Ung thư dương vật

 

1. Tổng quan

Ung thư dương vật là bệnh lý ác tính phát sinh từ các mô của dương vật, chủ yếu xuất phát từ lớp biểu mô phủ bề mặt quy đầu, rãnh quy đầu hoặc mặt trong bao quy đầu. Đây là một trong những loại ung thư hiếm gặp của hệ tiết niệu sinh dục nam, chỉ chiếm dưới 1% tổng số các bệnh ung thư ở nam giới tại hầu hết các quốc gia phát triển. Tuy nhiên, tại một số khu vực ở Nam Mỹ, châu Phi và Nam Á, tỷ lệ mắc bệnh cao hơn đáng kể do ảnh hưởng của nhiều yếu tố về vệ sinh cá nhân, điều kiện kinh tế xã hội và tỷ lệ nhiễm virus gây u nhú ở người (Human Papillomavirus, HPV).

Khoảng 95% trường hợp ung thư dương vật là ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma). Khối u phát triển từ các tế bào biểu mô phủ bề mặt dương vật sau một quá trình tích lũy các biến đổi di truyền và phân tử kéo dài nhiều năm. Phần còn lại là các thể mô học hiếm gặp hơn như ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào đáy, sarcoma, melanoma hoặc lymphoma nguyên phát của dương vật. Mỗi thể bệnh có đặc điểm sinh học và chiến lược điều trị khác nhau nhưng trong thực hành lâm sàng, khi nhắc đến ung thư dương vật, phần lớn đều đề cập đến ung thư biểu mô tế bào vảy.

Ung thư dương vật thường xuất hiện ở nam giới trung niên hoặc cao tuổi với tuổi mắc trung bình khoảng 60 đến 70 tuổi. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể gặp ở người trẻ hơn, đặc biệt khi có nhiễm HPV nguy cơ cao hoặc tồn tại các yếu tố nguy cơ kéo dài từ sớm. Những năm gần đây, sự thay đổi về hành vi tình dục và sự lưu hành của HPV đã khiến một số trường hợp được ghi nhận ở độ tuổi trẻ hơn so với trước đây.

Về mặt giải phẫu, khối u thường khởi phát tại quy đầu, tiếp theo là bao quy đầu, rãnh quy đầu và ít gặp hơn ở thân dương vật. Ban đầu, tổn thương có thể chỉ là một mảng đỏ, vùng trợt nông hoặc một nốt nhỏ trên bề mặt niêm mạc. Theo thời gian, tổn thương phát triển thành khối sùi, loét hoặc thâm nhiễm sâu vào các mô của dương vật. Nếu không được điều trị, ung thư có thể lan rộng vào vật hang, vật xốp, niệu đạo và cuối cùng di căn đến hạch bẹn rồi hạch chậu.

Đường lan tràn của ung thư dương vật có đặc điểm khá điển hình. Bệnh chủ yếu lan theo đường bạch huyết đến các hạch bẹn nông, hạch bẹn sâu rồi đến hạch chậu. Di căn theo đường máu thường xuất hiện muộn hơn và có thể đến phổi, gan hoặc xương. Vì vậy, tình trạng hạch bẹn là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất và có ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược điều trị.

Một đặc điểm đáng lưu ý là ung thư dương vật thường có giai đoạn tiền ung thư kéo dài. Nhiều tổn thương tiền ung thư như loạn sản biểu mô dương vật (Penile Intraepithelial Neoplasia, PeIN) có thể tồn tại nhiều năm trước khi tiến triển thành ung thư xâm nhập. Điều này tạo ra cơ hội phát hiện và điều trị sớm nếu người bệnh được khám đúng thời điểm.

Trong cơ chế hình thành bệnh, hiện nay người ta ghi nhận hai con đường sinh bệnh học chính. Con đường thứ nhất liên quan đến nhiễm HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV týp 16 và HPV týp 18. Virus làm bất hoạt các protein ức chế khối u như p53 và Rb thông qua các protein E6 và E7, từ đó thúc đẩy quá trình chuyển dạng ác tính. Con đường thứ hai không liên quan đến HPV mà thường gặp ở người lớn tuổi có tình trạng viêm mạn tính, hẹp bao quy đầu hoặc bệnh lý da mạn tính của dương vật như lichen sclerosus. Hai con đường này tạo nên các nhóm ung thư có đặc điểm mô học và sinh học khác nhau.

Mặc dù là bệnh hiếm gặp, ung thư dương vật lại có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Dương vật không chỉ là cơ quan tiết niệu mà còn liên quan trực tiếp đến chức năng sinh dục, khả năng sinh sản và hình ảnh cơ thể. Vì vậy, mục tiêu điều trị hiện nay không chỉ là kiểm soát ung thư mà còn cố gắng bảo tồn tối đa hình thái và chức năng của dương vật khi điều kiện cho phép.

Nhờ những tiến bộ trong chẩn đoán sớm, phẫu thuật bảo tồn, sinh thiết hạch cửa, xạ trị và hóa trị, tiên lượng của ung thư dương vật đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây. Người bệnh được phát hiện ở giai đoạn khu trú có khả năng điều trị khỏi cao, trong khi các trường hợp có hạch bẹn hoặc di căn xa cần được điều trị đa mô thức nhằm kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống.

Mặc dù vậy, tại nhiều quốc gia đang phát triển, không ít người bệnh vẫn đến khám ở giai đoạn muộn do tâm lý e ngại, xấu hổ hoặc chủ quan với các tổn thương nhỏ ở cơ quan sinh dục. Chính điều này làm giảm cơ hội điều trị bảo tồn và ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng. Do đó, nâng cao nhận thức về vệ sinh sinh dục, tiêm phòng HPV, khám nam khoa khi có tổn thương bất thường và không trì hoãn việc đi khám là những yếu tố rất quan trọng giúp cải thiện kết quả điều trị của bệnh.

2. Yếu tố nguy cơ

Ung thư dương vật là một trong những bệnh ung thư có mối liên quan khá rõ với các yếu tố có thể phòng ngừa được. Khác với nhiều loại ung thư chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi tuổi tác hoặc yếu tố di truyền, nguy cơ mắc ung thư dương vật phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng vệ sinh sinh dục, nhiễm virus HPV, các bệnh lý mạn tính của bao quy đầu và hành vi hút thuốc lá. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ không chỉ giúp phát hiện sớm bệnh mà còn tạo cơ sở cho các biện pháp dự phòng hiệu quả.

Yếu tố nguy cơ được nghiên cứu nhiều nhất hiện nay là nhiễm virus gây u nhú ở người (Human Papillomavirus, HPV). Khoảng một phần ba đến một nửa các trường hợp ung thư dương vật có liên quan đến HPV, đặc biệt là các týp nguy cơ cao như HPV 16 và HPV 18. Sau khi xâm nhập vào biểu mô dương vật, virus có thể tồn tại dai dẳng trong nhiều năm. Các protein E6 và E7 của HPV làm bất hoạt hai protein ức chế khối u quan trọng là p53 và Rb, từ đó tạo điều kiện cho tế bào tăng sinh mất kiểm soát và tích lũy các đột biến dẫn đến ung thư. Những người có quan hệ tình dục không an toàn, có nhiều bạn tình hoặc bắt đầu quan hệ tình dục từ sớm thường có nguy cơ nhiễm HPV cao hơn.

Một yếu tố nguy cơ rất quan trọng khác là hẹp bao quy đầu (phimosis). Đây là tình trạng bao quy đầu không thể tuột hoàn toàn để bộc lộ quy đầu. Hẹp bao quy đầu khiến việc vệ sinh trở nên khó khăn, tạo điều kiện cho chất bựa sinh dục tích tụ kéo dài và gây viêm mạn tính. Nhiều nghiên cứu cho thấy nam giới bị hẹp bao quy đầu có nguy cơ mắc ung thư dương vật cao hơn nhiều lần so với người không mắc tình trạng này.

Liên quan chặt chẽ với hẹp bao quy đầu là vệ sinh sinh dục kém. Khi bao quy đầu không được vệ sinh thường xuyên, các tế bào biểu mô bong ra, dịch tiết và vi khuẩn tích tụ tạo thành bựa sinh dục (smegma). Bản thân bựa sinh dục không phải là chất gây ung thư trực tiếp nhưng môi trường viêm kéo dài do sự tích tụ này có thể thúc đẩy quá trình chuyển dạng ác tính của biểu mô. Chính vì vậy, vệ sinh dương vật hằng ngày được xem là một trong những biện pháp dự phòng đơn giản nhưng rất hiệu quả.

Viêm mạn tính của dương vật cũng đóng vai trò quan trọng trong cơ chế sinh bệnh. Các đợt viêm quy đầu hoặc viêm bao quy đầu tái diễn nhiều lần làm tổn thương liên tục lớp biểu mô, kích thích quá trình tái tạo kéo dài và làm tăng khả năng xuất hiện các đột biến gen. Tình trạng viêm càng kéo dài thì nguy cơ tiến triển thành tổn thương tiền ung thư càng cao.

Một bệnh lý đặc biệt cần lưu ý là lichen sclerosus. Đây là bệnh viêm mạn tính của da và niêm mạc sinh dục, thường gây xơ hóa, teo da và hẹp bao quy đầu. Người mắc lichen sclerosus có nguy cơ cao xuất hiện loạn sản biểu mô và ung thư biểu mô tế bào vảy của dương vật nếu không được điều trị và theo dõi thích hợp. Vì vậy, mọi trường hợp lichen sclerosus cần được khám chuyên khoa định kỳ.

