Ung thư phổi không tế bào nhỏ
1. Tổng quan
"Nếu bác sĩ nói tôi bị ung thư phổi thì có phải chỉ có một loại ung thư duy nhất không?"
Đây là câu hỏi mà rất nhiều người bệnh đặt ra ngay sau khi nhận kết quả sinh thiết. Thực tế, ung thư phổi không phải là một bệnh duy nhất mà là tên gọi chung của nhiều loại ung thư khác nhau xuất phát từ nhu mô phổi hoặc đường dẫn khí. Mỗi loại có đặc điểm sinh học riêng, tốc độ phát triển khác nhau và phương pháp điều trị cũng không giống nhau. Chính vì vậy, trước khi quyết định điều trị, bác sĩ luôn cần xác định chính xác người bệnh đang mắc loại ung thư phổi nào.
Trong thực hành lâm sàng hiện nay, ung thư phổi được chia thành hai nhóm lớn là ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ. Trong đó, ung thư phổi không tế bào nhỏ, còn gọi là Non Small Cell Lung Cancer (NSCLC), chiếm khoảng 85% tổng số trường hợp ung thư phổi. Đây cũng là nhóm bệnh mà BS Kiệm gặp nhiều nhất trong quá trình điều trị hằng ngày.
Phổi là cơ quan đảm nhiệm chức năng trao đổi oxy và carbon dioxide để duy trì sự sống. Mỗi lá phổi gồm hàng triệu phế nang nhỏ giống như những túi khí li ti. Không khí sau khi đi qua mũi hoặc miệng sẽ theo khí quản, vào phế quản, tiếp tục chia thành các nhánh nhỏ hơn rồi đến tận các phế nang. Thành của các phế nang rất mỏng và được bao quanh bởi mạng lưới mao mạch dày đặc để quá trình trao đổi khí diễn ra hiệu quả.
Các tế bào của niêm mạc phế quản và phế nang liên tục được thay mới trong suốt cuộc đời. Bình thường, quá trình này được kiểm soát rất chặt chẽ. Khi một tế bào già đi hoặc bị tổn thương, cơ thể sẽ loại bỏ và thay thế bằng tế bào mới. Tuy nhiên, nếu trong quá trình phân chia xuất hiện các biến đổi trong vật chất di truyền, còn gọi là đột biến gen, tế bào có thể mất khả năng kiểm soát tăng trưởng. Ban đầu chỉ là một tế bào bất thường, sau nhiều năm tích lũy thêm các biến đổi khác, nhóm tế bào này có thể phát triển thành khối u ác tính.
Điều đáng chú ý là quá trình hình thành ung thư phổi thường diễn ra rất chậm. Ở nhiều người, từ khi xuất hiện tế bào bất thường đầu tiên cho đến khi khối u đủ lớn để phát hiện trên phim chụp có thể kéo dài nhiều năm hoặc thậm chí hàng chục năm. Chính vì vậy, người bệnh thường không có triệu chứng trong giai đoạn đầu.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ không phải là một loại ung thư duy nhất mà gồm nhiều nhóm mô bệnh học khác nhau. Ba thể thường gặp nhất là ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tế bào lớn.
Ung thư biểu mô tuyến, còn gọi là adenocarcinoma, hiện là thể phổ biến nhất trên toàn thế giới. Khối u thường xuất hiện ở vùng ngoại vi của phổi và có thể gặp cả ở người hút thuốc lẫn người chưa từng hút thuốc. Đây cũng là nhóm ung thư có tỷ lệ xuất hiện các đột biến gen như EGFR, ALK, ROS1, MET hoặc RET cao hơn các thể khác. Nhờ sự phát triển của điều trị nhắm trúng đích, tiên lượng của nhiều người bệnh thuộc nhóm này đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.
Ung thư biểu mô tế bào vảy, còn gọi là squamous cell carcinoma, thường liên quan chặt chẽ với tiền sử hút thuốc lá kéo dài. Khối u hay xuất hiện ở vùng trung tâm của phổi, gần các phế quản lớn. Người bệnh có thể xuất hiện ho kéo dài, ho ra máu hoặc tắc nghẽn đường thở sớm hơn so với ung thư biểu mô tuyến.
Ung thư biểu mô tế bào lớn, hay large cell carcinoma, ít gặp hơn nhưng thường có tốc độ phát triển nhanh và có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong phổi. Hiện nay, nhờ các kỹ thuật giải phẫu bệnh và hóa mô miễn dịch hiện đại, nhiều trường hợp trước đây được xếp vào nhóm này đã được phân loại chính xác hơn thành các thể ung thư khác.
Việc xác định đúng loại mô bệnh học có ý nghĩa rất quan trọng vì đây là nền tảng để lựa chọn phương pháp điều trị. Hai người bệnh cùng có khối u kích thước tương tự nhưng thuộc hai thể mô học khác nhau có thể được điều trị bằng những chiến lược hoàn toàn khác nhau.
Theo GLOBOCAN 2024 của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế, ung thư phổi tiếp tục là một trong những loại ung thư được chẩn đoán nhiều nhất trên thế giới và cũng là nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu. Tại Việt Nam, ung thư phổi luôn nằm trong nhóm các ung thư phổ biến nhất ở cả nam và nữ. Số lượng người mắc mới mỗi năm vẫn có xu hướng tăng do dân số già hóa, tỷ lệ hút thuốc lá còn cao và sự cải thiện của các phương pháp chẩn đoán.
Tuy nhiên, bức tranh điều trị ung thư phổi ngày nay đã khác rất nhiều so với trước đây. Nếu như cách đây khoảng hai thập kỷ, lựa chọn điều trị chủ yếu chỉ gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị thì hiện nay bác sĩ còn có thêm nhiều phương pháp hiện đại như điều trị nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch, xạ trị chính xác cao và các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn. Nhờ đó, nhiều người bệnh có thể kiểm soát bệnh trong thời gian dài với chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Điều quan trọng mà BS Kiệm luôn muốn người bệnh hiểu là ung thư phổi không tế bào nhỏ không còn được xem là một bệnh đồng nhất. Mỗi người bệnh có một đặc điểm riêng về mô bệnh học, đột biến gen, giai đoạn bệnh, thể trạng và bệnh lý đi kèm. Chính vì vậy, điều trị ung thư phổi hiện đại không còn là áp dụng một phác đồ giống nhau cho tất cả mọi người mà hướng tới lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng cá thể.
Trong những phần tiếp theo của bài viết, BS Kiệm sẽ cùng bác tìm hiểu lần lượt các yếu tố nguy cơ, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán, phân giai đoạn, điều trị, theo dõi sau điều trị và những câu hỏi thường gặp về ung thư phổi không tế bào nhỏ. Hiểu đúng về căn bệnh này sẽ giúp bác chủ động hơn trong quá trình khám bệnh, điều trị và đồng hành cùng bác sĩ để đạt được kết quả tốt nhất.
2. Yếu tố nguy cơ
Một trong những câu hỏi mà BS Kiệm nhận được nhiều nhất từ người bệnh là: "Vì sao tôi lại bị ung thư phổi khi chưa bao giờ hút thuốc?" Ngược lại, cũng có người chia sẻ rằng mình đã hút thuốc hơn bốn mươi năm nhưng vẫn hoàn toàn khỏe mạnh nên cho rằng thuốc lá không thực sự nguy hiểm. Hai câu chuyện tưởng như trái ngược này đều phản ánh một hiểu lầm khá phổ biến, đó là nhiều người cho rằng ung thư phổi chỉ có một nguyên nhân duy nhất hoặc chỉ xuất hiện khi có một yếu tố nguy cơ rõ ràng. Thực tế, ung thư phổi là kết quả của quá trình tích lũy nhiều tổn thương trong tế bào qua nhiều năm. Mỗi người có mức độ tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ khác nhau, có khả năng sửa chữa tổn thương ADN khác nhau và có nền tảng di truyền khác nhau. Vì vậy, không có một nguyên nhân duy nhất giải thích cho tất cả các trường hợp.
Trong y học, "yếu tố nguy cơ" là những yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh nhưng không đồng nghĩa chắc chắn sẽ gây bệnh. Có người tiếp xúc với một yếu tố nguy cơ trong thời gian dài nhưng không mắc ung thư. Ngược lại, có người chỉ tiếp xúc ở mức độ thấp hoặc không xác định được yếu tố nguy cơ rõ ràng vẫn có thể mắc bệnh. Điều này tương tự như việc nhiều người đi dưới trời mưa nhưng không phải ai cũng bị cảm lạnh. Mức độ tiếp xúc, thể trạng từng người và nhiều yếu tố khác sẽ quyết định kết quả cuối cùng.
Thuốc lá vẫn là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư phổi không tế bào nhỏ. Khói thuốc lá chứa hơn bảy nghìn chất hóa học, trong đó có hàng chục chất đã được chứng minh có khả năng gây ung thư ở người. Khi khói thuốc đi vào phổi, các chất này liên tục tiếp xúc với lớp tế bào lót bên trong đường hô hấp. Mỗi lần tiếp xúc đều có thể tạo ra những tổn thương nhỏ trong ADN của tế bào. Phần lớn các tổn thương này được cơ thể sửa chữa. Tuy nhiên, nếu quá trình tiếp xúc kéo dài trong nhiều năm, khả năng sửa chữa sẽ dần không theo kịp tốc độ tổn thương. Những đột biến tích lũy ngày càng nhiều và cuối cùng có thể khiến tế bào phát triển mất kiểm soát.
Nguy cơ mắc ung thư phổi tăng theo số lượng thuốc hút mỗi ngày và thời gian hút thuốc. Người hút một bao thuốc mỗi ngày trong ba mươi năm thường có nguy cơ cao hơn người hút nửa bao trong cùng khoảng thời gian. Tuy nhiên, không có ngưỡng nào được xem là an toàn. Ngay cả việc hút vài điếu mỗi ngày trong nhiều năm cũng làm tăng nguy cơ so với người không hút thuốc.
Một số người cho rằng chỉ cần chuyển sang hút thuốc lá nhẹ, thuốc lá đầu lọc hoặc thuốc lá cuốn tay thì sẽ an toàn hơn. Điều này không đúng. Các sản phẩm này vẫn tạo ra nhiều chất sinh ung thư khi đốt cháy. Người hút thường có xu hướng hít sâu hơn hoặc hút nhiều hơn để đạt được lượng nicotine mong muốn nên tổng lượng chất độc hấp thu không giảm đáng kể.
Thuốc lào cũng không phải là lựa chọn an toàn. Nhiều nghiên cứu cho thấy khói thuốc lào chứa hàm lượng nicotine và nhiều chất độc rất cao. Việc hít một lượng lớn khói thuốc trong thời gian ngắn vẫn gây tổn thương niêm mạc đường hô hấp và làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý, trong đó có ung thư phổi.
Trong những năm gần đây, thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng ngày càng phổ biến, đặc biệt ở người trẻ. Hiện chưa có đủ dữ liệu để khẳng định chính xác nguy cơ ung thư sau nhiều chục năm sử dụng vì đây là những sản phẩm còn tương đối mới. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là chúng vô hại. Bình dung dịch thuốc lá điện tử có thể chứa nicotine, kim loại nặng, aldehyde và nhiều hợp chất khác có khả năng gây viêm hoặc tổn thương tế bào. Các tổ chức y tế lớn trên thế giới hiện chưa khuyến cáo sử dụng thuốc lá điện tử như một biện pháp an toàn để phòng tránh ung thư.
Không chỉ người trực tiếp hút thuốc mới chịu ảnh hưởng. Người thường xuyên sống hoặc làm việc trong môi trường có khói thuốc cũng có nguy cơ cao hơn. Khói thuốc mà người xung quanh hít phải, còn gọi là hút thuốc thụ động, vẫn chứa nhiều chất gây ung thư. Trẻ em sống cùng cha mẹ hút thuốc có nguy cơ mắc nhiều bệnh hô hấp hơn, trong khi người trưởng thành tiếp xúc lâu dài với khói thuốc cũng có nguy cơ ung thư phổi cao hơn so với người sống trong môi trường không có khói thuốc.
Một yếu tố nguy cơ quan trọng nhưng ít được biết đến là khí radon. Đây là loại khí phóng xạ tự nhiên sinh ra từ quá trình phân rã của uranium trong đất đá. Radon không màu, không mùi và không vị nên con người không thể nhận biết bằng các giác quan thông thường. Khí này có thể tích tụ trong các tòa nhà kín hoặc tầng hầm nếu hệ thống thông khí không tốt. Tại nhiều quốc gia, radon được xem là nguyên nhân đứng thứ hai gây ung thư phổi sau thuốc lá. Người vừa hút thuốc vừa tiếp xúc với radon có nguy cơ cao hơn nhiều so với từng yếu tố riêng lẻ.
Amiăng, còn gọi là asbestos, là một loại khoáng chất từng được sử dụng rộng rãi trong vật liệu xây dựng, đóng tàu và sản xuất công nghiệp. Các sợi amiăng rất nhỏ có thể đi sâu vào phổi khi hít phải. Sau nhiều năm, chúng gây viêm mạn tính và làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi cũng như ung thư trung biểu mô màng phổi. Vì lý do này, việc sử dụng amiăng đã bị hạn chế hoặc cấm tại nhiều quốc gia.
Một số nghề nghiệp cũng có nguy cơ cao hơn do thường xuyên tiếp xúc với bụi gỗ, bụi silica, khí diesel, crom, niken, arsenic hoặc các hóa chất công nghiệp khác. Nguy cơ này phụ thuộc vào nồng độ chất độc, thời gian tiếp xúc và việc sử dụng các phương tiện bảo hộ lao động. Nhờ các quy định an toàn lao động ngày càng chặt chẽ, nguy cơ tại nhiều ngành nghề đã giảm đáng kể so với trước đây nhưng vẫn chưa thể loại bỏ hoàn toàn.
Ô nhiễm không khí cũng là một yếu tố được quan tâm ngày càng nhiều. Bụi mịn PM2.5 là những hạt bụi có đường kính rất nhỏ, nhỏ hơn hai phẩy năm micromet nên có thể đi sâu tới tận phế nang. Khi tồn tại trong không khí với nồng độ cao trong nhiều năm, bụi mịn góp phần gây viêm mạn tính và làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh tim mạch, hô hấp cũng như ung thư phổi. Tổ chức Y tế Thế giới đã xếp ô nhiễm không khí ngoài trời vào nhóm các yếu tố gây ung thư ở người.
