Ung thư thanh quản

1. Tổng quan

Ung thư thanh quản là một trong những loại ung thư thường gặp của vùng đầu cổ. Bệnh xuất phát từ các tế bào niêm mạc lót bên trong thanh quản và phần lớn thuộc nhóm ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous Cell Carcinoma). Thanh quản là cơ quan nằm giữa hầu và khí quản. Đây là nơi chứa dây thanh giúp con người phát âm, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp và bảo vệ đường thở khi nuốt thức ăn.

Mỗi ngày, thanh quản phải tiếp xúc với luồng không khí đi qua đường hô hấp và chịu tác động của nhiều yếu tố từ môi trường như khói thuốc lá, rượu bia, bụi nghề nghiệp và các chất ô nhiễm. Khi các tác nhân này tác động kéo dài, tế bào niêm mạc thanh quản có thể tích lũy nhiều tổn thương trong vật chất di truyền. Sau nhiều năm, một số tế bào mất khả năng kiểm soát sự phát triển và dần dần hình thành ung thư.

Thanh quản được chia thành ba vùng giải phẫu chính gồm tầng trên thanh môn, thanh môn và hạ thanh môn. Vị trí xuất phát của khối u ảnh hưởng rất lớn đến triệu chứng, khả năng phát hiện sớm, phương pháp điều trị và tiên lượng. Trong đó, ung thư thanh môn là thể thường gặp nhất và cũng là thể có khả năng được phát hiện sớm hơn vì chỉ cần một tổn thương nhỏ ở dây thanh cũng có thể gây khàn tiếng kéo dài. Ngược lại, ung thư thượng thanh môn hoặc hạ thanh môn thường diễn biến âm thầm hơn nên nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển.

Theo số liệu của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), ung thư thanh quản là một trong những loại ung thư phổ biến ở nam giới, đặc biệt tại các quốc gia có tỷ lệ hút thuốc lá và sử dụng rượu bia cao. Tại Việt Nam, bệnh gặp chủ yếu ở nam giới trung niên và người lớn tuổi, mặc dù những năm gần đây số trường hợp ở nữ giới và người trẻ cũng có xu hướng tăng nhẹ do sự thay đổi về lối sống và môi trường.

Điểm đặc biệt của ung thư thanh quản là nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, khả năng điều trị khỏi bệnh và bảo tồn chức năng nói tương đối cao. Chính vì vậy, việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, đặc biệt là khàn tiếng kéo dài, có ý nghĩa rất quan trọng.


2. Yếu tố nguy cơ

Ung thư thanh quản không xuất hiện do một nguyên nhân duy nhất mà là kết quả của quá trình tích lũy nhiều yếu tố nguy cơ trong thời gian dài. Không phải ai có yếu tố nguy cơ cũng sẽ mắc bệnh, đồng thời cũng có những người mắc bệnh dù không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng.

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất đã được chứng minh. Khói thuốc chứa hàng nghìn chất hóa học, trong đó có nhiều chất có khả năng gây đột biến gen và thúc đẩy hình thành ung thư. Nguy cơ tăng theo số năm hút thuốc và số lượng thuốc lá sử dụng mỗi ngày. Thuốc lào, xì gà và các sản phẩm thuốc lá khác cũng làm tăng nguy cơ tương tự.

Rượu bia là yếu tố nguy cơ đứng hàng đầu sau thuốc lá. Bản thân rượu có thể gây tổn thương niêm mạc đường hô hấp trên, đồng thời sản phẩm chuyển hóa của ethanol là acetaldehyde đã được IARC xếp vào nhóm chất gây ung thư ở người. Khi hút thuốc và uống nhiều rượu cùng lúc, nguy cơ mắc ung thư thanh quản tăng lên nhiều lần so với chỉ có một yếu tố.

Tuổi càng cao thì nguy cơ càng tăng vì tế bào đã trải qua nhiều lần phân chia và tích lũy nhiều tổn thương di truyền hơn. Phần lớn người bệnh được chẩn đoán sau tuổi 50, tuy nhiên bệnh vẫn có thể gặp ở người trẻ.

