Ung thư hạ họng

1. Tổng quan

Trong các bệnh ung thư vùng đầu cổ, ung thư hạ họng là một trong những bệnh thường được phát hiện khá muộn. Không phải vì bệnh phát triển quá nhanh mà bởi những triệu chứng ban đầu thường rất kín đáo. Nhiều bác chỉ cảm thấy hơi vướng cổ khi nuốt hoặc đau họng thoáng qua nên nghĩ mình bị viêm họng kéo dài. Có người điều trị nhiều đợt kháng sinh nhưng không đỡ. Chỉ đến khi xuất hiện nuốt đau nhiều, khàn tiếng hoặc nổi hạch cổ thì mới đi khám và được phát hiện ung thư.

Hạ họng là đoạn thấp nhất của họng. Đây là phần nối giữa họng với thực quản và thanh quản. Nếu hình dung đường ăn và đường thở giống như hai con đường giao nhau thì hạ họng chính là khu vực giao điểm trước khi thức ăn đi xuống thực quản và không khí đi vào thanh quản rồi xuống khí quản. Chính vì nằm ở vị trí này nên khối u tại hạ họng có thể ảnh hưởng đồng thời đến việc nuốt, nói và hô hấp.

Phần lớn ung thư hạ họng xuất phát từ lớp niêm mạc phủ bên trong hạ họng. Loại mô bệnh học gặp nhiều nhất là ung thư biểu mô tế bào vảy. Đây cũng là loại ung thư thường gặp ở khoang miệng, thanh quản và thực quản. Bệnh có nhiều đặc điểm sinh học tương đồng với các ung thư vùng đầu cổ khác vì đều liên quan chặt chẽ đến tác động kéo dài của thuốc lá và rượu bia.

Trong giải phẫu, hạ họng được chia thành ba vùng chính gồm xoang lê, thành sau họng và vùng sau sụn nhẫn. Trong đó, xoang lê là vị trí gặp ung thư nhiều nhất. Tùy vị trí xuất phát mà triệu chứng ban đầu cũng có thể khác nhau. Một số khối u gây nuốt nghẹn sớm trong khi một số khác lại gần như không có biểu hiện cho đến khi kích thước đã lớn.

Ung thư hạ họng không nằm trong nhóm ung thư phổ biến nhất trên toàn thế giới nhưng lại là một bệnh có ý nghĩa quan trọng trong chuyên ngành ung thư đầu cổ vì tỷ lệ phát hiện ở giai đoạn muộn còn khá cao. Theo GLOBOCAN của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế, ung thư hạ họng chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng số các bệnh ung thư nhưng tiên lượng thường kém hơn so với nhiều ung thư đầu cổ khác nếu được chẩn đoán muộn. Nguyên nhân không chỉ do khối u phát triển tại vị trí khó quan sát mà còn vì vùng hạ họng có hệ thống bạch huyết rất phong phú khiến tế bào ung thư dễ lan tới hạch cổ ngay từ giai đoạn đầu.

Điều này không có nghĩa rằng tất cả người mắc ung thư hạ họng đều có tiên lượng xấu. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nội soi, chẩn đoán hình ảnh hiện đại, xạ trị điều biến liều, hóa trị đồng thời, phẫu thuật tái tạo và các phương pháp điều trị toàn thân đã giúp cải thiện đáng kể khả năng kiểm soát bệnh cũng như chất lượng cuộc sống của nhiều người bệnh. Việc lựa chọn phương pháp điều trị hiện nay không chỉ hướng tới kéo dài thời gian sống mà còn cố gắng bảo tồn khả năng nói, nuốt và sinh hoạt hằng ngày nếu điều kiện cho phép.

Điều quan trọng nhất đối với cộng đồng vẫn là nhận biết sớm những dấu hiệu bất thường kéo dài ở vùng họng và cổ. Một cảm giác nuốt vướng kéo dài nhiều tuần, đau họng một bên không rõ nguyên nhân hoặc nổi hạch cổ dai dẳng đều không nên chỉ điều trị triệu chứng mà cần được bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng hoặc ung bướu đánh giá đầy đủ.


2. Yếu tố nguy cơ

Ung thư hạ họng cũng giống như hầu hết các bệnh ung thư khác, không xuất hiện chỉ vì một nguyên nhân duy nhất. Bệnh hình thành khi nhiều yếu tố nguy cơ cùng tác động lên tế bào trong thời gian dài khiến các tế bào tích lũy tổn thương vật liệu di truyền và dần mất khả năng kiểm soát sự phát triển. Vì vậy, có người hút thuốc nhiều năm nhưng không mắc bệnh trong khi có người chỉ tiếp xúc với ít yếu tố nguy cơ hơn lại phát hiện ung thư. Điều này phản ánh sự khác biệt về cơ địa, khả năng sửa chữa tổn thương ADN và nhiều yếu tố sinh học khác mà hiện nay y học vẫn đang tiếp tục nghiên cứu.