Bên cạnh các yếu tố từ môi trường, bản thân người bệnh cũng có thể mang những yếu tố làm tăng nguy cơ. Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, còn gọi là COPD, xơ phổi hoặc một số bệnh phổi mạn tính khác có nguy cơ ung thư phổi cao hơn dân số chung. Một phần nguyên nhân là do các bệnh này thường liên quan đến hút thuốc lá. Ngoài ra, tình trạng viêm kéo dài trong mô phổi cũng có thể góp phần thúc đẩy quá trình hình thành ung thư.
Tiền sử xạ trị vùng ngực cũng làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi sau nhiều năm, đặc biệt ở những người từng điều trị ung thư vú hoặc u lympho khi còn trẻ. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là người bệnh nên từ chối xạ trị. Lợi ích của việc điều trị ung thư hiện tại gần như luôn lớn hơn nguy cơ xuất hiện một ung thư khác sau nhiều năm.
Một chủ đề được nhiều người quan tâm là yếu tố di truyền. Phần lớn ung thư phổi không phải là bệnh di truyền theo nghĩa truyền từ cha mẹ sang con. Tuy nhiên, một số người có thể mang các đặc điểm di truyền khiến tế bào dễ tích lũy đột biến hơn khi tiếp xúc với các yếu tố gây hại từ môi trường. Ngoài ra, trong quá trình khối u hình thành, tế bào ung thư có thể xuất hiện nhiều đột biến gen như EGFR, ALK, ROS1, BRAF, MET hoặc RET. Đây là các đột biến chỉ có trong tế bào ung thư và thường không di truyền cho con cái. Việc phát hiện các đột biến này có ý nghĩa rất quan trọng vì giúp bác sĩ lựa chọn thuốc điều trị nhắm trúng đích phù hợp.
Một thực tế đáng chú ý là ngày càng có nhiều người chưa từng hút thuốc được chẩn đoán mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến. Hiện tượng này được cho là liên quan đến nhiều yếu tố như ô nhiễm môi trường, tiếp xúc với khói thuốc thụ động, yếu tố nội tiết, đặc điểm di truyền và các biến đổi sinh học của tế bào. Chính vì vậy, việc chưa từng hút thuốc không có nghĩa là hoàn toàn không có nguy cơ mắc ung thư phổi.
Điều quan trọng mà BS Kiệm muốn nhấn mạnh là hiểu về yếu tố nguy cơ không nhằm mục đích tìm kiếm ai đúng ai sai hoặc đổ lỗi cho người bệnh. Có những yếu tố chúng ta có thể thay đổi như bỏ thuốc lá, sử dụng phương tiện bảo hộ lao động hoặc giảm tiếp xúc với khói thuốc. Ngược lại, cũng có những yếu tố không thể thay đổi như tuổi tác hoặc nền tảng di truyền. Điều quan trọng nhất là chủ động giảm những nguy cơ có thể kiểm soát được và đi khám sớm khi xuất hiện các triệu chứng bất thường. Đó là cách hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.
3. Dấu hiệu và triệu chứng
"BS Kiệm ơi, tôi không ho, không đau ngực, không khó thở thì chắc chắn không thể bị ung thư phổi đúng không?"
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất về ung thư phổi. Rất nhiều người cho rằng bệnh chỉ xuất hiện khi có những triệu chứng rầm rộ như ho ra máu hoặc khó thở dữ dội. Thực tế, ở giai đoạn sớm, phần lớn người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ hoàn toàn không có triệu chứng hoặc chỉ có những biểu hiện rất nhẹ nên dễ bị bỏ qua. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính ngực trong đợt khám sức khỏe định kỳ hoặc khi kiểm tra vì một bệnh lý khác.
Điều này có thể giải thích bằng đặc điểm giải phẫu của phổi. Nhu mô phổi gần như không có các thụ thể cảm nhận đau. Một khối u nhỏ phát triển ở vùng ngoại vi của phổi có thể tồn tại trong thời gian dài mà không gây cảm giác đau hay khó chịu. Chỉ khi khối u lớn dần, chèn ép vào đường thở, màng phổi, thành ngực hoặc các cấu trúc lân cận thì người bệnh mới bắt đầu xuất hiện triệu chứng.
Triệu chứng thường gặp nhất của ung thư phổi là ho kéo dài. Tuy nhiên, đây cũng là triệu chứng rất không đặc hiệu vì có thể gặp trong cảm cúm, viêm phế quản, hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc nhiều bệnh lý hô hấp khác. Điều quan trọng không phải là chỉ xuất hiện cơn ho mà là sự thay đổi so với trước đây. Một người vốn không ho nhưng bắt đầu ho kéo dài trên ba tuần mà không rõ nguyên nhân cần được đánh giá kỹ hơn. Với người đã có ho mạn tính do hút thuốc hoặc COPD, nếu cơn ho trở nên nhiều hơn, thay đổi tính chất hoặc không còn đáp ứng với các thuốc điều trị thông thường thì cũng nên đi khám.
Ho ra máu là triệu chứng khiến nhiều người lo lắng nhất. Máu có thể chỉ xuất hiện dưới dạng vài vệt đỏ lẫn trong đờm hoặc cũng có thể nhiều hơn. Không phải mọi trường hợp ho ra máu đều do ung thư. Lao phổi, giãn phế quản, viêm phổi hoặc nhiều bệnh khác cũng có thể gây chảy máu đường hô hấp. Tuy nhiên, bất kỳ trường hợp ho ra máu nào cũng cần được bác sĩ đánh giá vì đây là dấu hiệu không nên chủ quan.
Khó thở cũng là một triệu chứng thường gặp nhưng thường xuất hiện khi bệnh đã tiến triển hơn. Khối u có thể gây hẹp lòng phế quản khiến luồng khí đi vào phổi bị cản trở. Một số trường hợp khối u gây xẹp một phần phổi hoặc làm xuất hiện tràn dịch màng phổi, tức là tình trạng dịch tích tụ giữa hai lá màng bao quanh phổi, khiến phổi không thể nở bình thường khi hít vào. Người bệnh sẽ cảm thấy hụt hơi khi gắng sức và về sau có thể khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi.
Đau ngực là triệu chứng có thể gặp khi khối u xâm lấn vào màng phổi hoặc thành ngực. Cơn đau thường kéo dài, không liên quan rõ đến vận động và có thể tăng khi hít sâu hoặc ho. Tuy nhiên, đau ngực do ung thư không có đặc điểm hoàn toàn điển hình nên rất dễ nhầm với đau cơ, đau thần kinh liên sườn hoặc các bệnh tim mạch.
Khàn tiếng là một triệu chứng khá đặc biệt. Dây thanh âm được điều khiển bởi dây thần kinh quặt ngược thanh quản. Nếu khối u hoặc hạch trung thất chèn ép vào dây thần kinh này, người bệnh có thể xuất hiện khàn tiếng kéo dài. Trong trường hợp này, điều trị viêm họng thông thường sẽ không cải thiện được triệu chứng.
Một số người bệnh đến khám vì viêm phổi tái đi tái lại nhiều lần ở cùng một vị trí. Khi khối u phát triển trong lòng phế quản, nó có thể làm tắc đường dẫn khí phía dưới. Phần nhu mô phổi phía sau chỗ tắc sẽ dễ bị nhiễm khuẩn và gây viêm phổi. Sau khi điều trị kháng sinh, tình trạng viêm có thể cải thiện nhưng sẽ nhanh chóng tái phát nếu nguyên nhân gây tắc vẫn còn tồn tại. Đây là một tình huống mà bác sĩ luôn phải nghĩ đến khả năng có khối u trong đường thở.
Ngoài các triệu chứng tại phổi, ung thư phổi còn có thể gây ra nhiều biểu hiện toàn thân. Người bệnh có thể sụt cân không chủ ý, chán ăn, mệt mỏi kéo dài hoặc giảm khả năng lao động. Những triệu chứng này không đặc hiệu nhưng nếu xuất hiện đồng thời với các dấu hiệu hô hấp thì cần được đánh giá kỹ.
Khi bệnh tiến triển, triệu chứng sẽ phụ thuộc vào vị trí mà tế bào ung thư lan tới. Nếu di căn não, người bệnh có thể đau đầu kéo dài, buồn nôn, yếu tay chân, rối loạn thăng bằng hoặc co giật. Nếu di căn xương, triệu chứng thường là đau xương kéo dài, đặc biệt đau nhiều về đêm hoặc đau không giảm khi nghỉ ngơi. Nếu di căn gan, người bệnh có thể cảm thấy đầy bụng, đau vùng hạ sườn phải hoặc vàng da trong một số trường hợp. Điều quan trọng cần nhớ là các triệu chứng này không chỉ gặp trong ung thư phổi mà còn có thể do nhiều bệnh khác gây ra.
Ung thư phổi còn có thể gây ra các hội chứng cận ung thư. Đây là những rối loạn xuất hiện do khối u tiết ra các chất có hoạt tính sinh học hoặc kích thích hệ miễn dịch hoạt động bất thường, chứ không phải do khối u lan trực tiếp đến cơ quan đó. Một số người bệnh có thể xuất hiện tăng calci máu gây khát nước, táo bón, buồn nôn hoặc lú lẫn. Một số trường hợp khác có thể xuất hiện tình trạng tăng đông máu, viêm da hoặc các rối loạn thần kinh hiếm gặp. Mặc dù không phải người bệnh nào cũng gặp các hội chứng này nhưng chúng có thể là dấu hiệu đầu tiên giúp bác sĩ nghĩ đến ung thư.
Điều đáng tiếc là nhiều triệu chứng của ung thư phổi khá giống với các bệnh hô hấp thường gặp. Người bệnh dễ tự cho rằng mình bị viêm họng, viêm phế quản hoặc cảm lạnh và tự mua thuốc điều trị trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Việc triệu chứng giảm tạm thời sau khi dùng thuốc không đồng nghĩa với việc nguyên nhân đã được giải quyết. Một số loại thuốc chống viêm hoặc thuốc giảm ho chỉ giúp làm dịu triệu chứng trong khi khối u vẫn tiếp tục phát triển.
Vậy khi nào bác nên đi khám? Nếu bác có ho kéo dài trên ba tuần mà không rõ nguyên nhân, ho ra máu dù chỉ một lượng nhỏ, đau ngực kéo dài, khó thở tăng dần, khàn tiếng không cải thiện sau điều trị thông thường, sụt cân không chủ ý hoặc viêm phổi tái phát nhiều lần tại cùng một vị trí thì nên đến cơ sở y tế có chuyên khoa hô hấp hoặc ung bướu để được đánh giá. Đặc biệt, những người từ năm mươi tuổi trở lên có tiền sử hút thuốc lá nhiều năm hoặc từng tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ khác càng không nên trì hoãn việc khám bệnh.
Điều quan trọng nhất mà BS Kiệm muốn chia sẻ là không nên chờ đến khi xuất hiện những triệu chứng nặng mới đi khám. Ung thư phổi phát hiện ở giai đoạn sớm thường có nhiều cơ hội điều trị triệt để hơn so với khi bệnh đã lan rộng. Vì vậy, lắng nghe những thay đổi bất thường của cơ thể và chủ động kiểm tra khi cần thiết luôn là lựa chọn có lợi nhất cho sức khỏe.
4. Chẩn đoán
"Nếu phim chụp CT đã thấy một khối u trong phổi thì có thể kết luận chắc chắn là ung thư chưa?"
Đây là câu hỏi mà BS Kiệm gặp gần như hằng ngày tại phòng khám. Nhiều người sau khi nhận kết quả chụp cắt lớp vi tính có ghi "khối u phổi nghi ác tính" hoặc "theo dõi ung thư phổi" thường nghĩ rằng mình đã được chẩn đoán xác định. Ngược lại, cũng có người cho rằng chỉ cần chụp PET/CT là đủ để biết có bị ung thư hay không. Thực tế, không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể trả lời đầy đủ tất cả các câu hỏi mà bác sĩ cần biết trước khi bắt đầu điều trị.
Chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ là một quá trình gồm nhiều bước liên tiếp. Mỗi xét nghiệm giống như một mảnh ghép trong bức tranh tổng thể. Có xét nghiệm giúp phát hiện khối u, có xét nghiệm xác định bản chất của khối u, có xét nghiệm đánh giá mức độ lan rộng và cũng có xét nghiệm giúp lựa chọn loại thuốc phù hợp nhất. Chỉ khi ghép đầy đủ các mảnh thông tin này, bác sĩ mới có thể xây dựng kế hoạch điều trị tối ưu.
Khám lâm sàng là bước đầu tiên
Quá trình chẩn đoán luôn bắt đầu bằng việc khai thác bệnh sử và khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về các triệu chứng, thời gian xuất hiện, tiền sử hút thuốc lá, nghề nghiệp, tiền sử tiếp xúc với amiăng hoặc các hóa chất độc hại, bệnh phổi mạn tính, tiền sử ung thư trong gia đình và các bệnh lý khác.
Sau đó, bác sĩ sẽ khám toàn thân, nghe phổi, đánh giá tình trạng hạch cổ, cân nặng, khả năng vận động và thể trạng chung. Những thông tin này không chỉ giúp định hướng chẩn đoán mà còn rất quan trọng trong việc đánh giá người bệnh có đủ điều kiện để phẫu thuật, hóa trị hoặc các phương pháp điều trị khác hay không.
X-quang ngực là xét nghiệm sàng lọc ban đầu
X-quang ngực là phương pháp đơn giản, chi phí thấp và có mặt ở hầu hết các cơ sở y tế. Một số khối u có kích thước tương đối lớn có thể được phát hiện trên phim X-quang.
Tuy nhiên, X-quang có nhiều hạn chế. Những khối u nhỏ, đặc biệt nằm sau tim, sau cơ hoành hoặc bị che khuất bởi các cấu trúc khác có thể không nhìn thấy. Vì vậy, một phim X-quang bình thường không có nghĩa là chắc chắn không có ung thư phổi.
Nếu nghi ngờ trên lâm sàng hoặc X-quang có bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định chụp cắt lớp vi tính.
