Ung thư thận
1. Tổng quan
Ung thư thận là nhóm bệnh ung thư phát sinh từ các tế bào của nhu mô thận. Trong đó, khoảng 85 đến 90 phần trăm trường hợp là ung thư biểu mô tế bào thận (Renal Cell Carcinoma – RCC). Đây là loại ung thư xuất phát từ các tế bào biểu mô của ống thận, đặc biệt là ống lượn gần. Ngoài RCC còn có một số thể bệnh hiếm gặp hơn như ung thư biểu mô ống góp (Collecting Duct Carcinoma), ung thư tủy thận (Renal Medullary Carcinoma) và các loại sarcoma của thận. Ở trẻ em, loại ung thư thận thường gặp nhất lại là u nguyên bào thận (Wilms tumor), có đặc điểm sinh học và phương pháp điều trị hoàn toàn khác với ung thư thận ở người trưởng thành.
Thận là cơ quan nằm ở hai bên cột sống vùng hông lưng, có vai trò duy trì cân bằng nội môi của cơ thể thông qua quá trình lọc máu, đào thải các chất cặn bã, điều hòa nước và điện giải, tham gia kiểm soát huyết áp và sản xuất một số hormon quan trọng như erythropoietin và renin. Do được tưới máu rất phong phú, các khối u ác tính của thận có xu hướng xâm nhập mạch máu sớm và có khả năng di căn theo đường máu đến nhiều cơ quan khác, đặc biệt là phổi, xương, gan và não.
Trong số các thể mô bệnh học của RCC, ung thư biểu mô tế bào sáng (Clear Cell Renal Cell Carcinoma) là thể phổ biến nhất, chiếm khoảng 70 đến 75 phần trăm tổng số trường hợp. Đứng thứ hai là ung thư biểu mô thể nhú (Papillary Renal Cell Carcinoma) với tỷ lệ khoảng 10 đến 15 phần trăm. Tiếp theo là ung thư biểu mô thể kỵ màu (Chromophobe Renal Cell Carcinoma) chiếm khoảng 5 phần trăm. Mỗi thể mô bệnh học có những đặc điểm sinh học, bất thường di truyền, tiên lượng và đáp ứng điều trị khác nhau. Vì vậy, việc xác định chính xác mô bệnh học có ý nghĩa rất quan trọng trong quá trình điều trị.
Một đặc điểm nổi bật của ung thư thận là diễn biến âm thầm trong giai đoạn đầu. Khối u có thể phát triển khá lớn trước khi gây triệu chứng lâm sàng. Trước đây, nhiều người bệnh chỉ được phát hiện khi đã xuất hiện đau vùng hông lưng, đái máu hoặc sờ thấy khối vùng thắt lưng. Tuy nhiên, nhờ sự phổ biến của siêu âm và chụp cắt lớp vi tính, hiện nay trên 50 phần trăm trường hợp được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc khi khảo sát bệnh lý khác. Điều này góp phần làm tăng tỷ lệ chẩn đoán ở giai đoạn sớm và cải thiện đáng kể tiên lượng.
Theo số liệu của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), ung thư thận nằm trong nhóm mười loại ung thư thường gặp nhất ở nhiều quốc gia phát triển và tỷ lệ mắc đang có xu hướng gia tăng trên toàn thế giới. Nguyên nhân của sự gia tăng này được cho là liên quan đến tuổi thọ dân số ngày càng cao, tỷ lệ béo phì tăng, sự phổ biến của tăng huyết áp và việc sử dụng rộng rãi các phương tiện chẩn đoán hình ảnh giúp phát hiện nhiều khối u nhỏ chưa có triệu chứng. Nam giới mắc bệnh nhiều hơn nữ giới với tỷ lệ khoảng 1,5 đến 2 lần. Độ tuổi thường gặp nhất là từ 60 đến 70 tuổi mặc dù bệnh vẫn có thể xuất hiện ở người trẻ, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến hội chứng di truyền.
Trong nhiều năm qua, hiểu biết về sinh học phân tử của ung thư thận đã thay đổi đáng kể cách tiếp cận điều trị. Nhiều nghiên cứu cho thấy sự bất hoạt của gen VHL (Von Hippel–Lindau) đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của ung thư biểu mô tế bào sáng. Mất chức năng VHL dẫn đến hoạt hóa các yếu tố cảm ứng thiếu oxy (Hypoxia-Inducible Factors – HIF), từ đó làm tăng sản xuất các yếu tố tăng sinh mạch máu như VEGF và PDGF. Chính cơ chế này đã mở đường cho sự phát triển của các thuốc điều trị nhắm trúng đích chống tạo mạch và sau đó là các thuốc ức chế HIF-2α cũng như liệu pháp miễn dịch hiện đại.
Khác với nhiều loại ung thư khác, ung thư thận ít nhạy với hóa trị và xạ trị truyền thống. Trước thời kỳ của điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch, lựa chọn điều trị cho bệnh giai đoạn tiến triển còn rất hạn chế. Hiện nay, với sự ra đời của các thuốc ức chế tyrosine kinase, các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch và các phác đồ phối hợp miễn dịch với nhắm trúng đích, tiên lượng của người bệnh ung thư thận giai đoạn tiến triển đã được cải thiện rõ rệt. Nhiều người bệnh có thể đạt đáp ứng kéo dài và thời gian sống thêm được cải thiện đáng kể so với trước đây.
Nhìn chung, ung thư thận là bệnh lý ác tính của nhu mô thận với đặc điểm sinh học đa dạng và diễn biến lâm sàng rất khác nhau giữa các thể mô bệnh học. Mặc dù bệnh thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu, sự phát triển của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh cùng những tiến bộ trong điều trị phẫu thuật, điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch đã góp phần nâng cao đáng kể hiệu quả điều trị cũng như tiên lượng của người bệnh trong những năm gần đây.
2. Yếu tố nguy cơ
Ung thư thận là bệnh lý chịu ảnh hưởng của sự tương tác giữa yếu tố di truyền, môi trường và lối sống. Mặc dù cơ chế chính xác dẫn đến sự hình thành khối u vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhiều nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn đã xác định được một số yếu tố làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Điều đáng chú ý là phần lớn các yếu tố nguy cơ này có thể phòng tránh hoặc kiểm soát được, vì vậy việc nhận biết sớm các yếu tố nguy cơ không chỉ giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm mà còn góp phần giảm tỷ lệ mắc trong cộng đồng.
Tuổi
Tuổi là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư thận.
Bệnh chủ yếu gặp ở người trưởng thành trên 50 tuổi và tỷ lệ mắc tăng dần theo tuổi. Độ tuổi được chẩn đoán nhiều nhất nằm trong khoảng từ 60 đến 70 tuổi. Quá trình lão hóa làm tích lũy các tổn thương DNA trong tế bào ống thận, đồng thời khả năng sửa chữa các tổn thương này giảm dần theo thời gian, từ đó tạo điều kiện cho sự hình thành các biến đổi ác tính.
Giới tính
Nam giới mắc ung thư thận nhiều hơn nữ giới khoảng 1,5 đến 2 lần.
Sự khác biệt này có thể liên quan đến tỷ lệ hút thuốc lá, tiếp xúc nghề nghiệp với hóa chất độc hại và sự khác nhau về nội tiết tố giữa hai giới. Tuy nhiên, khoảng cách này đang dần thu hẹp khi tỷ lệ hút thuốc và béo phì ở nữ giới ngày càng tăng tại nhiều quốc gia.
Hút thuốc lá
Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ đã được chứng minh rõ ràng nhất đối với ung thư biểu mô tế bào thận.
Các chất gây ung thư trong khói thuốc sau khi được hấp thu sẽ được đào thải qua thận. Trong quá trình này, biểu mô ống thận tiếp xúc lâu dài với nhiều chất độc có khả năng gây tổn thương DNA và thúc đẩy quá trình sinh ung thư.
Nguy cơ mắc bệnh tăng theo số lượng thuốc hút mỗi ngày và thời gian hút thuốc. Người đã bỏ thuốc lá có nguy cơ giảm dần theo thời gian nhưng vẫn cao hơn so với người chưa từng hút.
Béo phì
Béo phì là yếu tố nguy cơ quan trọng đứng sau hút thuốc lá.
Nhiều nghiên cứu cho thấy chỉ số khối cơ thể (BMI) càng cao thì nguy cơ mắc ung thư thận càng tăng. Mô mỡ không chỉ là nơi dự trữ năng lượng mà còn hoạt động như một cơ quan nội tiết, sản xuất nhiều cytokine và hormon có khả năng thúc đẩy tăng sinh tế bào, tăng đề kháng insulin và tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của khối u.
Béo phì cũng liên quan đến tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp, được xem là một trong những cơ chế góp phần vào quá trình sinh ung thư.
Tăng huyết áp
Tăng huyết áp từ lâu đã được ghi nhận là yếu tố nguy cơ độc lập của ung thư thận.
Người bị tăng huyết áp kéo dài có nguy cơ mắc bệnh cao hơn ngay cả khi đã điều chỉnh các yếu tố khác như tuổi, hút thuốc hoặc béo phì.
Cơ chế có thể liên quan đến tổn thương vi mạch mạn tính trong nhu mô thận, stress oxy hóa và các biến đổi tại tế bào biểu mô ống thận.
