Ung thư tuyến giáp

1. Tổng quan

Ung thư tuyến giáp là một trong những loại ung thư của hệ nội tiết thường gặp nhất và cũng là một trong những bệnh ung thư có tiên lượng thuận lợi nếu được phát hiện và điều trị đúng cách. Trong nhiều năm gần đây, số ca mắc ung thư tuyến giáp được ghi nhận ngày càng tăng tại nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Một phần nguyên nhân là do các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như siêu âm tuyến giáp ngày càng phổ biến, giúp phát hiện nhiều khối u rất nhỏ mà trước đây khó nhận biết. Tuy nhiên, bên cạnh sự gia tăng do phát hiện sớm, vẫn có những trường hợp bệnh tiến triển thực sự và cần được điều trị tích cực.

Tuyến giáp là một tuyến nội tiết nhỏ nằm ở phía trước cổ, ngay dưới sụn giáp và ôm lấy khí quản giống hình cánh bướm. Mặc dù kích thước không lớn, tuyến giáp lại giữ vai trò rất quan trọng trong việc sản xuất hormon tuyến giáp gồm thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3). Hai hormon này tham gia điều hòa hầu hết các hoạt động chuyển hóa của cơ thể như tiêu hao năng lượng, duy trì thân nhiệt, hoạt động của tim mạch, tiêu hóa, thần kinh, cơ xương và sự phát triển của trẻ em. Bên cạnh đó, tuyến giáp còn chứa các tế bào C có nhiệm vụ tiết calcitonin, một hormon tham gia điều hòa chuyển hóa calci.

Ung thư tuyến giáp xuất hiện khi một nhóm tế bào trong tuyến giáp tích lũy các biến đổi di truyền khiến chúng mất khả năng kiểm soát quá trình tăng trưởng. Thay vì sinh ra, hoạt động rồi chết đi theo chu trình bình thường, các tế bào này tiếp tục phân chia không ngừng và hình thành khối u. Theo thời gian, khối u có thể xâm lấn các mô xung quanh, lan đến hạch vùng cổ hoặc di căn đến các cơ quan khác nếu không được điều trị. Tuy nhiên, đặc điểm phát triển của ung thư tuyến giáp rất khác nhau giữa các thể bệnh. Có những khối u tiến triển rất chậm trong nhiều năm, nhưng cũng có những thể ác tính phát triển nhanh và cần điều trị khẩn trương.

Không phải mọi ung thư tuyến giáp đều giống nhau. Trên thực tế, đây là một nhóm bệnh gồm nhiều thể mô bệnh học khác nhau với đặc điểm sinh học, tiên lượng và phương pháp điều trị rất khác biệt. Thể thường gặp nhất là ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú, chiếm khoảng 80 đến 85% tổng số trường hợp. Đây là thể có tiên lượng tốt nhất, thường phát triển chậm và tỷ lệ điều trị thành công rất cao nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm. Thể nang đứng thứ hai về tần suất và cũng có tiên lượng tương đối thuận lợi. Hai thể này được gọi chung là ung thư tuyến giáp biệt hóa vì các tế bào ung thư vẫn còn giữ nhiều đặc điểm của tế bào tuyến giáp bình thường.

Một thể bệnh khác là ung thư tuyến giáp thể tủy, xuất phát từ tế bào C của tuyến giáp. Loại ung thư này ít gặp hơn nhưng có đặc điểm sinh học riêng và đôi khi liên quan đến hội chứng di truyền. Việc chẩn đoán và điều trị cũng có nhiều điểm khác biệt so với các ung thư tuyến giáp biệt hóa. Hiếm gặp nhất nhưng cũng nguy hiểm nhất là ung thư tuyến giáp không biệt hóa. Loại ung thư này phát triển rất nhanh, xâm lấn mạnh và thường được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển.

Điều đáng chú ý là đa số người bệnh ung thư tuyến giáp không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Phần lớn được phát hiện tình cờ khi siêu âm vùng cổ trong khám sức khỏe định kỳ hoặc khi khám vì một lý do khác. Một số trường hợp tự phát hiện khối nhỏ ở vùng cổ nhưng hoàn toàn không đau nên thường chủ quan. Chính vì vậy, nhiều người rất bất ngờ khi nhận được kết quả chẩn đoán.

Việc phát hiện một nhân giáp không đồng nghĩa với việc mắc ung thư. Trên thực tế, nhân tuyến giáp là tình trạng rất phổ biến trong cộng đồng, đặc biệt ở phụ nữ và người lớn tuổi. Phần lớn các nhân giáp là lành tính như nang giáp hoặc bướu tuyến giáp lành. Chỉ một tỷ lệ nhỏ trong số đó là ung thư. Đây là lý do bác sĩ thường phải kết hợp siêu âm, chọc hút tế bào bằng kim nhỏ và nhiều thông tin khác trước khi đưa ra kết luận cuối cùng.

Trong những năm gần đây, hiểu biết về sinh học phân tử của ung thư tuyến giáp đã thay đổi đáng kể cách tiếp cận điều trị. Nhiều đột biến gen như BRAF, RET, RAS hay NTRK đã được xác định có vai trò trong quá trình hình thành và phát triển bệnh. Những tiến bộ này không chỉ giúp chẩn đoán chính xác hơn mà còn mở ra cơ hội điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích ở những trường hợp bệnh tiến triển hoặc không còn đáp ứng với các phương pháp điều trị truyền thống.

Mặc dù nghe đến hai chữ "ung thư" thường khiến nhiều người lo lắng, ung thư tuyến giáp là một ví dụ cho thấy không phải mọi bệnh ung thư đều có diễn biến giống nhau. Phần lớn người bệnh, đặc biệt là những người mắc ung thư tuyến giáp thể nhú hoặc thể nang ở giai đoạn sớm, có thể được điều trị hiệu quả và duy trì cuộc sống gần như bình thường trong thời gian rất dài. Điều quan trọng là người bệnh cần được đánh giá đầy đủ để xác định chính xác thể bệnh, mức độ lan rộng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp thay vì chỉ dựa vào tên gọi của bệnh.

