dưới biểu mô nhưng chưa xâm nhập lớp cơ hoặc nhu mô thận.

Đây vẫn được xem là giai đoạn còn khu trú.

T2

Tiêu chuẩn T2 khác nhau giữa bể thận và niệu quản.

Đối với ung thư bể thận, khối u đã xâm nhập vào nhu mô thận.

Đối với ung thư niệu quản, khối u đã xâm nhập lớp cơ của thành niệu quản.

Giai đoạn này phản ánh bệnh đã bắt đầu xâm lấn sâu hơn và nguy cơ tái phát cao hơn T1.

T3

Khối u đã vượt ra ngoài cơ quan.

Ở bể thận, khối u lan vào mỡ quanh bể thận hoặc nhu mô thận sâu hơn.

Ở niệu quản, khối u đã xuyên qua lớp cơ và xâm nhập mỡ quanh niệu quản.

T3 được xem là bệnh nguy cơ cao và thường cần điều trị triệt để bằng cắt toàn bộ thận, niệu quản kết hợp điều trị toàn thân trong một số trường hợp.

T4

Khối u đã xâm lấn các cơ quan lân cận hoặc lan ra ngoài thận vào mỡ quanh thận vượt quá cân Gerota.

Đây là giai đoạn tiến triển tại chỗ với tiên lượng không thuận lợi.

N (Node)

Thành phần N đánh giá tình trạng di căn hạch vùng.

N0

Không phát hiện di căn hạch vùng.

N1

Có di căn vào một hoặc nhiều hạch vùng.

Sự hiện diện của di căn hạch làm giảm đáng kể tiên lượng và thường là chỉ định điều trị toàn thân sau phẫu thuật nếu điều kiện cho phép.

M (Metastasis)

Thành phần M phản ánh tình trạng di căn xa.

M0

Chưa phát hiện di căn đến các cơ quan ngoài vùng.

M1

Đã có di căn xa.

Các vị trí di căn thường gặp gồm phổi, gan, xương, hạch ngoài vùng và ít gặp hơn là não hoặc tuyến thượng thận.

Người bệnh giai đoạn M1 thường cần điều trị toàn thân bằng hóa trị, liệu pháp miễn dịch hoặc các phương pháp điều trị khác tùy từng trường hợp.

Phân nhóm giai đoạn

Sau khi xác định TNM, bệnh được xếp thành các giai đoạn lâm sàng.

Giai đoạn 0

Bao gồm Ta hoặc Tis.

Khối u còn khu trú ở lớp biểu mô và chưa xâm lấn.

Tiên lượng thường rất tốt nếu được điều trị thích hợp.

Giai đoạn I

Bao gồm T1N0M0.

Khối u mới xâm nhập lớp dưới biểu mô nhưng chưa lan sâu hơn.

Đây vẫn là giai đoạn có khả năng điều trị khỏi cao.

Giai đoạn II

Bao gồm T2N0M0.

Khối u đã xâm nhập nhu mô thận hoặc lớp cơ niệu quản.

Nguy cơ tái phát cao hơn giai đoạn I.

Giai đoạn III

Bao gồm T3N0M0 hoặc bất kỳ T nào có N1 nhưng chưa có di căn xa.

Đây là nhóm bệnh tiến triển tại chỗ hoặc đã có hạch vùng.

Tiên lượng phụ thuộc nhiều vào khả năng phẫu thuật triệt căn và điều trị bổ trợ.

Giai đoạn IV

Bao gồm T4 hoặc bất kỳ trường hợp nào có M1.

Đây là giai đoạn tiến triển nhất với tiên lượng hạn chế hơn.

Tuy nhiên, nhờ các tiến bộ của hóa trị, liệu pháp miễn dịch và điều trị nhắm trúng đích, thời gian sống của nhiều người bệnh đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.

Phân tầng nguy cơ trước điều trị

Bên cạnh hệ thống TNM, các hướng dẫn của EAUNCCN còn chia UTUC thành hai nhóm lớn là nguy cơ thấpnguy cơ cao.

Việc phân tầng này đặc biệt quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn điều trị.

Người bệnh nguy cơ thấp có thể được cân nhắc điều trị bảo tồn thận bằng nội soi hoặc cắt đoạn niệu quản nếu đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn lựa chọn.

Ngược lại, người bệnh nguy cơ cao thường được khuyến cáo cắt toàn bộ thận và niệu quản vì nguy cơ xâm lấn và tái phát lớn hơn nhiều.

Các yếu tố được sử dụng để phân tầng gồm kết quả tế bào học nước tiểu, độ mô học trên sinh thiết, kích thước khối u, số lượng tổn thương, hình ảnh xâm lấn trên CT và sự hiện diện của thận ứ nước.

Ý nghĩa của phân giai đoạn

Phân giai đoạn không chỉ giúp dự đoán tiên lượng mà còn là cơ sở để xây dựng chiến lược điều trị tối ưu.

Người bệnh giai đoạn sớm có thể được điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật triệt căn với khả năng chữa khỏi cao.

Người bệnh giai đoạn xâm lấn hoặc có hạch cần cân nhắc điều trị đa mô thức.

Đối với bệnh giai đoạn di căn, mục tiêu chuyển sang kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống.