Thuốc lá được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư hạ họng. Khói thuốc chứa hàng nghìn chất hóa học, trong đó có nhiều chất đã được chứng minh có khả năng gây ung thư. Khi hít khói thuốc trong thời gian dài, các chất này liên tục tiếp xúc với niêm mạc vùng họng và thanh quản, làm tăng nguy cơ xuất hiện các đột biến gen. Nguy cơ mắc bệnh tăng theo số năm hút thuốc và số lượng thuốc hút mỗi ngày. Người hút thuốc lá điếu, thuốc lào hoặc xì gà đều có nguy cơ cao hơn so với người không hút.

Rượu bia cũng là một yếu tố nguy cơ rất quan trọng. Ethanol trong đồ uống có cồn được chuyển hóa thành acetaldehyde, một chất có khả năng gây tổn thương ADN. Khi uống nhiều rượu trong thời gian dài, niêm mạc vùng hạ họng thường xuyên bị kích thích và dễ bị tổn thương hơn. Đặc biệt, nếu vừa hút thuốc vừa uống nhiều rượu thì nguy cơ mắc ung thư không chỉ cộng gộp mà còn tăng lên theo hiệu ứng hiệp đồng. Đây là lý do phần lớn người mắc ung thư hạ họng có tiền sử đồng thời hút thuốc và sử dụng rượu bia kéo dài.

Ngoài thuốc lá và rượu bia, chế độ dinh dưỡng thiếu rau xanh, trái cây tươi và các vitamin chống oxy hóa cũng được cho là có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh. Một số nghiên cứu cho thấy những người có khẩu phần ăn nghèo vitamin A, vitamin C hoặc các chất chống oxy hóa khác có thể dễ bị tổn thương niêm mạc hơn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa chỉ cần bổ sung vitamin là có thể phòng ngừa ung thư. Chế độ ăn chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể của nguy cơ mắc bệnh.

Một số bệnh lý có sẵn cũng có thể làm tăng nguy cơ. Người mắc hội chứng Plummer Vinson, một bệnh hiếm gặp liên quan đến thiếu sắt kéo dài kèm khó nuốt và màng thực quản, được ghi nhận có nguy cơ cao hơn đối với ung thư vùng hạ họng và thực quản trên. Tình trạng trào ngược họng thanh quản kéo dài cũng đang được nghiên cứu như một yếu tố góp phần gây kích thích mạn tính niêm mạc hạ họng mặc dù bằng chứng hiện nay chưa mạnh bằng thuốc lá và rượu.

Tiền sử đã từng mắc ung thư đầu cổ hoặc ung thư đường hô hấp trên cũng làm tăng nguy cơ xuất hiện thêm một ung thư nguyên phát mới tại hạ họng. Nguyên nhân là toàn bộ niêm mạc đường hô hấp trên đã chịu tác động kéo dài của các chất gây ung thư trong nhiều năm. Hiện tượng này được gọi là "trường hóa ung thư", nghĩa là nhiều vùng niêm mạc cùng bị tổn thương và đều có khả năng phát triển thành ung thư theo thời gian.

Tuổi càng cao thì nguy cơ mắc bệnh càng tăng. Phần lớn người bệnh được chẩn đoán sau 50 tuổi. Nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ giới do tỷ lệ hút thuốc và uống rượu truyền thống cao hơn, mặc dù khoảng cách này đang dần thu hẹp tại nhiều quốc gia.

Điều đáng lưu ý là có một tỷ lệ nhỏ người bệnh không có bất kỳ yếu tố nguy cơ rõ ràng nào. Vì vậy, bác không nên cho rằng chỉ người hút thuốc hoặc uống rượu mới có thể mắc ung thư hạ họng. Ngược lại, nếu bản thân có nhiều yếu tố nguy cơ thì cũng không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh. Điều quan trọng nhất vẫn là giảm các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được và đi khám khi xuất hiện triệu chứng bất thường kéo dài.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Một trong những đặc điểm khiến ung thư hạ họng thường được phát hiện muộn là các triệu chứng ban đầu rất nghèo nàn và dễ bị nhầm với những bệnh lý lành tính như viêm họng, viêm amidan hoặc trào ngược dạ dày thực quản. Hạ họng nằm sâu phía sau khoang miệng nên khối u nhỏ hầu như không thể quan sát bằng mắt thường. Đồng thời, vùng này có khoảng không tương đối rộng nên khối u có thể phát triển khá lớn trước khi gây cản trở rõ rệt quá trình nuốt hoặc hô hấp.