2. Yếu tố nguy cơ

Cho đến nay, các nghiên cứu cho thấy ung thư tuyến giáp hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau. Không có một nguyên nhân đơn lẻ nào giải thích cho tất cả các trường hợp mắc bệnh. Nhiều người có yếu tố nguy cơ nhưng không bao giờ mắc ung thư, trong khi cũng có không ít người hoàn toàn khỏe mạnh, không có tiền sử đặc biệt nhưng vẫn được chẩn đoán mắc bệnh. Điều này phản ánh bản chất phức tạp của ung thư nói chung và ung thư tuyến giáp nói riêng.

Giới tính là một trong những yếu tố có liên quan rõ ràng đến tỷ lệ mắc bệnh. Phụ nữ mắc ung thư tuyến giáp nhiều hơn nam giới khoảng ba đến bốn lần. Sự khác biệt này có thể liên quan đến ảnh hưởng của hormon sinh dục nữ đối với hoạt động của tuyến giáp cũng như tần suất bệnh lý tuyến giáp lành tính ở nữ giới cao hơn. Tuy nhiên, mặc dù nam giới mắc bệnh ít hơn, nhiều nghiên cứu cho thấy khi đã mắc ung thư tuyến giáp thì bệnh ở nam có xu hướng được phát hiện muộn hơn và đôi khi có mức độ tiến triển cao hơn.

Tuổi cũng là một yếu tố cần được quan tâm. Ung thư tuyến giáp có thể gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào nhưng thường được chẩn đoán nhiều nhất trong khoảng từ 30 đến 60 tuổi. So với nhiều loại ung thư khác, đây là một trong số ít bệnh ung thư tương đối phổ biến ở người trẻ và người trung niên. Một số thể bệnh như ung thư tuyến giáp thể nhú có thể xuất hiện ở người dưới 40 tuổi và vẫn có tiên lượng rất tốt nếu được điều trị đúng.

Yếu tố nguy cơ đã được chứng minh rõ ràng nhất là tiền sử tiếp xúc với tia xạ ion hóa, đặc biệt ở vùng đầu và cổ khi còn nhỏ. Trước đây, một số bệnh lý lành tính vùng đầu cổ từng được điều trị bằng xạ trị. Sau nhiều năm theo dõi, các nghiên cứu ghi nhận nguy cơ ung thư tuyến giáp ở nhóm người này tăng lên đáng kể. Những người từng sống trong khu vực xảy ra sự cố hạt nhân hoặc tiếp xúc với phóng xạ môi trường liều cao cũng có nguy cơ cao hơn dân số chung. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ rằng tia xạ điều trị hoặc phơi nhiễm liều cao khác hoàn toàn với các xét nghiệm chẩn đoán thông thường như chụp X-quang hay chụp CT. Liều tia trong các xét nghiệm y khoa được kiểm soát chặt chẽ và lợi ích của việc chẩn đoán thường lớn hơn rất nhiều so với nguy cơ tiềm tàng.

Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng trong một số trường hợp. Khoảng 5 đến 10% ung thư tuyến giáp có liên quan đến yếu tố gia đình. Người có cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con từng mắc ung thư tuyến giáp có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người không có tiền sử gia đình. Riêng ung thư tuyến giáp thể tủy có mối liên quan rất chặt với đột biến gen RET di truyền. Những người mang đột biến này có thể mắc hội chứng đa u nội tiết typ 2, còn gọi là MEN2. Trong các gia đình có hội chứng này, việc tư vấn di truyền và xét nghiệm gen có ý nghĩa rất quan trọng vì giúp phát hiện người mang nguy cơ ngay cả khi chưa có triệu chứng.

Ở cấp độ tế bào, nhiều đột biến gen mắc phải đã được phát hiện trong ung thư tuyến giáp. Đột biến BRAF V600E là bất thường thường gặp nhất ở ung thư tuyến giáp thể nhú. Ngoài ra còn có các đột biến RAS, RET/PTC, NTRK, ALK hoặc các bất thường phân tử khác. Điều cần hiểu là đa số những đột biến này xuất hiện trong quá trình sống của tế bào và chỉ tồn tại trong tế bào ung thư. Chúng không phải là đột biến di truyền từ cha mẹ sang con. Việc phát hiện các đột biến này giúp bác sĩ hiểu rõ hơn đặc điểm sinh học của khối u và trong một số trường hợp còn giúp lựa chọn thuốc điều trị nhắm trúng đích phù hợp.

Vai trò của iod trong ung thư tuyến giáp khá phức tạp. Iod là nguyên liệu cần thiết để tuyến giáp tổng hợp hormon. Thiếu iod kéo dài có thể làm tăng nguy cơ bướu giáp và có liên quan đến một số thể ung thư tuyến giáp. Tuy nhiên, việc bổ sung iod quá mức cũng không được chứng minh là có lợi trong phòng ngừa ung thư. Vì vậy, điều quan trọng là duy trì lượng iod phù hợp theo khuyến cáo dinh dưỡng thay vì cố gắng sử dụng thật nhiều các chế phẩm chứa iod.

Một số bệnh lý tuyến giáp mạn tính như viêm tuyến giáp Hashimoto từng được cho là có thể liên quan đến ung thư tuyến giáp thể nhú. Mặc dù nhiều nghiên cứu ghi nhận sự xuất hiện đồng thời của hai bệnh lý này, mối quan hệ nhân quả vẫn chưa được khẳng định hoàn toàn. Người mắc viêm tuyến giáp Hashimoto không nên quá lo lắng nhưng vẫn cần được theo dõi định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.