Chụp cắt lớp vi tính là nền tảng của chẩn đoán
Chụp cắt lớp vi tính, còn gọi là CT ngực, là phương pháp quan trọng nhất trong đánh giá ban đầu của ung thư phổi.
Khác với X-quang chỉ tạo ra một hình ảnh hai chiều, CT tạo ra hàng trăm lát cắt rất mỏng của lồng ngực. Nhờ đó, bác sĩ có thể xác định chính xác vị trí khối u, kích thước, hình dạng, bờ tổn thương và mối liên quan với các mạch máu, phế quản hoặc thành ngực.
CT còn giúp phát hiện hạch trung thất, tổn thương ở phổi đối diện, tràn dịch màng phổi hoặc nhiều bất thường khác mà X-quang không thể thấy.
Trong đa số trường hợp nghi ngờ ung thư phổi, bác sĩ sẽ chỉ định CT có tiêm thuốc cản quang vì thuốc cản quang giúp đánh giá rõ hơn các mạch máu và mức độ xâm lấn của khối u.
Điều cần lưu ý là CT chỉ cho biết có một tổn thương nghi ngờ ung thư chứ không thể khẳng định bản chất của tổn thương. Một số bệnh như lao phổi, viêm phổi mạn tính hoặc nhiễm nấm cũng có thể tạo nên hình ảnh rất giống ung thư.
PET/CT giúp đánh giá toàn thân
Sau khi đã xác định có khả năng cao là ung thư, nhiều người bệnh sẽ được chỉ định chụp PET/CT.
PET là viết tắt của Positron Emission Tomography. Trước khi chụp, người bệnh sẽ được tiêm một lượng rất nhỏ glucose có gắn chất phóng xạ. Vì tế bào ung thư thường tiêu thụ glucose nhiều hơn tế bào bình thường nên chúng sẽ hấp thu chất này mạnh hơn và hiện lên rõ trên hình ảnh.
PET/CT giúp phát hiện những ổ ung thư nhỏ ở hạch hoặc các cơ quan khác mà CT thông thường đôi khi chưa nhìn thấy. Nhờ vậy, bác sĩ có thể đánh giá chính xác hơn giai đoạn bệnh và tránh những cuộc phẫu thuật không cần thiết ở người bệnh đã có di căn xa.
Tuy nhiên, PET/CT cũng không phải là xét nghiệm hoàn hảo. Một số vùng viêm hoặc nhiễm trùng cũng có thể hấp thu glucose mạnh và tạo kết quả dương tính giả. Ngược lại, một số loại ung thư phát triển chậm lại hấp thu glucose ít nên PET có thể bỏ sót. Vì vậy, PET/CT luôn phải được kết hợp với các thông tin khác.
MRI não
Não là một trong những vị trí di căn thường gặp của ung thư phổi.
Ở những người bệnh từ giai đoạn II trở lên, đặc biệt nếu chuẩn bị điều trị triệt căn hoặc có triệu chứng thần kinh như đau đầu, chóng mặt, yếu tay chân hoặc co giật, bác sĩ thường chỉ định chụp cộng hưởng từ não, còn gọi là MRI.
MRI có độ nhạy cao hơn CT trong phát hiện các tổn thương nhỏ ở não và hiện là phương pháp được ưu tiên trong đánh giá di căn não.
Nội soi phế quản
Nếu khối u nằm gần các phế quản lớn, nội soi phế quản thường là phương pháp đầu tiên để lấy mẫu bệnh phẩm.
Bác sĩ sẽ đưa một ống nội soi mềm có gắn camera từ mũi hoặc miệng xuống khí quản và các phế quản. Hình ảnh bên trong đường thở sẽ được quan sát trực tiếp trên màn hình.
Nếu thấy khối u, bác sĩ có thể sinh thiết ngay trong quá trình nội soi. Ngoài ra còn có thể lấy dịch rửa phế quản hoặc chải tế bào để hỗ trợ chẩn đoán.
Thủ thuật này thường chỉ kéo dài khoảng mười lăm đến ba mươi phút và đa số người bệnh có thể về trong ngày.
Sinh thiết xuyên thành ngực
Không phải tất cả khối u đều nằm trong lòng phế quản. Rất nhiều ung thư biểu mô tuyến phát triển ở vùng ngoại vi của phổi nên nội soi không tiếp cận được.
Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ sử dụng kim sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của CT hoặc siêu âm.
Kim sẽ đi qua thành ngực vào đúng vị trí khối u để lấy một vài mảnh mô rất nhỏ. Đây là phương pháp có tỷ lệ chẩn đoán rất cao đối với các khối u ngoại vi.
Biến chứng thường gặp nhất là tràn khí màng phổi nhưng đa số ở mức độ nhẹ và có thể tự hồi phục hoặc điều trị đơn giản.
Siêu âm nội soi phế quản EBUS
Một kỹ thuật hiện đại ngày càng được sử dụng rộng rãi là EBUS, viết tắt của Endobronchial Ultrasound.
Đây là nội soi phế quản kết hợp đầu dò siêu âm ở đầu ống soi. Nhờ đó, bác sĩ có thể nhìn thấy các hạch nằm bên ngoài lòng phế quản và dùng kim chọc hút trực tiếp các hạch này.
EBUS giúp chẩn đoán hạch trung thất và đánh giá giai đoạn bệnh mà không cần phẫu thuật mở lồng ngực như trước đây.
Đây hiện là phương pháp tiêu chuẩn trong đánh giá hạch trung thất ở nhiều trung tâm ung bướu lớn trên thế giới.
Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng
Mặc dù có rất nhiều kỹ thuật chẩn đoán hiện đại, giải phẫu bệnh vẫn là tiêu chuẩn vàng để xác định ung thư.
Sau khi lấy mẫu mô, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ xử lý, nhuộm màu và quan sát dưới kính hiển vi.
Chỉ khi nhìn thấy tế bào ung thư dưới kính hiển vi, bác sĩ mới có thể khẳng định chẩn đoán.
Ngoài việc xác định có phải ung thư hay không, giải phẫu bệnh còn cho biết người bệnh mắc loại ung thư nào, mức độ biệt hóa ra sao và nhiều thông tin quan trọng khác.
Nói cách khác, CT giúp nhìn thấy khối u nhưng kính hiển vi mới giúp xác định chính xác bản chất của khối u.
Trong nhiều trường hợp, đặc biệt với những khối u nhỏ hoặc mô sinh thiết ít, bác sĩ còn cần thực hiện hóa mô miễn dịch và xét nghiệm gen. Đây sẽ là nội dung rất quan trọng ở phần tiếp theo vì những kỹ thuật này quyết định trực tiếp đến việc người bệnh có thể sử dụng thuốc điều trị nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch hay không.
Giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch và xét nghiệm gen: vì sao đây là những bước không thể thiếu?
Nhiều người bệnh sau khi đã được chụp CT, PET/CT và sinh thiết thường thắc mắc: "Đã biết là ung thư rồi, tại sao còn phải chờ thêm nhiều kết quả khác mới được điều trị?" Có người cảm thấy lo lắng vì phải đợi thêm vài ngày hoặc vài tuần để hoàn thành các xét nghiệm. Tuy nhiên, trong ung thư phổi không tế bào nhỏ hiện đại, việc dành thời gian để chẩn đoán đầy đủ thường mang lại nhiều lợi ích hơn là điều trị ngay khi chưa có đủ thông tin.
Nếu ví việc điều trị giống như may một bộ quần áo thì hình ảnh chụp CT chỉ giúp bác sĩ biết "kích thước cơ thể", còn giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch và xét nghiệm gen mới giúp biết chính xác "người mặc là ai". Khi chưa xác định đầy đủ bản chất của khối u, bác sĩ rất khó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất.
Giải phẫu bệnh giúp xác định chính xác loại ung thư
Sau khi lấy được mẫu mô từ sinh thiết hoặc phẫu thuật, bệnh phẩm sẽ được chuyển đến khoa giải phẫu bệnh.
Tại đây, mẫu mô được cố định, xử lý, cắt thành những lát rất mỏng chỉ vài micromet rồi nhuộm bằng các thuốc nhuộm đặc biệt. Sau đó, bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ quan sát dưới kính hiển vi.
Dưới kính hiển vi, mỗi loại tế bào ung thư có hình thái khác nhau. Dựa vào hình dạng nhân tế bào, cách sắp xếp của các tế bào và nhiều đặc điểm vi thể khác, bác sĩ có thể xác định đây là ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy hay một thể ung thư khác.
Ngoài việc xác định loại mô học, giải phẫu bệnh còn đánh giá mức độ biệt hóa của khối u. Biệt hóa là thuật ngữ dùng để mô tả mức độ giống giữa tế bào ung thư với tế bào bình thường. Những khối u biệt hóa tốt thường vẫn còn giữ được nhiều đặc điểm của mô bình thường. Ngược lại, các khối u kém biệt hóa thường có tế bào rất bất thường và khó nhận biết nguồn gốc hơn.
Mặc dù mức độ biệt hóa có giá trị nhất định trong tiên lượng, quyết định điều trị ngày nay không còn dựa vào yếu tố này đơn thuần mà cần kết hợp với nhiều thông tin khác.
Hóa mô miễn dịch giúp nhận diện "dấu vân tay" của tế bào ung thư
Không phải lúc nào quan sát dưới kính hiển vi cũng đủ để xác định chính xác loại ung thư.
Một số trường hợp tế bào ung thư phát triển rất bất thường, mất đi hình dạng điển hình nên rất khó phân biệt bằng mắt thường. Khi đó, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện hóa mô miễn dịch.
Hóa mô miễn dịch là kỹ thuật sử dụng các kháng thể đặc hiệu để phát hiện những protein đặc trưng nằm trên hoặc bên trong tế bào ung thư.
Có thể hình dung phương pháp này giống như việc sử dụng chìa khóa để tìm đúng ổ khóa. Mỗi loại kháng thể chỉ nhận diện một loại protein nhất định. Nếu protein đó xuất hiện, mẫu bệnh phẩm sẽ đổi màu dưới kính hiển vi.
Trong ung thư phổi, một số dấu ấn thường được sử dụng gồm TTF-1, Napsin A, p40, p63 và CK5/6.
Ví dụ, ung thư biểu mô tuyến thường dương tính với TTF-1 và Napsin A trong khi ung thư biểu mô tế bào vảy thường dương tính với p40 hoặc CK5/6. Nhờ đó, bác sĩ có thể xác định chính xác loại ung thư ngay cả khi hình thái tế bào không điển hình.
Hóa mô miễn dịch còn giúp phân biệt ung thư phổi nguyên phát với ung thư từ cơ quan khác di căn đến phổi. Điều này rất quan trọng vì cách điều trị của hai trường hợp hoàn toàn khác nhau.
Vì sao phải xét nghiệm gen?
Đây là bước tạo nên cuộc cách mạng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ trong khoảng hai mươi năm gần đây.
Trước đây, phần lớn người bệnh được điều trị bằng hóa trị. Ngày nay, nhiều người có thể được điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích nếu khối u mang những đột biến gen phù hợp.
Điều cần hiểu là các xét nghiệm này không nhằm tìm xem người bệnh có mang bệnh di truyền hay không. Trong đa số trường hợp, đây là những đột biến chỉ xuất hiện trong tế bào ung thư và không có ở các tế bào bình thường của cơ thể.
Những đột biến này giống như "công tắc" khiến tế bào ung thư liên tục nhận tín hiệu phát triển. Nếu tìm được đúng công tắc, bác sĩ có thể sử dụng thuốc để chặn tín hiệu đó.
Đây chính là nguyên lý của điều trị nhắm trúng đích.
Những gen thường được xét nghiệm
Hiện nay, các hướng dẫn quốc tế khuyến cáo nên xét nghiệm nhiều đột biến gen ở người mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ, đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến giai đoạn tiến xa.
Đột biến EGFR là đột biến thường gặp nhất ở người châu Á, đặc biệt ở phụ nữ, người không hút thuốc và ung thư biểu mô tuyến. Nếu phát hiện đột biến này, người bệnh có thể sử dụng các thuốc nhắm trúng đích EGFR như osimertinib hoặc một số thuốc khác tùy từng tình huống.
ALK là một bất thường khác có thể gặp ở người trẻ hơn và ít liên quan đến hút thuốc lá. Những người mang bất thường ALK thường đáp ứng rất tốt với các thuốc ức chế ALK.
Ngoài ra còn có ROS1, RET, MET exon 14 skipping, BRAF V600E, KRAS G12C, HER2, NTRK và nhiều biến đổi phân tử khác.
Không phải tất cả người bệnh đều có các đột biến này nhưng nếu có, kết quả xét nghiệm sẽ mở ra những lựa chọn điều trị hiệu quả hơn so với hóa trị thông thường trong nhiều trường hợp.
Ngày càng có nhiều thuốc mới được phát triển nên danh sách các gen cần xét nghiệm cũng liên tục được cập nhật theo tiến bộ của y học.
PD-L1 là gì?
Bên cạnh các xét nghiệm gen, một xét nghiệm rất quan trọng khác là PD-L1.
PD-L1 là một loại protein nằm trên bề mặt tế bào ung thư. Một số khối u sử dụng protein này như một "tấm áo ngụy trang" để tránh sự tấn công của hệ miễn dịch.
Bác sĩ sẽ sử dụng hóa mô miễn dịch để đánh giá tỷ lệ biểu hiện PD-L1.
Kết quả này giúp lựa chọn liệu pháp miễn dịch ở những người bệnh phù hợp. Tuy nhiên, PD-L1 không phải là yếu tố duy nhất quyết định việc sử dụng thuốc miễn dịch. Bác sĩ còn phải cân nhắc giai đoạn bệnh, loại mô học, tình trạng đột biến gen và nhiều yếu tố khác.
Sinh thiết lỏng là gì?
Không phải lúc nào cũng có thể lấy đủ mô từ khối u.
Một số trường hợp khối u nằm ở vị trí rất khó tiếp cận hoặc người bệnh không đủ điều kiện để sinh thiết lại. Khi đó, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết lỏng.
Sinh thiết lỏng là xét nghiệm tìm ADN của tế bào ung thư đang lưu hành trong máu.