Tổn thương tiền ung thư của dương vật (Penile Intraepithelial Neoplasia, PeIN) được xem là giai đoạn ngay trước ung thư xâm nhập. Nếu không được điều trị, một tỷ lệ đáng kể các trường hợp PeIN sẽ tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào vảy sau nhiều năm. Phát hiện và điều trị các tổn thương tiền ung thư là một trong những biện pháp quan trọng nhất giúp phòng ngừa ung thư dương vật.

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh rõ ràng. Các chất gây ung thư trong khói thuốc không chỉ ảnh hưởng đến phổi mà còn được đào thải qua nước tiểu và tiếp xúc với biểu mô đường tiết niệu cũng như cơ quan sinh dục. Ngoài ra, thuốc lá còn làm suy giảm miễn dịch tại chỗ, kéo dài tình trạng nhiễm HPV và thúc đẩy quá trình chuyển dạng ác tính. Nguy cơ mắc bệnh tăng theo số lượng thuốc lá hút và thời gian hút.

Nhiễm HIV hoặc các tình trạng suy giảm miễn dịch cũng làm tăng nguy cơ ung thư dương vật. Khi hệ miễn dịch suy yếu, cơ thể khó loại bỏ HPV hơn, khiến virus tồn tại kéo dài và tăng khả năng gây ung thư. Người bệnh HIV đồng thời có tỷ lệ nhiễm HPV nguy cơ cao cao hơn dân số chung.

Một số nghiên cứu ghi nhận không cắt bao quy đầu có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư dương vật cao hơn. Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng bản thân việc không cắt bao quy đầu không phải là nguyên nhân gây ung thư. Nguy cơ tăng chủ yếu do hẹp bao quy đầu và vệ sinh khó khăn. Ở những người không cắt bao quy đầu nhưng vệ sinh tốt và không bị hẹp bao quy đầu, nguy cơ không tăng đáng kể. Ngược lại, cắt bao quy đầu từ nhỏ giúp giảm nguy cơ hẹp bao quy đầu, giảm viêm mạn tính và giảm nguy cơ ung thư trong tương lai.

Tuổi cao cũng là một yếu tố nguy cơ vì quá trình tích lũy các đột biến gen diễn ra theo thời gian. Phần lớn người bệnh được chẩn đoán sau 60 tuổi mặc dù bệnh vẫn có thể xuất hiện ở người trẻ nếu có nhiễm HPV hoặc các yếu tố nguy cơ khác.

Một số yếu tố khác như điều kiện kinh tế xã hội thấp, hạn chế tiếp cận dịch vụ y tế, trình độ nhận thức về sức khỏe chưa cao hoặc chậm đi khám khi có tổn thương ở cơ quan sinh dục cũng góp phần làm tăng tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn.

Hiện nay chưa có bằng chứng cho thấy thủ dâm, quan hệ tình dục bình thường, chấn thương dương vật hoặc hoạt động tình dục thường xuyên là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư dương vật. Đây là những quan niệm sai lầm vẫn còn tồn tại trong cộng đồng và cần được giải thích rõ để tránh tạo tâm lý lo lắng không cần thiết.

Tóm lại, ung thư dương vật là bệnh chịu ảnh hưởng mạnh của các yếu tố nguy cơ có thể can thiệp được. Nhiễm HPV nguy cơ cao, hẹp bao quy đầu, vệ sinh sinh dục kém, viêm mạn tính, lichen sclerosus, hút thuốc lá và suy giảm miễn dịch là những yếu tố đã được chứng minh rõ ràng. Việc tiêm vắc xin HPV, duy trì vệ sinh cá nhân tốt, điều trị sớm hẹp bao quy đầu và bỏ thuốc lá có thể góp phần đáng kể trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Ung thư dương vật thường tiến triển tương đối chậm và trải qua một giai đoạn tổn thương tại chỗ kéo dài trước khi xâm lấn sâu hoặc di căn đến hạch bạch huyết. Tuy nhiên, vì tổn thương nằm ở vùng kín nên nhiều người bệnh cảm thấy e ngại, xấu hổ hoặc tự điều trị bằng thuốc bôi trong thời gian dài trước khi đến khám. Điều này khiến không ít trường hợp chỉ được chẩn đoán khi khối u đã phát triển lớn hoặc đã xuất hiện hạch bẹn. Trên thực tế, nếu được phát hiện ngay từ giai đoạn đầu, phần lớn người bệnh có thể được điều trị bằng các phương pháp bảo tồn với tỷ lệ chữa khỏi rất cao.

Triệu chứng sớm thường gặp nhất là một tổn thương bất thường ở quy đầu hoặc bao quy đầu. Ban đầu, tổn thương có thể chỉ là một mảng đỏ, vùng đổi màu, một nốt nhỏ hoặc một mảng sần nhẹ trên bề mặt da. Nhiều người bệnh không cảm thấy đau nên thường nghĩ đây chỉ là viêm da, dị ứng hoặc trầy xước thông thường. Chính sự kín đáo của những biểu hiện ban đầu khiến bệnh dễ bị bỏ qua.

Theo thời gian, tổn thương có thể phát triển thành vết loét kéo dài không lành. Đây là một trong những dấu hiệu điển hình nhất của ung thư dương vật. Vết loét thường có bờ gồ cao, đáy loét không sạch, có thể dễ chảy máu khi chạm vào và tồn tại nhiều tuần hoặc nhiều tháng mặc dù đã sử dụng thuốc bôi hoặc kháng sinh. Bất kỳ vết loét nào ở dương vật không lành sau khoảng hai đến bốn tuần đều cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá.

Một số trường hợp không biểu hiện bằng loét mà xuất hiện khối sùi giống súp lơ. Khối sùi có thể phát triển từ quy đầu, rãnh quy đầu hoặc mặt trong bao quy đầu. Bề mặt khối u thường gồ ghề, dễ chảy máu và có thể kèm theo dịch tiết. Hình ảnh này đôi khi bị nhầm với sùi mào gà do HPV. Tuy nhiên, sùi mào gà thường mềm, có nhiều nhú nhỏ và ít xâm lấn, trong khi ung thư biểu mô tế bào vảy thường chắc hơn, phát triển thâm nhiễm và có xu hướng loét theo thời gian.

Ở nhiều người bệnh, đặc biệt là người bị hẹp bao quy đầu, triệu chứng đầu tiên chỉ là chảy dịch có mùi hôi từ bao quy đầu. Dịch tiết có thể màu vàng, trắng đục hoặc lẫn máu. Do bao quy đầu không thể lộn hoàn toàn, tổn thương bên trong bị che khuất và chỉ biểu hiện bằng dịch tiết kéo dài. Đây là lý do mọi trường hợp hẹp bao quy đầu kèm chảy dịch dai dẳng đều cần được khám chuyên khoa tiết niệu.

Chảy máu cũng là dấu hiệu khá thường gặp. Máu có thể xuất hiện khi vệ sinh, khi quan hệ tình dục hoặc tự chảy từ bề mặt khối u. Lượng máu thường không nhiều nhưng tái diễn nhiều lần. Một số người bệnh chỉ phát hiện vì thấy máu dính trên quần lót.

Khi khối u phát triển lớn hơn, người bệnh có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu tại dương vật. Giai đoạn đầu, ung thư dương vật thường ít đau. Tuy nhiên, khi tổn thương loét sâu hoặc bội nhiễm, cảm giác đau sẽ tăng lên rõ rệt. Đau có thể xuất hiện khi đi tiểu, khi cương dương hoặc khi quan hệ tình dục.

Nếu khối u lan đến niệu đạo, người bệnh có thể gặp các triệu chứng tiết niệu như tia nước tiểu yếu, tiểu khó, tiểu nhiều lần hoặc bí tiểu. Những biểu hiện này thường gặp ở giai đoạn bệnh tiến triển khi khối u đã xâm lấn sâu vào vật xốp và niệu đạo.

Một dấu hiệu rất quan trọng trong đánh giá giai đoạn bệnh là hạch bẹn. Hệ thống bạch huyết của dương vật dẫn lưu chủ yếu về hạch bẹn nông rồi hạch bẹn sâu trước khi đến hạch chậu. Khi ung thư lan đến hạch, người bệnh có thể sờ thấy một hoặc nhiều khối ở vùng bẹn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải mọi hạch bẹn đều là hạch di căn. Tình trạng viêm hoặc bội nhiễm của khối u nguyên phát cũng có thể làm hạch phản ứng to lên. Vì vậy, bác sĩ sẽ kết hợp khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và trong nhiều trường hợp cần sinh thiết hoặc chọc hút tế bào để xác định bản chất của hạch.

Ở giai đoạn muộn, hạch bẹn có thể phát triển rất lớn, dính vào da hoặc các cấu trúc xung quanh. Một số trường hợp hạch vỡ loét qua da, chảy dịch hoặc chảy máu, gây đau nhiều và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.

Khi bệnh tiếp tục tiến triển và có di căn xa, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng toàn thân như sụt cân, mệt mỏi kéo dài, chán ăn hoặc thiếu máu. Nếu di căn phổi, người bệnh có thể ho kéo dài, khó thở hoặc đau ngực. Di căn gan có thể gây đau hạ sườn phải hoặc vàng da, trong khi di căn xương gây đau xương kéo dài hoặc gãy xương bệnh lý. Tuy nhiên, những biểu hiện này chỉ xuất hiện ở giai đoạn bệnh tiến triển và hiện nay ít gặp hơn nhờ nhiều trường hợp đã được phát hiện sớm.

Một vấn đề quan trọng trong thực hành lâm sàng là phân biệt ung thư dương vật với các bệnh lý lành tính. Nhiều tổn thương viêm quy đầu, viêm bao quy đầu, bệnh Peyronie, lichen sclerosus, loét do giang mai, herpes sinh dục hoặc sùi mào gà có thể có biểu hiện tương tự ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, điểm khác biệt là các bệnh lý lành tính thường đáp ứng với điều trị thích hợp trong thời gian ngắn, trong khi ung thư có xu hướng tồn tại kéo dài, phát triển dần hoặc tái phát liên tục.