Tiếp xúc nghề nghiệp với amiăng, bụi gỗ, niken, crom, acid sulfuric hoặc một số hóa chất công nghiệp trong thời gian dài cũng được xem là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Chế độ dinh dưỡng thiếu rau xanh và trái cây, vệ sinh răng miệng kém, trào ngược họng thanh quản kéo dài hoặc tiền sử xạ trị vùng cổ cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ ở một số người.

Khác với ung thư hầu họng, vai trò của virus HPV trong ung thư thanh quản chưa rõ ràng và không nổi bật. Vì vậy, đa số trường hợp ung thư thanh quản vẫn liên quan nhiều hơn đến thuốc lá và rượu bia.

Việc có một hay nhiều yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc ung thư. Ngược lại, người không hút thuốc vẫn có thể mắc bệnh, mặc dù tỷ lệ thấp hơn. Điều này cho thấy ung thư luôn là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố môi trường, di truyền và quá trình lão hóa tự nhiên của tế bào.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Triệu chứng của ung thư thanh quản phụ thuộc rất nhiều vào vị trí xuất phát của khối u, kích thước khối u và mức độ lan rộng của bệnh. Đây cũng là lý do vì sao có những người bệnh được phát hiện rất sớm chỉ vì khàn tiếng kéo dài, trong khi một số trường hợp khác lại chỉ được chẩn đoán khi đã xuất hiện khó thở hoặc hạch cổ.

Khàn tiếng là dấu hiệu sớm và điển hình nhất của ung thư thanh quản, đặc biệt đối với ung thư xuất phát từ dây thanh. Khi khối u còn rất nhỏ, chỉ cần làm thay đổi độ rung của dây thanh là giọng nói đã trở nên khàn, rè hoặc yếu hơn bình thường. Nhiều người nghĩ rằng mình chỉ bị viêm họng hoặc viêm thanh quản nên tự mua thuốc uống hoặc chờ bệnh tự khỏi. Nếu tình trạng khàn tiếng kéo dài trên ba tuần mà không có dấu hiệu cải thiện, đặc biệt ở người hút thuốc lá hoặc uống nhiều rượu bia, bác nên đến khám chuyên khoa Tai Mũi Họng để được nội soi thanh quản.

Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể chỉ cảm thấy hơi vướng họng hoặc có cảm giác như có dị vật mắc ở cổ. Một số người phải hắng giọng nhiều lần hoặc thường xuyên cảm thấy cổ họng không sạch. Những biểu hiện này khá mơ hồ nên dễ bị bỏ qua.

Khi khối u phát triển lớn hơn, người bệnh có thể xuất hiện đau họng kéo dài. Cơn đau thường âm ỉ, tăng dần theo thời gian và không đáp ứng với các thuốc điều trị viêm họng thông thường. Nếu khối u xâm lấn vào các nhánh thần kinh cảm giác, cơn đau có thể lan lên tai cùng bên mặc dù tai hoàn toàn không có tổn thương. Đây là hiện tượng đau quy chiếu và là một dấu hiệu khá đặc trưng của các ung thư vùng đầu cổ.

Khó nuốt hoặc nuốt đau thường gặp ở các khối u nằm tại vùng thượng thanh môn. Ban đầu người bệnh chỉ thấy khó chịu khi nuốt thức ăn cứng. Sau đó việc nuốt thức ăn mềm hoặc thậm chí uống nước cũng trở nên khó khăn hơn. Một số trường hợp có cảm giác thức ăn mắc lại trong cổ họng sau khi nuốt.

Ho kéo dài cũng là một triệu chứng tương đối thường gặp. Cơn ho có thể xuất hiện do khối u kích thích niêm mạc thanh quản hoặc do thức ăn dễ lọt vào đường thở khi chức năng đóng mở thanh quản bị ảnh hưởng. Nếu khối u gây loét niêm mạc, người bệnh có thể ho ra máu với lượng ít hoặc lẫn máu trong đờm.