Bệnh thận mạn tính và lọc máu chu kỳ
Người mắc bệnh thận mạn giai đoạn cuối hoặc phải chạy thận nhân tạo trong thời gian dài có nguy cơ mắc ung thư thận cao hơn dân số chung.
Đặc biệt, bệnh thận nang mắc phải ở người chạy thận nhân tạo kéo dài được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư biểu mô tế bào thận.
Do đó, nhóm người bệnh này cần được theo dõi định kỳ bằng siêu âm hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh theo chỉ định.
Tiền sử gia đình
Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột từng mắc ung thư thận có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Trong đa số trường hợp, nguy cơ tăng ở mức vừa phải. Tuy nhiên, nếu trong gia đình có nhiều người mắc bệnh hoặc bệnh xuất hiện ở tuổi rất trẻ thì cần nghĩ đến các hội chứng di truyền.
Các hội chứng di truyền
Khoảng 3 đến 5 phần trăm ung thư thận liên quan đến các bệnh di truyền.
Hội chứng Von Hippel–Lindau (VHL) là hội chứng nổi tiếng nhất và liên quan chặt chẽ với ung thư biểu mô tế bào sáng. Người mang đột biến gen VHL có nguy cơ xuất hiện nhiều khối u ở cả hai thận và nhiều cơ quan khác như võng mạc, hệ thần kinh trung ương và tuyến thượng thận.
Ngoài VHL còn có nhiều hội chứng khác như Hereditary Papillary Renal Cell Carcinoma, Birt–Hogg–Dubé syndrome, Hereditary Leiomyomatosis and Renal Cell Carcinoma (HLRCC) và Tuberous Sclerosis Complex.
Những người thuộc nhóm này cần được tư vấn di truyền và xây dựng chương trình theo dõi lâu dài.
Tiếp xúc nghề nghiệp với hóa chất
Một số nghiên cứu ghi nhận nguy cơ tăng ở người tiếp xúc lâu dài với các hóa chất công nghiệp như trichloroethylene, cadmium, amiăng hoặc một số dung môi hữu cơ.
Mặc dù nguy cơ tuyệt đối không cao nhưng việc sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động vẫn rất cần thiết đối với những người làm việc trong môi trường có nguy cơ.
Thuốc và các yếu tố khác
Việc sử dụng kéo dài một số thuốc giảm đau chứa phenacetin trước đây từng được ghi nhận làm tăng nguy cơ ung thư thận. Tuy nhiên, loại thuốc này hiện hầu như không còn được sử dụng.
Một số nghiên cứu cũng cho thấy nguy cơ có thể tăng ở người ghép tạng phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch lâu dài, mặc dù đây là nhóm bệnh nhân tương đối hiếm.
Đến nay vẫn chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy sử dụng điện thoại di động, thực phẩm biến đổi gen hay các sản phẩm gia dụng thông thường làm tăng nguy cơ ung thư thận.
Những người cần được chú ý hơn
Những người trên 50 tuổi, nam giới, người hút thuốc lá, béo phì, tăng huyết áp, mắc bệnh thận mạn hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư thận nên được quan tâm hơn trong quá trình theo dõi sức khỏe.
Nếu các đối tượng này xuất hiện đái máu, đau vùng hông lưng kéo dài hoặc phát hiện khối bất thường qua siêu âm thì cần được đánh giá chuyên sâu bằng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh phù hợp.
Nhìn chung, ung thư thận là bệnh có nhiều yếu tố nguy cơ đã được xác lập, trong đó hút thuốc lá, béo phì và tăng huyết áp là ba yếu tố quan trọng nhất có thể can thiệp được. Việc thay đổi lối sống, kiểm soát tốt các bệnh mạn tính và theo dõi sát ở những người có nguy cơ cao không chỉ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mà còn góp phần phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm, khi khả năng điều trị khỏi còn rất cao.
3. Dấu hiệu và triệu chứng
Một trong những đặc điểm nổi bật của ung thư thận là bệnh thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu. Khối u có thể phát triển nhiều năm mà không gây bất kỳ triệu chứng rõ rệt nào. Khi kích thước còn nhỏ và vẫn còn khu trú trong nhu mô thận, chức năng lọc của thận thường chưa bị ảnh hưởng đáng kể vì phần nhu mô lành còn lại vẫn có khả năng bù trừ rất tốt. Chính vì vậy, hiện nay hơn một nửa số trường hợp ung thư thận được phát hiện tình cờ khi người bệnh siêu âm ổ bụng hoặc chụp cắt lớp vi tính để khảo sát một bệnh lý hoàn toàn khác.
Triệu chứng của ung thư thận rất đa dạng và phụ thuộc vào kích thước khối u, vị trí tổn thương, mức độ xâm lấn, sự hiện diện của di căn cũng như các hội chứng cận ung thư do khối u tiết ra các chất hoạt tính sinh học. Không phải tất cả người bệnh đều có đầy đủ các biểu hiện này.
Triệu chứng giai đoạn sớm
Phần lớn người bệnh ở giai đoạn sớm không có triệu chứng.
Một số trường hợp chỉ cảm thấy đau âm ỉ vùng hông lưng hoặc cảm giác nặng vùng thắt lưng nhưng triệu chứng rất mơ hồ và dễ bị nhầm với các bệnh lý cơ xương khớp hoặc bệnh lý cột sống.
Chính vì tính chất kín đáo này, khám sức khỏe định kỳ bằng siêu âm ổ bụng có vai trò quan trọng trong phát hiện bệnh.
Đái máu
Đái máu là triệu chứng điển hình nhất của ung thư thận.
Người bệnh có thể đi tiểu ra máu đỏ tươi hoặc đỏ sẫm, thường không kèm đau.
Máu có thể xuất hiện từng đợt rồi tự hết khiến nhiều người chủ quan không đi khám.
Trong một số trường hợp, máu chỉ xuất hiện với lượng rất nhỏ và chỉ được phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu.
Đái máu không phải lúc nào cũng do ung thư thận nhưng đây là dấu hiệu cần được đánh giá đầy đủ vì còn có thể gặp trong ung thư đường tiết niệu, sỏi tiết niệu hoặc nhiều bệnh lý khác.
Đau vùng hông lưng
Đau vùng hông lưng thường xuất hiện khi khối u phát triển đủ lớn để làm căng bao thận hoặc xâm lấn các mô xung quanh.
Cơn đau thường âm ỉ, liên tục và khu trú ở một bên.
Khác với cơn đau quặn thận do sỏi, đau trong ung thư thận thường không dữ dội và ít lan xuống vùng bẹn.
Nếu xuất hiện đau dữ dội đột ngột, bác sĩ sẽ nghĩ đến khả năng xuất huyết trong khối u hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu.
Khối vùng hông lưng
Ở giai đoạn muộn hơn, khối u có thể phát triển đủ lớn để sờ thấy qua thành bụng.
Khối thường chắc, ít di động và nằm ở vùng hông lưng.
Ngày nay, triệu chứng này ít gặp hơn trước nhờ phần lớn người bệnh được phát hiện sớm bằng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.
Tam chứng kinh điển
Tam chứng gồm đái máu, đau vùng hông lưng và sờ thấy khối vùng thận từng được xem là biểu hiện điển hình của ung thư thận.
Tuy nhiên, hiện nay chỉ một tỷ lệ nhỏ người bệnh còn xuất hiện đầy đủ ba triệu chứng này.
Khi tam chứng xuất hiện, bệnh thường đã ở giai đoạn tiến triển.
Triệu chứng toàn thân
Người bệnh có thể mệt mỏi kéo dài, chán ăn, sụt cân không chủ ý hoặc sốt nhẹ kéo dài không rõ nguyên nhân.
Những triệu chứng này phản ánh tình trạng viêm toàn thân do khối u gây ra hoặc sự lan rộng của bệnh.
Một số người chỉ đến khám vì giảm cân hoặc mệt mỏi kéo dài rồi tình cờ phát hiện ung thư thận.
Hội chứng cận ung thư
Ung thư thận là một trong những loại ung thư thường gây hội chứng cận ung thư.
Khối u có thể tiết ra nhiều hormon hoặc các chất giống hormon dẫn đến những biểu hiện không liên quan trực tiếp đến khối u.
Một số người bệnh xuất hiện tăng huyết áp do tăng tiết renin.
Một số khác có đa hồng cầu do tăng sản xuất erythropoietin.
Ngược lại, ở những trường hợp tiến triển, người bệnh cũng có thể thiếu máu do viêm mạn tính hoặc xuất huyết kéo dài.
Tăng calci máu cũng là một hội chứng cận ung thư thường gặp và có thể gây khát nhiều, táo bón, buồn nôn, lú lẫn hoặc rối loạn ý thức nếu nồng độ calci tăng cao.
Một số người còn có rối loạn chức năng gan không do di căn gan, được gọi là hội chứng Stauffer, biểu hiện bằng tăng men gan và rối loạn chức năng gan sẽ cải thiện sau khi cắt bỏ khối u.
Triệu chứng do huyết khối tĩnh mạch
Ung thư biểu mô tế bào thận có xu hướng xâm nhập vào tĩnh mạch thận và lan lên tĩnh mạch chủ dưới.
Người bệnh có thể xuất hiện phù hai chân, giãn tĩnh mạch nông vùng bụng hoặc giãn tĩnh mạch tinh hoàn, đặc biệt là giãn tĩnh mạch tinh hoàn trái xuất hiện ở tuổi trưởng thành và không cải thiện khi nằm.