Nếu ví khối u như một thân cây thì trong quá trình phát triển, một số mảnh ADN sẽ rơi vào dòng máu giống như những chiếc lá rụng. Kỹ thuật hiện đại có thể phát hiện và phân tích những mảnh ADN rất nhỏ này.
Sinh thiết lỏng đặc biệt hữu ích khi cần tìm nguyên nhân kháng thuốc ở người bệnh đang điều trị thuốc nhắm trúng đích hoặc khi không thể lấy thêm mô.
Tuy nhiên, nếu kết quả sinh thiết lỏng âm tính, bác sĩ vẫn có thể cần sinh thiết mô vì lượng ADN của khối u trong máu đôi khi quá ít để phát hiện.
Vì sao không nên điều trị khi chưa có đầy đủ kết quả?
Trước đây, nhiều người bệnh chỉ có một lựa chọn là hóa trị nên việc chờ đợi thêm xét nghiệm không tạo ra khác biệt lớn.
Ngày nay, cùng là ung thư phổi không tế bào nhỏ nhưng người này có thể phù hợp với phẫu thuật, người khác phù hợp với thuốc nhắm trúng đích, người khác lại nên điều trị miễn dịch hoặc phối hợp nhiều phương pháp.
Nếu bắt đầu điều trị quá sớm khi chưa biết đầy đủ đặc điểm của khối u, người bệnh có thể bỏ lỡ cơ hội sử dụng phương pháp phù hợp hơn.
Chính vì vậy, các hướng dẫn điều trị của NCCN, ESMO và ASCO đều nhấn mạnh rằng cần hoàn thành đầy đủ chẩn đoán mô bệnh học, đánh giá phân tử và xét nghiệm cần thiết trước khi xây dựng kế hoạch điều trị, trừ những trường hợp cấp cứu cần can thiệp ngay.
Có thể nói rằng, trong điều trị ung thư phổi hiện đại, bác sĩ không còn chỉ điều trị dựa trên vị trí của khối u mà điều trị dựa trên "bản chất sinh học" của từng khối u. Hai người bệnh có cùng giai đoạn nhưng mang những đặc điểm phân tử khác nhau có thể nhận hai phác đồ hoàn toàn khác nhau và đều là lựa chọn đúng cho từng người. Đây chính là nền tảng của y học cá thể hóa, một xu hướng đang thay đổi mạnh mẽ kết quả điều trị ung thư phổi trên toàn thế giới.
5. Phân giai đoạn
"BS Kiệm ơi, bác sĩ nói tôi bị ung thư phổi giai đoạn III. Điều đó có nghĩa là gì? Có phải giai đoạn III là không còn điều trị được nữa không?"
Đây là nỗi băn khoăn rất thường gặp sau khi người bệnh được chẩn đoán xác định ung thư phổi. Chỉ một cụm từ "giai đoạn III" hay "giai đoạn IV" cũng đủ khiến nhiều người lo lắng vì cho rằng đó là một lời tiên đoán về thời gian sống. Thực tế, giai đoạn ung thư không phải là dự đoán người bệnh sẽ sống được bao lâu mà là cách bác sĩ mô tả mức độ lan rộng của khối u tại thời điểm chẩn đoán. Đây là một trong những thông tin quan trọng nhất để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Có thể hình dung ung thư giống như một đám cháy. Điều đầu tiên lực lượng cứu hỏa cần biết không phải là ngọn lửa cháy cao bao nhiêu mà là đám cháy đang giới hạn trong một căn phòng, đã lan sang nhiều tầng hay đã lan sang các tòa nhà xung quanh. Khi biết được phạm vi của đám cháy, người ta mới có thể lựa chọn cách xử lý thích hợp. Việc phân giai đoạn ung thư cũng có ý nghĩa tương tự.
Hệ thống TNM là gì?
Hiện nay, ung thư phổi không tế bào nhỏ được phân giai đoạn theo hệ thống TNM của Ủy ban Hỗn hợp về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) phiên bản thứ 8.
TNM là viết tắt của ba thành phần.
Chữ T là viết tắt của Tumor, nghĩa là khối u nguyên phát. Thành phần này mô tả kích thước của khối u và mức độ xâm lấn vào các cấu trúc lân cận.
Chữ N là viết tắt của Node, nghĩa là hạch bạch huyết. Thành phần này cho biết tế bào ung thư đã lan đến các hạch quanh phổi hoặc trung thất hay chưa.
Chữ M là viết tắt của Metastasis, nghĩa là di căn xa. Thành phần này cho biết ung thư đã lan đến các cơ quan ngoài lồng ngực như não, gan, xương hoặc tuyến thượng thận hay chưa.
Ba thông tin này sẽ được kết hợp để xác định giai đoạn cuối cùng.
Ý nghĩa của chữ T
Khối u càng lớn thì khả năng xâm lấn và lan rộng thường càng cao. Tuy nhiên, kích thước không phải là yếu tố duy nhất.
Một khối u chỉ khoảng hai centimet nhưng đã xâm lấn vào khí quản hoặc mạch máu lớn có thể được xếp mức T cao hơn một khối u lớn hơn nhưng vẫn còn khu trú.
Ngoài kích thước, bác sĩ còn đánh giá xem khối u có xâm lấn thành ngực, cơ hoành, màng tim, khí quản, thực quản hoặc các cấu trúc quan trọng khác hay không.
Điều này giải thích vì sao hai người bệnh có khối u gần bằng nhau nhưng vẫn có thể được xếp mức T khác nhau.
Ý nghĩa của chữ N
Hệ thống bạch huyết giống như mạng lưới dẫn lưu của cơ thể. Khi tế bào ung thư bắt đầu rời khỏi khối u nguyên phát, chúng thường di chuyển đến các hạch bạch huyết gần đó trước.
Trong ung thư phổi, bác sĩ đặc biệt quan tâm đến các hạch quanh phổi và hạch trung thất.
Nếu chưa có hạch di căn thì được xếp là N0.
Nếu đã có hạch nhưng chỉ nằm gần khối u thì mức N sẽ thấp hơn.
Nếu tế bào ung thư đã lan đến các hạch ở trung thất hoặc hạch phía đối diện thì mức N sẽ cao hơn.
Việc đánh giá chính xác tình trạng hạch rất quan trọng vì có thể làm thay đổi hoàn toàn chiến lược điều trị.
Ví dụ, một người bệnh có khối u còn nhỏ nhưng đã có hạch trung thất di căn sẽ không còn được điều trị giống với người chỉ có khối u đơn thuần.
Ý nghĩa của chữ M
Đây là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến việc phân giai đoạn.
Nếu chưa phát hiện di căn xa thì được xếp là M0.
Nếu ung thư đã lan đến các cơ quan ngoài lồng ngực hoặc có các nốt ung thư ở phổi đối diện trong một số trường hợp nhất định thì được xếp là M1.
Hiện nay, M1 còn được chia thành nhiều mức nhỏ hơn để phản ánh chính xác hơn mức độ lan rộng của bệnh.
Ví dụ, chỉ có một ổ di căn đơn độc sẽ khác với tình trạng có nhiều ổ di căn ở nhiều cơ quan.
Điều này rất quan trọng vì một số người bệnh chỉ có rất ít ổ di căn vẫn có thể được điều trị tích cực bằng phối hợp nhiều phương pháp.
Từ TNM đến giai đoạn I, II, III và IV
Sau khi xác định T, N và M, bác sĩ sẽ kết hợp ba yếu tố này để xếp thành giai đoạn lâm sàng.
Giai đoạn I là giai đoạn sớm nhất. Khối u còn khu trú trong phổi, chưa có hạch hoặc chưa có di căn xa. Phẫu thuật thường là phương pháp điều trị chính nếu người bệnh đủ điều kiện.
Giai đoạn II thường là khối u lớn hơn hoặc đã có hạch gần khối u nhưng vẫn chưa lan rộng. Người bệnh có thể được điều trị bằng phẫu thuật kết hợp hóa trị hoặc các phương pháp bổ trợ khác tùy từng trường hợp.
Giai đoạn III là nhóm rất đa dạng. Có người chỉ mới có hạch trung thất nhưng khối u còn nhỏ. Có người khối u đã xâm lấn thành ngực hoặc các cấu trúc lân cận. Vì vậy, giai đoạn III không phải là một nhóm đồng nhất.
Ngày nay, nhiều người bệnh giai đoạn III vẫn có thể điều trị với mục tiêu kiểm soát lâu dài bằng phối hợp hóa xạ trị, phẫu thuật hoặc liệu pháp miễn dịch tùy từng tình huống cụ thể.
Giai đoạn IV là khi đã có di căn xa.
Đây là giai đoạn mà mục tiêu điều trị thường chuyển từ điều trị triệt căn sang kiểm soát bệnh lâu dài, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là người bệnh giai đoạn IV không còn cơ hội điều trị hiệu quả.
Sự phát triển của thuốc nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch đã giúp nhiều người bệnh giai đoạn IV kiểm soát bệnh trong nhiều năm với cuộc sống gần như bình thường.
Giai đoạn lâm sàng và giai đoạn bệnh lý
Người bệnh đôi khi sẽ thấy trong hồ sơ có hai loại giai đoạn khác nhau.
Giai đoạn lâm sàng được xác định trước điều trị dựa trên khám bệnh, CT, PET/CT, MRI, nội soi và các xét nghiệm khác.
Nếu người bệnh được phẫu thuật, bác sĩ sẽ đánh giá lại toàn bộ khối u và các hạch đã lấy ra dưới kính hiển vi. Khi đó sẽ có thêm giai đoạn bệnh lý.
Giai đoạn bệnh lý thường chính xác hơn vì được đánh giá trực tiếp trên toàn bộ mẫu bệnh phẩm.
Vì sao có người cùng giai đoạn nhưng điều trị khác nhau?
Đây là điều khiến nhiều người bệnh băn khoăn.
Thực tế, giai đoạn chỉ là một phần trong quá trình xây dựng kế hoạch điều trị.
Bác sĩ còn phải xem xét loại mô học, kết quả xét nghiệm gen, mức biểu hiện PD-L1, tuổi, chức năng tim phổi, bệnh lý đi kèm, khả năng chịu đựng điều trị và nguyện vọng của người bệnh.
Ví dụ, hai người cùng giai đoạn IV nhưng một người có đột biến EGFR còn người kia không có đột biến này sẽ được điều trị bằng những thuốc hoàn toàn khác nhau.
Điều đó không có nghĩa là một người được điều trị đúng còn người kia điều trị sai mà là mỗi người cần một chiến lược phù hợp với đặc điểm riêng của mình.
Giai đoạn không phải là bản án
Điều quan trọng nhất mà BS Kiệm muốn chia sẻ là người bệnh không nên chỉ nhìn vào con số của giai đoạn rồi tự kết luận về tương lai của mình.
Cùng là giai đoạn III hoặc giai đoạn IV nhưng tiên lượng giữa hai người có thể rất khác nhau. Một số người đáp ứng rất tốt với điều trị và kiểm soát bệnh trong nhiều năm. Ngược lại, cũng có những trường hợp bệnh tiến triển nhanh hơn.
Y học hiện đại đang phát triển rất nhanh. Những phương pháp điều trị mới liên tục được nghiên cứu và đưa vào thực hành. Vì vậy, điều quan trọng không phải là quá lo lắng về tên gọi của giai đoạn mà là phối hợp chặt chẽ với bác sĩ để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất, tuân thủ kế hoạch điều trị và tái khám đúng hẹn. Đó mới là những yếu tố có thể tạo ra khác biệt thực sự đối với kết quả điều trị của mỗi người bệnh.
6. Điều trị
"Khi biết mình bị ung thư phổi, tôi nên mổ ngay hay hóa trị trước? Có người bảo phải dùng thuốc đích. Có người lại nói miễn dịch mới là phương pháp hiện đại nhất. Vậy cuối cùng tôi nên điều trị bằng cách nào?"
Đây là câu hỏi mà gần như người bệnh nào cũng đặt ra sau khi được chẩn đoán. Thực tế, không có một phương pháp điều trị nào phù hợp với tất cả mọi người. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ ngày nay đã thay đổi rất nhiều so với trước đây. Nếu như cách đây khoảng hai mươi năm, lựa chọn chủ yếu chỉ gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị thì hiện nay bác sĩ còn có thêm điều trị nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và nhiều kỹ thuật hỗ trợ hiện đại khác. Điều quan trọng nhất không phải là lựa chọn phương pháp "mới nhất" mà là lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với từng người bệnh.
Để quyết định điều trị, bác sĩ không chỉ dựa vào tên bệnh. Kế hoạch điều trị được xây dựng sau khi xem xét đồng thời nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, loại mô học, kết quả xét nghiệm gen, mức biểu hiện PD-L1, tuổi, chức năng tim phổi, các bệnh lý đi kèm và thể trạng chung. Hai người bệnh cùng được chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ nhưng vẫn có thể nhận hai kế hoạch điều trị hoàn toàn khác nhau và cả hai đều là lựa chọn đúng.
Điều trị đa mô thức và vai trò của hội chẩn đa chuyên khoa
Ung thư phổi là một trong những bệnh cần sự phối hợp của nhiều chuyên ngành nhất. Người bệnh thường không chỉ làm việc với một bác sĩ mà có thể được đánh giá bởi bác sĩ hô hấp, bác sĩ ung bướu nội khoa, bác sĩ ngoại lồng ngực, bác sĩ xạ trị, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ giải phẫu bệnh, bác sĩ y học hạt nhân và nhiều chuyên gia khác.
Quá trình này được gọi là hội chẩn đa chuyên khoa, hay còn gọi là Multidisciplinary Team (MDT).
Có thể hình dung việc điều trị ung thư giống như xây dựng một ngôi nhà. Một người thợ rất giỏi cũng không thể tự mình làm tất cả mọi việc. Cần có kiến trúc sư, kỹ sư kết cấu, thợ điện, thợ nước và nhiều người khác cùng phối hợp. Điều trị ung thư cũng vậy. Mỗi chuyên ngành sẽ đóng góp góc nhìn chuyên môn của mình để tìm ra kế hoạch phù hợp nhất.
Các nghiên cứu cho thấy những người bệnh được đánh giá bởi hội đồng đa chuyên khoa thường có kế hoạch điều trị phù hợp hơn và tỷ lệ tuân thủ các hướng dẫn điều trị quốc tế cũng cao hơn.