Khó thở thường là dấu hiệu của bệnh đã tiến triển hơn. Khi khối u phát triển đủ lớn để làm hẹp lòng thanh quản, luồng không khí đi qua bị cản trở khiến người bệnh thở rít, khó thở khi gắng sức rồi tiến triển thành khó thở cả khi nghỉ ngơi. Trong một số trường hợp cấp cứu, người bệnh có thể cần mở khí quản để đảm bảo đường thở trước khi điều trị ung thư.

Sụt cân, mệt mỏi, chán ăn thường xuất hiện ở giai đoạn muộn. Đây không phải là triệu chứng đặc hiệu nhưng phản ánh tình trạng bệnh kéo dài hoặc khả năng ăn uống bị ảnh hưởng.

Hạch cổ là một trong những dấu hiệu quan trọng cần được lưu ý. Các khối u vùng thượng thanh môn có hệ thống bạch huyết rất phong phú nên dễ di căn hạch cổ ngay từ giai đoạn tương đối sớm. Người bệnh có thể tự phát hiện một khối nổi ở vùng cổ, thường chắc, ít đau và tồn tại kéo dài.

Điều quan trọng là không phải mọi trường hợp khàn tiếng đều do ung thư và cũng không phải mọi trường hợp đau họng kéo dài đều là bệnh ác tính. Tuy nhiên, bất kỳ triệu chứng nào kéo dài nhiều tuần mà không rõ nguyên nhân hoặc không cải thiện sau điều trị thông thường đều cần được bác sĩ đánh giá đầy đủ.

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán ung thư thanh quản được thực hiện theo từng bước nhằm trả lời bốn câu hỏi quan trọng gồm khối tổn thương có phải là ung thư hay không, thuộc loại mô bệnh học nào, bệnh đã lan đến đâu và người bệnh có đủ điều kiện để điều trị bằng những phương pháp nào.

Bước đầu tiên luôn là khai thác triệu chứng và khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ hỏi về thời gian khàn tiếng, đau họng, khó nuốt, tiền sử hút thuốc lá, uống rượu bia, nghề nghiệp cũng như các bệnh lý trước đây. Sau đó vùng đầu cổ sẽ được khám cẩn thận để đánh giá hạch cổ và các tổn thương có thể nhìn thấy.

Nội soi thanh quản là xét nghiệm gần như không thể thiếu. Hiện nay đa số cơ sở chuyên khoa sử dụng nội soi mềm qua đường mũi hoặc nội soi ống cứng qua đường miệng. Hình ảnh nội soi giúp bác sĩ quan sát trực tiếp dây thanh, đánh giá vị trí khối u, mức độ lan rộng, khả năng di động của dây thanh và lựa chọn vị trí sinh thiết phù hợp. Đây là bước có giá trị rất cao trong phát hiện sớm ung thư thanh quản.

Mặc dù hình ảnh nội soi có thể gợi ý rất rõ một tổn thương ác tính, chẩn đoán xác định vẫn phải dựa trên sinh thiết. Trong thủ thuật này, bác sĩ lấy một mảnh mô nhỏ từ khối u để bác sĩ giải phẫu bệnh quan sát dưới kính hiển vi. Nếu mô bệnh học xác nhận có tế bào ung thư thì chẩn đoán mới được xác lập chính thức. Phần lớn ung thư thanh quản là ung thư biểu mô tế bào vảy nhưng vẫn có một tỷ lệ nhỏ thuộc các loại mô bệnh học khác.

Sau khi xác định có ung thư, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh sẽ được sử dụng để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Chụp cắt lớp vi tính (CT) vùng đầu cổ giúp xác định kích thước khối u, mức độ xâm lấn sụn thanh quản, mô mềm xung quanh và tình trạng hạch cổ. Chụp cộng hưởng từ (MRI) đặc biệt hữu ích trong những trường hợp cần đánh giá sự xâm lấn mô mềm hoặc nền sọ. Chụp PET/CT có thể được chỉ định ở một số trường hợp nhằm tìm tổn thương di căn xa hoặc đánh giá những trường hợp nghi ngờ tái phát sau điều trị.