Béo phì cũng được xem là một yếu tố nguy cơ đang được quan tâm. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học cho thấy người có chỉ số khối cơ thể cao có tỷ lệ mắc ung thư tuyến giáp cao hơn. Cơ chế có thể liên quan đến tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp, rối loạn chuyển hóa insulin và những thay đổi hormon xảy ra ở người thừa cân. Tuy nhiên, béo phì chỉ là một trong nhiều yếu tố nguy cơ và không phải nguyên nhân trực tiếp gây bệnh.

Ngược lại, có nhiều quan niệm phổ biến chưa được chứng minh bằng các nghiên cứu khoa học. Cho đến nay chưa có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy sử dụng điện thoại di động, sóng Wi-Fi, lò vi sóng, thực phẩm biến đổi gen, sử dụng mỹ phẩm hoặc các thiết bị điện tử thông thường làm tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp. Tương tự, việc ăn một loại thực phẩm cụ thể cũng chưa được chứng minh là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh.

Điều quan trọng nhất là bác nên nhìn nhận yếu tố nguy cơ theo đúng bản chất của nó. Yếu tố nguy cơ chỉ làm tăng khả năng mắc bệnh chứ không quyết định chắc chắn một người sẽ bị ung thư. Đồng thời, việc không có yếu tố nguy cơ cũng không đồng nghĩa với việc hoàn toàn không thể mắc bệnh. Chính vì vậy, nếu phát hiện có khối vùng cổ, khàn tiếng kéo dài hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường nào liên quan đến tuyến giáp, bác vẫn nên đi khám để được đánh giá đầy đủ thay vì chỉ dựa vào việc mình có hay không có yếu tố nguy cơ.

3. Dấu hiệu và triệu chứng

Một trong những đặc điểm đáng chú ý của ung thư tuyến giáp là bệnh thường tiến triển âm thầm trong thời gian dài. Nhiều người bệnh hoàn toàn không có biểu hiện bất thường và vẫn sinh hoạt bình thường trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. Không ít trường hợp được phát hiện tình cờ khi đi khám sức khỏe định kỳ, siêu âm vùng cổ hoặc chụp cắt lớp vi tính vì một bệnh lý khác. Chính vì vậy, ung thư tuyến giáp được xem là một trong những loại ung thư có tỷ lệ phát hiện tình cờ khá cao.

Triệu chứng thường gặp nhất là xuất hiện một khối ở phía trước cổ. Khối này thường nằm lệch sang một bên, di động theo nhịp nuốt vì tuyến giáp di chuyển lên xuống cùng khí quản và thanh quản khi nuốt. Ban đầu khối thường nhỏ, không đau và không gây khó chịu nên nhiều người chỉ vô tình phát hiện khi soi gương hoặc sờ thấy lúc rửa mặt, cạo râu hay đeo dây chuyền. Cũng có trường hợp bác sĩ phát hiện trong lần khám sức khỏe mặc dù người bệnh hoàn toàn không nhận thấy bất thường.

Điều cần hiểu là không phải mọi khối ở tuyến giáp đều là ung thư. Trên thực tế, nhân tuyến giáp là tình trạng rất phổ biến trong cộng đồng. Nhiều nghiên cứu cho thấy nếu siêu âm toàn bộ dân số trưởng thành thì có thể phát hiện nhân giáp ở khoảng 30 đến 60% người khỏe mạnh. Tuy nhiên, phần lớn các nhân này là lành tính. Chỉ một tỷ lệ nhỏ có bản chất ác tính. Vì vậy, việc phát hiện có nhân giáp không nên khiến bác quá lo lắng nhưng cũng không nên chủ quan mà cần được đánh giá đầy đủ.

Ở giai đoạn sớm, hầu hết người bệnh không có đau vùng cổ. Đây là điểm khác biệt với nhiều bệnh lý viêm tuyến giáp. Nếu xuất hiện đau, nguyên nhân thường liên quan đến viêm, chảy máu trong nhân giáp hoặc khối u đã phát triển khá lớn. Vì vậy, một khối không đau không đồng nghĩa với việc chắc chắn là lành tính, nhưng một khối đau cũng không đồng nghĩa với ung thư.

Khi khối u lớn dần, người bệnh có thể bắt đầu cảm thấy vướng vùng cổ hoặc có cảm giác như cổ áo trở nên chật hơn trước. Một số người mô tả cảm giác có vật gì đó chèn ép ở cổ mỗi khi nuốt. Nếu khối u phát triển về phía sau hoặc xâm lấn các cấu trúc lân cận, người bệnh có thể xuất hiện khó nuốt. Ban đầu chỉ khó khi nuốt thức ăn cứng, sau đó có thể khó nuốt cả thức ăn mềm hoặc chất lỏng. Triệu chứng này thường gặp ở những khối u kích thước lớn hoặc đã lan ra ngoài tuyến giáp.

Khàn tiếng là một triệu chứng cần đặc biệt lưu ý. Dây thanh được chi phối bởi dây thần kinh thanh quản quặt ngược, một nhánh của dây thần kinh lang thang chạy rất gần mặt sau tuyến giáp. Nếu khối u xâm lấn hoặc chèn ép dây thần kinh này, người bệnh có thể xuất hiện khàn tiếng kéo dài, nói nhanh mệt hoặc giọng nói thay đổi rõ rệt. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng đa số trường hợp khàn tiếng trong cộng đồng không phải do ung thư tuyến giáp mà thường liên quan đến viêm thanh quản hoặc các bệnh lý lành tính khác. Dù vậy, nếu khàn tiếng kéo dài trên ba tuần, đặc biệt kèm theo khối vùng cổ, bác nên đi khám để được đánh giá.