Đây là dấu hiệu cần được đánh giá kỹ vì có thể gợi ý khối u thận.
Triệu chứng do di căn
Phổi là vị trí di căn xa thường gặp nhất.
Người bệnh có thể ho kéo dài, ho ra máu, đau ngực hoặc khó thở.
Di căn xương thường gây đau xương kéo dài, đau tăng về đêm hoặc gãy xương bệnh lý.
Di căn não có thể gây đau đầu, yếu liệt tay chân, co giật hoặc thay đổi ý thức.
Di căn gan có thể gây đau hạ sườn phải, gan to hoặc vàng da nhưng ít gặp hơn so với di căn phổi và xương.
Khi nào cần đi khám?
Người dân nên đến cơ sở y tế nếu xuất hiện đái máu dù chỉ một lần, đau vùng hông lưng kéo dài không rõ nguyên nhân, sụt cân không chủ ý, sốt kéo dài không giải thích được hoặc phát hiện khối bất thường qua siêu âm.
Đối với người có nhiều yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá lâu năm, béo phì, tăng huyết áp hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư thận, bất kỳ triệu chứng bất thường nào của hệ tiết niệu cũng cần được đánh giá sớm.
Có thể thấy rằng, triệu chứng của ung thư thận thường nghèo nàn trong giai đoạn đầu và chỉ trở nên rõ rệt khi bệnh đã tiến triển. Điều này giải thích vì sao khám sức khỏe định kỳ và siêu âm ổ bụng đóng vai trò rất quan trọng trong phát hiện sớm. Khi được chẩn đoán ở giai đoạn còn khu trú, khả năng điều trị khỏi bằng phẫu thuật cao hơn rất nhiều so với khi bệnh đã di căn.
4. Chẩn đoán
Chẩn đoán ung thư thận hiện nay dựa trên sự kết hợp giữa khám lâm sàng, các xét nghiệm cận lâm sàng và đặc biệt là chẩn đoán hình ảnh. Khác với nhiều loại ung thư khác, phần lớn trường hợp ung thư biểu mô tế bào thận có thể được chẩn đoán với độ chính xác rất cao dựa trên hình ảnh học mà không cần sinh thiết trước phẫu thuật. Mục tiêu của quá trình chẩn đoán không chỉ là xác định có hay không có khối u ác tính mà còn phải đánh giá chính xác kích thước, vị trí, mức độ xâm lấn, tình trạng hạch, di căn xa và khả năng phẫu thuật.
Sau khi chẩn đoán xác định, bác sĩ sẽ tiếp tục phân loại mô bệnh học, đánh giá nguy cơ tái phát và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng người bệnh.
Khám lâm sàng
Khai thác bệnh sử là bước đầu tiên trong quá trình chẩn đoán.
Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng như đái máu, đau vùng hông lưng, sụt cân, sốt kéo dài, mệt mỏi hoặc các biểu hiện nghi ngờ hội chứng cận ung thư.
Tiền sử hút thuốc lá, béo phì, tăng huyết áp, bệnh thận mạn tính và tiền sử gia đình mắc ung thư thận cũng được khai thác đầy đủ.
Khám thực thể giúp phát hiện khối vùng hông lưng, gan to, phù hai chi dưới, giãn tĩnh mạch tinh hoàn hoặc các dấu hiệu gợi ý bệnh đã lan rộng.
Xét nghiệm máu
Các xét nghiệm máu không có vai trò chẩn đoán xác định ung thư thận nhưng rất quan trọng trong đánh giá toàn trạng và lập kế hoạch điều trị.
Công thức máu có thể phát hiện thiếu máu hoặc đa hồng cầu.
Chức năng thận được đánh giá bằng creatinin huyết thanh và mức lọc cầu thận ước tính để xác định khả năng chịu đựng phẫu thuật cũng như lựa chọn phương pháp điều trị.
Chức năng gan, điện giải và calci máu cũng cần được kiểm tra vì nhiều người bệnh có hội chứng cận ung thư hoặc đã có di căn.
Xét nghiệm nước tiểu
Phân tích nước tiểu giúp phát hiện hồng cầu niệu, protein niệu hoặc các bất thường khác của đường tiết niệu.
Tuy nhiên, xét nghiệm này không thể phân biệt đái máu do ung thư thận với các nguyên nhân khác như sỏi hoặc nhiễm khuẩn tiết niệu.
Nếu nghi ngờ tổn thương đường tiết niệu dưới, bác sĩ có thể chỉ định thêm tế bào học nước tiểu để loại trừ ung thư biểu mô đường niệu.
Siêu âm
Siêu âm ổ bụng thường là phương pháp đầu tiên phát hiện khối u thận.
Khối u có thể xuất hiện dưới dạng tổn thương đặc, hỗn hợp hoặc có tăng sinh mạch máu.
Siêu âm giúp phân biệt tương đối giữa nang thận đơn thuần và khối u đặc, đồng thời đánh giá sơ bộ kích thước cũng như vị trí tổn thương.
Mặc dù siêu âm rất thuận tiện và chi phí thấp nhưng không đủ để đánh giá toàn bộ giai đoạn bệnh.
Chụp cắt lớp vi tính
Chụp cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang là phương pháp quan trọng nhất trong chẩn đoán ung thư thận.
Đây được xem là tiêu chuẩn hình ảnh trong đánh giá khối u nguyên phát.
CT cho phép xác định chính xác kích thước, vị trí, đặc điểm bắt thuốc của khối u, mức độ xâm lấn ra ngoài bao thận, xâm nhập tuyến thượng thận, tĩnh mạch thận hoặc tĩnh mạch chủ dưới.
Ngoài ra, CT còn giúp phát hiện hạch vùng và các tổn thương di căn trong ổ bụng.
Thông tin từ CT đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn cắt thận bán phần hay cắt thận toàn bộ.
Cộng hưởng từ
MRI được chỉ định khi người bệnh không thể sử dụng thuốc cản quang iod hoặc khi cần đánh giá chi tiết hơn sự xâm nhập của huyết khối vào tĩnh mạch chủ dưới.
Khả năng đánh giá mô mềm của MRI rất tốt và đặc biệt hữu ích trong các trường hợp khối u lan vào hệ tĩnh mạch.
Ở người có suy thận hoặc dị ứng thuốc cản quang, MRI thường là lựa chọn thay thế CT.
Chụp ngực
Do phổi là vị trí di căn xa thường gặp nhất của ung thư thận, chụp CT ngực hoặc chụp X-quang ngực được chỉ định trong quá trình đánh giá giai đoạn.
CT ngực có độ nhạy cao hơn và thường được ưu tiên ở người có khối u lớn hoặc nghi ngờ di căn.
Xạ hình xương và MRI não
Không phải mọi người bệnh đều cần thực hiện các xét nghiệm này.
Bác sĩ chỉ chỉ định khi người bệnh có đau xương kéo dài, tăng phosphatase kiềm, triệu chứng thần kinh hoặc nghi ngờ di căn xương và não trên lâm sàng.
Việc chỉ định hợp lý giúp tránh làm tăng chi phí và giảm các xét nghiệm không cần thiết.
Sinh thiết khối u
Khác với nhiều loại ung thư khác, sinh thiết không phải là xét nghiệm bắt buộc đối với mọi trường hợp ung thư thận.
Nếu hình ảnh học điển hình và khối u còn khả năng phẫu thuật, người bệnh thường được chỉ định phẫu thuật mà không cần sinh thiết trước.
Sinh thiết thường được thực hiện trong các trường hợp nghi ngờ tổn thương lành tính, cần phân biệt với di căn từ cơ quan khác hoặc khi người bệnh dự kiến điều trị toàn thân mà chưa có chẩn đoán mô bệnh học.
Hiện nay, sinh thiết kim dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT có độ chính xác cao và tỷ lệ biến chứng thấp.
Giải phẫu bệnh
Giải phẫu bệnh sau phẫu thuật là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán.
Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ xác định loại mô bệnh học như ung thư biểu mô tế bào sáng, thể nhú, thể kỵ màu hoặc các thể hiếm gặp khác.
Ngoài ra, báo cáo còn cung cấp nhiều thông tin quan trọng như kích thước khối u, mức độ xâm lấn, diện cắt phẫu thuật, tình trạng hạch và các yếu tố tiên lượng.
Độ mô học
Đối với ung thư biểu mô tế bào thận, hệ thống WHO/ISUP Nuclear Grade hiện được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ ác tính.
Hệ thống này chia thành bốn mức độ dựa trên hình thái nhân tế bào và hạch nhân.
Độ mô học càng cao thì nguy cơ tái phát và di căn càng lớn.
Thông tin này được sử dụng kết hợp với giai đoạn TNM để tiên lượng sau điều trị.
Xét nghiệm sinh học phân tử
Trong thực hành thường quy, xét nghiệm gen chưa phải là yêu cầu bắt buộc đối với mọi người bệnh ung thư thận.
Tuy nhiên, ở người trẻ tuổi, có nhiều khối u ở cả hai thận hoặc có tiền sử gia đình nghi ngờ hội chứng di truyền, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm các gen như VHL, MET, FLCN, FH hoặc các gen liên quan khác.
Kết quả giúp xác định hội chứng di truyền, tư vấn cho người bệnh và xây dựng kế hoạch theo dõi cho các thành viên trong gia đình.