Để đánh giá tình trạng toàn thân trước điều trị, người bệnh còn được làm các xét nghiệm máu, điện tim, chụp X-quang hoặc CT ngực, siêu âm ổ bụng và các xét nghiệm chức năng gan thận tùy từng trường hợp. Những xét nghiệm này không dùng để chẩn đoán ung thư mà giúp lựa chọn phương pháp điều trị an toàn và phù hợp.

Điều cần nhấn mạnh là hiện nay chưa có xét nghiệm máu nào có thể thay thế sinh thiết trong chẩn đoán ung thư thanh quản. Các dấu ấn ung thư trong máu không đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để khẳng định hoặc loại trừ bệnh. Vì vậy, mô bệnh học vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán.

5. Phân giai đoạn

Sau khi đã xác định chẩn đoán, bác sĩ sẽ tiến hành phân giai đoạn bệnh theo hệ thống TNM của Ủy ban Hỗn hợp về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC). Đây là hệ thống được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới nhằm thống nhất cách đánh giá mức độ lan rộng của ung thư.

Chữ T mô tả kích thước khối u nguyên phát và mức độ xâm lấn tại chỗ. Với ung thư thanh quản, ngoài kích thước, bác sĩ còn đánh giá xem khối u đã làm hạn chế di động dây thanh hay chưa, có xâm lấn sụn thanh quản hay các cấu trúc lân cận hay không.

Chữ N phản ánh tình trạng hạch bạch huyết vùng cổ. Bác sĩ sẽ xác định có hạch hay không, số lượng hạch, kích thước, vị trí và mức độ lan ra ngoài vỏ hạch. Đây là yếu tố rất quan trọng vì sự hiện diện của hạch có ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng và kế hoạch điều trị.

Chữ M cho biết bệnh đã di căn đến các cơ quan ở xa như phổi, gan hoặc xương hay chưa. Phần lớn người bệnh được chẩn đoán khi chưa có di căn xa nhưng việc đánh giá vẫn cần thực hiện đầy đủ.

Từ ba yếu tố T, N và M, bệnh được xếp thành các giai đoạn từ I đến IV. Giai đoạn I và II thường là bệnh còn khu trú tại thanh quản. Giai đoạn III và IVA phản ánh tình trạng bệnh tiến triển tại vùng hoặc có hạch cổ. Giai đoạn IVB và IVC thường liên quan đến xâm lấn rất rộng hoặc đã có di căn xa.

Điều cần hiểu là giai đoạn bệnh không chỉ cho biết mức độ lan rộng mà còn giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Hai người cùng mắc ung thư thanh quản nhưng khác giai đoạn sẽ có kế hoạch điều trị và tiên lượng hoàn toàn khác nhau.

6. Điều trị

Điều trị ung thư thanh quản hiện nay đã có nhiều tiến bộ đáng kể. Mục tiêu không chỉ là kiểm soát bệnh mà còn cố gắng bảo tồn chức năng phát âm, hô hấp và nuốt của người bệnh khi điều kiện cho phép. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như vị trí khối u, giai đoạn bệnh, kết quả mô bệnh học, tuổi, bệnh lý đi kèm, chức năng thanh quản trước điều trị và mong muốn của người bệnh. Vì vậy, không có một phác đồ chung áp dụng cho tất cả mọi trường hợp.

Đối với ung thư thanh quản giai đoạn sớm, đặc biệt là các khối u còn khu trú tại dây thanh, người bệnh có thể được điều trị bằng phẫu thuật hoặc xạ trị đơn thuần. Hai phương pháp này đều có tỷ lệ kiểm soát bệnh cao nếu được chỉ định đúng. Trong nhiều trường hợp, phẫu thuật được thực hiện bằng vi phẫu nội soi qua đường miệng kết hợp laser, giúp cắt bỏ chính xác khối u mà không cần rạch da vùng cổ. Sau phẫu thuật, người bệnh thường phục hồi tương đối nhanh và vẫn có khả năng nói chuyện bình thường hoặc chỉ thay đổi giọng nói ở mức nhẹ.