Khó thở ít gặp hơn và thường xuất hiện khi khối u phát triển lớn, chèn ép khí quản hoặc xâm lấn trực tiếp vào đường thở. Người bệnh có thể cảm thấy hụt hơi khi gắng sức, thở rít hoặc khó thở tăng dần. Đây là dấu hiệu cần được thăm khám sớm vì có thể phản ánh bệnh đã tiến triển.

Hạch cổ là một biểu hiện khá thường gặp ở ung thư tuyến giáp thể nhú. Đôi khi người bệnh đến khám chỉ vì phát hiện một hạch vùng cổ, trong khi khối u tại tuyến giáp rất nhỏ và khó sờ thấy. Hạch di căn thường chắc, ít đau, di động kém hoặc dính vào tổ chức xung quanh. Tuy nhiên, hạch cổ cũng có thể xuất hiện trong rất nhiều bệnh lý nhiễm trùng hoặc viêm thông thường. Do đó, bác sĩ sẽ dựa vào siêu âm và chọc hút tế bào để xác định nguyên nhân.

Một số triệu chứng toàn thân như sụt cân, mệt mỏi hoặc chán ăn thường không phải là biểu hiện sớm của ung thư tuyến giáp biệt hóa. Những triệu chứng này nếu xuất hiện thường liên quan đến bệnh đã tiến triển hoặc các nguyên nhân khác. Đây cũng là lý do vì sao nhiều người bệnh ung thư tuyến giáp vẫn cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh trước khi được chẩn đoán.

Riêng ung thư tuyến giáp thể tủy có thể gây tăng tiết calcitonin. Một số người bệnh xuất hiện tiêu chảy kéo dài hoặc đỏ bừng mặt do các chất sinh học do khối u tiết ra. Tuy nhiên, đây là thể bệnh ít gặp và các triệu chứng này không phải biểu hiện điển hình của đa số ung thư tuyến giáp.

Điều đáng lưu ý là kích thước khối u không phải lúc nào cũng phản ánh mức độ nguy hiểm của bệnh. Có những ung thư tuyến giáp chỉ vài milimét nhưng đã di căn hạch cổ, trong khi cũng có những nhân giáp lớn nhiều năm vẫn hoàn toàn lành tính. Chính vì vậy, việc đánh giá nguy cơ không dựa vào kích thước đơn thuần mà cần kết hợp đặc điểm siêu âm, kết quả tế bào học, yếu tố nguy cơ và nhiều thông tin lâm sàng khác.

Khi nào nên đi khám?

Bác nên đến cơ sở y tế có chuyên khoa nội tiết, ngoại khoa hoặc ung bướu nếu phát hiện một khối ở vùng trước cổ tồn tại trên vài tuần, đặc biệt khi khối có xu hướng to dần theo thời gian. Những trường hợp xuất hiện khàn tiếng kéo dài không rõ nguyên nhân, nuốt vướng, khó nuốt, khó thở hoặc sờ thấy hạch cổ kéo dài cũng cần được thăm khám sớm. Nếu trong gia đình có người từng mắc ung thư tuyến giáp, đặc biệt là ung thư tuyến giáp thể tủy hoặc hội chứng đa u nội tiết typ 2, bác nên trao đổi với bác sĩ để được tư vấn về việc theo dõi hoặc xét nghiệm di truyền khi cần thiết.

Việc đi khám sớm không có nghĩa là bác chắc chắn mắc ung thư. Trong đa số trường hợp, các khối ở tuyến giáp vẫn là tổn thương lành tính. Tuy nhiên, phát hiện sớm giúp xác định chính xác bản chất của tổn thương và nếu không may là ung thư thì việc điều trị thường đơn giản hơn, ít ảnh hưởng đến chức năng và mang lại tiên lượng thuận lợi hơn rất nhiều so với khi bệnh đã tiến triển.

4. Chẩn đoán

Việc chẩn đoán ung thư tuyến giáp không dựa vào một xét nghiệm duy nhất mà là sự kết hợp giữa khám lâm sàng, siêu âm, chọc hút tế bào bằng kim nhỏ, xét nghiệm giải phẫu bệnh và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác khi cần thiết. Mục tiêu của quá trình này không chỉ là xác định khối u có phải ung thư hay không mà còn đánh giá mức độ lan rộng của bệnh để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.

Bước đầu tiên luôn là khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ hỏi về thời điểm xuất hiện khối vùng cổ, tốc độ phát triển, các triệu chứng như khàn tiếng, khó nuốt, khó thở, tiền sử chiếu xạ vùng đầu cổ, tiền sử bệnh tuyến giáp và tiền sử gia đình có người mắc ung thư tuyến giáp hay không. Sau đó, bác sĩ sẽ khám vùng cổ để đánh giá kích thước tuyến giáp, đặc điểm của khối u và tìm hạch cổ bất thường. Tuy nhiên, khám lâm sàng chỉ giúp định hướng ban đầu vì nhiều khối u nhỏ hoàn toàn không thể sờ thấy.

Siêu âm tuyến giáp là phương pháp quan trọng nhất trong đánh giá ban đầu. Đây là kỹ thuật không xâm lấn, không sử dụng tia X, có thể thực hiện nhanh và cho hình ảnh rất rõ về cấu trúc tuyến giáp. Siêu âm giúp xác định số lượng nhân giáp, kích thước, vị trí và nhiều đặc điểm khác như thành phần đặc hay nang, độ hồi âm, bờ khối u, hình dạng và sự hiện diện của các vi vôi hóa. Đồng thời, siêu âm cũng khảo sát toàn bộ hệ thống hạch vùng cổ để phát hiện những hạch nghi ngờ di căn mà khám bằng tay có thể bỏ sót.