Triệu chứng sớm thường gặp nhất là cảm giác nuốt vướng hoặc có dị vật trong cổ. Người bệnh thường mô tả cảm giác như có một mẩu thức ăn mắc lại ở cổ họng nhưng uống nước vẫn không hết. Ban đầu cảm giác này chỉ xuất hiện khi ăn thức ăn cứng, sau đó xuất hiện cả khi nuốt thức ăn mềm hoặc thậm chí khi nuốt nước bọt. Vì triệu chứng diễn tiến từ từ nên nhiều người dần thích nghi và trì hoãn việc đi khám.

Đau khi nuốt cũng là một triệu chứng thường gặp. Ban đầu cơn đau có thể rất nhẹ, chỉ xuất hiện khi ăn đồ nóng hoặc thức ăn cứng. Khi khối u phát triển lớn hơn, người bệnh có thể đau liên tục và đau tăng rõ khi nuốt. Một đặc điểm khá điển hình của ung thư hạ họng là đau lan lên tai cùng bên. Điều này xảy ra vì vùng họng và tai có chung một số đường dẫn truyền thần kinh. Do đó, mặc dù tai hoàn toàn bình thường nhưng người bệnh vẫn cảm thấy đau sâu trong tai.

Khàn tiếng có thể xuất hiện nếu khối u lan đến thanh quản hoặc ảnh hưởng đến sự di động của dây thanh. Tuy nhiên, không phải tất cả người mắc ung thư hạ họng đều bị khàn tiếng từ đầu. Ngược lại, nếu triệu chứng nổi bật ngay từ đầu là khàn tiếng kéo dài thì bác sĩ thường nghĩ nhiều hơn đến ung thư thanh quản.

Nổi hạch vùng cổ là dấu hiệu khá phổ biến. Hệ thống bạch huyết ở hạ họng rất phát triển nên tế bào ung thư có thể lan đến các hạch cổ từ khá sớm. Thậm chí có những người bệnh đến khám chỉ vì phát hiện một khối hạch ở cổ, trong khi gần như không có triệu chứng ở họng. Điều này khiến việc khám toàn diện vùng đầu cổ trở nên rất quan trọng khi đánh giá một hạch cổ chưa rõ nguyên nhân.

Khi bệnh tiến triển hơn, người bệnh có thể nuốt nghẹn rõ rệt, ăn uống khó khăn và sụt cân. Việc giảm cân trong trường hợp này không chỉ do ung thư mà còn do người bệnh ăn ngày càng ít vì đau và khó nuốt. Nếu khối u lan rộng vào thanh quản hoặc gây phù nề nhiều, người bệnh có thể xuất hiện khó thở hoặc tiếng thở rít. Đây là tình trạng cần được đánh giá và xử trí sớm.

Một số triệu chứng khác có thể gặp là hôi miệng kéo dài, ho kéo dài, ho ra máu hoặc khạc ra máu. Tuy nhiên, những biểu hiện này không đặc hiệu và cũng có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác. Điều quan trọng là triệu chứng kéo dài nhiều tuần không cải thiện mặc dù đã điều trị thông thường.

BS Kiệm luôn khuyên người bệnh không nên tự chẩn đoán dựa trên triệu chứng. Phần lớn trường hợp đau họng hoặc nuốt vướng vẫn là bệnh lý lành tính. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng kéo dài trên hai đến ba tuần, đặc biệt ở người trên 50 tuổi có tiền sử hút thuốc hoặc uống nhiều rượu bia, bác nên được khám chuyên khoa tai mũi họng hoặc ung bướu để xác định nguyên nhân.


4. Chẩn đoán

Chẩn đoán ung thư hạ họng không dựa trên một xét nghiệm đơn lẻ mà là quá trình kết hợp giữa khai thác triệu chứng, khám lâm sàng, nội soi, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh. Mỗi phương pháp cung cấp một phần thông tin khác nhau và chỉ khi ghép tất cả các mảnh ghép này lại, bác sĩ mới có thể đưa ra chẩn đoán chính xác cũng như xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.

Bước đầu tiên luôn là hỏi bệnh và khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về thời gian xuất hiện triệu chứng, mức độ nuốt nghẹn, đau họng, khàn tiếng, tiền sử hút thuốc, uống rượu, các bệnh lý trước đây và tình trạng sụt cân. Sau đó là khám khoang miệng, họng, thanh quản và vùng cổ để tìm hạch hoặc các dấu hiệu bất thường khác.

Nội soi tai mũi họng là bước rất quan trọng. Hiện nay, đa số cơ sở chuyên khoa sử dụng nội soi ống mềm có gắn camera. Ống nội soi được đưa nhẹ nhàng qua mũi để quan sát toàn bộ hầu họng và thanh quản. Phương pháp này giúp bác sĩ nhìn trực tiếp khối u, xác định vị trí, kích thước, mức độ lan rộng và khả năng di động của dây thanh. Đồng thời, nội soi còn giúp phát hiện những tổn thương nhỏ mà khám thông thường không thể nhìn thấy.

Nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ, bước tiếp theo thường là sinh thiết. Sinh thiết là thủ thuật lấy một mảnh mô nhỏ từ khối u để quan sát dưới kính hiển vi. Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định ung thư. Không có bất kỳ phim chụp hay xét nghiệm máu nào có thể thay thế hoàn toàn vai trò của sinh thiết trong chẩn đoán xác định. Kết quả giải phẫu bệnh không chỉ cho biết có phải ung thư hay không mà còn xác định loại mô bệnh học, mức độ biệt hóa và nhiều đặc điểm quan trọng khác phục vụ điều trị.

Sau khi đã xác định ung thư, bác sĩ cần đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Chụp CT vùng cổ và ngực thường là phương tiện được sử dụng đầu tiên. CT giúp đánh giá kích thước khối u, mức độ xâm lấn các cấu trúc lân cận, tình trạng hạch cổ và đồng thời khảo sát phổi vì đây là vị trí di căn xa khá thường gặp cũng như là nơi có thể xuất hiện thêm một ung thư nguyên phát khác ở người hút thuốc lâu năm.

MRI có ưu thế trong việc đánh giá mô mềm. Trong một số trường hợp, MRI giúp xác định rõ hơn mức độ xâm lấn của khối u vào cơ, sụn hoặc các cấu trúc sâu mà CT khó đánh giá đầy đủ. Vì vậy, hai phương pháp này không thay thế nhau mà bổ sung cho nhau tùy từng tình huống lâm sàng.

PET/CT không phải trường hợp nào cũng cần thực hiện. Kỹ thuật này kết hợp hình ảnh CT với khả năng đánh giá chuyển hóa của tế bào thông qua chất đánh dấu phóng xạ FDG. PET/CT đặc biệt hữu ích khi cần tìm di căn xa, tìm ung thư nguyên phát thứ hai hoặc đánh giá những trường hợp nghi ngờ tái phát sau điều trị. Tuy nhiên, PET/CT không phải là xét nghiệm bắt buộc cho mọi người bệnh vì chi phí cao và cũng có những hạn chế nhất định.

Ngoài các phương pháp trên, người bệnh thường được làm thêm xét nghiệm máu để đánh giá sức khỏe tổng thể trước điều trị. Công thức máu, chức năng gan, chức năng thận, điện giải và đông máu giúp bác sĩ đánh giá khả năng chịu đựng phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị. Những xét nghiệm này rất quan trọng trong lập kế hoạch điều trị nhưng không có giá trị xác định chẩn đoán ung thư hạ họng.

Một số người bệnh thắc mắc về dấu ấn ung thư trong máu. Thực tế, hiện nay chưa có dấu ấn ung thư nào đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để chẩn đoán ung thư hạ họng. Vì vậy, bác sĩ không dựa vào xét nghiệm máu để kết luận có hay không có bệnh mà luôn cần kết hợp với nội soi, chẩn đoán hình ảnh và đặc biệt là sinh thiết.

Sau khi hoàn tất toàn bộ quá trình đánh giá, bác sĩ sẽ xác định giai đoạn bệnh theo hệ thống TNM của AJCC. Đây là cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và dự đoán tiên lượng cho từng người bệnh.

5. Phân giai đoạn

Sau khi đã xác định người bệnh mắc ung thư hạ họng bằng kết quả giải phẫu bệnh, bước tiếp theo là đánh giá giai đoạn của bệnh. Đây là một trong những bước quan trọng nhất vì giai đoạn không chỉ phản ánh mức độ lan rộng của ung thư mà còn giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, ước lượng tiên lượng và xây dựng kế hoạch theo dõi lâu dài. Nhiều người bệnh thường hiểu giai đoạn như mức độ "nặng hay nhẹ" của bệnh, nhưng trên thực tế, giai đoạn là cách mô tả mức độ lan rộng của khối u theo một hệ thống thống nhất được sử dụng trên toàn thế giới.

Hiện nay, ung thư hạ họng được phân giai đoạn theo hệ thống TNM của Ủy ban Hỗn hợp Hoa Kỳ về Ung thư (AJCC). Hệ thống này dựa trên ba thành phần chính. Chữ T mô tả khối u nguyên phát, chữ N mô tả tình trạng di căn hạch vùng và chữ M mô tả sự hiện diện của di căn xa.

Thành phần T đánh giá kích thước của khối u cũng như mức độ xâm lấn vào các cấu trúc xung quanh. Một khối u nhỏ còn khu trú trong hạ họng sẽ được xếp ở mức T thấp hơn. Khi khối u lan sang nhiều vùng của hạ họng, xâm lấn thanh quản, thực quản, tuyến giáp, cơ vùng cổ hoặc các cấu trúc lân cận khác thì mức T sẽ tăng lên. Điều này phản ánh rằng việc điều trị sẽ trở nên phức tạp hơn và khả năng bảo tồn chức năng nói hoặc nuốt cũng khó khăn hơn.