Vì vậy, việc xác định chính xác giai đoạn bệnh ngay từ đầu là một bước không thể thiếu trong quản lý ung thư bể thận và niệu quản hiện đại.

6. Điều trị

Điều trị ung thư bể thận và niệu quản phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, vị trí tổn thương, số lượng khối u, độ mô học, chức năng của hai bên thận và tình trạng toàn thân của người bệnh. Mục tiêu điều trị có thể là chữa khỏi hoàn toàn ở giai đoạn còn khu trú hoặc kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống ở giai đoạn tiến triển. Trong những năm gần đây, sự phát triển của hóa trị, liệu pháp miễn dịch và một số thuốc nhắm trúng đích đã làm thay đổi đáng kể chiến lược điều trị đối với UTUC giai đoạn tiến triển.

Khác với ung thư bàng quang, phần lớn người bệnh ung thư bể thận và niệu quản nguy cơ cao được điều trị bằng phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản. Tuy nhiên, với các trường hợp nguy cơ thấp hoặc chỉ còn một thận hoạt động, các phương pháp bảo tồn ngày càng được áp dụng nhiều hơn nhằm duy trì chức năng thận mà vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị.

Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị quan trọng nhất đối với bệnh còn khu trú.

Việc lựa chọn loại phẫu thuật phụ thuộc chủ yếu vào phân tầng nguy cơ trước điều trị.

Cắt toàn bộ thận và niệu quản

Phẫu thuật cắt toàn bộ thận, toàn bộ niệu quản và một phần thành bàng quang quanh lỗ niệu quản (Radical Nephroureterectomy – RNU) hiện vẫn là tiêu chuẩn điều trị đối với đa số trường hợp UTUC nguy cơ cao.

Trong phẫu thuật này, bác sĩ lấy trọn cả thận, niệu quản và đoạn niệu quản đi qua thành bàng quang nhằm giảm nguy cơ tái phát tại vị trí lỗ niệu quản.

Nếu chỉ cắt thận hoặc chỉ cắt niệu quản mà không lấy đoạn cuối niệu quản, nguy cơ tái phát tại bàng quang sẽ cao hơn đáng kể.

Hiện nay, RNU có thể được thực hiện bằng mổ mở, phẫu thuật nội soi hoặc phẫu thuật robot tùy điều kiện của từng trung tâm và đặc điểm của người bệnh.

Cắt đoạn niệu quản

Ở những trường hợp khối u chỉ khu trú tại một đoạn niệu quản, đặc biệt là đoạn dưới, bác sĩ có thể cắt đoạn niệu quản mang khối u rồi nối lại niệu quản hoặc cắm lại vào bàng quang.

Phương pháp này giúp bảo tồn quả thận và được cân nhắc khi người bệnh có nguy cơ suy thận nếu cắt toàn bộ thận.

Tuy nhiên, chỉ định cần rất chặt chẽ vì nguy cơ tái phát tại chỗ cao hơn so với RNU.

Điều trị nội soi bảo tồn

Điều trị qua nội soi được áp dụng chủ yếu cho các khối u nguy cơ thấp.

Khối u có thể được cắt hoặc đốt bằng laser qua nội soi niệu quản.

Mục tiêu là bảo tồn tối đa nhu mô thận trong khi vẫn kiểm soát được khối u.

Sau điều trị, người bệnh phải được nội soi và chụp hình định kỳ rất chặt chẽ vì nguy cơ tái phát cao hơn phẫu thuật triệt căn.

Khi nào nên bảo tồn thận?

Điều trị bảo tồn thường chỉ được cân nhắc khi khối u nhỏ, đơn độc, độ mô học thấp và chưa có bằng chứng xâm lấn.

Ngoài ra, các trường hợp chỉ còn một thận, suy thận mạn hoặc có khối u ở cả hai bên cũng có thể được xem xét nhằm tránh phải lọc máu lâu dài.

Nạo vét hạch

Việc nạo vét hạch không bắt buộc trong mọi trường hợp.

Nếu trên chẩn đoán hình ảnh nghi ngờ có hạch hoặc khối u giai đoạn tiến triển, bác sĩ thường kết hợp nạo vét hạch vùng để đánh giá chính xác giai đoạn bệnh và giảm khối lượng tế bào ung thư.

Hóa trị tân bổ trợ

Trong những năm gần đây, hóa trị trước phẫu thuật ngày càng được khuyến cáo nhiều hơn ở người bệnh UTUC nguy cơ cao.

Lý do là sau khi cắt một bên thận, chức năng thận thường giảm khiến nhiều người không còn đủ điều kiện sử dụng cisplatin.

Do đó, nếu người bệnh còn chức năng thận tốt trước mổ, hóa trị tân bổ trợ bằng phác đồ chứa cisplatin có thể giúp tăng khả năng tiêu diệt vi di căn và cải thiện kết quả lâu dài.

Các phác đồ thường sử dụng gồm Gemcitabine kết hợp Cisplatin hoặc MVAC cải biên ở những trung tâm có kinh nghiệm.

Hóa trị bổ trợ

Nếu người bệnh chưa được hóa trị trước phẫu thuật và kết quả giải phẫu bệnh cho thấy bệnh ở giai đoạn pT2 trở lên hoặc có di căn hạch, hóa trị bổ trợ được khuyến cáo nếu chức năng thận còn cho phép.