Xạ trị là phương pháp sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Đối với ung thư thanh quản giai đoạn sớm, xạ trị có thể mang lại hiệu quả tương đương phẫu thuật ở nhiều trường hợp, đồng thời giúp bảo tồn cấu trúc thanh quản. Người bệnh thường được điều trị mỗi ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu trong khoảng sáu đến bảy tuần. Trong quá trình điều trị có thể xuất hiện viêm niêm mạc họng, đau khi nuốt, khô miệng hoặc khàn tiếng nhiều hơn nhưng phần lớn các tác dụng phụ sẽ cải thiện dần sau khi kết thúc xạ trị.

Khi bệnh đã tiến triển tại chỗ hoặc có hạch cổ, kế hoạch điều trị thường phức tạp hơn. Một số người bệnh cần phối hợp đồng thời xạ trị và hóa trị. Hóa trị giúp tăng độ nhạy của tế bào ung thư với tia xạ, từ đó nâng cao khả năng kiểm soát bệnh tại vùng. Thuốc thường được sử dụng là cisplatin hoặc các phác đồ thay thế nếu người bệnh không đủ điều kiện dùng cisplatin. Trong những năm gần đây, một số trường hợp còn có thể được chỉ định điều trị toàn thân bằng thuốc miễn dịch hoặc thuốc đích tùy thuộc vào đặc điểm của từng bệnh nhân và giai đoạn bệnh.

Phẫu thuật vẫn giữ vai trò rất quan trọng trong điều trị ung thư thanh quản. Tùy mức độ lan rộng của khối u mà bác sĩ có thể lựa chọn cắt một phần thanh quản hoặc cắt toàn bộ thanh quản. Mục tiêu của cắt một phần thanh quản là loại bỏ hoàn toàn khối u đồng thời giữ lại tối đa khả năng nói và nuốt. Ngược lại, khi khối u xâm lấn rộng hoặc không còn khả năng bảo tồn, cắt toàn bộ thanh quản là phương pháp giúp kiểm soát bệnh tốt hơn. Sau phẫu thuật này, đường thở sẽ được đưa ra da vùng cổ dưới dạng lỗ mở khí quản vĩnh viễn. Người bệnh không còn phát âm bằng dây thanh tự nhiên nhưng vẫn có nhiều phương pháp phục hồi giọng nói như giọng thực quản, van phát âm khí quản thực quản hoặc thiết bị phát âm điện tử. Với sự hỗ trợ của bác sĩ phục hồi chức năng và chuyên gia ngôn ngữ trị liệu, nhiều người bệnh vẫn có thể giao tiếp hiệu quả và trở lại cuộc sống bình thường.

Nếu có hạch cổ, bác sĩ có thể chỉ định nạo vét hạch cổ cùng với phẫu thuật thanh quản hoặc thực hiện sau hóa xạ trị tùy từng trường hợp. Việc xử trí hạch cổ đóng vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ tái phát tại vùng.

Đối với ung thư đã di căn xa, mục tiêu điều trị chuyển từ điều trị triệt căn sang kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống. Người bệnh có thể được điều trị bằng hóa trị, thuốc miễn dịch hoặc các thuốc điều trị toàn thân khác tùy theo tình trạng cụ thể. Đồng thời, các biện pháp chăm sóc giảm nhẹ nhằm kiểm soát đau, khó thở, suy dinh dưỡng và các triệu chứng khác luôn được phối hợp song song trong suốt quá trình điều trị.