Nhờ sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh hiện đại, phần lớn ung thư thận ngày nay được phát hiện trước khi xuất hiện triệu chứng điển hình. Chụp cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang vẫn là phương pháp quan trọng nhất trong đánh giá khối u nguyên phát và lập kế hoạch điều trị, trong khi giải phẫu bệnh sau phẫu thuật vẫn là tiêu chuẩn vàng để xác định loại mô bệnh học và đánh giá tiên lượng lâu dài.
5. Phân giai đoạn
Phân giai đoạn ung thư thận có vai trò quyết định trong việc lựa chọn phương pháp điều trị, đánh giá khả năng phẫu thuật và tiên lượng lâu dài. Khác với nhiều loại ung thư khác, kích thước khối u không phải là yếu tố duy nhất được xem xét. Bác sĩ còn đánh giá mức độ xâm lấn của khối u ra ngoài thận, tình trạng hạch bạch huyết vùng và sự hiện diện của di căn xa. Hệ thống được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay là TNM của AJCC phiên bản thứ 8, áp dụng chủ yếu cho ung thư biểu mô tế bào thận.
Ngoài phân giai đoạn TNM, tiên lượng của người bệnh còn phụ thuộc vào loại mô bệnh học, độ nhân theo WHO/ISUP, tình trạng toàn thân và một số yếu tố sinh học khác. Tuy nhiên, TNM vẫn là nền tảng để xây dựng chiến lược điều trị.
Khối u nguyên phát (T)
Chữ T phản ánh kích thước khối u và mức độ lan rộng tại chỗ.
T1
Khối u còn khu trú hoàn toàn trong thận và có kích thước không quá 7 cm.
T1 được chia thành hai nhóm.
T1a là khối u có kích thước từ 4 cm trở xuống.
Đây là nhóm thường được ưu tiên cắt thận bán phần nhằm bảo tồn tối đa nhu mô thận còn lành nếu điều kiện kỹ thuật cho phép.
T1b là khối u lớn hơn 4 cm nhưng không quá 7 cm.
Ở nhóm này, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa cắt thận bán phần và cắt thận toàn bộ tùy theo vị trí khối u, chức năng thận và tình trạng người bệnh.
T2
Khối u vẫn còn giới hạn trong thận nhưng có kích thước lớn hơn 7 cm.
T2 cũng được chia thành hai mức.
T2a gồm các khối u lớn hơn 7 cm nhưng không quá 10 cm.
T2b gồm các khối u lớn hơn 10 cm nhưng vẫn chưa vượt ra ngoài thận.
Mặc dù kích thước lớn hơn, nếu chưa có xâm lấn ngoài thận thì nhiều trường hợp vẫn có thể điều trị triệt căn bằng phẫu thuật.
T3
Khối u đã lan ra ngoài nhu mô thận nhưng chưa vượt quá lớp cân Gerota.
T3 bao gồm các trường hợp xâm nhập vào tĩnh mạch thận, tĩnh mạch chủ dưới hoặc lan vào lớp mỡ quanh thận.
Ung thư thận có đặc điểm đặc biệt là dễ phát triển thành huyết khối trong lòng tĩnh mạch. Huyết khối này có thể lan từ tĩnh mạch thận lên tĩnh mạch chủ dưới và trong một số trường hợp hiếm có thể lan đến tận tâm nhĩ phải.
Việc đánh giá chính xác mức độ xâm nhập mạch máu rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch phẫu thuật.
T4
Khối u đã vượt qua cân Gerota hoặc xâm lấn trực tiếp vào các cơ quan lân cận ngoài tuyến thượng thận cùng bên.
Đây là giai đoạn bệnh tiến triển tại chỗ và thường đòi hỏi phẫu thuật phức tạp kết hợp với điều trị toàn thân trong nhiều trường hợp.
Hạch bạch huyết vùng (N)
Chữ N phản ánh tình trạng di căn hạch.
N0 nghĩa là chưa phát hiện di căn hạch vùng.
N1 nghĩa là đã có di căn đến ít nhất một hạch bạch huyết vùng.
Di căn hạch là yếu tố tiên lượng không thuận lợi và làm tăng nguy cơ tái phát sau điều trị.
Di căn xa (M)
Chữ M phản ánh sự lan rộng của bệnh đến các cơ quan khác.
M0 nghĩa là chưa phát hiện di căn xa.
M1 nghĩa là đã có di căn đến các cơ quan ngoài vùng.
Phổi là vị trí di căn thường gặp nhất, tiếp theo là xương, gan, não và tuyến thượng thận.
Khoảng 20 đến 30 phần trăm người bệnh đã có di căn tại thời điểm được chẩn đoán.
Các giai đoạn bệnh
Sau khi kết hợp T, N và M, bệnh được chia thành bốn giai đoạn chính.
Giai đoạn I
Khối u thuộc T1, chưa có di căn hạch và chưa có di căn xa.
Đây là giai đoạn có tiên lượng tốt nhất.
Phẫu thuật thường mang lại khả năng điều trị khỏi rất cao.
Giai đoạn II
Khối u thuộc T2, chưa có di căn hạch và chưa có di căn xa.
Mặc dù kích thước lớn hơn nhưng bệnh vẫn còn khu trú trong thận.
Điều trị chủ yếu vẫn là phẫu thuật triệt căn.
Giai đoạn III
Bao gồm các trường hợp T3 hoặc đã có di căn hạch vùng nhưng chưa có di căn xa.
Người bệnh vẫn có thể được điều trị bằng phẫu thuật nếu còn khả năng cắt bỏ hoàn toàn.
Sau phẫu thuật, một số trường hợp nguy cơ cao có thể được cân nhắc điều trị bổ trợ bằng liệu pháp miễn dịch theo các khuyến cáo hiện hành.
Giai đoạn IV
Bao gồm các khối u T4 hoặc bất kỳ trường hợp nào đã có di căn xa.
Ở giai đoạn này, mục tiêu điều trị phụ thuộc vào từng người bệnh.
Một số trường hợp vẫn được phẫu thuật cắt thận giảm khối lượng u nếu phù hợp.
Điều trị toàn thân bằng liệu pháp miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích hoặc phối hợp cả hai hiện là nền tảng điều trị của bệnh giai đoạn tiến triển.
Phân tầng nguy cơ ở bệnh di căn
Ở người bệnh ung thư thận giai đoạn IV, ngoài TNM, bác sĩ còn sử dụng các hệ thống phân tầng nguy cơ để dự đoán tiên lượng và lựa chọn phác đồ điều trị.
Hệ thống được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là IMDC (International Metastatic RCC Database Consortium).
IMDC đánh giá sáu yếu tố gồm tình trạng toàn thân, thời gian từ chẩn đoán đến điều trị, thiếu máu, tăng calci máu, tăng bạch cầu trung tính và tăng tiểu cầu.
Dựa vào số lượng yếu tố nguy cơ, người bệnh được chia thành nhóm nguy cơ thuận lợi, trung gian hoặc kém.
Việc phân tầng này đặc biệt quan trọng trong lựa chọn các phác đồ miễn dịch hoặc phối hợp miễn dịch với thuốc nhắm trúng đích.
Ý nghĩa của phân giai đoạn
Phân giai đoạn giúp bác sĩ xác định mục tiêu điều trị phù hợp cho từng người bệnh.
Ở giai đoạn I và II, mục tiêu là điều trị khỏi bằng phẫu thuật.
Ở giai đoạn III, điều trị vẫn hướng đến triệt căn nếu có thể nhưng nguy cơ tái phát cao hơn nên cần theo dõi chặt chẽ và cân nhắc điều trị bổ trợ.
Ở giai đoạn IV, mục tiêu chuyển sang kéo dài thời gian sống, kiểm soát triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống bằng các phương pháp điều trị toàn thân hiện đại.
Nhìn chung, hệ thống TNM phản ánh chính xác mức độ lan rộng của ung thư thận và là cơ sở để xây dựng chiến lược điều trị. Khi kết hợp với loại mô bệnh học, độ nhân WHO/ISUP và phân tầng nguy cơ IMDC ở bệnh di căn, bác sĩ có thể đánh giá tiên lượng toàn diện hơn và lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu cho từng người bệnh.
6. Điều trị
Điều trị ung thư thận đã có những bước tiến rất lớn trong hai thập kỷ gần đây. Nếu trước đây phẫu thuật gần như là lựa chọn duy nhất thì hiện nay sự ra đời của các thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và các chiến lược phối hợp đã làm thay đổi hoàn toàn tiên lượng của người bệnh, đặc biệt ở giai đoạn tiến triển hoặc di căn. Mục tiêu điều trị được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học, tình trạng toàn thân, chức năng thận còn lại, nguy cơ theo IMDC đối với bệnh di căn và mong muốn của người bệnh.
Khác với nhiều loại ung thư khác, ung thư biểu mô tế bào thận ít nhạy với hóa trị và xạ trị truyền thống. Vì vậy, điều trị hiện đại chủ yếu dựa vào phẫu thuật, miễn dịch và các thuốc tác động vào con đường tạo mạch cũng như các tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư.
Phẫu thuật
Phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị quan trọng nhất đối với ung thư thận còn khu trú.
