Ung thư lưỡi
1. Tổng quan
Ung thư lưỡi là một trong những loại ung thư thường gặp của vùng đầu cổ và cũng là bệnh lý ác tính phổ biến nhất trong nhóm ung thư khoang miệng. Mặc dù nhiều người thường gọi chung là "ung thư miệng", thực tế ung thư lưỡi có những đặc điểm riêng về vị trí, triệu chứng, phương pháp điều trị và tiên lượng. Việc hiểu đúng về căn bệnh này sẽ giúp người dân nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động đi khám trước khi bệnh tiến triển đến giai đoạn muộn.
Lưỡi là một cơ quan rất đặc biệt. Đây không chỉ là khối cơ giúp chúng ta nói, nhai và nuốt mà còn là nơi chứa hàng nghìn gai vị giác giúp cảm nhận mùi vị của thức ăn. Lưỡi tham gia gần như mọi hoạt động trong sinh hoạt hằng ngày. Chính vì vậy, khi xuất hiện một tổn thương ác tính tại đây, người bệnh không chỉ đối mặt với nguy cơ do khối u gây ra mà còn có thể gặp nhiều khó khăn trong ăn uống, giao tiếp và chất lượng cuộc sống.
Về mặt giải phẫu, lưỡi được chia thành hai phần lớn. Hai phần ba phía trước nằm trong khoang miệng được gọi là lưỡi di động. Một phần ba phía sau tiếp giáp với họng được gọi là gốc lưỡi. Hai vùng này có nguồn gốc phôi thai, hệ thống bạch huyết và cách điều trị khác nhau nên trong thực hành lâm sàng được xem là hai loại ung thư riêng biệt. Khi nhắc đến "ung thư lưỡi", đa số bác sĩ muốn nói đến ung thư của phần lưỡi di động. Còn ung thư gốc lưỡi thường được xếp vào nhóm ung thư hầu miệng và có nhiều đặc điểm gần với ung thư do virus HPV hơn.
Khoảng hơn chín mươi phần trăm trường hợp ung thư lưỡi là ung thư biểu mô tế bào vảy. Đây là loại ung thư xuất phát từ lớp tế bào biểu mô phủ trên bề mặt niêm mạc lưỡi. Những loại ung thư khác như ung thư tuyến nước bọt nhỏ, sarcoma hay lymphoma ở lưỡi rất hiếm gặp. Điều này có ý nghĩa quan trọng vì mỗi loại ung thư sẽ có cách điều trị và tiên lượng khác nhau.
Trong giai đoạn đầu, ung thư lưỡi thường chỉ biểu hiện bằng một vết loét nhỏ hoặc một mảng cứng trên bề mặt lưỡi nên rất dễ bị nhầm với nhiệt miệng hoặc sang chấn do cắn phải lưỡi. Không ít người tự mua thuốc bôi hoặc uống thuốc trong nhiều tuần mà không đi khám. Đến khi khối u lớn dần, gây đau nhiều hoặc xuất hiện hạch cổ thì bệnh mới được phát hiện. Chính vì vậy, nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường của lưỡi có ý nghĩa rất lớn trong việc nâng cao khả năng điều trị thành công.
Trên thế giới, ung thư lưỡi nằm trong nhóm những ung thư đầu cổ thường gặp. Tại Việt Nam, bệnh có xu hướng xuất hiện nhiều ở nam giới hơn nữ giới, mặc dù khoảng cách này đang dần thu hẹp khi tỷ lệ hút thuốc và uống rượu ở nữ giới có sự thay đổi. Bệnh thường gặp ở người trên năm mươi tuổi nhưng những năm gần đây cũng ghi nhận ngày càng nhiều trường hợp ở người trẻ hơn, đặc biệt khi có sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ.
Những tiến bộ trong phẫu thuật, tái tạo vi phẫu, xạ trị điều biến liều, hóa trị và liệu pháp miễn dịch đã giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Tuy nhiên, yếu tố quyết định nhất vẫn là phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Một tổn thương nhỏ được chẩn đoán kịp thời thường có khả năng điều trị thuận lợi hơn rất nhiều so với một khối u đã lan rộng hoặc di căn hạch cổ.
2. Yếu tố nguy cơ
Ung thư lưỡi không xuất hiện do một nguyên nhân duy nhất mà là kết quả của quá trình tích lũy nhiều tổn thương trong tế bào qua thời gian. Ở mỗi người bệnh, các yếu tố nguy cơ có thể rất khác nhau. Có người mắc bệnh sau nhiều năm hút thuốc và uống rượu, có người lại không có bất kỳ yếu tố nguy cơ rõ ràng nào. Vì vậy, việc xuất hiện một yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc ung thư và ngược lại, không có yếu tố nguy cơ cũng không có nghĩa là hoàn toàn không thể mắc bệnh.