Thành phần N phản ánh tình trạng hạch cổ. Hạ họng có hệ thống dẫn lưu bạch huyết rất phong phú nên tế bào ung thư có thể lan đến hạch ngay cả khi khối u nguyên phát chưa quá lớn. Bác sĩ sẽ đánh giá số lượng hạch, kích thước hạch, vị trí hạch và đặc biệt là hiện tượng hạch vỡ bao. Vỡ bao hạch nghĩa là tế bào ung thư đã xuyên qua lớp vỏ bao quanh hạch và lan ra mô xung quanh. Đây là một yếu tố tiên lượng không thuận lợi và có ảnh hưởng đến quyết định điều trị sau phẫu thuật.

Thành phần M cho biết ung thư đã lan đến các cơ quan ở xa hay chưa. Phổi là vị trí di căn xa thường gặp nhất của ung thư hạ họng, tiếp theo là gan và xương. Khi đã có di căn xa, bệnh được xếp vào giai đoạn IV theo hệ thống hiện hành, mặc dù tiên lượng giữa các trường hợp di căn cũng rất khác nhau tùy số lượng tổn thương, vị trí di căn và khả năng đáp ứng với điều trị.

Sau khi đánh giá đầy đủ ba thành phần T, N và M, bác sĩ sẽ kết hợp chúng để xếp thành các giai đoạn từ I đến IV. Giai đoạn I và II thường là những trường hợp bệnh còn khu trú, chưa lan rộng. Giai đoạn III và IVA, IVB là các trường hợp bệnh tiến triển tại vùng hoặc có hạch cổ lớn. Giai đoạn IVC theo các phiên bản trước đây hoặc giai đoạn IV có di căn xa theo hệ thống mới phản ánh bệnh đã lan đến cơ quan khác.

Điều cần lưu ý là giai đoạn không thay đổi sau khi đã được xác định tại thời điểm chẩn đoán. Nếu sau này bệnh tái phát hoặc tiến triển, bác sĩ sẽ mô tả là bệnh tái phát hoặc bệnh tiến triển chứ không "nâng" giai đoạn lên. Đây là nguyên tắc thống nhất trong phân loại ung thư nhằm bảo đảm tính chính xác khi đánh giá kết quả điều trị và nghiên cứu khoa học.

Đối với người bệnh, điều quan trọng nhất không phải là ghi nhớ từng ký hiệu T hay N mà là hiểu rằng giai đoạn chỉ là một công cụ giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Hai người bệnh cùng giai đoạn vẫn có thể có diễn biến rất khác nhau vì còn phụ thuộc vào tuổi, sức khỏe chung, bệnh lý đi kèm, đặc điểm sinh học của khối u và khả năng đáp ứng với điều trị.


6. Điều trị

Điều trị ung thư hạ họng hiện nay không còn dựa trên một phương pháp duy nhất mà là sự phối hợp giữa nhiều chuyên ngành khác nhau. Một người bệnh có thể được đánh giá bởi bác sĩ tai mũi họng, bác sĩ ngoại khoa đầu cổ, bác sĩ xạ trị, bác sĩ nội ung bướu, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ giải phẫu bệnh, chuyên gia dinh dưỡng, chuyên gia phục hồi chức năng và nhiều nhân viên y tế khác. Mô hình hội chẩn đa chuyên khoa giúp lựa chọn phương án điều trị phù hợp nhất cho từng người bệnh thay vì áp dụng một công thức chung cho tất cả.

Đối với những trường hợp phát hiện ở giai đoạn sớm khi khối u còn khu trú và chưa lan rộng, phẫu thuật hoặc xạ trị đơn thuần đều có thể là lựa chọn điều trị triệt căn. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào vị trí khối u, khả năng bảo tồn chức năng nói và nuốt, tuổi, bệnh lý đi kèm cũng như kinh nghiệm của từng trung tâm điều trị.

Phẫu thuật nhằm mục tiêu cắt bỏ hoàn toàn khối u cùng với diện cắt an toàn. Nếu có hạch cổ hoặc nguy cơ di căn hạch cao, bác sĩ thường kết hợp nạo vét hạch cổ. Trong những trường hợp khối u lớn hoặc đã xâm lấn thanh quản, người bệnh có thể cần phẫu thuật rộng hơn, thậm chí phải cắt toàn bộ thanh quản hoặc cắt một phần hạ họng. Sau khi cắt bỏ khối u, bác sĩ có thể sử dụng các vạt mô tự thân hoặc kỹ thuật vi phẫu để tái tạo đường tiêu hóa trên nhằm phục hồi khả năng nuốt.

Trong nhiều năm gần đây, các kỹ thuật phẫu thuật bảo tồn ngày càng phát triển. Một số trường hợp được lựa chọn có thể phẫu thuật qua đường nội soi hoặc sử dụng laser nhằm giảm mức độ xâm lấn, rút ngắn thời gian hồi phục và bảo tồn chức năng tốt hơn. Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng phù hợp với các kỹ thuật này.