Nghiên cứu POUT đã chứng minh hóa trị bổ trợ sau RNU giúp cải thiện thời gian sống không bệnh ở người bệnh UTUC nguy cơ cao.

Đây là một trong những bằng chứng quan trọng làm thay đổi thực hành lâm sàng trong nhiều năm gần đây.

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch hiện giữ vai trò ngày càng quan trọng trong điều trị UTUC tiến triển.

Các thuốc ức chế PD-1 hoặc PD-L1 như pembrolizumab hoặc nivolumab có thể được chỉ định ở một số người bệnh sau hóa trị hoặc không đủ điều kiện hóa trị.

Ở những trường hợp đã có di căn, liệu pháp miễn dịch có thể mang lại đáp ứng kéo dài ở một tỷ lệ đáng kể người bệnh.

Một số hướng dẫn cũng khuyến cáo nivolumab điều trị bổ trợ sau phẫu thuật ở người bệnh nguy cơ rất cao trong những tình huống phù hợp.

Điều trị nhắm trúng đích

Một tỷ lệ UTUC có đột biến hoặc tái sắp xếp FGFR2 hoặc FGFR3.

Đối với nhóm người bệnh này, thuốc ức chế FGFR như erdafitinib có thể được cân nhắc sau khi thất bại với hóa trị và liệu pháp miễn dịch nếu có chỉ định và đủ điều kiện xét nghiệm sinh học phân tử.

Ngoài ra, thuốc liên hợp kháng thể với hóa chất như enfortumab vedotin, đơn độc hoặc phối hợp với pembrolizumab, đang trở thành lựa chọn điều trị quan trọng ở nhiều người bệnh UTUC giai đoạn tiến triển do cơ chế bệnh học tương đồng với ung thư bàng quang.

Xạ trị

Xạ trị không phải là phương pháp điều trị tiêu chuẩn đối với khối u nguyên phát.

Tuy nhiên, xạ trị có vai trò giảm nhẹ ở người bệnh có di căn xương gây đau, di căn não hoặc các tổn thương gây chèn ép thần kinh.

Mục tiêu của xạ trị trong các trường hợp này là kiểm soát triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Điều trị bệnh giai đoạn di căn

Ở người bệnh đã có di căn xa, điều trị chủ yếu là điều trị toàn thân.

Nếu còn đủ điều kiện sử dụng cisplatin, hóa trị vẫn là lựa chọn đầu tiên ở nhiều trường hợp.

Sau đó có thể chuyển sang liệu pháp miễn dịch hoặc điều trị nhắm trúng đích tùy đáp ứng, đặc điểm sinh học phân tử và tình trạng toàn thân.

Ở một số người bệnh chỉ có một ổ di căn đơn độc, phẫu thuật hoặc xạ trị định vị vẫn có thể được cân nhắc trong chiến lược điều trị đa mô thức.

Điều trị hỗ trợ

Song song với điều trị đặc hiệu, chăm sóc hỗ trợ luôn giữ vai trò rất quan trọng.

Người bệnh cần được kiểm soát đau, điều trị thiếu máu nếu có, phòng ngừa nhiễm khuẩn, duy trì dinh dưỡng hợp lý và theo dõi chức năng thận sau điều trị.

Việc phối hợp giữa bác sĩ tiết niệu, bác sĩ ung bướu, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ giải phẫu bệnh và các chuyên khoa liên quan giúp tối ưu hóa kết quả điều trị cũng như giảm các biến chứng lâu dài.

Nhìn chung, điều trị ung thư bể thận và niệu quản đã có nhiều thay đổi trong những năm gần đây. Phẫu thuật vẫn là nền tảng đối với bệnh còn khu trú nhưng hóa trị tân bổ trợ, hóa trị bổ trợ, liệu pháp miễn dịch và các thuốc nhắm trúng đích đang ngày càng mở rộng cơ hội điều trị cho người bệnh giai đoạn tiến triển. Việc lựa chọn chiến lược điều trị cần được cá thể hóa dựa trên đặc điểm khối u, chức năng thận và tình trạng toàn thân của từng người bệnh.

7. Theo dõi sau điều trị

Theo dõi sau điều trị là một phần không thể tách rời trong quản lý ung thư bể thận và niệu quản. Mặc dù nhiều người bệnh đã được phẫu thuật triệt căn, nguy cơ tái phát vẫn tồn tại trong nhiều năm sau điều trị. Một đặc điểm rất khác biệt của UTUC là khả năng xuất hiện thêm ung thư ở những vị trí khác trong hệ tiết niệu, đặc biệt là bàng quang. Vì vậy, mục tiêu của quá trình theo dõi không chỉ nhằm phát hiện tái phát tại vị trí đã điều trị mà còn phát hiện sớm các khối u mới xuất hiện trong toàn bộ đường tiết niệu.

Lịch tái khám được xây dựng dựa trên mức độ nguy cơ của khối u, phương pháp điều trị đã thực hiện và tình trạng chức năng thận của từng người bệnh. Người có khối u nguy cơ cao hoặc điều trị bảo tồn cần được theo dõi chặt chẽ hơn so với người bệnh nguy cơ thấp đã cắt triệt căn.