Khi nào cần đi khám?

Nam giới nên đến khám chuyên khoa tiết niệu hoặc ung bướu nếu xuất hiện bất kỳ tổn thương nào ở dương vật kéo dài trên hai tuần mà không cải thiện, đặc biệt là vết loét không lành, khối sùi, mảng đỏ dai dẳng, chảy dịch hôi hoặc chảy máu bất thường. Người có hẹp bao quy đầu kèm khó vệ sinh hoặc chảy dịch kéo dài cũng cần được đánh giá sớm. Ngoài ra, mọi trường hợp sờ thấy hạch vùng bẹn không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi kèm theo tổn thương ở dương vật, đều cần được thăm khám đầy đủ.

Có thể khẳng định rằng ung thư dương vật thường bắt đầu bằng những biểu hiện rất nhỏ nhưng có thể quan sát được bằng mắt thường. Việc chủ động khám sớm ngay khi xuất hiện bất thường không chỉ giúp nâng cao khả năng chữa khỏi mà còn tạo cơ hội bảo tồn tối đa hình dạng và chức năng của dương vật, hạn chế các phẫu thuật cắt bỏ rộng ở giai đoạn muộn.

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán ung thư dương vật nhằm trả lời bốn câu hỏi quan trọng gồm tổn thương có thực sự là ung thư hay không, thuộc loại mô bệnh học nào, khối u đã xâm lấn đến đâu và đã lan đến hạch hoặc các cơ quan khác hay chưa. Khác với một số bệnh ung thư có thể dựa chủ yếu vào hình ảnh học, chẩn đoán xác định ung thư dương vật luôn cần có kết quả mô bệnh học từ sinh thiết hoặc bệnh phẩm phẫu thuật. Việc đánh giá chính xác ngay từ đầu giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu, đồng thời tăng khả năng bảo tồn dương vật nếu bệnh còn ở giai đoạn sớm.

Quá trình chẩn đoán bắt đầu bằng khai thác bệnh sử và khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ hỏi về thời gian xuất hiện tổn thương, tốc độ phát triển, tình trạng đau, chảy máu, tiết dịch, khó tiểu hoặc các triệu chứng toàn thân. Tiền sử hẹp bao quy đầu, viêm quy đầu tái diễn, nhiễm HPV, bệnh lây truyền qua đường tình dục, hút thuốc lá, nhiễm HIV hoặc các bệnh lý da mạn tính vùng sinh dục cũng được khai thác vì có giá trị định hướng nguyên nhân và tiên lượng.

Khám thực thể cần được thực hiện cẩn thận trong điều kiện đủ ánh sáng. Bác sĩ đánh giá vị trí tổn thương, kích thước, hình thái, mức độ loét, mức độ thâm nhiễm, khả năng di động của tổn thương và phạm vi lan rộng trên quy đầu, bao quy đầu hoặc thân dương vật. Nếu người bệnh bị hẹp bao quy đầu, bác sĩ sẽ cố gắng bộc lộ quy đầu một cách nhẹ nhàng để quan sát đầy đủ tổn thương. Trong nhiều trường hợp hẹp bao quy đầu nặng, tổn thương chỉ được phát hiện sau khi thực hiện cắt bao quy đầu hoặc mở bao quy đầu.

Bên cạnh tổn thương nguyên phát, khám hạch bẹn là bước rất quan trọng. Bác sĩ đánh giá số lượng hạch, kích thước, mật độ, khả năng di động và tình trạng dính vào da hoặc mô xung quanh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hạch to không đồng nghĩa chắc chắn là di căn. Nhiễm trùng tại khối u nguyên phát có thể gây hạch phản ứng, trong khi một số trường hợp di căn vi thể lại chưa làm hạch to trên lâm sàng.

Sau khi khám, sinh thiết tổn thương là bước bắt buộc để xác định chẩn đoán. Tùy kích thước và vị trí khối u, bác sĩ có thể thực hiện sinh thiết bấm, sinh thiết rạch hoặc cắt bỏ hoàn toàn tổn thương nhỏ. Mẫu bệnh phẩm được gửi giải phẫu bệnh để xác định loại mô học, mức độ biệt hóa và độ sâu xâm lấn. Khoảng 95% trường hợp được xác định là ung thư biểu mô tế bào vảy.

Ngoài chẩn đoán mô học, bác sĩ giải phẫu bệnh còn đánh giá nhiều yếu tố tiên lượng như mức độ biệt hóa của tế bào ung thư, tình trạng xâm lấn mạch máu, xâm lấn thần kinh, độ sâu xâm nhập vào mô đệm và sự hiện diện của các biến thể mô học có tiên lượng xấu hơn. Những thông tin này có vai trò rất quan trọng trong quyết định điều trị hạch bẹn và lựa chọn phương pháp phẫu thuật.

Trong một số trường hợp khó phân biệt với các tổn thương tiền ung thư hoặc các bệnh lý da khác, hóa mô miễn dịch có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán. Các dấu ấn như p16 thường dương tính ở nhóm ung thư liên quan đến HPV, trong khi p53 thường bất thường ở nhóm ung thư không liên quan đến HPV. Tuy nhiên, hóa mô miễn dịch chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thay thế đánh giá mô học thường quy.

Sau khi xác định chẩn đoán, người bệnh cần được đánh giá mức độ xâm lấn tại chỗ. Nếu khối u còn nhỏ và khu trú ở bề mặt, khám lâm sàng thường đã cung cấp khá nhiều thông tin. Tuy nhiên, với những trường hợp nghi ngờ xâm lấn vật hang, vật xốp hoặc niệu đạo, MRI dương vật là phương pháp hình ảnh có giá trị cao nhất. MRI cho phép đánh giá rõ ranh giới khối u và mức độ xâm lấn các cấu trúc giải phẫu, từ đó giúp lập kế hoạch phẫu thuật bảo tồn hay cắt bán phần hoặc toàn bộ dương vật.

Để đánh giá hạch vùng và di căn xa, bác sĩ thường chỉ định CT ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang. Chụp CT giúp phát hiện hạch bẹn, hạch chậu và các tổn thương di căn ở phổi, gan hoặc các cơ quan khác. Trong một số trường hợp có nguy cơ cao hoặc nghi ngờ di căn xa nhưng kết quả CT chưa rõ ràng, PET/CT với FDG có thể được cân nhắc nhằm đánh giá chuyển hóa của tổn thương. Tuy nhiên, PET/CT hiện chưa được sử dụng thường quy cho mọi người bệnh.

Một kỹ thuật ngày càng được áp dụng rộng rãi tại các trung tâm chuyên sâu là sinh thiết hạch cửa (Sentinel Lymph Node Biopsy). Phương pháp này đặc biệt hữu ích ở những người bệnh không sờ thấy hạch bẹn trên lâm sàng nhưng có nguy cơ di căn vi thể. Sau khi tiêm chất đánh dấu phóng xạ hoặc thuốc nhuộm quanh khối u, bác sĩ xác định hạch đầu tiên nhận dẫn lưu bạch huyết từ khối u và lấy hạch này để xét nghiệm. Nếu hạch cửa không có tế bào ung thư, khả năng các hạch còn lại cũng không bị di căn là rất cao. Kỹ thuật này giúp giảm đáng kể số trường hợp phải vét hạch bẹn không cần thiết và hạn chế các biến chứng như phù bạch huyết hoặc nhiễm trùng.

Đối với những người bệnh có hạch bẹn sờ thấy rõ, bác sĩ có thể thực hiện chọc hút bằng kim nhỏ (Fine Needle Aspiration, FNA) hoặc sinh thiết hạch để xác định có di căn hay không trước khi quyết định phẫu thuật vét hạch. Nếu kết quả dương tính, người bệnh thường được chỉ định điều trị hạch theo hướng dẫn hiện hành.

Trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm như công thức máu, chức năng gan, chức năng thận hoặc xét nghiệm HIV. Những xét nghiệm này không giúp chẩn đoán ung thư nhưng rất cần thiết để đánh giá tình trạng toàn thân và chuẩn bị cho điều trị.

Sau khi hoàn tất khám lâm sàng, sinh thiết và chẩn đoán hình ảnh, toàn bộ dữ liệu sẽ được tổng hợp để xác định giai đoạn bệnh theo hệ thống TNM của AJCC. Đây là cơ sở quan trọng giúp lựa chọn giữa điều trị bảo tồn, cắt bán phần dương vật, cắt toàn bộ dương vật, điều trị hạch bẹn, hóa trị hoặc xạ trị. Chẩn đoán càng chính xác thì khả năng điều trị triệt căn và bảo tồn chức năng càng cao, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ điều trị quá mức hoặc bỏ sót bệnh.

5. Phân giai đoạn

Phân giai đoạn ung thư dương vật có vai trò quyết định trong việc lựa chọn phương pháp điều trị và dự đoán tiên lượng. Khác với nhiều loại ung thư khác mà kích thước khối u là yếu tố quan trọng nhất, ở ung thư dương vật, độ sâu xâm lấn của khối u và tình trạng di căn hạch bẹn có ý nghĩa tiên lượng nổi bật hơn. Chính vì vậy, hai người bệnh có tổn thương nguyên phát tương đối giống nhau nhưng khác nhau về tình trạng hạch bẹn có thể có tiên lượng hoàn toàn khác nhau.

Hiện nay, hệ thống được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới là AJCC TNM phiên bản thứ 8, trong đó đánh giá ba thành phần gồm khối u nguyên phát (T), hạch bạch huyết vùng (N) và di căn xa (M).

Đánh giá khối u nguyên phát (T)

Thành phần T phản ánh mức độ xâm lấn của khối u tại dương vật.