Thuốc lá được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư lưỡi. Khói thuốc chứa hàng chục chất có khả năng gây ung thư đã được Tổ chức Y tế Thế giới xác nhận. Khi tiếp xúc lặp đi lặp lại trong nhiều năm, các chất này có thể gây tổn thương ADN của tế bào niêm mạc lưỡi, làm tăng khả năng xuất hiện các đột biến gen và cuối cùng dẫn đến hình thành ung thư. Nguy cơ mắc bệnh thường tăng theo số lượng thuốc hút mỗi ngày và thời gian hút thuốc. Người hút thuốc lá điếu, thuốc lào hoặc sử dụng các sản phẩm thuốc lá khác đều có nguy cơ cao hơn so với người không hút.
Rượu bia cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Bản thân ethanol sau khi vào cơ thể sẽ chuyển thành acetaldehyde, một chất có khả năng gây tổn thương ADN. Đồng thời, rượu còn làm niêm mạc miệng trở nên dễ thấm hơn đối với các chất độc trong khói thuốc. Chính vì vậy, người vừa hút thuốc vừa uống nhiều rượu bia có nguy cơ mắc ung thư lưỡi cao hơn nhiều lần so với người chỉ có một trong hai yếu tố này.
Vệ sinh răng miệng kém và tình trạng kích thích mạn tính tại chỗ cũng được xem là những yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Răng gãy sắc nhọn, hàm giả không phù hợp hoặc tình trạng viêm kéo dài có thể gây tổn thương lặp đi lặp lại trên niêm mạc lưỡi. Mặc dù các yếu tố này chưa được chứng minh là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư nhưng chúng có thể tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hình thành bệnh khi kết hợp với các yếu tố nguy cơ khác.
Một số tổn thương tiền ung thư của khoang miệng cũng làm tăng khả năng xuất hiện ung thư lưỡi. Ví dụ thường gặp là bạch sản, tức các mảng trắng không thể cạo sạch, hoặc hồng sản là những mảng đỏ tồn tại kéo dài. Không phải tất cả các tổn thương này đều tiến triển thành ung thư nhưng chúng cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và theo dõi định kỳ.
Nhiễm virus HPV, đặc biệt là típ 16, có vai trò rõ rệt trong ung thư hầu miệng và gốc lưỡi. Tuy nhiên, đối với ung thư phần lưỡi di động trong khoang miệng, vai trò của HPV hiện được cho là hạn chế hơn và không phải là nguyên nhân chủ yếu như nhiều người vẫn nghĩ. Vì vậy, khi nghe đến "ung thư lưỡi", bác cũng không nên mặc nhiên cho rằng bệnh liên quan đến HPV.
Chế độ ăn ít rau xanh và trái cây, suy dinh dưỡng kéo dài, tiếp xúc nghề nghiệp với một số hóa chất, suy giảm miễn dịch hoặc từng mắc ung thư vùng đầu cổ trước đó cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Tuổi càng cao thì nguy cơ càng tăng vì tế bào đã trải qua nhiều năm tích lũy tổn thương ADN. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa người trẻ sẽ không mắc ung thư lưỡi.
Điều quan trọng cần hiểu là yếu tố nguy cơ chỉ làm thay đổi xác suất mắc bệnh chứ không quyết định chắc chắn kết quả. Có nhiều người hút thuốc suốt nhiều năm nhưng không mắc ung thư lưỡi, trong khi vẫn có những người chưa từng hút thuốc lại được chẩn đoán mắc bệnh. Điều này phản ánh sự phối hợp rất phức tạp giữa yếu tố môi trường, yếu tố di truyền và những biến đổi sinh học xảy ra trong từng cơ thể.
3. Dấu hiệu và triệu chứng
Một trong những khó khăn lớn nhất của ung thư lưỡi là các triệu chứng ban đầu thường rất kín đáo. Phần lớn người bệnh không thấy đau nhiều ở giai đoạn sớm nên dễ chủ quan hoặc nhầm với những tổn thương lành tính trong khoang miệng. Chính sự chậm trễ này khiến không ít trường hợp chỉ được phát hiện khi khối u đã phát triển đáng kể.
Biểu hiện thường gặp nhất là một vết loét trên lưỡi kéo dài không lành. Khác với nhiệt miệng thông thường thường tự khỏi sau khoảng một đến hai tuần, vết loét do ung thư có xu hướng tồn tại dai dẳng, bờ gồ cao hoặc cứng, đôi khi dễ chảy máu khi chạm vào. Ban đầu người bệnh chỉ cảm thấy hơi vướng hoặc rát nhẹ nên thường tự mua thuốc bôi mà không đi khám.