Xạ trị đóng vai trò rất quan trọng trong điều trị ung thư hạ họng. Đối với giai đoạn sớm, xạ trị có thể được sử dụng như phương pháp điều trị chính nhằm bảo tồn thanh quản và chức năng nói. Ở giai đoạn tiến triển, xạ trị thường được kết hợp với hóa trị đồng thời hoặc được chỉ định sau phẫu thuật nếu kết quả giải phẫu bệnh cho thấy có các yếu tố nguy cơ tái phát như diện cắt sát, diện cắt dương tính, hạch vỡ bao hoặc nhiều hạch di căn.

Hiện nay, phần lớn các trung tâm sử dụng kỹ thuật xạ trị điều biến liều (Intensity Modulated Radiation Therapy, viết tắt là IMRT). Phương pháp này giúp tập trung liều bức xạ vào khối u đồng thời giảm liều đến các cơ quan lành xung quanh như tuyến nước bọt, tủy sống và tuyến giáp. Nhờ đó, người bệnh có thể giảm bớt một số tác dụng không mong muốn so với các kỹ thuật xạ trị trước đây.

Hóa trị thường không được sử dụng đơn độc với mục tiêu điều trị triệt căn. Vai trò quan trọng nhất của hóa trị là phối hợp với xạ trị nhằm tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư. Cisplatin vẫn là thuốc được sử dụng phổ biến nhất trong hóa xạ trị đồng thời nếu người bệnh đủ điều kiện về chức năng thận, thính lực và thể trạng. Với những trường hợp không thể sử dụng cisplatin, bác sĩ có thể cân nhắc các phác đồ thay thế phù hợp hơn.

Ở những trường hợp bệnh tái phát hoặc đã có di căn xa, mục tiêu điều trị thường chuyển sang kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống. Lúc này, điều trị toàn thân đóng vai trò quan trọng hơn. Các phác đồ hóa trị có thể được sử dụng đơn thuần hoặc phối hợp với liệu pháp miễn dịch tùy theo đặc điểm của từng người bệnh.

Liệu pháp miễn dịch đã mở ra thêm cơ hội điều trị cho một số người mắc ung thư hạ họng giai đoạn tái phát hoặc di căn. Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch như pembrolizumab hoặc nivolumab có thể giúp hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn ở một số trường hợp phù hợp. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng toàn thân, điều trị trước đó và mức biểu hiện PD-L1 nếu có chỉ định đánh giá.

Trong suốt quá trình điều trị, chăm sóc hỗ trợ luôn là một phần không thể tách rời. Người bệnh ung thư hạ họng rất dễ suy dinh dưỡng vì đau và khó nuốt. Nhiều trường hợp cần được hỗ trợ dinh dưỡng bằng sonde dạ dày hoặc mở thông dạ dày để bảo đảm đủ năng lượng trong thời gian hóa xạ trị. Kiểm soát đau, chăm sóc răng miệng, điều trị nhiễm trùng, phục hồi chức năng nói và nuốt đều góp phần quan trọng giúp người bệnh hoàn thành điều trị đúng kế hoạch.

Ngày nay, mục tiêu điều trị không chỉ dừng lại ở việc loại bỏ khối u mà còn hướng đến bảo tồn tối đa chức năng và chất lượng cuộc sống. Chính vì vậy, kế hoạch điều trị luôn cần được cá thể hóa cho từng người bệnh thay vì áp dụng giống nhau cho mọi trường hợp.

7. Theo dõi sau điều trị

Kết thúc điều trị không đồng nghĩa với việc quá trình chăm sóc đã hoàn thành. Đối với ung thư hạ họng, giai đoạn theo dõi sau điều trị có ý nghĩa rất quan trọng vì giúp phát hiện sớm tái phát, xử trí các tác dụng không mong muốn kéo dài và hỗ trợ người bệnh phục hồi chức năng nói, nuốt cũng như chất lượng cuộc sống. Nhiều người bệnh sau khi hoàn thành hóa trị hoặc xạ trị thường có tâm lý muốn hạn chế đến bệnh viện vì nghĩ rằng điều trị đã kết thúc. Tuy nhiên, việc tái khám đúng hẹn là một phần của quá trình điều trị và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả lâu dài.

Trong hai năm đầu sau điều trị, nguy cơ tái phát tại chỗ hoặc tại vùng thường cao hơn so với các giai đoạn sau. Vì vậy, người bệnh thường được hẹn tái khám định kỳ khoảng một đến ba tháng một lần tùy từng trường hợp. Từ năm thứ ba đến năm thứ năm, khoảng cách giữa các lần tái khám có thể kéo dài hơn, thường từ ba đến sáu tháng. Sau năm năm, nếu bệnh ổn định, người bệnh vẫn nên được theo dõi định kỳ mỗi năm hoặc theo lịch hẹn của bác sĩ.