Hiện nay, bác sĩ thường sử dụng hệ thống phân loại ACR TI-RADS để đánh giá nguy cơ ác tính của nhân giáp trên siêu âm. Hệ thống này chấm điểm dựa trên các đặc điểm hình ảnh và chia nhân giáp thành nhiều mức nguy cơ khác nhau. Nhân có điểm càng cao thì khả năng ác tính càng lớn và càng có nhiều khả năng cần chọc hút tế bào. Tuy nhiên, TI-RADS chỉ giúp ước lượng nguy cơ chứ không thể thay thế chẩn đoán mô bệnh học.

Nếu nhân giáp có kích thước hoặc đặc điểm phù hợp theo khuyến cáo, bác sĩ sẽ chỉ định chọc hút tế bào bằng kim nhỏ, còn gọi là Fine Needle Aspiration hoặc FNA. Đây là phương pháp quan trọng nhất để xác định bản chất của nhân giáp trước phẫu thuật. Dưới hướng dẫn của siêu âm, một kim rất nhỏ được đưa vào nhân giáp để lấy một lượng nhỏ tế bào. Thủ thuật chỉ kéo dài vài phút, ít đau và hầu như không cần gây mê. Sau đó, các tế bào được nhuộm và quan sát dưới kính hiển vi bởi bác sĩ giải phẫu bệnh.

Kết quả FNA hiện nay thường được báo cáo theo hệ thống Bethesda, chia thành sáu nhóm. Nhóm I là mẫu không đủ tế bào để đánh giá và thường cần chọc lại. Nhóm II là tổn thương lành tính. Nhóm III và IV là các nhóm không xác định rõ bản chất, có thể cần theo dõi, chọc lại hoặc làm thêm xét nghiệm tùy từng trường hợp. Nhóm V nghi ngờ ác tính và nhóm VI xác định ác tính với khả năng rất cao. Hệ thống Bethesda giúp thống nhất cách trả lời kết quả và hỗ trợ bác sĩ lựa chọn phương án điều trị phù hợp.

Mặc dù FNA có độ chính xác rất cao, vẫn có một tỷ lệ nhỏ trường hợp không thể khẳng định chắc chắn chỉ bằng tế bào học. Khi đó, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm sinh học phân tử trên mẫu FNA hoặc chỉ định phẫu thuật để có đủ mô làm giải phẫu bệnh. Những xét nghiệm này đặc biệt hữu ích ở các trường hợp Bethesda III hoặc IV.

Xét nghiệm máu cũng là một phần của quá trình đánh giá nhưng không được sử dụng để chẩn đoán xác định ung thư tuyến giáp. Bác sĩ thường chỉ định định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH), FT4 và đôi khi là FT3 để đánh giá chức năng tuyến giáp. Phần lớn người mắc ung thư tuyến giáp vẫn có chức năng tuyến giáp hoàn toàn bình thường. Vì vậy, kết quả hormon bình thường không loại trừ ung thư và hormon bất thường cũng không đồng nghĩa với ung thư.

Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định định lượng calcitonin. Đây là hormon do tế bào C của tuyến giáp tiết ra và có giá trị đặc biệt trong chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể tủy. Nếu calcitonin tăng cao rõ rệt, bác sĩ sẽ nghĩ nhiều đến thể bệnh này và có thể chỉ định thêm xét nghiệm gen RET để đánh giá khả năng liên quan đến hội chứng di truyền MEN2.

Thyroglobulin là một protein được sản xuất bởi tế bào tuyến giáp bình thường và tế bào ung thư tuyến giáp biệt hóa. Tuy nhiên, xét nghiệm này không có giá trị trong chẩn đoán ban đầu vì có thể tăng ở nhiều bệnh lý tuyến giáp lành tính. Vai trò chính của thyroglobulin là theo dõi sau điều trị, đặc biệt sau khi người bệnh đã được cắt toàn bộ tuyến giáp và điều trị iod phóng xạ.

Đối với các trường hợp nghi ngờ bệnh đã lan rộng, bác sĩ có thể chỉ định thêm chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) vùng cổ để đánh giá mức độ xâm lấn khí quản, thực quản, cơ hoặc mạch máu lớn. Chụp CT ngực giúp phát hiện di căn phổi. PET/CT thường chỉ được sử dụng trong những tình huống đặc biệt như nghi ngờ tái phát mà các phương pháp thông thường chưa xác định được hoặc ở những thể ung thư tiến triển.

Sau phẫu thuật, mẫu bệnh phẩm sẽ được gửi đến khoa giải phẫu bệnh. Đây là bước có ý nghĩa quyết định vì bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ xác định chính xác thể mô học, kích thước khối u, mức độ xâm lấn, tình trạng bờ cắt, xâm nhập mạch máu và hạch di căn. Những thông tin này là cơ sở để quyết định có cần điều trị bổ sung bằng iod phóng xạ, thuốc nhắm trúng đích hoặc các phương pháp khác hay không.

Điều cần nhấn mạnh là không nên kết luận ung thư chỉ dựa trên siêu âm hoặc kết quả xét nghiệm máu. Mỗi phương pháp đều có vai trò riêng và chỉ khi kết hợp đầy đủ các thông tin lâm sàng, hình ảnh học, tế bào học hoặc mô bệnh học, bác sĩ mới có thể đưa ra chẩn đoán chính xác.

5. Phân giai đoạn

Sau khi xác định chẩn đoán, bước tiếp theo là đánh giá giai đoạn bệnh. Phân giai đoạn giúp bác sĩ biết khối u đã phát triển đến đâu, có lan đến hạch hay các cơ quan khác hay chưa, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị và ước lượng tiên lượng cho từng người bệnh.

Giống như nhiều loại ung thư khác, ung thư tuyến giáp sử dụng hệ thống TNM của Ủy ban Hỗn hợp về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC). Ba chữ cái T, N và M đại diện cho ba yếu tố quan trọng nhất trong đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.