Ở giai đoạn rất sớm, tế bào ung thư chỉ khu trú trong lớp biểu mô và chưa vượt qua màng đáy. Đây là giai đoạn còn gọi là ung thư biểu mô tại chỗ (carcinoma in situ) hoặc PeIN. Nếu được điều trị ở giai đoạn này, khả năng chữa khỏi gần như tuyệt đối và đa số vẫn bảo tồn được dương vật.

Khi khối u vượt qua màng đáy và xâm nhập vào mô liên kết dưới biểu mô, bệnh được xếp vào nhóm ung thư xâm nhập. Mức độ xâm lấn càng sâu thì nguy cơ di căn hạch càng tăng.

Nếu ung thư lan đến vật xốp, niệu đạo, vật hang hoặc các cấu trúc sâu hơn của dương vật, giai đoạn T sẽ tăng dần tương ứng. Đây là yếu tố rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện phẫu thuật bảo tồn hay phải cắt bán phần hoặc toàn bộ dương vật.

Ở giai đoạn tiến triển tại chỗ, khối u có thể xâm lấn sang các cấu trúc lân cận như tuyến tiền liệt, bìu hoặc xương mu. Những trường hợp này thường cần điều trị đa mô thức và tiên lượng kém thuận lợi hơn.

Đánh giá hạch bạch huyết vùng (N)

Hệ thống bạch huyết của dương vật dẫn lưu chủ yếu đến hạch bẹn nông, sau đó đến hạch bẹn sâu và cuối cùng là hạch chậu.

Đây là con đường lan tràn quan trọng nhất của ung thư dương vật.

Nếu chưa có di căn hạch, tiên lượng thường rất tốt.

Khi xuất hiện di căn đến một hoặc nhiều hạch bẹn, nguy cơ tái phát và tử vong tăng lên rõ rệt.

Không chỉ số lượng hạch mà kích thước, mức độ dính của hạch với mô xung quanh và tình trạng hạch vỡ bao cũng ảnh hưởng đến tiên lượng.

Hạch còn di động thường có tiên lượng tốt hơn hạch cố định hoặc hạch xâm lấn da.

Nếu ung thư lan đến hạch chậu, bệnh được xem là tiến triển hơn nhiều so với trường hợp chỉ có hạch bẹn.

Trong thực hành lâm sàng, đánh giá hạch luôn được kết hợp giữa khám lâm sàng, siêu âm, CT, MRI hoặc PET/CT cùng với sinh thiết hạch cửa hoặc chọc hút tế bào khi cần thiết.

Đánh giá di căn xa (M)

Di căn xa xảy ra khi tế bào ung thư vượt khỏi hệ thống hạch vùng và lan đến các cơ quan khác.

Phổi là cơ quan di căn thường gặp nhất.

Ngoài ra, ung thư có thể lan đến gan, xương hoặc các cơ quan khác.

Di căn xa là biểu hiện của bệnh giai đoạn cuối và thường cần điều trị toàn thân kết hợp chăm sóc giảm nhẹ hoặc điều trị đa mô thức tùy từng trường hợp.

Các giai đoạn lâm sàng

Giai đoạn 0

Đây là giai đoạn ung thư biểu mô tại chỗ.

Tế bào ung thư mới chỉ nằm trong lớp biểu mô và chưa xâm nhập xuống mô đệm.

Người bệnh thường được điều trị bằng các phương pháp bảo tồn như laser, cắt khu trú hoặc thuốc bôi tại chỗ.

Tiên lượng gần như hoàn toàn thuận lợi.

Giai đoạn I

Khối u đã xâm nhập xuống mô dưới biểu mô nhưng chưa lan đến vật hang, vật xốp hoặc hạch vùng.

Nguy cơ di căn còn thấp.

Điều trị chủ yếu là phẫu thuật bảo tồn hoặc cắt khu trú nếu điều kiện cho phép.

Tỷ lệ sống lâu dài rất cao.

Giai đoạn II

Ung thư đã xâm lấn sâu hơn vào vật xốp, niệu đạo hoặc vật hang nhưng chưa có di căn hạch hoặc mới chỉ có nguy cơ hạch thấp.

Điều trị thường cần phẫu thuật rộng hơn và đánh giá hạch bẹn một cách tích cực.

Khả năng bảo tồn dương vật phụ thuộc vào vị trí và mức độ xâm lấn của khối u.

Giai đoạn III

Đặc trưng của giai đoạn này là đã có di căn hạch bẹn.

Có thể chỉ một hạch hoặc nhiều hạch tùy từng trường hợp.

Điều trị thường bao gồm phẫu thuật khối u nguyên phát kết hợp vét hạch bẹn và trong nhiều trường hợp cần phối hợp hóa trị hoặc xạ trị.

Tiên lượng phụ thuộc nhiều vào số lượng hạch di căn và tình trạng hạch vỡ bao.

Giai đoạn IV

Đây là giai đoạn bệnh tiến triển nhất.

Khối u có thể xâm lấn rộng sang các cơ quan lân cận, có hạch chậu hoặc đã xuất hiện di căn xa.

Điều trị thường cần phối hợp nhiều phương pháp như hóa trị, phẫu thuật, xạ trị và chăm sóc giảm nhẹ nhằm kéo dài thời gian sống cũng như cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ý nghĩa của phân giai đoạn

Phân giai đoạn không chỉ giúp dự đoán tiên lượng mà còn quyết định chiến lược điều trị.

Ở giai đoạn rất sớm, bác sĩ luôn cố gắng bảo tồn tối đa dương vật để duy trì chức năng tiểu tiện và sinh dục.

Khi bệnh đã xâm lấn sâu hoặc có di căn hạch, điều trị cần tích cực hơn nhằm kiểm soát bệnh và giảm nguy cơ tái phát.

Một nguyên tắc rất quan trọng trong ung thư dương vật là đánh giá và xử trí hạch bẹn đúng thời điểm. Điều trị quá sớm có thể làm tăng biến chứng không cần thiết, trong khi trì hoãn điều trị hạch ở người đã có di căn vi thể sẽ làm giảm khả năng chữa khỏi. Vì vậy, việc phân giai đoạn chính xác ngay từ đầu là yếu tố quyết định giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất và đạt kết quả lâu dài tốt nhất.

6. Điều trị

Điều trị ung thư dương vật cần được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, vị trí khối u, mức độ xâm lấn, tình trạng hạch bẹn và thể trạng của người bệnh. Không chỉ hướng đến mục tiêu kiểm soát ung thư, điều trị hiện nay còn đặc biệt chú trọng bảo tồn tối đa hình thái và chức năng của dương vật nếu vẫn đảm bảo tính triệt căn về mặt ung thư học. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với trước đây khi cắt bỏ rộng thường được áp dụng cho hầu hết các trường hợp.

Việc lựa chọn phương pháp điều trị nên được thực hiện bởi nhóm đa chuyên khoa gồm bác sĩ tiết niệu, ung bướu, giải phẫu bệnh, chẩn đoán hình ảnh và xạ trị. Những trung tâm có kinh nghiệm thường đạt tỷ lệ bảo tồn cơ quan cao hơn trong khi vẫn duy trì kết quả điều trị tương đương.

Điều trị tổn thương tiền ung thư

Đối với các tổn thương loạn sản biểu mô dương vật (Penile Intraepithelial Neoplasia, PeIN) hoặc ung thư biểu mô tại chỗ, mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn tổn thương trước khi tiến triển thành ung thư xâm nhập.

Tùy vị trí và kích thước tổn thương, bác sĩ có thể lựa chọn thuốc bôi tại chỗ như 5-fluorouracil hoặc imiquimod, điều trị bằng laser CO₂ hoặc Nd:YAG, áp lạnh, cắt khu trú hoặc cắt bao quy đầu nếu tổn thương chỉ khu trú ở mặt trong bao quy đầu.

Sau điều trị, người bệnh vẫn cần được theo dõi định kỳ vì các tổn thương tiền ung thư có thể tái phát.

Phẫu thuật bảo tồn dương vật

Trong những năm gần đây, xu hướng điều trị đã chuyển mạnh sang bảo tồn dương vật whenever có thể. Nếu khối u nhỏ, khu trú và chưa xâm lấn sâu, bác sĩ sẽ cố gắng loại bỏ hoàn toàn tổn thương nhưng vẫn giữ lại phần lớn cấu trúc của dương vật.

Các phương pháp bảo tồn bao gồm cắt rộng tại chỗ, cắt quy đầu (glansectomy), tái tạo quy đầu hoặc cắt bán phần rất hạn chế tùy từng trường hợp.

Ưu điểm của điều trị bảo tồn là duy trì chức năng tiểu tiện, khả năng cương và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, người bệnh phải tuân thủ theo dõi rất chặt chẽ vì nguy cơ tái phát tại chỗ cao hơn so với cắt bỏ rộng.

Những tiến bộ trong phẫu thuật tạo hình đã giúp nhiều người bệnh sau điều trị vẫn duy trì được hình dạng và chức năng tương đối tốt của dương vật.

Cắt bán phần dương vật

Nếu khối u đã xâm lấn sâu hơn nhưng vẫn còn đủ chiều dài dương vật để bảo đảm chức năng tiểu tiện khi đứng, cắt bán phần dương vật thường là lựa chọn phù hợp.

Nguyên tắc hiện nay là chỉ cần đạt diện cắt âm tính về mô học thay vì phải cắt rất rộng như trước đây. Nhờ đó, chiều dài dương vật còn lại thường được bảo tồn nhiều hơn.

Sau phẫu thuật, đa số người bệnh vẫn có thể đi tiểu đứng. Chức năng sinh dục phụ thuộc vào chiều dài phần dương vật còn lại cũng như khả năng cương trước điều trị.