Phẫu thuật là lựa chọn ưu tiên khi bệnh còn khu trú
Ở những người bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm, phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị quan trọng nhất.
Mục tiêu của phẫu thuật là cắt bỏ hoàn toàn khối u cùng với phần nhu mô phổi cần thiết và các hạch bạch huyết liên quan. Sau khi phẫu thuật, toàn bộ bệnh phẩm sẽ được gửi đến khoa giải phẫu bệnh để đánh giá lại giai đoạn chính xác.
Tùy theo vị trí và kích thước khối u, bác sĩ có thể lựa chọn nhiều hình thức phẫu thuật khác nhau.
Thông thường, cắt một thùy phổi là phương pháp được áp dụng nhiều nhất vì vừa đảm bảo lấy hết khối u vừa vẫn duy trì được phần lớn chức năng hô hấp.
Trong một số trường hợp đặc biệt như khối u rất nhỏ hoặc người bệnh có chức năng hô hấp hạn chế, bác sĩ có thể cân nhắc cắt phân thùy hoặc cắt hình chêm nếu phù hợp.
Ngược lại, nếu khối u nằm ở vị trí trung tâm và xâm lấn rộng, có thể cần cắt toàn bộ một bên phổi. Tuy nhiên, mục tiêu hiện nay luôn là bảo tồn tối đa nhu mô phổi khi vẫn đảm bảo lấy hết tổn thương.
Ngày nay, nhiều ca phẫu thuật được thực hiện bằng nội soi lồng ngực hoặc phẫu thuật có hỗ trợ bằng robot thay vì mổ mở như trước đây. Các kỹ thuật ít xâm lấn này thường giúp giảm đau sau mổ, giảm thời gian nằm viện và người bệnh hồi phục nhanh hơn nếu phù hợp về mặt chuyên môn.
Xạ trị không chỉ dành cho giai đoạn muộn
Nhiều người vẫn nghĩ rằng xạ trị chỉ được sử dụng khi bệnh đã nặng. Đây là quan niệm chưa chính xác.
Xạ trị là phương pháp sử dụng tia năng lượng cao để phá hủy ADN của tế bào ung thư, từ đó làm tế bào mất khả năng tiếp tục phân chia.
Ở giai đoạn sớm, những người bệnh không đủ điều kiện phẫu thuật vì tuổi cao hoặc chức năng tim phổi quá kém có thể được điều trị bằng xạ trị định vị thân, còn gọi là SBRT. Đây là kỹ thuật xạ trị rất chính xác, đưa liều tia cao tập trung vào khối u trong khi giảm tối đa ảnh hưởng đến mô lành xung quanh.
Ở giai đoạn III, xạ trị thường được phối hợp với hóa trị để tăng hiệu quả điều trị.
Ở giai đoạn IV, xạ trị còn giúp giảm đau xương, giảm chèn ép tủy sống, kiểm soát di căn não hoặc giảm triệu chứng do khối u gây ra.
Như vậy, vai trò của xạ trị thay đổi theo từng giai đoạn bệnh và không thể chỉ đơn giản coi đây là phương pháp dành cho giai đoạn cuối.
Hóa trị vẫn giữ vai trò rất quan trọng
Sự xuất hiện của thuốc nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch khiến nhiều người nghĩ rằng hóa trị đã trở nên lỗi thời. Điều này hoàn toàn không đúng.
Hóa trị vẫn là một trong những nền tảng của điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Các thuốc hóa trị hoạt động bằng cách tác động vào quá trình phân chia của tế bào ung thư. Vì tế bào ung thư phân chia nhanh hơn phần lớn tế bào bình thường nên chúng nhạy cảm hơn với các thuốc này.
Ở giai đoạn sớm, hóa trị có thể được sử dụng sau phẫu thuật nhằm tiêu diệt những tế bào ung thư còn sót lại mà mắt thường hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh chưa phát hiện được. Đây được gọi là hóa trị bổ trợ.
Trong một số trường hợp khác, hóa trị được thực hiện trước phẫu thuật nhằm làm khối u nhỏ lại để tăng khả năng phẫu thuật triệt căn.
Ở giai đoạn III và IV, hóa trị có thể được sử dụng đơn thuần hoặc phối hợp với xạ trị, miễn dịch hoặc các phương pháp khác tùy từng trường hợp.
Điều đáng mừng là các thuốc chống nôn, thuốc hỗ trợ tạo máu và các biện pháp chăm sóc hiện đại đã giúp người bệnh vượt qua hóa trị dễ dàng hơn rất nhiều so với trước đây.
Điều trị nhắm trúng đích đã thay đổi tiên lượng của nhiều người bệnh
Đây là một trong những bước tiến lớn nhất của ung thư học trong hai thập kỷ qua.
Thuốc nhắm trúng đích chỉ phát huy hiệu quả khi khối u mang đúng đột biến gen mà thuốc hướng tới.
Ví dụ, người bệnh có đột biến EGFR sẽ được cân nhắc sử dụng thuốc ức chế EGFR. Người có tái sắp xếp ALK sẽ được điều trị bằng thuốc ức chế ALK. Những bất thường khác như ROS1, RET, MET exon 14 skipping, BRAF V600E hoặc KRAS G12C cũng đã có các thuốc điều trị chuyên biệt.
Điểm khác biệt lớn giữa điều trị nhắm trúng đích và hóa trị là thuốc tập trung vào một cơ chế phát triển đặc hiệu của tế bào ung thư. Vì vậy, nhiều người bệnh đạt được tỷ lệ đáp ứng cao và chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Tuy nhiên, không phải mọi người bệnh đều có đột biến gen phù hợp. Đây chính là lý do vì sao xét nghiệm gen trước điều trị là bước không thể bỏ qua.
Liệu pháp miễn dịch giúp hệ miễn dịch nhận diện tế bào ung thư
Hệ miễn dịch của cơ thể vốn có khả năng phát hiện và tiêu diệt những tế bào bất thường. Tuy nhiên, tế bào ung thư có nhiều cách để "ẩn mình", khiến hệ miễn dịch không nhận ra chúng.
Liệu pháp miễn dịch hoạt động bằng cách tháo bỏ "lớp ngụy trang" này để các tế bào miễn dịch có thể tiếp tục tấn công khối u.
Ở ung thư phổi không tế bào nhỏ, thuốc miễn dịch hiện được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau như điều trị sau hóa xạ trị đồng thời ở giai đoạn III hoặc điều trị bước một ở giai đoạn IV nếu phù hợp.
Tuy nhiên, miễn dịch không phải là lựa chọn tốt nhất cho tất cả mọi người. Hiệu quả điều trị còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như PD-L1, tình trạng đột biến gen và đặc điểm sinh học của khối u.
Điều trị giảm nhẹ không có nghĩa là từ bỏ điều trị
Đây là khái niệm thường bị hiểu sai nhất.
Nhiều người cho rằng điều trị giảm nhẹ đồng nghĩa với việc không còn khả năng chữa bệnh. Thực tế, chăm sóc giảm nhẹ có thể được bắt đầu ngay từ khi mới chẩn đoán ung thư, đặc biệt ở những người có triệu chứng đau, khó thở, mệt mỏi hoặc suy giảm dinh dưỡng.
Mục tiêu của chăm sóc giảm nhẹ là giảm triệu chứng, nâng cao chất lượng cuộc sống và hỗ trợ cả người bệnh lẫn gia đình trong suốt quá trình điều trị.
Các nghiên cứu cho thấy việc kết hợp chăm sóc giảm nhẹ sớm không những giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn mà ở một số nhóm còn có thể cải thiện thời gian sống.
Điều trị giảm nhẹ và điều trị chống ung thư không phải là hai lựa chọn đối lập. Trong rất nhiều trường hợp, chúng được thực hiện đồng thời để mang lại lợi ích toàn diện nhất cho người bệnh.
Điều trị ngày nay là cá thể hóa
Nếu phải chọn một cụm từ để mô tả điều trị ung thư phổi hiện đại thì đó là "cá thể hóa".
Bác sĩ không điều trị theo tên bệnh đơn thuần mà điều trị dựa trên đặc điểm của từng người.
Cùng là ung thư phổi không tế bào nhỏ nhưng có người được phẫu thuật ngay, có người hóa xạ trị đồng thời, có người dùng thuốc nhắm trúng đích từ đầu, có người điều trị miễn dịch và cũng có người cần phối hợp nhiều phương pháp.
Không có phương pháp nào tốt nhất cho tất cả mọi người. Phương pháp phù hợp nhất là phương pháp được lựa chọn dựa trên đầy đủ thông tin về bệnh, về người bệnh và dựa trên các bằng chứng khoa học hiện có.
Đó cũng là lý do vì sao BS Kiệm luôn khuyến khích người bệnh hoàn thành đầy đủ các xét nghiệm cần thiết trước khi bắt đầu điều trị. Một kế hoạch điều trị được xây dựng cẩn thận ngay từ đầu thường sẽ mang lại hiệu quả lâu dài hơn so với việc vội vàng lựa chọn khi chưa có đủ thông tin.
Điều trị theo từng giai đoạn bệnh
Sau khi biết mình mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ, rất nhiều người bệnh lập tức tìm kiếm trên mạng câu hỏi: "Giai đoạn của tôi sẽ được điều trị như thế nào?" Đây là điều hoàn toàn dễ hiểu vì giai đoạn bệnh là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến việc lựa chọn chiến lược điều trị. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là không có một phác đồ áp dụng giống nhau cho tất cả người bệnh trong cùng một giai đoạn. Những nội dung dưới đây chỉ giúp bác hiểu định hướng điều trị chung. Kế hoạch cụ thể luôn cần được cá thể hóa sau khi bác sĩ đánh giá đầy đủ toàn bộ tình trạng của từng người.
Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I
Đây là giai đoạn bệnh còn khu trú trong phổi, chưa phát hiện hạch di căn hoặc di căn xa. Mục tiêu điều trị ở giai đoạn này là điều trị triệt căn, nghĩa là cố gắng loại bỏ hoàn toàn khối u để người bệnh có cơ hội khỏi bệnh lâu dài.
Nếu chức năng tim phổi cho phép và khối u có thể cắt bỏ, phẫu thuật là lựa chọn ưu tiên. Thông thường, bác sĩ sẽ cắt một thùy phổi kèm theo nạo vét các hạch bạch huyết trong lồng ngực để vừa điều trị vừa xác định chính xác giai đoạn bệnh.
Sau phẫu thuật, không phải ai cũng cần điều trị thêm. Quyết định hóa trị bổ trợ hay điều trị nhắm trúng đích bổ trợ sẽ phụ thuộc vào kích thước khối u, kết quả giải phẫu bệnh, tình trạng hạch và kết quả xét nghiệm gen.
Ở những người bệnh không thể phẫu thuật vì chức năng tim phổi quá kém hoặc có nhiều bệnh lý nặng khác, xạ trị định vị thân (SBRT) là một lựa chọn rất hiệu quả. Với kỹ thuật này, tia xạ được tập trung chính xác vào khối u với liều cao trong vài buổi điều trị, giúp kiểm soát bệnh tốt ở nhiều trường hợp.
Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn II
Ở giai đoạn II, khối u thường lớn hơn hoặc đã có di căn đến các hạch gần phổi nhưng vẫn chưa lan rộng.
Phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị quan trọng nhất nếu người bệnh đủ điều kiện.
Sau mổ, phần lớn người bệnh sẽ được khuyến cáo hóa trị bổ trợ nhằm giảm nguy cơ tái phát. Hóa trị lúc này không nhằm điều trị khối u đã được cắt bỏ mà nhằm tiêu diệt những tế bào ung thư rất nhỏ có thể còn tồn tại trong cơ thể nhưng chưa thể phát hiện bằng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.
Ở một số người bệnh có đột biến EGFR, bác sĩ còn có thể cân nhắc điều trị bổ trợ bằng thuốc nhắm trúng đích sau khi hoàn thành hóa trị theo các khuyến cáo hiện hành.
Nếu khối u chưa thể phẫu thuật ngay, một số trường hợp sẽ được điều trị trước bằng hóa trị hoặc hóa miễn dịch nhằm làm khối u nhỏ lại rồi mới đánh giá khả năng phẫu thuật.
Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn III
Đây là nhóm bệnh đa dạng và cũng là nhóm có kế hoạch điều trị phức tạp nhất.
Có người bệnh chỉ mới có hạch trung thất nhỏ. Có người khối u đã xâm lấn thành ngực hoặc các cấu trúc quan trọng. Vì vậy, điều trị giai đoạn III luôn cần được hội chẩn đa chuyên khoa.
Nếu bác sĩ đánh giá khối u còn có thể cắt bỏ, người bệnh có thể được hóa trị hoặc hóa miễn dịch trước mổ rồi phẫu thuật. Sau đó có thể tiếp tục điều trị bổ trợ tùy kết quả giải phẫu bệnh và xét nghiệm sinh học phân tử.
Nếu bệnh không còn phù hợp để phẫu thuật nhưng vẫn chưa có di căn xa, hóa xạ trị đồng thời hiện được xem là một trong những phương pháp điều trị tiêu chuẩn.
Sau khi hoàn thành hóa xạ trị, nếu bệnh ổn định và người bệnh đáp ứng các tiêu chuẩn lựa chọn, liệu pháp miễn dịch duy trì có thể giúp kéo dài thời gian kiểm soát bệnh.
Nhờ sự kết hợp của nhiều phương pháp điều trị hiện đại, ngày càng có nhiều người bệnh giai đoạn III đạt được thời gian sống lâu hơn so với trước đây.
Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV
Giai đoạn IV là khi ung thư đã lan đến các cơ quan ngoài phổi hoặc xuất hiện di căn xa.
Trước đây, điều trị chủ yếu là hóa trị với mục tiêu giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống.
Hiện nay, cách tiếp cận đã thay đổi rất nhiều.
Nếu khối u mang đột biến gen phù hợp như EGFR, ALK, ROS1, RET, MET exon 14 skipping, BRAF V600E hoặc một số bất thường khác, thuốc nhắm trúng đích thường được ưu tiên sử dụng ngay từ đầu vì có khả năng kiểm soát bệnh rất tốt ở nhiều người bệnh.