Chữ T mô tả khối u nguyên phát. Bác sĩ đánh giá kích thước khối u, số lượng tổn thương trong tuyến giáp và mức độ xâm lấn ra ngoài bao tuyến giáp. Một khối u nhỏ hoàn toàn nằm trong tuyến giáp sẽ có phân loại T thấp hơn so với khối u đã xâm lấn cơ vùng cổ, khí quản, thực quản hoặc các cấu trúc quan trọng khác.

Chữ N phản ánh tình trạng hạch bạch huyết vùng cổ. Ung thư tuyến giáp, đặc biệt là thể nhú, khá thường xuyên di căn hạch cổ ngay cả khi khối u nguyên phát còn nhỏ. Hạch được chia thành các nhóm trung tâm và nhóm bên cổ vì vị trí hạch có ảnh hưởng đến kế hoạch phẫu thuật cũng như nguy cơ tái phát.

Chữ M cho biết có hay không tình trạng di căn xa. Phổi là vị trí di căn xa thường gặp nhất của ung thư tuyến giáp biệt hóa. Ngoài ra, bệnh cũng có thể di căn đến xương, gan hoặc hiếm hơn là não. Tuy nhiên, phần lớn người bệnh được phát hiện khi chưa có di căn xa.

Một điểm đặc biệt của AJCC phiên bản thứ 8 là tuổi của người bệnh được đưa vào hệ thống phân giai đoạn đối với ung thư tuyến giáp biệt hóa. Mốc tuổi hiện nay là 55 tuổi. Người dưới 55 tuổi dù có hạch hoặc di căn xa vẫn được phân giai đoạn khác với người từ 55 tuổi trở lên vì tiên lượng nhìn chung tốt hơn đáng kể. Đây là điểm khác biệt so với hầu hết các loại ung thư khác.

Bên cạnh hệ thống TNM, sau điều trị bác sĩ còn đánh giá nguy cơ tái phát theo hướng dẫn của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (American Thyroid Association - ATA). Hệ thống này chia người bệnh thành nhóm nguy cơ thấp, trung bình hoặc cao dựa trên đặc điểm mô bệnh học, số lượng hạch di căn, mức độ xâm lấn và nhiều yếu tố khác. Việc phân tầng nguy cơ tái phát giúp quyết định có cần điều trị iod phóng xạ sau mổ hay không và xây dựng kế hoạch theo dõi lâu dài.

Điều quan trọng mà bác cần hiểu là giai đoạn bệnh và nguy cơ tái phát không phải là một khái niệm. Giai đoạn phản ánh mức độ lan rộng của bệnh tại thời điểm chẩn đoán, trong khi nguy cơ tái phát phản ánh khả năng bệnh quay trở lại sau khi đã điều trị. Một người có thể ở giai đoạn sớm nhưng vẫn thuộc nhóm nguy cơ tái phát trung bình hoặc cao nếu khối u có những đặc điểm sinh học bất lợi. Ngược lại, cũng có nhiều người dù có hạch cổ nhưng sau điều trị vẫn kiểm soát bệnh rất tốt trong thời gian dài.

Việc hiểu đúng ý nghĩa của phân giai đoạn sẽ giúp người bệnh yên tâm hơn khi trao đổi với bác sĩ. Giai đoạn không phải là một bản án cố định mà là công cụ giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất và xây dựng kế hoạch theo dõi lâu dài cho từng người bệnh.

6. Điều trị

Điều trị ung thư tuyến giáp hiện nay đã có nhiều tiến bộ và được cá thể hóa cho từng người bệnh. Không phải tất cả các trường hợp đều cần điều trị giống nhau. Có người chỉ cần phẫu thuật đơn thuần, có người cần điều trị iod phóng xạ sau mổ, trong khi một số trường hợp bệnh tiến triển cần phối hợp thêm thuốc nhắm trúng đích hoặc các phương pháp điều trị toàn thân khác. Mục tiêu của điều trị là loại bỏ tối đa khối u, giảm nguy cơ tái phát, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.

Phẫu thuật là phương pháp điều trị quan trọng nhất đối với đa số trường hợp ung thư tuyến giáp. Tùy theo kích thước khối u, thể mô bệnh học, số lượng tổn thương trong tuyến giáp, tình trạng hạch cổ và nguy cơ tái phát, bác sĩ sẽ lựa chọn cắt một thùy tuyến giáp hoặc cắt toàn bộ tuyến giáp. Đối với các khối u rất nhỏ, khu trú trong một thùy và thuộc nhóm nguy cơ thấp, chỉ cắt một thùy có thể đã đủ để điều trị. Ngược lại, nếu khối u lớn hơn, xuất hiện ở cả hai thùy hoặc có nguy cơ tái phát cao, cắt toàn bộ tuyến giáp thường được lựa chọn để tạo điều kiện cho việc theo dõi và điều trị bổ sung sau này.

Trong quá trình phẫu thuật, nếu phát hiện hạch cổ nghi ngờ di căn hoặc đã được xác định trước mổ, bác sĩ sẽ thực hiện nạo vét hạch cổ tương ứng. Mục tiêu là lấy hết các hạch chứa tế bào ung thư đồng thời hạn chế tối đa tổn thương các cấu trúc quan trọng như dây thần kinh thanh quản quặt ngược và tuyến cận giáp. Đây là những cấu trúc rất nhỏ nhưng có vai trò quan trọng trong phát âm và điều hòa calci của cơ thể. Nhờ sự phát triển của kỹ thuật ngoại khoa và các thiết bị hỗ trợ hiện đại, tỷ lệ biến chứng sau mổ hiện nay đã giảm đáng kể tại các trung tâm có nhiều kinh nghiệm.