Cắt toàn bộ dương vật

Ở những trường hợp khối u lan rộng, xâm lấn gần gốc dương vật hoặc không còn khả năng bảo tồn an toàn, cắt toàn bộ dương vật (total penectomy) là phương pháp điều trị triệt căn cần thiết.

Sau phẫu thuật, niệu đạo được đưa ra tầng sinh môn để tạo đường tiểu mới gọi là niệu đạo tầng sinh môn (perineal urethrostomy). Người bệnh sẽ đi tiểu ở tư thế ngồi.

Đây là cuộc phẫu thuật có ảnh hưởng rất lớn đến tâm lý và chất lượng cuộc sống. Vì vậy, tư vấn trước điều trị, hỗ trợ tâm lý và phục hồi chức năng đóng vai trò hết sức quan trọng.

Điều trị hạch bẹn

Điều trị hạch là một trong những yếu tố quyết định tiên lượng của ung thư dương vật.

Ở người bệnh không sờ thấy hạch nhưng có nguy cơ di căn vi thể, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết hạch cửa (sentinel lymph node biopsy). Nếu hạch cửa âm tính, người bệnh thường không cần vét hạch rộng.

Nếu sinh thiết hạch cửa dương tính hoặc người bệnh có hạch bẹn đã được xác định là di căn, vét hạch bẹn là phương pháp điều trị chuẩn.

Phẫu thuật có thể bao gồm vét hạch bẹn nông, vét hạch bẹn sâu hoặc kết hợp vét hạch chậu tùy mức độ lan tràn.

Các biến chứng thường gặp của vét hạch là phù bạch huyết chi dưới, tụ dịch, nhiễm trùng vết mổ và chậm lành vết thương. Những năm gần đây, nhiều trung tâm đã áp dụng kỹ thuật ít xâm lấn hoặc cải tiến quy trình chăm sóc nhằm giảm tỷ lệ biến chứng.

Xạ trị

Xạ trị có thể được sử dụng trong một số trường hợp chọn lọc.

Đối với các khối u nhỏ ở quy đầu, xạ trị ngoài hoặc xạ trị áp sát có thể giúp bảo tồn dương vật ở những người không phù hợp với phẫu thuật hoặc mong muốn tránh phẫu thuật.

Sau phẫu thuật, xạ trị cũng có thể được chỉ định bổ trợ ở những trường hợp có hạch di căn nhiều, hạch vỡ bao hoặc diện cắt không an toàn.

Ở bệnh giai đoạn tiến triển, xạ trị giảm nhẹ giúp kiểm soát đau, chảy máu hoặc các triệu chứng do di căn.

Mặc dù có vai trò nhất định, xạ trị không thay thế được phẫu thuật trong phần lớn các trường hợp ung thư dương vật xâm nhập.

Hóa trị

Hóa trị giữ vai trò quan trọng ở những người bệnh có ung thư dương vật tiến triển tại chỗ, có di căn hạch số lượng lớn, hạch cố định, hạch chậu hoặc đã xuất hiện di căn xa. Khác với giai đoạn sớm mà phẫu thuật là nền tảng điều trị, ở giai đoạn tiến triển, hóa trị thường được phối hợp với phẫu thuật và xạ trị nhằm nâng cao khả năng kiểm soát bệnh.

Một trong những chỉ định quan trọng nhất là hóa trị tân bổ trợ. Đối với người bệnh có hạch bẹn lớn, hạch dính vào mô xung quanh hoặc hạch chậu, phẫu thuật ngay thường rất khó đạt được khả năng cắt bỏ hoàn toàn và tỷ lệ biến chứng cao. Trong trường hợp này, hóa trị được thực hiện trước nhằm làm nhỏ khối u và hạch di căn, tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật sau đó. Nhiều nghiên cứu cho thấy những người bệnh đáp ứng tốt với hóa trị tân bổ trợ có tiên lượng tốt hơn đáng kể so với nhóm không đáp ứng.

Phác đồ được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là TIP, gồm paclitaxel, ifosfamide và cisplatin. Đây là phác đồ được nhiều hướng dẫn quốc tế khuyến cáo cho người bệnh có hạch di căn lớn hoặc bệnh tiến triển tại chỗ. Sau khi hoàn thành hóa trị, bác sĩ sẽ đánh giá lại bằng khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh để quyết định thời điểm phẫu thuật vét hạch hoặc cắt bỏ tổn thương còn lại.

Ở những trường hợp đã có di căn xa, hóa trị toàn thân trở thành phương pháp điều trị chính. Mục tiêu lúc này là kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống. Mặc dù hiệu quả của hóa trị ở ung thư dương vật không cao như ở ung thư tinh hoàn, nhiều người bệnh vẫn đạt được đáp ứng đáng kể, đặc biệt khi điều trị được bắt đầu trước khi khối lượng bệnh trở nên quá lớn.

Trong quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi sát các tác dụng không mong muốn của hóa trị như suy tủy, thiếu máu, giảm bạch cầu, buồn nôn, nôn, tổn thương thận, độc tính thần kinh ngoại biên và nguy cơ nhiễm khuẩn. Việc điều trị hỗ trợ bằng thuốc chống nôn, truyền dịch, kháng sinh khi cần và theo dõi công thức máu định kỳ giúp giảm đáng kể các biến chứng này.

Liệu pháp miễn dịch và điều trị toàn thân mới

Những năm gần đây, liệu pháp miễn dịch đã tạo nên bước tiến lớn trong điều trị nhiều loại ung thư biểu mô tế bào vảy. Đối với ung thư dương vật, số lượng nghiên cứu còn hạn chế do bệnh hiếm gặp nhưng các kết quả ban đầu khá hứa hẹn.

Một số thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch PD-1 như pembrolizumab hoặc nivolumab đã được sử dụng ở một số người bệnh tiến triển sau hóa trị hoặc có các đặc điểm sinh học phù hợp như MSI-H hoặc TMB cao. Tuy nhiên, hiện nay miễn dịch chưa được xem là điều trị chuẩn cho tất cả người bệnh mà chủ yếu áp dụng trong các trường hợp chọn lọc hoặc trong khuôn khổ nghiên cứu lâm sàng.

Các thuốc điều trị nhắm trúng đích cũng đang được nghiên cứu do nhiều khối u biểu hiện quá mức thụ thể EGFR hoặc có các biến đổi phân tử khác. Tuy nhiên, cho đến nay chưa có thuốc nhắm trúng đích nào trở thành tiêu chuẩn điều trị thường quy trong ung thư dương vật.

Điều trị tái phát

Ung thư dương vật có thể tái phát tại chỗ, tái phát ở hạch bẹn hoặc di căn xa sau điều trị ban đầu.

Nếu tái phát khu trú tại dương vật, bác sĩ sẽ đánh giá khả năng phẫu thuật lại. Một số trường hợp vẫn có thể tiếp tục điều trị bảo tồn nhưng nhiều người cần cắt rộng hơn hoặc cắt toàn bộ dương vật nếu tổn thương lan rộng.

Đối với tái phát hạch bẹn hoặc hạch chậu, điều trị thường bao gồm phẫu thuật nếu còn khả năng cắt bỏ kết hợp với hóa trị hoặc xạ trị tùy từng trường hợp.

Những trường hợp tái phát sau hóa trị hoặc không còn khả năng điều trị triệt căn sẽ được cân nhắc các phác đồ hóa trị hàng hai, liệu pháp miễn dịch nếu phù hợp hoặc điều trị trong các thử nghiệm lâm sàng.

Chăm sóc giảm nhẹ

Ở người bệnh có bệnh tiến triển không còn khả năng điều trị khỏi, chăm sóc giảm nhẹ đóng vai trò rất quan trọng.

Mục tiêu không chỉ là kiểm soát đau mà còn điều trị các triệu chứng như chảy máu từ khối u, nhiễm trùng, mùi hôi, phù bạch huyết, bí tiểu hoặc suy kiệt.

Đau được kiểm soát theo bậc thang giảm đau của Tổ chức Y tế Thế giới với các thuốc giảm đau thông thường, opioid hoặc các thuốc hỗ trợ khi cần.

Nếu khối u gây chảy máu hoặc loét rộng, xạ trị giảm nhẹ có thể giúp cải thiện triệu chứng rõ rệt.

Song song với điều trị triệu chứng, hỗ trợ tâm lý, phục hồi chức năng, tư vấn về đời sống tình dục và chăm sóc dinh dưỡng đều có vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Theo dõi sau điều trị

Sau khi hoàn thành điều trị, người bệnh cần được tái khám định kỳ nhằm phát hiện sớm tái phát và xử trí kịp thời.

Trong hai năm đầu, nguy cơ tái phát cao nhất nên người bệnh thường được khám mỗi ba đến bốn tháng. Sau đó khoảng cách giữa các lần tái khám sẽ được kéo dài dần tùy tình trạng bệnh.

Mỗi lần tái khám bao gồm khám dương vật, khám hạch bẹn, đánh giá các triệu chứng mới và thực hiện các xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh khi có chỉ định.

Xu hướng điều trị hiện nay

Điều trị ung thư dương vật đang chuyển dần từ các phẫu thuật cắt bỏ rộng sang điều trị cá thể hóa và bảo tồn cơ quan. Những tiến bộ trong phẫu thuật tạo hình, sinh thiết hạch cửa và đánh giá nguy cơ đã giúp nhiều người bệnh tránh được các cuộc phẫu thuật quá mức mà vẫn bảo đảm hiệu quả điều trị.

Song song với đó, việc nghiên cứu các dấu ấn sinh học, liệu pháp miễn dịch và điều trị nhắm trúng đích đang mở ra nhiều hy vọng cho những người bệnh giai đoạn tiến triển hoặc tái phát. Mặc dù còn cần thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn, xu hướng điều trị trong tương lai sẽ hướng tới tối ưu hóa hiệu quả điều trị đồng thời giảm tối đa ảnh hưởng đến chức năng tiết niệu, chức năng sinh dục và chất lượng cuộc sống.