Một số trường hợp không xuất hiện vết loét mà biểu hiện bằng một khối cứng nổi trên bề mặt hoặc bờ bên của lưỡi. Khi sờ vào có thể thấy chắc hơn vùng xung quanh. Theo thời gian, khối này tăng kích thước, bề mặt trở nên sần sùi và có thể loét. Vì bờ bên lưỡi là vị trí thường xuyên tiếp xúc với răng nên đây cũng là nơi ung thư lưỡi xuất hiện nhiều nhất.
Đau lưỡi là triệu chứng khá thường gặp khi bệnh tiến triển hơn. Ban đầu cơn đau chỉ xuất hiện khi ăn thức ăn cay nóng hoặc khi nhai. Sau đó, đau có thể xuất hiện liên tục và lan lên tai cùng bên do các dây thần kinh vùng miệng và tai có liên quan với nhau. Nhiều người bệnh nghĩ mình bị viêm tai trong khi nguyên nhân thực sự lại nằm ở lưỡi.
Khi khối u phát triển lớn hơn, người bệnh có thể gặp khó khăn khi nhai, nuốt hoặc phát âm. Cảm giác lưỡi cử động kém linh hoạt, nói ngọng hoặc khó phát âm một số âm nhất định có thể xuất hiện nếu khối u xâm lấn vào các bó cơ của lưỡi. Những triệu chứng này thường ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt hằng ngày và là lý do khiến nhiều người quyết định đi khám.
Di căn hạch cổ có thể là dấu hiệu đầu tiên ở một số trường hợp. Người bệnh phát hiện một khối nổi ở cổ, thường không đau, chắc và tồn tại kéo dài. Vì hệ thống bạch huyết của lưỡi rất phong phú nên ngay cả những khối u còn tương đối nhỏ cũng có khả năng di căn đến hạch vùng cổ. Đây là đặc điểm khiến việc khám hạch cổ luôn là một phần quan trọng trong quá trình đánh giá ung thư lưỡi.
Ở giai đoạn muộn hơn, người bệnh có thể sụt cân, ăn uống khó khăn, hơi thở có mùi do mô hoại tử, chảy máu trong miệng hoặc đau nhiều. Tuy nhiên, mục tiêu của bác sĩ không phải là chờ đến khi xuất hiện những triệu chứng này mới chẩn đoán bệnh mà là phát hiện bệnh ngay từ khi tổn thương còn nhỏ và khu trú.
BS Kiệm luôn khuyến khích người dân hình thành thói quen quan sát khoang miệng của mình. Nếu bác phát hiện một vết loét, mảng trắng, mảng đỏ hoặc khối cứng trên lưỡi tồn tại quá hai tuần mà không có dấu hiệu cải thiện, đặc biệt nếu kèm đau, chảy máu hoặc nổi hạch cổ, bác nên đến cơ sở y tế có chuyên khoa tai mũi họng, răng hàm mặt hoặc ung bướu để được đánh giá. Một lần khám đúng thời điểm có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn rất sớm và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc điều trị.
4. Chẩn đoán
Chẩn đoán ung thư lưỡi không dựa vào một xét nghiệm duy nhất mà là sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và đặc biệt là kết quả giải phẫu bệnh. Mỗi phương pháp sẽ cung cấp một phần thông tin khác nhau. Khi ghép tất cả các dữ liệu lại, bác sĩ mới có thể xác định chính xác người bệnh có mắc ung thư hay không, bệnh đang ở giai đoạn nào và nên điều trị theo hướng nào.
Bước đầu tiên luôn là khai thác bệnh sử và khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ hỏi thời gian xuất hiện tổn thương, mức độ đau, khó nuốt, khó nói, tiền sử hút thuốc lá, uống rượu bia, các bệnh lý răng miệng cũng như tiền sử ung thư trước đó. Sau đó, bác sĩ sẽ quan sát trực tiếp khoang miệng dưới ánh sáng đầy đủ để đánh giá vị trí, kích thước, hình dạng, màu sắc và giới hạn của tổn thương. Một tổn thương nghi ngờ ung thư thường có bờ nham nhở hoặc gồ cao, nền cứng, dễ chảy máu và tồn tại kéo dài. Tuy nhiên, chỉ quan sát bằng mắt không thể khẳng định chắc chắn đây là ung thư vì nhiều tổn thương viêm mạn tính hoặc bệnh lý niêm mạc khác cũng có hình ảnh tương tự.