Sau phẫu thuật, không phải người bệnh nào cũng cần điều trị tiếp bằng iod phóng xạ. Iod phóng xạ, còn gọi là I-131, là phương pháp điều trị đặc hiệu dành cho ung thư tuyến giáp biệt hóa vì các tế bào tuyến giáp còn khả năng hấp thu iod. Sau khi được đưa vào cơ thể, iod phóng xạ tập trung chủ yếu tại mô tuyến giáp còn sót lại hoặc các tế bào ung thư biệt hóa, sau đó phát ra bức xạ để tiêu diệt chúng. Phương pháp này giúp giảm nguy cơ tái phát và hỗ trợ điều trị các ổ di căn còn bắt iod. Tuy nhiên, iod phóng xạ không có vai trò trong ung thư tuyến giáp thể tủy hoặc thể không biệt hóa vì các tế bào này không còn khả năng hấp thu iod.

Việc có chỉ định iod phóng xạ hay không được quyết định dựa trên nguy cơ tái phát và mức độ lan rộng của bệnh. Những người thuộc nhóm nguy cơ rất thấp hoặc thấp thường không cần điều trị bằng I-131. Điều này phản ánh xu hướng điều trị hiện đại là tránh điều trị quá mức ở những trường hợp có tiên lượng rất tốt.

Sau khi cắt toàn bộ tuyến giáp, người bệnh cần uống hormon tuyến giáp thay thế suốt đời. Thuốc thường được sử dụng là levothyroxine. Ngoài vai trò thay thế hormon mà cơ thể không còn sản xuất được, levothyroxine còn giúp duy trì nồng độ hormon kích thích tuyến giáp (TSH) ở mức phù hợp. TSH là hormon do tuyến yên tiết ra có khả năng kích thích tế bào tuyến giáp phát triển. Ở những người có nguy cơ tái phát cao, bác sĩ có thể duy trì TSH ở mức thấp hơn bình thường nhằm hạn chế khả năng phát triển của các tế bào ung thư còn sót lại. Tuy nhiên, mức độ ức chế TSH sẽ được điều chỉnh phù hợp với từng người để cân bằng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tác dụng phụ.

Đối với ung thư tuyến giáp thể tủy, iod phóng xạ không có hiệu quả nên điều trị chủ yếu vẫn là phẫu thuật. Sau mổ, bác sĩ sẽ theo dõi nồng độ calcitonin và CEA để đánh giá khả năng còn sót bệnh hoặc tái phát. Những trường hợp tiến triển có thể được điều trị bằng các thuốc nhắm trúng đích tác động lên đột biến RET nếu người bệnh có chỉ định phù hợp.

Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa là thể bệnh hiếm gặp nhưng tiến triển rất nhanh. Điều trị thường cần phối hợp nhiều phương pháp như phẫu thuật khi còn khả năng cắt bỏ, xạ trị, hóa trị, thuốc nhắm trúng đích hoặc thuốc miễn dịch tùy theo đặc điểm phân tử của khối u. Trong những năm gần đây, việc phát hiện các đột biến như BRAF V600E đã mở ra cơ hội điều trị hiệu quả hơn cho một số người bệnh trước đây có rất ít lựa chọn.

Ở những người bệnh ung thư tuyến giáp biệt hóa đã mất khả năng bắt iod phóng xạ và bệnh vẫn tiếp tục tiến triển, các thuốc nhắm trúng đích như lenvatinib hoặc sorafenib có thể được cân nhắc. Ngoài ra, các thuốc tác động vào RET hoặc NTRK cũng mang lại hiệu quả đáng kể ở những trường hợp mang các đột biến tương ứng. Đây là minh chứng cho xu hướng điều trị cá thể hóa đang ngày càng phát triển trong ung thư tuyến giáp.

Điều trị ung thư tuyến giáp không chỉ dừng lại ở việc loại bỏ khối u mà còn bao gồm chăm sóc toàn diện. Bác sĩ sẽ đánh giá chức năng tuyến cận giáp, theo dõi calci máu, hướng dẫn sử dụng hormon tuyến giáp đúng cách, tư vấn dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý nếu cần. Phần lớn người bệnh sau điều trị vẫn có thể học tập, làm việc và sinh hoạt bình thường nếu được theo dõi đúng.

7. Theo dõi sau điều trị

Ung thư tuyến giáp là một trong những loại ung thư có thời gian theo dõi rất dài. Ngay cả khi điều trị thành công, người bệnh vẫn cần tái khám định kỳ trong nhiều năm vì bệnh có thể tái phát sau một khoảng thời gian khá lâu. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là nguy cơ tái phát luôn cao mà chủ yếu nhằm bảo đảm mọi bất thường nếu xuất hiện đều được phát hiện sớm.

Trong những năm đầu sau điều trị, người bệnh thường được tái khám mỗi ba đến sáu tháng tùy theo nhóm nguy cơ. Sau khi tình trạng ổn định, khoảng cách giữa các lần khám có thể kéo dài thành sáu đến mười hai tháng. Những người thuộc nhóm nguy cơ rất thấp có thể được theo dõi với lịch khám thưa hơn.

Mỗi lần tái khám, bác sĩ sẽ khám vùng cổ, đánh giá triệu chứng lâm sàng và chỉ định các xét nghiệm phù hợp. Siêu âm vùng cổ là phương pháp theo dõi quan trọng nhất vì có khả năng phát hiện rất sớm các tổn thương tái phát tại tuyến giáp còn sót hoặc hạch cổ.

Đối với người đã cắt toàn bộ tuyến giáp, xét nghiệm thyroglobulin đóng vai trò như một dấu ấn theo dõi. Sau khi tuyến giáp đã được loại bỏ hoàn toàn và nếu cần đã điều trị iod phóng xạ, nồng độ thyroglobulin thường giảm xuống rất thấp hoặc không còn phát hiện được. Nếu chỉ số này tăng dần theo thời gian, bác sĩ sẽ tìm nguyên nhân và đánh giá khả năng bệnh tái phát. Tuy nhiên, kết quả luôn cần được diễn giải cùng với xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin vì kháng thể này có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của xét nghiệm.