Mỗi lần tái khám không chỉ đơn thuần là kiểm tra xem bệnh có tái phát hay không. Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về các triệu chứng mới xuất hiện như nuốt đau, nuốt nghẹn, khàn tiếng, đau cổ, nổi hạch, ho kéo dài hoặc sụt cân. Đồng thời, người bệnh sẽ được khám vùng đầu cổ và nội soi tai mũi họng để quan sát trực tiếp vùng đã điều trị. Nội soi giúp phát hiện những tổn thương rất nhỏ mà đôi khi người bệnh chưa có bất kỳ biểu hiện nào.

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT, MRI hoặc PET/CT không được thực hiện theo một lịch cố định cho tất cả mọi người mà phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng. Nếu bác sĩ nghi ngờ tái phát hoặc cần đánh giá đáp ứng sau điều trị, các kỹ thuật này sẽ được chỉ định phù hợp. Việc chụp quá nhiều khi không có chỉ định thường không mang lại thêm lợi ích mà có thể làm tăng chi phí và tạo tâm lý lo lắng không cần thiết.

Một nội dung rất quan trọng trong quá trình theo dõi là đánh giá các biến chứng muộn của điều trị. Sau xạ trị vùng đầu cổ, nhiều người bệnh có thể bị khô miệng kéo dài do tuyến nước bọt bị ảnh hưởng. Một số trường hợp xuất hiện khó nuốt, cứng hàm, phù bạch huyết vùng cổ, suy giáp hoặc sâu răng. Những biến chứng này hoàn toàn có thể được phát hiện và xử trí nếu người bệnh tái khám đều đặn.

Dinh dưỡng và phục hồi chức năng giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Người bệnh cần duy trì cân nặng hợp lý, tập các bài tập nuốt theo hướng dẫn của chuyên gia phục hồi chức năng và chăm sóc răng miệng cẩn thận. Nếu đã từng hút thuốc hoặc uống nhiều rượu bia trước đây thì việc ngừng hoàn toàn sau điều trị giúp giảm nguy cơ xuất hiện ung thư nguyên phát thứ hai cũng như cải thiện sức khỏe chung.

Ngoài sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần cũng cần được quan tâm. Không ít người bệnh sau điều trị vẫn lo lắng rằng bệnh có thể tái phát bất cứ lúc nào. Đây là tâm lý rất thường gặp. Việc trao đổi thẳng thắn với bác sĩ, tham gia các chương trình hỗ trợ người bệnh hoặc nhận được sự đồng hành của gia đình sẽ giúp người bệnh thích nghi tốt hơn với cuộc sống sau điều trị.


8. Tiên lượng

Tiên lượng của ung thư hạ họng phụ thuộc vào nhiều yếu tố và không thể được quyết định chỉ bằng một thông tin duy nhất. Trong thực hành lâm sàng, khi người bệnh hỏi về tiên lượng, bác sĩ sẽ cân nhắc đồng thời giai đoạn bệnh, vị trí khối u, kết quả giải phẫu bệnh, tuổi, tình trạng dinh dưỡng, các bệnh lý đi kèm và khả năng đáp ứng với điều trị. Chính vì vậy, hai người bệnh có cùng tên bệnh vẫn có thể có diễn biến rất khác nhau.

Giai đoạn bệnh là yếu tố quan trọng nhất. Những trường hợp được phát hiện ở giai đoạn sớm khi khối u còn khu trú thường có khả năng điều trị triệt căn cao hơn. Ngược lại, nếu bệnh đã lan rộng tại chỗ, có nhiều hạch cổ hoặc đã di căn xa thì việc điều trị sẽ phức tạp hơn và mục tiêu điều trị cũng có thể thay đổi.

Khả năng cắt bỏ hoàn toàn khối u hoặc đáp ứng tốt với hóa xạ trị cũng ảnh hưởng lớn đến kết quả lâu dài. Một số người bệnh đạt đáp ứng hoàn toàn sau điều trị và duy trì tình trạng ổn định trong nhiều năm. Ngược lại, một số trường hợp có thể xuất hiện tái phát tại chỗ hoặc di căn sau một thời gian theo dõi.

Tình trạng dinh dưỡng trước điều trị cũng là một yếu tố đáng lưu ý. Người bệnh suy dinh dưỡng nặng thường khó dung nạp hóa trị hoặc xạ trị đầy đủ, dễ gặp biến chứng hơn và quá trình hồi phục cũng kéo dài hơn. Vì vậy, hỗ trợ dinh dưỡng ngay từ đầu là một phần quan trọng trong điều trị chứ không chỉ là biện pháp bổ sung.