Điều quan trọng là điều trị ung thư thanh quản ngày nay không chỉ tập trung vào khối u mà còn chú ý đến việc bảo tồn chức năng và chất lượng cuộc sống. Vì vậy, nhiều trường hợp sẽ được hội chẩn đa chuyên khoa với sự tham gia của bác sĩ tai mũi họng, bác sĩ ung bướu, bác sĩ xạ trị, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ giải phẫu bệnh, chuyên gia dinh dưỡng và chuyên gia phục hồi chức năng để lựa chọn kế hoạch điều trị phù hợp nhất.

7. Theo dõi sau điều trị

Kết thúc điều trị không đồng nghĩa với việc quá trình chăm sóc đã hoàn toàn kết thúc. Người bệnh vẫn cần được theo dõi định kỳ trong nhiều năm nhằm phát hiện sớm tái phát, xử trí các tác dụng phụ kéo dài và phục hồi tối đa chức năng hô hấp, phát âm cũng như nuốt.

Trong hai năm đầu sau điều trị, nguy cơ tái phát cao nhất nên lịch tái khám thường dày hơn. Người bệnh thường được khám mỗi một đến ba tháng tùy từng trường hợp. Từ năm thứ ba đến năm thứ năm, khoảng cách giữa các lần tái khám có thể kéo dài thành bốn đến sáu tháng. Sau năm năm, nếu tình trạng ổn định, việc theo dõi thường được thực hiện mỗi năm một lần hoặc theo chỉ định của bác sĩ điều trị.

Mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ hỏi kỹ về các triệu chứng mới xuất hiện như khàn tiếng trở lại, đau họng kéo dài, khó nuốt, khó thở, ho ra máu hoặc nổi hạch vùng cổ. Nội soi thanh quản là bước rất quan trọng giúp đánh giá niêm mạc sau điều trị và phát hiện những tổn thương nghi ngờ ngay từ khi còn rất nhỏ. Nếu có dấu hiệu bất thường, người bệnh có thể được chỉ định chụp CT, MRI hoặc PET/CT để đánh giá thêm.

Ngoài việc theo dõi nguy cơ tái phát, bác sĩ cũng đánh giá các biến chứng lâu dài của điều trị như khô miệng, xơ cứng vùng cổ, suy giáp sau xạ trị, rối loạn nuốt, thay đổi giọng nói hoặc suy dinh dưỡng. Những vấn đề này nếu được phát hiện sớm sẽ có nhiều cơ hội cải thiện nhờ phục hồi chức năng và điều trị hỗ trợ.

Đối với người đã cắt toàn bộ thanh quản, việc chăm sóc lỗ mở khí quản, luyện tập phát âm và phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Người bệnh cần được hướng dẫn cụ thể về vệ sinh đường thở, sử dụng bộ trao đổi nhiệt và độ ẩm nếu có điều kiện cũng như nhận biết những dấu hiệu cần đến bệnh viện ngay.

Việc bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia sau điều trị không chỉ giúp cải thiện sức khỏe chung mà còn góp phần làm giảm nguy cơ xuất hiện ung thư thứ hai ở vùng đầu cổ hoặc phổi.

8. Tiên lượng

Tiên lượng của ung thư thanh quản phụ thuộc vào nhiều yếu tố chứ không chỉ dựa vào giai đoạn bệnh. Trong đó, giai đoạn lúc chẩn đoán vẫn là yếu tố quan trọng nhất. Các khối u được phát hiện ở giai đoạn sớm thường có khả năng kiểm soát bệnh rất cao và nhiều người bệnh có thể duy trì chất lượng cuộc sống tốt sau điều trị.

Vị trí khối u cũng ảnh hưởng rõ đến tiên lượng. Ung thư thanh môn thường được phát hiện sớm nhờ triệu chứng khàn tiếng xuất hiện ngay từ đầu nên kết quả điều trị nhìn chung thuận lợi hơn. Ngược lại, ung thư thượng thanh môn hoặc hạ thanh môn có xu hướng được phát hiện muộn hơn và tỷ lệ di căn hạch cao hơn.