Ở ung thư tuyến giáp thể tủy, việc theo dõi chủ yếu dựa vào calcitonin và CEA. Nếu các chỉ số này tiếp tục tăng sau điều trị hoặc tăng trở lại sau một thời gian ổn định, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để tìm vị trí bệnh còn tồn tại hoặc tái phát.

Việc dùng levothyroxine cần được duy trì đều đặn và điều chỉnh liều theo xét nghiệm TSH định kỳ. Người bệnh không nên tự ý giảm liều hoặc ngừng thuốc vì điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như chiến lược điều trị lâu dài.

8. Tiên lượng

Ung thư tuyến giáp là một trong những bệnh ung thư có tiên lượng thuận lợi nhất nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị đúng. Đặc biệt, ung thư tuyến giáp thể nhú và thể nang có tỷ lệ sống lâu dài rất cao. Nhiều người bệnh sau điều trị có thể sống hàng chục năm với chất lượng cuộc sống gần như bình thường.

Tiên lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trong đó, thể mô bệnh học, tuổi của người bệnh, kích thước khối u, mức độ xâm lấn ra ngoài tuyến giáp, tình trạng hạch cổ, di căn xa và khả năng loại bỏ hoàn toàn khối u là những yếu tố quan trọng nhất. Đáp ứng với iod phóng xạ và sự hiện diện của một số đột biến gen cũng có thể ảnh hưởng đến tiên lượng ở từng trường hợp.

Điều cần lưu ý là tiên lượng không phải là lời tiên đoán tuyệt đối dành cho từng cá nhân. Những tỷ lệ sống được công bố trong các nghiên cứu chỉ phản ánh kết quả của hàng nghìn người bệnh đã điều trị trước đó. Mỗi người có đặc điểm sinh học, khả năng đáp ứng điều trị và tình trạng sức khỏe khác nhau. Vì vậy, bác không nên quá lo lắng nếu đọc được các con số trên Internet mà nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để hiểu rõ tình trạng của mình.

9. Phòng bệnh

Cho đến nay chưa có biện pháp nào có thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư tuyến giáp. Tuy nhiên, một số biện pháp có thể góp phần giảm nguy cơ hoặc giúp phát hiện bệnh sớm hơn.

Điều quan trọng nhất là hạn chế tiếp xúc không cần thiết với tia xạ ion hóa, đặc biệt trong thời thơ ấu. Các xét nghiệm chẩn đoán bằng tia X khi có chỉ định y khoa vẫn nên được thực hiện vì lợi ích lớn hơn nhiều so với nguy cơ.

Bác nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối với lượng iod phù hợp theo khuyến cáo, không tự ý sử dụng các chế phẩm chứa iod liều cao trong thời gian dài nếu không có chỉ định của bác sĩ. Đồng thời cần kiểm soát cân nặng hợp lý, duy trì hoạt động thể lực và điều trị tốt các bệnh lý tuyến giáp nếu có.

Đối với những gia đình có người mắc ung thư tuyến giáp thể tủy hoặc hội chứng MEN2, tư vấn di truyền và xét nghiệm gen RET có ý nghĩa rất quan trọng. Việc phát hiện người mang đột biến có thể giúp xây dựng kế hoạch theo dõi hoặc điều trị dự phòng phù hợp.

Nếu phát hiện một khối bất thường ở vùng cổ, đặc biệt khi khối tồn tại kéo dài hoặc to dần theo thời gian, bác nên đến cơ sở y tế để được khám và siêu âm tuyến giáp. Phát hiện sớm giúp việc điều trị đơn giản hơn và giảm nguy cơ phải điều trị phức tạp.

10. Những câu hỏi thường gặp

Ung thư tuyến giáp có chữa khỏi được không?

Phần lớn ung thư tuyến giáp biệt hóa nếu được phát hiện sớm có thể điều trị rất hiệu quả và nhiều người bệnh sống lâu dài mà không còn dấu hiệu bệnh.

Có phải cứ có nhân giáp là bị ung thư không?

Không. Đa số nhân giáp là lành tính. Chỉ một tỷ lệ nhỏ là ung thư và cần được đánh giá bằng siêu âm, FNA hoặc các phương pháp khác.

Sau cắt tuyến giáp có phải uống thuốc cả đời không?

Nếu đã cắt toàn bộ tuyến giáp, người bệnh cần dùng hormon tuyến giáp thay thế suốt đời.

Ung thư tuyến giáp có di truyền không?

Đa số không di truyền. Tuy nhiên, ung thư tuyến giáp thể tủy có thể liên quan đến hội chứng di truyền MEN2.

Sau điều trị có thể mang thai được không?

Nhiều người bệnh vẫn có thể mang thai sau điều trị khi bệnh đã ổn định và được bác sĩ chuyên khoa đánh giá phù hợp.

Mời bác đọc bài tiếp theo: Ung thư tuyến nước bọt

Tài liệu tham khảo

  1. National Comprehensive Cancer Network (NCCN). NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Thyroid Carcinoma. Version 2026.

  2. American Thyroid Association (ATA). Management Guidelines for Adult Patients with Thyroid Nodules and Differentiated Thyroid Cancer. Bản cập nhật mới nhất.

  3. European Society for Medical Oncology (ESMO). Clinical Practice Guideline for Thyroid Cancer. Cập nhật 2025.

  4. World Health Organization. Cancer Fact Sheets. Cập nhật 2025.

  5. Amin MB, Edge SB, Greene FL, et al. AJCC Cancer Staging Manual. 8th Edition.

Người biên soạn: BS Phan Hữu Kiệm

Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe cho cộng đồng và không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Mỗi người bệnh có tình trạng khác nhau và cần được tư vấn trực tiếp bởi nhân viên y tế.