Nếu khối u chưa di căn và có thể cắt bỏ hoàn toàn thì phẫu thuật mang lại cơ hội điều trị khỏi cao nhất.
Lựa chọn loại phẫu thuật phụ thuộc vào kích thước, vị trí khối u, chức năng thận và các bệnh lý đi kèm.
Cắt thận bán phần
Cắt thận bán phần là phương pháp ưu tiên đối với các khối u nhỏ, đặc biệt là giai đoạn T1a.
Mục tiêu là lấy trọn khối u nhưng vẫn bảo tồn tối đa phần nhu mô thận còn lành.
Phương pháp này giúp giảm nguy cơ suy thận mạn về lâu dài mà vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị ung thư tương đương cắt toàn bộ thận ở các trường hợp phù hợp.
Ngày nay, cắt thận bán phần ngày càng được thực hiện rộng rãi bằng phẫu thuật nội soi hoặc phẫu thuật robot.
Cắt thận toàn bộ
Nếu khối u lớn, nằm ở vị trí khó bảo tồn hoặc đã xâm lấn nhiều vào nhu mô thận thì cắt toàn bộ thận là lựa chọn phù hợp.
Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ cắt kèm lớp mỡ quanh thận và cân Gerota.
Tuyến thượng thận chỉ được cắt khi có bằng chứng khối u xâm lấn hoặc nghi ngờ di căn.
Phẫu thuật huyết khối tĩnh mạch
Ung thư thận có đặc điểm đặc biệt là có thể phát triển thành huyết khối trong tĩnh mạch thận hoặc tĩnh mạch chủ dưới.
Ở các trung tâm chuyên sâu, nhiều trường hợp vẫn có thể được phẫu thuật lấy huyết khối kết hợp cắt thận, ngay cả khi huyết khối lan cao trong tĩnh mạch chủ dưới.
Đây là những cuộc mổ rất phức tạp và cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa.
Điều trị bổ trợ
Sau phẫu thuật, phần lớn người bệnh giai đoạn sớm không cần điều trị thêm.
Tuy nhiên, đối với các trường hợp nguy cơ tái phát cao như T3, T4 hoặc có di căn hạch đã được cắt bỏ hoàn toàn, liệu pháp miễn dịch bổ trợ hiện đã trở thành một lựa chọn được khuyến cáo.
Pembrolizumab là thuốc đầu tiên được chứng minh giúp cải thiện thời gian sống không bệnh ở nhóm nguy cơ cao sau phẫu thuật và đã được đưa vào nhiều hướng dẫn điều trị quốc tế.
Điều trị tại chỗ không phẫu thuật
Đối với người cao tuổi hoặc có nhiều bệnh lý nội khoa khiến nguy cơ phẫu thuật quá lớn, một số phương pháp điều trị tại chỗ có thể được cân nhắc.
Đốt sóng cao tần hoặc đốt vi sóng được áp dụng cho một số khối u nhỏ ở vị trí thuận lợi.
Đây không phải là lựa chọn tiêu chuẩn cho đa số người bệnh nhưng có thể mang lại hiệu quả tốt ở những trường hợp được lựa chọn phù hợp.
Điều trị bệnh di căn
Trong nhiều năm qua, điều trị ung thư thận giai đoạn di căn đã thay đổi rất mạnh.
Hiện nay, liệu pháp miễn dịch và thuốc nhắm trúng đích là nền tảng điều trị.
Việc lựa chọn phác đồ dựa trên nhóm nguy cơ IMDC, đặc điểm mô bệnh học và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Liệu pháp miễn dịch
Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đã tạo ra bước ngoặt trong điều trị ung thư thận.
Những thuốc thường được sử dụng gồm Nivolumab, Pembrolizumab, Ipilimumab và một số thuốc khác.
Các thuốc này giúp hoạt hóa hệ miễn dịch để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư.
Ở nhiều người bệnh, đáp ứng có thể kéo dài nhiều năm và một số trường hợp đạt lui bệnh rất bền vững.
Phác đồ phối hợp Nivolumab với Ipilimumab hiện là một lựa chọn quan trọng đối với nhóm nguy cơ trung gian hoặc nguy cơ xấu.
Thuốc nhắm trúng đích
Do phần lớn ung thư biểu mô tế bào sáng liên quan đến hoạt hóa con đường VEGF, các thuốc ức chế tyrosine kinase chống tạo mạch có vai trò rất quan trọng.
Các thuốc thường sử dụng gồm Sunitinib, Pazopanib, Cabozantinib, Axitinib, Lenvatinib và Tivozanib.
Các thuốc này không tiêu diệt hoàn toàn khối u nhưng có khả năng làm chậm sự phát triển, giảm kích thước tổn thương và kéo dài thời gian sống.
Phối hợp miễn dịch với thuốc nhắm trúng đích
Đây là xu hướng điều trị hiện nay đối với nhiều người bệnh giai đoạn tiến triển.
Một số phác đồ được sử dụng rộng rãi gồm:
Pembrolizumab kết hợp Axitinib.
Pembrolizumab kết hợp Lenvatinib.
Nivolumab kết hợp Cabozantinib.
Các nghiên cứu lớn đã chứng minh các phác đồ phối hợp này cải thiện tỷ lệ đáp ứng, thời gian sống không tiến triển và thời gian sống toàn bộ so với điều trị nhắm trúng đích đơn thuần.
Thuốc ức chế HIF-2α
Belzutifan là đại diện đầu tiên của nhóm thuốc ức chế HIF-2α.
Thuốc đặc biệt có ý nghĩa ở người bệnh mang hội chứng Von Hippel–Lindau và hiện cũng được chỉ định trong một số trường hợp ung thư biểu mô tế bào sáng tiến triển sau điều trị trước đó.
Đây là một hướng điều trị mới dựa trên hiểu biết sâu hơn về cơ chế sinh học của bệnh.
Vai trò của cắt thận giảm khối lượng u
Ở một số người bệnh đã có di căn, bác sĩ vẫn có thể cân nhắc cắt bỏ khối u nguyên phát.
Mục tiêu là giảm khối lượng tế bào ung thư, cải thiện triệu chứng hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho điều trị toàn thân.
Tuy nhiên, không phải mọi người bệnh giai đoạn IV đều phù hợp với chiến lược này.
Quyết định cần được hội chẩn đa chuyên khoa sau khi đánh giá toàn diện.
Điều trị di căn
Một số ổ di căn đơn độc tại phổi, não hoặc xương có thể được phẫu thuật hoặc xạ trị định vị nếu điều kiện cho phép.
Ở người bệnh có ít vị trí di căn, điều trị tích cực tại chỗ đôi khi giúp kéo dài thời gian sống và trì hoãn nhu cầu điều trị toàn thân.
Xạ trị
Ung thư biểu mô tế bào thận vốn được xem là ít nhạy với xạ trị quy ước.
Tuy nhiên, xạ trị vẫn giữ vai trò quan trọng trong điều trị giảm nhẹ.
Xạ trị giúp giảm đau do di căn xương, kiểm soát chảy máu hoặc điều trị các tổn thương não khi cần thiết.
Hiện nay, xạ trị định vị thân (SBRT) cũng được áp dụng ở một số trung tâm đối với các tổn thương khu trú.
Hóa trị
Hóa trị hầu như không có hiệu quả đối với ung thư biểu mô tế bào thận và không còn là phương pháp điều trị thường quy.
Chỉ một số thể mô bệnh học rất hiếm như ung thư biểu mô ống góp hoặc ung thư tủy thận mới có thể được điều trị bằng các phác đồ hóa trị tương tự ung thư đường niệu.
Điều trị hỗ trợ
Điều trị hỗ trợ có vai trò rất quan trọng trong suốt quá trình điều trị.
Người bệnh cần được kiểm soát đau, điều trị thiếu máu, phòng ngừa biến chứng huyết khối, hỗ trợ dinh dưỡng và chăm sóc tâm lý.
Đối với người có di căn xương, bác sĩ có thể chỉ định thêm các thuốc bảo vệ xương như Bisphosphonate hoặc Denosumab nhằm giảm nguy cơ gãy xương bệnh lý.
Nhờ sự phát triển của liệu pháp miễn dịch và các thuốc nhắm trúng đích, điều trị ung thư thận hiện nay đã bước sang một giai đoạn hoàn toàn mới. Nhiều người bệnh giai đoạn tiến triển có thể đạt đáp ứng kéo dài và sống thêm nhiều năm với chất lượng cuộc sống tốt. Tuy nhiên, việc lựa chọn phác đồ cần được cá thể hóa dựa trên đặc điểm của từng người bệnh và nên được thực hiện tại các cơ sở có kinh nghiệm điều trị ung thư thận.
7. Theo dõi sau điều trị
Theo dõi sau điều trị là một phần không thể tách rời trong quản lý người bệnh ung thư thận. Mục tiêu của quá trình này là phát hiện sớm tái phát tại chỗ, phát hiện di căn xa khi còn có khả năng can thiệp, theo dõi chức năng của quả thận còn lại, đánh giá các biến chứng lâu dài sau phẫu thuật và giám sát các tác dụng không mong muốn của điều trị toàn thân. Không có một lịch tái khám duy nhất áp dụng cho tất cả người bệnh. Kế hoạch theo dõi được xây dựng dựa trên giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học, mức độ nguy cơ tái phát, phương pháp điều trị đã sử dụng và tình trạng sức khỏe của từng người.