Tình trạng hạch cổ, khả năng cắt bỏ hoàn toàn khối u, đáp ứng với hóa xạ trị, tình trạng dinh dưỡng, bệnh lý nền và việc người bệnh tiếp tục hút thuốc sau điều trị đều có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả lâu dài.

Điều cần lưu ý là tiên lượng không phải là lời dự đoán chắc chắn dành cho từng cá nhân. Những con số về tỷ lệ sống chỉ phản ánh kết quả của một nhóm lớn người bệnh trong các nghiên cứu. Mỗi người có đặc điểm sinh học khác nhau, khả năng đáp ứng điều trị khác nhau và được chăm sóc trong những điều kiện khác nhau. Vì vậy, bác không nên quá lo lắng nếu đọc được các tỷ lệ sống trên Internet mà hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được tư vấn phù hợp với tình trạng của mình.

9. Phòng bệnh

Hiện nay chưa có biện pháp nào có thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư thanh quản. Tuy nhiên, nhiều yếu tố nguy cơ có thể được kiểm soát và điều này giúp giảm đáng kể khả năng mắc bệnh.

Điều quan trọng nhất là không hút thuốc lá và ngừng hút thuốc càng sớm càng tốt. Đây là biện pháp có hiệu quả rõ rệt nhất trong phòng ngừa ung thư thanh quản. Việc hạn chế sử dụng rượu bia cũng góp phần giảm nguy cơ, đặc biệt ở những người trước đây có thói quen uống nhiều.

Bác nên sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ nếu làm việc trong môi trường có nhiều bụi hoặc hóa chất độc hại. Đồng thời cần duy trì chế độ ăn cân đối với nhiều rau xanh, trái cây tươi, kiểm soát cân nặng hợp lý và điều trị tốt các bệnh lý mạn tính.

Một điểm rất quan trọng là không nên chủ quan với tình trạng khàn tiếng kéo dài. Nếu khàn tiếng trên ba tuần, đặc biệt ở người trên bốn mươi tuổi hoặc có tiền sử hút thuốc lá, bác nên đi khám chuyên khoa Tai Mũi Họng để được nội soi thanh quản. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp tăng khả năng điều trị thành công và có nhiều cơ hội bảo tồn chức năng thanh quản.

10. Những câu hỏi thường gặp

Khàn tiếng bao lâu thì nên đi khám?

Nếu khàn tiếng kéo dài trên ba tuần mà không rõ nguyên nhân hoặc không cải thiện sau điều trị thông thường, bác nên được nội soi thanh quản.

Ung thư thanh quản có lây không?

Không. Đây không phải là bệnh truyền nhiễm và không lây từ người này sang người khác.

Sau cắt toàn bộ thanh quản có còn nói được không?

Có. Người bệnh không còn phát âm bằng dây thanh tự nhiên nhưng vẫn có thể học các phương pháp phục hồi giọng nói với sự hỗ trợ của chuyên gia.

Ung thư thanh quản có phải luôn cắt bỏ thanh quản không?

Không. Nhiều trường hợp giai đoạn sớm có thể điều trị bằng xạ trị hoặc phẫu thuật bảo tồn thanh quản.

Bỏ thuốc lá sau khi mắc bệnh còn có ý nghĩa không?

Có. Ngừng hút thuốc giúp giảm nguy cơ tái phát, giảm nguy cơ xuất hiện ung thư mới và cải thiện hiệu quả điều trị.

Mời bác đọc tiếp bài: Ung thư tuyến giáp

Tài liệu tham khảo

National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Head and Neck Cancers. Version 2026.

European Society for Medical Oncology (ESMO). Clinical Practice Guideline for Head and Neck Squamous Cell Carcinoma. Cập nhật 2025.

American Society of Clinical Oncology (ASCO). Management of Laryngeal Cancer. Cập nhật 2025.

World Health Organization. Cancer Fact Sheets. Cập nhật 2025.

Amin MB, Edge SB, Greene FL, et al. AJCC Cancer Staging Manual. 8th Edition.

Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.