7. Theo dõi sau điều trị

Theo dõi sau điều trị là một phần không thể thiếu trong chiến lược quản lý ung thư dương vật. Mục tiêu của việc tái khám định kỳ không chỉ nhằm phát hiện sớm tái phát mà còn giúp đánh giá các biến chứng của điều trị, theo dõi chức năng tiết niệu và sinh dục, phát hiện tổn thương mới cũng như hỗ trợ người bệnh thích nghi với những thay đổi về thể chất và tâm lý sau điều trị. Khác với nhiều bệnh ung thư khác, phần lớn các trường hợp tái phát của ung thư dương vật xảy ra trong vài năm đầu và nhiều trường hợp vẫn còn cơ hội điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm.

Kế hoạch theo dõi được xây dựng dựa trên giai đoạn bệnh ban đầu, phương pháp điều trị đã thực hiện, tình trạng hạch bẹn và nguy cơ tái phát của từng người bệnh. Người được điều trị bảo tồn dương vật cần theo dõi sát hơn so với người đã cắt toàn bộ dương vật vì nguy cơ tái phát tại chỗ cao hơn.

Khám lâm sàng

Khám lâm sàng là nội dung quan trọng nhất trong mỗi lần tái khám.

Bác sĩ sẽ quan sát toàn bộ vùng dương vật hoặc vùng tầng sinh môn nếu người bệnh đã cắt toàn bộ dương vật. Mọi thay đổi như mảng đỏ, vùng loét, khối sùi, sẹo bất thường hoặc tổn thương mới đều cần được đánh giá cẩn thận.

Ở người bệnh đã điều trị bảo tồn, việc khám kỹ vị trí phẫu thuật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì đây là nơi dễ xuất hiện tái phát nhất.

Ngoài tổn thương nguyên phát, bác sĩ luôn khám hai vùng hạch bẹn. Hạch bẹn mới xuất hiện, hạch to dần hoặc hạch trở nên cố định có thể là dấu hiệu của tái phát và cần được đánh giá ngay bằng siêu âm, chọc hút tế bào hoặc sinh thiết nếu cần.

Chẩn đoán hình ảnh

Không phải mọi người bệnh đều cần chụp CT định kỳ ở mỗi lần tái khám.

Đối với người bệnh giai đoạn sớm không có hạch di căn, việc theo dõi chủ yếu dựa vào khám lâm sàng.

Ở nhóm nguy cơ cao hoặc đã có hạch di căn trước đó, CT ngực, bụng và chậu được chỉ định theo từng giai đoạn nhằm phát hiện tái phát hạch hoặc di căn xa.

MRI có thể được sử dụng nếu nghi ngờ tái phát tại chỗ nhưng khám lâm sàng chưa đủ rõ.

PET/CT chưa được chỉ định thường quy trong theo dõi sau điều trị mà chủ yếu được sử dụng ở những trường hợp cần đánh giá tổn thương nghi ngờ hoặc lập kế hoạch điều trị khi tái phát.

Lịch tái khám

Nguy cơ tái phát cao nhất tập trung trong hai năm đầu sau điều trị.

Trong giai đoạn này, người bệnh thường được khám khoảng 3 đến 4 tháng một lần tùy giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị.

Từ năm thứ ba đến năm thứ năm, khoảng cách giữa các lần tái khám thường kéo dài lên khoảng 6 tháng nếu bệnh ổn định.

Sau 5 năm, nguy cơ tái phát giảm rõ rệt nhưng người bệnh vẫn nên khám định kỳ mỗi năm để phát hiện biến chứng muộn và theo dõi sức khỏe lâu dài.

Ở người điều trị bảo tồn dương vật, một số trung tâm còn theo dõi chặt hơn trong những năm đầu vì nguy cơ tái phát tại chỗ cao hơn mặc dù phần lớn các trường hợp vẫn có thể điều trị lại thành công.

Theo dõi biến chứng sau điều trị

Điều trị ung thư dương vật có thể để lại nhiều ảnh hưởng lâu dài nên cần được đánh giá trong mỗi lần tái khám.

Sau phẫu thuật bảo tồn, bác sĩ kiểm tra khả năng lành sẹo, chức năng cương và khả năng đi tiểu.

Sau cắt bán phần hoặc cắt toàn bộ dương vật, cần đánh giá tình trạng lỗ tiểu mới, khả năng tiểu tiện, nguy cơ hẹp niệu đạo và các biến chứng của vết mổ.

Đối với người đã vét hạch bẹn, phù bạch huyết chi dưới là biến chứng thường gặp nhất. Người bệnh cần được hướng dẫn chăm sóc da, mang tất áp lực khi cần, tập vận động phù hợp và điều trị phục hồi chức năng nếu xuất hiện phù kéo dài.

Những người từng hóa trị cần được theo dõi chức năng thận, thính lực, độc tính thần kinh ngoại biên và các bệnh lý tim mạch nếu sử dụng các thuốc có nguy cơ gây độc lâu dài.

Theo dõi chức năng sinh dục

Nhiều người bệnh lo lắng về khả năng sinh hoạt tình dục sau điều trị.

Ở người được bảo tồn phần lớn dương vật, chức năng cương có thể vẫn được duy trì nếu các cấu trúc thần kinh và mạch máu được bảo tồn.

Sau cắt bán phần hoặc toàn bộ dương vật, bác sĩ sẽ đánh giá nhu cầu phục hồi chức năng, hỗ trợ tâm lý và tư vấn các biện pháp giúp cải thiện chất lượng cuộc sống tình dục.

Đây là nội dung rất quan trọng nhưng thường bị bỏ sót trong thực hành lâm sàng.

Hỗ trợ tâm lý

Ung thư dương vật ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh cơ thể, đời sống tình dục và sự tự tin của nam giới.

Không ít người bệnh xuất hiện lo âu, trầm cảm hoặc mặc cảm sau điều trị.

Trong quá trình theo dõi lâu dài, bác sĩ cần chủ động đánh giá sức khỏe tâm thần, khuyến khích người bệnh chia sẻ khó khăn và giới thiệu đến chuyên gia tâm lý hoặc nhóm hỗ trợ khi cần.

Sự đồng hành của gia đình cũng có vai trò rất quan trọng trong quá trình hồi phục.

Vai trò của người bệnh

Hiệu quả của chương trình theo dõi phụ thuộc nhiều vào sự hợp tác của người bệnh.

Người bệnh cần tự quan sát vùng dương vật hoặc vùng tầng sinh môn thường xuyên và đi khám ngay nếu xuất hiện loét, chảy máu, khối sùi hoặc hạch vùng bẹn.

Không nên tự mua thuốc bôi hoặc trì hoãn việc khám vì nhiều trường hợp tái phát ban đầu chỉ biểu hiện bằng những tổn thương rất nhỏ.

Đồng thời, người bệnh nên duy trì lối sống lành mạnh, ngừng hút thuốc lá, giữ vệ sinh sinh dục tốt và điều trị tích cực các bệnh lý mạn tính đi kèm.

Có thể khẳng định rằng chương trình theo dõi sau điều trị có ý nghĩa gần như ngang với điều trị ban đầu. Nhờ tái khám định kỳ và phát hiện sớm tái phát, nhiều người bệnh vẫn có cơ hội được điều trị triệt căn lần thứ hai, đồng thời các biến chứng lâu dài cũng được kiểm soát tốt hơn, giúp duy trì chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống sau điều trị.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của ung thư dương vật phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán. Nếu được phát hiện khi khối u còn khu trú ở dương vật và chưa có di căn hạch, khả năng điều trị khỏi rất cao. Ngược lại, khi ung thư đã lan đến hạch bẹn, hạch chậu hoặc di căn xa, tiên lượng giảm đáng kể mặc dù vẫn có một số trường hợp đáp ứng tốt với điều trị đa mô thức. Vì vậy, thời điểm phát hiện bệnh có ý nghĩa quyết định đối với khả năng sống còn lâu dài.

Trong số tất cả các yếu tố tiên lượng, tình trạng hạch bạch huyết vùng được xem là yếu tố quan trọng nhất. Nhiều nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của di căn hạch ảnh hưởng đến tiên lượng nhiều hơn cả kích thước khối u nguyên phát. Người bệnh chưa có di căn hạch thường có tỷ lệ sống rất cao sau điều trị triệt căn. Khi xuất hiện di căn đến một hạch bẹn, tiên lượng bắt đầu giảm. Nếu có nhiều hạch di căn, hạch hai bên, hạch chậu hoặc hạch vỡ bao thì nguy cơ tái phát và tử vong tăng lên rõ rệt.

Độ xâm lấn của khối u nguyên phát cũng là yếu tố có giá trị tiên lượng quan trọng. Những khối u chỉ khu trú ở lớp biểu mô hoặc mới xâm nhập nông vào mô liên kết dưới biểu mô thường có tiên lượng thuận lợi. Khi ung thư đã xâm lấn vào vật xốp, vật hang hoặc niệu đạo, nguy cơ di căn hạch tăng đáng kể. Nếu khối u lan sang các cơ quan lân cận như tuyến tiền liệt, bìu hoặc thành chậu, bệnh thường ở giai đoạn tiến triển và việc điều trị trở nên phức tạp hơn.

Độ biệt hóa mô học phản ánh mức độ giống giữa tế bào ung thư và tế bào biểu mô bình thường. Các khối u biệt hóa tốt thường phát triển chậm hơn và ít di căn hơn. Ngược lại, ung thư biệt hóa kém có xu hướng tăng sinh nhanh, xâm lấn mạnh và dễ lan đến hạch hoặc các cơ quan khác. Vì vậy, độ biệt hóa luôn được ghi nhận trong báo cáo giải phẫu bệnh và được sử dụng để đánh giá nguy cơ tái phát.