Khám bằng tay là bước rất quan trọng nhưng nhiều người bệnh thường không để ý. Bác sĩ sẽ dùng ngón tay sờ toàn bộ lưỡi để đánh giá độ cứng của khối u, mức độ xâm lấn vào các lớp cơ bên dưới và khả năng di động của lưỡi. Một tổn thương nhỏ nhưng có nền cứng thường gợi ý nhiều hơn đến ung thư so với một vết loét nông đơn thuần. Đồng thời, bác sĩ cũng sẽ khám toàn bộ vùng cổ nhằm phát hiện các hạch bạch huyết bất thường. Hạch di căn thường chắc, ít di động và có thể xuất hiện ở một hoặc hai bên cổ tùy vị trí của khối u.
Nếu tổn thương nghi ngờ ung thư, bước tiếp theo là sinh thiết. Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định. Sinh thiết là thủ thuật lấy một mảnh mô nhỏ từ khối tổn thương để bác sĩ giải phẫu bệnh quan sát dưới kính hiển vi. Chỉ khi nhìn thấy các tế bào ung thư trong mẫu mô, bác sĩ mới có thể khẳng định người bệnh mắc ung thư lưỡi. Đồng thời, kết quả giải phẫu bệnh còn cho biết loại ung thư, mức độ biệt hóa và nhiều đặc điểm vi thể khác có giá trị trong việc lựa chọn điều trị.
Sau khi đã xác định chẩn đoán, bác sĩ cần đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Chụp cắt lớp vi tính hay còn gọi là CT có tiêm thuốc cản quang là phương pháp được sử dụng rất phổ biến. CT giúp đánh giá kích thước khối u, mức độ xâm lấn vào sàn miệng, xương hàm hoặc các cấu trúc lân cận, đồng thời khảo sát hạch vùng cổ và tìm một số vị trí di căn. Trong nhiều trường hợp, CT cũng hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật lập kế hoạch cắt bỏ khối u.
Cộng hưởng từ hay MRI có ưu thế hơn trong đánh giá mô mềm. Nhờ độ phân giải cao, MRI giúp xác định rõ ranh giới của khối u, độ sâu xâm lấn vào cơ lưỡi và sự lan rộng đến các cấu trúc kế cận. Đối với ung thư lưỡi, độ sâu xâm lấn là một thông số rất quan trọng vì có liên quan đến nguy cơ di căn hạch và ảnh hưởng trực tiếp đến phân giai đoạn theo hệ thống TNM.
Trong một số trường hợp, đặc biệt khi nghi ngờ bệnh đã lan rộng hoặc tái phát sau điều trị, bác sĩ có thể chỉ định chụp PET/CT. Kỹ thuật này sử dụng chất đánh dấu phóng xạ gắn với glucose để phát hiện các vùng có chuyển hóa bất thường trong cơ thể. PET/CT có thể giúp phát hiện thêm các ổ di căn mà những phương pháp khác chưa nhìn thấy. Tuy nhiên, đây không phải là xét nghiệm cần thực hiện cho mọi người bệnh và cũng không thay thế được sinh thiết.
Siêu âm vùng cổ cũng được sử dụng khá thường xuyên để đánh giá hạch cổ. Nếu phát hiện hạch nghi ngờ, bác sĩ có thể thực hiện chọc hút tế bào bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm nhằm xác định hạch có chứa tế bào ung thư hay không. Đây là thủ thuật ít xâm lấn và có giá trị trong nhiều tình huống lâm sàng.
Một số xét nghiệm máu như công thức máu, chức năng gan, chức năng thận, điện giải hay đông máu thường được thực hiện trước điều trị để đánh giá tình trạng sức khỏe chung và chuẩn bị cho phẫu thuật hoặc hóa trị. Điều cần nhấn mạnh là hiện nay chưa có xét nghiệm máu nào có thể khẳng định hoặc loại trừ ung thư lưỡi. Các dấu ấn ung thư trong máu cũng không được sử dụng để chẩn đoán thường quy đối với bệnh này.
Trong những năm gần đây, xét nghiệm hóa mô miễn dịch và xét nghiệm gen được chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt. Những xét nghiệm này giúp làm rõ bản chất của khối u, phân biệt với các bệnh lý khác hoặc hỗ trợ lựa chọn thuốc điều trị ở giai đoạn tiến triển. Tuy nhiên, đây không phải là xét nghiệm bắt buộc đối với tất cả người bệnh ung thư lưỡi.