Mục tiêu của tái khám

Việc tái khám định kỳ nhằm đạt nhiều mục tiêu khác nhau.

Trước hết là phát hiện sớm tái phát tại chỗ hoặc di căn xa trước khi xuất hiện triệu chứng.

Tiếp theo là phát hiện ung thư bàng quang thứ phát, biến chứng thường gặp nhất sau điều trị UTUC.

Ngoài ra, bác sĩ còn đánh giá chức năng của quả thận còn lại, theo dõi các tác dụng không mong muốn của hóa trị hoặc liệu pháp miễn dịch và hướng dẫn người bệnh duy trì lối sống phù hợp sau điều trị.

Nội soi bàng quang

Nội soi bàng quang là xét nghiệm quan trọng nhất trong quá trình theo dõi.

Khoảng 20–50% người bệnh sẽ xuất hiện ung thư bàng quang trong quá trình theo dõi sau phẫu thuật cắt thận và niệu quản.

Nguy cơ này cao nhất trong hai đến ba năm đầu nhưng vẫn có thể xuất hiện nhiều năm sau điều trị.

Do đó, hầu hết các hướng dẫn quốc tế đều khuyến cáo nội soi bàng quang định kỳ.

Ở nhóm nguy cơ thấp, nội soi thường được thực hiện sau ba tháng đầu tiên rồi định kỳ theo đánh giá của bác sĩ.

Ở nhóm nguy cơ cao, nội soi thường được thực hiện mỗi ba đến sáu tháng trong hai năm đầu, sau đó mỗi sáu đến mười hai tháng rồi duy trì hằng năm.

Chẩn đoán hình ảnh

Chụp cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang hoặc cộng hưởng từ được sử dụng để theo dõi tái phát tại vùng phẫu thuật, phát hiện khối u ở đường niệu còn lại và đánh giá di căn.

CT ngực kết hợp CT bụng thường được chỉ định ở người bệnh nguy cơ cao hoặc có triệu chứng nghi ngờ tái phát.

Đối với người có chống chỉ định thuốc cản quang hoặc suy giảm chức năng thận, MRI hoặc các phương pháp thay thế sẽ được cân nhắc.

Theo dõi chức năng thận

Sau phẫu thuật cắt một bên thận, chức năng thận còn lại cần được đánh giá định kỳ.

Bác sĩ thường kiểm tra creatinin huyết thanh, mức lọc cầu thận ước tính và xét nghiệm nước tiểu.

Ở người đã điều trị bằng cisplatin hoặc có bệnh thận mạn từ trước, việc theo dõi chức năng thận càng trở nên quan trọng.

Nếu phát hiện suy giảm chức năng thận, người bệnh sẽ được điều chỉnh chế độ ăn, thuốc điều trị và lịch theo dõi phù hợp.

Xét nghiệm nước tiểu và tế bào học

Tổng phân tích nước tiểu được thực hiện trong mỗi lần tái khám nhằm phát hiện đái máu vi thể hoặc các dấu hiệu bất thường khác.

Ở những người nguy cơ cao, tế bào học nước tiểu có thể được thực hiện kết hợp nhằm tăng khả năng phát hiện sớm tái phát.

Tuy nhiên, kết quả âm tính không loại trừ hoàn toàn bệnh nên luôn cần phối hợp với nội soi và chẩn đoán hình ảnh.

Theo dõi sau điều trị bảo tồn

Người được điều trị bảo tồn bằng nội soi hoặc cắt đoạn niệu quản có nguy cơ tái phát tại chỗ cao hơn so với người cắt toàn bộ thận và niệu quản.

Do đó, lịch theo dõi cần chặt chẽ hơn.

Ngoài nội soi bàng quang, bác sĩ thường chỉ định nội soi niệu quản định kỳ kết hợp chụp CT urography để đánh giá trực tiếp niêm mạc đường niệu trên.

Việc tuân thủ lịch theo dõi có ý nghĩa quyết định trong thành công lâu dài của điều trị bảo tồn.

Theo dõi sau hóa trị hoặc liệu pháp miễn dịch

Người bệnh đã điều trị toàn thân cần được theo dõi thêm các tác dụng không mong muốn của thuốc.

Hóa trị có thể ảnh hưởng đến tủy xương, thận và thần kinh ngoại vi.

Liệu pháp miễn dịch có thể gây các biến cố miễn dịch như viêm tuyến giáp, viêm gan, viêm phổi hoặc viêm đại tràng.

Trong mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ đánh giá triệu chứng lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm cần thiết để phát hiện sớm những biến chứng này.

Dấu hiệu cần khám ngay

Người bệnh không nên chờ đến lịch tái khám nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường.

Đái máu trở lại.

Đau vùng hông lưng kéo dài.

Ho kéo dài hoặc khó thở.

Đau xương không rõ nguyên nhân.

Sụt cân nhanh, chán ăn hoặc mệt mỏi nhiều.

Sốt kéo dài không giải thích được.

Những biểu hiện này có thể liên quan đến tái phát hoặc di căn và cần được đánh giá càng sớm càng tốt.

Chăm sóc sức khỏe lâu dài

Sau điều trị, người bệnh nên duy trì lối sống lành mạnh nhằm bảo vệ chức năng thận và giảm nguy cơ mắc thêm các bệnh lý khác.