Việc tiếp tục hút thuốc sau khi đã được chẩn đoán ung thư làm tăng nguy cơ tái phát, tăng nguy cơ xuất hiện một ung thư nguyên phát mới và làm giảm hiệu quả điều trị. Ngược lại, việc ngừng hút thuốc và hạn chế rượu bia có thể góp phần cải thiện tiên lượng lâu dài.

Điều quan trọng nhất mà BS Kiệm luôn muốn chia sẻ với người bệnh là tiên lượng không phải là lời tiên đoán tuyệt đối. Những con số về tỷ lệ sống chỉ phản ánh kết quả của một nhóm người bệnh trong các nghiên cứu lớn. Chúng không thể dự đoán chính xác điều gì sẽ xảy ra với từng cá nhân. Có những người đáp ứng điều trị tốt hơn nhiều so với dự kiến, cũng có những trường hợp diễn biến khác với thống kê. Vì vậy, người bệnh không nên chỉ nhìn vào một con số mà mất đi động lực điều trị.


9. Phòng bệnh

Không có biện pháp nào có thể bảo đảm phòng ngừa hoàn toàn ung thư hạ họng. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã cho thấy việc giảm các yếu tố nguy cơ có thể góp phần làm giảm đáng kể khả năng mắc bệnh.

Ngừng hút thuốc lá là biện pháp quan trọng nhất. Lợi ích của việc cai thuốc không chỉ giới hạn ở ung thư hạ họng mà còn giúp giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư khác cũng như các bệnh tim mạch và bệnh phổi mạn tính. Càng bỏ thuốc sớm, nguy cơ tích lũy càng giảm theo thời gian.

Hạn chế sử dụng rượu bia cũng có ý nghĩa quan trọng. Những người vừa hút thuốc vừa uống nhiều rượu có nguy cơ mắc ung thư đầu cổ cao hơn rõ rệt so với người chỉ có một trong hai yếu tố này.

Duy trì chế độ ăn cân đối với nhiều rau xanh, trái cây tươi và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn giúp cải thiện sức khỏe chung. Mặc dù chưa có một loại thực phẩm nào được chứng minh có thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư nhưng chế độ dinh dưỡng lành mạnh góp phần giảm nguy cơ của nhiều bệnh mạn tính.

Khám tai mũi họng khi có các triệu chứng kéo dài như nuốt vướng, đau họng một bên, khàn tiếng hoặc nổi hạch cổ là cách giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hơn. Đặc biệt, người có tiền sử hút thuốc nhiều năm nên chú ý hơn đến những thay đổi bất thường của vùng họng và cổ.

Đối với người đã từng điều trị ung thư đầu cổ, việc tuân thủ lịch tái khám và thay đổi lối sống là rất cần thiết nhằm giảm nguy cơ tái phát và phát hiện sớm các ung thư nguyên phát mới.


10. Những câu hỏi thường gặp

Ung thư hạ họng có lây không?

Không. Đây không phải là bệnh truyền nhiễm và không lây qua ăn uống, tiếp xúc hay chăm sóc người bệnh.

Ung thư hạ họng có chữa khỏi được không?

Nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị đúng, nhiều trường hợp có thể đạt kiểm soát bệnh lâu dài. Kết quả điều trị phụ thuộc vào giai đoạn và nhiều yếu tố khác.

Nuốt vướng kéo dài có phải chắc chắn là ung thư không?

Không. Phần lớn trường hợp nuốt vướng do các bệnh lành tính. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài trên hai đến ba tuần hoặc ngày càng tăng thì nên đi khám để xác định nguyên nhân.

Có phải tất cả người bệnh đều phải cắt thanh quản?

Không. Nhiều trường hợp có thể điều trị bằng hóa xạ trị bảo tồn hoặc phẫu thuật bảo tồn. Chỉ một số trường hợp phù hợp mới cần cắt toàn bộ thanh quản.

Sau điều trị có nói và ăn uống bình thường được không?

Điều này phụ thuộc vào phương pháp điều trị và mức độ tổn thương của bệnh. Với sự hỗ trợ của phục hồi chức năng, nhiều người bệnh có thể cải thiện đáng kể khả năng nói và nuốt.

Ung thư hạ họng có dễ tái phát không?

Bệnh có nguy cơ tái phát, đặc biệt trong vài năm đầu sau điều trị. Vì vậy, việc tái khám đúng hẹn có ý nghĩa rất quan trọng.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư thanh quản


Tài liệu tham khảo

  1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Head and Neck Cancers. Version 2025.

  2. ESMO Clinical Practice Guideline. Squamous Cell Carcinoma of the Head and Neck. Cập nhật 2024.

  3. AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition. 2025.

  4. WHO Classification of Head and Neck Tumours. 5th Edition. International Agency for Research on Cancer.

  5. UpToDate. Hypopharyngeal cancer: Epidemiology, clinical presentation, diagnosis and management. Cập nhật 2025.


Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.