Những người có khối u nhỏ được điều trị triệt căn thường cần theo dõi với cường độ thấp hơn so với người có bệnh giai đoạn III hoặc đã từng có di căn. Ngược lại, người bệnh đang điều trị miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích cần được đánh giá thường xuyên để theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện sớm độc tính của thuốc.
Khám lâm sàng định kỳ
Trong mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ khai thác các triệu chứng mới xuất hiện.
Đau vùng hông lưng, đái máu, sụt cân không rõ nguyên nhân, ho kéo dài, đau xương, đau đầu hoặc các triệu chứng thần kinh đều có thể là dấu hiệu gợi ý bệnh tái phát hoặc di căn.
Khám thực thể giúp đánh giá toàn trạng, huyết áp, cân nặng, các dấu hiệu phù, gan to, hạch ngoại vi hoặc các bất thường khác.
Đối với người đã cắt một phần hoặc toàn bộ thận, bác sĩ cũng đánh giá các biểu hiện của suy giảm chức năng thận.
Theo dõi chức năng thận
Sau phẫu thuật cắt thận, đặc biệt là cắt toàn bộ thận, việc theo dõi chức năng của thận còn lại rất quan trọng.
Creatinin huyết thanh và mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) được kiểm tra định kỳ để đánh giá khả năng lọc của thận.
Người bệnh cần kiểm soát tốt huyết áp, hạn chế sử dụng các thuốc có độc tính trên thận và duy trì đủ lượng nước uống theo hướng dẫn của bác sĩ.
Ở đa số trường hợp, một quả thận khỏe mạnh vẫn có thể đảm bảo chức năng bình thường trong thời gian rất dài.
Xét nghiệm máu
Công thức máu, chức năng gan, chức năng thận và điện giải được thực hiện định kỳ.
Đối với người đang điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch, các xét nghiệm này giúp phát hiện sớm thiếu máu, rối loạn chức năng gan, suy thận hoặc các tác dụng không mong muốn khác.
Nếu người bệnh từng có hội chứng cận ung thư như tăng calci máu hoặc đa hồng cầu, các chỉ số này cũng được theo dõi trong quá trình tái khám.
Chụp cắt lớp vi tính
CT ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang là phương pháp theo dõi quan trọng nhất.
Mục tiêu là phát hiện tái phát tại giường thận, di căn hạch hoặc các tổn thương mới tại phổi, gan và các cơ quan khác.
Tần suất chụp phụ thuộc vào nguy cơ tái phát.
Người bệnh giai đoạn I nguy cơ thấp thường được chụp với khoảng cách dài hơn.
Người bệnh giai đoạn III hoặc có nguy cơ cao cần được theo dõi sát hơn trong những năm đầu sau điều trị.
Cộng hưởng từ
MRI được sử dụng khi cần đánh giá kỹ tổn thương gan, tĩnh mạch chủ dưới hoặc khi người bệnh không thể sử dụng thuốc cản quang iod.
Ở một số trường hợp có nghi ngờ tái phát tại chỗ nhưng hình ảnh trên CT chưa rõ ràng, MRI có thể cung cấp thêm thông tin quan trọng.
Theo dõi người điều trị miễn dịch
Các thuốc như Pembrolizumab, Nivolumab hoặc Ipilimumab có thể gây ra các tác dụng không mong muốn do hoạt hóa quá mức hệ miễn dịch.
Người bệnh cần được theo dõi chức năng tuyến giáp, chức năng gan, chức năng thận, đường huyết và các triệu chứng như tiêu chảy kéo dài, ho mới xuất hiện, khó thở, nổi ban hoặc mệt mỏi bất thường.
Phần lớn các tác dụng phụ miễn dịch có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Theo dõi người điều trị thuốc nhắm trúng đích
Các thuốc ức chế tyrosine kinase có thể gây tăng huyết áp, tiêu chảy, hội chứng bàn tay bàn chân, mệt mỏi, giảm chức năng tuyến giáp hoặc tăng men gan.
Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ kiểm tra huyết áp, cân nặng, chức năng gan, chức năng thận và công thức máu định kỳ.
Nếu xuất hiện độc tính mức độ nặng, có thể cần giảm liều hoặc tạm ngừng điều trị.
Theo dõi sau điều trị di căn
Ở người bệnh giai đoạn IV, mục tiêu theo dõi là đánh giá đáp ứng điều trị theo tiêu chuẩn RECIST, phát hiện sớm bệnh tiến triển và lựa chọn thời điểm chuyển sang phác đồ tiếp theo.
Việc đánh giá thường bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu và chụp CT định kỳ.
Nếu xuất hiện tổn thương mới hoặc khối u tăng kích thước, bác sĩ sẽ cân nhắc thay đổi chiến lược điều trị.
Lịch tái khám
Không có lịch tái khám chung cho mọi người bệnh.
Trong thực hành lâm sàng, người có nguy cơ tái phát thấp thường được theo dõi thưa hơn sau những năm đầu.
Người có nguy cơ cao hoặc đã có di căn cần tái khám thường xuyên hơn trong suốt quá trình điều trị và theo dõi.
Thời gian theo dõi có thể kéo dài nhiều năm vì một số trường hợp ung thư thận vẫn có thể tái phát muộn.
Những dấu hiệu cần đến bệnh viện ngay
Người bệnh không nên chờ đến lịch tái khám nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường.
Đái máu tái phát, đau vùng hông lưng tăng dần, khó thở, ho ra máu, đau xương dữ dội, yếu liệt tay chân, đau đầu kéo dài hoặc sụt cân nhanh đều cần được đánh giá sớm.
Đối với người đang điều trị miễn dịch, sốt kéo dài, tiêu chảy nhiều lần trong ngày, vàng da hoặc khó thở cũng cần được xử trí ngay vì có thể là biểu hiện của các biến chứng miễn dịch nghiêm trọng.
Vai trò của theo dõi lâu dài
Theo dõi định kỳ không chỉ giúp phát hiện tái phát mà còn góp phần bảo vệ chức năng của thận còn lại, phát hiện sớm các biến chứng tim mạch, chuyển hóa hoặc nội tiết liên quan đến điều trị.
Việc duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát huyết áp, không hút thuốc lá và tuân thủ đầy đủ lịch tái khám giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cũng như tăng khả năng kiểm soát bệnh trong thời gian dài.
Có thể nói rằng, điều trị ung thư thận không kết thúc sau ca phẫu thuật hoặc sau khi hoàn thành một phác đồ thuốc. Theo dõi lâu dài với sự phối hợp giữa khám lâm sàng, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh là điều kiện cần thiết để phát hiện sớm tái phát, xử trí kịp thời các biến chứng và tối ưu hóa tiên lượng cho người bệnh.
8. Tiên lượng
Tiên lượng của ung thư thận phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có sự khác biệt rất lớn giữa từng người bệnh. Có những trường hợp được phát hiện khi khối u còn nhỏ và chỉ cần phẫu thuật một lần là có thể khỏi bệnh lâu dài. Ngược lại, cũng có những trường hợp ngay từ thời điểm chẩn đoán đã có di căn đến nhiều cơ quan và cần điều trị toàn thân trong thời gian dài. Vì vậy, tiên lượng không thể chỉ dựa vào kích thước khối u mà phải đánh giá toàn diện giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học, mức độ biệt hóa, tình trạng toàn thân và đáp ứng với điều trị.
Trong những năm gần đây, sự phát triển của liệu pháp miễn dịch và các thuốc nhắm trúng đích đã cải thiện đáng kể tiên lượng của người bệnh ung thư thận giai đoạn tiến triển. Nhiều người bệnh có thể sống thêm nhiều năm với chất lượng cuộc sống tốt, điều mà trước đây rất khó đạt được.
Giai đoạn bệnh
Đây là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất.
Người bệnh được phát hiện ở giai đoạn I hoặc II thường có khả năng điều trị khỏi rất cao sau phẫu thuật.
Nguy cơ tái phát tăng lên khi khối u đã xâm lấn ra ngoài thận, xâm nhập mạch máu hoặc di căn hạch.
Ở giai đoạn IV, tiên lượng phụ thuộc nhiều vào số lượng vị trí di căn, khả năng đáp ứng điều trị và tình trạng toàn thân của người bệnh.
Kích thước khối u
Khối u càng lớn thì nguy cơ xâm lấn và di căn càng cao.
Các khối u nhỏ dưới 4 cm thường có tiên lượng rất thuận lợi nếu được điều trị triệt căn.
Ngược lại, các khối u lớn trên 7 hoặc 10 cm thường đi kèm nguy cơ tái phát cao hơn mặc dù vẫn còn khu trú trong thận.
Loại mô bệnh học
Ung thư biểu mô tế bào sáng là thể thường gặp nhất và cũng là thể đã được nghiên cứu nhiều nhất.
Ung thư biểu mô thể kỵ màu thường có tiên lượng khá tốt nếu được phát hiện ở giai đoạn còn khu trú.
Ung thư biểu mô thể nhú có tiên lượng thay đổi tùy theo típ mô học.
Các thể hiếm gặp như ung thư biểu mô ống góp hoặc ung thư tủy thận thường tiến triển nhanh hơn và có tiên lượng kém hơn.
Độ mô học theo WHO/ISUP
Độ mô học phản ánh mức độ ác tính của tế bào ung thư.