Việc ngừng hút thuốc lá là ưu tiên hàng đầu vì hút thuốc không chỉ làm tăng nguy cơ tái phát mà còn làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang và nhiều bệnh ung thư khác.

Người bệnh nên kiểm soát tốt huyết áp, duy trì cân nặng hợp lý, vận động thường xuyên và hạn chế sử dụng các thuốc có nguy cơ gây độc cho thận nếu không thật sự cần thiết.

Lịch tái khám tham khảo

Ở người bệnh nguy cơ thấp sau điều trị triệt căn, tái khám thường được thực hiện mỗi sáu đến mười hai tháng trong những năm đầu rồi giãn dần theo đánh giá của bác sĩ.

Ở người bệnh nguy cơ cao, nội soi bàng quang và chẩn đoán hình ảnh thường được thực hiện mỗi ba đến sáu tháng trong hai năm đầu, mỗi sáu tháng trong các năm tiếp theo và sau đó duy trì hằng năm.

Lịch theo dõi cụ thể có thể thay đổi tùy theo giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị, kết quả giải phẫu bệnh và các bệnh lý đi kèm.

Nhìn chung, theo dõi sau điều trị ung thư bể thận và niệu quản là quá trình lâu dài, có hệ thống và cần sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh với bác sĩ điều trị. Việc tuân thủ đầy đủ lịch tái khám giúp phát hiện sớm tái phát, phát hiện ung thư bàng quang thứ phát, bảo tồn chức năng thận còn lại và nâng cao hiệu quả điều trị lâu dài.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của ung thư bể thận và niệu quản phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Giống như hầu hết các bệnh ung thư khác, nếu khối u còn khu trú trong lớp niêm mạc hoặc mới xâm nhập nông thì khả năng điều trị khỏi rất cao. Ngược lại, khi bệnh đã xâm lấn sâu qua thành bể thận hoặc niệu quản, lan đến hạch bạch huyết hoặc di căn xa thì tiên lượng giảm đáng kể mặc dù các phương pháp điều trị hiện đại đã giúp kéo dài thời gian sống cho nhiều người bệnh.

Điều đáng lưu ý là ung thư bể thận và niệu quản thường được phát hiện ở giai đoạn muộn hơn ung thư bàng quang. Nguyên nhân là do thành của bể thận và niệu quản mỏng, khối u dễ xuyên qua thành từ giai đoạn sớm và các triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng. Vì vậy, tỷ lệ người bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn xâm lấn tương đối cao.

Giai đoạn bệnh

Đây là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất.

Người bệnh có khối u không xâm lấn hoặc mới xâm nhập lớp dưới biểu mô thường đạt tỷ lệ sống lâu dài rất cao sau điều trị triệt căn.

Khi khối u đã xâm nhập nhu mô thận, xuyên qua thành niệu quản hoặc lan đến mỡ quanh thận, nguy cơ tái phát và di căn tăng lên rõ rệt.

Ở giai đoạn có di căn hạch hoặc di căn xa, mục tiêu điều trị chủ yếu là kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Độ mô học

Độ mô học phản ánh mức độ biệt hóa của tế bào ung thư.

Khối u độ thấp phát triển chậm hơn, ít xâm lấn hơn và ít tái phát hơn.

Ngược lại, khối u độ cao có xu hướng phát triển nhanh, dễ xâm nhập mạch máu, mạch bạch huyết và có nguy cơ di căn cao hơn.

Ngay cả khi khối u còn nhỏ, độ mô học cao vẫn là yếu tố tiên lượng không thuận lợi.

Xâm lấn mạch máu và mạch bạch huyết

Nếu trên kết quả giải phẫu bệnh phát hiện tế bào ung thư đã xâm nhập vào mạch máu hoặc mạch bạch huyết thì nguy cơ tái phát toàn thân tăng lên đáng kể.

Đây là dấu hiệu cho thấy tế bào ung thư đã có khả năng lan ra ngoài khối u nguyên phát.

Trong nhiều trường hợp, yếu tố này ảnh hưởng đến quyết định điều trị bổ trợ sau phẫu thuật.

Di căn hạch

Sự xuất hiện của di căn hạch vùng là một trong những yếu tố tiên lượng xấu.

Người bệnh có hạch dương tính thường có nguy cơ tái phát cao hơn và thời gian sống ngắn hơn so với người không có di căn hạch.

Đây cũng là lý do việc đánh giá hạch trên chẩn đoán hình ảnh và trong phẫu thuật có ý nghĩa rất quan trọng.

Di căn xa

Di căn đến phổi, gan, xương hoặc các cơ quan khác phản ánh bệnh đã bước sang giai đoạn toàn thân.

Tiên lượng của nhóm người bệnh này phụ thuộc vào số lượng ổ di căn, vị trí di căn, đáp ứng với điều trị toàn thân và tình trạng chung của người bệnh.

Mặc dù trước đây tiên lượng rất hạn chế nhưng hiện nay sự kết hợp giữa hóa trị, liệu pháp miễn dịch và thuốc nhắm trúng đích đã giúp kéo dài thời gian sống cho nhiều trường hợp.