Một số đặc điểm mô bệnh học khác cũng liên quan đến tiên lượng. Xâm lấn mạch máu hoặc mạch bạch huyết cho thấy tế bào ung thư đã có khả năng lan khỏi khối u nguyên phát. Xâm lấn thần kinh thường liên quan đến nguy cơ tái phát tại chỗ cao hơn. Các yếu tố này giúp bác sĩ xác định người bệnh nào cần điều trị tích cực hơn hoặc theo dõi sát hơn sau phẫu thuật.

Trong những năm gần đây, vai trò của HPV trong tiên lượng cũng được quan tâm nhiều hơn. Một số nghiên cứu cho thấy các khối u liên quan đến HPV, đặc biệt là nhóm biểu hiện p16 dương tính, có thể đáp ứng điều trị tốt hơn so với nhóm không liên quan đến HPV. Tuy nhiên, bằng chứng hiện nay vẫn chưa đủ để sử dụng tình trạng HPV như một yếu tố quyết định chiến lược điều trị và cần thêm nhiều nghiên cứu để khẳng định giá trị tiên lượng của yếu tố này.

Đáp ứng với điều trị là yếu tố phản ánh tiên lượng rất rõ ở người bệnh giai đoạn tiến triển. Những trường hợp có hạch lớn được hóa trị tân bổ trợ và đạt đáp ứng tốt trước phẫu thuật thường có thời gian sống dài hơn đáng kể. Ngược lại, bệnh tiến triển trong khi điều trị hoặc tái phát rất sớm sau điều trị ban đầu thường có tiên lượng kém hơn.

Tỷ lệ sống của người bệnh thay đổi đáng kể theo giai đoạn bệnh. Đối với ung thư còn khu trú tại dương vật, đa số người bệnh có thể điều trị khỏi bằng phẫu thuật bảo tồn hoặc cắt bán phần với tỷ lệ sống sau nhiều năm rất cao. Khi xuất hiện di căn hạch bẹn, tỷ lệ sống giảm nhưng vẫn có thể đạt kết quả khả quan nếu được điều trị đúng bằng phẫu thuật kết hợp hóa trị hoặc xạ trị. Nếu đã có hạch chậu hoặc di căn xa, tiên lượng giảm rõ rệt và điều trị chủ yếu hướng đến kéo dài thời gian sống cũng như cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ngoài tiên lượng về mặt sống còn, chất lượng cuộc sống sau điều trị cũng là một vấn đề rất quan trọng. Những tiến bộ trong phẫu thuật bảo tồn đã giúp ngày càng nhiều người bệnh duy trì được khả năng tiểu tiện bình thường và một phần chức năng sinh dục. Người bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm thường có chất lượng cuộc sống tốt hơn đáng kể so với những trường hợp phải cắt toàn bộ dương vật hoặc điều trị bệnh tiến triển.

Nguy cơ tái phát cao nhất tập trung trong hai đến ba năm đầu sau điều trị. Phần lớn các trường hợp tái phát xảy ra tại vị trí khối u nguyên phát hoặc ở hạch bẹn. Điều này giải thích vì sao lịch tái khám trong giai đoạn đầu thường khá dày. Nếu tái phát được phát hiện sớm, nhiều người bệnh vẫn còn cơ hội điều trị triệt căn lần thứ hai.

Một yếu tố không thể bỏ qua là việc điều trị tại các trung tâm có kinh nghiệm. Ung thư dương vật là bệnh hiếm gặp nên việc đánh giá hạch, lựa chọn phương pháp bảo tồn hay quyết định hóa trị đòi hỏi đội ngũ chuyên môn có kinh nghiệm. Nhiều nghiên cứu đã cho thấy người bệnh được điều trị tại các trung tâm chuyên sâu thường có kết quả điều trị và tỷ lệ sống tốt hơn.

Nhìn chung, tiên lượng của ung thư dương vật phụ thuộc chủ yếu vào thời điểm phát hiện bệnh. Người bệnh được chẩn đoán khi ung thư còn khu trú có khả năng điều trị khỏi rất cao và nhiều trường hợp vẫn bảo tồn được dương vật. Ngược lại, việc trì hoãn khám bệnh khiến ung thư lan đến hạch bẹn hoặc di căn xa sẽ làm giảm đáng kể cơ hội điều trị triệt căn. Chính vì vậy, phát hiện sớm và điều trị đúng ngay từ đầu vẫn là yếu tố quan trọng nhất quyết định kết quả lâu dài của người bệnh.

9. Phòng bệnh

Ung thư dương vật là một trong số ít các bệnh ung thư mà nhiều yếu tố nguy cơ đã được xác định rõ và có thể can thiệp được. Mặc dù không phải mọi trường hợp đều có thể phòng ngừa hoàn toàn nhưng việc thay đổi một số yếu tố nguy cơ đã được chứng minh có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh. Các biện pháp dự phòng hiện nay tập trung vào kiểm soát nhiễm HPV, duy trì vệ sinh sinh dục, điều trị sớm các bệnh lý bao quy đầu và nâng cao nhận thức để phát hiện các tổn thương tiền ung thư.

Một trong những biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất là tiêm vắc xin HPV. Virus HPV, đặc biệt là các týp nguy cơ cao như HPV 16 và HPV 18, có liên quan chặt chẽ đến sự hình thành một tỷ lệ đáng kể các trường hợp ung thư dương vật. Vắc xin HPV giúp giảm nguy cơ nhiễm các chủng virus nguy cơ cao và đã được chứng minh có hiệu quả trong phòng ngừa nhiều bệnh lý liên quan đến HPV như ung thư cổ tử cung, ung thư hậu môn, ung thư hầu họng và sùi mào gà. Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy tiêm vắc xin ở nam giới cũng góp phần làm giảm nguy cơ ung thư dương vật. Hiệu quả cao nhất đạt được khi tiêm trước thời điểm bắt đầu quan hệ tình dục nhưng người trưởng thành vẫn có thể được tư vấn tiêm chủng tùy từng trường hợp.

Quan hệ tình dục an toàn cũng là biện pháp quan trọng nhằm hạn chế lây truyền HPV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác. Sử dụng bao cao su giúp giảm nguy cơ lây nhiễm HPV mặc dù không thể bảo vệ hoàn toàn vì virus vẫn có thể tồn tại ở vùng da không được bao phủ. Hạn chế số lượng bạn tình và điều trị sớm các bệnh lây truyền qua đường tình dục cũng góp phần làm giảm nguy cơ nhiễm HPV kéo dài.

Vệ sinh sinh dục đúng cách có vai trò rất quan trọng trong dự phòng ung thư dương vật. Nam giới cần vệ sinh dương vật hằng ngày, đặc biệt là vùng quy đầu và mặt trong bao quy đầu. Việc loại bỏ bựa sinh dục giúp hạn chế tình trạng viêm mạn tính kéo dài, từ đó làm giảm nguy cơ chuyển dạng ác tính của biểu mô. Đối với người không bị hẹp bao quy đầu, nên lộn bao quy đầu nhẹ nhàng khi vệ sinh rồi đưa trở lại vị trí ban đầu sau khi rửa sạch.

Điều trị sớm hẹp bao quy đầu là một trong những biện pháp dự phòng đã được chứng minh rõ ràng. Hẹp bao quy đầu làm tăng nguy cơ tích tụ bựa sinh dục, viêm quy đầu tái diễn và tạo điều kiện thuận lợi cho ung thư phát triển. Trẻ em bị hẹp bao quy đầu bệnh lý hoặc người lớn có hẹp bao quy đầu gây khó vệ sinh, viêm tái diễn hoặc cản trở sinh hoạt nên được khám chuyên khoa tiết niệu để được điều trị thích hợp. Trong những trường hợp có chỉ định, cắt bao quy đầu giúp cải thiện vệ sinh, giảm viêm mạn tính và góp phần giảm nguy cơ ung thư.

Bỏ thuốc lá là một biện pháp dự phòng quan trọng khác. Các chất gây ung thư trong khói thuốc làm tăng nguy cơ xuất hiện đột biến gen và đồng thời làm suy giảm khả năng miễn dịch tại chỗ, khiến cơ thể khó loại bỏ HPV hơn. Người hút thuốc lá kéo dài có nguy cơ mắc ung thư dương vật cao hơn đáng kể so với người không hút. Ngừng hút thuốc không chỉ giúp giảm nguy cơ ung thư dương vật mà còn giảm nguy cơ của nhiều bệnh ung thư và bệnh tim mạch khác.

Những người mắc lichen sclerosus, viêm quy đầu mạn tính hoặc các tổn thương tiền ung thư của dương vật cần được điều trị và theo dõi định kỳ. Đây là nhóm có nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào vảy nếu không được quản lý thích hợp. Bất kỳ tổn thương nào tồn tại kéo dài mặc dù đã điều trị nội khoa đều cần được sinh thiết để loại trừ ung thư.

Đối với người nhiễm HIV hoặc suy giảm miễn dịch, việc điều trị kháng virus hiệu quả và duy trì hệ miễn dịch ổn định giúp giảm nguy cơ tồn tại dai dẳng của HPV. Đồng thời, nhóm người bệnh này nên được khám cơ quan sinh dục định kỳ vì nguy cơ xuất hiện các tổn thương liên quan đến HPV cao hơn dân số chung.

Mặc dù hiện nay chưa có chương trình sàng lọc ung thư dương vật trong cộng đồng, việc tự quan sát cơ quan sinh dục vẫn có ý nghĩa rất lớn. Nam giới nên chú ý đến bất kỳ thay đổi nào ở quy đầu hoặc bao quy đầu như mảng đỏ kéo dài, vết loét không lành, khối sùi, chảy dịch hôi hoặc chảy máu bất thường. Những tổn thương này cần được khám sớm thay vì tự điều trị bằng thuốc bôi hoặc trì hoãn vì tâm lý ngại ngùng.