Điều quan trọng mà BS Kiệm muốn bác hiểu là không có phương pháp nào đủ khả năng thay thế toàn bộ các xét nghiệm khác. Mỗi xét nghiệm trả lời một câu hỏi riêng. Sinh thiết giúp xác định đây có phải ung thư hay không. CT và MRI cho biết khối u đã lan đến đâu. PET/CT đánh giá toàn thân trong những trường hợp cần thiết. Khi kết hợp đầy đủ các thông tin này, bác sĩ mới có thể xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp nhất cho từng người bệnh.
5. Phân giai đoạn
Sau khi xác định người bệnh mắc ung thư lưỡi, bước tiếp theo là phân giai đoạn. Đây là quá trình đánh giá mức độ lan rộng của bệnh trong cơ thể. Phân giai đoạn không phản ánh mức độ đau hay thời gian mắc bệnh mà phản ánh khối u đang ở đâu, đã lớn đến mức nào và đã lan đến những vị trí nào. Kết quả phân giai đoạn có vai trò rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn phương pháp điều trị cũng như tiên lượng lâu dài.
Hiện nay, ung thư lưỡi chủ yếu được phân giai đoạn theo hệ thống TNM của Ủy ban Hỗn hợp Hoa Kỳ về Ung thư (AJCC). TNM là viết tắt của ba thành phần. Chữ T biểu thị khối u nguyên phát. Chữ N biểu thị tình trạng hạch bạch huyết vùng. Chữ M biểu thị tình trạng di căn xa.
Đối với khối u nguyên phát, bác sĩ không chỉ đánh giá đường kính lớn nhất mà còn đặc biệt quan tâm đến độ sâu xâm lấn của khối u. Đây là điểm rất quan trọng trong các phiên bản phân giai đoạn hiện nay. Hai khối u có cùng kích thước trên bề mặt nhưng nếu một khối chỉ nằm nông còn khối kia đã xâm nhập sâu vào cơ lưỡi thì nguy cơ di căn hạch sẽ rất khác nhau. Chính vì vậy, độ sâu xâm lấn đã trở thành một tiêu chí quan trọng trong phân loại T.
Tình trạng hạch cổ được đánh giá dựa trên số lượng hạch, kích thước, vị trí và có hay không hiện tượng hạch vỡ bao. Hệ thống bạch huyết của lưỡi rất phong phú nên ung thư lưỡi có xu hướng di căn hạch sớm hơn nhiều loại ung thư khác trong khoang miệng. Đây cũng là lý do nhiều người bệnh dù khối u ở lưỡi còn tương đối nhỏ nhưng vẫn cần được nạo vét hạch cổ trong quá trình điều trị.
Di căn xa được ký hiệu bằng chữ M. Phần lớn trường hợp ung thư lưỡi khi mới được chẩn đoán chưa có di căn xa. Tuy nhiên, ở giai đoạn muộn, tế bào ung thư có thể lan đến phổi, gan, xương hoặc những cơ quan khác thông qua đường máu. Khi đã xuất hiện di căn xa, mục tiêu điều trị sẽ khác với giai đoạn còn khu trú.
Từ ba thành phần T, N và M, bác sĩ sẽ xếp bệnh vào các giai đoạn từ I đến IV. Giai đoạn I và II thường là những khối u còn khu trú, chưa lan nhiều và chưa có hoặc chưa có nhiều hạch di căn. Giai đoạn III và IV biểu thị bệnh đã tiến triển hơn với khối u lớn hơn, xâm lấn nhiều hơn, có hạch cổ hoặc đã xuất hiện di căn xa. Điều cần lưu ý là giai đoạn IV không đồng nghĩa tất cả người bệnh đều không còn khả năng điều trị triệt căn. Một số trường hợp giai đoạn IVA hoặc IVB vẫn có thể được điều trị tích cực bằng phẫu thuật kết hợp xạ trị và hóa trị nếu điều kiện cho phép.
Ngoài phân giai đoạn trước điều trị, bác sĩ còn sử dụng phân giai đoạn sau phẫu thuật dựa trên kết quả giải phẫu bệnh. Khi toàn bộ khối u đã được cắt bỏ và phân tích dưới kính hiển vi, bác sĩ sẽ biết chính xác hơn độ sâu xâm lấn, số lượng hạch di căn, tình trạng diện cắt và nhiều yếu tố tiên lượng khác. Những thông tin này giúp quyết định người bệnh có cần điều trị bổ trợ hay không.
BS Kiệm thường ví việc phân giai đoạn giống như lập bản đồ trước khi bắt đầu một hành trình. Muốn lựa chọn con đường phù hợp, bác sĩ cần biết chính xác khối u đang ở đâu và đã lan đến đâu. Chỉ khi hiểu rõ phạm vi của bệnh, kế hoạch điều trị mới có thể được xây dựng một cách khoa học và hiệu quả.