Phẫu thuật triệt căn

Khả năng cắt bỏ hoàn toàn khối u là yếu tố tiên lượng rất quan trọng.

Nếu toàn bộ tổ chức ung thư được lấy hết với diện cắt âm tính thì nguy cơ tái phát sẽ thấp hơn đáng kể.

Ngược lại, diện cắt còn tế bào ung thư hoặc còn tổn thương tồn lưu sau phẫu thuật làm tăng nguy cơ tái phát tại chỗ.

Chức năng thận

Sau phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản, chức năng của quả thận còn lại có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điều trị tiếp theo.

Nếu chức năng thận tốt, người bệnh có nhiều cơ hội sử dụng hóa trị chứa cisplatin hoặc các phương pháp điều trị khác khi cần.

Ngược lại, suy giảm chức năng thận có thể hạn chế lựa chọn điều trị.

Đáp ứng với điều trị toàn thân

Ở người bệnh giai đoạn tiến triển, đáp ứng với hóa trị hoặc liệu pháp miễn dịch là yếu tố tiên lượng quan trọng.

Một số người bệnh đạt đáp ứng hoàn toàn hoặc đáp ứng một phần kéo dài nhiều năm.

Trong khi đó, những trường hợp bệnh tiến triển nhanh mặc dù đã điều trị thường có tiên lượng kém hơn.

Tình trạng toàn thân

Chỉ số hoạt động như ECOG Performance Status phản ánh khả năng sinh hoạt của người bệnh.

Người có ECOG 0 hoặc 1 thường dung nạp điều trị tốt hơn, ít biến chứng hơn và có tiên lượng thuận lợi hơn so với người có thể trạng suy kiệt.

Bên cạnh đó, tuổi cao đơn thuần không phải là yếu tố quyết định tiên lượng nếu người bệnh vẫn có sức khỏe tốt và ít bệnh lý đi kèm.

Nguy cơ tái phát

Ngay cả sau khi điều trị triệt căn, nguy cơ tái phát vẫn tồn tại.

Đặc biệt, nguy cơ xuất hiện ung thư bàng quang thứ phát khá cao do toàn bộ biểu mô đường niệu đã từng tiếp xúc với các yếu tố gây ung thư giống nhau.

Phần lớn các trường hợp tái phát xảy ra trong hai đến ba năm đầu nhưng vẫn có thể xuất hiện muộn hơn.

Đây là lý do người bệnh cần được theo dõi lâu dài bằng nội soi bàng quang và chẩn đoán hình ảnh.

Ý nghĩa của phát hiện sớm

Phát hiện bệnh ở giai đoạn còn khu trú giúp tăng đáng kể khả năng điều trị khỏi.

Nhiều người bệnh chỉ có biểu hiện đái máu thoáng qua nhưng nếu được thăm khám và chẩn đoán kịp thời thì khối u có thể được cắt bỏ hoàn toàn trước khi xâm lấn sâu.

Ngược lại, việc trì hoãn thăm khám khi có đái máu hoặc đau hông lưng kéo dài có thể khiến bệnh tiến triển sang giai đoạn muộn với tiên lượng kém hơn.

Nhìn chung, tiên lượng của ung thư bể thận và niệu quản phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh, độ mô học và khả năng điều trị triệt căn. Mặc dù đây là bệnh có nguy cơ tái phát tương đối cao nhưng việc phát hiện sớm, điều trị đúng theo hướng dẫn hiện hành và tuân thủ lịch theo dõi lâu dài có thể giúp nhiều người bệnh đạt thời gian sống kéo dài và duy trì chất lượng cuộc sống tốt.

9. Phòng bệnh

Không giống một số bệnh ung thư có chương trình tầm soát đã được chứng minh hiệu quả như ung thư đại trực tràng, ung thư vú hoặc ung thư cổ tử cung, hiện nay chưa có chương trình sàng lọc thường quy dành cho ung thư bể thận và niệu quản trong cộng đồng. Nguyên nhân là do bệnh tương đối hiếm gặp, tỷ lệ mắc thấp và chưa có xét nghiệm sàng lọc đủ nhạy, đủ đặc hiệu cũng như có hiệu quả về chi phí để áp dụng đại trà. Vì vậy, phòng bệnh chủ yếu dựa vào việc giảm các yếu tố nguy cơ đã biết, nhận diện nhóm nguy cơ cao và phát hiện sớm ngay khi xuất hiện các triệu chứng đầu tiên.

Không hút thuốc lá

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất có thể thay đổi được đối với ung thư biểu mô đường niệu trên.

Các chất gây ung thư trong khói thuốc sau khi được chuyển hóa sẽ được đào thải qua nước tiểu và tiếp xúc trực tiếp với biểu mô bể thận cũng như niệu quản trong thời gian dài. Điều này làm tăng nguy cơ xuất hiện các đột biến DNA và thúc đẩy quá trình hình thành ung thư.

Ngừng hút thuốc ở bất kỳ thời điểm nào cũng mang lại lợi ích. Nguy cơ mắc bệnh sẽ giảm dần theo thời gian sau khi bỏ thuốc mặc dù không trở về ngay mức của người chưa từng hút. Đồng thời, việc ngừng hút thuốc còn giúp giảm nguy cơ tái phát sau điều trị và giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư khác như ung thư phổi, ung thư bàng quang và ung thư đầu cổ.