Khối u có độ mô học thấp thường phát triển chậm và ít tái phát hơn.
Ngược lại, các khối u độ cao có xu hướng xâm lấn mạnh, di căn sớm và đáp ứng điều trị kém hơn.
Đây là yếu tố luôn được kết hợp với giai đoạn TNM để đánh giá tiên lượng sau phẫu thuật.
Xâm nhập tĩnh mạch
Ung thư thận có khả năng phát triển vào tĩnh mạch thận và tĩnh mạch chủ dưới.
Sự hiện diện của huyết khối tĩnh mạch phản ánh bệnh đã tiến triển hơn và làm tăng nguy cơ tái phát sau điều trị.
Tuy nhiên, nếu huyết khối được lấy bỏ hoàn toàn trong quá trình phẫu thuật thì người bệnh vẫn có thể đạt kết quả điều trị tốt.
Di căn hạch và di căn xa
Di căn hạch vùng là yếu tố tiên lượng không thuận lợi.
Nếu đã có di căn xa đến phổi, xương, gan hoặc não thì tiên lượng phụ thuộc rất nhiều vào số lượng tổn thương, tốc độ tiến triển của bệnh và khả năng đáp ứng với điều trị toàn thân.
Một số người bệnh chỉ có một hoặc vài ổ di căn vẫn có thể được điều trị tích cực bằng phẫu thuật hoặc xạ trị kết hợp với điều trị toàn thân.
Tình trạng toàn thân
Người có thể trạng tốt, hoạt động bình thường và ít bệnh lý nền thường dung nạp điều trị tốt hơn.
Chỉ số hoạt động thể lực ECOG là một trong những yếu tố quan trọng khi đánh giá tiên lượng.
Người có ECOG thấp thường có khả năng đáp ứng điều trị cao hơn và thời gian sống kéo dài hơn.
Phân tầng nguy cơ IMDC
Đối với ung thư thận giai đoạn di căn, hệ thống IMDC được sử dụng rất rộng rãi.
Nhóm nguy cơ thuận lợi thường có tiên lượng tốt nhất.
Nhóm nguy cơ trung gian có tiên lượng ở mức trung bình.
Nhóm nguy cơ xấu thường có thời gian tiến triển ngắn hơn và cần lựa chọn các phác đồ điều trị tích cực hơn.
Việc phân tầng này giúp bác sĩ lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp ngay từ đầu.
Đáp ứng với điều trị
Đáp ứng điều trị là yếu tố tiên lượng động và rất quan trọng.
Người bệnh đạt đáp ứng hoàn toàn hoặc đáp ứng một phần sau điều trị miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích thường có thời gian sống kéo dài hơn.
Ở một số trường hợp, đáp ứng với liệu pháp miễn dịch có thể duy trì trong nhiều năm ngay cả sau khi đã ngừng thuốc.
Ngược lại, bệnh tiến triển nhanh mặc dù đã điều trị đúng phác đồ thường phản ánh đặc tính sinh học ác tính hơn.
Vai trò của liệu pháp miễn dịch
Trước đây, người bệnh ung thư thận giai đoạn di căn có tiên lượng khá hạn chế.
Hiện nay, các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đã thay đổi đáng kể kết quả điều trị.
Một tỷ lệ người bệnh có thể đạt đáp ứng rất sâu và kéo dài.
Mặc dù chưa phải tất cả người bệnh đều đáp ứng, đây vẫn là bước tiến quan trọng nhất trong điều trị ung thư thận trong nhiều năm qua.
Khả năng tái phát
Ngay cả sau khi phẫu thuật triệt căn, ung thư thận vẫn có thể tái phát.
Nguy cơ tái phát cao nhất thường nằm trong ba đến năm năm đầu sau điều trị nhưng vẫn có những trường hợp tái phát muộn sau nhiều năm.
Do đó, người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám lâu dài ngay cả khi đã điều trị thành công.
Tiên lượng theo từng giai đoạn
Người bệnh giai đoạn I thường có tiên lượng rất thuận lợi và đa số có thể sống lâu dài sau phẫu thuật.
Giai đoạn II và III có nguy cơ tái phát cao hơn nhưng nhiều trường hợp vẫn có thể điều trị khỏi nếu được phẫu thuật triệt căn và theo dõi đầy đủ.
Ở giai đoạn IV, mặc dù mục tiêu điều trị chủ yếu là kiểm soát bệnh, nhiều người bệnh hiện nay vẫn có thể đạt thời gian sống kéo dài nhờ các thuốc miễn dịch và nhắm trúng đích thế hệ mới.
Nhìn chung, tiên lượng của ung thư thận đã được cải thiện rõ rệt trong những năm gần đây. Giai đoạn bệnh vẫn là yếu tố quyết định quan trọng nhất nhưng không còn là yếu tố duy nhất. Loại mô bệnh học, độ mô học, phân tầng nguy cơ IMDC, tình trạng toàn thân và đặc biệt là đáp ứng với các phương pháp điều trị hiện đại đều góp phần quyết định thời gian sống cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và điều trị tại các trung tâm chuyên khoa vẫn là yếu tố quan trọng nhất giúp đạt được kết quả lâu dài.
9. Phòng bệnh
Hiện nay chưa có biện pháp nào có thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư thận. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu dịch tễ học đã chứng minh rằng phần lớn các yếu tố nguy cơ của bệnh có liên quan đến lối sống và các bệnh mạn tính có thể kiểm soát được. Điều này đồng nghĩa với việc thay đổi thói quen sinh hoạt, điều trị tốt các bệnh lý nền và khám sức khỏe định kỳ có thể góp phần làm giảm nguy cơ mắc bệnh cũng như tăng khả năng phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm.
Khác với một số loại ung thư có chương trình tầm soát rộng rãi như ung thư vú, ung thư cổ tử cung hoặc ung thư đại trực tràng, hiện nay chưa có khuyến cáo tầm soát ung thư thận cho toàn bộ cộng đồng. Vì vậy, phòng bệnh chủ yếu tập trung vào việc giảm các yếu tố nguy cơ và nâng cao nhận thức của người dân về các triệu chứng cảnh báo.
Không hút thuốc lá
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được quan trọng nhất của ung thư thận.
Các chất gây ung thư trong khói thuốc được hấp thu vào máu rồi được đào thải qua thận. Trong quá trình này, biểu mô ống thận phải tiếp xúc lâu dài với nhiều chất độc có khả năng gây đột biến DNA.
Người hút thuốc càng nhiều và càng lâu thì nguy cơ mắc bệnh càng cao.
Sau khi bỏ thuốc lá, nguy cơ mắc ung thư thận giảm dần theo thời gian mặc dù không trở về ngay mức của người chưa từng hút.
Việc ngừng hút thuốc còn giúp giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư khác, bệnh tim mạch và bệnh phổi mạn tính.
Duy trì cân nặng hợp lý
Béo phì được xem là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư biểu mô tế bào thận.
Mô mỡ dư thừa làm thay đổi cân bằng hormon, tăng tình trạng kháng insulin và duy trì phản ứng viêm mạn tính, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của tế bào ung thư.
Duy trì chỉ số khối cơ thể trong giới hạn bình thường thông qua chế độ ăn hợp lý và hoạt động thể lực đều đặn có thể góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh.
Kiểm soát huyết áp
Tăng huyết áp không chỉ làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch mà còn liên quan đến ung thư thận.
Người bị tăng huyết áp cần điều trị đúng theo hướng dẫn của bác sĩ, tái khám định kỳ và duy trì huyết áp trong mục tiêu điều trị.
Việc kết hợp thuốc điều trị với chế độ ăn giảm muối, hạn chế rượu bia và tăng cường vận động giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn.
Điều trị tốt bệnh thận mạn
Người mắc bệnh thận mạn tính, đặc biệt là người phải lọc máu chu kỳ kéo dài, có nguy cơ mắc ung thư thận cao hơn dân số chung.
Những người này cần được theo dõi định kỳ bằng siêu âm hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa thận.
Việc phát hiện sớm các tổn thương bất thường có thể giúp điều trị kịp thời trước khi bệnh tiến triển.
Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại
Một số hóa chất công nghiệp như trichloroethylene, cadmium và một số dung môi hữu cơ được cho là làm tăng nguy cơ ung thư thận nếu tiếp xúc kéo dài.
Những người làm việc trong các ngành công nghiệp có nguy cơ cần tuân thủ nghiêm các quy định về an toàn lao động, sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân và khám sức khỏe nghề nghiệp định kỳ.
Chế độ dinh dưỡng lành mạnh
Hiện chưa có loại thực phẩm nào được chứng minh có thể phòng ngừa đặc hiệu ung thư thận.
Tuy nhiên, chế độ ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn đạm chất lượng cao giúp cải thiện sức khỏe chuyển hóa và giảm nguy cơ nhiều bệnh mạn tính.
Người dân nên hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, thức ăn nhiều muối, nhiều chất béo bão hòa và đồ uống có đường.
Việc uống đủ nước hằng ngày cũng góp phần duy trì chức năng thận bình thường mặc dù chưa có bằng chứng cho thấy làm giảm trực tiếp nguy cơ ung thư thận.
Tăng cường vận động
Hoạt động thể lực thường xuyên giúp kiểm soát cân nặng, cải thiện chuyển hóa đường và lipid, giảm tình trạng viêm mạn tính và góp phần giảm nguy cơ nhiều loại ung thư.