6. Điều trị
Điều trị ung thư lưỡi luôn được xây dựng theo hướng cá thể hóa. Không có một phác đồ duy nhất phù hợp cho tất cả người bệnh. Quyết định điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí khối u, tuổi, sức khỏe chung, chức năng nói và nuốt cũng như mong muốn của người bệnh. Trong nhiều trường hợp, kế hoạch điều trị được thống nhất thông qua hội đồng đa chuyên khoa với sự tham gia của bác sĩ ngoại khoa, xạ trị, nội khoa ung bướu, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và phục hồi chức năng.
Phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị chủ đạo đối với phần lớn trường hợp ung thư lưỡi còn khu trú. Mục tiêu của phẫu thuật là cắt bỏ toàn bộ khối u cùng một phần mô lành xung quanh nhằm giảm nguy cơ còn sót tế bào ung thư. Tùy kích thước và vị trí của tổn thương, phạm vi cắt lưỡi có thể rất khác nhau. Với những khối u nhỏ, bác sĩ chỉ cần cắt một phần nhỏ của lưỡi. Đối với các khối u lớn hơn, có thể cần cắt bán phần hoặc cắt gần toàn bộ lưỡi. Mặc dù đây là những phẫu thuật phức tạp nhưng nhờ các kỹ thuật tái tạo hiện đại, nhiều người bệnh vẫn có thể phục hồi khả năng ăn uống và giao tiếp ở mức chấp nhận được.
Bên cạnh phẫu thuật khối u nguyên phát, nạo vét hạch cổ cũng là một phần rất quan trọng trong điều trị. Ngay cả khi chưa sờ thấy hạch trên lâm sàng, một số người bệnh vẫn có thể có các ổ di căn vi thể trong hạch cổ. Vì vậy, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định nạo vét hạch dựa trên độ sâu xâm lấn của khối u và nguy cơ di căn.
Sau phẫu thuật, kết quả giải phẫu bệnh sẽ quyết định có cần điều trị bổ trợ hay không. Nếu diện cắt sát hoặc dương tính, có nhiều hạch di căn, hạch vỡ bao hoặc xuất hiện các yếu tố nguy cơ cao khác, người bệnh thường được chỉ định xạ trị hoặc hóa xạ trị đồng thời nhằm giảm nguy cơ tái phát.
Đối với những trường hợp không thể phẫu thuật ngay hoặc khối u đã lan rộng tại chỗ, hóa xạ trị đồng thời có thể trở thành phương pháp điều trị chính. Trong những năm gần đây, liệu pháp miễn dịch cũng mở ra thêm cơ hội điều trị cho một số người bệnh ung thư đầu cổ tái phát hoặc di căn khi không còn phù hợp với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn trước đó.
7. Theo dõi sau điều trị
Kết thúc điều trị không đồng nghĩa với việc quá trình chăm sóc người bệnh đã hoàn thành. Đối với ung thư lưỡi cũng như nhiều loại ung thư vùng đầu cổ khác, giai đoạn theo dõi sau điều trị có ý nghĩa rất quan trọng. Mục tiêu của tái khám không chỉ nhằm phát hiện tái phát sớm mà còn giúp đánh giá khả năng phục hồi chức năng nói, nuốt, nhai, dinh dưỡng, sức khỏe răng miệng và các tác dụng không mong muốn kéo dài sau điều trị.
Trong hai năm đầu sau khi kết thúc điều trị, nguy cơ tái phát thường cao hơn so với những năm tiếp theo. Vì vậy, người bệnh thường được hẹn tái khám với khoảng cách ngắn hơn. Sau giai đoạn này, nếu tình trạng ổn định, khoảng cách giữa các lần tái khám có thể được kéo dài. Tuy nhiên, lịch tái khám cụ thể sẽ khác nhau ở từng người bệnh tùy theo giai đoạn ban đầu, phương pháp điều trị và các yếu tố nguy cơ đi kèm.
Mỗi lần tái khám đều bắt đầu bằng việc hỏi bệnh. Bác sĩ sẽ đánh giá xem người bệnh có xuất hiện đau vùng miệng, khó nuốt, nói khó hơn trước, chảy máu, sụt cân, nổi hạch cổ hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nào khác hay không. Sau đó là khám trực tiếp khoang miệng và vùng cổ. Đây vẫn là phương pháp quan trọng nhất để phát hiện tái phát tại chỗ hoặc tái phát hạch.
Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định nội soi vùng hầu họng hoặc thanh quản để quan sát những vị trí khó nhìn bằng mắt thường. Nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ, người bệnh có thể cần sinh thiết lại để xác định bản chất của tổn thương.
Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như CT, MRI hoặc PET/CT không được thực hiện theo một lịch cố định cho tất cả người bệnh. Bác sĩ sẽ chỉ định khi cần đánh giá đáp ứng điều trị, nghi ngờ tái phát hoặc theo dõi những trường hợp nguy cơ cao. Việc chụp quá nhiều cũng không mang lại thêm lợi ích nếu không có chỉ định rõ ràng.
Một nội dung rất quan trọng trong theo dõi là phục hồi chức năng. Sau phẫu thuật hoặc xạ trị, nhiều người bệnh gặp khó khăn khi phát âm, nhai hoặc nuốt. Các bài tập phục hồi chức năng cùng sự hướng dẫn của chuyên gia ngôn ngữ trị liệu và dinh dưỡng có thể giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Người bệnh cũng cần chăm sóc răng miệng tốt, điều trị các bệnh lý răng miệng nếu có và duy trì vệ sinh khoang miệng hằng ngày để giảm nguy cơ biến chứng.
Bên cạnh việc theo dõi tái phát, bác sĩ còn quan tâm đến nguy cơ xuất hiện một ung thư nguyên phát thứ hai. Những người từng mắc ung thư lưỡi, đặc biệt nếu vẫn tiếp tục hút thuốc lá hoặc uống nhiều rượu bia, có nguy cơ cao hơn mắc thêm một ung thư khác ở khoang miệng, hầu họng, thanh quản hoặc phổi. Vì vậy, việc bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia sau điều trị có ý nghĩa rất lớn đối với sức khỏe lâu dài.
Điều quan trọng là người bệnh không nên chờ đến lịch tái khám nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như loét miệng kéo dài, khối mới xuất hiện trong miệng hoặc cổ, đau tăng dần, nuốt nghẹn nhiều hơn hoặc chảy máu không rõ nguyên nhân. Khi đó, bác nên đến cơ sở y tế để được đánh giá sớm.
8. Tiên lượng
Một trong những câu hỏi BS Kiệm nhận được nhiều nhất từ người bệnh là: "Tôi còn sống được bao lâu?" Đây là một câu hỏi hoàn toàn dễ hiểu nhưng cũng là câu hỏi khó trả lời nhất. Tiên lượng trong ung thư không phải là lời dự đoán chính xác dành cho từng cá nhân mà là ước tính dựa trên dữ liệu của rất nhiều người bệnh có đặc điểm tương tự.
Yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất đến tiên lượng là giai đoạn bệnh khi được chẩn đoán. Những trường hợp phát hiện ở giai đoạn sớm khi khối u còn nhỏ và chưa di căn hạch thường có khả năng điều trị khỏi cao hơn rõ rệt so với những trường hợp phát hiện muộn. Điều này cũng giải thích vì sao việc nhận biết triệu chứng sớm và đi khám kịp thời có ý nghĩa rất lớn.
Kích thước khối u và đặc biệt là độ sâu xâm lấn cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Những khối u xâm nhập sâu vào cơ lưỡi có nguy cơ di căn hạch cao hơn. Sự hiện diện của hạch cổ, số lượng hạch di căn và hiện tượng hạch vỡ bao đều là các yếu tố tiên lượng không thuận lợi.
Kết quả giải phẫu bệnh sau phẫu thuật cũng cung cấp rất nhiều thông tin quan trọng. Nếu diện cắt sạch hoàn toàn, khối u biệt hóa tốt và không có các yếu tố nguy cơ cao thì tiên lượng thường thuận lợi hơn. Ngược lại, diện cắt dương tính, xâm lấn thần kinh, xâm lấn mạch máu hoặc nhiều hạch di căn sẽ làm tăng nguy cơ tái phát.
Đáp ứng với điều trị cũng là một yếu tố rất quan trọng. Có những người bệnh giai đoạn tiến triển nhưng đáp ứng rất tốt với điều trị và duy trì được tình trạng ổn định trong nhiều năm. Ngược lại, cũng có trường hợp bệnh tiến triển nhanh mặc dù đã điều trị đúng phác đồ. Điều này phản ánh sự khác biệt về đặc điểm sinh học của từng khối u.
Tình trạng sức khỏe chung, khả năng dinh dưỡng, bệnh lý đi kèm và việc tuân thủ điều trị cũng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả lâu dài. Một người bệnh duy trì được cân nặng tốt, bỏ thuốc lá, tái khám đầy đủ và thực hiện đúng hướng dẫn điều trị thường có nhiều cơ hội đạt kết quả tốt hơn.