Tránh tiếp xúc với các chất gây ung thư nghề nghiệp

Những người làm việc trong ngành công nghiệp hóa chất, sản xuất thuốc nhuộm, cao su, da, luyện kim hoặc in ấn có thể tiếp xúc kéo dài với các amin thơm và nhiều hóa chất đã được chứng minh có khả năng gây ung thư đường niệu.

Việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động, sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với hóa chất và khám sức khỏe nghề nghiệp định kỳ có vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ mắc bệnh.

Không sử dụng các chế phẩm chứa acid aristolochic

Acid aristolochic là chất độc có trong một số cây thuộc chi Aristolochia từng được sử dụng trong các bài thuốc y học cổ truyền.

Đây là chất đã được Tổ chức Y tế Thế giới và Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế xếp vào nhóm chất gây ung thư ở người.

Việc sử dụng kéo dài các chế phẩm chứa acid aristolochic không chỉ làm tăng nguy cơ ung thư bể thận và niệu quản mà còn có thể gây suy thận mạn tiến triển.

Người dân nên sử dụng các thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe có nguồn gốc rõ ràng, tránh tự ý dùng các bài thuốc không rõ thành phần.

Điều trị tốt các bệnh lý đường tiết niệu

Sỏi tiết niệu, viêm đường tiết niệu kéo dài hoặc các bệnh gây tắc nghẽn đường niệu cần được điều trị đầy đủ.

Mặc dù mối liên quan với UTUC không mạnh bằng hút thuốc lá nhưng tình trạng viêm mạn tính kéo dài vẫn có thể góp phần thúc đẩy quá trình sinh ung thư.

Khám chuyên khoa tiết niệu khi có các triệu chứng kéo dài giúp phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý này.

Bảo vệ chức năng thận

Duy trì chức năng thận khỏe mạnh giúp giảm nguy cơ nhiều bệnh lý tiết niệu và tạo điều kiện thuận lợi cho điều trị nếu không may mắc ung thư.

Người dân nên kiểm soát tốt huyết áp, đái tháo đường, duy trì cân nặng hợp lý, uống đủ nước theo nhu cầu của cơ thể và hạn chế sử dụng các thuốc có nguy cơ gây độc cho thận nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Theo dõi ở nhóm nguy cơ cao

Những người mắc hội chứng Lynch, người đã từng bị ung thư bàng quang, người có tiền sử sử dụng acid aristolochic hoặc người mắc bệnh thận mạn giai đoạn cuối cần được theo dõi chặt chẽ hơn so với dân số chung.

Việc theo dõi có thể bao gồm xét nghiệm nước tiểu, nội soi bàng quang hoặc chẩn đoán hình ảnh theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Ở nhóm đối tượng này, phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm có thể cải thiện rõ rệt kết quả điều trị.

Không bỏ qua triệu chứng đái máu

Đái máu không đau là dấu hiệu sớm quan trọng nhất của ung thư biểu mô đường niệu trên.

Nhiều người bệnh chỉ xuất hiện một vài lần rồi tự hết nên thường chủ quan hoặc tự điều trị.

Thực tế, bất kỳ trường hợp đái máu nào cũng cần được bác sĩ đánh giá đầy đủ để tìm nguyên nhân.

Việc khám sớm ngay từ lần đầu xuất hiện đái máu có thể giúp phát hiện ung thư ở giai đoạn còn khu trú và tăng đáng kể khả năng điều trị khỏi.

Duy trì lối sống lành mạnh

Chế độ ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn góp phần giảm nguy cơ nhiều bệnh ung thư nói chung.

Hoạt động thể lực đều đặn, kiểm soát cân nặng và hạn chế sử dụng rượu bia cũng giúp cải thiện sức khỏe toàn thân và giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch cũng như chuyển hóa.

Mặc dù chưa có bằng chứng khẳng định một chế độ ăn cụ thể có thể phòng ngừa trực tiếp UTUC nhưng lối sống lành mạnh vẫn được khuyến cáo rộng rãi.

Vai trò của khám sức khỏe định kỳ

Khám sức khỏe định kỳ không thể phát hiện tất cả các trường hợp ung thư bể thận và niệu quản nhưng có thể giúp nhận biết sớm các bất thường như đái máu vi thể, suy giảm chức năng thận hoặc giãn đài bể thận.

Ở người có nguy cơ cao, việc kết hợp khám định kỳ với chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết giúp nâng cao khả năng phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.

Nhìn chung, phòng bệnh ung thư bể thận và niệu quản hiện nay tập trung vào việc loại bỏ các yếu tố nguy cơ đã được chứng minh, đặc biệt là hút thuốc lá và tiếp xúc với các chất gây ung thư, đồng thời nhận diện sớm các triệu chứng cảnh báo để được thăm khám kịp thời. Đối với nhóm nguy cơ cao, theo dõi định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa có ý nghĩa quan trọng trong phát hiện sớm và cải thiện tiên lượng.

10. Những câu hỏi thường gặp

Ung thư bể thận và niệu quản có giống ung thư thận không?

Không. Đây là hai bệnh hoàn toàn khác nhau mặc dù đều xuất hiện ở vùng thận.