Nếu không có các đột biến trên nhưng biểu hiện PD-L1 cao hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn khác, bác sĩ có thể lựa chọn liệu pháp miễn dịch đơn thuần hoặc phối hợp với hóa trị.
Trong những trường hợp không có chỉ định thuốc đích hoặc miễn dịch, hóa trị vẫn giữ vai trò rất quan trọng và có thể mang lại hiệu quả kiểm soát bệnh đáng kể.
Ở giai đoạn IV, điều trị không chỉ tập trung vào khối u nguyên phát mà còn điều trị các vị trí di căn nếu cần thiết. Ví dụ, người bệnh có di căn não có thể được phẫu thuật hoặc xạ trị não. Người bệnh đau nhiều do di căn xương có thể được xạ trị giảm đau hoặc sử dụng các thuốc bảo vệ xương.
Điều quan trọng là mục tiêu điều trị ở giai đoạn IV không chỉ là kéo dài thời gian sống mà còn giúp người bệnh duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể.
Khi nào bác sĩ thay đổi phương pháp điều trị?
Ung thư phổi không phải là bệnh được điều trị bằng một phác đồ duy nhất từ đầu đến cuối.
Trong suốt quá trình điều trị, bác sĩ sẽ định kỳ đánh giá đáp ứng bằng khám lâm sàng, xét nghiệm và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như CT hoặc PET/CT khi cần.
Nếu khối u thu nhỏ hoặc ổn định, người bệnh sẽ tiếp tục điều trị theo kế hoạch.
Nếu bệnh tiến triển hoặc xuất hiện tác dụng không mong muốn nghiêm trọng, bác sĩ sẽ cân nhắc chuyển sang phương pháp khác phù hợp hơn.
Ở một số người bệnh dùng thuốc nhắm trúng đích trong thời gian dài, khối u có thể xuất hiện các đột biến mới gây kháng thuốc. Khi đó, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết lại hoặc sinh thiết lỏng để tìm nguyên nhân và lựa chọn thuốc thế hệ tiếp theo nếu phù hợp.
Điều này cho thấy điều trị ung thư là một quá trình liên tục, trong đó kế hoạch có thể được điều chỉnh dựa trên diễn biến thực tế của bệnh chứ không phải là một quyết định cố định ngay từ đầu.
Người bệnh có thể làm gì để hỗ trợ quá trình điều trị?
Bên cạnh các phương pháp điều trị chuyên khoa, sự hợp tác của người bệnh cũng có vai trò rất quan trọng.
Việc dùng thuốc đúng hướng dẫn, tái khám đúng lịch, thông báo sớm các tác dụng không mong muốn, duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý, vận động phù hợp với thể trạng và ngừng hoàn toàn thuốc lá sẽ giúp quá trình điều trị đạt hiệu quả cao hơn.
Nhiều nghiên cứu cho thấy người bệnh có thể trạng tốt và được chăm sóc toàn diện thường có khả năng dung nạp điều trị tốt hơn và chất lượng cuộc sống cũng được cải thiện rõ rệt.
Điều mà BS Kiệm luôn muốn người bệnh ghi nhớ là ung thư phổi không tế bào nhỏ ngày nay không còn được điều trị theo một khuôn mẫu cố định. Mỗi kế hoạch điều trị đều được xây dựng dựa trên đặc điểm riêng của từng người bệnh. Chính vì vậy, thay vì so sánh phác đồ của mình với người khác, bác nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để hiểu rõ mục tiêu, lợi ích và những lý do chuyên môn đằng sau từng quyết định. Điều đó sẽ giúp bác yên tâm hơn và phối hợp tốt hơn trong suốt hành trình điều trị.
7. Theo dõi sau điều trị
"Nếu đã điều trị xong thì có nghĩa là khỏi bệnh và không cần quay lại bệnh viện nữa đúng không?"
Đây là suy nghĩ khá phổ biến ở nhiều người bệnh. Sau khi hoàn thành phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích, ai cũng mong muốn có thể khép lại hành trình điều trị và trở về cuộc sống bình thường. Tuy nhiên, với ung thư phổi không tế bào nhỏ, việc kết thúc một đợt điều trị không đồng nghĩa với việc quá trình theo dõi cũng kết thúc. Ngược lại, đây là thời điểm bắt đầu của giai đoạn theo dõi lâu dài nhằm phát hiện sớm tái phát, đánh giá hiệu quả điều trị, xử lý các tác dụng không mong muốn kéo dài và chăm sóc toàn diện sức khỏe người bệnh.
Có thể hình dung việc điều trị ung thư giống như sửa chữa một ngôi nhà bị hư hỏng sau cơn bão. Khi công việc sửa chữa hoàn thành, chủ nhà vẫn cần kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm những vị trí có nguy cơ xuống cấp hoặc những hư hỏng mới xuất hiện. Việc tái khám sau điều trị cũng mang ý nghĩa tương tự.
Vì sao phải tái khám định kỳ?
Mục đích đầu tiên của tái khám là phát hiện sớm tình trạng tái phát hoặc tiến triển của bệnh.
Mặc dù nhiều người bệnh đạt được đáp ứng rất tốt sau điều trị, vẫn có một tỷ lệ nhất định có thể xuất hiện tế bào ung thư trở lại sau một thời gian. Nếu phát hiện ở giai đoạn còn sớm, nhiều trường hợp vẫn có thêm cơ hội điều trị hiệu quả.
Mục đích thứ hai là theo dõi các tác dụng không mong muốn của điều trị.
Phẫu thuật có thể ảnh hưởng đến chức năng hô hấp. Xạ trị đôi khi gây viêm phổi do tia xạ hoặc xơ phổi sau nhiều tháng. Hóa trị có thể để lại tình trạng tê bì đầu ngón tay, giảm thính lực hoặc ảnh hưởng chức năng thận ở một số thuốc. Thuốc nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch cũng có những tác dụng không mong muốn đặc trưng cần được theo dõi lâu dài.
Mục đích thứ ba là chăm sóc sức khỏe toàn diện.
Sau điều trị, người bệnh không chỉ cần theo dõi ung thư mà còn cần kiểm soát các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, COPD hoặc bệnh tim mạch. Đồng thời, bác sĩ sẽ tư vấn về dinh dưỡng, luyện tập, bỏ thuốc lá và các biện pháp giúp nâng cao chất lượng cuộc sống.
Lịch tái khám thường như thế nào?
Lịch tái khám có thể khác nhau tùy giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị và tình trạng của từng người.
Theo các hướng dẫn quốc tế hiện nay, sau điều trị triệt căn bằng phẫu thuật hoặc hóa xạ trị, người bệnh thường được tái khám khoảng mỗi ba đến sáu tháng trong hai năm đầu.
Sau hai năm đầu, nếu bệnh ổn định, khoảng cách giữa các lần tái khám thường được kéo dài thành mỗi sáu tháng cho đến năm thứ năm.
Sau năm năm, nhiều người bệnh vẫn tiếp tục được theo dõi mỗi năm một lần, đặc biệt nếu còn các yếu tố nguy cơ như tiền sử hút thuốc lá nhiều năm hoặc có bệnh phổi mạn tính.
Ở những người đang điều trị thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch, lịch tái khám sẽ dày hơn vì cần đánh giá đáp ứng điều trị và theo dõi tác dụng không mong muốn của thuốc.
Điều quan trọng là người bệnh không nên tự ý kéo dài thời gian tái khám chỉ vì cảm thấy sức khỏe đang ổn định.
Mỗi lần tái khám sẽ làm những gì?
Không phải lần tái khám nào cũng cần thực hiện tất cả các xét nghiệm.
Thông thường, bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc hỏi về các triệu chứng mới xuất hiện như ho kéo dài, khó thở, đau ngực, đau xương, đau đầu, sụt cân hoặc các biểu hiện bất thường khác.
Tiếp theo là khám lâm sàng nhằm đánh giá thể trạng, cân nặng, chức năng hô hấp, tình trạng hạch ngoại vi và các dấu hiệu liên quan.
Các xét nghiệm máu có thể được chỉ định tùy từng trường hợp để đánh giá chức năng gan, chức năng thận, công thức máu hoặc các chỉ số cần thiết trước khi tiếp tục điều trị.
Tuy nhiên, xét nghiệm máu thông thường không thể thay thế các phương tiện chẩn đoán hình ảnh trong việc phát hiện tái phát.
Vai trò của chụp CT
Chụp cắt lớp vi tính ngực là phương tiện quan trọng nhất trong theo dõi sau điều trị.
So với X-quang, CT có khả năng phát hiện những tổn thương rất nhỏ và đánh giá chính xác sự thay đổi của khối u hoặc các hạch trong lồng ngực.
Thông thường, CT ngực có tiêm thuốc cản quang được thực hiện định kỳ theo lịch tái khám hoặc khi người bệnh xuất hiện triệu chứng nghi ngờ.
Nếu hình ảnh ổn định trong nhiều năm liên tiếp, khoảng cách giữa các lần chụp có thể được điều chỉnh phù hợp.
Có cần chụp PET/CT định kỳ không?
Nhiều người cho rằng PET/CT là phương pháp hiện đại nhất nên nên thực hiện thường xuyên.
Thực tế, điều này không đúng.
PET/CT không được khuyến cáo sử dụng định kỳ cho tất cả người bệnh sau điều trị.
Bác sĩ thường chỉ chỉ định PET/CT khi có nghi ngờ tái phát nhưng các phương pháp khác chưa đủ rõ, hoặc khi cần đánh giá toàn thân để lập kế hoạch điều trị mới.
Việc lạm dụng PET/CT không chỉ làm tăng chi phí mà còn có thể gây ra những kết quả dương tính giả do viêm hoặc nhiễm trùng, dẫn đến lo lắng không cần thiết.
Dấu ấn ung thư có cần theo dõi thường xuyên không?
Đây cũng là câu hỏi rất phổ biến.
Một số dấu ấn ung thư như CEA hoặc CYFRA 21-1 có thể được sử dụng ở một số người bệnh, nhưng chúng không đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để thay thế chẩn đoán hình ảnh.
Chỉ số này có thể tăng trong nhiều bệnh lành tính và cũng có thể hoàn toàn bình thường dù ung thư đã tái phát.
Vì vậy, bác sĩ luôn đánh giá kết quả dấu ấn ung thư cùng với triệu chứng, khám lâm sàng và hình ảnh học thay vì chỉ dựa vào một con số đơn lẻ.
Những dấu hiệu nào cần đi khám sớm?
Người bệnh không nên chờ đến đúng lịch hẹn nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường.
Ho kéo dài trở lại, ho ra máu, khó thở tăng dần, đau ngực kéo dài, đau xương không rõ nguyên nhân, đau đầu kéo dài, yếu tay chân, sụt cân nhanh hoặc mệt mỏi nhiều hơn bình thường đều là những dấu hiệu cần được đánh giá sớm.
Điều này không có nghĩa chắc chắn bệnh đã tái phát vì nhiều triệu chứng cũng có thể do các bệnh lý khác gây ra. Tuy nhiên, việc kiểm tra sớm sẽ giúp bác sĩ xác định nguyên nhân và xử trí kịp thời.
Bỏ thuốc lá vẫn rất quan trọng
Một số người sau khi được điều trị thành công cho rằng tiếp tục hút thuốc cũng không còn ảnh hưởng nhiều.
Thực tế, việc tiếp tục hút thuốc có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện một ung thư phổi mới, làm giảm chức năng hô hấp, tăng nguy cơ bệnh tim mạch và ảnh hưởng đến hiệu quả của một số phương pháp điều trị.
Ngừng thuốc lá ở bất kỳ thời điểm nào cũng mang lại lợi ích cho sức khỏe.
Ngay cả khi đã mắc ung thư phổi, việc bỏ thuốc vẫn giúp giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Dinh dưỡng và vận động
Sau điều trị, nhiều người bệnh lo lắng không biết nên ăn gì và có nên tập luyện hay không.
Một chế độ ăn cân đối với đủ năng lượng, đủ protein, nhiều rau xanh, trái cây và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn thường là lựa chọn phù hợp.
Không có loại thực phẩm nào được chứng minh có thể ngăn ngừa hoàn toàn tái phát ung thư.
Về vận động, người bệnh nên bắt đầu bằng những bài tập nhẹ phù hợp với thể trạng như đi bộ, tập thở, đạp xe chậm hoặc các bài tập phục hồi chức năng hô hấp nếu cần.
Việc duy trì vận động đều đặn giúp cải thiện sức bền, giảm mệt mỏi và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tiêm vaccine sau điều trị
Nhiều người bệnh ung thư phổi có chức năng hô hấp kém hoặc đang sử dụng các thuốc ảnh hưởng đến miễn dịch.
Vì vậy, bác sĩ thường khuyến khích tiêm vaccine phòng cúm hằng năm và vaccine phòng phế cầu nếu phù hợp.
Ngoài ra, các vaccine khác cũng có thể được cân nhắc theo tuổi, tình trạng miễn dịch và khuyến cáo hiện hành.
Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị trước khi tiêm để lựa chọn thời điểm thích hợp.
Theo dõi là một phần của điều trị
BS Kiệm luôn chia sẻ với người bệnh rằng quá trình điều trị ung thư không kết thúc vào ngày truyền hóa chất cuối cùng hay ngày uống viên thuốc cuối cùng. Theo dõi sau điều trị chính là một phần không thể tách rời của hành trình chăm sóc sức khỏe lâu dài.
Việc tái khám đúng hẹn không phải vì bác sĩ lo ngại bệnh chắc chắn sẽ tái phát mà nhằm bảo đảm rằng nếu có bất kỳ thay đổi nào xảy ra, chúng sẽ được phát hiện ở thời điểm sớm nhất. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để bác sĩ hỗ trợ người bệnh giải quyết những vấn đề về thể chất, tinh thần và chất lượng cuộc sống sau điều trị.
Đối với rất nhiều người bệnh, mục tiêu không chỉ là sống lâu hơn mà còn là sống khỏe hơn. Một kế hoạch theo dõi khoa học, kết hợp với lối sống lành mạnh và sự hợp tác chặt chẽ giữa người bệnh với bác sĩ sẽ góp phần quan trọng để đạt được mục tiêu đó.