BS Kiệm luôn mong người bệnh hiểu rằng tiên lượng chỉ là một công cụ giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị và tư vấn cho người bệnh. Tiên lượng không phải là một bản án hay một con số cố định. Mỗi người bệnh đều có diễn biến riêng và cần được đánh giá trong suốt quá trình điều trị.
9. Phòng bệnh
Không phải tất cả trường hợp ung thư lưỡi đều có thể phòng ngừa hoàn toàn nhưng nhiều yếu tố nguy cơ của bệnh hoàn toàn có thể thay đổi được. Chính vì vậy, phòng bệnh vẫn là chiến lược có giá trị nhất để giảm số người mắc mới.
Biện pháp quan trọng nhất là không hút thuốc lá và không sử dụng các sản phẩm thuốc lá dưới bất kỳ hình thức nào. Thuốc lá chứa hàng nghìn hóa chất, trong đó có nhiều chất đã được chứng minh làm tăng nguy cơ ung thư khoang miệng và nhiều loại ung thư khác. Người đã bỏ thuốc càng sớm thì nguy cơ sẽ càng giảm theo thời gian.
Hạn chế rượu bia cũng rất quan trọng. Rượu và thuốc lá khi kết hợp sẽ làm tăng nguy cơ ung thư khoang miệng nhiều hơn so với từng yếu tố riêng lẻ. Vì vậy, giảm hoặc ngừng cả hai sẽ mang lại lợi ích lớn hơn nhiều so với chỉ thay đổi một yếu tố.
Giữ vệ sinh răng miệng tốt, điều trị sớm các răng sắc nhọn, răng gãy hoặc hàm giả không phù hợp giúp giảm tình trạng kích thích mạn tính lên niêm mạc lưỡi. Mặc dù những yếu tố này không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư nhưng chúng có thể góp phần duy trì tình trạng viêm kéo dài.
Một chế độ ăn cân đối với nhiều rau xanh, trái cây, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và duy trì cân nặng hợp lý có thể góp phần giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư. Đồng thời, việc vận động thể lực đều đặn cũng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe toàn thân.
Đối với những người có nguy cơ cao như hút thuốc lá lâu năm, uống nhiều rượu bia hoặc đã từng mắc ung thư vùng đầu cổ, việc khám răng miệng định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư ở giai đoạn đầu. Nếu xuất hiện vết loét miệng kéo dài trên hai tuần, mảng trắng, mảng đỏ hoặc khối bất thường ở lưỡi, bác không nên tự điều trị kéo dài mà cần đến khám tại cơ sở chuyên khoa.
10. Những câu hỏi thường gặp
Ung thư lưỡi có chữa khỏi được không?
Có. Nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị đúng, nhiều người bệnh có thể đạt lui bệnh lâu dài.
Loét lưỡi bao lâu thì nên đi khám?
Nếu vết loét kéo dài trên hai tuần, đặc biệt kèm theo đau, chảy máu hoặc nền cứng, bác nên được khám chuyên khoa.
Ung thư lưỡi có lây không?
Không. Ung thư lưỡi không phải là bệnh truyền nhiễm và không lây qua ăn uống, tiếp xúc hay hôn.
Ung thư lưỡi có phải lúc nào cũng đau không?
Không. Giai đoạn sớm nhiều trường hợp hầu như không đau hoặc chỉ khó chịu nhẹ.
Có phải cứ nổi hạch cổ là ung thư đã di căn?
Không. Hạch cổ có thể xuất hiện do nhiễm trùng hoặc viêm. Chỉ khi được đánh giá bằng thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và đôi khi cần sinh thiết mới có thể xác định nguyên nhân.
Sau điều trị có nói và ăn uống bình thường được không?
Nhiều người bệnh có thể phục hồi tốt sau điều trị, đặc biệt nếu được phát hiện sớm và kết hợp phục hồi chức năng. Mức độ phục hồi phụ thuộc vào phạm vi điều trị của từng trường hợp.
Ung thư lưỡi có tái phát không?
Có thể. Vì vậy người bệnh cần tái khám đúng lịch và duy trì theo dõi lâu dài.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư hạ họng
Tài liệu tham khảo
National Comprehensive Cancer Network (NCCN). Head and Neck Cancers. Version 2026.
European Society for Medical Oncology (ESMO). Squamous Cell Carcinoma of the Head and Neck: Clinical Practice Guideline. Cập nhật 2025.
American Society of Clinical Oncology (ASCO). Management of Oral Cavity Squamous Cell Carcinoma. Cập nhật 2025.
AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition. Springer. 2025.
World Health Organization. Oral Cancer Fact Sheet. Cập nhật 2025.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.