Người trưởng thành nên duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể lực mức độ trung bình hoặc 75 phút hoạt động cường độ mạnh mỗi tuần theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới.
Khám sức khỏe định kỳ
Do ung thư thận giai đoạn đầu thường không có triệu chứng nên khám sức khỏe định kỳ có ý nghĩa rất lớn.
Siêu âm ổ bụng là phương pháp đơn giản, an toàn và có khả năng phát hiện nhiều khối u thận khi còn nhỏ.
Đặc biệt, người trên 50 tuổi hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, tăng huyết áp, béo phì hoặc tiền sử gia đình mắc ung thư thận nên duy trì khám sức khỏe định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ.
Theo dõi người có nguy cơ di truyền
Một số hội chứng như Von Hippel–Lindau, Birt–Hogg–Dubé hoặc Hereditary Papillary Renal Cell Carcinoma làm tăng đáng kể nguy cơ mắc ung thư thận.
Những người thuộc nhóm này cần được tư vấn di truyền và xây dựng kế hoạch theo dõi bằng chẩn đoán hình ảnh từ sớm.
Việc phát hiện khối u ở giai đoạn còn rất nhỏ giúp tăng khả năng bảo tồn thận và cải thiện tiên lượng.
Không bỏ qua các triệu chứng bất thường
Đái máu dù chỉ xuất hiện một lần, đau vùng hông lưng kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc phát hiện khối bất thường qua siêu âm đều cần được thăm khám tại cơ sở y tế.
Nhiều người bệnh ung thư thận được điều trị thành công chỉ vì đi khám ngay sau khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên.
Ngược lại, việc trì hoãn thăm khám có thể khiến bệnh tiến triển sang giai đoạn xâm lấn hoặc di căn.
Không tự ý sử dụng thuốc hoặc thực phẩm chức năng
Hiện nay chưa có bất kỳ loại thuốc, vitamin hoặc thực phẩm chức năng nào được chứng minh có thể phòng ngừa ung thư thận.
Người dân cần cảnh giác với các quảng cáo về sản phẩm "thải độc thận", "làm sạch thận" hoặc "ngăn ngừa ung thư thận" vì hầu hết đều không có cơ sở khoa học.
Việc sử dụng các sản phẩm không rõ nguồn gốc thậm chí còn có thể gây độc cho thận và ảnh hưởng đến sức khỏe.
Có thể thấy rằng, phần lớn các biện pháp phòng ngừa ung thư thận đều hướng đến kiểm soát các yếu tố nguy cơ đã được chứng minh như hút thuốc lá, béo phì và tăng huyết áp. Bên cạnh đó, khám sức khỏe định kỳ và siêu âm ổ bụng ở những người có nguy cơ cao giúp phát hiện nhiều trường hợp ung thư khi còn ở giai đoạn rất sớm. Đây là yếu tố quan trọng nhất giúp nâng cao khả năng điều trị khỏi và bảo tồn chức năng thận lâu dài.
10. Những câu hỏi thường gặp
Ung thư thận có phải lúc nào cũng cắt bỏ toàn bộ quả thận không?
Không. Đối với các khối u nhỏ, đặc biệt là giai đoạn T1a, cắt thận bán phần hiện được xem là phương pháp điều trị ưu tiên nếu điều kiện kỹ thuật cho phép. Phương pháp này giúp bảo tồn tối đa chức năng thận mà vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị tương đương cắt toàn bộ thận ở những trường hợp phù hợp.
Chỉ còn một quả thận thì có sống bình thường được không?
Có. Đa số người chỉ còn một quả thận vẫn có thể sinh hoạt và làm việc bình thường trong nhiều năm nếu quả thận còn lại khỏe mạnh. Người bệnh cần kiểm soát tốt huyết áp, hạn chế sử dụng thuốc gây độc cho thận, duy trì cân nặng hợp lý và tái khám định kỳ để theo dõi chức năng thận.
Phát hiện u thận qua siêu âm có phải chắc chắn là ung thư không?
Không. Nhiều khối u phát hiện trên siêu âm là nang thận lành tính hoặc các tổn thương lành khác. Sau khi phát hiện khối u, bác sĩ thường chỉ định chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ để đánh giá chính xác đặc điểm của tổn thương trước khi đưa ra chẩn đoán.
Có cần sinh thiết trước khi phẫu thuật không?
Không phải mọi trường hợp đều cần sinh thiết. Nếu hình ảnh học điển hình và khối u có chỉ định phẫu thuật thì bác sĩ thường tiến hành phẫu thuật trực tiếp. Sinh thiết chủ yếu được thực hiện khi cần phân biệt với các bệnh khác hoặc khi người bệnh dự kiến điều trị toàn thân mà chưa có chẩn đoán mô bệnh học.
Ung thư thận có di truyền không?
Đa số trường hợp không có tính chất di truyền. Chỉ khoảng 3 đến 5 phần trăm liên quan đến các hội chứng di truyền như Von Hippel–Lindau hoặc Birt–Hogg–Dubé. Nếu trong gia đình có nhiều người mắc ung thư thận hoặc bệnh xuất hiện ở tuổi trẻ thì nên được tư vấn di truyền.
Ung thư thận thường di căn đến đâu?
Phổi là cơ quan di căn thường gặp nhất. Sau đó là xương, gan, não, tuyến thượng thận và hạch bạch huyết. Vị trí di căn ảnh hưởng trực tiếp đến triệu chứng, phương pháp điều trị và tiên lượng.
Ung thư thận có cần hóa trị không?
Trong phần lớn trường hợp là không. Ung thư biểu mô tế bào thận đáp ứng rất kém với hóa trị truyền thống. Điều trị hiện nay chủ yếu dựa vào phẫu thuật, liệu pháp miễn dịch và thuốc nhắm trúng đích. Hóa trị chỉ được sử dụng ở một số thể mô bệnh học rất hiếm.
Sau phẫu thuật có cần điều trị thêm không?
Điều này phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và nguy cơ tái phát. Người bệnh giai đoạn sớm thường chỉ cần theo dõi định kỳ. Những trường hợp nguy cơ cao có thể được cân nhắc điều trị bổ trợ bằng liệu pháp miễn dịch theo khuyến cáo hiện hành.
Sau điều trị có thể tái phát không?
Có. Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, kích thước khối u, loại mô bệnh học và độ mô học. Phần lớn các trường hợp tái phát xuất hiện trong ba đến năm năm đầu nhưng vẫn có thể xảy ra muộn hơn. Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám lâu dài.
Sau khi điều trị có cần kiêng ăn gì không?
Hiện chưa có bằng chứng cho thấy phải kiêng hoàn toàn một loại thực phẩm cụ thể. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn cân đối, tăng rau xanh và trái cây, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, giảm muối nếu có tăng huyết áp và duy trì cân nặng hợp lý. Nếu chức năng thận suy giảm, chế độ ăn cần được điều chỉnh theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Người đã cắt một bên thận có cần uống nhiều nước hơn bình thường không?
Không nhất thiết. Người chỉ còn một quả thận nên uống đủ nước theo nhu cầu của cơ thể, tránh để mất nước kéo dài nhưng cũng không cần cố gắng uống quá nhiều nếu không có chỉ định y khoa. Điều quan trọng hơn là kiểm soát huyết áp, tránh thuốc độc cho thận và theo dõi chức năng thận định kỳ.
Ung thư thận có thể chữa khỏi hoàn toàn không?
Có. Nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn còn khu trú trong thận và được phẫu thuật triệt căn thì khả năng điều trị khỏi rất cao. Ngay cả ở một số trường hợp có di căn, sự phát triển của liệu pháp miễn dịch và thuốc nhắm trúng đích cũng đã giúp nhiều người bệnh kiểm soát bệnh trong thời gian dài và cải thiện đáng kể thời gian sống cũng như chất lượng cuộc sống.
Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư bể thận và niệu quản
Tài liệu tham khảo
National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Kidney Cancer. Version 2026.
European Society for Medical Oncology. Renal Cell Carcinoma: ESMO Clinical Practice Guideline for diagnosis, treatment and follow-up. Cập nhật 2025.
European Association of Urology. EAU Guidelines on Renal Cell Carcinoma. Phiên bản 2025.
American Society of Clinical Oncology. ASCO Guideline Update for Management of Metastatic Clear Cell Renal Cell Carcinoma. Cập nhật 2025.
American Joint Committee on Cancer. AJCC Cancer Staging Manual. 8th Edition.
World Health Organization. WHO Classification of Urinary and Male Genital Tumours. 5th Edition. International Agency for Research on Cancer, 2022.
International Agency for Research on Cancer. Global Cancer Observatory (GLOBOCAN). Kidney Cancer Facts and Statistics. Cập nhật 2024–2025.
Robbins & Cotran Pathologic Basis of Disease. Elsevier. 2025.
Robbins Basic Pathology. Elsevier. 2024.
Campbell-Walsh-Wein Urology. Elsevier. 2021.
DeVita, Hellman, and Rosenberg's Cancer: Principles & Practice of Oncology. Wolters Kluwer. 2023.
Abeloff's Clinical Oncology. Elsevier. 2024.
UpToDate. Clinical presentation, diagnosis, staging, surgical management and systemic therapy of renal cell carcinoma. Cập nhật thường xuyên, truy cập năm 2026.
Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm
Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.