8. Tiên lượng
"BS Kiệm ơi, tôi còn sống được bao lâu?"
Đây có lẽ là câu hỏi khó trả lời nhất trong ung thư học. Hầu như bác sĩ nào điều trị ung thư cũng từng nhiều lần đối diện với câu hỏi này. Người bệnh muốn biết để chuẩn bị cho tương lai. Gia đình muốn biết để có kế hoạch chăm sóc. Tuy nhiên, không có một bác sĩ nào có thể đưa ra một con số chính xác cho từng người bệnh.
Điều này không phải vì bác sĩ muốn né tránh câu trả lời mà vì tiên lượng trong ung thư không phải là một phép tính đơn giản. Hai người cùng mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ, cùng giai đoạn bệnh, cùng độ tuổi nhưng quá trình điều trị và kết quả lâu dài vẫn có thể rất khác nhau.
Có thể hình dung tiên lượng giống như dự báo thời tiết. Dựa trên rất nhiều dữ liệu, các chuyên gia có thể dự đoán khả năng mưa trong vài ngày tới. Tuy nhiên, không ai có thể khẳng định chính xác từng phút trời sẽ bắt đầu mưa hay chính xác lượng mưa tại từng ngôi nhà. Tiên lượng trong y học cũng vậy. Bác sĩ có thể ước lượng xu hướng dựa trên các bằng chứng khoa học nhưng không thể dự đoán tuyệt đối tương lai của từng cá nhân.
Tiên lượng là gì?
Tiên lượng là đánh giá về khả năng đáp ứng điều trị, nguy cơ tái phát và triển vọng lâu dài của bệnh dựa trên các dữ liệu khoa học hiện có.
Điều quan trọng cần hiểu là tiên lượng không phải là một lời tiên đoán hay một bản án.
Khi bác sĩ nói một bệnh có tiên lượng tốt, điều đó có nghĩa là nhiều người mắc bệnh này có khả năng đáp ứng điều trị tốt và đạt kết quả lâu dài khả quan hơn.
Ngược lại, khi nói tiên lượng dè dặt hơn, điều đó chỉ phản ánh rằng bệnh thường khó kiểm soát hơn hoặc nguy cơ tiến triển cao hơn. Điều này không đồng nghĩa với việc mọi người bệnh đều sẽ có diễn biến giống nhau.
Giai đoạn bệnh là yếu tố quan trọng nhưng không phải duy nhất
Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ, giai đoạn bệnh vẫn là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến tiên lượng.
Những người được phát hiện ở giai đoạn sớm thường có nhiều cơ hội điều trị triệt căn hơn vì khối u còn khu trú.
Ở giai đoạn tiến xa, mục tiêu điều trị thường chuyển sang kiểm soát bệnh lâu dài, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống.
Tuy nhiên, chỉ nhìn vào giai đoạn bệnh là chưa đủ.
Ngày nay, cùng là giai đoạn IV nhưng người có đột biến EGFR hoặc ALK có thể kiểm soát bệnh trong nhiều năm bằng thuốc nhắm trúng đích. Trong khi đó, một người khác không có các đặc điểm sinh học thuận lợi có thể cần chiến lược điều trị khác.
Điều này cho thấy tiên lượng không còn chỉ phụ thuộc vào giai đoạn như trước đây.
Đặc điểm sinh học của khối u ngày càng quan trọng
Một trong những thay đổi lớn nhất của ung thư học hiện đại là bác sĩ không chỉ điều trị dựa trên vị trí của khối u mà còn dựa trên đặc điểm sinh học của từng khối u.
Những đột biến gen như EGFR, ALK, ROS1, RET hoặc MET exon 14 skipping không chỉ giúp lựa chọn thuốc điều trị mà còn có thể ảnh hưởng đến tiên lượng.
Tương tự, mức biểu hiện PD-L1 cũng góp phần định hướng khả năng sử dụng liệu pháp miễn dịch.
Điều này giải thích vì sao hai người cùng mắc ung thư biểu mô tuyến phổi nhưng lại có kết quả điều trị rất khác nhau.
Thể trạng của người bệnh cũng rất quan trọng
Không phải chỉ có khối u mới quyết định tiên lượng.
Thể trạng chung của người bệnh, khả năng tự chăm sóc bản thân, chức năng tim phổi, bệnh lý đi kèm và tình trạng dinh dưỡng đều có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng chịu đựng điều trị.
Một người bệnh còn khỏe mạnh, vận động tốt và ít bệnh lý kèm theo thường có nhiều lựa chọn điều trị hơn.
Ngược lại, nếu người bệnh quá suy kiệt hoặc có nhiều bệnh mạn tính nặng, bác sĩ có thể phải điều chỉnh kế hoạch điều trị để bảo đảm an toàn.
Đó là lý do trong mỗi lần khám, bác sĩ luôn đánh giá tổng thể chứ không chỉ nhìn vào kết quả chụp phim.
Đáp ứng điều trị là yếu tố chỉ có thể biết theo thời gian
Ngay cả khi đã có đầy đủ thông tin ban đầu, vẫn còn một yếu tố rất quan trọng mà không ai có thể biết trước.
Đó là khối u sẽ đáp ứng với điều trị như thế nào.
Có những người bệnh mà khối u thu nhỏ rất nhanh sau vài chu kỳ điều trị.
Có những người bệnh bệnh ổn định trong thời gian dài.
Cũng có trường hợp khối u tiến triển sớm dù đã lựa chọn đúng phác đồ theo hướng dẫn.
Chính vì vậy, bác sĩ luôn cần đánh giá định kỳ bằng khám lâm sàng, chụp CT và các xét nghiệm cần thiết để điều chỉnh kế hoạch điều trị nếu cần.
Tiên lượng vì thế không phải là một con số cố định mà có thể thay đổi theo đáp ứng điều trị của từng người.
Không nên hiểu máy móc về tỷ lệ sống 5 năm
Khi tìm hiểu trên internet, nhiều người bắt gặp những thông tin như "tỷ lệ sống sau 5 năm của giai đoạn III là..." hoặc "giai đoạn IV chỉ sống được...".
Những con số này thường khiến người bệnh rất lo lắng.
Thực tế, tỷ lệ sống 5 năm là số liệu thống kê của hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn người bệnh đã được điều trị trong quá khứ.
Đó không phải là dự đoán dành cho từng cá nhân.
Hơn nữa, các số liệu này thường phản ánh kết quả của những người được điều trị từ nhiều năm trước, trong khi các phương pháp điều trị hiện nay đã thay đổi rất nhiều.
Thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và các kỹ thuật hiện đại đã cải thiện tiên lượng của nhiều nhóm người bệnh so với các thống kê cũ.
Vì vậy, không nên lấy một tỷ lệ thống kê trên internet để áp dụng cho chính mình.
Tiên lượng có thể thay đổi theo thời gian
Một điều rất quan trọng mà nhiều người chưa biết là tiên lượng không phải được xác định một lần rồi giữ nguyên mãi mãi.
Nếu người bệnh đáp ứng tốt với điều trị, kiểm soát bệnh lâu dài, không xuất hiện tái phát hoặc xuất hiện các phương pháp điều trị mới hiệu quả hơn, tiên lượng có thể được cải thiện đáng kể.
Ngược lại, nếu bệnh tiến triển hoặc xuất hiện biến chứng mới, kế hoạch điều trị cũng sẽ được điều chỉnh để phù hợp với tình hình thực tế.
Y học luôn phát triển. Những điều chưa thể làm được mười năm trước có thể đã trở thành điều trị tiêu chuẩn ngày nay.
BS Kiệm thường trao đổi với người bệnh về tiên lượng như thế nào?
Khi người bệnh hỏi về tiên lượng, BS Kiệm luôn cố gắng trả lời trung thực nhưng không tạo cảm giác bi quan.
Thay vì đưa ra một con số cụ thể về thời gian sống, điều quan trọng hơn là giải thích người bệnh đang ở giai đoạn nào, có những lựa chọn điều trị nào, mục tiêu điều trị là gì và những yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Không ai có thể thay đổi những gì đã xảy ra trước khi bệnh được phát hiện nhưng vẫn còn rất nhiều yếu tố có thể tác động trong quá trình điều trị như tuân thủ điều trị, kiểm soát bệnh đi kèm, duy trì dinh dưỡng, bỏ thuốc lá, tập luyện phù hợp và tái khám đúng hẹn.
Những điều này tuy không bảo đảm một kết quả nhất định nhưng đều là những yếu tố có thể góp phần cải thiện quá trình điều trị.
Điều quan trọng nhất không phải là con số
Đối với nhiều người bệnh, điều khiến họ lo lắng nhất là muốn biết mình còn bao nhiêu thời gian.
Tuy nhiên, điều mà BS Kiệm luôn mong người bệnh hiểu là y học không thể dự đoán chính xác tương lai của từng cá nhân.
Điều bác sĩ có thể làm là lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất theo các bằng chứng khoa học hiện có, theo dõi sát quá trình điều trị và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.
Tiên lượng là một công cụ giúp định hướng điều trị chứ không phải là lời khẳng định chắc chắn về tương lai. Mỗi người bệnh đều có những đặc điểm riêng và hành trình điều trị riêng. Chính vì vậy, thay vì quá tập trung vào một con số, điều quan trọng hơn là phối hợp chặt chẽ với bác sĩ, giữ tinh thần tích cực, chăm sóc tốt sức khỏe của mình và tận dụng tối đa những cơ hội mà y học hiện đại đang mang lại.
9. Phòng bệnh
"Có cách nào để phòng tránh hoàn toàn ung thư phổi không?"
Đây là câu hỏi mà BS Kiệm nhận được rất nhiều trong các buổi khám sức khỏe và tư vấn. Nhiều người mong muốn có một phương pháp đơn giản hoặc một loại thực phẩm đặc biệt có thể giúp ngăn ngừa ung thư. Thực tế, đến nay chưa có biện pháp nào bảo đảm một người sẽ không bao giờ mắc ung thư phổi. Tuy nhiên, khoa học đã chứng minh rằng có nhiều yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được và việc kiểm soát những yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể khả năng mắc bệnh.
Có thể hình dung nguy cơ mắc ung thư giống như việc gieo một hạt giống. Để hạt giống phát triển thành cây cần rất nhiều điều kiện như đất, nước, ánh sáng và thời gian. Ung thư cũng không hình thành chỉ vì một nguyên nhân duy nhất mà là kết quả của nhiều yếu tố tác động lên tế bào trong nhiều năm. Vì vậy, phòng bệnh không phải là tìm cách loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mà là giảm bớt càng nhiều yếu tố nguy cơ càng tốt.
Không hút thuốc lá là biện pháp quan trọng nhất
Nếu chỉ chọn một biện pháp giúp giảm nguy cơ ung thư phổi nhiều nhất thì đó chính là không hút thuốc lá.
Khói thuốc lá chứa hàng nghìn chất hóa học, trong đó có hàng chục chất đã được chứng minh có khả năng gây ung thư. Khi được hít vào phổi trong nhiều năm, các chất này liên tục làm tổn thương ADN của tế bào đường hô hấp. Qua thời gian, những tổn thương tích lũy có thể dẫn đến sự hình thành tế bào ung thư.
Nguy cơ mắc ung thư phổi tăng theo số lượng thuốc hút mỗi ngày và tổng số năm hút thuốc. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là người hút ít thuốc thì hoàn toàn an toàn. Không có ngưỡng hút thuốc nào được xem là không có nguy cơ.
Điều đáng mừng là nguy cơ mắc bệnh sẽ giảm dần sau khi ngừng hút thuốc. Càng bỏ thuốc sớm thì lợi ích càng lớn. Ngay cả những người đã hút thuốc nhiều năm vẫn có thể cải thiện sức khỏe đáng kể sau khi cai thuốc.
Tránh hít phải khói thuốc thụ động
Không chỉ người trực tiếp hút thuốc mới chịu ảnh hưởng.
Những người sống hoặc làm việc thường xuyên trong môi trường có khói thuốc cũng có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn so với người không tiếp xúc.
Trẻ em, phụ nữ mang thai và người cao tuổi là những nhóm đặc biệt nhạy cảm với khói thuốc.
Việc xây dựng môi trường không khói thuốc trong gia đình, nơi làm việc và các khu vực công cộng không chỉ bảo vệ sức khỏe của người hút thuốc mà còn bảo vệ cả những người xung quanh.
Hạn chế tiếp xúc với các chất gây ung thư trong môi trường làm việc
Một số nghề nghiệp có nguy cơ tiếp xúc lâu dài với các chất gây ung thư đã được khoa học xác nhận.
Trong đó, amiăng là một ví dụ điển hình. Đây là vật liệu từng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và công nghiệp. Hít phải sợi amiăng trong nhiều năm có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi và ung thư trung biểu mô màng phổi.
Ngoài amiăng còn có một số chất khác như silica tinh thể, khí thải động cơ diesel, arsenic, crom, niken và một số hóa chất công nghiệp.
Nếu làm việc trong môi trường có nguy cơ, người lao động cần tuân thủ đầy đủ các quy định về bảo hộ lao động và khám sức khỏe định kỳ.
Quan tâm đến chất lượng không khí
Ô nhiễm không khí là yếu tố nguy cơ đang được quan tâm ngày càng nhiều.
Tổ chức Y tế Thế giới đã xếp ô nhiễm không khí ngoài trời vào nhóm các tác nhân gây ung thư ở người.
Tại các thành phố lớn, bụi mịn có thể đi sâu vào tận các phế nang và gây tình trạng viêm kéo dài trong nhu mô phổi.
Mặc dù mỗi cá nhân khó có thể kiểm soát hoàn toàn chất lượng không khí nơi mình sinh sống, bác vẫn có thể giảm mức độ tiếp xúc bằng cách theo dõi chỉ số chất lượng không khí, hạn chế hoạt động ngoài trời khi ô nhiễm ở mức cao và sử dụng khẩu trang đạt tiêu chuẩn khi cần thiết.
Không nên chủ quan với khí radon
Khí radon là một nguyên nhân ít được biết đến nhưng đã được chứng minh có liên quan đến ung thư phổi.
Đây là loại khí phóng xạ tự nhiên sinh ra từ sự phân rã của uranium trong đất đá. Radon không màu, không mùi và không vị nên con người không thể nhận biết bằng giác quan.