Ung thư bể thận và niệu quản chủ yếu là ung thư biểu mô đường niệu, phát sinh từ lớp niêm mạc lót trong bể thận hoặc niệu quản. Trong khi đó, ung thư thận thường là ung thư biểu mô tế bào thận, xuất phát từ nhu mô thận. Hai bệnh có đặc điểm sinh học, phương pháp điều trị và tiên lượng khác nhau.

Đái máu một lần rồi tự hết có cần đi khám không?

Có.

Đái máu dù chỉ xuất hiện một lần vẫn có thể là dấu hiệu đầu tiên của ung thư đường niệu. Việc máu tự hết không có nghĩa là bệnh đã khỏi. Người bệnh nên đến khám chuyên khoa tiết niệu để được làm các xét nghiệm cần thiết nhằm xác định nguyên nhân.

Ung thư bể thận và niệu quản có phải luôn cắt bỏ cả quả thận không?

Không phải tất cả các trường hợp.

Đối với khối u nguy cơ cao, cắt toàn bộ thận và niệu quản vẫn là phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Tuy nhiên, ở những người có khối u nguy cơ thấp, khối u nhỏ hoặc chỉ còn một thận hoạt động, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị bảo tồn bằng nội soi hoặc cắt đoạn niệu quản nhằm giữ lại chức năng thận.

Sau khi cắt một bên thận có sống bình thường được không?

Đa số người bệnh vẫn có thể sinh hoạt bình thường nếu quả thận còn lại khỏe mạnh.

Sau phẫu thuật, người bệnh cần theo dõi chức năng thận định kỳ, kiểm soát tốt huyết áp, hạn chế các thuốc gây độc cho thận và duy trì lối sống lành mạnh để bảo vệ quả thận còn lại.

Sau điều trị có dễ tái phát không?

Có.

Ung thư bể thận và niệu quản có nguy cơ tái phát tương đối cao, đặc biệt trong vài năm đầu sau điều trị. Ngoài tái phát tại chỗ hoặc di căn, người bệnh còn có nguy cơ xuất hiện ung thư bàng quang mới vì toàn bộ biểu mô đường niệu đều có thể chịu ảnh hưởng của các yếu tố gây ung thư.

Đây là lý do người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám lâu dài.

Sau điều trị có phải nội soi bàng quang định kỳ không?

Có.

Nội soi bàng quang là một trong những xét nghiệm theo dõi quan trọng nhất vì khoảng 20 đến 50% người bệnh có thể xuất hiện ung thư bàng quang sau điều trị ung thư đường niệu trên.

Tần suất nội soi sẽ được điều chỉnh theo mức độ nguy cơ và thời gian kể từ khi điều trị.

Hóa trị có phải áp dụng cho tất cả người bệnh không?

Không.

Hóa trị thường được chỉ định cho người bệnh có khối u nguy cơ cao, bệnh giai đoạn xâm lấn hoặc đã có di căn hạch. Những trường hợp ung thư giai đoạn rất sớm được điều trị triệt căn hoàn toàn có thể không cần hóa trị.

Bác sĩ sẽ quyết định dựa trên kết quả giải phẫu bệnh, giai đoạn bệnh và chức năng thận.

Liệu pháp miễn dịch có hiệu quả không?

Liệu pháp miễn dịch đã trở thành một trong những lựa chọn điều trị quan trọng đối với UTUC giai đoạn tiến triển.

Ở một số người bệnh, thuốc ức chế PD-1 hoặc PD-L1 có thể giúp kiểm soát bệnh trong thời gian dài và kéo dài thời gian sống. Tuy nhiên, không phải tất cả người bệnh đều đáp ứng và việc lựa chọn thuốc cần dựa trên đánh giá của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

Người mắc hội chứng Lynch cần lưu ý điều gì?

Người mắc hội chứng Lynch có nguy cơ cao mắc ung thư biểu mô đường niệu trên cũng như nhiều loại ung thư khác.

Những người này cần được tư vấn di truyền, theo dõi định kỳ và đến khám ngay khi xuất hiện đái máu hoặc các triệu chứng tiết niệu bất thường.

Có cách nào phát hiện bệnh sớm khi chưa có triệu chứng không?

Hiện nay chưa có chương trình sàng lọc thường quy cho ung thư bể thận và niệu quản ở người khỏe mạnh.

Đối với người có nguy cơ cao như người mắc hội chứng Lynch hoặc người từng bị ung thư bàng quang, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm nước tiểu, nội soi bàng quang hoặc chẩn đoán hình ảnh tùy từng trường hợp.

Ở cộng đồng, việc phát hiện sớm chủ yếu dựa vào không bỏ qua triệu chứng đái máu và khám chuyên khoa ngay khi có dấu hiệu bất thường.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư bàng quang


Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Bladder Cancer (bao gồm Upper Tract Urothelial Carcinoma). Version 2026.

  2. European Association of Urology (EAU). Guidelines on Upper Urinary Tract Urothelial Carcinoma. 2025 Update.

  3. ESMO Clinical Practice Guideline. Upper Tract Urothelial Carcinoma. 2024.

  4. AJCC Cancer Staging Manual. 8th Edition. Springer.

  5. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. 11th Edition. Elsevier.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.