Một yếu tố thường bị bỏ qua là giáo dục sức khỏe cộng đồng. Tại nhiều quốc gia, người bệnh đến khám muộn không phải do bệnh tiến triển quá nhanh mà do thiếu hiểu biết về bệnh hoặc e ngại khi khám cơ quan sinh dục. Việc nâng cao nhận thức về các dấu hiệu cảnh báo, lợi ích của tiêm vắc xin HPV và tầm quan trọng của vệ sinh sinh dục có thể góp phần giảm tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn.

Đối với người đã điều trị ung thư dương vật, khái niệm phòng bệnh chuyển sang phòng tái phát. Người bệnh cần tuân thủ đầy đủ lịch tái khám, giữ vệ sinh vùng phẫu thuật, bỏ thuốc lá nếu còn hút và đi khám ngay khi xuất hiện bất kỳ tổn thương mới nào ở dương vật hoặc vùng bẹn. Phát hiện tái phát ở giai đoạn sớm vẫn có thể mang lại cơ hội điều trị triệt căn.

Có thể khẳng định rằng mặc dù ung thư dương vật là bệnh hiếm gặp nhưng nhiều yếu tố nguy cơ của bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát được. Tiêm vắc xin HPV, duy trì vệ sinh sinh dục tốt, điều trị sớm hẹp bao quy đầu, bỏ thuốc lá, quan hệ tình dục an toàn và khám sớm khi có tổn thương bất thường là những biện pháp quan trọng nhất giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và tăng khả năng phát hiện ung thư ở giai đoạn có thể chữa khỏi.

10. Những câu hỏi thường gặp

Ung thư dương vật có phải là bệnh hiếm gặp không?

Có. Ung thư dương vật là một trong những bệnh ung thư hiếm ở nam giới, đặc biệt tại các nước phát triển. Tuy nhiên, bệnh vẫn gặp với tỷ lệ cao hơn ở những khu vực có tỷ lệ hẹp bao quy đầu, vệ sinh sinh dục kém và nhiễm HPV phổ biến.

Ung thư dương vật có lây không?

Bản thân ung thư không phải là bệnh truyền nhiễm nên không lây từ người này sang người khác qua tiếp xúc hoặc quan hệ tình dục. Tuy nhiên, một số trường hợp ung thư dương vật có liên quan đến nhiễm HPV và virus này có thể lây qua đường tình dục.

Nhiễm HPV có chắc chắn sẽ bị ung thư dương vật không?

Không. Phần lớn người nhiễm HPV sẽ tự đào thải virus nhờ hệ miễn dịch. Chỉ một tỷ lệ nhỏ người nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài trong nhiều năm mới tiến triển thành tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư.

Hẹp bao quy đầu có gây ung thư không?

Hẹp bao quy đầu không trực tiếp gây ung thư nhưng làm tăng nguy cơ do cản trở vệ sinh, gây tích tụ bựa sinh dục và viêm mạn tính. Điều trị hẹp bao quy đầu đúng chỉ định giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.

Cắt bao quy đầu có phòng được ung thư dương vật không?

Cắt bao quy đầu giúp giảm nguy cơ ung thư dương vật, đặc biệt khi được thực hiện ở người bị hẹp bao quy đầu hoặc viêm tái diễn. Tuy nhiên, đây không phải là biện pháp bảo vệ tuyệt đối vì ung thư vẫn có thể xảy ra nếu còn các yếu tố nguy cơ khác như nhiễm HPV hoặc hút thuốc lá.

Ung thư dương vật có đau ngay từ đầu không?

Không. Phần lớn người bệnh giai đoạn sớm không đau. Triệu chứng thường chỉ là một mảng đỏ, vết loét nhỏ hoặc khối sùi. Đau thường xuất hiện khi khối u loét sâu, bội nhiễm hoặc xâm lấn các mô lân cận.

Khối sùi ở dương vật có phải luôn là ung thư không?

Không. Khối sùi có thể do sùi mào gà, viêm mạn tính hoặc các bệnh da khác. Tuy nhiên, mọi khối sùi tồn tại kéo dài hoặc tăng kích thước đều cần được bác sĩ khám và sinh thiết khi cần thiết.

Vết loét ở dương vật bao lâu thì cần đi khám?

Nếu vết loét không lành sau khoảng hai đến bốn tuần hoặc tái phát nhiều lần dù đã điều trị, người bệnh nên đến khám chuyên khoa tiết niệu hoặc ung bướu để được đánh giá.

Sinh thiết có làm ung thư lan rộng không?

Không. Sinh thiết đúng kỹ thuật là tiêu chuẩn để chẩn đoán ung thư và không làm bệnh lan rộng. Đây là thủ thuật an toàn và cần thiết trước khi lập kế hoạch điều trị.

Có phải cắt toàn bộ dương vật trong mọi trường hợp không?

Không. Nhiều người bệnh giai đoạn sớm có thể được điều trị bằng các phương pháp bảo tồn như cắt khu trú, cắt quy đầu hoặc cắt bán phần. Cắt toàn bộ dương vật chỉ được chỉ định khi khối u lan rộng và không còn khả năng bảo tồn an toàn.

Sau điều trị có còn quan hệ tình dục được không?

Điều này phụ thuộc vào phương pháp điều trị và phần dương vật còn được bảo tồn. Nhiều người bệnh sau phẫu thuật bảo tồn hoặc cắt bán phần vẫn duy trì được khả năng quan hệ tình dục. Người phải cắt toàn bộ dương vật cần được tư vấn phục hồi chức năng và hỗ trợ tâm lý.

Sau điều trị có còn đi tiểu bình thường không?

Đa số người bệnh sau điều trị bảo tồn hoặc cắt bán phần vẫn có thể đi tiểu qua đường tự nhiên. Sau cắt toàn bộ dương vật, niệu đạo được đưa ra tầng sinh môn và người bệnh sẽ đi tiểu ở tư thế ngồi.

Ung thư dương vật có ảnh hưởng đến khả năng sinh con không?

Nếu điều trị bảo tồn và tinh hoàn vẫn bình thường thì khả năng sinh sản thường không bị ảnh hưởng đáng kể. Tuy nhiên, phẫu thuật lớn hoặc các phương pháp điều trị khác có thể ảnh hưởng đến đời sống tình dục nên người bệnh cần được tư vấn cụ thể.

Ung thư dương vật có di truyền không?

Hiện chưa có bằng chứng cho thấy ung thư dương vật là bệnh di truyền. Tiền sử gia đình không được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng như ở một số loại ung thư khác.

Sau điều trị bệnh có tái phát không?

Có. Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, tình trạng hạch và phương pháp điều trị. Phần lớn các trường hợp tái phát xảy ra trong hai đến ba năm đầu nên người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám.

Khi nào cần khám lại ngay mà không chờ đến lịch hẹn?

Người bệnh nên đi khám ngay nếu xuất hiện khối mới ở dương vật, vết loét kéo dài, chảy máu, tiết dịch hôi, hạch bẹn to lên, đau nhiều hoặc có bất kỳ thay đổi bất thường nào ở vùng đã điều trị.

Có nên tiêm vắc xin HPV sau khi đã điều trị ung thư dương vật không?

Ở một số trường hợp, bác sĩ vẫn có thể tư vấn tiêm vắc xin HPV để giảm nguy cơ nhiễm các chủng virus chưa từng mắc và góp phần phòng ngừa các bệnh lý khác liên quan đến HPV. Tuy nhiên, vắc xin không có tác dụng điều trị ung thư đã hình thành.

Tiên lượng của ung thư dương vật có tốt không?

Nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm trước khi di căn hạch, khả năng điều trị khỏi rất cao. Tiên lượng giảm dần khi bệnh lan đến hạch bẹn, hạch chậu hoặc di căn xa. Vì vậy, phát hiện sớm và điều trị đúng ngay từ đầu là yếu tố quan trọng nhất quyết định kết quả lâu dài.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư cổ tử cung

Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Penile Cancer. Version 2026. National Comprehensive Cancer Network. Cập nhật năm 2026.

  2. European Association of Urology (EAU). Guidelines on Penile Cancer. Phiên bản cập nhật năm 2025.

  3. ESMO Clinical Practice Guideline. Penile Cancer: Diagnosis, Treatment and Follow-up. European Society for Medical Oncology. Cập nhật năm 2024.

  4. American Society of Clinical Oncology (ASCO). Management of Squamous Cell Carcinoma of the Penis. Cập nhật năm 2024.

  5. AJCC Cancer Staging Manual. 8th Edition. American Joint Committee on Cancer. Springer. Phiên bản hiện đang áp dụng.

  6. World Health Organization Classification of Tumours Editorial Board. Urinary and Male Genital Tumours. 5th Edition. International Agency for Research on Cancer. Lyon. 2022.

  7. World Health Organization (WHO). Cancer Fact Sheets. Cập nhật năm 2025.

  8. International Agency for Research on Cancer (IARC). GLOBOCAN 2022. Estimated Cancer Incidence, Mortality and Prevalence Worldwide. Cập nhật năm 2024.

  9. UpToDate. Penile Squamous Cell Carcinoma: Epidemiology, Risk Factors, Clinical Features, Diagnosis, Staging, Treatment and Follow-up. Wolters Kluwer. Cập nhật năm 2025–2026.

  10. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. Elsevier. 2022.

  11. Campbell-Walsh-Wein Urology. Elsevier. 2021.

  12. DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. Wolters Kluwer. 2023.

  13. Abeloff's Clinical Oncology. Elsevier. 2024.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.