Ở một số quốc gia, đặc biệt những vùng có nền địa chất đặc biệt, việc kiểm tra nồng độ radon trong nhà đã trở thành khuyến cáo thường quy.
Tại Việt Nam, radon hiện chưa phải là yếu tố nguy cơ phổ biến như thuốc lá nhưng vẫn là vấn đề đáng quan tâm trong một số khu vực.
Duy trì lối sống lành mạnh
Không có loại thực phẩm nào được chứng minh có thể phòng ngừa riêng ung thư phổi.
Điều quan trọng hơn là xây dựng một chế độ ăn cân đối với nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn protein hợp lý.
Việc duy trì cân nặng phù hợp, vận động thường xuyên và ngủ đủ giấc giúp cải thiện sức khỏe tổng thể, giảm nguy cơ nhiều bệnh mạn tính và hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả.
Bác cũng nên hạn chế sử dụng rượu bia ở mức quá nhiều vì đây là yếu tố nguy cơ của nhiều loại ung thư khác.
Điều trị tốt các bệnh phổi mạn tính
Những người mắc COPD, xơ phổi hoặc lao phổi cũ có nguy cơ ung thư phổi cao hơn dân số chung.
Điều này không có nghĩa là các bệnh trên chắc chắn sẽ dẫn đến ung thư nhưng việc điều trị tốt các bệnh lý hô hấp, tái khám đúng hẹn và tuân thủ điều trị sẽ giúp bảo vệ chức năng phổi và tạo điều kiện phát hiện sớm những bất thường nếu có.
Tầm soát giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm
Một trong những tiến bộ quan trọng của y học hiện đại là tầm soát ung thư phổi bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp, còn gọi là Low-dose CT.
Khác với CT thông thường, phương pháp này sử dụng liều tia thấp hơn nhưng vẫn đủ để phát hiện các nốt nhỏ trong phổi.
Nhiều nghiên cứu lớn trên thế giới đã chứng minh rằng tầm soát bằng CT liều thấp ở những người có nguy cơ cao có thể giúp phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm hơn và giảm tỷ lệ tử vong do bệnh.
Tuy nhiên, không phải ai cũng cần tầm soát.
Theo nhiều hướng dẫn quốc tế hiện nay, đối tượng phù hợp thường là những người từ khoảng 50 đến 80 tuổi có tiền sử hút thuốc lá nhiều và vẫn đang hút hoặc mới bỏ thuốc trong vòng khoảng 15 năm gần đây.
Nếu bác thuộc nhóm nguy cơ này, hãy trao đổi với bác sĩ để được tư vấn xem mình có phù hợp với chương trình tầm soát hay không.
Không nên tin vào các phương pháp phòng ung thư chưa được chứng minh
Thỉnh thoảng xuất hiện những quảng cáo về các loại thuốc, thực phẩm chức năng hoặc phương pháp "thải độc", "kiềm hóa cơ thể", "làm sạch phổi" với lời hứa giúp phòng ngừa ung thư.
Đến nay, chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy cho thấy các phương pháp này có thể ngăn ngừa ung thư phổi.
Việc sử dụng những sản phẩm chưa được kiểm chứng không những không mang lại lợi ích rõ ràng mà còn có thể làm người sử dụng chủ quan, bỏ qua các biện pháp phòng bệnh đã được chứng minh hiệu quả.
Phòng bệnh là một quá trình lâu dài
Ung thư phổi thường hình thành trong nhiều năm hoặc nhiều thập kỷ. Vì vậy, phòng bệnh cũng không phải là việc làm trong một vài ngày hay một vài tháng.
Không hút thuốc lá, tránh khói thuốc, giảm tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ nghề nghiệp, duy trì lối sống lành mạnh và tham gia tầm soát khi có chỉ định là những biện pháp đã được chứng minh mang lại lợi ích thực sự.
Điều quan trọng nhất mà BS Kiệm muốn gửi đến bác là không bao giờ quá muộn để bắt đầu bảo vệ sức khỏe của mình. Dù bác đang ở độ tuổi nào hay đã từng hút thuốc bao lâu, mỗi thay đổi tích cực từ hôm nay đều có ý nghĩa đối với sức khỏe trong tương lai.
10. Những câu hỏi thường gặp
Trong quá trình điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ, BS Kiệm nhận thấy có nhiều câu hỏi được người bệnh và gia đình lặp lại rất nhiều lần. Dưới đây là những thắc mắc thường gặp nhất cùng với câu trả lời dựa trên các bằng chứng khoa học hiện nay.
1. Ung thư phổi không tế bào nhỏ có chữa khỏi được không?
Nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm và có thể điều trị triệt căn bằng phẫu thuật hoặc phối hợp các phương pháp điều trị khác, nhiều người bệnh có cơ hội kiểm soát bệnh lâu dài và có thể được xem là khỏi bệnh sau nhiều năm theo dõi mà không xuất hiện tái phát.
Ở giai đoạn tiến xa, mục tiêu điều trị thường là kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, với sự phát triển của thuốc nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch, ngày càng có nhiều người bệnh sống ổn định trong nhiều năm.
2. Không hút thuốc có bị ung thư phổi không?
Có.
Thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất. Một số người chưa từng hút thuốc vẫn có thể mắc ung thư phổi do đột biến gen, ô nhiễm không khí, tiếp xúc nghề nghiệp, khí radon hoặc các yếu tố nguy cơ khác.
3. Nếu bỏ thuốc lá thì còn lợi ích không?
Có.
Ngừng hút thuốc ở bất kỳ thời điểm nào cũng mang lại lợi ích. Việc bỏ thuốc giúp giảm nguy cơ mắc ung thư phổi mới, giảm biến chứng tim mạch, cải thiện chức năng hô hấp và giúp người bệnh dung nạp điều trị tốt hơn.
4. Có phải cứ phát hiện ung thư là phải mổ ngay?
Không.
Phẫu thuật chỉ phù hợp khi khối u còn có khả năng cắt bỏ và người bệnh đủ điều kiện phẫu thuật.
Ở nhiều trường hợp, bác sĩ có thể lựa chọn hóa trị, xạ trị, thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch trước. Một số trường hợp hoàn toàn không cần phẫu thuật.
5. Sau phẫu thuật có phải hóa trị không?
Không phải tất cả.
Quyết định hóa trị bổ trợ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, kết quả giải phẫu bệnh, tình trạng hạch và nhiều yếu tố khác.
6. Thuốc nhắm trúng đích có thay thế hoàn toàn hóa trị không?
Không.
Thuốc nhắm trúng đích chỉ có hiệu quả khi khối u mang đúng đột biến gen phù hợp. Nếu không có đột biến, người bệnh có thể cần hóa trị, miễn dịch hoặc các phương pháp điều trị khác.
7. Liệu pháp miễn dịch có phù hợp với mọi người bệnh không?
Không.
Việc sử dụng thuốc miễn dịch phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, mức biểu hiện PD-L1, kết quả xét nghiệm gen và tình trạng sức khỏe chung.
8. Có cần xét nghiệm gen cho tất cả người bệnh không?
Trong đa số trường hợp ung thư biểu mô tuyến phổi và nhiều trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến xa, xét nghiệm gen được khuyến cáo vì kết quả có thể làm thay đổi hoàn toàn kế hoạch điều trị.
9. Nếu đã có di căn thì còn điều trị được không?
Có.
Di căn không đồng nghĩa với việc không còn điều trị.
Mục tiêu điều trị sẽ thay đổi tùy từng trường hợp nhưng hiện nay có nhiều phương pháp giúp kiểm soát bệnh hiệu quả trong thời gian dài.
10. Ung thư phổi có lây sang người khác không?
Không.
Ung thư không phải là bệnh truyền nhiễm. Người bệnh có thể sinh hoạt, ăn uống và tiếp xúc với người thân bình thường.
11. Sau điều trị có cần tái khám suốt đời không?
Thông thường, người bệnh cần được theo dõi trong nhiều năm.
Sau năm năm, nhiều người vẫn tiếp tục tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để phát hiện sớm những bất thường nếu có.
12. Có cần chụp PET/CT mỗi lần tái khám không?
Không.
CT ngực là phương tiện theo dõi thường quy.
PET/CT chỉ được chỉ định trong những tình huống cụ thể khi bác sĩ thấy cần thiết.
13. Dấu ấn ung thư bình thường có nghĩa là bệnh đã khỏi không?
Không.
Dấu ấn ung thư chỉ là một thông tin tham khảo.
Đánh giá đáp ứng điều trị cần kết hợp khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và nhiều yếu tố khác.
14. Sau điều trị có được đi máy bay không?
Đa số người bệnh có thể đi máy bay nếu sức khỏe ổn định.
Tuy nhiên, nếu vừa phẫu thuật, đang khó thở nhiều hoặc có những vấn đề y khoa đặc biệt, bác nên trao đổi với bác sĩ trước chuyến đi.
15. Có nên tập thể dục không?
Có.
Vận động phù hợp với thể trạng giúp cải thiện chức năng tim phổi, giảm mệt mỏi và nâng cao chất lượng cuộc sống.
16. Có phải kiêng hoàn toàn thịt đỏ?
Không.
Người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân đối thay vì kiêng tuyệt đối một loại thực phẩm.
Điều quan trọng hơn là hạn chế thịt chế biến sẵn và ăn đa dạng các nhóm thực phẩm.
17. Có nên uống thực phẩm chức năng?
Hiện chưa có thực phẩm chức năng nào được chứng minh có thể thay thế điều trị ung thư.
Nếu muốn sử dụng bất kỳ sản phẩm nào, bác nên trao đổi trước với bác sĩ vì một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc điều trị.
18. Có nên uống thuốc nam hoặc thuốc đông y?
Một số bài thuốc có thể giúp cải thiện triệu chứng ở một số người bệnh nhưng chưa có bằng chứng cho thấy có thể thay thế các phương pháp điều trị chuẩn.
Điều quan trọng là không nên tự ý bỏ điều trị để sử dụng các phương pháp chưa được kiểm chứng.
19. Sau điều trị có nên tiêm vaccine không?
Trong nhiều trường hợp, bác sĩ khuyến khích người bệnh tiêm vaccine cúm hằng năm và vaccine phế cầu nếu phù hợp.
Thời điểm tiêm sẽ được cân nhắc theo từng trường hợp cụ thể.
20. Ung thư phổi có di truyền không?
Phần lớn ung thư phổi không phải là bệnh di truyền.
Đa số các đột biến được phát hiện trong tế bào ung thư chỉ xuất hiện ở khối u và không truyền sang con cái.
21. Người bệnh có nên đi làm trở lại không?
Điều này phụ thuộc vào thể trạng, loại công việc và phương pháp điều trị.
Nhiều người vẫn có thể tiếp tục làm việc trong khi điều trị hoặc sau khi hoàn thành điều trị nếu sức khỏe cho phép.
22. Có nên mang theo toàn bộ hồ sơ bệnh án mỗi lần tái khám?
Có.
Các kết quả chụp CT, giải phẫu bệnh, xét nghiệm gen và đơn thuốc trước đó giúp bác sĩ đánh giá chính xác diễn biến bệnh và hạn chế phải thực hiện lại những xét nghiệm không cần thiết.
23. Nếu bệnh tiến triển thì còn cơ hội điều trị khác không?
Trong nhiều trường hợp là có.
Khi bệnh tiến triển, bác sĩ sẽ đánh giá nguyên nhân, có thể chỉ định sinh thiết lại hoặc sinh thiết lỏng để tìm cơ chế kháng thuốc và lựa chọn phương pháp điều trị tiếp theo nếu phù hợp.
24. Có nên tìm kiếm thông tin trên internet?
Bác hoàn toàn có thể tìm hiểu thêm về bệnh nhưng nên ưu tiên các nguồn thông tin đáng tin cậy từ các tổ chức y khoa hoặc trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị.
Không nên tự thay đổi thuốc hoặc áp dụng các phương pháp điều trị chỉ dựa trên những thông tin chưa được kiểm chứng trên mạng xã hội.
25. Điều quan trọng nhất trong quá trình điều trị là gì?
Điều quan trọng nhất không phải là tìm kiếm một phương pháp "thần kỳ" mà là được chẩn đoán chính xác, điều trị theo các hướng dẫn khoa học hiện hành, tái khám đúng hẹn và duy trì sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh, gia đình và đội ngũ y tế.
Mỗi người bệnh có một đặc điểm riêng. Chính vì vậy, kế hoạch điều trị phù hợp nhất luôn là kế hoạch được xây dựng riêng cho từng người chứ không phải dựa trên kinh nghiệm của những trường hợp khác.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư phổi tế bào nhỏ
Tài liệu tham khảo
NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Non-Small Cell Lung Cancer. Version 2026.
ESMO Clinical Practice Guideline. Early and Metastatic Non-Small Cell Lung Cancer. Cập nhật 2025.
ASCO Living Guideline. Systemic Therapy for Stage IV Non-Small Cell Lung Cancer Without Driver Alterations. Cập nhật 2025.
IASLC. The IASLC Lung Cancer Staging Project. 9th Edition TNM Classification. 2024.
AJCC Cancer Staging Manual. 9th Edition. American Joint Committee on Cancer. 2024.
WHO Classification of Thoracic Tumours. 5th Edition. World Health Organization. 2021.
World Health Organization. Cancer Fact Sheets – Lung Cancer. Cập nhật 2025.
International Agency for Research on Cancer (IARC). Lung Cancer. Global Cancer Observatory (GLOBOCAN). Cập nhật 2024.
UpToDate. Overview of the initial evaluation, diagnosis, staging and prognosis of patients with non-small cell lung cancer. Cập nhật 2026.
UpToDate. Treatment and prognosis of non-small cell lung cancer by stage. Cập nhật 2026.
DeVita VT, Lawrence TS, Rosenberg SA. DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. 12th Edition. Wolters Kluwer. 2023.
Kumar V, Abbas AK, Aster JC. Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. 11th Edition. Elsevier. 2022.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý:
Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được thăm khám và tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế. Nếu bác có các triệu chứng nghi ngờ hoặc đang trong quá trình điều trị ung thư phổi, hãy trao đổi với bác sĩ điều trị để được hướng dẫn phù hợp với tình trạng của mình.
